Khi bắt đầu học tiếng Anh, một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp bạn tiến bộ nhanh chóng chính là vốn từ vựng phong phú. Tuy nhiên làm thế nào để học từ vựng hiệu quả, đặc biệt đối với người mới bắt đầu là điều nhiều bạn quan tâm.

Trong bài viết này, IELTS Arena đã tổng hợp bộ tài liệu PDF 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề cùng các bí quyết giúp bạn học từ vựng hiệu quả và giao tiếp thành thạo. 

Danh sách 500 từ vựng tiếng Anh phổ biến theo chủ đề

Với việc sở hữu 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề được hệ thống rõ ràng, việc học và ôn luyện các từ mới sẽ trở nên đơn giản hơn. Những từ vựng được chia thành các nhóm chủ đề phổ biến giúp bạn dễ dàng học và ứng dụng ngay trong cuộc sống hằng ngày.

1. Chủ đề cảm xúc

Xem ngay 500 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

Xem ngay 500 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Happiness Danh từ /ˈhæp.i.nəs/ Hạnh phúc Happiness is a state of mind. (Hạnh phúc là một trạng thái tâm hồn.)
2 Joyful Tính từ /ˈdʒɔɪ.fəl/ Vui vẻ She has a joyful personality. (Cô ấy có tính cách vui vẻ.)
3 Celebrate Động từ /ˈsɛl.ə.breɪt/ Ăn mừng They celebrate their anniversary every year. (Họ ăn mừng ngày kỷ niệm của mình mỗi năm.)
4 Cheerfully Trạng từ /ˈtʃɪr.fəl.i/ Vui vẻ, phấn khởi She answered the phone cheerfully. (Cô ấy trả lời điện thoại một cách phấn khởi.)
5 Excitement Danh từ /ɪkˈsaɪt.mənt/ Sự phấn khích The excitement was palpable. (Không khí phấn khích bao trùm mọi nơi.)
6 Eager Tính từ /ˈiː.ɡər/ Háo hức He was eager to learn new skills. (Anh ấy háo hức học các kỹ năng mới.)
7 Admire Động từ /ədˈmaɪər/ Ngưỡng mộ I admire her dedication. (Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến của cô ấy.)
8 Gratitude Danh từ /ˈɡræt.ɪ.tjuːd/ Lòng biết ơn She expressed her gratitude to her friends. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn với bạn bè.)
9 Compassion Danh từ /kəmˈpæʃ.ən/ Lòng trắc ẩn Compassion is important in difficult times. (Lòng trắc ẩn rất cần thiết trong những lúc khó khăn.)
10 Radiant Tính từ /ˈreɪ.di.ənt/ Rạng rỡ She has a radiant smile. (Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ.)
11 Explore Động từ /ɪkˈsplɔːr/ Khám phá We love to explore new places. (Chúng tôi thích khám phá những vùng đất mới.)
12 Harmony Danh từ /ˈhɑːr.mə.ni/ Hòa hợp, chan hòa They live in harmony with nature. (Họ sống chan hòa với thiên nhiên.)
13 Nurture Động từ /ˈnɜː.tʃər/ Nuôi dưỡng Parents nurture their children’s growth. (Cha mẹ nuôi dưỡng cho sự trưởng thành của con.)
14 Blissful Tính từ /ˈblɪs.fəl/ Hạnh phúc, tuyệt vời They spent a blissful week at the beach. (Họ đã trải qua một tuần hạnh phúc tại bãi biển.)
15 Courage Danh từ /ˈkɜː.rɪdʒ/ Dũng cảm It takes courage to face your fears. (Cần rất nhiều sự dũng cảm để đối mặt với nỗi sợ.)
16 Overjoyed Tính từ /ˌoʊ.vərˈdʒɔɪd/ Vui mừng quá mức She was overjoyed at the news. (Cô ấy sung sướng đến phát khóc khi nghe tin này.)
17 Reflect Động từ /rɪˈflɛkt/ Phản ánh The calm water reflects the sky. (Mặt nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời.)
18 Satisfaction Danh từ /ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ Sự hài lòng His satisfaction is evident. (Sự hài lòng của anh ấy hiện ra rất rõ ràng.)
19 Generosity Danh từ /ˌdʒɛn.əˈrɑː.sɪ.ti/ Lòng hào phóng Her generosity knows no bounds. (Lòng hào phóng của cô ấy không có giới hạn.)
20 Affectionate Tính từ /əˈfɛk.ʃən.ət/ Âu yếm, yêu thương He is very affectionate towards his family. (Anh ấy rất yêu thương gia đình.)

2. Chủ đề sức khỏe và thể hình

Từ vựng chủ đề sức khỏe và thể hình

Từ vựng chủ đề sức khỏe và thể hình

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Wellness Danh từ /ˈwɛl.nəs/ Sự khỏe mạnh Wellness is a core element in creating a happy life. (Sức khỏe là yếu tố cốt lõi để tạo nên một cuộc sống hạnh phúc.)
2 Vitality Danh từ /vaɪˈtæl.ɪ.ti/ Sinh lực She radiates vitality. (Cô ấy toát lên sức sống.)
3 Nutrition Danh từ /njuːˈtrɪʃ.ən/ Dinh dưỡng Good nutrition is essential for health. (Dinh dưỡng tốt là nền tảng cho một cơ thể khỏe mạnh.)
4 Exercise Danh từ/Động từ /ˈɛk.sər.saɪz/ Bài tập, tập thể dục Regular exercise is important. (Tập thể dục thường xuyên là thói quen không thể thiếu.)
5 Hydrate Động từ /haɪˈdreɪt/ Cung cấp nước It’s important to hydrate during workouts. (Cung cấp nước đầy đủ trong quá trình tập luyện là rất quan trọng.)
6 Balance Danh từ /ˈbæl.əns/ Sự cân bằng Balance is key to a healthy lifestyle. (Sự cân bằng là chìa khóa để có một sức khỏe tốt.)
7 Strength Danh từ /strɛŋθ/ Sức mạnh She has great physical strength. (Cô ấy sở hữu một sức mạnh dẻo dai.)
8 Flexibility Danh từ /ˌflɛk.səˈbɪl.ɪ.ti/ Sự linh hoạt Flexibility improves overall fitness. (Tính linh hoạt cải thiện sức khỏe tổng thể.)
9 Endurance Danh từ /ɪnˈdʒʊə.rəns/ Sự bền bỉ He built his endurance through running. (Anh ấy tăng cường sức bền qua việc chạy bộ.)
10 Diet Danh từ /ˈdaɪ.ɪt/ Chế độ ăn uống A balanced diet is crucial for health. (Chế độ ăn uống cân đối là yếu tố hàng đầu cho sức khỏe.)
11 Recovery Danh từ /rɪˈkʌv.ər.i/ Sự phục hồi Recovery is a part of training. (Sự phục hồi là một phần của việc tập luyện.)
12 Motivation Danh từ /ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ Động lực She has strong motivation to stay fit. (Cô ấy có động lực mạnh mẽ để giữ dáng.)
13 Fitness Danh từ /ˈfɪt.nəs/ Sự thể dục, thể hình Fitness is a lifestyle choice. (Thể dục là một lựa chọn phong cách sống.)
14 Lifestyle Danh từ /ˈlaɪf.staɪl/ Lối sống Healthy lifestyle choices lead to wellness. (Sống lành mạnh giúp bạn có một cuộc sống viên mãn.)
15 Breathe Động từ /briːð/ Hít thở Breathe deeply for relaxation. (Hít thở sâu để thư giãn.)
16 Calorie Danh từ /ˈkæl.ər.i/ Calo Track your calorie intake. (Theo dõi lượng calo bạn tiêu thụ.)
17 Strengthen Động từ /ˈstrɛŋ.θən/ Tăng cường Strengthen your muscles with resistance training. (Tăng cường cơ bắp của bạn với các bài tập kháng lực.)
18 Sustain Động từ /səˈsteɪn/ Duy trì Sustain your energy throughout the day. (Duy trì năng lượng của bạn suốt cả ngày.)
19 Healthy Tính từ /ˈhɛl.θi/ Khỏe mạnh A healthy diet supports overall well-being. (Chế độ ăn uống lành mạnh giúp bạn khỏe mạnh từ trong ra ngoài.)
20 Well-being Danh từ /ˌwɛlˈbiː.ɪŋ/ Sự hạnh phúc, khỏe mạnh Mental well-being is as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.)

3. Chủ đề về công nghệ

Từ vựng chủ đề công nghệ

Từ vựng chủ đề công nghệ

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Access Động từ /ˈæk.sɛs/ Truy cập You can access the information online. (Bạn có thể truy cập thông tin trực tuyến.)
2 Algorithm Danh từ /ˈæl.ɡə.rɪð.əm/ Thuật toán Algorithms are used in machine learning. (Các thuật toán được sử dụng trong học máy.)
3 Application Danh từ /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ Ứng dụng This application is user-friendly. (Ứng dụng này thân thiện với người dùng.)
4 Cloud Danh từ /klaʊd/ Đám mây Cloud storage offers convenience. (Lưu trữ đám mây mang lại sự tiện lợi.)
5 Cloud computing Danh từ /klaʊd kəmˈpjuːt.ɪŋ/ Điện toán đám mây Cloud computing has revolutionized the IT industry. (Điện toán đám mây đã cách mạng hóa ngành công nghệ thông tin.)
6 Connect Động từ /kəˈnɛkt/ Kết nối Connect your device to the Wi-Fi. (Kết nối thiết bị của bạn với Wi-Fi.)
7 Connection Danh từ /kəˈnɛk.ʃən/ Kết nối A stable connection is important for streaming. (Một kết nối ổn định rất quan trọng cho việc phát trực tuyến.)
8 Cybersecurity Danh từ /ˌsaɪ.bər.sɪˈkjʊr.ɪ.ti/ An ninh mạng Cybersecurity is crucial for online safety. (An ninh mạng là rất quan trọng cho sự an toàn trực tuyến.)
9 Data Danh từ /ˈdeɪ.tə/ Dữ liệu Data analysis is crucial for decision making. (Phân tích dữ liệu rất quan trọng trong việc ra quyết định.)
10 Digital Tính từ /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ Kỹ thuật số Digital communication is essential today. (Giao tiếp kỹ thuật số là thiết yếu trong thời đại ngày nay.)
11 Gadget Danh từ /ˈɡædʒ.ɪt/ Thiết bị, dụng cụ Smart gadgets make life easier. (Các thiết bị thông minh giúp cuộc sống dễ dàng hơn.)
12 Hardware Danh từ /ˈhɑːrd.wɛər/ Phần cứng Upgrade your hardware for better performance. (Nâng cấp phần cứng để có hiệu suất tốt hơn.)
13 Innovation Danh từ /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ Đổi mới Innovation drives progress. (Đổi mới thúc đẩy sự tiến bộ.)
14 Interface Danh từ /ˈɪn.tə.feɪs/ Giao diện A good interface enhances usability. (Một giao diện tốt nâng cao khả năng sử dụng.)
15 Network Danh từ /ˈnɛt.wɜːrk/ Mạng lưới The network connection is strong. (Kết nối mạng mạnh mẽ.)
16 Programming Danh từ /ˈprəʊ.ɡræm.ɪŋ/ Lập trình Programming is a valuable skill. (Lập trình là một kỹ năng quý giá.)
17 Software Danh từ /ˈsɒf.tweər/ Phần mềm This software improves productivity. (Phần mềm này cải thiện năng suất.)
18 Technology Danh từ /tɛkˈnɒl.ə.dʒi/ Công nghệ Technology shapes our future. (Công nghệ định hình tương lai của chúng ta.)
19 Virtual Tính từ /ˈvɜː.tʃu.əl/ Ảo Virtual reality creates immersive experiences. (Thực tế ảo tạo ra những trải nghiệm sống động.)
20 Website Danh từ /ˈwɛb.saɪt/ Trang web The website has a user-friendly design. (Trang web có thiết kế thân thiện với người dùng.)

4. Chủ đề giáo dục

Download 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản

Download 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Knowledge Danh từ /ˈnɒl.ɪdʒ/ Kiến thức Knowledge is power. (Kiến thức là sức mạnh.)
2 Learning Danh từ /ˈlɜː.nɪŋ/ Học tập Learning is a lifelong process. (Học tập là một quá trình suốt đời.)
3 Educate Động từ /ˈɛdʒ.ʊ.keɪt/ Giáo dục Schools educate children for the future. (Các trường học giáo dục trẻ em cho tương lai.)
4 Curriculum Danh từ /kəˈrikjuləm/ Chương trình học The description curriculum of the Advertising major at the Academy of Journalism and Communication is very clear and detailed. (Mô tả chương trình học của ngành Quảng cáo tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền rất chi tiết và rõ ràng.)
5 Lecture Danh từ /ˈlɛk.tʃər/ Bài giảng The professor gave an interesting lecture. (Giáo sư đã đưa ra một bài giảng thú vị.)
6 Syllabus Danh từ /ˈsɪl.ə.bəs/ Giáo trình, đề cương The syllabus for this course includes three exams. (Giáo trình của khóa học này bao gồm ba bài kiểm tra.)
7 Graduate Động từ /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ Tốt nghiệp She will graduate next year. (Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.)
8 Assessment Danh từ /əˈsɛs.mənt/ Sự đánh giá Student assessment is an important part of education. (Đánh giá học sinh là một phần quan trọng trong giáo dục.)
9 Exam Danh từ /ɪɡˈzæm/ Bài thi He is preparing for his final exams. (Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối cùng của mình.)
10 Tuition Danh từ /tjuˈɪʃ.ən/ Học phí Tuition fees vary by university. (Học phí khác nhau tùy theo trường đại học.)
11 Scholarship Danh từ /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ Học bổng She won a scholarship to study abroad. (Cô ấy đã giành được học bổng du học.)
12 Certificate Danh từ /səˈtɪf.ɪ.kət/ Chứng chỉ He received a certificate of completion. (Anh ấy nhận được chứng chỉ hoàn thành.)
13 Enroll Động từ /ɪnˈroʊl/ Ghi danh She enrolled in a new course this semester. (Cô ấy đã ghi danh vào một khóa học mới trong học kỳ này.)
14 Knowledgeable Tính từ /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/ Có kiến thức, hiểu biết She is knowledgeable about history. (Cô ấy có hiểu biết về lịch sử.)
15 Professor Danh từ /prəˈfɛs.ər/ Giáo sư The professor has written several books. (Giáo sư đã viết nhiều cuốn sách.)
16 Classroom Danh từ /ˈklɑːs.ruːm/ Phòng học The classroom is equipped with modern technology. (Phòng học được trang bị công nghệ hiện đại.)
17 Literacy Danh từ /ˈlɪt.ər.ə.si/ Trình độ học vấn, sự biết chữ Literacy rates are improving globally. (Tỷ lệ biết chữ đang được cải thiện trên toàn cầu.)
18 Discipline Danh từ /ˈdɪs.ɪ.plɪn/ Kỷ luật, ngành học Physics is a difficult discipline. (Vật lý là một ngành học khó.)
19 Educator Danh từ /ˈɛdʒ.u.keɪ.tər/ Nhà giáo dục She is a passionate educator. (Cô ấy là một nhà giáo dục đầy nhiệt huyết.)
20 Alumni Danh từ /əˈlʌm.naɪ/ Cựu sinh viên The university has a strong network of alumni. (Trường đại học có mạng lưới cựu sinh viên mạnh mẽ.)

5. Chủ đề kinh doanh

Các từ vựng chủ đề kinh doanh 

Các từ vựng chủ đề kinh doanh

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Knowledge Danh từ /ˈnɒl.ɪdʒ/ Kiến thức Knowledge is power. (Kiến thức là sức mạnh.)
2 Learning Danh từ /ˈlɜː.nɪŋ/ Học tập Learning is a lifelong process. (Học tập là một quá trình suốt đời.)
3 Educate Động từ /ˈɛdʒ.ʊ.keɪt/ Giáo dục Schools educate children for the future. (Các trường học giáo dục trẻ em cho tương lai.)
4 Curriculum Danh từ /kəˈrikjuləm/ Chương trình học The description curriculum of the Advertising major at the Academy of Journalism and Communication is very clear and detailed. (Mô tả chương trình học của ngành Quảng cáo tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền rất chi tiết và rõ ràng.)
5 Lecture Danh từ /ˈlɛk.tʃər/ Bài giảng The professor gave an interesting lecture. (Giáo sư đã đưa ra một bài giảng thú vị.)
6 Syllabus Danh từ /ˈsɪl.ə.bəs/ Giáo trình, đề cương The syllabus for this course includes three exams. (Giáo trình của khóa học này bao gồm ba bài kiểm tra.)
7 Graduate Động từ /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ Tốt nghiệp She will graduate next year. (Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.)
8 Assessment Danh từ /əˈsɛs.mənt/ Sự đánh giá Student assessment is an important part of education. (Đánh giá học sinh là một phần quan trọng trong giáo dục.)
9 Exam Danh từ /ɪɡˈzæm/ Bài thi He is preparing for his final exams. (Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối cùng của mình.)
10 Tuition Danh từ /tjuˈɪʃ.ən/ Học phí Tuition fees vary by university. (Học phí khác nhau tùy theo trường đại học.)
11 Scholarship Danh từ /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ Học bổng She won a scholarship to study abroad. (Cô ấy đã giành được học bổng du học.)
12 Certificate Danh từ /səˈtɪf.ɪ.kət/ Chứng chỉ He received a certificate of completion. (Anh ấy nhận được chứng chỉ hoàn thành.)
13 Enroll Động từ /ɪnˈroʊl/ Ghi danh She enrolled in a new course this semester. (Cô ấy đã ghi danh vào một khóa học mới trong học kỳ này.)
14 Knowledgeable Tính từ /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/ Có kiến thức, hiểu biết She is knowledgeable about history. (Cô ấy có hiểu biết về lịch sử.)
15 Professor Danh từ /prəˈfɛs.ər/ Giáo sư The professor has written several books. (Giáo sư đã viết nhiều cuốn sách.)
16 Classroom Danh từ /ˈklɑːs.ruːm/ Phòng học The classroom is equipped with modern technology. (Phòng học được trang bị công nghệ hiện đại.)
17 Literacy Danh từ /ˈlɪt.ər.ə.si/ Trình độ học vấn, sự biết chữ Literacy rates are improving globally. (Tỷ lệ biết chữ đang được cải thiện trên toàn cầu.)
18 Discipline Danh từ /ˈdɪs.ɪ.plɪn/ Kỷ luật, ngành học Physics is a difficult discipline. (Vật lý là một ngành học khó.)
19 Educator Danh từ /ˈɛdʒ.u.keɪ.tər/ Nhà giáo dục She is a passionate educator. (Cô ấy là một nhà giáo dục đầy nhiệt huyết.)
20 Alumni Danh từ /əˈlʌm.naɪ/ Cựu sinh viên The university has a strong network of alumni. (Trường đại học có mạng lưới cựu sinh viên mạnh mẽ.)

6. Chủ đề môi trường

Từ vựng chủ đề môi trường 

Từ vựng chủ đề môi trường

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Sustainability Danh từ /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ɪ.ti/ Sự bền vững Sustainability is crucial for future generations. (Sự bền vững rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)
2 Pollution Danh từ /pəˈluː.ʃən/ Ô nhiễm Air pollution is a serious problem in cities. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố.)
3 Conservation Danh từ /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ Bảo tồn Wildlife conservation is important for biodiversity. (Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học.)
4 Ecosystem Danh từ /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ Hệ sinh thái The rainforest is a complex ecosystem. (Rừng mưa là một hệ sinh thái phức tạp.)
5 Biodiversity Danh từ /ˌbaɪ.oʊ.daɪˈvɜːr.sɪ.ti/ Đa dạng sinh học Biodiversity is essential for ecological balance. (Đa dạng sinh học là rất cần thiết cho sự cân bằng sinh thái.)
6 Climate Danh từ /ˈklaɪ.mət/ Khí hậu Climate change affects all living organisms. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả các sinh vật sống.)
7 Renewable Tính từ /rɪˈnjuː.ə.bəl/ Tái tạo Renewable energy sources are vital for sustainability. (Nguồn năng lượng tái tạo rất quan trọng cho sự bền vững.)
8 Habitat Danh từ /ˈhæb.ɪ.tæt/ Môi trường sống Preserving habitats is crucial for endangered species. (Bảo tồn môi trường sống là rất quan trọng cho các loài đang gặp nguy hiểm.)
9 Waste Danh từ /weɪst/ Rác thải Recycling reduces waste in landfills. (Tái chế giảm lượng rác thải trong bãi rác.)
10 Erosion Danh từ /ɪˈroʊ.ʒən/ Xói mòn Soil erosion can lead to land degradation. (Xói mòn đất có thể dẫn đến sự suy thoái đất.)
11 Deforestation Danh từ /ˌdiː.fɔːr.ɪˈsteɪ.ʃən/ Phá rừng Deforestation threatens wildlife habitats. (Phá rừng đe dọa môi trường sống của động vật hoang dã.)
12 Greenhouse Danh từ /ˈɡriːn.haʊs/ Nhà kính Greenhouse gases contribute to climate change. (Khí nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu.)
13 Fossil Tính từ /ˈfɑː.səl/ Hóa thạch Fossil fuels are a major source of energy. (Nhiên liệu hóa thạch là nguồn năng lượng chính.)
14 Sustainable Tính từ /səˈsteɪ.nə.bəl/ Bền vững Sustainable practices benefit the environment. (Các thực hành bền vững có lợi cho môi trường.)
15 Impact Danh từ /ˈɪm.pækt/ Tác động The impact of pollution can be devastating. (Tác động của ô nhiễm có thể gây thiệt hại nghiêm trọng.)
16 Species Danh từ /ˈspiː.ʃiːz/ Loài Many species are at risk of extinction. (Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng.)
17 Contribute Động từ /kənˈtrɪb.juːt/ Góp phần Everyone can contribute to environmental protection. (Mọi người đều có thể góp phần bảo vệ môi trường.)
18 Organic Tính từ /ɔːrˈɡæn.ɪk/ Hữu cơ Organic farming promotes healthier ecosystems. (Nông nghiệp hữu cơ thúc đẩy các hệ sinh thái khỏe mạnh hơn.)
19 Pollinator Danh từ /ˈpɒl.ɪ.neɪ.tər/ Côn trùng thụ phấn Bees are essential pollinators for many plants. (Ong là những côn trùng thụ phấn thiết yếu cho nhiều loại cây.)
20 Reduce Động từ /rɪˈdjuːs/ Giảm We must reduce our carbon footprint. (Chúng ta phải giảm lượng carbon của mình.)

7. Chủ đề về luật

Học 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề luật

Học 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề luật

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Justice Danh từ /ˈdʒʌs.tɪs/ Công lý Justice must be served for all individuals. (Công lý phải được thực thi cho tất cả mọi người.)
2 Legislation Danh từ /ˌlɛdʒ.ɪsˈleɪ.ʃən/ Luật pháp New legislation was passed to protect the environment. (Luật pháp mới đã được thông qua để bảo vệ môi trường.)
3 Defendant Danh từ /dɪˈfɛn.dənt/ Bị cáo The defendant pleaded not guilty to the charges. (Bị cáo đã không nhận tội với các cáo buộc.)
4 Prosecution Danh từ /ˌprɒs.ɪˈkjuː.ʃən/ Viện công tố The prosecution presented strong evidence against the suspect. (Viện công tố đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ chống lại nghi phạm.)
5 Verdict Danh từ /ˈvɜːr.dɪkt/ Bản án The jury delivered a unanimous verdict. (Ban hội thẩm đã đưa ra một bản án nhất trí.)
6 Legitimate Tính từ /lɪˈdʒɪt.ɪ.mət/ Hợp pháp His concerns are legitimate and should be addressed. (Những mối quan tâm của anh ấy là hợp pháp và cần được giải quyết.)
7 Appeal Danh từ/Động từ /əˈpiːl/ Kháng cáo They plan to appeal the court’s decision. (Họ dự định kháng cáo quyết định của tòa án.)
8 Contract Danh từ /ˈkɒn.trækt/ Hợp đồng Both parties signed the contract yesterday. (Cả hai bên đã ký hợp đồng ngày hôm qua.)
9 Breach Danh từ/Động từ /briːtʃ/ Vi phạm The company was sued for breach of contract. (Công ty đã bị kiện vì vi phạm hợp đồng.)
10 Testimony Danh từ /ˈtɛs.tɪ.moʊ.ni/ Lời khai Witness testimony is crucial in this case. (Lời khai của nhân chứng là rất quan trọng trong vụ án này.)
11 Evidence Danh từ /ˈɛv.ɪ.dəns/ Bằng chứng The evidence presented was overwhelming. (Bằng chứng được trình bày là quá sức thuyết phục.)
12 Accusation Danh từ /ˌæk.juˈzeɪ.ʃən/ Cáo buộc She denied the accusation of theft. (Cô đã phủ nhận cáo buộc trộm cắp.)
13 Rights Danh từ /raɪts/ Quyền Everyone has the right to a fair trial. (Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng.)
14 Settlement Danh từ /ˈsɛt.əl.mənt/ Giải quyết The case was resolved through a settlement. (Vụ án đã được giải quyết thông qua một thỏa thuận.)
15 Arrest Động từ /əˈrɛst/ Bắt giữ The police arrested the suspect last night. (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm tối qua.)
16 Judgment Danh từ /ˈdʒʌdʒ.mənt/ Phán quyết The judgment was announced in the courtroom. (Phán quyết đã được công bố trong phòng xử án.)
17 Innocent Tính từ /ˈɪn.ə.sənt/ Vô tội The innocent man was released from prison. (Người đàn ông vô tội đã được thả ra khỏi tù.)
18 Fine Danh từ /faɪn/ Phạt tiền He received a fine for speeding. (Anh ấy đã nhận một khoản phạt vì chạy quá tốc độ.)
19 Litigation Danh từ /ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/ Tranh chấp pháp lý Litigation can be a lengthy process. (Tranh chấp pháp lý có thể là một quá trình kéo dài.)
20 Liability Danh từ /ˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/ Trách nhiệm pháp lý The company has liability for employee safety. (Công ty có trách nhiệm pháp lý đối với sự an toàn của nhân viên.)

8. Chủ đề phong cách sống

Từ vựng thuộc chủ đề phong cách sống

Từ vựng thuộc chủ đề phong cách sống

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Minimalism Danh từ /ˈmɪn.ɪ.mə.lɪ.zəm/ Chủ nghĩa tối giản Minimalism promotes living with less. (Chủ nghĩa tối giản khuyến khích sống với ít hơn.)
2 Sustainable Tính từ /səˈsteɪ.nə.bəl/ Bền vững Sustainable living benefits the planet. (Sống bền vững có lợi cho hành tinh.)
3 Well-being Danh từ /wɛlˈbiː.ɪŋ/ Sự khỏe mạnh Mental well-being is important for a balanced life. (Sự khỏe mạnh về tâm lý là quan trọng cho một cuộc sống cân bằng.)
4 Routine Danh từ /ruːˈtiːn/ Thói quen Establishing a routine can enhance productivity. (Thiết lập thói quen có thể nâng cao năng suất.)
5 Balance Danh từ /ˈbæl.əns/ Cân bằng Finding balance is essential in life. (Tìm kiếm sự cân bằng là điều cần thiết trong cuộc sống.)
6 Health-conscious Tính từ /hɛlθ ˈkɒnʃəs/ Ý thức về sức khỏe Health-conscious individuals make informed choices. (Những người có ý thức về sức khỏe đưa ra những lựa chọn thông minh.)
7 Habits Danh từ /ˈhæb.ɪts/ Thói quen Healthy habits can lead to a longer life. (Thói quen lành mạnh có thể dẫn đến một cuộc sống lâu dài hơn.)
8 Mindfulness Danh từ /ˈmaɪnd.fəl.nəs/ Chánh niệm Mindfulness helps reduce stress. (Chánh niệm giúp giảm căng thẳng.)
9 Community Danh từ /kəˈmjuː.nɪ.ti/ Cộng đồng Being part of a community fosters connection. (Là một phần của cộng đồng tạo ra sự kết nối.)
10 Adventure Danh từ /ədˈvɛn.tʃər/ Cuộc phiêu lưu Life is an adventure waiting to be explored. (Cuộc sống là một cuộc phiêu lưu đang chờ được khám phá.)
11 Fitness Danh từ /ˈfɪt.nəs/ Sự khỏe mạnh Regular fitness activities are vital for health. (Các hoạt động thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.)
12 Nutrition Danh từ /njuːˈtrɪʃ.ən/ Dinh dưỡng Proper nutrition is key to maintaining health. (Dinh dưỡng hợp lý là chìa khóa để duy trì sức khỏe.)
13 Goals Danh từ /ɡoʊlz/ Mục tiêu Setting realistic goals helps achieve success. (Đặt ra những mục tiêu thực tế giúp đạt được thành công.)
14 Lifestyle Danh từ /ˈlaɪf.staɪl/ Phong cách sống A healthy lifestyle requires discipline. (Một phong cách sống lành mạnh đòi hỏi kỷ luật.)
15 Relaxation Danh từ /rɪˌlækˈseɪ.ʃən/ Thư giãn Relaxation techniques can alleviate stress. (Kỹ thuật thư giãn có thể giảm bớt căng thẳng.)
16 Balance Động từ /ˈbæl.əns/ Cân bằng She strives to balance work and personal life. (Cô cố gắng cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
17 Prioritize Động từ /praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/ Ưu tiên It’s important to prioritize self-care. (Việc ưu tiên chăm sóc bản thân là rất quan trọng.)
18 Explore Động từ /ɪkˈsplɔːr/ Khám phá It’s beneficial to explore new hobbies. (Việc khám phá sở thích mới là có lợi.)
19 Experience Danh từ /ɪkˈspɪr.i.əns/ Kinh nghiệm Traveling provides valuable life experiences. (Du lịch mang lại những kinh nghiệm quý giá trong cuộc sống.)
20 Connect Động từ /kəˈnɛkt/ Kết nối We need to connect with others for support. (Chúng ta cần kết nối với người khác để được hỗ trợ.)

9. Chủ đề du lịch và địa điểm

Từ vựng thuộc chủ đề du lịch và địa điểm

Từ vựng thuộc chủ đề du lịch và địa điểm

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Destination Danh từ /ˌdɛstəˈneɪʃən/ Điểm đến Paris is a popular travel destination. (Paris là một điểm đến du lịch phổ biến.)
2 Itinerary Danh từ /aɪˈtɪnəˌrɛri/ Lịch trình The itinerary includes visits to major attractions. (Lịch trình bao gồm các chuyến thăm đến các điểm tham quan chính.)
3 Adventure Danh từ /ədˈvɛnʧər/ Cuộc phiêu lưu They went on a thrilling adventure in the mountains. (Họ đã tham gia một cuộc phiêu lưu thú vị ở vùng núi.)
4 Explore Động từ /ɪkˈsplɔːr/ Khám phá We plan to explore the local culture. (Chúng tôi dự định khám phá văn hóa địa phương.)
5 Scenery Danh từ /ˈsiːnəri/ Cảnh quan The scenery in the countryside is breathtaking. (Cảnh quan ở vùng nông thôn thật ngoạn mục.)
6 Accommodation Danh từ /əˌkɒməˈdeɪʃən/ Chỗ ở The hotel offers comfortable accommodation. (Khách sạn cung cấp chỗ ở thoải mái.)
7 Tourist Danh từ /ˈtʊərɪst/ Khách du lịch Tourists flock to the beach during summer. (Khách du lịch đổ về bãi biển vào mùa hè.)
8 Passport Danh từ /ˈpæspɔːrt/ Hộ chiếu Don’t forget to bring your passport. (Đừng quên mang theo hộ chiếu của bạn.)
9 Journey Danh từ /ˈdʒɜːrni/ Hành trình The journey was long but rewarding. (Hành trình dài nhưng rất đáng giá.)
10 Sightseeing Danh từ /ˈsaɪtsiːɪŋ/ Tham quan Sightseeing is a must when visiting a new city. (Tham quan là điều không thể thiếu khi đến thăm một thành phố mới.)
11 Backpack Danh từ /ˈbækpæk/ Ba lô I packed my backpack for the hike. (Tôi đã đóng gói ba lô cho chuyến đi bộ.)
12 Culture Danh từ /ˈkʌltʃər/ Văn hóa Understanding local culture enriches travel experiences. (Hiểu biết về văn hóa địa phương làm phong phú thêm trải nghiệm du lịch.)
13 Sight Danh từ /saɪt/ Điểm tham quan The Grand Canyon is a breathtaking sight. (Grand Canyon là một điểm tham quan ngoạn mục.)
14 Wander Động từ /ˈwɒndər/ Lang thang I love to wander through new cities. (Tôi thích lang thang qua những thành phố mới.)
15 Excursion Danh từ /ɪkˈskɜːrʒən/ Chuyến đi ngắn We took an excursion to the nearby island. (Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắn đến hòn đảo gần đó.)
16 Local Tính từ /ˈloʊ.kəl/ Địa phương Try the local cuisine when you travel. (Hãy thử ẩm thực địa phương khi bạn du lịch.)
17 Relaxation Danh từ /ˌriːlækˈseɪʃən/ Thư giãn Relaxation is essential for a successful vacation. (Thư giãn là rất cần thiết cho một kỳ nghỉ thành công.)
18 Tour Danh từ /tʊər/ Chuyến tham quan We booked a guided tour of the city. (Chúng tôi đã đặt một chuyến tham quan có hướng dẫn viên trong thành phố.)
19 Map Danh từ /mæp/ Bản đồ Don’t forget to bring a map of the area. (Đừng quên mang theo bản đồ khu vực.)
20 Journey Danh từ /ˈdʒɜːrni/ Hành trình Every journey has its own story. (Mỗi hành trình đều có câu chuyện riêng.)

10. Chủ đề thời tiết

Từ vựng chủ đề thời tiết 

Từ vựng chủ đề thời tiết

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Temperature Danh từ /ˈtɛmpərətʃər/ Nhiệt độ The temperature dropped overnight. (Nhiệt độ giảm vào ban đêm.)
2 Forecast Danh từ /ˈfɔːr.kæst/ Dự báo The weather forecast predicts rain tomorrow. (Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có mưa vào ngày mai.)
3 Humidity Danh từ /hjuːˈmɪdəti/ Độ ẩm The humidity level is quite high today. (Mức độ ẩm hôm nay khá cao.)
4 Sunny Tính từ /ˈsʌni/ Nắng It’s a sunny day perfect for a picnic. (Hôm nay là một ngày nắng hoàn hảo cho một buổi picnic.)
5 Rainfall Danh từ /ˈreɪn.fɔːl/ Lượng mưa Heavy rainfall caused flooding in the area. (Mưa lớn đã gây ra lũ lụt trong khu vực.)
6 Storm Danh từ /stɔːrm/ Bão A storm is expected later today. (Một cơn bão được dự đoán sẽ đến vào chiều nay.)
7 Cloudy Tính từ /ˈklaʊ.di/ Nhiều mây The sky is cloudy and gloomy. (Bầu trời nhiều mây và u ám.)
8 Windy Tính từ /ˈwɪn.di/ Có gió It’s a windy day, perfect for flying kites. (Hôm nay có gió, thật hoàn hảo để thả diều.)
9 Chilly Tính từ /ˈtʃɪl.i/ Lạnh It’s a bit chilly this morning. (Sáng nay hơi lạnh một chút.)
10 Frost Danh từ /frɔːst/ Sương giá The ground was covered in frost. (Mặt đất được phủ một lớp sương giá.)
11 Drought Danh từ /draʊt/ Hạn hán The region is suffering from a severe drought. (Khu vực này đang chịu đựng hạn hán nghiêm trọng.)
12 Lightning Danh từ /ˈlaɪt.nɪŋ/ Sét The lightning lit up the sky. (Sét chiếu sáng bầu trời.)
13 Temperature Danh từ /ˈtɛmpərətʃər/ Nhiệt độ The temperature can drop significantly at night. (Nhiệt độ có thể giảm đáng kể vào ban đêm.)
14 Flood Danh từ /flʌd/ Lũ lụt The flood caused significant damage. (Lũ lụt đã gây ra thiệt hại lớn.)
15 Breeze Danh từ /briːz/ Gió nhẹ A gentle breeze was blowing through the trees. (Một cơn gió nhẹ thổi qua các cây.)
16 Precipitation Danh từ /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/ Lượng mưa The forecast shows low precipitation this week. (Dự báo cho thấy lượng mưa thấp trong tuần này.)
17 Temperature Danh từ /ˈtɛmpərətʃər/ Nhiệt độ The temperature in summer can be extremely high. (Nhiệt độ vào mùa hè có thể rất cao.)
18 Severe Tính từ /sɪˈvɪr/ Nghiêm trọng Severe weather conditions may lead to cancellations. (Điều kiện thời tiết nghiêm trọng có thể dẫn đến việc hủy bỏ.)
19 Sunny Tính từ /ˈsʌni/ Nắng It’s going to be a sunny day, perfect for outdoor activities. (Hôm nay sẽ là một ngày nắng, rất thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.)
20 Overcast Tính từ /ˈoʊ.vər.kæst/ Âm u The sky is overcast, indicating possible rain. (Bầu trời âm u, cho thấy khả năng có mưa.)

11. Chủ đề văn hóa truyền thống

Từ vựng chủ đề văn hóa truyền thống

Từ vựng chủ đề văn hóa truyền thống

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Tradition Danh từ /trəˈdɪʃ.ən/ Truyền thống Family traditions are important for bonding. (Truyền thống gia đình rất quan trọng cho sự gắn kết.)
2 Heritage Danh từ /ˈhɛrɪtɪdʒ/ Di sản Cultural heritage should be preserved. (Di sản văn hóa cần được bảo tồn.)
3 Festival Danh từ /ˈfɛstəvəl/ Lễ hội The festival attracts many visitors every year. (Lễ hội thu hút nhiều du khách hàng năm.)
4 Custom Danh từ /ˈkʌstəm/ Tập quán It’s a custom to celebrate New Year with fireworks. (Đó là tập quán chào đón năm mới bằng pháo hoa.)
5 Ritual Danh từ /ˈrɪtʃuəl/ Nghi thức The ceremony included traditional rituals. (Buổi lễ bao gồm các nghi thức truyền thống.)
6 Art Danh từ /ɑːrt/ Nghệ thuật Art reflects the culture of a society. (Nghệ thuật phản ánh văn hóa của một xã hội.)
7 Cuisine Danh từ /kwɪˈziːn/ Ẩm thực Italian cuisine is loved worldwide. (Ẩm thực Ý được yêu thích trên toàn thế giới.)
8 Belief Danh từ /bɪˈliːf/ Niềm tin Beliefs shape our understanding of the world. (Niềm tin hình thành cách chúng ta hiểu thế giới.)
9 Language Danh từ /ˈlæŋɡwɪdʒ/ Ngôn ngữ Language is a key aspect of culture. (Ngôn ngữ là một khía cạnh quan trọng của văn hóa.)
10 Identity Danh từ /aɪˈdɛntɪti/ Danh tính Cultural identity is vital for community cohesion. (Danh tính văn hóa rất quan trọng cho sự gắn kết cộng đồng.)
11 Legacy Danh từ /ˈlɛɡəsi/ Di sản His legacy will live on through his work. (Di sản của ông sẽ sống mãi qua công việc của ông.)
12 Symbol Danh từ /ˈsɪmbəl/ Biểu tượng The dove is a symbol of peace. (Bồ câu là biểu tượng của hòa bình.)
13 Mosaic Danh từ /moʊˈzeɪɪk/ Khảm The mosaic reflects the diversity of cultures. (Bức khảm phản ánh sự đa dạng của các nền văn hóa.)
14 Music Danh từ /ˈmjuːzɪk/ Âm nhạc Music plays a significant role in cultural expression. (Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong sự thể hiện văn hóa.)
15 Ceremony Danh từ /ˈsɛrɪˌmoʊni/ Lễ nghi The graduation ceremony was memorable. (Buổi lễ tốt nghiệp rất đáng nhớ.)
16 Craft Danh từ /kræft/ Nghề thủ công Traditional crafts are a vital part of cultural heritage. (Nghề thủ công truyền thống là một phần thiết yếu của di sản văn hóa.)
17 Narrative Danh từ /ˈnærətɪv/ Tường thuật Each culture has its own unique narratives. (Mỗi nền văn hóa có những câu chuyện độc đáo của riêng mình.)
18 Gathering Danh từ /ˈɡæðərɪŋ/ Buổi tụ họp Cultural gatherings foster community spirit. (Các buổi tụ họp văn hóa tăng cường tinh thần cộng đồng.)
19 Diversity Danh từ /daɪˈvɜːrsɪti/ Đa dạng Cultural diversity enriches society. (Sự đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội.)
20 Tradition Danh từ /trəˈdɪʃ.ən/ Truyền thống Tradition connects generations. (Truyền thống kết nối các thế hệ.)

12. Chủ đề tin tức và sự kiện

Từ vựng về chủ đề tin tức và sự kiện

Từ vựng về chủ đề tin tức và sự kiện

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Headline Danh từ /ˈhɛd.laɪn/ Tiêu đề The headline caught my attention. (Tiêu đề đã thu hút sự chú ý của tôi.)
2 Journalist Danh từ /ˈdʒɜːrnəlɪst/ Nhà báo The journalist reported on the latest events. (Nhà báo đã đưa tin về các sự kiện mới nhất.)
3 Report Danh từ /rɪˈpɔːrt/ Báo cáo The report highlights important issues. (Báo cáo nêu bật các vấn đề quan trọng.)
4 Coverage Danh từ /ˈkʌvərɪdʒ/ Sự phủ sóng The coverage of the event was extensive. (Sự phủ sóng của sự kiện rất rộng rãi.)
5 Crisis Danh từ /ˈkraɪsɪs/ Cuộc khủng hoảng The country is facing a financial crisis. (Quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính.)
6 Debate Danh từ /dɪˈbeɪt/ Cuộc tranh luận The debate on climate change is ongoing. (Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu vẫn đang tiếp diễn.)
7 Protest Danh từ /ˈproʊtɛst/ Cuộc biểu tình The protest gathered thousands of supporters. (Cuộc biểu tình đã thu hút hàng ngàn người ủng hộ.)
8 Analysis Danh từ /əˈnæləsɪs/ Phân tích The analysis provided new insights into the issue. (Phân tích đã cung cấp cái nhìn mới về vấn đề.)
9 Politician Danh từ /ˌpɒlɪˈtɪʃən/ Chính trị gia The politician addressed the crowd. (Chính trị gia đã phát biểu trước đám đông.)
10 Event Danh từ /ɪˈvɛnt/ Sự kiện The event was attended by many dignitaries. (Sự kiện đã có sự tham gia của nhiều nhân vật quan trọng.)
11 Influence Danh từ /ˈɪnfluəns/ Ảnh hưởng Media has a strong influence on public opinion. (Truyền thông có ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận.)
12 Campaign Danh từ /kæmˈpeɪn/ Chiến dịch The campaign aims to raise awareness about the issue. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về vấn đề này.)
13 Skepticism Danh từ /ˈskɛptɪˌsɪzəm/ Sự hoài nghi Skepticism about the findings was widespread. (Sự hoài nghi về các phát hiện rất phổ biến.)
14 Announcement Danh từ /əˈnaʊnsmənt/ Thông báo The announcement surprised everyone. (Thông báo đã gây bất ngờ cho mọi người.)
15 Statement Danh từ /ˈsteɪtmənt/ Tuyên bố The statement clarified the organization’s position. (Tuyên bố đã làm rõ vị trí của tổ chức.)
16 Reform Danh từ /rɪˈfɔːrm/ Cải cách Reform is needed to improve the system. (Cần cải cách để cải thiện hệ thống.)
17 Investigation Danh từ /ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ Cuộc điều tra The investigation revealed new evidence. (Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng mới.)
18 Statistic Danh từ /stəˈtɪstɪk/ Thống kê Statistics show a rise in employment rates. (Các thống kê cho thấy tỷ lệ việc làm tăng lên.)
19 Focus Động từ /ˈfoʊkəs/ Tập trung We need to focus on the main issues. (Chúng ta cần tập trung vào các vấn đề chính.)
20 Discuss Động từ /dɪsˈkʌs/ Thảo luận They will discuss the findings in the meeting. (Họ sẽ thảo luận về các phát hiện trong cuộc họp.)

13. Chủ đề phim ảnh

Từ vựng về chủ đề phim ảnh 

Từ vựng về chủ đề phim ảnh

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Director Danh từ /dɪˈrɛktər/ Đạo diễn The director won an award for his film. (Đạo diễn đã giành được giải thưởng cho bộ phim của mình.)
2 Actor Danh từ /ˈæktər/ Diễn viên The actor gave an outstanding performance. (Diễn viên đã có một màn trình diễn xuất sắc.)
3 Genre Danh từ /ˈʒɑːnrə/ Thể loại I enjoy various genres, including comedy and drama. (Tôi thích nhiều thể loại, bao gồm hài kịch và chính kịch.)
4 Screenplay Danh từ /ˈskriːnˌpleɪ/ Kịch bản The screenplay was adapted from a novel. (Kịch bản được chuyển thể từ một tiểu thuyết.)
5 Premiere Danh từ /prɪˈmɪr/ Buổi ra mắt The movie premiere was a star-studded event. (Buổi ra mắt bộ phim là một sự kiện đầy sao.)
6 Cinematography Danh từ /ˌsɪnəˈmɑːtɒɡrəfi/ Nghệ thuật điện ảnh The cinematography in the film was breathtaking. (Nghệ thuật điện ảnh trong bộ phim thật ngoạn mục.)
7 Scene Danh từ /siːn/ Cảnh The opening scene was very captivating. (Cảnh mở đầu rất thu hút.)
8 Editing Danh từ /ˈɛdɪtɪŋ/ Biên tập Good editing can enhance a film’s quality. (Biên tập tốt có thể nâng cao chất lượng của bộ phim.)
9 Audience Danh từ /ˈɔːdiəns/ Khán giả The audience applauded at the end of the film. (Khán giả đã vỗ tay vào cuối bộ phim.)
10 Plot Danh từ /plɒt/ Cốt truyện The plot twists kept the viewers engaged. (Các cú twist trong cốt truyện giữ chân người xem.)
11 Documentary Danh từ /ˌdɒkjʊˈmɛntəri/ Phim tài liệu The documentary shed light on important issues. (Phim tài liệu đã làm sáng tỏ các vấn đề quan trọng.)
12 Character Danh từ /ˈkærɪktər/ Nhân vật The main character was relatable and well-developed. (Nhân vật chính rất dễ hiểu và phát triển tốt.)
13 Trailer Danh từ /ˈtreɪlər/ Đoạn giới thiệu The trailer excited fans before the release. (Đoạn giới thiệu đã khiến người hâm mộ hào hứng trước khi phát hành.)
14 Review Danh từ /rɪˈvjuː/ Đánh giá The review praised the film’s direction. (Đánh giá đã khen ngợi đạo diễn của bộ phim.)
15 Production Danh từ /prəˈdʌkʃən/ Sản xuất The production quality was top-notch. (Chất lượng sản xuất rất tuyệt vời.)
16 Star Danh từ /stɑːr/ Ngôi sao The star of the film is very talented. (Ngôi sao của bộ phim rất tài năng.)
17 Theme Danh từ /θiːm/ Chủ đề The theme of friendship resonated throughout the film. (Chủ đề tình bạn đã vang vọng trong suốt bộ phim.)
18 Viewer Danh từ /ˈvjuːər/ Người xem The viewer’s feedback is crucial for improvement. (Phản hồi của người xem rất quan trọng cho sự cải tiến.)
19 Screen Danh từ /skriːn/ Màn hình The film played on a big screen. (Bộ phim đã được chiếu trên màn hình lớn.)
20 Engage Động từ /ɪnˈɡeɪdʒ/ Thu hút The film aims to engage its audience emotionally. (Bộ phim nhằm thu hút khán giả về mặt cảm xúc.)

14. Chủ đề âm nhạc

Bộ từ vựng thuộc chủ đề âm nhạc 

Bộ từ vựng thuộc chủ đề âm nhạc

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Melody Danh từ /ˈmɛlədi/ Giai điệu The melody of the song is very catchy. (Giai điệu của bài hát rất bắt tai.)
2 Rhythm Danh từ /ˈrɪðəm/ Nhịp điệu The rhythm made everyone want to dance. (Nhịp điệu khiến mọi người muốn nhảy múa.)
3 Lyrics Danh từ /ˈlɪrɪks/ Lời bài hát I love the lyrics of this song. (Tôi yêu lời bài hát này.)
4 Harmony Danh từ /ˈhɑːrmoni/ Hòa âm The harmony between the voices was beautiful. (Hòa âm giữa các giọng hát thật đẹp.)
5 Genre Danh từ /ˈʒɑːnrə/ Thể loại I enjoy various genres, especially jazz. (Tôi thích nhiều thể loại, đặc biệt là jazz.)
6 Concert Danh từ /ˈkɒnsɜːrt/ Buổi hòa nhạc The concert was sold out within minutes. (Buổi hòa nhạc đã bán hết vé trong vòng vài phút.)
7 Artist Danh từ /ˈɑːrtɪst/ Nghệ sĩ The artist is known for her unique style. (Nghệ sĩ nổi tiếng với phong cách độc đáo của mình.)
8 Album Danh từ /ˈæl.bəm/ Album Her new album has received critical acclaim. (Album mới của cô đã nhận được nhiều lời khen ngợi.)
9 Performance Danh từ /pərˈfɔːrməns/ Buổi biểu diễn The performance was mesmerizing. (Buổi biểu diễn thật mê hoặc.)
10 Note Danh từ /noʊt/ Nốt nhạc She hit every note perfectly. (Cô ấy đánh mọi nốt nhạc một cách hoàn hảo.)
11 Instrument Danh từ /ˈɪnstrəmənt/ Nhạc cụ He plays several instruments, including the piano. (Anh ấy chơi nhiều nhạc cụ, bao gồm cả piano.)
12 Chorus Danh từ /ˈkɔːrəs/ Điệp khúc The chorus is very powerful. (Điệp khúc rất mạnh mẽ.)
13 Tune Danh từ /tuːn/ Giai điệu That tune is stuck in my head. (Giai điệu đó cứ lặp lại trong đầu tôi.)
14 Band Danh từ /bænd/ Ban nhạc The band performed at the local festival. (Ban nhạc đã biểu diễn tại lễ hội địa phương.)
15 Tempo Danh từ /ˈtɛmpoʊ/ Nhịp độ The tempo of the song is fast-paced. (Nhịp độ của bài hát rất nhanh.)
16 Solo Danh từ /ˈsoʊloʊ/ Đơn ca He performed a beautiful solo. (Anh ấy đã trình bày một phần đơn ca đẹp mắt.)
17 Audience Danh từ /ˈɔːdiəns/ Khán giả The audience cheered loudly after the show. (Khán giả đã vỗ tay vang dội sau buổi biểu diễn.)
18 Soundtrack Danh từ /ˈsaʊndtræk/ Nhạc phim The soundtrack of the movie was amazing. (Nhạc phim của bộ phim thật tuyệt vời.)
19 Vocal Tính từ /ˈvoʊkəl/ Giọng hát Her vocal range is impressive. (Tầm giọng hát của cô ấy rất ấn tượng.)
20 Compose Động từ /kəmˈpoʊz/ Sáng tác He composes music for films. (Anh ấy sáng tác nhạc cho các bộ phim.)

15. Chủ đề về mối quan hệ

Từ vựng liên quan đến chủ đề mối quan hệ

Từ vựng liên quan đến chủ đề mối quan hệ

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Affection Danh từ /əˈfɛkʃən/ Tình cảm He showed his affection through small gestures. (Anh ấy thể hiện tình cảm của mình qua những cử chỉ nhỏ.)
2 Commitment Danh từ /kəˈmɪtmənt/ Cam kết Commitment is essential for a strong relationship. (Cam kết là điều cần thiết cho một mối quan hệ mạnh mẽ.)
3 Trust Danh từ /trʌst/ Sự tin tưởng Trust is the foundation of love. (Sự tin tưởng là nền tảng của tình yêu.)
4 Romance Danh từ /roʊˈmæns/ Lãng mạn They enjoyed a lovely romance. (Họ đã có một mối tình lãng mạn tuyệt vời.)
5 Companionship Danh từ /kəmˈpænjənʃɪp/ Tình bạn Companionship can bring joy to life. (Tình bạn có thể mang lại niềm vui cho cuộc sống.)
6 Attraction Danh từ /əˈtrækʃən/ Sự hấp dẫn There was an undeniable attraction between them. (Có một sự hấp dẫn không thể chối cãi giữa họ.)
7 Intimacy Danh từ /ˈɪntɪməsi/ Sự gần gũi Intimacy is important in any relationship. (Sự gần gũi là điều quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
8 Conflict Danh từ /ˈkɒnflɪkt/ Xung đột They resolved their conflict through communication. (Họ đã giải quyết xung đột của mình thông qua giao tiếp.)
9 Understanding Danh từ /ˌʌndərˈstændɪŋ/ Sự thấu hiểu Mutual understanding is key to a healthy relationship. (Sự thấu hiểu lẫn nhau là chìa khóa cho một mối quan hệ lành mạnh.)
10 Date Danh từ /deɪt/ Cuộc hẹn They went on their first date last night. (Họ đã có cuộc hẹn đầu tiên vào tối qua.)
11 Partner Danh từ /ˈpɑːrtər/ Đối tác She considers him her life partner. (Cô ấy coi anh ấy là đối tác đời mình.)
12 Communication Danh từ /kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ Giao tiếp Good communication is essential in relationships. (Giao tiếp tốt là điều cần thiết trong các mối quan hệ.)
13 Support Danh từ /səˈpɔːrt/ Sự hỗ trợ Emotional support is vital during tough times. (Sự hỗ trợ tinh thần rất quan trọng trong những lúc khó khăn.)
14 Connection Danh từ /kəˈnɛkʃən/ Sự kết nối They felt a deep connection from the start. (Họ cảm thấy một sự kết nối sâu sắc ngay từ đầu.)
15 Relationship Danh từ /rɪˈleɪʃənʃɪp/ Mối quan hệ Their relationship has grown stronger over time. (Mối quan hệ của họ đã trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian.)
16 Affair Danh từ /əˈfɛr/ Cuộc tình She had an affair that changed her life. (Cô ấy đã có một cuộc tình đã thay đổi cuộc đời mình.)
17 Compatibility Danh từ /kəmˌpætɪˈbɪlɪti/ Tính tương thích Compatibility is important for long-term success. (Tính tương thích là quan trọng cho sự thành công lâu dài.)
18 Breakup Danh từ /ˈbreɪkʌp/ Sự chia tay Their breakup was hard on both of them. (Sự chia tay của họ rất khó khăn cho cả hai.)
19 Flirt Động từ /flɜːrt/ Tán tỉnh They often flirted during class. (Họ thường tán tỉnh nhau trong lớp học.)
20 Cherish Động từ /ˈtʃɛrɪʃ/ Trân trọng He cherishes every moment with her. (Anh ấy trân trọng từng khoảnh khắc bên cô ấy.)

16. Chủ đề chăm sóc trẻ em

Từ vựng liên quan đến chủ đề chăm sóc trẻ em 

Từ vựng liên quan đến chủ đề chăm sóc trẻ em

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Parenting Danh từ /ˈpɛrən.tɪŋ/ Nuôi dạy con Effective parenting requires patience and love. (Nuôi dạy con hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu.)
2 Nurture Động từ /ˈnɜːr.tʃər/ Nuôi dưỡng It’s essential to nurture a child’s talents. (Việc nuôi dưỡng tài năng của trẻ là rất quan trọng.)
3 Development Danh từ /dɪˈvɛləpmənt/ Phát triển Child development stages are crucial for growth. (Các giai đoạn phát triển của trẻ rất quan trọng cho sự phát triển.)
4 Discipline Danh từ /ˈdɪsəplɪn/ Kỷ luật Discipline helps children understand boundaries. (Kỷ luật giúp trẻ hiểu được giới hạn.)
5 Education Danh từ /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ Giáo dục Education is fundamental for a child’s future. (Giáo dục là nền tảng cho tương lai của trẻ.)
6 Safety Danh từ /ˈseɪfti/ An toàn Child safety should always be a priority. (An toàn cho trẻ em luôn nên được đặt lên hàng đầu.)
7 Communication Danh từ /kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ Giao tiếp Communication is key in understanding children. (Giao tiếp là chìa khóa trong việc hiểu trẻ em.)
8 Empathy Danh từ /ˈɛmpəθi/ Sự đồng cảm Teaching empathy helps children relate to others. (Dạy sự đồng cảm giúp trẻ hòa hợp với người khác.)
9 Activity Danh từ /ækˈtɪvɪti/ Hoạt động Engaging in activities fosters creativity. (Tham gia vào các hoạt động thúc đẩy sự sáng tạo.)
10 Routine Danh từ /ruːˈtiːn/ Thói quen A daily routine provides structure for children. (Một thói quen hàng ngày cung cấp cấu trúc cho trẻ em.)
11 Playtime Danh từ /ˈpleɪtaɪm/ Thời gian chơi Playtime is essential for social skills. (Thời gian chơi là cần thiết cho kỹ năng xã hội.)
12 Health Danh từ /hɛlθ/ Sức khỏe Regular check-ups ensure a child’s health. (Kiểm tra định kỳ đảm bảo sức khỏe của trẻ.)
13 Behavior Danh từ /bɪˈheɪvjər/ Hành vi Positive behavior should be encouraged. (Hành vi tích cực nên được khuyến khích.)
14 Growth Danh từ /ɡroʊθ/ Sự phát triển Proper nutrition is vital for growth. (Dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng cho sự phát triển.)
15 Interaction Danh từ /ˌɪntərˈækʃən/ Tương tác Social interaction is important for development. (Tương tác xã hội rất quan trọng cho sự phát triển.)
16 Kindness Danh từ /ˈkaɪnd.nəs/ Sự tốt bụng Teaching kindness helps build character. (Dạy sự tốt bụng giúp xây dựng nhân cách.)
17 Creativity Danh từ /kriːˈeɪtɪvɪti/ Sự sáng tạo Creativity can be nurtured through various activities. (Sự sáng tạo có thể được nuôi dưỡng thông qua nhiều hoạt động khác nhau.)
18 Patience Danh từ /ˈpeɪʃəns/ Sự kiên nhẫn Patience is essential when caring for children. (Sự kiên nhẫn là cần thiết khi chăm sóc trẻ em.)
19 Attachment Danh từ /əˈtætʃmənt/ Sự gắn bó Secure attachment leads to healthier relationships. (Sự gắn bó an toàn dẫn đến những mối quan hệ lành mạnh hơn.)
20 Motivate Động từ /ˈmoʊtɪveɪt/ Khuyến khích Teachers motivate children to learn new things. (Giáo viên khuyến khích trẻ em học hỏi những điều mới.)

17. Chủ đề kinh tế

Từ vựng IELTS chủ đề kinh tế

Từ vựng IELTS chủ đề kinh tế

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Economy Danh từ /ɪˈkɒnəmi/ Nền kinh tế The economy is showing signs of recovery. (Nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu phục hồi.)
2 Inflation Danh từ /ɪnˈfleɪʃən/ Lạm phát Inflation has risen significantly this year. (Lạm phát đã tăng lên đáng kể trong năm nay.)
3 Recession Danh từ /rɪˈsɛʃən/ Suy thoái The country is facing a recession. (Quốc gia đang phải đối mặt với suy thoái.)
4 Investment Danh từ /ɪnˈvɛst.mənt/ Đầu tư Investment in technology is crucial for growth. (Đầu tư vào công nghệ là rất quan trọng cho sự phát triển.)
5 Unemployment Danh từ /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ Thất nghiệp Unemployment rates have decreased recently. (Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm gần đây.)
6 Market Danh từ /ˈmɑːrkɪt/ Thị trường The stock market is volatile today. (Thị trường chứng khoán đang biến động hôm nay.)
7 GDP Danh từ /ˌdʒiːdiːˈpiː/ Tổng sản phẩm quốc nội GDP growth indicates a healthy economy. (Tăng trưởng GDP cho thấy một nền kinh tế khỏe mạnh.)
8 Trade Danh từ /treɪd/ Thương mại International trade is vital for economic growth. (Thương mại quốc tế là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.)
9 Debt Danh từ /dɛt/ Nợ National debt is a concern for many governments. (Nợ quốc gia là mối quan tâm của nhiều chính phủ.)
10 Revenue Danh từ /ˈrɛvənjuː/ Doanh thu Company revenue has increased this quarter. (Doanh thu công ty đã tăng trong quý này.)
11 Surplus Danh từ /ˈsɜːrpləs/ Thặng dư A budget surplus can lead to investments. (Một ngân sách thặng dư có thể dẫn đến đầu tư.)
12 Exports Danh từ /ˈɛkspɔrts/ Xuất khẩu Exports have boosted the economy significantly. (Xuất khẩu đã thúc đẩy nền kinh tế một cách đáng kể.)
13 Imports Danh từ /ˈɪmpɔrts/ Nhập khẩu Imports can affect domestic industries. (Nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp trong nước.)
14 Consumer Danh từ /kənˈsjuːmər/ Người tiêu dùng Consumer confidence is essential for economic recovery. (Sự tự tin của người tiêu dùng là rất cần thiết cho sự phục hồi kinh tế.)
15 Policy Danh từ /ˈpɒlɪsi/ Chính sách Economic policies impact various sectors. (Các chính sách kinh tế ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.)
16 Sustainability Danh từ /səˌsteɪnəˈbɪləti/ Tính bền vững Sustainability is important for future generations. (Tính bền vững là quan trọng cho các thế hệ tương lai.)
17 Growth Danh từ /ɡroʊθ/ Sự tăng trưởng Economic growth is projected to continue. (Sự tăng trưởng kinh tế được dự đoán sẽ tiếp tục.)
18 Bureaucracy Danh từ /bjʊəˈrɒkrəsi/ Bệnh quan liêu Bureaucracy can slow down economic progress. (Bệnh quan liêu có thể làm chậm tiến trình kinh tế.)
19 Opportunity Danh từ /ˌɒpərˈtjuːnɪti/ Cơ hội Economic opportunities arise during growth periods. (Cơ hội kinh tế xuất hiện trong các giai đoạn tăng trưởng.)
20 Forecast Danh từ /ˈfɔːrkæst/ Dự báo Economic forecasts help businesses plan for the future. (Dự báo kinh tế giúp các doanh nghiệp lập kế hoạch cho tương lai.)

18. Chủ đề thiên nhiên

Từ vựng chủ đề thiên nhiên

Từ vựng chủ đề thiên nhiên

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Pollution Danh từ /pəˈluːʃən/ Ô nhiễm Pollution is harming wildlife. (Ô nhiễm đang gây hại cho động vật hoang dã.)
2 Sustainability Danh từ /səˌsteɪnəˈbɪləti/ Tính bền vững Sustainability is crucial for our future. (Tính bền vững là rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.)
3 Biodiversity Danh từ /ˌbaɪoʊdɪˈvɜːrsɪti/ Đa dạng sinh học Biodiversity is essential for ecosystem balance. (Đa dạng sinh học là cần thiết cho sự cân bằng của hệ sinh thái.)
4 Conservation Danh từ /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ Bảo tồn Conservation efforts are vital for endangered species. (Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
5 Renewable Tính từ /rɪˈnjuːəbl/ Tái tạo Renewable energy sources are becoming more popular. (Các nguồn năng lượng tái tạo đang trở nên phổ biến hơn.)
6 Habitat Danh từ /ˈhæbɪtæt/ Môi trường sống The habitat of the species is threatened by development. (Môi trường sống của loài này bị đe dọa bởi sự phát triển.)
7 Ecosystem Danh từ /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ Hệ sinh thái The ecosystem is fragile and needs protection. (Hệ sinh thái rất mong manh và cần được bảo vệ.)
8 Recycling Danh từ /rɪˈsaɪklɪŋ/ Tái chế Recycling helps reduce waste. (Tái chế giúp giảm rác thải.)
9 Deforestation Danh từ /ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ Phá rừng Deforestation contributes to climate change. (Phá rừng góp phần vào biến đổi khí hậu.)
10 Climate Danh từ /ˈklaɪmət/ Khí hậu Climate change is a global challenge. (Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu.)
11 Erosion Danh từ /ɪˈroʊʒən/ Xói mòn Soil erosion can lead to desertification. (Xói mòn đất có thể dẫn đến sa mạc hóa.)
12 Ozone Danh từ /ˈoʊzoʊn/ Ozon The ozone layer protects us from harmful UV rays. (Tầng ozon bảo vệ chúng ta khỏi các tia UV có hại.)
13 Pollutant Danh từ /pəˈluːtənt/ Chất ô nhiễm Reducing pollutants is essential for clean air. (Giảm chất ô nhiễm là rất cần thiết cho không khí trong lành.)
14 Greenhouse Danh từ /ˈɡriːnhaʊs/ Nhà kính Greenhouse gases are a major contributor to climate change. (Khí nhà kính là một yếu tố chính gây ra biến đổi khí hậu.)
15 Sustainable Tính từ /səˈsteɪnəbl/ Bền vững We must adopt sustainable practices for future generations. (Chúng ta phải áp dụng các phương pháp bền vững cho các thế hệ tương lai.)
16 Organic Tính từ /ɔːrˈɡænɪk/ Hữu cơ Organic farming reduces chemical usage. (Nông nghiệp hữu cơ giảm thiểu việc sử dụng hóa chất.)
17 Wildlife Danh từ /ˈwaɪldlaɪf/ Động vật hoang dã Protecting wildlife is essential for ecological balance. (Bảo vệ động vật hoang dã là cần thiết cho sự cân bằng sinh thái.)
18 Sustainable Tính từ /səˈsteɪnəbl/ Bền vững We need sustainable solutions to address environmental issues. (Chúng ta cần các giải pháp bền vững để giải quyết các vấn đề môi trường.)
19 Drought Danh từ /draʊt/ Hạn hán Drought affects agriculture significantly. (Hạn hán ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp.)
20 Conserve Động từ /kənˈsɜːrv/ Bảo tồn We must conserve our natural resources. (Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của mình.)

19. Chủ đề lịch sử

Từ vựng chủ đề lịch sử

Từ vựng chủ đề lịch sử

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Civilization Danh từ /ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/ Nền văn minh Ancient civilizations contributed to modern society. (Các nền văn minh cổ đại đã góp phần vào xã hội hiện đại.)
2 Revolution Danh từ /ˌrɛvəˈluːʃən/ Cách mạng The revolution changed the political landscape. (Cuộc cách mạng đã thay đổi bối cảnh chính trị.)
3 Empire Danh từ /ˈɛmpaɪər/ Đế chế The Roman Empire was known for its vast territory. (Đế chế La Mã nổi tiếng với lãnh thổ rộng lớn.)
4 Chronology Danh từ /krəˈnɒlədʒi/ Niên đại The chronology of events helps us understand history. (Niên đại của các sự kiện giúp chúng ta hiểu lịch sử.)
5 Monument Danh từ /ˈmɒnjʊmənt/ Đài tưởng niệm The monument commemorates the fallen soldiers. (Đài tưởng niệm tưởng nhớ các chiến sĩ đã hy sinh.)
6 Colonization Danh từ /ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/ Thực dân hóa Colonization had a profound impact on indigenous cultures. (Thực dân hóa đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các nền văn hóa bản địa.)
7 Independence Danh từ /ˌɪndɪˈpɛndəns/ Độc lập Independence Day is celebrated every year. (Ngày độc lập được tổ chức hàng năm.)
8 Dynasty Danh từ /ˈdɪnəsti/ Triều đại The dynasty ruled for several centuries. (Triều đại đã cai trị trong vài thế kỷ.)
9 Artifact Danh từ /ˈɑːrtɪfækt/ Di vật The museum displays ancient artifacts. (Bảo tàng trưng bày các di vật cổ đại.)
10 Famine Danh từ /ˈfæmɪn/ Nạn đói Famine was a major concern during the war. (Nạn đói là một mối quan tâm lớn trong thời kỳ chiến tranh.)
11 Legacy Danh từ /ˈlɛɡəsi/ Di sản Her legacy lives on through her works. (Di sản của bà vẫn sống mãi qua các tác phẩm của bà.)
12 Tyranny Danh từ /ˈtɪrəni/ Chế độ bạo chúa People fought against tyranny for freedom. (Người dân đã chiến đấu chống lại chế độ bạo chúa để giành tự do.)
13 Diplomacy Danh từ /dɪˈploʊməsi/ Ngoại giao Diplomacy is key to resolving conflicts. (Ngoại giao là chìa khóa để giải quyết các xung đột.)
14 Reign Danh từ /reɪn/ Triều đại The king’s reign lasted for three decades. (Triều đại của nhà vua kéo dài trong ba thập kỷ.)
15 Invasion Danh từ /ɪnˈveɪʒən/ Xâm lược The invasion led to significant territorial changes. (Cuộc xâm lược đã dẫn đến những thay đổi lãnh thổ đáng kể.)
16 Historiography Danh từ /hɪˈstɔːriəɡrəfi/ Lịch sử học Historiography examines how history is recorded. (Lịch sử học nghiên cứu cách mà lịch sử được ghi chép.)
17 Annexation Danh từ /ˌænɛkˈseɪʃən/ Sáp nhập The annexation of territory sparked conflict. (Việc sáp nhập lãnh thổ đã gây ra xung đột.)
18 Preamble Danh từ /priˈæmbəl/ Lời nói đầu The preamble outlines the document’s purpose. (Lời nói đầu phác thảo mục đích của tài liệu.)
19 Reformation Danh từ /ˌrɛfəˈmeɪʃən/ Cải cách The Reformation changed the course of Christianity. (Cải cách đã thay đổi con đường của Kitô giáo.)
20 Settlement Danh từ /ˈsɛtlmənt/ Sự định cư The settlement was established in the 17th century. (Sự định cư đã được thành lập vào thế kỷ 17.)

20. Chủ đề về vấn đề xã hội

Từ vựng về các vấn đề xã hội 

Từ vựng về các vấn đề xã hội

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Inequality Danh từ /ˌɪnɪˈkwɒləti/ Bất bình đẳng Inequality is a pressing issue in many societies. (Bất bình đẳng là một vấn đề cấp bách trong nhiều xã hội.)
2 Discrimination Danh từ /dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/ Phân biệt đối xử Discrimination based on race is illegal. (Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.)
3 Empathy Danh từ /ˈɛmpəθi/ Đồng cảm Empathy helps build stronger communities. (Đồng cảm giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ hơn.)
4 Community Danh từ /kəˈmjuːnɪti/ Cộng đồng The community came together to support those in need. (Cộng đồng đã đoàn kết lại để hỗ trợ những người cần.)
5 Activism Danh từ /ˈæktɪvɪzəm/ Hoạt động tích cực Activism is vital for social change. (Hoạt động tích cực là rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội.)
6 Violence Danh từ /ˈvaɪələns/ Bạo lực Violence can have long-lasting effects on society. (Bạo lực có thể có tác động lâu dài đến xã hội.)
7 Poverty Danh từ /ˈpɒvərti/ Nghèo đói Poverty affects millions of people worldwide. (Nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
8 Justice Danh từ /ˈdʒʌstɪs/ Công lý Justice must be served for all individuals. (Công lý phải được thực thi cho tất cả mọi người.)
9 Tolerance Danh từ /ˈtɒlərəns/ Khoan dung Tolerance promotes peaceful coexistence. (Khoan dung thúc đẩy sự chung sống hòa bình.)
10 Civics Danh từ /ˈsɪvɪks/ Giáo dục công dân Civics education is important for informed citizens. (Giáo dục công dân rất quan trọng cho công dân có thông tin.)
11 Corruption Danh từ /kəˈrʌpʃən/ Tham nhũng Corruption undermines trust in institutions. (Tham nhũng làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức.)
12 Marginalization Danh từ /ˌmɑːrdʒɪnəlaɪˈzeɪʃən/ Gạt ra ngoài lề Marginalization affects vulnerable populations. (Gạt ra ngoài lề ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.)
13 Advocacy Danh từ /ˈædvəkəsi/ Vận động Advocacy for human rights is essential. (Vận động cho nhân quyền là rất cần thiết.)
14 Integration Danh từ /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ Hòa nhập Integration fosters unity within society. (Hòa nhập thúc đẩy sự đoàn kết trong xã hội.)
15 Mental health Danh từ /ˈmɛntl hɛlθ/ Sức khỏe tâm thần Mental health awareness is crucial for well-being. (Nhận thức về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng cho sức khỏe.)
16 Feminism Danh từ /ˈfɛmɪnɪzəm/ Chủ nghĩa nữ quyền Feminism advocates for gender equality. (Chủ nghĩa nữ quyền vận động cho bình đẳng giới.)
17 Diversity Danh từ /daɪˈvɜːrsɪti/ Đa dạng Diversity enriches cultural experiences. (Đa dạng làm phong phú trải nghiệm văn hóa.)
18 Socioeconomic Tính từ /ˌsoʊsi.oʊˌɛkəˈnɑːmɪk/ Kinh tế xã hội Socioeconomic factors influence opportunities. (Các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến cơ hội.)
19 Rehabilitation Danh từ /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/ Cải tạo Rehabilitation programs help reintegrate offenders. (Các chương trình cải tạo giúp tái hòa nhập những người vi phạm.)
20 Substance abuse Danh từ /ˈsʌbstəns əˈbjuːs/ Lạm dụng chất Substance abuse has significant social implications. (Lạm dụng chất có những tác động xã hội đáng kể.)

21. Chủ đề về tâm lý học

Từ vựng thuộc chủ đề về tâm lý học

Từ vựng thuộc chủ đề về tâm lý học

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Cognition Danh từ /kɒɡˈnɪʃən/ Nhận thức Cognition involves the processes of thinking and understanding. (Nhận thức liên quan đến các quá trình suy nghĩ và hiểu biết.)
2 Emotion Danh từ /ɪˈmoʊʃən/ Cảm xúc Emotion plays a crucial role in decision-making. (Cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định.)
3 Anxiety Danh từ /æŋˈzaɪəti/ Lo âu Anxiety can manifest in physical symptoms. (Lo âu có thể biểu hiện qua các triệu chứng vật lý.)
4 Motivation Danh từ /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ Động lực Motivation drives individuals to achieve their goals. (Động lực thúc đẩy cá nhân đạt được mục tiêu của họ.)
5 Stress Danh từ /strɛs/ Căng thẳng Stress management is important for overall health. (Quản lý căng thẳng là quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
6 Empathy Danh từ /ˈɛmpəθi/ Đồng cảm Empathy fosters understanding and connection. (Đồng cảm thúc đẩy sự hiểu biết và kết nối.)
7 Resilience Danh từ /rɪˈzɪliəns/ Sự kiên cường Resilience helps individuals cope with adversity. (Sự kiên cường giúp cá nhân đối phó với nghịch cảnh.)
8 Therapy Danh từ /ˈθɛrəpi/ Liệu pháp Therapy can be beneficial for mental health issues. (Liệu pháp có thể có lợi cho các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
9 Behavior Danh từ /bɪˈheɪvjər/ Hành vi Understanding behavior is essential for psychological studies. (Hiểu hành vi là điều cần thiết cho các nghiên cứu tâm lý.)
10 Perception Danh từ /pərˈsɛpʃən/ Nhận thức Perception shapes our understanding of reality. (Nhận thức định hình hiểu biết của chúng ta về thực tại.)
11 Self-esteem Danh từ /ˌsɛlf ɪˈstiːm/ Tự trọng Self-esteem influences personal and professional relationships. (Tự trọng ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.)
12 Nostalgia Danh từ /nɒˈstældʒə/ Nỗi nhớ Nostalgia can evoke strong emotions and memories. (Nỗi nhớ có thể gợi lên những cảm xúc và kỷ niệm mạnh mẽ.)
13 Introspection Danh từ /ˌɪntrəˈspɛkʃən/ Tự xem xét Introspection is a valuable tool for personal growth. (Tự xem xét là một công cụ quý giá cho sự phát triển cá nhân.)
14 Discomfort Danh từ /dɪsˈkʌmfərt/ Sự khó chịu Discomfort can lead to personal growth and change. (Sự khó chịu có thể dẫn đến sự phát triển và thay đổi cá nhân.)
15 Attachment Danh từ /əˈtæʃmənt/ Sự gắn bó Attachment styles influence relationships. (Các kiểu gắn bó ảnh hưởng đến các mối quan hệ.)
16 Coping Danh từ /ˈkoʊpɪŋ/ Đối phó Coping strategies help manage stress effectively. (Các chiến lược đối phó giúp quản lý căng thẳng một cách hiệu quả.)
17 Mindfulness Danh từ /ˈmaɪndfəl.nəs/ Tỉnh thức Mindfulness promotes mental clarity and focus. (Tỉnh thức thúc đẩy sự rõ ràng và tập trung trong tâm trí.)
18 Aggression Danh từ /əˈɡrɛʃən/ Sự hung hăng Aggression can arise from unmet needs. (Sự hung hăng có thể phát sinh từ những nhu cầu không được đáp ứng.)
19 Identity Danh từ /aɪˈdɛntɪti/ Danh tính Identity is shaped by personal experiences and culture. (Danh tính được hình thành bởi những trải nghiệm và văn hóa cá nhân.)
20 Regression Danh từ /rɪˈɡrɛʃən/ Thoái lui Regression can occur during stressful periods. (Thoái lui có thể xảy ra trong các giai đoạn căng thẳng.)

22. Chủ đề về tình hình chính trị

Từ vựng về chủ đề chính trị 

Từ vựng về chủ đề chính trị

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Legislation Danh từ /ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/ Luật pháp New legislation aims to address climate change. (Luật pháp mới nhằm giải quyết biến đổi khí hậu.)
2 Electoral Tính từ /ɪˈlɛktərəl/ Thuộc về bầu cử Electoral reforms are necessary for fair elections. (Cải cách bầu cử là cần thiết để có cuộc bầu cử công bằng.)
3 Bipartisan Tính từ /baɪˈpɑːrtɪzən/ Đảng lưỡng bang Bipartisan support is crucial for passing the bill. (Sự hỗ trợ lưỡng bang là rất quan trọng để thông qua dự luật.)
4 Advocacy Danh từ /ˈædvəkəsi/ Vận động Advocacy groups work to influence public policy. (Các nhóm vận động làm việc để ảnh hưởng đến chính sách công.)
5 Corruption Danh từ /kəˈrʌpʃən/ Tham nhũng Corruption undermines trust in government. (Tham nhũng làm suy yếu lòng tin vào chính phủ.)
6 Constituent Danh từ /kənˈstɪtʃuənt/ Cử tri Constituents have the right to voice their opinions. (Cử tri có quyền bày tỏ ý kiến của mình.)
7 Policy Danh từ /ˈpɑːləsi/ Chính sách The new policy aims to improve healthcare access. (Chính sách mới nhằm cải thiện quyền truy cập chăm sóc sức khỏe.)
8 Protest Động từ/Danh từ /ˈproʊtɛst/ Biểu tình Many citizens protested for their rights. (Nhiều công dân đã biểu tình để bảo vệ quyền lợi của họ.)
9 Election Danh từ /ɪˈlɛkʃən/ Cuộc bầu cử The election results were closely watched by the public. (Kết quả bầu cử được công chúng theo dõi sát sao.)
10 Suffrage Danh từ /ˈsʌfrɪdʒ/ Quyền bầu cử Women’s suffrage was a major milestone in history. (Quyền bầu cử của phụ nữ là một cột mốc lớn trong lịch sử.)
11 Debate Động từ/Danh từ /dɪˈbeɪt/ Tranh luận The candidates engaged in a lively debate. (Các ứng cử viên đã tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi.)
12 Reform Động từ/Danh từ /rɪˈfɔːrm/ Cải cách Reform is necessary for a more equitable society. (Cải cách là cần thiết cho một xã hội công bằng hơn.)
13 Diplomacy Danh từ /dɪˈploʊməsi/ Ngoại giao Diplomacy is key to resolving international conflicts. (Ngoại giao là chìa khóa để giải quyết các xung đột quốc tế.)
14 Incumbent Danh từ /ɪnˈkʌmbənt/ Đương nhiệm The incumbent faced challenges in the election. (Người đương nhiệm phải đối mặt với những thách thức trong cuộc bầu cử.)
15 Campaign Động từ/Danh từ /kæmˈpeɪn/ Chiến dịch The campaign focused on healthcare reform. (Chiến dịch tập trung vào cải cách chăm sóc sức khỏe.)
16 Coalition Danh từ /ˌkoʊəˈlɪʃən/ Liên minh The coalition formed to address urgent issues. (Liên minh được thành lập để giải quyết các vấn đề cấp bách.)
17 Civic Tính từ /ˈsɪvɪk/ Thuộc về công dân Civic engagement is vital for democracy. (Sự tham gia của công dân là rất quan trọng cho nền dân chủ.)
18 Transparency Danh từ /trænsˈpærənsi/ Minh bạch Transparency is essential in government operations. (Minh bạch là điều cần thiết trong các hoạt động của chính phủ.)
19 Rights Danh từ /raɪts/ Quyền lợi Human rights should be protected universally. (Quyền con người nên được bảo vệ một cách toàn cầu.)
20 Tension Danh từ /ˈtɛnʃən/ Sự căng thẳng Tension between parties can lead to conflict. (Sự căng thẳng giữa các bên có thể dẫn đến xung đột.)

23. Chủ đề loại hình nghệ thuật

Từ vựng thuộc chủ đề các loại hình nghệ thuật

Từ vựng thuộc chủ đề các loại hình nghệ thuật

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Sculpture Danh từ /ˈskʌlptʃər/ Điêu khắc The sculpture in the park is made of marble. (Bức tượng trong công viên được làm bằng đá cẩm thạch.)
2 Painting Danh từ /ˈpeɪntɪŋ/ Hội họa Her painting won an award at the gallery. (Bức tranh của cô đã giành giải thưởng tại triển lãm.)
3 Photography Danh từ /fəˈtɒɡrəfi/ Nhiếp ảnh Photography captures moments in time. (Nhiếp ảnh ghi lại những khoảnh khắc trong thời gian.)
4 Performance Danh từ /pərˈfɔːrməns/ Buổi biểu diễn The performance was captivating and emotional. (Buổi biểu diễn thật cuốn hút và cảm động.)
5 Theatre Danh từ /ˈθiːətər/ Nhà hát Theatre brings stories to life through acting. (Nhà hát mang những câu chuyện sống động qua diễn xuất.)
6 Literature Danh từ /ˈlɪtərətʃər/ Văn học Literature reflects cultural values and traditions. (Văn học phản ánh các giá trị và truyền thống văn hóa.)
7 Dance Danh từ /dæns/ Nhảy múa Dance is a form of expression and creativity. (Nhảy múa là một hình thức biểu đạt và sáng tạo.)
8 Installation Danh từ /ˌɪnstəˈleɪʃən/ Cài đặt The installation created an immersive experience. (Cài đặt tạo ra một trải nghiệm hấp dẫn.)
9 Craft Danh từ /kræft/ Nghề thủ công Craft is about skill and creativity in making things. (Nghề thủ công liên quan đến kỹ năng và sự sáng tạo trong việc làm ra sản phẩm.)
10 Mosaic Danh từ /moʊˈzeɪɪk/ Khảm The mosaic on the wall is beautifully intricate. (Bức khảm trên tường thật tinh xảo.)
11 Collage Danh từ /kəˈlɑːʒ/ Cắt dán Her collage expresses a mix of emotions. (Bức cắt dán của cô thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau.)
12 Ceramics Danh từ /səˈræmɪks/ Gốm sứ Ceramics can be both functional and artistic. (Gốm sứ có thể vừa có chức năng vừa mang tính nghệ thuật.)
13 Graffiti Danh từ /ɡrəˈfiːti/ Nghệ thuật đường phố Graffiti can convey powerful social messages. (Nghệ thuật đường phố có thể truyền tải những thông điệp xã hội mạnh mẽ.)
14 Opera Danh từ /ˈɒpərə/ Nhạc kịch Opera combines music and drama in a unique way. (Nhạc kịch kết hợp âm nhạc và kịch trong một cách độc đáo.)
15 Symphony Danh từ /ˈsɪmfəni/ Giao hưởng The symphony orchestra played a stunning performance. (Dàn nhạc giao hưởng đã biểu diễn một buổi trình diễn ấn tượng.)
16 Calligraphy Danh từ /kəˈlɪɡrəfi/ Thư pháp Calligraphy is the art of beautiful handwriting. (Thư pháp là nghệ thuật viết chữ đẹp.)
17 Fashion Danh từ /ˈfæʃən/ Thời trang Fashion reflects individual style and culture. (Thời trang phản ánh phong cách và văn hóa cá nhân.)
18 Expressionism Danh từ /ɪkˈsprɛʃənɪzəm/ Chủ nghĩa biểu hiện Expressionism emphasizes emotional experience. (Chủ nghĩa biểu hiện nhấn mạnh trải nghiệm cảm xúc.)
19 Surrealism Danh từ /səˈrɪəlɪzəm/ Chủ nghĩa siêu thực Surrealism blurs the line between reality and imagination. (Chủ nghĩa siêu thực làm mờ ranh giới giữa thực tại và trí tưởng tượng.)
20 Abstract Tính từ/Danh từ /ˈæbstrækt/ Trừu tượng Abstract art often challenges traditional norms. (Nghệ thuật trừu tượng thường thách thức các chuẩn mực truyền thống.)

24. Chủ đề thị trường việc làm

Từ vựng việc làm

Từ vựng việc làm

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Recruitment Danh từ /rɪˈkruːtmənt/ Tuyển dụng Recruitment processes vary by industry. (Quy trình tuyển dụng khác nhau tùy theo ngành nghề.)
2 Employer Danh từ /ɪmˈplɔɪər/ Nhà tuyển dụng An employer should offer competitive salaries. (Nhà tuyển dụng nên đề xuất mức lương cạnh tranh.)
3 Candidate Danh từ /ˈkændɪdeɪt/ Ứng viên The candidate demonstrated strong skills during the interview. (Ứng viên đã thể hiện kỹ năng mạnh mẽ trong buổi phỏng vấn.)
4 Internship Danh từ /ˈɪntɜrnʃɪp/ Thực tập Internships provide valuable experience for students. (Thực tập cung cấp kinh nghiệm quý giá cho sinh viên.)
5 Job Description Danh từ /dʒɒb dɪsˈkrɪpʃən/ Mô tả công việc The job description outlines the required qualifications. (Mô tả công việc nêu rõ các yêu cầu về trình độ.)
6 Networking Danh từ /ˈnɛtˌwɜrkɪŋ/ Mạng lưới Networking can help you find job opportunities. (Mạng lưới có thể giúp bạn tìm cơ hội việc làm.)
7 Salary Danh từ /ˈsæləri/ Mức lương The salary range for this position is competitive. (Mức lương cho vị trí này là cạnh tranh.)
8 Interview Danh từ /ˈɪntərvjuː/ Phỏng vấn The interview process can be stressful. (Quá trình phỏng vấn có thể rất căng thẳng.)
9 Skills Danh từ /skɪlz/ Kỹ năng Technical skills are essential in the job market. (Kỹ năng kỹ thuật là điều cần thiết trong thị trường việc làm.)
10 Freelancer Danh từ /ˈfriːlænser/ Người làm tự do Freelancers often have flexible schedules. (Người làm tự do thường có lịch trình linh hoạt.)
11 Remote Work Danh từ /rɪˈmoʊt wɜrk/ Làm việc từ xa Remote work is increasingly popular among employees. (Làm việc từ xa ngày càng trở nên phổ biến trong số nhân viên.)
12 Qualification Danh từ /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ Trình độ Qualifications are crucial for job applications. (Trình độ rất quan trọng cho các đơn xin việc.)
13 Job Market Danh từ /dʒɒb ˈmɑrkɪt/ Thị trường việc làm The job market is competitive for recent graduates. (Thị trường việc làm rất cạnh tranh đối với các sinh viên mới tốt nghiệp.)
14 Promotion Danh từ /prəˈmoʊʃən/ Thăng chức Promotion opportunities are available for high performers. (Cơ hội thăng chức có sẵn cho những người làm việc xuất sắc.)
15 Resume Danh từ /ˈrɛzʊmeɪ/ Hồ sơ xin việc Your resume should highlight your skills and experience. (Hồ sơ xin việc của bạn nên nêu bật kỹ năng và kinh nghiệm của bạn.)
16 Hiring Danh từ /ˈhaɪərɪŋ/ Tuyển dụng Hiring trends change based on economic conditions. (Các xu hướng tuyển dụng thay đổi dựa trên tình hình kinh tế.)
17 Workforce Danh từ /ˈwɜrkfɔrs/ Lực lượng lao động A skilled workforce is essential for economic growth. (Lực lượng lao động có kỹ năng là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.)
18 Opportunities Danh từ /ˌɒpərˈtjuːnɪtiz/ Cơ hội There are numerous opportunities for career advancement. (Có nhiều cơ hội để thăng tiến trong sự nghiệp.)
19 Job Security Danh từ /dʒɒb sɪˈkjʊrɪti/ Bảo đảm việc làm Job security is a concern for many employees. (Bảo đảm việc làm là một mối quan tâm của nhiều nhân viên.)
20 Industry Danh từ /ˈɪndəstri/ Ngành công nghiệp The technology industry is rapidly evolving. (Ngành công nghiệp công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)

25. Chủ đề lối sống bền vững

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 Sustainability Danh từ /səˌsteɪnəˈbɪləti/ Tính bền vững Sustainability is essential for future generations. (Tính bền vững là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.)
2 Renewable Tính từ /rɪˈnuːəbl/ Tái tạo Renewable energy sources are becoming more popular. (Các nguồn năng lượng tái tạo ngày càng trở nên phổ biến.)
3 Eco-friendly Tính từ /ˈiːkoʊˌfrɛndli/ Thân thiện với môi trường Eco-friendly products reduce environmental impact. (Sản phẩm thân thiện với môi trường giảm thiểu tác động đến môi trường.)
4 Conservation Danh từ /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ Bảo tồn Conservation efforts help protect endangered species. (Nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ các loài nguy cấp.)
5 Recycling Danh từ /riˈsaɪklɪŋ/ Tái chế Recycling reduces waste and conserves resources. (Tái chế giảm thiểu chất thải và bảo tồn tài nguyên.)
6 Composting Danh từ /ˈkɒmpoʊstɪŋ/ Ủ phân Composting is an effective way to reduce organic waste. (Ủ phân là một cách hiệu quả để giảm chất thải hữu cơ.)
7 Minimalism Danh từ /ˈmɪnɪməlɪzəm/ Chủ nghĩa tối giản Minimalism promotes living with less clutter. (Chủ nghĩa tối giản thúc đẩy cuộc sống với ít đồ đạc hơn.)
8 Organic Tính từ /ɔːrˈɡænɪk/ Hữu cơ Organic farming uses natural methods to grow crops. (Nông nghiệp hữu cơ sử dụng các phương pháp tự nhiên để trồng cây.)
9 Locally-sourced Tính từ /ˈloʊkəli sɔːrst/ Nguồn gốc địa phương Locally-sourced food supports community farmers. (Thực phẩm nguồn gốc địa phương hỗ trợ nông dân trong cộng đồng.)
10 Carbon footprint Danh từ /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ Dấu chân carbon Reducing your carbon footprint can combat climate change. (Giảm dấu chân carbon của bạn có thể chống lại biến đổi khí hậu.)
11 Greenhouse gases Danh từ /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ Khí nhà kính Greenhouse gases contribute to global warming. (Khí nhà kính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)
12 Sustainable Tính từ /səˈsteɪnəbl/ Bền vững Sustainable practices benefit both people and the planet. (Các thực hành bền vững có lợi cho cả con người và hành tinh.)
13 Biodiversity Danh từ /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/ Đa dạng sinh học Biodiversity is vital for ecosystem health. (Đa dạng sinh học rất quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái.)
14 Waste reduction Danh từ /weɪst rɪˈdʌkʃən/ Giảm thiểu chất thải Waste reduction is a key component of sustainability. (Giảm thiểu chất thải là một phần quan trọng của tính bền vững.)
15 Natural resources Danh từ /ˈnætʃərəl rɪˈsɔːrsɪz/ Tài nguyên thiên nhiên Natural resources must be managed wisely. (Tài nguyên thiên nhiên cần được quản lý khôn ngoan.)
16 Plant-based Tính từ /plænt beɪst/ Dựa trên thực vật A plant-based diet can improve health and reduce carbon footprint. (Chế độ ăn dựa trên thực vật có thể cải thiện sức khỏe và giảm dấu chân carbon.)
17 Sustainable practices Danh từ /səˈsteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/ Thực hành bền vững Sustainable practices lead to a healthier planet. (Các thực hành bền vững dẫn đến một hành tinh khỏe mạnh hơn.)
18 Community gardens Danh từ /kəˈmjuːnɪti ˈɡɑrdənz/ Vườn cộng đồng Community gardens promote local food production. (Vườn cộng đồng thúc đẩy sản xuất thực phẩm địa phương.)
19 Electric vehicles Danh từ /ɪˈlɛktrɪk ˈviːhɪklz/ Xe điện Electric vehicles reduce dependence on fossil fuels. (Xe điện giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
20 Green living Danh từ /ɡriːn ˈlɪvɪŋ/ Cuộc sống xanh Green living promotes environmental responsibility. (Cuộc sống xanh thúc đẩy trách nhiệm với môi trường.)
Từ vựng về chủ đề lối sống bền vững

Từ vựng về chủ đề lối sống bền vững

Xem thêm: 9+ chủ đề từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới học từ con số 0

Phương pháp nhớ 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản nhanh nhất

Dù học tiếng Anh giao tiếp hay để thi IELTS, từ vựng luôn là yếu tố quan trọng và cần thiết. Trong phần dưới đây, IELTS Arena sẽ chia sẻ các phương pháp học từ vựng hiệu quả giúp bạn ghi nhớ và sử dụng được ngay. 

1. Nhóm thành 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề

Một trong những cách học từ vựng hiệu quả là chia từ thành từng nhóm chủ đề. Nếu đang học theo kiểu ngẫu hứng và không nhớ được từ vựng nhanh chóng, hãy phân loại từ vựng theo chủ đề để não bộ tạo ra sự liên kết. Nhờ đó sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn.

Đồng thời, bạn cũng dễ dàng ứng dụng từ vựng đã học vào trong giao tiếp và khám phá được văn hóa và lối sống của người bản ngữ.

Nhóm thành 500 từ vựng tiếng anh cơ bản dễ học

Nhóm thành 500 từ vựng tiếng anh cơ bản dễ học

Xem thêm: 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản giúp thành thạo giao tiếp

2. Dùng bí kíp của dân ngôn ngữ là flashcards để học 500 từ tiếng Anh cơ bản

Flashcards là một công cụ hữu ích giúp bạn ôn tập từ vựng tiện lợi. Bạn có thể mang theo flashcards bên mình và ôn lại bất cứ khi nào có thời gian rảnh. Phương pháp học lặp lại ngắt quãng, học lại các từ sau 1 khoảng thời gian giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Việc tự tạo flashcards cho bộ 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề sẽ giúp bạn cá nhân hóa được quá trình học tập. Bạn có thể thêm hình ảnh, ví dụ bằng giấy bút hoặc sử dụng các ứng dụng hỗ trợ như Anki, Quizlet,… để ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.

3. Tạo câu với từ mới học được

Cách nằm lòng 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản đó là sử dụng chúng trong giao tiếp dựa trên những trải nghiệm, sở thích hoặc kế hoạch của bạn. Tuy nhiên những bạn mới học thường rất ngại ngùng khi giao tiếp vì sợ phát âm chưa hay, ngữ pháp chưa chuẩn.

Để xóa tan những rào cản này, bạn có thể tự nói chuyện với mình trước gương và thu âm lại để so sánh sự tiến bộ từng ngày. Đặc biệt bạn có thể nhờ bạn bè, thầy cô, những người có trình độ ngoại ngữ để hỗ trợ bạn sửa phát âm, ngữ pháp.

Giải đáp những băn khoăn khi học từ vựng tiếng Anh cơ bản

Khi học theo cách tổng hợp 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản rất thú vị nhưng liệu có cách nhớ từ vựng nào hiệu quả hay số lượng từ để giao tiếp thành thạo là bao nhiêu hay không? Trong phần 3, IELTS Arena sẽ giải đáp cho bạn tất cả những thắc mắc này.

1. Chỉ với 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề có đủ giao tiếp thành thạo?

500 từ vựng tiếng Anh cơ bản là nền tảng vững chắc giúp bạn bắt đầu hành trình chinh phục ngôn ngữ này. Khi nắm được từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề, bạn sẽ dễ dàng mở rộng vốn từ và giao tiếp tự nhiên, trôi chảy hơn.

Tuy nhiên muốn giao tiếp thành thạo, bạn cần không ngừng học hỏi và rèn luyện thêm nhiều kỹ năng khác như cách sử dụng ngữ pháp, từ ngữ và phát âm. Cùng nhau kiên trì để nâng cao khả năng ngoại ngữ của mình nhé!

2. Cách dùng thành thạo 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả cho người mới bắt đầu?

Để ứng dụng 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản trong giao tiếp, bạn không nên cố gắng học nhồi nhét. Bạn nên chia mục tiêu, ví dụ học 10 – 20 từ mỗi ngày trong vòng 30 phút đến 1 tiếng. Sau 48 tiếng, bạn có thể học lại các từ vựng cũ để ghi nhớ lâu hơn.

Ngoài ra bạn có thể tích hợp việc học tiếng Anh vào các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, bạn có thể vừa nấu ăn vừa nghe podcast tiếng Anh hoặc vừa đi bộ vừa nhẩm lại từ mới.

Cách nắm rõ 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả

Cách nắm rõ 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả

Xem thêm: Lộ trình học từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả trong 30 ngày

3. Có nên học nhiều từ tiếng Anh cơ bản một lúc hay không?

Một lúc học 500 từ vựng tiếng Anh một lúc sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian và cảm thấy tràn đầy động lực học tập. Nhưng điều này cũng sẽ dễ khiến bạn bối rối, không hiểu sâu về nghĩa và cách sử dụng của từ.

Vậy nên bạn có thể học theo file 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề để dễ dàng hệ thống và ghi nhớ hơn. Mỗi ngày học 1 chủ đề và tự đặt câu với từ vựng đã học để hiểu sâu cách sử dụng trong giao tiếp.

Thực hành 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản với bài tập

Sau khi đã tìm hiểm 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản ở các phần trên, chúng ta sẽ cùng nhau làm một số bài tập để củng cố kiến thức nhé. 

Thực hành bài tập 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản - có đáp án

Thực hành bài tập 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản – có đáp án

Bài tập 1: Tìm đáp án đúng

1. What emotion do people feel when they are very happy?

A. Sadness

B. Joy

C. Fear

D. Anger

2. What is an example of a job in the creative industry?

A. Accountant

B. Painter

C. Doctor

D. Lawyer

3. Which emotion describes feeling nervous about something in the future?

A. Excitement

B. Anxiety

C. Anger

D. Calm

4. What do you call the act of creating something new, especially in art or music?

A. Creation

B. Destruction

C. Elimination

D. Reflection

5. Which of the following is crucial in a job interview?

A. Being late

B. Good communication

C. Lack of preparation

D. Nervousness

Đáp án gợi ý

  1. B
  2. B
  3. B
  4. A
  5. B

Bài tập 2: Đặt lại vị trí của những từ dưới đây để thành câu có nghĩa

  1. impact / the / Eco-friendly / reduce / products / environmental /
  2. contribute / Greenhouse / gasses / global warming / to /
  3. footprint / her / to / can / Mary? / carbon / How / reduce /
  4. must / resources / wisely / Natural / be /managed /
  5. promote / Living / green / environmental / responsibility /

Đáp án gợi ý

  1. Eco-friendly products reduce the environmental impact.
  2. Greenhouse gasses contribute to global warming.
  3. How can Mary reduce her carbon footprint?
  4. Natural resources must be managed wisely.
  5. Green living promotes environmental responsibility.

Bài tập 3: Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu

Literature Sculpture Performance. Painting Photography
  1. The ___________ in the museum is made of clay and is very detailed.
  2. ___________ can capture beautiful moments that last forever.
  3. She won an award for her ___________ at the art gallery.
  4. The audience was amazed by the emotional ___________.
  5. ___________ can reflect the values and history of a society.

Đáp án gợi ý

  1. Sculpture
  2. Photography
  3. Painting
  4. Performance.
  5. Literature

Bài tập 4: Chọn từ thích hợp để điền vào đoạn văn sau

Sustainability Carbon footprint Renewable Minimalism Natural resources

To reduce our impact on the planet, we must adopt practices that promote (1) _________ and help lower our (2) _________. Using (3) _________ energy sources such as wind or solar is a step in the right direction. By embracing (4) _________, people can live with fewer possessions and rely less on (5) _________ like oil and gas.

Đáp án gợi ý

  1. Sustainability
  2. Carbon footprint
  3. Renewable
  4. Minimalism
  5. Natural resources

Bài tập 5: Sắp xếp câu đúng thứ tự

  1. important / Biodiversity / for / health / is / ecosystem
  2. reduce / footprint / ways / are / carbon / effective / what / some
  3. community / help / gardens / food / promote / production / local
  4. recycling / materials / conserves / natural / and / reduces / waste
  5. sustainable / green / living / practices / healthier / lead / to / planet

Đáp án gợi ý 

  1. Biodiversity is important for ecosystem health.
  2. What are some effective ways to reduce carbon footprint?
  3. Community gardens help promote local food production.
  4. Recycling reduces waste and conserves natural materials.
  5. Sustainable practices and green living lead to a healthier planet.

Bài tập 6: Điền từ vào chỗ trống dựa theo các từ dưới đây

Rhythm Harmony Melody Lyrics Artist
  1. The _______ of the song is very catchy and easy to remember.
  2. The _______ made everyone want to dance along.
  3. I love the meaningful _______ of this ballad.
  4. The _______ between the piano and violin created a beautiful sound.
  5. He is a famous _______ known for his unique jazz compositions.

Đáp án gợi ý

  1. The melody of the song is very catchy and easy to remember.
  2. The rhythm made everyone want to dance along.
  3. I love the meaningful lyrics of this ballad.
  4. The harmony between the piano and violin created a beautiful sound.
  5. He is a famous artist known for his unique jazz compositions.

Bài tập 7: Sắp xếp lại từ để tạo thành câu hoàn chỉnh

  1. lyrics / the / I / love / this / of / song
  2. fast-paced / the / is / tempo / of / this / track
  3. mesmerizing / the / was / performance
  4. note / perfect / every / hit / she
  5. sold out / concert / minutes / the / within

Đáp án gợi ý

  1. I love the lyrics of this song.
  2. The tempo of this track is fast-paced.
  3. The performance was mesmerizing.
  4. She hit every note perfectly.
  5. The concert sold out within minutes.

Bài tập 8: Nối các từ với ý nghĩa tương ứng

Từ vựng Ý nghĩa
1. Election A. Quyền bầu cử
2. Transparency B. Minh bạch
3. Diplomacy C. Cuộc bầu cử
4. Suffrage D. Ngoại giao
5. Coalition E. Liên minh

Đáp án gợi ý

  1. C
  2. B
  3. D
  4. A
  5. E

Bài tập 9: Ghép các từ với định nghĩa phù hợp

Từ vựng Ý nghĩa
1. Motivation
a. The ability to recover from difficulties.
2. Anxiety
b. A feeling of worry or unease.
3. Resilience
c. The way one acts or conducts oneself.
4. Empathy
d. The process of thinking about one’s own thoughts and feelings.
5. Behavior
e. The quality of being aware and present in the moment.
6. Mindfulness
f. The drive to achieve personal goals.
7. Introspection
g. Understanding and sharing the feelings of others.
8. Aggression
h. Strategies used to manage stress and adversity.
9. Coping
i. Feelings of self-worth or personal value.
10. Self-esteem
j. Behaviors that can lead to harm or hostility.

Đáp án gợi ý 

  1. F
  2. B
  3. A
  4. G
  5. C
  6. E
  7. D
  8. J
  9. H
  10. I

Bài tập 10: Chọn từ đúng để hoàn thành câu

  1. __________ can help individuals understand their own thoughts and feelings.
    a) Introspection
    b) Aggression
  2. Practicing __________ can lead to better stress management.
    a) Coping
    b) Anxiety
  3. High levels of __________ can negatively affect relationships.
    a) Self-esteem
    b) Discomfort
  4. People often experience __________ when recalling past events.
    a) Mindfulness
    b) Nostalgia
  5. __________ is crucial for effective communication and connection with others.
    a) Empathy
    b) Motivation

Đáp án gợi ý

  1. A
  2. A
  3. A
  4. B
  5. A

Như vậy, bài viết của IELTS Arena đã tổng hợp cho bạn bộ tài liệu 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản – có PDF giúp bạn nâng cao khả năng ngoại ngữ và tự học một cách nhanh chóng. Để hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn dễ dàng hơn, đừng quên theo dõi fanpage của IELTS Arena nhé!

Xem thêm: Khóa học tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu, giao tiếp trôi chảy sau 4 tuần