Để giao tiếp tiếng Anh tự tin, xây dựng từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới học là nền tảng không thể thiếu. Vậy làm sao để bắt đầu và học hiệu quả nhất?
Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá 9+ chủ đề từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu, cung cấp lộ trình và mẹo học nhanh nhớ lâu. Hãy cùng khám phá ngay cùng IELTS Arena nhé!
Ưu điểm khi học từ vựng cơ bản cho người mới bắt đầu theo chủ đề
Học từ vựng tiếng anh cơ bản cho người mới học theo chủ đề là một phương pháp thông minh và hiệu quả, đặc biệt phù hợp. Việc liên kết các từ vựng trong cùng một chủ đề giúp não bộ hệ thống hóa, có cái nhìn tổng quan, từ đó tăng cường khả năng ghi nhớ và ứng dụng.
Bằng cách khám phá những chủ đề thú vị và gần gũi với cuộc sống hàng ngày, bạn không chỉ tích lũy vốn từ vựng cơ bản cho người mới học tiếng anh mà còn vừa học, vừa trải nghiệm để nhanh chóng cải thiện khả năng giao tiếp của mình. Đây là một cách học thông minh giúp bạn tự tin giao tiếp và đạt được những mục tiêu cá nhân.

Ưu điểm khi học từ vựng cơ bản cho người mới bắt đầu theo chủ đề
Danh sách 9+ chủ đề từ vựng tiếng anh cơ bản cho người mới học
Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới học IELTS là nền tảng vững chắc giúp bạn tự tin giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày. Với danh sách 9+ chủ đề được tuyển chọn kỹ lưỡng, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và vận dụng vào thực tế. Bắt đầu học tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng đến thế!
Chủ đề Gia đình
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Father | Danh từ | /ˈfɑː.ðər/ | Bố | My father works in a bank. (Bố tôi làm việc ở ngân hàng.) |
| 2 | Mother | Danh từ | /ˈmʌð.ər/ | Mẹ | My mother is a teacher. (Mẹ tôi là giáo viên.) |
| 3 | Sibling | Danh từ | /ˈsɪb.lɪŋ/ | Anh chị em | I have two siblings. (Tôi có hai anh chị em.) |
| 4 | Cousin | Danh từ | /ˈkʌz.ən/ | Anh chị em họ | I often visit my cousins. (Tôi thường thăm anh chị em họ.) |
| 5 | Grandfather | Danh từ | /ˈɡræn.fɑː.ðər/ | Ông nội/ngoại | My grandfather loves gardening. (Ông tôi thích làm vườn.) |
| 6 | Grandmother | Danh từ | /ˈɡræn.mʌð.ər/ | Bà nội/ngoại | My grandmother is 80 years old. (Bà tôi đã 80 tuổi.) |
| 7 | Son | Danh từ | /sʌn/ | Con trai | Their son is very smart. (Con trai của họ rất thông minh.) |
| 8 | Daughter | Danh từ | /ˈdɔː.tər/ | Con gái | Her daughter is in college. (Con gái cô ấy đang học đại học.) |
| 9 | Uncle | Danh từ | /ˈʌŋ.kəl/ | Chú, bác | My uncle lives in the countryside. (Chú tôi sống ở nông thôn.) |
| 10 | Aunt | Danh từ | /ænt/ | Dì, cô | I visit my aunt on weekends. (Tôi đến thăm dì vào cuối tuần.) |
| 11 | Nephew | Danh từ | /ˈnef.juː/ | Cháu trai | My nephew is learning to walk. (Cháu trai tôi đang tập đi.) |
| 12 | Niece | Danh từ | /niːs/ | Cháu gái | My niece loves reading. (Cháu gái tôi thích đọc sách.) |
| 13 | Husband | Danh từ | /ˈhʌz.bənd/ | Chồng | Her husband is a doctor. (Chồng cô ấy là bác sĩ.) |
| 14 | Wife | Danh từ | /waɪf/ | Vợ | His wife is a lawyer. (Vợ anh ấy là luật sư.) |
| 15 | Parent | Danh từ | /ˈpeə.rənt/ | Cha mẹ | Both parents are teachers. (Cả hai cha mẹ đều là giáo viên.) |
| 16 | Child | Danh từ | /tʃaɪld/ | Con | They have one child. (Họ có một đứa con.) |
| 17 | Relative | Danh từ | /ˈrel.ə.tɪv/ | Họ hàng | We visited our relatives in the city. (Chúng tôi đã thăm họ hàng ở thành phố.) |
| 18 | Twin | Danh từ | /twɪn/ | Sinh đôi | She has twin daughters. (Cô ấy có hai con gái sinh đôi.) |
| 19 | Baby | Danh từ | /ˈbeɪ.bi/ | Em bé | The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.) |
| 20 | Partner | Danh từ | /ˈpɑːt.nər/ | Bạn đời | My partner is very supportive. (Bạn đời của tôi rất ủng hộ.) |
Chủ đề Thời gian
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Day | Danh từ | /deɪ/ | Ngày | Today is a sunny day. (Hôm nay là một ngày nắng đẹp.) |
| 2 | Week | Danh từ | /wiːk/ | Tuần | There are seven days in a week. (Có bảy ngày trong một tuần.) |
| 3 | Month | Danh từ | /mʌnθ/ | Tháng | I’ll visit you next month. (Tôi sẽ thăm bạn vào tháng tới.) |
| 4 | Year | Danh từ | /jɪər/ | Năm | The year is almost over. (Năm sắp kết thúc.) |
| 5 | Hour | Danh từ | /aʊər/ | Giờ | The meeting lasts one hour. (Cuộc họp kéo dài một giờ.) |
| 6 | Minute | Danh từ | /ˈmɪn.ɪt/ | Phút | I’ll be there in five minutes. (Tôi sẽ đến đó sau năm phút.) |
| 7 | Second | Danh từ | /ˈsek.ənd/ | Giây | Wait a second, I’m coming! (Chờ một giây, tôi đến ngay!) |
| 8 | Morning | Danh từ | /ˈmɔː.nɪŋ/ | Buổi sáng | I go jogging every morning. (Tôi chạy bộ mỗi sáng.) |
| 9 | Afternoon | Danh từ | /ˌɑːf.təˈnuːn/ | Buổi chiều | I usually take a nap in the afternoon. (Tôi thường ngủ trưa vào buổi chiều.) |
| 10 | Evening | Danh từ | /ˈiːv.nɪŋ/ | Buổi tối | We’re going out this evening. (Chúng tôi sẽ ra ngoài tối nay.) |
| 11 | Night | Danh từ | /naɪt/ | Đêm | The stars are beautiful at night. (Những ngôi sao thật đẹp vào ban đêm.) |
| 12 | Today | Trạng từ | /təˈdeɪ/ | Hôm nay | I’m feeling great today. (Hôm nay tôi cảm thấy rất tuyệt.) |
| 13 | Tomorrow | Trạng từ | /təˈmɒr.əʊ/ | Ngày mai | I have a meeting tomorrow. (Tôi có một cuộc họp vào ngày mai.) |
| 14 | Yesterday | Trạng từ | /ˈjes.tə.deɪ/ | Hôm qua | Yesterday was my birthday. (Hôm qua là sinh nhật của tôi.) |
| 15 | Calendar | Danh từ | /ˈkæl.ɪn.dər/ | Lịch | Mark the date on the calendar. (Đánh dấu ngày đó trên lịch.) |
| 16 | Weekend | Danh từ | /ˈwiːk.end/ | Cuối tuần | What are your plans for the weekend? (Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần?) |
| 17 | Holiday | Danh từ | /ˈhɒl.ɪ.deɪ/ | Kỳ nghỉ | We’re going on holiday next month. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ tháng sau.) |
| 18 | Season | Danh từ | /ˈsiː.zən/ | Mùa | Spring is my favorite season. (Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.) |
| 19 | Century | Danh từ | /ˈsen.tʃər.i/ | Thế kỷ | We’re living in the 21st century. (Chúng ta đang sống trong thế kỷ 21.) |
| 20 | Decade | Danh từ | /ˈdek.eɪd/ | Thập kỷ | It’s been a decade since we last met. (Đã mười năm kể từ lần cuối chúng tôi gặp nhau.) |
Chủ đề Động vật
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Dog | Danh từ | /dɒɡ/ | Chó | I have a pet dog. (Tôi có một con chó cưng.) |
| 2 | Cat | Danh từ | /kæt/ | Mèo | The cat is sleeping. (Con mèo đang ngủ.) |
| 3 | Bird | Danh từ | /bɜːd/ | Chim | I saw a beautiful bird. (Tôi đã thấy một con chim đẹp.) |
| 4 | Fish | Danh từ | /fɪʃ/ | Cá | He caught a big fish. (Anh ấy đã bắt được một con cá to.) |
| 5 | Elephant | Danh từ | /ˈel.ɪ.fənt/ | Voi | Elephants are large animals. (Voi là loài động vật lớn.) |
| 6 | Lion | Danh từ | /ˈlaɪ.ən/ | Sư tử | The lion is the king of the jungle. (Sư tử là chúa tể rừng xanh.) |
| 7 | Tiger | Danh từ | /ˈtaɪ.ɡər/ | Hổ | The tiger is a fast runner. (Con hổ chạy rất nhanh.) |
| 8 | Rabbit | Danh từ | /ˈræb.ɪt/ | Thỏ | My rabbit loves carrots. (Thỏ của tôi thích cà rốt.) |
| 9 | Horse | Danh từ | /hɔːs/ | Ngựa | She enjoys riding horses. (Cô ấy thích cưỡi ngựa.) |
| 10 | Cow | Danh từ | /kaʊ/ | Bò | Cows give us milk. (Bò cung cấp sữa cho chúng ta.) |
| 11 | Chicken | Danh từ | /ˈtʃɪk.ɪn/ | Gà | We keep chickens in our yard. (Chúng tôi nuôi gà trong sân nhà.) |
| 12 | Duck | Danh từ | /dʌk/ | Vịt | The duck is swimming in the pond. (Con vịt đang bơi trong ao.) |
| 13 | Snake | Danh từ | /sneɪk/ | Rắn | I’m afraid of snakes. (Tôi sợ rắn.) |
| 14 | Monkey | Danh từ | /ˈmʌŋ.ki/ | Khỉ | Monkeys love bananas. (Khỉ thích ăn chuối.) |
| 15 | Kangaroo | Danh từ | /ˌkæŋ.ɡərˈuː/ | Chuột túi | Kangaroos are native to Australia. (Chuột túi có nguồn gốc từ Úc.) |
| 16 | Bear | Danh từ | /beər/ | Gấu | Bears hibernate in winter. (Gấu ngủ đông vào mùa đông.) |
| 17 | Penguin | Danh từ | /ˈpeŋ.ɡwɪn/ | Chim cánh cụt | Penguins live in cold climates. (Chim cánh cụt sống ở vùng lạnh.) |
| 18 | Dolphin | Danh từ | /ˈdɒl.fɪn/ | Cá heo | Dolphins are very intelligent. (Cá heo rất thông minh.) |
| 19 | Frog | Danh từ | /frɒɡ/ | Ếch | The frog is jumping. (Con ếch đang nhảy.) |
| 20 | Bee | Danh từ | /biː/ | Ong | Bees make honey. (Ong làm mật ong.) |
Chủ đề Màu sắc
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Red | Tính từ | /rɛd/ | Đỏ | She is wearing a red dress. (Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ.) |
| 2 | Blue | Tính từ | /bluː/ | Xanh da trời | The sky is blue. (Bầu trời màu xanh.) |
| 3 | Yellow | Tính từ | /ˈjɛl.oʊ/ | Vàng | The sun is yellow. (Mặt trời có màu vàng.) |
| 4 | Green | Tính từ | /ɡriːn/ | Xanh lá | The grass is green. (Cỏ có màu xanh lá.) |
| 5 | Black | Tính từ | /blæk/ | Đen | I have a black cat. (Tôi có một con mèo đen.) |
| 6 | White | Tính từ | /waɪt/ | Trắng | The snow is white. (Tuyết có màu trắng.) |
| 7 | Pink | Tính từ | /pɪŋk/ | Hồng | She painted her nails pink. (Cô ấy sơn móng tay màu hồng.) |
| 8 | Orange | Tính từ | /ˈɔːr.ɪndʒ/ | Cam | The oranges are orange. (Những quả cam có màu cam.) |
| 9 | Purple | Tính từ | /ˈpɜː.pəl/ | Tím | She loves purple flowers. (Cô ấy thích những bông hoa tím.) |
| 10 | Brown | Tính từ | /braʊn/ | Nâu | The soil is brown. (Đất có màu nâu.) |
| 11 | Gray | Tính từ | /ɡreɪ/ | Xám | The clouds are gray today. (Mây hôm nay có màu xám.) |
| 12 | Violet | Tính từ | /ˈvaɪə.lət/ | Tím nhạt | She wears a violet scarf. (Cô ấy đeo một chiếc khăn tím nhạt.) |
| 13 | Beige | Tính từ | /beɪʒ/ | Màu be | Her coat is beige. (Áo khoác của cô ấy có màu be.) |
| 14 | Teal | Tính từ | /tiːl/ | Xanh mòng két | The walls are painted teal. (Tường được sơn màu xanh mòng két.) |
| 15 | Maroon | Tính từ | /məˈruːn/ | Đỏ tía | He wore a maroon sweater. (Anh ấy mặc một chiếc áo len đỏ tía.) |
| 16 | Turquoise | Tính từ | /ˈtɜː.kwɔɪz/ | Xanh ngọc | The necklace is turquoise. (Chiếc vòng cổ có màu xanh ngọc.) |
| 17 | Lavender | Tính từ | /ˈlæv.ən.dər/ | Tím oải hương | The lavender field was beautiful. (Cánh đồng hoa oải hương thật đẹp.) |
| 18 | Gold | Tính từ | /ɡoʊld/ | Vàng ánh kim | She has gold earrings. (Cô ấy có đôi bông tai vàng ánh kim.) |
| 19 | Silver | Tính từ | /ˈsɪl.vər/ | Bạc | The car is silver. (Chiếc xe có màu bạc.) |
| 20 | Navy | Tính từ | /ˈneɪ.vi/ | Xanh navy | He bought a navy suit. (Anh ấy mua một bộ vest màu xanh navy.) |
Chủ đề Thời tiết
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Sunny | Tính từ | /ˈsʌn.i/ | Nắng | It’s a sunny day. (Hôm nay là một ngày nắng.) |
| 2 | Rainy | Tính từ | /ˈreɪ.ni/ | Mưa | It’s a rainy afternoon. (Buổi chiều nay có mưa.) |
| 3 | Cloudy | Tính từ | /ˈklaʊ.di/ | Nhiều mây | It’s cloudy today. (Hôm nay trời nhiều mây.) |
| 4 | Stormy | Tính từ | /ˈstɔːr.mi/ | Bão | The weather is stormy. (Thời tiết có bão.) |
| 5 | Windy | Tính từ | /ˈwɪn.di/ | Gió | It’s windy outside. (Bên ngoài có gió.) |
| 6 | Snowy | Tính từ | /ˈsnoʊ.i/ | Tuyết | The snowy mountains are beautiful. (Những ngọn núi tuyết thật đẹp.) |
| 7 | Foggy | Tính từ | /ˈfɒɡ.i/ | Sương mù | It’s very foggy in the morning. (Sáng nay có nhiều sương mù.) |
| 8 | Humid | Tính từ | /ˈhjuː.mɪd/ | Ẩm ướt | The air is humid today. (Không khí hôm nay ẩm ướt.) |
| 9 | Freezing | Tính từ | /ˈfriː.zɪŋ/ | Lạnh cóng | It’s freezing outside. (Bên ngoài lạnh cóng.) |
| 10 | Drizzling | Động từ | /ˈdrɪz.lɪŋ/ | Mưa phùn | It’s drizzling lightly. (Trời đang mưa phùn nhẹ.) |
| 11 | Clear | Tính từ | /klɪər/ | Quang đãng | The sky is clear. (Bầu trời quang đãng.) |
| 12 | Breezy | Tính từ | /ˈbriː.zi/ | Gió nhẹ | It’s a breezy day. (Hôm nay là một ngày có gió nhẹ.) |
| 13 | Warm | Tính từ | /wɔːrm/ | Ấm áp | It’s a warm afternoon. (Buổi chiều hôm nay ấm áp.) |
| 14 | Cold | Tính từ | /koʊld/ | Lạnh | It’s cold in winter. (Mùa đông lạnh.) |
| 15 | Hot | Tính từ | /hɒt/ | Nóng | The weather is hot in summer. (Thời tiết nóng vào mùa hè.) |
| 16 | Icy | Tính từ | /ˈaɪ.si/ | Đóng băng | The roads are icy. (Con đường bị đóng băng.) |
| 17 | Hail | Động từ | /heɪl/ | Mưa đá | It’s hailing outside. (Bên ngoài đang có mưa đá.) |
| 18 | Thunderstorm | Danh từ | /ˈθʌn.dər.stɔːrm/ | Dông bão | A thunderstorm is coming. (Một trận dông bão đang đến.) |
| 19 | Lightning | Danh từ | /ˈlaɪt.nɪŋ/ | Sét | Lightning struck the tree. (Sét đánh vào cái cây.) |
| 20 | Drought | Danh từ | /draʊt/ | Hạn hán | The area is suffering from a drought. (Khu vực này đang chịu hạn hán.) |
Chủ đề Mua sắm
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | shop | danh từ | /ʃɑːp/ | cửa hàng | I need to go to the shop. (Tôi cần đến cửa hàng.) |
| 2 | price | danh từ | /praɪs/ | giá | The price of this dress is high. (Giá của chiếc váy này cao.) |
| 3 | discount | danh từ | /ˈdɪs.kaʊnt/ | giảm giá | There’s a discount on shoes this week. (Tuần này có giảm giá giày.) |
| 4 | cashier | danh từ | /kæˈʃɪr/ | thu ngân | The cashier was very friendly. (Người thu ngân rất thân thiện.) |
| 5 | receipt | danh từ | /rɪˈsiːt/ | biên nhận | Keep the receipt for a refund. (Giữ biên nhận để hoàn tiền.) |
| 6 | sale | danh từ | /seɪl/ | bán hàng | There’s a sale on electronics this weekend. (Cuối tuần này có bán hàng điện tử.) |
| 7 | product | danh từ | /ˈprɒd.ʌkt/ | sản phẩm | This product is new in the market. (Sản phẩm này mới trên thị trường.) |
| 8 | customer | danh từ | /ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng | The customer is always right. (Khách hàng luôn đúng.) |
| 9 | cart | danh từ | /kɑːrt/ | giỏ hàng | She pushed the cart through the store. (Cô ấy đẩy giỏ hàng qua cửa hàng.) |
| 10 | checkout | danh từ | /ˈtʃek.aʊt/ | thanh toán | I will go to the checkout now. (Tôi sẽ đi đến quầy thanh toán bây giờ.) |
| 11 | vendor | danh từ | /ˈvɛn.dər/ | người bán | The vendor sells fresh vegetables. (Người bán này bán rau tươi.) |
| 12 | warranty | danh từ | /ˈwɔːr.ən.ti/ | bảo hành | The product comes with a one-year warranty. (Sản phẩm đi kèm với bảo hành một năm.) |
| 13 | return | động từ | /rɪˈtɜrn/ | trả lại | You can return the item if it’s defective. (Bạn có thể trả lại sản phẩm nếu nó bị lỗi.) |
| 14 | shopping | danh từ | /ˈʃɑː.pɪŋ/ | mua sắm | I enjoy shopping on weekends. (Tôi thích mua sắm vào cuối tuần.) |
| 15 | offer | danh từ | /ˈɔː.fər/ | đề nghị | The store has a special offer today. (Cửa hàng có một đề nghị đặc biệt hôm nay.) |
| 16 | bargain | danh từ | /ˈbɑːr.ɡɪn/ | món hời | I found a great bargain at the market. (Tôi tìm thấy một món hời ở chợ.) |
| 17 | inventory | danh từ | /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ | hàng tồn kho | The inventory is low this month. (Hàng tồn kho thấp trong tháng này.) |
| 18 | quality | danh từ | /ˈkwɑː.lɪ.ti/ | chất lượng | The quality of this fabric is excellent. (Chất lượng của vải này rất tốt.) |
| 19 | size | danh từ | /saɪz/ | kích cỡ | What size do you wear? (Bạn mặc kích cỡ nào?) |
| 20 | fit | động từ | /fɪt/ | vừa vặn | This dress doesn’t fit me well. (Chiếc váy này không vừa với tôi.) |
Chủ đề Thức ăn và Đồ uống
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | bread | danh từ | /brɛd/ | bánh mì | I like to eat bread with butter. (Tôi thích ăn bánh mì với bơ.) |
| 2 | milk | danh từ | /mɪlk/ | sữa | I drink milk every morning. (Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.) |
| 3 | coffee | danh từ | /ˈkɔː.fi/ | cà phê | I need a cup of coffee to wake up. (Tôi cần một tách cà phê để tỉnh táo.) |
| 4 | chicken | danh từ | /ˈtʃɪk.ɪn/ | thịt gà | I love grilled chicken. (Tôi thích thịt gà nướng.) |
| 5 | rice | danh từ | /raɪs/ | cơm | Rice is a staple food in many countries. (Cơm là thực phẩm chính ở nhiều quốc gia.) |
| 6 | fruit | danh từ | /fruːt/ | trái cây | She eats a lot of fruit for breakfast. (Cô ấy ăn nhiều trái cây cho bữa sáng.) |
| 7 | vegetable | danh từ | /ˈvɛdʒ.ə.tə.bəl/ | rau | Vegetables are important for a healthy diet. (Rau củ rất quan trọng cho chế độ ăn uống lành mạnh.) |
| 8 | soup | danh từ | /suːp/ | súp | I made chicken soup for dinner. (Tôi nấu súp gà cho bữa tối.) |
| 9 | fish | danh từ | /fɪʃ/ | cá | I love to eat grilled fish. (Tôi thích ăn cá nướng.) |
| 10 | dessert | danh từ | /dɪˈzɜrt/ | món tráng miệng | Chocolate cake is my favorite dessert. (Bánh sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi.) |
| 11 | snack | danh từ | /snæk/ | đồ ăn nhẹ | I like to have a snack in the afternoon. (Tôi thích ăn đồ ăn nhẹ vào buổi chiều.) |
| 12 | salad | danh từ | /ˈsæl.əd/ | món salad | She ordered a fresh salad for lunch. (Cô ấy gọi một món salad tươi ngon cho bữa trưa.) |
| 13 | juice | danh từ | /dʒuːs/ | nước trái cây | I prefer orange juice over apple juice. (Tôi thích nước cam hơn nước táo.) |
| 14 | sandwich | danh từ | /ˈsæn.wɪtʃ/ | bánh sandwich | I packed a sandwich for lunch. (Tôi đã chuẩn bị một cái bánh sandwich cho bữa trưa.) |
| 15 | ice cream | danh từ | /aɪs ˈkriːm/ | kem | Ice cream is a great treat in summer. (Kem là món ăn tuyệt vời vào mùa hè.) |
| 16 | pasta | danh từ | /ˈpɑː.stə/ | mì Ý | I love eating pasta with tomato sauce. (Tôi thích ăn mì Ý với sốt cà chua.) |
| 17 | cereal | danh từ | /ˈsɪr.i.əl/ | ngũ cốc | I usually have cereal for breakfast. (Tôi thường ăn ngũ cốc cho bữa sáng.) |
| 18 | beef | danh từ | /biːf/ | thịt bò | Beef stew is delicious. (Súp thịt bò rất ngon.) |
| 19 | yogurt | danh từ | /ˈjoʊ.ɡərt/ | sữa chua | Yogurt is a healthy snack. (Sữa chua là một món ăn nhẹ lành mạnh.) |
| 20 | sauce | danh từ | /sɔːs/ | nước sốt | I like to put sauce on my pasta. (Tôi thích cho nước sốt lên mì Ý của mình.) |
Chủ đề Thể thao
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | football | danh từ | /ˈfʊt.bɔːl/ | bóng đá | They play football every Saturday. (Họ chơi bóng đá mỗi thứ Bảy.) |
| 2 | basketball | danh từ | /ˈbæs.kɪt.bɔːl/ | bóng rổ | He loves watching basketball games. (Anh ấy thích xem các trận bóng rổ.) |
| 3 | swimming | danh từ | /ˈswɪm.ɪŋ/ | bơi lội | Swimming is my favorite activity in summer. (Bơi lội là hoạt động yêu thích của tôi vào mùa hè.) |
| 4 | running | danh từ | /ˈrʌn.ɪŋ/ | chạy | Running keeps me fit and healthy. (Chạy giúp tôi giữ dáng và khỏe mạnh.) |
| 5 | tennis | danh từ | /ˈtɛn.ɪs/ | quần vợt | I play tennis with my friends. (Tôi chơi quần vợt với bạn bè.) |
| 6 | baseball | danh từ | /ˈbeɪs.bɔːl/ | bóng chày | Baseball is popular in the USA. (Bóng chày rất phổ biến ở Mỹ.) |
| 7 | golf | danh từ | /ɡɔːlf/ | golf | I enjoy playing golf on weekends. (Tôi thích chơi golf vào cuối tuần.) |
| 8 | volleyball | danh từ | /ˈvɑː.li.bɔːl/ | bóng chuyền | Volleyball is a fun team sport. (Bóng chuyền là một môn thể thao đồng đội vui nhộn.) |
| 9 | exercise | danh từ | /ˈɛk.sər.saɪz/ | bài tập thể dục | Regular exercise is important for health. (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.) |
| 10 | athlete | danh từ | /ˈæθ.liːt/ | vận động viên | She is a professional athlete. (Cô ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.) |
| 11 | coach | danh từ | /koʊtʃ/ | huấn luyện viên | The coach gives us good advice. (Huấn luyện viên cho chúng tôi những lời khuyên hay.) |
| 12 | competition | danh từ | /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ | cuộc thi | He won first place in the competition. (Anh ấy giành giải nhất trong cuộc thi.) |
| 13 | team | danh từ | /tiːm/ | đội | Our team practices three times a week. (Đội của chúng tôi tập luyện ba lần một tuần.) |
| 14 | championship | danh từ | /ˈtʃæm.pɪən.ʃɪp/ | giải vô địch | The championship will be held next month. (Giải vô địch sẽ diễn ra vào tháng tới.) |
| 15 | tournament | danh từ | /ˈtʊr.nə.mənt/ | giải đấu | The tournament starts tomorrow. (Giải đấu bắt đầu vào ngày mai.) |
| 16 | fan | danh từ | /fæn/ | người hâm mộ | I’m a big fan of this basketball team. (Tôi là một người hâm mộ lớn của đội bóng rổ này.) |
| 17 | score | danh từ | /skɔːr/ | điểm số | The final score was 3-2. (Điểm số cuối cùng là 3-2.) |
| 18 | referee | danh từ | /ˈrɛf.ə.riː/ | trọng tài | The referee made a good call. (Trọng tài đã đưa ra quyết định đúng.) |
| 19 | field | danh từ | /fiːld/ | sân thể thao | The football field is well-maintained. (Sân bóng đá được bảo trì tốt.) |
| 20 | match | danh từ | /mæʧ/ | trận đấu | We are going to watch the match tonight. (Chúng tôi sẽ đi xem trận đấu tối nay.) |
Chủ đề Thiên nhiên
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | tree | danh từ | /triː/ | cây | The tree provides shade in the summer. (Cây mang lại bóng mát vào mùa hè.) |
| 2 | river | danh từ | /ˈrɪv.ər/ | sông | The river flows through the valley. (Dòng sông chảy qua thung lũng.) |
| 3 | mountain | danh từ | /ˈmaʊn.tɪn/ | núi | We climbed the mountain last weekend. (Chúng tôi đã leo núi vào cuối tuần trước.) |
| 4 | forest | danh từ | /ˈfɔːr.ɪst/ | rừng | The forest is home to many animals. (Khu rừng là nhà của nhiều loài động vật.) |
| 5 | lake | danh từ | /leɪk/ | hồ | We went swimming in the lake. (Chúng tôi đã đi bơi ở hồ.) |
| 6 | ocean | danh từ | /ˈoʊ.ʃən/ | đại dương | The ocean is vast and mysterious. (Đại dương rộng lớn và bí ẩn.) |
| 7 | flower | danh từ | /ˈflaʊ.ər/ | hoa | The garden is full of colorful flowers. (Vườn đầy hoa nhiều màu sắc.) |
| 8 | animal | danh từ | /ˈæn.ɪ.məl/ | động vật | The zoo has many different animals. (Sở thú có nhiều loài động vật khác nhau.) |
| 9 | sky | danh từ | /skaɪ/ | bầu trời | The sky is blue today. (Bầu trời hôm nay rất xanh.) |
| 10 | sun | danh từ | /sʌn/ | mặt trời | The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.) |
| 11 | cloud | danh từ | /klaʊd/ | đám mây | The clouds are fluffy today. (Các đám mây hôm nay rất xốp.) |
| 12 | wind | danh từ | /wɪnd/ | gió | The wind is strong today. (Gió hôm nay rất mạnh.) |
| 13 | soil | danh từ | /sɔɪl/ | đất | The soil is rich and fertile. (Đất rất màu mỡ và phì nhiêu.) |
| 14 | rock | danh từ | /rɒk/ | đá | We found interesting rocks by the river. (Chúng tôi tìm thấy những viên đá thú vị bên sông.) |
| 15 | beach | danh từ | /biːtʃ/ | bãi biển | We spent the day at the beach. (Chúng tôi đã dành cả ngày ở bãi biển.) |
| 16 | snow | danh từ | /snoʊ/ | tuyết | The snow covered the ground. (Tuyết đã phủ kín mặt đất.) |
| 17 | desert | danh từ | /ˈdɛz.ərt/ | sa mạc | The desert is very dry. (Sa mạc rất khô.) |
| 18 | volcano | danh từ | /vɒlˈkeɪ.noʊ/ | núi lửa | The volcano erupted last year. (Núi lửa đã phun trào năm ngoái.) |
| 19 | planet | danh từ | /ˈplæn.ɪt/ | hành tinh | Earth is the third planet from the sun. (Trái đất là hành tinh thứ ba từ mặt trời.) |
| 20 | ecosystem | danh từ | /ˈiː.koʊ.sɪs.təm/ | hệ sinh thái | The ecosystem is balanced and healthy. (Hệ sinh thái cân bằng và khỏe mạnh.) |
Chủ đề Phương tiện giao thông
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | car | danh từ | /kɑːr/ | xe ô tô | I drive my car to work every day. (Tôi lái xe ô tô đi làm mỗi ngày.) |
| 2 | bus | danh từ | /bʌs/ | xe buýt | The bus arrives every 15 minutes. (Xe buýt đến mỗi 15 phút.) |
| 3 | bike | danh từ | /baɪk/ | xe đạp | I like to ride my bike in the park. (Tôi thích đi xe đạp trong công viên.) |
| 4 | train | danh từ | /treɪn/ | tàu hỏa | The train leaves at 5 PM. (Tàu hỏa khởi hành lúc 5 giờ chiều.) |
| 5 | airplane | danh từ | /ˈeə.pleɪn/ | máy bay | We flew to Paris by airplane. (Chúng tôi bay đến Paris bằng máy bay.) |
| 6 | motorcycle | danh từ | /ˈmoʊ.təˌsaɪ.kəl/ | xe máy | He rides a motorcycle to work. (Anh ấy đi xe máy đến nơi làm việc.) |
| 7 | truck | danh từ | /trʌk/ | xe tải | The truck delivers goods to the store. (Xe tải giao hàng đến cửa hàng.) |
| 8 | ferry | danh từ | /ˈfer.i/ | phà | We took the ferry across the river. (Chúng tôi đi phà qua sông.) |
| 9 | subway | danh từ | /ˈsʌb.weɪ/ | tàu điện ngầm | The subway is a fast way to get around the city. (Tàu điện ngầm là cách nhanh để di chuyển trong thành phố.) |
| 10 | tram | danh từ | /træm/ | xe điện | The tram runs along the main street. (Xe điện chạy dọc theo con phố chính.) |
| 11 | scooter | danh từ | /ˈskuː.tər/ | xe tay ga | I bought a new scooter for my daughter. (Tôi đã mua một chiếc xe tay ga mới cho con gái.) |
| 12 | taxi | danh từ | /ˈtæk.si/ | taxi | I called a taxi to take me to the airport. (Tôi đã gọi taxi để đưa tôi đến sân bay.) |
| 13 | helicopter | danh từ | /ˈhɛlɪˌkɒptər/ | trực thăng | The helicopter landed on the roof. (Trực thăng đã hạ cánh trên mái nhà.) |
| 14 | van | danh từ | /væn/ | xe tải nhỏ | The van is used for transporting goods. (Xe tải nhỏ được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.) |
| 15 | moped | danh từ | /ˈmoʊ.pɛd/ | xe máy điện | She rides a moped to school. (Cô ấy đi xe máy điện đến trường.) |
| 16 | yacht | danh từ | /jɒt/ | du thuyền | We went sailing on a yacht last weekend. (Chúng tôi đã đi thuyền buồm vào cuối tuần trước.) |
| 17 | cable car | danh từ | /ˈkeɪ.bəl.kɑːr/ | cáp treo | The cable car offers a beautiful view of the mountains. (Cáp treo cung cấp một cái nhìn đẹp về những ngọn núi.) |
| 18 | pedestrian | danh từ | /pəˈdɛs.tri.ən/ | người đi bộ | Pedestrians should use the crosswalk. (Người đi bộ nên sử dụng vạch qua đường.) |
| 19 | hovercraft | danh từ | /ˈhʌ.vər.kræft/ | tàu thủy hơi nước | The hovercraft glided smoothly over the water. (Tàu thủy hơi nước lướt nhẹ nhàng trên mặt nước.) |
| 20 | skateboard | danh từ | /ˈskeɪt.bɔːrd/ | ván trượt | The kids are riding their skateboards at the park. (Bọn trẻ đang trượt ván ở công viên.) |
Xem thêm: 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản dễ học giúp giao tiếp trôi chảy
Kế hoạch chinh phục từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới
Để học từ vựng tiếng anh cơ bản cho người mới học một cách hiệu quả và không bị quá tải, bạn có thể áp dụng lộ trình học từ vựng cơ bản dưới đây. Lộ trình này không chỉ giúp bạn học từ vựng hiệu quả mà còn tạo ra niềm vui trong quá trình học tập.
- Mỗi ngày học 10 từ: Học vừa đủ số lượng từ vựng tiếng anh cơ bản cho người mới học mỗi ngày để đảm bảo việc ghi nhớ tốt hơn. Ví dụ, bạn có thể bắt đầu với chủ đề “gia đình” vào ngày đầu tiên, sau đó chuyển sang “thời gian” vào ngày tiếp theo.
- Ôn tập mỗi tuần: Sau khi học đủ 7 ngày (tức là khoảng 70 từ), bạn nên dành một ngày để ôn tập lại toàn bộ từ vựng cơ bản cho người mới học tiếng anh. Ôn tập giúp củng cố kiến thức và tránh việc quên từ vựng.
- Sử dụng flashcard: Flashcards là công cụ hỗ trợ đắc lực trong quá trình học từ vựng. Bạn có thể thử tự thiết kế bộ flashcards của riêng mình hoặc khám phá những ứng dụng học từ vựng thú vị trên điện thoại. Khi học, hãy cố gắng liên tưởng hình ảnh, ví dụ cụ thể với mỗi từ để ghi nhớ từ vựng cơ bản cho người mới bắt đầu lâu hơn.

Kế hoạch chinh phục từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới
Kinh nghiệm học nhanh, nhớ lâu từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới học để giao tiếp hiệu quả
Dựa trên những nghiên cứu về phương pháp học ngôn ngữ, bạn có thể áp dụng các gợi ý sau để nhớ lâu các từ vựng tiếng anh cơ bản cho người mới học:
- Suy nghĩ bằng hình ảnh: Bạn hãy liên kết từ vựng với những trải nghiệm thực tế hoặc trí tưởng tượng sáng tạo để tạo ra những hình ảnh ấn tượng và dễ nhớ. Ví dụ, khi học từ “apple”, hãy hình dung một quả táo đỏ mọng đang nằm trên bàn.
- Luyện tập thường xuyên: Chỉ với 15 đến 30 phút bạn sẽ biến việc học từ vựng thành một thói quen hàng ngày. Sự lặp lại thường xuyên sẽ giúp não bộ củng cố thông tin và bạn sẽ thấy kết quả rõ rệt.
- Tích hợp các ứng dụng thú vị: Để việc học từ vựng trở nên thú vị và hiệu quả hơn, bạn có thể tận dụng các ứng dụng học từ vựng như Duolingo, Memrise hay Anki. Với kho bài tập phong phú và tính năng theo dõi tiến độ, các ứng dụng này sẽ trở thành “người trợ lý” đắc lực trên hành trình học tập của bạn.
- Liên kết từ vựng vào cuộc sống: Đừng chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng từ vựng. Bạn có thể thử áp dụng những từ vựng đơn giản vào các cuộc trò chuyện hàng ngày để tăng cường khả năng giao tiếp. Viết nhật ký, xem phim, nghe nhạc bằng tiếng Anh là những cách hiệu quả để làm điều này.

Kinh nghiệm học nhanh, nhớ lâu từ vựng tiếng anh cơ bản cho người mới học
Mẫu hội thoại thực tế với từ vựng cơ bản cho người mới bắt đầu
Dưới đây là hai mẫu hội thoại ngắn, giúp bạn thấy cách áp dụng từ vựng tiếng anh cơ bản cho người mới học vào giao tiếp hàng ngày.
Hội thoại 1: Mua sắm
Jeny: Excuse me, how much is this shirt? (Xin cho hỏi, chiếc áo này bao nhiêu tiền)
Ana: It’s 20 dollars. (Tôi có 20 đô)
Jeny: Do you have it in red? (Bạn có cái này màu đỏ không?)
Ana: Yes, we do. Here it is. (Vâng, chúng tôi có. Đây ạ.)
Jeny: Great! I’ll take it. (Tuyệt quá. Tôi sẽ lấy nó.)
Hội thoại 2: Tại quán ăn
Hana: Can I see the menu, please? (Anh có thể cho tôi xem thực đơn bên mình được không )
Jack: Sure, here you go. (Chắc chắn rồi ạ, đây là thực đơn ạ.)
Hana: I’d like a chicken sandwich and a coffee, please. (Tôi muốn một cái bánh gà và một cốc cà phê)
Jack: Coming right up! (Sẽ có ngay đây ạ!)
Với những từ vựng cơ bản cho người mới học được chia theo chủ đề, hy vọng bạn đã có một nền tảng vững chắc để bắt đầu khám phá thế giới tiếng Anh. Hãy kiên trì học tập và luyện tập mỗi ngày để tự tin giao tiếp trong những tình huống hàng ngày nhé!