Giao tiếp bằng tiếng Anh là một việc ám ảnh đối với bạn vì nghe không hiểu, nói không được. Điều này dễ dàng bắt gặp ở ngay cả những bạn đã học ngoại ngữ nhiều năm, lý do bởi thiếu vốn từ vựng tiếng Anh cơ bản.
Trong bài viết này, IELTS Arena sẽ tổng hợp cho bạn 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản thuộc 26 chủ đề hay gặp nhất trong cuộc sống. Đồng thời chúng mình còn bật mí cho bạn bí quyết nhớ học nhanh, nhớ lâu từ vựng. Tìm hiểu ngay nhé!
1. Học 1000 từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề có cần thiết?
Việc học 1.000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề là một chiến lược phù hợp, nhất là với những bạn mất gốc tiếng Anh bởi vì:
Nắm được hệ thống các từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề giúp bạn giao tiếp tự tin hơn
Việc liên kết các từ vựng tiếng Anh cơ bản với những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng chúng để triển khai ý tưởng của mình dễ dàng. Ví dụ các từ vựng liên quan đến chủ đề “Ẩm thực” như “cooking”, “ingredients”, “recipe” sẽ dễ được gợi nhớ khi bạn vào bếp nấu ăn.
Nói tiếng Anh trôi chảy, không bí ý tưởng khi học từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề
Những bạn mất gốc thường có vốn từ vựng không quá đa dạng nên sẽ rất khó để giao tiếp hay nghe hiểu tiếng Anh. Việc học từ theo các chủ đề không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh cơ bản mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng chúng trong các tình huống cụ thể. Điều này giúp bạn đọc, viết và giao tiếp bằng tiếng Anh linh hoạt hơn.

Học từ vựng tiếng Anh cơ bản giúp bạn giao tiếp trôi chảy
2. Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản thông dụng
Hội thoại bằng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ phụ thuộc khá lớn vào vốn từ vựng của bạn ít hay nhiều. Khi bạn có một vốn từ vựng phong phú sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng rõ ràng, chính xác. Cùng khám phá từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc với 26 chủ đề thông dụng ngay nhé!
2.1. Chủ đề Nghề nghiệp
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Doctor | Noun | /ˈdɒktər/ | Bác sĩ | My boyfriend is a doctor. (Bạn trai tôi là bác sĩ.) |
| 2 | Teacher | Noun | /ˈtiːtʃər/ | Giáo viên | She is an English teacher. (Cô ấy là cô giáo tiếng Anh.) |
| 3 | Engineer | Noun | /ˌɛnʤɪˈnɪər/ | Kỹ sư | He works as an engineer. (Anh ấy làm việc như một kỹ sư.) |
| 4 | Lawyer | Noun | /ˈlɔːjər/ | Luật sư | She wants to be a lawyer. (Cô ấy muốn trở thành một luật sư.) |
| 5 | Nurse | Noun | /nɜːrs/ | Y tá | The nurse helped me a lot. (Cô y tá giúp đỡ tôi rất nhiều.) |
| 6 | Mechanic | Noun | /mɪˈkænɪk/ | Thợ cơ khí | Lisa’s new car was fixed by a handsome mechanic. (Cái xe mới của Lisa được sửa bởi người thợ cơ khí đẹp trai.) |
| 7 | Chef | Noun | /ʃɛf/ | Đầu bếp | He is a famous chef. (Anh ấy là một đầu bếp nổi tiếng.) |
| 8 | Pilot | Noun | /ˈpaɪlət/ | Phi công | She is training to be a pilot. (Cô ấy đang được hướng dẫn để trở thành phi công.) |
| 9 | Accountant | Noun | /əˈkaʊntənt/ | Kế toán | I think the accountant is always very careful. (Tôi nghĩ rằng kế toán luôn rất cẩn thận.) |
| 10 | Dentist | Noun | /ˈdɛntɪst/ | Nha sĩ | We have an appointment with our dentist at 3 pm everyday. (Chúng tôi có cuộc họp với nha sĩ vào 3 giờ chiều mỗi ngày.) |
| 11 | Architect | Noun | /ˈɑːkɪtɛkt/ | Kiến trúc sư | Jack is a talented architect. (Jack là một kiến trúc sư tài năng.) |
| 12 | Farmer | Noun | /ˈfɑːrmər/ | Nông dân | The farmer grows vegetables and feeds animals. (Người nông dân trồng rau và cho động vật ăn.) |
| 13 | Plumber | Noun | /ˈplʌmər/ | Thợ sửa ống nước | My grandparents found a plumber to fix the leak because their house is so ancient. (Ông bà tôi đã tìm một thợ sửa ống nước để sửa rò rỉ vì ngôi nhà họ đã quá cũ,) |
| 14 | Firefighter | Noun | /ˈfaɪərˌfaɪtər/ | Lính cứu hỏa | The firefighter saved my cat from the conflagration. (Người lính cứu hỏa đã cứu chú mèo của tôi khỏi đám cháy lớn.) |
| 15 | Journalist | Noun | /ˈʤɜːrnəlɪst/ | Nhà báo | The journalist interviewed the man who won the marathon race. (Nhà báo phỏng vấn người đàn ông, người mà đã chiến thắng cuộc đua marathon.) |
| 16 | Scientist | Noun | /ˈsaɪəntɪst/ | Nhà khoa học | She is a scientist in chemistry. (Cô ấy là một nhà khoa học trong lĩnh vực hóa học.) |
| 17 | Driver | Noun | /ˈdraɪvər/ | Tài xế | My uncle is a bus driver. (Bác tôi là tài xe lái xe buýt.) |
| 18 | Soldier | Noun | /ˈsəʊlʤər/ | Lính | The soldier has to follow the commander’s orders. (Người lính phải tuân theo lệnh của chỉ huy.) |
| 19 | Hairdresser | Noun | /ˈhɛrdresər/ | Thợ làm tóc | I found a hairdresser for a long time but finally I didn’t find him. (Tôi tìm người thợ làm tóc rất lâu nhưng cuối cùng tôi vẫn không tìm được anh ấy,) |
| 20 | Pharmacist | Noun | /ˈfɑːrməsɪst/ | Dược sĩ | I admire the pharmacists because they are very talented. (Tôi rất ngưỡng mộ dược sĩ bởi vì họ rất tài năng.) |
2.2. Chủ đề Trái cây
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Apple | Noun | /ˈæpəl/ | Táo | She eats an apple every day. (Cô ấy ăn táo mỗi ngày) |
| 2 | Banana | Noun | /bəˈnænə/ | Chuối | Lena likes banana smoothies. (Lena rất thích sinh tố chuối.) |
| 3 | Orange | Noun | /ˈɒrɪnʤ/ | Cam | Fonden loves to drink fresh orange juice. (Foden yêu việc uống nước cam tươi.) |
| 4 | Mango | Noun | /ˈmæŋɡoʊ/ | Xoài | My kids are keen on mangoes, like their father. (Những đứa con của tôi rất thích xoài, giống như bố các bé.) |
| 5 | Grape | Noun | /ɡreɪp/ | Nho | Grapes are sweet and juicy. (Nho rất là ngọt và mọng nước.) |
| 6 | Pineapple | Noun | /ˈpaɪnˌæpəl/ | Dứa | We made a pineapple cake. (Chúng tôi làm bánh dứa.) |
| 7 | Watermelon | Noun | /ˈwɔːtərˌmɛlən/ | Dưa hấu | I bought a large watermelon. (Tôi mua một quả dưa hấu lớn.) |
| 8 | Lemon | Noun | /ˈlɛmən/ | Chanh vàng | Lemon is sour but refreshing. (Quả chanh có vị chua nhưng vô cùng sảng khoái.) |
| 9 | Peach | Noun | /piːʧ/ | Đào | Peach tea is very popular. (Trà đào rất phổ biến.) |
| 10 | Pear | Noun | /pɛər/ | Lê | My mom prefers pears to apples. (Mẹ tôi thích lê hơn là táo.) |
| 11 | Kiwi | Noun | /ˈkiːwi/ | Kiwi | My kids don’t like the taste of kiwi. (Những đứa trẻ không thích vị của kiwi.) |
| 12 | Papaya | Noun | /pəˈpaɪə/ | Đu đủ | Papaya is good for digestion. (Đu đủ tốt cho hệ tiêu hóa.) |
| 13 | Strawberry | Noun | /ˈstrɔːˌbɛri/ | Dâu tây | We picked fresh strawberries in the forest. (Chúng tôi hái dâu tươi trong rừng.) |
| 14 | Blueberry | Noun | /ˈbluːˌbɛri/ | Việt quất | Blueberries are one of the fruits that are rich in vitamins. (Việt quất là một trong các loại quả rất giàu vitamin.) |
| 15 | Cherry | Noun | /ˈʧɛri/ | Anh đào | My father said that cherries are delicious. (Bố tôi nói rằng anh đào rất ngon.) |
| 16 | Lychee | Noun | /ˈlaɪˌʧiː/ | Vải | I don’t like lychee, although it is a popular fruit in Vietnam. (Tôi không thích vải, dù nó là một loại quả phổ biến ở Việt Nam.) |
| 17 | Avocado | Noun | /ˌævəˈkɑːdoʊ/ | Bơ | The doctor advised me to eat avocados because they are healthy and creamy. (Bác sĩ khuyên tôi nên ăn bơ bởi vì chúng có vị béo ngậy và rất tối cho sức khỏe. |
| 18 | Dragon fruit | Noun | /ˈdræɡənˌfrut/ | Thanh long | In my country, dragon fruit has 2 colors, it’s red and white. (Ở đất nước tôi, quả thanh long có 2 màu, đó là đỏ và trắng.) |
| 19 | Guava | Noun | /ˈɡwɑːvə/ | Ổi | My grandmother said that guava is rich in vitamin C. (Bà tôi đã nói rằng ổi rất giàu vitamin C.) |
| 20 | Durian | Noun | /ˈdjʊərɪən/ | Sầu riêng | My father doesn’t like durian because he hates its smell. (Bố tôi không thích sầu riêng bởi vì ông ghét mùi của nó.) |
2.3. Chủ đề Gia đình
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Father | Noun | /ˈfɑːðər/ | Cha | My father has brown eyes. (Bố tôi có đôi mắt màu nâu.) |
| 2 | Mother | Noun | /ˈmʌðər/ | Mẹ | I love my mother very much. (Tôi yêu mẹ tôi rất nhiều.) |
| 3 | Brother | Noun | /ˈbrʌðər/ | Anh, em trai | My brother is older than me. (Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.) |
| 4 | Sister | Noun | /ˈsɪstər/ | Chị, em gái | I have a younger sister. (Tôi có một người em gái.) |
| 5 | Son | Noun | /sʌn/ | Con trai | His son is 15 years old. (Con trai ấy 15 tuổi.) |
| 6 | Daughter | Noun | /ˈdɔːtər/ | Con gái | My mom has two daughters. (Mẹ tôi có hai người con gái.) |
| 7 | Husband | Noun | /ˈhʌzbənd/ | Chồng | Her husband works abroad. (Chồng cô ấy làm việc ở nước ngoài.) |
| 8 | Wife | Noun | /waɪf/ | Vợ | His wife is a teacher. (Vợ anh ấy là một giáo viên.) |
| 9 | Grandfather | Noun | /ˈɡrænfɑːðər/ | Ông nội/ngoại | My grandfather is 100 years old. (Ông tôi đã 100 tuổi.) |
| 10 | Grandmother | Noun | /ˈɡrænmʌðər/ | Bà nội/ngoại | I often visit my grandmother. (Tôi thường ghé thăm bà nội.) |
| 11 | Uncle | Noun | /ˈʌŋkəl/ | Chú, cậu | My uncle lives in the city. (Bác tôi sống ở thành phố.) |
| 12 | Aunt | Noun | /ænt/ | Dì, cô | Jenny loves spending time with her aunt. (Jenny yêu thích việc dành thời gian với dì của mình.) |
| 13 | Cousin | Noun | /ˈkʌzɪn/ | Anh em họ | Linda’s cousin and her have a good relationship. (Anh em họ của Linda và cô ấy có mối quan hệ rất tốt.) |
| 14 | Nephew | Noun | /ˈnɛfjuː/ | Cháu trai | My nephew is very cute. (Cháu trai của tôi rất đáng yêu.) |
| 15 | Niece | Noun | /niːs/ | Cháu gái | Her niece is good at drawing. (Cháu gái của tôi rất giỏi trong việc vẽ tranh.) |
| 16 | Parent | Noun | /ˈpɛərənt/ | Phụ huynh | My parents always encourage me to follow my career. (Ba mẹ tôi luôn ủng hộ việc tôi theo đuổi sự nghiệp.) |
| 17 | Sibling | Noun | /ˈsɪblɪŋ/ | Anh chị em | He has three siblings. (Anh ấy có 3 người anh chị em.) |
| 18 | Stepfather | Noun | /ˈstɛpˌfɑːðər/ | Cha dượng | Her stepfather is very kind. Cha dượng của cô ấy rất tốt bụng.) |
| 19 | Stepmother | Noun | /ˈstɛpˌmʌðər/ | Mẹ kế | Cinderella’s stepmother was ugly. (Mẹ kế của công chúa Lọ Lem rất xấu xí.) |
| 20 | In-law | Noun | /ˈɪnˌlɔː/ | Bố/mẹ/chồng/vợ (trong họ) | My mother-in-law is very nice. (Mẹ chồng tôi rất tốt.) |
2.4. Chủ đề Động vật
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Dog | Noun | /dɔɡ/ | Chó | The dog is barking. (Chú chó đang sủa.) |
| 2 | Cat | Noun | /kæt/ | Mèo | She has a black cat sculpture. (Cô ấy có một cái tượng con mèo màu đen.) |
| 3 | Elephant | Noun | /ˈɛlɪfənt/ | Voi | After I watched a TV show about Animalia, I know the elephant is the largest land animal. (Sau khi xem chương trình về giới động vật, tôi biết con voi là loài động vật lớn nhất trên cạn.) |
| 4 | Lion | Noun | /ˈlaɪən/ | Sư tử | I’ve rewatched The Lion King film for the third time. (Tôi đã xem lại phim Vua sư tử lần thứ ba.) |
| 5 | Tiger | Noun | /ˈtaɪɡər/ | Hổ | The tiger has beautiful tail. (Con hổ có cái đuôi đẹp.) |
| 6 | Rabbit | Noun | /ˈræbɪt/ | Thỏ | Rabbits are cute and fluffy. (Thỏ rất đáng yêu và mềm mại.) |
| 7 | Horse | Noun | /hɔːrs/ | Ngựa | I have always dreamed of owning a horse and riding it along the beach. (Tôi luôn mơ ước sở hữu một con ngựa và cưỡi nó đi dọc theo bờ biển.) |
| 8 | Bird | Noun | /bɜːrd/ | Chim | The bird is singing on the rooftop. (Con chim đang hót ở trên mái nhà.) |
| 9 | Fish | Noun | /fɪʃ/ | Cá | I love to eat grilled fish with lemon and herbs for dinner. (Tôi thích việc ăn cá nướng với chanh và rau thơm cho bữa tối.) |
| 10 | Bear | Noun | /bɛr/ | Gấu | The bear hibernates in winter. (Gấu ngủ đông vào mùa đông.) |
| 11 | Shark | Noun | /ʃɑːrk/ | Cá mập | Sharks are powerful predators. (Cá mập là một kẻ săn mồi quyền lực.) |
| 12 | Frog | Noun | /frɔɡ/ | Ếch | The frog jumped into the pond and disappeared. (Con ếch nhảy vào cái ao và biến mất.) |
| 13 | Snake | Noun | /sneɪk/ | Rắn | During our hike, we spotted a rare species of snake. (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi phát hiện một loài rắn quý hiếm.) |
| 14 | Parrot | Noun | /ˈpærət/ | Vẹt | The parrot mimicked my laugh so perfectly. (Con vẹt bắt chước tiếng cười của tôi rất hoàn hảo.) |
| 15 | Kangaroo | Noun | /ˌkæŋɡəˈruː/ | Chuột túi | In Australia, kangaroos are often seen hopping through the fields at sunrise. (Ở Australia, người ta thường thấy chuột túi nhảy qua cánh đồng lúc mặt trời mọc.) |
| 16 | Penguin | Noun | /ˈpɛŋɡwɪn/ | Chim cánh cụt | Unlike most birds, penguins are excellent swimmers. (Không giống như hầu hết các loài chim, chim cánh cụt là những tay bơi lội cừ khôi.) |
| 17 | Dolphin | Noun | /ˈdɒl.fɪn/ | Cá heo | Dolphins are very intelligent. (Dolphins rất thông minh.) |
| 18 | Ant | Noun | /ænt/ | Kiến | Ants can carry objects many times their own weight. (Kiến có thể mang vật nặng gấp nhiều lần trọng lượng của chúng.) |
| 19 | Sheep | Noun | /ʃiːp/ | Cừu | The sheep grazed in the field. (Những con cừu được chăn thả trên cánh đồng.) |
| 20 | Goat | Noun | /ɡoʊt/ | Dê | The goat climbed up the hill. (Con dê leo lên đồi.) |
2.5. Chủ đề Màu sắc
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Red | Adjective | /rɛd/ | Đỏ | She wore a stunning red dress that turned heads at the gala. (Cô mặc một chiếc váy đỏ lộng lẫy, gây ấn tượng tại buổi dạ tiệc.) |
| 2 | Blue | Adjective | /bluː/ | Xanh dương | The sky is blue today. (Bầu trời hôm nay màu xanh.) |
| 3 | Green | Adjective | /ɡriːn/ | Xanh lá | The grass is green. (Bãi cỏ có màu xanh lá.) |
| 4 | Yellow | Adjective | /ˈjɛloʊ/ | Vàng | Sunflowers are yellow. (Hoa hướng dương màu vàng.) |
| 5 | Black | Adjective | /blæk/ | Đen | The cat has three colors. (Con mèo có 3 màu.). |
| 6 | White | Adjective | /waɪt/ | Trắng | The snow is white. (Tuyết màu trắng.) |
| 7 | Orange | Adjective | /ˈɔrɪndʒ/ | Cam | The fruit is orange. (Hoa quả màu cam.) |
| 8 | Purple | Adjective | /ˈpɜrpl/ | Tím | The flower is purple. (Bông hoa màu tím.) |
| 9 | Pink | Adjective | /pɪŋk/ | Hồng | The dress is pink. (Cái váy màu hồng.) |
| 10 | Gray | Adjective | /ɡreɪ/ | Xám | The sky is gray today. (Bầu trời hôm nay màu xám.) |
| 11 | Brown | Adjective | /braʊn/ | Nâu | The bear is brown. (Chú gấu màu nâu.) |
| 12 | Gold | Adjective | /ɡoʊld/ | Vàng | She wore a gold necklace. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ màu vàng.) |
| 13 | Silver | Adjective | /ˈsɪlvər/ | Bạc | The car was made from silver. (Cái xe được làm từ bạc.) |
| 14 | Cyan | Adjective | /ˈsaɪən/ | Xanh lam | I decided to paint my bedroom walls a calming cyan. (Tôi quyết định sơn tường phòng ngủ của mình màu xanh lam êm dịu.) |
| 15 | Magenta | Adjective | /məˈdʒɛntə/ | Đỏ tươi | She wore a magenta dress to the party. (Cô diện chiếc váy màu đỏ tươi đi dự tiệc.) |
| 16 | Beige | Adjective | /beɪʒ/ | Be nhạt | The walls are beige. (Cái tường màu be nhạt.) |
| 17 | Turquoise | Adjective | /ˈtɜrkwɔɪz/ | Ngọc lam | The sea is turquoise in summer. (Nước biển có màu ngọc lam vào mùa hè.) |
| 18 | Lavender | Adjective | /ˈlæv.ən.dər/ | Tím oải hương | The lavender field smells amazing. (Cánh đồng hoa oải hương có mùi thơm tuyệt vời.) |
| 19 | Teal | Adjective | /tiːl/ | Xanh ngọc | The couch is teal. (Chiếc ghế dài màu xanh ngọc.) |
| 20 | Indigo | Adjective | /ˈɪn.dɪ.ɡoʊ/ | Chàm | Indigo dye is used for fabrics (Thuốc nhuộm chàm được sử dụng cho vải.) |
2.6. Chủ đề Bộ phận cơ thể
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Head | Noun | /hɛd/ | Đầu | He shook his head. (Anh ấy lắc đầu.) |
| 2 | Eye | Noun | /aɪ/ | Mắt | She has beautiful blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt màu xanh tuyệt đẹp.) |
| 3 | Ear | Noun | /ɪər/ | Tai | I have an earache. (Tôi bị đau tai.) |
| 4 | Nose | Noun | /noʊz/ | Mũi | Quang Thang artist has a big nose. (Nghệ sĩ Quang Thang có chiếc mũi to.) |
| 5 | Mouth | Noun | /maʊθ/ | Miệng | She opened her mouth to speak. (Cô ấy mở miệng định nói.) |
| 6 | Arm | Noun | /ɑːrm/ | Cánh tay | He broke his arm. (Anh ấy bị gãy tay.) |
| 7 | Leg | Noun | /lɛɡ/ | Chân | She injured her leg. (Cô ấy bị thương ở chân.) |
| 8 | Hand | Noun | /hænd/ | Tay | He raised his hand. (Anh giơ tay lên.) |
| 9 | Foot | Noun | /fʊt/ | Bàn chân | I stepped on something with my foot. (Tôi đã giẫm phải thứ gì đó bằng chân mình.) |
| 10 | Finger | Noun | /ˈfɪŋɡər/ | Ngón tay | She pointed with her finger. (Cô ấy chỉ bằng ngón tay của mình.) |
| 11 | Knee | Noun | /niː/ | Đầu gối | He hurt his knee while playing. (Anh ấy bị đau đầu gối khi thi đấu.) |
| 12 | Elbow | Noun | /ˈɛlboʊ/ | Khuỷu tay | She rested her elbow on the table. (Cô tựa khuỷu tay lên bàn.) |
| 13 | Shoulder | Noun | /ˈʃoʊldər/ | Vai | He carried the bag on his shoulder. (Anh vác chiếc túi lên vai.) |
| 14 | Back | Noun | /bæk/ | Lưng | My back hurts after working. (Lưng tôi đau sau khi làm việc.) |
| 15 | Stomach | Noun | /ˈstʌmək/ | Dạ dày | I have a stomach ache. (Tôi bị đau bụng.) |
| 16 | Chest | Noun | /tʃɛst/ | Ngực | He took a deep breath into his chest. (Anh hít một hơi thật sâu vào ngực.) |
| 17 | Wrist | Noun | /rɪst/ | Cổ tay | She wore a bracelet on her wrist. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ở cổ tay.) |
| 18 | Ankle | Noun | /ˈæŋkl/ | Mắt cá chân | He twisted his ankle while running. (Anh ấy bị trẹo mắt cá chân khi chạy.) |
| 19 | Toe | Noun | /toʊ/ | Ngón chân | She painted her toenails. (Cô ấy sơn móng chân.) |
| 20 | Hair | Noun | /hɛr/ | Tóc | Her hair is very long. (Tóc cô ấy rất dài.) |
2.7. Chủ đề Trường học
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | School | Noun | /skuːl/ | Trường học | Mary goes to school every day. (Mary đến trường hàng ngày.) |
| 2 | Teacher | Noun | /ˈtiːtʃər/ | Giáo viên | My teacher is very kind. (Cô giáo tôi rất tốt bụng.) |
| 3 | Student | Noun | /ˈstjuːdənt/ | Học sinh | The student raised their hand. (Học sinh giơ tay phát biểu.) |
| 4 | Classroom | Noun | /ˈklæs.rʊm/ | Lớp học | The classroom is quiet. (Cả lớp khá yên lặng.) |
| 5 | Lesson | Noun | /ˈlɛs.ən/ | Bài học | Today’s lesson is interesting. (Bài học hôm nay rất thú vị.) |
| 6 | Homework | Noun | /ˈhoʊm.wɜːrk/ | Bài tập về nhà | I have a lot of homework tonight. (Tôi có rất nhiều bài tập về nhà tối nay.) |
| 7 | Book | Noun | /bʊk/ | Sách | I love reading books. (Tôi yêu việc đọc sách.) |
| 8 | Pen | Noun | /pɛn/ | Bút | She wrote with a blue pen. (Cô ấy viết bằng chiếc bút xanh.) |
| 9 | Pencil | Noun | /ˈpɛnsl/ | Bút chì | He used a pencil to draw. (Anh ấy sử dụng bút chì để vẽ.) |
| 10 | Paper | Noun | /ˈpeɪ.pər/ | Giấy | I need a piece of paper. (Tôi cần một ít giấy.) |
| 11 | Desk | Noun | /dɛsk/ | Bàn học | The desk is made of wood. (Cái bàn được làm từ gỗ.) |
| 12 | Chair | Noun | /tʃɛr/ | Ghế | There are many chairs in the room. (Rất nhiều cái ghế trong Phòng.) |
| 13 | Blackboard | Noun | /ˈblæk.bɔːrd/ | Bảng đen | The teacher wrote on the blackboard. (Cô giáo tôi viết trên bảng đen.) |
| 14 | Subject | Noun | /ˈsʌb.dʒɛkt/ | Môn học | Math is Lina favorite subject. (Toán là môn học yêu thích của Lina.) |
| 15 | Exam | Noun | /ɪɡˈzæm/ | Kỳ thi | I studied hard for the exam. (Tôi học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra.) |
| 16 | Schoolbag | Noun | /ˈskuːl.bæɡ/ | Cặp sách | She opens her schoolbag. (Cô ấy mở cặp sách của mình.) |
| 17 | Friend | Noun | /frɛnd/ | Bạn bè | My friend and I study together. (Tôi và bạn mình học cùng nhau.) |
| 18 | Activity | Noun | /ækˈtɪv.ɪ.ti/ | Hoạt động | We have a fun activity today. (Chúng tôi có một hoạt động vui vào hôm nay.) |
| 19 | Library | Noun | /ˈlaɪ.brər.i/ | Thư viện | I borrowed a book from the library. (Tôi mượn một quyển sách từ thư viện.) |
| 20 | Recess | Noun | /rɪˈsɛs/ | Giờ ra chơi | We have recess after lunch. (Chúng tôi ra chơi sau bữa trưa.) |
2.8. Chủ đề Tính cách
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Kind | Adjective | /kaɪnd/ | Tốt bụng | She is a kind person. (Cô ấy là một người tốt.) |
| 2 | Honest | Adjective | /ˈɑː.nɪst/ | Trung thực | He is honest in his dealings. (Anh ấy trung thực trong giao dịch của mình.) |
| 3 | Funny | Adjective | /ˈfʌni/ | Hài hước | She is funny and makes everyone laugh. (Cô ấy vui tính và khiến mọi người cười.) |
| 4 | Brave | Adjective | /breɪv/ | Dũng cảm | It was brave of him to stand up. (Anh ấy thật dũng cảm khi đứng lên.) |
| 5 | Polite | Adjective | /pəˈlaɪt/ | Lịch sự | Please be polite to your elders. (Hãy lịch sự với người lớn tuổi hơn bạn.) |
| 6 | Shy | Adjective | /ʃaɪ/ | Nhút nhát | He is shy when meeting new people. (Anh ấy ngại ngùng khi gặp người mới.) |
| 7 | Friendly | Adjective | /ˈfrɛndli/ | Thân thiện | She is very friendly to strangers. (Cô ấy rất thân thiện với người lạ.) |
| 8 | Lazy | Adjective | /ˈleɪ.zi/ | Lười biếng | He is too lazy to do his homework. (Anh ấy quá lười để làm bài tập về nhà.) |
| 9 | Generous | Adjective | /ˈdʒɛn.ər.əs/ | Hào phóng | She is generous with her time. (Cô ấy rất hào phóng với thời gian của mình.) |
| 10 | Ambitious | Adjective | /æmˈbɪʃ.əs/ | Tham vọng | He is ambitious and works hard. (Anh ấy có tham vọng và làm việc chăm chỉ.) |
| 11 | Creative | Adjective | /kriˈeɪ.tɪv/ | Sáng tạo | She has a creative mind. (Cô ấy có đầu óc sáng tạo.) |
| 12 | Optimistic | Adjective | /ˌɑːp.tɪˈmɪs.tɪk/ | Lạc quan | He has an optimistic view on life. (Anh ấy có cái nhìn lạc quan về cuộc sống.) |
| 13 | Pessimistic | Adjective | /ˌpɛs.ɪˈmɪs.tɪk/ | Bi quan | She is often pessimistic about the future. (Cô ấy thường bi quan về tương lai.) |
| 14 | Sensitive | Adjective | /ˈsɛn.sɪ.tɪv/ | Nhạy cảm | He is sensitive to criticism. (Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.) |
| 15 | Humorous | Adjective | /ˈhjuː.mər.əs/ | Hài hước | His humorous stories are entertaining. (Những câu chuyện hài hước của anh ấy rất thú vị.) |
| 16 | Responsible | Adjective | /rɪˈspɒn.sɪ.bəl/ | Có trách nhiệm | She is responsible for her actions. (Cô ấy chịu trách nhiệm về hành động của mình.) |
| 17 | Confident | Adjective | /ˈkɒn.fɪ.dənt/ | Tự tin | He is confident in his abilities. (Anh ấy tự tin vào khả năng của mình.) |
| 18 | Adventurous | Adjective | /ədˈvɛn.tʃər.əs/ | Thích phiêu lưu | She loves adventurous activities. (Cô thích những hoạt động mạo hiểm.) |
| 19 | Hardworking | Adjective | /hɑːrdˈwɜːrkɪŋ/ | Chăm chỉ | He is a hardworking student. (Anh ấy là một sinh viên chăm chỉ.) |
| 20 | Tolerant | Adjective | /ˈtɒl.ər.ənt/ | Khoan dung | She is tolerant of different opinions. (Cô ấy khoan dung với những ý kiến khác nhau.) |
2.9. Chủ đề Đồ dùng học tập
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Ruler | Noun | /ˈruːlər/ | Thước kẻ | I used a ruler to draw a straight line. (Tôi đã sử dụng thước kẻ để vẽ một đường thẳng.) |
| 2 | Notebook | Noun | /ˈnoʊt.bʊk/ | Sổ tay | I write notes in my notebook. (Tôi viết ghi chú vào sổ tay của mình.) |
| 3 | Eraser | Noun | /ɪˈreɪ.zər/ | Cục tẩy | I need an eraser for my mistakes. (Tôi cần một cục tẩy cho những lỗi lầm của mình.) |
| 4 | Glue | Noun | /ɡluː/ | Keo | Please use glue to stick the paper. (Vui lòng sử dụng keo để dán giấy.) |
| 5 | Sharpener | Noun | /ˈʃɑːrpənər/ | Đồ gọt bút chì | I need a sharpener for my pencils. (Tôi cần một cái gọt bút chì của tôi.) |
| 6 | Folder | Noun | /ˈfoʊl.dər/ | Bìa đựng tài liệu | I keep my papers in a folder. (Tôi giữ giấy tờ của mình trong một tập hồ sơ.) |
| 7 | Clip | Noun | /klɪp/ | Kẹp giấy | I used a clip to hold the papers together. (Tôi đã sử dụng một cái kẹp để giữ các tờ giấy lại với nhau.) |
| 8 | Highlighter | Noun | /ˈhaɪˌlaɪtər/ | Bút đánh dấu | I highlight important text with a highlighter. (Tôi đánh dấu văn bản quan trọng bằng bút đánh dấu.) |
| 9 | Stapler | Noun | /ˈsteɪ.plər/ | Máy bấm ghim | I need a stapler to bind my documents. (Tôi cần một cái bấm ghim để đóng các tài liệu của mình.) |
| 10 | Calculator | Noun | /ˈkæl.kjʊ.leɪ.tər/ | Máy tính | I use a calculator for math problems. (Tôi sử dụng máy tính để giải các bài toán.) |
| 11 | Paintbrush | Noun | /ˈpeɪnt.brʌʃ/ | Cọ vẽ | I need a paintbrush for my art project. (Tôi cần một cây cọ vẽ cho dự án nghệ thuật của mình.) |
| 12 | Color pencil | Noun | /ˈkʌl.ər ˈpɛnsl/ | Bút màu | I like to draw with color pencils. (Tôi thích vẽ bằng bút chì màu.) |
| 13 | Sketchbook | Noun | /ˈskɛtʃ.bʊk/ | Sổ phác thảo | I keep my drawings in a sketchbook. (Tôi giữ những bức vẽ của mình trong một cuốn sổ phác thảo.) |
| 14 | Board | Noun | /bɔːrd/ | Bảng | The teacher wrote on the board. (Giáo viên viết lên bảng.) |
| 15 | Marker | Noun | /ˈmɑːrkər/ | Bút lông | I used a marker to write on the poster. (Tôi đã sử dụng bút đánh dấu để viết lên tấm áp phích.) |
| 16 | Paint | Noun | /peɪnt/ | Sơn | I need paint for my art project. (Tôi cần sơn cho dự án nghệ thuật của mình.) |
| 17 | Tape | Noun | /teɪp/ | Băng keo | I used tape to fix the paper. (Tôi đã sử dụng băng dính để dán giấy.) |
| 18 | Scissors | Noun | /ˈsɪz.ərz/ | Kéo | Be careful with the scissors. (Hãy cẩn thận với kéo.) |
| 19 | Cardboard | Noun | /ˈkɑːrd.bɔːrd/ | Bìa cứng | I used cardboard to make a model. (Tôi đã sử dụng bìa cứng để làm mô hình.) |
| 20 | Craft supplies | Noun | /kræft səˈplaɪz/ | Đồ dùng thủ công |
I bought craft supplies for my project. (Tôi đã mua đồ thủ công cho dự án của mình.) |
2.10. Chủ đề Thiên nhiên
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Nature | Noun | /ˈneɪ.tʃər/ | Thiên nhiên | Nature is beautiful in the spring. (Thiên nhiên thật đẹp vào mùa xuân.) |
| 2 | Tree | Noun | /triː/ | Cây |
The tree provides shade in summer. (Cái cây mang lại bóng mát vào mùa hè.) |
| 3 | Flower | Noun | /ˈflaʊər/ | Hoa | The flower blooms in the garden. (Hoa nở trong vườn.) |
| 4 | River | Noun | /ˈrɪvər/ | Sông | The river flows through the valley. (Dòng sông chảy qua thung lũng.) |
| 5 | Mountain | Noun | /ˈmaʊn.tɪn/ | Núi | The mountain is covered in snow. (Ngọn núi được bao phủ trong tuyết.) |
| 6 | Ocean | Noun | /ˈoʊ.ʃən/ | Đại dương | The ocean is vast and mysterious. (Đại dương bao la và huyền bí.) |
| 7 | Sky | Noun | /skaɪ/ | Bầu trời | The sky is blue today. (Bầu trời hôm nay trong xanh.) |
| 8 | Sun | Noun | /sʌn/ | Mặt trời | The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.) |
| 9 | Moon | Noun | /muːn/ | Mặt trăng | The moon shines brightly at night. (Mặt trăng tỏa sáng rực rỡ vào ban đêm.) |
| 10 | Star | Noun | /stɑːr/ | Ngôi sao | The stars twinkle in the night sky. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.) |
| 11 | Cloud | Noun | /klaʊd/ | Đám mây | The cloud looks like a fluffy pillow. (Đám mây trông giống như một chiếc gối bông.) |
| 12 | Grass | Noun | /ɡræs/ | Cỏ | The grass is green in the summer. (Cỏ xanh vào mùa hè.) |
| 13 | Wind | Noun | /wɪnd/ | Gió | The wind blew gently through the trees. (Gió thổi nhẹ qua hàng cây.) |
| 14 | Rain | Noun | /reɪn/ | Mưa | The rain fell softly on the ground. (Mưa rơi nhẹ nhàng trên mặt đất.) |
| 15 | Snow | Noun | /snoʊ/ | Tuyết | The snow covered the ground in winter. (Tuyết phủ kín mặt đất vào mùa đông.) |
| 16 | Animal | Noun | /ˈæn.ɪ.məl/ | Động vật | The animal lives in the forest. (Con vật sống trong rừng.) |
| 17 | Bird | Noun | /bɜːrd/ | Chim | The bird sang beautifully in the morning. (Con chim hót rất hay vào buổi sáng.) |
| 18 | Insect | Noun | /ˈɪn.sɛkt/ | Côn trùng | The insect crawled on the leaf. (Côn trùng bò trên lá.) |
| 19 | Habitat | Noun | /ˈhæb.ɪ.tæt/ | Môi trường sống | The habitat is crucial for survival. (Môi trường sống rất quan trọng cho sự sống còn.) |
| 20 | Ecosystem | Noun | /ˈiː.koʊˌsɪs.təm/ | Hệ sinh thái | The ecosystem is balanced and delicate. (Hệ sinh thái được cân bằng và tinh tế.) |
2.11. Chủ đề Giải trí
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Movie | Noun | /ˈmuː.vi/ | Phim | I watched a movie last night. (Tôi đã xem một bộ phim tối qua.) |
| 2 | Music | Noun | /ˈmjuː.zɪk/ | Âm nhạc | She loves listening to music. (Cô ấy thích nghe nhạc.) |
| 3 | Game | Noun | /ɡeɪm/ | Trò chơi | They played a board game together. (Họ cùng nhau chơi trò chơi board game.) |
| 4 | Book | Noun | /bʊk/ | Sách | I am reading a great book. (Tôi đang đọc một cuốn sách tuyệt vời.) |
| 5 | Dance | Noun | /dæns/ | Nhảy múa | She loves to dance at parties. (Cô ấy thích khiêu vũ trong các bữa tiệc.) |
| 6 | Concert | Noun | /ˈkɒn.sɜːrt/ | Buổi hòa nhạc | I went to a concert last weekend. (Tôi đã đi đến một buổi hòa nhạc vào cuối tuần trước.) |
| 7 | Festival | Noun | /ˈfɛs.tɪ.vəl/ | Lễ hội | The festival was full of joy. (Lễ hội tràn ngập niềm vui.) |
| 8 | Art | Noun | /ɑːrt/ | Nghệ thuật | She is studying art at university. (Cô ấy đang học nghệ thuật tại trường đại học.) |
| 9 | Hobby | Noun | /ˈhɑː.bi/ | Sở thích | Gardening is my favorite hobby. (Làm vườn là sở thích yêu thích của tôi.) |
| 10 | Sports | Noun | /spɔːrts/ | Thể thao | He plays sports every weekend. (Anh ấy chơi thể thao vào mỗi cuối tuần.) |
| 11 | Painting | Noun | /ˈpeɪn.tɪŋ/ | Tranh vẽ | She created a beautiful painting. (Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp.) |
| 12 | Photography | Noun | /fəˈtɒɡ.rə.fi/ | Nhiếp ảnh | Photography is her passion. (Nhiếp ảnh là niềm đam mê của cô.) |
| 13 | Theater | Noun | /ˈθiː.ə.tər/ | Nhà hát | We enjoyed a play at the theater. (Chúng tôi rất thích một vở kịch ở nhà hát.) |
| 14 | Comedy | Noun | /ˈkɒm.ə.di/ | Hài kịch | The comedy show was hilarious. (Chương trình hài kịch thật vui nhộn.) |
| 15 | Drama | Noun | /ˈdrɑː.mə/ | Kịch | I love watching drama series. (Tôi thích xem phim truyền hình nhiều tập.) |
| 16 | Performance | Noun | /pərˈfɔːr.məns/ | Buổi biểu diễn | The performance was amazing. (Buổi biểu diễn thật tuyệt vời.) |
| 17 | Audience | Noun | /ˈɔː.di.əns/ | Khán giả | The audience applauded loudly. (Khán giả vỗ tay ầm ĩ.) |
| 18 | Show | Noun | /ʃoʊ/ | Chương trình | The show was entertaining. (Buổi biểu diễn thật thú vị.) |
| 19 | Festival | Noun | /ˈfɛs.tɪ.vəl/ | Lễ hội | The festival features many activities. (Lễ hội có nhiều hoạt động.) |
| 20 | Talent | Noun | /ˈtælənt/ | Tài năng | She has a natural talent for singing. (Cô có năng khiếu ca hát bẩm sinh.) |
2.12. Chủ đề Nhà cửa
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | House | Noun | /haʊs/ | Nhà | I live in a small house. (Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.) |
| 2 | Room | Noun | /ruːm/ | Phòng | The living room is very spacious. (Phòng khách rất rộng rãi.) |
| 3 | Kitchen | Noun | /ˈkɪtʃ.ɪn/ | Bếp | She loves cooking in the kitchen. (Cô ấy thích nấu ăn trong bếp.) |
| 4 | Bathroom | Noun | /ˈbæθ.ruːm/ | Phòng tắm | The bathroom needs cleaning. (Phòng tắm cần được dọn dẹp.) |
| 5 | Bedroom | Noun | /ˈbɛd.ruːm/ | Phòng ngủ | I sleep in my bedroom. (Tôi ngủ trong phòng ngủ của tôi.) |
| 6 | Living room | Noun | /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/ | Phòng khách | We watch TV in the living room. (Chúng tôi xem TV trong phòng khách.) |
| 7 | Garden | Noun | /ˈɡɑːr.dən/ | Vườn | The garden is full of flowers. (Khu vườn đầy hoa.) |
| 8 | Roof | Noun | /ruːf/ | Mái nhà | The roof protects us from the rain. (Mái nhà bảo vệ chúng ta khỏi mưa.) |
| 9 | Window | Noun | /ˈwɪn.doʊ/ | Cửa sổ | I opened the window to let in fresh air. (Tôi mở cửa sổ để đón không khí trong lành vào.) |
| 10 | Door | Noun | /dɔːr/ | Cửa | Please close the door behind you. (Vui lòng đóng cửa lại sau lưng bạn.) |
| 11 | Stairs | Noun | /stɛrz/ | Cầu thang | The stairs lead to the second floor. (Cầu thang dẫn lên tầng hai.) |
| 12 | Furniture | Noun | /ˈfɜrnɪtʃər/ | Đồ nội thất | The furniture is stylish and modern. (Đồ nội thất có phong cách và hiện đại.) |
| 13 | Wall | Noun | /wɔːl/ | Bức tường | The walls are painted blue. (Các bức tường được sơn màu xanh.) |
| 14 | Ceiling | Noun | /ˈsiː.lɪŋ/ | Trần | The ceiling is very high. (Trần nhà rất cao.) |
| 15 | Floor | Noun | /flɔːr/ | Sàn nhà | The floor is made of wood. (Sàn nhà được làm bằng gỗ.) |
| 16 | Garage | Noun | /ɡəˈrɑːʒ/ | Gara | I park my car in the garage. (Tôi đậu xe trong gara.) |
| 17 | Basement | Noun | /ˈbeɪs.mənt/ | Tầng hầm | The basement is cool in the summer. (Tầng hầm mát mẻ vào mùa hè.) |
| 18 | Attic | Noun | /ˈæt.ɪk/ | Gác mái | We store old items in the attic. (Chúng tôi cất giữ những món đồ cũ trên gác mái.) |
| 19 | Porch | Noun | /pɔːrtʃ/ | Hiên | I like to relax on the porch in the evening. (Tôi thích thư giãn ở hiên nhà vào buổi tối.) |
| 20 | Balcony | Noun | /ˈbæl.kəni/ | Ban công | The balcony has a beautiful view. (Ban công có view đẹp.) |
2.13. Chủ đề Rau quả
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Vegetable | Noun | /ˈvɛdʒ.ɪ.tə.bəl/ | Rau củ | I eat a lot of vegetables every day. (Tôi ăn rất nhiều rau mỗi ngày.) |
| 2 | Fruit | Noun | /fruːt/ | Hoa quả | Apples and bananas are my favorite fruits. (Táo và chuối là những loại trái cây tôi yêu thích.) |
| 3 | Carrot | Noun | /ˈkær.ət/ | Cà rốt | Carrots are good for your eyesight. (Cà rốt rất tốt cho thị lực của bạn.) |
| 4 | Tomato | Noun | /təˈmeɪ.toʊ/ | Cà chua | I put tomatoes in my salad. (Tôi cho cà chua vào món salad của mình.) |
| 5 | Potato | Noun | /pəˈteɪ.toʊ/ | Khoai tây | Mashed potatoes are delicious. (Khoai tây nghiền rất ngon.) |
| 6 | Onion | Noun | /ˈʌn.jən/ | Hành | I chopped an onion for the soup. (Tôi cắt nhỏ một củ hành để nấu súp.) |
| 7 | Cucumber | Noun | /ˈkjuː.kʌm.bər/ | Dưa chuột | Cucumber slices are refreshing in summer. (Những lát dưa chuột giúp giải khát vào mùa hè.) |
| 8 | Lettuce | Noun | /ˈlɛt.ɪs/ | Xà lách | I like to add lettuce to my sandwiches. (Tôi thích thêm rau diếp vào bánh mì của mình.) |
| 9 | Bell pepper | Noun | /bɛl ˈpɛp.ər/ | Ớt chuông | Bell peppers come in many colors. (Ớt chuông có nhiều màu sắc.) |
| 10 | Spinach | Noun | /ˈspɪn.ɪtʃ/ | Rau chân vịt | Spinach is rich in iron. (Rau bina rất giàu chất sắt.) |
| 11 | Broccoli | Noun | /ˈbrɒk.əl.i/ | Bông cải xanh | Broccoli is a healthy vegetable. (Bông cải xanh là một loại rau tốt cho sức khỏe.) |
| 12 | Cabbage | Noun | /ˈkæb.ɪdʒ/ | Bắp cải | Cabbage can be used in salads. (Bắp cải có thể được sử dụng trong món salad.) |
| 13 | Garlic | Noun | /ˈɡɑːr.lɪk/ | Tỏi | Garlic adds flavor to many dishes. (Tỏi làm tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn.) |
| 14 | Peas | Noun | /piːz/ | Đậu Hà Lan | Peas are sweet and crunchy. (Đậu có vị ngọt và giòn.) |
| 15 | Zucchini | Noun | /zuːˈkiː.ni/ | Bí ngòi | Zucchini is great for grilling. (Bí ngòi rất thích hợp để nướng.) |
| 16 | Eggplant | Noun | /ˈɛɡ.plænt/ | Cà tím | I love eggplant Parmesan. (Tôi yêu cà tím Parmesan.) |
| 17 | Radish | Noun | /ˈræd.ɪʃ/ | Củ cải | Radishes are often used in salads. (Củ cải thường được sử dụng trong món salad.) |
| 18 | Kiwi | Noun | /ˈkiː.wi/ | Kiwi | Kiwi is a delicious tropical fruit. (Kiwi là một loại trái cây nhiệt đới ngon.) |
| 19 | Orange | Noun | /ˈɔːr.ɪndʒ/ | Cam | Orange juice is refreshing in the morning. (Nước cam giúp sảng khoái vào buổi sáng.) |
| 20 | Grapes | Noun | /ɡreɪps/ | Nho | Grapes can be eaten fresh or dried. (Nho có thể ăn tươi hoặc khô.) |
2.14. Chủ đề Đồ uống
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Water | Noun | /ˈwɔː.tər/ | Nước | I drink water every day. (Tôi uống nước mỗi ngày.) |
| 2 | Juice | Noun | /dʒuːs/ | Nước trái cây | I love orange juice. (Tôi yêu nước cam.) |
| 3 | Coffee | Noun | /ˈkɔː.fi/ | Cà phê | I start my day with a cup of coffee. (Tôi bắt đầu ngày mới bằng một tách cà phê.) |
| 4 | Tea | Noun | /tiː/ | Trà | Green tea is very healthy. (Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.) |
| 5 | Milk | Noun | /mɪlk/ | Sữa | I add milk to my cereal. (Tôi thêm sữa vào ngũ cốc của mình.) |
| 6 | Soda | Noun | /ˈsoʊ.də/ | Nước ngọt | I enjoy drinking soda on hot days. (Tôi thích uống soda vào những ngày nắng nóng.) |
| 7 | Beer | Noun | /bɪr/ | Bia | He likes to have a beer after work. (Anh ấy thích uống bia sau giờ làm việc.) |
| 8 | Wine | Noun | /waɪn/ | Rượu vang | She enjoys a glass of red wine. (Cô ấy thưởng thức một ly rượu vang đỏ.) |
| 9 | Cocktail | Noun | /ˈkɒk.teɪl/ | Cocktail | We had cocktails at the party. (Chúng tôi đã uống cocktail tại bữa tiệc.) |
| 10 | Smoothie | Noun | /ˈsmuː.ðɪ/ | Sinh tố | A banana smoothie is my favorite. (Sinh tố chuối là món ưa thích của tôi.) |
| 11 | Lemonade | Noun | /ˌlɛm.əˈneɪd/ | Nước chanh | Homemade lemonade is refreshing. (Nước chanh tự làm thật sảng khoái.) |
| 12 | Iced tea | Noun | /aɪst tiː/ | Trà đá | I love iced tea on a hot day. (Tôi yêu trà đá vào một ngày nóng bức.) |
| 13 | Coconut water | Noun | /ˈkoʊ.kə.nʌt ˈwɔː.tər/ | Nước dừa | Coconut water is a natural refreshment. (Nước dừa là một loại nước giải khát tự nhiên.) |
| 14 | Hot chocolate | Noun | /hɑːt ˈtʃɒk.lət/ | Sô cô la nóng | Hot chocolate is perfect for winter. (Sô cô la nóng là hoàn hảo cho mùa đông.) |
| 15 | Energy drink | Noun | /ˈɛn.ər.dʒi drɪŋk/ | Nước tăng lực | I drink energy drinks when I’m tired. (Tôi uống nước tăng lực khi mệt mỏi.) |
| 16 | Herbal tea | Noun | /ˈhɜːr.bəl tiː/ | Trà thảo mộc | Herbal tea can help with relaxation. (Trà thảo dược có thể giúp thư giãn.) |
| 17 | Sparkling water | Noun | /ˈspɑːr.kəl.ɪŋ ˈwɔː.tər/ | Nước khoáng có ga | Sparkling water is refreshing. (Nước có ga thật sảng khoái.) |
| 18 | Cider | Noun | /ˈsaɪ.dər/ | Nước táo | Apple cider is popular in autumn. (Rượu táo rất phổ biến vào mùa thu.) |
| 19 | Tonic | Noun | /ˈtɒn.ɪk/ | Nước tonic | Tonic water is often mixed with gin. (Nước tăng lực thường được pha với rượu gin.) |
| 20 | Milkshake | Noun | /ˈmɪlkʃeɪk/ | Sinh tố sữa | I love chocolate milkshakes. (Tôi yêu sữa lắc sô cô la.) |
2.15. Chủ đề Đồ ăn
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Food | Noun | /fuːd/ | Thức ăn | I enjoy trying different types of food. (Tôi thích thử các loại thực phẩm khác nhau.) |
| 2 | Meal | Noun | /miːl/ | Bữa ăn | Breakfast is my favorite meal of the day. (Bữa sáng là bữa ăn yêu thích của tôi trong ngày.) |
| 3 | Snack | Noun | /snæk/ | Đồ ăn vặt | I often eat a snack in the afternoon. (Tôi thường ăn nhẹ vào buổi chiều.) |
| 4 | Dessert | Noun | /dɪˈzɜrt/ | Món tráng miệng | Chocolate cake is my favorite dessert. (Bánh sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi.) |
| 5 | Breakfast | Noun | /ˈbrɛkfəst/ | Bữa sáng | I usually have eggs for breakfast. (Tôi thường ăn trứng vào bữa sáng.) |
| 6 | Lunch | Noun | /lʌnʧ/ | Bữa trưa | I eat lunch at noon. (Tôi ăn trưa vào buổi trưa.) |
| 7 | Dinner | Noun | /ˈdɪn.ər/ | Bữa tối | We have dinner together as a family. (Chúng tôi ăn tối cùng nhau như một gia đình.) |
| 8 | Salad | Noun | /ˈsæl.əd/ | Salad | A fresh salad is perfect for summer. (Món salad tươi ngon là sự lựa chọn hoàn hảo cho mùa hè.) |
| 9 | Soup | Noun | /suːp/ | Súp | I love tomato soup on a cold day. (Tôi yêu súp cà chua vào một ngày lạnh giá.) |
| 10 | Bread | Noun | /brɛd/ | Bánh mì | I like to eat bread with butter. (Tôi thích ăn bánh mì với bơ.) |
| 11 | Rice | Noun | /raɪs/ | Cơm | Rice is a staple food in many cultures. (Gạo là lương thực chủ yếu ở nhiều nền văn hóa.) |
| 12 | Pasta | Noun | /ˈpæs.tə/ | Mì | I enjoy eating pasta with sauce. (Tôi thích ăn mì ống với nước sốt.) |
| 13 | Meat | Noun | /miːt/ | Thịt | I prefer chicken meat over beef. (Tôi thích thịt gà hơn thịt bò.) |
| 14 | Fish | Noun | /fɪʃ/ | Cá | Grilled fish is delicious. (Cá nướng rất ngon.) |
| 15 | Vegetable | Noun | /ˈvɛdʒ.ɪ.tə.bəl/ | Rau củ | I love adding vegetables to my dishes. (Tôi thích thêm rau vào các món ăn của mình.) |
| 16 | Fruit | Noun | /fruːt/ | Hoa quả | I eat fruit every day for health. (Tôi ăn trái cây mỗi ngày để tốt cho sức khỏe.) |
| 17 | Ice cream | Noun | /ˈaɪs ˌkriːm/ | Kem | Ice cream is a favorite treat in summer. (Kem là món ăn được yêu thích trong mùa hè.) |
| 18 | Cake | Noun | /keɪk/ | Bánh | I baked a chocolate cake for my birthday. (Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la cho ngày sinh nhật của mình.) |
| 19 | Chocolate | Noun | /ˈtʃɒk.lət/ | Sô cô la | Chocolate is my weakness! (Sô cô la là điểm yếu của tôi!) |
| 20 | Sandwich | Noun | /ˈsæn.wɪtʃ/ | Bánh sandwich | I had a ham sandwich for lunch. (Tôi đã có một chiếc bánh sandwich giăm bông cho bữa trưa.) |
2.16. Chủ đề Trang phục
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Clothes | Noun | /kloʊðz/ | Quần áo | I love buying new clothes. (Tôi thích mua quần áo mới.) |
| 2 | Shirt | Noun | /ʃɜːrt/ | Áo sơ mi | He wears a white shirt to work. (Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.) |
| 3 | Pants | Noun | /pænts/ | Quần | These pants are too tight. (Cái quần này chật quá.) |
| 4 | Dress | Noun | /drɛs/ | Váy | She wore a beautiful dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc.) |
| 5 | Skirt | Noun | /skɜːrt/ | Váy ngắn | I like to wear a skirt in summer. (Tôi thích mặc váy vào mùa hè.) |
| 6 | Jacket | Noun | /ˈdʒæk.ɪt/ | Áo khoác | A jacket is necessary for winter. (Một chiếc áo khoác là cần thiết cho mùa đông.) |
| 7 | Shoes | Noun | /ʃuːz/ | Giày | I bought new shoes for the wedding. (Tôi đã mua giày mới cho đám cưới.) |
| 8 | Socks | Noun | /sɒks/ | Tất | I need to wash my socks. (Tôi cần giặt tất của mình.) |
| 9 | Hat | Noun | /hæt/ | Mũ | He wore a hat to protect himself from the sun. (Anh ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.) |
| 10 | Scarf | Noun | /skɑːrf/ | Khăn quàng cổ | I like wearing a scarf in winter. (Tôi thích quàng khăn vào mùa đông.) |
| 11 | Belt | Noun | /bɛlt/ | Thắt lưng | A belt can keep your pants up. (Một chiếc thắt lưng có thể giữ quần của bạn luôn thẳng.) |
| 12 | Gloves | Noun | /ɡlʌvz/ | Găng tay | She wore gloves to keep her hands warm. (Cô ấy đeo găng tay để giữ ấm tay.) |
| 13 | Sweater | Noun | /ˈswɛt.ər/ | Áo len | I love wearing sweaters in the fall. (Tôi thích mặc áo len vào mùa thu.) |
| 14 | Tie | Noun | /taɪ/ | Cà vạt | He wears a tie to formal events. (Anh ấy đeo cà vạt khi đến các sự kiện trang trọng.) |
| 15 | Pajamas | Noun | /pəˈdʒɑː.məz/ | Đồ ngủ | I wear pajamas to sleep. (Tôi mặc đồ ngủ để ngủ.) |
| 16 | Coat | Noun | /koʊt/ | Áo khoác dài | A warm coat is essential for winter. (Một chiếc áo khoác ấm là cần thiết cho mùa đông.) |
| 17 | Costume | Noun | /ˈkɑːs.tjuːm/ | Trang phục | He wore a costume for Halloween. (Anh ấy mặc trang phục Halloween.) |
| 18 | Uniform | Noun | /ˈjuː.nɪ.fɔːrm/ | Đồng phục | Students wear uniforms to school. (Học sinh mặc đồng phục đến trường.) |
| 19 | Swimwear | Noun | /ˈswɪm.wɛər/ | Đồ bơi | I bought new swimwear for the beach. (Tôi đã mua đồ bơi mới để đi biển.) |
| 20 | Lingerie | Noun | /ˌlæn.dʒəˈreɪ/ | Đồ lót | She bought some new lingerie. (Cô ấy đã mua một số đồ lót mới.) |
2.17. Chủ đề Cảm xúc
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Happy | Adjective | /ˈhæpi/ | Hạnh phúc | She felt happy on her birthday. (Cô ấy cảm thấy hạnh phúc vào ngày sinh nhật của mình.) |
| 2 | Sad | Adjective | /sæd/ | Buồn | He was sad when his friend moved away. (Anh ấy rất buồn khi bạn của anh ấy chuyển đi.) |
| 3 | Angry | Adjective | /ˈæŋ.ɡri/ | Tức giận | She was angry about the unfair treatment. (Cô ấy tức giận vì bị đối xử bất công.) |
| 4 | Excited | Adjective | /ɪkˈsaɪ.tɪd/ | Hào hứng | I’m excited for the concert tonight! (Tôi rất hào hứng cho buổi hòa nhạc tối nay!) |
| 5 | Nervous | Adjective | /ˈnɜːr.vəs/ | Lo lắng | He felt nervous before his exam. (Anh ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.) |
| 6 | Calm | Adjective | /kɑːm/ | Bình tĩnh | She stayed calm during the emergency. (Cô ấy giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.) |
| 7 | Confused | Adjective | /kənˈfjuːzd/ | Bối rối | I was confused by the instructions. (Tôi bối rối trước những hướng dẫn.) |
| 8 | Proud | Adjective | /praʊd/ | Tự hào | She felt proud of her achievements. (Cô ấy cảm thấy tự hào về thành tích của mình.) |
| 9 | Lonely | Adjective | /ˈloʊn.li/ | Cô đơn | He felt lonely in the new city. (Anh ấy cảm thấy cô đơn ở thành phố mới.) |
| 10 | Scared | Adjective | /skɛrd/ | Sợ hãi | I was scared during the horror movie. (Tôi đã rất sợ hãi khi xem bộ phim kinh dị.) |
| 11 | Grateful | Adjective | /ˈɡreɪt.fəl/ | Biết ơn | I’m grateful for my supportive friends. (Tôi rất biết ơn những người bạn luôn ủng hộ tôi.) |
| 12 | Hopeful | Adjective | /ˈhoʊp.fəl/ | Hy vọng | She is hopeful about the future. (Cô ấy hy vọng về tương lai.) |
| 13 | Bored | Adjective | /bɔːrd/ | Chán | I was bored during the long lecture. (Tôi thấy chán trong suốt bài giảng dài.) |
| 14 | Relieved | Adjective | /rɪˈliːvd/ | Nhẹ nhõm | He felt relieved after finishing the test. (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hoàn thành bài kiểm tra.) |
| 15 | Jealous | Adjective | /ˈdʒɛl.əs/ | Ghen tị | She was jealous of her friend’s success. (Cô ấy ghen tị với thành công của bạn mình.) |
| 16 | Amused | Adjective | /əˈmjuːzd/ | Thích thú | I was amused by the comedian’s jokes. (Tôi rất thích thú với những câu chuyện cười của diễn viên hài.) |
| 17 | Disappointed | Adjective | /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ | Thất vọng | I was disappointed with the movie ending. (Tôi thất vọng với cái kết của bộ phim.) |
| 18 | Exhausted | Adjective | /ɪɡˈzɔː.stɪd/ | Mệt mỏi | She felt exhausted after the long day. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau một ngày dài.) |
| 19 | Optimistic | Adjective | /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/ | Lạc quan | He has an optimistic view of life. (Anh ấy có cái nhìn lạc quan về cuộc sống.) |
| 20 | Satisfied | Adjective | /ˈsæt.ɪs.faɪd/ | Hài lòng | I felt satisfied after the meal. (Tôi cảm thấy hài lòng sau bữa ăn.) |
2.18. Chủ đề Nấu ăn
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Cook | Verb | /kʊk/ | Nấu ăn | I love to cook for my family. (Tôi thích nấu ăn cho gia đình tôi.) |
| 2 | Bake | Verb | /beɪk/ | Nướng | She bakes cookies every Sunday. (Cô ấy nướng bánh vào mỗi Chủ Nhật.) |
| 3 | Boil | Verb | /bɔɪl/ | Luộc | Boil the eggs for ten minutes. (Luộc trứng trong mười phút.) |
| 4 | Fry | Verb | /fraɪ/ | Chiên | He fries vegetables for the stir-fry. (Anh ấy chiên rau để xào.) |
| 5 | Grill | Verb | /ɡrɪl/ | Nướng | We grill chicken on the barbecue. (Chúng tôi nướng gà trên thịt nướng.) |
| 6 | Roast | Verb | /roʊst/ | Rang | She roasts vegetables in the oven. (Cô ấy nướng rau trong lò.) |
| 7 | Season | Verb | /ˈsiː.zən/ | Nêm gia vị | Don’t forget to season the soup. (Đừng quên nêm gia vị cho món súp.) |
| 8 | Stir | Verb | /stɜːr/ | Khuấy | Stir the mixture until smooth. (Khuấy hỗn hợp cho đến khi mịn.) |
| 9 | Chop | Verb | /tʃɒp/ | Thái | Chop the onions before cooking. (Cắt nhỏ hành tây trước khi nấu.) |
| 10 | Slice | Verb | /slaɪs/ | Cắt lát | Slice the bread for sandwiches. (Cắt lát bánh mì để làm bánh sandwich.) |
| 11 | Taste | Verb | /teɪst/ | Nếm | Taste the sauce and adjust the seasoning. (Nếm thử nước sốt và điều chỉnh gia vị.) |
| 12 | Serve | Verb | /sɜːrv/ | Dọn món | Serve the meal hot and fresh. (Phục vụ bữa ăn nóng và tươi.) |
| 13 | Prepare | Verb | /prɪˈpɛr/ | Chuẩn bị | Prepare the ingredients before cooking. (Chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu.) |
| 14 | Recipe | Noun | /ˈrɛp.ɪ.pi/ | Công thức | I found a great recipe for lasagna. (Tôi đã tìm thấy một công thức tuyệt vời cho món lasagna.) |
| 15 | Ingredient | Noun | /ɪnˈɡriː.di.ənt/ | Nguyên liệu | Fresh ingredients make better meals. (Nguyên liệu tươi làm bữa ăn ngon hơn.) |
| 16 | Oven | Noun | /ˈʌv.ən/ | Lò nướng | Preheat the oven to 350 degrees. (Làm nóng lò ở nhiệt độ 350 độ.) |
| 17 | Pan | Noun | /pæn/ | Chảo | Use a non-stick pan for frying. Dùng chảo chống dính để chiên.) |
| 18 | Pot | Noun | /pɒt/ | Nồi | Boil water in a large pot. (Đun sôi nước trong nồi lớn.) |
| 19 | Spoon | Noun | /spuːn/ | Muỗng | Use a spoon to stir the soup. (Dùng thìa khuấy đều súp.) |
| 20 | Fork | Noun | /fɔːrk/ | Nĩa | Don’t forget to take a fork! (Đừng quên lấy một cái nĩa!) |
2.19. Chủ đề Phương tiện giao thông
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Car | Noun | /kɑːr/ | Xe ô tô | I drive my car to work every day. (Tôi lái xe đi làm hàng ngày.) |
| 2 | Bus | Noun | /bʌs/ | Xe buýt | The bus is crowded in the morning. (Xe buýt buổi sáng đông đúc.) (Tôi thích đi xe đạp vào cuối tuần.) |
| 3 | Bicycle | Noun | /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ | Xe đạp | I enjoy riding my bicycle on weekends. (Tôi thích đi xe đạp vào cuối tuần.) |
| 4 | Motorcycle | Noun | /ˈmoʊ.təˌsaɪ.kəl/ | Xe máy |
He rides a motorcycle to school. (Anh ấy đi xe máy đến trường.) |
| 5 | Train | Noun | /treɪn/ | Tàu | The train is arriving at the station. (Tàu đang tới ga.) |
| 6 | Airplane | Noun | /ˈer.plane/ | Máy bay | We traveled by airplane to Vietnam. Chúng tôi đi du lịch bằng máy bay đến Việt Nam.) |
| 7 | Boat | Noun | /boʊt/ | Thuyền | They went fishing in a small boat. (Họ đi câu cá trên một chiếc thuyền nhỏ.) |
| 8 | Subway | Noun | /ˈsʌb.weɪ/ | Tàu điện ngầm | The subway is a fast way to travel in the city. Tàu điện ngầm là một cách nhanh chóng để đi lại trong thành phố.) |
| 9 | Tram | Noun | /træm/ | Tàu điện | The tram runs every fifteen minutes. (Xe điện chạy cứ mười lăm phút một lần.) |
| 10 | Taxi | Noun | /ˈtæksi/ | Xe taxi | We took a taxi to the airport. (Chúng tôi bắt taxi đến sân bay.) |
| 11 | Traffic | Noun | /ˈtræf.ɪk/ | Giao thông | The traffic is heavy during rush hour. (Giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.) |
| 12 | Journey | Noun | /ˈdʒɜːr.ni/ | Hành trình | The journey took longer than expected. (Cuộc hành trình mất nhiều thời gian hơn dự kiến.) |
| 13 | Driver | Noun | /ˈdraɪ.vər/ | Lái xe | The driver is responsible for safety. (Người lái xe chịu trách nhiệm về sự an toàn.) |
| 14 | License | Noun | /ˈlaɪ.səns/ | Giấy phép lái xe | You need a license to drive a car. (Bạn cần có giấy phép để lái xe ô tô.) |
| 15 | Route | Noun | /ruːt/ | Lộ trình | The bus takes a different route today. (Xe buýt hôm nay đi một lộ trình khác.) |
| 16 | Destination | Noun | /ˌdɛs.tɪˈneɪ.ʃən/ | Điểm đến | Our destination is the beach. (Điểm đến của chúng tôi là bãi biển.) |
| 17 | Fare | Noun | /fɛr/ | Giá vé | The bus fare is two dollars. (Giá vé xe buýt là hai đô la.) |
| 18 | Passenger | Noun | /ˈpæs.ɪn.dʒər/ | Hành khách | The passengers were excited to board the plane. (Hành khách háo hức lên máy bay.) |
| 19 | Speed | Noun | /spiːd/ | Tốc độ | The speed limit is 60 km/h. (Giới hạn tốc độ là 60 km/h.) |
| 20 | Fuel | Noun | /fjuːl/ | Nhiên liệu | The car needs fuel to run. (Xe cần nhiên liệu để chạy.) |
2.20. Chủ đề Du lịch
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Travel | Verb | /ˈtræv.əl/ | Du lịch | I love to travel to new countries. (Tôi thích đi du lịch đến những đất nước mới.) |
| 2 | Destination | Noun | /ˌdɛs.tɪˈneɪ.ʃən/ | Điểm đến | Our destination is Paris. (Điểm đến của chúng tôi là Paris.) |
| 3 | Itinerary | Noun | /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ | Lịch trình | She planned a detailed itinerary for the trip. (Cô lên kế hoạch chi tiết cho chuyến đi.) |
| 4 | Accommodation | Noun | /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ | Chỗ ở | We booked accommodation near the beach. (Chúng tôi đặt chỗ ở gần bãi biển.) |
| 5 | Tour | Noun | /tʊər/ | Chuyến tham quan | We took a tour of the historical sites. (Chúng tôi đã đi tham quan các di tích lịch sử.) |
| 6 | Sightseeing | Noun | /ˈsaɪt.siː.ɪŋ/ | Tham quan | Sightseeing is my favorite part of travel. (Tham quan là phần yêu thích của tôi trong chuyến du lịch.) |
| 7 | Backpacking | Noun | /ˈbækˌpæk.ɪŋ/ | Du lịch ba lô | Backpacking through Europe was amazing. (Du lịch bụi qua châu Âu thật tuyệt vời.) |
| 8 | Passport | Noun | /ˈpɑːs.pɔːt/ | Hộ chiếu | Don’t forget your passport when traveling! (Đừng quên hộ chiếu khi đi du lịch!) |
| 9 | Tourist | Noun | /ˈtʊə.rɪst/ | Khách du lịch | The city attracts many tourists every year. (Thành phố thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.) |
| 10 | Reservation | Noun | /ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən/ | Đặt chỗ | I made a reservation for a hotel room. (Tôi đã đặt phòng khách sạn.) |
| 11 | Adventure | Noun | /ədˈvɛn.tʃər/ | Cuộc phiêu lưu | Our adventure in the mountains was unforgettable. (Cuộc phiêu lưu trên núi của chúng tôi thật khó quên.) |
| 12 | Guide | Noun | /ɡaɪd/ | Hướng dẫn viên | The guide shared interesting stories about the place. (Hướng dẫn viên đã chia sẻ những câu chuyện thú vị về nơi này.) |
| 13 | Journey | Noun | /ˈdʒɜːr.ni/ | Hành trình | The journey took longer than expected. (Cuộc hành trình mất nhiều thời gian hơn dự kiến.) |
| 14 | Excursion | Noun | /ɪkˈskɜːr.ʒən/ | Chuyến đi ngắn | We went on an excursion to the nearby island. (Chúng tôi đi tham quan hòn đảo gần đó.) |
| 15 | Souvenir | Noun | /ˌsuː.vəˈnɪr/ | Quà lưu niệm | I bought a souvenir from my trip to Italy. (Tôi đã mua một món quà lưu niệm từ chuyến đi Ý.) |
| 16 | Culture | Noun | /ˈkʌl.tʃər/ | Văn hóa | Traveling helps us learn about different cultures. (Du lịch giúp chúng ta tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.) |
| 17 | Landscape | Noun | /ˈlænd.skeɪp/ | Phong cảnh | The landscape was breathtaking in the mountains. (Phong cảnh ở vùng núi thật ngoạn mục.) |
| 18 | Local | Adjective | /ˈloʊ.kəl/ | Địa phương | Try the local cuisine when you travel. (Hãy thử các món ăn địa phương khi bạn đi du lịch.) |
| 19 | Adventure | Noun | /ədˈvɛn.tʃər/ | Cuộc phiêu lưu | The hiking trip turned into an unexpected adventure. (Chuyến đi bộ đường dài biến thành một cuộc phiêu lưu bất ngờ.) |
| 20 | Currency | Noun | /ˈkɜːr.ən.si/ | Tiền tệ | Be sure to exchange your currency before traveling. (Hãy nhớ đổi tiền trước khi đi du lịch.) |
2.21. Chủ đề Môn học
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Mathematics | Noun | /ˌmæθ.əˈmæt.ɪks/ | Toán học | I enjoy studying mathematics at school. (Tôi thích học toán ở trường.) |
| 2 | Science | Noun | /ˈsaɪ.əns/ | Khoa học | Science is fascinating because it explains how things work. (Khoa học hấp dẫn vì nó giải thích cách mọi thứ hoạt động.) |
| 3 | History | Noun | /ˈhɪs.tər.i/ | Lịch sử | History helps us understand our past. (Lịch sử giúp chúng ta hiểu được quá khứ của mình.) |
| 4 | Geography | Noun | /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ | Địa lý | Geography teaches us about different countries and cultures. (Địa lý dạy chúng ta về các quốc gia và nền văn hóa khác nhau.) |
| 5 | Literature | Noun | /ˈlɪt.ər.ə.tʃər/ | Văn học | She loves reading classic literature. (Cô ấy thích đọc văn học cổ điển.) |
| 6 | Art | Noun | /ɑːrt/ | Nghệ thuật | Art allows people to express their creativity. (Nghệ thuật cho phép con người thể hiện sự sáng tạo của mình.) |
| 7 | Music | Noun | /ˈmjuː.zɪk/ | Âm nhạc | Music is an important part of our culture. (Âm nhạc là một phần quan trọng trong văn hóa của chúng tôi.) |
| 8 | Physics | Noun | /ˈfɪz.ɪks/ | Vật lý | Physics explains the laws of nature. (Vật lý giải thích các quy luật tự nhiên.) |
| 9 | Chemistry | Noun | /ˈkɛm.ɪ.stri/ | Hóa học | Chemistry involves studying substances and their reactions. (Hóa học liên quan đến việc nghiên cứu các chất và phản ứng của chúng.) |
| 10 | Biology | Noun | /baɪˈɒl.ə.dʒi/ | Sinh học | Biology is the study of living organisms. (Sinh học là nghiên cứu về các sinh vật sống.) |
| 11 | Computer Science | Noun | /kəmˈpjuː.tər ˈsaɪ.əns/ | Khoa học máy tính | Computer science is essential in today’s digital world. (Khoa học máy tính rất cần thiết trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.) |
| 12 | Philosophy | Noun | /fɪˈlɒs.ə.fi/ | Triết học | Philosophy encourages us to ask big questions. (Triết học khuyến khích chúng ta đặt những câu hỏi lớn.) |
| 13 | Economics | Noun | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ | Kinh tế | Economics helps us understand how resources are allocated. (Kinh tế giúp chúng ta hiểu các nguồn lực được phân bổ như thế nào.) |
| 14 | Sociology | Noun | /səʊˈsiː.ə.lə.dʒi/ | Xã hội học | Sociology studies the behavior of societies. (Xã hội học nghiên cứu hành vi của xã hội.) |
| 15 | Psychology | Noun | /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ | Tâm lý học | Psychology explores the human mind and behavior. (Tâm lý học khám phá tâm trí và hành vi của con người.) |
| 16 | Language | Noun | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | Ngôn ngữ | Learning a new language can be challenging yet rewarding. (Học một ngôn ngữ mới có thể là một thử thách nhưng cũng rất bổ ích.) |
| 17 | Technology | Noun | /tɛkˈnɒl.ə.dʒi/ | Công nghệ | Technology is advancing at an incredible rate. (Công nghệ đang tiến bộ với một tốc độ đáng kinh ngạc.) |
| 18 | Ethics | Noun | /ˈɛθ.ɪks/ | Đạo đức | Ethics examines what is right and wrong. (Đạo đức kiểm tra những gì là đúng và sai.) |
| 19 | Physical Education | Noun | /ˈfɪz.ɪ.kəl ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/ | Giáo dục thể chất | Physical education promotes a healthy lifestyle. (Giáo dục thể chất thúc đẩy lối sống lành mạnh.) |
| 20 | Astronomy | Noun | /əˈstrɒn.ə.mi/ | Thiên văn học | Astronomy allows us to explore the universe. (Thiên văn học cho phép chúng ta khám phá vũ trụ.) |
2.22. Chủ đề Hình khối
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Circle | Noun | /ˈsɜːr.kəl/ | Hình tròn | The table is round like a circle. (Cái bàn tròn như một vòng tròn.) |
| 2 | Square | Noun | /skwɛr/ | Hình vuông | The box is in the shape of a square. (Hộp có dạng hình vuông.) |
| 3 | Triangle | Noun | /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/ | Hình tam giác | The roof is a triangle shape. (Mái nhà có hình tam giác.) |
| 4 | Rectangle | Noun | /ˈrɛk.tæŋ.ɡəl/ | Hình chữ nhật | The window is a rectangle. (Cửa sổ là một hình chữ nhật.) |
| 5 | Cylinder | Noun | /ˈsɪl.ɪn.dər/ | Hình trụ | A can of soda is in the shape of a cylinder. (Một lon soda có dạng hình trụ.) |
| 6 | Sphere | Noun | /sfɪr/ | Hình cầu | The Earth is a sphere. (Trái đất là một hình cầu.) |
| 7 | Cube | Noun | /kjuːb/ | Hình lập phương | The dice is a cube. (Xúc xắc là một khối lập phương.) |
| 8 | Pyramid | Noun | /ˈpɪr.ə.mɪd/ | Hình chóp | The pyramid is a famous landmark in Egypt. (Kim tự tháp là một địa danh nổi tiếng ở Ai Cập.) |
| 9 | Cone | Noun | /koʊn/ | Hình nón | The ice cream is in a cone shape. (Kem có dạng hình nón.) |
| 10 | Prism | Noun | /ˈprɪz.əm/ | Hình lăng trụ | A prism can create a rainbow effect. (Lăng kính có thể tạo ra hiệu ứng cầu vồng.) |
| 11 | Octagon | Noun | /ˈɒk.tə.ɡən/ | Hình bát giác | The stop sign is an octagon. (Biển báo dừng là hình bát giác.) |
| 12 | Pentagon | Noun | /ˈpɛn.tə.ɡən/ | Hình ngũ giác | The Pentagon is the headquarters of the U.S. Department of Defense. (Lầu Năm Góc là trụ sở của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.) |
| 13 | Hexagon | Noun | /ˈhɛk.sə.ɡən/ | Hình sáu giác | A honeycomb is made up of hexagons. (Một tổ ong được tạo thành từ các hình lục giác.) |
| 14 | Polygon | Noun | /ˈpɒl.ɪ.ɡən/ | Hình đa giác | A triangle and a square are both polygons. (Một hình tam giác và một hình vuông đều là đa giác.) |
| 15 | Ellipse | Noun | /ɪˈlɪps/ | Hình elip | The orbit of a planet is an ellipse. (Quỹ đạo của một hành tinh là một hình elip.) |
| 16 | Shape | Noun | /ʃeɪp/ | Hình dạng | Choose a shape from the list. (Chọn một hình dạng từ danh sách.) |
| 17 | Volume | Noun | /ˈvɒl.juːm/ | Thể tích | The volume of the box is 60 cubic centimeters. (Thể tích của hộp là 60 cm khối.) |
| 18 | Area | Noun | /ˈeə.ri.ə/ | Diện tích | What is the area of this rectangle? (Diện tích của hình chữ nhật này là gì?) |
| 19 | Edge | Noun | /ɛdʒ/ | Đường cạnh | Be careful of the sharp edge of the table. (Hãy cẩn thận với cạnh sắc của bàn.) |
| 20 | Surface | Noun | /ˈsɜːr.fɪs/ | Bề mặt | The surface of the water is calm. (Mặt nước tĩnh lặng.) |
2.23. Chủ đề Thể thao
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Sport | Noun | /spɔːrt/ | Thể thao | Football is a popular sport worldwide. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.) |
| 2 | Team | Noun | /tiːm/ | Đội | Our team won the championship! (Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch!) |
| 3 | Player | Noun | /ˈpleɪ.ər/ | Cầu thủ | Each player must wear a uniform. (Mỗi người chơi phải mặc đồng phục.) |
| 4 | Coach | Noun | /koʊtʃ/ | Huấn luyện viên | The coach gave us a motivational speech. (Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng cho chúng tôi.) |
| 5 | Game | Noun | /ɡeɪm/ | Trò chơi | Let’s play a game of basketball. (Hãy chơi một trận bóng rổ.) |
| 6 | Match | Noun | /mætʃ/ | Trận đấu | The match ended in a draw. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.) |
| 7 | Championship | Noun | /ˌtʃæm.piˈən.ʃɪp/ | Giải vô địch | The championship will take place next month. (Giải vô địch sẽ diễn ra vào tháng tới.) |
| 8 | Score | Noun/Verb | /skɔːr/ | Tỉ số | The score was 3-2 in favor of the home team. (Tỷ số là 3-2 nghiêng về đội chủ nhà.) |
| 9 | Fitness | Noun | /ˈfɪt.nəs/ | Sự khỏe mạnh | Fitness is important for a healthy lifestyle. (Thể dục rất quan trọng cho một lối sống lành mạnh.) |
| 10 | Exercise | Noun/Verb | /ˈɛk.sɚ.saɪz/ | Tập thể dục | I try to exercise at least three times a week. (Tôi cố gắng tập thể dục ít nhất ba lần một tuần.) |
| 11 | Athlete | Noun | /ˈæθ.liːt/ | Vận động viên | She is a talented athlete. (Cô ấy là một vận động viên tài năng.) |
| 12 | Competition | Noun | /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ | Cuộc thi | The competition was fierce this year. (Sự cạnh tranh năm nay rất khốc liệt.) |
| 13 | Sportive | Adjective | /ˈspɔːr.tɪv/ | Thể thao | The sportive event attracted many fans. (Sự kiện thể thao thu hút rất nhiều người hâm mộ.) |
| 14 | Tournament | Noun | /ˈtʊər.nə.mənt/ | Giải đấu | He played in a local tennis tournament. (Anh ấy đã chơi ở một giải quần vợt địa phương.) |
| 15 | Gymnastics | Noun | /dʒɪmˈnæs.tɪks/ | Thể dục dụng cụ | Gymnastics requires a lot of flexibility. (Thể dục dụng cụ đòi hỏi rất nhiều sự linh hoạt.) |
| 16 | Swimming | Noun | /ˈswɪm.ɪŋ/ | Bơi | Swimming is a great full-body workout. (Bơi lội là một bài tập luyện toàn thân tuyệt vời.) |
| 17 | Martial Arts | Noun | /ˈmɑːr.tʃəl ɑːrts/ | Nghệ thuật chiến đấu | He practices martial arts for self-defense. (Anh ta luyện tập võ thuật để tự vệ.) |
| 18 | Skiing | Noun | /ˈskiː.ɪŋ/ | Trượt tuyết | Skiing is a popular winter sport. (Trượt tuyết là môn thể thao mùa đông phổ biến.) |
| 19 | Running | Noun | /ˈrʌn.ɪŋ/ | Chạy | Running is a great way to stay fit. (Chạy là một cách tuyệt vời để giữ dáng.) |
| 20 | Cycling | Noun | /ˈsaɪ.klɪŋ/ | Đạp xe | Cycling can be a fun way to explore nature. (Đạp xe có thể là một cách thú vị để khám phá thiên nhiên.) |
2.24. Chủ đề Thời gian
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Time | Noun | /taɪm/ | Thời gian | What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?) |
| 2 | Hour | Noun | /aʊər/ | Giờ | It is three o’clock in the afternoon. (Bây giờ là ba giờ chiều.) |
| 3 | Minute | Noun | /ˈmɪn.ɪt/ | Phút | I’ll be back in five minutes. (Tôi sẽ quay lại sau năm phút nữa.) |
| 4 | Second | Noun | /ˈsɛk.ənd/ | Giây | There are sixty seconds in a minute. (Có sáu mươi giây trong một phút.) |
| 5 | Morning | Noun | /ˈmɔːrn.ɪŋ/ | Buổi sáng | I love to go for a run in the morning. (Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng.) |
| 6 | Afternoon | Noun | /ˌæf.tərˈnuːn/ | Buổi chiều | Let’s meet in the afternoon. (Chúng ta hãy gặp nhau vào buổi chiều nhé.) |
| 7 | Evening | Noun | /ˈiː.vnɪŋ/ | Buổi tối | We had dinner in the evening. (Chúng tôi đã ăn tối vào buổi tối.) |
| 8 | Night | Noun | /naɪt/ | Ban đêm | I usually read a book at night. (Tôi thường đọc sách vào buổi tối.) |
| 9 | Week | Noun | /wiːk/ | Tuần | I work five days a week. (Tôi làm việc năm ngày một tuần.) |
| 10 | Month | Noun | /mʌnθ/ | Tháng | There are twelve months in a year. (Có mười hai tháng trong một năm.) |
| 11 | Year | Noun | /jɪər/ | Năm | This year has gone by so quickly. (Năm nay đã trôi qua thật nhanh.) |
| 12 | Yesterday | Adverb | /ˈjɛs.tər.deɪ/ | Hôm qua | I went to the park yesterday. (Tôi đã đi đến công viên ngày hôm qua.) |
| 13 | Today | Adverb | /təˈdeɪ/ | Hôm nay | What are you doing today? (Hôm nay bạn đang làm gì?) |
| 14 | Tomorrow | Adverb | /təˈmɔːr.oʊ/ | Ngày mai | I have a meeting tomorrow. (Ngày mai tôi có một cuộc họp.) |
| 15 | Schedule | Noun | /ˈʃɛdʒ.uːl/ | Thời gian biểu | Can you send me your schedule? (Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình của bạn được không?) |
| 16 | Calendar | Noun | /ˈkæl.ɪn.dər/ | Lịch | I marked the date on my calendar. (Tôi đã đánh dấu ngày trên lịch của mình.) |
| 17 | Deadline | Noun | /ˈdɛd.laɪn/ | Thời hạn | The deadline for the project is next week. (Hạn chót cho dự án là vào tuần tới.) |
| 18 | Century | Noun | /ˈsɛn.tʃər.i/ | Thế kỷ | The 21st century began in the year 2001. (Thế kỷ 21 bắt đầu vào năm 2001.) |
| 19 | Era | Noun | /ˈɪə.rə/ | Thời đại | We are living in the digital era. (Chúng ta đang sống trong thời đại kỹ thuật số.) |
| 20 | Duration | Noun | /dʒʊˈreɪ.ʃən/ | Thời gian kéo dài | The duration of the movie is two hours. (Thời lượng của bộ phim là hai giờ.) |
2.25. Chủ đề Cây cối
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Tree | Noun | /triː/ | Cây | The oak tree is very strong. (Cây sồi rất khỏe.) |
| 2 | Flower | Noun | /ˈflaʊ.ər/ | Hoa | The rose is my favorite flower. (Hoa hồng là loài hoa tôi yêu thích nhất.) |
| 3 | Leaf | Noun | /liːf/ | Lá | The leaves turn yellow in autumn. (Lá chuyển sang màu vàng vào mùa thu.) |
| 4 | Stem | Noun | /stɛm/ | Cành | The stem supports the flower. (Cành cây nâng đỡ hoa.) |
| 5 | Root | Noun | /ruːt/ | Rễ | The roots absorb water from the soil. (Rễ hút nước từ đất.) |
| 6 | Petal | Noun | /ˈpɛt.əl/ | Cánh hoa | The petals are soft and delicate. (Cánh hoa mềm mại và tinh tế.) |
| 7 | Garden | Noun | /ˈɡɑːr.dən/ | Vườn | The garden is full of colorful flowers. (Khu vườn tràn ngập sắc hoa.) |
| 8 | Plant | Noun/Verb | /plænt/ | Cây trồng | I want to plant some vegetables in my garden. (Tôi muốn trồng một số loại rau trong vườn.) |
| 9 | Blossom | Noun/Verb | /ˈblɒs.əm/ | Nở hoa | The cherry trees blossom in spring. (Những cây anh đào nở hoa vào mùa xuân.) |
| 10 | Bud | Noun | /bʌd/ | Nụ hoa | The bud will open into a beautiful flower. (Nụ hoa sẽ nở thành một bông hoa xinh đẹp.) |
| 11 | Seed | Noun | /siːd/ | Hạt giống | Each flower grows from a tiny seed. (Mỗi bông hoa mọc lên từ một hạt giống nhỏ.) |
| 12 | Grass | Noun | /ɡræs/ | Cỏ | The grass is green and lush. (Cỏ xanh và tươi tốt.) |
| 13 | Shrub | Noun | /ʃrʌb/ | Cây bụi | The shrub provides privacy in the garden. (Cây bụi mang lại sự riêng tư trong vườn.) |
| 14 | Fern | Noun | /fɜrn/ | Dương xỉ | Ferns thrive in moist environments. (Dương xỉ phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.) |
| 15 | Cactus | Noun | /ˈkæk.təs/ | Xương rồng | The cactus can survive in dry conditions. (Cây xương rồng có thể tồn tại trong điều kiện khô hạn.) |
| 16 | Vine | Noun | /vaɪn/ | Nhánh leo | The vine climbs up the trellis. (Cây nho leo lên giàn.) |
| 17 | Herb | Noun | /hɜrb/ | Thảo mộc | I use fresh herbs for cooking. (Tôi sử dụng các loại thảo mộc tươi để nấu ăn.) |
| 18 | Bloom | Noun/Verb | /bluːm/ | Nở hoa | The flowers bloom in the sunlight. (Những bông hoa nở trong ánh nắng.) |
| 19 | Orchard | Noun | /ˈɔːr.tʃərd/ | Vườn cây ăn trái | The orchard is filled with fruit trees. (Vườn cây tràn ngập cây ăn trái.) |
| 20 | Landscape | Noun | /ˈlænd.skeɪp/ | Phong cảnh | The landscape is beautiful in spring. (Phong cảnh thật đẹp vào mùa xuân.) |
2.26. Chủ đề Thời tiết
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Weather | Noun | /ˈwɛð.ər/ | Thời tiết | The weather is sunny today. (Thời tiết hôm nay nắng đẹp.) |
| 2 | Rain | Noun/Verb | /reɪn/ | Mưa | It started to rain in the afternoon. (Trời bắt đầu mưa vào buổi chiều.) |
| 3 | Snow | Noun/Verb | /snoʊ/ | Tuyết | Snow fell overnight. (Tuyết rơi qua đêm.) |
| 4 | Wind | Noun | /wɪnd/ | Gió | The wind is blowing strongly. (Gió đang thổi mạnh.) |
| 5 | Storm | Noun | /stɔrm/ | Bão | A storm is approaching the coast. (Một cơn bão đang tiến gần bờ biển.) |
| 6 | Temperature | Noun | /ˈtɛmpərətʃər/ | Nhiệt độ | The temperature is rising today. (Nhiệt độ ngày nay đang tăng lên.) |
| 7 | Humidity | Noun | /hjuːˈmɪd.ɪ.ti/ | Độ ẩm | The humidity is high in the summer. (Độ ẩm cao vào mùa hè.) |
| 8 | Cloud | Noun | /klaʊd/ | Đám mây | The sky is full of clouds today. (Bầu trời hôm nay đầy mây.) |
| 9 | Sunshine | Noun | /ˈsʌn.ʃaɪn/ | Ánh nắng | We need sunshine to grow plants. (Chúng ta cần ánh nắng mặt trời để trồng cây.) |
| 10 | Forecast | Noun | /ˈfɔːr.kæst/ | Dự báo | The weather forecast predicts rain tomorrow. (Dự báo thời tiết dự báo ngày mai sẽ có mưa.) |
| 11 | Lightning | Noun | /ˈlaɪt.nɪŋ/ | Sét | The lightning illuminated the sky. (Tia sét chiếu sáng bầu trời.) |
| 12 | Thunder | Noun | /ˈθʌn.dər/ | Sấm | We heard thunder after the lightning. (Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm sau tia chớp.) |
| 13 | Flood | Noun/Verb | /flʌd/ | Lũ lụt | The heavy rain caused a flood in the area. (Mưa lớn đã gây ra lũ lụt tại khu vực.) |
| 14 | Drought | Noun | /draʊt/ | Hạn hán | The drought affected the crops. (Hạn hán ảnh hưởng đến mùa màng.) |
| 15 | Season | Noun | /ˈsiː.zən/ | Mùa | There are four seasons in a year. (Có bốn mùa trong một năm.) |
| 16 | Climate | Noun | /ˈklaɪ.mət/ | Khí hậu | The climate is changing due to global warming. (Khí hậu đang thay đổi do sự nóng lên toàn cầu.) |
| 17 | Hail | Noun/Verb | /heɪl/ | Mưa đá | Hail fell during the storm. (Mưa đá rơi trong cơn bão.) |
| 18 | Blizzard | Noun | /ˈblɪz.ɚd/ | Bão tuyết | The blizzard made travel impossible. (Trận bão tuyết khiến việc đi lại không thể thực hiện được.) |
| 19 | Frost | Noun | /frɔst/ | Sương giá | Frost covered the ground in the morning. (Sương giá bao phủ mặt đất vào buổi sáng.) |
| 20 | Rainbow | Noun | /ˈreɪn.boʊ/ | Cầu vồng | A rainbow appeared after the rain. (Cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.) |
Xem thêm: 1000 từ vựng tiếng anh cơ bản PDF – tự học ngay tại nhà
3. Phương pháp nhớ từ vựng tiếng Anh nhanh chóng
Để nằm lòng những từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề bạn có thể tham khảo 5 phương pháp ghi nhớ từ vựng hiệu quả của IELTS Arena nhé.
Sử dụng thẻ từ (Flashcards)
Thẻ từ là một công cụ học hữu ích, vừa kích thích thị giác vừa hỗ trợ bạn ôn lại từ vựng một cách hiệu quả, từ đó cải thiện khả năng nhớ lâu hơn. Bạn có thể tạo thẻ từ với mặt trước ghi từ vựng, mặt sau ghi nghĩa và ví dụ để ôn tập. Dù có thể mất nhiều thời gian để làm nhưng việc học từ vựng bằng cách lật thẻ từ rất thú vị khi cho phép bạn sáng tạo không giới hạn.

Sử dụng thẻ từ (Flashcards) để học 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản
Áp dụng từ vựng trong ngữ cảnh
Khi luyện tập viết câu hoặc trò chuyện với bạn bè bằng các từ trong bảng 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được cách dùng nhanh chóng. Thay vì chỉ nhớ từ Apple đơn lẻ, bạn có thể viết một câu như “I like to eat an apple every day” để học từ vựng. Điều này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn cải thiện khả năng ngữ pháp.
Luyện tập qua bài hát và video
Âm nhạc là công cụ học tập thú vị, bạn có thể học được rất nhiều từ mới thú vị. Khi bạn nghe và hát theo, não bộ sẽ tự động ghi nhớ từ vựng và cách phát âm. Bạn có thể tham khảo các video, bài hát trên Youtube, Voca Music, Genius,… Cách học này vừa giúp bạn vừa học vừa giải trí mà vẫn đem lại hiệu quả cao.

Luyện tập qua bài hát và video thú vị để nhớ từ vựng tiếng Anh cơ bản
Sử dụng ứng dụng học từ vựng
Ngày nay có rất nhiều ứng dụng hữu ích cho việc học qua các từ vựng tiếng Anh cơ bản, chẳng hạn như Anki, Quizlet và Duolingo. Những ứng dụng này không chỉ giúp học từ vựng mà còn tạo ra các bài kiểm tra và trò chơi để bạn cảm thấy việc học không hề nhàm chán.
Tạo nhóm học tập
Việc học nhóm không chỉ thúc đẩy động lực học tập mà còn kết nối được với những người cùng chung mục tiêu để ôn lại 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản. Việc thảo luận, trao đổi ý kiến và giao tiếp bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Hơn nữa, học nhóm còn giúp bạn có thêm sự hỗ trợ và tạo không khí vui vẻ, hứng khởi trong quá trình học.
Xem thêm: 1500 từ vựng tiếng anh cơ bản 11 chủ điểm theo Oxford
4. Dạng bài về các từ vựng tiếng anh cơ bản – có đáp án
Để ghi nhớ 1.000 từ vựng tiếng anh cơ bản hay học IELTS, không chỉ cứ chăm chỉ học thuộc lòng là sẽ nhớ lâu mà bạn còn phải sử dụng, thực hành bằng cách giao tiếp hoặc làm bài tập. Cùng ôn lại từ vựng với các bài tập dưới đây nhé!
Bài tập 1: Hoàn thiện các câu dưới đây dựa vào bảng 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản
1. My son likes the sky. His dream is to become a __________. (Chủ đề Nghề nghiệp)
2. Today I learned a new idiom that “an __________ a day keeps the doctor away. (Chủ đề Trái cây)
3. The __________ of a cat is soft and furry. (Chủ đề Động vật)
4. The sky turns __________ during sunset. (Chủ đề Màu sắc)
5. I always carry a __________ in my bag for taking notes in class. (Chủ đề Đồ dùng học tập)
6. We should plant more __________ to protect the environment. (Chủ đề Cây cối)
Bài tập 2: Chọn một đáp án thích hợp
1. Which of the following is NOT a fruit?
a. Banana
b. Carrot
c. Mango
2. The __________ is the part of the body that pumps blood.
a. heart
b. eye
c. ear
3. My favorite color is __________.
a. red
b. desk
c. fast
4. We went to the zoo and saw a huge __________.
a. elephant
b. ruler
c. teacher
5. My mother always wears a __________ when she goes out.
a. sandwich
b. jacket
c. tree
6. The opposite of “happy” is __________.
a. sad
b. smart
c. excited
Bài tập 3: Lựa chọn từ có phát âm không giống với các từ khác
| 1 | a. apple | b. arm | c. bag |
| 2 | a. close | b. orange | c. hot |
| 3 | a. cat | b. father | c. hat |
| 4 | a. teacher | b. ear | c. paper |
| 5 | a. bread | b. tea | c. head |
| 6 | a. color | b. orange | c. mother |
Đáp án gợi ý
Bài tập 1: Hoàn thiện các câu dưới đây dựa vào bảng 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản
1. pilot
2. apple
3. fur
4. orange
5. notebook
6. trees
Bài tập 2: Chọn một đáp án thích hợp
| 1. b | 4. a |
| 2. a | 5. b |
| 3. a | 6. a |
Bài tập 3: Lựa chọn từ có phát âm không giống với các từ khác
| 1. b | 4. c |
| 2. a | 5. b |
| 3. b | 6. b |
Như vậy bài viết của IELTS Arena đã tổng hợp cho bạn 1000 từ vựng tiếng anh cơ bản – có PDF để tự học tại nhà. Hãy theo dõi các bài viết trên website của IELTS Arena để cập nhật những thông tin tiếng Anh thú vị. Nếu có thắc mắc, bạn đừng ngần ngại đặt câu hỏi dưới phần bình luận để đội ngũ tư vấn viên của IELTS hỗ trợ sớm nhất nhé!