Nhiều bạn học tiếng Anh lâu năm, thậm chí học hàng trăm, hàng nghìn từ vựng nhưng vẫn không giao tiếp được thành thạo. Vậy đâu là lý do khiến việc học kém hiệu quả dù bỏ ra rất nhiều công sức.
Bài viết này sẽ giải đáp cho bạn nguyên nhân của việc nỗ lực học từ vựng tiếng Anh cơ bản nhưng không giao tiếp được. Đồng thời, IELTS Arena còn cung cấp cho bạn những chiến lược học hiệu quả với bảng từ vựng tiếng Anh cơ bản và các bộ sách từ vựng tiếng Anh cơ bản chất lượng.
1. Tại sao chăm học từ vựng tiếng Anh cơ bản nhưng mãi không giao tiếp được?
Bạn đã học 50, 100, thậm chí 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản nhưng vẫn không thể giao tiếp trôi chảy, phải mất nhiều thời gian để nghĩ câu phản hồi. Đó là vấn đề nhiều bạn học từ vựng đơn lẻ, không ứng dụng vào ngữ cảnh hay thiếu sự tự tin gặp phải.
Theo mô hình Bloom’s Taxonomy của Benjamin Bloom đã được ứng dụng rộng rãi trong nền giáo dục Hoa Kỳ chỉ ra rằng khi chúng ta học một kiến thức mới sẽ phải trải qua 6 cấp độ để thành thạo. Trong đó, quá trình học tập được bắt đầu từ việc ghi nhớ kiến thức cơ bản (Remember), chúng ta dần tiến tới việc hiểu sâu hơn (Understand), vận dụng linh hoạt (Apply), phân tích vấn đề (Analyze), đánh giá kết quả (Evaluate) và cuối cùng là tạo ra điều mới (Create).
Khi học hàng trăm, thậm chí hàng nghìn từ vựng, nhiều bạn chỉ mới dừng lại ở mức độ Remember (Nhớ) và Understand (Hiểu), chứ chưa Apply (Ứng dụng) vào giao tiếp thực tế và Analyze (Phân tích) hiểu được các từ đồng nghĩa sẽ dùng như thế nào trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu học như vậy sẽ giống học vẹt, để đảm bảo hiệu quả phải học tối thiểu bạn phải học đến cấp độ Apply (Ứng dụng).
Lộ trình học từ vựng tiếng anh cơ bản hiệu quả trong 30 ngày
2. Chiến lược học từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu hiệu quả
Trước khi lên kế hoạch học từ vựng tiếng Anh cơ bản, bạn cần phải xác định mục tiêu học tập ngắn hạn, dài hạn rõ ràng. Với mục tiêu ngắn hạn, bạn có thể học 10 từ vựng mỗi ngày liên quan đến chủ đề cụ thể. Còn mục tiêu dài hạn: Giao tiếp trôi chảy trong các tình huống hàng ngày sau 3 tháng học.
Ngoài ra để việc học từ vựng tiếng Anh cơ bản được hiệu quả, ứng dụng được ngay vào trong giao tiếp, bạn hãy chú ý đưa cả ba cấp độ học vào trong bảng kế hoạch tự học và ôn luyện của mình. Ví dụ để học 300 từ vựng trong một tháng và sử dụng được thành thạo, bạn có thể tham khảo bảng kế hoạch học tập dưới đây:
| Tuần | Mục tiêu cụ thể | Hoạt động hàng ngày |
| 1 | Học 70 từ vựng cơ bản về gia đình và bạn bè | – Ngày 1-5: Học 10 từ vựng/ngày liên quan đến gia đình (father, mother, sister, brother, cousin).
– Ngày 6-7: Ôn tập và tạo câu với từ đã học. |
| – Thực hành: Nghe và lặp lại các đoạn hội thoại liên quan đến chủ đề gia đình. | ||
| 2 | Học 70 từ vựng cơ bản về thực phẩm và sở thích | – Ngày 8-12: Học 10 từ vựng/ngày liên quan đến thực phẩm (apple, bread, rice, chicken, vegetables).
– Ngày 13-14: Ôn tập và tạo câu với từ đã học. |
| – Thực hành: Tạo một đoạn văn ngắn nói về món ăn yêu thích của bạn. | ||
| 3 | Học 70 từ vựng cơ bản về công việc và du lịch | – Ngày 15-19: Học 10 từ vựng/ngày liên quan đến công việc (job, manager, employee, salary, meeting).
– Ngày 20-21: Ôn tập và tạo câu với từ đã học. |
| – Thực hành: Nghe podcast hoặc video về du lịch và ghi chú từ mới. | ||
| 4 | Học 70 từ vựng cơ bản về thời tiết và cảm xúc | – Ngày 22-26: Học 10 từ vựng/ngày liên quan đến thời tiết (sunny, rainy, cloudy, hot, cold) và cảm xúc (happy, sad, excited, bored, angry).
– Ngày 27-28: Ôn tập và tạo câu với từ đã học. |
| – Thực hành: Tham gia vào các cuộc trò chuyện tiếng Anh, sử dụng từ vựng mới trong ngữ cảnh thực tế. |
Với kế hoạch học tập trên bạn có thể ứng dụng để học từ vựng tiếng Anh cơ bản dưới đây cũng như bất kỳ chủ đề nào một cách khoa học, đem đến hiệu quả nhanh hơn. Đặc biệt bạn đừng quên ôn tập lại từ vựng đã học và kiểm tra mức độ ghi nhớ bằng cách làm các bài kiểm tra nhé. Nếu bạn có thể thực hành giao tiếp với bạn bè hoặc trong các nhóm học tập thì việc sử dụng từ vựng sẽ tự nhiên và linh hoạt hơn đó.
| Chủ đề | STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Gia đình | 1 | father | danh từ | cha | My father is a teacher. (Cha tôi là một giáo viên.) |
| 2 | mother | danh từ | mẹ | My mother loves cooking. (Mẹ tôi thích nấu ăn.) | |
| 3 | sister | danh từ | chị/em gái | I have one sister. (Tôi có một người chị/em gái.) | |
| 4 | brother | danh từ | anh/em trai | My brother plays football. (Anh/em trai tôi chơi bóng đá.) | |
| 5 | cousin | danh từ | anh/em họ | My cousin is coming to visit. (Anh/em họ tôi sắp đến thăm.) | |
| 6 | aunt | danh từ | dì/cô | My aunt is very kind. (Dì/cô tôi rất tốt.) | |
| 7 | uncle | danh từ | chú/bác | My uncle lives in another city. (Chú/bác tôi sống ở thành phố khác.) | |
| 8 | grandparents | danh từ | ông bà | My grandparents are very supportive. (Ông bà tôi rất ủng hộ.) | |
| 9 | family | danh từ | gia đình | Family is important to me. (Gia đình rất quan trọng với tôi.) | |
| 10 | parents | danh từ | cha mẹ | My parents work hard. (Cha mẹ tôi làm việc rất chăm chỉ.) | |
| 11 | daughter | danh từ | con gái | She is my daughter. (Cô ấy là con gái tôi.) | |
| 12 | son | danh từ | con trai | He is my son. (Cậu ấy là con trai tôi.) | |
| 13 | relative | danh từ | họ hàng | I have many relatives. (Tôi có nhiều họ hàng.) | |
| 14 | family tree | danh từ | cây gia đình | We created a family tree. (Chúng tôi đã tạo ra một cây gia đình.) | |
| 15 | relationship | danh từ | mối quan hệ | Family relationships are important. (Mối quan hệ gia đình rất quan trọng.) | |
| 16 | marriage | danh từ | hôn nhân | Marriage is a commitment. (Hôn nhân là một cam kết.) | |
| 17 | adopt | động từ | nhận nuôi | They decided to adopt a child. (Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.) | |
| 18 | raise | động từ | nuôi dạy | They raised their children well. (Họ đã nuôi dạy con cái rất tốt.) | |
| 19 | support | động từ | hỗ trợ | Family should support each other. (Gia đình nên hỗ trợ lẫn nhau.) | |
| 20 | celebrate | động từ | tổ chức kỷ niệm | We celebrate birthdays together. (Chúng tôi tổ chức kỷ niệm sinh nhật cùng nhau.) | |
| 21 | argue | động từ | tranh cãi | They often argue over small things. (Họ thường tranh cãi về những điều nhỏ nhặt.) | |
| 22 | forgive | động từ | tha thứ | It’s important to forgive family. (Tha thứ cho gia đình là điều quan trọng.) | |
| 23 | bond | danh từ | mối liên kết | The bond between siblings is special. (Mối liên kết giữa anh chị em là đặc biệt.) | |
| 24 | household | danh từ | hộ gia đình | Each household has its own rules. (Mỗi hộ gia đình có quy tắc riêng.) | |
| 25 | reunion | danh từ | họp mặt | We have a family reunion every year. (Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình hàng năm.) | |
| 26 | trust | danh từ | lòng tin | Trust is essential in a family. (Lòng tin là điều cần thiết trong gia đình.) | |
| 27 | loyalty | danh từ | sự trung thành | Loyalty is important in family relationships. (Sự trung thành là quan trọng trong các mối quan hệ gia đình.) | |
| 28 | childhood | danh từ | thời thơ ấu | My childhood was happy. (Thời thơ ấu của tôi rất hạnh phúc.) | |
| 29 | legacy | danh từ | di sản | We leave a legacy for future generations. (Chúng ta để lại di sản cho các thế hệ tương lai.) | |
| 30 | tradition | danh từ | truyền thống | Family traditions are important. (Các truyền thống gia đình là quan trọng.) | |
| 31 | discipline | danh từ | kỷ luật | Discipline is necessary for children. (Kỷ luật là cần thiết cho trẻ em.) | |
| 32 | enjoy | động từ | thưởng thức | We enjoy spending time together. (Chúng tôi thích dành thời gian bên nhau.) | |
| 33 | expect | động từ | mong đợi | Parents expect their children to succeed. (Cha mẹ mong đợi con cái thành công.) | |
| 34 | respect | động từ | tôn trọng | We must respect our elders. (Chúng ta phải tôn trọng người lớn tuổi.) | |
| 35 | help | động từ | giúp đỡ | We help each other with tasks. (Chúng tôi giúp đỡ nhau trong các công việc.) | |
| 36 | teach | động từ | dạy | Parents teach their children values. (Cha mẹ dạy cho con cái những giá trị.) | |
| 37 | love | động từ | yêu | I love my family. (Tôi yêu gia đình tôi.) | |
| 38 | visit | động từ | thăm | We visit our relatives on holidays. (Chúng tôi thăm họ hàng vào các ngày lễ.) | |
| 39 | share | động từ | chia sẻ | We share our experiences with each other. (Chúng tôi chia sẻ kinh nghiệm với nhau.) | |
| 40 | grow | động từ | phát triển | Family helps us grow as individuals. (Gia đình giúp chúng ta phát triển như những cá nhân.) | |
| 41 | discuss | động từ | thảo luận | We discuss our problems together. (Chúng tôi thảo luận về những vấn đề của mình cùng nhau.) | |
| 42 | motivate | động từ | động viên | Family motivates each other to achieve goals. (Gia đình động viên nhau đạt được mục tiêu.) | |
| 43 | gather | động từ | tập hợp | We gather for family dinners. (Chúng tôi tập hợp cho các bữa tối gia đình.) | |
| 44 | acknowledge | động từ | công nhận | We acknowledge each other’s efforts. (Chúng tôi công nhận nỗ lực của nhau.) | |
| 45 | connect | động từ | kết nối | Family helps us connect with our roots. (Gia đình giúp chúng ta kết nối với nguồn cội.) | |
| 46 | celebrate | động từ | tổ chức kỷ niệm | We celebrate special occasions together. (Chúng tôi tổ chức kỷ niệm các dịp đặc biệt cùng nhau.) | |
| 47 | encourage | động từ | khuyến khích | We encourage each other to pursue dreams. (Chúng tôi khuyến khích nhau theo đuổi ước mơ.) | |
| 48 | family-oriented | tính từ | hướng về gia đình | She is very family-oriented. (Cô ấy rất hướng về gia đình.) | |
| 49 | emotional | tính từ | cảm xúc | Family support is emotional. (Sự hỗ trợ của gia đình rất cảm xúc.) | |
| 50 | involved | tính từ | tham gia | They are involved in their children’s education. (Họ tham gia vào việc giáo dục con cái.) | |
| 51 | nurturing | tính từ | nuôi dưỡng | A nurturing family is important. (Một gia đình nuôi dưỡng là rất quan trọng.) | |
| 52 | reliable | tính từ | đáng tin cậy | Family members should be reliable. (Các thành viên trong gia đình nên đáng tin cậy.) | |
| 53 | supportive | tính từ | hỗ trợ | A supportive family helps during tough times. (Một gia đình hỗ trợ giúp đỡ trong những lúc khó khăn.) | |
| 54 | affectionate | tính từ | âu yếm | An affectionate family shows love openly. (Một gia đình âu yếm thể hiện tình yêu một cách công khai.) | |
| 55 | caring | tính từ | quan tâm | A caring family makes everyone feel valued. (Một gia đình quan tâm làm cho mọi người cảm thấy được trân trọng.) | |
| 56 | traditional | tính từ | truyền thống | They have traditional family values. (Họ có những giá trị gia đình truyền thống.) | |
| 57 | adventurous | tính từ | thích phiêu lưu | An adventurous family enjoys traveling. (Một gia đình thích phiêu lưu thích đi du lịch.) | |
| 58 | communicative | tính từ | giao tiếp | A communicative family shares feelings. (Một gia đình giao tiếp chia sẻ cảm xúc.) | |
| 59 | happy | tính từ | hạnh phúc | A happy family creates a joyful environment. (Một gia đình hạnh phúc tạo ra một môi trường vui vẻ.) | |
| 60 | strong | tính từ | mạnh mẽ | A strong family can overcome challenges. (Một gia đình mạnh mẽ có thể vượt qua thử thách.) | |
| 61 | united | tính từ | thống nhất | A united family stands together. (Một gia đình thống nhất đứng bên nhau.) | |
| 62 | harmonious | tính từ | hòa hợp | A harmonious family resolves conflicts peacefully. (Một gia đình hòa hợp giải quyết xung đột một cách hòa bình.) | |
| 63 | trustworthy | tính từ | đáng tin cậy | Trustworthy family members build a strong bond. (Các thành viên trong gia đình đáng tin cậy xây dựng một mối liên kết mạnh mẽ.) | |
| 64 | playful | tính từ | vui vẻ | A playful family enjoys games together. (Một gia đình vui vẻ thích chơi game cùng nhau.) | |
| 65 | responsible | tính từ | có trách nhiệm | Responsible parents guide their children. (Cha mẹ có trách nhiệm hướng dẫn con cái.) | |
| 66 | independent | tính từ | độc lập | Independent children learn to make decisions. (Trẻ em độc lập học cách đưa ra quyết định.) | |
| 67 | loving | tính từ | yêu thương | A loving family provides emotional support. (Một gia đình yêu thương cung cấp hỗ trợ tinh thần.) | |
| 68 | inclusive | tính từ | bao gồm | An inclusive family accepts everyone. (Một gia đình bao gồm chấp nhận mọi người.) | |
| 69 | secure | tính từ | an toàn | A secure family provides a safe environment. (Một gia đình an toàn cung cấp một môi trường an toàn.) | |
| 70 | committed | tính từ | cam kết | Committed families support each other unconditionally. (Các gia đình cam kết hỗ trợ nhau vô điều kiện.) | |
| Thực phẩm | 1 | apple | danh từ | táo | I eat an apple every day. (Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.) |
| 2 | bread | danh từ | bánh mì | I like to eat bread with butter. (Tôi thích ăn bánh mì với bơ.) | |
| 3 | rice | danh từ | gạo | Rice is a staple food in many cultures. (Gạo là thực phẩm chính trong nhiều nền văn hóa.) | |
| 4 | chicken | danh từ | gà | We had chicken for dinner. (Chúng tôi đã ăn gà cho bữa tối.) | |
| 5 | vegetables | danh từ | rau | I eat a lot of vegetables for health. (Tôi ăn nhiều rau để khỏe mạnh.) | |
| 6 | fruit | danh từ | trái cây | Fruits are good for your health. (Trái cây tốt cho sức khỏe của bạn.) | |
| 7 | soup | danh từ | súp | I love chicken soup. (Tôi thích súp gà.) | |
| 8 | fish | danh từ | cá | Fish is rich in omega-3 fatty acids. (Cá chứa nhiều axit béo omega-3.) | |
| 9 | meat | danh từ | thịt | Meat is a good source of protein. (Thịt là nguồn cung cấp protein tốt.) | |
| 10 | dairy | danh từ | sản phẩm từ sữa | Dairy products include milk and cheese. (Sản phẩm từ sữa bao gồm sữa và phô mai.) | |
| 11 | breakfast | danh từ | bữa sáng | Breakfast is the most important meal of the day. (Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.) | |
| 12 | lunch | danh từ | bữa trưa | I usually eat lunch at noon. (Tôi thường ăn trưa vào giữa trưa.) | |
| 13 | dinner | danh từ | bữa tối | Dinner is a time to relax with family. (Bữa tối là thời gian để thư giãn với gia đình.) | |
| 14 | dessert | danh từ | món tráng miệng | I love chocolate dessert. (Tôi thích món tráng miệng socola.) | |
| 15 | snack | danh từ | đồ ăn nhẹ | I have a snack between meals. (Tôi ăn nhẹ giữa các bữa ăn.) | |
| 16 | ingredient | danh từ | nguyên liệu | What ingredients do you need for this recipe? (Bạn cần nguyên liệu gì cho công thức này?) | |
| 17 | recipe | danh từ | công thức | This recipe is easy to follow. (Công thức này dễ theo dõi.) | |
| 18 | cook | động từ | nấu ăn | I love to cook new dishes. (Tôi thích nấu những món ăn mới.) | |
| 19 | bake | động từ | nướng | She bakes delicious cookies. (Cô ấy nướng những chiếc bánh quy ngon.) | |
| 20 | fry | động từ | chiên | They fry vegetables for the stir-fry. (Họ chiên rau cho món xào.) | |
| 21 | boil | động từ | luộc | Boil the water before adding pasta. (Luộc nước trước khi cho mì vào.) | |
| 22 | grill | động từ | nướng | We grill fish on weekends. (Chúng tôi nướng cá vào cuối tuần.) | |
| 23 | taste | động từ | nếm | Taste the sauce before serving. (Nếm nước sốt trước khi phục vụ.) | |
| 24 | serve | động từ | phục vụ | Serve the food hot. (Phục vụ thức ăn khi nóng.) | |
| 25 | enjoy | động từ | thưởng thức | Enjoy your meal! (Thưởng thức bữa ăn của bạn!) | |
| 26 | spicy | tính từ | cay | I love spicy food. (Tôi thích món ăn cay.) | |
| 27 | sweet | tính từ | ngọt | She prefers sweet desserts. (Cô ấy thích món tráng miệng ngọt.) | |
| 28 | sour | tính từ | chua | This lemon is too sour. (Quả chanh này quá chua.) | |
| 29 | bitter | tính từ | đắng | Some coffee can be bitter. (Một số loại cà phê có thể đắng.) | |
| 30 | fresh | tính từ | tươi | I prefer fresh vegetables. (Tôi thích rau tươi.) | |
| 31 | healthy | tính từ | khỏe mạnh | Eating healthy is important. (Ăn uống lành mạnh là quan trọng.) | |
| 32 | organic | tính từ | hữu cơ | Organic food is better for health. (Thực phẩm hữu cơ tốt hơn cho sức khỏe.) | |
| 33 | nutritious | tính từ | bổ dưỡng | This meal is nutritious. (Bữa ăn này bổ dưỡng.) | |
| 34 | convenient | tính từ | tiện lợi | Frozen meals are convenient for busy days. (Bữa ăn đông lạnh rất tiện lợi cho những ngày bận rộn.) | |
| 35 | delicious | tính từ | ngon | The pizza was delicious. (Pizza rất ngon.) | |
| 36 | aromatic | tính từ | thơm | This dish has aromatic spices. (Món ăn này có gia vị thơm.) | |
| 37 | appetizing | tính từ | hấp dẫn | The food looks appetizing. (Món ăn trông rất hấp dẫn.) | |
| 38 | traditional | tính từ | truyền thống | They serve traditional dishes at the festival. (Họ phục vụ các món ăn truyền thống tại lễ hội.) | |
| 39 | gourmet | tính từ | sang trọng | Gourmet meals are often very expensive. (Món ăn sang trọng thường rất đắt.) | |
| 40 | exotic | tính từ | độc đáo | I love trying exotic foods. (Tôi thích thử các món ăn độc đáo.) | |
| 41 | balanced | tính từ | cân bằng | A balanced diet is essential for health. (Chế độ ăn uống cân bằng rất cần thiết cho sức khỏe.) | |
| 42 | satisfying | tính từ | thỏa mãn | A satisfying meal makes you happy. (Một bữa ăn thỏa mãn khiến bạn hạnh phúc.) | |
| 43 | sustainable | tính từ | bền vững | Sustainable food practices are important. (Thực phẩm bền vững là rất quan trọng.) | |
| 44 | local | tính từ | địa phương | I prefer to buy local produce. (Tôi thích mua sản phẩm địa phương.) | |
| 45 | processed | tính từ | chế biến | Processed foods can be unhealthy. (Thực phẩm chế biến có thể không tốt cho sức khỏe.) | |
| 46 | seasonal | tính từ | theo mùa | Seasonal fruits are fresher. (Trái cây theo mùa tươi hơn.) | |
| 47 | frozen | tính từ | đông lạnh | Frozen meals are quick to prepare. (Bữa ăn đông lạnh rất nhanh để chuẩn bị.) | |
| 48 | whole | tính từ | nguyên vẹn | Whole foods are healthier. (Thực phẩm nguyên vẹn tốt cho sức khỏe hơn.) | |
| 49 | diverse | tính từ | đa dạng | A diverse diet is good for you. (Chế độ ăn đa dạng tốt cho bạn.) | |
| 50 | indulgent | tính từ | nuông chiều | An indulgent dessert is a treat. (Món tráng miệng nuông chiều là một món ăn đãi.) | |
| 51 | culinary | tính từ | ẩm thực | I enjoy culinary experiences. (Tôi thích những trải nghiệm ẩm thực.) | |
| 52 | gourmet | tính từ | sang trọng | Gourmet meals are often very expensive. (Món ăn sang trọng thường rất đắt.) | |
| 53 | nutritious | tính từ | bổ dưỡng | A nutritious breakfast is essential. (Bữa sáng bổ dưỡng là cần thiết.) | |
| 54 | flavorful | tính từ | đậm đà | The soup is flavorful with herbs. (Súp có hương vị đậm đà với thảo mộc.) | |
| 55 | fiber | danh từ | chất xơ | Fiber is important for digestion. (Chất xơ rất quan trọng cho tiêu hóa.) | |
| 56 | protein | danh từ | protein | Protein helps build muscle. (Protein giúp xây dựng cơ bắp.) | |
| 57 | carbohydrate | danh từ | carbohydrate | Carbohydrates provide energy. (Carbohydrate cung cấp năng lượng.) | |
| 58 | vitamin | danh từ | vitamin | Vitamins are essential for health. (Vitamin rất cần thiết cho sức khỏe.) | |
| 59 | mineral | danh từ | khoáng chất | Minerals are vital for body functions. (Khoáng chất rất quan trọng cho các chức năng của cơ thể.) | |
| 60 | supplement | danh từ | bổ sung | Supplements can help with nutrition. (Thực phẩm bổ sung có thể giúp cải thiện dinh dưỡng.) | |
| 61 | calorie | danh từ | calo | This meal contains too many calories. (Bữa ăn này chứa quá nhiều calo.) | |
| 62 | diet | danh từ | chế độ ăn uống | A healthy diet includes a variety of foods. (Chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều loại thực phẩm.) | |
| 63 | portion | danh từ | khẩu phần | Control your portion sizes for a healthy diet. (Kiểm soát kích thước khẩu phần cho chế độ ăn uống lành mạnh.) | |
| 64 | hydration | danh từ | cung cấp nước | Hydration is crucial for health. (Cung cấp nước là rất quan trọng cho sức khỏe.) | |
| 65 | antioxidants | danh từ | chất chống oxy hóa | Antioxidants help protect your body. (Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể bạn.) | |
| 66 | craving | danh từ | cơn thèm ăn | I have a craving for chocolate. (Tôi có cơn thèm ăn socola.) | |
| 67 | temptation | danh từ | cám dỗ | Avoid temptation by choosing healthy snacks. (Tránh cám dỗ bằng cách chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh.) | |
| 68 | satisfaction | danh từ | sự hài lòng | Satisfaction comes from healthy eating. (Sự hài lòng đến từ việc ăn uống lành mạnh.) | |
| 69 | meal prep | danh từ | chuẩn bị bữa ăn | Meal prep saves time during the week. (Chuẩn bị bữa ăn tiết kiệm thời gian trong tuần.) | |
| 70 | cuisine | danh từ | ẩm thực | Italian cuisine is my favorite. (Ẩm thực Ý là món yêu thích của tôi.) | |
| Du lịch | 1 | trip | danh từ | chuyến đi | I am planning a trip to Vietnam. (Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Việt Nam.) |
| 2 | travel | danh từ | du lịch | Travel broadens the mind. (Du lịch mở rộng tâm trí.) | |
| 3 | journey | danh từ | hành trình | The journey was long and tiring. (Hành trình thật dài và mệt mỏi.) | |
| 4 | adventure | danh từ | cuộc phiêu lưu | We had an adventure in the mountains. (Chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu trên núi.) | |
| 5 | destination | danh từ | điểm đến | Paris is a popular travel destination. (Paris là một điểm đến du lịch phổ biến.) | |
| 6 | itinerary | danh từ | hành trình | I made an itinerary for our trip. (Tôi đã làm một kế hoạch cho chuyến đi của chúng tôi.) | |
| 7 | passport | danh từ | hộ chiếu | You need a passport to travel abroad. (Bạn cần hộ chiếu để đi du lịch nước ngoài.) | |
| 8 | flight | danh từ | chuyến bay | Our flight was delayed due to weather. (Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn do thời tiết.) | |
| 9 | accommodation | danh từ | nơi lưu trú | We booked accommodation in advance. (Chúng tôi đã đặt chỗ ở trước.) | |
| 10 | luggage | danh từ | hành lý | Don’t forget to pick up your luggage. (Đừng quên lấy hành lý của bạn.) | |
| 11 | tour | danh từ | tour du lịch | We joined a tour of the city. (Chúng tôi đã tham gia một tour du lịch thành phố.) | |
| 12 | sightseeing | danh từ | tham quan | Sightseeing is a fun way to explore a city. (Tham quan là một cách thú vị để khám phá thành phố.) | |
| 13 | guide | danh từ | hướng dẫn viên | Our guide was very knowledgeable. (Hướng dẫn viên của chúng tôi rất hiểu biết.) | |
| 14 | culture | danh từ | văn hóa | Experiencing local culture is important. (Trải nghiệm văn hóa địa phương là rất quan trọng.) | |
| 15 | adventure | danh từ | cuộc phiêu lưu | We went on an adventure in the rainforest. (Chúng tôi đã đi phiêu lưu trong rừng mưa.) | |
| 16 | souvenir | danh từ | quà lưu niệm | I bought a souvenir from my trip. (Tôi đã mua một món quà lưu niệm từ chuyến đi của mình.) | |
| 17 | passport control | danh từ | kiểm soát hộ chiếu | You must go through passport control at the airport. (Bạn phải qua kiểm soát hộ chiếu tại sân bay.) | |
| 18 | adventure | danh từ | cuộc phiêu lưu | The adventure was unforgettable. (Cuộc phiêu lưu không thể quên được.) | |
| 19 | excursion | danh từ | chuyến tham quan | We took an excursion to the nearby island. (Chúng tôi đã thực hiện một chuyến tham quan đến hòn đảo gần đó.) | |
| 20 | trek | danh từ | đi bộ đường dài | The trek through the mountains was challenging. (Cuộc đi bộ đường dài qua núi rất khó khăn.) | |
| 21 | experience | danh từ | trải nghiệm | Traveling offers unique experiences. (Du lịch mang đến những trải nghiệm độc đáo.) | |
| 22 | exploration | danh từ | khám phá | Exploration is essential for discovery. (Khám phá là rất cần thiết cho sự phát hiện.) | |
| 23 | travel agent | danh từ | đại lý du lịch | We booked our trip through a travel agent. (Chúng tôi đã đặt chuyến đi qua một đại lý du lịch.) | |
| 24 | adventure | danh từ | cuộc phiêu lưu | The adventure in the jungle was thrilling. (Cuộc phiêu lưu trong rừng thật hồi hộp.) | |
| 25 | tourism | danh từ | du lịch | Tourism plays a big role in the economy. (Ngành du lịch đóng vai trò lớn trong nền kinh tế.) | |
| 26 | natural beauty | danh từ | vẻ đẹp thiên nhiên | The natural beauty of the area is breathtaking. (Vẻ đẹp thiên nhiên của khu vực thật ngoạn mục.) | |
| 27 | travel insurance | danh từ | bảo hiểm du lịch | It’s wise to have travel insurance. (Thật khôn ngoan khi có bảo hiểm du lịch.) | |
| 28 | booking | danh từ | đặt chỗ | Online booking makes it easy to plan trips. (Đặt chỗ trực tuyến giúp dễ dàng lên kế hoạch cho các chuyến đi.) | |
| 29 | journey | danh từ | hành trình | The journey was filled with beautiful landscapes. (Hành trình đầy những cảnh đẹp.) | |
| 30 | passport holder | danh từ | ví hộ chiếu | A passport holder keeps your documents safe. (Ví hộ chiếu giữ cho tài liệu của bạn an toàn.) | |
| 31 | local cuisine | danh từ | ẩm thực địa phương | Trying local cuisine is a must when traveling. (Thử ẩm thực địa phương là điều phải làm khi du lịch.) | |
| 32 | traveler | danh từ | du khách | Every traveler has a story to tell. (Mỗi du khách đều có một câu chuyện để kể.) | |
| 33 | boarding pass | danh từ | thẻ lên máy bay | Don’t forget your boarding pass. (Đừng quên thẻ lên máy bay của bạn.) | |
| 34 | itinerary | danh từ | lịch trình | Our itinerary includes many attractions. (Lịch trình của chúng tôi bao gồm nhiều điểm tham quan.) | |
| 35 | wanderlust | danh từ | nỗi khao khát đi du lịch | Wanderlust drives many people to explore the world. (Nỗi khao khát đi du lịch thúc đẩy nhiều người khám phá thế giới.) | |
| 36 | travel guide | danh từ | hướng dẫn du lịch | A travel guide can help you find great places. (Một hướng dẫn du lịch có thể giúp bạn tìm những nơi tuyệt vời.) | |
| 37 | staycation | danh từ | nghỉ ngơi tại nhà | A staycation can be just as relaxing as a vacation. (Nghỉ ngơi tại nhà có thể thoải mái như một kỳ nghỉ.) | |
| 38 | travel blog | danh từ | blog du lịch | I read a travel blog for tips on where to go. (Tôi đọc một blog du lịch để biết mẹo về nơi đi.) | |
| 39 | guided tour | danh từ | tour có hướng dẫn | A guided tour helps you learn more about the place. (Một tour có hướng dẫn giúp bạn tìm hiểu thêm về nơi đó.) | |
| 40 | world traveler | danh từ | du khách quốc tế | A world traveler experiences many cultures. (Một du khách quốc tế trải nghiệm nhiều nền văn hóa.) | |
| 41 | sightseeing tour | danh từ | tour tham quan | We booked a sightseeing tour of the city. (Chúng tôi đã đặt một tour tham quan thành phố.) | |
| 42 | road trip | danh từ | chuyến đi bằng xe hơi | We went on a road trip across the country. (Chúng tôi đã có một chuyến đi bằng xe hơi xuyên quốc gia.) | |
| 43 | travelogue | danh từ | nhật ký du lịch | She wrote a travelogue about her experiences. (Cô ấy đã viết một nhật ký du lịch về những trải nghiệm của mình.) | |
| 44 | camper | danh từ | xe cắm trại | We rented a camper for our camping trip. (Chúng tôi đã thuê một xe cắm trại cho chuyến đi cắm trại của mình.) | |
| 45 | adventure sports | danh từ | thể thao mạo hiểm | Adventure sports are popular among thrill-seekers. (Thể thao mạo hiểm rất phổ biến đối với những người thích thử thách.) | |
| 46 | cruise | danh từ | chuyến du thuyền | We enjoyed a cruise in the Caribbean. (Chúng tôi đã thưởng thức một chuyến du thuyền ở Caribbean.) | |
| 47 | tourist trap | danh từ | bẫy du khách | The area was full of tourist traps. (Khu vực đó đầy những bẫy du khách.) | |
| 48 | backpacker | danh từ | người đi du lịch bụi | Backpackers often seek affordable accommodations. (Người đi du lịch bụi thường tìm kiếm chỗ ở giá rẻ.) | |
| 49 | cultural exchange | danh từ | trao đổi văn hóa | Cultural exchange programs promote understanding. (Các chương trình trao đổi văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết.) | |
| 50 | day trip | danh từ | chuyến đi trong ngày | We took a day trip to the beach. (Chúng tôi đã có một chuyến đi trong ngày đến bãi biển.) | |
| 51 | eco-tourism | danh từ | du lịch sinh thái | Eco-tourism helps protect the environment. (Du lịch sinh thái giúp bảo vệ môi trường.) | |
| 52 | local guide | danh từ | hướng dẫn viên địa phương | A local guide can show you hidden gems. (Một hướng dẫn viên địa phương có thể chỉ cho bạn những viên ngọc ẩn.) | |
| 53 | travel visa | danh từ | thị thực du lịch | You need a travel visa to enter that country. (Bạn cần thị thực du lịch để nhập cảnh vào quốc gia đó.) | |
| 54 | trip itinerary | danh từ | lịch trình chuyến đi | The trip itinerary was well-planned. (Lịch trình chuyến đi được lên kế hoạch tốt.) | |
| 55 | culinary tourism | danh từ | du lịch ẩm thực | Culinary tourism allows travelers to explore local cuisines. (Du lịch ẩm thực cho phép du khách khám phá ẩm thực địa phương.) | |
| 56 | travel companion | danh từ | bạn đồng hành du lịch | Having a travel companion can enhance the experience. (Có một bạn đồng hành du lịch có thể nâng cao trải nghiệm.) | |
| 57 | travel plans | danh từ | kế hoạch du lịch | We finalized our travel plans yesterday. (Chúng tôi đã hoàn thiện kế hoạch du lịch của mình ngày hôm qua.) | |
| 58 | travel checklist | danh từ | danh sách kiểm tra du lịch | A travel checklist helps you remember important items. (Danh sách kiểm tra du lịch giúp bạn nhớ các vật dụng quan trọng.) | |
| 59 | visa requirements | danh từ | yêu cầu về thị thực | Each country has different visa requirements. (Mỗi quốc gia có yêu cầu thị thực khác nhau.) | |
| 60 | travel app | danh từ | ứng dụng du lịch | A travel app can help you find flights and hotels. (Một ứng dụng du lịch có thể giúp bạn tìm chuyến bay và khách sạn.) | |
| 61 | travel expenses | danh từ | chi phí du lịch | It’s important to budget for your travel expenses. (Quan trọng là phải lập ngân sách cho các chi phí du lịch của bạn.) | |
| 62 | adventure | danh từ | cuộc phiêu lưu | Every summer, we look for a new adventure. (Mỗi mùa hè, chúng tôi tìm kiếm một cuộc phiêu lưu mới.) | |
| 63 | tourist season | danh từ | mùa du lịch | The city gets crowded during the tourist season. (Thành phố trở nên đông đúc trong mùa du lịch.) | |
| 64 | booking | danh từ | đặt chỗ | I made a booking for a hotel online. (Tôi đã đặt chỗ cho một khách sạn trực tuyến.) | |
| 65 | passport | danh từ | hộ chiếu | Make sure your passport is valid before you travel. (Hãy chắc chắn rằng hộ chiếu của bạn còn hiệu lực trước khi bạn đi du lịch.) | |
| 66 | destination | danh từ | điểm đến | Paris is a popular travel destination. (Paris là một điểm đến du lịch phổ biến.) | |
| 67 | sightseeing | danh từ | tham quan | We spent the day sightseeing in the city. (Chúng tôi đã dành cả ngày để tham quan thành phố.) | |
| 68 | travel insurance | danh từ | bảo hiểm du lịch | It’s wise to purchase travel insurance before your trip. (Thật khôn ngoan khi mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi của bạn.) | |
| 69 | local cuisine | danh từ | ẩm thực địa phương | Trying local cuisine is a must when traveling. (Thử ẩm thực địa phương là điều phải làm khi đi du lịch.) | |
| 70 | guided tour | danh từ | tour có hướng dẫn | We took a guided tour of the historical sites. (Chúng tôi đã tham gia một tour có hướng dẫn đến các di tích lịch sử.) | |
| Thời tiết | 1 | sunny | tính từ | nắng | It’s a sunny day today. (Hôm nay trời nắng.) |
| 2 | rainy | tính từ | mưa | It looks like it’s going to be rainy. (Có vẻ như trời sắp mưa.) | |
| 3 | cloudy | tính từ | có mây | The sky is cloudy today. (Trời hôm nay có mây.) | |
| 4 | windy | tính từ | có gió | It’s quite windy outside. (Ngoài trời gió khá mạnh.) | |
| 5 | snowy | tính từ | có tuyết | The ground is covered in snowy white. (Mặt đất được bao phủ bởi tuyết trắng.) | |
| 6 | stormy | tính từ | bão | The weather forecast predicts a stormy night. (Dự báo thời tiết dự đoán một đêm bão.) | |
| 7 | hot | tính từ | nóng | It’s too hot to go outside. (Ngoài trời nóng quá để ra ngoài.) | |
| 8 | cold | tính từ | lạnh | It’s really cold this morning. (Sáng nay lạnh thật.) | |
| 9 | humid | tính từ | ẩm ướt | The weather is very humid in the summer. (Thời tiết rất ẩm ướt vào mùa hè.) | |
| 10 | forecast | danh từ | dự báo thời tiết | The weather forecast says it will rain tomorrow. (Dự báo thời tiết nói rằng sẽ có mưa vào ngày mai.) | |
| 11 | temperature | danh từ | nhiệt độ | The temperature is rising. (Nhiệt độ đang tăng lên.) | |
| 12 | drizzle | danh từ | mưa phùn | There was a light drizzle this morning. (Sáng nay có mưa phùn nhẹ.) | |
| 13 | thunder | danh từ | sấm | I heard thunder during the storm. (Tôi nghe thấy tiếng sấm trong cơn bão.) | |
| 14 | lightning | danh từ | sét | Lightning struck the tree. (Sét đã đánh vào cái cây.) | |
| 15 | forecast | động từ | dự đoán | They forecast rain for this weekend. (Họ dự đoán có mưa vào cuối tuần này.) | |
| 16 | overcast | tính từ | âm u | It’s an overcast day with no sunshine. (Hôm nay trời âm u không có ánh nắng.) | |
| 17 | chill | danh từ | cái lạnh | There’s a chill in the air this evening. (Tối nay có cái lạnh trong không khí.) | |
| 18 | gale | danh từ | cơn gió mạnh | The gale caused trees to sway. (Cơn gió mạnh khiến cây cối đung đưa.) | |
| 19 | blizzard | danh từ | bão tuyết | The blizzard made travel impossible. (Bão tuyết khiến việc di chuyển trở nên không thể.) | |
| 20 | flood | danh từ | lũ lụt | The flood caused severe damage. (Lũ lụt đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.) | |
| 21 | drought | danh từ | hạn hán | The region is facing a drought. (Khu vực này đang đối mặt với hạn hán.) | |
| 22 | hail | danh từ | mưa đá | Hail fell during the storm. (Mưa đá đã rơi trong cơn bão.) | |
| 23 | typhoon | danh từ | bão nhiệt đới | The typhoon is expected to hit land tonight. (Bão nhiệt đới dự kiến sẽ đổ bộ vào tối nay.) | |
| 24 | sleet | danh từ | mưa tuyết | Sleet made the roads slippery. (Mưa tuyết khiến đường trở nên trơn trượt.) | |
| 25 | weather pattern | danh từ | mô hình thời tiết | Weather patterns can change quickly. (Mô hình thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng.) | |
| 26 | frost | danh từ | sương giá | There was a frost on the grass this morning. (Sáng nay có sương giá trên cỏ.) | |
| 27 | equator | danh từ | đường xích đạo | The equator is known for its warm weather. (Đường xích đạo nổi tiếng với thời tiết ấm áp.) | |
| 28 | atmosphere | danh từ | khí quyển | The atmosphere affects the weather. (Khí quyển ảnh hưởng đến thời tiết.) | |
| 29 | climate | danh từ | khí hậu | The climate in this area is mild. (Khí hậu ở khu vực này ôn hòa.) | |
| 30 | meteorologist | danh từ | nhà khí tượng học | The meteorologist predicted sunshine. (Nhà khí tượng học đã dự đoán có ánh nắng.) | |
| 31 | season | danh từ | mùa | Each season has its own charm. (Mỗi mùa đều có sức hút riêng.) | |
| 32 | barometer | danh từ | áp kế | The barometer indicates a change in weather. (Áp kế chỉ ra sự thay đổi thời tiết.) | |
| 33 | cyclone | danh từ | xoáy thuận | The cyclone is expected to bring heavy rain. (Xoáy thuận dự kiến sẽ mang theo mưa lớn.) | |
| 34 | weather front | danh từ | ranh giới thời tiết | A cold weather front is moving in. (Một ranh giới thời tiết lạnh đang di chuyển vào.) | |
| 35 | phenomenon | danh từ | hiện tượng | Rainbows are a beautiful weather phenomenon. (Cầu vồng là một hiện tượng thời tiết đẹp.) | |
| Cảm xúc | 1 | happy | tính từ | hạnh phúc | She feels happy today. (Cô ấy cảm thấy hạnh phúc hôm nay.) |
| 2 | sad | tính từ | buồn | He is feeling sad about the news. (Anh ấy cảm thấy buồn về tin tức.) | |
| 3 | angry | tính từ | tức giận | She is angry at her friend for being late. (Cô ấy tức giận với bạn mình vì đến muộn.) | |
| 4 | scared | tính từ | sợ hãi | I’m scared of the dark. (Tôi sợ bóng tối.) | |
| 5 | surprised | tính từ | ngạc nhiên | I was surprised by the birthday party. (Tôi đã ngạc nhiên về bữa tiệc sinh nhật.) | |
| 6 | excited | tính từ | phấn khởi | The children are excited about the trip. (Các em bé rất phấn khởi về chuyến đi.) | |
| 7 | nervous | tính từ | lo lắng | She feels nervous before the interview. (Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.) | |
| 8 | relaxed | tính từ | thư giãn | I feel relaxed after a long day. (Tôi cảm thấy thư giãn sau một ngày dài.) | |
| 9 | confident | tính từ | tự tin | He is confident in his abilities. (Anh ấy tự tin vào khả năng của mình.) | |
| 10 | lonely | tính từ | cô đơn | She feels lonely in a crowded room. (Cô ấy cảm thấy cô đơn trong một căn phòng đông đúc.) | |
| 11 | proud | tính từ | tự hào | I am proud of my accomplishments. (Tôi tự hào về những thành tựu của mình.) | |
| 12 | disappointed | tính từ | thất vọng | He was disappointed with the results. (Anh ấy đã thất vọng với kết quả.) | |
| 13 | grateful | tính từ | biết ơn | I am grateful for your help. (Tôi rất biết ơn về sự giúp đỡ của bạn.) | |
| 14 | hopeful | tính từ | đầy hy vọng | She is hopeful about the future. (Cô ấy đầy hy vọng về tương lai.) | |
| 15 | anxious | tính từ | lo âu | He feels anxious before exams. (Anh ấy cảm thấy lo âu trước kỳ thi.) | |
| 16 | bored | tính từ | chán | I am bored with this movie. (Tôi cảm thấy chán với bộ phim này.) | |
| 17 | guilty | tính từ | tội lỗi | She felt guilty for forgetting his birthday. (Cô ấy cảm thấy tội lỗi vì quên sinh nhật của anh ấy.) | |
| 18 | overwhelmed | tính từ | choáng ngợp | I felt overwhelmed with emotions. (Tôi cảm thấy choáng ngợp với cảm xúc.) | |
| 19 | embarrassed | tính từ | xấu hổ | I was embarrassed when I tripped. (Tôi xấu hổ khi bị vấp.) | |
| 20 | excited | tính từ | phấn khởi | She is excited about the concert. (Cô ấy rất phấn khởi về buổi hòa nhạc.) | |
| 21 | affectionate | tính từ | âu yếm | He is very affectionate towards his pets. (Anh ấy rất âu yếm với thú cưng của mình.) | |
| 22 | compassion | danh từ | lòng từ bi | Compassion is important in helping others. (Lòng từ bi rất quan trọng trong việc giúp đỡ người khác.) | |
| 23 | joy | danh từ | niềm vui | The joy of the children was contagious. (Niềm vui của trẻ em rất dễ lây lan.) | |
| 24 | frustration | danh từ | sự thất vọng | My frustration grew as the deadline approached. (Sự thất vọng của tôi ngày càng tăng khi hạn chót đến gần.) | |
| 25 | enthusiasm | danh từ | sự nhiệt tình | Her enthusiasm for the project was inspiring. (Sự nhiệt tình của cô ấy với dự án rất truyền cảm hứng.) | |
| 26 | nostalgia | danh từ | nỗi hoài niệm | Nostalgia hit me when I saw the old photos. (Nỗi hoài niệm tràn về khi tôi thấy những bức ảnh cũ.) | |
| 27 | empathy | danh từ | sự đồng cảm | Empathy helps us understand others better. (Sự đồng cảm giúp chúng ta hiểu người khác tốt hơn.) | |
| 28 | resentment | danh từ | sự oán giận | She felt resentment towards her unfair treatment. (Cô ấy cảm thấy oán giận với sự đối xử không công bằng.) | |
| 29 | relief | danh từ | sự nhẹ nhõm | I felt relief when the exam was over. (Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi kỳ thi kết thúc.) | |
| 30 | contentment | danh từ | sự hài lòng | He smiled in contentment after finishing his meal. (Anh ấy mỉm cười trong sự hài lòng sau khi ăn xong.) | |
| 31 | despair | danh từ | tuyệt vọng | She was in despair after hearing the news. (Cô ấy tuyệt vọng sau khi nghe tin.) | |
| 32 | trust | danh từ | lòng tin | Trust is essential in relationships. (Lòng tin là điều cần thiết trong các mối quan hệ.) | |
| 33 | thrill | danh từ | sự hồi hộp | The thrill of the ride was unforgettable. (Cảm giác hồi hộp của chuyến đi thật không thể quên.) | |
| 34 | doubt | danh từ | sự nghi ngờ | She had doubts about his honesty. (Cô ấy có nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy.) | |
| 35 | passion | danh từ | đam mê | He has a passion for music. (Anh ấy có niềm đam mê với âm nhạc.) |
Bảng từ vựng tiếng anh cơ bản theo chủ đề
Bên cạnh đó, bạn có thể học từ vựng tiếng anh cơ bản thông qua hình ảnh và thực hành nghe nói để hiểu cách ứng dụng trong ngữ cảnh. Từ đó nâng cao năng lực sử dụng ngoại ngữ của mình.
Xem thêm: Danh sách 50 từ vựng tiếng anh cơ bản và mẹo ghi nhớ hiệu quả
3. Sách học từ vựng tiếng Anh cơ bản giúp tăng trình
Việc học sẽ trở nên thú vị và dễ dàng với các tài nguyên học tập hữu ích như sách từ vựng tiếng anh cơ bản. Một số sách tham khảo cho trình độ cơ bản đến nâng cao được nhiều chuyên gia ngôn ngữ đề xuất đã được IELTS Arena tổng hợp trong bảng dưới đây, cùng tham khảo nhé!
| STT | Tên sách | Tác giả | Tóm tắt nội dung | Giá tham khảo (tháng 11) |
| 1 | English Vocabulary in Use | Michael McCarthy and Felicity O’Dell | Đây là một trong những bộ sách học từ vựng nổi tiếng, có các phiên bản từ cơ bản đến nâng cao. Mỗi từ vựng đi kèm với ví dụ và bài tập giúp người học nhớ lâu. | 150.000 VNĐ |
| 2 | Word Power Made Easy | Norman Lewis | Cuốn sách này hướng dẫn người học cách phân tích và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh một cách dễ hiểu, đặc biệt thông qua nguồn gốc từ ngữ và ví dụ thực tế. | 180.000 VNĐ |
| 3 | Oxford Picture Dictionary | Jayme Adelson-Goldstein and Norma Shapiro | Cuốn từ điển hình ảnh của Oxford giúp học từ vựng qua hình ảnh, dễ ghi nhớ và phù hợp cho người mới học hoặc cần cải thiện từ vựng cơ bản. | 340.000 VNĐ |
| 4 | Basic Vocabulary in Use | Michael McCarthy, Felicity O’Dell, and Ellen Shaw | Tương tự như “English Vocabulary in Use,” cuốn sách này tập trung vào từ vựng cơ bản, với cách trình bày đơn giản và bài tập thực hành. | 155.000 VNĐ |
| 5 | Fluent English | Barbara Raifsnider | Cuốn sách này tập trung vào cách diễn đạt và sử dụng từ vựng trong giao tiếp hàng ngày, rất phù hợp cho người học muốn cải thiện khả năng giao tiếp cơ bản. | 116.000 VNĐ |
| 6 | 4000 Essential English Words | Paul Nation | Đây là bộ sách gồm nhiều tập, mỗi tập cung cấp từ vựng cần thiết cho từng cấp độ, kèm theo ngữ cảnh và bài tập thực hành để người học ghi nhớ dễ hơn. | 275.000 VNĐ |
| 7 | English Collocations in Use | Michael McCarthy and Felicity O’Dell | Cuốn sách này tập trung vào các cụm từ phổ biến, giúp người học hiểu cách từ vựng kết hợp tự nhiên trong câu, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. | 285.000 VNĐ |
| 8 | Check Your English Vocabulary for TOEIC | Rawdon Wyatt | Mặc dù là sách luyện thi TOEIC, cuốn này bao gồm rất nhiều từ vựng thông dụng và thực tế. Đây là lựa chọn tốt cho người học muốn cải thiện từ vựng công việc và cuộc sống hàng ngày. | 98.000 VNĐ |
| 9 | Vocabulary Cartoon of the Day | Marc McCutcheon | Học từ vựng qua tranh vẽ hài hước là một cách ghi nhớ sáng tạo. Cuốn sách này phù hợp cho người học thích học từ mới qua hình ảnh và ví dụ vui nhộn. | 412.000 VNĐ |
| 10 | The Vocabulary Builder Workbook | Chris Lele | Cuốn sách này phù hợp cho người học ở mọi cấp độ, với các từ vựng cơ bản đến trung cấp, có bài tập thực hành giúp kiểm tra và củng cố kiến thức từ vựng. | 455.000 VNĐ |
Xem thêm: 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc – PDF tự học
4. Bài tập từ vựng tiếng anh cơ bản – có đáp án
Những bài tập từ vựng tiếng anh cơ bản dưới đây sẽ giúp bạn củng cố lại kiến thức, ứng dụng được từ ngữ trong giao tiếp thực tế. Các bài tập không chỉ tập trung vào việc ghi nhớ mà còn rèn luyện khả năng phản xạ ngôn ngữ, giúp bạn dễ dàng nhận biết từ vựng trong các tình huống khác nhau.
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu (gợi ý: sử dụng các từ như grandfather, cousin, aunt, siblings, parents).
- My __________ are coming over this weekend. They live a few hours away.
- She has two __________, one brother and one sister.
- My __________ is visiting us from Canada; she’s my mom’s sister.
- His __________ is the oldest in the family; he’s over 80 years old.
- My __________ and I used to play a lot when we were kids. He’s like a brother to me.
Bài 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
- Sarah’s (uncle / nephew) works as a doctor in New York.
- My (parents / cousins) are very supportive of my career.
- I live with my (siblings / relatives) in a small house in the countryside.
- My mom’s sister is my (niece / aunt).
- She always visits her (grandparents / children) every summer.
Bài 3: Ghép từ với định nghĩa thích hợp.
| Từ vựng | Định nghĩa |
| 1. dessert | a. A meal eaten in the middle of the day |
| 2. breakfast | b. A small amount of food eaten between meals |
| 3. snack | c. The first meal of the day |
| 4. lunch | d. Food or drink usually served after the main course |
| 5. beverage | e. Any type of drink |
Bài 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu (gợi ý: sử dụng các từ như appetizer, dinner, fruit, juice, meat).
- We usually start our meal with an __________, like a salad or soup.
- For __________, I had pasta with a glass of water.
- She always drinks orange __________ in the morning.
- Apples, bananas, and oranges are types of __________.
- He doesn’t eat __________ because he’s vegetarian.
Bài 5: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
- His (coworker / cousin) helped him finish the project on time.
- She got a (promotion / vacation) after working hard for several years.
- My main (responsibility / sibling) at work is to manage client accounts.
- They are hiring new (interns / parents) for the summer program.
- He works the night (shift / overtime) every weekend.
Bài 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu (gợi ý: sử dụng các từ như deadline, meeting, project, boss, interview).
- I have a job __________ scheduled for next Monday.
- We need to finish this __________ by the end of the month.
- My __________ wants us to submit the report by Friday.
- There’s a team __________ every morning at 9 a.m.
- Our __________ is next week, and we still have a lot of work left.
Bài 7: Ghép từ vựng với hình ảnh thích hợp (hình ảnh không có sẵn ở đây, bạn có thể tưởng tượng hoặc vẽ ra nếu cần thiết).
| Từ vựng | Mô tả |
| 1. rainy | a. The sun is shining brightly |
| 2. cloudy | b. There are dark clouds, but no rain |
| 3. sunny | c. Light snow is falling, covering everything in white |
| 4. snowy | d. It’s very hot, and the sky is clear |
| 5. foggy | e. Low visibility with mist covering the surroundings |
Bài 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu (gợi ý: sử dụng các từ như stormy, sunny, humid, windy, chilly).
- The weather is very __________ today, with lots of rain and thunder.
- I love __________ days because the sky is so blue and clear.
- It’s __________ outside, so wear a jacket to stay warm.
- The air feels __________ during the summer, especially near the ocean.
- It’s quite __________ today, so hold onto your hat!
Bài 9: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
- She felt (anxious / thrilled) before her first day at the new job.
- I am so (grateful / lonely) for all the help you’ve given me.
- He was (relieved / frustrated) when he finally found his lost wallet.
- They were (proud / overwhelmed) of their daughter for winning the competition.
- I feel (bored / excited) whenever I have to wait in long lines.
Bài 10: Ghép từ với định nghĩa phù hợp.
| Từ vựng | Định nghĩa |
| 1. nervous | a. Feeling pleased with oneself for achieving something |
| 2. disappointed | b. Feeling uneasy or worried about something |
| 3. excited | c. Feeling a sense of letdown or failure |
| 4. joyful | d. Feeling happy and enthusiastic |
| 5. proud | e. Feeling deep happiness and contentment |
Đáp án gợi ý
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu (gợi ý: sử dụng các từ như grandfather, cousin, aunt, siblings, parents).
- Parents
- Siblings
- Aunt
- Grandfather
- Cousin
Bài 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
- Uncle
- Parents
- Siblings
- Aunt
- Grandparents
Bài 3: Ghép từ với định nghĩa thích hợp.
- D
- C
- B
- A
- E
Bài 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu
- Appetizer
- Dinner
- Juice
- Fruit
- Meat
Bài 5: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
- Coworker
- Promotion
- Responsibility
- Interns
- Shift
Bài 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu
- Interview
- Project
- Boss
- Meeting
- Deadline
Bài 7: Ghép từ vựng với hình ảnh thích hợp
- C
- D
- A
- E
- B
Bài 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu
- Stormy
- Sunny
- Chilly
- Humid
- Windy
Bài 9: Chọn từ đúng để hoàn thành câu
- Anxious
- Grateful
- Relieved
- Proud
- Bored
Bài 10: Ghép từ với định nghĩa phù hợp.
- B
- C
- D
- E
- A
Như vậy bài viết đã giải đáp cho bạn lộ trình học từ vựng tiếng anh cơ bản sao cho hiệu quả với kế hoạch chi tiết và các tài liệu tham khảo chất lượng. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc chinh phục tiếng Anh, ứng dụng vào giao tiếp thành thạo. Tiếp tục theo dõi các kiến thức tiếng Anh thú vị qua Fanpage của IELTS Arena nhé!