Tích lũy thêm 1500 từ vựng tiếng anh cơ bản vào vốn kiến thức không chỉ giúp bạn am hiểu sâu hơn về cách sử dụng ngôn ngữ này mà còn dễ dàng ứng dụng vào trong giao tiếp thực tế. Tuy nhiên không ít bạn học rất nhiều từ vựng nhưng chỉ nghe mà không ứng dụng, giao tiếp được.

Bài viết của IELTS Arena không chỉ tổng hợp danh sách 1500 từ vựng cơ bản mà còn chỉ ra nguyên nhân và cung cấp cho bạn nhiều phương pháp học nhanh chóng, sử dụng dễ dàng trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Danh sách 1500 từ vựng cơ bản thông dụng Oxford

Với 1500 từ vựng cơ bản thông dụng, bạn sẽ nhanh chóng tăng trình tiếng Anh. Song song với việc có vốn từ vựng phong phú, bạn còn có nền tảng ngôn ngữ vững chắc để giao tiếp bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, trôi chảy. 

1.1. Topic Accidents

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Accident Noun Tai nạn The accident happened near the school. (Tai nạn xảy ra gần trường học.)
2 Crash Noun Vụ va chạm The car crash caused a major traffic jam. (Vụ va chạm xe gây ra một tắc đường nghiêm trọng.)
3 Collide Verb Va chạm Two trucks collided on the highway. (Hai xe tải va chạm trên đường cao tốc.)
4 Slip Verb Trượt chân She slipped on the wet floor. (Cô ấy trượt chân trên sàn ướt.)
5 Injury Noun Chấn thương He suffered a serious injury in the accident. (Anh ấy bị chấn thương nghiêm trọng trong tai nạn.)
6 Fatal Adjective Chết người It was a fatal accident, resulting in two deaths. (Đó là một tai nạn chết người, gây ra hai cái chết.)
7 Hazardous Adjective Nguy hiểm Driving in foggy weather can be hazardous. (Lái xe trong thời tiết sương mù có thể nguy hiểm.)
8 Rescue Verb Giải cứu The firefighters rescued people from the burning car. (Những người lính cứu hỏa giải cứu người khỏi chiếc xe cháy.)
9 Skid Verb Trượt xe The car skidded on the icy road. (Chiếc xe bị trượt trên đường băng giá.)
10 Avoid Verb Tránh xa He tried to avoid the accident but couldn’t. (Anh ấy đã cố tránh tai nạn nhưng không thể.)
11 Collision Noun Sự va chạm “The collision damaged both cars.” (Vụ va chạm làm hư hại cả hai chiếc xe.)
12 Survivor Noun Người sống sót “The plane crash survivor shared his story.” (Người sống sót sau vụ tai nạn máy bay đã chia sẻ câu chuyện của mình.)
13 First aid Noun Sơ cứu “He gave first aid to the injured cyclist.” (Anh ấy đã sơ cứu cho người đi xe đạp bị thương.)
14 Ambulance Noun Xe cứu thương “The ambulance arrived within minutes.” (Xe cứu thương đã đến trong vài phút.)
15 Emergency Noun Trường hợp khẩn cấp “Call 911 in case of an emergency.” (Gọi 911 trong trường hợp khẩn cấp.)
16 Trauma Noun Sang chấn “She needed therapy to overcome the trauma.” (Cô ấy cần trị liệu để vượt qua sang chấn.)
17 Wreckage Noun Đống đổ nát “The wreckage was scattered across the road.” (Đống đổ nát nằm rải rác trên đường.)
18 Evacuate Verb Sơ tán “They evacuated the building during the fire.” (Họ đã sơ tán tòa nhà trong lúc cháy.)
19 Severe Adjective Nghiêm trọng “He suffered severe injuries in the crash.” (Anh ấy bị thương nghiêm trọng trong vụ va chạm.)
20 Fracture Verb Gãy xương “She fractured her leg in the accident.” (Cô ấy bị gãy chân trong tai nạn.)
21 Paramedic Noun Nhân viên cấp cứu “Paramedics arrived to treat the injured.” (Nhân viên cấp cứu đến để điều trị người bị thương.)
22 Catastrophe Noun Thảm họa “The flood was a catastrophe for the town.” (Lũ lụt là một thảm họa đối với thị trấn.)
23 Incident Noun Sự cố “The incident caused a lot of damage.” (Sự cố đã gây ra nhiều thiệt hại.)
24 Negligence Noun Sự cẩu thả “The accident was caused by negligence.” (Tai nạn xảy ra do sự cẩu thả.)
25 Aftermath Noun Hậu quả “The aftermath of the explosion was chaotic.” (Hậu quả sau vụ nổ thật hỗn loạn.)
26 Hazard Noun Mối nguy hiểm “There are many hazards in construction sites.” (Có nhiều mối nguy hiểm ở các công trường xây dựng.)
27 Misfortune Noun Sự rủi ro, bất hạnh “She had the misfortune of being in the accident.” (Cô ấy đã gặp rủi ro khi ở trong vụ tai nạn.)
28 Safety Noun An toàn “Safety measures are important at work.” (Các biện pháp an toàn rất quan trọng tại nơi làm việc.)
29 Hazardous Adjective Nguy hiểm “Handling chemicals can be hazardous.” (Xử lý hóa chất có thể rất nguy hiểm.)
30 Preventable Adjective Có thể phòng tránh “Most accidents are preventable.” (Hầu hết các tai nạn đều có thể phòng tránh được.)
31 Precaution Noun Biện pháp phòng ngừa “Take every precaution to avoid injury.” (Thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa để tránh chấn thương.)
32 Slippery Adjective Trơn trượt “The wet floor was extremely slippery.” (Sàn ướt rất trơn trượt.)
33 Alert Adjective Cảnh giác “Drivers should always be alert.” (Người lái xe nên luôn cảnh giác.)
34 Distracted Adjective Mất tập trung “Being distracted while driving can cause accidents.” (Mất tập trung khi lái xe có thể gây ra tai nạn.)
35 Witness Noun Nhân chứng “The witness described the scene of the accident.” (Nhân chứng đã mô tả hiện trường vụ tai nạn.)
36 Distract Verb Làm mất tập trung “Don’t distract the driver while he’s driving.” (Đừng làm mất tập trung người lái xe trong khi anh ấy đang lái xe.)
37 Reckless Adjective Liều lĩnh “Reckless driving is a leading cause of accidents.” (Lái xe liều lĩnh là nguyên nhân chính gây ra tai nạn.)
38 Liability Noun Trách nhiệm pháp lý “The company accepted liability for the accident.” (Công ty đã nhận trách nhiệm pháp lý cho vụ tai nạn.)
39 Collision course Noun Đường va chạm “The two cars were on a collision course.” (Hai chiếc xe đang trên đường va chạm.)
40 Friction Noun Ma sát “Friction between the tires and the road prevents skidding.” (Ma sát giữa lốp xe và mặt đường ngăn chặn việc trượt.)
41 Exceed Verb Vượt quá “He exceeded the speed limit, causing an accident.” (Anh ấy đã vượt quá tốc độ cho phép, gây ra một vụ tai nạn.)
42 Fatality Noun Sự chết người “The accident resulted in multiple fatalities.” (Tai nạn dẫn đến nhiều cái chết.)
43 Rear-end Verb Va chạm phía sau “The car was rear-ended at the stoplight.” (Chiếc xe bị va chạm từ phía sau tại đèn tín hiệu.)
44 Violation Noun Vi phạm “Running a red light is a serious traffic violation.” (Chạy đèn đỏ là một vi phạm giao thông nghiêm trọng.)
45 Intersection Noun Ngã tư “Accidents often occur at busy intersections.” (Tai nạn thường xảy ra tại các ngã tư đông đúc.)
46 Safety belt Noun Dây an toàn “Always wear your safety belt while driving.” (Luôn đeo dây an toàn khi lái xe.)
47 Comply Verb Tuân thủ “Drivers must comply with traffic regulations.” (Người lái xe phải tuân thủ các quy định giao thông.)
48 Recklessness Noun Sự liều lĩnh “His recklessness led to a serious accident.” (Sự liều lĩnh của anh ấy đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.)
49 Roadworthy Adjective Có thể lưu thông “Make sure your vehicle is roadworthy before a long trip.” (Hãy đảm bảo rằng phương tiện của bạn có thể lưu thông trước chuyến đi dài.)
50 Distracted driving Noun Lái xe mất tập trung “Distracted driving is becoming a major issue.” (Lái xe mất tập trung đang trở thành một vấn đề lớn.)
51 Hazard lights Noun Đèn cảnh báo “Turn on your hazard lights if you’re parked on the side of the road.” (Bật đèn cảnh báo nếu bạn đỗ xe bên lề đường.)
52 Traffic signal Noun Đèn tín hiệu giao thông “Always obey the traffic signal.” (Luôn tuân theo đèn tín hiệu giao thông.)
53 Skid marks Noun Dấu vết trượt “The skid marks on the road indicated where the car lost control.” (Dấu vết trượt trên đường cho thấy nơi chiếc xe mất kiểm soát.)
54 Speedometer Noun Đồng hồ tốc độ “Check your speedometer to avoid speeding.” (Kiểm tra đồng hồ tốc độ của bạn để tránh vượt quá tốc độ.)
55 Bystander Noun Người đứng xem “Bystanders witnessed the accident.” (Những người đứng xem đã chứng kiến vụ tai nạn.)
56 Laceration Noun Vết thương chảy máu “He received a laceration on his arm from the broken glass.” (Anh ấy bị một vết thương chảy máu trên cánh tay từ kính vỡ.)
57 Broken bone Noun Xương gãy “She was treated for a broken bone in her wrist.” (Cô ấy đã được điều trị vì gãy xương ở cổ tay.)
58 Cautious Adjective Thận trọng “Be cautious when driving in rainy weather.” (Hãy thận trọng khi lái xe trong thời tiết mưa.)
59 Emergency room Noun Phòng cấp cứu “He was taken to the emergency room after the accident.” (Anh ấy đã được đưa đến phòng cấp cứu sau vụ tai nạn.)
60 Fatal accident Noun Tai nạn chết người “The highway was closed due to a fatal accident.” (Đường cao tốc bị đóng do một tai nạn chết người.)
61 Contusion Noun Vết bầm “He suffered a contusion on his thigh.” (Anh ấy bị một vết bầm ở đùi.)
62 Medical aid Noun Sự giúp đỡ y tế “He called for medical aid after the accident.” (Anh ấy đã gọi sự giúp đỡ y tế sau vụ tai nạn.)
63 Clarity Noun Sự rõ ràng “In the aftermath of the accident, clarity was needed in the reports.” (Sau tai nạn, cần sự rõ ràng trong các báo cáo.)
64 Oncoming Adjective Xe đối diện “Be careful of oncoming traffic when crossing the street.” (Hãy cẩn thận với xe đối diện khi băng qua đường.)
65 Emergency services Noun Dịch vụ khẩn cấp “Emergency services arrived quickly at the scene.” (Các dịch vụ khẩn cấp đã đến nhanh chóng tại hiện trường.)
66 Blunt force Noun Sức mạnh tấn công “The victim suffered injuries from blunt force.” (Nạn nhân bị thương do sức mạnh tấn công.)
67 Traffic accident Noun Tai nạn giao thông “Traffic accidents can often be prevented with caution.” (Tai nạn giao thông có thể thường được ngăn chặn bằng sự thận trọng.)
68 Patrol Noun Tuần tra “The police patrols help keep the roads safe.” (Các cuộc tuần tra của cảnh sát giúp giữ an toàn cho các con đường.)
69 Road sign Noun Biển báo giao thông “Always pay attention to road signs.” (Luôn chú ý đến các biển báo giao thông.)
70 Incident report Noun Báo cáo sự cố “He filed an incident report with the police.” (Anh ấy đã nộp báo cáo sự cố cho cảnh sát.)
71 Tread Noun Đường rãnh lốp xe “Check the tread on your tires regularly.” (Kiểm tra đường rãnh trên lốp xe của bạn thường xuyên.)
72 Alertness Noun Sự cảnh giác “Maintaining alertness is crucial while driving.” (Giữ sự cảnh giác là rất quan trọng khi lái xe.)
73 Traffic jam Noun Tắc đường “A traffic jam caused us to be late.” (Một tắc đường khiến chúng tôi đến muộn.)
74 Vehicle Noun Phương tiện “All vehicles must stop at the stop sign.” (Tất cả các phương tiện phải dừng lại tại biển báo dừng.)
75 Fatal injury Noun Chấn thương chết người “He sustained a fatal injury in the accident.” (Anh ấy bị chấn thương chết người trong vụ tai nạn.)
76 Slip and fall Noun Trượt ngã “She filed a claim for her slip and fall accident.” (Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho vụ trượt ngã của mình.)
77 Stop sign Noun Biển báo dừng “The car failed to stop at the stop sign.” (Chiếc xe đã không dừng lại ở biển báo dừng.)
78 Car wreck Noun Vụ tai nạn xe “The car wreck blocked the road for hours.” (Vụ tai nạn xe đã chặn đường trong nhiều giờ.)
79 Road rage Noun Cơn giận dữ trên đường “Road rage can lead to dangerous situations.” (Cơn giận dữ trên đường có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.)
80 Emergency brake Noun Phanh khẩn cấp “Use the emergency brake if your regular brakes fail.” (Sử dụng phanh khẩn cấp nếu phanh thông thường của bạn bị hỏng.)
81 Insurance Noun Bảo hiểm “He filed a claim with his insurance company after the accident.” (Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu với công ty bảo hiểm sau vụ tai nạn.)
82 Swerve Verb Lệch hướng “She had to swerve to avoid hitting the dog.” (Cô ấy phải lệch hướng để tránh va vào con chó.)
83 Brake Verb Phanh “Don’t forget to brake before the stop sign.” (Đừng quên phanh trước biển báo dừng.)
84 Emergency call Noun Cuộc gọi khẩn cấp “Make an emergency call if you see an accident.” (Gọi khẩn cấp nếu bạn thấy một vụ tai nạn.)
85 Condition Noun Tình trạng “The condition of the road was poor due to the rain.” (Tình trạng của con đường rất xấu do mưa.)
86 Incident Noun Sự cố “There was an incident on the highway that caused delays.” (Có một sự cố trên đường cao tốc gây ra sự chậm trễ.)
87 Accident-prone Adjective Dễ bị tai nạn “He’s known to be accident-prone.” (Anh ấy được biết đến là người dễ bị tai nạn.)
88 Rescue Verb Cứu hộ “The firefighters were called to rescue the trapped passengers.” (Lính cứu hỏa đã được gọi để cứu hộ hành khách bị kẹt.)
89 Attention Noun Sự chú ý “Drivers must pay attention to the road.” (Người lái xe phải chú ý đến đường.)
90 Emergency kit Noun Bộ dụng cụ khẩn cấp “Always keep an emergency kit in your car.” (Luôn giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp trong xe của bạn.)
91 Blinker Noun Đèn xi nhan “Use your blinker to signal before changing lanes.” (Sử dụng đèn xi nhan của bạn để báo hiệu trước khi chuyển làn.)
92 Traffic lights Noun Đèn giao thông “The traffic lights were malfunctioning, causing confusion.” (Đèn giao thông đã hỏng, gây ra sự bối rối.)
93 Scrape Verb Cọ xát “He scraped his knee when he fell.” (Anh ấy đã cọ xát đầu gối khi ngã.)
94 Alert Verb Cảnh báo “The driver was alerted by the sound of sirens.” (Người lái xe đã được cảnh báo bởi âm thanh của còi cứu hộ.)
95 Prevent Verb Ngăn chặn “Wearing a helmet can prevent serious injuries.” (Đội mũ bảo hiểm có thể ngăn chặn những chấn thương nghiêm trọng.)
96 Transport Verb Vận chuyển “Ambulances transport injured people to the hospital.” (Xe cứu thương vận chuyển người bị thương đến bệnh viện.)
97 Protocol Noun Quy trình “The hospital has a strict protocol for treating accident victims.” (Bệnh viện có quy trình nghiêm ngặt để điều trị cho các nạn nhân tai nạn.)
98 Viable Adjective Khả thi “They discussed viable options for reducing accidents.” (Họ đã thảo luận về các lựa chọn khả thi để giảm tai nạn.)
99 Slip Verb Trượt “He slipped on the wet floor.” (Anh ấy đã trượt trên sàn ướt.)
100 Dizziness Noun Chóng mặt “Dizziness can be a symptom of a concussion.” (Chóng mặt có thể là triệu chứng của chấn thương sọ não.)
101 Pedestrian Noun Người đi bộ “Pedestrians should use crosswalks for safety.” (Người đi bộ nên sử dụng lối băng qua đường để an toàn.)
102 Overturn Verb Lật nghiêng “The truck overturned on the highway.” (Chiếc xe tải đã lật nghiêng trên đường cao tốc.)
103 Recovery Noun Sự phục hồi “His recovery from the accident was slow.” (Sự phục hồi của anh ấy sau vụ tai nạn rất chậm.)
104 Fatalities Noun Số người chết “The accident resulted in several fatalities.” (Tai nạn đã dẫn đến một số người chết.)
105 Obstacle Noun Chướng ngại vật “The fallen tree was an obstacle on the road.” (Cây đổ là một chướng ngại vật trên đường.)
106 Impairment Noun Sự suy giảm “Vision impairment can increase the risk of accidents.” (Suy giảm thị lực có thể làm tăng nguy cơ tai nạn.)
107 Misjudgment Noun Sự phán đoán sai “His misjudgment of the distance caused the accident.” (Sự phán đoán sai về khoảng cách của anh ấy đã gây ra vụ tai nạn.)
108 Hazardous Adjective Nguy hiểm “Driving in hazardous conditions can be very risky.” (Lái xe trong điều kiện nguy hiểm có thể rất rủi ro.)
109 Acquaintance Noun Người quen “An acquaintance witnessed the accident.” (Một người quen đã chứng kiến vụ tai nạn.)
110 Dilemma Noun Tình huống khó xử “He faced a dilemma during the accident.” (Anh ấy đã đối mặt với một tình huống khó xử trong vụ tai nạn.)
111 Vehicle collision Noun Va chạm phương tiện “The vehicle collision caused significant traffic delays.” (Va chạm phương tiện đã gây ra sự chậm trễ giao thông nghiêm trọng.)
112 Eject Verb Bắn ra “The driver was ejected from the vehicle during the crash.” (Người lái xe đã bị bắn ra khỏi phương tiện trong vụ va chạm.)
113 Emergency response Noun Phản ứng khẩn cấp “Emergency response teams arrived quickly.” (Các đội phản ứng khẩn cấp đã đến nhanh chóng.)
114 Dislocated Adjective Bị trật khớp “He suffered a dislocated shoulder in the accident.” (Anh ấy bị trật khớp vai trong vụ tai nạn.)
115 Alertness Noun Sự cảnh giác “Driver alertness is key to preventing accidents.” (Sự cảnh giác của người lái xe là chìa khóa để ngăn ngừa tai nạn.)
116 Unintentional Adjective Không cố ý “Unintentional accidents can still cause serious harm.” (Tai nạn không cố ý vẫn có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)
117 Survey Noun Khảo sát “A survey was conducted to understand the causes of accidents.” (Một khảo sát đã được tiến hành để hiểu nguyên nhân gây ra tai nạn.)
118 Witness Noun Nhân chứng “The witness provided a statement to the police.” (Nhân chứng đã cung cấp một tuyên bố cho cảnh sát.)
119 Victim Noun Nạn nhân “The victim of the accident was taken to the hospital.” (Nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.)
120 Jaws of life Noun Kìm cắt thủy lực “The jaws of life were used to free the trapped passenger.” (Kìm cắt thủy lực đã được sử dụng để giải cứu hành khách bị kẹt.)
121 Ambulance Noun Xe cứu thương “An ambulance arrived shortly after the accident.” (Một chiếc xe cứu thương đã đến ngay sau vụ tai nạn.)
122 Airbag Noun Túi khí “The airbag deployed during the crash.” (Túi khí đã được triển khai trong vụ va chạm.)
123 Accident scene Noun Hiện trường tai nạn “The police secured the accident scene for investigation.” (Cảnh sát đã bảo vệ hiện trường tai nạn để điều tra.)
124 Crossroad Noun Ngã tư “Be cautious when approaching a crossroad.” (Hãy cẩn thận khi tiếp cận một ngã tư.)
125 Intersection Noun Giao lộ “Many accidents happen at busy intersections.” (Nhiều vụ tai nạn xảy ra tại các giao lộ đông đúc.)
126 Fatal Adjective Gây chết người “The accident had fatal consequences.” (Tai nạn đã có hậu quả chết người.)
127 Injured Adjective Bị thương “The injured were taken to the nearest hospital.” (Người bị thương đã được đưa đến bệnh viện gần nhất.)
128 Quarantine Noun Cách ly “In some cases, a quarantine may be necessary after an accident.” (Trong một số trường hợp, cách ly có thể cần thiết sau một vụ tai nạn.)
129 Surveillance Noun Giám sát “Surveillance footage captured the accident.” (Hình ảnh giám sát đã ghi lại vụ tai nạn.)
130 Pothole Noun Hố ga “The car hit a pothole, causing a flat tire.” (Chiếc xe đã va vào một hố ga, làm thủng lốp.)
131 Blame Verb Đổ lỗi “Don’t blame the driver; it was an accident.” (Đừng đổ lỗi cho người lái xe; đó là một tai nạn.)
132 Compliance Noun Sự tuân thủ “Compliance with traffic laws is essential for safety.” (Sự tuân thủ luật giao thông là điều cần thiết cho an toàn.)
133 Threatening Adjective Đe dọa “The threatening behavior of the driver alarmed other road users.” (Hành vi đe dọa của người lái xe đã làm cho những người tham gia giao thông khác lo lắng.)
134 Avoidance Noun Sự tránh né “Accident avoidance is a key goal of driver education.” (Sự tránh né tai nạn là một mục tiêu chính của giáo dục lái xe.)
135 Follow-up Noun Theo dõi “A follow-up was conducted to ensure the victims received proper care.” (Một cuộc theo dõi đã được tiến hành để đảm bảo rằng các nạn nhân nhận được sự chăm sóc thích hợp.)
136 Compliance Noun Sự tuân thủ “Compliance with safety regulations is mandatory.” (Sự tuân thủ các quy định an toàn là bắt buộc.)
137 Rear-end collision Noun Va chạm từ phía sau “A rear-end collision can cause significant damage.” (Một vụ va chạm từ phía sau có thể gây thiệt hại nghiêm trọng.)

1.2. Topic Appearance

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Appearance Noun Diện mạo “Her appearance is always well-groomed.” (Diện mạo của cô ấy luôn được chăm sóc kỹ lưỡng.)
2 Attractive Adjective Hấp dẫn “He has an attractive smile.” (Anh ấy có một nụ cười hấp dẫn.)
3 Beautiful Adjective Xinh đẹp “The sunset was truly beautiful.” (Hoàng hôn thật sự xinh đẹp.)
4 Tall Adjective Cao “He is taller than his brother.” (Anh ấy cao hơn em trai của mình.)
5 Short Adjective Thấp “She is short but very talented.” (Cô ấy thấp nhưng rất tài năng.)
6 Slim Adjective Mảnh khảnh “She has a slim figure.” (Cô ấy có vóc dáng mảnh khảnh.)
7 Chubby Adjective Mũm mĩm “The baby is so chubby and cute.” (Em bé thật mũm mĩm và dễ thương.)
8 Fit Adjective Khỏe mạnh “He looks fit after his workout routine.” (Anh ấy trông khỏe mạnh sau chế độ tập luyện.)
9 Curly Adjective Xoăn “She has curly hair that looks lovely.” (Cô ấy có mái tóc xoăn trông rất đẹp.)
10 Straight Adjective Thẳng “I prefer my hair straight.” (Tôi thích tóc thẳng.)
11 Bald Adjective Hói “He started going bald in his thirties.” (Anh ấy bắt đầu hói vào tuổi ba mươi.)
12 Beard Noun Râu “He has a thick beard.” (Anh ấy có một bộ râu dày.)
13 Mustache Noun Ria mép “His mustache is quite stylish.” (Ria mép của anh ấy khá phong cách.)
14 Complexion Noun Nước da “She has a fair complexion.” (Cô ấy có nước da sáng.)
15 Wrinkles Noun Nếp nhăn “As she aged, she developed more wrinkles.” (Khi cô ấy già đi, cô ấy phát triển nhiều nếp nhăn hơn.)
16 Feature Noun Đặc điểm “Her best feature is her eyes.” (Đặc điểm tốt nhất của cô ấy là đôi mắt.)
17 Skin Noun Da “He has sensitive skin.” (Anh ấy có làn da nhạy cảm.)
18 Eyebrow Noun Lông mày “Her eyebrows are perfectly shaped.” (Lông mày của cô ấy được tạo hình hoàn hảo.)
19 Eyelash Noun Lông mi “She has long eyelashes.” (Cô ấy có lông mi dài.)
20 Lip Noun Môi “She applied lipstick to her lips.” (Cô ấy thoa son môi lên môi.)
21 Smile Noun Nụ cười “His smile brightens the room.” (Nụ cười của anh ấy làm sáng bừng căn phòng.)
22 Frown Noun Nhăn mặt “She wore a frown when she heard the news.” (Cô ấy nhăn mặt khi nghe tin.)
23 Gesture Noun Cử chỉ “His gesture showed he was friendly.” (Cử chỉ của anh ấy cho thấy anh ấy thân thiện.)
24 Attire Noun Trang phục “Her attire was suitable for the occasion.” (Trang phục của cô ấy phù hợp với dịp lễ.)
25 Elegant Adjective Thanh lịch “She wore an elegant dress to the gala.” (Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch đến buổi tiệc.)
26 Stylish Adjective Thời trang “He always looks stylish.” (Anh ấy luôn trông thời trang.)
27 Casual Adjective Thoải mái “I prefer casual clothing on weekends.” (Tôi thích trang phục thoải mái vào cuối tuần.)
28 Formal Adjective Chính thức “She wore formal attire for the interview.” (Cô ấy mặc trang phục chính thức cho buổi phỏng vấn.)
29 Trendy Adjective Thịnh hành “His outfit is very trendy.” (Trang phục của anh ấy rất thịnh hành.)
30 Fit Verb Vừa vặn “This dress fits you perfectly.” (Chiếc váy này vừa vặn với bạn.)
31 Suit Noun Bộ đồ “He wore a suit to the wedding.” (Anh ấy mặc một bộ đồ đến đám cưới.)
32 Accessory Noun Phụ kiện “She loves to wear accessories.” (Cô ấy thích đeo phụ kiện.)
33 Jewelry Noun Trang sức “She wore beautiful jewelry to the party.” (Cô ấy đeo trang sức đẹp đến bữa tiệc.)
34 Scarf Noun Khăn quàng cổ “He wrapped a scarf around his neck.” (Anh ấy quàng một chiếc khăn quanh cổ.)
35 Hairstyle Noun Kiểu tóc “Her hairstyle is very trendy.” (Kiểu tóc của cô ấy rất thịnh hành.)
36 Color Noun Màu sắc “What color do you prefer for your dress?” (Bạn thích màu nào cho chiếc váy của bạn?)
37 Outfit Noun Trang phục “Her outfit is perfect for the occasion.” (Trang phục của cô ấy hoàn hảo cho dịp này.)
38 Wardrobe Noun Tủ quần áo “She has a large wardrobe full of clothes.” (Cô ấy có một tủ quần áo lớn đầy quần áo.)
39 Reflection Noun Hình phản chiếu “He admired his reflection in the mirror.” (Anh ấy ngắm nhìn hình phản chiếu của mình trong gương.)
40 Personality Noun Tính cách “Her personality shines through her appearance.” (Tính cách của cô ấy tỏa sáng qua diện mạo của cô ấy.)
41 Impression Noun Ấn tượng “First impressions are important.” (Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.)
42 Charismatic Adjective Quyến rũ “He has a charismatic presence.” (Anh ấy có sự hiện diện quyến rũ.)
43 Graceful Adjective Thanh thoát “She moved in a graceful manner.” (Cô ấy di chuyển một cách thanh thoát.)
44 Striking Adjective Nổi bật “His striking features caught everyone’s attention.” (Các đặc điểm nổi bật của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
45 Dazzling Adjective Rực rỡ “Her dazzling dress made her the center of attention.” (Chiếc váy rực rỡ của cô ấy khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.)
46 Unique Adjective Độc đáo “He has a unique style.” (Anh ấy có một phong cách độc đáo.)
47 Ordinary Adjective Bình thường “She prefers ordinary clothes.” (Cô ấy thích quần áo bình thường.)
48 Tanned Adjective Nâu “He has a tanned complexion from spending time at the beach.” (Anh ấy có làn da nâu vì đã dành thời gian ở bãi biển.)
49 Pale Adjective Nhạt màu “She looked pale after being sick.” (Cô ấy trông nhợt nhạt sau khi bị bệnh.)
50 Fit Verb Khớp “These shoes fit me well.” (Những đôi giày này khớp với tôi.)
51 Contrast Noun Đối lập “The contrast between her dress and her skin is striking.” (Sự đối lập giữa chiếc váy của cô ấy và làn da của cô ấy thật nổi bật.)
52 Enhance Verb Tăng cường “Makeup can enhance your features.” (Trang điểm có thể tăng cường các đặc điểm của bạn.)
53 Overweight Adjective Thừa cân “He has struggled with being overweight.” (Anh ấy đã gặp khó khăn với việc thừa cân.)
54 Underweight Adjective Thiếu cân “She is considered underweight for her height.” (Cô ấy được coi là thiếu cân cho chiều cao của mình.)
55 Groomed Adjective Chăm sóc “His hair is always well-groomed.” (Tóc của anh ấy luôn được chăm sóc kỹ lưỡng.)
56 Disheveled Adjective Bừa bộn “He looked disheveled after the long trip.” (Anh ấy trông bừa bộn sau chuyến đi dài.)
57 Fashionable Adjective Thời thượng “She always wears fashionable clothes.” (Cô ấy luôn mặc quần áo thời thượng.)
58 Stylishly Adverb Một cách thời trang “He dresses stylishly for every occasion.” (Anh ấy ăn mặc một cách thời trang cho mọi dịp.)
59 Attractive Adjective Hấp dẫn “She has an attractive personality.” (Cô ấy có một tính cách hấp dẫn.)
60 Adorn Verb Trang trí “She likes to adorn herself with jewelry.” (Cô ấy thích trang trí bản thân bằng trang sức.)
61 Emphasize Verb Nhấn mạnh “His posture emphasizes his confidence.” (Tư thế của anh ấy nhấn mạnh sự tự tin của mình.)
62 Resemble Verb Giống nhau “She resembles her mother.” (Cô ấy giống mẹ của mình.)
63 Expressive Adjective Biểu cảm “His expressive eyes told a story.” (Đôi mắt biểu cảm của anh ấy kể một câu chuyện.)
64 Sparkling Adjective Lấp lánh “Her sparkling eyes lit up the room.” (Đôi mắt lấp lánh của cô ấy làm sáng bừng căn phòng.)
65 Neat Adjective Gọn gàng “He always keeps his desk neat.” (Anh ấy luôn giữ bàn làm việc của mình gọn gàng.)
66 Messy Adjective Bừa bộn “His room is always messy.” (Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.)
67 Colorful Adjective Nhiều màu sắc “Her colorful outfit stood out in the crowd.” (Trang phục nhiều màu sắc của cô ấy nổi bật giữa đám đông.)
68 Patterned Adjective Có hoa văn “He wore a patterned shirt.” (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có hoa văn.)
69 Plain Adjective Đơn giản “She prefers plain colors over bright ones.” (Cô ấy thích màu sắc đơn giản hơn là màu sáng.)
70 Stylishly Adverb Một cách thời trang “She dresses stylishly for the event.” (Cô ấy ăn mặc một cách thời trang cho sự kiện.)
71 Proportionate Adjective Tỷ lệ “Her figure is proportionate.” (Vóc dáng của cô ấy cân đối.)
72 Clumsy Adjective Vụng về “He is clumsy when he walks.” (Anh ấy vụng về khi đi bộ.)
73 Grace Noun Sự duyên dáng “She dances with grace.” (Cô ấy khiêu vũ với sự duyên dáng.)
74 Intimidating Adjective Đe dọa “His size can be intimidating.” (Kích thước của anh ấy có thể đe dọa.)
75 Athletic Adjective Thể thao “He has an athletic build.” (Anh ấy có vóc dáng thể thao.)
76 Radiant Adjective Rực rỡ “She has a radiant smile.” (Cô ấy có một nụ cười rực rỡ.)
77 Elaborate Adjective Tỉ mỉ “Her dress had an elaborate design.” (Chiếc váy của cô ấy có thiết kế tỉ mỉ.)
78 Unique Adjective Độc đáo “He has a unique hairstyle.” (Anh ấy có kiểu tóc độc đáo.)
79 Scruffy Adjective Bừa bộn “He looked scruffy in his old clothes.” (Anh ấy trông bừa bộn trong bộ quần áo cũ.)
80 Sophisticated Adjective Tinh tế “She has a sophisticated sense of style.” (Cô ấy có gu thời trang tinh tế.)
81 Lavish Adjective Hoàng tráng “He threw a lavish party for his birthday.” (Anh ấy tổ chức một bữa tiệc hoàng tráng cho sinh nhật của mình.)
82 Eye-catching Adjective Hấp dẫn “That dress is eye-catching.” (Chiếc váy đó rất hấp dẫn.)
83 Distinct Adjective Đặc biệt “He has a distinct voice.” (Anh ấy có giọng nói đặc biệt.)
84 Neatness Noun Sự gọn gàng “Neatness is important in his job.” (Sự gọn gàng rất quan trọng trong công việc của anh ấy.)
85 Whimsical Adjective Kỳ quặc “Her outfit has a whimsical style.” (Trang phục của cô ấy có phong cách kỳ quặc.)
86 Sleek Adjective Bóng bẩy “She has sleek hair.” (Cô ấy có mái tóc bóng bẩy.)
87 Artistic Adjective Nghệ thuật “He has an artistic sense of style.” (Anh ấy có gu thẩm mỹ nghệ thuật.)
88 Layered Adjective Nhiều lớp “She wore a layered dress.” (Cô ấy mặc một chiếc váy nhiều lớp.)
89 Timeless Adjective Vĩnh cửu “Her style is timeless.” (Phong cách của cô ấy là vĩnh cửu.)
90 Chic Adjective Sang trọng “She looked chic in her outfit.” (Cô ấy trông sang trọng trong trang phục của mình.)
91 Trend Noun Xu hướng “Fashion trends change quickly.” (Các xu hướng thời trang thay đổi nhanh chóng.)
92 Vintage Adjective Cổ điển “She loves vintage clothing.” (Cô ấy thích quần áo cổ điển.)
93 Decorate Verb Trang trí “She likes to decorate her room.” (Cô ấy thích trang trí phòng của mình.)
94 Overall Noun Tổng thể “Her overall appearance was impressive.” (Diện mạo tổng thể của cô ấy thật ấn tượng.)
95 Well-groomed Adjective Chăm sóc kỹ lưỡng “He always looks well-groomed.” (Anh ấy luôn trông được chăm sóc kỹ lưỡng.)
96 Hairpin Noun Kẹp tóc “She used a hairpin to secure her hairstyle.” (Cô ấy dùng kẹp tóc để cố định kiểu tóc.)
97 Fresh Adjective Tươi mát “She has a fresh look.” (Cô ấy có vẻ ngoài tươi mát.)
98 Toned Adjective Rắn chắc “He has a toned physique.” (Anh ấy có thân hình rắn chắc.)
99 Polished Adjective Bóng bẩy “Her shoes are polished to perfection.” (Giày của cô ấy được đánh bóng hoàn hảo.)
100 Refined Adjective Tinh tế “He has a refined sense of style.” (Anh ấy có gu thẩm mỹ tinh tế.)
101 Flamboyant Adjective Sặc sỡ “She wore a flamboyant dress to the party.” (Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến bữa tiệc.)
102 Radiance Noun Sự rực rỡ “Her radiance lit up the room.” (Sự rực rỡ của cô ấy làm sáng bừng căn phòng.)
103 Natural Adjective Tự nhiên “She has a natural beauty.” (Cô ấy có vẻ đẹp tự nhiên.)
104 Glamor Noun Sự quyến rũ “The glamor of Hollywood is unmatched.” (Sự quyến rũ của Hollywood là vô song.)
105 Vibrant Adjective Sống động “Her vibrant personality shines through.” (Tính cách sống động của cô ấy tỏa sáng.)
106 Exquisite Adjective Tuyệt đẹp “She wore an exquisite necklace.” (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp.)
107 Prominent Adjective Nổi bật “He has prominent cheekbones.” (Anh ấy có xương gò má nổi bật.)
108 Sculpted Adjective Điêu khắc “She has sculpted arms from working out.” (Cô ấy có cánh tay điêu khắc nhờ tập thể dục.)
109 Bold Adjective Dũng cảm “He made a bold fashion choice.” (Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn thời trang dũng cảm.)
110 Lively Adjective Sống động “She has a lively spirit.” (Cô ấy có một tinh thần sống động.)
111 Casual Adjective Thoải mái “He prefers a casual style.” (Anh ấy thích phong cách thoải mái.)
112 Sophisticated Adjective Tinh tế “Her outfit is sophisticated and elegant.” (Trang phục của cô ấy tinh tế và thanh lịch.)
113 Modish Adjective Hợp thời trang “He always wears modish clothes.” (Anh ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.)
114 Pristine Adjective Nguyên sơ “She has a pristine appearance.” (Cô ấy có vẻ ngoài nguyên sơ.)
115 Mellow Adjective Êm dịu “Her voice is mellow and soothing.” (Giọng nói của cô ấy êm dịu và nhẹ nhàng.)
116 Reflected Verb Phản chiếu “His personality is reflected in his style.” (Tính cách của anh ấy được phản chiếu qua phong cách của mình.)
117 Elegant Adjective Thanh lịch “She has an elegant style.” (Cô ấy có phong cách thanh lịch.)
118 Striking Adjective Nổi bật “He has striking features.” (Anh ấy có những đặc điểm nổi bật.)
119 Distinctive Adjective Đặc trưng “Her voice is distinctive.” (Giọng nói của cô ấy rất đặc trưng.)
120 Flawless Adjective Hoàn hảo “She has flawless skin.” (Cô ấy có làn da hoàn hảo.)
121 Magnetic Adjective Hấp dẫn “He has a magnetic personality.” (Anh ấy có một tính cách hấp dẫn.)
122 Dapper Adjective Lịch lãm “He always looks dapper in a suit.” (Anh ấy luôn trông lịch lãm trong bộ vest.)
123 Wholesome Adjective Lành mạnh “She has a wholesome image.” (Cô ấy có hình ảnh lành mạnh.)
124 Flatter Verb Tâng bốc “He flatters her with compliments.” (Anh ấy tâng bốc cô ấy bằng những lời khen.)
125 Innovative Adjective Đổi mới “She has an innovative sense of style.” (Cô ấy có gu thẩm mỹ đổi mới.)
126 Delicate Adjective Tinh tế “She has delicate features.” (Cô ấy có những nét mặt tinh tế.)
127 Stately Adjective Trang nghiêm “She has a stately presence.” (Cô ấy có sự hiện diện trang nghiêm.)
128 Brisk Adjective Nhanh nhẹn “She has a brisk walking style.” (Cô ấy có phong cách đi bộ nhanh nhẹn.)
129 Glistening Adjective Lấp lánh “Her eyes were glistening with excitement.” (Đôi mắt của cô ấy lấp lánh vì phấn khởi.)
130 Immaculate Adjective Tinh khiết “Her house is always immaculate.” (Nhà của cô ấy luôn tinh khiết.)
131 Svelte Adjective Thon thả “She has a svelte figure.” (Cô ấy có vóc dáng thon thả.)
132 Serene Adjective Thanh bình “She has a serene presence.” (Cô ấy có sự hiện diện thanh bình.)
133 Glamorize Verb Làm cho quyến rũ “The magazine glamorizes celebrity life.” (Tạp chí làm cho cuộc sống của người nổi tiếng trở nên quyến rũ.)
134 Plump Adjective Béo tốt “She has a plump figure.” (Cô ấy có vóc dáng béo tốt.)
135 Resplendent Adjective Rực rỡ “She looked resplendent in her gown.” (Cô ấy trông rực rỡ trong chiếc váy của mình.)
136 Fanciful Adjective Hão huyền “Her dreams are fanciful.” (Giấc mơ của cô ấy thật hão huyền.)
137 Alluring Adjective Quyến rũ “She has an alluring charm.” (Cô ấy có sức quyến rũ.)

1.3. Topic Communication

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Speak Verb Nói “He speaks clearly.” (Anh ấy nói rõ ràng.)
2 Talk Verb Trò chuyện “They talked for hours.” (Họ đã trò chuyện hàng giờ.)
3 Listen Verb Lắng nghe “She listens carefully.” (Cô ấy lắng nghe cẩn thận.)
4 Hear Verb Nghe thấy “Can you hear me?” (Bạn có nghe thấy tôi không?)
5 Converse Verb Đàm thoại “They conversed in whispers.” (Họ đàm thoại bằng những lời thì thầm.)
6 Communicate Verb Giao tiếp “We need to communicate better.” (Chúng ta cần giao tiếp tốt hơn.)
7 Dialogue Noun Đối thoại “The book includes dialogues.” (Cuốn sách bao gồm các đoạn đối thoại.)
8 Interaction Noun Sự tương tác “Classroom interaction is important.” (Sự tương tác trong lớp học là rất quan trọng.)
9 Message Noun Thông điệp “He left a message for you.” (Anh ấy để lại một thông điệp cho bạn.)
10 Gesture Noun Cử chỉ “She made a welcoming gesture.” (Cô ấy làm một cử chỉ chào đón.)
11 Expression Noun Biểu hiện “His expression showed surprise.” (Biểu hiện của anh ấy tỏ ra ngạc nhiên.)
12 Announce Verb Thông báo “She announced the news.” (Cô ấy đã thông báo tin tức.)
13 Debate Noun/Verb Tranh luận “They debated the topic for hours.” (Họ đã tranh luận về chủ đề trong nhiều giờ.)
14 Respond Verb Phản hồi “Please respond to my question.” (Xin hãy phản hồi câu hỏi của tôi.)
15 Convey Verb Truyền đạt “She conveyed her feelings through art.” (Cô ấy truyền đạt cảm xúc của mình qua nghệ thuật.)
16 Articulate Verb/Adjective Phát biểu rõ ràng “He is very articulate in his speech.” (Anh ấy nói rất rõ ràng.)
17 Clarify Verb Làm rõ “Can you clarify your point?” (Bạn có thể làm rõ quan điểm của mình không?)
18 Enunciate Verb Phát âm rõ “He enunciates each word carefully.” (Anh ấy phát âm từng từ một cách cẩn thận.)
19 Illustrate Verb Minh họa “He illustrated his point with examples.” (Anh ấy minh họa quan điểm của mình bằng ví dụ.)
20 Persuade Verb Thuyết phục “She persuaded him to stay.” (Cô ấy đã thuyết phục anh ấy ở lại.)
21 Assert Verb Khẳng định “He asserted his authority.” (Anh ấy khẳng định quyền lực của mình.)
22 Negotiate Verb Đàm phán “They negotiated a new contract.” (Họ đã đàm phán một hợp đồng mới.)
23 Misunderstand Verb Hiểu lầm “Don’t misunderstand me.” (Đừng hiểu lầm tôi.)
24 Pronounce Verb Phát âm “He pronounces words clearly.” (Anh ấy phát âm các từ một cách rõ ràng.)
25 Intently Adverb Chăm chú “She listens intently during meetings.” (Cô ấy lắng nghe chăm chú trong các cuộc họp.)
26 Interpersonal Adjective Giữa các cá nhân “Interpersonal skills are essential.” (Kỹ năng giữa các cá nhân là cần thiết.)
27 Exchange Verb/Noun Trao đổi “They exchanged ideas freely.” (Họ trao đổi ý tưởng một cách tự do.)
28 Discuss Verb Thảo luận “They discussed the plan in detail.” (Họ đã thảo luận chi tiết về kế hoạch.)
29 Conflict Noun Xung đột “Their communication reduced conflict.” (Sự giao tiếp của họ giảm bớt xung đột.)
30 Emphasize Verb Nhấn mạnh “She emphasized the importance of clarity.” (Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng.)
31 Reflect Verb Phản ánh “The essay reflects her opinions.” (Bài luận phản ánh ý kiến của cô ấy.)
32 Imply Verb Ám chỉ “His words imply criticism.” (Lời nói của anh ấy ám chỉ sự phê bình.)
33 Silent Adjective Im lặng “He stayed silent during the meeting.” (Anh ấy giữ im lặng trong cuộc họp.)
34 Nonverbal Adjective Phi ngôn ngữ “Nonverbal cues are important in communication.” (Các tín hiệu phi ngôn ngữ rất quan trọng trong giao tiếp.)
35 Empathy Noun Sự đồng cảm “Empathy helps in understanding others.” (Sự đồng cảm giúp hiểu người khác.)
36 Intonation Noun Ngữ điệu “Intonation can change meaning.” (Ngữ điệu có thể thay đổi ý nghĩa.)
37 Interpret Verb Giải thích “She interprets his actions positively.” (Cô ấy giải thích hành động của anh ấy một cách tích cực.)
38 Engage Verb Tham gia “He engages well with others.” (Anh ấy tham gia tốt với người khác.)
39 Feedback Noun Phản hồi “Constructive feedback is valuable.” (Phản hồi mang tính xây dựng rất có giá trị.)
40 Articulately Adverb Rõ ràng, mạch lạc “She spoke articulately about her ideas.” (Cô ấy nói rõ ràng và mạch lạc về ý tưởng của mình.)
41 Articulation Noun Sự phát biểu rõ ràng “Clear articulation is key to understanding.” (Sự phát biểu rõ ràng là chìa khóa để hiểu biết.)
42 Ambiguous Adjective Mơ hồ, không rõ ràng “His answer was ambiguous.” (Câu trả lời của anh ấy mơ hồ.)
43 Articulacy Noun Sự lưu loát “Her articulacy impressed everyone.” (Sự lưu loát của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.)
44 Convincing Adjective Có sức thuyết phục “She gave a convincing argument.” (Cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục.)
45 Eloquence Noun Tài hùng biện “He is known for his eloquence.” (Anh ấy nổi tiếng với tài hùng biện của mình.)
46 Fluent Adjective Trôi chảy “He is fluent in three languages.” (Anh ấy thông thạo ba ngôn ngữ.)
47 Fluency Noun Sự lưu loát “Fluency in communication is crucial.” (Sự lưu loát trong giao tiếp rất quan trọng.)
48 Gossip Verb/Noun Ngồi lê đôi mách “They often gossip about coworkers.” (Họ thường ngồi lê đôi mách về đồng nghiệp.)
49 Remark Noun/Verb Lời nhận xét “He made a rude remark.” (Anh ấy đưa ra một lời nhận xét thô lỗ.)
50 Dialogue Noun Cuộc đối thoại “The dialogue was well-written.” (Cuộc đối thoại được viết rất hay.)
51 Clarification Noun Sự làm rõ “She asked for clarification on the rules.” (Cô ấy yêu cầu làm rõ về các quy tắc.)
52 Clarity Noun Sự rõ ràng “Clarity in instructions is important.” (Sự rõ ràng trong hướng dẫn là rất quan trọng.)
53 Confide Verb Tâm sự “She confided in her friend.” (Cô ấy tâm sự với bạn của mình.)
54 Confession Noun Lời thú nhận “He made a confession to the police.” (Anh ấy thú nhận với cảnh sát.)
55 Persuasive Adjective Mang tính thuyết phục “Her speech was very persuasive.” (Bài phát biểu của cô ấy rất thuyết phục.)
56 Explanation Noun Sự giải thích “His explanation was clear and concise.” (Sự giải thích của anh ấy rõ ràng và ngắn gọn.)
57 Criticize Verb Chỉ trích “He was criticized for his actions.” (Anh ấy bị chỉ trích vì hành động của mình.)
58 Argue Verb Tranh luận “They argued over the decision.” (Họ tranh luận về quyết định đó.)
59 Discussion Noun Cuộc thảo luận “The discussion was productive.” (Cuộc thảo luận đã có kết quả tốt.)
60 Response Noun Câu trả lời “Her response was unexpected.” (Câu trả lời của cô ấy không ngờ tới.)
61 Compromise Verb/Noun Thỏa hiệp “They reached a compromise.” (Họ đã đạt được thỏa hiệp.)
62 Dialogue Noun Cuộc hội thoại “The novel is filled with witty dialogue.” (Cuốn tiểu thuyết đầy những cuộc hội thoại dí dỏm.)
63 Acknowledge Verb Thừa nhận “She acknowledged her mistake.” (Cô ấy thừa nhận lỗi lầm của mình.)
64 Remarkable Adjective Đáng chú ý “She made a remarkable speech.” (Cô ấy đã có một bài phát biểu đáng chú ý.)
65 Affirm Verb Khẳng định “He affirmed his support.” (Anh ấy khẳng định sự ủng hộ của mình.)
66 Inquire Verb Hỏi, yêu cầu thông tin “He inquired about the details.” (Anh ấy hỏi về chi tiết.)
67 Argumentative Adjective Có tính tranh luận “She can be very argumentative.” (Cô ấy có thể rất tranh luận.)
68 Sarcasm Noun Sự mỉa mai “His sarcasm can be hurtful.” (Sự mỉa mai của anh ấy có thể gây tổn thương.)
69 Concise Adjective Ngắn gọn, súc tích “Be concise in your answers.” (Hãy ngắn gọn trong câu trả lời của bạn.)
70 Engage Verb Tham gia “He engaged in the conversation.” (Anh ấy tham gia vào cuộc trò chuyện.)
71 Tone Noun Giọng điệu “The tone of her voice was friendly.” (Giọng điệu của cô ấy thân thiện.)
72 Formality Noun Sự trang trọng “In formal settings, use formality.” (Trong các bối cảnh trang trọng, hãy sử dụng sự trang trọng.)
73 Emphasize Verb Nhấn mạnh “She emphasized the main points.” (Cô ấy nhấn mạnh các điểm chính.)
74 Convey Verb Truyền đạt “She conveyed her thoughts through art.” (Cô ấy truyền đạt suy nghĩ qua nghệ thuật.)
75 Humor Noun Sự hài hước “Her humor lightened the mood.” (Sự hài hước của cô ấy làm không khí trở nên dễ chịu hơn.)
76 Opinion Noun Ý kiến “He shared his opinion on the topic.” (Anh ấy chia sẻ ý kiến của mình về chủ đề này.)
77 Translation Noun Bản dịch “The translation was accurate.” (Bản dịch rất chính xác.)
78 Gesture Noun Cử chỉ “Her gesture showed kindness.” (Cử chỉ của cô ấy thể hiện lòng tốt.)
79 Humorously Adverb Một cách hài hước “He humorously explained the issue.” (Anh ấy giải thích vấn đề một cách hài hước.)
80 Insight Noun Hiểu biết sâu sắc “She provided insight into the problem.” (Cô ấy cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề.)
81 Linguistic Adjective Thuộc về ngôn ngữ “He has great linguistic skills.” (Anh ấy có kỹ năng ngôn ngữ tuyệt vời.)
82 Narrative Noun Tường thuật “The narrative was compelling.” (Câu chuyện rất hấp dẫn.)
83 Phrase Noun Cụm từ “It’s a common phrase.” (Đây là một cụm từ phổ biến.)
84 Persuade Verb Thuyết phục “She persuaded him to change his mind.” (Cô ấy thuyết phục anh ấy thay đổi ý kiến.)
85 Clarification Noun Sự làm rõ “She asked for clarification.” (Cô ấy yêu cầu làm rõ.)
86 Comprehend Verb Hiểu, lĩnh hội “He could not comprehend the language.” (Anh ấy không thể hiểu ngôn ngữ này.)
87 Impartial Adjective Công bằng, không thiên vị “She gave an impartial opinion.” (Cô ấy đưa ra một ý kiến công bằng.)
88 Misunderstanding Noun Sự hiểu lầm “It was just a misunderstanding.” (Đó chỉ là một sự hiểu lầm.)
89 Context Noun Ngữ cảnh “Understanding context is essential in communication.” (Hiểu ngữ cảnh là điều thiết yếu trong giao tiếp.)
90 Nonverbal Adjective Phi ngôn ngữ “Nonverbal cues can express emotions.” (Dấu hiệu phi ngôn ngữ có thể biểu lộ cảm xúc.)
91 Articulate Verb Diễn đạt rõ ràng “She articulates her thoughts well.” (Cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình rõ ràng.)
92 Deliberate Verb/Adjective Suy nghĩ kỹ lưỡng “They took a deliberate approach to the issue.” (Họ đã có một cách tiếp cận có suy nghĩ kỹ lưỡng về vấn đề này.)
93 Facilitate Verb Tạo điều kiện thuận lợi “The guide helped to facilitate discussion.” (Người hướng dẫn đã giúp tạo điều kiện cho cuộc thảo luận.)
94 Formality Noun Hình thức, quy cách “There was a lot of formality in their speech.” (Có nhiều hình thức trong lời nói của họ.)
95 Modulate Verb Điều chỉnh “He modulated his voice to sound calm.” (Anh ấy điều chỉnh giọng để nghe bình tĩnh.)
96 Subtle Adjective Tinh tế “There was a subtle hint in her words.” (Có một gợi ý tinh tế trong lời nói của cô ấy.)
97 Rephrase Verb Diễn đạt lại “She rephrased her question for clarity.” (Cô ấy diễn đạt lại câu hỏi để rõ ràng hơn.)
98 Intimate Adjective Thân mật “Their conversation was quite intimate.” (Cuộc trò chuyện của họ khá thân mật.)
99 Assertive Adjective Quả quyết, quyết đoán “Being assertive is important in communication.” (Sự quyết đoán là quan trọng trong giao tiếp.)
100 Emphasize Verb Nhấn mạnh “She emphasized the importance of honesty.” (Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực.)
101 Suggestive Adjective Mang tính gợi ý “Her tone was suggestive.” (Giọng của cô ấy mang tính gợi ý.)
102 Reticent Adjective Ít nói, kín đáo “He was reticent about his opinions.” (Anh ấy kín đáo về ý kiến của mình.)
103 Misinterpret Verb Hiểu sai “He misinterpreted her intentions.” (Anh ấy hiểu sai ý định của cô ấy.)
104 Inarticulate Adjective Không rõ ràng, không lưu loát “He became inarticulate when nervous.” (Anh ấy không lưu loát khi lo lắng.)
105 Rapport Noun Mối quan hệ thân thiết “They developed a strong rapport.” (Họ đã phát triển một mối quan hệ thân thiết.)
106 Confidently Adverb Một cách tự tin “She spoke confidently in front of the audience.” (Cô ấy nói tự tin trước khán giả.)
107 Summarize Verb Tóm tắt “Can you summarize the main points?” (Bạn có thể tóm tắt các điểm chính không?)
108 Dialogue Noun Đối thoại “They engaged in an honest dialogue.” (Họ tham gia vào một cuộc đối thoại chân thành.)
109 Nuance Noun Sắc thái “Her response had subtle nuances.” (Phản hồi của cô ấy có những sắc thái tinh tế.)
110 Assertiveness Noun Tính quyết đoán “Assertiveness can prevent misunderstandings.” (Tính quyết đoán có thể ngăn chặn sự hiểu lầm.)
111 Receptive Adjective Dễ tiếp thu “He was receptive to new ideas.” (Anh ấy dễ tiếp thu những ý tưởng mới.)
112 Summation Noun Sự tổng hợp, kết luận “Her summation of the discussion was insightful.” (Phần tổng hợp của cô ấy về cuộc thảo luận rất sâu sắc.)
113 Feedback Noun Phản hồi “Please provide feedback on my presentation.” (Hãy cho phản hồi về bài thuyết trình của tôi.)
114 Conciseness Noun Sự ngắn gọn, xúc tích “Conciseness is essential in effective communication.” (Sự ngắn gọn là điều cần thiết trong giao tiếp hiệu quả.)
115 Justify Verb Biện minh, giải thích “He tried to justify his actions.” (Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình.)
116 Disclose Verb Tiết lộ “She disclosed her feelings to her friend.” (Cô ấy tiết lộ cảm xúc của mình với bạn.)
117 Verbalize Verb Diễn đạt thành lời “He struggled to verbalize his thoughts.” (Anh ấy khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ thành lời.)
118 Convey Verb Truyền đạt, truyền tải “She conveyed her message with clarity.” (Cô ấy truyền đạt thông điệp của mình một cách rõ ràng.)
119 Tactful Adjective Khéo léo “He was tactful in addressing the issue.” (Anh ấy rất khéo léo khi giải quyết vấn đề.)
120 Diplomatic Adjective Mang tính ngoại giao “Being diplomatic helps in negotiations.” (Sự khéo léo trong ngoại giao giúp ích trong đàm phán.)
121 Proclaim Verb Công bố “They proclaimed the start of the event.” (Họ công bố sự bắt đầu của sự kiện.)
122 Recap Verb Tóm tắt “Can you recap what was discussed?” (Bạn có thể tóm tắt những gì đã được thảo luận không?)
123 Engagement Noun Sự tham gia, cam kết “Audience engagement is crucial in a speech.” (Sự tham gia của khán giả là quan trọng trong một bài diễn thuyết.)
124 Conveyance Noun Sự truyền đạt “Effective conveyance of ideas is important.” (Sự truyền đạt ý tưởng hiệu quả rất quan trọng.)
125 Anecdote Noun Giai thoại “He shared a funny anecdote.” (Anh ấy đã chia sẻ một giai thoại hài hước.)
126 Emotive Adjective Mang tính cảm xúc “The speech was highly emotive.” (Bài diễn văn rất giàu cảm xúc.)
127 Illustrate Verb Minh họa “He illustrated his points with examples.” (Anh ấy minh họa các điểm của mình bằng ví dụ.)
128 Highlight Verb Nêu bật, nhấn mạnh “She highlighted the main issues.” (Cô ấy nhấn mạnh các vấn đề chính.)
129 Authentic Adjective Chân thực, xác thực “His response seemed authentic.” (Phản hồi của anh ấy có vẻ chân thực.)
130 Intonation Noun Ngữ điệu “Intonation affects how we interpret meaning.” (Ngữ điệu ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu ý nghĩa.)
131 Empathize Verb Đồng cảm “He empathized with her situation.” (Anh ấy đồng cảm với hoàn cảnh của cô ấy.)
132 Spontaneous Adjective Tự nhiên, bộc phát “Her reaction was spontaneous.” (Phản ứng của cô ấy là tự nhiên.)
133 Artfully Adverb Khéo léo “He artfully navigated the discussion.” (Anh ấy điều khiển cuộc thảo luận một cách khéo léo.)
134 Discourse Noun Bài thuyết trình, bài luận “The discourse was insightful and informative.” (Bài thuyết trình rất sâu sắc và cung cấp nhiều thông tin.)
135 Discern Verb Nhận biết, phân biệt “She could discern his feelings through his tone.” (Cô ấy có thể nhận ra cảm xúc của anh ấy qua giọng nói.)
136 Veracity Noun Tính xác thực, chân thực “They questioned the veracity of the report.” (Họ nghi ngờ tính xác thực của bản báo cáo.)
137 Persuade Verb Thuyết phục “He persuaded her to join the team.” (Anh ấy thuyết phục cô ấy tham gia vào đội.)

1.4. Topic Countryside 

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Rural Adjective Thuộc nông thôn “He grew up in a rural area.” (Anh ấy lớn lên ở vùng nông thôn.)
2 Landscape Noun Phong cảnh “The landscape here is breathtaking.” (Phong cảnh ở đây thật ngoạn mục.)
3 Farmhouse Noun Nhà trang trại “They live in a cozy farmhouse.” (Họ sống trong một căn nhà trang trại ấm cúng.)
4 Meadow Noun Đồng cỏ “The meadow is filled with wildflowers.” (Đồng cỏ ngập tràn hoa dại.)
5 Tranquility Noun Sự yên bình “I love the tranquility of the countryside.” (Tôi yêu sự yên bình của vùng quê.)
6 Serene Adjective Thanh bình “The lake is serene at dawn.” (Hồ nước rất thanh bình vào lúc bình minh.)
7 Cottage Noun Nhà tranh nhỏ “They stayed in a lovely cottage.” (Họ ở trong một căn nhà tranh đáng yêu.)
8 Rustic Adjective Mộc mạc, giản dị “The house has a rustic charm.” (Ngôi nhà có nét duyên mộc mạc.)
9 Harvest Noun/Verb Thu hoạch, vụ mùa “Farmers are busy with the harvest.” (Nông dân đang bận rộn với vụ mùa.)
10 Barn Noun Chuồng trại “The animals are kept in the barn.” (Động vật được nuôi trong chuồng trại.)
11 Plow Verb Cày “They plow the fields in spring.” (Họ cày đồng vào mùa xuân.)
12 Stream Noun Con suối “A clear stream flows through the valley.” (Một con suối trong vắt chảy qua thung lũng.)
13 Pasture Noun Đồng cỏ chăn thả “The cows are grazing in the pasture.” (Những con bò đang gặm cỏ ở đồng cỏ.)
14 Haystack Noun Đống cỏ khô “Kids love to play on the haystack.” (Trẻ con thích chơi trên đống cỏ khô.)
15 Idyllic Adjective Thanh bình và yên ả “They live an idyllic life in the village.” (Họ sống cuộc sống thanh bình ở làng quê.)
16 Fertile Adjective Màu mỡ “The fertile soil produces good crops.” (Đất màu mỡ cho ra hoa màu tốt.)
17 Countryside Noun Vùng nông thôn “They moved from the city to the countryside.” (Họ chuyển từ thành phố về vùng nông thôn.)
18 Orchard Noun Vườn cây ăn quả “The orchard is full of apples in autumn.” (Vườn cây ăn quả đầy ắp táo vào mùa thu.)
19 Vineyard Noun Vườn nho “The vineyard stretches over the hills.” (Vườn nho trải dài trên những ngọn đồi.)
20 Flock Noun Đàn (cừu, chim) “A flock of sheep grazed nearby.” (Một đàn cừu đang gặm cỏ gần đó.)
21 Grazing Verb Gặm cỏ “Sheep are grazing in the pasture.” (Những con cừu đang gặm cỏ ở đồng cỏ.)
22 Bucolic Adjective Thuộc nông thôn, bình dị “They live a bucolic lifestyle.” (Họ sống một cuộc sống bình dị ở vùng nông thôn.)
23 Homestead Noun Nông trại “The homestead is self-sustaining.” (Nông trại tự cung tự cấp.)
24 Silo Noun Tháp chứa “Grain is stored in the silo.” (Ngũ cốc được lưu trữ trong tháp chứa.)
25 Rurality Noun Tính chất nông thôn “Rurality adds to the charm of the area.” (Tính chất nông thôn tăng thêm sự hấp dẫn cho khu vực.)
26 Secluded Adjective Hẻo lánh “They chose a secluded place to live.” (Họ chọn một nơi hẻo lánh để sống.)
27 Agriculture Noun Nông nghiệp “Agriculture is the main industry here.” (Nông nghiệp là ngành chính ở đây.)
28 Soil Noun Đất “This soil is ideal for farming.” (Đất này rất lý tưởng cho việc canh tác.)
29 Reap Verb Gặt hái, thu về “Farmers reap the harvest in autumn.” (Nông dân thu hoạch vào mùa thu.)
30 Canal Noun Kênh đào “The canal irrigates the fields.” (Kênh đào tưới cho các cánh đồng.)
31 Hamlet Noun Thôn xóm “The hamlet has a small population.” (Thôn có dân số ít.)
32 Simplicity Noun Sự giản dị “The simplicity of village life is appealing.” (Sự giản dị của cuộc sống làng quê rất hấp dẫn.)
33 Paddock Noun Bãi cỏ “The horses are in the paddock.” (Những con ngựa đang ở trong bãi cỏ.)
34 Vegetation Noun Thảm thực vật “Vegetation here is lush and green.” (Thảm thực vật ở đây rất tươi tốt.)
35 Overgrown Adjective Mọc um tùm “The garden became overgrown with weeds.” (Khu vườn đã trở nên um tùm với cỏ dại.)
36 Scenic Adjective Có cảnh đẹp “The village is known for its scenic beauty.” (Ngôi làng nổi tiếng vì vẻ đẹp phong cảnh.)
37 Loam Noun Đất thịt “Loam soil is perfect for growing crops.” (Đất thịt rất thích hợp để trồng trọt.)
38 Shepherd Noun Người chăn cừu “The shepherd led his flock to water.” (Người chăn cừu dẫn đàn cừu đi uống nước.)
39 Crop rotation Noun Luân canh “Crop rotation helps maintain soil fertility.” (Luân canh giúp duy trì độ phì nhiêu của đất.)
40 Hedgerow Noun Hàng rào cây “Hedgerows surround the field.” (Các hàng rào cây bao quanh cánh đồng.)
41 Tilling Verb Xới đất “They are tilling the soil for planting.” (Họ đang xới đất để trồng trọt.)
42 Scarecrow Noun Bù nhìn “The scarecrow keeps the birds away.” (Bù nhìn giữ cho chim không lại gần.)
43 Greenhouse Noun Nhà kính “They grow vegetables in the greenhouse.” (Họ trồng rau trong nhà kính.)
44 Footpath Noun Đường mòn “There’s a footpath through the woods.” (Có một con đường mòn xuyên qua rừng.)
45 Hay Noun Cỏ khô “The farmer stores hay for winter.” (Nông dân dự trữ cỏ khô cho mùa đông.)
46 Grazeland Noun Đất chăn thả “The cows roam freely on the grazeland.” (Những con bò đi lang thang trên đất chăn thả.)
47 Silage Noun Thức ăn ủ chua “Silage is stored in the silo for winter.” (Thức ăn ủ chua được lưu trữ trong tháp chứa cho mùa đông.)
48 Homestead Noun Nhà cửa, nông trại “Their homestead is surrounded by fields.” (Nông trại của họ được bao quanh bởi những cánh đồng.)
49 Fertilizer Noun Phân bón “Organic fertilizer enriches the soil.” (Phân bón hữu cơ làm giàu đất.)
50 Vermiculture Noun Nuôi trùn đất “Vermiculture is popular for composting.” (Nuôi trùn đất phổ biến cho việc ủ phân.)
51 Cornfield Noun Cánh đồng ngô “The cornfield stretches for miles.” (Cánh đồng ngô trải dài hàng dặm.)
52 Barnyard Noun Sân nông trại “The chickens roam the barnyard.” (Những con gà đi lang thang trong sân nông trại.)
53 Poultry Noun Gia cầm “They raise poultry on the farm.” (Họ nuôi gia cầm trên nông trại.)
54 Apiary Noun Trại nuôi ong “The apiary produces honey each spring.” (Trại nuôi ong sản xuất mật mỗi mùa xuân.)
55 Irrigation Noun Sự tưới tiêu “Irrigation is essential in dry areas.” (Tưới tiêu rất quan trọng ở những khu vực khô hạn.)
56 Farming Noun Canh tác “Farming is their main occupation.” (Canh tác là nghề chính của họ.)
57 Wooded Adjective Rậm rạp cây cối “They live in a wooded area.” (Họ sống trong một khu vực rậm rạp cây cối.)
58 Flourish Verb Phát triển mạnh mẽ “Plants flourish in the rich soil.” (Cây cối phát triển mạnh mẽ trong đất phì nhiêu.)
59 Countryside Noun Vùng quê “Life in the countryside is peaceful.” (Cuộc sống ở vùng quê thật yên bình.)
60 Plow Verb Cày đất “Farmers plow the fields before planting.” (Nông dân cày đất trước khi gieo trồng.)
61 Livestock Noun Gia súc “They keep livestock on their farm.” (Họ nuôi gia súc trên trang trại của mình.)
62 Hillock Noun Đồi nhỏ “The village is on a hillock overlooking fields.” (Ngôi làng nằm trên một đồi nhỏ nhìn ra các cánh đồng.)
63 Soil erosion Noun Xói mòn đất “Soil erosion affects crop yields.” (Xói mòn đất ảnh hưởng đến sản lượng cây trồng.)
64 Agronomy Noun Khoa học nông nghiệp “He studies agronomy to improve farming practices.” (Anh ấy học khoa học nông nghiệp để cải thiện canh tác.)
65 Hedgerow Noun Hàng rào cây “Hedgerows provide shelter for animals.” (Hàng rào cây cung cấp nơi trú ẩn cho động vật.)
66 Grain silo Noun Tháp chứa hạt “Grain silos store the harvest.” (Các tháp chứa hạt để lưu trữ vụ thu hoạch.)
67 Calf Noun Bê con “The calf stayed close to its mother.” (Con bê ở gần mẹ nó.)
68 Landscape Noun Cảnh quan “The landscape is filled with rolling hills.” (Cảnh quan có những đồi núi nhấp nhô.)
69 Lush Adjective Tươi tốt “The countryside is lush in spring.” (Vùng quê xanh tươi vào mùa xuân.)
70 Shepherd Noun Người chăn cừu “The shepherd led his flock to greener pastures.” (Người chăn cừu dẫn đàn cừu đến đồng cỏ xanh hơn.)
71 Manure Noun Phân chuồng “Farmers spread manure on fields as fertilizer.” (Nông dân rải phân chuồng trên cánh đồng làm phân bón.)
72 Outskirt Noun Vùng ngoại ô “They live on the outskirts of the city.” (Họ sống ở vùng ngoại ô thành phố.)
73 Crop rotation Noun Luân canh “Crop rotation improves soil fertility.” (Luân canh cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
74 Hill Noun Đồi “They hiked up the hill for a view.” (Họ leo lên đồi để ngắm cảnh.)
75 Winding road Noun Đường quanh co “The winding road led to the village.” (Con đường quanh co dẫn đến làng.)
76 Secluded Adjective Hẻo lánh “They bought a secluded cabin in the woods.” (Họ mua một căn nhà hẻo lánh trong rừng.)
77 Crop yield Noun Sản lượng cây trồng “Good weather increased crop yield.” (Thời tiết tốt đã tăng sản lượng cây trồng.)
78 Flock Noun Bầy đàn “A flock of birds flew overhead.” (Một đàn chim bay qua đầu.)
79 Pastoral Adjective Thuộc về đồng quê “The painting depicted a pastoral scene.” (Bức tranh mô tả một cảnh đồng quê.)
80 Homely Adjective Đơn giản, giản dị “They enjoy a homely lifestyle in the countryside.” (Họ yêu thích lối sống giản dị ở vùng quê.)
81 Grain Noun Ngũ cốc “The fields are full of ripening grain.” (Những cánh đồng đầy ngũ cốc chín.)
82 Cultivate Verb Trồng trọt “They cultivate vegetables in their garden.” (Họ trồng rau trong vườn của mình.)
83 Agrarian Adjective Thuộc về nông nghiệp “Agrarian communities rely on farming.” (Các cộng đồng nông nghiệp dựa vào canh tác.)
84 Crop Noun Cây trồng “They grow various crops on their farm.” (Họ trồng nhiều loại cây trồng khác nhau trên trang trại của mình.)
85 Grazing land Noun Đất chăn thả “The sheep are grazing on the grazing land.” (Những con cừu đang gặm cỏ trên đất chăn thả.)
86 Farmstead Noun Nông trại “Their farmstead includes a barn and several fields.” (Nông trại của họ có một nhà kho và một số cánh đồng.)
87 Settlement Noun Sự định cư “Early settlements were near rivers.” (Các khu định cư đầu tiên ở gần các con sông.)
88 Fertility Noun Độ phì nhiêu “Soil fertility is essential for good crops.” (Độ phì nhiêu của đất rất quan trọng để có vụ mùa tốt.)
89 Homestead Noun Nông trại “They built a homestead to live sustainably.” (Họ xây dựng một nông trại để sống bền vững.)
90 Scythe Noun Lưỡi liềm “He used a scythe to cut the grass.” (Anh ấy dùng lưỡi liềm để cắt cỏ.)
91 Seedling Noun Cây con “The gardener planted seedlings in the spring.” (Người làm vườn trồng cây con vào mùa xuân.)
92 Tranquil Adjective Yên bình “The countryside is a tranquil place to live.” (Vùng quê là nơi yên bình để sống.)
93 Hedge Noun Hàng rào cây “They planted a hedge around their garden.” (Họ trồng hàng rào cây quanh vườn của mình.)
94 Orchard Noun Vườn cây ăn trái “The orchard is full of ripe apples.” (Vườn cây ăn trái đầy táo chín.)
95 Meadow Noun Đồng cỏ “The meadow is covered in wildflowers.” (Đồng cỏ được bao phủ bởi hoa dại.)
96 Forage Verb Tìm kiếm thức ăn “Animals forage for food in the fields.” (Động vật tìm kiếm thức ăn trong các cánh đồng.)
97 Tillage Noun Sự cày xới “Tillage prepares the soil for planting.” (Sự cày xới chuẩn bị đất để trồng cây.)
98 Harvest Noun/Verb Mùa thu hoạch/thu hoạch “The harvest is bountiful this year.” (Mùa thu hoạch năm nay rất phong phú.)
99 Rustic Adjective Mộc mạc “The cabin has a rustic charm.” (Căn nhà gỗ có sức hút mộc mạc.)
100 Drought Noun Hạn hán “The drought affected the crops.” (Hạn hán ảnh hưởng đến các vụ mùa.)
101 Barn Noun Kho chứa nông sản “The barn stores hay for the winter.” (Kho chứa nông sản lưu trữ cỏ khô cho mùa đông.)
102 Pasture Noun Đồng cỏ “Cattle graze in the pasture.” (Gia súc gặm cỏ trong đồng cỏ.)
103 Farmhand Noun Người làm trên nông trại “The farmhand works long hours during harvest.” (Người làm trên nông trại làm việc nhiều giờ trong mùa thu hoạch.)
104 Harvesting Verb Thu hoạch “They are harvesting the corn today.” (Họ đang thu hoạch ngô hôm nay.)
105 Silo Noun Tháp chứa “The silo is used to store grains.” (Tháp chứa được dùng để lưu trữ ngũ cốc.)
106 Threshing Noun Sự đãi hạt “Threshing separates the grain from the chaff.” (Sự đãi hạt tách hạt ngũ cốc khỏi vỏ.)
107 Cultivation Noun Sự canh tác “Proper cultivation leads to healthy plants.” (Canh tác đúng cách dẫn đến cây khỏe mạnh.)
108 Cattle Noun Gia súc “The ranch has a large herd of cattle.” (Trang trại có một đàn gia súc lớn.)
109 Field Noun Cánh đồng “The field is ready for planting.” (Cánh đồng đã sẵn sàng để trồng.)
110 Grains Noun Ngũ cốc “Grains are a staple food for many cultures.” (Ngũ cốc là thực phẩm chính của nhiều nền văn hóa.)
111 Vineyard Noun Vườn nho “The vineyard produces excellent wine.” (Vườn nho sản xuất rượu vang xuất sắc.)
112 Livelihood Noun Sinh kế “Farming provides a livelihood for many families.” (Nông nghiệp cung cấp sinh kế cho nhiều gia đình.)
113 Agricultural Adjective Thuộc về nông nghiệp “Agricultural practices vary around the world.” (Các phương pháp nông nghiệp khác nhau trên toàn thế giới.)
114 Fertilization Noun Sự bón phân “Fertilization helps improve crop yields.” (Sự bón phân giúp cải thiện sản lượng cây trồng.)
115 Wildlife Noun Động vật hoang dã “The countryside is home to diverse wildlife.” (Vùng quê là nơi sinh sống của động vật hoang dã đa dạng.)
116 Abundance Noun Sự phong phú “There is an abundance of fresh produce in the summer.” (Mùa hè có sự phong phú của sản phẩm tươi sống.)
117 Scenic Adjective Có cảnh đẹp “They enjoy scenic views of the mountains.” (Họ thích những cảnh đẹp của các ngọn núi.)
118 Homestead Noun Nông trại “The homestead is self-sufficient.” (Nông trại có khả năng tự cung tự cấp.)
119 Blending Verb Kết hợp “Blending crops can lead to better harvests.” (Kết hợp các loại cây trồng có thể dẫn đến vụ thu hoạch tốt hơn.)
120 Sowing Noun Sự gieo hạt “Sowing begins in early spring.” (Sự gieo hạt bắt đầu vào đầu mùa xuân.)
121 Agritourism Noun Du lịch nông nghiệp “Agritourism allows visitors to experience farm life.” (Du lịch nông nghiệp cho phép du khách trải nghiệm cuộc sống nông trại.)
122 Fence Noun Hàng rào “The fence keeps the animals in.” (Hàng rào giữ cho các động vật ở lại.)
123 Greenery Noun Cây cối xanh tươi “The greenery of the countryside is refreshing.” (Cây cối xanh tươi ở vùng quê thật tươi mát.)
124 Seed Noun Hạt “They planted seeds for a variety of vegetables.” (Họ trồng hạt cho nhiều loại rau củ.)
125 Weather Noun Thời tiết “The weather can affect farming significantly.” (Thời tiết có thể ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.)
126 Preserve Verb Bảo tồn “They work to preserve the natural landscape.” (Họ làm việc để bảo tồn cảnh quan tự nhiên.)
127 Cottage Noun Nhà tranh “They spent the weekend in a cozy cottage.” (Họ đã dành cả cuối tuần trong một căn nhà tranh ấm cúng.)
128 Hillside Noun Sườn đồi “The flowers bloom beautifully on the hillside.” (Hoa nở đẹp trên sườn đồi.)
129 Clarity Noun Sự rõ ràng “The clarity of the air in the countryside is refreshing.” (Sự rõ ràng của không khí ở vùng quê thật tươi mát.)
130 Off-grid Adjective Không kết nối với mạng lưới “They live in an off-grid cabin.” (Họ sống trong một căn nhà không kết nối với mạng lưới.)
131 Roam Verb Đi lang thang “The sheep roam freely in the pasture.” (Những con cừu đi lang thang tự do trong đồng cỏ.)
132 Sustainable Adjective Bền vững “Sustainable farming practices protect the environment.” (Các phương pháp nông nghiệp bền vững bảo vệ môi trường.)
133 Hearth Noun Lò sưởi “The hearth is the heart of the home.” (Lò sưởi là trái tim của ngôi nhà.)
134 Flock Noun Bầy đàn “A flock of birds flew overhead.” (Một bầy đàn chim bay qua đầu.)
135 Harvest Moon Noun Trăng thu hoạch “The harvest moon shines brightly in the autumn sky.” (Trăng thu hoạch sáng rực rỡ trên bầu trời mùa thu.)
136 Canoe Noun Canoe “They paddled their canoe on the river.” (Họ chèo chiếc canoe trên sông.)
137 Farmstead Noun Nơi ở nông trại “The farmstead has been in the family for generations.” (Nơi ở nông trại đã tồn tại trong gia đình qua nhiều thế hệ.)

1.5. Topic Culture and Religion

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Belief Noun Niềm tin “Her belief in hard work led her to success.” (Niềm tin của cô vào công việc chăm chỉ đã dẫn đến thành công.)
2 Tradition Noun Truyền thống “They follow the tradition of celebrating the New Year with fireworks.” (Họ tuân theo truyền thống tổ chức Tết với pháo.)
3 Ritual Noun Nghi lễ “The ritual involved lighting candles and chanting.” (Nghi lễ bao gồm thắp nến và niệm chú.)
4 Heritage Noun Di sản “Preserving our cultural heritage is important.” (Bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta là điều quan trọng.)
5 Faith Noun Đức tin “He has faith that everything will turn out well.” (Anh ấy có đức tin rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.)
6 Spiritual Adjective Tâm linh “She has a spiritual connection with nature.” (Cô ấy có một kết nối tâm linh với thiên nhiên.)
7 Ceremony Noun Lễ nghi “The wedding ceremony was held in a beautiful church.” (Lễ cưới được tổ chức tại một nhà thờ đẹp.)
8 Festival Noun Lễ hội “The festival celebrates the harvest season.” (Lễ hội kỷ niệm mùa thu hoạch.)
9 Doctrine Noun Học thuyết “The church’s doctrine emphasizes love and compassion.” (Học thuyết của nhà thờ nhấn mạnh tình yêu và lòng từ bi.)
10 Worship Verb Thờ phụng “They gather every Sunday to worship together.” (Họ tụ tập mỗi Chủ nhật để thờ phụng cùng nhau.)
11 Community Noun Cộng đồng “The community comes together to support local charities.” (Cộng đồng hợp tác để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.)
12 Value Noun Giá trị “Respect is a core value in many cultures.” (Sự tôn trọng là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa.)
13 Symbol Noun Biểu tượng “The dove is a symbol of peace.” (Chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình.)
14 Celebrate Verb Kỷ niệm “They celebrate Christmas with family gatherings.” (Họ kỷ niệm Giáng sinh với các buổi quây quần gia đình.)
15 Culture Noun Văn hóa “Understanding different cultures enriches our lives.” (Hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.)
16 Identity Noun Danh tính “Cultural identity is important for personal development.” (Danh tính văn hóa rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
17 Tolerance Noun Sự khoan dung “Tolerance is essential for peaceful coexistence.” (Sự khoan dung là điều cần thiết cho sự chung sống hòa bình.)
18 Influence Noun Ảnh hưởng “Her influence on the community is significant.” (Ảnh hưởng của cô đến cộng đồng là rất lớn.)
19 Custom Noun Phong tục “It is a custom to greet elders first.” (Đó là phong tục chào hỏi người lớn tuổi trước.)
20 Ancestry Noun Tổ tiên “Understanding your ancestry can provide a sense of belonging.” (Hiểu biết về tổ tiên của bạn có thể mang lại cảm giác thuộc về.)
21 Devotion Noun Sự cống hiến “Her devotion to her faith inspires others.” (Sự cống hiến của cô đối với đức tin đã truyền cảm hứng cho người khác.)
22 Blessing Noun Sự chúc phúc “They asked for a blessing before the meal.” (Họ đã cầu nguyện cho sự chúc phúc trước bữa ăn.)
23 Pilgrimage Noun Hành hương “Many people go on a pilgrimage to sacred sites.” (Nhiều người thực hiện hành hương đến những địa điểm linh thiêng.)
24 Sacred Adjective Linh thiêng “The temple is considered a sacred place.” (Ngôi đền được coi là một nơi linh thiêng.)
25 Philosophy Noun Triết lý “Buddhism has a rich philosophy about life and existence.” (Phật giáo có một triết lý phong phú về cuộc sống và sự tồn tại.)
26 Empathy Noun Sự đồng cảm “Empathy helps us understand others’ feelings.” (Sự đồng cảm giúp chúng ta hiểu cảm xúc của người khác.)
27 Enlightenment Noun Sự khai sáng “The Age of Enlightenment changed many societal norms.” (Thế kỷ Khai sáng đã thay đổi nhiều quy tắc xã hội.)
28 Diversity Noun Đa dạng “Cultural diversity enriches our community.” (Sự đa dạng văn hóa làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.)
29 Tradition Noun Truyền thống “Each family has its own unique traditions.” (Mỗi gia đình có những truyền thống riêng biệt.)
30 Generosity Noun Sự hào phóng “Generosity is a valued trait in many cultures.” (Sự hào phóng là một phẩm chất được trân trọng trong nhiều nền văn hóa.)
31 Heritage Noun Di sản “Cultural heritage must be preserved for future generations.” (Di sản văn hóa phải được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.)
32 Faithfulness Noun Sự trung thành “Faithfulness is essential in a relationship.” (Sự trung thành là điều cần thiết trong một mối quan hệ.)
33 Conscience Noun Lương tâm “He followed his conscience when making the decision.” (Anh ấy đã theo lương tâm của mình khi đưa ra quyết định.)
34 Fellowship Noun Tình bạn, sự gắn kết “The fellowship among members strengthens the community.” (Sự gắn kết giữa các thành viên làm mạnh mẽ cộng đồng.)
35 Commitment Noun Sự cam kết “Her commitment to social justice drives her work.” (Sự cam kết của cô đối với công bằng xã hội thúc đẩy công việc của cô.)
36 Atheism Noun Chủ nghĩa vô thần “Atheism is a belief that denies the existence of deities.” (Chủ nghĩa vô thần là một niềm tin phủ nhận sự tồn tại của các vị thần.)
37 Meditation Noun Thiền “Meditation can help reduce stress.” (Thiền có thể giúp giảm căng thẳng.)
38 Charity Noun Từ thiện “She donates to charity every month.” (Cô ấy quyên góp cho các tổ chức từ thiện mỗi tháng.)
39 Guidance Noun Hướng dẫn “He seeks guidance from his spiritual leader.” (Anh ấy tìm kiếm sự hướng dẫn từ người lãnh đạo tâm linh của mình.)
40 Ethics Noun Đạo đức “Ethics play a crucial role in many religions.” (Đạo đức đóng một vai trò quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
41 Emancipation Noun Sự giải phóng “Emancipation is a key aspect of social justice.” (Sự giải phóng là một khía cạnh quan trọng của công bằng xã hội.)
42 Paradigm Noun Mô hình “The new paradigm shifts our understanding of culture.” (Mô hình mới thay đổi hiểu biết của chúng ta về văn hóa.)
43 Commemoration Noun Sự tưởng niệm “They held a commemoration for the victims of the tragedy.” (Họ đã tổ chức một buổi tưởng niệm cho các nạn nhân của thảm kịch.)
44 Revelation Noun Sự tiết lộ “The revelation changed their understanding of the scriptures.” (Sự tiết lộ đã thay đổi hiểu biết của họ về các kinh điển.)
45 Ritualistic Adjective Thuộc về nghi lễ “The ritualistic practices vary between cultures.” (Các phong tục nghi lễ khác nhau giữa các nền văn hóa.)
46 Compassion Noun Lòng từ bi “Compassion is a fundamental value in many religions.” (Lòng từ bi là một giá trị cơ bản trong nhiều tôn giáo.)
47 Salvation Noun Sự cứu rỗi “Many believe that salvation is achieved through faith.” (Nhiều người tin rằng sự cứu rỗi đạt được thông qua đức tin.)
48 Sect Noun Giáo phái “The sect has its own interpretation of the scriptures.” (Giáo phái này có cách giải thích riêng về các kinh điển.)
49 Ascetic Noun Người khổ hạnh “An ascetic lifestyle is often chosen for spiritual reasons.” (Lối sống khổ hạnh thường được chọn vì lý do tâm linh.)
50 Interpretation Noun Sự diễn giải “Different interpretations of the text exist.” (Có nhiều cách diễn giải khác nhau về văn bản.)
51 Symbolic Adjective Biểu tượng “The colors used are symbolic of different meanings.” (Màu sắc được sử dụng mang ý nghĩa biểu tượng khác nhau.)
52 Exegesis Noun Phân tích văn bản “Exegesis of religious texts requires deep understanding.” (Phân tích văn bản tôn giáo đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.)
53 Morality Noun Đạo đức “Morality guides our actions and decisions.” (Đạo đức hướng dẫn hành động và quyết định của chúng ta.)
54 Theology Noun Thần học “Theology studies the nature of the divine.” (Thần học nghiên cứu bản chất của thần thánh.)
55 Empirical Adjective Thực nghiệm “Empirical research is essential for understanding human behavior.” (Nghiên cứu thực nghiệm là rất cần thiết để hiểu biết về hành vi con người.)
56 Inclusiveness Noun Sự bao hàm “Inclusiveness is vital for a harmonious society.” (Sự bao hàm là rất quan trọng cho một xã hội hòa hợp.)
57 Spirituality Noun Tâm linh “Spirituality is a personal journey for many.” (Tâm linh là một hành trình cá nhân đối với nhiều người.)
58 Universal Adjective Phổ quát “Love is a universal value across cultures.” (Tình yêu là một giá trị phổ quát giữa các nền văn hóa.)
59 Ethnocentrism Noun Tâm lý dân tộc “Ethnocentrism can lead to misunderstandings between cultures.” (Tâm lý dân tộc có thể dẫn đến sự hiểu lầm giữa các nền văn hóa.)
60 Integration Noun Sự hội nhập “Integration of different cultures enriches society.” (Sự hội nhập của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm xã hội.)
61 Canon Noun Bộ kinh thánh “The canon of scripture is accepted by many faiths.” (Bộ kinh thánh được chấp nhận bởi nhiều tôn giáo.)
62 Exclusivity Noun Tính loại trừ “Exclusivity can create division in communities.” (Tính loại trừ có thể tạo ra sự phân chia trong cộng đồng.)
63 Interfaith Adjective Liên tôn giáo “Interfaith dialogues promote understanding.” (Các cuộc đối thoại liên tôn giáo thúc đẩy sự hiểu biết.)
64 Sanctity Noun Sự linh thiêng “The sanctity of life is a central tenet in many religions.” (Sự linh thiêng của cuộc sống là một nguyên lý trung tâm trong nhiều tôn giáo.)
65 Prophecy Noun Lời tiên tri “The prophecy spoke of a great leader.” (Lời tiên tri nói về một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
66 Ascension Noun Sự thăng thiên “The Ascension is celebrated in many Christian denominations.” (Ngày Thăng thiên được kỷ niệm trong nhiều giáo phái Kitô giáo.)
67 Doctrine Noun Học thuyết “The doctrine of the church guides its followers.” (Học thuyết của nhà thờ hướng dẫn các tín đồ của nó.)
68 Piety Noun Sự sùng kính “Piety is valued in many religious traditions.” (Sự sùng kính được coi trọng trong nhiều truyền thống tôn giáo.)
69 Sacredness Noun Sự linh thiêng “The sacredness of the site attracts many visitors.” (Sự linh thiêng của địa điểm thu hút nhiều du khách.)
70 Prophetic Adjective Tiên tri “The prophetic words resonated with the audience.” (Những lời tiên tri vang vọng với khán giả.)
71 Sacred text Noun Kinh điển linh thiêng “Each religion has its own sacred texts.” (Mỗi tôn giáo đều có kinh điển linh thiêng riêng.)
72 Adoration Noun Sự tôn sùng “The adoration of the divine is a common practice.” (Sự tôn sùng thần thánh là một thực hành phổ biến.)
73 Compassionate Adjective Từ bi “She has a compassionate heart for those in need.” (Cô ấy có một trái tim từ bi dành cho những người cần giúp đỡ.)
74 Enlighten Verb Khai sáng “Books can enlighten us about different cultures.” (Sách có thể khai sáng cho chúng ta về các nền văn hóa khác nhau.)
75 Faithful Adjective Trung thành “He is a faithful friend.” (Anh ấy là một người bạn trung thành.)
76 Unorthodox Adjective Không chính thống “Her unorthodox views challenge traditional beliefs.” (Những quan điểm không chính thống của cô thách thức các niềm tin truyền thống.)
77 Martyr Noun Người tử vì đạo “The martyr is remembered for his sacrifices.” (Người tử vì đạo được nhớ đến vì những hy sinh của anh ta.)
78 Atonement Noun Sự chuộc tội “Atonement is an important concept in many religions.” (Sự chuộc tội là một khái niệm quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
79 Virtue Noun Đức hạnh “Patience is considered a virtue.” (Kiên nhẫn được coi là một đức hạnh.)
80 Conformity Noun Sự tuân theo “Conformity to social norms can be challenging.” (Sự tuân theo các chuẩn mực xã hội có thể là một thách thức.)
81 Transcendence Noun Sự vượt lên trên “Transcendence is often sought in spiritual practices.” (Sự vượt lên trên thường được tìm kiếm trong các thực hành tâm linh.)
82 Divinity Noun Thần thánh “Divinity is a central theme in many religions.” (Thần thánh là một chủ đề trung tâm trong nhiều tôn giáo.)
83 Philosophical Adjective Triết học “Her philosophical approach to life is inspiring.” (Cách tiếp cận triết học của cô đối với cuộc sống là nguồn cảm hứng.)
84 Revelation Noun Sự tiết lộ “The revelation changed their understanding of life.” (Sự tiết lộ đã thay đổi hiểu biết của họ về cuộc sống.)
85 Veneration Noun Sự tôn kính “Veneration of ancestors is common in many cultures.” (Sự tôn kính tổ tiên rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
86 Canonical Adjective Chính thống “Canonical texts are often studied in religious studies.” (Các văn bản chính thống thường được nghiên cứu trong các nghiên cứu tôn giáo.)
87 Atheism Noun Chủ nghĩa vô thần “Atheism rejects belief in a deity.” (Chủ nghĩa vô thần bác bỏ niềm tin vào thần thánh.)
88 Blessing Noun Sự ban phước “They sought a blessing for their journey.” (Họ đã cầu xin một sự ban phước cho hành trình của mình.)
89 Liturgy Noun Nghi lễ “The liturgy was performed during the ceremony.” (Nghi lễ đã được thực hiện trong buổi lễ.)
90 Transubstantiation Noun Thực tại hóa “Transubstantiation is a key doctrine in some Christian faiths.” (Thực tại hóa là một học thuyết quan trọng trong một số tôn giáo Kitô giáo.)
91 Holiness Noun Sự thánh thiện “Holiness is often associated with purity.” (Sự thánh thiện thường liên quan đến sự trong sạch.)
92 Intercessor Noun Người trung gian “She prayed to her intercessor for guidance.” (Cô ấy cầu nguyện với người trung gian của mình để được hướng dẫn.)
93 Pantheon Noun Đấng thần linh “The pantheon of gods varies among cultures.” (Đấng thần linh khác nhau giữa các nền văn hóa.)
94 Reincarnation Noun Sự đầu thai “Reincarnation is a belief in many Eastern religions.” (Sự đầu thai là một niềm tin trong nhiều tôn giáo phương Đông.)
95 Spiritual Adjective Tâm linh “She seeks spiritual fulfillment through meditation.” (Cô ấy tìm kiếm sự thỏa mãn tâm linh thông qua thiền.)
96 Dogma Noun Giáo điều “Dogma can be a contentious issue within a faith.” (Giáo điều có thể là một vấn đề gây tranh cãi trong một tôn giáo.)
97 Enlightenment Noun Sự khai sáng “The Enlightenment period emphasized reason.” (Thời kỳ khai sáng nhấn mạnh lý trí.)
98 Heritage Noun Di sản “Cultural heritage is important to preserve.” (Di sản văn hóa rất quan trọng để bảo tồn.)
99 Diversity Noun Đa dạng “Diversity enriches our experiences.” (Đa dạng làm phong phú thêm trải nghiệm của chúng ta.)
100 Belief Noun Niềm tin “Belief plays a crucial role in religious practices.” (Niềm tin đóng vai trò quan trọng trong các thực hành tôn giáo.)
101 Ethnicity Noun Dân tộc “Ethnicity influences cultural identity.” (Dân tộc ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa.)
102 Tradition Noun Truyền thống “Tradition shapes our values and practices.” (Truyền thống định hình các giá trị và thực hành của chúng ta.)
103 Heritage Noun Di sản “Heritage is a source of pride for many communities.” (Di sản là nguồn tự hào của nhiều cộng đồng.)
104 Sectarian Adjective Giáo phái “Sectarian violence has affected many regions.” (Bạo lực giáo phái đã ảnh hưởng đến nhiều khu vực.)
105 Folklore Noun Truyền thuyết dân gian “Folklore often reflects cultural values.” (Truyền thuyết dân gian thường phản ánh các giá trị văn hóa.)
106 Idolatry Noun Sự tôn sùng thần thánh “Idolatry is condemned in many religious texts.” (Sự tôn sùng thần thánh bị lên án trong nhiều văn bản tôn giáo.)
107 Syncretism Noun Sự đồng hóa tôn giáo “Syncretism can lead to new religious movements.” (Sự đồng hóa tôn giáo có thể dẫn đến các phong trào tôn giáo mới.)
108 Ritual Noun Nghi lễ “Rituals play an important role in cultural traditions.” (Nghi lễ đóng một vai trò quan trọng trong các truyền thống văn hóa.)
109 Celebration Noun Sự kỷ niệm “The celebration of festivals is a common cultural practice.” (Sự kỷ niệm các lễ hội là một thực hành văn hóa phổ biến.)
110 Worship Verb Thờ phượng “They gather to worship every Sunday.” (Họ tập trung để thờ phượng vào mỗi Chủ nhật.)
111 Mandate Noun Sự ủy nhiệm “The mandate of the committee is to promote cultural understanding.” (Sự ủy nhiệm của ủy ban là thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa.)
112 Faith Noun Đức tin “Faith is central to many religious practices.” (Đức tin là trung tâm trong nhiều thực hành tôn giáo.)
113 Unity Noun Sự thống nhất “Unity is essential for a peaceful society.” (Sự thống nhất là cần thiết cho một xã hội hòa bình.)
114 Conflict Noun Xung đột “Cultural conflict can arise from misunderstandings.” (Xung đột văn hóa có thể phát sinh từ sự hiểu lầm.)
115 Awareness Noun Nhận thức “Cultural awareness is important for effective communication.” (Nhận thức văn hóa là quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.)
116 Custom Noun Tập quán “Each culture has its own customs and traditions.” (Mỗi nền văn hóa đều có các tập quán và truyền thống riêng.)
117 Believer Noun Người tín hữu “A believer often participates in religious activities.” (Một người tín hữu thường tham gia vào các hoạt động tôn giáo.)
118 Tolerance Noun Sự khoan dung “Tolerance is key to peaceful coexistence.” (Sự khoan dung là chìa khóa cho sự chung sống hòa bình.)
119 Globalization Noun Toàn cầu hóa “Globalization has influenced cultural exchange.” (Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến sự trao đổi văn hóa.)
120 Acceptance Noun Sự chấp nhận “Acceptance of diversity is essential in modern society.” (Sự chấp nhận đa dạng là cần thiết trong xã hội hiện đại.)
121 Heritage Noun Di sản “Preserving heritage is vital for future generations.” (Bảo tồn di sản là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)
122 Stereotype Noun Định kiến “Stereotypes can lead to misunderstanding between cultures.” (Định kiến có thể dẫn đến sự hiểu lầm giữa các nền văn hóa.)
123 Assimilation Noun Sự đồng hóa “Assimilation can create cultural homogenization.” (Sự đồng hóa có thể tạo ra sự đồng nhất văn hóa.)
124 Identity Noun Danh tính “Cultural identity shapes our sense of self.” (Danh tính văn hóa định hình cảm giác về bản thân của chúng ta.)
125 Multicultural Adjective Đa văn hóa “A multicultural society embraces diverse backgrounds.” (Một xã hội đa văn hóa tiếp nhận các nền tảng đa dạng.)
126 Perspective Noun Quan điểm “Different perspectives enhance our understanding of culture.” (Những quan điểm khác nhau nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về văn hóa.)
127 Exploration Noun Sự khám phá “Exploration of different cultures can broaden our horizons.” (Sự khám phá các nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.)
128 Ritualization Noun Sự nghi lễ hóa “Ritualization of events can strengthen community bonds.” (Sự nghi lễ hóa các sự kiện có thể củng cố mối quan hệ cộng đồng.)
129 Faithfulness Noun Tính trung thành “Faithfulness to one’s beliefs is often admired.” (Tính trung thành với những niềm tin của mình thường được ngưỡng mộ.)
130 Commemoration Noun Sự kỷ niệm “Commemoration of historical events fosters cultural pride.” (Sự kỷ niệm các sự kiện lịch sử thúc đẩy niềm tự hào văn hóa.)
131 Exegesis Noun Giải thích “Exegesis of sacred texts is essential for understanding religious teachings.” (Giải thích các văn bản thiêng liêng là cần thiết để hiểu các giáo lý tôn giáo.)
132 Asceticism Noun Chủ nghĩa khổ hạnh “Asceticism is practiced by those seeking spiritual enlightenment.” (Chủ nghĩa khổ hạnh được thực hành bởi những người tìm kiếm sự khai sáng tâm linh.)
133 Communal Adjective Thuộc về cộng đồng “Communal rituals strengthen the bonds between community members.” (Các nghi lễ cộng đồng củng cố mối quan hệ giữa các thành viên trong cộng đồng.)
134 Precept Noun Giới luật “The precepts guide followers in their daily lives.” (Các giới luật hướng dẫn các tín đồ trong cuộc sống hàng ngày.)
135 Pilgrimage Noun Cuộc hành hương “Many undertake a pilgrimage to sacred sites as an act of devotion.” (Nhiều người thực hiện một cuộc hành hương đến các địa điểm thiêng liêng như một hành động tôn thờ.)
136 Revelation Noun Sự tiết lộ “The revelation of sacred truths can transform one’s faith.” (Sự tiết lộ các sự thật thiêng liêng có thể biến đổi đức tin của một người.)
137 Devotion Noun Sự cống hiến “Her devotion to her beliefs inspires those around her.” (Sự cống hiến của cô ấy cho niềm tin của mình truyền cảm hứng cho những người xung quanh.)

1.6. Topic Education

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Education Danh từ Giáo dục Education is essential for personal growth. (Giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
2 School Danh từ Trường học She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
3 Teacher Danh từ Giáo viên The teacher explained the lesson well. (Giáo viên đã giải thích bài học rất tốt.)
4 Student Danh từ Học sinh The student studied hard for the exam. (Học sinh đã học chăm chỉ cho kỳ thi.)
5 Learning Danh từ Học tập Learning is a lifelong process. (Học tập là một quá trình suốt đời.)
6 Curriculum Danh từ Chương trình học The curriculum includes various subjects. (Chương trình học bao gồm nhiều môn học khác nhau.)
7 Knowledge Danh từ Kiến thức Knowledge is power. (Kiến thức là sức mạnh.)
8 Examination Danh từ Kỳ thi The examination is scheduled for next week. (Kỳ thi được lên lịch vào tuần tới.)
9 Homework Danh từ Bài tập về nhà I have to finish my homework tonight. (Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà tối nay.)
10 Grade Danh từ Điểm số, lớp học She received a high grade on her test. (Cô ấy nhận được điểm cao trong bài kiểm tra.)
11 University Danh từ Đại học He plans to attend university next year. (Anh ấy dự định vào đại học vào năm tới.)
12 Scholarship Danh từ Học bổng She applied for a scholarship to study abroad. (Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng để du học.)
13 Classroom Danh từ Lớp học The classroom is well-equipped for learning. (Lớp học được trang bị đầy đủ cho việc học.)
14 Subject Danh từ Môn học Math is my favorite subject. (Toán là môn học yêu thích của tôi.)
15 Tutor Danh từ Gia sư She hired a tutor to help her with math. (Cô ấy thuê một gia sư để giúp mình với môn toán.)
16 Pedagogy Danh từ Phương pháp giáo dục Effective pedagogy can enhance learning outcomes. (Phương pháp giáo dục hiệu quả có thể nâng cao kết quả học tập.)
17 Literacy Danh từ Biết đọc, biết viết Literacy is crucial for success in life. (Biết đọc, biết viết rất quan trọng cho thành công trong cuộc sống.)
18 Graduation Danh từ Tốt nghiệp Graduation ceremonies are held in June. (Lễ tốt nghiệp được tổ chức vào tháng Sáu.)
19 Degree Danh từ Bằng cấp She earned her degree in biology. (Cô ấy đã nhận bằng cấp về sinh học.)
20 Enrollment Danh từ Đăng ký nhập học Enrollment for the new semester begins next week. (Đăng ký nhập học cho học kỳ mới bắt đầu vào tuần tới.)
21 Attendance Danh từ Sự có mặt Attendance is mandatory for all students. (Sự có mặt là bắt buộc đối với tất cả học sinh.)
22 Assessment Danh từ Đánh giá The assessment will take place at the end of the semester. (Đánh giá sẽ diễn ra vào cuối học kỳ.)
23 Skill Danh từ Kỹ năng Communication skills are essential for success. (Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng cho thành công.)
24 Discipline Danh từ Kỷ luật Discipline is necessary for achieving goals. (Kỷ luật là cần thiết để đạt được mục tiêu.)
25 Research Danh từ Nghiên cứu She conducted research for her thesis. (Cô ấy đã thực hiện nghiên cứu cho luận văn của mình.)
26 Mentor Danh từ Người hướng dẫn A mentor can guide you in your career. (Một người hướng dẫn có thể chỉ đường cho bạn trong sự nghiệp.)
27 Initiative Danh từ Sáng kiến Taking initiative is important in education. (Có sáng kiến là rất quan trọng trong giáo dục.)
28 Curriculum Vitae Danh từ Sơ yếu lý lịch A curriculum vitae is essential for job applications. (Sơ yếu lý lịch là cần thiết cho việc xin việc.)
29 Enrichment Danh từ Sự làm phong phú Enrichment programs enhance students’ learning experiences. (Chương trình làm phong phú nâng cao trải nghiệm học tập của học sinh.)
30 Internship Danh từ Thực tập She completed an internship at a law firm. (Cô ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập tại một văn phòng luật.)
31 Fellowship Danh từ Học bổng nghiên cứu He received a fellowship to conduct research. (Anh ấy đã nhận được học bổng để thực hiện nghiên cứu.)
32 Accreditation Danh từ Công nhận The school received accreditation from the education board. (Trường đã nhận được sự công nhận từ hội đồng giáo dục.)
33 Empowerment Danh từ Trao quyền Education leads to empowerment of individuals. (Giáo dục dẫn đến việc trao quyền cho cá nhân.)
34 Diversity Danh từ Đa dạng Diversity in education enriches learning. (Sự đa dạng trong giáo dục làm phong phú thêm việc học.)
35 Literacy Rate Danh từ Tỷ lệ biết đọc, biết viết The literacy rate has improved over the years. (Tỷ lệ biết đọc, biết viết đã cải thiện theo thời gian.)
36 Syllabus Danh từ Đề cương môn học The syllabus outlines the topics to be covered. (Đề cương mô tả các chủ đề sẽ được đề cập.)
37 Seminar Danh từ Hội thảo The seminar will focus on innovative teaching methods. (Hội thảo sẽ tập trung vào các phương pháp giảng dạy sáng tạo.)
38 Workshop Danh từ Hội thảo She attended a workshop on creative writing. (Cô ấy đã tham gia một hội thảo về viết sáng tạo.)
39 Pedagogue Danh từ Người làm giáo dục A good pedagogue understands students’ needs. (Một người làm giáo dục tốt hiểu được nhu cầu của học sinh.)
40 Evaluation Danh từ Đánh giá The evaluation process helps improve teaching methods. (Quá trình đánh giá giúp cải thiện phương pháp giảng dạy.)
41 Scholarship Danh từ Học bổng The university offers several scholarships for international students. (Trường đại học cung cấp nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế.)
42 Literacy Program Danh từ Chương trình biết đọc, biết viết The literacy program aims to teach adults how to read. (Chương trình biết đọc, biết viết nhằm dạy người lớn biết đọc.)
43 Continuous Tính từ Liên tục Continuous learning is vital in today’s fast-paced world. (Học tập liên tục là rất quan trọng trong thế giới phát triển nhanh ngày nay.)
44 Comprehensive Tính từ Toàn diện The comprehensive exam covers all topics studied. (Kỳ thi toàn diện bao gồm tất cả các chủ đề đã học.)
45 Specialized Tính từ Chuyên ngành She took specialized courses in her field. (Cô ấy đã tham gia các khóa học chuyên ngành trong lĩnh vực của mình.)
46 Innovative Tính từ Đổi mới Innovative teaching methods engage students more effectively. (Các phương pháp giảng dạy đổi mới thu hút học sinh một cách hiệu quả hơn.)
47 Creative Tính từ Sáng tạo Creative approaches to learning can motivate students. (Các phương pháp sáng tạo trong học tập có thể tạo động lực cho học sinh.)
48 Effective Tính từ Hiệu quả Effective communication is key in education. (Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng trong giáo dục.)
49 Essential Tính từ Cần thiết It is essential to participate in class discussions. (Tham gia vào các buổi thảo luận trên lớp là cần thiết.)
50 Motivational Tính từ Động lực Motivational speakers can inspire students. (Những diễn giả truyền cảm hứng có thể truyền động lực cho học sinh.)
51 Relevant Tính từ Liên quan The course material is relevant to current industry trends. (Tài liệu khóa học liên quan đến các xu hướng hiện tại trong ngành.)
52 Collaborative Tính từ Hợp tác Collaborative learning encourages teamwork among students. (Học tập hợp tác khuyến khích tinh thần làm việc nhóm giữa các học sinh.)
53 Practical Tính từ Thực tiễn Practical skills are important in the workplace. (Kỹ năng thực tiễn rất quan trọng trong nơi làm việc.)
54 Analytical Tính từ Phân tích Analytical skills are crucial for problem-solving. (Kỹ năng phân tích rất quan trọng cho việc giải quyết vấn đề.)
55 Disciplined Tính từ Kỷ luật A disciplined student is likely to succeed. (Một học sinh có kỷ luật có khả năng thành công.)
56 Motivated Tính từ Có động lực Motivated students often achieve their goals. (Những học sinh có động lực thường đạt được mục tiêu của họ.)
57 Supportive Tính từ Hỗ trợ A supportive environment enhances learning. (Môi trường hỗ trợ nâng cao việc học.)
58 Engaging Tính từ Hấp dẫn Engaging lessons keep students interested. (Các bài học hấp dẫn giữ cho học sinh quan tâm.)
59 Responsive Tính từ Phản hồi A responsive teacher adapts to students’ needs. (Một giáo viên phản hồi điều chỉnh theo nhu cầu của học sinh.)
60 Reflective Tính từ Phản ánh Reflective practices improve teaching quality. (Các phương pháp phản ánh cải thiện chất lượng giảng dạy.)
61 Disruptive Tính từ Gây rối Disruptive behavior can hinder learning. (Hành vi gây rối có thể cản trở việc học.)
62 Interactive Tính từ Tương tác Interactive lessons engage students actively. (Các bài học tương tác thu hút học sinh tham gia tích cực.)
63 Holistic Tính từ Toàn diện A holistic approach to education considers all aspects of a student’s development. (Một cách tiếp cận toàn diện đối với giáo dục xem xét tất cả các khía cạnh trong sự phát triển của học sinh.)
64 Analytical Tính từ Phân tích Analytical thinking is encouraged in higher education. (Suy nghĩ phân tích được khuyến khích trong giáo dục đại học.)
65 Collaborative Tính từ Hợp tác Collaborative projects help students learn teamwork. (Các dự án hợp tác giúp học sinh học cách làm việc nhóm.)
66 Adaptive Tính từ Thích nghi Adaptive teaching strategies meet diverse learners’ needs. (Các chiến lược giảng dạy thích nghi đáp ứng nhu cầu của người học đa dạng.)
67 Nurturing Tính từ Nuôi dưỡng A nurturing environment fosters creativity. (Một môi trường nuôi dưỡng khuyến khích sự sáng tạo.)
68 Empowered Tính từ Được trao quyền Empowered students take charge of their learning. (Những học sinh được trao quyền kiểm soát việc học của họ.)
69 Stimulating Tính từ Kích thích Stimulating discussions enhance classroom learning. (Những cuộc thảo luận kích thích nâng cao việc học trong lớp.)
70 Independent Tính từ Độc lập Independent study encourages self-motivation. (Học tập độc lập khuyến khích sự tự động viên.)
71 Flexible Tính từ Linh hoạt Flexible schedules can accommodate different learning styles. (Lịch trình linh hoạt có thể đáp ứng các phong cách học tập khác nhau.)
72 Proactive Tính từ Chủ động Proactive learners seek out knowledge and opportunities. (Những người học chủ động tìm kiếm kiến thức và cơ hội.)
73 Engaged Tính từ Tham gia Engaged students perform better academically. (Học sinh tham gia có thành tích học tập tốt hơn.)
74 Altruistic Tính từ Vị tha Altruistic values are encouraged in educational settings. (Các giá trị vị tha được khuyến khích trong môi trường giáo dục.)
75 Inclusive Tính từ Bao hàm Inclusive education values diversity among students. (Giáo dục bao hàm coi trọng sự đa dạng giữa các học sinh.)
76 Resilient Tính từ Kiên cường Resilient students overcome challenges. (Những học sinh kiên cường vượt qua thử thách.)
77 Visionary Tính từ Tầm nhìn Visionary leaders inspire educational change. (Những nhà lãnh đạo tầm nhìn truyền cảm hứng cho sự thay đổi giáo dục.)
78 Pioneering Tính từ Tiên phong Pioneering research shapes future educational practices. (Nghiên cứu tiên phong định hình các thực hành giáo dục tương lai.)
79 Integrated Tính từ Tích hợp Integrated learning connects different subjects. (Học tập tích hợp liên kết các môn học khác nhau.)
80 Motivational Tính từ Động lực Motivational speakers can encourage students to pursue their dreams. (Những diễn giả truyền động lực có thể khuyến khích học sinh theo đuổi ước mơ của họ.)
81 Significant Tính từ Đáng kể Significant changes in education are necessary for progress. (Những thay đổi đáng kể trong giáo dục là cần thiết cho sự tiến bộ.)
82 Continuous Tính từ Liên tục Continuous improvement is essential for success in education. (Cải tiến liên tục là điều cần thiết để thành công trong giáo dục.)
83 Efficient Tính từ Hiệu quả Efficient study methods can save time. (Các phương pháp học tập hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian.)
84 Evaluative Tính từ Đánh giá Evaluative feedback helps students improve. (Phản hồi đánh giá giúp học sinh cải thiện.)
85 Problematic Tính từ Vấn đề Problematic behaviors can disrupt the learning environment. (Những hành vi vấn đề có thể gây rối loạn môi trường học tập.)
86 Normative Tính từ Quy chuẩn Normative assessments help gauge student performance. (Các đánh giá quy chuẩn giúp đo lường hiệu suất của học sinh.)
87 Frustrated Tính từ Bực bội Frustrated students may need additional support. (Học sinh bực bội có thể cần hỗ trợ thêm.)
88 Creative Tính từ Sáng tạo Creative thinking is encouraged in education. (Suy nghĩ sáng tạo được khuyến khích trong giáo dục.)
89 Enthusiastic Tính từ Nhiệt tình Enthusiastic learners participate actively in class. (Những người học nhiệt tình tham gia tích cực trong lớp.)
90 Well-rounded Tính từ Toàn diện A well-rounded education includes both academic and social skills. (Một nền giáo dục toàn diện bao gồm cả kỹ năng học thuật và xã hội.)
91 Proficient Tính từ Thành thạo She is proficient in several languages. (Cô ấy thành thạo trong nhiều ngôn ngữ.)
92 Disciplined Tính từ Kỷ luật Disciplined students often achieve better grades. (Những học sinh có kỷ luật thường đạt điểm cao hơn.)
93 Assertive Tính từ Kiên quyết Assertive communication skills are vital for success. (Kỹ năng giao tiếp kiên quyết là rất quan trọng cho sự thành công.)
94 Thorough Tính từ Tỉ mỉ A thorough understanding of the subject is required. (Một hiểu biết tỉ mỉ về môn học là cần thiết.)
95 Fundamental Tính từ Cơ bản Fundamental concepts should be mastered first. (Các khái niệm cơ bản nên được làm chủ trước tiên.)
96 Synchronized Tính từ Đồng bộ Synchronized efforts are required for effective collaboration. (Nỗ lực đồng bộ là cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.)
97 Timely Tính từ Kịp thời Timely feedback is crucial for student improvement. (Phản hồi kịp thời là rất quan trọng cho sự cải thiện của học sinh.)
98 Sustainable Tính từ Bền vững Sustainable practices in education benefit future generations. (Các thực hành bền vững trong giáo dục có lợi cho các thế hệ tương lai.)
99 Transformative Tính từ Biến đổi Transformative education inspires personal growth. (Giáo dục biến đổi truyền cảm hứng cho sự phát triển cá nhân.)
100 Dynamic Tính từ Động Dynamic teaching methods engage students effectively. (Các phương pháp giảng dạy động thu hút học sinh một cách hiệu quả.)
101 Motivated Tính từ Có động lực Motivated learners achieve higher academic success. (Những người học có động lực đạt được thành công học thuật cao hơn.)
102 Strategic Tính từ Chiến lược Strategic planning is essential for educational institutions. (Lập kế hoạch chiến lược là cần thiết cho các tổ chức giáo dục.)
103 Cultivated Tính từ Được trau dồi A cultivated mind is open to new ideas. (Một tâm trí được trau dồi thì cởi mở với những ý tưởng mới.)
104 Visionary Tính từ Tầm nhìn Visionary educators influence future generations. (Những nhà giáo dục tầm nhìn ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.)
105 Equitable Tính từ Công bằng Equitable access to education is essential for all. (Tiếp cận giáo dục công bằng là điều cần thiết cho tất cả mọi người.)
106 Comprehensive Tính từ Toàn diện A comprehensive curriculum covers multiple subjects. (Một chương trình học toàn diện bao gồm nhiều môn học.)
107 Innovative Tính từ Đổi mới Innovative teaching methods engage students. (Các phương pháp giảng dạy đổi mới thu hút học sinh.)
108 Evaluative Tính từ Đánh giá Evaluative research measures the effectiveness of educational programs. (Nghiên cứu đánh giá đo lường tính hiệu quả của các chương trình giáo dục.)
109 Resilient Tính từ Kiên cường Resilient learners bounce back from setbacks. (Những người học kiên cường có thể phục hồi sau thất bại.)
110 Inquisitive Tính từ Tò mò Inquisitive students ask questions and seek knowledge. (Những học sinh tò mò đặt câu hỏi và tìm kiếm kiến thức.)
111 Enriched Tính từ Được làm phong phú Enriched learning experiences enhance student engagement. (Các trải nghiệm học tập được làm phong phú nâng cao sự tham gia của học sinh.)
112 Integrative Tính từ Tích hợp Integrative approaches enhance critical thinking skills. (Các phương pháp tích hợp nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.)
113 Interdisciplinary Tính từ Liên ngành Interdisciplinary studies foster holistic understanding. (Các nghiên cứu liên ngành khuyến khích hiểu biết toàn diện.)
114 Enabling Tính từ Tạo điều kiện Enabling environments support student learning. (Các môi trường tạo điều kiện hỗ trợ việc học của học sinh.)
115 Individualized Tính từ Cá nhân hóa Individualized learning plans meet specific student needs. (Các kế hoạch học tập cá nhân hóa đáp ứng nhu cầu cụ thể của học sinh.)
116 Conducive Tính từ Thúc đẩy A conducive learning environment promotes student success. (Một môi trường học tập thúc đẩy sự thành công của học sinh.)
117 Cooperative Tính từ Hợp tác Cooperative learning fosters collaboration among students. (Học tập hợp tác khuyến khích sự hợp tác giữa các học sinh.)
118 Grounded Tính từ Có nền tảng Grounded learning helps students connect theory with practice. (Học tập có nền tảng giúp học sinh kết nối lý thuyết với thực hành.)
119 Adequate Tính từ Đầy đủ Adequate resources are necessary for effective teaching. (Tài nguyên đầy đủ là cần thiết cho việc giảng dạy hiệu quả.)
120 Accomplished Tính từ Thành công Accomplished educators inspire students to excel. (Những nhà giáo dục thành công truyền cảm hứng cho học sinh xuất sắc.)
121 Collaborative Tính từ Hợp tác Collaborative projects encourage teamwork among students. (Các dự án hợp tác khuyến khích tinh thần làm việc nhóm giữa các học sinh.)
122 Personalized Tính từ Cá nhân hóa Personalized education caters to individual learning styles. (Giáo dục cá nhân hóa phục vụ cho các phong cách học tập cá nhân.)
123 Unconventional Tính từ Không theo quy tắc Unconventional methods can lead to innovative solutions. (Các phương pháp không theo quy tắc có thể dẫn đến các giải pháp đổi mới.)
124 Authentic Tính từ Đích thực Authentic assessments reflect real-world skills. (Các đánh giá đích thực phản ánh kỹ năng thực tế.)
125 Profound Tính từ Sâu sắc Profound knowledge enhances critical thinking. (Kiến thức sâu sắc nâng cao tư duy phản biện.)
126 Pioneering Tính từ Tiên phong Pioneering educators embrace new teaching methods. (Những nhà giáo dục tiên phong chấp nhận các phương pháp giảng dạy mới.)
127 Thoughtful Tính từ Suy nghĩ sâu sắc Thoughtful reflection enhances learning experiences. (Sự phản ánh sâu sắc nâng cao trải nghiệm học tập.)
128 Adaptive Tính từ Thích nghi Adaptive learning environments support diverse learners. (Môi trường học tập thích nghi hỗ trợ những người học đa dạng.)
129 Accountable Tính từ Có trách nhiệm Students should be accountable for their learning. (Học sinh nên có trách nhiệm với việc học của mình.)
130 Ambitious Tính từ Tham vọng Ambitious students set high goals for themselves. (Những học sinh tham vọng đặt ra những mục tiêu cao cho bản thân.)
131 Essential Tính từ Cần thiết Essential skills are necessary for future success. (Kỹ năng cần thiết là rất quan trọng cho sự thành công trong tương lai.)
132 Reflective Tính từ Phản ánh Reflective practice enhances teaching effectiveness. (Thực hành phản ánh nâng cao hiệu quả giảng dạy.)
133 Transformative Tính từ Biến đổi Transformative learning experiences shape personal growth. (Các trải nghiệm học tập biến đổi định hình sự phát triển cá nhân.)
134 Disruptive Tính từ Gây rối Disruptive technologies are changing the way we learn. (Các công nghệ gây rối đang thay đổi cách chúng ta học.)
135 Well-balanced Tính từ Cân bằng A well-balanced curriculum includes both academics and arts. (Một chương trình học cân bằng bao gồm cả học thuật và nghệ thuật.)
136 Empowering Tính từ Trao quyền Empowering education fosters self-confidence. (Giáo dục trao quyền nuôi dưỡng sự tự tin.)
137 Interconnected Tính từ Liên kết Interconnected subjects enhance understanding of the world. (Các môn học liên kết nâng cao hiểu biết về thế giới.)

1.7. Topic Entertainment and Media

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Film Danh từ Phim The film was a box office success. (Bộ phim đã thành công về doanh thu.)
2 Actor Danh từ Diễn viên She is a talented actor. (Cô ấy là một diễn viên tài năng.)
3 Audience Danh từ Khán giả The audience applauded the performance. (Khán giả đã vỗ tay cho màn biểu diễn.)
4 Director Danh từ Đạo diễn The director won an award for his latest film. (Đạo diễn đã giành giải thưởng cho bộ phim mới nhất của ông.)
5 Genre Danh từ Thể loại Horror is my favorite film genre. (Kinh dị là thể loại phim yêu thích của tôi.)
6 Screenplay Danh từ Kịch bản The screenplay was adapted from a novel. (Kịch bản đã được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết.)
7 Performance Danh từ Buổi biểu diễn Her performance was outstanding. (Màn biểu diễn của cô ấy xuất sắc.)
8 Script Danh từ Kịch bản The script needs some revisions. (Kịch bản cần một số chỉnh sửa.)
9 Audience Danh từ Khán giả The audience enjoyed the show. (Khán giả đã thưởng thức chương trình.)
10 Cinema Danh từ Rạp chiếu phim We went to the cinema to watch the new movie. (Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim để xem bộ phim mới.)
11 Entertainment Danh từ Giải trí Entertainment is a big part of our lives. (Giải trí là một phần lớn trong cuộc sống của chúng ta.)
12 Television Danh từ Truyền hình Television is a popular form of entertainment. (Truyền hình là một hình thức giải trí phổ biến.)
13 Music Danh từ Âm nhạc Music is a universal language. (Âm nhạc là một ngôn ngữ toàn cầu.)
14 Documentary Danh từ Phim tài liệu The documentary explored climate change. (Bộ phim tài liệu đã khám phá về biến đổi khí hậu.)
15 Show Danh từ Chương trình The show will start at 8 PM. (Chương trình sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
16 Reality Danh từ Thực tế Reality shows can be entertaining but often unrealistic. (Chương trình thực tế có thể giải trí nhưng thường không thực tế.)
17 Series Danh từ Bộ phim truyền hình I binge-watched the entire series. (Tôi đã xem hết cả bộ phim.)
18 Channel Danh từ Kênh What channel is the game on? (Trận đấu đang phát trên kênh nào?)
19 Premiere Danh từ Buổi ra mắt The movie premiere was a star-studded event. (Buổi ra mắt phim là một sự kiện có nhiều ngôi sao.)
20 Trailer Danh từ Đoạn giới thiệu The trailer looks promising. (Đoạn giới thiệu trông rất hứa hẹn.)
21 Critic Danh từ Nhà phê bình The critic praised the performance. (Nhà phê bình đã khen ngợi màn biểu diễn.)
22 Review Danh từ Đánh giá The review of the film was mostly positive. (Đánh giá của bộ phim chủ yếu là tích cực.)
23 Rating Danh từ Xếp hạng The film received a high rating. (Bộ phim nhận được xếp hạng cao.)
24 Producer Danh từ Nhà sản xuất The producer worked hard to get the project off the ground. (Nhà sản xuất đã làm việc chăm chỉ để đưa dự án vào hoạt động.)
25 Scriptwriter Danh từ Nhà biên kịch The scriptwriter crafted a compelling story. (Nhà biên kịch đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.)
26 Soundtrack Danh từ Nhạc phim The soundtrack was nominated for an award. (Nhạc phim đã được đề cử giải thưởng.)
27 Award Danh từ Giải thưởng She won an award for her acting. (Cô ấy đã giành giải thưởng cho khả năng diễn xuất của mình.)
28 Talent Danh từ Tài năng He has a natural talent for acting. (Anh ấy có tài năng tự nhiên về diễn xuất.)
29 Audience Danh từ Khán giả The audience was captivated by the story. (Khán giả đã bị cuốn hút bởi câu chuyện.)
30 Actor Danh từ Diễn viên The actor delivered a powerful performance. (Diễn viên đã có một màn biểu diễn mạnh mẽ.)
31 Visual Tính từ Hình ảnh The film has stunning visual effects. (Bộ phim có hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.)
32 Interactive Tính từ Tương tác Interactive media engages the audience. (Truyền thông tương tác thu hút khán giả.)
33 Innovative Tính từ Đổi mới Innovative storytelling techniques are being used. (Các kỹ thuật kể chuyện đổi mới đang được sử dụng.)
34 Captivating Tính từ Hấp dẫn The captivating story kept me on the edge of my seat. (Câu chuyện hấp dẫn đã giữ tôi ở trạng thái hồi hộp.)
35 Engaging Tính từ Cuốn hút Engaging content is essential for audience retention. (Nội dung cuốn hút là điều cần thiết để giữ chân khán giả.)
36 Dramatic Tính từ Kịch tính The dramatic ending surprised everyone. (Cái kết kịch tính đã khiến mọi người bất ngờ.)
37 Enthusiastic Tính từ Nhiệt tình The enthusiastic response from the audience was overwhelming. (Phản ứng nhiệt tình từ khán giả thật áp đảo.)
38 Iconic Tính từ Biểu tượng The iconic scene is recognized worldwide. (Cảnh biểu tượng được công nhận trên toàn thế giới.)
39 Legendary Tính từ Huyền thoại The legendary actor left a lasting legacy. (Diễn viên huyền thoại đã để lại di sản lâu dài.)
40 Original Tính từ Nguyên bản The original version of the film was released in 1995. (Phiên bản nguyên bản của bộ phim đã được phát hành vào năm 1995.)
41 Mainstream Tính từ Chính thống Mainstream media often shapes public opinion. (Truyền thông chính thống thường hình thành ý kiến công chúng.)
42 Cultural Tính từ Văn hóa Cultural events enrich our community. (Các sự kiện văn hóa làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.)
43 Emotional Tính từ Cảm xúc The emotional scenes brought tears to my eyes. (Các cảnh cảm xúc đã khiến tôi rơi nước mắt.)
44 Vibrant Tính từ Sống động The vibrant colors in the film were stunning. (Màu sắc sống động trong bộ phim thật tuyệt đẹp.)
45 Artistic Tính từ Nghệ thuật The artistic direction of the film was impressive. (Hướng nghệ thuật của bộ phim thật ấn tượng.)
46 Global Tính từ Toàn cầu Global events are covered by the media. (Các sự kiện toàn cầu được truyền thông đưa tin.)
47 Immersive Tính từ Đắm chìm The immersive experience transported viewers to another world. (Trải nghiệm đắm chìm đã đưa khán giả đến một thế giới khác.)
48 Humorous Tính từ Hài hước The humorous dialogue added levity to the film. (Đối thoại hài hước đã làm cho bộ phim nhẹ nhàng hơn.)
49 Upcoming Tính từ Sắp tới I can’t wait for the upcoming concert. (Tôi không thể chờ đợi cho buổi hòa nhạc sắp tới.)
50 Creative Tính từ Sáng tạo The creative approach to storytelling was refreshing. (Cách tiếp cận sáng tạo trong việc kể chuyện thật mới mẻ.)
51 Social Tính từ Xã hội Social media has changed the way we consume entertainment. (Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ giải trí.)
52 Digital Tính từ Kỹ thuật số Digital platforms are increasingly popular. (Các nền tảng kỹ thuật số ngày càng phổ biến.)
53 Popular Tính từ Phổ biến The song became popular overnight. (Bài hát đã trở nên phổ biến chỉ sau một đêm.)
54 Informative Tính từ Thông tin The documentary was both entertaining and informative. (Bộ phim tài liệu vừa giải trí vừa thông tin.)
55 Engaging Tính từ Cuốn hút The engaging storyline kept viewers interested. (Cốt truyện cuốn hút đã giữ cho khán giả quan tâm.)
56 Entertaining Tính từ Giải trí The show was entertaining from start to finish. (Chương trình đã rất giải trí từ đầu đến cuối.)
57 Current Tính từ Hiện tại The current trends in media are fascinating. (Các xu hướng hiện tại trong truyền thông thật thú vị.)
58 Accessible Tính từ Tiếp cận Streaming services have made media more accessible. (Các dịch vụ phát trực tuyến đã làm cho truyền thông dễ tiếp cận hơn.)
59 Visual Tính từ Hình ảnh The visual effects were breathtaking. (Các hiệu ứng hình ảnh thật ngoạn mục.)
60 Popular Tính từ Phổ biến This movie is very popular among teens. (Bộ phim này rất phổ biến trong giới trẻ.)
61 International Tính từ Quốc tế The international film festival attracts filmmakers from around the world. (Liên hoan phim quốc tế thu hút các nhà làm phim từ khắp nơi trên thế giới.)
62 Engaging Tính từ Cuốn hút The engaging presentation captured everyone’s attention. (Bài thuyết trình cuốn hút đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
63 Dramatic Tính từ Kịch tính The dramatic music heightened the tension. (Âm nhạc kịch tính đã tăng cường sự căng thẳng.)
64 Compelling Tính từ Hấp dẫn The story was so compelling that I couldn’t put the book down. (Câu chuyện hấp dẫn đến mức tôi không thể bỏ cuốn sách xuống.)
65 Exhilarating Tính từ Hứng khởi The exhilarating performance left the audience breathless. (Màn biểu diễn hứng khởi đã khiến khán giả nghẹt thở.)
66 Relaxing Tính từ Thư giãn The music has a relaxing effect. (Âm nhạc có tác dụng thư giãn.)
67 Familiar Tính từ Quen thuộc The familiar tune brought back memories. (Giai điệu quen thuộc đã gợi lại những kỷ niệm.)
68 Unforgettable Tính từ Không thể quên It was an unforgettable experience. (Đó là một trải nghiệm không thể quên.)
69 Engaging Tính từ Cuốn hút The engaging characters kept the audience interested. (Nhân vật cuốn hút đã giữ cho khán giả quan tâm.)
70 Sophisticated Tính từ Tinh vi The film had a sophisticated plot. (Bộ phim có một cốt truyện tinh vi.)
71 Creative Tính từ Sáng tạo The creative team developed an innovative marketing strategy. (Nhóm sáng tạo đã phát triển một chiến lược tiếp thị đổi mới.)
72 Memorable Tính từ Đáng nhớ The memorable scenes made the film a classic. (Các cảnh đáng nhớ đã làm cho bộ phim trở thành kinh điển.)
73 Impactful Tính từ Có ảnh hưởng The impactful message resonated with the audience. (Thông điệp có ảnh hưởng đã chạm đến khán giả.)
74 Reflective Tính từ Phản ánh The reflective nature of the film encouraged deep thought. (Tính phản ánh của bộ phim đã khuyến khích sự suy ngẫm sâu sắc.)
75 Educational Tính từ Giáo dục The educational program provided valuable information. (Chương trình giáo dục đã cung cấp thông tin quý giá.)
76 Thrilling Tính từ Hồi hộp The thrilling chase scene kept everyone on the edge of their seats. (Cảnh rượt đuổi hồi hộp đã giữ mọi người ở trạng thái hồi hộp.)
77 Riveting Tính từ Hấp dẫn The riveting performance earned her a standing ovation. (Màn biểu diễn hấp dẫn đã khiến cô ấy nhận được tràng pháo tay đứng.)
78 Fast-paced Tính từ Tốc độ nhanh The fast-paced plot kept me engaged. (Cốt truyện tốc độ nhanh đã giữ tôi quan tâm.)
79 Innovative Tính từ Đổi mới Innovative filmmakers are redefining the industry. (Các nhà làm phim đổi mới đang định hình lại ngành công nghiệp.)
80 Captivating Tính từ Hấp dẫn The captivating story drew me in from the beginning. (Câu chuyện hấp dẫn đã cuốn tôi vào từ đầu.)
81 Vibrant Tính từ Sống động The vibrant colors in the painting were stunning. (Màu sắc sống động trong bức tranh thật tuyệt đẹp.)
82 Impressive Tính từ Ấn tượng The impressive visuals enhanced the storytelling. (Hình ảnh ấn tượng đã làm tăng thêm câu chuyện.)
83 Heartwarming Tính từ Ấm lòng The heartwarming story brought tears to my eyes. (Câu chuyện ấm lòng đã khiến tôi rơi nước mắt.)
84 Thought-provoking Tính từ Khơi gợi suy nghĩ The thought-provoking documentary raised important questions. (Bộ phim tài liệu khơi gợi suy nghĩ đã nêu ra những câu hỏi quan trọng.)
85 Binge-watch Động từ Xem liền tù tì I love to binge-watch my favorite series on weekends. (Tôi thích xem liền tù tì bộ phim yêu thích vào cuối tuần.)
86 Stream Động từ Phát trực tuyến You can stream the latest episodes online. (Bạn có thể phát trực tuyến các tập mới nhất trên mạng.)
87 Release Động từ Phát hành The studio will release the film next month. (Hãng phim sẽ phát hành bộ phim vào tháng tới.)
88 Produce Động từ Sản xuất They plan to produce a sequel to the hit movie. (Họ dự định sản xuất một phần tiếp theo của bộ phim ăn khách.)
89 Review Động từ Đánh giá Critics will review the new film this weekend. (Các nhà phê bình sẽ đánh giá bộ phim mới vào cuối tuần này.)
90 Screen Động từ Chiếu The film will screen at the festival. (Bộ phim sẽ được chiếu tại liên hoan phim.)
91 Advertise Động từ Quảng cáo They will advertise the new film on social media. (Họ sẽ quảng cáo bộ phim mới trên mạng xã hội.)
92 Create Động từ Tạo ra The team worked hard to create a compelling story. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.)
93 Film Động từ Quay phim They will film the scene in a beautiful location. (Họ sẽ quay phim cảnh này ở một địa điểm đẹp.)
94 Compete Động từ Cạnh tranh Many filmmakers compete for awards at the festival. (Nhiều nhà làm phim cạnh tranh cho các giải thưởng tại liên hoan phim.)
95 Broadcast Động từ Phát sóng The event will be broadcast live on television. (Sự kiện sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
96 Cast Động từ Đóng vai They will cast new actors for the sequel. (Họ sẽ chọn diễn viên mới cho phần tiếp theo.)
97 Premiere Động từ Công chiếu The film will premiere at the Cannes Film Festival. (Bộ phim sẽ được công chiếu tại Liên hoan phim Cannes.)
98 Adapt Động từ Chuyển thể They will adapt the novel into a screenplay. (Họ sẽ chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành kịch bản.)
99 Edit Động từ Biên tập She will edit the footage for the final cut. (Cô ấy sẽ biên tập các đoạn phim cho bản cuối.)
100 Broadcast Động từ Phát sóng They will broadcast the concert live. (Họ sẽ phát sóng trực tiếp buổi hòa nhạc.)
101 Inspire Động từ Truyền cảm hứng The movie inspires audiences to chase their dreams. (Bộ phim truyền cảm hứng cho khán giả theo đuổi ước mơ của họ.)
102 Engage Động từ Tham gia The program aims to engage young people in the arts. (Chương trình nhằm thu hút thanh niên tham gia nghệ thuật.)
103 Critique Động từ Phê bình It’s important to critique media critically. (Thật quan trọng để phê bình truyền thông một cách phản biện.)
104 Explore Động từ Khám phá The documentary will explore the effects of media on society. (Bộ phim tài liệu sẽ khám phá tác động của truyền thông đối với xã hội.)
105 Contribute Động từ Đóng góp Filmmakers contribute to cultural conversations through their work. (Các nhà làm phim đóng góp vào các cuộc trò chuyện văn hóa thông qua công việc của họ.)
106 Visualize Động từ Hình dung It’s helpful to visualize your ideas before creating. (Hữu ích để hình dung các ý tưởng của bạn trước khi tạo ra.)
107 Collaborate Động từ Hợp tác Artists often collaborate to create new works. (Các nghệ sĩ thường hợp tác để tạo ra những tác phẩm mới.)
108 Perform Động từ Biểu diễn The actors will perform live for the audience. (Các diễn viên sẽ biểu diễn trực tiếp cho khán giả.)
109 Influence Động từ Ảnh hưởng Media can influence public opinion significantly. (Truyền thông có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.)
110 Represent Động từ Đại diện The film represents various cultures and perspectives. (Bộ phim đại diện cho nhiều văn hóa và quan điểm khác nhau.)
111 Portray Động từ Miêu tả The actor will portray a historical figure in the film. (Diễn viên sẽ miêu tả một nhân vật lịch sử trong bộ phim.)
112 Analyze Động từ Phân tích We need to analyze the film’s themes carefully. (Chúng ta cần phân tích cẩn thận các chủ đề của bộ phim.)
113 Document Động từ Ghi lại The team will document the entire process of making the film. (Nhóm sẽ ghi lại toàn bộ quá trình làm phim.)
114 Capture Động từ Ghi lại The photographer will capture stunning moments during the event. (Nhiếp ảnh gia sẽ ghi lại những khoảnh khắc tuyệt đẹp trong sự kiện.)
115 Narrate Động từ Kể lại He will narrate the story for the documentary. (Anh ấy sẽ kể lại câu chuyện cho bộ phim tài liệu.)
116 Unfold Động từ Mở ra The plot will unfold gradually throughout the series. (Cốt truyện sẽ mở ra từ từ trong suốt loạt phim.)
117 Engage Động từ Tham gia The campaign aims to engage the audience through interactive content. (Chiến dịch nhằm thu hút khán giả thông qua nội dung tương tác.)
118 Highlight Động từ Nổi bật The film highlights important social issues. (Bộ phim nổi bật những vấn đề xã hội quan trọng.)
119 Capture Động từ Ghi lại The filmmaker aims to capture authentic moments on camera. (Nhà làm phim muốn ghi lại những khoảnh khắc chân thật trên máy ảnh.)
120 Showcase Động từ Trình diễn The exhibition will showcase emerging artists. (Triển lãm sẽ trình diễn các nghệ sĩ mới nổi.)
121 Release Danh từ Phát hành The release of the album was highly anticipated. (Việc phát hành album được mong đợi rất cao.)
122 Franchise Danh từ Nhượng quyền The film franchise has produced several successful sequels. (Thương hiệu phim đã sản xuất nhiều phần tiếp theo thành công.)
123 Screening Danh từ Chiếu phim There will be a screening of the film at the local theater. (Sẽ có một buổi chiếu phim tại rạp địa phương.)
124 Genre Danh từ Thể loại What genre of films do you prefer? (Bạn thích thể loại phim nào?)
125 Critique Danh từ Phê bình The critique of the film was published in several magazines. (Bài phê bình bộ phim đã được xuất bản trên nhiều tạp chí.)
126 Audience Danh từ Khán giả The audience applauded at the end of the performance. (Khán giả đã vỗ tay vào cuối buổi biểu diễn.)
127 Spectacle Danh từ Sự kiện nổi bật The festival was a grand spectacle of music and art. (Lễ hội là một sự kiện nổi bật của âm nhạc và nghệ thuật.)
128 Event Danh từ Sự kiện The concert was the biggest event of the year. (Buổi hòa nhạc là sự kiện lớn nhất trong năm.)
129 Performance Danh từ Buổi biểu diễn The performance was breathtaking. (Buổi biểu diễn thật ngoạn mục.)
130 Celebrity Danh từ Người nổi tiếng The celebrity attended the premiere in a stunning outfit. (Người nổi tiếng đã tham dự buổi công chiếu trong một bộ trang phục tuyệt đẹp.)
131 Award Danh từ Giải thưởng She won the award for Best Actress. (Cô ấy đã giành giải thưởng Nữ diễn viên xuất sắc nhất.)
132 Production Danh từ Sản xuất The production of the film took several years. (Việc sản xuất bộ phim đã mất vài năm.)
133 Collaboration Danh từ Sự hợp tác The collaboration between the artists resulted in a stunning piece. (Sự hợp tác giữa các nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm tuyệt đẹp.)
134 Theme Danh từ Chủ đề The theme of the film revolves around love and sacrifice. (Chủ đề của bộ phim xoay quanh tình yêu và sự hy sinh.)
135 Box office Danh từ Doanh thu phòng vé The movie broke box office records. (Bộ phim đã phá vỡ kỷ lục phòng vé.)
136 Premiere Danh từ Lần công chiếu The film’s premiere was a star-studded event. (Lần công chiếu của bộ phim là một sự kiện quy tụ nhiều ngôi sao.)
137 Review Danh từ Đánh giá The film received rave reviews from critics. (Bộ phim nhận được nhiều đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.)

1.8. Topic Environment and the Natural World

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Environment Danh từ Môi trường The environment is crucial for our survival. (Môi trường rất quan trọng cho sự sống của chúng ta.)
2 Nature Danh từ Thiên nhiên Nature has a healing effect on people. (Thiên nhiên có tác dụng chữa lành cho con người.)
3 Ecosystem Danh từ Hệ sinh thái An ecosystem consists of living and non-living things. (Một hệ sinh thái bao gồm các sinh vật sống và không sống.)
4 Biodiversity Danh từ Đa dạng sinh học Biodiversity is essential for a healthy planet. (Đa dạng sinh học là điều cần thiết cho một hành tinh khỏe mạnh.)
5 Pollution Danh từ Ô nhiễm Pollution is a major concern in urban areas. (Ô nhiễm là một mối quan tâm lớn ở các khu vực đô thị.)
6 Conservation Danh từ Bảo tồn Conservation efforts are vital for endangered species. (Nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
7 Habitat Danh từ Môi trường sống Many animals are losing their habitat due to deforestation. (Nhiều động vật đang mất môi trường sống do nạn phá rừng.)
8 Sustainability Danh từ Sự bền vững Sustainability is key to our future. (Sự bền vững là chìa khóa cho tương lai của chúng ta.)
9 Climate Danh từ Khí hậu Climate change affects weather patterns globally. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên toàn cầu.)
10 Deforestation Danh từ Phá rừng Deforestation leads to loss of biodiversity. (Phá rừng dẫn đến sự mất mát đa dạng sinh học.)
11 Recycling Danh từ Tái chế Recycling helps reduce waste in landfills. (Tái chế giúp giảm rác thải trong bãi rác.)
12 Conservationist Danh từ Nhà bảo tồn A conservationist advocates for the protection of nature. (Nhà bảo tồn ủng hộ việc bảo vệ thiên nhiên.)
13 Endangered Tính từ Có nguy cơ tuyệt chủng The panda is an endangered species. (Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
14 Renewable Tính từ Tái tạo Renewable energy sources are essential for sustainability. (Nguồn năng lượng tái tạo là rất cần thiết cho sự bền vững.)
15 Non-renewable Tính từ Không tái tạo Non-renewable resources are limited. (Tài nguyên không tái tạo là có hạn.)
16 Global warming Danh từ Sự ấm lên toàn cầu Global warming is causing ice caps to melt. (Sự ấm lên toàn cầu đang khiến băng ở các cực tan chảy.)
17 Greenhouse Danh từ Nhà kính Greenhouse gases trap heat in the atmosphere. (Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.)
18 Emission Danh từ Khí thải Emission from vehicles contributes to air pollution. (Khí thải từ các phương tiện giao thông góp phần vào ô nhiễm không khí.)
19 Toxic Tính từ Độc hại Toxic waste must be handled with care. (Rác thải độc hại phải được xử lý cẩn thận.)
20 Fertilizer Danh từ Phân bón Organic fertilizer improves soil quality. (Phân bón hữu cơ cải thiện chất lượng đất.)
21 Pesticide Danh từ Thuốc trừ sâu Pesticide use can harm beneficial insects. (Việc sử dụng thuốc trừ sâu có thể gây hại cho các loài côn trùng có lợi.)
22 Overpopulation Danh từ Dân số quá đông Overpopulation strains natural resources. (Dân số quá đông gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.)
23 Agriculture Danh từ Nông nghiệp Agriculture relies heavily on weather patterns. (Nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào các mô hình thời tiết.)
24 Urbanization Danh từ Đô thị hóa Urbanization leads to changes in land use. (Đô thị hóa dẫn đến sự thay đổi trong việc sử dụng đất.)
25 Wildlife Danh từ Động vật hoang dã Wildlife conservation is crucial for ecological balance. (Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái.)
26 Ecosystem services Danh từ Dịch vụ hệ sinh thái Ecosystem services provide essential benefits to humans. (Dịch vụ hệ sinh thái cung cấp những lợi ích thiết yếu cho con người.)
27 Sustainable Tính từ Bền vững Sustainable practices help protect the environment. (Các phương pháp bền vững giúp bảo vệ môi trường.)
28 Biodegradable Tính từ Phân hủy sinh học Biodegradable materials break down naturally. (Vật liệu phân hủy sinh học phân hủy một cách tự nhiên.)
29 Fertile Tính từ Màu mỡ Fertile soil is essential for growing crops. (Đất màu mỡ rất cần thiết cho việc trồng trọt.)
30 Pollinator Danh từ Thụ phấn Bees are important pollinators for many plants. (Ong là những loài thụ phấn quan trọng cho nhiều loại cây.)
31 Habitat loss Danh từ Mất môi trường sống Habitat loss threatens many species. (Mất môi trường sống đe dọa nhiều loài.)
32 Climate action Danh từ Hành động về khí hậu Climate action is necessary to mitigate climate change. (Hành động về khí hậu là cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)
33 Restoration Danh từ Khôi phục Restoration of habitats is crucial for wildlife. (Khôi phục các môi trường sống rất quan trọng cho động vật hoang dã.)
34 Aquatic Tính từ Thủy sinh Aquatic ecosystems are vital for marine life. (Các hệ sinh thái thủy sinh rất quan trọng cho sự sống dưới nước.)
35 Landscape Danh từ Cảnh quan The landscape is changing due to urban development. (Cảnh quan đang thay đổi do sự phát triển đô thị.)
36 Fertility Danh từ Độ màu mỡ Soil fertility is critical for agriculture. (Độ màu mỡ của đất rất quan trọng cho nông nghiệp.)
37 Conservation area Danh từ Khu vực bảo tồn A conservation area protects endangered species. (Khu vực bảo tồn bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
38 Greenery Danh từ Cây xanh The city has many parks with lush greenery. (Thành phố có nhiều công viên với cây xanh tươi tốt.)
39 Toxicity Danh từ Độ độc hại The toxicity of certain chemicals can harm wildlife. (Độ độc hại của một số hóa chất có thể gây hại cho động vật hoang dã.)
40 Afforestation Danh từ Phủ xanh Afforestation helps combat climate change. (Phủ xanh giúp chống lại biến đổi khí hậu.)
41 Reforestation Danh từ Tái trồng rừng Reforestation is necessary to restore habitats. (Tái trồng rừng là cần thiết để phục hồi các môi trường sống.)
42 Soil erosion Danh từ Xói mòn đất Soil erosion can lead to decreased agricultural productivity. (Xói mòn đất có thể dẫn đến giảm năng suất nông nghiệp.)
43 Conservation biology Danh từ Sinh học bảo tồn Conservation biology focuses on protecting biodiversity. (Sinh học bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ đa dạng sinh học.)
44 Carbon footprint Danh từ Dấu chân carbon Reducing your carbon footprint is essential for climate health. (Giảm dấu chân carbon của bạn là rất cần thiết cho sức khỏe khí hậu.)
45 Green technology Danh từ Công nghệ xanh Green technology helps minimize environmental impact. (Công nghệ xanh giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.)
46 Landfill Danh từ Bãi rác Landfills can cause environmental problems if not managed properly. (Bãi rác có thể gây ra các vấn đề môi trường nếu không được quản lý đúng cách.)
47 Waste management Danh từ Quản lý rác thải Waste management practices are important for sustainable cities. (Các phương pháp quản lý rác thải rất quan trọng cho các thành phố bền vững.)
48 Air quality Danh từ Chất lượng không khí Improving air quality is a public health priority. (Cải thiện chất lượng không khí là ưu tiên sức khỏe cộng đồng.)
49 Marine Tính từ Biển Marine ecosystems are diverse and complex. (Các hệ sinh thái biển rất đa dạng và phức tạp.)
50 Ocean acidification Danh từ Sự axit hóa đại dương Ocean acidification affects marine life. (Sự axit hóa đại dương ảnh hưởng đến sự sống dưới nước.)
51 Habitat fragmentation Danh từ Phân mảnh môi trường sống Habitat fragmentation poses a threat to wildlife. (Phân mảnh môi trường sống gây ra mối đe dọa cho động vật hoang dã.)
52 Carbon offset Danh từ Bù đắp carbon Many companies invest in carbon offsets to reduce their impact. (Nhiều công ty đầu tư vào việc bù đắp carbon để giảm tác động của họ.)
53 Wildlife corridor Danh từ Hành lang động vật hoang dã Wildlife corridors help animals move between habitats. (Các hành lang động vật hoang dã giúp động vật di chuyển giữa các môi trường sống.)
54 Natural resource Danh từ Tài nguyên thiên nhiên Conservation of natural resources is vital for future generations. (Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)
55 Conservation policy Danh từ Chính sách bảo tồn Conservation policy aims to protect endangered species. (Chính sách bảo tồn nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
56 Sustainable agriculture Danh từ Nông nghiệp bền vững Sustainable agriculture practices can protect the environment. (Các phương pháp nông nghiệp bền vững có thể bảo vệ môi trường.)
57 Alternative energy Danh từ Năng lượng thay thế Alternative energy sources are becoming more popular. (Các nguồn năng lượng thay thế ngày càng trở nên phổ biến.)
58 Climate change mitigation Danh từ Giảm thiểu biến đổi khí hậu Climate change mitigation requires global cooperation. (Giảm thiểu biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
59 Renewable resource Danh từ Tài nguyên tái tạo Solar power is a renewable resource. (Năng lượng mặt trời là một tài nguyên tái tạo.)
60 Grassroots Tính từ Từ cơ sở Grassroots movements can drive significant change. (Các phong trào từ cơ sở có thể thúc đẩy sự thay đổi đáng kể.)
61 Thaw Danh từ Sự tan băng The thaw of glaciers is alarming scientists. (Sự tan băng của các tảng băng khiến các nhà khoa học lo ngại.)
62 Renewable energy Danh từ Năng lượng tái tạo Renewable energy sources reduce greenhouse gas emissions. (Các nguồn năng lượng tái tạo giảm phát thải khí nhà kính.)
63 Solar Tính từ Mặt trời Solar panels convert sunlight into electricity. (Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.)
64 Wind Tính từ Gió Wind energy is harnessed through turbines. (Năng lượng gió được khai thác qua các tuabin.)
65 Hydro Tính từ Thủy điện Hydro power plants generate electricity from water. (Các nhà máy thủy điện sản xuất điện từ nước.)
66 Geothermal Tính từ Địa nhiệt Geothermal energy is derived from the Earth’s heat. (Năng lượng địa nhiệt được lấy từ nhiệt độ của trái đất.)
67 Biofuel Danh từ Nhiên liệu sinh học Biofuels can be produced from plant materials. (Nhiên liệu sinh học có thể được sản xuất từ các vật liệu thực vật.)
68 Algae Danh từ Tảo Algae can be used to produce biofuels. (Tảo có thể được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
69 Smog Danh từ Sương mù ô nhiễm Smog is common in industrial cities. (Sương mù ô nhiễm là phổ biến ở các thành phố công nghiệp.)
70 Clean energy Danh từ Năng lượng sạch Clean energy sources reduce environmental impact. (Các nguồn năng lượng sạch giảm thiểu tác động đến môi trường.)
71 Zero waste Tính từ Không rác thải The zero waste movement aims to eliminate waste. (Phong trào không rác thải nhằm mục đích loại bỏ rác thải.)
72 Reusable Tính từ Tái sử dụng Reusable bags help reduce plastic waste. (Túi tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa.)
73 Sustainable development Danh từ Phát triển bền vững Sustainable development meets the needs of the present without compromising future generations. (Phát triển bền vững đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến các thế hệ tương lai.)
74 Awareness Danh từ Sự nhận thức Raising awareness about climate change is essential. (Tăng cường nhận thức về biến đổi khí hậu là rất cần thiết.)
75 Advocacy Danh từ Sự vận động Advocacy for environmental protection is important. (Vận động bảo vệ môi trường là quan trọng.)
76 Initiative Danh từ Sáng kiến The initiative aims to reduce plastic pollution. (Sáng kiến nhằm giảm ô nhiễm nhựa.)
77 Network Danh từ Mạng lưới Building a network of environmental groups can increase impact. (Xây dựng một mạng lưới các nhóm môi trường có thể gia tăng tác động.)
78 Lobbying Danh từ Vận động hành lang Lobbying for environmental laws is essential for change. (Vận động cho các luật bảo vệ môi trường là rất cần thiết để thay đổi.)
79 Initiative Danh từ Sáng kiến The new initiative focuses on reducing carbon emissions. (Sáng kiến mới tập trung vào việc giảm khí thải carbon.)
80 Impact Danh từ Tác động The impact of climate change is felt worldwide. (Tác động của biến đổi khí hậu được cảm nhận trên toàn cầu.)
81 Biodiversity hotspot Danh từ Điểm nóng đa dạng sinh học Protecting biodiversity hotspots is crucial for conservation. (Bảo vệ các điểm nóng đa dạng sinh học rất quan trọng cho việc bảo tồn.)
82 Green building Danh từ Xây dựng xanh Green buildings are designed to be energy-efficient. (Các tòa nhà xanh được thiết kế để tiết kiệm năng lượng.)
83 Sustainable transport Danh từ Vận tải bền vững Sustainable transport options include cycling and public transit. (Các lựa chọn vận tải bền vững bao gồm đạp xe và giao thông công cộng.)
84 Emissions trading Danh từ Giao dịch phát thải Emissions trading helps reduce greenhouse gases. (Giao dịch phát thải giúp giảm khí nhà kính.)
85 Urban sprawl Danh từ Sự bành trướng đô thị Urban sprawl can lead to environmental degradation. (Sự bành trướng đô thị có thể dẫn đến suy thoái môi trường.)
86 Greenhouse gases Danh từ Khí nhà kính Greenhouse gases trap heat in the atmosphere. (Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.)
87 Environmental impact Danh từ Tác động môi trường Assessing environmental impact is vital for development. (Đánh giá tác động môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển.)
88 Sustainable living Danh từ Cuộc sống bền vững Sustainable living practices can reduce your ecological footprint. (Các phương pháp sống bền vững có thể giảm dấu chân sinh thái của bạn.)
89 Carbon neutral Tính từ Trung hòa carbon Becoming carbon neutral is a goal for many organizations. (Trở thành trung hòa carbon là một mục tiêu của nhiều tổ chức.)
90 Recycle Động từ Tái chế It’s important to recycle materials whenever possible. (Thật quan trọng để tái chế các vật liệu bất cứ khi nào có thể.)
91 Preserve Động từ Bảo tồn We must preserve natural habitats for future generations. (Chúng ta phải bảo tồn các môi trường sống tự nhiên cho các thế hệ tương lai.)
92 Pollute Động từ Ô nhiễm Factories pollute the air and water. (Các nhà máy ô nhiễm không khí và nước.)
93 Degrade Động từ Giảm sút Pollution can degrade natural ecosystems. (Ô nhiễm có thể làm giảm sút các hệ sinh thái tự nhiên.)
94 Conserve Động từ Bảo tồn It is important to conserve water during droughts. (Thật quan trọng để bảo tồn nước trong thời kỳ hạn hán.)
95 Restore Động từ Khôi phục We aim to restore damaged ecosystems. (Chúng tôi hướng đến việc khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại.)
96 Reduce Động từ Giảm We should reduce our plastic use to help the environment. (Chúng ta nên giảm việc sử dụng nhựa để giúp môi trường.)
97 Advocate Động từ Vận động Many organizations advocate for environmental protection. (Nhiều tổ chức vận động cho việc bảo vệ môi trường.)
98 Offset Động từ Bù đắp Companies can offset their emissions through reforestation. (Các công ty có thể bù đắp khí thải của họ thông qua việc trồng rừng.)
99 Volunteer Động từ Tình nguyện Many people volunteer for environmental clean-up events. (Nhiều người tình nguyện tham gia các sự kiện dọn dẹp môi trường.)
100 Engage Động từ Tham gia We need to engage the community in conservation efforts. (Chúng ta cần tham gia cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn.)
101 Participate Động từ Tham gia Schools encourage students to participate in environmental activities. (Các trường học khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.)
102 Collaborate Động từ Hợp tác We can achieve more by collaborating on sustainability projects. (Chúng ta có thể đạt được nhiều hơn bằng cách hợp tác trong các dự án bền vững.)
103 Network Động từ Kết nối Environmental groups network to share resources. (Các nhóm môi trường kết nối để chia sẻ tài nguyên.)
104 Advocate Động từ Vận động They advocate for stronger environmental regulations. (Họ vận động cho các quy định môi trường mạnh mẽ hơn.)
105 Sponsor Động từ Tài trợ Companies can sponsor local environmental initiatives. (Các công ty có thể tài trợ cho các sáng kiến môi trường địa phương.)
106 Promote Động từ Thúc đẩy We need to promote sustainable practices in our communities. (Chúng ta cần thúc đẩy các phương pháp bền vững trong cộng đồng của mình.)
107 Discourage Động từ Ngăn cản We should discourage single-use plastics. (Chúng ta nên ngăn cản việc sử dụng nhựa một lần.)
108 Innovate Động từ Đổi mới Companies must innovate to reduce waste. (Các công ty phải đổi mới để giảm rác thải.)
109 Advocate Động từ Vận động We need to advocate for better environmental policies. (Chúng ta cần vận động cho các chính sách môi trường tốt hơn.)
110 Challenge Động từ Thách thức Climate change challenges our current way of living. (Biến đổi khí hậu thách thức cách sống hiện tại của chúng ta.)
111 Contribute Động từ Đóng góp Everyone can contribute to environmental protection. (Mọi người đều có thể đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.)
112 Transform Động từ Chuyển đổi We can transform our energy systems to be more sustainable. (Chúng ta có thể chuyển đổi các hệ thống năng lượng của mình để bền vững hơn.)
113 Challenge Danh từ Thách thức The challenge of climate change requires immediate action. (Thách thức của biến đổi khí hậu cần hành động ngay lập tức.)
114 Awareness Danh từ Sự nhận thức Environmental awareness is crucial for change. (Sự nhận thức về môi trường rất quan trọng để thay đổi.)
115 Sustainability Danh từ Tính bền vững Sustainability is key to a healthy planet. (Tính bền vững là chìa khóa cho một hành tinh khỏe mạnh.)
116 Commitment Danh từ Sự cam kết We must show our commitment to environmental issues. (Chúng ta phải thể hiện sự cam kết của mình với các vấn đề môi trường.)
117 Preservation Danh từ Sự bảo tồn Preservation of wildlife is essential for ecological balance. (Sự bảo tồn động vật hoang dã là điều cần thiết cho sự cân bằng sinh thái.)
118 Protection Danh từ Sự bảo vệ The protection of endangered species is a priority. (Sự bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là ưu tiên hàng đầu.)
119 Ecosystem Danh từ Hệ sinh thái Each ecosystem is vital for the health of the planet. (Mỗi hệ sinh thái đều quan trọng cho sức khỏe của hành tinh.)
120 Wildlife Danh từ Động vật hoang dã Wildlife conservation is important for biodiversity. (Bảo tồn động vật hoang dã là quan trọng cho đa dạng sinh học.)
121 Natural habitat Danh từ Môi trường sống tự nhiên Protecting natural habitats is essential for wildlife. (Bảo vệ các môi trường sống tự nhiên là điều cần thiết cho động vật hoang dã.)
122 Climate action Danh từ Hành động khí hậu Climate action is needed to combat global warming. (Hành động khí hậu là cần thiết để chống lại hiện tượng ấm lên toàn cầu.)
123 Circular economy Danh từ Kinh tế tuần hoàn A circular economy reduces waste and promotes sustainability. (Một nền kinh tế tuần hoàn giảm rác thải và thúc đẩy tính bền vững.)
124 Global warming Danh từ Ấm lên toàn cầu Global warming poses a serious threat to our planet. (Ấm lên toàn cầu đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta.)
125 Emission Danh từ Khí thải Reducing emissions is vital for a healthier planet. (Giảm khí thải là rất quan trọng cho một hành tinh khỏe mạnh hơn.)
126 Sustainability goals Danh từ Các mục tiêu bền vững Setting sustainability goals is crucial for future planning. (Đặt ra các mục tiêu bền vững là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch trong tương lai.)
127 Urbanization Danh từ Đô thị hóa Urbanization has significant impacts on the environment. (Đô thị hóa có tác động đáng kể đến môi trường.)
128 Conservation area Danh từ Khu bảo tồn A conservation area is designated for protecting wildlife. (Khu bảo tồn được chỉ định để bảo vệ động vật hoang dã.)
129 Aquifer Danh từ Tầng chứa nước Protecting aquifers is essential for water supply. (Bảo vệ các tầng chứa nước là rất cần thiết cho nguồn cung nước.)
130 Biodiversity Danh từ Đa dạng sinh học Biodiversity is vital for ecosystem health. (Đa dạng sinh học là điều cần thiết cho sức khỏe của hệ sinh thái.)
131 Landfill Danh từ Bãi rác Reducing landfill waste is important for sustainability. (Giảm rác thải tại bãi rác là rất quan trọng cho tính bền vững.)
132 Reforestation Danh từ Trồng rừng Reforestation helps restore ecosystems. (Trồng rừng giúp phục hồi các hệ sinh thái.)
133 Emissions trading Danh từ Thương mại khí thải Emissions trading allows companies to buy and sell pollution allowances. (Thương mại khí thải cho phép các công ty mua và bán quyền phát thải ô nhiễm.)
134 Environmental policy Danh từ Chính sách môi trường Environmental policy shapes how we address climate change. (Chính sách môi trường định hình cách chúng ta đối phó với biến đổi khí hậu.)
135 Environmental regulations Danh từ Quy định môi trường Environmental regulations are necessary for protecting our planet. (Các quy định môi trường là cần thiết để bảo vệ hành tinh của chúng ta.)
136 Land use Danh từ Sử dụng đất Sustainable land use practices are important for agriculture. (Các phương pháp sử dụng đất bền vững rất quan trọng cho nông nghiệp.)
137 Waste management Danh từ Quản lý chất thải Effective waste management is essential for a clean environment. (Quản lý chất thải hiệu quả là rất cần thiết cho một môi trường sạch.)

1.9. Topic Family and Relationships

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ 
1 Family Danh từ Gia đình Family is important to me. (Gia đình rất quan trọng đối với tôi.)
2 Relative Danh từ Họ hàng I have many relatives living abroad. (Tôi có nhiều họ hàng sống ở nước ngoài.)
3 Sibling Danh từ Anh/chị/em ruột I have one sibling, a brother. (Tôi có một người anh/em, là một cậu bé.)
4 Parent Danh từ Cha/mẹ My parents are very supportive. (Cha mẹ tôi rất ủng hộ tôi.)
5 Grandparent Danh từ Ông/bà My grandparents live in the countryside. (Ông bà tôi sống ở quê.)
6 Cousin Danh từ Anh/chị/em họ I went to my cousin’s wedding. (Tôi đã đến đám cưới của em họ tôi.)
7 Marriage Danh từ Hôn nhân Their marriage is based on love. (Hôn nhân của họ dựa trên tình yêu.)
8 Divorce Danh từ Ly hôn Divorce can be challenging for children. (Ly hôn có thể là một thử thách đối với trẻ em.)
9 Relationship Danh từ Mối quan hệ Healthy relationships are essential. (Các mối quan hệ lành mạnh là rất cần thiết.)
10 Parenthood Danh từ Cha mẹ Parenthood comes with responsibilities. (Làm cha mẹ đi kèm với trách nhiệm.)
11 Spouse Danh từ Vợ/chồng My spouse and I enjoy traveling together. (Vợ/chồng tôi và tôi thích đi du lịch cùng nhau.)
12 Affection Danh từ Tình cảm She showed her affection for her children. (Cô ấy thể hiện tình cảm của mình với con cái.)
13 Support Danh từ Sự hỗ trợ Emotional support is crucial in a relationship. (Sự hỗ trợ tinh thần là rất quan trọng trong mối quan hệ.)
14 Trust Danh từ Sự tin tưởng Trust is the foundation of any relationship. (Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào.)
15 Loyalty Danh từ Sự trung thành Loyalty is important in family bonds. (Sự trung thành là quan trọng trong các mối liên kết gia đình.)
16 Bond Danh từ Mối liên kết There is a strong bond between siblings. (Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa các anh chị em.)
17 Communication Danh từ Giao tiếp Effective communication is key in relationships. (Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa trong các mối quan hệ.)
18 Conflict Danh từ Xung đột Conflict is a natural part of relationships. (Xung đột là một phần tự nhiên của các mối quan hệ.)
19 Reconciliation Danh từ Hòa giải Reconciliation is important after a disagreement. (Hòa giải là quan trọng sau một bất đồng.)
20 Generation Danh từ Thế hệ Each generation has its own values. (Mỗi thế hệ có những giá trị riêng.)
21 Inheritance Danh từ Tài sản thừa kế Inheritance can cause family disputes. (Tài sản thừa kế có thể gây ra tranh chấp trong gia đình.)
22 Upbringing Danh từ Sự nuôi dạy A child’s upbringing affects their future. (Sự nuôi dạy của trẻ ảnh hưởng đến tương lai của chúng.)
23 Guardian Danh từ Người giám hộ A guardian is responsible for a child’s welfare. (Người giám hộ có trách nhiệm với phúc lợi của trẻ.)
24 Kinship Danh từ Quan hệ họ hàng Kinship ties can influence social behavior. (Mối quan hệ họ hàng có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội.)
25 Cohabitation Danh từ Sống chung Cohabitation before marriage is becoming common. (Sống chung trước hôn nhân đang trở nên phổ biến.)
26 Legacy Danh từ Di sản She left a legacy of kindness. (Cô ấy để lại một di sản của sự tốt bụng.)
27 Childcare Danh từ Chăm sóc trẻ Childcare is a significant concern for parents. (Chăm sóc trẻ là một mối quan tâm lớn của cha mẹ.)
28 Family tree Danh từ Cây gia đình We created a family tree for our reunion. (Chúng tôi đã tạo một cây gia đình cho buổi họp mặt.)
29 Step-parent Danh từ Cha/mẹ kế A step-parent can also provide support. (Cha/mẹ kế cũng có thể cung cấp sự hỗ trợ.)
30 Foster family Danh từ Gia đình nuôi Foster families provide temporary homes for children. (Gia đình nuôi cung cấp nhà tạm thời cho trẻ em.)
31 Dependence Danh từ Sự phụ thuộc There can be dependence between parents and children. (Có thể có sự phụ thuộc giữa cha mẹ và trẻ em.)
32 Independence Danh từ Sự độc lập Independence is crucial for personal growth. (Sự độc lập là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
33 Adoption Danh từ Nhận nuôi Adoption can provide a loving home for children. (Nhận nuôi có thể cung cấp một ngôi nhà đầy yêu thương cho trẻ em.)
34 Family reunion Danh từ Buổi họp mặt gia đình We have a family reunion every summer. (Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình mỗi mùa hè.)
35 Nurturing Tính từ Nuôi dưỡng Nurturing environments help children thrive. (Môi trường nuôi dưỡng giúp trẻ phát triển.)
36 Close-knit Tính từ Gắn bó chặt chẽ We come from a close-knit family. (Chúng tôi đến từ một gia đình gắn bó chặt chẽ.)
37 Estranged Tính từ Xa cách They have an estranged relationship. (Họ có một mối quan hệ xa cách.)
38 Domestic Tính từ Trong nước Domestic life can be challenging. (Cuộc sống gia đình có thể đầy thử thách.)
39 Extended Tính từ Mở rộng Extended family includes grandparents, aunts, and uncles. (Gia đình mở rộng bao gồm ông bà, dì và chú.)
40 Supportive Tính từ Hỗ trợ A supportive partner is essential for happiness. (Một người bạn đời hỗ trợ là cần thiết cho hạnh phúc.)
41 Affectionate Tính từ Nhiệt tình She is very affectionate towards her children. (Cô ấy rất nhiệt tình với con cái của mình.)
42 Caring Tính từ Quan tâm A caring family can make a big difference. (Một gia đình quan tâm có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
43 Familial Tính từ Thuộc về gia đình Familial bonds are often the strongest. (Những mối liên kết gia đình thường là mạnh mẽ nhất.)
44 Harmonious Tính từ Hài hòa A harmonious family environment is important. (Một môi trường gia đình hài hòa là rất quan trọng.)
45 Committed Tính từ Cam kết A committed relationship takes effort. (Một mối quan hệ cam kết cần có sự nỗ lực.)
46 Respectful Tính từ Tôn trọng Respectful communication is vital in relationships. (Giao tiếp tôn trọng là rất quan trọng trong các mối quan hệ.)
47 Unconditional Tính từ Vô điều kiện Unconditional love is rare but powerful. (Tình yêu vô điều kiện là hiếm nhưng mạnh mẽ.)
48 Fostering Tính từ Nuôi dưỡng Fostering a positive environment is key. (Nuôi dưỡng một môi trường tích cực là chìa khóa.)
49 Loving Tính từ Yêu thương A loving family supports one another. (Một gia đình yêu thương hỗ trợ lẫn nhau.)
50 Faithful Tính từ Trung thành He is a faithful partner. (Anh ấy là một người bạn đời trung thành.)
51 Trustworthy Tính từ Đáng tin cậy It’s important to have trustworthy friends. (Có những người bạn đáng tin cậy là rất quan trọng.)
52 Kind Tính từ Tốt bụng She is known for her kind nature. (Cô ấy nổi tiếng với bản tính tốt bụng.)
53 Compassionate Tính từ Thương xót A compassionate friend can help in tough times. (Một người bạn thương xót có thể giúp đỡ trong những lúc khó khăn.)
54 Relational Tính từ Quan hệ Relational dynamics can be complex. (Các động lực quan hệ có thể rất phức tạp.)
55 Frequently Trạng từ Thường xuyên They frequently visit their grandparents. (Họ thường xuyên thăm ông bà.)
56 Respectfully Trạng từ Tôn trọng She spoke respectfully to her parents. (Cô ấy nói chuyện một cách tôn trọng với cha mẹ.)
57 Supportively Trạng từ Hỗ trợ He listened supportively to her concerns. (Anh ấy lắng nghe một cách hỗ trợ những lo lắng của cô ấy.)
58 Unconditionally Trạng từ Vô điều kiện They love their children unconditionally. (Họ yêu con cái một cách vô điều kiện.)
59 Intimately Trạng từ Một cách thân mật They know each other intimately. (Họ hiểu nhau một cách thân mật.)
60 Lovingly Trạng từ Một cách yêu thương She spoke lovingly to her children. (Cô ấy nói chuyện một cách yêu thương với con cái.)
61 Caring Trạng từ Một cách quan tâm He cared for his family deeply. (Anh ấy chăm sóc gia đình mình một cách sâu sắc.)
62 Respectfully Trạng từ Một cách tôn trọng They handled the situation respectfully. (Họ xử lý tình huống một cách tôn trọng.)
63 Supportively Trạng từ Một cách hỗ trợ She reacted supportively to his ideas. (Cô ấy phản ứng một cách hỗ trợ đối với ý tưởng của anh ấy.)
64 Family-oriented Tính từ Hướng về gia đình He has a family-oriented lifestyle. (Anh ấy có một lối sống hướng về gia đình.)
65 Blood-related Tính từ Có liên quan đến huyết thống Blood-related relatives are usually prioritized. (Những người họ hàng có liên quan đến huyết thống thường được ưu tiên.)
66 Close Tính từ Gần gũi We are very close as a family. (Chúng tôi rất gần gũi với nhau như một gia đình.)
67 Emotional Tính từ Tình cảm Emotional support is essential for children. (Sự hỗ trợ tình cảm là cần thiết cho trẻ em.)
68 Familiar Tính từ Quen thuộc The familiar environment makes her feel safe. (Môi trường quen thuộc khiến cô ấy cảm thấy an toàn.)
69 Separate Tính từ Riêng biệt They have separate lives but remain friends. (Họ có cuộc sống riêng nhưng vẫn là bạn bè.)
70 Independent Tính từ Độc lập She is an independent woman. (Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.)
71 Loving Tính từ Yêu thương He gave her a loving smile. (Anh ấy dành cho cô một nụ cười yêu thương.)
72 Supportive Tính từ Hỗ trợ My friends are very supportive. (Bạn bè của tôi rất ủng hộ.)
73 Loyal Tính từ Trung thành A loyal friend is hard to find. (Một người bạn trung thành thì khó tìm.)
74 Domestic Tính từ Nội địa Domestic issues can affect relationships. (Vấn đề nội địa có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ.)
75 International Tính từ Quốc tế International families face unique challenges. (Các gia đình quốc tế phải đối mặt với những thách thức độc đáo.)
76 Traditional Tính từ Truyền thống Traditional values often shape family dynamics. (Các giá trị truyền thống thường định hình các động lực gia đình.)
77 Cultural Tính từ Văn hóa Cultural differences can influence relationships. (Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ.)
78 Close-knit Tính từ Gắn bó chặt chẽ They live in a close-knit community. (Họ sống trong một cộng đồng gắn bó chặt chẽ.)
79 Well-adjusted Tính từ Điều chỉnh tốt She is a well-adjusted individual. (Cô ấy là một cá nhân điều chỉnh tốt.)
80 Stable Tính từ Ổn định A stable family environment is essential. (Một môi trường gia đình ổn định là rất cần thiết.)
81 Fertile Tính từ Màu mỡ Fertile discussions about family issues can be productive. (Những cuộc thảo luận màu mỡ về các vấn đề gia đình có thể mang lại hiệu quả.)
82 Trusting Tính từ Tin tưởng A trusting relationship fosters growth. (Một mối quan hệ tin tưởng thúc đẩy sự phát triển.)
83 Apologetic Tính từ Xin lỗi He was apologetic after the argument. (Anh ấy xin lỗi sau cuộc tranh cãi.)
84 Defensiveness Tính từ Phòng thủ Defensiveness can hinder communication. (Sự phòng thủ có thể cản trở giao tiếp.)
85 Open-minded Tính từ Cởi mở Being open-minded helps in resolving conflicts. (Cởi mở giúp trong việc giải quyết xung đột.)
86 Compassionate Tính từ Thương xót She is compassionate towards the less fortunate. (Cô ấy thương xót những người kém may mắn hơn.)
87 Selfless Tính từ Vị tha Selfless acts strengthen family ties. (Những hành động vị tha củng cố các mối liên kết gia đình.)
88 Family-oriented Tính từ Hướng về gia đình Family-oriented values are important. (Các giá trị hướng về gia đình là quan trọng.)
89 Concerned Tính từ Quan tâm Parents are often concerned about their children’s future. (Cha mẹ thường quan tâm đến tương lai của con cái.)
90 Sincere Tính từ Chân thành Sincere apologies can mend relationships. (Những lời xin lỗi chân thành có thể hàn gắn các mối quan hệ.)
91 Sympathetic Tính từ Thông cảm She was sympathetic to his struggles. (Cô ấy thông cảm với những khó khăn của anh ấy.)
92 Understanding Tính từ Thấu hiểu An understanding partner is essential. (Một người bạn đời thấu hiểu là cần thiết.)
93 Envious Tính từ Ghen tị Jealousy can harm relationships. (Sự ghen tị có thể gây hại cho các mối quan hệ.)
94 Argumentative Tính từ Có xu hướng tranh cãi He can be argumentative at times. (Anh ấy có thể có xu hướng tranh cãi vào những lúc.)
95 Distressed Tính từ Lo lắng She looked distressed after the news. (Cô ấy trông lo lắng sau khi nhận được tin.)
96 Mature Tính từ Trưởng thành A mature approach to conflict resolution is important. (Một cách tiếp cận trưởng thành đối với việc giải quyết xung đột là quan trọng.)
97 Generational Tính từ Thế hệ Generational differences can lead to misunderstandings. (Sự khác biệt giữa các thế hệ có thể dẫn đến những hiểu lầm.)
98 Inspirational Tính từ Truyền cảm hứng Inspirational family stories are often shared. (Những câu chuyện gia đình truyền cảm hứng thường được chia sẻ.)
99 Transformative Tính từ Biến đổi Transformative experiences shape our lives. (Những trải nghiệm biến đổi định hình cuộc sống của chúng ta.)
100 Productive Tính từ Năng suất Productive family discussions can resolve issues. (Những cuộc thảo luận năng suất trong gia đình có thể giải quyết vấn đề.)
101 Siblings Danh từ Anh chị em Siblings often have a unique bond. (Anh chị em thường có một mối liên kết đặc biệt.)
102 Relatives Danh từ Họ hàng They invited their relatives to the wedding. (Họ mời họ hàng đến dự đám cưới.)
103 Ancestors Danh từ Tổ tiên Our ancestors have shaped our culture. (Tổ tiên của chúng ta đã định hình văn hóa của chúng ta.)
104 In-laws Danh từ Thông gia She gets along well with her in-laws. (Cô ấy hòa hợp tốt với gia đình chồng.)
105 Offspring Danh từ Con cái Their offspring are well-educated. (Con cái của họ được giáo dục tốt.)
106 Progeny Danh từ Hậu duệ The progeny of the royal family are often in the spotlight. (Hậu duệ của gia đình hoàng gia thường ở trong tâm điểm chú ý.)
107 Household Danh từ Hộ gia đình The household consists of five members. (Hộ gia đình gồm năm thành viên.)
108 Parenting Danh từ Nuôi dạy trẻ Parenting is a challenging yet rewarding experience. (Nuôi dạy trẻ là một trải nghiệm khó khăn nhưng đáng giá.)
109 Relationship Danh từ Mối quan hệ Healthy relationships are built on trust. (Mối quan hệ lành mạnh được xây dựng trên sự tin tưởng.)
110 Marriage Danh từ Hôn nhân Marriage requires commitment and understanding. (Hôn nhân cần sự cam kết và thấu hiểu.)
111 Partnership Danh từ Đối tác A strong partnership is crucial for success. (Một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ là rất quan trọng cho sự thành công.)
112 Affection Danh từ Tình cảm Affection is important in any relationship. (Tình cảm là quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
113 Bond Danh từ Liên kết They share a strong bond. (Họ chia sẻ một liên kết mạnh mẽ.)
114 Trust Danh từ Tin tưởng Trust is the foundation of any relationship. (Tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào.)
115 Communication Danh từ Giao tiếp Effective communication is essential for relationships. (Giao tiếp hiệu quả là rất cần thiết cho các mối quan hệ.)
116 Understanding Danh từ Sự thấu hiểu Mutual understanding fosters harmony. (Sự thấu hiểu lẫn nhau thúc đẩy sự hòa hợp.)
117 Companionship Danh từ Tình bạn Companionship is vital for emotional support. (Tình bạn rất quan trọng cho sự hỗ trợ tình cảm.)
118 Community Danh từ Cộng đồng The community plays a role in family support. (Cộng đồng đóng vai trò trong việc hỗ trợ gia đình.)
119 Disagreement Danh từ Sự không đồng ý Disagreement is a natural part of relationships. (Sự không đồng ý là một phần tự nhiên của các mối quan hệ.)
120 Reconciliation Danh từ Sự hòa giải Reconciliation is important after a conflict. (Sự hòa giải là quan trọng sau một cuộc xung đột.)
121 Commitment Danh từ Cam kết Commitment is key to a lasting relationship. (Cam kết là chìa khóa cho một mối quan hệ lâu dài.)
122 Compatibility Danh từ Tương thích Compatibility is essential in a marriage. (Sự tương thích là rất cần thiết trong một cuộc hôn nhân.)
123 Sacrifice Danh từ Hy sinh Sacrifice is often necessary for family well-being. (Hy sinh thường là cần thiết cho sự an toàn của gia đình.)
124 Integrity Danh từ Tính toàn vẹn Integrity builds trust in relationships. (Tính toàn vẹn xây dựng sự tin tưởng trong các mối quan hệ.)
125 Vulnerability Danh từ Sự dễ bị tổn thương Vulnerability is part of being human. (Sự dễ bị tổn thương là một phần của con người.)
126 Compromise Danh từ Thỏa hiệp Compromise is necessary for conflict resolution. (Thỏa hiệp là cần thiết cho việc giải quyết xung đột.)
127 Communication Danh từ Giao tiếp Open communication fosters healthy relationships. (Giao tiếp mở ra giúp các mối quan hệ lành mạnh.)
128 Affectionate Tính từ Âu yếm He gave her an affectionate hug. (Anh ấy ôm cô ấy một cách âu yếm.)
129 Devoted Tính từ Tận tâm She is a devoted mother. (Cô ấy là một người mẹ tận tâm.)
130 Committed Tính từ Cam kết They are committed to each other. (Họ cam kết với nhau.)
131 Family-like Tính từ Như gia đình They have a family-like bond at work. (Họ có một mối liên kết như gia đình ở nơi làm việc.)
132 Well-balanced Tính từ Cân bằng A well-balanced life includes family time. (Một cuộc sống cân bằng bao gồm thời gian bên gia đình.)
133 Affectionately Trạng từ Một cách âu yếm She smiled affectionately at her child. (Cô ấy mỉm cười âu yếm với đứa trẻ.)
134 Respectfully Trạng từ Một cách tôn trọng They spoke respectfully to their elders. (Họ nói chuyện một cách tôn trọng với người lớn tuổi.)
135 Generously Trạng từ Một cách hào phóng He generously offered help to his friend. (Anh ấy hào phóng đề nghị giúp đỡ bạn mình.)
136 Together Trạng từ Cùng nhau We will face challenges together. (Chúng ta sẽ đối mặt với những thách thức cùng nhau.)
137 Harmoniously Trạng từ Một cách hài hòa They live harmoniously as a family. (Họ sống hòa thuận như một gia đình.)

1.10. Topic Food and Cooking

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ 
1 Food Danh từ Thức ăn Food is essential for our survival. (Thức ăn là cần thiết cho sự sống của chúng ta.)
2 Cook Động từ Nấu ăn I love to cook Italian dishes. (Tôi thích nấu các món ăn Ý.)
3 Recipe Danh từ Công thức This recipe is easy to follow. (Công thức này dễ làm theo.)
4 Ingredient Danh từ Thành phần Fresh ingredients make a dish delicious. (Các thành phần tươi ngon làm cho món ăn ngon.)
5 Boil Động từ Luộc Boil the water before adding pasta. (Luộc nước trước khi cho mì vào.)
6 Fry Động từ Chiên She likes to fry vegetables in olive oil. (Cô ấy thích chiên rau trong dầu ô liu.)
7 Bake Động từ Nướng I will bake a cake for your birthday. (Tôi sẽ nướng một cái bánh cho sinh nhật của bạn.)
8 Grill Động từ Nướng (trên lửa) We will grill steaks for dinner. (Chúng tôi sẽ nướng bít tết cho bữa tối.)
9 Roast Động từ Quay They roast chicken on Sundays. (Họ quay gà vào các ngày Chủ Nhật.)
10 Steam Động từ Hấp Steam the vegetables to retain nutrients. (Hấp rau củ để giữ lại dinh dưỡng.)
11 Season Động từ Nêm gia vị Always season your food to enhance flavor. (Luôn nêm gia vị cho thức ăn để tăng hương vị.)
12 Taste Động từ Nếm Make sure to taste the soup before serving. (Đảm bảo nếm thử súp trước khi phục vụ.)
13 Sweet Tính từ Ngọt This cake is very sweet. (Cái bánh này rất ngọt.)
14 Sour Tính từ Chua The lemon is sour. (Quả chanh thì chua.)
15 Spicy Tính từ Cay I love spicy food. (Tôi thích đồ ăn cay.)
16 Bitter Tính từ Đắng Some chocolate can be quite bitter. (Một số loại sô cô la có thể rất đắng.)
17 Savory Tính từ Mặn, thơm ngon This dish has a savory flavor. (Món ăn này có vị thơm ngon.)
18 Tender Tính từ Mềm The meat is tender and juicy. (Thịt mềm và ngon.)
19 Crispy Tính từ Giòn I like crispy fried chicken. (Tôi thích gà chiên giòn.)
20 Fresh Tính từ Tươi Fresh fruits are always the best choice. (Trái cây tươi luôn là sự lựa chọn tốt nhất.)
21 Delicious Tính từ Ngon The dessert was absolutely delicious. (Món tráng miệng thật sự rất ngon.)
22 Nourishing Tính từ Dinh dưỡng A nourishing diet is important for health. (Một chế độ ăn uống dinh dưỡng là quan trọng cho sức khỏe.)
23 Appetizing Tính từ Hấp dẫn The food looks very appetizing. (Món ăn trông rất hấp dẫn.)
24 Flavorful Tính từ Có hương vị This sauce is very flavorful. (Nước sốt này rất có hương vị.)
25 Indulgent Tính từ Ngập tràn (về thức ăn) Chocolate cake is an indulgent treat. (Bánh sô cô la là một món ăn ngập tràn.)
26 Gourmet Tính từ Ẩm thực cao cấp He is a gourmet chef. (Anh ấy là một đầu bếp ẩm thực cao cấp.)
27 Savory Tính từ Mặn, thơm ngon This dish has a savory flavor. (Món ăn này có vị thơm ngon.)
28 Rich Tính từ Đậm đà This sauce is rich in flavor. (Nước sốt này đậm đà hương vị.)
29 Bland Tính từ Nhạt nhẽo The soup is bland without salt. (Súp nhạt nhẽo nếu không có muối.)
30 Overcooked Tính từ Nấu quá chín The vegetables are overcooked. (Rau củ đã bị nấu quá chín.)
31 Undercooked Tính từ Chưa chín The chicken is undercooked. (Gà chưa chín.)
32 Culinary Tính từ Ẩm thực She attended a culinary school. (Cô ấy đã tham gia một trường ẩm thực.)
33 Banquet Danh từ Tiệc lớn They organized a banquet for the wedding. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho đám cưới.)
34 Buffet Danh từ Tiệc tự chọn We enjoyed a buffet dinner. (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối tự chọn.)
35 Meal Danh từ Bữa ăn Breakfast is my favorite meal of the day. (Bữa sáng là bữa ăn yêu thích của tôi trong ngày.)
36 Snack Danh từ Đồ ăn nhẹ I like to have a snack between meals. (Tôi thích ăn nhẹ giữa các bữa ăn.)
37 Dessert Danh từ Món tráng miệng Chocolate cake is my favorite dessert. (Bánh sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi.)
38 Beverage Danh từ Đồ uống Water is the most important beverage. (Nước là đồ uống quan trọng nhất.)
39 Cuisine Danh từ Ẩm thực Italian cuisine is known for its pasta. (Ẩm thực Ý nổi tiếng với mì.)
40 Delicacy Danh từ Món ăn đặc sản Sushi is considered a delicacy in Japan. (Sushi được coi là một món ăn đặc sản ở Nhật Bản.)
41 Pudding Danh từ Bánh pudding Chocolate pudding is a favorite among children. (Bánh pudding sô cô la là món yêu thích của trẻ em.)
42 Pie Danh từ Bánh ngọt I baked an apple pie for dessert. (Tôi đã nướng một cái bánh ngọt táo cho món tráng miệng.)
43 Salad Danh từ Xà lách A fresh salad is perfect for lunch. (Một món xà lách tươi ngon là hoàn hảo cho bữa trưa.)
44 Sandwich Danh từ Bánh sandwich I made a turkey sandwich for lunch. (Tôi đã làm một cái bánh sandwich gà tây cho bữa trưa.)
45 Pasta Danh từ Mì Spaghetti is a type of pasta. (Mì spaghetti là một loại mì.)
46 Noodle Danh từ Mì Noodles are a staple in many Asian cuisines. (Mì là một thực phẩm cơ bản trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
47 Grain Danh từ Ngũ cốc Whole grains are healthier than refined grains. (Ngũ cốc nguyên hạt là tốt hơn so với ngũ cốc tinh chế.)
48 Vegetable Danh từ Rau củ I eat vegetables every day. (Tôi ăn rau củ mỗi ngày.)
49 Fruit Danh từ Trái cây Eating fruit is good for your health. (Ăn trái cây tốt cho sức khỏe của bạn.)
50 Herb Danh từ Gia vị (cây thảo mộc) Basil is a common herb used in cooking. (Húng quế là một loại thảo mộc thường dùng trong nấu ăn.)
51 Spice Danh từ Gia vị Cinnamon is a spice often used in baking. (Quế là một loại gia vị thường dùng trong nướng bánh.)
52 Sauce Danh từ Nước sốt Marinara sauce is great for pasta. (Nước sốt marinara rất tuyệt cho mì.)
53 Dressing Danh từ Nước sốt (xà lách) Ranch dressing is popular on salads. (Nước sốt ranch rất phổ biến trên xà lách.)
54 Marinade Danh từ Nước ướp Marinate the chicken for a few hours. (Ướp gà trong vài giờ.)
55 Gravy Danh từ Nước sốt thịt I like to pour gravy over my mashed potatoes. (Tôi thích rưới nước sốt thịt lên khoai tây nghiền.)
56 Tasty Tính từ Ngon The pizza was really tasty. (Bánh pizza thực sự rất ngon.)
57 Chewy Tính từ Dẻo This bread is too chewy for my liking. (Bánh mì này quá dẻo với sở thích của tôi.)
58 Smoky Tính từ Có mùi khói The ribs have a smoky flavor. (Sườn có hương vị khói.)
59 Juicy Tính từ Nhiều nước The steak was juicy and flavorful. (Bít tết thì nhiều nước và đậm hương vị.)
60 Crunchy Tính từ Giòn I love crunchy snacks. (Tôi thích đồ ăn nhẹ giòn.)
61 Flaky Tính từ Vụn (bánh) The pastry was flaky and light. (Bánh ngọt thì vụn và nhẹ.)
62 Zesty Tính từ Có vị thơm (về gia vị) This dish has a zesty kick. (Món ăn này có vị thơm.)
63 Zucchini Danh từ Bí xanh Zucchini is great for stir-fries. (Bí xanh rất tuyệt cho món xào.)
64 Avocado Danh từ Bơ I love adding avocado to my salads. (Tôi thích thêm bơ vào xà lách của mình.)
65 Carrot Danh từ Cà rốt Carrots are rich in beta-carotene. (Cà rốt rất giàu beta-carotene.)
66 Potato Danh từ Khoai tây Mashed potatoes are a comfort food. (Khoai tây nghiền là một món ăn an ủi.)
67 Onion Danh từ Hành Chopped onion can make you cry. (Hành thái nhỏ có thể khiến bạn khóc.)
68 Garlic Danh từ Tỏi Garlic adds flavor to many dishes. (Tỏi làm tăng hương vị cho nhiều món ăn.)
69 Tomato Danh từ Cà chua Tomatoes are used in salads and sauces. (Cà chua được dùng trong xà lách và nước sốt.)
70 Cucumber Danh từ Dưa leo Cucumber slices are refreshing. (Miếng dưa leo rất mát.)
71 Bell pepper Danh từ Ớt chuông Bell peppers come in various colors. (Ớt chuông có nhiều màu sắc khác nhau.)
72 Spinach Danh từ Rau bina Spinach is a healthy green vegetable. (Rau bina là một loại rau xanh tốt cho sức khỏe.)
73 Eggplant Danh từ Cà tím Eggplant can be grilled or roasted. (Cà tím có thể được nướng hoặc quay.)
74 Mushroom Danh từ Nấm Mushrooms add umami flavor to dishes. (Nấm làm tăng vị umami cho món ăn.)
75 Peas Danh từ Đậu xanh Peas are sweet and nutritious. (Đậu xanh thì ngọt và bổ dưỡng.)
76 Lettuce Danh từ Xà lách Lettuce is the base for many salads. (Xà lách là thành phần chính của nhiều món xà lách.)
77 Cabbage Danh từ Bắp cải Cabbage can be used in slaws and soups. (Bắp cải có thể được dùng trong món trộn và súp.)
78 Cauliflower Danh từ Súp lơ Cauliflower can be roasted or steamed. (Súp lơ có thể được quay hoặc hấp.)
79 Broccoli Danh từ Súp lơ xanh Broccoli is high in vitamins. (Súp lơ xanh thì giàu vitamin.)
80 Coconut Danh từ Dừa Coconut water is refreshing on hot days. (Nước dừa rất mát vào những ngày nóng.)
81 Pineapple Danh từ Dứa Pineapple adds sweetness to dishes. (Dứa làm tăng độ ngọt cho món ăn.)
82 Mango Danh từ Xoài Mangoes are delicious when ripe. (Xoài thì ngon khi chín.)
83 Banana Danh từ Chuối Bananas are a good source of potassium. (Chuối là nguồn cung cấp kali tốt.)
84 Berry Danh từ Quả mọng Berries are rich in antioxidants. (Quả mọng rất giàu chất chống oxy hóa.)
85 Melon Danh từ Dưa Watermelon is refreshing in summer. (Dưa hấu rất mát vào mùa hè.)
86 Chocolate Danh từ Sô cô la Chocolate is a favorite treat for many. (Sô cô la là món yêu thích của nhiều người.)
87 Ice cream Danh từ Kem Ice cream is a popular dessert. (Kem là món tráng miệng phổ biến.)
88 Cake Danh từ Bánh Chocolate cake is my favorite dessert. (Bánh sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi.)
89 Cookie Danh từ Bánh quy I baked cookies for the party. (Tôi đã nướng bánh quy cho bữa tiệc.)
90 Muffin Danh từ Bánh muffin I enjoy blueberry muffins for breakfast. (Tôi thích bánh muffin việt quất cho bữa sáng.)
91 Tart Danh từ Bánh tart Lemon tart is a refreshing dessert. (Bánh tart chanh là món tráng miệng mát.)
92 Biscuit Danh từ Bánh quy mềm I like to have biscuits with tea. (Tôi thích ăn bánh quy với trà.)
93 Bread Danh từ Bánh mì Fresh bread is a staple in many cultures. (Bánh mì tươi là thực phẩm cơ bản trong nhiều nền văn hóa.)
94 Dough Danh từ Bột nhào The dough needs to rise before baking. (Bột nhào cần phải nở trước khi nướng.)
95 Flour Danh từ Bột You need flour to make bread. (Bạn cần bột để làm bánh mì.)
96 Yeast Danh từ Men (bột nở) Yeast helps the dough to rise. (Men giúp bột nở.)
97 Oven Danh từ Lò nướng Preheat the oven before baking. (Làm nóng lò trước khi nướng.)
98 Stove Danh từ Bếp I cooked the soup on the stove. (Tôi đã nấu súp trên bếp.)
99 Grill Danh từ Vỉ nướng We cooked burgers on the grill. (Chúng tôi đã nướng burger trên vỉ nướng.)
100 Pan Danh từ Chảo I used a frying pan to cook the eggs. (Tôi đã dùng chảo để nấu trứng.)
101 Knife Danh từ Dao Use a sharp knife for cutting vegetables. (Sử dụng dao sắc để cắt rau củ.)
102 Fork Danh từ Nĩa A fork is used for eating pasta. (Nĩa được dùng để ăn mì.)
103 Spoon Danh từ Muỗng I need a spoon for my soup. (Tôi cần một cái muỗng cho súp của mình.)
104 Plate Danh từ Đĩa Serve the salad on a large plate. (Dọn xà lách lên một cái đĩa lớn.)
105 Bowl Danh từ Bát I like to eat cereal in a bowl. (Tôi thích ăn ngũ cốc trong một cái bát.)
106 Cup Danh từ Cốc Pour the coffee into a cup. (Đổ cà phê vào một cái cốc.)
107 Napkin Danh từ Khăn ăn Use a napkin to wipe your hands. (Sử dụng khăn ăn để lau tay.)
108 Recipe Danh từ Công thức I found a great recipe for lasagna. (Tôi đã tìm thấy một công thức tuyệt vời cho lasagna.)
109 Cuisine Danh từ Ẩm thực Italian cuisine is my favorite. (Ẩm thực Ý là món tôi yêu thích.)
110 Gourmet Tính từ Thượng hạng They serve gourmet meals at the restaurant. (Họ phục vụ các món ăn thượng hạng tại nhà hàng.)
111 Savory Tính từ Mặn I prefer savory snacks over sweet ones. (Tôi thích đồ ăn nhẹ mặn hơn là ngọt.)
112 Sweet Tính từ Ngọt This dessert is very sweet. (Món tráng miệng này rất ngọt.)
113 Sour Tính từ Chua The lemonade is too sour for my taste. (Nước chanh này chua quá với khẩu vị của tôi.)
114 Bitter Tính từ Đắng Black coffee is often bitter. (Cà phê đen thường có vị đắng.)
115 Spicy Tính từ Cay This dish is too spicy for me. (Món ăn này quá cay với tôi.)
116 Delicious Tính từ Ngon The cake is delicious! (Bánh rất ngon!)
117 Nutritious Tính từ Dinh dưỡng Fruits and vegetables are nutritious foods. (Trái cây và rau củ là thực phẩm bổ dưỡng.)
118 Healthy Tính từ Khỏe mạnh A balanced diet is important for a healthy lifestyle. (Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho một lối sống khỏe mạnh.)
119 Cook Động từ Nấu ăn I love to cook Italian dishes. (Tôi thích nấu các món ăn Ý.)
120 Bake Động từ Nướng I plan to bake a cake for her birthday. (Tôi dự định nướng một chiếc bánh cho sinh nhật của cô ấy.)
121 Fry Động từ Chiên You can fry the potatoes in oil. (Bạn có thể chiên khoai tây trong dầu.)
122 Boil Động từ Luộc Boil the water before adding pasta. (Luộc nước trước khi cho mì vào.)
123 Roast Động từ Nướng We will roast a chicken for dinner. (Chúng tôi sẽ nướng một con gà cho bữa tối.)
124 Grill Động từ Nướng I like to grill burgers on the weekend. (Tôi thích nướng burger vào cuối tuần.)
125 Steam Động từ Hấp Steam the vegetables for a healthy side dish. (Hấp rau củ cho một món ăn kèm lành mạnh.)
126 Season Động từ Nêm Remember to season your food while cooking. (Nhớ nêm gia vị cho thức ăn trong khi nấu.)
127 Marinate Động từ Ướp Marinate the meat overnight for better flavor. (Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt hơn.)
128 Taste Động từ Nếm Taste the soup and adjust the seasoning. (Nếm thử súp và điều chỉnh gia vị.)
129 Serve Động từ Dọn (món ăn) Serve the dish with rice. (Dọn món ăn kèm với cơm.)
130 Prepare Động từ Chuẩn bị Prepare all the ingredients before starting to cook. (Chuẩn bị tất cả các nguyên liệu trước khi bắt đầu nấu.)
131 Chop Động từ Thái Chop the vegetables into small pieces. (Thái nhỏ rau củ thành các miếng nhỏ.)
132 Slice Động từ Thái lát Slice the bread for sandwiches. (Thái bánh mì để làm sandwich.)
133 Dice Động từ Thái hạt lựu Dice the onions for the recipe. (Thái hành thành hạt lựu cho công thức.)
134 Whisk Động từ Đánh (trứng) Whisk the eggs until fluffy. (Đánh trứng cho đến khi bông.)
135 Fold Động từ Gấp Fold the dough gently. (Gấp bột một cách nhẹ nhàng.)
136 Pour Động từ Đổ Pour the batter into the cake pan. (Đổ bột vào khuôn bánh.)
137 Garnish Động từ Trang trí Garnish the dish with fresh herbs. (Trang trí món ăn bằng thảo mộc tươi.)

1.11. Topic Health and Well-being

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ 
1 Health Danh từ Sức khỏe Good health is essential for a happy life. (Sức khỏe tốt là điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.)
2 Wellness Danh từ Sự khỏe mạnh Wellness is more than just being free from illness. (Sự khỏe mạnh không chỉ là không có bệnh tật.)
3 Fitness Danh từ Sự thể dục, thể thao Regular exercise improves your fitness. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe của bạn.)
4 Nutrition Danh từ Dinh dưỡng Proper nutrition is crucial for growth. (Dinh dưỡng đúng cách rất quan trọng cho sự phát triển.)
5 Exercise Danh từ Tập thể dục Daily exercise keeps the body fit. (Tập thể dục hàng ngày giữ cho cơ thể khỏe mạnh.)
6 Diet Danh từ Chế độ ăn kiêng A balanced diet includes all food groups. (Chế độ ăn cân bằng bao gồm tất cả các nhóm thực phẩm.)
7 Hydration Danh từ Sự cung cấp nước Hydration is important for maintaining energy levels. (Cung cấp nước rất quan trọng để duy trì năng lượng.)
8 Stress Danh từ Căng thẳng Stress can lead to various health issues. (Căng thẳng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.)
9 Mental health Danh từ Sức khỏe tâm thần Mental health is as important as physical health. (Sức khỏe tâm thần quan trọng như sức khỏe thể chất.)
10 Illness Danh từ Căn bệnh Early detection of illness can save lives. (Phát hiện sớm căn bệnh có thể cứu sống.)
11 Disease Danh từ Bệnh tật Heart disease is a leading cause of death. (Bệnh tim là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong.)
12 Recovery Danh từ Sự hồi phục Recovery from surgery can take several weeks. (Sự hồi phục sau phẫu thuật có thể mất vài tuần.)
13 Prevention Danh từ Sự phòng ngừa Prevention is better than cure. (Phòng ngừa tốt hơn chữa bệnh.)
14 Lifestyle Danh từ Lối sống A healthy lifestyle includes regular exercise and good nutrition. (Lối sống lành mạnh bao gồm tập thể dục thường xuyên và dinh dưỡng tốt.)
15 Immunity Danh từ Khả năng miễn dịch Vaccines help boost immunity against diseases. (Vaccine giúp tăng cường khả năng miễn dịch chống lại bệnh tật.)
16 Therapy Danh từ Liệu pháp Therapy can help improve mental health. (Liệu pháp có thể giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.)
17 Relaxation Danh từ Sự thư giãn Relaxation techniques can reduce stress. (Kỹ thuật thư giãn có thể giảm căng thẳng.)
18 Meditation Danh từ Thiền Meditation helps calm the mind. (Thiền giúp làm dịu tâm trí.)
19 Balance Danh từ Sự cân bằng Achieving balance in life is essential for well-being. (Đạt được sự cân bằng trong cuộc sống là điều cần thiết cho sức khỏe.)
20 Self-care Danh từ Chăm sóc bản thân Self-care is vital for maintaining good health. (Chăm sóc bản thân rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.)
21 Motivation Danh từ Động lực Motivation is key to achieving fitness goals. (Động lực là chìa khóa để đạt được mục tiêu thể dục.)
22 Habit Danh từ Thói quen Developing healthy habits takes time. (Phát triển thói quen lành mạnh mất thời gian.)
23 Energy Danh từ Năng lượng Eating well provides the body with energy. (Ăn uống tốt cung cấp năng lượng cho cơ thể.)
24 Exercise Động từ Tập thể dục It is important to exercise regularly. (Thật quan trọng để tập thể dục thường xuyên.)
25 Meditate Động từ Thiền I meditate every morning for clarity. (Tôi thiền mỗi sáng để lấy lại sự rõ ràng.)
26 Relax Động từ Thư giãn It is essential to relax after a long day. (Thật cần thiết để thư giãn sau một ngày dài.)
27 Nourish Động từ Nuôi dưỡng Nourish your body with healthy foods. (Nuôi dưỡng cơ thể bạn bằng thực phẩm lành mạnh.)
28 Heal Động từ Hồi phục Time will heal emotional wounds. (Thời gian sẽ chữa lành những vết thương tình cảm.)
29 Sleep Động từ Ngủ Getting enough sleep is crucial for health. (Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sức khỏe.)
30 Stretch Động từ Kéo dãn Stretching helps prevent injuries. (Kéo dãn giúp ngăn ngừa chấn thương.)
31 Rest Động từ Nghỉ ngơi It’s important to rest your body. (Thật quan trọng để nghỉ ngơi cho cơ thể.)
32 Soothe Động từ Xoa dịu A warm bath can soothe sore muscles. (Một bồn tắm ấm có thể xoa dịu các cơ bắp đau.)
33 Consult Động từ Tham khảo Consult a doctor before starting any diet. (Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ ăn kiêng nào.)
34 Assess Động từ Đánh giá Assess your fitness level before starting a program. (Đánh giá mức độ thể lực của bạn trước khi bắt đầu chương trình.)
35 Provide Động từ Cung cấp The clinic provides health services. (Phòng khám cung cấp dịch vụ sức khỏe.)
36 Support Động từ Hỗ trợ Friends can provide emotional support during tough times. (Bạn bè có thể cung cấp sự hỗ trợ tình cảm trong những lúc khó khăn.)
37 Encourage Động từ Khuyến khích Encouragement can motivate people to change. (Sự khuyến khích có thể thúc đẩy mọi người thay đổi.)
38 Avoid Động từ Tránh Avoid junk food for better health. (Tránh thực phẩm không lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.)
39 Promote Động từ Thúc đẩy Exercise promotes good health. (Tập thể dục thúc đẩy sức khỏe tốt.)
40 Maintain Động từ Duy trì It is important to maintain a healthy lifestyle. (Điều quan trọng là duy trì lối sống lành mạnh.)
41 Balance Động từ Cân bằng Balance work and leisure for well-being. (Cân bằng công việc và thư giãn để có sức khỏe tốt.)
42 Reduce Động từ Giảm Reduce stress through meditation. (Giảm căng thẳng thông qua thiền.)
43 Increase Động từ Tăng Increase your physical activity for better health. (Tăng cường hoạt động thể chất để có sức khỏe tốt hơn.)
44 Monitor Động từ Theo dõi Monitor your health regularly. (Theo dõi sức khỏe của bạn thường xuyên.)
45 Revitalize Động từ Tái sinh A vacation can help revitalize your spirit. (Một kỳ nghỉ có thể giúp tái sinh tinh thần của bạn.)
46 Evaluate Động từ Đánh giá Evaluate your progress weekly. (Đánh giá tiến độ của bạn hàng tuần.)
47 Cultivate Động từ Nuôi dưỡng Cultivate positive relationships for better mental health. (Nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực để có sức khỏe tâm thần tốt hơn.)
48 Succeed Động từ Thành công To succeed in fitness, set achievable goals. (Để thành công trong thể dục, hãy đặt ra các mục tiêu có thể đạt được.)
49 Thrive Động từ Phát triển mạnh mẽ Children thrive in a nurturing environment. (Trẻ em phát triển mạnh mẽ trong một môi trường chăm sóc.)
50 Adapt Động từ Thích nghi It’s important to adapt your diet as you age. (Thật quan trọng để thích nghi chế độ ăn uống khi bạn lớn tuổi.)
51 Engage Động từ Tham gia Engage in activities that promote wellness. (Tham gia các hoạt động thúc đẩy sự khỏe mạnh.)
52 Inspire Động từ Truyền cảm hứng Inspirational stories can motivate change. (Những câu chuyện truyền cảm hứng có thể thúc đẩy sự thay đổi.)
53 Recover Động từ Hồi phục It may take time to recover from an injury. (Có thể mất thời gian để hồi phục từ chấn thương.)
54 Reflect Động từ Phản ánh Reflect on your health goals regularly. (Phản ánh về các mục tiêu sức khỏe của bạn thường xuyên.)
55 Enhance Động từ Nâng cao Enhance your workouts with proper nutrition. (Nâng cao bài tập của bạn bằng dinh dưỡng đúng cách.)
56 Motivate Động từ Động viên Set small goals to motivate yourself. (Đặt ra những mục tiêu nhỏ để tự động viên.)
57 Collaborate Động từ Hợp tác Collaborate with others for better results. (Hợp tác với người khác để có kết quả tốt hơn.)
58 Educate Động từ Giáo dục Educate yourself about health issues. (Giáo dục bản thân về các vấn đề sức khỏe.)
59 Transform Động từ Biến đổi Transform your lifestyle for better health. (Biến đổi lối sống của bạn để có sức khỏe tốt hơn.)
60 Celebrate Động từ Chúc mừng Celebrate small victories in your wellness journey. (Chúc mừng những thành công nhỏ trong hành trình sức khỏe của bạn.)
61 Communicate Động từ Giao tiếp Communicate openly about your feelings. (Giao tiếp một cách cởi mở về cảm xúc của bạn.)
62 Empower Động từ Trao quyền Empower yourself with knowledge about health. (Trao quyền cho bản thân bằng kiến thức về sức khỏe.)
63 Acknowledge Động từ Công nhận Acknowledge your progress in health. (Công nhận sự tiến bộ của bạn trong sức khỏe.)
64 Accept Động từ Chấp nhận Accept the changes your body goes through. (Chấp nhận những thay đổi mà cơ thể bạn trải qua.)
65 Focus Động từ Tập trung Focus on what you can control for better health. (Tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát để có sức khỏe tốt hơn.)
66 Rest Động từ Nghỉ ngơi Don’t forget to rest and recharge. (Đừng quên nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng.)
67 Organize Động từ Tổ chức Organize your day for better productivity. (Tổ chức ngày của bạn để có năng suất tốt hơn.)
68 Assess Động từ Đánh giá Assess your stress levels regularly. (Đánh giá mức độ căng thẳng của bạn thường xuyên.)
69 Encourage Động từ Khuyến khích Encourage others to live healthily. (Khuyến khích người khác sống lành mạnh.)
70 Inspire Động từ Truyền cảm hứng Inspire others to achieve their health goals. (Truyền cảm hứng cho người khác để đạt được các mục tiêu sức khỏe của họ.)
71 Challenge Danh từ/Động từ Thách thức A challenge can help you grow. (Một thử thách có thể giúp bạn phát triển.)
72 Achievement Danh từ Thành tựu Celebrate your achievements in health. (Chúc mừng những thành tựu của bạn trong sức khỏe.)
73 Guidance Danh từ Hướng dẫn Seek guidance from health professionals. (Tìm kiếm sự hướng dẫn từ các chuyên gia sức khỏe.)
74 Awareness Danh từ Nhận thức Health awareness is vital for prevention. (Nhận thức về sức khỏe rất quan trọng để phòng ngừa.)
75 Research Danh từ/Động từ Nghiên cứu Research shows the benefits of exercise. (Nghiên cứu cho thấy lợi ích của việc tập thể dục.)
76 Balance Danh từ Sự cân bằng Balance in life leads to happiness. (Sự cân bằng trong cuộc sống dẫn đến hạnh phúc.)
77 Motivation Danh từ Động lực Finding motivation can be challenging. (Tìm động lực có thể là một thách thức.)
78 Success Danh từ Thành công Success comes from hard work and dedication. (Thành công đến từ sự chăm chỉ và cống hiến.)
79 Self-esteem Danh từ Tự trọng Building self-esteem is important for mental health. (Xây dựng tự trọng là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.)
80 Grit Danh từ Sự kiên trì Grit is essential for overcoming obstacles. (Sự kiên trì là điều cần thiết để vượt qua chướng ngại vật.)
81 Attitude Danh từ Thái độ A positive attitude improves overall health. (Thái độ tích cực cải thiện sức khỏe tổng thể.)
82 Resilience Danh từ Sự kiên cường Resilience helps you bounce back from setbacks. (Sự kiên cường giúp bạn vượt qua thất bại.)
83 Connection Danh từ Kết nối Social connections are important for mental health. (Kết nối xã hội rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.)
84 Routine Danh từ Thói quen Establishing a routine can help manage stress. (Thiết lập thói quen có thể giúp quản lý căng thẳng.)
85 Clarity Danh từ Sự rõ ràng Clarity in goals helps focus efforts. (Sự rõ ràng trong các mục tiêu giúp tập trung nỗ lực.)
86 Hope Danh từ Hy vọng Hope is crucial for a positive outlook. (Hy vọng là điều cần thiết cho một cái nhìn tích cực.)
87 Strength Danh từ Sức mạnh Mental strength is just as important as physical strength. (Sức mạnh tâm lý cũng quan trọng như sức mạnh thể chất.)
88 Vulnerability Danh từ Sự dễ tổn thương Embracing vulnerability can lead to personal growth. (Chấp nhận sự dễ tổn thương có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.)
89 Creativity Danh từ Sự sáng tạo Creativity can enhance problem-solving skills. (Sự sáng tạo có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.)
90 Fulfillment Danh từ Sự thỏa mãn Personal fulfillment contributes to happiness. (Sự thỏa mãn cá nhân góp phần vào hạnh phúc.)
91 Healing Danh từ Sự chữa lành Healing is a process that takes time. (Sự chữa lành là một quá trình mất thời gian.)
92 Community Danh từ Cộng đồng A strong community supports health initiatives. (Một cộng đồng mạnh mẽ hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe.)
93 Engagement Danh từ Sự tham gia Engagement in health activities promotes well-being. (Sự tham gia vào các hoạt động sức khỏe thúc đẩy sự khỏe mạnh.)
94 Exploration Danh từ Sự khám phá Exploration of new activities can boost happiness. (Khám phá các hoạt động mới có thể nâng cao hạnh phúc.)
95 Reflection Danh từ Sự phản ánh Reflection helps identify areas for improvement. (Sự phản ánh giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)
96 Vulnerability Danh từ Sự dễ tổn thương Vulnerability can lead to deeper connections. (Sự dễ tổn thương có thể dẫn đến kết nối sâu sắc hơn.)
97 Simplicity Danh từ Sự đơn giản Simplicity in lifestyle can reduce stress. (Sự đơn giản trong lối sống có thể giảm căng thẳng.)
98 Gratitude Danh từ Lòng biết ơn Practicing gratitude improves overall well-being. (Thực hành lòng biết ơn cải thiện sự khỏe mạnh tổng thể.)
99 Wellness Danh từ Sự khỏe mạnh Wellness encompasses physical and mental health. (Sự khỏe mạnh bao gồm sức khỏe thể chất và tâm lý.)
100 Empathy Danh từ Sự đồng cảm Empathy fosters stronger relationships. (Sự đồng cảm thúc đẩy các mối quan hệ mạnh mẽ hơn.)
101 Compassion Danh từ Lòng từ bi Compassion is vital for a supportive community. (Lòng từ bi là điều cần thiết cho một cộng đồng hỗ trợ.)
102 Patience Danh từ Sự kiên nhẫn Patience is essential in personal growth. (Sự kiên nhẫn là điều cần thiết trong sự phát triển cá nhân.)
103 Collaboration Danh từ Sự hợp tác Collaboration leads to better health outcomes. (Sự hợp tác dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.)
104 Diversity Danh từ Đa dạng Diversity in diets promotes better nutrition. (Sự đa dạng trong chế độ ăn uống thúc đẩy dinh dưỡng tốt hơn.)
105 Inclusivity Danh từ Sự bao hàm Inclusivity in health programs benefits everyone. (Sự bao hàm trong các chương trình sức khỏe mang lại lợi ích cho mọi người.)
106 Sustainability Danh từ Tính bền vững Sustainability is important for public health. (Tính bền vững rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
107 Engagement Danh từ Sự tham gia Engagement in wellness activities is crucial. (Sự tham gia vào các hoạt động sức khỏe là rất quan trọng.)
108 Authenticity Danh từ Sự chân thực Authenticity leads to trust in relationships. (Sự chân thực dẫn đến sự tin tưởng trong các mối quan hệ.)
109 Introspection Danh từ Sự tự suy ngẫm Introspection is essential for personal growth. (Sự tự suy ngẫm là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)
110 Interconnectedness Danh từ Tính liên kết Interconnectedness of health and environment is significant. (Tính liên kết của sức khỏe và môi trường là điều quan trọng.)
111 Innovation Danh từ Sự đổi mới Innovation in health care can improve outcomes. (Sự đổi mới trong chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện kết quả.)
112 Personalization Danh từ Sự cá nhân hóa Personalization of health care enhances patient satisfaction. (Sự cá nhân hóa trong chăm sóc sức khỏe nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.)
113 Advocacy Danh từ Sự vận động Advocacy for mental health resources is crucial. (Sự vận động cho các nguồn lực sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.)
114 Fulfillment Danh từ Sự thỏa mãn Fulfillment in life contributes to happiness. (Sự thỏa mãn trong cuộc sống góp phần vào hạnh phúc.)
115 Stability Danh từ Sự ổn định Stability is important for mental well-being. (Sự ổn định rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.)
116 Longevity Danh từ Tuổi thọ Longevity can be influenced by lifestyle choices. (Tuổi thọ có thể bị ảnh hưởng bởi sự lựa chọn lối sống.)
117 Empowerment Danh từ Sự trao quyền Empowerment in health choices leads to better outcomes. (Sự trao quyền trong các lựa chọn sức khỏe dẫn đến kết quả tốt hơn.)
118 Integration Danh từ Sự tích hợp Integration of services improves health access. (Sự tích hợp các dịch vụ cải thiện khả năng tiếp cận sức khỏe.)
119 Exploration Danh từ Sự khám phá Exploration of new wellness practices can be beneficial. (Khám phá các thực hành sức khỏe mới có thể mang lại lợi ích.)
120 Adaptation Danh từ Sự thích nghi Adaptation to change is crucial for success. (Sự thích nghi với thay đổi là điều cần thiết cho sự thành công.)
121 Nourishment Danh từ Sự nuôi dưỡng Proper nourishment is essential for health. (Sự nuôi dưỡng đúng cách là điều cần thiết cho sức khỏe.)
122 Equanimity Danh từ Sự bình tĩnh Equanimity helps manage stress effectively. (Sự bình tĩnh giúp quản lý căng thẳng hiệu quả.)
123 Acceptance Danh từ Sự chấp nhận Acceptance of oneself is vital for mental health. (Sự chấp nhận bản thân là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.)
124 Positivity Danh từ Sự tích cực Positivity can greatly impact your mental state. (Sự tích cực có thể ảnh hưởng lớn đến tâm trạng của bạn.)
125 Resilience Danh từ Sự kiên cường Resilience is important in facing life’s challenges. (Sự kiên cường rất quan trọng trong việc đối mặt với những thử thách trong cuộc sống.)
126 Harmony Danh từ Sự hòa hợp Harmony in life promotes overall well-being. (Sự hòa hợp trong cuộc sống thúc đẩy sự khỏe mạnh tổng thể.)
127 Reflection Danh từ Sự phản ánh Reflection on experiences fosters growth. (Sự phản ánh về những trải nghiệm thúc đẩy sự phát triển.)
128 Transformation Danh từ Sự biến đổi Transformation can lead to better health outcomes. (Sự biến đổi có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.)
129 Vitality Danh từ Sự sống động Vitality is essential for a fulfilling life. (Sự sống động rất cần thiết cho một cuộc sống thỏa mãn.)
130 Clarity Danh từ Sự rõ ràng Clarity in communication enhances relationships. (Sự rõ ràng trong giao tiếp nâng cao các mối quan hệ.)
131 Accessibility Danh từ Sự tiếp cận Accessibility to health services is vital. (Sự tiếp cận dịch vụ sức khỏe là rất quan trọng.)
132 Support Danh từ Sự hỗ trợ Emotional support is crucial for recovery. (Sự hỗ trợ cảm xúc là rất quan trọng cho sự hồi phục.)
133 Contentment Danh từ Sự hài lòng Contentment is linked to overall happiness. (Sự hài lòng liên quan đến hạnh phúc tổng thể.)
134 Simplicity Danh từ Sự đơn giản Simplicity in life can reduce stress. (Sự đơn giản trong cuộc sống có thể giảm căng thẳng.)
135 Kindness Danh từ Lòng tốt Kindness promotes positive mental health. (Lòng tốt thúc đẩy sức khỏe tâm thần tích cực.)
136 Awareness Danh từ Nhận thức Awareness of mental health issues is increasing. (Nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần đang gia tăng.)
137 Compassion Danh từ Lòng từ bi Compassion for others improves overall well-being. (Lòng từ bi với người khác cải thiện sự khỏe mạnh tổng thể.)

Xem thêm: 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc – PDF tự học

2. Những lỗi sai hay gặp khiến việc học 1500 từ vựng tiếng anh cơ bản kém hiệu quả

Việc sở hữu 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản đem lại rất nhiều lợi ích tuy nhiên việc học chưa đúng cách khiến bạn lãng phí rất nhiều thời gian và công sức mà không đạt được kết quả như mong muốn.

2.1. Không ôn lại 1500 từ vựng tiếng anh cơ bản

Đây là một trong những lỗi phổ biến khiến các bạn dù học nhiều từ vựng nhưng không ứng dụng được vào trong giao tiếp. Việc học cấp tốc 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản trong thời gian ngắn là điều hoàn toàn có thể, nhưng nếu không ôn tập đều đặn, khả năng ghi nhớ sẽ giảm đi đáng kể.

2.2. Học rời rạc theo cảm hứng, không theo chủ đề 

Những bạn mới học tiếng Anh thường rất bối rối về lộ trình, chiến lược học tập. Vậy nên học theo cảm hứng, có hứng thú sẽ học 50 từ vựng/ngày, còn chán nản, mệt mỏi chỉ học một nửa, thậm chí không học. Chính sự thiếu kỷ luật này khiến các bạn học rất chậm và không nhớ lâu được từ vựng.

Đặc biệt khi tiếng Anh vô cùng phong phú, việc học rời rạc từ vựng không theo chủ đề cố định, phổ biến như chủ đề du lịch, công việc, sở thích,… sẽ khiến bạn học dàn trải, gây ra cảm giác chán nản, thiếu liên kết để ứng dụng vào giao tiếp tiếng Anh trôi chảy. 

2.3. Không ứng dụng 1500 từ vựng cơ bản vào thực tế 

Một kinh nghiệm học tập từ ngàn xưa vẫn còn nguyên giá trị cho đến tận ngày nay, đó là học đi đôi với hành. Nhiều bạn học 1500 từ vựng cơ bản nhưng không vận dụng vào viết luận hay giao tiếp nên sau 1 – 2 tháng học quên mất 80% kiến thức rất lãng phí thời gian, công sức. Đây cũng chính là nguyên nhân của việc chậm tăng trình, thành thạo giao tiếp dù đã học 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản.

Không ứng dụng 1500 từ vựng cơ bản vào thực tế

Không ứng dụng 1500 từ vựng cơ bản vào thực tế

3. Phương pháp học 1500 từ vựng tiếng Anh hack não trong 15 ngày

Nếu đã dành rất nhiều thời gian để học tiếng Anh, học đến 1500 từ vựng tiếng Anh nhưng viết luận chưa tiến bộ, giao tiếp còn ấp úng rất có thể bạn đã áp dụng cách học chưa đúng. Phần này IELTS Arena sẽ gợi ý cho bạn 3 phương pháp học thông minh đến từ các “chiến thần” chinh phục IELTS nhé! 

Phương pháp 1: Chia từ vựng theo chủ đề chung để học 

Việc chia từ vựng thành nhóm không chỉ giúp bạn hệ thống hóa được từ vựng mà ôn tập lại cũng rất dễ dàng. Bạn có thể chia theo các hoạt động trong cuộc sống thường ngày hoặc nhóm chủ đề thường hay gặp khi thi các chứng chỉ như IELTS, TOEIC, APATIS, VSTEP,…

Bạn có thể dễ dàng tiếp cận được những nguồn tài liệu này trên các hội nhóm học tập hay các bài viết trên website. IELTS Arena tin rằng việc học từ vựng theo chủ đề một cách chăm chỉ và khoa học sẽ giúp trình độ tiếng Anh của bạn được cải thiện nhanh chóng. 

Phương pháp học 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản

Phương pháp học 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản

Phương pháp 2: Lập kế hoạch ôn từ vựng theo vòng lặp ký ức

Với cách ôn tập theo vòng lặp ký ức bạn có thể ghi nhớ từ vựng lâu hơn gấp 5 lần. Sau cuối tuần, bạn có thể đánh giá mức độ nhớ từ vựng của mình. Nếu cảm thấy từ nào chưa nhớ lâu, hãy đưa chúng vào danh sách ôn tập thường xuyên hơn. 

Sau đây là kế hoạch học và ôn luyện 1500 từ vựng trong vòng 15 ngày mà bạn có thể tham khảo để tối ưu hóa thời gian và đạt được hiệu quả tốt nhất. 

Tuần Ngày Số từ mới học Tổng số từ đã học Hoạt động
Tuần 1 1 100 100 Học từ mới và ghi chú ý nghĩa, ví dụ.
2 100 200 Học từ mới và sử dụng flashcards.
3 100 300 Học từ mới; ôn tập 200 từ đã học trước đó.
4 100 400 Học từ mới và thực hành viết câu với từ đã học.
5 100 500 Học từ mới; ôn tập 300 từ đã học trước đó.
6 100 600 Học từ mới; làm bài tập trắc nghiệm từ vựng.
7 100 700 Học từ mới và thực hành nghe từ vựng trong ngữ cảnh.
Tuần 2 8 100 800 Học từ mới; ôn tập 400 từ đã học trước đó.
9 100 900 Học từ mới và viết đoạn văn ngắn sử dụng từ đã học.
10 100 1000 Học từ mới; ôn tập 500 từ đã học trước đó.
11 100 1100 Học từ mới và thảo luận nhóm về các từ đã học.
12 100 1200 Học từ mới; ôn tập tất cả từ đã học trong 11 ngày.
13 100 1300 Học từ mới và thực hành nói với người khác.
14 100 1400 Học từ mới; ôn tập 1300 từ đã học trước đó.
15 100 1500 Học từ mới; thi thử (bài kiểm tra online hoặc tự tạo).

Xem thêm: Lộ trình học từ vựng tiếng anh cơ bản hiệu quả trong 30 ngày

Phương pháp 3: Đừng sợ phán xét, hãy tự tin sử dụng tiếng Anh hàng ngày

Một trong những rào cản lớn nhất khi học tiếng Anh là nỗi sợ bị người khác đánh giá. Chính vì vậy, nhiều người thường ngại giao tiếp bằng tiếng Anh. Để vượt qua tâm lý này, bạn hãy thử bắt đầu bằng việc tự nói chuyện với bản thân trước gương. Phương pháp này được rất nhiều bạn học IELTS

áp dụng và thành công. 

Điều này không chỉ giúp bạn làm quen với việc sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên mà còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người khác. Bên cạnh đó, việc tham gia các diễn đàn trực tuyến để giao lưu với người nước ngoài cũng là một cách hiệu quả để thực hành tiếng Anh. Thông qua các cuộc trò chuyện trực tuyến, bạn không chỉ có cơ hội rèn luyện kỹ năng nói mà còn học hỏi được nhiều cách diễn đạt mới, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh của mình

4. Bài tập luyện 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản – có đáp án

Để ghi nhớ lâu và thực hành ngay được 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản, bạn có thể làm một số bài tập dưới đây để củng cố kiến thức. Đặc biệt, đừng quên đối chiều đáp án ở cuối bài để đánh giá mức độ học từ vựng của mình nhé!

Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây

  1. The doctor told him to eat more fruits and __________.
    a) vegetables
    b) cars
    c) cities
  2. Regular __________ is essential for maintaining good health.
    a) exercise
    b) games
    c) studies
  3. Drinking enough water helps keep your body __________.
    a) happy
    b) tired
    c) hydrated
  4. Eating breakfast every day is a good way to start the __________.
    a) journey
    b) day
    c) week
  5. Mental __________ is just as important as physical health.
    a) laughter
    b) strength
    c) wellness

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng 

  1. It’s important to get enough __________ each night.
    a) sleep
    b) food
    c) work
  2. She practices yoga to improve her __________.
    a) flexibility
    b) stiffness
    c) weakness
  3. A balanced diet includes a variety of __________.
    a) colors
    b) foods
    c) shapes
  4. You should visit the __________ for regular check-ups.
    a) dentist
    b) teacher
    c) friend
  5. Exercise can help reduce __________ and improve mood.
    a) stress
    b) joy
    c) tiredness

Bài tập 3: Điền True/False thích hợp vào câu 

  1. Drinking soda is good for your health. ( True/Fals)
  2. Fruits and vegetables are sources of vitamins. ( True/Fals)
  3. Walking is a type of exercise. ( True/Fals)
  4. Mental health has nothing to do with physical health. ( True/Fals)
  5. It’s okay to skip meals if you’re busy. ( True/Fals)

Bài tập 4: Ghép cặp các từ bên trái với nghĩa tương ứng bên phải

1. Nutrition A. Tình trạng thể chất tốt
2. Fitness B. Lời khuyên về sức khỏe
3. Wellness C. Sự nuôi dưỡng
4. Diet D. Chế độ ăn uống
5. Advice E. Sự khỏe mạnh

Bài tập 5: Điền vào chỗ trống

  1. __________ is important for preventing illness.
  2. Regular __________ helps to strengthen your heart.
  3. You should always listen to your body’s __________ signals.
  4. Practicing mindfulness can enhance your __________ health.
  5. Avoiding junk food contributes to better overall __________.

Bài tập 6: Trả lời câu hỏi

  1. What is your favorite type of exercise?
  2. How many servings of fruits and vegetables do you eat daily?
  3. What do you do to relax and reduce stress?
  4. Why is it important to drink water?
  5. How often do you visit the doctor for check-ups?

Bài tập 7: Chọn từ đúng để hoàn thiện các câu dưới đây

  1. It is essential to maintain a healthy __________.
    a) lifestyle
    b) life
    c) living
  2. A good __________ can lead to better productivity.
    a) health
    b) healthful
    c) unhealthy
  3. Taking deep breaths can help reduce __________.
    a) laughter
    b) stress
    c) fun
  4. To stay __________, you should eat a variety of foods.
    a) healthy
    b) sick
    c) tired
  5. It is important to balance work and __________ time.
    a) personal
    b) job
    c) sleep

Bài tập 8: Tìm lỗi sai nếu có trong các câu sau: 

  1. She loves create new recipes in her free time.  
  2. Family events is a great way to catch up with everyone. 
  3. The protection of wildlife is crucial for ecologically balance. 
  4. Movies can transports us to different worlds and experiences.
  5. Eating too many sugar can lead to health risks.

Bài tập 9: Hoàn thành câu với từ cho sẵn

(health, exercise, nutrition, stress, wellness)

  1. __________ is key to a happy life.
  2. Regular __________ keeps your body strong.
  3. Proper __________ ensures your body gets essential vitamins.
  4. Too much __________ can affect your mental well-being.
  5. __________ involves physical, mental, and emotional health.

Bài tập 10: Chọn đáp án đúng

  1. To make a salad, you need to chop some __________.
    a) chocolate
    b) vegetables
    c) ice cream
  2. Cooking __________ can be a fun and relaxing activity.
    a) food
    b) homework
    c) tasks
  3. It’s important to wash your hands before __________.
    a) cleaning
    b) eating
    c) cooking
  4. A balanced diet includes __________ from all food groups.
    a) items
    b) varieties
    c) servings
  5. Baking requires precise __________ to ensure success.
    a) measurements
    b) tools
    c) servings

Đáp án gợi ý

Bài tập 1: Hoàn thành câu

  1. A
  2. A 
  3. C
  4. B
  5. C

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A
  2. A
  3. B 
  4. A 
  5. A 

Bài tập 3: Điền True/False 

  1. False 
  2. True  
  3. True
  4. False
  5. False

Bài tập 4: Ghép cặp các từ bên trái với nghĩa tương ứng bên phải.

  1. C
  2. A
  3. E 
  4. D 
  5. B

Bài tập 5: Điền vào chỗ trống

  1. Nutrition
  2. Exercise
  3. Warning
  4. Mental
  5. Health

Bài tập 6: Trả lời câu hỏi

  1. My favorite type of exercise is running. (Môn thể thao yêu thích của tôi là chạy bộ.)
  2. I usually eat about five servings of fruits and vegetables every day. 
  3. I like to practice yoga and meditate to relax and reduce stress.
  4. It’s important to drink water because it helps keep our bodies hydrated and functioning properly. 
  5. I visit the doctor for check-ups at least once a year. 

Bài tập 7: Chọn từ đúng để hoàn thiện các câu dưới đây

  1. A
  2. A 
  3. B 
  4. A 
  5. A

Bài tập 8: Tìm lỗi sai nếu có trong các câu sau: 

  1. creat => creating/to create 
  2. are => is
  3. ecologically => ecological
  4. transports =>  transport
  5. many => much 

Bài tập 9: Hoàn thành câu với từ cho sẵn

  1. Wellness
  2. Exercise
  3. Nutrition
  4. Stress
  5. Health

Bài tập 10: Chọn đáp án đúng

  1. B
  2. A 
  3. B 
  4. C 
  5. A

Hy vọng rằng với 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản 11 chủ đề theo Oxford mà IELTS Arena đã chia sẻ bạn đã có thêm nhiều kiến thức hữu ích. Đồng thời biết thêm những cách học 1500 từ vựng cơ bản hiệu quả nhất. Nếu có bất kỳ băn khoăn nào, bạn hãy để lại câu hỏi dưới bình luận để đội ngũ tư vấn viên của IELTS Arena hỗ trợ nhanh nhất nhé!