Một bí quyết giúp bài IELTS Writing Task 1 mạch lạc, chính xác và đạt điểm cao chính là bạn có vốn từ vựng phong phú theo từng dạng đề, chủ đề phổ biến và nắm chắc các cụm từ nối ăn điểm trong bài thi IELTS. Để giúp bạn nâng band điểm nhanh chóng, IELTS Arena đã tổng hợp bộ tài liệu chuyên sâu về từ vựng. Tải trọn bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 và áp dụng vào bài viết của bạn ngay!
Tổng hợp từ vựng IELTS Task 1 theo các dạng đề chi tiết
Phần Writing Task 1 yêu cầu bạn mô tả dữ liệu từ biểu đồ, bảng biểu, sơ đồ hoặc quy trình. Mỗi dạng đề cần sử dụng từ vựng Writing IELTS phù hợp để diễn đạt chính xác và tự nhiên. Việc sử dụng đúng từ vựng IELTS Task 1 theo từng dạng đề không chỉ giúp bài viết rõ ràng mà còn thể hiện khả năng ngôn ngữ linh hoạt, giúp bạn ghi điểm với giám khảo. Dưới đây là danh sách từ vựng IELTS Writing Task 1 theo từng dạng đề.
1. Biểu đồ đường (Line Graph)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Increase | Tăng |
The population increased steadily. (Dân số tăng đều đặn.)
|
| Rise | Tăng |
There was a rise in sales of smartphones. (Doanh số điện thoại thông minh đã tăng.)
|
| Climb | Leo thang, đạt đến |
The percentage climbed to 60%. (Tỷ lệ đã đạt lên 60%.)
|
| Surge | Tăng đột biến |
Electricity usage surged in the summer. (Việc sử dụng điện tăng đột biến vào mùa hè.)
|
| Grow | Phát triển |
Internet users grew rapidly in Asia. (Số lượng người dùng Internet phát triển nhanh chóng ở châu Á.)
|
| Decrease | Giảm |
Sales decreased after the event. (Doanh số giảm sau sự kiện.)
|
| Drop | Giảm |
The figure dropped by 10%. (Con số giảm 10%.)
|
| Decline | Giảm dần |
There was a gradual decline in profits. (Lợi nhuận giảm dần theo thời gian.)
|
| Fall | Giảm |
The number fell significantly. (Con số giảm đáng kể.)
|
| Plummet | Giảm mạnh |
Exports plummeted during the crisis. (Xuất khẩu giảm mạnh trong thời kỳ khủng hoảng.)
|
| Fluctuate | Dao động |
The price fluctuated wildly. (Giá dao động mạnh.)
|
| Level off | Chững lại |
The rate leveled off at 50%. (Tỷ lệ chững lại ở mức 50%.)
|
| Remain stable | Ổn định |
The figure remained stable over 3 years. (Con số ổn định trong vòng 3 năm.)
|
| Peak at | Đạt đỉnh |
The graph peaked at 80% in 2010. (Biểu đồ đạt đỉnh ở mức 80% vào năm 2010.)
|
| Hit a low | Chạm đáy |
The rate hit a low of 5%. (Tỷ lệ chạm đáy ở mức 5%.)
|
| A slight increase | Tăng nhẹ |
There was a slight increase in traffic. (Có sự tăng nhẹ về lưu lượng giao thông.)
|
| A sharp decrease | Giảm mạnh |
There was a sharp decrease in exports. (Có sự giảm mạnh trong xuất khẩu.)
|
Từ vựng IELTS Task 1 theo các dạng đề chi tiết
2. Biểu đồ cột (Bar Chart)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Higher than | Cao hơn |
The figures for men were higher than women. (Số liệu cho nam giới cao hơn nữ giới.)
|
| Lower than | Thấp hơn |
Sales in 2020 were lower than in 2019. (Doanh số năm 2020 thấp hơn năm 2019.)
|
| Similar to | Tương tự |
The data for Canada is similar to Australia. (Dữ liệu của Canada tương tự như của Úc.)
|
| Surpass | Vượt qua |
Online shopping surpassed traditional sales. (Mua sắm trực tuyến đã vượt qua doanh số bán hàng truyền thống.)
|
| Lead | Dẫn đầu |
China led in smartphone production. (Trung Quốc dẫn đầu trong sản xuất điện thoại thông minh.)
|
| The highest proportion | Tỷ lệ cao nhất |
Asia had the highest proportion of internet users. (Châu Á có tỷ lệ người dùng Internet cao nhất.)
|
| The lowest figure | Con số thấp nhất |
Africa had the lowest figure for car ownership. (Châu Phi có con số sở hữu ô tô thấp nhất.)
|
| A significant difference | Khác biệt đáng kể |
There was a significant difference in salaries. (Có sự khác biệt đáng kể về mức lương.)
|
| Slightly higher/lower | Cao/Thấp hơn một chút |
The percentage in France was slightly lower than Germany. (Tỷ lệ ở Pháp thấp hơn một chút so với Đức.)
|
| Marginally higher/lower | Nhỉnh hơn/Kém hơn một chút |
The number was marginally higher in 2018. (Con số cao hơn một chút vào năm 2018.)
|
3. Biểu đồ tròn (Pie Chart)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Account for | Chiếm |
Females accounted for 45% of the staff. (Phụ nữ chiếm 45% tổng số nhân viên.)
|
| Make up | Chiếm |
Renewable energy made up 30% of usage. (Năng lượng tái tạo chiếm 30% lượng tiêu thụ.)
|
| Constitute | Tạo thành |
Teenagers constituted a small proportion. (Thanh thiếu niên tạo thành một tỷ lệ nhỏ.)
|
| Represent | Đại diện |
Adults represented 60% of participants. (Người lớn đại diện cho 60% số người tham gia.)
|
| A substantial portion | Phần lớn |
A substantial portion was spent on education. (Một phần lớn được chi cho giáo dục.)
|
| A small fraction | Phần nhỏ |
Only a small fraction preferred public transport. (Chỉ một phần nhỏ ưu tiên sử dụng phương tiện công cộng.)
|
| The majority | Phần lớn |
The majority of respondents chose option A. (Phần lớn người trả lời đã chọn phương án A.)
|
| The minority | Thiểu số |
A minority of people lived in rural areas. (Một thiểu số người sống ở khu vực nông thôn.)
|
| A negligible amount | Lượng không đáng kể |
A negligible amount was allocated to research. (Một lượng không đáng kể được phân bổ cho nghiên cứu.)
|
4. Bảng biểu (Table)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Compare | So sánh |
The table compares salaries in 5 sectors. (Bảng biểu so sánh mức lương trong 5 lĩnh vực.)
|
| Contrast | Tương phản |
The figures contrast sharply between the two years. (Các con số có sự tương phản rõ rệt giữa hai năm.)
|
| Range from… to… | Dao động từ… đến… |
Salaries ranged from $20,000 to $80,000. (Mức lương dao động từ 20.000 USD đến 80.000 USD.)
|
| A marked increase | Tăng đáng kể |
There was a marked increase in population. (Dân số đã tăng đáng kể.)
|
| A steady rise | Tăng đều |
The data shows a steady rise in sales. (Dữ liệu cho thấy doanh số tăng đều.)
|
| A consistent trend | Xu hướng nhất quán |
A consistent trend can be observed across the period. (Có thể quan sát thấy một xu hướng nhất quán trong suốt giai đoạn.)
|
| A downward trend | Xu hướng giảm |
The table illustrates a downward trend in oil production. (Bảng minh họa xu hướng giảm trong sản lượng dầu.)
|
| An upward trend | Xu hướng tăng |
The figures show an upward trend in car sales. (Các con số cho thấy xu hướng tăng trong doanh số xe hơi.)
|
5. Quy trình (Process) và Bản đồ (Map)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Illustrate | Minh họa |
The diagram illustrates the recycling process. (Biểu đồ minh họa quy trình tái chế.)
|
| Depict | Miêu tả |
The map depicts the changes in the city. (Bản đồ miêu tả những thay đổi trong thành phố.)
|
| Show | Cho thấy |
The process shows how coffee is produced. (Quy trình cho thấy cách cà phê được sản xuất.)
|
| Undergo | Trải qua |
The area underwent major changes. (Khu vực đã trải qua những thay đổi lớn.)
|
| Transform | Chuyển đổi |
The factory was transformed into a park. (Nhà máy đã được chuyển đổi thành công viên.)
|
| Replace | Thay thế |
The old building was replaced by a mall. (Tòa nhà cũ đã được thay thế bằng trung tâm thương mại.)
|
| Convert into | Chuyển đổi thành |
The farmland was converted into residential areas. (Đất nông nghiệp đã được chuyển đổi thành khu dân cư.)
|
| Demolish | Phá bỏ |
The warehouse was demolished to make way for apartments. (Nhà kho bị phá bỏ để nhường chỗ cho khu căn hộ.)
|
| Construct | Xây dựng |
A bridge was constructed over the river. (Một cây cầu đã được xây dựng bắc qua sông.)
|
| The initial stage | Giai đoạn đầu |
The initial stage involves collecting raw materials. (Giai đoạn đầu bao gồm việc thu thập nguyên liệu thô.)
|
| The subsequent step | Bước tiếp theo |
The subsequent step is heating the mixture. (Bước tiếp theo là đun nóng hỗn hợp.)
|
| The final outcome | Kết quả cuối cùng |
The final outcome is bottled juice. (Kết quả cuối cùng là nước ép đóng chai.)
|
Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề Writing phổ biến
Để làm bài Writing Task 1 đa dạng và phong phú, bạn cần nắm vững từ vựng IELTS theo chủ đề Writing. Dưới đây là một số chủ đề phổ biến và từ vựng Writing Task 1 IELTS liên quan:
1. Dân số (Population)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| demographic | Nhân khẩu học |
Demographic data shows a rise in the elderly population. (Dữ liệu nhân khẩu học cho thấy sự gia tăng dân số già.)
|
| aging population | Dân số già hóa |
Japan has an aging population problem. (Nhật Bản đang gặp vấn đề về dân số già hóa.)
|
| birth rate | Tỷ lệ sinh |
The birth rate declined steadily after 2000. (Tỷ lệ sinh giảm đều đặn sau năm 2000.)
|
| death rate | Tỷ lệ tử |
The death rate remained stable over the given period. (Tỷ lệ tử duy trì ổn định trong giai đoạn được nêu.)
|
| life expectancy | Tuổi thọ trung bình |
Life expectancy increased significantly in 2010. (Tuổi thọ trung bình đã tăng đáng kể vào năm 2010.)
|
| migration | Di cư |
There was a rise in migration to urban areas. (Có sự gia tăng di cư đến các khu vực đô thị.)
|
| urbanization | Đô thị hóa |
Urbanization has accelerated in developing countries. (Quá trình đô thị hóa đã tăng tốc ở các quốc gia đang phát triển.)
|
| population density | Mật độ dân số |
The population density in cities is much higher than in rural areas. (Mật độ dân số ở thành phố cao hơn nhiều so với nông thôn.)
|
| a growing trend | Xu hướng tăng |
There was a growing trend of people moving to cities. (Có xu hướng ngày càng tăng của người dân chuyển đến thành phố.)
|
| overpopulation | Quá tải dân số |
Overpopulation led to environmental issues. (Quá tải dân số đã dẫn đến các vấn đề môi trường.)
|
2. Giáo dục (Education)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| literacy rate | Tỷ lệ biết chữ |
The literacy rate improved dramatically. (Tỷ lệ biết chữ đã được cải thiện một cách đáng kể.)
|
| enrollment | Tuyển sinh |
University enrollment increased by 20%. (Tuyển sinh đại học đã tăng 20%.)
|
| dropout rate | Tỷ lệ bỏ học |
The dropout rate in rural areas was higher. (Tỷ lệ bỏ học ở khu vực nông thôn cao hơn.)
|
| academic performance | Hiệu suất học tập |
Academic performance improved over the decade. (Hiệu suất học tập đã được cải thiện trong suốt thập kỷ.)
|
| higher education | Giáo dục ở bậc đại học |
More students pursued higher education. (Càng ngày càng nhiều học sinh chọn học lên đại học.)
|
| vocational training | Đào tạo nghề |
Vocational training became more popular. (Đào tạo nghề đã trở nên phổ biến hơn.)
|
| primary education | Giáo dục tiểu học |
Access to primary education expanded significantly. (Cơ hội tiếp cận giáo dục tiểu học đã mở rộng đáng kể.)
|
| tertiary education | Giáo dục bậc cao |
The percentage of students entering tertiary education rose. (Tỷ lệ học sinh bước vào cánh cửa đại học ngày càng tăng.)
|
| educational attainment | Trình độ học vấn |
Educational attainment levels increased across the population. (Mức độ học vấn của người dân ngày càng được nâng cao.)
|
| access to education | Tiếp cận giáo dục |
Access to education improved, especially in rural regions. (Việc tiếp cận giáo dục được cải thiện, đặc biệt ở vùng nông thôn.)
|
3. Kinh tế (Economy)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| GDP (Gross Domestic Product) | Tổng sản phẩm quốc nội |
The country’s GDP grew by 5%. (GDP của quốc gia tăng 5% trong năm qua.)
|
| inflation | Lạm phát |
Inflation reached a peak of 7% in 2012. (Lạm phát đạt đỉnh 7% vào năm 2012.)
|
| unemployment rate | Tỷ lệ thất nghiệp |
The unemployment rate fell significantly. (Tỷ lệ thất nghiệp giảm mạnh trong giai đoạn này.)
|
| economic growth | Tăng trưởng kinh tế |
The country enjoyed rapid economic growth. (Quốc gia đã trải qua một quá trình tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.)
|
| financial stability | Ổn định tài chính |
Financial stability improved after the reforms. (Ổn định tài chính được cải thiện sau các đợt cải cách.)
|
| consumer spending | Chi tiêu tiêu dùng |
Consumer spending declined in the recession. (Chi tiêu tiêu dùng giảm trong suốt thời kỳ suy thoái.)
|
| trade balance | Cán cân thương mại |
The trade balance showed a surplus. (Cán cân thương mại của quốc gia cho thấy thặng dư.)
|
| interest rate | Lãi suất |
The interest rate remained low throughout the year. (Lãi suất duy trì ở mức thấp suốt cả năm.)
|
| income per capita | Thu nhập bình quân đầu người |
Income per capita rose steadily. (Thu nhập bình quân đầu người tăng trưởng đều đặn.)
|
| poverty rate | Tỷ lệ nghèo đói |
The poverty rate dropped by half. (Tỷ lệ nghèo đói đã giảm một nửa trong suốt thời gian qua.)
|
4. Môi trường (Environment)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| pollution | Ô nhiễm |
Pollution levels peaked in 2015. (Mức độ ô nhiễm đạt đỉnh vào năm 2015.)
|
| deforestation | Phá rừng |
Deforestation declined slightly due to regulations. (Phá rừng giảm nhẹ nhờ vào các quy định bảo vệ.)
|
| renewable energy | Năng lượng tái tạo |
The use of renewable energy rose gradually. (Việc sử dụng năng lượng tái tạo đã tăng trưởng dần dần.)
|
| carbon emissions | Khí thải carbon |
Carbon emissions increased sharply. (Khí thải carbon tăng mạnh trong thời gian qua.)
|
| environmental degradation | Suy thoái môi trường |
Environmental degradation was a major concern. (Suy thoái môi trường là một mối lo ngại lớn.)
|
| sustainable development | Phát triển bền vững |
Sustainable development became a key focus. (Phát triển bền vững trở thành một trọng tâm quan trọng.)
|
| climate change | Biến đổi khí hậu |
Climate change affected agricultural output. (Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến sản lượng nông nghiệp.)
|
| recycling rate | Tỷ lệ tái chế |
The recycling rate improved over the period. (Tỷ lệ tái chế đã được cải thiện trong suốt thời gian này.)
|
| green technology | Công nghệ xanh |
Green technology adoption expanded rapidly. (Việc ứng dụng công nghệ xanh mở rộng nhanh chóng.)
|
| conservation efforts | Nỗ lực bảo tồn |
Conservation efforts helped protect biodiversity. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp bảo vệ sự đa dạng sinh học.)
|
Một số từ vựng IELTS theo chủ đề Writing phổ biến
Các từ và cụm từ nối ăn điểm trong IELTS Writing Task 1
Sử dụng từ và cụm từ nối (linking words/phrases) là cách hiệu quả để giúp bài viết của bạn đạt tiêu chí Coherence and Cohesion (sự gắn kết và mạch lạc), một trong bốn tiêu chí chấm điểm quan trọng trong IELTS Writing.
| Mục đích | Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|
Mở bài, mô tả chung
|
According to the graph | Theo biểu đồ |
According to the graph, sales increased rapidly. (Theo biểu đồ, doanh thu đã tăng mạnh.)
|
| The data reveals that | Dữ liệu cho thấy |
The data reveals that there was a sharp increase. (Dữ liệu cho thấy có một sự gia tăng mạnh mẽ.)
|
|
| It is noticeable that | Dễ nhận thấy rằng |
It is noticeable that the number of tourists peaked in July. (Dễ nhận thấy rằng số lượng du khách đạt đỉnh vào tháng 7.)
|
|
| The chart illustrates | Biểu đồ minh họa |
The chart illustrates changes in population over 10 years. (Biểu đồ minh họa sự thay đổi dân số trong suốt 10 năm.)
|
|
| The table provides information about | Bảng cung cấp thông tin về |
The table provides information about car ownership in Europe. (Bảng cung cấp thông tin về quyền sở hữu ô tô ở Châu Âu.)
|
|
|
Mô tả xu hướng
|
Witnessed | Chứng kiến (tăng, giảm) |
The company witnessed a significant growth. (Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể.)
|
| Experienced | Trải qua |
The figure experienced a gradual decline. (Số liệu dần trải qua sự suy giảm.)
|
|
| Showed a tendency to | Có xu hướng |
The data showed a tendency to increase. (Dữ liệu có xu hướng tăng.)
|
|
| Saw a steady rise | Đã tăng đều |
The chart saw a steady rise in profits. (Biểu đồ đã ghi nhận sự tăng trưởng đều đặn trong lợi nhuận.)
|
|
| Displayed a fluctuation | Hiển thị sự dao động |
The graph displayed a fluctuation in numbers. (Biểu đồ đã hiển thị sự dao động trong các con số.)
|
|
|
So sánh, đối chiếu
|
Compared to | So với |
Compared to 2010, the figures were lower. (So với năm 2010, các số liệu giảm hơn.)
|
| Whereas | Trong khi |
Whereas the number of males rose, females declined. (Trong khi số lượng nam giới tăng, nữ giới lại giảm.)
|
|
| While | Trong khi |
While exports dropped, imports increased. (Trong khi xuất khẩu giảm, nhập khẩu lại tăng.)
|
|
| On the contrary | Ngược lại |
On the contrary, the number of graduates fell. (Ngược lại, số lượng sinh viên tốt nghiệp giảm.)
|
|
| Compared with | So với |
Compared with the previous year, the sales improved. (So với năm trước, doanh số đã cải thiện.)
|
|
|
Thêm thông tin, bổ sung ý
|
Apart from that | Ngoài ra |
Apart from that, the data shows a growth in exports. (Ngoài ra, dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng trong xuất khẩu.)
|
| What’s more | Thêm vào đó |
What’s more, the rural areas also experienced a slight decline. (Thêm vào đó, các khu vực nông thôn cũng đã chứng kiến sự suy giảm nhẹ.)
|
|
| In addition to | Thêm vào |
In addition to oil, coal remained a primary source of energy. (Thêm vào dầu mỏ, than đá vẫn là nguồn năng lượng chính.)
|
|
| Also | Cũng |
The chart also indicates a steady growth. (Biểu đồ cũng chỉ ra sự tăng trưởng đều đặn.)
|
|
| Likewise | Tương tự như vậy |
Likewise, the consumption of rice increased. (Tương tự như vậy, việc tiêu thụ gạo cũng tăng.)
|
|
|
Nguyên nhân, kết quả
|
Leading to | Dẫn đến | This led to higher pollution levels. (Điều này đã dẫn đến mức độ ô nhiễm cao hơn.) |
| Thus | Do đó |
Thus, the overall figure climbed dramatically. (Do đó, số liệu tổng thể đã tăng vọt.)
|
|
| Owing to | Do, bởi vì |
Owing to the strict policy, emissions dropped. (Bởi vì chính sách nghiêm ngặt, lượng khí thải đã giảm.)
|
|
| Due to | Do, vì |
Due to the increase in demand, prices rose. (Vì sự gia tăng nhu cầu, giá cả đã tăng.)
|
|
| As a consequence | Do đó |
As a consequence, the unemployment rate decreased. (Do đó, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm.)
|
|
|
Mô tả số liệu, vị trí
|
The majority of | Phần lớn |
The majority of people preferred cars. (Phần lớn mọi người ưa chuộng ô tô.)
|
| A minority of | Thiểu số |
A minority of the population used public transport. (Một số ít dân số sử dụng phương tiện công cộng.)
|
|
| A negligible amount of | Một lượng không đáng kể |
A negligible amount of students selected art courses. (Một lượng không đáng kể sinh viên chọn các khóa học nghệ thuật.)
|
|
| The second highest | Cao thứ hai |
The second highest figure was recorded in 2015. (Con số cao thứ hai được ghi nhận vào năm 2015.)
|
|
| Accounted for the largest share | Chiếm tỷ lệ lớn nhất |
Oil accounted for the largest share of energy sources. (Dầu mỏ chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các nguồn năng lượng.)
|
|
|
Thời gian, thay đổi theo thời kỳ
|
Over the given period | Trong suốt thời kỳ được đề cập |
Over the given period, the data fluctuated. (Trong suốt thời kỳ được đề cập, dữ liệu đã dao động.)
|
| From… to… | Từ… đến… |
From 2000 to 2020, the figure rose sharply. (Từ năm 2000 đến 2020, con số đã tăng mạnh.)
|
|
| Throughout the period | Trong suốt giai đoạn |
Throughout the period, there was a steady increase. (Trong suốt giai đoạn, có sự gia tăng ổn định.)
|
|
| At the beginning of the period | Ở đầu giai đoạn |
At the beginning of the period, the number was low. (Ở đầu giai đoạn, con số còn thấp.)
|
|
| By the end of the period | Vào cuối giai đoạn |
By the end of the period, it reached a peak. (Vào cuối giai đoạn, con số đã đạt đỉnh.)
|
Mẹo học từ vựng IELTS Writing Task 1 hiệu quả
Nếu như ví bài viết của bạn là ngôi nhà thì từ vựng là nền móng vững chắc. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn học từ vựng Writing IELTS hiệu quả:
1. Học theo ngữ cảnh
Học từ vựng Task 1 không nên dừng lại ở việc ghi nhớ nghĩa tiếng Việt. Thay vào đó, bạn cần học từ trong bối cảnh mô tả số liệu cụ thể, đặc biệt là trong câu hoàn chỉnh hoặc đoạn văn mẫu.
Nhiều bạn hay ghi nhớ từ vựng đơn lẻ theo ý nghĩa như từ fluctuate có nghĩa là dao động, biến động. Khi viết vào bài, do chỉ nhớ từ mà không thực hành đặt câu, sử dụng nhiều nên khó để viết đúng ngữ pháp, diễn đạt rõ ràng. Vì vậy bạn nên áp dụng từ vựng vào hoàn cảnh, mô tả rõ đối tượng, thời gian, mức độ.
Ví dụ: The price of oil fluctuated significantly between 2010 and 2015. (Giá dầu biến động đáng kể trong giai đoạn 2010 – 2015.)
Ngoài ra, bạn có thể nhờ AI như ChatGPT giúp gợi ý câu mẫu bằng cách nhập: “Viết giúp tôi 5 câu sử dụng từ vựng… trong IELTS Writing Task 1” nếu như bí ý tưởng, chưa biết nên triển khai ý tưởng ra sao.
Một trong các cách học từ vựng cho IELTS Writing Task 1 hiệu quả là phải ứng dụng vào ngữ cảnh
2. Sử dụng flashcard
Sử dụng các ứng dụng flashcard như Anki, Quizlet để tạo bộ từ vựng Task 1 giúp bạn ôn tập mọi lúc mọi nơi. Tuy nhiên, bạn cần tạo bộ flashcard khoa học, dễ học, không chỉ chứa từ và nghĩa, mà còn bổ sung:
- Câu ví dụ dùng trong IELTS Writing Task 1
- Ý nghĩa (Dịch tiếng Việt)
- Tình huống sử dụng (dạng biểu đồ nào, mô tả gì)
Ví dụ flashcard hiệu quả:
| Từ vựng | Câu ví dụ | Nghĩa | Tình huống |
| Surge | There was a surge in smartphone sales in 2020. (Doanh số bán điện thoại thông minh tăng đột biến vào năm 2020.) | Tăng vọt | Biểu đồ cột so sánh doanh số |
Lưu ý: Tránh học kiểu flashcard chỉ có từ và nghĩa, vì dễ gây quên nhanh và không biết áp dụng vào câu thực tế.
3. Thực hành luyện viết thường xuyên
Một lỗi phổ biến của nhiều bạn học Task 1 là học xong từ nhưng để đó, không luyện viết ngay, dẫn đến khi cần viết thật thì lại bí từ hoặc viết sai. Bạn hãy thực hành mỗi ngày bằng cách:
- Chọn 1 dạng biểu đồ bất kỳ
- Viết từ 3 – 5 câu mô tả sử dụng các từ vựng đã học
- Nhờ bạn bè, giáo viên hoặc AI (ChatGPT, Gemini, Copilot…) kiểm tra lỗi
Khi mới bắt đầu học bạn không cần bắt tay vào viết ngay cả bài, mà nên tập trung vào từng phần như mở bài, thân bài và kết bài theo từng dạng trong IELTS. Đặc biệt khi bắt đầu bước vào giai đoạn làm quen với đề Writing IELTS bạn cần nắm rõ các tiêu chí và cách tính điểm để đạt được kết quả tốt nhất.
Luyện viết thường xuyên sẽ giúp việc sử dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 linh hoạt hơn
4. Đọc bài mẫu band cao
Xem các bài viết mẫu band 7.0+ để học cách sử dụng từ vựng IELTS theo chủ đề Writing và các cụm từ nối một cách tự nhiên. Bạn không nên đọc lướt các bài mẫu band 7.0+, mà cần đọc có mục tiêu:
- Ghi lại các từ vựng mô tả số liệu hay
- Chú ý các cụm từ nối mạch lạc (in contrast, whereas, meanwhile…)
- Thử tự viết lại đoạn văn bằng từ vựng mới học, sau đó so sánh với bản gốc.
Điều này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách biến đổi câu, tránh lặp lại cấu trúc đơn giản.
5. Lập kế hoạch học đều đặn
Học từ vựng Task 1 cần kiên trì hàng ngày, không nên để bẵng đi một thời gian để dồn lại một lúc. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng nhắc lịch như Google Calendar, Trello, Habitica để tạo động lực học hàng ngày. Gợi ý lịch học hiệu quả:
- Mỗi ngày: Học 5 – 10 từ mới, ôn lại 5 từ cũ
- Mỗi tuần: Viết 1 bài hoàn chỉnh Task 1, tập trung áp dụng từ đã học
- Mỗi tháng: Làm 1 bài kiểm tra thử Task 1, tự chấm điểm, phát hiện từ sai hoặc chưa dùng tự nhiên
Nắm vững từ vựng IELTS Writing Task 1 là chìa khóa để bạn chinh phục band điểm cao trong kỳ thi IELTS. Với trọn bộ từ vựng IELTS Task 1 đầy đủ và mẹo học hiệu quả được chia sẻ trong bài viết, bạn sẽ cải thiện được kỹ năng viết nhanh chóng. Nếu bạn cần thêm tài liệu hoặc hướng dẫn chi tiết, hãy để lại thông tin trong form dưới nhé!