Nếu phải nói ngắn gọn, IELTS Writing Task 1 không khó, nhưng rất dễ mất điểm nếu người học thiếu cấu trúc câu chuẩn và dùng sai cách diễn đạt học thuật. Bài viết này hệ thống toàn bộ cấu trúc ăn trọn điểm IELTS Writing Task 1, giúp người học viết đúng, đủ và đúng chuẩn tiêu chí chấm thi.

1. Cấu trúc so sánh trong IELTS Writing Task 1
Đây là nhóm cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong biểu đồ, bảng số liệu và chart so sánh. Cấu trúc quan trọng:
- A + be + higher/lower than + B
→ A cao/thấp hơn B - The figure for A was almost twice / three times as high as that of B
→ Số liệu của A cao gần gấp hai/ba lần B - While A + V, B + V
→ Trong khi A tăng/giảm…, thì B…
Lưu ý: So sánh nên tập trung vào xu hướng lớn, không liệt kê từng con số rời rạc.
2. Cấu trúc miêu tả xu hướng (Trends)
Dùng cho line graph, bar chart theo thời gian. Cấu trúc thường dùng:
- There was a + adj + rise/drop in + N
→ Đã có sự tăng/giảm ở… - The number of + N increased/decreased steadily/gradually
→ Số lượng… tăng/giảm đều đặn/từ từ - X peaked at / reached a low of + number
→ X đạt đỉnh/chạm đáy ở mức…
Mẹo: Hãy dùng trạng từ xu hướng (steadily, sharply, gradually) để tăng điểm Lexical Resource.
3. Cấu trúc viết Overview
Overview quyết định band 6 hay band 7+. Câu mở overview chuẩn, chính xác:
- It is clear that + S + V
- The most noticeable trend is that + clause
- What stands out is that + clause
- It is worth noting that + clause
Nguyên tắc: Không số liệu, chỉ xu hướng nổi bật nhất.
4. Cấu trúc miêu tả quy trình & bản đồ (Process & Map)
a. Miêu tả quy trình
- The process begins with … and ends with …
- At the initial stage / In the subsequent step
- Following this / After that, …
- Once A has been done, B is … (câu bị động)
- Prior to / Before …
b. Miêu tả bản đồ
- To the north/south of … lies/stands …
→ Về phía Bắc/Nam của… là…
Lưu ý: Map & Process ưu tiên câu bị động để giữ văn phong học thuật.
5. Cấu trúc miêu tả tỷ lệ & số liệu (Pie chart, Table)
- A accounted for … % of the total
- The proportion of A was higher/lower than that of B
- A made up / comprised … % of B
- A represented … % of B
- The percentage of A stood at … %
- A was nearly equal to B in terms of …
Mẹo band cao: Luân phiên động từ (accounted for, represented, made up) để tránh lặp từ.
6. Các cấu trúc học thuật nâng band
- Not only … but also …
- Compared to A, B + V
- By contrast / In comparison, …
- Overall, it can be seen that … (mở overview)
- A significant difference can be observed between A and B
- The gap between A and B widened/narrowed over time
Việc luyện tập các cấu trúc chuẩn trong IELTS Writing Task 1 góp phần giúp bài viết rõ ràng, mạch lạc và phù hợp với yêu cầu của đề thi, đặc biệt ở các tiêu chí liên quan đến ngôn ngữ học thuật.
10 Phrasal Verbs với “TAKE”: Ý nghĩa, ví dụ & bài tập chi tiết