Make là một động từ cơ bản có nghĩa là “làm, tạo ra, gây ra”. Khi kết hợp với các trạng từ hoặc giới từ, nó tạo thành phrasal verbs với những nghĩa riêng, rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày và đặc biệt quan trọng trong các đề thi tiếng Anh, như thi THPT Quốc Gia.
10 Phrasal Verbs với “Make”
Top 10 Phrasal Verbs với Make
10 Phrasal Verbs với “Make”
- make up ststh /meɪk ʌp/: bịa chuyện, tưởng tượng ra
She made up an excuse for being late. (Cô ấy bịa ra lý do đi muộn.)
He made up a story about meeting a celebrity. (Anh ấy bịa chuyện gặp người nổi tiếng.) - make up /meɪk ʌp/: trang điểm
She made up before going to the party. (Cô ấy trang điểm trước khi đi tiệc.)
I need to make up before the school photo. (Tôi cần trang điểm trước khi chụp ảnh lớp.) - make up for /meɪk ʌp fɔːr/: bù đắp
He tried to make up for his mistake by helping her. (Anh ấy bù đắp lỗi bằng cách giúp cô ấy.)
I will make up for missing the meeting by working extra hours. (Tôi sẽ bù đắp việc vắng họp bằng cách làm thêm giờ.) - make out /meɪk aʊt/: hiểu, nhận ra
I can’t make out what he is saying. (Tôi không hiểu anh ấy đang nói gì.)
She could barely make out the words on the board. (Cô ấy hầu như không nhận ra được chữ trên bảng.) - make out sth /meɪk aʊt/: điền thông tin vào biểu mẫu
Please make out the form clearly. (Vui lòng điền vào mẫu một cách rõ ràng.)
He made out the application for the scholarship. (Anh ấy điền đơn xin học bổng.) - make for /meɪk fɔːr/: tiến về, dẫn đến
They made for the exit as soon as the bell rang. (Họ tiến về cửa ra ngay khi chuông vang.)
The boat made for the shore quickly. (Chiếc thuyền tiến về bờ một cách nhanh chóng.) - make off /meɪk ɒf/: bỏ chạy, trốn thoát
The thieves made off before the police arrived. (Bọn trộm bỏ chạy trước khi cảnh sát tới.)
The dog made off when it saw strangers. (Con chó bỏ chạy khi thấy người lạ.) - make over /meɪk ˈoʊvər/: thay đổi hoàn toàn (ngoại hình, diện mạo)
She made over her room with new furniture. (Cô ấy thay đổi hoàn toàn phòng với đồ mới.)
He made over his style before the interview. (Anh ấy thay đổi phong cách trước buổi phỏng vấn.) - make up to /meɪk ʌp tuː/: nịnh nọt, làm vừa lòng ai
He is always making up to his boss. (Anh ấy luôn nịnh sếp.)
Don’t make up to her just to get a favor. (Đừng nịnh cô ấy chỉ để xin một việc.) - make off with /meɪk ɒf wɪð/: lấy cắp và bỏ chạy
Someone made off with my wallet yesterday. (Hôm qua có người lấy trộm ví tôi rồi bỏ chạy.)
The kids made off with all the cookies. (Bọn trẻ lấy hết bánh quy rồi chạy mất.)
Bài tập ứng dụng:
Điền phrasal verb thích hợp vào chỗ trống:
- She …………………. a clever excuse for being late.
- He …………………. his room before the guests arrived.
- I can’t …………………. what he is saying – it’s too noisy.
- Don’t forget to …………………. the application form clearly.
- They …………………. the exit as soon as the bell rang.
- He …………………. missing the meeting by working extra hours.
- The thieves …………………. before the police arrived.
- She (always) …………………. her boss to get a promotion.
- Someone …………………. my wallet yesterday.
- I need to …………………. before the school photo.
Đáp án
- made up
- had made over
- make out
- make out
- made for
- make up for
- had made off
- is always making up to
- made off with
- make up