Tích lũy thêm 1500 từ vựng tiếng anh cơ bản vào vốn kiến thức không chỉ giúp bạn am hiểu sâu hơn về cách sử dụng ngôn ngữ này mà còn dễ dàng ứng dụng vào trong giao tiếp thực tế. Tuy nhiên không ít bạn học rất nhiều từ vựng nhưng chỉ nghe mà không ứng dụng, giao tiếp được.
Bài viết của IELTS Arena không chỉ tổng hợp danh sách 1500 từ vựng cơ bản mà còn chỉ ra nguyên nhân và cung cấp cho bạn nhiều phương pháp học nhanh chóng, sử dụng dễ dàng trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nhé!
1. Danh sách 1500 từ vựng cơ bản thông dụng Oxford
Với 1500 từ vựng cơ bản thông dụng, bạn sẽ nhanh chóng tăng trình tiếng Anh. Song song với việc có vốn từ vựng phong phú, bạn còn có nền tảng ngôn ngữ vững chắc để giao tiếp bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, trôi chảy.
1.1. Topic Accidents
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Accident | Noun | Tai nạn | The accident happened near the school. (Tai nạn xảy ra gần trường học.) |
| 2 | Crash | Noun | Vụ va chạm | The car crash caused a major traffic jam. (Vụ va chạm xe gây ra một tắc đường nghiêm trọng.) |
| 3 | Collide | Verb | Va chạm | Two trucks collided on the highway. (Hai xe tải va chạm trên đường cao tốc.) |
| 4 | Slip | Verb | Trượt chân | She slipped on the wet floor. (Cô ấy trượt chân trên sàn ướt.) |
| 5 | Injury | Noun | Chấn thương | He suffered a serious injury in the accident. (Anh ấy bị chấn thương nghiêm trọng trong tai nạn.) |
| 6 | Fatal | Adjective | Chết người | It was a fatal accident, resulting in two deaths. (Đó là một tai nạn chết người, gây ra hai cái chết.) |
| 7 | Hazardous | Adjective | Nguy hiểm | Driving in foggy weather can be hazardous. (Lái xe trong thời tiết sương mù có thể nguy hiểm.) |
| 8 | Rescue | Verb | Giải cứu | The firefighters rescued people from the burning car. (Những người lính cứu hỏa giải cứu người khỏi chiếc xe cháy.) |
| 9 | Skid | Verb | Trượt xe | The car skidded on the icy road. (Chiếc xe bị trượt trên đường băng giá.) |
| 10 | Avoid | Verb | Tránh xa | He tried to avoid the accident but couldn’t. (Anh ấy đã cố tránh tai nạn nhưng không thể.) |
| 11 | Collision | Noun | Sự va chạm | “The collision damaged both cars.” (Vụ va chạm làm hư hại cả hai chiếc xe.) |
| 12 | Survivor | Noun | Người sống sót | “The plane crash survivor shared his story.” (Người sống sót sau vụ tai nạn máy bay đã chia sẻ câu chuyện của mình.) |
| 13 | First aid | Noun | Sơ cứu | “He gave first aid to the injured cyclist.” (Anh ấy đã sơ cứu cho người đi xe đạp bị thương.) |
| 14 | Ambulance | Noun | Xe cứu thương | “The ambulance arrived within minutes.” (Xe cứu thương đã đến trong vài phút.) |
| 15 | Emergency | Noun | Trường hợp khẩn cấp | “Call 911 in case of an emergency.” (Gọi 911 trong trường hợp khẩn cấp.) |
| 16 | Trauma | Noun | Sang chấn | “She needed therapy to overcome the trauma.” (Cô ấy cần trị liệu để vượt qua sang chấn.) |
| 17 | Wreckage | Noun | Đống đổ nát | “The wreckage was scattered across the road.” (Đống đổ nát nằm rải rác trên đường.) |
| 18 | Evacuate | Verb | Sơ tán | “They evacuated the building during the fire.” (Họ đã sơ tán tòa nhà trong lúc cháy.) |
| 19 | Severe | Adjective | Nghiêm trọng | “He suffered severe injuries in the crash.” (Anh ấy bị thương nghiêm trọng trong vụ va chạm.) |
| 20 | Fracture | Verb | Gãy xương | “She fractured her leg in the accident.” (Cô ấy bị gãy chân trong tai nạn.) |
| 21 | Paramedic | Noun | Nhân viên cấp cứu | “Paramedics arrived to treat the injured.” (Nhân viên cấp cứu đến để điều trị người bị thương.) |
| 22 | Catastrophe | Noun | Thảm họa | “The flood was a catastrophe for the town.” (Lũ lụt là một thảm họa đối với thị trấn.) |
| 23 | Incident | Noun | Sự cố | “The incident caused a lot of damage.” (Sự cố đã gây ra nhiều thiệt hại.) |
| 24 | Negligence | Noun | Sự cẩu thả | “The accident was caused by negligence.” (Tai nạn xảy ra do sự cẩu thả.) |
| 25 | Aftermath | Noun | Hậu quả | “The aftermath of the explosion was chaotic.” (Hậu quả sau vụ nổ thật hỗn loạn.) |
| 26 | Hazard | Noun | Mối nguy hiểm | “There are many hazards in construction sites.” (Có nhiều mối nguy hiểm ở các công trường xây dựng.) |
| 27 | Misfortune | Noun | Sự rủi ro, bất hạnh | “She had the misfortune of being in the accident.” (Cô ấy đã gặp rủi ro khi ở trong vụ tai nạn.) |
| 28 | Safety | Noun | An toàn | “Safety measures are important at work.” (Các biện pháp an toàn rất quan trọng tại nơi làm việc.) |
| 29 | Hazardous | Adjective | Nguy hiểm | “Handling chemicals can be hazardous.” (Xử lý hóa chất có thể rất nguy hiểm.) |
| 30 | Preventable | Adjective | Có thể phòng tránh | “Most accidents are preventable.” (Hầu hết các tai nạn đều có thể phòng tránh được.) |
| 31 | Precaution | Noun | Biện pháp phòng ngừa | “Take every precaution to avoid injury.” (Thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa để tránh chấn thương.) |
| 32 | Slippery | Adjective | Trơn trượt | “The wet floor was extremely slippery.” (Sàn ướt rất trơn trượt.) |
| 33 | Alert | Adjective | Cảnh giác | “Drivers should always be alert.” (Người lái xe nên luôn cảnh giác.) |
| 34 | Distracted | Adjective | Mất tập trung | “Being distracted while driving can cause accidents.” (Mất tập trung khi lái xe có thể gây ra tai nạn.) |
| 35 | Witness | Noun | Nhân chứng | “The witness described the scene of the accident.” (Nhân chứng đã mô tả hiện trường vụ tai nạn.) |
| 36 | Distract | Verb | Làm mất tập trung | “Don’t distract the driver while he’s driving.” (Đừng làm mất tập trung người lái xe trong khi anh ấy đang lái xe.) |
| 37 | Reckless | Adjective | Liều lĩnh | “Reckless driving is a leading cause of accidents.” (Lái xe liều lĩnh là nguyên nhân chính gây ra tai nạn.) |
| 38 | Liability | Noun | Trách nhiệm pháp lý | “The company accepted liability for the accident.” (Công ty đã nhận trách nhiệm pháp lý cho vụ tai nạn.) |
| 39 | Collision course | Noun | Đường va chạm | “The two cars were on a collision course.” (Hai chiếc xe đang trên đường va chạm.) |
| 40 | Friction | Noun | Ma sát | “Friction between the tires and the road prevents skidding.” (Ma sát giữa lốp xe và mặt đường ngăn chặn việc trượt.) |
| 41 | Exceed | Verb | Vượt quá | “He exceeded the speed limit, causing an accident.” (Anh ấy đã vượt quá tốc độ cho phép, gây ra một vụ tai nạn.) |
| 42 | Fatality | Noun | Sự chết người | “The accident resulted in multiple fatalities.” (Tai nạn dẫn đến nhiều cái chết.) |
| 43 | Rear-end | Verb | Va chạm phía sau | “The car was rear-ended at the stoplight.” (Chiếc xe bị va chạm từ phía sau tại đèn tín hiệu.) |
| 44 | Violation | Noun | Vi phạm | “Running a red light is a serious traffic violation.” (Chạy đèn đỏ là một vi phạm giao thông nghiêm trọng.) |
| 45 | Intersection | Noun | Ngã tư | “Accidents often occur at busy intersections.” (Tai nạn thường xảy ra tại các ngã tư đông đúc.) |
| 46 | Safety belt | Noun | Dây an toàn | “Always wear your safety belt while driving.” (Luôn đeo dây an toàn khi lái xe.) |
| 47 | Comply | Verb | Tuân thủ | “Drivers must comply with traffic regulations.” (Người lái xe phải tuân thủ các quy định giao thông.) |
| 48 | Recklessness | Noun | Sự liều lĩnh | “His recklessness led to a serious accident.” (Sự liều lĩnh của anh ấy đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.) |
| 49 | Roadworthy | Adjective | Có thể lưu thông | “Make sure your vehicle is roadworthy before a long trip.” (Hãy đảm bảo rằng phương tiện của bạn có thể lưu thông trước chuyến đi dài.) |
| 50 | Distracted driving | Noun | Lái xe mất tập trung | “Distracted driving is becoming a major issue.” (Lái xe mất tập trung đang trở thành một vấn đề lớn.) |
| 51 | Hazard lights | Noun | Đèn cảnh báo | “Turn on your hazard lights if you’re parked on the side of the road.” (Bật đèn cảnh báo nếu bạn đỗ xe bên lề đường.) |
| 52 | Traffic signal | Noun | Đèn tín hiệu giao thông | “Always obey the traffic signal.” (Luôn tuân theo đèn tín hiệu giao thông.) |
| 53 | Skid marks | Noun | Dấu vết trượt | “The skid marks on the road indicated where the car lost control.” (Dấu vết trượt trên đường cho thấy nơi chiếc xe mất kiểm soát.) |
| 54 | Speedometer | Noun | Đồng hồ tốc độ | “Check your speedometer to avoid speeding.” (Kiểm tra đồng hồ tốc độ của bạn để tránh vượt quá tốc độ.) |
| 55 | Bystander | Noun | Người đứng xem | “Bystanders witnessed the accident.” (Những người đứng xem đã chứng kiến vụ tai nạn.) |
| 56 | Laceration | Noun | Vết thương chảy máu | “He received a laceration on his arm from the broken glass.” (Anh ấy bị một vết thương chảy máu trên cánh tay từ kính vỡ.) |
| 57 | Broken bone | Noun | Xương gãy | “She was treated for a broken bone in her wrist.” (Cô ấy đã được điều trị vì gãy xương ở cổ tay.) |
| 58 | Cautious | Adjective | Thận trọng | “Be cautious when driving in rainy weather.” (Hãy thận trọng khi lái xe trong thời tiết mưa.) |
| 59 | Emergency room | Noun | Phòng cấp cứu | “He was taken to the emergency room after the accident.” (Anh ấy đã được đưa đến phòng cấp cứu sau vụ tai nạn.) |
| 60 | Fatal accident | Noun | Tai nạn chết người | “The highway was closed due to a fatal accident.” (Đường cao tốc bị đóng do một tai nạn chết người.) |
| 61 | Contusion | Noun | Vết bầm | “He suffered a contusion on his thigh.” (Anh ấy bị một vết bầm ở đùi.) |
| 62 | Medical aid | Noun | Sự giúp đỡ y tế | “He called for medical aid after the accident.” (Anh ấy đã gọi sự giúp đỡ y tế sau vụ tai nạn.) |
| 63 | Clarity | Noun | Sự rõ ràng | “In the aftermath of the accident, clarity was needed in the reports.” (Sau tai nạn, cần sự rõ ràng trong các báo cáo.) |
| 64 | Oncoming | Adjective | Xe đối diện | “Be careful of oncoming traffic when crossing the street.” (Hãy cẩn thận với xe đối diện khi băng qua đường.) |
| 65 | Emergency services | Noun | Dịch vụ khẩn cấp | “Emergency services arrived quickly at the scene.” (Các dịch vụ khẩn cấp đã đến nhanh chóng tại hiện trường.) |
| 66 | Blunt force | Noun | Sức mạnh tấn công | “The victim suffered injuries from blunt force.” (Nạn nhân bị thương do sức mạnh tấn công.) |
| 67 | Traffic accident | Noun | Tai nạn giao thông | “Traffic accidents can often be prevented with caution.” (Tai nạn giao thông có thể thường được ngăn chặn bằng sự thận trọng.) |
| 68 | Patrol | Noun | Tuần tra | “The police patrols help keep the roads safe.” (Các cuộc tuần tra của cảnh sát giúp giữ an toàn cho các con đường.) |
| 69 | Road sign | Noun | Biển báo giao thông | “Always pay attention to road signs.” (Luôn chú ý đến các biển báo giao thông.) |
| 70 | Incident report | Noun | Báo cáo sự cố | “He filed an incident report with the police.” (Anh ấy đã nộp báo cáo sự cố cho cảnh sát.) |
| 71 | Tread | Noun | Đường rãnh lốp xe | “Check the tread on your tires regularly.” (Kiểm tra đường rãnh trên lốp xe của bạn thường xuyên.) |
| 72 | Alertness | Noun | Sự cảnh giác | “Maintaining alertness is crucial while driving.” (Giữ sự cảnh giác là rất quan trọng khi lái xe.) |
| 73 | Traffic jam | Noun | Tắc đường | “A traffic jam caused us to be late.” (Một tắc đường khiến chúng tôi đến muộn.) |
| 74 | Vehicle | Noun | Phương tiện | “All vehicles must stop at the stop sign.” (Tất cả các phương tiện phải dừng lại tại biển báo dừng.) |
| 75 | Fatal injury | Noun | Chấn thương chết người | “He sustained a fatal injury in the accident.” (Anh ấy bị chấn thương chết người trong vụ tai nạn.) |
| 76 | Slip and fall | Noun | Trượt ngã | “She filed a claim for her slip and fall accident.” (Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho vụ trượt ngã của mình.) |
| 77 | Stop sign | Noun | Biển báo dừng | “The car failed to stop at the stop sign.” (Chiếc xe đã không dừng lại ở biển báo dừng.) |
| 78 | Car wreck | Noun | Vụ tai nạn xe | “The car wreck blocked the road for hours.” (Vụ tai nạn xe đã chặn đường trong nhiều giờ.) |
| 79 | Road rage | Noun | Cơn giận dữ trên đường | “Road rage can lead to dangerous situations.” (Cơn giận dữ trên đường có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.) |
| 80 | Emergency brake | Noun | Phanh khẩn cấp | “Use the emergency brake if your regular brakes fail.” (Sử dụng phanh khẩn cấp nếu phanh thông thường của bạn bị hỏng.) |
| 81 | Insurance | Noun | Bảo hiểm | “He filed a claim with his insurance company after the accident.” (Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu với công ty bảo hiểm sau vụ tai nạn.) |
| 82 | Swerve | Verb | Lệch hướng | “She had to swerve to avoid hitting the dog.” (Cô ấy phải lệch hướng để tránh va vào con chó.) |
| 83 | Brake | Verb | Phanh | “Don’t forget to brake before the stop sign.” (Đừng quên phanh trước biển báo dừng.) |
| 84 | Emergency call | Noun | Cuộc gọi khẩn cấp | “Make an emergency call if you see an accident.” (Gọi khẩn cấp nếu bạn thấy một vụ tai nạn.) |
| 85 | Condition | Noun | Tình trạng | “The condition of the road was poor due to the rain.” (Tình trạng của con đường rất xấu do mưa.) |
| 86 | Incident | Noun | Sự cố | “There was an incident on the highway that caused delays.” (Có một sự cố trên đường cao tốc gây ra sự chậm trễ.) |
| 87 | Accident-prone | Adjective | Dễ bị tai nạn | “He’s known to be accident-prone.” (Anh ấy được biết đến là người dễ bị tai nạn.) |
| 88 | Rescue | Verb | Cứu hộ | “The firefighters were called to rescue the trapped passengers.” (Lính cứu hỏa đã được gọi để cứu hộ hành khách bị kẹt.) |
| 89 | Attention | Noun | Sự chú ý | “Drivers must pay attention to the road.” (Người lái xe phải chú ý đến đường.) |
| 90 | Emergency kit | Noun | Bộ dụng cụ khẩn cấp | “Always keep an emergency kit in your car.” (Luôn giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp trong xe của bạn.) |
| 91 | Blinker | Noun | Đèn xi nhan | “Use your blinker to signal before changing lanes.” (Sử dụng đèn xi nhan của bạn để báo hiệu trước khi chuyển làn.) |
| 92 | Traffic lights | Noun | Đèn giao thông | “The traffic lights were malfunctioning, causing confusion.” (Đèn giao thông đã hỏng, gây ra sự bối rối.) |
| 93 | Scrape | Verb | Cọ xát | “He scraped his knee when he fell.” (Anh ấy đã cọ xát đầu gối khi ngã.) |
| 94 | Alert | Verb | Cảnh báo | “The driver was alerted by the sound of sirens.” (Người lái xe đã được cảnh báo bởi âm thanh của còi cứu hộ.) |
| 95 | Prevent | Verb | Ngăn chặn | “Wearing a helmet can prevent serious injuries.” (Đội mũ bảo hiểm có thể ngăn chặn những chấn thương nghiêm trọng.) |
| 96 | Transport | Verb | Vận chuyển | “Ambulances transport injured people to the hospital.” (Xe cứu thương vận chuyển người bị thương đến bệnh viện.) |
| 97 | Protocol | Noun | Quy trình | “The hospital has a strict protocol for treating accident victims.” (Bệnh viện có quy trình nghiêm ngặt để điều trị cho các nạn nhân tai nạn.) |
| 98 | Viable | Adjective | Khả thi | “They discussed viable options for reducing accidents.” (Họ đã thảo luận về các lựa chọn khả thi để giảm tai nạn.) |
| 99 | Slip | Verb | Trượt | “He slipped on the wet floor.” (Anh ấy đã trượt trên sàn ướt.) |
| 100 | Dizziness | Noun | Chóng mặt | “Dizziness can be a symptom of a concussion.” (Chóng mặt có thể là triệu chứng của chấn thương sọ não.) |
| 101 | Pedestrian | Noun | Người đi bộ | “Pedestrians should use crosswalks for safety.” (Người đi bộ nên sử dụng lối băng qua đường để an toàn.) |
| 102 | Overturn | Verb | Lật nghiêng | “The truck overturned on the highway.” (Chiếc xe tải đã lật nghiêng trên đường cao tốc.) |
| 103 | Recovery | Noun | Sự phục hồi | “His recovery from the accident was slow.” (Sự phục hồi của anh ấy sau vụ tai nạn rất chậm.) |
| 104 | Fatalities | Noun | Số người chết | “The accident resulted in several fatalities.” (Tai nạn đã dẫn đến một số người chết.) |
| 105 | Obstacle | Noun | Chướng ngại vật | “The fallen tree was an obstacle on the road.” (Cây đổ là một chướng ngại vật trên đường.) |
| 106 | Impairment | Noun | Sự suy giảm | “Vision impairment can increase the risk of accidents.” (Suy giảm thị lực có thể làm tăng nguy cơ tai nạn.) |
| 107 | Misjudgment | Noun | Sự phán đoán sai | “His misjudgment of the distance caused the accident.” (Sự phán đoán sai về khoảng cách của anh ấy đã gây ra vụ tai nạn.) |
| 108 | Hazardous | Adjective | Nguy hiểm | “Driving in hazardous conditions can be very risky.” (Lái xe trong điều kiện nguy hiểm có thể rất rủi ro.) |
| 109 | Acquaintance | Noun | Người quen | “An acquaintance witnessed the accident.” (Một người quen đã chứng kiến vụ tai nạn.) |
| 110 | Dilemma | Noun | Tình huống khó xử | “He faced a dilemma during the accident.” (Anh ấy đã đối mặt với một tình huống khó xử trong vụ tai nạn.) |
| 111 | Vehicle collision | Noun | Va chạm phương tiện | “The vehicle collision caused significant traffic delays.” (Va chạm phương tiện đã gây ra sự chậm trễ giao thông nghiêm trọng.) |
| 112 | Eject | Verb | Bắn ra | “The driver was ejected from the vehicle during the crash.” (Người lái xe đã bị bắn ra khỏi phương tiện trong vụ va chạm.) |
| 113 | Emergency response | Noun | Phản ứng khẩn cấp | “Emergency response teams arrived quickly.” (Các đội phản ứng khẩn cấp đã đến nhanh chóng.) |
| 114 | Dislocated | Adjective | Bị trật khớp | “He suffered a dislocated shoulder in the accident.” (Anh ấy bị trật khớp vai trong vụ tai nạn.) |
| 115 | Alertness | Noun | Sự cảnh giác | “Driver alertness is key to preventing accidents.” (Sự cảnh giác của người lái xe là chìa khóa để ngăn ngừa tai nạn.) |
| 116 | Unintentional | Adjective | Không cố ý | “Unintentional accidents can still cause serious harm.” (Tai nạn không cố ý vẫn có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.) |
| 117 | Survey | Noun | Khảo sát | “A survey was conducted to understand the causes of accidents.” (Một khảo sát đã được tiến hành để hiểu nguyên nhân gây ra tai nạn.) |
| 118 | Witness | Noun | Nhân chứng | “The witness provided a statement to the police.” (Nhân chứng đã cung cấp một tuyên bố cho cảnh sát.) |
| 119 | Victim | Noun | Nạn nhân | “The victim of the accident was taken to the hospital.” (Nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.) |
| 120 | Jaws of life | Noun | Kìm cắt thủy lực | “The jaws of life were used to free the trapped passenger.” (Kìm cắt thủy lực đã được sử dụng để giải cứu hành khách bị kẹt.) |
| 121 | Ambulance | Noun | Xe cứu thương | “An ambulance arrived shortly after the accident.” (Một chiếc xe cứu thương đã đến ngay sau vụ tai nạn.) |
| 122 | Airbag | Noun | Túi khí | “The airbag deployed during the crash.” (Túi khí đã được triển khai trong vụ va chạm.) |
| 123 | Accident scene | Noun | Hiện trường tai nạn | “The police secured the accident scene for investigation.” (Cảnh sát đã bảo vệ hiện trường tai nạn để điều tra.) |
| 124 | Crossroad | Noun | Ngã tư | “Be cautious when approaching a crossroad.” (Hãy cẩn thận khi tiếp cận một ngã tư.) |
| 125 | Intersection | Noun | Giao lộ | “Many accidents happen at busy intersections.” (Nhiều vụ tai nạn xảy ra tại các giao lộ đông đúc.) |
| 126 | Fatal | Adjective | Gây chết người | “The accident had fatal consequences.” (Tai nạn đã có hậu quả chết người.) |
| 127 | Injured | Adjective | Bị thương | “The injured were taken to the nearest hospital.” (Người bị thương đã được đưa đến bệnh viện gần nhất.) |
| 128 | Quarantine | Noun | Cách ly | “In some cases, a quarantine may be necessary after an accident.” (Trong một số trường hợp, cách ly có thể cần thiết sau một vụ tai nạn.) |
| 129 | Surveillance | Noun | Giám sát | “Surveillance footage captured the accident.” (Hình ảnh giám sát đã ghi lại vụ tai nạn.) |
| 130 | Pothole | Noun | Hố ga | “The car hit a pothole, causing a flat tire.” (Chiếc xe đã va vào một hố ga, làm thủng lốp.) |
| 131 | Blame | Verb | Đổ lỗi | “Don’t blame the driver; it was an accident.” (Đừng đổ lỗi cho người lái xe; đó là một tai nạn.) |
| 132 | Compliance | Noun | Sự tuân thủ | “Compliance with traffic laws is essential for safety.” (Sự tuân thủ luật giao thông là điều cần thiết cho an toàn.) |
| 133 | Threatening | Adjective | Đe dọa | “The threatening behavior of the driver alarmed other road users.” (Hành vi đe dọa của người lái xe đã làm cho những người tham gia giao thông khác lo lắng.) |
| 134 | Avoidance | Noun | Sự tránh né | “Accident avoidance is a key goal of driver education.” (Sự tránh né tai nạn là một mục tiêu chính của giáo dục lái xe.) |
| 135 | Follow-up | Noun | Theo dõi | “A follow-up was conducted to ensure the victims received proper care.” (Một cuộc theo dõi đã được tiến hành để đảm bảo rằng các nạn nhân nhận được sự chăm sóc thích hợp.) |
| 136 | Compliance | Noun | Sự tuân thủ | “Compliance with safety regulations is mandatory.” (Sự tuân thủ các quy định an toàn là bắt buộc.) |
| 137 | Rear-end collision | Noun | Va chạm từ phía sau | “A rear-end collision can cause significant damage.” (Một vụ va chạm từ phía sau có thể gây thiệt hại nghiêm trọng.) |
1.2. Topic Appearance
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Appearance | Noun | Diện mạo | “Her appearance is always well-groomed.” (Diện mạo của cô ấy luôn được chăm sóc kỹ lưỡng.) |
| 2 | Attractive | Adjective | Hấp dẫn | “He has an attractive smile.” (Anh ấy có một nụ cười hấp dẫn.) |
| 3 | Beautiful | Adjective | Xinh đẹp | “The sunset was truly beautiful.” (Hoàng hôn thật sự xinh đẹp.) |
| 4 | Tall | Adjective | Cao | “He is taller than his brother.” (Anh ấy cao hơn em trai của mình.) |
| 5 | Short | Adjective | Thấp | “She is short but very talented.” (Cô ấy thấp nhưng rất tài năng.) |
| 6 | Slim | Adjective | Mảnh khảnh | “She has a slim figure.” (Cô ấy có vóc dáng mảnh khảnh.) |
| 7 | Chubby | Adjective | Mũm mĩm | “The baby is so chubby and cute.” (Em bé thật mũm mĩm và dễ thương.) |
| 8 | Fit | Adjective | Khỏe mạnh | “He looks fit after his workout routine.” (Anh ấy trông khỏe mạnh sau chế độ tập luyện.) |
| 9 | Curly | Adjective | Xoăn | “She has curly hair that looks lovely.” (Cô ấy có mái tóc xoăn trông rất đẹp.) |
| 10 | Straight | Adjective | Thẳng | “I prefer my hair straight.” (Tôi thích tóc thẳng.) |
| 11 | Bald | Adjective | Hói | “He started going bald in his thirties.” (Anh ấy bắt đầu hói vào tuổi ba mươi.) |
| 12 | Beard | Noun | Râu | “He has a thick beard.” (Anh ấy có một bộ râu dày.) |
| 13 | Mustache | Noun | Ria mép | “His mustache is quite stylish.” (Ria mép của anh ấy khá phong cách.) |
| 14 | Complexion | Noun | Nước da | “She has a fair complexion.” (Cô ấy có nước da sáng.) |
| 15 | Wrinkles | Noun | Nếp nhăn | “As she aged, she developed more wrinkles.” (Khi cô ấy già đi, cô ấy phát triển nhiều nếp nhăn hơn.) |
| 16 | Feature | Noun | Đặc điểm | “Her best feature is her eyes.” (Đặc điểm tốt nhất của cô ấy là đôi mắt.) |
| 17 | Skin | Noun | Da | “He has sensitive skin.” (Anh ấy có làn da nhạy cảm.) |
| 18 | Eyebrow | Noun | Lông mày | “Her eyebrows are perfectly shaped.” (Lông mày của cô ấy được tạo hình hoàn hảo.) |
| 19 | Eyelash | Noun | Lông mi | “She has long eyelashes.” (Cô ấy có lông mi dài.) |
| 20 | Lip | Noun | Môi | “She applied lipstick to her lips.” (Cô ấy thoa son môi lên môi.) |
| 21 | Smile | Noun | Nụ cười | “His smile brightens the room.” (Nụ cười của anh ấy làm sáng bừng căn phòng.) |
| 22 | Frown | Noun | Nhăn mặt | “She wore a frown when she heard the news.” (Cô ấy nhăn mặt khi nghe tin.) |
| 23 | Gesture | Noun | Cử chỉ | “His gesture showed he was friendly.” (Cử chỉ của anh ấy cho thấy anh ấy thân thiện.) |
| 24 | Attire | Noun | Trang phục | “Her attire was suitable for the occasion.” (Trang phục của cô ấy phù hợp với dịp lễ.) |
| 25 | Elegant | Adjective | Thanh lịch | “She wore an elegant dress to the gala.” (Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch đến buổi tiệc.) |
| 26 | Stylish | Adjective | Thời trang | “He always looks stylish.” (Anh ấy luôn trông thời trang.) |
| 27 | Casual | Adjective | Thoải mái | “I prefer casual clothing on weekends.” (Tôi thích trang phục thoải mái vào cuối tuần.) |
| 28 | Formal | Adjective | Chính thức | “She wore formal attire for the interview.” (Cô ấy mặc trang phục chính thức cho buổi phỏng vấn.) |
| 29 | Trendy | Adjective | Thịnh hành | “His outfit is very trendy.” (Trang phục của anh ấy rất thịnh hành.) |
| 30 | Fit | Verb | Vừa vặn | “This dress fits you perfectly.” (Chiếc váy này vừa vặn với bạn.) |
| 31 | Suit | Noun | Bộ đồ | “He wore a suit to the wedding.” (Anh ấy mặc một bộ đồ đến đám cưới.) |
| 32 | Accessory | Noun | Phụ kiện | “She loves to wear accessories.” (Cô ấy thích đeo phụ kiện.) |
| 33 | Jewelry | Noun | Trang sức | “She wore beautiful jewelry to the party.” (Cô ấy đeo trang sức đẹp đến bữa tiệc.) |
| 34 | Scarf | Noun | Khăn quàng cổ | “He wrapped a scarf around his neck.” (Anh ấy quàng một chiếc khăn quanh cổ.) |
| 35 | Hairstyle | Noun | Kiểu tóc | “Her hairstyle is very trendy.” (Kiểu tóc của cô ấy rất thịnh hành.) |
| 36 | Color | Noun | Màu sắc | “What color do you prefer for your dress?” (Bạn thích màu nào cho chiếc váy của bạn?) |
| 37 | Outfit | Noun | Trang phục | “Her outfit is perfect for the occasion.” (Trang phục của cô ấy hoàn hảo cho dịp này.) |
| 38 | Wardrobe | Noun | Tủ quần áo | “She has a large wardrobe full of clothes.” (Cô ấy có một tủ quần áo lớn đầy quần áo.) |
| 39 | Reflection | Noun | Hình phản chiếu | “He admired his reflection in the mirror.” (Anh ấy ngắm nhìn hình phản chiếu của mình trong gương.) |
| 40 | Personality | Noun | Tính cách | “Her personality shines through her appearance.” (Tính cách của cô ấy tỏa sáng qua diện mạo của cô ấy.) |
| 41 | Impression | Noun | Ấn tượng | “First impressions are important.” (Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.) |
| 42 | Charismatic | Adjective | Quyến rũ | “He has a charismatic presence.” (Anh ấy có sự hiện diện quyến rũ.) |
| 43 | Graceful | Adjective | Thanh thoát | “She moved in a graceful manner.” (Cô ấy di chuyển một cách thanh thoát.) |
| 44 | Striking | Adjective | Nổi bật | “His striking features caught everyone’s attention.” (Các đặc điểm nổi bật của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.) |
| 45 | Dazzling | Adjective | Rực rỡ | “Her dazzling dress made her the center of attention.” (Chiếc váy rực rỡ của cô ấy khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.) |
| 46 | Unique | Adjective | Độc đáo | “He has a unique style.” (Anh ấy có một phong cách độc đáo.) |
| 47 | Ordinary | Adjective | Bình thường | “She prefers ordinary clothes.” (Cô ấy thích quần áo bình thường.) |
| 48 | Tanned | Adjective | Nâu | “He has a tanned complexion from spending time at the beach.” (Anh ấy có làn da nâu vì đã dành thời gian ở bãi biển.) |
| 49 | Pale | Adjective | Nhạt màu | “She looked pale after being sick.” (Cô ấy trông nhợt nhạt sau khi bị bệnh.) |
| 50 | Fit | Verb | Khớp | “These shoes fit me well.” (Những đôi giày này khớp với tôi.) |
| 51 | Contrast | Noun | Đối lập | “The contrast between her dress and her skin is striking.” (Sự đối lập giữa chiếc váy của cô ấy và làn da của cô ấy thật nổi bật.) |
| 52 | Enhance | Verb | Tăng cường | “Makeup can enhance your features.” (Trang điểm có thể tăng cường các đặc điểm của bạn.) |
| 53 | Overweight | Adjective | Thừa cân | “He has struggled with being overweight.” (Anh ấy đã gặp khó khăn với việc thừa cân.) |
| 54 | Underweight | Adjective | Thiếu cân | “She is considered underweight for her height.” (Cô ấy được coi là thiếu cân cho chiều cao của mình.) |
| 55 | Groomed | Adjective | Chăm sóc | “His hair is always well-groomed.” (Tóc của anh ấy luôn được chăm sóc kỹ lưỡng.) |
| 56 | Disheveled | Adjective | Bừa bộn | “He looked disheveled after the long trip.” (Anh ấy trông bừa bộn sau chuyến đi dài.) |
| 57 | Fashionable | Adjective | Thời thượng | “She always wears fashionable clothes.” (Cô ấy luôn mặc quần áo thời thượng.) |
| 58 | Stylishly | Adverb | Một cách thời trang | “He dresses stylishly for every occasion.” (Anh ấy ăn mặc một cách thời trang cho mọi dịp.) |
| 59 | Attractive | Adjective | Hấp dẫn | “She has an attractive personality.” (Cô ấy có một tính cách hấp dẫn.) |
| 60 | Adorn | Verb | Trang trí | “She likes to adorn herself with jewelry.” (Cô ấy thích trang trí bản thân bằng trang sức.) |
| 61 | Emphasize | Verb | Nhấn mạnh | “His posture emphasizes his confidence.” (Tư thế của anh ấy nhấn mạnh sự tự tin của mình.) |
| 62 | Resemble | Verb | Giống nhau | “She resembles her mother.” (Cô ấy giống mẹ của mình.) |
| 63 | Expressive | Adjective | Biểu cảm | “His expressive eyes told a story.” (Đôi mắt biểu cảm của anh ấy kể một câu chuyện.) |
| 64 | Sparkling | Adjective | Lấp lánh | “Her sparkling eyes lit up the room.” (Đôi mắt lấp lánh của cô ấy làm sáng bừng căn phòng.) |
| 65 | Neat | Adjective | Gọn gàng | “He always keeps his desk neat.” (Anh ấy luôn giữ bàn làm việc của mình gọn gàng.) |
| 66 | Messy | Adjective | Bừa bộn | “His room is always messy.” (Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.) |
| 67 | Colorful | Adjective | Nhiều màu sắc | “Her colorful outfit stood out in the crowd.” (Trang phục nhiều màu sắc của cô ấy nổi bật giữa đám đông.) |
| 68 | Patterned | Adjective | Có hoa văn | “He wore a patterned shirt.” (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có hoa văn.) |
| 69 | Plain | Adjective | Đơn giản | “She prefers plain colors over bright ones.” (Cô ấy thích màu sắc đơn giản hơn là màu sáng.) |
| 70 | Stylishly | Adverb | Một cách thời trang | “She dresses stylishly for the event.” (Cô ấy ăn mặc một cách thời trang cho sự kiện.) |
| 71 | Proportionate | Adjective | Tỷ lệ | “Her figure is proportionate.” (Vóc dáng của cô ấy cân đối.) |
| 72 | Clumsy | Adjective | Vụng về | “He is clumsy when he walks.” (Anh ấy vụng về khi đi bộ.) |
| 73 | Grace | Noun | Sự duyên dáng | “She dances with grace.” (Cô ấy khiêu vũ với sự duyên dáng.) |
| 74 | Intimidating | Adjective | Đe dọa | “His size can be intimidating.” (Kích thước của anh ấy có thể đe dọa.) |
| 75 | Athletic | Adjective | Thể thao | “He has an athletic build.” (Anh ấy có vóc dáng thể thao.) |
| 76 | Radiant | Adjective | Rực rỡ | “She has a radiant smile.” (Cô ấy có một nụ cười rực rỡ.) |
| 77 | Elaborate | Adjective | Tỉ mỉ | “Her dress had an elaborate design.” (Chiếc váy của cô ấy có thiết kế tỉ mỉ.) |
| 78 | Unique | Adjective | Độc đáo | “He has a unique hairstyle.” (Anh ấy có kiểu tóc độc đáo.) |
| 79 | Scruffy | Adjective | Bừa bộn | “He looked scruffy in his old clothes.” (Anh ấy trông bừa bộn trong bộ quần áo cũ.) |
| 80 | Sophisticated | Adjective | Tinh tế | “She has a sophisticated sense of style.” (Cô ấy có gu thời trang tinh tế.) |
| 81 | Lavish | Adjective | Hoàng tráng | “He threw a lavish party for his birthday.” (Anh ấy tổ chức một bữa tiệc hoàng tráng cho sinh nhật của mình.) |
| 82 | Eye-catching | Adjective | Hấp dẫn | “That dress is eye-catching.” (Chiếc váy đó rất hấp dẫn.) |
| 83 | Distinct | Adjective | Đặc biệt | “He has a distinct voice.” (Anh ấy có giọng nói đặc biệt.) |
| 84 | Neatness | Noun | Sự gọn gàng | “Neatness is important in his job.” (Sự gọn gàng rất quan trọng trong công việc của anh ấy.) |
| 85 | Whimsical | Adjective | Kỳ quặc | “Her outfit has a whimsical style.” (Trang phục của cô ấy có phong cách kỳ quặc.) |
| 86 | Sleek | Adjective | Bóng bẩy | “She has sleek hair.” (Cô ấy có mái tóc bóng bẩy.) |
| 87 | Artistic | Adjective | Nghệ thuật | “He has an artistic sense of style.” (Anh ấy có gu thẩm mỹ nghệ thuật.) |
| 88 | Layered | Adjective | Nhiều lớp | “She wore a layered dress.” (Cô ấy mặc một chiếc váy nhiều lớp.) |
| 89 | Timeless | Adjective | Vĩnh cửu | “Her style is timeless.” (Phong cách của cô ấy là vĩnh cửu.) |
| 90 | Chic | Adjective | Sang trọng | “She looked chic in her outfit.” (Cô ấy trông sang trọng trong trang phục của mình.) |
| 91 | Trend | Noun | Xu hướng | “Fashion trends change quickly.” (Các xu hướng thời trang thay đổi nhanh chóng.) |
| 92 | Vintage | Adjective | Cổ điển | “She loves vintage clothing.” (Cô ấy thích quần áo cổ điển.) |
| 93 | Decorate | Verb | Trang trí | “She likes to decorate her room.” (Cô ấy thích trang trí phòng của mình.) |
| 94 | Overall | Noun | Tổng thể | “Her overall appearance was impressive.” (Diện mạo tổng thể của cô ấy thật ấn tượng.) |
| 95 | Well-groomed | Adjective | Chăm sóc kỹ lưỡng | “He always looks well-groomed.” (Anh ấy luôn trông được chăm sóc kỹ lưỡng.) |
| 96 | Hairpin | Noun | Kẹp tóc | “She used a hairpin to secure her hairstyle.” (Cô ấy dùng kẹp tóc để cố định kiểu tóc.) |
| 97 | Fresh | Adjective | Tươi mát | “She has a fresh look.” (Cô ấy có vẻ ngoài tươi mát.) |
| 98 | Toned | Adjective | Rắn chắc | “He has a toned physique.” (Anh ấy có thân hình rắn chắc.) |
| 99 | Polished | Adjective | Bóng bẩy | “Her shoes are polished to perfection.” (Giày của cô ấy được đánh bóng hoàn hảo.) |
| 100 | Refined | Adjective | Tinh tế | “He has a refined sense of style.” (Anh ấy có gu thẩm mỹ tinh tế.) |
| 101 | Flamboyant | Adjective | Sặc sỡ | “She wore a flamboyant dress to the party.” (Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến bữa tiệc.) |
| 102 | Radiance | Noun | Sự rực rỡ | “Her radiance lit up the room.” (Sự rực rỡ của cô ấy làm sáng bừng căn phòng.) |
| 103 | Natural | Adjective | Tự nhiên | “She has a natural beauty.” (Cô ấy có vẻ đẹp tự nhiên.) |
| 104 | Glamor | Noun | Sự quyến rũ | “The glamor of Hollywood is unmatched.” (Sự quyến rũ của Hollywood là vô song.) |
| 105 | Vibrant | Adjective | Sống động | “Her vibrant personality shines through.” (Tính cách sống động của cô ấy tỏa sáng.) |
| 106 | Exquisite | Adjective | Tuyệt đẹp | “She wore an exquisite necklace.” (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp.) |
| 107 | Prominent | Adjective | Nổi bật | “He has prominent cheekbones.” (Anh ấy có xương gò má nổi bật.) |
| 108 | Sculpted | Adjective | Điêu khắc | “She has sculpted arms from working out.” (Cô ấy có cánh tay điêu khắc nhờ tập thể dục.) |
| 109 | Bold | Adjective | Dũng cảm | “He made a bold fashion choice.” (Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn thời trang dũng cảm.) |
| 110 | Lively | Adjective | Sống động | “She has a lively spirit.” (Cô ấy có một tinh thần sống động.) |
| 111 | Casual | Adjective | Thoải mái | “He prefers a casual style.” (Anh ấy thích phong cách thoải mái.) |
| 112 | Sophisticated | Adjective | Tinh tế | “Her outfit is sophisticated and elegant.” (Trang phục của cô ấy tinh tế và thanh lịch.) |
| 113 | Modish | Adjective | Hợp thời trang | “He always wears modish clothes.” (Anh ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.) |
| 114 | Pristine | Adjective | Nguyên sơ | “She has a pristine appearance.” (Cô ấy có vẻ ngoài nguyên sơ.) |
| 115 | Mellow | Adjective | Êm dịu | “Her voice is mellow and soothing.” (Giọng nói của cô ấy êm dịu và nhẹ nhàng.) |
| 116 | Reflected | Verb | Phản chiếu | “His personality is reflected in his style.” (Tính cách của anh ấy được phản chiếu qua phong cách của mình.) |
| 117 | Elegant | Adjective | Thanh lịch | “She has an elegant style.” (Cô ấy có phong cách thanh lịch.) |
| 118 | Striking | Adjective | Nổi bật | “He has striking features.” (Anh ấy có những đặc điểm nổi bật.) |
| 119 | Distinctive | Adjective | Đặc trưng | “Her voice is distinctive.” (Giọng nói của cô ấy rất đặc trưng.) |
| 120 | Flawless | Adjective | Hoàn hảo | “She has flawless skin.” (Cô ấy có làn da hoàn hảo.) |
| 121 | Magnetic | Adjective | Hấp dẫn | “He has a magnetic personality.” (Anh ấy có một tính cách hấp dẫn.) |
| 122 | Dapper | Adjective | Lịch lãm | “He always looks dapper in a suit.” (Anh ấy luôn trông lịch lãm trong bộ vest.) |
| 123 | Wholesome | Adjective | Lành mạnh | “She has a wholesome image.” (Cô ấy có hình ảnh lành mạnh.) |
| 124 | Flatter | Verb | Tâng bốc | “He flatters her with compliments.” (Anh ấy tâng bốc cô ấy bằng những lời khen.) |
| 125 | Innovative | Adjective | Đổi mới | “She has an innovative sense of style.” (Cô ấy có gu thẩm mỹ đổi mới.) |
| 126 | Delicate | Adjective | Tinh tế | “She has delicate features.” (Cô ấy có những nét mặt tinh tế.) |
| 127 | Stately | Adjective | Trang nghiêm | “She has a stately presence.” (Cô ấy có sự hiện diện trang nghiêm.) |
| 128 | Brisk | Adjective | Nhanh nhẹn | “She has a brisk walking style.” (Cô ấy có phong cách đi bộ nhanh nhẹn.) |
| 129 | Glistening | Adjective | Lấp lánh | “Her eyes were glistening with excitement.” (Đôi mắt của cô ấy lấp lánh vì phấn khởi.) |
| 130 | Immaculate | Adjective | Tinh khiết | “Her house is always immaculate.” (Nhà của cô ấy luôn tinh khiết.) |
| 131 | Svelte | Adjective | Thon thả | “She has a svelte figure.” (Cô ấy có vóc dáng thon thả.) |
| 132 | Serene | Adjective | Thanh bình | “She has a serene presence.” (Cô ấy có sự hiện diện thanh bình.) |
| 133 | Glamorize | Verb | Làm cho quyến rũ | “The magazine glamorizes celebrity life.” (Tạp chí làm cho cuộc sống của người nổi tiếng trở nên quyến rũ.) |
| 134 | Plump | Adjective | Béo tốt | “She has a plump figure.” (Cô ấy có vóc dáng béo tốt.) |
| 135 | Resplendent | Adjective | Rực rỡ | “She looked resplendent in her gown.” (Cô ấy trông rực rỡ trong chiếc váy của mình.) |
| 136 | Fanciful | Adjective | Hão huyền | “Her dreams are fanciful.” (Giấc mơ của cô ấy thật hão huyền.) |
| 137 | Alluring | Adjective | Quyến rũ | “She has an alluring charm.” (Cô ấy có sức quyến rũ.) |
1.3. Topic Communication
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Speak | Verb | Nói | “He speaks clearly.” (Anh ấy nói rõ ràng.) |
| 2 | Talk | Verb | Trò chuyện | “They talked for hours.” (Họ đã trò chuyện hàng giờ.) |
| 3 | Listen | Verb | Lắng nghe | “She listens carefully.” (Cô ấy lắng nghe cẩn thận.) |
| 4 | Hear | Verb | Nghe thấy | “Can you hear me?” (Bạn có nghe thấy tôi không?) |
| 5 | Converse | Verb | Đàm thoại | “They conversed in whispers.” (Họ đàm thoại bằng những lời thì thầm.) |
| 6 | Communicate | Verb | Giao tiếp | “We need to communicate better.” (Chúng ta cần giao tiếp tốt hơn.) |
| 7 | Dialogue | Noun | Đối thoại | “The book includes dialogues.” (Cuốn sách bao gồm các đoạn đối thoại.) |
| 8 | Interaction | Noun | Sự tương tác | “Classroom interaction is important.” (Sự tương tác trong lớp học là rất quan trọng.) |
| 9 | Message | Noun | Thông điệp | “He left a message for you.” (Anh ấy để lại một thông điệp cho bạn.) |
| 10 | Gesture | Noun | Cử chỉ | “She made a welcoming gesture.” (Cô ấy làm một cử chỉ chào đón.) |
| 11 | Expression | Noun | Biểu hiện | “His expression showed surprise.” (Biểu hiện của anh ấy tỏ ra ngạc nhiên.) |
| 12 | Announce | Verb | Thông báo | “She announced the news.” (Cô ấy đã thông báo tin tức.) |
| 13 | Debate | Noun/Verb | Tranh luận | “They debated the topic for hours.” (Họ đã tranh luận về chủ đề trong nhiều giờ.) |
| 14 | Respond | Verb | Phản hồi | “Please respond to my question.” (Xin hãy phản hồi câu hỏi của tôi.) |
| 15 | Convey | Verb | Truyền đạt | “She conveyed her feelings through art.” (Cô ấy truyền đạt cảm xúc của mình qua nghệ thuật.) |
| 16 | Articulate | Verb/Adjective | Phát biểu rõ ràng | “He is very articulate in his speech.” (Anh ấy nói rất rõ ràng.) |
| 17 | Clarify | Verb | Làm rõ | “Can you clarify your point?” (Bạn có thể làm rõ quan điểm của mình không?) |
| 18 | Enunciate | Verb | Phát âm rõ | “He enunciates each word carefully.” (Anh ấy phát âm từng từ một cách cẩn thận.) |
| 19 | Illustrate | Verb | Minh họa | “He illustrated his point with examples.” (Anh ấy minh họa quan điểm của mình bằng ví dụ.) |
| 20 | Persuade | Verb | Thuyết phục | “She persuaded him to stay.” (Cô ấy đã thuyết phục anh ấy ở lại.) |
| 21 | Assert | Verb | Khẳng định | “He asserted his authority.” (Anh ấy khẳng định quyền lực của mình.) |
| 22 | Negotiate | Verb | Đàm phán | “They negotiated a new contract.” (Họ đã đàm phán một hợp đồng mới.) |
| 23 | Misunderstand | Verb | Hiểu lầm | “Don’t misunderstand me.” (Đừng hiểu lầm tôi.) |
| 24 | Pronounce | Verb | Phát âm | “He pronounces words clearly.” (Anh ấy phát âm các từ một cách rõ ràng.) |
| 25 | Intently | Adverb | Chăm chú | “She listens intently during meetings.” (Cô ấy lắng nghe chăm chú trong các cuộc họp.) |
| 26 | Interpersonal | Adjective | Giữa các cá nhân | “Interpersonal skills are essential.” (Kỹ năng giữa các cá nhân là cần thiết.) |
| 27 | Exchange | Verb/Noun | Trao đổi | “They exchanged ideas freely.” (Họ trao đổi ý tưởng một cách tự do.) |
| 28 | Discuss | Verb | Thảo luận | “They discussed the plan in detail.” (Họ đã thảo luận chi tiết về kế hoạch.) |
| 29 | Conflict | Noun | Xung đột | “Their communication reduced conflict.” (Sự giao tiếp của họ giảm bớt xung đột.) |
| 30 | Emphasize | Verb | Nhấn mạnh | “She emphasized the importance of clarity.” (Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng.) |
| 31 | Reflect | Verb | Phản ánh | “The essay reflects her opinions.” (Bài luận phản ánh ý kiến của cô ấy.) |
| 32 | Imply | Verb | Ám chỉ | “His words imply criticism.” (Lời nói của anh ấy ám chỉ sự phê bình.) |
| 33 | Silent | Adjective | Im lặng | “He stayed silent during the meeting.” (Anh ấy giữ im lặng trong cuộc họp.) |
| 34 | Nonverbal | Adjective | Phi ngôn ngữ | “Nonverbal cues are important in communication.” (Các tín hiệu phi ngôn ngữ rất quan trọng trong giao tiếp.) |
| 35 | Empathy | Noun | Sự đồng cảm | “Empathy helps in understanding others.” (Sự đồng cảm giúp hiểu người khác.) |
| 36 | Intonation | Noun | Ngữ điệu | “Intonation can change meaning.” (Ngữ điệu có thể thay đổi ý nghĩa.) |
| 37 | Interpret | Verb | Giải thích | “She interprets his actions positively.” (Cô ấy giải thích hành động của anh ấy một cách tích cực.) |
| 38 | Engage | Verb | Tham gia | “He engages well with others.” (Anh ấy tham gia tốt với người khác.) |
| 39 | Feedback | Noun | Phản hồi | “Constructive feedback is valuable.” (Phản hồi mang tính xây dựng rất có giá trị.) |
| 40 | Articulately | Adverb | Rõ ràng, mạch lạc | “She spoke articulately about her ideas.” (Cô ấy nói rõ ràng và mạch lạc về ý tưởng của mình.) |
| 41 | Articulation | Noun | Sự phát biểu rõ ràng | “Clear articulation is key to understanding.” (Sự phát biểu rõ ràng là chìa khóa để hiểu biết.) |
| 42 | Ambiguous | Adjective | Mơ hồ, không rõ ràng | “His answer was ambiguous.” (Câu trả lời của anh ấy mơ hồ.) |
| 43 | Articulacy | Noun | Sự lưu loát | “Her articulacy impressed everyone.” (Sự lưu loát của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.) |
| 44 | Convincing | Adjective | Có sức thuyết phục | “She gave a convincing argument.” (Cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục.) |
| 45 | Eloquence | Noun | Tài hùng biện | “He is known for his eloquence.” (Anh ấy nổi tiếng với tài hùng biện của mình.) |
| 46 | Fluent | Adjective | Trôi chảy | “He is fluent in three languages.” (Anh ấy thông thạo ba ngôn ngữ.) |
| 47 | Fluency | Noun | Sự lưu loát | “Fluency in communication is crucial.” (Sự lưu loát trong giao tiếp rất quan trọng.) |
| 48 | Gossip | Verb/Noun | Ngồi lê đôi mách | “They often gossip about coworkers.” (Họ thường ngồi lê đôi mách về đồng nghiệp.) |
| 49 | Remark | Noun/Verb | Lời nhận xét | “He made a rude remark.” (Anh ấy đưa ra một lời nhận xét thô lỗ.) |
| 50 | Dialogue | Noun | Cuộc đối thoại | “The dialogue was well-written.” (Cuộc đối thoại được viết rất hay.) |
| 51 | Clarification | Noun | Sự làm rõ | “She asked for clarification on the rules.” (Cô ấy yêu cầu làm rõ về các quy tắc.) |
| 52 | Clarity | Noun | Sự rõ ràng | “Clarity in instructions is important.” (Sự rõ ràng trong hướng dẫn là rất quan trọng.) |
| 53 | Confide | Verb | Tâm sự | “She confided in her friend.” (Cô ấy tâm sự với bạn của mình.) |
| 54 | Confession | Noun | Lời thú nhận | “He made a confession to the police.” (Anh ấy thú nhận với cảnh sát.) |
| 55 | Persuasive | Adjective | Mang tính thuyết phục | “Her speech was very persuasive.” (Bài phát biểu của cô ấy rất thuyết phục.) |
| 56 | Explanation | Noun | Sự giải thích | “His explanation was clear and concise.” (Sự giải thích của anh ấy rõ ràng và ngắn gọn.) |
| 57 | Criticize | Verb | Chỉ trích | “He was criticized for his actions.” (Anh ấy bị chỉ trích vì hành động của mình.) |
| 58 | Argue | Verb | Tranh luận | “They argued over the decision.” (Họ tranh luận về quyết định đó.) |
| 59 | Discussion | Noun | Cuộc thảo luận | “The discussion was productive.” (Cuộc thảo luận đã có kết quả tốt.) |
| 60 | Response | Noun | Câu trả lời | “Her response was unexpected.” (Câu trả lời của cô ấy không ngờ tới.) |
| 61 | Compromise | Verb/Noun | Thỏa hiệp | “They reached a compromise.” (Họ đã đạt được thỏa hiệp.) |
| 62 | Dialogue | Noun | Cuộc hội thoại | “The novel is filled with witty dialogue.” (Cuốn tiểu thuyết đầy những cuộc hội thoại dí dỏm.) |
| 63 | Acknowledge | Verb | Thừa nhận | “She acknowledged her mistake.” (Cô ấy thừa nhận lỗi lầm của mình.) |
| 64 | Remarkable | Adjective | Đáng chú ý | “She made a remarkable speech.” (Cô ấy đã có một bài phát biểu đáng chú ý.) |
| 65 | Affirm | Verb | Khẳng định | “He affirmed his support.” (Anh ấy khẳng định sự ủng hộ của mình.) |
| 66 | Inquire | Verb | Hỏi, yêu cầu thông tin | “He inquired about the details.” (Anh ấy hỏi về chi tiết.) |
| 67 | Argumentative | Adjective | Có tính tranh luận | “She can be very argumentative.” (Cô ấy có thể rất tranh luận.) |
| 68 | Sarcasm | Noun | Sự mỉa mai | “His sarcasm can be hurtful.” (Sự mỉa mai của anh ấy có thể gây tổn thương.) |
| 69 | Concise | Adjective | Ngắn gọn, súc tích | “Be concise in your answers.” (Hãy ngắn gọn trong câu trả lời của bạn.) |
| 70 | Engage | Verb | Tham gia | “He engaged in the conversation.” (Anh ấy tham gia vào cuộc trò chuyện.) |
| 71 | Tone | Noun | Giọng điệu | “The tone of her voice was friendly.” (Giọng điệu của cô ấy thân thiện.) |
| 72 | Formality | Noun | Sự trang trọng | “In formal settings, use formality.” (Trong các bối cảnh trang trọng, hãy sử dụng sự trang trọng.) |
| 73 | Emphasize | Verb | Nhấn mạnh | “She emphasized the main points.” (Cô ấy nhấn mạnh các điểm chính.) |
| 74 | Convey | Verb | Truyền đạt | “She conveyed her thoughts through art.” (Cô ấy truyền đạt suy nghĩ qua nghệ thuật.) |
| 75 | Humor | Noun | Sự hài hước | “Her humor lightened the mood.” (Sự hài hước của cô ấy làm không khí trở nên dễ chịu hơn.) |
| 76 | Opinion | Noun | Ý kiến | “He shared his opinion on the topic.” (Anh ấy chia sẻ ý kiến của mình về chủ đề này.) |
| 77 | Translation | Noun | Bản dịch | “The translation was accurate.” (Bản dịch rất chính xác.) |
| 78 | Gesture | Noun | Cử chỉ | “Her gesture showed kindness.” (Cử chỉ của cô ấy thể hiện lòng tốt.) |
| 79 | Humorously | Adverb | Một cách hài hước | “He humorously explained the issue.” (Anh ấy giải thích vấn đề một cách hài hước.) |
| 80 | Insight | Noun | Hiểu biết sâu sắc | “She provided insight into the problem.” (Cô ấy cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề.) |
| 81 | Linguistic | Adjective | Thuộc về ngôn ngữ | “He has great linguistic skills.” (Anh ấy có kỹ năng ngôn ngữ tuyệt vời.) |
| 82 | Narrative | Noun | Tường thuật | “The narrative was compelling.” (Câu chuyện rất hấp dẫn.) |
| 83 | Phrase | Noun | Cụm từ | “It’s a common phrase.” (Đây là một cụm từ phổ biến.) |
| 84 | Persuade | Verb | Thuyết phục | “She persuaded him to change his mind.” (Cô ấy thuyết phục anh ấy thay đổi ý kiến.) |
| 85 | Clarification | Noun | Sự làm rõ | “She asked for clarification.” (Cô ấy yêu cầu làm rõ.) |
| 86 | Comprehend | Verb | Hiểu, lĩnh hội | “He could not comprehend the language.” (Anh ấy không thể hiểu ngôn ngữ này.) |
| 87 | Impartial | Adjective | Công bằng, không thiên vị | “She gave an impartial opinion.” (Cô ấy đưa ra một ý kiến công bằng.) |
| 88 | Misunderstanding | Noun | Sự hiểu lầm | “It was just a misunderstanding.” (Đó chỉ là một sự hiểu lầm.) |
| 89 | Context | Noun | Ngữ cảnh | “Understanding context is essential in communication.” (Hiểu ngữ cảnh là điều thiết yếu trong giao tiếp.) |
| 90 | Nonverbal | Adjective | Phi ngôn ngữ | “Nonverbal cues can express emotions.” (Dấu hiệu phi ngôn ngữ có thể biểu lộ cảm xúc.) |
| 91 | Articulate | Verb | Diễn đạt rõ ràng | “She articulates her thoughts well.” (Cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình rõ ràng.) |
| 92 | Deliberate | Verb/Adjective | Suy nghĩ kỹ lưỡng | “They took a deliberate approach to the issue.” (Họ đã có một cách tiếp cận có suy nghĩ kỹ lưỡng về vấn đề này.) |
| 93 | Facilitate | Verb | Tạo điều kiện thuận lợi | “The guide helped to facilitate discussion.” (Người hướng dẫn đã giúp tạo điều kiện cho cuộc thảo luận.) |
| 94 | Formality | Noun | Hình thức, quy cách | “There was a lot of formality in their speech.” (Có nhiều hình thức trong lời nói của họ.) |
| 95 | Modulate | Verb | Điều chỉnh | “He modulated his voice to sound calm.” (Anh ấy điều chỉnh giọng để nghe bình tĩnh.) |
| 96 | Subtle | Adjective | Tinh tế | “There was a subtle hint in her words.” (Có một gợi ý tinh tế trong lời nói của cô ấy.) |
| 97 | Rephrase | Verb | Diễn đạt lại | “She rephrased her question for clarity.” (Cô ấy diễn đạt lại câu hỏi để rõ ràng hơn.) |
| 98 | Intimate | Adjective | Thân mật | “Their conversation was quite intimate.” (Cuộc trò chuyện của họ khá thân mật.) |
| 99 | Assertive | Adjective | Quả quyết, quyết đoán | “Being assertive is important in communication.” (Sự quyết đoán là quan trọng trong giao tiếp.) |
| 100 | Emphasize | Verb | Nhấn mạnh | “She emphasized the importance of honesty.” (Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực.) |
| 101 | Suggestive | Adjective | Mang tính gợi ý | “Her tone was suggestive.” (Giọng của cô ấy mang tính gợi ý.) |
| 102 | Reticent | Adjective | Ít nói, kín đáo | “He was reticent about his opinions.” (Anh ấy kín đáo về ý kiến của mình.) |
| 103 | Misinterpret | Verb | Hiểu sai | “He misinterpreted her intentions.” (Anh ấy hiểu sai ý định của cô ấy.) |
| 104 | Inarticulate | Adjective | Không rõ ràng, không lưu loát | “He became inarticulate when nervous.” (Anh ấy không lưu loát khi lo lắng.) |
| 105 | Rapport | Noun | Mối quan hệ thân thiết | “They developed a strong rapport.” (Họ đã phát triển một mối quan hệ thân thiết.) |
| 106 | Confidently | Adverb | Một cách tự tin | “She spoke confidently in front of the audience.” (Cô ấy nói tự tin trước khán giả.) |
| 107 | Summarize | Verb | Tóm tắt | “Can you summarize the main points?” (Bạn có thể tóm tắt các điểm chính không?) |
| 108 | Dialogue | Noun | Đối thoại | “They engaged in an honest dialogue.” (Họ tham gia vào một cuộc đối thoại chân thành.) |
| 109 | Nuance | Noun | Sắc thái | “Her response had subtle nuances.” (Phản hồi của cô ấy có những sắc thái tinh tế.) |
| 110 | Assertiveness | Noun | Tính quyết đoán | “Assertiveness can prevent misunderstandings.” (Tính quyết đoán có thể ngăn chặn sự hiểu lầm.) |
| 111 | Receptive | Adjective | Dễ tiếp thu | “He was receptive to new ideas.” (Anh ấy dễ tiếp thu những ý tưởng mới.) |
| 112 | Summation | Noun | Sự tổng hợp, kết luận | “Her summation of the discussion was insightful.” (Phần tổng hợp của cô ấy về cuộc thảo luận rất sâu sắc.) |
| 113 | Feedback | Noun | Phản hồi | “Please provide feedback on my presentation.” (Hãy cho phản hồi về bài thuyết trình của tôi.) |
| 114 | Conciseness | Noun | Sự ngắn gọn, xúc tích | “Conciseness is essential in effective communication.” (Sự ngắn gọn là điều cần thiết trong giao tiếp hiệu quả.) |
| 115 | Justify | Verb | Biện minh, giải thích | “He tried to justify his actions.” (Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình.) |
| 116 | Disclose | Verb | Tiết lộ | “She disclosed her feelings to her friend.” (Cô ấy tiết lộ cảm xúc của mình với bạn.) |
| 117 | Verbalize | Verb | Diễn đạt thành lời | “He struggled to verbalize his thoughts.” (Anh ấy khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ thành lời.) |
| 118 | Convey | Verb | Truyền đạt, truyền tải | “She conveyed her message with clarity.” (Cô ấy truyền đạt thông điệp của mình một cách rõ ràng.) |
| 119 | Tactful | Adjective | Khéo léo | “He was tactful in addressing the issue.” (Anh ấy rất khéo léo khi giải quyết vấn đề.) |
| 120 | Diplomatic | Adjective | Mang tính ngoại giao | “Being diplomatic helps in negotiations.” (Sự khéo léo trong ngoại giao giúp ích trong đàm phán.) |
| 121 | Proclaim | Verb | Công bố | “They proclaimed the start of the event.” (Họ công bố sự bắt đầu của sự kiện.) |
| 122 | Recap | Verb | Tóm tắt | “Can you recap what was discussed?” (Bạn có thể tóm tắt những gì đã được thảo luận không?) |
| 123 | Engagement | Noun | Sự tham gia, cam kết | “Audience engagement is crucial in a speech.” (Sự tham gia của khán giả là quan trọng trong một bài diễn thuyết.) |
| 124 | Conveyance | Noun | Sự truyền đạt | “Effective conveyance of ideas is important.” (Sự truyền đạt ý tưởng hiệu quả rất quan trọng.) |
| 125 | Anecdote | Noun | Giai thoại | “He shared a funny anecdote.” (Anh ấy đã chia sẻ một giai thoại hài hước.) |
| 126 | Emotive | Adjective | Mang tính cảm xúc | “The speech was highly emotive.” (Bài diễn văn rất giàu cảm xúc.) |
| 127 | Illustrate | Verb | Minh họa | “He illustrated his points with examples.” (Anh ấy minh họa các điểm của mình bằng ví dụ.) |
| 128 | Highlight | Verb | Nêu bật, nhấn mạnh | “She highlighted the main issues.” (Cô ấy nhấn mạnh các vấn đề chính.) |
| 129 | Authentic | Adjective | Chân thực, xác thực | “His response seemed authentic.” (Phản hồi của anh ấy có vẻ chân thực.) |
| 130 | Intonation | Noun | Ngữ điệu | “Intonation affects how we interpret meaning.” (Ngữ điệu ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu ý nghĩa.) |
| 131 | Empathize | Verb | Đồng cảm | “He empathized with her situation.” (Anh ấy đồng cảm với hoàn cảnh của cô ấy.) |
| 132 | Spontaneous | Adjective | Tự nhiên, bộc phát | “Her reaction was spontaneous.” (Phản ứng của cô ấy là tự nhiên.) |
| 133 | Artfully | Adverb | Khéo léo | “He artfully navigated the discussion.” (Anh ấy điều khiển cuộc thảo luận một cách khéo léo.) |
| 134 | Discourse | Noun | Bài thuyết trình, bài luận | “The discourse was insightful and informative.” (Bài thuyết trình rất sâu sắc và cung cấp nhiều thông tin.) |
| 135 | Discern | Verb | Nhận biết, phân biệt | “She could discern his feelings through his tone.” (Cô ấy có thể nhận ra cảm xúc của anh ấy qua giọng nói.) |
| 136 | Veracity | Noun | Tính xác thực, chân thực | “They questioned the veracity of the report.” (Họ nghi ngờ tính xác thực của bản báo cáo.) |
| 137 | Persuade | Verb | Thuyết phục | “He persuaded her to join the team.” (Anh ấy thuyết phục cô ấy tham gia vào đội.) |
1.4. Topic Countryside
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Rural | Adjective | Thuộc nông thôn | “He grew up in a rural area.” (Anh ấy lớn lên ở vùng nông thôn.) |
| 2 | Landscape | Noun | Phong cảnh | “The landscape here is breathtaking.” (Phong cảnh ở đây thật ngoạn mục.) |
| 3 | Farmhouse | Noun | Nhà trang trại | “They live in a cozy farmhouse.” (Họ sống trong một căn nhà trang trại ấm cúng.) |
| 4 | Meadow | Noun | Đồng cỏ | “The meadow is filled with wildflowers.” (Đồng cỏ ngập tràn hoa dại.) |
| 5 | Tranquility | Noun | Sự yên bình | “I love the tranquility of the countryside.” (Tôi yêu sự yên bình của vùng quê.) |
| 6 | Serene | Adjective | Thanh bình | “The lake is serene at dawn.” (Hồ nước rất thanh bình vào lúc bình minh.) |
| 7 | Cottage | Noun | Nhà tranh nhỏ | “They stayed in a lovely cottage.” (Họ ở trong một căn nhà tranh đáng yêu.) |
| 8 | Rustic | Adjective | Mộc mạc, giản dị | “The house has a rustic charm.” (Ngôi nhà có nét duyên mộc mạc.) |
| 9 | Harvest | Noun/Verb | Thu hoạch, vụ mùa | “Farmers are busy with the harvest.” (Nông dân đang bận rộn với vụ mùa.) |
| 10 | Barn | Noun | Chuồng trại | “The animals are kept in the barn.” (Động vật được nuôi trong chuồng trại.) |
| 11 | Plow | Verb | Cày | “They plow the fields in spring.” (Họ cày đồng vào mùa xuân.) |
| 12 | Stream | Noun | Con suối | “A clear stream flows through the valley.” (Một con suối trong vắt chảy qua thung lũng.) |
| 13 | Pasture | Noun | Đồng cỏ chăn thả | “The cows are grazing in the pasture.” (Những con bò đang gặm cỏ ở đồng cỏ.) |
| 14 | Haystack | Noun | Đống cỏ khô | “Kids love to play on the haystack.” (Trẻ con thích chơi trên đống cỏ khô.) |
| 15 | Idyllic | Adjective | Thanh bình và yên ả | “They live an idyllic life in the village.” (Họ sống cuộc sống thanh bình ở làng quê.) |
| 16 | Fertile | Adjective | Màu mỡ | “The fertile soil produces good crops.” (Đất màu mỡ cho ra hoa màu tốt.) |
| 17 | Countryside | Noun | Vùng nông thôn | “They moved from the city to the countryside.” (Họ chuyển từ thành phố về vùng nông thôn.) |
| 18 | Orchard | Noun | Vườn cây ăn quả | “The orchard is full of apples in autumn.” (Vườn cây ăn quả đầy ắp táo vào mùa thu.) |
| 19 | Vineyard | Noun | Vườn nho | “The vineyard stretches over the hills.” (Vườn nho trải dài trên những ngọn đồi.) |
| 20 | Flock | Noun | Đàn (cừu, chim) | “A flock of sheep grazed nearby.” (Một đàn cừu đang gặm cỏ gần đó.) |
| 21 | Grazing | Verb | Gặm cỏ | “Sheep are grazing in the pasture.” (Những con cừu đang gặm cỏ ở đồng cỏ.) |
| 22 | Bucolic | Adjective | Thuộc nông thôn, bình dị | “They live a bucolic lifestyle.” (Họ sống một cuộc sống bình dị ở vùng nông thôn.) |
| 23 | Homestead | Noun | Nông trại | “The homestead is self-sustaining.” (Nông trại tự cung tự cấp.) |
| 24 | Silo | Noun | Tháp chứa | “Grain is stored in the silo.” (Ngũ cốc được lưu trữ trong tháp chứa.) |
| 25 | Rurality | Noun | Tính chất nông thôn | “Rurality adds to the charm of the area.” (Tính chất nông thôn tăng thêm sự hấp dẫn cho khu vực.) |
| 26 | Secluded | Adjective | Hẻo lánh | “They chose a secluded place to live.” (Họ chọn một nơi hẻo lánh để sống.) |
| 27 | Agriculture | Noun | Nông nghiệp | “Agriculture is the main industry here.” (Nông nghiệp là ngành chính ở đây.) |
| 28 | Soil | Noun | Đất | “This soil is ideal for farming.” (Đất này rất lý tưởng cho việc canh tác.) |
| 29 | Reap | Verb | Gặt hái, thu về | “Farmers reap the harvest in autumn.” (Nông dân thu hoạch vào mùa thu.) |
| 30 | Canal | Noun | Kênh đào | “The canal irrigates the fields.” (Kênh đào tưới cho các cánh đồng.) |
| 31 | Hamlet | Noun | Thôn xóm | “The hamlet has a small population.” (Thôn có dân số ít.) |
| 32 | Simplicity | Noun | Sự giản dị | “The simplicity of village life is appealing.” (Sự giản dị của cuộc sống làng quê rất hấp dẫn.) |
| 33 | Paddock | Noun | Bãi cỏ | “The horses are in the paddock.” (Những con ngựa đang ở trong bãi cỏ.) |
| 34 | Vegetation | Noun | Thảm thực vật | “Vegetation here is lush and green.” (Thảm thực vật ở đây rất tươi tốt.) |
| 35 | Overgrown | Adjective | Mọc um tùm | “The garden became overgrown with weeds.” (Khu vườn đã trở nên um tùm với cỏ dại.) |
| 36 | Scenic | Adjective | Có cảnh đẹp | “The village is known for its scenic beauty.” (Ngôi làng nổi tiếng vì vẻ đẹp phong cảnh.) |
| 37 | Loam | Noun | Đất thịt | “Loam soil is perfect for growing crops.” (Đất thịt rất thích hợp để trồng trọt.) |
| 38 | Shepherd | Noun | Người chăn cừu | “The shepherd led his flock to water.” (Người chăn cừu dẫn đàn cừu đi uống nước.) |
| 39 | Crop rotation | Noun | Luân canh | “Crop rotation helps maintain soil fertility.” (Luân canh giúp duy trì độ phì nhiêu của đất.) |
| 40 | Hedgerow | Noun | Hàng rào cây | “Hedgerows surround the field.” (Các hàng rào cây bao quanh cánh đồng.) |
| 41 | Tilling | Verb | Xới đất | “They are tilling the soil for planting.” (Họ đang xới đất để trồng trọt.) |
| 42 | Scarecrow | Noun | Bù nhìn | “The scarecrow keeps the birds away.” (Bù nhìn giữ cho chim không lại gần.) |
| 43 | Greenhouse | Noun | Nhà kính | “They grow vegetables in the greenhouse.” (Họ trồng rau trong nhà kính.) |
| 44 | Footpath | Noun | Đường mòn | “There’s a footpath through the woods.” (Có một con đường mòn xuyên qua rừng.) |
| 45 | Hay | Noun | Cỏ khô | “The farmer stores hay for winter.” (Nông dân dự trữ cỏ khô cho mùa đông.) |
| 46 | Grazeland | Noun | Đất chăn thả | “The cows roam freely on the grazeland.” (Những con bò đi lang thang trên đất chăn thả.) |
| 47 | Silage | Noun | Thức ăn ủ chua | “Silage is stored in the silo for winter.” (Thức ăn ủ chua được lưu trữ trong tháp chứa cho mùa đông.) |
| 48 | Homestead | Noun | Nhà cửa, nông trại | “Their homestead is surrounded by fields.” (Nông trại của họ được bao quanh bởi những cánh đồng.) |
| 49 | Fertilizer | Noun | Phân bón | “Organic fertilizer enriches the soil.” (Phân bón hữu cơ làm giàu đất.) |
| 50 | Vermiculture | Noun | Nuôi trùn đất | “Vermiculture is popular for composting.” (Nuôi trùn đất phổ biến cho việc ủ phân.) |
| 51 | Cornfield | Noun | Cánh đồng ngô | “The cornfield stretches for miles.” (Cánh đồng ngô trải dài hàng dặm.) |
| 52 | Barnyard | Noun | Sân nông trại | “The chickens roam the barnyard.” (Những con gà đi lang thang trong sân nông trại.) |
| 53 | Poultry | Noun | Gia cầm | “They raise poultry on the farm.” (Họ nuôi gia cầm trên nông trại.) |
| 54 | Apiary | Noun | Trại nuôi ong | “The apiary produces honey each spring.” (Trại nuôi ong sản xuất mật mỗi mùa xuân.) |
| 55 | Irrigation | Noun | Sự tưới tiêu | “Irrigation is essential in dry areas.” (Tưới tiêu rất quan trọng ở những khu vực khô hạn.) |
| 56 | Farming | Noun | Canh tác | “Farming is their main occupation.” (Canh tác là nghề chính của họ.) |
| 57 | Wooded | Adjective | Rậm rạp cây cối | “They live in a wooded area.” (Họ sống trong một khu vực rậm rạp cây cối.) |
| 58 | Flourish | Verb | Phát triển mạnh mẽ | “Plants flourish in the rich soil.” (Cây cối phát triển mạnh mẽ trong đất phì nhiêu.) |
| 59 | Countryside | Noun | Vùng quê | “Life in the countryside is peaceful.” (Cuộc sống ở vùng quê thật yên bình.) |
| 60 | Plow | Verb | Cày đất | “Farmers plow the fields before planting.” (Nông dân cày đất trước khi gieo trồng.) |
| 61 | Livestock | Noun | Gia súc | “They keep livestock on their farm.” (Họ nuôi gia súc trên trang trại của mình.) |
| 62 | Hillock | Noun | Đồi nhỏ | “The village is on a hillock overlooking fields.” (Ngôi làng nằm trên một đồi nhỏ nhìn ra các cánh đồng.) |
| 63 | Soil erosion | Noun | Xói mòn đất | “Soil erosion affects crop yields.” (Xói mòn đất ảnh hưởng đến sản lượng cây trồng.) |
| 64 | Agronomy | Noun | Khoa học nông nghiệp | “He studies agronomy to improve farming practices.” (Anh ấy học khoa học nông nghiệp để cải thiện canh tác.) |
| 65 | Hedgerow | Noun | Hàng rào cây | “Hedgerows provide shelter for animals.” (Hàng rào cây cung cấp nơi trú ẩn cho động vật.) |
| 66 | Grain silo | Noun | Tháp chứa hạt | “Grain silos store the harvest.” (Các tháp chứa hạt để lưu trữ vụ thu hoạch.) |
| 67 | Calf | Noun | Bê con | “The calf stayed close to its mother.” (Con bê ở gần mẹ nó.) |
| 68 | Landscape | Noun | Cảnh quan | “The landscape is filled with rolling hills.” (Cảnh quan có những đồi núi nhấp nhô.) |
| 69 | Lush | Adjective | Tươi tốt | “The countryside is lush in spring.” (Vùng quê xanh tươi vào mùa xuân.) |
| 70 | Shepherd | Noun | Người chăn cừu | “The shepherd led his flock to greener pastures.” (Người chăn cừu dẫn đàn cừu đến đồng cỏ xanh hơn.) |
| 71 | Manure | Noun | Phân chuồng | “Farmers spread manure on fields as fertilizer.” (Nông dân rải phân chuồng trên cánh đồng làm phân bón.) |
| 72 | Outskirt | Noun | Vùng ngoại ô | “They live on the outskirts of the city.” (Họ sống ở vùng ngoại ô thành phố.) |
| 73 | Crop rotation | Noun | Luân canh | “Crop rotation improves soil fertility.” (Luân canh cải thiện độ phì nhiêu của đất.) |
| 74 | Hill | Noun | Đồi | “They hiked up the hill for a view.” (Họ leo lên đồi để ngắm cảnh.) |
| 75 | Winding road | Noun | Đường quanh co | “The winding road led to the village.” (Con đường quanh co dẫn đến làng.) |
| 76 | Secluded | Adjective | Hẻo lánh | “They bought a secluded cabin in the woods.” (Họ mua một căn nhà hẻo lánh trong rừng.) |
| 77 | Crop yield | Noun | Sản lượng cây trồng | “Good weather increased crop yield.” (Thời tiết tốt đã tăng sản lượng cây trồng.) |
| 78 | Flock | Noun | Bầy đàn | “A flock of birds flew overhead.” (Một đàn chim bay qua đầu.) |
| 79 | Pastoral | Adjective | Thuộc về đồng quê | “The painting depicted a pastoral scene.” (Bức tranh mô tả một cảnh đồng quê.) |
| 80 | Homely | Adjective | Đơn giản, giản dị | “They enjoy a homely lifestyle in the countryside.” (Họ yêu thích lối sống giản dị ở vùng quê.) |
| 81 | Grain | Noun | Ngũ cốc | “The fields are full of ripening grain.” (Những cánh đồng đầy ngũ cốc chín.) |
| 82 | Cultivate | Verb | Trồng trọt | “They cultivate vegetables in their garden.” (Họ trồng rau trong vườn của mình.) |
| 83 | Agrarian | Adjective | Thuộc về nông nghiệp | “Agrarian communities rely on farming.” (Các cộng đồng nông nghiệp dựa vào canh tác.) |
| 84 | Crop | Noun | Cây trồng | “They grow various crops on their farm.” (Họ trồng nhiều loại cây trồng khác nhau trên trang trại của mình.) |
| 85 | Grazing land | Noun | Đất chăn thả | “The sheep are grazing on the grazing land.” (Những con cừu đang gặm cỏ trên đất chăn thả.) |
| 86 | Farmstead | Noun | Nông trại | “Their farmstead includes a barn and several fields.” (Nông trại của họ có một nhà kho và một số cánh đồng.) |
| 87 | Settlement | Noun | Sự định cư | “Early settlements were near rivers.” (Các khu định cư đầu tiên ở gần các con sông.) |
| 88 | Fertility | Noun | Độ phì nhiêu | “Soil fertility is essential for good crops.” (Độ phì nhiêu của đất rất quan trọng để có vụ mùa tốt.) |
| 89 | Homestead | Noun | Nông trại | “They built a homestead to live sustainably.” (Họ xây dựng một nông trại để sống bền vững.) |
| 90 | Scythe | Noun | Lưỡi liềm | “He used a scythe to cut the grass.” (Anh ấy dùng lưỡi liềm để cắt cỏ.) |
| 91 | Seedling | Noun | Cây con | “The gardener planted seedlings in the spring.” (Người làm vườn trồng cây con vào mùa xuân.) |
| 92 | Tranquil | Adjective | Yên bình | “The countryside is a tranquil place to live.” (Vùng quê là nơi yên bình để sống.) |
| 93 | Hedge | Noun | Hàng rào cây | “They planted a hedge around their garden.” (Họ trồng hàng rào cây quanh vườn của mình.) |
| 94 | Orchard | Noun | Vườn cây ăn trái | “The orchard is full of ripe apples.” (Vườn cây ăn trái đầy táo chín.) |
| 95 | Meadow | Noun | Đồng cỏ | “The meadow is covered in wildflowers.” (Đồng cỏ được bao phủ bởi hoa dại.) |
| 96 | Forage | Verb | Tìm kiếm thức ăn | “Animals forage for food in the fields.” (Động vật tìm kiếm thức ăn trong các cánh đồng.) |
| 97 | Tillage | Noun | Sự cày xới | “Tillage prepares the soil for planting.” (Sự cày xới chuẩn bị đất để trồng cây.) |
| 98 | Harvest | Noun/Verb | Mùa thu hoạch/thu hoạch | “The harvest is bountiful this year.” (Mùa thu hoạch năm nay rất phong phú.) |
| 99 | Rustic | Adjective | Mộc mạc | “The cabin has a rustic charm.” (Căn nhà gỗ có sức hút mộc mạc.) |
| 100 | Drought | Noun | Hạn hán | “The drought affected the crops.” (Hạn hán ảnh hưởng đến các vụ mùa.) |
| 101 | Barn | Noun | Kho chứa nông sản | “The barn stores hay for the winter.” (Kho chứa nông sản lưu trữ cỏ khô cho mùa đông.) |
| 102 | Pasture | Noun | Đồng cỏ | “Cattle graze in the pasture.” (Gia súc gặm cỏ trong đồng cỏ.) |
| 103 | Farmhand | Noun | Người làm trên nông trại | “The farmhand works long hours during harvest.” (Người làm trên nông trại làm việc nhiều giờ trong mùa thu hoạch.) |
| 104 | Harvesting | Verb | Thu hoạch | “They are harvesting the corn today.” (Họ đang thu hoạch ngô hôm nay.) |
| 105 | Silo | Noun | Tháp chứa | “The silo is used to store grains.” (Tháp chứa được dùng để lưu trữ ngũ cốc.) |
| 106 | Threshing | Noun | Sự đãi hạt | “Threshing separates the grain from the chaff.” (Sự đãi hạt tách hạt ngũ cốc khỏi vỏ.) |
| 107 | Cultivation | Noun | Sự canh tác | “Proper cultivation leads to healthy plants.” (Canh tác đúng cách dẫn đến cây khỏe mạnh.) |
| 108 | Cattle | Noun | Gia súc | “The ranch has a large herd of cattle.” (Trang trại có một đàn gia súc lớn.) |
| 109 | Field | Noun | Cánh đồng | “The field is ready for planting.” (Cánh đồng đã sẵn sàng để trồng.) |
| 110 | Grains | Noun | Ngũ cốc | “Grains are a staple food for many cultures.” (Ngũ cốc là thực phẩm chính của nhiều nền văn hóa.) |
| 111 | Vineyard | Noun | Vườn nho | “The vineyard produces excellent wine.” (Vườn nho sản xuất rượu vang xuất sắc.) |
| 112 | Livelihood | Noun | Sinh kế | “Farming provides a livelihood for many families.” (Nông nghiệp cung cấp sinh kế cho nhiều gia đình.) |
| 113 | Agricultural | Adjective | Thuộc về nông nghiệp | “Agricultural practices vary around the world.” (Các phương pháp nông nghiệp khác nhau trên toàn thế giới.) |
| 114 | Fertilization | Noun | Sự bón phân | “Fertilization helps improve crop yields.” (Sự bón phân giúp cải thiện sản lượng cây trồng.) |
| 115 | Wildlife | Noun | Động vật hoang dã | “The countryside is home to diverse wildlife.” (Vùng quê là nơi sinh sống của động vật hoang dã đa dạng.) |
| 116 | Abundance | Noun | Sự phong phú | “There is an abundance of fresh produce in the summer.” (Mùa hè có sự phong phú của sản phẩm tươi sống.) |
| 117 | Scenic | Adjective | Có cảnh đẹp | “They enjoy scenic views of the mountains.” (Họ thích những cảnh đẹp của các ngọn núi.) |
| 118 | Homestead | Noun | Nông trại | “The homestead is self-sufficient.” (Nông trại có khả năng tự cung tự cấp.) |
| 119 | Blending | Verb | Kết hợp | “Blending crops can lead to better harvests.” (Kết hợp các loại cây trồng có thể dẫn đến vụ thu hoạch tốt hơn.) |
| 120 | Sowing | Noun | Sự gieo hạt | “Sowing begins in early spring.” (Sự gieo hạt bắt đầu vào đầu mùa xuân.) |
| 121 | Agritourism | Noun | Du lịch nông nghiệp | “Agritourism allows visitors to experience farm life.” (Du lịch nông nghiệp cho phép du khách trải nghiệm cuộc sống nông trại.) |
| 122 | Fence | Noun | Hàng rào | “The fence keeps the animals in.” (Hàng rào giữ cho các động vật ở lại.) |
| 123 | Greenery | Noun | Cây cối xanh tươi | “The greenery of the countryside is refreshing.” (Cây cối xanh tươi ở vùng quê thật tươi mát.) |
| 124 | Seed | Noun | Hạt | “They planted seeds for a variety of vegetables.” (Họ trồng hạt cho nhiều loại rau củ.) |
| 125 | Weather | Noun | Thời tiết | “The weather can affect farming significantly.” (Thời tiết có thể ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.) |
| 126 | Preserve | Verb | Bảo tồn | “They work to preserve the natural landscape.” (Họ làm việc để bảo tồn cảnh quan tự nhiên.) |
| 127 | Cottage | Noun | Nhà tranh | “They spent the weekend in a cozy cottage.” (Họ đã dành cả cuối tuần trong một căn nhà tranh ấm cúng.) |
| 128 | Hillside | Noun | Sườn đồi | “The flowers bloom beautifully on the hillside.” (Hoa nở đẹp trên sườn đồi.) |
| 129 | Clarity | Noun | Sự rõ ràng | “The clarity of the air in the countryside is refreshing.” (Sự rõ ràng của không khí ở vùng quê thật tươi mát.) |
| 130 | Off-grid | Adjective | Không kết nối với mạng lưới | “They live in an off-grid cabin.” (Họ sống trong một căn nhà không kết nối với mạng lưới.) |
| 131 | Roam | Verb | Đi lang thang | “The sheep roam freely in the pasture.” (Những con cừu đi lang thang tự do trong đồng cỏ.) |
| 132 | Sustainable | Adjective | Bền vững | “Sustainable farming practices protect the environment.” (Các phương pháp nông nghiệp bền vững bảo vệ môi trường.) |
| 133 | Hearth | Noun | Lò sưởi | “The hearth is the heart of the home.” (Lò sưởi là trái tim của ngôi nhà.) |
| 134 | Flock | Noun | Bầy đàn | “A flock of birds flew overhead.” (Một bầy đàn chim bay qua đầu.) |
| 135 | Harvest Moon | Noun | Trăng thu hoạch | “The harvest moon shines brightly in the autumn sky.” (Trăng thu hoạch sáng rực rỡ trên bầu trời mùa thu.) |
| 136 | Canoe | Noun | Canoe | “They paddled their canoe on the river.” (Họ chèo chiếc canoe trên sông.) |
| 137 | Farmstead | Noun | Nơi ở nông trại | “The farmstead has been in the family for generations.” (Nơi ở nông trại đã tồn tại trong gia đình qua nhiều thế hệ.) |
1.5. Topic Culture and Religion
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Belief | Noun | Niềm tin | “Her belief in hard work led her to success.” (Niềm tin của cô vào công việc chăm chỉ đã dẫn đến thành công.) |
| 2 | Tradition | Noun | Truyền thống | “They follow the tradition of celebrating the New Year with fireworks.” (Họ tuân theo truyền thống tổ chức Tết với pháo.) |
| 3 | Ritual | Noun | Nghi lễ | “The ritual involved lighting candles and chanting.” (Nghi lễ bao gồm thắp nến và niệm chú.) |
| 4 | Heritage | Noun | Di sản | “Preserving our cultural heritage is important.” (Bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta là điều quan trọng.) |
| 5 | Faith | Noun | Đức tin | “He has faith that everything will turn out well.” (Anh ấy có đức tin rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.) |
| 6 | Spiritual | Adjective | Tâm linh | “She has a spiritual connection with nature.” (Cô ấy có một kết nối tâm linh với thiên nhiên.) |
| 7 | Ceremony | Noun | Lễ nghi | “The wedding ceremony was held in a beautiful church.” (Lễ cưới được tổ chức tại một nhà thờ đẹp.) |
| 8 | Festival | Noun | Lễ hội | “The festival celebrates the harvest season.” (Lễ hội kỷ niệm mùa thu hoạch.) |
| 9 | Doctrine | Noun | Học thuyết | “The church’s doctrine emphasizes love and compassion.” (Học thuyết của nhà thờ nhấn mạnh tình yêu và lòng từ bi.) |
| 10 | Worship | Verb | Thờ phụng | “They gather every Sunday to worship together.” (Họ tụ tập mỗi Chủ nhật để thờ phụng cùng nhau.) |
| 11 | Community | Noun | Cộng đồng | “The community comes together to support local charities.” (Cộng đồng hợp tác để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.) |
| 12 | Value | Noun | Giá trị | “Respect is a core value in many cultures.” (Sự tôn trọng là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa.) |
| 13 | Symbol | Noun | Biểu tượng | “The dove is a symbol of peace.” (Chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình.) |
| 14 | Celebrate | Verb | Kỷ niệm | “They celebrate Christmas with family gatherings.” (Họ kỷ niệm Giáng sinh với các buổi quây quần gia đình.) |
| 15 | Culture | Noun | Văn hóa | “Understanding different cultures enriches our lives.” (Hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.) |
| 16 | Identity | Noun | Danh tính | “Cultural identity is important for personal development.” (Danh tính văn hóa rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.) |
| 17 | Tolerance | Noun | Sự khoan dung | “Tolerance is essential for peaceful coexistence.” (Sự khoan dung là điều cần thiết cho sự chung sống hòa bình.) |
| 18 | Influence | Noun | Ảnh hưởng | “Her influence on the community is significant.” (Ảnh hưởng của cô đến cộng đồng là rất lớn.) |
| 19 | Custom | Noun | Phong tục | “It is a custom to greet elders first.” (Đó là phong tục chào hỏi người lớn tuổi trước.) |
| 20 | Ancestry | Noun | Tổ tiên | “Understanding your ancestry can provide a sense of belonging.” (Hiểu biết về tổ tiên của bạn có thể mang lại cảm giác thuộc về.) |
| 21 | Devotion | Noun | Sự cống hiến | “Her devotion to her faith inspires others.” (Sự cống hiến của cô đối với đức tin đã truyền cảm hứng cho người khác.) |
| 22 | Blessing | Noun | Sự chúc phúc | “They asked for a blessing before the meal.” (Họ đã cầu nguyện cho sự chúc phúc trước bữa ăn.) |
| 23 | Pilgrimage | Noun | Hành hương | “Many people go on a pilgrimage to sacred sites.” (Nhiều người thực hiện hành hương đến những địa điểm linh thiêng.) |
| 24 | Sacred | Adjective | Linh thiêng | “The temple is considered a sacred place.” (Ngôi đền được coi là một nơi linh thiêng.) |
| 25 | Philosophy | Noun | Triết lý | “Buddhism has a rich philosophy about life and existence.” (Phật giáo có một triết lý phong phú về cuộc sống và sự tồn tại.) |
| 26 | Empathy | Noun | Sự đồng cảm | “Empathy helps us understand others’ feelings.” (Sự đồng cảm giúp chúng ta hiểu cảm xúc của người khác.) |
| 27 | Enlightenment | Noun | Sự khai sáng | “The Age of Enlightenment changed many societal norms.” (Thế kỷ Khai sáng đã thay đổi nhiều quy tắc xã hội.) |
| 28 | Diversity | Noun | Đa dạng | “Cultural diversity enriches our community.” (Sự đa dạng văn hóa làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.) |
| 29 | Tradition | Noun | Truyền thống | “Each family has its own unique traditions.” (Mỗi gia đình có những truyền thống riêng biệt.) |
| 30 | Generosity | Noun | Sự hào phóng | “Generosity is a valued trait in many cultures.” (Sự hào phóng là một phẩm chất được trân trọng trong nhiều nền văn hóa.) |
| 31 | Heritage | Noun | Di sản | “Cultural heritage must be preserved for future generations.” (Di sản văn hóa phải được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.) |
| 32 | Faithfulness | Noun | Sự trung thành | “Faithfulness is essential in a relationship.” (Sự trung thành là điều cần thiết trong một mối quan hệ.) |
| 33 | Conscience | Noun | Lương tâm | “He followed his conscience when making the decision.” (Anh ấy đã theo lương tâm của mình khi đưa ra quyết định.) |
| 34 | Fellowship | Noun | Tình bạn, sự gắn kết | “The fellowship among members strengthens the community.” (Sự gắn kết giữa các thành viên làm mạnh mẽ cộng đồng.) |
| 35 | Commitment | Noun | Sự cam kết | “Her commitment to social justice drives her work.” (Sự cam kết của cô đối với công bằng xã hội thúc đẩy công việc của cô.) |
| 36 | Atheism | Noun | Chủ nghĩa vô thần | “Atheism is a belief that denies the existence of deities.” (Chủ nghĩa vô thần là một niềm tin phủ nhận sự tồn tại của các vị thần.) |
| 37 | Meditation | Noun | Thiền | “Meditation can help reduce stress.” (Thiền có thể giúp giảm căng thẳng.) |
| 38 | Charity | Noun | Từ thiện | “She donates to charity every month.” (Cô ấy quyên góp cho các tổ chức từ thiện mỗi tháng.) |
| 39 | Guidance | Noun | Hướng dẫn | “He seeks guidance from his spiritual leader.” (Anh ấy tìm kiếm sự hướng dẫn từ người lãnh đạo tâm linh của mình.) |
| 40 | Ethics | Noun | Đạo đức | “Ethics play a crucial role in many religions.” (Đạo đức đóng một vai trò quan trọng trong nhiều tôn giáo.) |
| 41 | Emancipation | Noun | Sự giải phóng | “Emancipation is a key aspect of social justice.” (Sự giải phóng là một khía cạnh quan trọng của công bằng xã hội.) |
| 42 | Paradigm | Noun | Mô hình | “The new paradigm shifts our understanding of culture.” (Mô hình mới thay đổi hiểu biết của chúng ta về văn hóa.) |
| 43 | Commemoration | Noun | Sự tưởng niệm | “They held a commemoration for the victims of the tragedy.” (Họ đã tổ chức một buổi tưởng niệm cho các nạn nhân của thảm kịch.) |
| 44 | Revelation | Noun | Sự tiết lộ | “The revelation changed their understanding of the scriptures.” (Sự tiết lộ đã thay đổi hiểu biết của họ về các kinh điển.) |
| 45 | Ritualistic | Adjective | Thuộc về nghi lễ | “The ritualistic practices vary between cultures.” (Các phong tục nghi lễ khác nhau giữa các nền văn hóa.) |
| 46 | Compassion | Noun | Lòng từ bi | “Compassion is a fundamental value in many religions.” (Lòng từ bi là một giá trị cơ bản trong nhiều tôn giáo.) |
| 47 | Salvation | Noun | Sự cứu rỗi | “Many believe that salvation is achieved through faith.” (Nhiều người tin rằng sự cứu rỗi đạt được thông qua đức tin.) |
| 48 | Sect | Noun | Giáo phái | “The sect has its own interpretation of the scriptures.” (Giáo phái này có cách giải thích riêng về các kinh điển.) |
| 49 | Ascetic | Noun | Người khổ hạnh | “An ascetic lifestyle is often chosen for spiritual reasons.” (Lối sống khổ hạnh thường được chọn vì lý do tâm linh.) |
| 50 | Interpretation | Noun | Sự diễn giải | “Different interpretations of the text exist.” (Có nhiều cách diễn giải khác nhau về văn bản.) |
| 51 | Symbolic | Adjective | Biểu tượng | “The colors used are symbolic of different meanings.” (Màu sắc được sử dụng mang ý nghĩa biểu tượng khác nhau.) |
| 52 | Exegesis | Noun | Phân tích văn bản | “Exegesis of religious texts requires deep understanding.” (Phân tích văn bản tôn giáo đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.) |
| 53 | Morality | Noun | Đạo đức | “Morality guides our actions and decisions.” (Đạo đức hướng dẫn hành động và quyết định của chúng ta.) |
| 54 | Theology | Noun | Thần học | “Theology studies the nature of the divine.” (Thần học nghiên cứu bản chất của thần thánh.) |
| 55 | Empirical | Adjective | Thực nghiệm | “Empirical research is essential for understanding human behavior.” (Nghiên cứu thực nghiệm là rất cần thiết để hiểu biết về hành vi con người.) |
| 56 | Inclusiveness | Noun | Sự bao hàm | “Inclusiveness is vital for a harmonious society.” (Sự bao hàm là rất quan trọng cho một xã hội hòa hợp.) |
| 57 | Spirituality | Noun | Tâm linh | “Spirituality is a personal journey for many.” (Tâm linh là một hành trình cá nhân đối với nhiều người.) |
| 58 | Universal | Adjective | Phổ quát | “Love is a universal value across cultures.” (Tình yêu là một giá trị phổ quát giữa các nền văn hóa.) |
| 59 | Ethnocentrism | Noun | Tâm lý dân tộc | “Ethnocentrism can lead to misunderstandings between cultures.” (Tâm lý dân tộc có thể dẫn đến sự hiểu lầm giữa các nền văn hóa.) |
| 60 | Integration | Noun | Sự hội nhập | “Integration of different cultures enriches society.” (Sự hội nhập của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm xã hội.) |
| 61 | Canon | Noun | Bộ kinh thánh | “The canon of scripture is accepted by many faiths.” (Bộ kinh thánh được chấp nhận bởi nhiều tôn giáo.) |
| 62 | Exclusivity | Noun | Tính loại trừ | “Exclusivity can create division in communities.” (Tính loại trừ có thể tạo ra sự phân chia trong cộng đồng.) |
| 63 | Interfaith | Adjective | Liên tôn giáo | “Interfaith dialogues promote understanding.” (Các cuộc đối thoại liên tôn giáo thúc đẩy sự hiểu biết.) |
| 64 | Sanctity | Noun | Sự linh thiêng | “The sanctity of life is a central tenet in many religions.” (Sự linh thiêng của cuộc sống là một nguyên lý trung tâm trong nhiều tôn giáo.) |
| 65 | Prophecy | Noun | Lời tiên tri | “The prophecy spoke of a great leader.” (Lời tiên tri nói về một nhà lãnh đạo vĩ đại.) |
| 66 | Ascension | Noun | Sự thăng thiên | “The Ascension is celebrated in many Christian denominations.” (Ngày Thăng thiên được kỷ niệm trong nhiều giáo phái Kitô giáo.) |
| 67 | Doctrine | Noun | Học thuyết | “The doctrine of the church guides its followers.” (Học thuyết của nhà thờ hướng dẫn các tín đồ của nó.) |
| 68 | Piety | Noun | Sự sùng kính | “Piety is valued in many religious traditions.” (Sự sùng kính được coi trọng trong nhiều truyền thống tôn giáo.) |
| 69 | Sacredness | Noun | Sự linh thiêng | “The sacredness of the site attracts many visitors.” (Sự linh thiêng của địa điểm thu hút nhiều du khách.) |
| 70 | Prophetic | Adjective | Tiên tri | “The prophetic words resonated with the audience.” (Những lời tiên tri vang vọng với khán giả.) |
| 71 | Sacred text | Noun | Kinh điển linh thiêng | “Each religion has its own sacred texts.” (Mỗi tôn giáo đều có kinh điển linh thiêng riêng.) |
| 72 | Adoration | Noun | Sự tôn sùng | “The adoration of the divine is a common practice.” (Sự tôn sùng thần thánh là một thực hành phổ biến.) |
| 73 | Compassionate | Adjective | Từ bi | “She has a compassionate heart for those in need.” (Cô ấy có một trái tim từ bi dành cho những người cần giúp đỡ.) |
| 74 | Enlighten | Verb | Khai sáng | “Books can enlighten us about different cultures.” (Sách có thể khai sáng cho chúng ta về các nền văn hóa khác nhau.) |
| 75 | Faithful | Adjective | Trung thành | “He is a faithful friend.” (Anh ấy là một người bạn trung thành.) |
| 76 | Unorthodox | Adjective | Không chính thống | “Her unorthodox views challenge traditional beliefs.” (Những quan điểm không chính thống của cô thách thức các niềm tin truyền thống.) |
| 77 | Martyr | Noun | Người tử vì đạo | “The martyr is remembered for his sacrifices.” (Người tử vì đạo được nhớ đến vì những hy sinh của anh ta.) |
| 78 | Atonement | Noun | Sự chuộc tội | “Atonement is an important concept in many religions.” (Sự chuộc tội là một khái niệm quan trọng trong nhiều tôn giáo.) |
| 79 | Virtue | Noun | Đức hạnh | “Patience is considered a virtue.” (Kiên nhẫn được coi là một đức hạnh.) |
| 80 | Conformity | Noun | Sự tuân theo | “Conformity to social norms can be challenging.” (Sự tuân theo các chuẩn mực xã hội có thể là một thách thức.) |
| 81 | Transcendence | Noun | Sự vượt lên trên | “Transcendence is often sought in spiritual practices.” (Sự vượt lên trên thường được tìm kiếm trong các thực hành tâm linh.) |
| 82 | Divinity | Noun | Thần thánh | “Divinity is a central theme in many religions.” (Thần thánh là một chủ đề trung tâm trong nhiều tôn giáo.) |
| 83 | Philosophical | Adjective | Triết học | “Her philosophical approach to life is inspiring.” (Cách tiếp cận triết học của cô đối với cuộc sống là nguồn cảm hứng.) |
| 84 | Revelation | Noun | Sự tiết lộ | “The revelation changed their understanding of life.” (Sự tiết lộ đã thay đổi hiểu biết của họ về cuộc sống.) |
| 85 | Veneration | Noun | Sự tôn kính | “Veneration of ancestors is common in many cultures.” (Sự tôn kính tổ tiên rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa.) |
| 86 | Canonical | Adjective | Chính thống | “Canonical texts are often studied in religious studies.” (Các văn bản chính thống thường được nghiên cứu trong các nghiên cứu tôn giáo.) |
| 87 | Atheism | Noun | Chủ nghĩa vô thần | “Atheism rejects belief in a deity.” (Chủ nghĩa vô thần bác bỏ niềm tin vào thần thánh.) |
| 88 | Blessing | Noun | Sự ban phước | “They sought a blessing for their journey.” (Họ đã cầu xin một sự ban phước cho hành trình của mình.) |
| 89 | Liturgy | Noun | Nghi lễ | “The liturgy was performed during the ceremony.” (Nghi lễ đã được thực hiện trong buổi lễ.) |
| 90 | Transubstantiation | Noun | Thực tại hóa | “Transubstantiation is a key doctrine in some Christian faiths.” (Thực tại hóa là một học thuyết quan trọng trong một số tôn giáo Kitô giáo.) |
| 91 | Holiness | Noun | Sự thánh thiện | “Holiness is often associated with purity.” (Sự thánh thiện thường liên quan đến sự trong sạch.) |
| 92 | Intercessor | Noun | Người trung gian | “She prayed to her intercessor for guidance.” (Cô ấy cầu nguyện với người trung gian của mình để được hướng dẫn.) |
| 93 | Pantheon | Noun | Đấng thần linh | “The pantheon of gods varies among cultures.” (Đấng thần linh khác nhau giữa các nền văn hóa.) |
| 94 | Reincarnation | Noun | Sự đầu thai | “Reincarnation is a belief in many Eastern religions.” (Sự đầu thai là một niềm tin trong nhiều tôn giáo phương Đông.) |
| 95 | Spiritual | Adjective | Tâm linh | “She seeks spiritual fulfillment through meditation.” (Cô ấy tìm kiếm sự thỏa mãn tâm linh thông qua thiền.) |
| 96 | Dogma | Noun | Giáo điều | “Dogma can be a contentious issue within a faith.” (Giáo điều có thể là một vấn đề gây tranh cãi trong một tôn giáo.) |
| 97 | Enlightenment | Noun | Sự khai sáng | “The Enlightenment period emphasized reason.” (Thời kỳ khai sáng nhấn mạnh lý trí.) |
| 98 | Heritage | Noun | Di sản | “Cultural heritage is important to preserve.” (Di sản văn hóa rất quan trọng để bảo tồn.) |
| 99 | Diversity | Noun | Đa dạng | “Diversity enriches our experiences.” (Đa dạng làm phong phú thêm trải nghiệm của chúng ta.) |
| 100 | Belief | Noun | Niềm tin | “Belief plays a crucial role in religious practices.” (Niềm tin đóng vai trò quan trọng trong các thực hành tôn giáo.) |
| 101 | Ethnicity | Noun | Dân tộc | “Ethnicity influences cultural identity.” (Dân tộc ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa.) |
| 102 | Tradition | Noun | Truyền thống | “Tradition shapes our values and practices.” (Truyền thống định hình các giá trị và thực hành của chúng ta.) |
| 103 | Heritage | Noun | Di sản | “Heritage is a source of pride for many communities.” (Di sản là nguồn tự hào của nhiều cộng đồng.) |
| 104 | Sectarian | Adjective | Giáo phái | “Sectarian violence has affected many regions.” (Bạo lực giáo phái đã ảnh hưởng đến nhiều khu vực.) |
| 105 | Folklore | Noun | Truyền thuyết dân gian | “Folklore often reflects cultural values.” (Truyền thuyết dân gian thường phản ánh các giá trị văn hóa.) |
| 106 | Idolatry | Noun | Sự tôn sùng thần thánh | “Idolatry is condemned in many religious texts.” (Sự tôn sùng thần thánh bị lên án trong nhiều văn bản tôn giáo.) |
| 107 | Syncretism | Noun | Sự đồng hóa tôn giáo | “Syncretism can lead to new religious movements.” (Sự đồng hóa tôn giáo có thể dẫn đến các phong trào tôn giáo mới.) |
| 108 | Ritual | Noun | Nghi lễ | “Rituals play an important role in cultural traditions.” (Nghi lễ đóng một vai trò quan trọng trong các truyền thống văn hóa.) |
| 109 | Celebration | Noun | Sự kỷ niệm | “The celebration of festivals is a common cultural practice.” (Sự kỷ niệm các lễ hội là một thực hành văn hóa phổ biến.) |
| 110 | Worship | Verb | Thờ phượng | “They gather to worship every Sunday.” (Họ tập trung để thờ phượng vào mỗi Chủ nhật.) |
| 111 | Mandate | Noun | Sự ủy nhiệm | “The mandate of the committee is to promote cultural understanding.” (Sự ủy nhiệm của ủy ban là thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa.) |
| 112 | Faith | Noun | Đức tin | “Faith is central to many religious practices.” (Đức tin là trung tâm trong nhiều thực hành tôn giáo.) |
| 113 | Unity | Noun | Sự thống nhất | “Unity is essential for a peaceful society.” (Sự thống nhất là cần thiết cho một xã hội hòa bình.) |
| 114 | Conflict | Noun | Xung đột | “Cultural conflict can arise from misunderstandings.” (Xung đột văn hóa có thể phát sinh từ sự hiểu lầm.) |
| 115 | Awareness | Noun | Nhận thức | “Cultural awareness is important for effective communication.” (Nhận thức văn hóa là quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.) |
| 116 | Custom | Noun | Tập quán | “Each culture has its own customs and traditions.” (Mỗi nền văn hóa đều có các tập quán và truyền thống riêng.) |
| 117 | Believer | Noun | Người tín hữu | “A believer often participates in religious activities.” (Một người tín hữu thường tham gia vào các hoạt động tôn giáo.) |
| 118 | Tolerance | Noun | Sự khoan dung | “Tolerance is key to peaceful coexistence.” (Sự khoan dung là chìa khóa cho sự chung sống hòa bình.) |
| 119 | Globalization | Noun | Toàn cầu hóa | “Globalization has influenced cultural exchange.” (Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến sự trao đổi văn hóa.) |
| 120 | Acceptance | Noun | Sự chấp nhận | “Acceptance of diversity is essential in modern society.” (Sự chấp nhận đa dạng là cần thiết trong xã hội hiện đại.) |
| 121 | Heritage | Noun | Di sản | “Preserving heritage is vital for future generations.” (Bảo tồn di sản là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.) |
| 122 | Stereotype | Noun | Định kiến | “Stereotypes can lead to misunderstanding between cultures.” (Định kiến có thể dẫn đến sự hiểu lầm giữa các nền văn hóa.) |
| 123 | Assimilation | Noun | Sự đồng hóa | “Assimilation can create cultural homogenization.” (Sự đồng hóa có thể tạo ra sự đồng nhất văn hóa.) |
| 124 | Identity | Noun | Danh tính | “Cultural identity shapes our sense of self.” (Danh tính văn hóa định hình cảm giác về bản thân của chúng ta.) |
| 125 | Multicultural | Adjective | Đa văn hóa | “A multicultural society embraces diverse backgrounds.” (Một xã hội đa văn hóa tiếp nhận các nền tảng đa dạng.) |
| 126 | Perspective | Noun | Quan điểm | “Different perspectives enhance our understanding of culture.” (Những quan điểm khác nhau nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về văn hóa.) |
| 127 | Exploration | Noun | Sự khám phá | “Exploration of different cultures can broaden our horizons.” (Sự khám phá các nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.) |
| 128 | Ritualization | Noun | Sự nghi lễ hóa | “Ritualization of events can strengthen community bonds.” (Sự nghi lễ hóa các sự kiện có thể củng cố mối quan hệ cộng đồng.) |
| 129 | Faithfulness | Noun | Tính trung thành | “Faithfulness to one’s beliefs is often admired.” (Tính trung thành với những niềm tin của mình thường được ngưỡng mộ.) |
| 130 | Commemoration | Noun | Sự kỷ niệm | “Commemoration of historical events fosters cultural pride.” (Sự kỷ niệm các sự kiện lịch sử thúc đẩy niềm tự hào văn hóa.) |
| 131 | Exegesis | Noun | Giải thích | “Exegesis of sacred texts is essential for understanding religious teachings.” (Giải thích các văn bản thiêng liêng là cần thiết để hiểu các giáo lý tôn giáo.) |
| 132 | Asceticism | Noun | Chủ nghĩa khổ hạnh | “Asceticism is practiced by those seeking spiritual enlightenment.” (Chủ nghĩa khổ hạnh được thực hành bởi những người tìm kiếm sự khai sáng tâm linh.) |
| 133 | Communal | Adjective | Thuộc về cộng đồng | “Communal rituals strengthen the bonds between community members.” (Các nghi lễ cộng đồng củng cố mối quan hệ giữa các thành viên trong cộng đồng.) |
| 134 | Precept | Noun | Giới luật | “The precepts guide followers in their daily lives.” (Các giới luật hướng dẫn các tín đồ trong cuộc sống hàng ngày.) |
| 135 | Pilgrimage | Noun | Cuộc hành hương | “Many undertake a pilgrimage to sacred sites as an act of devotion.” (Nhiều người thực hiện một cuộc hành hương đến các địa điểm thiêng liêng như một hành động tôn thờ.) |
| 136 | Revelation | Noun | Sự tiết lộ | “The revelation of sacred truths can transform one’s faith.” (Sự tiết lộ các sự thật thiêng liêng có thể biến đổi đức tin của một người.) |
| 137 | Devotion | Noun | Sự cống hiến | “Her devotion to her beliefs inspires those around her.” (Sự cống hiến của cô ấy cho niềm tin của mình truyền cảm hứng cho những người xung quanh.) |
1.6. Topic Education
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Education | Danh từ | Giáo dục | Education is essential for personal growth. (Giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.) |
| 2 | School | Danh từ | Trường học | She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.) |
| 3 | Teacher | Danh từ | Giáo viên | The teacher explained the lesson well. (Giáo viên đã giải thích bài học rất tốt.) |
| 4 | Student | Danh từ | Học sinh | The student studied hard for the exam. (Học sinh đã học chăm chỉ cho kỳ thi.) |
| 5 | Learning | Danh từ | Học tập | Learning is a lifelong process. (Học tập là một quá trình suốt đời.) |
| 6 | Curriculum | Danh từ | Chương trình học | The curriculum includes various subjects. (Chương trình học bao gồm nhiều môn học khác nhau.) |
| 7 | Knowledge | Danh từ | Kiến thức | Knowledge is power. (Kiến thức là sức mạnh.) |
| 8 | Examination | Danh từ | Kỳ thi | The examination is scheduled for next week. (Kỳ thi được lên lịch vào tuần tới.) |
| 9 | Homework | Danh từ | Bài tập về nhà | I have to finish my homework tonight. (Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà tối nay.) |
| 10 | Grade | Danh từ | Điểm số, lớp học | She received a high grade on her test. (Cô ấy nhận được điểm cao trong bài kiểm tra.) |
| 11 | University | Danh từ | Đại học | He plans to attend university next year. (Anh ấy dự định vào đại học vào năm tới.) |
| 12 | Scholarship | Danh từ | Học bổng | She applied for a scholarship to study abroad. (Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng để du học.) |
| 13 | Classroom | Danh từ | Lớp học | The classroom is well-equipped for learning. (Lớp học được trang bị đầy đủ cho việc học.) |
| 14 | Subject | Danh từ | Môn học | Math is my favorite subject. (Toán là môn học yêu thích của tôi.) |
| 15 | Tutor | Danh từ | Gia sư | She hired a tutor to help her with math. (Cô ấy thuê một gia sư để giúp mình với môn toán.) |
| 16 | Pedagogy | Danh từ | Phương pháp giáo dục | Effective pedagogy can enhance learning outcomes. (Phương pháp giáo dục hiệu quả có thể nâng cao kết quả học tập.) |
| 17 | Literacy | Danh từ | Biết đọc, biết viết | Literacy is crucial for success in life. (Biết đọc, biết viết rất quan trọng cho thành công trong cuộc sống.) |
| 18 | Graduation | Danh từ | Tốt nghiệp | Graduation ceremonies are held in June. (Lễ tốt nghiệp được tổ chức vào tháng Sáu.) |
| 19 | Degree | Danh từ | Bằng cấp | She earned her degree in biology. (Cô ấy đã nhận bằng cấp về sinh học.) |
| 20 | Enrollment | Danh từ | Đăng ký nhập học | Enrollment for the new semester begins next week. (Đăng ký nhập học cho học kỳ mới bắt đầu vào tuần tới.) |
| 21 | Attendance | Danh từ | Sự có mặt | Attendance is mandatory for all students. (Sự có mặt là bắt buộc đối với tất cả học sinh.) |
| 22 | Assessment | Danh từ | Đánh giá | The assessment will take place at the end of the semester. (Đánh giá sẽ diễn ra vào cuối học kỳ.) |
| 23 | Skill | Danh từ | Kỹ năng | Communication skills are essential for success. (Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng cho thành công.) |
| 24 | Discipline | Danh từ | Kỷ luật | Discipline is necessary for achieving goals. (Kỷ luật là cần thiết để đạt được mục tiêu.) |
| 25 | Research | Danh từ | Nghiên cứu | She conducted research for her thesis. (Cô ấy đã thực hiện nghiên cứu cho luận văn của mình.) |
| 26 | Mentor | Danh từ | Người hướng dẫn | A mentor can guide you in your career. (Một người hướng dẫn có thể chỉ đường cho bạn trong sự nghiệp.) |
| 27 | Initiative | Danh từ | Sáng kiến | Taking initiative is important in education. (Có sáng kiến là rất quan trọng trong giáo dục.) |
| 28 | Curriculum Vitae | Danh từ | Sơ yếu lý lịch | A curriculum vitae is essential for job applications. (Sơ yếu lý lịch là cần thiết cho việc xin việc.) |
| 29 | Enrichment | Danh từ | Sự làm phong phú | Enrichment programs enhance students’ learning experiences. (Chương trình làm phong phú nâng cao trải nghiệm học tập của học sinh.) |
| 30 | Internship | Danh từ | Thực tập | She completed an internship at a law firm. (Cô ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập tại một văn phòng luật.) |
| 31 | Fellowship | Danh từ | Học bổng nghiên cứu | He received a fellowship to conduct research. (Anh ấy đã nhận được học bổng để thực hiện nghiên cứu.) |
| 32 | Accreditation | Danh từ | Công nhận | The school received accreditation from the education board. (Trường đã nhận được sự công nhận từ hội đồng giáo dục.) |
| 33 | Empowerment | Danh từ | Trao quyền | Education leads to empowerment of individuals. (Giáo dục dẫn đến việc trao quyền cho cá nhân.) |
| 34 | Diversity | Danh từ | Đa dạng | Diversity in education enriches learning. (Sự đa dạng trong giáo dục làm phong phú thêm việc học.) |
| 35 | Literacy Rate | Danh từ | Tỷ lệ biết đọc, biết viết | The literacy rate has improved over the years. (Tỷ lệ biết đọc, biết viết đã cải thiện theo thời gian.) |
| 36 | Syllabus | Danh từ | Đề cương môn học | The syllabus outlines the topics to be covered. (Đề cương mô tả các chủ đề sẽ được đề cập.) |
| 37 | Seminar | Danh từ | Hội thảo | The seminar will focus on innovative teaching methods. (Hội thảo sẽ tập trung vào các phương pháp giảng dạy sáng tạo.) |
| 38 | Workshop | Danh từ | Hội thảo | She attended a workshop on creative writing. (Cô ấy đã tham gia một hội thảo về viết sáng tạo.) |
| 39 | Pedagogue | Danh từ | Người làm giáo dục | A good pedagogue understands students’ needs. (Một người làm giáo dục tốt hiểu được nhu cầu của học sinh.) |
| 40 | Evaluation | Danh từ | Đánh giá | The evaluation process helps improve teaching methods. (Quá trình đánh giá giúp cải thiện phương pháp giảng dạy.) |
| 41 | Scholarship | Danh từ | Học bổng | The university offers several scholarships for international students. (Trường đại học cung cấp nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế.) |
| 42 | Literacy Program | Danh từ | Chương trình biết đọc, biết viết | The literacy program aims to teach adults how to read. (Chương trình biết đọc, biết viết nhằm dạy người lớn biết đọc.) |
| 43 | Continuous | Tính từ | Liên tục | Continuous learning is vital in today’s fast-paced world. (Học tập liên tục là rất quan trọng trong thế giới phát triển nhanh ngày nay.) |
| 44 | Comprehensive | Tính từ | Toàn diện | The comprehensive exam covers all topics studied. (Kỳ thi toàn diện bao gồm tất cả các chủ đề đã học.) |
| 45 | Specialized | Tính từ | Chuyên ngành | She took specialized courses in her field. (Cô ấy đã tham gia các khóa học chuyên ngành trong lĩnh vực của mình.) |
| 46 | Innovative | Tính từ | Đổi mới | Innovative teaching methods engage students more effectively. (Các phương pháp giảng dạy đổi mới thu hút học sinh một cách hiệu quả hơn.) |
| 47 | Creative | Tính từ | Sáng tạo | Creative approaches to learning can motivate students. (Các phương pháp sáng tạo trong học tập có thể tạo động lực cho học sinh.) |
| 48 | Effective | Tính từ | Hiệu quả | Effective communication is key in education. (Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng trong giáo dục.) |
| 49 | Essential | Tính từ | Cần thiết | It is essential to participate in class discussions. (Tham gia vào các buổi thảo luận trên lớp là cần thiết.) |
| 50 | Motivational | Tính từ | Động lực | Motivational speakers can inspire students. (Những diễn giả truyền cảm hứng có thể truyền động lực cho học sinh.) |
| 51 | Relevant | Tính từ | Liên quan | The course material is relevant to current industry trends. (Tài liệu khóa học liên quan đến các xu hướng hiện tại trong ngành.) |
| 52 | Collaborative | Tính từ | Hợp tác | Collaborative learning encourages teamwork among students. (Học tập hợp tác khuyến khích tinh thần làm việc nhóm giữa các học sinh.) |
| 53 | Practical | Tính từ | Thực tiễn | Practical skills are important in the workplace. (Kỹ năng thực tiễn rất quan trọng trong nơi làm việc.) |
| 54 | Analytical | Tính từ | Phân tích | Analytical skills are crucial for problem-solving. (Kỹ năng phân tích rất quan trọng cho việc giải quyết vấn đề.) |
| 55 | Disciplined | Tính từ | Kỷ luật | A disciplined student is likely to succeed. (Một học sinh có kỷ luật có khả năng thành công.) |
| 56 | Motivated | Tính từ | Có động lực | Motivated students often achieve their goals. (Những học sinh có động lực thường đạt được mục tiêu của họ.) |
| 57 | Supportive | Tính từ | Hỗ trợ | A supportive environment enhances learning. (Môi trường hỗ trợ nâng cao việc học.) |
| 58 | Engaging | Tính từ | Hấp dẫn | Engaging lessons keep students interested. (Các bài học hấp dẫn giữ cho học sinh quan tâm.) |
| 59 | Responsive | Tính từ | Phản hồi | A responsive teacher adapts to students’ needs. (Một giáo viên phản hồi điều chỉnh theo nhu cầu của học sinh.) |
| 60 | Reflective | Tính từ | Phản ánh | Reflective practices improve teaching quality. (Các phương pháp phản ánh cải thiện chất lượng giảng dạy.) |
| 61 | Disruptive | Tính từ | Gây rối | Disruptive behavior can hinder learning. (Hành vi gây rối có thể cản trở việc học.) |
| 62 | Interactive | Tính từ | Tương tác | Interactive lessons engage students actively. (Các bài học tương tác thu hút học sinh tham gia tích cực.) |
| 63 | Holistic | Tính từ | Toàn diện | A holistic approach to education considers all aspects of a student’s development. (Một cách tiếp cận toàn diện đối với giáo dục xem xét tất cả các khía cạnh trong sự phát triển của học sinh.) |
| 64 | Analytical | Tính từ | Phân tích | Analytical thinking is encouraged in higher education. (Suy nghĩ phân tích được khuyến khích trong giáo dục đại học.) |
| 65 | Collaborative | Tính từ | Hợp tác | Collaborative projects help students learn teamwork. (Các dự án hợp tác giúp học sinh học cách làm việc nhóm.) |
| 66 | Adaptive | Tính từ | Thích nghi | Adaptive teaching strategies meet diverse learners’ needs. (Các chiến lược giảng dạy thích nghi đáp ứng nhu cầu của người học đa dạng.) |
| 67 | Nurturing | Tính từ | Nuôi dưỡng | A nurturing environment fosters creativity. (Một môi trường nuôi dưỡng khuyến khích sự sáng tạo.) |
| 68 | Empowered | Tính từ | Được trao quyền | Empowered students take charge of their learning. (Những học sinh được trao quyền kiểm soát việc học của họ.) |
| 69 | Stimulating | Tính từ | Kích thích | Stimulating discussions enhance classroom learning. (Những cuộc thảo luận kích thích nâng cao việc học trong lớp.) |
| 70 | Independent | Tính từ | Độc lập | Independent study encourages self-motivation. (Học tập độc lập khuyến khích sự tự động viên.) |
| 71 | Flexible | Tính từ | Linh hoạt | Flexible schedules can accommodate different learning styles. (Lịch trình linh hoạt có thể đáp ứng các phong cách học tập khác nhau.) |
| 72 | Proactive | Tính từ | Chủ động | Proactive learners seek out knowledge and opportunities. (Những người học chủ động tìm kiếm kiến thức và cơ hội.) |
| 73 | Engaged | Tính từ | Tham gia | Engaged students perform better academically. (Học sinh tham gia có thành tích học tập tốt hơn.) |
| 74 | Altruistic | Tính từ | Vị tha | Altruistic values are encouraged in educational settings. (Các giá trị vị tha được khuyến khích trong môi trường giáo dục.) |
| 75 | Inclusive | Tính từ | Bao hàm | Inclusive education values diversity among students. (Giáo dục bao hàm coi trọng sự đa dạng giữa các học sinh.) |
| 76 | Resilient | Tính từ | Kiên cường | Resilient students overcome challenges. (Những học sinh kiên cường vượt qua thử thách.) |
| 77 | Visionary | Tính từ | Tầm nhìn | Visionary leaders inspire educational change. (Những nhà lãnh đạo tầm nhìn truyền cảm hứng cho sự thay đổi giáo dục.) |
| 78 | Pioneering | Tính từ | Tiên phong | Pioneering research shapes future educational practices. (Nghiên cứu tiên phong định hình các thực hành giáo dục tương lai.) |
| 79 | Integrated | Tính từ | Tích hợp | Integrated learning connects different subjects. (Học tập tích hợp liên kết các môn học khác nhau.) |
| 80 | Motivational | Tính từ | Động lực | Motivational speakers can encourage students to pursue their dreams. (Những diễn giả truyền động lực có thể khuyến khích học sinh theo đuổi ước mơ của họ.) |
| 81 | Significant | Tính từ | Đáng kể | Significant changes in education are necessary for progress. (Những thay đổi đáng kể trong giáo dục là cần thiết cho sự tiến bộ.) |
| 82 | Continuous | Tính từ | Liên tục | Continuous improvement is essential for success in education. (Cải tiến liên tục là điều cần thiết để thành công trong giáo dục.) |
| 83 | Efficient | Tính từ | Hiệu quả | Efficient study methods can save time. (Các phương pháp học tập hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian.) |
| 84 | Evaluative | Tính từ | Đánh giá | Evaluative feedback helps students improve. (Phản hồi đánh giá giúp học sinh cải thiện.) |
| 85 | Problematic | Tính từ | Vấn đề | Problematic behaviors can disrupt the learning environment. (Những hành vi vấn đề có thể gây rối loạn môi trường học tập.) |
| 86 | Normative | Tính từ | Quy chuẩn | Normative assessments help gauge student performance. (Các đánh giá quy chuẩn giúp đo lường hiệu suất của học sinh.) |
| 87 | Frustrated | Tính từ | Bực bội | Frustrated students may need additional support. (Học sinh bực bội có thể cần hỗ trợ thêm.) |
| 88 | Creative | Tính từ | Sáng tạo | Creative thinking is encouraged in education. (Suy nghĩ sáng tạo được khuyến khích trong giáo dục.) |
| 89 | Enthusiastic | Tính từ | Nhiệt tình | Enthusiastic learners participate actively in class. (Những người học nhiệt tình tham gia tích cực trong lớp.) |
| 90 | Well-rounded | Tính từ | Toàn diện | A well-rounded education includes both academic and social skills. (Một nền giáo dục toàn diện bao gồm cả kỹ năng học thuật và xã hội.) |
| 91 | Proficient | Tính từ | Thành thạo | She is proficient in several languages. (Cô ấy thành thạo trong nhiều ngôn ngữ.) |
| 92 | Disciplined | Tính từ | Kỷ luật | Disciplined students often achieve better grades. (Những học sinh có kỷ luật thường đạt điểm cao hơn.) |
| 93 | Assertive | Tính từ | Kiên quyết | Assertive communication skills are vital for success. (Kỹ năng giao tiếp kiên quyết là rất quan trọng cho sự thành công.) |
| 94 | Thorough | Tính từ | Tỉ mỉ | A thorough understanding of the subject is required. (Một hiểu biết tỉ mỉ về môn học là cần thiết.) |
| 95 | Fundamental | Tính từ | Cơ bản | Fundamental concepts should be mastered first. (Các khái niệm cơ bản nên được làm chủ trước tiên.) |
| 96 | Synchronized | Tính từ | Đồng bộ | Synchronized efforts are required for effective collaboration. (Nỗ lực đồng bộ là cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.) |
| 97 | Timely | Tính từ | Kịp thời | Timely feedback is crucial for student improvement. (Phản hồi kịp thời là rất quan trọng cho sự cải thiện của học sinh.) |
| 98 | Sustainable | Tính từ | Bền vững | Sustainable practices in education benefit future generations. (Các thực hành bền vững trong giáo dục có lợi cho các thế hệ tương lai.) |
| 99 | Transformative | Tính từ | Biến đổi | Transformative education inspires personal growth. (Giáo dục biến đổi truyền cảm hứng cho sự phát triển cá nhân.) |
| 100 | Dynamic | Tính từ | Động | Dynamic teaching methods engage students effectively. (Các phương pháp giảng dạy động thu hút học sinh một cách hiệu quả.) |
| 101 | Motivated | Tính từ | Có động lực | Motivated learners achieve higher academic success. (Những người học có động lực đạt được thành công học thuật cao hơn.) |
| 102 | Strategic | Tính từ | Chiến lược | Strategic planning is essential for educational institutions. (Lập kế hoạch chiến lược là cần thiết cho các tổ chức giáo dục.) |
| 103 | Cultivated | Tính từ | Được trau dồi | A cultivated mind is open to new ideas. (Một tâm trí được trau dồi thì cởi mở với những ý tưởng mới.) |
| 104 | Visionary | Tính từ | Tầm nhìn | Visionary educators influence future generations. (Những nhà giáo dục tầm nhìn ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.) |
| 105 | Equitable | Tính từ | Công bằng | Equitable access to education is essential for all. (Tiếp cận giáo dục công bằng là điều cần thiết cho tất cả mọi người.) |
| 106 | Comprehensive | Tính từ | Toàn diện | A comprehensive curriculum covers multiple subjects. (Một chương trình học toàn diện bao gồm nhiều môn học.) |
| 107 | Innovative | Tính từ | Đổi mới | Innovative teaching methods engage students. (Các phương pháp giảng dạy đổi mới thu hút học sinh.) |
| 108 | Evaluative | Tính từ | Đánh giá | Evaluative research measures the effectiveness of educational programs. (Nghiên cứu đánh giá đo lường tính hiệu quả của các chương trình giáo dục.) |
| 109 | Resilient | Tính từ | Kiên cường | Resilient learners bounce back from setbacks. (Những người học kiên cường có thể phục hồi sau thất bại.) |
| 110 | Inquisitive | Tính từ | Tò mò | Inquisitive students ask questions and seek knowledge. (Những học sinh tò mò đặt câu hỏi và tìm kiếm kiến thức.) |
| 111 | Enriched | Tính từ | Được làm phong phú | Enriched learning experiences enhance student engagement. (Các trải nghiệm học tập được làm phong phú nâng cao sự tham gia của học sinh.) |
| 112 | Integrative | Tính từ | Tích hợp | Integrative approaches enhance critical thinking skills. (Các phương pháp tích hợp nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.) |
| 113 | Interdisciplinary | Tính từ | Liên ngành | Interdisciplinary studies foster holistic understanding. (Các nghiên cứu liên ngành khuyến khích hiểu biết toàn diện.) |
| 114 | Enabling | Tính từ | Tạo điều kiện | Enabling environments support student learning. (Các môi trường tạo điều kiện hỗ trợ việc học của học sinh.) |
| 115 | Individualized | Tính từ | Cá nhân hóa | Individualized learning plans meet specific student needs. (Các kế hoạch học tập cá nhân hóa đáp ứng nhu cầu cụ thể của học sinh.) |
| 116 | Conducive | Tính từ | Thúc đẩy | A conducive learning environment promotes student success. (Một môi trường học tập thúc đẩy sự thành công của học sinh.) |
| 117 | Cooperative | Tính từ | Hợp tác | Cooperative learning fosters collaboration among students. (Học tập hợp tác khuyến khích sự hợp tác giữa các học sinh.) |
| 118 | Grounded | Tính từ | Có nền tảng | Grounded learning helps students connect theory with practice. (Học tập có nền tảng giúp học sinh kết nối lý thuyết với thực hành.) |
| 119 | Adequate | Tính từ | Đầy đủ | Adequate resources are necessary for effective teaching. (Tài nguyên đầy đủ là cần thiết cho việc giảng dạy hiệu quả.) |
| 120 | Accomplished | Tính từ | Thành công | Accomplished educators inspire students to excel. (Những nhà giáo dục thành công truyền cảm hứng cho học sinh xuất sắc.) |
| 121 | Collaborative | Tính từ | Hợp tác | Collaborative projects encourage teamwork among students. (Các dự án hợp tác khuyến khích tinh thần làm việc nhóm giữa các học sinh.) |
| 122 | Personalized | Tính từ | Cá nhân hóa | Personalized education caters to individual learning styles. (Giáo dục cá nhân hóa phục vụ cho các phong cách học tập cá nhân.) |
| 123 | Unconventional | Tính từ | Không theo quy tắc | Unconventional methods can lead to innovative solutions. (Các phương pháp không theo quy tắc có thể dẫn đến các giải pháp đổi mới.) |
| 124 | Authentic | Tính từ | Đích thực | Authentic assessments reflect real-world skills. (Các đánh giá đích thực phản ánh kỹ năng thực tế.) |
| 125 | Profound | Tính từ | Sâu sắc | Profound knowledge enhances critical thinking. (Kiến thức sâu sắc nâng cao tư duy phản biện.) |
| 126 | Pioneering | Tính từ | Tiên phong | Pioneering educators embrace new teaching methods. (Những nhà giáo dục tiên phong chấp nhận các phương pháp giảng dạy mới.) |
| 127 | Thoughtful | Tính từ | Suy nghĩ sâu sắc | Thoughtful reflection enhances learning experiences. (Sự phản ánh sâu sắc nâng cao trải nghiệm học tập.) |
| 128 | Adaptive | Tính từ | Thích nghi | Adaptive learning environments support diverse learners. (Môi trường học tập thích nghi hỗ trợ những người học đa dạng.) |
| 129 | Accountable | Tính từ | Có trách nhiệm | Students should be accountable for their learning. (Học sinh nên có trách nhiệm với việc học của mình.) |
| 130 | Ambitious | Tính từ | Tham vọng | Ambitious students set high goals for themselves. (Những học sinh tham vọng đặt ra những mục tiêu cao cho bản thân.) |
| 131 | Essential | Tính từ | Cần thiết | Essential skills are necessary for future success. (Kỹ năng cần thiết là rất quan trọng cho sự thành công trong tương lai.) |
| 132 | Reflective | Tính từ | Phản ánh | Reflective practice enhances teaching effectiveness. (Thực hành phản ánh nâng cao hiệu quả giảng dạy.) |
| 133 | Transformative | Tính từ | Biến đổi | Transformative learning experiences shape personal growth. (Các trải nghiệm học tập biến đổi định hình sự phát triển cá nhân.) |
| 134 | Disruptive | Tính từ | Gây rối | Disruptive technologies are changing the way we learn. (Các công nghệ gây rối đang thay đổi cách chúng ta học.) |
| 135 | Well-balanced | Tính từ | Cân bằng | A well-balanced curriculum includes both academics and arts. (Một chương trình học cân bằng bao gồm cả học thuật và nghệ thuật.) |
| 136 | Empowering | Tính từ | Trao quyền | Empowering education fosters self-confidence. (Giáo dục trao quyền nuôi dưỡng sự tự tin.) |
| 137 | Interconnected | Tính từ | Liên kết | Interconnected subjects enhance understanding of the world. (Các môn học liên kết nâng cao hiểu biết về thế giới.) |
1.7. Topic Entertainment and Media
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Film | Danh từ | Phim | The film was a box office success. (Bộ phim đã thành công về doanh thu.) |
| 2 | Actor | Danh từ | Diễn viên | She is a talented actor. (Cô ấy là một diễn viên tài năng.) |
| 3 | Audience | Danh từ | Khán giả | The audience applauded the performance. (Khán giả đã vỗ tay cho màn biểu diễn.) |
| 4 | Director | Danh từ | Đạo diễn | The director won an award for his latest film. (Đạo diễn đã giành giải thưởng cho bộ phim mới nhất của ông.) |
| 5 | Genre | Danh từ | Thể loại | Horror is my favorite film genre. (Kinh dị là thể loại phim yêu thích của tôi.) |
| 6 | Screenplay | Danh từ | Kịch bản | The screenplay was adapted from a novel. (Kịch bản đã được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết.) |
| 7 | Performance | Danh từ | Buổi biểu diễn | Her performance was outstanding. (Màn biểu diễn của cô ấy xuất sắc.) |
| 8 | Script | Danh từ | Kịch bản | The script needs some revisions. (Kịch bản cần một số chỉnh sửa.) |
| 9 | Audience | Danh từ | Khán giả | The audience enjoyed the show. (Khán giả đã thưởng thức chương trình.) |
| 10 | Cinema | Danh từ | Rạp chiếu phim | We went to the cinema to watch the new movie. (Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim để xem bộ phim mới.) |
| 11 | Entertainment | Danh từ | Giải trí | Entertainment is a big part of our lives. (Giải trí là một phần lớn trong cuộc sống của chúng ta.) |
| 12 | Television | Danh từ | Truyền hình | Television is a popular form of entertainment. (Truyền hình là một hình thức giải trí phổ biến.) |
| 13 | Music | Danh từ | Âm nhạc | Music is a universal language. (Âm nhạc là một ngôn ngữ toàn cầu.) |
| 14 | Documentary | Danh từ | Phim tài liệu | The documentary explored climate change. (Bộ phim tài liệu đã khám phá về biến đổi khí hậu.) |
| 15 | Show | Danh từ | Chương trình | The show will start at 8 PM. (Chương trình sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.) |
| 16 | Reality | Danh từ | Thực tế | Reality shows can be entertaining but often unrealistic. (Chương trình thực tế có thể giải trí nhưng thường không thực tế.) |
| 17 | Series | Danh từ | Bộ phim truyền hình | I binge-watched the entire series. (Tôi đã xem hết cả bộ phim.) |
| 18 | Channel | Danh từ | Kênh | What channel is the game on? (Trận đấu đang phát trên kênh nào?) |
| 19 | Premiere | Danh từ | Buổi ra mắt | The movie premiere was a star-studded event. (Buổi ra mắt phim là một sự kiện có nhiều ngôi sao.) |
| 20 | Trailer | Danh từ | Đoạn giới thiệu | The trailer looks promising. (Đoạn giới thiệu trông rất hứa hẹn.) |
| 21 | Critic | Danh từ | Nhà phê bình | The critic praised the performance. (Nhà phê bình đã khen ngợi màn biểu diễn.) |
| 22 | Review | Danh từ | Đánh giá | The review of the film was mostly positive. (Đánh giá của bộ phim chủ yếu là tích cực.) |
| 23 | Rating | Danh từ | Xếp hạng | The film received a high rating. (Bộ phim nhận được xếp hạng cao.) |
| 24 | Producer | Danh từ | Nhà sản xuất | The producer worked hard to get the project off the ground. (Nhà sản xuất đã làm việc chăm chỉ để đưa dự án vào hoạt động.) |
| 25 | Scriptwriter | Danh từ | Nhà biên kịch | The scriptwriter crafted a compelling story. (Nhà biên kịch đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.) |
| 26 | Soundtrack | Danh từ | Nhạc phim | The soundtrack was nominated for an award. (Nhạc phim đã được đề cử giải thưởng.) |
| 27 | Award | Danh từ | Giải thưởng | She won an award for her acting. (Cô ấy đã giành giải thưởng cho khả năng diễn xuất của mình.) |
| 28 | Talent | Danh từ | Tài năng | He has a natural talent for acting. (Anh ấy có tài năng tự nhiên về diễn xuất.) |
| 29 | Audience | Danh từ | Khán giả | The audience was captivated by the story. (Khán giả đã bị cuốn hút bởi câu chuyện.) |
| 30 | Actor | Danh từ | Diễn viên | The actor delivered a powerful performance. (Diễn viên đã có một màn biểu diễn mạnh mẽ.) |
| 31 | Visual | Tính từ | Hình ảnh | The film has stunning visual effects. (Bộ phim có hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.) |
| 32 | Interactive | Tính từ | Tương tác | Interactive media engages the audience. (Truyền thông tương tác thu hút khán giả.) |
| 33 | Innovative | Tính từ | Đổi mới | Innovative storytelling techniques are being used. (Các kỹ thuật kể chuyện đổi mới đang được sử dụng.) |
| 34 | Captivating | Tính từ | Hấp dẫn | The captivating story kept me on the edge of my seat. (Câu chuyện hấp dẫn đã giữ tôi ở trạng thái hồi hộp.) |
| 35 | Engaging | Tính từ | Cuốn hút | Engaging content is essential for audience retention. (Nội dung cuốn hút là điều cần thiết để giữ chân khán giả.) |
| 36 | Dramatic | Tính từ | Kịch tính | The dramatic ending surprised everyone. (Cái kết kịch tính đã khiến mọi người bất ngờ.) |
| 37 | Enthusiastic | Tính từ | Nhiệt tình | The enthusiastic response from the audience was overwhelming. (Phản ứng nhiệt tình từ khán giả thật áp đảo.) |
| 38 | Iconic | Tính từ | Biểu tượng | The iconic scene is recognized worldwide. (Cảnh biểu tượng được công nhận trên toàn thế giới.) |
| 39 | Legendary | Tính từ | Huyền thoại | The legendary actor left a lasting legacy. (Diễn viên huyền thoại đã để lại di sản lâu dài.) |
| 40 | Original | Tính từ | Nguyên bản | The original version of the film was released in 1995. (Phiên bản nguyên bản của bộ phim đã được phát hành vào năm 1995.) |
| 41 | Mainstream | Tính từ | Chính thống | Mainstream media often shapes public opinion. (Truyền thông chính thống thường hình thành ý kiến công chúng.) |
| 42 | Cultural | Tính từ | Văn hóa | Cultural events enrich our community. (Các sự kiện văn hóa làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.) |
| 43 | Emotional | Tính từ | Cảm xúc | The emotional scenes brought tears to my eyes. (Các cảnh cảm xúc đã khiến tôi rơi nước mắt.) |
| 44 | Vibrant | Tính từ | Sống động | The vibrant colors in the film were stunning. (Màu sắc sống động trong bộ phim thật tuyệt đẹp.) |
| 45 | Artistic | Tính từ | Nghệ thuật | The artistic direction of the film was impressive. (Hướng nghệ thuật của bộ phim thật ấn tượng.) |
| 46 | Global | Tính từ | Toàn cầu | Global events are covered by the media. (Các sự kiện toàn cầu được truyền thông đưa tin.) |
| 47 | Immersive | Tính từ | Đắm chìm | The immersive experience transported viewers to another world. (Trải nghiệm đắm chìm đã đưa khán giả đến một thế giới khác.) |
| 48 | Humorous | Tính từ | Hài hước | The humorous dialogue added levity to the film. (Đối thoại hài hước đã làm cho bộ phim nhẹ nhàng hơn.) |
| 49 | Upcoming | Tính từ | Sắp tới | I can’t wait for the upcoming concert. (Tôi không thể chờ đợi cho buổi hòa nhạc sắp tới.) |
| 50 | Creative | Tính từ | Sáng tạo | The creative approach to storytelling was refreshing. (Cách tiếp cận sáng tạo trong việc kể chuyện thật mới mẻ.) |
| 51 | Social | Tính từ | Xã hội | Social media has changed the way we consume entertainment. (Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ giải trí.) |
| 52 | Digital | Tính từ | Kỹ thuật số | Digital platforms are increasingly popular. (Các nền tảng kỹ thuật số ngày càng phổ biến.) |
| 53 | Popular | Tính từ | Phổ biến | The song became popular overnight. (Bài hát đã trở nên phổ biến chỉ sau một đêm.) |
| 54 | Informative | Tính từ | Thông tin | The documentary was both entertaining and informative. (Bộ phim tài liệu vừa giải trí vừa thông tin.) |
| 55 | Engaging | Tính từ | Cuốn hút | The engaging storyline kept viewers interested. (Cốt truyện cuốn hút đã giữ cho khán giả quan tâm.) |
| 56 | Entertaining | Tính từ | Giải trí | The show was entertaining from start to finish. (Chương trình đã rất giải trí từ đầu đến cuối.) |
| 57 | Current | Tính từ | Hiện tại | The current trends in media are fascinating. (Các xu hướng hiện tại trong truyền thông thật thú vị.) |
| 58 | Accessible | Tính từ | Tiếp cận | Streaming services have made media more accessible. (Các dịch vụ phát trực tuyến đã làm cho truyền thông dễ tiếp cận hơn.) |
| 59 | Visual | Tính từ | Hình ảnh | The visual effects were breathtaking. (Các hiệu ứng hình ảnh thật ngoạn mục.) |
| 60 | Popular | Tính từ | Phổ biến | This movie is very popular among teens. (Bộ phim này rất phổ biến trong giới trẻ.) |
| 61 | International | Tính từ | Quốc tế | The international film festival attracts filmmakers from around the world. (Liên hoan phim quốc tế thu hút các nhà làm phim từ khắp nơi trên thế giới.) |
| 62 | Engaging | Tính từ | Cuốn hút | The engaging presentation captured everyone’s attention. (Bài thuyết trình cuốn hút đã thu hút sự chú ý của mọi người.) |
| 63 | Dramatic | Tính từ | Kịch tính | The dramatic music heightened the tension. (Âm nhạc kịch tính đã tăng cường sự căng thẳng.) |
| 64 | Compelling | Tính từ | Hấp dẫn | The story was so compelling that I couldn’t put the book down. (Câu chuyện hấp dẫn đến mức tôi không thể bỏ cuốn sách xuống.) |
| 65 | Exhilarating | Tính từ | Hứng khởi | The exhilarating performance left the audience breathless. (Màn biểu diễn hứng khởi đã khiến khán giả nghẹt thở.) |
| 66 | Relaxing | Tính từ | Thư giãn | The music has a relaxing effect. (Âm nhạc có tác dụng thư giãn.) |
| 67 | Familiar | Tính từ | Quen thuộc | The familiar tune brought back memories. (Giai điệu quen thuộc đã gợi lại những kỷ niệm.) |
| 68 | Unforgettable | Tính từ | Không thể quên | It was an unforgettable experience. (Đó là một trải nghiệm không thể quên.) |
| 69 | Engaging | Tính từ | Cuốn hút | The engaging characters kept the audience interested. (Nhân vật cuốn hút đã giữ cho khán giả quan tâm.) |
| 70 | Sophisticated | Tính từ | Tinh vi | The film had a sophisticated plot. (Bộ phim có một cốt truyện tinh vi.) |
| 71 | Creative | Tính từ | Sáng tạo | The creative team developed an innovative marketing strategy. (Nhóm sáng tạo đã phát triển một chiến lược tiếp thị đổi mới.) |
| 72 | Memorable | Tính từ | Đáng nhớ | The memorable scenes made the film a classic. (Các cảnh đáng nhớ đã làm cho bộ phim trở thành kinh điển.) |
| 73 | Impactful | Tính từ | Có ảnh hưởng | The impactful message resonated with the audience. (Thông điệp có ảnh hưởng đã chạm đến khán giả.) |
| 74 | Reflective | Tính từ | Phản ánh | The reflective nature of the film encouraged deep thought. (Tính phản ánh của bộ phim đã khuyến khích sự suy ngẫm sâu sắc.) |
| 75 | Educational | Tính từ | Giáo dục | The educational program provided valuable information. (Chương trình giáo dục đã cung cấp thông tin quý giá.) |
| 76 | Thrilling | Tính từ | Hồi hộp | The thrilling chase scene kept everyone on the edge of their seats. (Cảnh rượt đuổi hồi hộp đã giữ mọi người ở trạng thái hồi hộp.) |
| 77 | Riveting | Tính từ | Hấp dẫn | The riveting performance earned her a standing ovation. (Màn biểu diễn hấp dẫn đã khiến cô ấy nhận được tràng pháo tay đứng.) |
| 78 | Fast-paced | Tính từ | Tốc độ nhanh | The fast-paced plot kept me engaged. (Cốt truyện tốc độ nhanh đã giữ tôi quan tâm.) |
| 79 | Innovative | Tính từ | Đổi mới | Innovative filmmakers are redefining the industry. (Các nhà làm phim đổi mới đang định hình lại ngành công nghiệp.) |
| 80 | Captivating | Tính từ | Hấp dẫn | The captivating story drew me in from the beginning. (Câu chuyện hấp dẫn đã cuốn tôi vào từ đầu.) |
| 81 | Vibrant | Tính từ | Sống động | The vibrant colors in the painting were stunning. (Màu sắc sống động trong bức tranh thật tuyệt đẹp.) |
| 82 | Impressive | Tính từ | Ấn tượng | The impressive visuals enhanced the storytelling. (Hình ảnh ấn tượng đã làm tăng thêm câu chuyện.) |
| 83 | Heartwarming | Tính từ | Ấm lòng | The heartwarming story brought tears to my eyes. (Câu chuyện ấm lòng đã khiến tôi rơi nước mắt.) |
| 84 | Thought-provoking | Tính từ | Khơi gợi suy nghĩ | The thought-provoking documentary raised important questions. (Bộ phim tài liệu khơi gợi suy nghĩ đã nêu ra những câu hỏi quan trọng.) |
| 85 | Binge-watch | Động từ | Xem liền tù tì | I love to binge-watch my favorite series on weekends. (Tôi thích xem liền tù tì bộ phim yêu thích vào cuối tuần.) |
| 86 | Stream | Động từ | Phát trực tuyến | You can stream the latest episodes online. (Bạn có thể phát trực tuyến các tập mới nhất trên mạng.) |
| 87 | Release | Động từ | Phát hành | The studio will release the film next month. (Hãng phim sẽ phát hành bộ phim vào tháng tới.) |
| 88 | Produce | Động từ | Sản xuất | They plan to produce a sequel to the hit movie. (Họ dự định sản xuất một phần tiếp theo của bộ phim ăn khách.) |
| 89 | Review | Động từ | Đánh giá | Critics will review the new film this weekend. (Các nhà phê bình sẽ đánh giá bộ phim mới vào cuối tuần này.) |
| 90 | Screen | Động từ | Chiếu | The film will screen at the festival. (Bộ phim sẽ được chiếu tại liên hoan phim.) |
| 91 | Advertise | Động từ | Quảng cáo | They will advertise the new film on social media. (Họ sẽ quảng cáo bộ phim mới trên mạng xã hội.) |
| 92 | Create | Động từ | Tạo ra | The team worked hard to create a compelling story. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.) |
| 93 | Film | Động từ | Quay phim | They will film the scene in a beautiful location. (Họ sẽ quay phim cảnh này ở một địa điểm đẹp.) |
| 94 | Compete | Động từ | Cạnh tranh | Many filmmakers compete for awards at the festival. (Nhiều nhà làm phim cạnh tranh cho các giải thưởng tại liên hoan phim.) |
| 95 | Broadcast | Động từ | Phát sóng | The event will be broadcast live on television. (Sự kiện sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.) |
| 96 | Cast | Động từ | Đóng vai | They will cast new actors for the sequel. (Họ sẽ chọn diễn viên mới cho phần tiếp theo.) |
| 97 | Premiere | Động từ | Công chiếu | The film will premiere at the Cannes Film Festival. (Bộ phim sẽ được công chiếu tại Liên hoan phim Cannes.) |
| 98 | Adapt | Động từ | Chuyển thể | They will adapt the novel into a screenplay. (Họ sẽ chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành kịch bản.) |
| 99 | Edit | Động từ | Biên tập | She will edit the footage for the final cut. (Cô ấy sẽ biên tập các đoạn phim cho bản cuối.) |
| 100 | Broadcast | Động từ | Phát sóng | They will broadcast the concert live. (Họ sẽ phát sóng trực tiếp buổi hòa nhạc.) |
| 101 | Inspire | Động từ | Truyền cảm hứng | The movie inspires audiences to chase their dreams. (Bộ phim truyền cảm hứng cho khán giả theo đuổi ước mơ của họ.) |
| 102 | Engage | Động từ | Tham gia | The program aims to engage young people in the arts. (Chương trình nhằm thu hút thanh niên tham gia nghệ thuật.) |
| 103 | Critique | Động từ | Phê bình | It’s important to critique media critically. (Thật quan trọng để phê bình truyền thông một cách phản biện.) |
| 104 | Explore | Động từ | Khám phá | The documentary will explore the effects of media on society. (Bộ phim tài liệu sẽ khám phá tác động của truyền thông đối với xã hội.) |
| 105 | Contribute | Động từ | Đóng góp | Filmmakers contribute to cultural conversations through their work. (Các nhà làm phim đóng góp vào các cuộc trò chuyện văn hóa thông qua công việc của họ.) |
| 106 | Visualize | Động từ | Hình dung | It’s helpful to visualize your ideas before creating. (Hữu ích để hình dung các ý tưởng của bạn trước khi tạo ra.) |
| 107 | Collaborate | Động từ | Hợp tác | Artists often collaborate to create new works. (Các nghệ sĩ thường hợp tác để tạo ra những tác phẩm mới.) |
| 108 | Perform | Động từ | Biểu diễn | The actors will perform live for the audience. (Các diễn viên sẽ biểu diễn trực tiếp cho khán giả.) |
| 109 | Influence | Động từ | Ảnh hưởng | Media can influence public opinion significantly. (Truyền thông có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.) |
| 110 | Represent | Động từ | Đại diện | The film represents various cultures and perspectives. (Bộ phim đại diện cho nhiều văn hóa và quan điểm khác nhau.) |
| 111 | Portray | Động từ | Miêu tả | The actor will portray a historical figure in the film. (Diễn viên sẽ miêu tả một nhân vật lịch sử trong bộ phim.) |
| 112 | Analyze | Động từ | Phân tích | We need to analyze the film’s themes carefully. (Chúng ta cần phân tích cẩn thận các chủ đề của bộ phim.) |
| 113 | Document | Động từ | Ghi lại | The team will document the entire process of making the film. (Nhóm sẽ ghi lại toàn bộ quá trình làm phim.) |
| 114 | Capture | Động từ | Ghi lại | The photographer will capture stunning moments during the event. (Nhiếp ảnh gia sẽ ghi lại những khoảnh khắc tuyệt đẹp trong sự kiện.) |
| 115 | Narrate | Động từ | Kể lại | He will narrate the story for the documentary. (Anh ấy sẽ kể lại câu chuyện cho bộ phim tài liệu.) |
| 116 | Unfold | Động từ | Mở ra | The plot will unfold gradually throughout the series. (Cốt truyện sẽ mở ra từ từ trong suốt loạt phim.) |
| 117 | Engage | Động từ | Tham gia | The campaign aims to engage the audience through interactive content. (Chiến dịch nhằm thu hút khán giả thông qua nội dung tương tác.) |
| 118 | Highlight | Động từ | Nổi bật | The film highlights important social issues. (Bộ phim nổi bật những vấn đề xã hội quan trọng.) |
| 119 | Capture | Động từ | Ghi lại | The filmmaker aims to capture authentic moments on camera. (Nhà làm phim muốn ghi lại những khoảnh khắc chân thật trên máy ảnh.) |
| 120 | Showcase | Động từ | Trình diễn | The exhibition will showcase emerging artists. (Triển lãm sẽ trình diễn các nghệ sĩ mới nổi.) |
| 121 | Release | Danh từ | Phát hành | The release of the album was highly anticipated. (Việc phát hành album được mong đợi rất cao.) |
| 122 | Franchise | Danh từ | Nhượng quyền | The film franchise has produced several successful sequels. (Thương hiệu phim đã sản xuất nhiều phần tiếp theo thành công.) |
| 123 | Screening | Danh từ | Chiếu phim | There will be a screening of the film at the local theater. (Sẽ có một buổi chiếu phim tại rạp địa phương.) |
| 124 | Genre | Danh từ | Thể loại | What genre of films do you prefer? (Bạn thích thể loại phim nào?) |
| 125 | Critique | Danh từ | Phê bình | The critique of the film was published in several magazines. (Bài phê bình bộ phim đã được xuất bản trên nhiều tạp chí.) |
| 126 | Audience | Danh từ | Khán giả | The audience applauded at the end of the performance. (Khán giả đã vỗ tay vào cuối buổi biểu diễn.) |
| 127 | Spectacle | Danh từ | Sự kiện nổi bật | The festival was a grand spectacle of music and art. (Lễ hội là một sự kiện nổi bật của âm nhạc và nghệ thuật.) |
| 128 | Event | Danh từ | Sự kiện | The concert was the biggest event of the year. (Buổi hòa nhạc là sự kiện lớn nhất trong năm.) |
| 129 | Performance | Danh từ | Buổi biểu diễn | The performance was breathtaking. (Buổi biểu diễn thật ngoạn mục.) |
| 130 | Celebrity | Danh từ | Người nổi tiếng | The celebrity attended the premiere in a stunning outfit. (Người nổi tiếng đã tham dự buổi công chiếu trong một bộ trang phục tuyệt đẹp.) |
| 131 | Award | Danh từ | Giải thưởng | She won the award for Best Actress. (Cô ấy đã giành giải thưởng Nữ diễn viên xuất sắc nhất.) |
| 132 | Production | Danh từ | Sản xuất | The production of the film took several years. (Việc sản xuất bộ phim đã mất vài năm.) |
| 133 | Collaboration | Danh từ | Sự hợp tác | The collaboration between the artists resulted in a stunning piece. (Sự hợp tác giữa các nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm tuyệt đẹp.) |
| 134 | Theme | Danh từ | Chủ đề | The theme of the film revolves around love and sacrifice. (Chủ đề của bộ phim xoay quanh tình yêu và sự hy sinh.) |
| 135 | Box office | Danh từ | Doanh thu phòng vé | The movie broke box office records. (Bộ phim đã phá vỡ kỷ lục phòng vé.) |
| 136 | Premiere | Danh từ | Lần công chiếu | The film’s premiere was a star-studded event. (Lần công chiếu của bộ phim là một sự kiện quy tụ nhiều ngôi sao.) |
| 137 | Review | Danh từ | Đánh giá | The film received rave reviews from critics. (Bộ phim nhận được nhiều đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.) |
1.8. Topic Environment and the Natural World
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Environment | Danh từ | Môi trường | The environment is crucial for our survival. (Môi trường rất quan trọng cho sự sống của chúng ta.) |
| 2 | Nature | Danh từ | Thiên nhiên | Nature has a healing effect on people. (Thiên nhiên có tác dụng chữa lành cho con người.) |
| 3 | Ecosystem | Danh từ | Hệ sinh thái | An ecosystem consists of living and non-living things. (Một hệ sinh thái bao gồm các sinh vật sống và không sống.) |
| 4 | Biodiversity | Danh từ | Đa dạng sinh học | Biodiversity is essential for a healthy planet. (Đa dạng sinh học là điều cần thiết cho một hành tinh khỏe mạnh.) |
| 5 | Pollution | Danh từ | Ô nhiễm | Pollution is a major concern in urban areas. (Ô nhiễm là một mối quan tâm lớn ở các khu vực đô thị.) |
| 6 | Conservation | Danh từ | Bảo tồn | Conservation efforts are vital for endangered species. (Nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
| 7 | Habitat | Danh từ | Môi trường sống | Many animals are losing their habitat due to deforestation. (Nhiều động vật đang mất môi trường sống do nạn phá rừng.) |
| 8 | Sustainability | Danh từ | Sự bền vững | Sustainability is key to our future. (Sự bền vững là chìa khóa cho tương lai của chúng ta.) |
| 9 | Climate | Danh từ | Khí hậu | Climate change affects weather patterns globally. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên toàn cầu.) |
| 10 | Deforestation | Danh từ | Phá rừng | Deforestation leads to loss of biodiversity. (Phá rừng dẫn đến sự mất mát đa dạng sinh học.) |
| 11 | Recycling | Danh từ | Tái chế | Recycling helps reduce waste in landfills. (Tái chế giúp giảm rác thải trong bãi rác.) |
| 12 | Conservationist | Danh từ | Nhà bảo tồn | A conservationist advocates for the protection of nature. (Nhà bảo tồn ủng hộ việc bảo vệ thiên nhiên.) |
| 13 | Endangered | Tính từ | Có nguy cơ tuyệt chủng | The panda is an endangered species. (Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
| 14 | Renewable | Tính từ | Tái tạo | Renewable energy sources are essential for sustainability. (Nguồn năng lượng tái tạo là rất cần thiết cho sự bền vững.) |
| 15 | Non-renewable | Tính từ | Không tái tạo | Non-renewable resources are limited. (Tài nguyên không tái tạo là có hạn.) |
| 16 | Global warming | Danh từ | Sự ấm lên toàn cầu | Global warming is causing ice caps to melt. (Sự ấm lên toàn cầu đang khiến băng ở các cực tan chảy.) |
| 17 | Greenhouse | Danh từ | Nhà kính | Greenhouse gases trap heat in the atmosphere. (Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.) |
| 18 | Emission | Danh từ | Khí thải | Emission from vehicles contributes to air pollution. (Khí thải từ các phương tiện giao thông góp phần vào ô nhiễm không khí.) |
| 19 | Toxic | Tính từ | Độc hại | Toxic waste must be handled with care. (Rác thải độc hại phải được xử lý cẩn thận.) |
| 20 | Fertilizer | Danh từ | Phân bón | Organic fertilizer improves soil quality. (Phân bón hữu cơ cải thiện chất lượng đất.) |
| 21 | Pesticide | Danh từ | Thuốc trừ sâu | Pesticide use can harm beneficial insects. (Việc sử dụng thuốc trừ sâu có thể gây hại cho các loài côn trùng có lợi.) |
| 22 | Overpopulation | Danh từ | Dân số quá đông | Overpopulation strains natural resources. (Dân số quá đông gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.) |
| 23 | Agriculture | Danh từ | Nông nghiệp | Agriculture relies heavily on weather patterns. (Nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào các mô hình thời tiết.) |
| 24 | Urbanization | Danh từ | Đô thị hóa | Urbanization leads to changes in land use. (Đô thị hóa dẫn đến sự thay đổi trong việc sử dụng đất.) |
| 25 | Wildlife | Danh từ | Động vật hoang dã | Wildlife conservation is crucial for ecological balance. (Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái.) |
| 26 | Ecosystem services | Danh từ | Dịch vụ hệ sinh thái | Ecosystem services provide essential benefits to humans. (Dịch vụ hệ sinh thái cung cấp những lợi ích thiết yếu cho con người.) |
| 27 | Sustainable | Tính từ | Bền vững | Sustainable practices help protect the environment. (Các phương pháp bền vững giúp bảo vệ môi trường.) |
| 28 | Biodegradable | Tính từ | Phân hủy sinh học | Biodegradable materials break down naturally. (Vật liệu phân hủy sinh học phân hủy một cách tự nhiên.) |
| 29 | Fertile | Tính từ | Màu mỡ | Fertile soil is essential for growing crops. (Đất màu mỡ rất cần thiết cho việc trồng trọt.) |
| 30 | Pollinator | Danh từ | Thụ phấn | Bees are important pollinators for many plants. (Ong là những loài thụ phấn quan trọng cho nhiều loại cây.) |
| 31 | Habitat loss | Danh từ | Mất môi trường sống | Habitat loss threatens many species. (Mất môi trường sống đe dọa nhiều loài.) |
| 32 | Climate action | Danh từ | Hành động về khí hậu | Climate action is necessary to mitigate climate change. (Hành động về khí hậu là cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.) |
| 33 | Restoration | Danh từ | Khôi phục | Restoration of habitats is crucial for wildlife. (Khôi phục các môi trường sống rất quan trọng cho động vật hoang dã.) |
| 34 | Aquatic | Tính từ | Thủy sinh | Aquatic ecosystems are vital for marine life. (Các hệ sinh thái thủy sinh rất quan trọng cho sự sống dưới nước.) |
| 35 | Landscape | Danh từ | Cảnh quan | The landscape is changing due to urban development. (Cảnh quan đang thay đổi do sự phát triển đô thị.) |
| 36 | Fertility | Danh từ | Độ màu mỡ | Soil fertility is critical for agriculture. (Độ màu mỡ của đất rất quan trọng cho nông nghiệp.) |
| 37 | Conservation area | Danh từ | Khu vực bảo tồn | A conservation area protects endangered species. (Khu vực bảo tồn bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
| 38 | Greenery | Danh từ | Cây xanh | The city has many parks with lush greenery. (Thành phố có nhiều công viên với cây xanh tươi tốt.) |
| 39 | Toxicity | Danh từ | Độ độc hại | The toxicity of certain chemicals can harm wildlife. (Độ độc hại của một số hóa chất có thể gây hại cho động vật hoang dã.) |
| 40 | Afforestation | Danh từ | Phủ xanh | Afforestation helps combat climate change. (Phủ xanh giúp chống lại biến đổi khí hậu.) |
| 41 | Reforestation | Danh từ | Tái trồng rừng | Reforestation is necessary to restore habitats. (Tái trồng rừng là cần thiết để phục hồi các môi trường sống.) |
| 42 | Soil erosion | Danh từ | Xói mòn đất | Soil erosion can lead to decreased agricultural productivity. (Xói mòn đất có thể dẫn đến giảm năng suất nông nghiệp.) |
| 43 | Conservation biology | Danh từ | Sinh học bảo tồn | Conservation biology focuses on protecting biodiversity. (Sinh học bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ đa dạng sinh học.) |
| 44 | Carbon footprint | Danh từ | Dấu chân carbon | Reducing your carbon footprint is essential for climate health. (Giảm dấu chân carbon của bạn là rất cần thiết cho sức khỏe khí hậu.) |
| 45 | Green technology | Danh từ | Công nghệ xanh | Green technology helps minimize environmental impact. (Công nghệ xanh giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.) |
| 46 | Landfill | Danh từ | Bãi rác | Landfills can cause environmental problems if not managed properly. (Bãi rác có thể gây ra các vấn đề môi trường nếu không được quản lý đúng cách.) |
| 47 | Waste management | Danh từ | Quản lý rác thải | Waste management practices are important for sustainable cities. (Các phương pháp quản lý rác thải rất quan trọng cho các thành phố bền vững.) |
| 48 | Air quality | Danh từ | Chất lượng không khí | Improving air quality is a public health priority. (Cải thiện chất lượng không khí là ưu tiên sức khỏe cộng đồng.) |
| 49 | Marine | Tính từ | Biển | Marine ecosystems are diverse and complex. (Các hệ sinh thái biển rất đa dạng và phức tạp.) |
| 50 | Ocean acidification | Danh từ | Sự axit hóa đại dương | Ocean acidification affects marine life. (Sự axit hóa đại dương ảnh hưởng đến sự sống dưới nước.) |
| 51 | Habitat fragmentation | Danh từ | Phân mảnh môi trường sống | Habitat fragmentation poses a threat to wildlife. (Phân mảnh môi trường sống gây ra mối đe dọa cho động vật hoang dã.) |
| 52 | Carbon offset | Danh từ | Bù đắp carbon | Many companies invest in carbon offsets to reduce their impact. (Nhiều công ty đầu tư vào việc bù đắp carbon để giảm tác động của họ.) |
| 53 | Wildlife corridor | Danh từ | Hành lang động vật hoang dã | Wildlife corridors help animals move between habitats. (Các hành lang động vật hoang dã giúp động vật di chuyển giữa các môi trường sống.) |
| 54 | Natural resource | Danh từ | Tài nguyên thiên nhiên | Conservation of natural resources is vital for future generations. (Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.) |
| 55 | Conservation policy | Danh từ | Chính sách bảo tồn | Conservation policy aims to protect endangered species. (Chính sách bảo tồn nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
| 56 | Sustainable agriculture | Danh từ | Nông nghiệp bền vững | Sustainable agriculture practices can protect the environment. (Các phương pháp nông nghiệp bền vững có thể bảo vệ môi trường.) |
| 57 | Alternative energy | Danh từ | Năng lượng thay thế | Alternative energy sources are becoming more popular. (Các nguồn năng lượng thay thế ngày càng trở nên phổ biến.) |
| 58 | Climate change mitigation | Danh từ | Giảm thiểu biến đổi khí hậu | Climate change mitigation requires global cooperation. (Giảm thiểu biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.) |
| 59 | Renewable resource | Danh từ | Tài nguyên tái tạo | Solar power is a renewable resource. (Năng lượng mặt trời là một tài nguyên tái tạo.) |
| 60 | Grassroots | Tính từ | Từ cơ sở | Grassroots movements can drive significant change. (Các phong trào từ cơ sở có thể thúc đẩy sự thay đổi đáng kể.) |
| 61 | Thaw | Danh từ | Sự tan băng | The thaw of glaciers is alarming scientists. (Sự tan băng của các tảng băng khiến các nhà khoa học lo ngại.) |
| 62 | Renewable energy | Danh từ | Năng lượng tái tạo | Renewable energy sources reduce greenhouse gas emissions. (Các nguồn năng lượng tái tạo giảm phát thải khí nhà kính.) |
| 63 | Solar | Tính từ | Mặt trời | Solar panels convert sunlight into electricity. (Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.) |
| 64 | Wind | Tính từ | Gió | Wind energy is harnessed through turbines. (Năng lượng gió được khai thác qua các tuabin.) |
| 65 | Hydro | Tính từ | Thủy điện | Hydro power plants generate electricity from water. (Các nhà máy thủy điện sản xuất điện từ nước.) |
| 66 | Geothermal | Tính từ | Địa nhiệt | Geothermal energy is derived from the Earth’s heat. (Năng lượng địa nhiệt được lấy từ nhiệt độ của trái đất.) |
| 67 | Biofuel | Danh từ | Nhiên liệu sinh học | Biofuels can be produced from plant materials. (Nhiên liệu sinh học có thể được sản xuất từ các vật liệu thực vật.) |
| 68 | Algae | Danh từ | Tảo | Algae can be used to produce biofuels. (Tảo có thể được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học.) |
| 69 | Smog | Danh từ | Sương mù ô nhiễm | Smog is common in industrial cities. (Sương mù ô nhiễm là phổ biến ở các thành phố công nghiệp.) |
| 70 | Clean energy | Danh từ | Năng lượng sạch | Clean energy sources reduce environmental impact. (Các nguồn năng lượng sạch giảm thiểu tác động đến môi trường.) |
| 71 | Zero waste | Tính từ | Không rác thải | The zero waste movement aims to eliminate waste. (Phong trào không rác thải nhằm mục đích loại bỏ rác thải.) |
| 72 | Reusable | Tính từ | Tái sử dụng | Reusable bags help reduce plastic waste. (Túi tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa.) |
| 73 | Sustainable development | Danh từ | Phát triển bền vững | Sustainable development meets the needs of the present without compromising future generations. (Phát triển bền vững đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến các thế hệ tương lai.) |
| 74 | Awareness | Danh từ | Sự nhận thức | Raising awareness about climate change is essential. (Tăng cường nhận thức về biến đổi khí hậu là rất cần thiết.) |
| 75 | Advocacy | Danh từ | Sự vận động | Advocacy for environmental protection is important. (Vận động bảo vệ môi trường là quan trọng.) |
| 76 | Initiative | Danh từ | Sáng kiến | The initiative aims to reduce plastic pollution. (Sáng kiến nhằm giảm ô nhiễm nhựa.) |
| 77 | Network | Danh từ | Mạng lưới | Building a network of environmental groups can increase impact. (Xây dựng một mạng lưới các nhóm môi trường có thể gia tăng tác động.) |
| 78 | Lobbying | Danh từ | Vận động hành lang | Lobbying for environmental laws is essential for change. (Vận động cho các luật bảo vệ môi trường là rất cần thiết để thay đổi.) |
| 79 | Initiative | Danh từ | Sáng kiến | The new initiative focuses on reducing carbon emissions. (Sáng kiến mới tập trung vào việc giảm khí thải carbon.) |
| 80 | Impact | Danh từ | Tác động | The impact of climate change is felt worldwide. (Tác động của biến đổi khí hậu được cảm nhận trên toàn cầu.) |
| 81 | Biodiversity hotspot | Danh từ | Điểm nóng đa dạng sinh học | Protecting biodiversity hotspots is crucial for conservation. (Bảo vệ các điểm nóng đa dạng sinh học rất quan trọng cho việc bảo tồn.) |
| 82 | Green building | Danh từ | Xây dựng xanh | Green buildings are designed to be energy-efficient. (Các tòa nhà xanh được thiết kế để tiết kiệm năng lượng.) |
| 83 | Sustainable transport | Danh từ | Vận tải bền vững | Sustainable transport options include cycling and public transit. (Các lựa chọn vận tải bền vững bao gồm đạp xe và giao thông công cộng.) |
| 84 | Emissions trading | Danh từ | Giao dịch phát thải | Emissions trading helps reduce greenhouse gases. (Giao dịch phát thải giúp giảm khí nhà kính.) |
| 85 | Urban sprawl | Danh từ | Sự bành trướng đô thị | Urban sprawl can lead to environmental degradation. (Sự bành trướng đô thị có thể dẫn đến suy thoái môi trường.) |
| 86 | Greenhouse gases | Danh từ | Khí nhà kính | Greenhouse gases trap heat in the atmosphere. (Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.) |
| 87 | Environmental impact | Danh từ | Tác động môi trường | Assessing environmental impact is vital for development. (Đánh giá tác động môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển.) |
| 88 | Sustainable living | Danh từ | Cuộc sống bền vững | Sustainable living practices can reduce your ecological footprint. (Các phương pháp sống bền vững có thể giảm dấu chân sinh thái của bạn.) |
| 89 | Carbon neutral | Tính từ | Trung hòa carbon | Becoming carbon neutral is a goal for many organizations. (Trở thành trung hòa carbon là một mục tiêu của nhiều tổ chức.) |
| 90 | Recycle | Động từ | Tái chế | It’s important to recycle materials whenever possible. (Thật quan trọng để tái chế các vật liệu bất cứ khi nào có thể.) |
| 91 | Preserve | Động từ | Bảo tồn | We must preserve natural habitats for future generations. (Chúng ta phải bảo tồn các môi trường sống tự nhiên cho các thế hệ tương lai.) |
| 92 | Pollute | Động từ | Ô nhiễm | Factories pollute the air and water. (Các nhà máy ô nhiễm không khí và nước.) |
| 93 | Degrade | Động từ | Giảm sút | Pollution can degrade natural ecosystems. (Ô nhiễm có thể làm giảm sút các hệ sinh thái tự nhiên.) |
| 94 | Conserve | Động từ | Bảo tồn | It is important to conserve water during droughts. (Thật quan trọng để bảo tồn nước trong thời kỳ hạn hán.) |
| 95 | Restore | Động từ | Khôi phục | We aim to restore damaged ecosystems. (Chúng tôi hướng đến việc khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại.) |
| 96 | Reduce | Động từ | Giảm | We should reduce our plastic use to help the environment. (Chúng ta nên giảm việc sử dụng nhựa để giúp môi trường.) |
| 97 | Advocate | Động từ | Vận động | Many organizations advocate for environmental protection. (Nhiều tổ chức vận động cho việc bảo vệ môi trường.) |
| 98 | Offset | Động từ | Bù đắp | Companies can offset their emissions through reforestation. (Các công ty có thể bù đắp khí thải của họ thông qua việc trồng rừng.) |
| 99 | Volunteer | Động từ | Tình nguyện | Many people volunteer for environmental clean-up events. (Nhiều người tình nguyện tham gia các sự kiện dọn dẹp môi trường.) |
| 100 | Engage | Động từ | Tham gia | We need to engage the community in conservation efforts. (Chúng ta cần tham gia cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn.) |
| 101 | Participate | Động từ | Tham gia | Schools encourage students to participate in environmental activities. (Các trường học khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.) |
| 102 | Collaborate | Động từ | Hợp tác | We can achieve more by collaborating on sustainability projects. (Chúng ta có thể đạt được nhiều hơn bằng cách hợp tác trong các dự án bền vững.) |
| 103 | Network | Động từ | Kết nối | Environmental groups network to share resources. (Các nhóm môi trường kết nối để chia sẻ tài nguyên.) |
| 104 | Advocate | Động từ | Vận động | They advocate for stronger environmental regulations. (Họ vận động cho các quy định môi trường mạnh mẽ hơn.) |
| 105 | Sponsor | Động từ | Tài trợ | Companies can sponsor local environmental initiatives. (Các công ty có thể tài trợ cho các sáng kiến môi trường địa phương.) |
| 106 | Promote | Động từ | Thúc đẩy | We need to promote sustainable practices in our communities. (Chúng ta cần thúc đẩy các phương pháp bền vững trong cộng đồng của mình.) |
| 107 | Discourage | Động từ | Ngăn cản | We should discourage single-use plastics. (Chúng ta nên ngăn cản việc sử dụng nhựa một lần.) |
| 108 | Innovate | Động từ | Đổi mới | Companies must innovate to reduce waste. (Các công ty phải đổi mới để giảm rác thải.) |
| 109 | Advocate | Động từ | Vận động | We need to advocate for better environmental policies. (Chúng ta cần vận động cho các chính sách môi trường tốt hơn.) |
| 110 | Challenge | Động từ | Thách thức | Climate change challenges our current way of living. (Biến đổi khí hậu thách thức cách sống hiện tại của chúng ta.) |
| 111 | Contribute | Động từ | Đóng góp | Everyone can contribute to environmental protection. (Mọi người đều có thể đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.) |
| 112 | Transform | Động từ | Chuyển đổi | We can transform our energy systems to be more sustainable. (Chúng ta có thể chuyển đổi các hệ thống năng lượng của mình để bền vững hơn.) |
| 113 | Challenge | Danh từ | Thách thức | The challenge of climate change requires immediate action. (Thách thức của biến đổi khí hậu cần hành động ngay lập tức.) |
| 114 | Awareness | Danh từ | Sự nhận thức | Environmental awareness is crucial for change. (Sự nhận thức về môi trường rất quan trọng để thay đổi.) |
| 115 | Sustainability | Danh từ | Tính bền vững | Sustainability is key to a healthy planet. (Tính bền vững là chìa khóa cho một hành tinh khỏe mạnh.) |
| 116 | Commitment | Danh từ | Sự cam kết | We must show our commitment to environmental issues. (Chúng ta phải thể hiện sự cam kết của mình với các vấn đề môi trường.) |
| 117 | Preservation | Danh từ | Sự bảo tồn | Preservation of wildlife is essential for ecological balance. (Sự bảo tồn động vật hoang dã là điều cần thiết cho sự cân bằng sinh thái.) |
| 118 | Protection | Danh từ | Sự bảo vệ | The protection of endangered species is a priority. (Sự bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là ưu tiên hàng đầu.) |
| 119 | Ecosystem | Danh từ | Hệ sinh thái | Each ecosystem is vital for the health of the planet. (Mỗi hệ sinh thái đều quan trọng cho sức khỏe của hành tinh.) |
| 120 | Wildlife | Danh từ | Động vật hoang dã | Wildlife conservation is important for biodiversity. (Bảo tồn động vật hoang dã là quan trọng cho đa dạng sinh học.) |
| 121 | Natural habitat | Danh từ | Môi trường sống tự nhiên | Protecting natural habitats is essential for wildlife. (Bảo vệ các môi trường sống tự nhiên là điều cần thiết cho động vật hoang dã.) |
| 122 | Climate action | Danh từ | Hành động khí hậu | Climate action is needed to combat global warming. (Hành động khí hậu là cần thiết để chống lại hiện tượng ấm lên toàn cầu.) |
| 123 | Circular economy | Danh từ | Kinh tế tuần hoàn | A circular economy reduces waste and promotes sustainability. (Một nền kinh tế tuần hoàn giảm rác thải và thúc đẩy tính bền vững.) |
| 124 | Global warming | Danh từ | Ấm lên toàn cầu | Global warming poses a serious threat to our planet. (Ấm lên toàn cầu đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta.) |
| 125 | Emission | Danh từ | Khí thải | Reducing emissions is vital for a healthier planet. (Giảm khí thải là rất quan trọng cho một hành tinh khỏe mạnh hơn.) |
| 126 | Sustainability goals | Danh từ | Các mục tiêu bền vững | Setting sustainability goals is crucial for future planning. (Đặt ra các mục tiêu bền vững là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch trong tương lai.) |
| 127 | Urbanization | Danh từ | Đô thị hóa | Urbanization has significant impacts on the environment. (Đô thị hóa có tác động đáng kể đến môi trường.) |
| 128 | Conservation area | Danh từ | Khu bảo tồn | A conservation area is designated for protecting wildlife. (Khu bảo tồn được chỉ định để bảo vệ động vật hoang dã.) |
| 129 | Aquifer | Danh từ | Tầng chứa nước | Protecting aquifers is essential for water supply. (Bảo vệ các tầng chứa nước là rất cần thiết cho nguồn cung nước.) |
| 130 | Biodiversity | Danh từ | Đa dạng sinh học | Biodiversity is vital for ecosystem health. (Đa dạng sinh học là điều cần thiết cho sức khỏe của hệ sinh thái.) |
| 131 | Landfill | Danh từ | Bãi rác | Reducing landfill waste is important for sustainability. (Giảm rác thải tại bãi rác là rất quan trọng cho tính bền vững.) |
| 132 | Reforestation | Danh từ | Trồng rừng | Reforestation helps restore ecosystems. (Trồng rừng giúp phục hồi các hệ sinh thái.) |
| 133 | Emissions trading | Danh từ | Thương mại khí thải | Emissions trading allows companies to buy and sell pollution allowances. (Thương mại khí thải cho phép các công ty mua và bán quyền phát thải ô nhiễm.) |
| 134 | Environmental policy | Danh từ | Chính sách môi trường | Environmental policy shapes how we address climate change. (Chính sách môi trường định hình cách chúng ta đối phó với biến đổi khí hậu.) |
| 135 | Environmental regulations | Danh từ | Quy định môi trường | Environmental regulations are necessary for protecting our planet. (Các quy định môi trường là cần thiết để bảo vệ hành tinh của chúng ta.) |
| 136 | Land use | Danh từ | Sử dụng đất | Sustainable land use practices are important for agriculture. (Các phương pháp sử dụng đất bền vững rất quan trọng cho nông nghiệp.) |
| 137 | Waste management | Danh từ | Quản lý chất thải | Effective waste management is essential for a clean environment. (Quản lý chất thải hiệu quả là rất cần thiết cho một môi trường sạch.) |
1.9. Topic Family and Relationships
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Family | Danh từ | Gia đình | Family is important to me. (Gia đình rất quan trọng đối với tôi.) |
| 2 | Relative | Danh từ | Họ hàng | I have many relatives living abroad. (Tôi có nhiều họ hàng sống ở nước ngoài.) |
| 3 | Sibling | Danh từ | Anh/chị/em ruột | I have one sibling, a brother. (Tôi có một người anh/em, là một cậu bé.) |
| 4 | Parent | Danh từ | Cha/mẹ | My parents are very supportive. (Cha mẹ tôi rất ủng hộ tôi.) |
| 5 | Grandparent | Danh từ | Ông/bà | My grandparents live in the countryside. (Ông bà tôi sống ở quê.) |
| 6 | Cousin | Danh từ | Anh/chị/em họ | I went to my cousin’s wedding. (Tôi đã đến đám cưới của em họ tôi.) |
| 7 | Marriage | Danh từ | Hôn nhân | Their marriage is based on love. (Hôn nhân của họ dựa trên tình yêu.) |
| 8 | Divorce | Danh từ | Ly hôn | Divorce can be challenging for children. (Ly hôn có thể là một thử thách đối với trẻ em.) |
| 9 | Relationship | Danh từ | Mối quan hệ | Healthy relationships are essential. (Các mối quan hệ lành mạnh là rất cần thiết.) |
| 10 | Parenthood | Danh từ | Cha mẹ | Parenthood comes with responsibilities. (Làm cha mẹ đi kèm với trách nhiệm.) |
| 11 | Spouse | Danh từ | Vợ/chồng | My spouse and I enjoy traveling together. (Vợ/chồng tôi và tôi thích đi du lịch cùng nhau.) |
| 12 | Affection | Danh từ | Tình cảm | She showed her affection for her children. (Cô ấy thể hiện tình cảm của mình với con cái.) |
| 13 | Support | Danh từ | Sự hỗ trợ | Emotional support is crucial in a relationship. (Sự hỗ trợ tinh thần là rất quan trọng trong mối quan hệ.) |
| 14 | Trust | Danh từ | Sự tin tưởng | Trust is the foundation of any relationship. (Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào.) |
| 15 | Loyalty | Danh từ | Sự trung thành | Loyalty is important in family bonds. (Sự trung thành là quan trọng trong các mối liên kết gia đình.) |
| 16 | Bond | Danh từ | Mối liên kết | There is a strong bond between siblings. (Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa các anh chị em.) |
| 17 | Communication | Danh từ | Giao tiếp | Effective communication is key in relationships. (Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa trong các mối quan hệ.) |
| 18 | Conflict | Danh từ | Xung đột | Conflict is a natural part of relationships. (Xung đột là một phần tự nhiên của các mối quan hệ.) |
| 19 | Reconciliation | Danh từ | Hòa giải | Reconciliation is important after a disagreement. (Hòa giải là quan trọng sau một bất đồng.) |
| 20 | Generation | Danh từ | Thế hệ | Each generation has its own values. (Mỗi thế hệ có những giá trị riêng.) |
| 21 | Inheritance | Danh từ | Tài sản thừa kế | Inheritance can cause family disputes. (Tài sản thừa kế có thể gây ra tranh chấp trong gia đình.) |
| 22 | Upbringing | Danh từ | Sự nuôi dạy | A child’s upbringing affects their future. (Sự nuôi dạy của trẻ ảnh hưởng đến tương lai của chúng.) |
| 23 | Guardian | Danh từ | Người giám hộ | A guardian is responsible for a child’s welfare. (Người giám hộ có trách nhiệm với phúc lợi của trẻ.) |
| 24 | Kinship | Danh từ | Quan hệ họ hàng | Kinship ties can influence social behavior. (Mối quan hệ họ hàng có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội.) |
| 25 | Cohabitation | Danh từ | Sống chung | Cohabitation before marriage is becoming common. (Sống chung trước hôn nhân đang trở nên phổ biến.) |
| 26 | Legacy | Danh từ | Di sản | She left a legacy of kindness. (Cô ấy để lại một di sản của sự tốt bụng.) |
| 27 | Childcare | Danh từ | Chăm sóc trẻ | Childcare is a significant concern for parents. (Chăm sóc trẻ là một mối quan tâm lớn của cha mẹ.) |
| 28 | Family tree | Danh từ | Cây gia đình | We created a family tree for our reunion. (Chúng tôi đã tạo một cây gia đình cho buổi họp mặt.) |
| 29 | Step-parent | Danh từ | Cha/mẹ kế | A step-parent can also provide support. (Cha/mẹ kế cũng có thể cung cấp sự hỗ trợ.) |
| 30 | Foster family | Danh từ | Gia đình nuôi | Foster families provide temporary homes for children. (Gia đình nuôi cung cấp nhà tạm thời cho trẻ em.) |
| 31 | Dependence | Danh từ | Sự phụ thuộc | There can be dependence between parents and children. (Có thể có sự phụ thuộc giữa cha mẹ và trẻ em.) |
| 32 | Independence | Danh từ | Sự độc lập | Independence is crucial for personal growth. (Sự độc lập là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.) |
| 33 | Adoption | Danh từ | Nhận nuôi | Adoption can provide a loving home for children. (Nhận nuôi có thể cung cấp một ngôi nhà đầy yêu thương cho trẻ em.) |
| 34 | Family reunion | Danh từ | Buổi họp mặt gia đình | We have a family reunion every summer. (Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình mỗi mùa hè.) |
| 35 | Nurturing | Tính từ | Nuôi dưỡng | Nurturing environments help children thrive. (Môi trường nuôi dưỡng giúp trẻ phát triển.) |
| 36 | Close-knit | Tính từ | Gắn bó chặt chẽ | We come from a close-knit family. (Chúng tôi đến từ một gia đình gắn bó chặt chẽ.) |
| 37 | Estranged | Tính từ | Xa cách | They have an estranged relationship. (Họ có một mối quan hệ xa cách.) |
| 38 | Domestic | Tính từ | Trong nước | Domestic life can be challenging. (Cuộc sống gia đình có thể đầy thử thách.) |
| 39 | Extended | Tính từ | Mở rộng | Extended family includes grandparents, aunts, and uncles. (Gia đình mở rộng bao gồm ông bà, dì và chú.) |
| 40 | Supportive | Tính từ | Hỗ trợ | A supportive partner is essential for happiness. (Một người bạn đời hỗ trợ là cần thiết cho hạnh phúc.) |
| 41 | Affectionate | Tính từ | Nhiệt tình | She is very affectionate towards her children. (Cô ấy rất nhiệt tình với con cái của mình.) |
| 42 | Caring | Tính từ | Quan tâm | A caring family can make a big difference. (Một gia đình quan tâm có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
| 43 | Familial | Tính từ | Thuộc về gia đình | Familial bonds are often the strongest. (Những mối liên kết gia đình thường là mạnh mẽ nhất.) |
| 44 | Harmonious | Tính từ | Hài hòa | A harmonious family environment is important. (Một môi trường gia đình hài hòa là rất quan trọng.) |
| 45 | Committed | Tính từ | Cam kết | A committed relationship takes effort. (Một mối quan hệ cam kết cần có sự nỗ lực.) |
| 46 | Respectful | Tính từ | Tôn trọng | Respectful communication is vital in relationships. (Giao tiếp tôn trọng là rất quan trọng trong các mối quan hệ.) |
| 47 | Unconditional | Tính từ | Vô điều kiện | Unconditional love is rare but powerful. (Tình yêu vô điều kiện là hiếm nhưng mạnh mẽ.) |
| 48 | Fostering | Tính từ | Nuôi dưỡng | Fostering a positive environment is key. (Nuôi dưỡng một môi trường tích cực là chìa khóa.) |
| 49 | Loving | Tính từ | Yêu thương | A loving family supports one another. (Một gia đình yêu thương hỗ trợ lẫn nhau.) |
| 50 | Faithful | Tính từ | Trung thành | He is a faithful partner. (Anh ấy là một người bạn đời trung thành.) |
| 51 | Trustworthy | Tính từ | Đáng tin cậy | It’s important to have trustworthy friends. (Có những người bạn đáng tin cậy là rất quan trọng.) |
| 52 | Kind | Tính từ | Tốt bụng | She is known for her kind nature. (Cô ấy nổi tiếng với bản tính tốt bụng.) |
| 53 | Compassionate | Tính từ | Thương xót | A compassionate friend can help in tough times. (Một người bạn thương xót có thể giúp đỡ trong những lúc khó khăn.) |
| 54 | Relational | Tính từ | Quan hệ | Relational dynamics can be complex. (Các động lực quan hệ có thể rất phức tạp.) |
| 55 | Frequently | Trạng từ | Thường xuyên | They frequently visit their grandparents. (Họ thường xuyên thăm ông bà.) |
| 56 | Respectfully | Trạng từ | Tôn trọng | She spoke respectfully to her parents. (Cô ấy nói chuyện một cách tôn trọng với cha mẹ.) |
| 57 | Supportively | Trạng từ | Hỗ trợ | He listened supportively to her concerns. (Anh ấy lắng nghe một cách hỗ trợ những lo lắng của cô ấy.) |
| 58 | Unconditionally | Trạng từ | Vô điều kiện | They love their children unconditionally. (Họ yêu con cái một cách vô điều kiện.) |
| 59 | Intimately | Trạng từ | Một cách thân mật | They know each other intimately. (Họ hiểu nhau một cách thân mật.) |
| 60 | Lovingly | Trạng từ | Một cách yêu thương | She spoke lovingly to her children. (Cô ấy nói chuyện một cách yêu thương với con cái.) |
| 61 | Caring | Trạng từ | Một cách quan tâm | He cared for his family deeply. (Anh ấy chăm sóc gia đình mình một cách sâu sắc.) |
| 62 | Respectfully | Trạng từ | Một cách tôn trọng | They handled the situation respectfully. (Họ xử lý tình huống một cách tôn trọng.) |
| 63 | Supportively | Trạng từ | Một cách hỗ trợ | She reacted supportively to his ideas. (Cô ấy phản ứng một cách hỗ trợ đối với ý tưởng của anh ấy.) |
| 64 | Family-oriented | Tính từ | Hướng về gia đình | He has a family-oriented lifestyle. (Anh ấy có một lối sống hướng về gia đình.) |
| 65 | Blood-related | Tính từ | Có liên quan đến huyết thống | Blood-related relatives are usually prioritized. (Những người họ hàng có liên quan đến huyết thống thường được ưu tiên.) |
| 66 | Close | Tính từ | Gần gũi | We are very close as a family. (Chúng tôi rất gần gũi với nhau như một gia đình.) |
| 67 | Emotional | Tính từ | Tình cảm | Emotional support is essential for children. (Sự hỗ trợ tình cảm là cần thiết cho trẻ em.) |
| 68 | Familiar | Tính từ | Quen thuộc | The familiar environment makes her feel safe. (Môi trường quen thuộc khiến cô ấy cảm thấy an toàn.) |
| 69 | Separate | Tính từ | Riêng biệt | They have separate lives but remain friends. (Họ có cuộc sống riêng nhưng vẫn là bạn bè.) |
| 70 | Independent | Tính từ | Độc lập | She is an independent woman. (Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.) |
| 71 | Loving | Tính từ | Yêu thương | He gave her a loving smile. (Anh ấy dành cho cô một nụ cười yêu thương.) |
| 72 | Supportive | Tính từ | Hỗ trợ | My friends are very supportive. (Bạn bè của tôi rất ủng hộ.) |
| 73 | Loyal | Tính từ | Trung thành | A loyal friend is hard to find. (Một người bạn trung thành thì khó tìm.) |
| 74 | Domestic | Tính từ | Nội địa | Domestic issues can affect relationships. (Vấn đề nội địa có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ.) |
| 75 | International | Tính từ | Quốc tế | International families face unique challenges. (Các gia đình quốc tế phải đối mặt với những thách thức độc đáo.) |
| 76 | Traditional | Tính từ | Truyền thống | Traditional values often shape family dynamics. (Các giá trị truyền thống thường định hình các động lực gia đình.) |
| 77 | Cultural | Tính từ | Văn hóa | Cultural differences can influence relationships. (Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ.) |
| 78 | Close-knit | Tính từ | Gắn bó chặt chẽ | They live in a close-knit community. (Họ sống trong một cộng đồng gắn bó chặt chẽ.) |
| 79 | Well-adjusted | Tính từ | Điều chỉnh tốt | She is a well-adjusted individual. (Cô ấy là một cá nhân điều chỉnh tốt.) |
| 80 | Stable | Tính từ | Ổn định | A stable family environment is essential. (Một môi trường gia đình ổn định là rất cần thiết.) |
| 81 | Fertile | Tính từ | Màu mỡ | Fertile discussions about family issues can be productive. (Những cuộc thảo luận màu mỡ về các vấn đề gia đình có thể mang lại hiệu quả.) |
| 82 | Trusting | Tính từ | Tin tưởng | A trusting relationship fosters growth. (Một mối quan hệ tin tưởng thúc đẩy sự phát triển.) |
| 83 | Apologetic | Tính từ | Xin lỗi | He was apologetic after the argument. (Anh ấy xin lỗi sau cuộc tranh cãi.) |
| 84 | Defensiveness | Tính từ | Phòng thủ | Defensiveness can hinder communication. (Sự phòng thủ có thể cản trở giao tiếp.) |
| 85 | Open-minded | Tính từ | Cởi mở | Being open-minded helps in resolving conflicts. (Cởi mở giúp trong việc giải quyết xung đột.) |
| 86 | Compassionate | Tính từ | Thương xót | She is compassionate towards the less fortunate. (Cô ấy thương xót những người kém may mắn hơn.) |
| 87 | Selfless | Tính từ | Vị tha | Selfless acts strengthen family ties. (Những hành động vị tha củng cố các mối liên kết gia đình.) |
| 88 | Family-oriented | Tính từ | Hướng về gia đình | Family-oriented values are important. (Các giá trị hướng về gia đình là quan trọng.) |
| 89 | Concerned | Tính từ | Quan tâm | Parents are often concerned about their children’s future. (Cha mẹ thường quan tâm đến tương lai của con cái.) |
| 90 | Sincere | Tính từ | Chân thành | Sincere apologies can mend relationships. (Những lời xin lỗi chân thành có thể hàn gắn các mối quan hệ.) |
| 91 | Sympathetic | Tính từ | Thông cảm | She was sympathetic to his struggles. (Cô ấy thông cảm với những khó khăn của anh ấy.) |
| 92 | Understanding | Tính từ | Thấu hiểu | An understanding partner is essential. (Một người bạn đời thấu hiểu là cần thiết.) |
| 93 | Envious | Tính từ | Ghen tị | Jealousy can harm relationships. (Sự ghen tị có thể gây hại cho các mối quan hệ.) |
| 94 | Argumentative | Tính từ | Có xu hướng tranh cãi | He can be argumentative at times. (Anh ấy có thể có xu hướng tranh cãi vào những lúc.) |
| 95 | Distressed | Tính từ | Lo lắng | She looked distressed after the news. (Cô ấy trông lo lắng sau khi nhận được tin.) |
| 96 | Mature | Tính từ | Trưởng thành | A mature approach to conflict resolution is important. (Một cách tiếp cận trưởng thành đối với việc giải quyết xung đột là quan trọng.) |
| 97 | Generational | Tính từ | Thế hệ | Generational differences can lead to misunderstandings. (Sự khác biệt giữa các thế hệ có thể dẫn đến những hiểu lầm.) |
| 98 | Inspirational | Tính từ | Truyền cảm hứng | Inspirational family stories are often shared. (Những câu chuyện gia đình truyền cảm hứng thường được chia sẻ.) |
| 99 | Transformative | Tính từ | Biến đổi | Transformative experiences shape our lives. (Những trải nghiệm biến đổi định hình cuộc sống của chúng ta.) |
| 100 | Productive | Tính từ | Năng suất | Productive family discussions can resolve issues. (Những cuộc thảo luận năng suất trong gia đình có thể giải quyết vấn đề.) |
| 101 | Siblings | Danh từ | Anh chị em | Siblings often have a unique bond. (Anh chị em thường có một mối liên kết đặc biệt.) |
| 102 | Relatives | Danh từ | Họ hàng | They invited their relatives to the wedding. (Họ mời họ hàng đến dự đám cưới.) |
| 103 | Ancestors | Danh từ | Tổ tiên | Our ancestors have shaped our culture. (Tổ tiên của chúng ta đã định hình văn hóa của chúng ta.) |
| 104 | In-laws | Danh từ | Thông gia | She gets along well with her in-laws. (Cô ấy hòa hợp tốt với gia đình chồng.) |
| 105 | Offspring | Danh từ | Con cái | Their offspring are well-educated. (Con cái của họ được giáo dục tốt.) |
| 106 | Progeny | Danh từ | Hậu duệ | The progeny of the royal family are often in the spotlight. (Hậu duệ của gia đình hoàng gia thường ở trong tâm điểm chú ý.) |
| 107 | Household | Danh từ | Hộ gia đình | The household consists of five members. (Hộ gia đình gồm năm thành viên.) |
| 108 | Parenting | Danh từ | Nuôi dạy trẻ | Parenting is a challenging yet rewarding experience. (Nuôi dạy trẻ là một trải nghiệm khó khăn nhưng đáng giá.) |
| 109 | Relationship | Danh từ | Mối quan hệ | Healthy relationships are built on trust. (Mối quan hệ lành mạnh được xây dựng trên sự tin tưởng.) |
| 110 | Marriage | Danh từ | Hôn nhân | Marriage requires commitment and understanding. (Hôn nhân cần sự cam kết và thấu hiểu.) |
| 111 | Partnership | Danh từ | Đối tác | A strong partnership is crucial for success. (Một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ là rất quan trọng cho sự thành công.) |
| 112 | Affection | Danh từ | Tình cảm | Affection is important in any relationship. (Tình cảm là quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.) |
| 113 | Bond | Danh từ | Liên kết | They share a strong bond. (Họ chia sẻ một liên kết mạnh mẽ.) |
| 114 | Trust | Danh từ | Tin tưởng | Trust is the foundation of any relationship. (Tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào.) |
| 115 | Communication | Danh từ | Giao tiếp | Effective communication is essential for relationships. (Giao tiếp hiệu quả là rất cần thiết cho các mối quan hệ.) |
| 116 | Understanding | Danh từ | Sự thấu hiểu | Mutual understanding fosters harmony. (Sự thấu hiểu lẫn nhau thúc đẩy sự hòa hợp.) |
| 117 | Companionship | Danh từ | Tình bạn | Companionship is vital for emotional support. (Tình bạn rất quan trọng cho sự hỗ trợ tình cảm.) |
| 118 | Community | Danh từ | Cộng đồng | The community plays a role in family support. (Cộng đồng đóng vai trò trong việc hỗ trợ gia đình.) |
| 119 | Disagreement | Danh từ | Sự không đồng ý | Disagreement is a natural part of relationships. (Sự không đồng ý là một phần tự nhiên của các mối quan hệ.) |
| 120 | Reconciliation | Danh từ | Sự hòa giải | Reconciliation is important after a conflict. (Sự hòa giải là quan trọng sau một cuộc xung đột.) |
| 121 | Commitment | Danh từ | Cam kết | Commitment is key to a lasting relationship. (Cam kết là chìa khóa cho một mối quan hệ lâu dài.) |
| 122 | Compatibility | Danh từ | Tương thích | Compatibility is essential in a marriage. (Sự tương thích là rất cần thiết trong một cuộc hôn nhân.) |
| 123 | Sacrifice | Danh từ | Hy sinh | Sacrifice is often necessary for family well-being. (Hy sinh thường là cần thiết cho sự an toàn của gia đình.) |
| 124 | Integrity | Danh từ | Tính toàn vẹn | Integrity builds trust in relationships. (Tính toàn vẹn xây dựng sự tin tưởng trong các mối quan hệ.) |
| 125 | Vulnerability | Danh từ | Sự dễ bị tổn thương | Vulnerability is part of being human. (Sự dễ bị tổn thương là một phần của con người.) |
| 126 | Compromise | Danh từ | Thỏa hiệp | Compromise is necessary for conflict resolution. (Thỏa hiệp là cần thiết cho việc giải quyết xung đột.) |
| 127 | Communication | Danh từ | Giao tiếp | Open communication fosters healthy relationships. (Giao tiếp mở ra giúp các mối quan hệ lành mạnh.) |
| 128 | Affectionate | Tính từ | Âu yếm | He gave her an affectionate hug. (Anh ấy ôm cô ấy một cách âu yếm.) |
| 129 | Devoted | Tính từ | Tận tâm | She is a devoted mother. (Cô ấy là một người mẹ tận tâm.) |
| 130 | Committed | Tính từ | Cam kết | They are committed to each other. (Họ cam kết với nhau.) |
| 131 | Family-like | Tính từ | Như gia đình | They have a family-like bond at work. (Họ có một mối liên kết như gia đình ở nơi làm việc.) |
| 132 | Well-balanced | Tính từ | Cân bằng | A well-balanced life includes family time. (Một cuộc sống cân bằng bao gồm thời gian bên gia đình.) |
| 133 | Affectionately | Trạng từ | Một cách âu yếm | She smiled affectionately at her child. (Cô ấy mỉm cười âu yếm với đứa trẻ.) |
| 134 | Respectfully | Trạng từ | Một cách tôn trọng | They spoke respectfully to their elders. (Họ nói chuyện một cách tôn trọng với người lớn tuổi.) |
| 135 | Generously | Trạng từ | Một cách hào phóng | He generously offered help to his friend. (Anh ấy hào phóng đề nghị giúp đỡ bạn mình.) |
| 136 | Together | Trạng từ | Cùng nhau | We will face challenges together. (Chúng ta sẽ đối mặt với những thách thức cùng nhau.) |
| 137 | Harmoniously | Trạng từ | Một cách hài hòa | They live harmoniously as a family. (Họ sống hòa thuận như một gia đình.) |
1.10. Topic Food and Cooking
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Food | Danh từ | Thức ăn | Food is essential for our survival. (Thức ăn là cần thiết cho sự sống của chúng ta.) |
| 2 | Cook | Động từ | Nấu ăn | I love to cook Italian dishes. (Tôi thích nấu các món ăn Ý.) |
| 3 | Recipe | Danh từ | Công thức | This recipe is easy to follow. (Công thức này dễ làm theo.) |
| 4 | Ingredient | Danh từ | Thành phần | Fresh ingredients make a dish delicious. (Các thành phần tươi ngon làm cho món ăn ngon.) |
| 5 | Boil | Động từ | Luộc | Boil the water before adding pasta. (Luộc nước trước khi cho mì vào.) |
| 6 | Fry | Động từ | Chiên | She likes to fry vegetables in olive oil. (Cô ấy thích chiên rau trong dầu ô liu.) |
| 7 | Bake | Động từ | Nướng | I will bake a cake for your birthday. (Tôi sẽ nướng một cái bánh cho sinh nhật của bạn.) |
| 8 | Grill | Động từ | Nướng (trên lửa) | We will grill steaks for dinner. (Chúng tôi sẽ nướng bít tết cho bữa tối.) |
| 9 | Roast | Động từ | Quay | They roast chicken on Sundays. (Họ quay gà vào các ngày Chủ Nhật.) |
| 10 | Steam | Động từ | Hấp | Steam the vegetables to retain nutrients. (Hấp rau củ để giữ lại dinh dưỡng.) |
| 11 | Season | Động từ | Nêm gia vị | Always season your food to enhance flavor. (Luôn nêm gia vị cho thức ăn để tăng hương vị.) |
| 12 | Taste | Động từ | Nếm | Make sure to taste the soup before serving. (Đảm bảo nếm thử súp trước khi phục vụ.) |
| 13 | Sweet | Tính từ | Ngọt | This cake is very sweet. (Cái bánh này rất ngọt.) |
| 14 | Sour | Tính từ | Chua | The lemon is sour. (Quả chanh thì chua.) |
| 15 | Spicy | Tính từ | Cay | I love spicy food. (Tôi thích đồ ăn cay.) |
| 16 | Bitter | Tính từ | Đắng | Some chocolate can be quite bitter. (Một số loại sô cô la có thể rất đắng.) |
| 17 | Savory | Tính từ | Mặn, thơm ngon | This dish has a savory flavor. (Món ăn này có vị thơm ngon.) |
| 18 | Tender | Tính từ | Mềm | The meat is tender and juicy. (Thịt mềm và ngon.) |
| 19 | Crispy | Tính từ | Giòn | I like crispy fried chicken. (Tôi thích gà chiên giòn.) |
| 20 | Fresh | Tính từ | Tươi | Fresh fruits are always the best choice. (Trái cây tươi luôn là sự lựa chọn tốt nhất.) |
| 21 | Delicious | Tính từ | Ngon | The dessert was absolutely delicious. (Món tráng miệng thật sự rất ngon.) |
| 22 | Nourishing | Tính từ | Dinh dưỡng | A nourishing diet is important for health. (Một chế độ ăn uống dinh dưỡng là quan trọng cho sức khỏe.) |
| 23 | Appetizing | Tính từ | Hấp dẫn | The food looks very appetizing. (Món ăn trông rất hấp dẫn.) |
| 24 | Flavorful | Tính từ | Có hương vị | This sauce is very flavorful. (Nước sốt này rất có hương vị.) |
| 25 | Indulgent | Tính từ | Ngập tràn (về thức ăn) | Chocolate cake is an indulgent treat. (Bánh sô cô la là một món ăn ngập tràn.) |
| 26 | Gourmet | Tính từ | Ẩm thực cao cấp | He is a gourmet chef. (Anh ấy là một đầu bếp ẩm thực cao cấp.) |
| 27 | Savory | Tính từ | Mặn, thơm ngon | This dish has a savory flavor. (Món ăn này có vị thơm ngon.) |
| 28 | Rich | Tính từ | Đậm đà | This sauce is rich in flavor. (Nước sốt này đậm đà hương vị.) |
| 29 | Bland | Tính từ | Nhạt nhẽo | The soup is bland without salt. (Súp nhạt nhẽo nếu không có muối.) |
| 30 | Overcooked | Tính từ | Nấu quá chín | The vegetables are overcooked. (Rau củ đã bị nấu quá chín.) |
| 31 | Undercooked | Tính từ | Chưa chín | The chicken is undercooked. (Gà chưa chín.) |
| 32 | Culinary | Tính từ | Ẩm thực | She attended a culinary school. (Cô ấy đã tham gia một trường ẩm thực.) |
| 33 | Banquet | Danh từ | Tiệc lớn | They organized a banquet for the wedding. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho đám cưới.) |
| 34 | Buffet | Danh từ | Tiệc tự chọn | We enjoyed a buffet dinner. (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối tự chọn.) |
| 35 | Meal | Danh từ | Bữa ăn | Breakfast is my favorite meal of the day. (Bữa sáng là bữa ăn yêu thích của tôi trong ngày.) |
| 36 | Snack | Danh từ | Đồ ăn nhẹ | I like to have a snack between meals. (Tôi thích ăn nhẹ giữa các bữa ăn.) |
| 37 | Dessert | Danh từ | Món tráng miệng | Chocolate cake is my favorite dessert. (Bánh sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi.) |
| 38 | Beverage | Danh từ | Đồ uống | Water is the most important beverage. (Nước là đồ uống quan trọng nhất.) |
| 39 | Cuisine | Danh từ | Ẩm thực | Italian cuisine is known for its pasta. (Ẩm thực Ý nổi tiếng với mì.) |
| 40 | Delicacy | Danh từ | Món ăn đặc sản | Sushi is considered a delicacy in Japan. (Sushi được coi là một món ăn đặc sản ở Nhật Bản.) |
| 41 | Pudding | Danh từ | Bánh pudding | Chocolate pudding is a favorite among children. (Bánh pudding sô cô la là món yêu thích của trẻ em.) |
| 42 | Pie | Danh từ | Bánh ngọt | I baked an apple pie for dessert. (Tôi đã nướng một cái bánh ngọt táo cho món tráng miệng.) |
| 43 | Salad | Danh từ | Xà lách | A fresh salad is perfect for lunch. (Một món xà lách tươi ngon là hoàn hảo cho bữa trưa.) |
| 44 | Sandwich | Danh từ | Bánh sandwich | I made a turkey sandwich for lunch. (Tôi đã làm một cái bánh sandwich gà tây cho bữa trưa.) |
| 45 | Pasta | Danh từ | Mì | Spaghetti is a type of pasta. (Mì spaghetti là một loại mì.) |
| 46 | Noodle | Danh từ | Mì | Noodles are a staple in many Asian cuisines. (Mì là một thực phẩm cơ bản trong nhiều nền ẩm thực châu Á.) |
| 47 | Grain | Danh từ | Ngũ cốc | Whole grains are healthier than refined grains. (Ngũ cốc nguyên hạt là tốt hơn so với ngũ cốc tinh chế.) |
| 48 | Vegetable | Danh từ | Rau củ | I eat vegetables every day. (Tôi ăn rau củ mỗi ngày.) |
| 49 | Fruit | Danh từ | Trái cây | Eating fruit is good for your health. (Ăn trái cây tốt cho sức khỏe của bạn.) |
| 50 | Herb | Danh từ | Gia vị (cây thảo mộc) | Basil is a common herb used in cooking. (Húng quế là một loại thảo mộc thường dùng trong nấu ăn.) |
| 51 | Spice | Danh từ | Gia vị | Cinnamon is a spice often used in baking. (Quế là một loại gia vị thường dùng trong nướng bánh.) |
| 52 | Sauce | Danh từ | Nước sốt | Marinara sauce is great for pasta. (Nước sốt marinara rất tuyệt cho mì.) |
| 53 | Dressing | Danh từ | Nước sốt (xà lách) | Ranch dressing is popular on salads. (Nước sốt ranch rất phổ biến trên xà lách.) |
| 54 | Marinade | Danh từ | Nước ướp | Marinate the chicken for a few hours. (Ướp gà trong vài giờ.) |
| 55 | Gravy | Danh từ | Nước sốt thịt | I like to pour gravy over my mashed potatoes. (Tôi thích rưới nước sốt thịt lên khoai tây nghiền.) |
| 56 | Tasty | Tính từ | Ngon | The pizza was really tasty. (Bánh pizza thực sự rất ngon.) |
| 57 | Chewy | Tính từ | Dẻo | This bread is too chewy for my liking. (Bánh mì này quá dẻo với sở thích của tôi.) |
| 58 | Smoky | Tính từ | Có mùi khói | The ribs have a smoky flavor. (Sườn có hương vị khói.) |
| 59 | Juicy | Tính từ | Nhiều nước | The steak was juicy and flavorful. (Bít tết thì nhiều nước và đậm hương vị.) |
| 60 | Crunchy | Tính từ | Giòn | I love crunchy snacks. (Tôi thích đồ ăn nhẹ giòn.) |
| 61 | Flaky | Tính từ | Vụn (bánh) | The pastry was flaky and light. (Bánh ngọt thì vụn và nhẹ.) |
| 62 | Zesty | Tính từ | Có vị thơm (về gia vị) | This dish has a zesty kick. (Món ăn này có vị thơm.) |
| 63 | Zucchini | Danh từ | Bí xanh | Zucchini is great for stir-fries. (Bí xanh rất tuyệt cho món xào.) |
| 64 | Avocado | Danh từ | Bơ | I love adding avocado to my salads. (Tôi thích thêm bơ vào xà lách của mình.) |
| 65 | Carrot | Danh từ | Cà rốt | Carrots are rich in beta-carotene. (Cà rốt rất giàu beta-carotene.) |
| 66 | Potato | Danh từ | Khoai tây | Mashed potatoes are a comfort food. (Khoai tây nghiền là một món ăn an ủi.) |
| 67 | Onion | Danh từ | Hành | Chopped onion can make you cry. (Hành thái nhỏ có thể khiến bạn khóc.) |
| 68 | Garlic | Danh từ | Tỏi | Garlic adds flavor to many dishes. (Tỏi làm tăng hương vị cho nhiều món ăn.) |
| 69 | Tomato | Danh từ | Cà chua | Tomatoes are used in salads and sauces. (Cà chua được dùng trong xà lách và nước sốt.) |
| 70 | Cucumber | Danh từ | Dưa leo | Cucumber slices are refreshing. (Miếng dưa leo rất mát.) |
| 71 | Bell pepper | Danh từ | Ớt chuông | Bell peppers come in various colors. (Ớt chuông có nhiều màu sắc khác nhau.) |
| 72 | Spinach | Danh từ | Rau bina | Spinach is a healthy green vegetable. (Rau bina là một loại rau xanh tốt cho sức khỏe.) |
| 73 | Eggplant | Danh từ | Cà tím | Eggplant can be grilled or roasted. (Cà tím có thể được nướng hoặc quay.) |
| 74 | Mushroom | Danh từ | Nấm | Mushrooms add umami flavor to dishes. (Nấm làm tăng vị umami cho món ăn.) |
| 75 | Peas | Danh từ | Đậu xanh | Peas are sweet and nutritious. (Đậu xanh thì ngọt và bổ dưỡng.) |
| 76 | Lettuce | Danh từ | Xà lách | Lettuce is the base for many salads. (Xà lách là thành phần chính của nhiều món xà lách.) |
| 77 | Cabbage | Danh từ | Bắp cải | Cabbage can be used in slaws and soups. (Bắp cải có thể được dùng trong món trộn và súp.) |
| 78 | Cauliflower | Danh từ | Súp lơ | Cauliflower can be roasted or steamed. (Súp lơ có thể được quay hoặc hấp.) |
| 79 | Broccoli | Danh từ | Súp lơ xanh | Broccoli is high in vitamins. (Súp lơ xanh thì giàu vitamin.) |
| 80 | Coconut | Danh từ | Dừa | Coconut water is refreshing on hot days. (Nước dừa rất mát vào những ngày nóng.) |
| 81 | Pineapple | Danh từ | Dứa | Pineapple adds sweetness to dishes. (Dứa làm tăng độ ngọt cho món ăn.) |
| 82 | Mango | Danh từ | Xoài | Mangoes are delicious when ripe. (Xoài thì ngon khi chín.) |
| 83 | Banana | Danh từ | Chuối | Bananas are a good source of potassium. (Chuối là nguồn cung cấp kali tốt.) |
| 84 | Berry | Danh từ | Quả mọng | Berries are rich in antioxidants. (Quả mọng rất giàu chất chống oxy hóa.) |
| 85 | Melon | Danh từ | Dưa | Watermelon is refreshing in summer. (Dưa hấu rất mát vào mùa hè.) |
| 86 | Chocolate | Danh từ | Sô cô la | Chocolate is a favorite treat for many. (Sô cô la là món yêu thích của nhiều người.) |
| 87 | Ice cream | Danh từ | Kem | Ice cream is a popular dessert. (Kem là món tráng miệng phổ biến.) |
| 88 | Cake | Danh từ | Bánh | Chocolate cake is my favorite dessert. (Bánh sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi.) |
| 89 | Cookie | Danh từ | Bánh quy | I baked cookies for the party. (Tôi đã nướng bánh quy cho bữa tiệc.) |
| 90 | Muffin | Danh từ | Bánh muffin | I enjoy blueberry muffins for breakfast. (Tôi thích bánh muffin việt quất cho bữa sáng.) |
| 91 | Tart | Danh từ | Bánh tart | Lemon tart is a refreshing dessert. (Bánh tart chanh là món tráng miệng mát.) |
| 92 | Biscuit | Danh từ | Bánh quy mềm | I like to have biscuits with tea. (Tôi thích ăn bánh quy với trà.) |
| 93 | Bread | Danh từ | Bánh mì | Fresh bread is a staple in many cultures. (Bánh mì tươi là thực phẩm cơ bản trong nhiều nền văn hóa.) |
| 94 | Dough | Danh từ | Bột nhào | The dough needs to rise before baking. (Bột nhào cần phải nở trước khi nướng.) |
| 95 | Flour | Danh từ | Bột | You need flour to make bread. (Bạn cần bột để làm bánh mì.) |
| 96 | Yeast | Danh từ | Men (bột nở) | Yeast helps the dough to rise. (Men giúp bột nở.) |
| 97 | Oven | Danh từ | Lò nướng | Preheat the oven before baking. (Làm nóng lò trước khi nướng.) |
| 98 | Stove | Danh từ | Bếp | I cooked the soup on the stove. (Tôi đã nấu súp trên bếp.) |
| 99 | Grill | Danh từ | Vỉ nướng | We cooked burgers on the grill. (Chúng tôi đã nướng burger trên vỉ nướng.) |
| 100 | Pan | Danh từ | Chảo | I used a frying pan to cook the eggs. (Tôi đã dùng chảo để nấu trứng.) |
| 101 | Knife | Danh từ | Dao | Use a sharp knife for cutting vegetables. (Sử dụng dao sắc để cắt rau củ.) |
| 102 | Fork | Danh từ | Nĩa | A fork is used for eating pasta. (Nĩa được dùng để ăn mì.) |
| 103 | Spoon | Danh từ | Muỗng | I need a spoon for my soup. (Tôi cần một cái muỗng cho súp của mình.) |
| 104 | Plate | Danh từ | Đĩa | Serve the salad on a large plate. (Dọn xà lách lên một cái đĩa lớn.) |
| 105 | Bowl | Danh từ | Bát | I like to eat cereal in a bowl. (Tôi thích ăn ngũ cốc trong một cái bát.) |
| 106 | Cup | Danh từ | Cốc | Pour the coffee into a cup. (Đổ cà phê vào một cái cốc.) |
| 107 | Napkin | Danh từ | Khăn ăn | Use a napkin to wipe your hands. (Sử dụng khăn ăn để lau tay.) |
| 108 | Recipe | Danh từ | Công thức | I found a great recipe for lasagna. (Tôi đã tìm thấy một công thức tuyệt vời cho lasagna.) |
| 109 | Cuisine | Danh từ | Ẩm thực | Italian cuisine is my favorite. (Ẩm thực Ý là món tôi yêu thích.) |
| 110 | Gourmet | Tính từ | Thượng hạng | They serve gourmet meals at the restaurant. (Họ phục vụ các món ăn thượng hạng tại nhà hàng.) |
| 111 | Savory | Tính từ | Mặn | I prefer savory snacks over sweet ones. (Tôi thích đồ ăn nhẹ mặn hơn là ngọt.) |
| 112 | Sweet | Tính từ | Ngọt | This dessert is very sweet. (Món tráng miệng này rất ngọt.) |
| 113 | Sour | Tính từ | Chua | The lemonade is too sour for my taste. (Nước chanh này chua quá với khẩu vị của tôi.) |
| 114 | Bitter | Tính từ | Đắng | Black coffee is often bitter. (Cà phê đen thường có vị đắng.) |
| 115 | Spicy | Tính từ | Cay | This dish is too spicy for me. (Món ăn này quá cay với tôi.) |
| 116 | Delicious | Tính từ | Ngon | The cake is delicious! (Bánh rất ngon!) |
| 117 | Nutritious | Tính từ | Dinh dưỡng | Fruits and vegetables are nutritious foods. (Trái cây và rau củ là thực phẩm bổ dưỡng.) |
| 118 | Healthy | Tính từ | Khỏe mạnh | A balanced diet is important for a healthy lifestyle. (Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho một lối sống khỏe mạnh.) |
| 119 | Cook | Động từ | Nấu ăn | I love to cook Italian dishes. (Tôi thích nấu các món ăn Ý.) |
| 120 | Bake | Động từ | Nướng | I plan to bake a cake for her birthday. (Tôi dự định nướng một chiếc bánh cho sinh nhật của cô ấy.) |
| 121 | Fry | Động từ | Chiên | You can fry the potatoes in oil. (Bạn có thể chiên khoai tây trong dầu.) |
| 122 | Boil | Động từ | Luộc | Boil the water before adding pasta. (Luộc nước trước khi cho mì vào.) |
| 123 | Roast | Động từ | Nướng | We will roast a chicken for dinner. (Chúng tôi sẽ nướng một con gà cho bữa tối.) |
| 124 | Grill | Động từ | Nướng | I like to grill burgers on the weekend. (Tôi thích nướng burger vào cuối tuần.) |
| 125 | Steam | Động từ | Hấp | Steam the vegetables for a healthy side dish. (Hấp rau củ cho một món ăn kèm lành mạnh.) |
| 126 | Season | Động từ | Nêm | Remember to season your food while cooking. (Nhớ nêm gia vị cho thức ăn trong khi nấu.) |
| 127 | Marinate | Động từ | Ướp | Marinate the meat overnight for better flavor. (Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt hơn.) |
| 128 | Taste | Động từ | Nếm | Taste the soup and adjust the seasoning. (Nếm thử súp và điều chỉnh gia vị.) |
| 129 | Serve | Động từ | Dọn (món ăn) | Serve the dish with rice. (Dọn món ăn kèm với cơm.) |
| 130 | Prepare | Động từ | Chuẩn bị | Prepare all the ingredients before starting to cook. (Chuẩn bị tất cả các nguyên liệu trước khi bắt đầu nấu.) |
| 131 | Chop | Động từ | Thái | Chop the vegetables into small pieces. (Thái nhỏ rau củ thành các miếng nhỏ.) |
| 132 | Slice | Động từ | Thái lát | Slice the bread for sandwiches. (Thái bánh mì để làm sandwich.) |
| 133 | Dice | Động từ | Thái hạt lựu | Dice the onions for the recipe. (Thái hành thành hạt lựu cho công thức.) |
| 134 | Whisk | Động từ | Đánh (trứng) | Whisk the eggs until fluffy. (Đánh trứng cho đến khi bông.) |
| 135 | Fold | Động từ | Gấp | Fold the dough gently. (Gấp bột một cách nhẹ nhàng.) |
| 136 | Pour | Động từ | Đổ | Pour the batter into the cake pan. (Đổ bột vào khuôn bánh.) |
| 137 | Garnish | Động từ | Trang trí | Garnish the dish with fresh herbs. (Trang trí món ăn bằng thảo mộc tươi.) |
1.11. Topic Health and Well-being
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Health | Danh từ | Sức khỏe | Good health is essential for a happy life. (Sức khỏe tốt là điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.) |
| 2 | Wellness | Danh từ | Sự khỏe mạnh | Wellness is more than just being free from illness. (Sự khỏe mạnh không chỉ là không có bệnh tật.) |
| 3 | Fitness | Danh từ | Sự thể dục, thể thao | Regular exercise improves your fitness. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe của bạn.) |
| 4 | Nutrition | Danh từ | Dinh dưỡng | Proper nutrition is crucial for growth. (Dinh dưỡng đúng cách rất quan trọng cho sự phát triển.) |
| 5 | Exercise | Danh từ | Tập thể dục | Daily exercise keeps the body fit. (Tập thể dục hàng ngày giữ cho cơ thể khỏe mạnh.) |
| 6 | Diet | Danh từ | Chế độ ăn kiêng | A balanced diet includes all food groups. (Chế độ ăn cân bằng bao gồm tất cả các nhóm thực phẩm.) |
| 7 | Hydration | Danh từ | Sự cung cấp nước | Hydration is important for maintaining energy levels. (Cung cấp nước rất quan trọng để duy trì năng lượng.) |
| 8 | Stress | Danh từ | Căng thẳng | Stress can lead to various health issues. (Căng thẳng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.) |
| 9 | Mental health | Danh từ | Sức khỏe tâm thần | Mental health is as important as physical health. (Sức khỏe tâm thần quan trọng như sức khỏe thể chất.) |
| 10 | Illness | Danh từ | Căn bệnh | Early detection of illness can save lives. (Phát hiện sớm căn bệnh có thể cứu sống.) |
| 11 | Disease | Danh từ | Bệnh tật | Heart disease is a leading cause of death. (Bệnh tim là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong.) |
| 12 | Recovery | Danh từ | Sự hồi phục | Recovery from surgery can take several weeks. (Sự hồi phục sau phẫu thuật có thể mất vài tuần.) |
| 13 | Prevention | Danh từ | Sự phòng ngừa | Prevention is better than cure. (Phòng ngừa tốt hơn chữa bệnh.) |
| 14 | Lifestyle | Danh từ | Lối sống | A healthy lifestyle includes regular exercise and good nutrition. (Lối sống lành mạnh bao gồm tập thể dục thường xuyên và dinh dưỡng tốt.) |
| 15 | Immunity | Danh từ | Khả năng miễn dịch | Vaccines help boost immunity against diseases. (Vaccine giúp tăng cường khả năng miễn dịch chống lại bệnh tật.) |
| 16 | Therapy | Danh từ | Liệu pháp | Therapy can help improve mental health. (Liệu pháp có thể giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.) |
| 17 | Relaxation | Danh từ | Sự thư giãn | Relaxation techniques can reduce stress. (Kỹ thuật thư giãn có thể giảm căng thẳng.) |
| 18 | Meditation | Danh từ | Thiền | Meditation helps calm the mind. (Thiền giúp làm dịu tâm trí.) |
| 19 | Balance | Danh từ | Sự cân bằng | Achieving balance in life is essential for well-being. (Đạt được sự cân bằng trong cuộc sống là điều cần thiết cho sức khỏe.) |
| 20 | Self-care | Danh từ | Chăm sóc bản thân | Self-care is vital for maintaining good health. (Chăm sóc bản thân rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.) |
| 21 | Motivation | Danh từ | Động lực | Motivation is key to achieving fitness goals. (Động lực là chìa khóa để đạt được mục tiêu thể dục.) |
| 22 | Habit | Danh từ | Thói quen | Developing healthy habits takes time. (Phát triển thói quen lành mạnh mất thời gian.) |
| 23 | Energy | Danh từ | Năng lượng | Eating well provides the body with energy. (Ăn uống tốt cung cấp năng lượng cho cơ thể.) |
| 24 | Exercise | Động từ | Tập thể dục | It is important to exercise regularly. (Thật quan trọng để tập thể dục thường xuyên.) |
| 25 | Meditate | Động từ | Thiền | I meditate every morning for clarity. (Tôi thiền mỗi sáng để lấy lại sự rõ ràng.) |
| 26 | Relax | Động từ | Thư giãn | It is essential to relax after a long day. (Thật cần thiết để thư giãn sau một ngày dài.) |
| 27 | Nourish | Động từ | Nuôi dưỡng | Nourish your body with healthy foods. (Nuôi dưỡng cơ thể bạn bằng thực phẩm lành mạnh.) |
| 28 | Heal | Động từ | Hồi phục | Time will heal emotional wounds. (Thời gian sẽ chữa lành những vết thương tình cảm.) |
| 29 | Sleep | Động từ | Ngủ | Getting enough sleep is crucial for health. (Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sức khỏe.) |
| 30 | Stretch | Động từ | Kéo dãn | Stretching helps prevent injuries. (Kéo dãn giúp ngăn ngừa chấn thương.) |
| 31 | Rest | Động từ | Nghỉ ngơi | It’s important to rest your body. (Thật quan trọng để nghỉ ngơi cho cơ thể.) |
| 32 | Soothe | Động từ | Xoa dịu | A warm bath can soothe sore muscles. (Một bồn tắm ấm có thể xoa dịu các cơ bắp đau.) |
| 33 | Consult | Động từ | Tham khảo | Consult a doctor before starting any diet. (Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ ăn kiêng nào.) |
| 34 | Assess | Động từ | Đánh giá | Assess your fitness level before starting a program. (Đánh giá mức độ thể lực của bạn trước khi bắt đầu chương trình.) |
| 35 | Provide | Động từ | Cung cấp | The clinic provides health services. (Phòng khám cung cấp dịch vụ sức khỏe.) |
| 36 | Support | Động từ | Hỗ trợ | Friends can provide emotional support during tough times. (Bạn bè có thể cung cấp sự hỗ trợ tình cảm trong những lúc khó khăn.) |
| 37 | Encourage | Động từ | Khuyến khích | Encouragement can motivate people to change. (Sự khuyến khích có thể thúc đẩy mọi người thay đổi.) |
| 38 | Avoid | Động từ | Tránh | Avoid junk food for better health. (Tránh thực phẩm không lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.) |
| 39 | Promote | Động từ | Thúc đẩy | Exercise promotes good health. (Tập thể dục thúc đẩy sức khỏe tốt.) |
| 40 | Maintain | Động từ | Duy trì | It is important to maintain a healthy lifestyle. (Điều quan trọng là duy trì lối sống lành mạnh.) |
| 41 | Balance | Động từ | Cân bằng | Balance work and leisure for well-being. (Cân bằng công việc và thư giãn để có sức khỏe tốt.) |
| 42 | Reduce | Động từ | Giảm | Reduce stress through meditation. (Giảm căng thẳng thông qua thiền.) |
| 43 | Increase | Động từ | Tăng | Increase your physical activity for better health. (Tăng cường hoạt động thể chất để có sức khỏe tốt hơn.) |
| 44 | Monitor | Động từ | Theo dõi | Monitor your health regularly. (Theo dõi sức khỏe của bạn thường xuyên.) |
| 45 | Revitalize | Động từ | Tái sinh | A vacation can help revitalize your spirit. (Một kỳ nghỉ có thể giúp tái sinh tinh thần của bạn.) |
| 46 | Evaluate | Động từ | Đánh giá | Evaluate your progress weekly. (Đánh giá tiến độ của bạn hàng tuần.) |
| 47 | Cultivate | Động từ | Nuôi dưỡng | Cultivate positive relationships for better mental health. (Nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực để có sức khỏe tâm thần tốt hơn.) |
| 48 | Succeed | Động từ | Thành công | To succeed in fitness, set achievable goals. (Để thành công trong thể dục, hãy đặt ra các mục tiêu có thể đạt được.) |
| 49 | Thrive | Động từ | Phát triển mạnh mẽ | Children thrive in a nurturing environment. (Trẻ em phát triển mạnh mẽ trong một môi trường chăm sóc.) |
| 50 | Adapt | Động từ | Thích nghi | It’s important to adapt your diet as you age. (Thật quan trọng để thích nghi chế độ ăn uống khi bạn lớn tuổi.) |
| 51 | Engage | Động từ | Tham gia | Engage in activities that promote wellness. (Tham gia các hoạt động thúc đẩy sự khỏe mạnh.) |
| 52 | Inspire | Động từ | Truyền cảm hứng | Inspirational stories can motivate change. (Những câu chuyện truyền cảm hứng có thể thúc đẩy sự thay đổi.) |
| 53 | Recover | Động từ | Hồi phục | It may take time to recover from an injury. (Có thể mất thời gian để hồi phục từ chấn thương.) |
| 54 | Reflect | Động từ | Phản ánh | Reflect on your health goals regularly. (Phản ánh về các mục tiêu sức khỏe của bạn thường xuyên.) |
| 55 | Enhance | Động từ | Nâng cao | Enhance your workouts with proper nutrition. (Nâng cao bài tập của bạn bằng dinh dưỡng đúng cách.) |
| 56 | Motivate | Động từ | Động viên | Set small goals to motivate yourself. (Đặt ra những mục tiêu nhỏ để tự động viên.) |
| 57 | Collaborate | Động từ | Hợp tác | Collaborate with others for better results. (Hợp tác với người khác để có kết quả tốt hơn.) |
| 58 | Educate | Động từ | Giáo dục | Educate yourself about health issues. (Giáo dục bản thân về các vấn đề sức khỏe.) |
| 59 | Transform | Động từ | Biến đổi | Transform your lifestyle for better health. (Biến đổi lối sống của bạn để có sức khỏe tốt hơn.) |
| 60 | Celebrate | Động từ | Chúc mừng | Celebrate small victories in your wellness journey. (Chúc mừng những thành công nhỏ trong hành trình sức khỏe của bạn.) |
| 61 | Communicate | Động từ | Giao tiếp | Communicate openly about your feelings. (Giao tiếp một cách cởi mở về cảm xúc của bạn.) |
| 62 | Empower | Động từ | Trao quyền | Empower yourself with knowledge about health. (Trao quyền cho bản thân bằng kiến thức về sức khỏe.) |
| 63 | Acknowledge | Động từ | Công nhận | Acknowledge your progress in health. (Công nhận sự tiến bộ của bạn trong sức khỏe.) |
| 64 | Accept | Động từ | Chấp nhận | Accept the changes your body goes through. (Chấp nhận những thay đổi mà cơ thể bạn trải qua.) |
| 65 | Focus | Động từ | Tập trung | Focus on what you can control for better health. (Tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát để có sức khỏe tốt hơn.) |
| 66 | Rest | Động từ | Nghỉ ngơi | Don’t forget to rest and recharge. (Đừng quên nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng.) |
| 67 | Organize | Động từ | Tổ chức | Organize your day for better productivity. (Tổ chức ngày của bạn để có năng suất tốt hơn.) |
| 68 | Assess | Động từ | Đánh giá | Assess your stress levels regularly. (Đánh giá mức độ căng thẳng của bạn thường xuyên.) |
| 69 | Encourage | Động từ | Khuyến khích | Encourage others to live healthily. (Khuyến khích người khác sống lành mạnh.) |
| 70 | Inspire | Động từ | Truyền cảm hứng | Inspire others to achieve their health goals. (Truyền cảm hứng cho người khác để đạt được các mục tiêu sức khỏe của họ.) |
| 71 | Challenge | Danh từ/Động từ | Thách thức | A challenge can help you grow. (Một thử thách có thể giúp bạn phát triển.) |
| 72 | Achievement | Danh từ | Thành tựu | Celebrate your achievements in health. (Chúc mừng những thành tựu của bạn trong sức khỏe.) |
| 73 | Guidance | Danh từ | Hướng dẫn | Seek guidance from health professionals. (Tìm kiếm sự hướng dẫn từ các chuyên gia sức khỏe.) |
| 74 | Awareness | Danh từ | Nhận thức | Health awareness is vital for prevention. (Nhận thức về sức khỏe rất quan trọng để phòng ngừa.) |
| 75 | Research | Danh từ/Động từ | Nghiên cứu | Research shows the benefits of exercise. (Nghiên cứu cho thấy lợi ích của việc tập thể dục.) |
| 76 | Balance | Danh từ | Sự cân bằng | Balance in life leads to happiness. (Sự cân bằng trong cuộc sống dẫn đến hạnh phúc.) |
| 77 | Motivation | Danh từ | Động lực | Finding motivation can be challenging. (Tìm động lực có thể là một thách thức.) |
| 78 | Success | Danh từ | Thành công | Success comes from hard work and dedication. (Thành công đến từ sự chăm chỉ và cống hiến.) |
| 79 | Self-esteem | Danh từ | Tự trọng | Building self-esteem is important for mental health. (Xây dựng tự trọng là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.) |
| 80 | Grit | Danh từ | Sự kiên trì | Grit is essential for overcoming obstacles. (Sự kiên trì là điều cần thiết để vượt qua chướng ngại vật.) |
| 81 | Attitude | Danh từ | Thái độ | A positive attitude improves overall health. (Thái độ tích cực cải thiện sức khỏe tổng thể.) |
| 82 | Resilience | Danh từ | Sự kiên cường | Resilience helps you bounce back from setbacks. (Sự kiên cường giúp bạn vượt qua thất bại.) |
| 83 | Connection | Danh từ | Kết nối | Social connections are important for mental health. (Kết nối xã hội rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.) |
| 84 | Routine | Danh từ | Thói quen | Establishing a routine can help manage stress. (Thiết lập thói quen có thể giúp quản lý căng thẳng.) |
| 85 | Clarity | Danh từ | Sự rõ ràng | Clarity in goals helps focus efforts. (Sự rõ ràng trong các mục tiêu giúp tập trung nỗ lực.) |
| 86 | Hope | Danh từ | Hy vọng | Hope is crucial for a positive outlook. (Hy vọng là điều cần thiết cho một cái nhìn tích cực.) |
| 87 | Strength | Danh từ | Sức mạnh | Mental strength is just as important as physical strength. (Sức mạnh tâm lý cũng quan trọng như sức mạnh thể chất.) |
| 88 | Vulnerability | Danh từ | Sự dễ tổn thương | Embracing vulnerability can lead to personal growth. (Chấp nhận sự dễ tổn thương có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.) |
| 89 | Creativity | Danh từ | Sự sáng tạo | Creativity can enhance problem-solving skills. (Sự sáng tạo có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.) |
| 90 | Fulfillment | Danh từ | Sự thỏa mãn | Personal fulfillment contributes to happiness. (Sự thỏa mãn cá nhân góp phần vào hạnh phúc.) |
| 91 | Healing | Danh từ | Sự chữa lành | Healing is a process that takes time. (Sự chữa lành là một quá trình mất thời gian.) |
| 92 | Community | Danh từ | Cộng đồng | A strong community supports health initiatives. (Một cộng đồng mạnh mẽ hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe.) |
| 93 | Engagement | Danh từ | Sự tham gia | Engagement in health activities promotes well-being. (Sự tham gia vào các hoạt động sức khỏe thúc đẩy sự khỏe mạnh.) |
| 94 | Exploration | Danh từ | Sự khám phá | Exploration of new activities can boost happiness. (Khám phá các hoạt động mới có thể nâng cao hạnh phúc.) |
| 95 | Reflection | Danh từ | Sự phản ánh | Reflection helps identify areas for improvement. (Sự phản ánh giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.) |
| 96 | Vulnerability | Danh từ | Sự dễ tổn thương | Vulnerability can lead to deeper connections. (Sự dễ tổn thương có thể dẫn đến kết nối sâu sắc hơn.) |
| 97 | Simplicity | Danh từ | Sự đơn giản | Simplicity in lifestyle can reduce stress. (Sự đơn giản trong lối sống có thể giảm căng thẳng.) |
| 98 | Gratitude | Danh từ | Lòng biết ơn | Practicing gratitude improves overall well-being. (Thực hành lòng biết ơn cải thiện sự khỏe mạnh tổng thể.) |
| 99 | Wellness | Danh từ | Sự khỏe mạnh | Wellness encompasses physical and mental health. (Sự khỏe mạnh bao gồm sức khỏe thể chất và tâm lý.) |
| 100 | Empathy | Danh từ | Sự đồng cảm | Empathy fosters stronger relationships. (Sự đồng cảm thúc đẩy các mối quan hệ mạnh mẽ hơn.) |
| 101 | Compassion | Danh từ | Lòng từ bi | Compassion is vital for a supportive community. (Lòng từ bi là điều cần thiết cho một cộng đồng hỗ trợ.) |
| 102 | Patience | Danh từ | Sự kiên nhẫn | Patience is essential in personal growth. (Sự kiên nhẫn là điều cần thiết trong sự phát triển cá nhân.) |
| 103 | Collaboration | Danh từ | Sự hợp tác | Collaboration leads to better health outcomes. (Sự hợp tác dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.) |
| 104 | Diversity | Danh từ | Đa dạng | Diversity in diets promotes better nutrition. (Sự đa dạng trong chế độ ăn uống thúc đẩy dinh dưỡng tốt hơn.) |
| 105 | Inclusivity | Danh từ | Sự bao hàm | Inclusivity in health programs benefits everyone. (Sự bao hàm trong các chương trình sức khỏe mang lại lợi ích cho mọi người.) |
| 106 | Sustainability | Danh từ | Tính bền vững | Sustainability is important for public health. (Tính bền vững rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.) |
| 107 | Engagement | Danh từ | Sự tham gia | Engagement in wellness activities is crucial. (Sự tham gia vào các hoạt động sức khỏe là rất quan trọng.) |
| 108 | Authenticity | Danh từ | Sự chân thực | Authenticity leads to trust in relationships. (Sự chân thực dẫn đến sự tin tưởng trong các mối quan hệ.) |
| 109 | Introspection | Danh từ | Sự tự suy ngẫm | Introspection is essential for personal growth. (Sự tự suy ngẫm là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.) |
| 110 | Interconnectedness | Danh từ | Tính liên kết | Interconnectedness of health and environment is significant. (Tính liên kết của sức khỏe và môi trường là điều quan trọng.) |
| 111 | Innovation | Danh từ | Sự đổi mới | Innovation in health care can improve outcomes. (Sự đổi mới trong chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện kết quả.) |
| 112 | Personalization | Danh từ | Sự cá nhân hóa | Personalization of health care enhances patient satisfaction. (Sự cá nhân hóa trong chăm sóc sức khỏe nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.) |
| 113 | Advocacy | Danh từ | Sự vận động | Advocacy for mental health resources is crucial. (Sự vận động cho các nguồn lực sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.) |
| 114 | Fulfillment | Danh từ | Sự thỏa mãn | Fulfillment in life contributes to happiness. (Sự thỏa mãn trong cuộc sống góp phần vào hạnh phúc.) |
| 115 | Stability | Danh từ | Sự ổn định | Stability is important for mental well-being. (Sự ổn định rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.) |
| 116 | Longevity | Danh từ | Tuổi thọ | Longevity can be influenced by lifestyle choices. (Tuổi thọ có thể bị ảnh hưởng bởi sự lựa chọn lối sống.) |
| 117 | Empowerment | Danh từ | Sự trao quyền | Empowerment in health choices leads to better outcomes. (Sự trao quyền trong các lựa chọn sức khỏe dẫn đến kết quả tốt hơn.) |
| 118 | Integration | Danh từ | Sự tích hợp | Integration of services improves health access. (Sự tích hợp các dịch vụ cải thiện khả năng tiếp cận sức khỏe.) |
| 119 | Exploration | Danh từ | Sự khám phá | Exploration of new wellness practices can be beneficial. (Khám phá các thực hành sức khỏe mới có thể mang lại lợi ích.) |
| 120 | Adaptation | Danh từ | Sự thích nghi | Adaptation to change is crucial for success. (Sự thích nghi với thay đổi là điều cần thiết cho sự thành công.) |
| 121 | Nourishment | Danh từ | Sự nuôi dưỡng | Proper nourishment is essential for health. (Sự nuôi dưỡng đúng cách là điều cần thiết cho sức khỏe.) |
| 122 | Equanimity | Danh từ | Sự bình tĩnh | Equanimity helps manage stress effectively. (Sự bình tĩnh giúp quản lý căng thẳng hiệu quả.) |
| 123 | Acceptance | Danh từ | Sự chấp nhận | Acceptance of oneself is vital for mental health. (Sự chấp nhận bản thân là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.) |
| 124 | Positivity | Danh từ | Sự tích cực | Positivity can greatly impact your mental state. (Sự tích cực có thể ảnh hưởng lớn đến tâm trạng của bạn.) |
| 125 | Resilience | Danh từ | Sự kiên cường | Resilience is important in facing life’s challenges. (Sự kiên cường rất quan trọng trong việc đối mặt với những thử thách trong cuộc sống.) |
| 126 | Harmony | Danh từ | Sự hòa hợp | Harmony in life promotes overall well-being. (Sự hòa hợp trong cuộc sống thúc đẩy sự khỏe mạnh tổng thể.) |
| 127 | Reflection | Danh từ | Sự phản ánh | Reflection on experiences fosters growth. (Sự phản ánh về những trải nghiệm thúc đẩy sự phát triển.) |
| 128 | Transformation | Danh từ | Sự biến đổi | Transformation can lead to better health outcomes. (Sự biến đổi có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.) |
| 129 | Vitality | Danh từ | Sự sống động | Vitality is essential for a fulfilling life. (Sự sống động rất cần thiết cho một cuộc sống thỏa mãn.) |
| 130 | Clarity | Danh từ | Sự rõ ràng | Clarity in communication enhances relationships. (Sự rõ ràng trong giao tiếp nâng cao các mối quan hệ.) |
| 131 | Accessibility | Danh từ | Sự tiếp cận | Accessibility to health services is vital. (Sự tiếp cận dịch vụ sức khỏe là rất quan trọng.) |
| 132 | Support | Danh từ | Sự hỗ trợ | Emotional support is crucial for recovery. (Sự hỗ trợ cảm xúc là rất quan trọng cho sự hồi phục.) |
| 133 | Contentment | Danh từ | Sự hài lòng | Contentment is linked to overall happiness. (Sự hài lòng liên quan đến hạnh phúc tổng thể.) |
| 134 | Simplicity | Danh từ | Sự đơn giản | Simplicity in life can reduce stress. (Sự đơn giản trong cuộc sống có thể giảm căng thẳng.) |
| 135 | Kindness | Danh từ | Lòng tốt | Kindness promotes positive mental health. (Lòng tốt thúc đẩy sức khỏe tâm thần tích cực.) |
| 136 | Awareness | Danh từ | Nhận thức | Awareness of mental health issues is increasing. (Nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần đang gia tăng.) |
| 137 | Compassion | Danh từ | Lòng từ bi | Compassion for others improves overall well-being. (Lòng từ bi với người khác cải thiện sự khỏe mạnh tổng thể.) |
Xem thêm: 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc – PDF tự học
2. Những lỗi sai hay gặp khiến việc học 1500 từ vựng tiếng anh cơ bản kém hiệu quả
Việc sở hữu 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản đem lại rất nhiều lợi ích tuy nhiên việc học chưa đúng cách khiến bạn lãng phí rất nhiều thời gian và công sức mà không đạt được kết quả như mong muốn.
2.1. Không ôn lại 1500 từ vựng tiếng anh cơ bản
Đây là một trong những lỗi phổ biến khiến các bạn dù học nhiều từ vựng nhưng không ứng dụng được vào trong giao tiếp. Việc học cấp tốc 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản trong thời gian ngắn là điều hoàn toàn có thể, nhưng nếu không ôn tập đều đặn, khả năng ghi nhớ sẽ giảm đi đáng kể.
2.2. Học rời rạc theo cảm hứng, không theo chủ đề
Những bạn mới học tiếng Anh thường rất bối rối về lộ trình, chiến lược học tập. Vậy nên học theo cảm hứng, có hứng thú sẽ học 50 từ vựng/ngày, còn chán nản, mệt mỏi chỉ học một nửa, thậm chí không học. Chính sự thiếu kỷ luật này khiến các bạn học rất chậm và không nhớ lâu được từ vựng.
Đặc biệt khi tiếng Anh vô cùng phong phú, việc học rời rạc từ vựng không theo chủ đề cố định, phổ biến như chủ đề du lịch, công việc, sở thích,… sẽ khiến bạn học dàn trải, gây ra cảm giác chán nản, thiếu liên kết để ứng dụng vào giao tiếp tiếng Anh trôi chảy.
2.3. Không ứng dụng 1500 từ vựng cơ bản vào thực tế
Một kinh nghiệm học tập từ ngàn xưa vẫn còn nguyên giá trị cho đến tận ngày nay, đó là học đi đôi với hành. Nhiều bạn học 1500 từ vựng cơ bản nhưng không vận dụng vào viết luận hay giao tiếp nên sau 1 – 2 tháng học quên mất 80% kiến thức rất lãng phí thời gian, công sức. Đây cũng chính là nguyên nhân của việc chậm tăng trình, thành thạo giao tiếp dù đã học 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản.

Không ứng dụng 1500 từ vựng cơ bản vào thực tế
3. Phương pháp học 1500 từ vựng tiếng Anh hack não trong 15 ngày
Nếu đã dành rất nhiều thời gian để học tiếng Anh, học đến 1500 từ vựng tiếng Anh nhưng viết luận chưa tiến bộ, giao tiếp còn ấp úng rất có thể bạn đã áp dụng cách học chưa đúng. Phần này IELTS Arena sẽ gợi ý cho bạn 3 phương pháp học thông minh đến từ các “chiến thần” chinh phục IELTS nhé!
Phương pháp 1: Chia từ vựng theo chủ đề chung để học
Việc chia từ vựng thành nhóm không chỉ giúp bạn hệ thống hóa được từ vựng mà ôn tập lại cũng rất dễ dàng. Bạn có thể chia theo các hoạt động trong cuộc sống thường ngày hoặc nhóm chủ đề thường hay gặp khi thi các chứng chỉ như IELTS, TOEIC, APATIS, VSTEP,…
Bạn có thể dễ dàng tiếp cận được những nguồn tài liệu này trên các hội nhóm học tập hay các bài viết trên website. IELTS Arena tin rằng việc học từ vựng theo chủ đề một cách chăm chỉ và khoa học sẽ giúp trình độ tiếng Anh của bạn được cải thiện nhanh chóng.

Phương pháp học 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản
Phương pháp 2: Lập kế hoạch ôn từ vựng theo vòng lặp ký ức
Với cách ôn tập theo vòng lặp ký ức bạn có thể ghi nhớ từ vựng lâu hơn gấp 5 lần. Sau cuối tuần, bạn có thể đánh giá mức độ nhớ từ vựng của mình. Nếu cảm thấy từ nào chưa nhớ lâu, hãy đưa chúng vào danh sách ôn tập thường xuyên hơn.
Sau đây là kế hoạch học và ôn luyện 1500 từ vựng trong vòng 15 ngày mà bạn có thể tham khảo để tối ưu hóa thời gian và đạt được hiệu quả tốt nhất.
| Tuần | Ngày | Số từ mới học | Tổng số từ đã học | Hoạt động |
| Tuần 1 | 1 | 100 | 100 | Học từ mới và ghi chú ý nghĩa, ví dụ. |
| 2 | 100 | 200 | Học từ mới và sử dụng flashcards. | |
| 3 | 100 | 300 | Học từ mới; ôn tập 200 từ đã học trước đó. | |
| 4 | 100 | 400 | Học từ mới và thực hành viết câu với từ đã học. | |
| 5 | 100 | 500 | Học từ mới; ôn tập 300 từ đã học trước đó. | |
| 6 | 100 | 600 | Học từ mới; làm bài tập trắc nghiệm từ vựng. | |
| 7 | 100 | 700 | Học từ mới và thực hành nghe từ vựng trong ngữ cảnh. | |
| Tuần 2 | 8 | 100 | 800 | Học từ mới; ôn tập 400 từ đã học trước đó. |
| 9 | 100 | 900 | Học từ mới và viết đoạn văn ngắn sử dụng từ đã học. | |
| 10 | 100 | 1000 | Học từ mới; ôn tập 500 từ đã học trước đó. | |
| 11 | 100 | 1100 | Học từ mới và thảo luận nhóm về các từ đã học. | |
| 12 | 100 | 1200 | Học từ mới; ôn tập tất cả từ đã học trong 11 ngày. | |
| 13 | 100 | 1300 | Học từ mới và thực hành nói với người khác. | |
| 14 | 100 | 1400 | Học từ mới; ôn tập 1300 từ đã học trước đó. | |
| 15 | 100 | 1500 | Học từ mới; thi thử (bài kiểm tra online hoặc tự tạo). |
Xem thêm: Lộ trình học từ vựng tiếng anh cơ bản hiệu quả trong 30 ngày
Phương pháp 3: Đừng sợ phán xét, hãy tự tin sử dụng tiếng Anh hàng ngày
Một trong những rào cản lớn nhất khi học tiếng Anh là nỗi sợ bị người khác đánh giá. Chính vì vậy, nhiều người thường ngại giao tiếp bằng tiếng Anh. Để vượt qua tâm lý này, bạn hãy thử bắt đầu bằng việc tự nói chuyện với bản thân trước gương. Phương pháp này được rất nhiều bạn học IELTS
áp dụng và thành công.
Điều này không chỉ giúp bạn làm quen với việc sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên mà còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người khác. Bên cạnh đó, việc tham gia các diễn đàn trực tuyến để giao lưu với người nước ngoài cũng là một cách hiệu quả để thực hành tiếng Anh. Thông qua các cuộc trò chuyện trực tuyến, bạn không chỉ có cơ hội rèn luyện kỹ năng nói mà còn học hỏi được nhiều cách diễn đạt mới, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh của mình
4. Bài tập luyện 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản – có đáp án
Để ghi nhớ lâu và thực hành ngay được 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản, bạn có thể làm một số bài tập dưới đây để củng cố kiến thức. Đặc biệt, đừng quên đối chiều đáp án ở cuối bài để đánh giá mức độ học từ vựng của mình nhé!
Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây
- The doctor told him to eat more fruits and __________.
a) vegetables
b) cars
c) cities - Regular __________ is essential for maintaining good health.
a) exercise
b) games
c) studies - Drinking enough water helps keep your body __________.
a) happy
b) tired
c) hydrated - Eating breakfast every day is a good way to start the __________.
a) journey
b) day
c) week - Mental __________ is just as important as physical health.
a) laughter
b) strength
c) wellness
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- It’s important to get enough __________ each night.
a) sleep
b) food
c) work - She practices yoga to improve her __________.
a) flexibility
b) stiffness
c) weakness - A balanced diet includes a variety of __________.
a) colors
b) foods
c) shapes - You should visit the __________ for regular check-ups.
a) dentist
b) teacher
c) friend - Exercise can help reduce __________ and improve mood.
a) stress
b) joy
c) tiredness
Bài tập 3: Điền True/False thích hợp vào câu
- Drinking soda is good for your health. ( True/Fals)
- Fruits and vegetables are sources of vitamins. ( True/Fals)
- Walking is a type of exercise. ( True/Fals)
- Mental health has nothing to do with physical health. ( True/Fals)
- It’s okay to skip meals if you’re busy. ( True/Fals)
Bài tập 4: Ghép cặp các từ bên trái với nghĩa tương ứng bên phải
| 1. Nutrition | A. Tình trạng thể chất tốt |
| 2. Fitness | B. Lời khuyên về sức khỏe |
| 3. Wellness | C. Sự nuôi dưỡng |
| 4. Diet | D. Chế độ ăn uống |
| 5. Advice | E. Sự khỏe mạnh |
Bài tập 5: Điền vào chỗ trống
- __________ is important for preventing illness.
- Regular __________ helps to strengthen your heart.
- You should always listen to your body’s __________ signals.
- Practicing mindfulness can enhance your __________ health.
- Avoiding junk food contributes to better overall __________.
Bài tập 6: Trả lời câu hỏi
- What is your favorite type of exercise?
- How many servings of fruits and vegetables do you eat daily?
- What do you do to relax and reduce stress?
- Why is it important to drink water?
- How often do you visit the doctor for check-ups?
Bài tập 7: Chọn từ đúng để hoàn thiện các câu dưới đây
- It is essential to maintain a healthy __________.
a) lifestyle
b) life
c) living - A good __________ can lead to better productivity.
a) health
b) healthful
c) unhealthy - Taking deep breaths can help reduce __________.
a) laughter
b) stress
c) fun - To stay __________, you should eat a variety of foods.
a) healthy
b) sick
c) tired - It is important to balance work and __________ time.
a) personal
b) job
c) sleep
Bài tập 8: Tìm lỗi sai nếu có trong các câu sau:
- She loves create new recipes in her free time.
- Family events is a great way to catch up with everyone.
- The protection of wildlife is crucial for ecologically balance.
- Movies can transports us to different worlds and experiences.
- Eating too many sugar can lead to health risks.
Bài tập 9: Hoàn thành câu với từ cho sẵn
(health, exercise, nutrition, stress, wellness)
- __________ is key to a happy life.
- Regular __________ keeps your body strong.
- Proper __________ ensures your body gets essential vitamins.
- Too much __________ can affect your mental well-being.
- __________ involves physical, mental, and emotional health.
Bài tập 10: Chọn đáp án đúng
- To make a salad, you need to chop some __________.
a) chocolate
b) vegetables
c) ice cream - Cooking __________ can be a fun and relaxing activity.
a) food
b) homework
c) tasks - It’s important to wash your hands before __________.
a) cleaning
b) eating
c) cooking - A balanced diet includes __________ from all food groups.
a) items
b) varieties
c) servings - Baking requires precise __________ to ensure success.
a) measurements
b) tools
c) servings
Đáp án gợi ý
Bài tập 1: Hoàn thành câu
- A
- A
- C
- B
- C
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- A
- A
- B
- A
- A
Bài tập 3: Điền True/False
- False
- True
- True
- False
- False
Bài tập 4: Ghép cặp các từ bên trái với nghĩa tương ứng bên phải.
- C
- A
- E
- D
- B
Bài tập 5: Điền vào chỗ trống
- Nutrition
- Exercise
- Warning
- Mental
- Health
Bài tập 6: Trả lời câu hỏi
- My favorite type of exercise is running. (Môn thể thao yêu thích của tôi là chạy bộ.)
- I usually eat about five servings of fruits and vegetables every day.
- I like to practice yoga and meditate to relax and reduce stress.
- It’s important to drink water because it helps keep our bodies hydrated and functioning properly.
- I visit the doctor for check-ups at least once a year.
Bài tập 7: Chọn từ đúng để hoàn thiện các câu dưới đây
- A
- A
- B
- A
- A
Bài tập 8: Tìm lỗi sai nếu có trong các câu sau:
- creat => creating/to create
- are => is
- ecologically => ecological
- transports => transport
- many => much
Bài tập 9: Hoàn thành câu với từ cho sẵn
- Wellness
- Exercise
- Nutrition
- Stress
- Health
Bài tập 10: Chọn đáp án đúng
- B
- A
- B
- C
- A
Hy vọng rằng với 1500 từ vựng tiếng Anh cơ bản 11 chủ đề theo Oxford mà IELTS Arena đã chia sẻ bạn đã có thêm nhiều kiến thức hữu ích. Đồng thời biết thêm những cách học 1500 từ vựng cơ bản hiệu quả nhất. Nếu có bất kỳ băn khoăn nào, bạn hãy để lại câu hỏi dưới bình luận để đội ngũ tư vấn viên của IELTS Arena hỗ trợ nhanh nhất nhé!