Tích lũy vốn từ vựng là nền tảng vững chắc để bạn thành thạo tiếng Anh. Thế nhưng, việc ghi nhớ và sử dụng hiệu quả các từ mới vẫn là bài toán nan giải đối với nhiều người. Bài viết này của IELTS Arena sẽ chia sẻ 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản và các phương pháp giúp bạn học hiệu quả nhất. Cùng khám phá nhé!
1. Trọn bộ 50 từ vựng tiếng anh cơ bản thông dụng theo chủ đề
IELTS Arena đã phân loại 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản dưới đây theo chủ đề quen thuộc, giúp bạn dễ dàng tra cứu và học tập. Với cách học IELTS này, bạn sẽ nhanh chóng xây dựng được vốn từ vững chắc.

Trọn bộ 50 từ vựng tiếng anh cơ bản thông dụng theo chủ đề
1.1. Chủ đề gia đình
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | father | danh từ | /ˈfɑːðər/ | bố | My father works in an office. (Bố tôi làm việc trong văn phòng.) |
| 2 | mother | danh từ | /ˈmʌðər/ | mẹ | My mother is a teacher. (Mẹ tôi là giáo viên.) |
| 3 | brother | danh từ | /ˈbrʌðər/ | anh/em trai | I have an older brother. (Tôi có một người anh trai.) |
| 4 | sister | danh từ | /ˈsɪstər/ | chị/em gái | My sister loves to read books. (Chị tôi thích đọc sách.) |
| 5 | grandparents | danh từ | /ˈɡrændˌpɛrɪnts/ | ông bà | My grandparents live in the countryside. (Ông bà tôi sống ở quê.) |
| 6 | uncle | danh từ | /ˈʌŋ.kəl/ | chú/bác | My uncle is coming to visit us. (Chú tôi sẽ đến thăm chúng tôi.) |
| 7 | aunt | danh từ | /ænt/ | cô/dì/bác gái | My aunt made a delicious cake. (Dì tôi đã làm một cái bánh ngon.) |
| 8 | cousin | danh từ | /ˈkʌz.ən/ | anh/chị em họ | My cousin is studying in France. (Anh họ tôi đang học ở Pháp.) |
| 9 | nephew | danh từ | /ˈnef.juː/ | cháu trai | My nephew is very playful. (Cháu trai tôi rất nghịch ngợm.) |
| 10 | niece | danh từ | /niːs/ | cháu gái | My niece just started school. (Cháu gái tôi vừa mới bắt đầu đi học.) |
1.2. Chủ đề thời gian
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 1 | morning | danh từ | /ˈmɔːrnɪŋ/ | buổi sáng | I usually go for a walk in the morning. (Tôi thường đi dạo vào buổi sáng.) |
| 2 | afternoon | danh từ | /ˌæftərˈnuːn/ | buổi chiều | She goes to the gym in the afternoon. (Cô ấy đi tập gym vào buổi chiều.) |
| 3 | evening | danh từ | /ˈiːvnɪŋ/ | buổi tối | We will have dinner together this evening. (Chúng tôi sẽ ăn tối cùng nhau tối nay.) |
| 4 | night | danh từ | /naɪt/ | ban đêm | It gets very cold at night. (Trời trở nên rất lạnh vào ban đêm.) |
| 5 | day | danh từ | /deɪ/ | ngày | Today is a beautiful day. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.) |
| 6 | week | danh từ | /wiːk/ | tuần | We will meet again next week. (Chúng ta sẽ gặp lại vào tuần sau.) |
| 7 | month | danh từ | /mʌnθ/ | tháng | My birthday is next month. (Sinh nhật của tôi vào tháng tới.) |
| 8 | year | danh từ | /jɪər/ | năm | This year has been very busy. (Năm nay rất bận rộn.) |
| 9 | second | danh từ | /ˈsekənd/ | giây | The game ended in the last second. (Trò chơi kết thúc trong giây cuối cùng.) |
| 10 | minute | danh từ | /ˈmɪnɪt/ | phút | I’ll be ready in a minute. (Tôi sẽ sẵn sàng sau một phút nữa.) |
1.3. Chủ đề giao tiếp hàng ngày
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 1 | hello | thán từ | /həˈloʊ/ | xin chào | Hello, how are you? (Xin chào, bạn khỏe không?) |
| 2 | goodbye | thán từ | /ɡʊdˈbaɪ/ | tạm biệt | Goodbye! See you tomorrow. (Tạm biệt! Gặp lại bạn vào ngày mai.) |
| 3 | please | thán từ | /pliːz/ | làm ơn | Please help me with this. (Làm ơn giúp tôi việc này.) |
| 4 | thank you | thán từ | /ˈθæŋk juː/ | cảm ơn | Thank you for your help. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.) |
| 5 | sorry | thán từ | /ˈsɒri/ | xin lỗi | I’m sorry for being late. (Tôi xin lỗi vì đến muộn.) |
| 6 | excuse me | thán từ | /ɪkˈskjuːz mi/ | xin lỗi (làm phiền) | Excuse me, may I ask a question? (Xin lỗi, tôi có thể hỏi một câu không?) |
| 7 | yes | thán từ | /jɛs/ | vâng | Yes, I agree with you. (Vâng, tôi đồng ý với bạn.) |
| 8 | no | thán từ | /noʊ/ | không | No, I don’t think so. (Không, tôi không nghĩ vậy.) |
| 9 | how are you | câu | /haʊ ɑr juː/ | bạn khỏe không | How are you today? (Hôm nay bạn khỏe không?) |
| 10 | what’s your name | câu | /wɒts jɔr neɪm/ | tên bạn là gì | What’s your name? (Tên bạn là gì?) |
1.4. Chủ đề mua sắm
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 1 | price | danh từ | /praɪs/ | giá | The price of this shirt is $20. (Giá của chiếc áo này là 20 đô.) |
| 2 | expensive | tính từ | /ɪkˈspensɪv/ | đắt | This bag is too expensive for me. (Cái túi này quá đắt đối với tôi.) |
| 3 | cheap | tính từ | /tʃiːp/ | rẻ | These shoes are cheap but comfortable. (Đôi giày này rẻ nhưng thoải mái.) |
| 4 | money | danh từ | /ˈmʌni/ | tiền | I don’t have enough money to buy it. (Tôi không đủ tiền để mua nó.) |
| 5 | discount | danh từ | /ˈdɪsˌkaʊnt/ | giảm giá | There’s a 20% discount on all items. (Có giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng.) |
| 6 | sale | danh từ | /seɪl/ | bán hàng giảm giá | The store is having a big sale. (Cửa hàng đang có đợt giảm giá lớn.) |
| 7 | cashier | danh từ | /kæʃˈɪr/ | thu ngân | The cashier gave me the receipt. (Thu ngân đã đưa tôi hóa đơn.) |
| 8 | shopping bag | danh từ | /ˈʃɒpɪŋ bæg/ | túi mua sắm | I always carry a shopping bag. (Tôi luôn mang theo túi mua sắm.) |
| 9 | cart | danh từ | /kɑːrt/ | xe đẩy | The shopping cart is full of groceries. (Xe đẩy đầy hàng hóa.) |
| 10 | checkout | danh từ | /ˈtʃɛkaʊt/ | thanh toán | Let’s go to the checkout counter. (Chúng ta hãy đi đến quầy thanh toán.) |
1.5. Chủ đề ẩm thực
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 1 | price | danh từ | /praɪs/ | giá | The price of this shirt is $20. (Giá của chiếc áo này là 20 đô.) |
| 2 | expensive | tính từ | /ɪkˈspensɪv/ | đắt | This bag is too expensive for me. (Cái túi này quá đắt đối với tôi.) |
| 3 | cheap | tính từ | /tʃiːp/ | rẻ | These shoes are cheap but comfortable. (Đôi giày này rẻ nhưng thoải mái.) |
| 4 | money | danh từ | /ˈmʌni/ | tiền | I don’t have enough money to buy it. (Tôi không đủ tiền để mua nó.) |
| 5 | discount | danh từ | /ˈdɪsˌkaʊnt/ | giảm giá | There’s a 20% discount on all items. (Có giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng.) |
| 6 | sale | danh từ | /seɪl/ | bán hàng giảm giá | The store is having a big sale. (Cửa hàng đang có đợt giảm giá lớn.) |
| 7 | cashier | danh từ | /kæʃˈɪr/ | thu ngân | The cashier gave me the receipt. (Thu ngân đã đưa tôi hóa đơn.) |
| 8 | shopping bag | danh từ | /ˈʃɒpɪŋ bæg/ | túi mua sắm | I always carry a shopping bag. (Tôi luôn mang theo túi mua sắm.) |
| 9 | cart | danh từ | /kɑːrt/ | xe đẩy | The shopping cart is full of groceries. (Xe đẩy đầy hàng hóa.) |
| 10 | checkout | danh từ | /ˈtʃɛkaʊt/ | thanh toán | Let’s go to the checkout counter. (Chúng ta hãy đi đến quầy thanh toán.) |
Xem thêm: 1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc – PDF tự học
2. Mẹo giúp bạn nắm vững 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả
Học từ vựng có thể trở nên khô khan nếu bạn chỉ đơn thuần ngồi và cố gắng ghi nhớ, hoặc sử dụng các công cụ như bút và giấy để ghi chú. Vì vậy IELTS Arena sẽ chia sẻ cho bạn những mẹo giúp việc học 50 từ vựng tiếng Anh trở nên nhanh chóng, thú vị và hiệu quả hơn bạn nghĩ.
Ứng dụng 5 giác quan vào việc ghi nhớ từ vựng: Việc vận dụng này sẽ giúp bạn học qua hình ảnh, âm thanh, thậm chí là cảm giác về mùi vị để nhớ từ vựng lâu hơn. Chẳng hạn, khi học từ “delicious”, hãy tưởng tượng bạn đang thưởng thức một bữa tối tại một nhà hàng sang trọng, nghe nhạc êm dịu và cảm nhận hương vị thơm ngon đang lan tỏa trong miệng.
Biến từ vựng thành những câu chuyện sinh động: Hãy viết những câu chuyện ngắn hoặc hài hước mà các từ vựng mới là nhân vật chính. Điều này sẽ không chỉ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn mà còn tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ.

Mẹo giúp bạn nắm vững 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả
Áp dụng từ vựng vào thực tế hàng ngày: Đừng để từ vựng chỉ nằm yên trong sách vở. Hãy thử sử dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày, từ việc viết nhật ký, trò chuyện với bạn bè đến việc tự mình nói chuyện.
Khám phá nhiều phương pháp ôn tập khác nhau: Thay vì chỉ lặp đi lặp lại, hãy thử nghiệm với các cách ôn tập đa dạng như chơi game, hát, viết câu, hoặc dịch bài. Đổi mới phương pháp học sẽ giúp bạn tránh cảm giác nhàm chán và nâng cao hiệu quả học tập.
Trong quá trình học nên sử dụng công nghệ: Hiện nay có rất nhiều ứng dụng học tiếng Anh miễn phí và trả phí trên điện thoại và máy tính. Những ứng dụng này cung cấp nhiều bài tập phong phú, từ vựng đa dạng và chức năng theo dõi tiến độ học, giúp bạn chủ động hơn trong việc học tập.
Tóm tắt các phương pháp học 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản:
| Phương pháp | Mô tả | Ưu điểm |
| Kích thích mọi giác quan | Sử dụng hình ảnh, âm thanh, mùi vị | Dễ hình dung, ghi nhớ lâu |
| Tạo ra câu chuyện sinh động | Viết câu chuyện với từ vựng mới | Giúp bạn dễ nhớ và tăng hứng thú |
| Áp dụng từ vựng vào thực tế | Sử dụng từ vựng trong cuộc sống hàng ngày | Củng cố kiến thức và cải thiện giao tiếp |
| Tìm hiểu nhiều cách ôn tập | Thay đổi phương pháp ôn tập thường xuyên | Giúp học hiệu quả hơn và tránh nhàm chán |
| Ứng dụng công nghệ linh hoạt | Khai thác ứng dụng học tiếng Anh | Tiện lợi, linh hoạt và hỗ trợ học tập |
Xem thêm: Lộ trình học từ vựng tiếng anh cơ bản hiệu quả trong 30 ngày
3. Bài tập thực hành 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản
Các phần trước chúng ta đã tìm hiểu lý thuyết, để củng cố lại kiến thức về 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản cùng thực hành với 10 bài tập nhỏ dưới đây để kiểm tra khả năng ghi nhớ của bạn nhé!
Bài 1: Dựa vào những gì bạn đã học để chọn đáp án chính xác.
- “Mother” có nghĩa là gì?
- Bố
- Mẹ
- Anh trai
- Em gái
- “Morning” nghĩa là gì?
- Buổi sáng
- Buổi chiều
- Buổi tối
- Ban đêm
- “Hello” được dùng khi nào?
- Khi chào hỏi
- Khi xin lỗi
- Khi cảm ơn
- Khi từ chối
- “Expensive” có nghĩa là gì?
- Rẻ
- Đắt
- Tiền
- Giảm giá
- “Day” là từ để chỉ?
- Đêm
- Ngày
- Chiều
- Sáng
Bài 2: Xác định và sửa lỗi ngữ pháp trong các câu sau.
- This is the new car.
- I drinks water every day.
- They is eating rice.
- My family is big.
- She sits on a chair.
Bài 3: Hoàn thành câu bằng cách điền từ vào ô trống.
(Từ cho sẵn: rice, car, mother, house, table)
- My ________ is very kind.
- We eat ________ every day.
- The ________ is really large.
- My father drives a new ________.
- They live in a small ________.
Bài 4: Đưa ra cách diễn đạt khác cho các câu sau, sao cho nghĩa không đổi
- This is a large house.
- The water isn’t warm
- They bought a new car.
- My father loves drinking coffee.
- This table isn’t big.
Bài 5: Sắp xếp lại câu sao cho câu mang ý nghĩa
- I go with my father.
- This food is delicious.
- My family has a big car.
- I sit on the chair.
- They eat rice at lunch.
Bài 6: Kết nối hai ý tưởng để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Câu hỏi
Câu trả lời
- What do you drink every day?
- Yes, it is.
- Does your father drive a car?
- Water.
- Is your house big?
- No, I don’t.
- Do you live in a house?
- Yes, he does.
- What do you eat for lunch?
- Rice.
Bài 7. Chia động từ đúng
- I always ________ (eat) rice for lunch.
- She ________ (drink) water every morning.
- They ________ (sit) on the chairs at the table.
- My father ________ (drive) a new car.
- We ________ (live) in a penthouse.
Bài 8: Xác định từ không cùng loại với các từ còn lại.
- Car / Bike / Chair / Bus
- Rice / Water / House / Bread
- Big / Small / Delicious / Eat
- Father / Mother / Table / Brother
- / House/ Table /Chair / Sit
Bài 9: Đọc đoạn văn và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(Từ gợi ý: family, water, house, delicious, chair, car, rice, mother, big, table)
I live in a very ______ (1) ______ house with my ______ (2) ______. Every day, we eat ______ (3) ______ for lunch. My ______ (4) ______ cooks the food, and it’s always very ______ (5) ______. We have a large ______ (6) ______ in the dining room, where we sit and eat together. I usually sit on the same ______ (7) ______. After lunch, I drink a glass of ______ (8) ______. My father has a nice ______ (9) ______, and sometimes we go for a drive in it. I love spending time with my ______ (10) ______.
Bài 10. Bài tập chọn đáp án đúng
- What do you drink when you’re thirsty?
- Rice
- Water
- Chair
- House
- What do you usually eat for breakfast?
- Mother
- Delicious
- Bread
- Car
- What is your favorite food?
- Family
- Chair
- Rice
- Water
- Where does your family live?
- Table
- House
- Rice
- Big
- What activity do you like?
- Watching TV
- Family
- Water
- Chair
Đáp án gợi ý
Bài 1: Dựa vào những gì bạn đã học để chọn đáp án chính xác.
- B
- A
- A
- B
- B
Bài 2: Xác định và sửa lỗi ngữ pháp trong các câu sau.
- This is a new car.
- I drink water every day.
- They are eating rice.
- My family are big.
- Không có lỗi.
Bài 3: Hoàn thành câu bằng cách điền từ vào ô trống.
- mother
- rice
- table
- car
- house
Bài 4: Đưa ra cách diễn đạt khác cho các câu sau, sao cho nghĩa không đổi
- This is a big house.
- The water is cold.
- They have a new car.
- My father drinks coffee.
- This table is small.
Bài 5: Sắp xếp lại câu sao cho câu mang ý nghĩa
- my / father / I / with / go
- is / this / delicious / food
- family / my / big / has / a / car
- chair / I / the / on / sit
- eat / rice / they / at / lunch
Bài 6: Kết nối hai ý tưởng để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
- B
- D
- A
- C
- E
Bài 7.Chia động từ đúng
- eat
- drinks
- sit
- drives
- live
Bài 8: Xác định từ không cùng loại với các từ còn lại.
- Chair
- House
- Eat
- Table
- Sit
Bài 9: Đọc đoạn văn và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- big
- family
- rice
- mother
- delicious
- table
- chair
- water
- car
- family
Bài 10. Bài tập chọn đáp án đúng
- B
- C
- C
- B
- A
4. Mẫu hội thoại ứng dụng 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản
Giao tiếp thành thạo là một trong những mục tiêu người học ngoại ngữ hướng tới. Để giúp bạn ứng dụng 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản trong thực tế một cách dễ dàng, phần tiếp theo chúng ta sẽ tìm hiểu các mẫu hội thoại thông dụng nhé!
Mẫu hội thoại 1: Gặp gỡ hàng ngày
Mina: Hello Lisa! How are you? (Xin chào, bạn có khỏe không)
Lisa: I’m good, thank you. And you? (Tớ vẫn ổn, cảm ơn cậu. Còn cậu thì sao?)
Mina: I’m fine, thanks! (Tớ ổn, cảm ơn cậu nha!)
Mẫu hội thoại 2: Mua sắm
Linda: How much is this? (Cái này bao nhiêu tiền vậy?)
Jack: It’s 10 dollars. (Cái này 10 đô nhé)
Linda: Can I get a discount? (Có thể giảm giá cho tôi được không)
Jack: Sure, I’ll give you a 10% discount. (Chắc chắc rồi, tôi sẽ giảm cho bạn 10%)
Mẫu hội thoại 3: Hỏi giờ
Foden: What time is it? (Mấy giờ rồi)
Roney: It’s 3 o’clock.(Đã 3 giờ rồi)
Foden: Thank you! (Cảm ơn bạn)
Roney: You’re welcome! (Không có gì đâu)
Mẫu hội thoại 4: Gặp gỡ bạn bè
Rose: Hi! Long time no see! (Chào, đã lâu rồi không gặp cậu)
Emily: Yeah, it’s been a while. How have you been? (Ừ cũng được một thời gian rồi. Dạo này cậu thế nào)
Rose: I’m doing well, thanks. (Tớ vẫn ổn, cảm ơn cậu.)
Như vậy bài viết của IELTS Arena đã tổng hợp cho bạn 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản cùng các mẹo học nhanh nhớ lâu hữu ích. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp hành trình học tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng hơn. Đừng quên theo dõi Fanpage của IELTS Arena để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích nhé!