Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là nền tảng quan trọng khi học tiếng Anh, đặc biệt với người mới bắt đầu. Bài viết này sẽ tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp cơ bản, giúp bạn học nhanh, hiểu sâu và áp dụng dễ dàng trong giao tiếp và ôn tập để chuẩn bị cho các kỳ thi. Cùng tìm hiểu nhé!

Từ loại

Trong tiếng Anh, từ loại (Parts of Speech) là nền tảng giúp bạn hiểu cách cấu tạo và hoạt động của câu. Có 8 loại từ chính:

Loại từ Ý nghĩa Cách dùng Ví dụ
1. Danh từ (Nouns) Chỉ người, vật, nơi chốn, ý tưởng hoặc khái niệm. – Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
– Có thể là danh từ riêng (tên riêng) hoặc danh từ chung.
– Có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.
– book: Chỉ vật thể (sách).
– happiness: Chỉ ý tưởng (niềm vui).
– teacher: Chỉ người (giáo viên).
– Paris: Chỉ nơi chốn (thành phố).
2. Động từ (Verbs) Diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự xảy ra. – Thể hiện hành động (chạy, ăn) hoặc trạng thái (là, cảm thấy).
– Thay đổi theo thì, ngôi, số lượng.
– Có thể là nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc ngoại động từ (cần tân ngữ).
– run: Hành động chạy. – is: Trạng thái tồn tại. – feel: Trạng thái cảm xúc. – write: Hành động viết.
3. Tính từ (Adjectives) Miêu tả hoặc bổ sung ý nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất, số lượng, mức độ. – Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (to be, seem).
– Dùng để mô tả đặc điểm, cảm xúc, hoặc trạng thái của danh từ.
– beautiful: Miêu tả vẻ đẹp (cô gái xinh đẹp).
– tired: Miêu tả trạng thái mệt mỏi.
– big: Miêu tả kích thước lớn.
– interesting: Miêu tả sự thu hút.
4. Trạng từ (Adverbs) Bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, chỉ cách thức, thời gian, mức độ, nơi chốn. – Thường đứng sau động từ hoặc đầu câu.
– Bổ sung ý nghĩa về cách thức (làm thế nào), thời gian (khi nào), nơi chốn (ở đâu), hoặc mức độ (bao nhiêu).
– quickly: Cách thức nhanh.
– very: Mức độ cao.
– well: Cách thức tốt.
– yesterday: Thời gian trong quá khứ.
5. Đại từ (Pronouns) Thay thế cho danh từ để tránh lặp từ. – Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.
– Bao gồm đại từ nhân xưng (he, she), sở hữu (mine, yours), phản thân (myself, herself).
– he: Thay cho danh từ chỉ nam giới.
– they: Thay cho danh từ số nhiều.
– it: Thay cho vật hoặc ý tưởng.
– mine: Chỉ sở hữu (của tôi).
6. Giới từ (Prepositions) Chỉ mối quan hệ về thời gian, địa điểm, hoặc cách thức giữa các thành phần trong câu. – Đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm giới từ.
– Dùng để chỉ thời gian (at, on), nơi chốn (in, under), hoặc cách thức (with, by).
– on: Chỉ vị trí trên bề mặt hoặc thời gian (trên bàn, vào thứ Hai).
– in: Chỉ nơi chốn hoặc thời gian (trong phòng, vào tháng).
– under: Chỉ vị trí bên dưới.
– with: Chỉ phương tiện hoặc sự đi kèm.
7. Liên từ (Conjunctions) Kết nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề trong câu. – Nối các thành phần có cùng vai trò (and, or) hoặc thể hiện quan hệ nguyên nhân, đối lập (because, but).
– Bao gồm liên từ đẳng lập và liên từ phụ thuộc.
– and: Nối hai ý tương đồng.
– but: Chỉ sự đối lập.
– because: Chỉ nguyên nhân.
– although: Chỉ sự nhượng bộ.
8. Thán từ (Interjections) Diễn tả cảm xúc mạnh, phản ứng đột ngột, hoặc lời kêu gọi. – Thường đứng độc lập hoặc đầu câu, theo sau bằng dấu chấm than hoặc dấu phẩy.
– Dùng để bộc lộ cảm xúc như vui, buồn, ngạc nhiên.
– Wow!: Thể hiện sự ngạc nhiên, ấn tượng.
– Oh!: Thể hiện cảm xúc bất ngờ hoặc thất vọng.
– Hey!: Gây sự chú ý hoặc chào hỏi.
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về từ loại

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về từ loại

Xem thêm: 101 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày dễ nhớ

Thì quan trọng trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, thì (tenses) là phần rất quan trọng. Nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn diễn đạt hành động hay sự việc xảy ra đúng thời điểm. Để học các thì tiếng Anh nhanh chóng, bạn có thể chia ra học theo khung thời gian: Quá khứ – Hiện tại – Tương lai.

1. Thì quá khứ

Thì Cách dùng Dấu hiệu nhận biết Cấu trúc Ví dụ
Quá khứ đơn (Past Simple) – Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
– Dùng cho sự kiện cố định hoặc thói quen trong quá khứ.
yesterday, last week/month/year, ago, in 1990, once, then – Khẳng định: S + V2/ed (V2/ed: động từ đã diễn ra dạng quá khứ).
– Phủ định: S + did not + V (nguyên thể) (did not: không, V: hành động không xảy ra).
– Nghi vấn: Did + S + V (nguyên thể)? (Did: hỏi về hành động trong quá khứ).
– Khẳng định: I visited Da Nang last summer. (Hành động “thăm Đà Nẵng” đã xảy ra và kết thúc vào mùa hè trước.)
– Phủ định: I didn’t visit Da Nang last summer. (Hành động “thăm Đà Nẵng” không xảy ra.)
– Nghi vấn: Did I visit Da Nang last summer? (Hỏi xem hành động “thăm Đà Nẵng” có xảy ra không.)
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) – Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
– Nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
at 9 p.m., when, while, at that time – Khẳng định: S + was/were + V-ing (was/were: là/đã, V-ing: hành động đang diễn ra, ví dụ “watching” nghĩa là “đang xem”).
– Phủ định: S + was/were + not + V-ing (not: không, hành động không đang xảy ra).
– Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing? (Hỏi hành động có đang xảy ra không).
– Khẳng định: I was watching TV at 9 p.m. (Hành động “xem TV” đang xảy ra tại 9 giờ tối.)
– Phủ định: I wasn’t watching TV at 9 p.m. (Hành động “xem TV” không đang xảy ra.)
– Nghi vấn: Was I watching TV at 9 p.m.? (Hỏi xem hành động “xem TV” có đang xảy ra không.)
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) – Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
– Dùng với when, before, after.
before, after, by the time, when – Khẳng định: S + had + V3/ed (had: đã, V3/ed: hành động đã hoàn tất, ví dụ “left” nghĩa là “đã rời đi”).
– Phủ định: S + had + not + V3/ed (not: không, hành động chưa hoàn tất).
– Nghi vấn: Had + S + V3/ed? (Hỏi hành động có hoàn tất trước thời điểm khác không).
– Khẳng định: She had left when I arrived. (Hành động “cô ấy rời đi” xảy ra trước khi “tôi đến”.)
– Phủ định: She hadn’t left when I arrived. (Hành động “cô ấy rời đi” chưa xảy ra khi “tôi đến”.)
– Nghi vấn: Had she left when I arrived? (Hỏi xem hành động “cô ấy rời đi” có xảy ra trước không.)

2. Thì hiện tại

Thì Cách dùng Dấu hiệu nhận biết Cấu trúc Ví dụ
Hiện tại đơn (Present Simple) – Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
– Dùng cho cảm xúc, trạng thái, hoặc ý kiến.
always, usually, every day/week, often, rarely, never, sometimes – Khẳng định: S + V(s/es) (ngôi thứ 3 số ít) (V(s/es): động từ nguyên thể, thêm s/es cho ngôi thứ 3 số ít, ví dụ “goes” nghĩa là “đi”).
– Phủ định: S + do/does + not + V (nguyên thể) (do/does not: không, V: hành động không xảy ra).
– Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên thể)? (Hỏi về thói quen hoặc sự thật).
– Khẳng định: I go to school every day. (Ngày nào cũng đi học hằng ngày.)
– Phủ định: I don’t go to school every day. (Thói quen “đi học” không xảy ra hằng ngày.)
– Nghi vấn: Do I go to school every day? (Hỏi xem có thói quen “đi học” hằng ngày không.)
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) – Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
– Diễn tả kế hoạch tạm thời hoặc xu hướng.
now, at the moment, at present, right now, today – Khẳng định: S + am/is/are + V-ing (am/is/are: là/đang, V-ing: hành động đang diễn ra, ví dụ “studying” nghĩa là “đang học”).
– Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing (not: không, hành động không đang xảy ra).
– Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing? (Hỏi hành động có đang xảy ra không).
– Khẳng định: I am studying English now. (Hành động “học tiếng Anh” đang diễn ra.)
– Phủ định: I am not studying English now. (Hành động “học tiếng Anh” không đang diễn ra.)
– Nghi vấn: Am I studying English now? (Hỏi xem hành động “học tiếng Anh” có đang xảy ra không.)
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) – Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.
– Nhấn mạnh kết quả hoặc trải nghiệm.
already, just, yet, ever, never, for, since, recently, up to now – Khẳng định: S + have/has + V3/ed (have/has: đã, V3/ed: hành động đã hoàn tất, ví dụ “lived” nghĩa là “đã sống”).
– Phủ định: S + have/has + not + V3/ed (not: không, hành động chưa hoàn tất).
– Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed? (Hỏi hành động có liên quan đến hiện tại không).
– Khẳng định: I have lived here for 5 years. (Hành động “sống ở đây” tiếp diễn đến hiện tại (5 năm).)
– Phủ định: I haven’t lived here for 5 years. (Hành động “sống ở đây” chưa xảy ra trong 5 năm.)
– Nghi vấn: Have I lived here for 5 years? (Hỏi xem hành động “sống ở đây” có xảy ra trong 5 năm không.)

3. Thì tương lai

Tương lai đơn (Future Simple) – Diễn tả dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa, hoặc đề nghị. tomorrow, next week/month/year, soon, in the future – Khẳng định: S + will + V (nguyên thể) (will: sẽ, V: động từ nguyên thể, ví dụ “call” nghĩa là “gọi”).
– Phủ định: S + will + not + V (nguyên thể) (not: không, hành động sẽ không xảy ra).
– Nghi vấn: Will + S + V (nguyên thể)? (Hỏi về dự định hoặc dự đoán).
– Khẳng định: I will call you later. (Lời hứa “gọi điện” sẽ xảy ra.)
– Phủ định: I won’t call you later. (Lời hứa “gọi điện” sẽ không xảy ra.)
– Nghi vấn: Will I call you later? (Hỏi xem hành động “gọi điện” có sẽ xảy ra không.)
Tương lai gần (be going to) – Diễn tả dự định đã có kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. tomorrow, next month, soon (khi có kế hoạch rõ ràng), look, feel (dấu hiệu hiện tại) – Khẳng định: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) (am/is/are: là/đang, going to: sẽ, V: động từ nguyên thể, ví dụ “travel” nghĩa là “du lịch”).
– Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V (nguyên thể) (not: không, hành động không được lên kế hoạch).
– Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên thể)? (Hỏi về kế hoạch hoặc dấu hiệu).
– Khẳng định: I’m going to travel next month. (Kế hoạch “đi du lịch” đã được lên lịch.)
– Phủ định: I’m not going to travel next month. (Kế hoạch “đi du lịch” không có.)
– Nghi vấn: Am I going to travel next month? (Hỏi xem có kế hoạch “đi du lịch” không.)
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) – Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
– Nhấn mạnh tính liên tục.
this time tomorrow, at 10 a.m. tomorrow, at that time – Khẳng định: S + will + be + V-ing (will: sẽ, be: đang, V-ing: hành động đang diễn ra, ví dụ “flying” nghĩa là “đang bay”).
– Phủ định: S + will + not + be + V-ing (not: không, hành động không đang xảy ra).
– Nghi vấn: Will + S + be + V-ing? (Hỏi hành động có đang xảy ra tại thời điểm tương lai không).
– Khẳng định: This time tomorrow, I’ll be flying to Paris. (Hành động “đang bay đến Paris” sẽ xảy ra vào thời điểm tương lai.)
– Phủ định: This time tomorrow, I won’t be flying to Paris. (Hành động “đang bay đến Paris” sẽ không xảy ra.)
– Nghi vấn: Will I be flying to Paris this time tomorrow? (Hỏi xem hành động “đang bay đến Paris” có xảy ra không.)

Lưu ý khi sử dụng:

  • Các thì hoàn thành (Past Perfect, Present Perfect) nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai mốc thời gian.
  • Các thì tiếp diễn (Continuous) nhấn mạnh tính liên tục của hành động tại một thời điểm cụ thể.
  • Tương lai gần (Be going to) thường mang tính chắc chắn hơn so với tương lai đơn (Will) khi có bằng chứng hoặc kế hoạch rõ ràng.
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về các thì 

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về các thì

Xem thêm: Các thì tiếng Anh cơ bản: Tóm gọn 12 thì, nhớ trong 30 phút

Mệnh đề và cụm từ

Khi nhắc đến các ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, chúng ta không thể bỏ qua kiến thức về mệnh đề và cụm từ. Đây là một phần kiến thức rất trọng tâm.

1. Mệnh đề (Clause)

Định nghĩa

Mệnh đề là một nhóm từ chứa chủ ngữ (subject) và động từ (verb), có thể diễn đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh hoặc không hoàn chỉnh tùy thuộc vào loại mệnh đề. Một mệnh đề có thể đóng vai trò như một câu độc lập hoặc là một phần của câu phức tạp hơn.

Đặc điểm

  • Có chủ ngữ và động từ: Đây là yếu tố cốt lõi để phân biệt mệnh đề với cụm từ.
  • Có thể đứng độc lập hoặc phụ thuộc:
    • Mệnh đề độc lập (Independent Clause): Có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh, diễn đạt ý nghĩa đầy đủ.
    • Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause): Không thể đứng một mình, cần kết hợp với mệnh đề độc lập để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Thường được kết nối với nhau bằng liên từ (conjunctions) như and, but, because, when, hoặc đại từ quan hệ (relative pronouns) như who, which, that.

Phân loại

  • Mệnh đề độc lập (Independent Clause): Diễn đạt ý nghĩa đầy đủ, có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
    • Ví dụ: She smiled. (Cô ấy mỉm cười.)
  • Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause):
    • Mệnh đề danh từ (Noun Clause): Đóng vai trò như danh từ, làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.
      • Ví dụ: What he said was true. (Điều anh ấy nói là đúng.)
    • Mệnh đề tính từ (Adjective Clause): Bổ nghĩa cho danh từ, thường bắt đầu bằng who, which, that.
      • Ví dụ: The book that I borrowed is interesting. (Quyển sách mà tôi mượn rất thú vị.)
    • Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause): Bổ sung ý nghĩa về thời gian, nguyên nhân, mục đích, điều kiện, v.v.
      • Ví dụ: I stayed home because it was raining. (Tôi ở nhà vì trời mưa.)

Cách dùng

  • Dùng để xây dựng câu phức (complex sentences) hoặc câu ghép (compound sentences).
    • Ví dụ câu phức: She smiled because he gave her flowers. (Cô ấy mỉm cười vì anh ấy tặng hoa cho cô.)
    • Ví dụ câu ghép: She smiled and he gave her flowers. (Cô ấy mỉm cười và anh ấy tặng hoa cho cô.)
  • Mệnh đề phụ thuộc thường cần liên từ hoặc đại từ quan hệ để kết nối với mệnh đề chính.
  • Dùng để diễn đạt ý tưởng phức tạp, thể hiện mối quan hệ giữa các sự kiện, thời gian, nguyên nhân, hoặc điều kiện.

Ví dụ:

Câu gốc là “She smiled because he gave her flowers.”

  • Mệnh đề độc lập: She smiled.
    • Ý nghĩa: Hành động “mỉm cười” được diễn tả đầy đủ, đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
  • Mệnh đề phụ thuộc: because he gave her flowers.
    • Ý nghĩa: Mệnh đề này giải thích lý do “vì anh ấy tặng hoa” nhưng không thể đứng một mình, cần kết nối với mệnh đề chính (She smiled).
  • Câu phức: She smiled because he gave her flowers.
    • Ý nghĩa: Mệnh đề chính (She smiled) kết hợp với mệnh đề phụ (because he gave her flowers) để thể hiện nguyên nhân của hành động mỉm cười.

Lưu ý:

  • Mệnh đề phụ thuộc phải luôn đi kèm với mệnh đề độc lập để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Khi viết, cần chú ý dấu câu (thường là dấu phẩy) khi mệnh đề phụ thuộc đứng đầu câu:
    • Ví dụ: Because it was raining, I stayed home. (Bởi vì trời đang mưa, nên tôi đã ở nhà.)

2. Cụm từ (Phrase)

Định nghĩa

Cụm từ là một nhóm từ không có đầy đủ chủ ngữ và động từ, do đó không thể diễn đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh như một câu. Cụm từ đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho câu hoặc làm thành phần trong câu.

Đặc điểm

  • Không có chủ ngữ và động từ đầy đủ: Một cụm từ có thể chứa danh từ, tính từ, trạng từ, hoặc động từ nhưng không đủ cấu trúc để tạo thành mệnh đề.
  • Không thể đứng một mình: Cụm từ chỉ đóng vai trò bổ sung, không diễn đạt ý nghĩa độc lập.
  • Ngắn gọn hơn mệnh đề: Thường là một nhóm từ ngắn, mang ý nghĩa cụ thể.

Phân loại

  • Cụm danh từ (Noun Phrase): Nhóm từ đóng vai trò như danh từ.
    • Ví dụ: The old house (Ngôi nhà cũ).
  • Cụm động từ (Verb Phrase): Nhóm từ chứa động từ chính và các từ bổ trợ.
    • Ví dụ: is reading a book (đang đọc sách).
  • Cụm tính từ (Adjective Phrase): Nhóm từ bổ nghĩa cho danh từ.
    • Ví dụ: very beautiful (rất xinh đẹp).
  • Cụm trạng từ (Adverb Phrase): Nhóm từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác.
    • Ví dụ: with great care (với sự cẩn thận).
  • Cụm giới từ (Prepositional Phrase): Nhóm từ bắt đầu bằng giới từ, chỉ thời gian, địa điểm, hoặc cách thức.
    • Ví dụ: in the morning (vào buổi sáng).

Cách dùng

  • Bổ sung ý nghĩa: Cụm từ thường làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, hoặc trạng ngữ trong câu.
    • Ví dụ: In the morning, I go jogging. (Vào buổi sáng, tôi đi bộ.)
  • Tăng tính mô tả: Cụm từ giúp câu trở nên chi tiết hơn, ví dụ như mô tả thời gian, địa điểm, hoặc cách thức.
    • Ví dụ: In the morning, she waited at the station. (Vào buổi sáng, cô ấy đã đợi ở nhà ga.) 
  • Kết hợp với mệnh đề: Cụm từ thường xuất hiện trong mệnh đề để bổ sung thông tin.
    • Ví dụ: She waited at the station. (Cô ấy đợi tại nhà ga.)

Lưu ý

  • Cụm từ không thể diễn đạt ý nghĩa độc lập, cần được đặt trong câu có mệnh đề.
  • Cần sử dụng đúng loại cụm từ để phù hợp với vai trò trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, v.v.)
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về mệnh đề và cụm từ

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về mệnh đề và cụm từ

Xem thêm: Lộ trình học từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả trong 30 ngày

Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về câu

Việc tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về câu sẽ giúp bạn có nền tảng kiến thức vững vàng, từ đó dễ dàng học chuyên sâu 4 kỹ năng cũng như vận dụng thành thạo vào thực tế.

1. Câu điều kiện

Dùng để nói về điều kiện và kết quả. Có 4 loại:

Tên câu Công thức Cách dùng Ví dụ
Loại 0 If + S + V (hiện tại), S + V (hiện tại) Sự thật hiển nhiên, quy luật If you leave your phone in the sun, it overheats. (Nếu bạn để điện thoại dưới nắng, nó sẽ bị quá nóng.)
Loại 1 If + S + V (hiện tại), S + will + V Khả năng xảy ra trong tương lai If I finish work early, I’ll join the online game tournament. (Nếu tôi xong việc sớm, tôi sẽ tham gia giải đấu game online.)
Loại 2 If + S + V2/ed, S + would + V Giả định không có thật ở hiện tại If I lived near the beach, I’d jog there every morning. (Nếu tôi sống gần biển, tôi sẽ chạy bộ ở đó mỗi sáng.)
Loại 3 If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed Giải định không có thật trong quá khứ If I had charged my laptop, the presentation wouldn’t have crashed. (Nếu tôi sạc laptop, buổi thuyết trình đã không bị gián đoạn.)

2. Lời nói gián tiếp

Chuyển lời nói trực tiếp thành gián tiếp, thường lùi thì. Cấu trúc chung:

Mệnh đề tường thuật + (that) + mệnh đề tường thuật lại

Các dạng câu tường thuật Cấu trúc Ví dụ
Câu tường thuật ở dạng câu kể S + say/says/said hoặc tell/told + (that) + S + V “The train is late,” John said. → John said (that) the train was late.
Câu tường thuật ở dạng câu hỏi Yes/No S + asked/wanted to know/wondered + if/whether + S + V “Is the museum open today?” she asked. → She asked if the museum was open that day.
Câu tường thuật ở dạng câu hỏi Wh S + asked (+O)/wanted to know/wondered + Wh-word + S + V “Why did you cancel the meeting?” Tom asked. → Tom asked why I had canceled the meeting.
Câu tường thuật ở dạng câu mệnh lệnh khẳng định S + told + O + to-infinitive “Please check the lights,” the technician said. → The technician told me to check the lights.
Câu tường thuật ở dạng câu mệnh lệnh phủ định S + told + O + not to + infinitive “Don’t answer that email yet,” she said. → She told me not to answer that email yet.
Quá khứ giả định S + said (that) + S + wished + S + had + V3 “I wish I hadn’t spoken so quickly,” he said. → He said he wished he hadn’t spoken so quickly.
Modal verbs không đổi Modal verbs như could, should, might, would… giữ nguyên khi chuyển “You should visit the temple,” she said. → She said I should visit the temple.
Câu cảm thán (exclamations) S + exclaimed that + S + V “What a beautiful day!” she said. → She exclaimed that it was a beautiful day.
Câu đề nghị (suggestions) S + suggested + V-ing / that S + (should) + V “Let’s go hiking this weekend,” he said. → He suggested going hiking that weekend. / He suggested that we should go hiking that weekend.
Câu yêu cầu (requests) S + asked + O + to + V “Can you send me the document?” she asked. → She asked me to send her the document.

Lưu ý:

  • Cách đổi trạng từ từ câu trực tiếp sang gián tiếp
Câu tường thuật trực tiếp Câu tường thuật gián tiếp
here there
this that
these those
now then / at that moment
today / tonight that day / that night
tomorrow the next day
next week the following week
this week that week
yesterday the previous day / the day before
last day the day before
last week the week before
ago before
the day before two days before
  • Cách chuyển đại từ từ câu trực tiếp sang gián tiếp
Đại từ Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Đại từ nhân xưng
I he / she
we they
you they / I / he / she
me him / her
us them
you them / me / him / her
Đại từ sở hữu
my his / her
our their
your their / my / his / her
mine his / hers
ours theirs
yours theirs / mine / his / hers
Đại từ chỉ định
this that
these those
  • Cách lùi thì khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp
    • Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
    • Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
    • Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
    • Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
    • Quá khứ tiếp diễn → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
    • Giữ nguyên nếu là chân lý (Ví dụ: “The sun rises in the east” → He said the sun rises in the east.)

3. Câu bị động

Câu bị động giúp bạn nhấn mạnh đối tượng bị tác động thay vì người thực hiện hành động. Nắm chắc phần kiến thức này sẽ giúp bạn xử lý các bài viết lại câu trong tiếng Anh dễ dàng. Cấu trúc:

S + V + O → O + to be + V3 (+ by S)

Ví dụ: They build houses. (Họ xây ngôi nhà này) → Houses are built by them. (Ngôi nhà được xây bởi họ.)

Lưu ý: 

  • Câu bị động chia theo thì
Thì Chủ động Bị động Ví dụ
Hiện tại đơn S + V(s/es) + O O + am/is/are + V3 My cousin draws comic strips → Comic strips are drawn by my cousin.
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing + O O + am/is/are + being + V3 The dogs are chasing a balloon → A balloon is being chased by the dogs.
Hiện tại hoàn thành S + have/has + V3 + O O + have/has + been + V3 We have baked ten cookies → Ten cookies have been baked by us.
Quá khứ đơn S + V-ed/V2 + O O + was/were + V3 She forgot the umbrella → The umbrella was forgotten by her.
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing + O O + was/were + being + V3 I was fixing the printer → The printer was being fixed by me.
Quá khứ hoàn thành S + had + V3 + O O + had + been + V3 They had eaten all the plums → All the plums had been eaten by them.
Tương lai đơn S + will + V + O O + will + be + V3 The robot will carry your bag → Your bag will be carried by the robot.
Tương lai gần S + be going to + V + O O + be going to be + V3 We are going to open a small museum → A small museum is going to be opened by us.
Tương lai tiếp diễn S + will be + V-ing + O O + will be being + V3 He will be reviewing the contract → The contract will be being reviewed by him. (hiếm)
Tương lai hoàn thành S + will have + V3 + O O + will have been + V3 She will have planted the seeds → The seeds will have been planted by her.
  • Câu bị động với động từ khuyết thiếu
Modal Verb Chủ động Bị động Ví dụ độc đáo
Can S + can + V + O O + can + be + V3
The kid can lift the box → The box can be lifted by the kid.
May S + may + V + O O + may + be + V3
She may paint the bench → The bench may be painted by her.
Must S + must + V + O O + must + be + V3
We must finish this level → This level must be finished by us.
Should S + should + V + O O + should + be + V3
They should organize the bookshelf → The bookshelf should be organized by them.
  • Một số cấu trúc đặc biệt của câu bị động
Cấu trúc Câu chủ động Câu bị động Ví dụ
Động từ 2 tân ngữ(give/send…) S + V + O1 + O2 O1 + be + V3 + O2
O2 + be + V3 + to/for O1
She bought her brother a lantern → Her brother was bought a lantern.
A lantern was bought for her brother.
Make sb + V-inf S + make + sb + V Sb + be made + to V They made her apologize → She was made to apologize.
Let sb + V-inf S + let + sb + V Sb + be let + V His friends let him skip the line → He was let skip the line.
Allow sb + to V S + allow + sb + to V Sb + be allowed + to V The app allows users to adjust brightness → Users are allowed to adjust brightness.
Câu bị động kép (It is said that…) People say (that) he is kind It is said that he is kind
He is said to be kind
–
Mệnh lệnh: V + O Open the door! Let the door be opened! –

Cấu trúc về số lượng

Trong giao tiếp hay viết tiếng Anh, việc diễn đạt số lượng một cách đúng và linh hoạt là chìa khóa để câu văn trôi chảy, chuyên nghiệp. Giúp bạn diễn đạt “bao nhiêu”, “số lượng lớn/ít”:

Nhóm lượng từ Lượng từ Ý nghĩa Cách dùng (Công thức) Ví dụ
Dùng với danh từ đếm được
many Nhiều, số lượng lớn Dùng với danh từ đếm được số nhiều, thường trong câu hỏi/phủ định.
Công thức: many + danh từ số nhiều
Are there many drones flying over the festival? (Có nhiều drone bay trên lễ hội không?)
both Cả hai Dùng cho chính xác hai danh từ đếm được số nhiều.
Công thức: both + danh từ số nhiều
Both apps are compatible with my phone. (Cả hai ứng dụng đều tương thích với điện thoại của tôi.)
several Một vài (3-7) Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Công thức: several + danh từ số nhiều
She adopted several stray cats from the shelter. (Cô ấy nhận nuôi vài chú mèo hoang từ trạm cứu hộ.)
every / each Mọi / từng Every: nhấn mạnh tập thể; Each: nhấn mạnh cá nhân.
Công thức: every/each + danh từ số ít
Every startup in the program gets funding. (Mọi startup trong chương trình đều nhận được tài trợ.)

Each ticket includes a free drink. (Mỗi vé bao gồm một đồ uống miễn phí.)

a few / few Một vài / rất ít A few: tích cực (đủ để làm gì); Few: tiêu cực (gần như không đủ để làm gì).
Công thức: a few/few + danh từ số nhiều
I packed a few outfits for the trip. (Tôi đã chuẩn bị vài bộ đồ cho chuyến đi.)

Few bloggers cover this topic. (Rất ít blogger đề cập đến chủ đề này.)

a large/great number of Số lượng lớn Dùng với danh từ đếm được số nhiều, trang trọng.
Công thức: a large/great number of + danh từ số nhiều
A large number of fans lined up for the concert tickets. (Rất nhiều người hâm mộ xếp hàng mua vé hòa nhạc.)
a majority of Đa số Dùng với danh từ đếm được số nhiều, thường trong ngữ cảnh chính thức.

Công thức: a majority of + danh từ số nhiều

A majority of employees voted for remote work. (Đa số nhân viên bỏ phiếu cho lựa chọn làm việc từ xa.)
a couple of Hai hoặc vài (2-4) Dùng với danh từ đếm được số nhiều, thân mật.

Công thức: a couple of + danh từ số nhiều

Let’s grab a couple of smoothies after the workout. (Hãy lấy vài ly sinh tố sau khi tập luyện.)
a pair of Một cặp (2) Dùng cho danh từ đếm được số nhiều, chỉ vật đi đôi.

Công thức: a pair of + danh từ số nhiều

He bought a pair of wireless earbuds. (Anh ấy mua một cặp tai nghe không dây.)
a number (of) Một số Dùng với danh từ đếm được số nhiều, trung tính.

Công thức: a number of + danh từ số nhiều

A number of complaints were filed about the new policy. (Một số khiếu nại đã được gửi về chính sách mới.)
Dùng với danh từ không đếm được
much Nhiều Dùng với danh từ không đếm được, thường trong câu hỏi/phủ định.

Công thức: much + danh từ không đếm được

Does this recipe need much olive oil? (Công thức này có cần nhiều dầu ô liu không?)
a great deal of Số lượng lớn Dùng với danh từ không đếm được, trang trọng.

Công thức: a great deal of + danh từ không đếm được

They invested a great deal of resources in sustainability. (Họ đầu tư rất nhiều nguồn lực vào phát triển bền vững.)
a large/great amount of Số lượng lớn Dùng với danh từ không đếm được, trang trọng.

Công thức: a large/great amount of + danh từ không đếm được

The project requires a large amount of data processing. (Dự án yêu cầu một lượng lớn xử lý dữ liệu.)
a little / little Một ít / rất ít A little: tích cực (đủ); Little: tiêu cực (thiếu).

Công thức: a little/little + danh từ không đếm được

Add a little spice to the soup. (Thêm một chút gia vị vào súp.)

There’s little fuel left in the tank. (Bình xăng còn rất ít nhiên liệu.)

a bit (of) Một ít Dùng với danh từ không đếm được, thân mật.

Công thức: a bit (of) + danh từ không đếm được

I felt a bit of anxiety before the presentation. (Tôi cảm thấy hơi lo lắng trước buổi thuyết trình.)
less Ít hơn Dùng với danh từ không đếm được, trong câu so sánh.

Công thức: less + danh từ không đếm được

Use less plastic to help the environment. (Sử dụng ít nhựa hơn để bảo vệ môi trường.)
Dùng với cả hai loại
a lot of / lots of Nhiều, rất nhiều Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, thân mật.

Công thức: a lot of/lots of + danh từ

There are a lot of gadgets in the store. (Có rất nhiều thiết bị trong cửa hàng.)

She has lots of enthusiasm for the project. (Cô ấy rất nhiệt tình với dự án.)

some Một vài / một ít Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, trong câu khẳng định/lời mời.

Công thức: some + danh từ

I bought some posters for my room. (Tôi mua vài tấm áp phích cho phòng mình.)

Can you share some advice? (Bạn có thể chia sẻ một ít lời khuyên không?)

plenty of Nhiều, đủ/thừa Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, tích cực.

Công thức: plenty of + danh từ

We have plenty of seats for the event. (Chúng tôi có nhiều chỗ ngồi cho sự kiện.)

There’s plenty of sunlight today. (Hôm nay có nhiều ánh sáng mặt trời.)

a (large) quantity of Một số lượng (lớn) Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, trang trọng.

Công thức: a (large) quantity of + danh từ

They imported a large quantity of solar panels. (Họ nhập một số lượng lớn tấm pin mặt trời.)

We need a quantity of bandwidth for streaming. (Chúng tôi cần một lượng băng thông cho việc phát trực tuyến.)

most / most of Phần lớn, hầu hết Most: khái quát; Most of: nhóm xác định. Công thức: most (of) + danh từ Most influencers promote eco-friendly products. (Hầu hết người ảnh hưởng quảng bá sản phẩm thân thiện môi trường.)

Most of the feedback was positive. (Phần lớn phản hồi là tích cực.)

any Bất kỳ, một ít/nào Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, thường trong câu hỏi/phủ định. Công thức: any + danh từ Are there any tickets left for the show? (Còn vé nào cho buổi biểu diễn không?)

I don’t have any patience for delays. (Tôi không có chút kiên nhẫn nào cho sự chậm trễ.)

all Tất cả Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được. Công thức: all + danh từ All participants received a certificate. (Tất cả người tham gia nhận được chứng chỉ.)

All the energy comes from renewable sources. (Toàn bộ năng lượng đến từ nguồn tái tạo.)

enough Đủ Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được. Công thức: enough + danh từ There are enough volunteers for the cleanup. (Có đủ tình nguyện viên cho đợt dọn dẹp.)

We have enoughstorage for the files. (Chúng tôi có đủ dung lượng cho các tệp.)

no Không (bất kỳ) Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, phủ định. Công thức: no + danh từ There are no seats available online. (Không có ghế nào còn trống trực tuyến.)

I have no interest in gossip. (Tôi không có hứng thú với tin đồn.)

none Không một (ai/cái nào) Thay thế danh từ đã nhắc trước, dùng với cả hai loại. Công thức: none (đứng một mình) I ordered several pizzas, but none arrived on time. (Tôi gọi vài cái pizza, nhưng không cái nào đến đúng giờ.)  

Is there any battery left? – None. (Còn pin không? – Không còn.)

Mẹo học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc hiệu quả

  • Học theo chủ đề kết hợp sơ đồ tư duy: Mỗi tuần, tập trung vào một chủ điểm ngữ pháp (ví dụ: thì hiện tại đơn, mệnh đề quan hệ). Ghi chép ngắn gọn và tạo sơ đồ tư duy để hệ thống kiến thức, giúp dễ hình dung và ghi nhớ lâu hơn.
  • Luyện tập thường xuyên qua bài tập và ví dụ tự viết: Kết hợp lý thuyết với thực hành bằng cách làm bài tập đa dạng (trắc nghiệm, điền từ). Mỗi ngày, tự đặt 3 – 5 câu ví dụ sử dụng cấu trúc vừa học để củng cố phản xạ.
  • Xem video có phụ đề và sử dụng ứng dụng học: Xem phim, video tiếng Anh có phụ đề để làm quen cách dùng ngữ pháp tự nhiên. Sử dụng các ứng dụng như Duolingo, Grammarly hoặc Elsa để học mọi lúc, mọi nơi, kết hợp kiểm tra lỗi ngữ pháp.
  • Rèn phản xạ qua giao tiếp thực tế: Áp dụng ngữ pháp vào các tình huống giao tiếp hàng ngày (nói chuyện với bạn bè, viết nhật ký). Điều này giúp ngữ pháp trở nên tự nhiên, tránh học vẹt.

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản – có đáp án

Qua các phần trên, chúng ta đã cùng tìm hiểu chi tiết về cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh. Để giúp bạn ghi nhớ kiến thức nhanh chóng, IELTS Arena đã sưu tầm và tổng hợp các bài luyện tập.

  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về từ loại TẠI ĐÂY
  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh về thì quan trọng trong tiếng Anh TẠI ĐÂY
  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh về mệnh đề và cụm từ TẠI ĐÂY
  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh về cấu trúc ngữ pháp tiếng anh cơ bản về câu TẠI ĐÂY
  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh về câu điều kiện TẠI ĐÂY
  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh về lời nói gián tiếp TẠI ĐÂY
  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh về câu bị động TẠI ĐÂY
  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về về số lượng TẠI ĐÂY

Như vậy bài viết đã tổng hợp cho bạn những mẫu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, thông dụng nhất. Hy vọng những kiến thức này sẽ là nền tảng vững chức giúp bạn sử dụng tiếng Anh thành thạo. IELTS Arena hiện là điểm thi IELTS duy nhất tại quận Cầu Giấy của IDP, bạn hãy để lại thông tin trong form dưới để đăng ký thi thử nhé!

Xem thêm: Khóa học tiếng Anh cơ bản, tự tin giao tiếp, thành thạo 4 kỹ năng trong 3 tháng