Các thì tiếng Anh cơ bản là phần kiến thức cực kỳ quan trọng và cũng dễ gây nhầm lẫn cho người học. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học chi tiết 12 thì cơ bản trong tiếng Anh. Đồng thời IELTS Arena sẽ chia sẻ mẹo học nhanh, nhớ lâu và bài tập các thì cơ bản trong tiếng Anh kèm đáp án để bạn luyện tập.

Danh sách 12 thì cơ bản trong tiếng Anh

Để có nền tảng vững chắc, bạn nên ghi nhớ công thức 12 thì cơ bản trong tiếng Anh cũng như cách dùng của chúng. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

STT Thì Công thức Cách dùng Ví dụ
1
Hiện tại đơn (Present Simple)
(+) S + V(s/es)
(-) S + do/does not + V
(?) Do/Does + S + V?
1. Diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thói quen The librarian locks the archive room precisely at 6 p.m every day. (Người thủ thư khóa phòng lưu trữ đúng 6 giờ mỗi ngày.)
2. Diễn tả sự thật, chân lý hiển nhiên The Mekong River flows through six countries before reaching Vietnam. (Sông Mekong chảy qua sáu quốc gia trước khi tới Việt Nam.)
3. Diễn tả lịch trình, thời gian biểu (tàu, xe, học…) được lập sẵn kế hoạch, khó thay đổi The art museum opens at 10 a.m on weekdays and closes at 5 p.m. (Bảo tàng nghệ thuật mở cửa lúc 10 giờ sáng các ngày trong tuần và đóng cửa lúc 5 giờ chiều.)
4. Diễn tả cảm giác, trạng thái (thường là động từ chỉ trạng thái) ngay tại thời điểm nói She dislikes loud restaurants but enjoys quiet tea houses. (Cô ấy không thích những nhà hàng ồn ào nhưng lại thích các quán trà yên tĩnh.)
5. Dùng trong hướng dẫn, chỉ dẫn Add two teaspoons of honey and stir gently until dissolved. (Thêm hai thìa cà phê mật ong và khuấy nhẹ cho đến khi tan hết.)
6. Dùng trong câu điều kiện loại I (mệnh đề điều kiện) If you leave the dough uncovered, it dries out quickly. (Nếu bạn để bột không đậy kín, nó sẽ khô rất nhanh.)
7. Diễn tả lời phàn nàn (dùng hiện tại tiếp diễn với “always”) He is always borrowing my charger without asking. (Anh ta lúc nào cũng mượn sạc của tôi mà không hỏi.)
2
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
(+) S + am/is/are + V-ing
(-) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?
1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói The delivery guy is knocking on the door right now. (Anh giao hàng đang gõ cửa ngay lúc này.)
2. Diễn tả hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại (không nhất thiết là đúng lúc nói) My cousin is taking an online cooking course this month. (Anh họ tôi đang tham gia một khóa học nấu ăn trực tuyến trong tháng này.)
3. Diễn tả kế hoạch chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần We are meeting the wedding planner this Friday to finalize the guest list. (Chúng tôi sẽ gặp người tổ chức tiệc cưới vào thứ Sáu này để chốt danh sách khách mời.)
4. Diễn tả sự phàn nàn (thường đi với “always”, “constantly”, “continually”…) He is constantly interrupting people during meetings. (Anh ta liên tục ngắt lời người khác trong các cuộc họp.)
3
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
(+) S + have/has + V3
(-) S + have/has not + V3
(?) Have/Has + S + V3?
1. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai She has worked at the lantern workshop since she graduated from college. (Cô ấy đã làm việc tại xưởng đèn lồng từ khi tốt nghiệp đại học đến giờ.)
2. Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ My uncle has climbed Mount Fansipan three times without a guide. (Cậu tôi đã leo đỉnh Fansipan ba lần mà không cần hướng dẫn viên.)
3. Diễn tả hành động đã xảy ra nhưng không rõ thời điểm cụ thể Someone has scratched my motorbike while it was parked. (Ai đó đã làm trầy xe máy của tôi khi nó đang đỗ.)
4. Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm (dùng với so sánh nhất, the first/second…) That’s the weirdest flavor of ice cream I have ever tasted. (Đó là vị kem lạ nhất mà tôi từng nếm thử.)
5. Diễn tả hành động trong quá khứ để lại dấu hiệu hoặc hậu quả ở hiện tại The kids have spilled juice all over the carpet – watch your step! (Bọn trẻ đã làm đổ nước trái cây lên thảm – cẩn thận bước chân!)
4
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
(+) S + have/has been + V-ing
(-) S + have/has not been + V-ing
(?) Have/Has + S + been + V-ing?
1. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn, nhấn mạnh tính liên tục Our neighbors have been renovating their house since March, and the drilling never seems to stop. (Hàng xóm của chúng tôi đã sửa nhà từ tháng Ba, và tiếng khoan dường như chẳng bao giờ dứt.)
2. Diễn tả hành động vừa mới kết thúc nhưng ảnh hưởng vẫn còn hiện tại Her fingers are stained with ink because she has been practicing calligraphy all afternoon. (Ngón tay cô ấy bị lem mực vì cô ấy đã luyện viết thư pháp suốt cả chiều.)
5
Quá khứ đơn (Past Simple)
(+) S + V2
(-) S + did not + V
(?) Did + S + V?
1. Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ The old cinema burned down in 1986 and was never rebuilt. (Rạp chiếu phim cũ đã bị cháy năm 1986 và không bao giờ được xây lại.)
2. Diễn tả thói quen lặp lại trong quá khứ When we lived in the countryside, my grandfather told folk tales every night before bed. (Khi chúng tôi sống ở quê, ông tôi thường kể chuyện dân gian mỗi tối trước khi ngủ.)
3. Diễn tả hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ I was watering the plants when the power went out. (Tôi đang tưới cây thì mất điện.)
4. Diễn đạt một chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ She opened the window, grabbed her sketchbook, and started drawing the skyline. (Cô ấy mở cửa sổ, lấy sổ phác họa và bắt đầu vẽ đường chân trời.)
5. Dùng trong câu ước không có thật (wish + quá khứ đơn) I wish I knew how to play the violin. (Tôi ước gì mình biết chơi đàn violin.)
6. Dùng trong câu điều kiện loại II (không có thật ở hiện tại) If I had more free time, I would take up pottery. (Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học làm gốm.)
6
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
(+) S + was/were + V-ing
(-) S + was/were not + V-ing
(?) Was/Were + S + V-ing?
1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ At 10 p.m. last Saturday, I was still wrapping birthday gifts by candlelight. (Vào 10 giờ tối thứ Bảy tuần trước, tôi vẫn đang gói quà sinh nhật dưới ánh nến.)
2. Diễn tả nhiều hành động đang xảy ra cùng lúc trong quá khứ While the kids were painting in the garden, their grandma was baking mooncakes and their grandpa was trimming bonsai. (Trong lúc lũ trẻ đang tô màu ngoài vườn, bà chúng thì đang nướng bánh trung thu và ông thì đang tỉa cây cảnh.)
3. Diễn tả hành động đang xảy ra thì bị gián đoạn bởi hành động khác I was updating the website when the internet suddenly crashed. (Tôi đang cập nhật trang web thì mạng bất ngờ bị sập.)
4. Diễn tả hành động lặp lại nhiều lần trong quá khứ kèm cảm xúc tiêu cực (dùng với “always”, “constantly”,…) He was always losing his phone, and we had to call it just to find it under his pillow. (Anh ta cứ hay làm mất điện thoại, và bọn tôi phải gọi máy mới tìm thấy nó dưới gối của anh ấy.)
7
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
(+) S + had + V3
(-) S + had not + V3
(?) Had + S + V3?
1. Diễn tả hai hành động trong quá khứ, hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành Linh had memorized the entire speech before she stepped onto the stage. (Linh đã học thuộc toàn bộ bài phát biểu trước khi bước lên sân khấu.)
2. Diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm/hành động khác trong quá khứ I had never eaten durian until my friend dared me at a food fair. (Tôi chưa từng ăn sầu riêng cho đến khi bạn tôi thách tôi ở một hội chợ ẩm thực.)
3. Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ By 2010, they had already sold over one million handmade journals. (Tính đến năm 2010, họ đã bán được hơn một triệu cuốn sổ tay thủ công.)
4. Diễn tả hành động là điều kiện thiết yếu cho hành động khác Mia missed the final train because she had forgotten to set her alarm. (Mia đã lỡ chuyến tàu cuối vì cô ấy quên không đặt báo thức.)
5. Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ (câu điều kiện loại 3) If we had brought the map, we wouldn’t have gotten lost in the forest. (Nếu chúng tôi mang theo bản đồ, đã không bị lạc trong rừng.)
6. Thể hiện sự tiếc nuối, thất vọng về quá khứ (câu wish) I wish I had told her the truth before she left. (Tôi ước gì mình đã nói sự thật với cô ấy trước khi cô ấy rời đi.)
8
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
(+) S + had been + V-ing
(-) S + had not been + V-ing
(?) Had + S + been + V-ing?
1. Diễn tả hành động đang xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, nhấn mạnh tính tiếp diễn Minh had been painting the mural for days before the school principal came to see it. (Minh đã vẽ bức tranh tường suốt mấy ngày trước khi hiệu trưởng đến xem.)
2. Diễn tả hành động là nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ Her eyes were red because she had been crying quietly in the library. (Mắt cô ấy đỏ hoe vì đã âm thầm khóc trong thư viện.)
3. Diễn tả hành động để lại dấu hiệu/kết quả rõ ràng trong quá khứ I had been gardening all afternoon, so my clothes were covered in soil. (Tôi đã làm vườn cả buổi chiều, nên quần áo tôi dính đầy đất.)
4. Diễn tả quá trình kéo dài đến một thời điểm khác trong quá khứ They had been rehearsing the play every night until the final performance last weekend. (Họ đã luyện tập vở kịch mỗi tối cho đến buổi diễn cuối tuần trước.)
5. Dùng trong câu điều kiện loại 3 (quá khứ không có thật) If she had been practicing more often, she would have nailed the piano solo. (Nếu cô ấy luyện tập thường xuyên hơn, cô ấy đã chơi phần solo piano thật hoàn hảo rồi.)
9
Tương lai đơn (Future Simple)
(+) S + will + V
(-) S + will not + V
(?) Will + S + V?
1. Diễn tả hành động xảy ra sau thời điểm nói hoặc trong tương lai I left my sketchbook at the café. I’ll swing by and grab it on the way home. (Tôi để quên cuốn sổ phác họa ở quán cà phê. Tôi sẽ ghé qua lấy trên đường về nhà.)
2. Dự đoán không có căn cứ rõ ràng One day, that tiny bookstore might become a cultural landmark of the city. (Một ngày nào đó, hiệu sách nhỏ đó có thể trở thành địa điểm văn hóa nổi tiếng của thành phố.)
3. Đưa ra lời mời hoặc yêu cầu lịch sự Will you stay for tea and watch the sunset with us? (Bạn sẽ ở lại uống trà và ngắm hoàng hôn với bọn mình chứ?)
4. Lời hứa I won’t let anyone speak badly about you while I’m around. (Mình hứa sẽ không để ai nói xấu bạn khi mình có mặt.)
5. Cảnh báo Watch your steps or you’ll twist your ankle on these loose stones. (Cẩn thận bước đi kẻo bạn sẽ trẹo chân vì những viên đá lỏng lẻo này đấy.)
6. Lời đề nghị giúp đỡ That looks heavy. Shall I carry it up the stairs for you? (Cái đó trông nặng đấy. Để tôi mang nó lên cầu thang giúp bạn nhé?)
7. Dùng trong câu điều kiện loại 1 (If + present simple, will + V) If it rains tomorrow, we’ll move the picnic indoors. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ chuyển buổi dã ngoại vào trong nhà.)
10
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
(+) S + will be + V-ing
(-) S + will not be + V-ing
(?) Will + S + be + V-ing?
1. Hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai At 9 a.m. next Monday, I will be sitting in a café in Kyoto, sketching cherry blossoms. (Vào 9 giờ sáng thứ Hai tới, tôi sẽ đang ngồi trong một quán cà phê ở Kyoto, phác họa hoa anh đào.)
2. Hành động đang diễn ra trong tương lai thì có hành động khác xen vào When the editor calls me tomorrow, I’ll be polishing the final chapter of my novel. (Khi biên tập viên gọi cho tôi vào ngày mai, tôi sẽ đang chỉnh sửa chương cuối của tiểu thuyết.)
3. Hành động lặp đi lặp lại theo thói quen hoặc kế hoạch trong tương lai During the festival, the street artists will be performing at the riverside every evening. (Trong suốt lễ hội, các nghệ sĩ đường phố sẽ biểu diễn ở bờ sông mỗi tối.)
4. Lịch trình đã lên kế hoạch cụ thể The drone show will be starting exactly at 7:45 p.m., synchronized with the music. (Buổi trình diễn drone sẽ bắt đầu chính xác lúc 7:45 tối, đồng bộ với âm nhạc.)
5. Diễn tả nhiều hành động song song, tạo không khí, khung cảnh trong tương lai When the spacecraft lands, the engineers will be monitoring the data, and the world will be holding its breath. (Khi con tàu vũ trụ hạ cánh, các kỹ sư sẽ đang theo dõi dữ liệu, và cả thế giới sẽ nín thở chờ đợi.)
6. Kết hợp với “still” để chỉ hành động sẽ còn tiếp diễn trong tương lai By the end of this decade, she will still be advocating for indigenous languages across the globe. (Vào cuối thập kỷ này, cô ấy vẫn sẽ tiếp tục vận động cho các ngôn ngữ bản địa trên toàn thế giới.)
11
Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
(+) S + will have + V3
(-) S + will not have + V3
(?) Will + S + have + V3?
1. Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai By next Tuesday, the volunteers will have built the entire bamboo playground for the village kids. (Trước thứ Ba tuần tới, các tình nguyện viên sẽ hoàn thành xong sân chơi bằng tre cho bọn trẻ trong làng.)
2. Diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai (hành động kia chia hiện tại đơn) She will have packed all the costumes before the dancers arrive at the theater. (Cô ấy sẽ đóng gói xong toàn bộ trang phục trước khi các vũ công đến rạp hát.)
12
Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
(+) S + will have been + V-ing
(-) S + will not have been + V-ing
(?) Will + S + have been + V-ing?
1. Hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai At 9 a.m. next Monday, I will be sitting in a café in Kyoto, sketching cherry blossoms. (Vào 9 giờ sáng thứ Hai tới, tôi sẽ đang ngồi trong một quán cà phê ở Kyoto, phác họa hoa anh đào.)
2. Hành động đang diễn ra trong tương lai thì có hành động khác xen vào When the editor calls me tomorrow, I’ll be polishing the final chapter of my novel. (Khi biên tập viên gọi cho tôi vào ngày mai, tôi sẽ đang chỉnh sửa chương cuối của tiểu thuyết.)
3. Hành động lặp đi lặp lại theo thói quen hoặc kế hoạch trong tương lai During the festival, the street artists will be performing at the riverside every evening. (Trong suốt lễ hội, các nghệ sĩ đường phố sẽ biểu diễn ở bờ sông mỗi tối.)
4. Lịch trình đã lên kế hoạch cụ thể The drone show will be starting exactly at 7:45 p.m., synchronized with the music. (Buổi trình diễn drone sẽ bắt đầu chính xác lúc 7:45 tối, đồng bộ với âm nhạc.)
5. Diễn tả nhiều hành động song song, tạo không khí, khung cảnh trong tương lai When the spacecraft lands, the engineers will be monitoring the data, and the world will be holding its breath. (Khi con tàu vũ trụ hạ cánh, các kỹ sư sẽ đang theo dõi dữ liệu, và cả thế giới sẽ nín thở chờ đợi.)
6. Kết hợp với “still” để chỉ hành động sẽ còn tiếp diễn trong tương lai By the end of this decade, she will still be advocating for indigenous languages across the globe. (Vào cuối thập kỷ này, cô ấy vẫn sẽ tiếp tục vận động cho các ngôn ngữ bản địa trên toàn thế giới.)

Tips học nhanh, nhớ lâu các thì cơ bản trong tiếng Anh

Việc nhớ nhanh kiến thức về các thì tiếng Anh cơ bản sẽ không khó nếu bạn biết cách ôn luyện khoa học. Cùng xem ngay 4 cách học hiệu quả nhé!

1. Học có hệ thống, nhớ lâu hơn

Nhiều bạn sau khi học 12 thì cơ bản trong tiếng Anh thường quên kiến thức nhanh chóng. Do các bạn học theo cảm hứng, không hệ thống các thì theo dòng thời gian Quá khứ – Hiện tại – Tương lai. Việc nhóm như vậy sẽ giúp bạn dễ dàng liên kết, so sánh các thì hơn, từ đó ghi nhớ kiến thức tốt hơn.

Chia các thì cơ bản trong tiếng Anh thành nhóm sẽ ghi nhớ kiến thức nhanh hơn

Chia các thì cơ bản trong tiếng Anh thành nhóm sẽ ghi nhớ kiến thức nhanh hơn

Xem thêm: [TẢI PDF] Tài liệu ngữ pháp tiếng anh cơ bản cho người mới học

2. Học theo sơ đồ tư duy

Bên cạnh việc ghi chép truyền thống, bạn có thể vẽ sơ đồ tư duy để nhớ công thức 12 thì cơ bản trong tiếng Anh dễ dàng hơn. Việc tự viết, vẽ, trang trí sơ đồ tư duy theo trí tưởng tượng sẽ truyền động lực, cảm hứng học tập cho bạn hơn cách học thuộc lòng khô khan. Tuy nhiên, nếu không có nhiều thời gian để vẽ sơ đồ tư duy trên giấy, bạn có thể sử dụng các app hỗ trợ như Xmind, Canva, Draw.io,…

Học 12 thì tiếng Anh cơ bản theo sơ đồ tư duy

Học 12 thì tiếng Anh cơ bản theo sơ đồ tư duy

3. Gắn với thói quen hàng ngày

Sau khi học công thức, dấu hiệu nhân biết của mỗi thì, bạn nên ứng dụng ngay vào thực tế. Bạn có thể viết nhật ký, tự luyện nói về một ngày của mình diễn ra như thế nào để nhớ công thức lâu hơn. Thực hành là cách tốt nhất giúp chúng ta áp dụng kiến thức đã học. Nhất là học theo trải nghiệm bản thân, điều này giúp bạn dễ nhớ kiến thức hơn so với việc học thuộc lòng các câu mẫu trong sách.

Ví dụ:

  • I always get up at 8 a.m. every day. (Present Simple – thói quen)
  • At 11 p.m. yesterday, I was reading a book. (Past Continuous – hành động đang xảy ra ở quá khứ)

4. Luyện tập mỗi ngày

Chỉ cần 30 phút mỗi ngày, bạn có thể ôn lại 1 – 2 thì và làm nhiều bài tập để ghi nhớ kiến thức. Duy trì thói quen học đều đặn 1 tuần, bạn sẽ nắm chắc kiến thức của 12 thì cơ bản của tiếng Anh.

Luyện tập các thì tiếng Anh cơ bản mỗi ngày

Luyện tập các thì tiếng Anh cơ bản mỗi ngày

Xem thêm: 7 app học tiếng Anh giao tiếp miễn phí đỉnh cao hiện nay

Bài tập các thì cơ bản trong tiếng Anh kèm đáp án

Dưới đây là các bài tập giúp bạn củng cố kiến thức của các thì cơ bản trong tiếng Anh. Đừng quên kiểm tra lại đáp án ở cuối mỗi bài nhé!

Bài 1: Điền dạng đúng của động từ theo ngữ cảnh

  1. Every Sunday morning, my grandpa __ (wake) up before sunrise, make tea, and sit by the window without saying a word.

  2. I __ (stand) in the rain without an umbrella when she finally showed up, holding one for me.

  3. You wouldn’t believe it, but she __ (never / eat) instant noodles before college.

  4. We __ (not / meet) since that summer trip to Hội An.

  5. At exactly 9:00 tomorrow, I __ (present) our team’s ideas in front of the director.

  6. When I was younger, I __ (think) success meant owning a big house. Now I know better.

  7. He said he __ (already / send) the email before I even reminded him.

  8. This is the first time I __ (see) someone solve a Rubik’s cube with their feet.

  9. I was hoping you __ (join) us for dinner, but you disappeared without a word.

  10. She __ (read) that book for over an hour when her phone rang.

Đáp án: 

  1. wakes

  2. was standing

  3. had never eaten

  4. haven’t met

  5. will be presenting

  6. thought

  7. had already sent

  8. have seen

  9. would join

  10. had been reading

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa lại

  1. I have gone to the store yesterday to buy some fruits.
  2. They will watching a documentary when you arrive.

  3. He didn’t knew she had already left.

  4. At 6 p.m., we have waited for him for more than an hour.

  5. She cooks when the fire alarm started ringing.

Đáp án:

  1. have gone → went
  2. will watching → will be watching
  3. didn’t knew → didn’t know
  4. have waited → had been waiting
  5. cooks → was cooking

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ các thì tiếng Anh cơ bản và cách học chúng hiệu quả. Đặc biệt để nhận thêm nhiều kiến thức hữu ích, hãy theo dõi fanpage IELTS Arena nhé!

Xem thêm: Khóa học tiếng Anh cho người mới bắt đầu của IELTS Arena, cải thiện 4 kỹ năng trong thời gian ngắn