Để đạt band điểm cao trong kỳ thi IELTS, việc học từ vựng IELTS Reading là điều bạn không thể bỏ qua. Bài viết này sẽ cung cấp danh sách từ vựng IELTS Reading theo chủ đề và hướng dẫn cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả, giúp bạn tự tin khi làm bài thi thật. Cùng khám phá nhé!

Danh sách 500+ từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thông dụng

Hiểu và nắm bắt từ vựng IELTS Reading là bước đầu tiên để chinh phục bài thi. Danh sách từ vựng IELTS Reading theo chủ đề dưới đây được tổng hợp từ các đề thi thực tế, giúp bạn làm quen với từ vựng thường gặp trong IELTS Reading.

1. Chủ đề: Giáo dục

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Enrollment Danh từ /ɪnˈrəʊlmənt/ Sự ghi danh Enrollment at Hà Nội’s university surged this semester. (Số lượng ghi danh tại trường đại học Hà Nội tăng mạnh kỳ này.)
2 Instruction Danh từ /ɪnˈstrʌkʃn/ Sự hướng dẫn Minh followed the instruction for his online course. (Minh làm theo hướng dẫn cho khóa học trực tuyến.)
3 Syllabus Danh từ /ˈsɪləbəs/ Giáo trình The syllabus in Đà Nẵng included climate change topics. (Giáo trình ở Đà Nẵng bao gồm các chủ đề biến đổi khí hậu.)
4 Seminar Danh từ /ˈsemɪnɑːr/ Hội thảo A seminar in Huế discussed modern teaching strategies. (Hội thảo ở Huế thảo luận về chiến lược giảng dạy hiện đại.)
5 Lecture Danh từ /ˈlektʃər/ Bài giảng Linh attended a lecture on literature in Nha Trang. (Linh tham dự bài giảng về văn học ở Nha Trang.)
6 Collaboration Danh từ /kəˌlæbəˈreɪʃn/ Sự hợp tác Collaboration in Phú Quốc’s schools boosted creativity. (Hợp tác ở các trường Phú Quốc nâng cao sự sáng tạo.)
7 Knowledge Danh từ /ˈnɒlɪdʒ/ Kiến thức An gained knowledge of history through museum visits. (An học được kiến thức lịch sử qua các chuyến thăm bảo tàng.)
8 Skill Danh từ /skɪl/ Kỹ năng Quyên developed coding skills at a Sài Gòn bootcamp. (Quyên phát triển kỹ năng lập trình tại trại học ở Sài Gòn.)
9 Achievement Danh từ /əˈtʃiːvmənt/ Thành tựu Nam’s academic achievement won him a national prize. (Thành tựu học tập của Nam giành giải thưởng quốc gia.)
10 Assessment Danh từ /əˈsesmənt/ Đánh giá The assessment in Quảng Nam refined teaching methods. (Đánh giá ở Quảng Nam cải tiến phương pháp giảng dạy.)

2. Chủ đề: Môi trường

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Erosion Danh từ /ɪˈrəʊʒn/ Xói mòn Soil erosion in Đắk Lắk threatened local farms. (Xói mòn đất ở Đắk Lắk đe dọa các trang trại địa phương.)
2 Habitat Danh từ /ˈhæbɪtæt/ Môi trường sống The habitat of fish in Phú Quốc was carefully preserved. (Môi trường sống của cá ở Phú Quốc được bảo vệ cẩn thận.)
3 Resource Danh từ /rɪˈsɔːrs/ Tài nguyên Water resources in Cần Giờ supported mangrove forests. (Tài nguyên nước ở Cần Giờ hỗ trợ rừng ngập mặn.)
4 Degradation Danh từ /ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ Suy thoái Land degradation in Ninh Thuận reduced crop yields. (Suy thoái đất ở Ninh Thuận làm giảm sản lượng cây trồng.)
5 Preservation Danh từ /ˌprezərˈveɪʃn/ Sự bảo tồn Preservation of reefs in Nha Trang aided marine life. (Bảo tồn rạn san hô ở Nha Trang hỗ trợ đời sống biển.)
6 Contamination Danh từ /kənˌtæmɪˈneɪʃn/ Ô nhiễm Water contamination in Hà Nội rivers raised concerns. (Ô nhiễm nước ở các sông Hà Nội gây lo ngại.)
7 Adaptation Danh từ /ˌædæpˈteɪʃn/ Sự thích nghi Adaptation to floods helped farmers in Miền Tây. (Thích nghi với lũ lụt giúp nông dân ở Miền Tây.)
8 Wildlife Danh từ /ˈwaɪldlaɪf/ Động vật hoang dã Wildlife in Cát Tiên attracted global researchers. (Động vật hoang dã ở Cát Tiên thu hút nhà nghiên cứu toàn cầu.)
9 Carbon Danh từ /ˈkɑːrbən/ Cacbon Carbon reduction in Hải Phòng met green standards. (Giảm cacbon ở Hải Phòng đạt tiêu chuẩn xanh.)
10 Greenhouse Danh từ /ˈɡriːnhaʊs/ Nhà kính Greenhouse farming in Đà Lạt extended crop seasons. (Canh tác nhà kính ở Đà Lạt kéo dài mùa vụ cây trồng.)

3. Chủ đề: Công nghệ

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Software Danh từ /ˈsɒftweər/ Phần mềm Software in Minh’s startup eased online shopping. (Phần mềm ở startup của Minh giúp mua sắm trực tuyến dễ dàng.)
2 Hardware Danh từ /ˈhɑːrdweər/ Phần cứng Linh upgraded hardware for her Đà Nẵng tech shop. (Linh nâng cấp phần cứng cho cửa hàng công nghệ ở Đà Nẵng.)
3 Network Danh từ /ˈnetwɜːrk/ Mạng lưới The network in Nha Trang ensured fast internet. (Mạng lưới ở Nha Trang đảm bảo internet nhanh.)
4 Digital Tính từ /ˈdɪdʒɪtl/ Kỹ thuật số Digital tools in Phú Quốc schools enhanced lessons. (Công cụ số ở trường Phú Quốc nâng cao bài giảng.)
5 Database Danh từ /ˈdeɪtəbeɪs/ Cơ sở dữ liệu An’s database organized sales data for her store. (Cơ sở dữ liệu của An sắp xếp dữ liệu bán hàng cho cửa hàng.)
6 Interface Danh từ /ˈɪntərfeɪs/ Giao diện The interface of Quyên’s app was intuitive in Sài Gòn. (Giao diện ứng dụng của Quyên trực quan ở Sài Gòn.)
7 Programming Danh từ /ˈprəʊɡræmɪŋ/ Lập trình Programming courses in Hà Nội attracted coders. (Khóa học lập trình ở Hà Nội thu hút lập trình viên.)
8 Connectivity Danh từ /ˌkɒnekˈtɪvəti/ Kết nối Connectivity in Quảng Ngãi improved with 5G. (Kết nối ở Quảng Ngãi được cải thiện với 5G.)
9 Cybersecurity Danh từ /ˌsaɪbərsɪˈkjʊərəti/ An ninh mạng Cybersecurity in Vũng Tàu protected local businesses. (An ninh mạng ở Vũng Tàu bảo vệ doanh nghiệp địa phương.)
10 Intelligence Danh từ /ɪnˈtelɪdʒəns/ Trí tuệ Artificial intelligence in Hải Phòng aided traffic control. (Trí tuệ nhân tạo ở Hải Phòng hỗ trợ kiểm soát giao thông.)

4. Chủ đề: Sức khỏe

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Wellness Danh từ /ˈwelnəs/ Sức khỏe Wellness programs in Đà Lạt promoted balanced lifestyles (Chương trình sức khỏe ở Đà Lạt quảng bá lối sống cân bằng).
2 Vaccination Danh từ /ˌvæksɪˈneɪʃn/ Tiêm phòng Vaccination in Quảng Ngãi prevented disease outbreaks (Tiêm phòng ở Quảng Ngãi ngăn chặn bùng phát bệnh).
3 Hygiene Danh từ /ˈhaɪdʒiːn/ Vệ sinh Hygiene campaigns in Cần Thơ improved community health (Chiến dịch vệ sinh ở Cần Thơ cải thiện sức khỏe cộng đồng).
4 Recovery Danh từ /rɪˈkʌvəri/ Sự phục hồi Minh’s recovery from surgery was quick in Hà Nội (Minh phục hồi nhanh sau phẫu thuật ở Hà Nội).
5 Treatment Danh từ /ˈtriːtmənt/ Điều trị Treatment for flu in Phú Quốc was free for locals (Điều trị cúm ở Phú Quốc miễn phí cho người dân địa phương).
6 Prevention Danh từ /prɪˈvenʃn/ Phòng ngừa Prevention measures in Hải Dương stopped virus spread (Biện pháp phòng ngừa ở Hải Dương ngăn chặn lây lan virus).
7 Diagnosis Danh từ /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ Chẩn đoán Early diagnosis in Sài Gòn saved Linh’s health (Chẩn đoán sớm ở Sài Gòn cứu sức khỏe của Linh).
8 Therapy Danh từ /ˈθerəpi/ Liệu pháp Art therapy in Nha Trang helped An reduce stress (Liệu pháp nghệ thuật ở Nha Trang giúp An giảm căng thẳng).
9 Fitness Danh từ /ˈfɪtnəs/ Thể dục Fitness classes in Vũng Tàu encouraged daily exercise (Lớp thể dục ở Vũng Tàu khuyến khích tập luyện hàng ngày).
10 Mental Tính từ /ˈmentəl/ Tâm thần Mental health support in Huế aided young students (Hỗ trợ sức khỏe tâm thần ở Huế giúp học sinh trẻ).

5. Chủ đề: Xã hội

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Tradition Danh từ /trəˈdɪʃn/ Truyền thống The tradition of kite-making thrives in Huế villages. (Truyền thống làm diều phát triển ở các làng Huế.)
2 Identity Danh từ /aɪˈdentəti/ Bản sắc Folk music shapes the identity of Sa Pa’s tribes. (Âm nhạc dân gian định hình bản sắc của các bộ tộc Sa Pa.)
3 Collaboration Danh từ /kəˌlæbəˈreɪʃn/ Sự hợp tác Collaboration in Đà Nẵng built a community library. (Hợp tác ở Đà Nẵng xây dựng thư viện cộng đồng.)
4 Ethics Danh từ /ˈeθɪks/ Đạo đức Ethics training in Hà Nội shaped workplace values. (Đào tạo đạo đức ở Hà Nội định hình giá trị nơi làm việc.)
5 Solidarity Danh từ /ˌsɒlɪˈdærəti/ Đoàn kết Solidarity in Phú Quốc aided storm recovery efforts. (Đoàn kết ở Phú Quốc hỗ trợ phục hồi sau bão.)
6 Discrimination Danh từ /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ Phân biệt đối xử Anti-discrimination laws in Sài Gòn protected workers. (Luật chống phân biệt ở Sài Gòn bảo vệ công nhân.)
7 Volunteer Danh từ /ˌvɒlənˈtɪər/ Tình nguyện viên Volunteers in Quảng Ngãi cleaned local rivers. (Tình nguyện viên ở Quảng Ngãi dọn sạch sông địa phương.)
8 Cohesion Danh từ /kəʊˈhiːʒn/ Sự gắn kết Cohesion in Nha Trang’s community strengthened bonds. (Sự gắn kết ở cộng đồng Nha Trang củng cố mối quan hệ.)
9 Diversity Danh từ /daɪˈvɜːsəti/ Đa dạng Diversity in Vũng Tàu’s markets enriched culture. (Đa dạng ở chợ Vũng Tàu làm phong phú văn hóa.)
10 Inclusion Danh từ /ɪnˈkluːʒn/ Hòa nhập Inclusion programs in Hải Phòng welcomed newcomers. (Chương trình hòa nhập ở Hải Phòng chào đón người mới.)

6. Chủ đề: Kinh tế

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Market Danh từ /ˈmɑːrkɪt/ Thị trường The market in Đà Nẵng boosted local seafood sales. (Thị trường ở Đà Nẵng thúc đẩy bán hải sản địa phương.)
2 Profit Danh từ /ˈprɒfɪt/ Lợi nhuận Minh’s café in Nha Trang earned steady profits. (Quán cà phê của Minh ở Nha Trang thu lợi nhuận ổn định.)
3 Revenue Danh từ /ˈrevənjuː/ Doanh thu Revenue from tourism in Phú Quốc funded new roads. (Doanh thu từ du lịch ở Phú Quốc tài trợ đường mới.)
4 Capital Danh từ /ˈkæpɪtl/ Vốn An raised capital for her startup in Sài Gòn. (An huy động vốn cho startup ở Sài Gòn.)
5 Investment Danh từ /ɪnˈvestmənt/ Đầu tư Linh’s investment in a farm in Cần Thơ created jobs. (Đầu tư của Linh vào trang trại ở Cần Thơ tạo việc làm.)
6 Productivity Danh từ /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ Năng suất Productivity in Quảng Ngãi’s factories rose with automation. (Năng suất ở nhà máy Quảng Ngãi tăng nhờ tự động hóa.)
7 Innovation Danh từ /ˌɪnəˈveɪʃn/ Đổi mới Innovation in Hà Nội’s tech hub launched new apps. (Đổi mới ở trung tâm công nghệ Hà Nội ra mắt ứng dụng mới.)
8 Employment Danh từ /ɪmˈplɔɪmənt/ Việc làm Employment in Vũng Tàu grew with port expansion. (Việc làm ở Vũng Tàu tăng nhờ mở rộng cảng.)
9 Globalization Danh từ /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ Toàn cầu hóa Globalization helped Nam’s fish reach Asian markets. (Toàn cầu hóa giúp cá của Nam tiếp cận thị trường châu Á.)
10 Inflation Danh từ /ɪnˈfleɪʃn/ Lạm phát Inflation in China raised costs of local goods. (Lạm phát ở Trung Quốc làm tăng giá hàng hóa địa phương.)

7. Chủ đề: Văn hóa

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Heritage Danh từ /ˈherɪtɪdʒ/ Di sản The heritage of Hội An’s old town draws tourists. (Di sản của phố cổ Hội An thu hút khách du lịch.)
2 Tradition Danh từ /trəˈdɪʃn/ Truyền thống The tradition of lantern-making flourishes in Huế. (Truyền thống làm lồng đèn phát triển mạnh mẽ ở Huế.)
3 Ritual Danh từ /ˈrɪtʃuəl/ Nghi lễ Rituals at Sa Pa’s festivals honor ancestors. (Nghi lễ tại các lễ hội ở Sa Pa tôn vinh tổ tiên.)
4 Artifact Danh từ /ˈɑːrtɪfækt/ Hiện vật Artifacts in Hà Nội’s museum unveil ancient history. (Hiện vật trong bảo tàng Hà Nội tiết lộ lịch sử cổ đại.)
5 Festival Danh từ /ˈfestɪvl/ Lễ hội The festival in Đà Nẵng celebrates local crafts. (Lễ hội ở Đà Nẵng tôn vinh các nghề thủ công truyền thống.)
6 Custom Danh từ /ˈkʌstəm/ Phong tục The custom of offering tea in Phú Quốc welcomes guests. (Phong tục mời trà ở Phú Quốc thể hiện sự chào đón nồng hậu với khách.)
7 Identity Danh từ /aɪˈdentəti/ Bản sắc Music shapes the identity of Quảng Ngãi’s villages. (Âm nhạc tạo nên bản sắc của các làng quê ở Quảng Ngãi.)
8 Folklore Danh từ /ˈfəʊklɔːr/ Văn hóa dân gian Folklore in Nha Trang tells stories of the sea. (Văn hóa dân gian ở Nha Trang kể lại những câu chuyện về biển cả.)
9 Cuisine Danh từ /kwɪˈziːn/ Ẩm thực The cuisine of Sài Gòn blends diverse flavors. (Ẩm thực Sài Gòn kết hợp hài hòa các hương vị đa dạng.)
10 Craftsmanship Danh từ /ˈkræftsmənʃɪp/ Tay nghề thủ công Craftsmanship in Vũng Tàu produces exquisite pottery. (Tay nghề thủ công ở Vũng Tàu tạo ra những món gốm tinh xảo.)

8. Chủ đề: Du lịch

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Destination Danh từ /ˌdestɪˈneɪʃn/ Điểm đến Phú Quốc is a popular destination for beach lovers. (Phú Quốc là điểm đến phổ biến của những người yêu biển.)
2 Itinerary Danh từ /aɪˈtɪnərəri/ Hành trình Minh planned an itinerary for his Hà Nội trip. (Minh lên kế hoạch cho chuyến đi Hà Nội.)
3 Attraction Danh từ /əˈtrækʃn/ Điểm thu hút The ancient town is an attraction in Hội An. (Phố cổ là một điểm thu hút ở Hội An.)
4 Hospitality Danh từ /ˌhɒspɪˈtæləti/ Lòng hiếu khách Hospitality in Đà Nẵng makes tourists feel welcome. (Lòng hiếu khách ở Đà Nẵng khiến du khách cảm thấy được chào đón.)
5 Accommodation Danh từ /əˌkɒməˈdeɪʃn/ Chỗ ở An booked accommodation in Sài Gòn’s center. (An đặt chỗ ở tại trung tâm Sài Gòn.)
6 Excursion Danh từ /ɪkˈskɜːrʒn/ Chuyến tham quan The excursion to Cần Thơ’s floating market was memorable. (Chuyến tham quan chợ nổi Cần Thơ rất đáng nhớ.)
7 Landmark Danh từ /ˈlændmɑːrk/ Địa danh The lighthouse is a landmark in Vũng Tàu. (Ngọn hải đăng là một địa danh ở Vũng Tàu.)
8 Adventure Danh từ /ədˈventʃər/ Cuộc phiêu lưu Adventure tours in Sa Pa attract thrill-seekers. (Các tour phiêu lưu ở Sa Pa thu hút những người tìm kiếm cảm giác mạnh.)
9 Souvenir Danh từ /ˌsuːvəˈnɪr/ Quà lưu niệm Linh bought a souvenir from Nha Trang’s market. (Linh mua quà lưu niệm tại chợ Nha Trang.)
10 Infrastructure Danh từ /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ Cơ sở hạ tầng Infrastructure in Phú Yên supports tourism growth. (Cơ sở hạ tầng ở Phú Yên hỗ trợ sự phát triển du lịch.)

9. Chủ đề: Khoa học

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Experiment Danh từ /ɪkˈsperɪmənt/ Thí nghiệm Experiments in Hà Nội’s lab tested new materials. (Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm Hà Nội kiểm tra các vật liệu mới.)
2 Hypothesis Danh từ /haɪˈpɒθəsɪs/ Giả thuyết Minh’s hypothesis on climate was tested in Đà Nẵng. (Giả thuyết của Minh về khí hậu đã được kiểm tra ở Đà Nẵng.)
3 Discovery Danh từ /dɪˈskʌvəri/ Sự khám phá The discovery of fossils in Quảng Nam excited scientists. (Khám phá hóa thạch ở Quảng Nam khiến các nhà khoa học rất hào hứng.)
4 Research Danh từ /rɪˈsɜːrtʃ/ Nghiên cứu Research in Sài Gòn improved solar energy systems. (Nghiên cứu ở Sài Gòn đã cải thiện hệ thống năng lượng mặt trời.)
5 Innovation Danh từ /ˌɪnəˈveɪʃn/ Đổi mới Innovation in Phú Quốc’s labs created eco-friendly tech. (Sự đổi mới trong các phòng thí nghiệm ở Phú Quốc tạo ra công nghệ thân thiện với môi trường.)
6 Analysis Danh từ /əˈnæləsɪs/ Phân tích Analysis of data in Huế refined weather predictions. (Phân tích dữ liệu ở Huế giúp cải thiện dự báo thời tiết.)
7 Theory Danh từ /ˈθɪəri/ Lý thuyết The theory of evolution was taught in class. (Lý thuyết tiến hóa được dạy ở lớp học.)
8 Observation Danh từ /ˌɒbzərˈveɪʃn/ Quan sát Observations in Vũng Tàu tracked marine life changes. (Quan sát ở Vũng Tàu theo dõi sự thay đổi trong đời sống biển.)
9 Breakthrough Danh từ /ˈbreɪkθruː/ Đột phá A breakthrough in Cần Thơ’s lab aided medicine. (Một đột phá trong phòng thí nghiệm Cần Thơ đã hỗ trợ y học.)
10 Methodology Danh từ /ˌmeθəˈdɒlədʒi/ Phương pháp luận Methodology in Hà Nội’s research ensured accuracy. (Phương pháp nghiên cứu ở Hà Nội đảm bảo độ chính xác.)

10. Chủ đề: Nông nghiệp

STT Từ vựng Loại từ Cách phát âm Ý nghĩa Ví dụ
1 Transportation Danh từ /ˌtrænspɔːrˈteɪʃn/ Giao thông Transportation in Sài Gòn supports daily commutes. (Giao thông ở Sài Gòn hỗ trợ đi lại hàng ngày.)
2 Infrastructure Danh từ /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ Cơ sở hạ tầng Infrastructure in Hà Nội eases traffic flow. (Cơ sở hạ tầng ở Hà Nội giúp giao thông thông suốt.)
3 Congestion Danh từ /kənˈdʒestʃən/ Ùn tắc Congestion in Đà Nẵng slows morning traffic. (Ùn tắc ở Đà Nẵng làm chậm giao thông buổi sáng.)
4 Mobility Danh từ /məʊˈbɪləti/ Tính di động Mobility in Phú Quốc aids tourist travel. (Tính di động ở Phú Quốc giúp du khách di chuyển.)
5 Accessibility Danh từ /əkˌsesəˈbɪləti/ Tính tiếp cận Accessibility in Huế’s transport helps the elderly. (Tính tiếp cận trong giao thông ở Huế hỗ trợ người cao tuổi.)
6 Efficiency Danh từ /ɪˈfɪʃnsi/ Hiệu quả Efficiency in Vũng Tàu’s buses saves time. (Hiệu quả của xe buýt ở Vũng Tàu giúp tiết kiệm thời gian.)
7 Vehicle Danh từ /ˈviːəkl/ Phương tiện Vehicles in Cần Thơ include eco-friendly bikes. (Phương tiện ở Cần Thơ bao gồm xe đạp thân thiện với môi trường.)
8 Network Danh từ /ˈnetwɜːrk/ Mạng lưới The network of roads in Quảng Ngãi aids trade. (Mạng lưới đường ở Quảng Ngãi giúp thương mại phát triển.)
9 Safety Danh từ /ˈseɪfti/ An toàn Safety measures in Nha Trang reduce accidents. (Các biện pháp an toàn ở Nha Trang giúp giảm tai nạn.)
10 Regulation Danh từ /ˌreɡjʊˈleɪʃn/ Quy định Regulations in Sài Gòn ensure safe driving. (Các quy định ở Sài Gòn đảm bảo lái xe an toàn.)

Bạn có thể tải từ vựng IELTS Reading PDF miễn phí để ôn tập mọi lúc, mọi nơi. Việc học từ vựng IELTS Reading theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và áp dụng chính xác vào bài thi.

Tải ngay 500+ từ vựng IELTS Reading PDF TẠI ĐÂY

Danh sách 500+ từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thông dụng

Danh sách 500+ từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thông dụng

Cách học từ vựng Reading IELTS nhớ lâu, ứng dụng được ngay

Để sử dụng từ vựng hiệu quả, bạn cần có phương pháp học IELTS đúng cách. Dưới đây là các cách học từ vựng Reading IELTS được nhiều thí sinh áp dụng. Các phương pháp này không chỉ giúp bạn nhớ lâu mà còn tăng khả năng sử dụng từ vựng thường gặp trong IELTS Reading vào các cuộc hội thoại thực tế.

  • Học theo ngữ cảnh: Đọc các bài báo, bài viết hoặc tài liệu liên quan đến chủ đề bạn muốn học. Thay vì học từ đơn lẻ, bạn hãy ghi chú các từ vựng mà bạn gặp trong những bài đọc này. Ví dụ, khi bạn đọc bài về môi trường, bạn sẽ gặp từ “sustainability”. Hãy chú ý đến cách từ này được sử dụng trong câu và ngữ cảnh. Việc học từ vựng theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu hơn và dễ dàng áp dụng vào thực tế.

  • Sử dụng flashcards: Flashcards là công cụ học tập hữu ích giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh chóng và hiệu quả. Bạn có thể tạo flashcards thủ công hoặc sử dụng ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để tạo flashcards điện tử. Trong mỗi flashcard, hãy ghi rõ từ vựng, nghĩa của từ, và một ví dụ về cách sử dụng từ đó trong câu. Các ứng dụng này hỗ trợ bạn ôn tập từ vựng một cách khoa học thông qua phương pháp Spaced Repetition, giúp từ vựng được ghi nhớ lâu dài.

  • Luyện đọc hàng ngày: Đọc các bài báo từ những nguồn uy tín như The Guardian, BBC Learning English hoặc VOA Learning English. Những bài viết này không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng đọc mà còn giúp bạn làm quen với cách sử dụng từ vựng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy ghi chú những từ mới mà bạn gặp phải và tra cứu kỹ lưỡng nghĩa của chúng.

  • Ôn tập định kỳ: Để đảm bảo từ vựng được ghi nhớ sâu, bạn cần dành thời gian ôn tập đều đặn. Dành 15-20 phút mỗi ngày để xem lại các từ vựng bạn đã học. Bạn có thể sử dụng phương pháp Spaced Repetition (lặp lại cách quãng) để ôn tập từ vựng theo chu kỳ. Các ứng dụng như Anki hỗ trợ việc này rất tốt.

  • Tìm nguồn tài liệu bổ sung: Bên cạnh các ứng dụng flashcards, bạn cũng có thể tìm thêm sách và tài liệu học tiếng Anh từ các website như Cambridge English, tra từ điển với Oxford Learner’s Dictionaries, hoặc các kênh YouTube chuyên dạy tiếng Anh như English Addict with Mr. Duncan. Những nguồn tài liệu này cung cấp bài học với nhiều ví dụ và cách dùng từ phong phú, giúp bạn nắm vững từ vựng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Bí quyết học từ vựng IELTS Reading nhớ lâu

Bí quyết học từ vựng IELTS Reading nhớ lâu

Xem thêm: Thang điểm IELTS Reading: Cách tính và quy đổi chuẩn nhất

Bài tập ứng dụng từ vựng IELTS Reading – có đáp án

Việc thực hành là cách tốt nhất để củng cố từ vựng IELTS Reading. Dưới đây là 5 bài tập ứng dụng từ vựng IELTS Reading theo chủ đề kèm đáp án chi tiết. Đừng quên đối chiếu bài làm của mình với đáp án để nắm vững cách dùng từ vựng trong từng ngữ cảnh.

Bài tập 1: Điền từ còn thiếu (Chủ đề Môi trường)

  1. The __________ of natural resources is critical for future generations.

  2. Industrial activities have caused severe __________ in urban areas.

  3. The __________ includes plants, animals, and microorganisms interacting with their environment.

  4. Efforts to promote __________ energy aim to reduce carbon emissions.

  5. Protecting __________ is essential to maintain ecological balance.

Đáp án:

  1. conservation

  2. pollution

  3. ecosystem

  4. renewable

  5. biodiversity

Bài tập 2: Chọn từ đúng (Chủ đề Giáo dục)

  1. The school’s __________ (a. curriculum / b. pollution) includes advanced science courses.

  2. Teachers use __________ (a. pedagogy / b. ecosystem) to engage students effectively.

  3. __________ (a. Literacy / b. Automation) skills are vital for academic success.

  4. The university offers a __________ (a. scholarship / b. conservation) for talented students.

  5. The study of __________ (a. psychology / b. academic) theories enhances teaching methods.

Đáp án:

  1. a. curriculum

  2. a. pedagogy

  3. a. literacy

  4. a. scholarship

  5. a. psychology

Bài tập 3: Chọn từ đồng nghĩa với từ được gạch chân trong danh sách từ vựng IELTS Reading:

  1. The company’s innovation led to a breakthrough product.
    a) invention b) curriculum c) epidemic

  2. Automation has replaced many manual tasks.
    a) mechanization b) biodiversity c) literacy

  3. Cybersecurity is a growing concern for businesses.
    a) data protection b) pollution c) scholarship

  4. Artificial intelligence is transforming industries.
    a) machine learning b) conservation c) pedagogy

  5. The new system improves efficiency.
    a) productivity b) ecosystem c) immunity

Đáp án:

  1. a) invention

  2. a) mechanization

  3. a) data protection

  4. a) machine learning

  5. a) productivity

Bài tập 4: Sử dụng các từ như nutrition, epidemic, immunity, healthcare, psychology để hoàn thành câu:

  1. A balanced diet improves __________ and overall well-being.

  2. The government launched a campaign to control the __________ of infectious diseases.

  3. Vaccines help strengthen the body’s __________ against infections.

  4. Access to quality __________ is a basic human right.

  5. Understanding __________ helps address mental health challenges.

Đáp án:

  1. nutrition

  2. epidemic

  3. immunity

  4. healthcare

  5. psychology

Bài tập 5: Chọn từ đúng để điền, sao cho phù hợp với ngữ cảnh

  1. The __________ (sustainability / literacy) of the project depends on long-term funding.

  2. Advances in __________ (automation / curriculum) have reduced production costs.

  3. Protecting the __________ (ecosystem / scholarship) requires global cooperation.

  4. The __________ (epidemic / pedagogy) spread rapidly due to poor sanitation.

  5. Digital __________ (literacy / pollution) is essential for navigating online platforms.

Đáp án:

  1. sustainability

  2. automation

  3. ecosystem

  4. epidemic

  5. literacy

Như vậy bài viết đã chia sẻ những từ vựng IELTS Reading hay gặp trong bài thi và hướng dẫn cách học từ vựng hiệu quả. Để nhận thêm nhiều tài liệu học tiếng Anh thú vị, hấp dẫn, bạn hãy theo dõi fanpage IELTS Arena nhé!

Xem thêm: Khóa luyện thi IELTS lộ trình rõ ràng từ 0 đến 7.0, cam kết hiệu quả