Phần thi IELTS Reading là một trong những thử thách quan trọng để đánh giá khả năng đọc hiểu của thí sinh trong kỳ thi IELTS. Để đạt được band điểm cao, việc nắm rõ thang điểm IELTS Reading là điều cần thiết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết cách chấm điểm IELTS Reading mới nhất. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi này, hãy đọc kỹ để nắm được thông tin ngay nhé!

Tiêu chí chấm điểm IELTS Reading

Phần thi Reading trong IELTS được thiết kế với 40 câu hỏi, kéo dài trong 60 phút cho bài thi IELTS Reading Academic (học thuật) và IELTS Reading General Training. Không giống như Speaking hay Writing, điểm số phụ thuộc một phần vào đánh giá chủ quan của giám khảo, điểm số Reading được xác định dựa trên số câu trả lời đúng của bạn.

Trả lời đúng bạn được 1 điểm, nếu trả lời sai hay bỏ trống sẽ không có điểm. Tổng điểm sẽ được quy đổi sang thang điểm từ 0 đến 9 theo bảng quy đổi điểm IELTS Reading.

Ngoài ra, các câu hỏi trong IELTS Reading rất đa dạng như điền từ, chọn đáp án đúng, ghép thông tin hoặc xác định ý kiến của tác giả. Tuy nhiên, bất kể dạng câu hỏi nào, tiêu chí chấm điểm vẫn giữ nguyên đáp án phải chính xác tuyệt đối theo bài đọc. Vì vậy, để đạt điểm cao, bạn cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu nhanh, chính xác và khả năng quản lý thời gian hiệu quả.

Nếu bạn bỏ trống hoặc làm sai bạn sẽ không bị trừ điểm trong phần thi Reading

Nếu bạn bỏ trống hoặc làm sai bạn sẽ không bị trừ điểm trong phần thi Reading

Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS Reading mới và chính xác nhất

Cách tính và quy đổi thang điểm IELTS Reading

Để hiểu rõ cách tính band điểm IELTS Reading, bạn cần nắm được quy trình từ việc đếm điểm đến việc đối chiếu với thang điểm band. Sau khi hoàn thành bài thi, tổng số câu trả lời đúng sẽ được tính ra điểm thô (tối đa 40). Điểm số này sau đó được chuyển đổi thành band điểm từ 0 đến 9 dựa trên bảng điểm IELTS Reading chính thức.

Reading (Academic) Reading (General training)
Số câu đúng Band điểm tương ứng Số câu đúng Band điểm tương ứng
39 – 40 9.0 40 9.0
37- 38 8.5 39 8.5
35 – 36 8.0 38 8.0
33 – 34 7.5 36 – 37 7.5
30 – 32 7.0 34 – 35 7.0
27 – 29 6.5 32 – 33 6.5
23 – 26 6.0 30 – 31 6.0
20 – 22 5.5 27 – 29 5.5
16 – 19 5.0 23 – 26 5.0
13 – 15 4.5 19 – 22 4.5
10 -12 4.0 15 – 18 4.0
7- 9 3.5 12 – 14 3.5
5 – 6 3.0 8 – 11 3.0
3 – 4 2.5 5 – 7 2.5

Ví dụ cụ thể hơn, nếu bạn đạt 33/40 câu đúng trong bài Academic, bạn có thể được band 7.5, nhưng với cùng số điểm này trong bài General, bạn chỉ có thể đạt band 6.5. Điều này cho thấy cách tính điểm IELTS Reading của 2 bài thì không giống nhau.

Một mẹo nhỏ khi luyện tập là bạn có thể sử dụng các đề thi mẫu để luyện tập và đối chiếu với bảng quy đổi điểm IELTS Reading để đánh giá trình độ hiện tại. Điều này không chỉ giúp bạn làm quen với cách tính điểm mà còn hỗ trợ việc xây dựng chiến lược làm bài phù hợp, như ưu tiên trả lời các câu dễ trước hay phân bổ thời gian làm bài hợp lý.

Để đảm bảo chính xác hay tham khảo thang điểm từ các nguồn uy tín

Để đảm bảo chính xác hay tham khảo thang điểm từ các nguồn uy tín

Sự khác biệt giữa IELTS Reading Academic và General

Dù cả hai dạng bài IELTS Reading đều có cấu trúc cơ bản giống nhau với 40 câu hỏi, được làm trong 60 phút, nhưng sự khác biệt giữa Academic và General lại nằm ở nội dung, độ khó và cách áp dụng thang điểm IELTS Reading. Hiểu rõ những điểm này sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và lựa chọn cách ôn luyện phù hợp với mục tiêu của mình.

Nội dung và phong cách bài đọc

  • IELTS Academic: Các bài đọc thường được lấy từ những nguồn học thuật như sách giáo khoa, tạp chí khoa học, hoặc báo cáo nghiên cứu. Chủ đề có thể xoay quanh khoa học tự nhiên, xã hội học, hoặc môi trường, đòi hỏi thí sinh phải có vốn từ vựng phong phú và khả năng phân tích sâu. Ví dụ, bạn có thể gặp một bài viết về biến đổi khí hậu với các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.
  • IELTS General: Nội dung mang tính thực tế và gần gũi hơn, thường xuất hiện trong các tài liệu đời sống như thông báo, quảng cáo, hướng dẫn sử dụng, bài báo phổ thông. Chủ đề có thể là cách sử dụng dịch vụ công cộng hay thông tin về du lịch, dễ tiếp cận hơn với người học thông thường.

Độ khó và cách chấm điểm

  • IELTS Academic: Do bài đọc dài hơn, từ vựng khó hơn và ý tưởng phức tạp hơn, số câu đúng cần thiết để đạt một band điểm cao cũng nhiều hơn. Chẳng hạn, để đạt band 7.0, bạn có thể cần 30-32 câu đúng.
  • IELTS General: Bài đọc thường ngắn hơn và dễ hiểu hơn, nên bảng điểm IELTS Reading ở dạng này có xu hướng “thoáng” hơn. Với cùng 30-32 câu đúng, bạn có thể đạt band 7.5 hoặc cao hơn một chút, tùy đề.

Mục đích sử dụng

  • IELTS Academic: Phù hợp với những ai muốn theo học đại học, cao học hoặc làm việc trong môi trường chuyên môn cao như nghiên cứu, y học, kỹ thuật.
  • IELTS General: Thường dành cho người có ý định định cư, xin visa làm việc tại các quốc gia nói tiếng Anh, hoặc làm việc trong các ngành không yêu cầu trình độ học thuật quá sâu.

Hiểu được sự khác biệt này không chỉ giúp bạn làm quen với cách tính band điểm IELTS Reading mà còn hỗ trợ bạn chọn đúng tài liệu ôn luyện và phương pháp học tập phù hợp.

Thang điểm IELTS Reading không chỉ là một công cụ đánh giá mà còn là kim chỉ nam giúp bạn định hướng ôn luyện hiệu quả. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ tiêu chí chấm điểm IELTS Reading, cũng như cách quy đổi điểm và phân biệt được giữa Academic và General, bạn sẽ có cái nhìn toàn diện để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.

Đừng quên follow fanpage IELTS Arena để đón đọc thêm nhiều kiến thức hay ho xoay quanh IELTS nhé các bạn!

Xem thêm: Khóa luyện thi IELTS Arena: Lộ trình tinh gọn, bứt phá điểm số