Học 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản thuộc các chủ đề thông dụng sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc. Cùng IELTS Arena khám phá một số từ vựng tiếng Anh cơ bản nhé!
Khám phá 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất
Học 100 từ cơ bản tiếng Anh đơn lẻ sẽ khó nhớ và vận dụng trong giao tiếp. Vì vậy, bạn nên học 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề để ghi nhớ và sử dụng linh hoạt.
1. Chủ đề Kinh doanh
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
| 1 | Revenue | Danh từ | Doanh thu | The company’s revenue increased last year. | Doanh thu của công ty đã tăng năm ngoái. |
| 2 | Profit | Danh từ | Lợi nhuận | The profit margins are higher than expected. | Lợi nhuận cao hơn mong đợi. |
| 3 | Investment | Danh từ | Đầu tư | Investment in technology is crucial for growth. |
Đầu tư vào công nghệ rất quan trọng cho sự phát triển.
|
| 4 | Market | Danh từ | Thị trường | The market for organic products is expanding. | Thị trường sản phẩm hữu cơ đang mở rộng. |
| 5 | Strategy | Danh từ | Chiến lược | We need a new marketing strategy to attract customers. |
Chúng ta cần một chiến lược tiếp thị mới để thu hút khách hàng.
|
| 6 | Entrepreneur | Danh từ | Doanh nhân | An entrepreneur takes risks to start a business. |
Một doanh nhân chấp nhận rủi ro để bắt đầu kinh doanh.
|
| 7 | Competition | Danh từ | Cạnh tranh | The competition in the tech industry is fierce. |
Cạnh tranh trong ngành công nghệ rất khốc liệt.
|
| 8 | Revenue stream | Danh từ | Dòng doanh thu | Diversifying our revenue streams is essential. |
Đa dạng hóa các dòng doanh thu của chúng tôi là rất cần thiết.
|
| 9 | Client | Danh từ | Khách hàng | The client was pleased with the final product. |
Khách hàng hài lòng với sản phẩm cuối cùng.
|
| 10 | Negotiation | Danh từ | Đàm phán | Successful negotiation can lead to better deals. |
Đàm phán thành công có thể dẫn đến các thỏa thuận tốt hơn.
|
| 11 | Budget | Danh từ | Ngân sách | We need to create a budget for the new project. | Chúng ta cần tạo ngân sách cho dự án mới. |
| 12 | Partnership | Danh từ | Đối tác | The partnership has resulted in mutual benefits. |
Quan hệ đối tác đã mang lại lợi ích cho cả hai bên.
|
| 13 | Analysis | Danh từ | Phân tích | The analysis revealed important market trends. |
Phân tích đã tiết lộ những xu hướng thị trường quan trọng.
|
| 14 | Forecast | Danh từ | Dự báo | We need to prepare for the sales forecast next quarter. |
Chúng ta cần chuẩn bị cho dự báo doanh số trong quý tới.
|
| 15 | Stakeholder | Danh từ | Cổ đông | All stakeholders must be informed of the changes. |
Tất cả các cổ đông phải được thông báo về những thay đổi.
|
| 16 | Innovation | Danh từ | Đổi mới | Innovation is key to staying competitive. |
Đổi mới là chìa khóa để duy trì tính cạnh tranh.
|
| 17 | Sales | Danh từ | Bán hàng | Sales have increased due to our marketing efforts. |
Doanh số đã tăng nhờ nỗ lực tiếp thị của chúng tôi.
|
| 18 | Performance | Danh từ | Hiệu suất | Employee performance is evaluated quarterly. |
Hiệu suất nhân viên được đánh giá hàng quý.
|
| 19 | Opportunity | Danh từ | Cơ hội | This is a great opportunity for growth. |
Đây là một cơ hội tuyệt vời cho sự phát triển.
|
| 20 | Consumer | Danh từ | Người tiêu dùng | Understanding consumer behavior is essential. |
Hiểu hành vi của người tiêu dùng là rất cần thiết.
|
| 21 | Brand | Danh từ | Thương hiệu | Building a strong brand takes time. |
Xây dựng một thương hiệu mạnh cần thời gian.
|
| 22 | Expense | Danh từ | Chi phí | Reducing expenses can increase overall profit. |
Giảm chi phí có thể làm tăng lợi nhuận tổng thể.
|
| 23 | Goal | Danh từ | Mục tiêu | Setting clear goals helps guide the team. | Đặt mục tiêu rõ ràng giúp hướng dẫn nhóm. |
| 24 | Resource | Danh từ | Tài nguyên | Our resources are limited this quarter. |
Tài nguyên của chúng tôi bị hạn chế trong quý này.
|
| 25 | Accountability | Danh từ | Trách nhiệm | Accountability is important in any organization. |
Trách nhiệm là rất quan trọng trong bất kỳ tổ chức nào.
|
2. Chủ đề Công sở
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
| 1 | Office | Danh từ | Văn phòng | I work in a large office downtown. |
Tôi làm việc trong một văn phòng lớn ở trung tâm.
|
| 2 | Meeting | Danh từ | Cuộc họp | The meeting is scheduled for 10 AM. | Cuộc họp được lên lịch vào lúc 10 giờ sáng. |
| 3 | Colleague | Danh từ | Đồng nghiệp | My colleague helped me with the project. | Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án. |
| 4 | Deadline | Danh từ | Hạn chót | The deadline for the report is next Friday. | Hạn chót cho báo cáo là thứ Sáu tới. |
| 5 | Conference | Danh từ | Hội nghị | I will attend a conference next month. | Tôi sẽ tham dự một hội nghị vào tháng tới. |
| 6 | Presentation | Danh từ | Bài thuyết trình | She gave an impressive presentation yesterday. |
Cô ấy đã có một bài thuyết trình ấn tượng hôm qua.
|
| 7 | Danh từ | I received an important email from the manager. |
Tôi đã nhận được một email quan trọng từ quản lý.
|
||
| 8 | Project | Danh từ | Dự án | We are working on a new project this year. |
Chúng tôi đang làm việc trên một dự án mới năm nay.
|
| 9 | Schedule | Danh từ | Lịch trình | Please check your schedule for availability. |
Vui lòng kiểm tra lịch trình của bạn để xem có thời gian không.
|
| 10 | Task | Danh từ | Nhiệm vụ | My task for today is to complete the report. |
Nhiệm vụ của tôi hôm nay là hoàn thành báo cáo.
|
| 11 | Supervisor | Danh từ | Giám sát viên | The supervisor reviewed my work and provided feedback. |
Giám sát viên đã xem xét công việc của tôi và cung cấp phản hồi.
|
| 12 | Salary | Danh từ | Lương | My salary will be increased next year. | Lương của tôi sẽ được tăng lên vào năm tới. |
| 13 | Recruitment | Danh từ | Tuyển dụng | The recruitment process is very competitive. | Quá trình tuyển dụng rất cạnh tranh. |
| 14 | Team | Danh từ | Nhóm | Our team is working well together on this project. |
Nhóm của chúng tôi đang làm việc tốt cùng nhau trong dự án này.
|
| 15 | Training | Danh từ | Đào tạo | We have a training session scheduled for next week. |
Chúng tôi có một buổi đào tạo được lên lịch vào tuần tới.
|
| 16 | Feedback | Danh từ | Phản hồi | I appreciate your feedback on my presentation. |
Tôi rất trân trọng phản hồi của bạn về bài thuyết trình của tôi.
|
| 17 | Performance | Danh từ | Hiệu suất | Employee performance is evaluated annually. |
Hiệu suất nhân viên được đánh giá hàng năm.
|
| 18 | Workshop | Danh từ | Hội thảo | I attended a workshop on leadership skills. |
Tôi đã tham dự một hội thảo về kỹ năng lãnh đạo.
|
| 19 | Policy | Danh từ | Chính sách | The company has a strict policy on punctuality. |
Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về việc đúng giờ.
|
| 20 | Conference call | Danh từ | Cuộc gọi hội nghị | We will have a conference call with the client. |
Chúng ta sẽ có một cuộc gọi hội nghị với khách hàng.
|
| 21 | Networking | Danh từ | Kết nối mạng | Networking is essential for career advancement. |
Kết nối mạng là rất cần thiết cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
|
| 22 | Agenda | Danh từ | Chương trình | The agenda for the meeting is attached. | Chương trình cuộc họp được đính kèm. |
| 23 | Break room | Danh từ | Phòng nghỉ | Employees can relax in the break room. | Nhân viên có thể thư giãn trong phòng nghỉ. |
| 24 | Collaboration | Danh từ | Hợp tác | Collaboration is key to our success. |
Hợp tác là chìa khóa cho sự thành công của chúng tôi.
|
| 25 | Goal | Danh từ | Mục tiêu | Our goal is to increase customer satisfaction. |
Mục tiêu của chúng tôi là tăng sự hài lòng của khách hàng.
|
3. Từ vựng chủ đề Bệnh viện
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
| 1 | Hospital | Danh từ | Bệnh viện | The hospital has a new emergency department. | Bệnh viện có một khoa cấp cứu mới. |
| 2 | Patient | Danh từ | Bệnh nhân | The patient is recovering well after surgery. | Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau phẫu thuật. |
| 3 | Doctor | Danh từ | Bác sĩ | The doctor advised him to rest more. |
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
|
| 4 | Nurse | Danh từ | Y tá | The nurse took my blood pressure. | Y tá đã đo huyết áp của tôi. |
| 5 | Diagnosis | Danh từ | Chẩn đoán | The diagnosis was confirmed after several tests. |
Chẩn đoán đã được xác nhận sau nhiều xét nghiệm.
|
| 6 | Treatment | Danh từ | Điều trị | The treatment plan includes medication and therapy. |
Kế hoạch điều trị bao gồm thuốc và liệu pháp.
|
| 7 | Prescription | Danh từ | Đơn thuốc | I need to pick up a prescription from the pharmacy. | Tôi cần lấy đơn thuốc từ hiệu thuốc. |
| 8 | Surgery | Danh từ | Phẫu thuật | He will undergo surgery next week. | Anh ấy sẽ trải qua phẫu thuật vào tuần tới. |
| 9 | Emergency | Danh từ | Cấp cứu | The emergency room is always busy. | Khoa cấp cứu luôn rất bận rộn. |
| 10 | Recovery | Danh từ | Hồi phục | Recovery can take time, depending on the procedure. |
Hồi phục có thể mất thời gian, tùy thuộc vào thủ tục.
|
| 11 | Infection | Danh từ | Nhiễm trùng | The doctor treated the infection with antibiotics. |
Bác sĩ đã điều trị nhiễm trùng bằng kháng sinh.
|
| 12 | Vaccine | Danh từ | Vắc xin | Vaccines are important for preventing diseases. |
Vắc xin rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật.
|
| 13 | Specialist | Danh từ | Chuyên gia | She is a specialist in pediatric medicine. | Cô ấy là một chuyên gia về y học nhi khoa. |
| 14 | Hospitalization | Danh từ | Nhập viện | Hospitalization may be necessary for severe cases. |
Nhập viện có thể cần thiết cho những trường hợp nghiêm trọng.
|
| 15 | Symptoms | Danh từ | Triệu chứng | The symptoms of the flu include fever and cough. | Triệu chứng của cúm bao gồm sốt và ho. |
| 16 | Check-up | Danh từ | Kiểm tra sức khỏe | Regular check-ups are important for maintaining health. |
Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe.
|
| 17 | Outpatient | Danh từ | Bệnh nhân ngoại trú | Outpatient services are available for minor procedures. | Dịch vụ ngoại trú có sẵn cho các thủ tục nhỏ. |
| 18 | Ward | Danh từ | Khoa | She was moved to the recovery ward after surgery. |
Cô ấy đã được chuyển đến khoa hồi phục sau phẫu thuật.
|
| 19 | Consent | Danh từ | Sự đồng ý | Informed consent is required before any procedure. |
Sự đồng ý có thông tin là cần thiết trước bất kỳ thủ tục nào.
|
| 20 | Laboratory | Danh từ | Phòng thí nghiệm | The laboratory conducts tests to diagnose diseases. |
Phòng thí nghiệm thực hiện các xét nghiệm để chẩn đoán bệnh.
|
| 21 | Therapy | Danh từ | Liệu pháp | Physical therapy helped him regain mobility. |
Liệu pháp vật lý đã giúp anh ấy lấy lại khả năng vận động.
|
| 22 | Rehabilitation | Danh từ | Phục hồi chức năng | Rehabilitation is essential after major surgery. |
Phục hồi chức năng là rất cần thiết sau phẫu thuật lớn.
|
| 23 | Anesthesia | Danh từ | Gây mê | Anesthesia was administered before the operation. |
Gây mê đã được thực hiện trước khi phẫu thuật.
|
| 24 | Vital signs | Danh từ | Dấu hiệu sinh tồn | The nurse monitored the patient’s vital signs. |
Y tá đã theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
|
| 25 | Clinical | Tính từ | Lâm sàng | Clinical trials are necessary for new medications. |
Các thử nghiệm lâm sàng là cần thiết cho các loại thuốc mới.
|
4. Chủ đề Chính phủ
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
| 1 | Government | Danh từ | Chính phủ | The government announced new policies today. |
Chính phủ đã công bố các chính sách mới hôm nay.
|
| 2 | Legislation | Danh từ | Luật pháp | New legislation is being proposed to address climate change. |
Luật pháp mới đang được đề xuất để giải quyết biến đổi khí hậu.
|
| 3 | Policy | Danh từ | Chính sách | The policy aims to improve education in rural areas. |
Chính sách nhằm cải thiện giáo dục ở các khu vực nông thôn.
|
| 4 | Election | Danh từ | Bầu cử | The election will be held in November. |
Cuộc bầu cử sẽ được tổ chức vào tháng Mười Một.
|
| 5 | Democracy | Danh từ | Dân chủ | Democracy allows citizens to participate in government. |
Dân chủ cho phép công dân tham gia vào chính phủ.
|
| 6 | Parliament | Danh từ | Nghị viện | The parliament is debating the new law. | Nghị viện đang tranh luận về luật mới. |
| 7 | Minister | Danh từ | Bộ trưởng | The minister gave a speech about healthcare reform. |
Bộ trưởng đã có một bài phát biểu về cải cách y tế.
|
| 8 | Bureaucracy | Danh từ | Quan liêu | Bureaucracy can slow down decision-making processes. |
Quan liêu có thể làm chậm quy trình ra quyết định.
|
| 9 | Regulation | Danh từ | Quy định | New regulations are in place to protect the environment. |
Các quy định mới được áp dụng để bảo vệ môi trường.
|
| 10 | Agency | Danh từ | Cơ quan | The government agency oversees public health initiatives. |
Cơ quan chính phủ giám sát các sáng kiến sức khỏe cộng đồng.
|
| 11 | Representative | Danh từ | Đại diện | Each state has elected representatives in Congress. |
Mỗi tiểu bang có các đại diện được bầu trong Quốc hội.
|
| 12 | Initiative | Danh từ | Sáng kiến | The new initiative focuses on renewable energy. |
Sáng kiến mới tập trung vào năng lượng tái tạo.
|
| 13 | Amendment | Danh từ | Sửa đổi | The amendment was ratified by the majority. | Sửa đổi đã được phê chuẩn bởi đa số. |
| 14 | Fund | Danh từ | Quỹ | The government established a fund for education. |
Chính phủ đã thành lập một quỹ cho giáo dục.
|
| 15 | Campaign | Danh từ | Chiến dịch | The campaign focuses on voter registration. | Chiến dịch tập trung vào việc đăng ký cử tri. |
| 16 | Constituent | Danh từ | Cử tri | The representative listened to the concerns of constituents. |
Đại diện đã lắng nghe những mối quan tâm của cử tri.
|
| 17 | Electioneering | Danh từ | Vận động bầu cử | Electioneering can influence public opinion. |
Vận động bầu cử có thể ảnh hưởng đến dư luận.
|
| 18 | Franchise | Danh từ | Quyền bầu cử | The franchise was extended to all citizens. |
Quyền bầu cử đã được mở rộng cho tất cả công dân.
|
| 19 | Representation | Danh từ | Đại diện | Fair representation is vital in a democracy. |
Đại diện công bằng là rất quan trọng trong một nền dân chủ.
|
| 20 | Advocacy | Danh từ | Vận động | Advocacy groups work to influence policy change. |
Các nhóm vận động làm việc để ảnh hưởng đến sự thay đổi chính sách.
|
| 21 | Referendum | Danh từ | Trưng cầu dân ý | A referendum will be held to decide on the issue. |
Một cuộc trưng cầu dân ý sẽ được tổ chức để quyết định vấn đề.
|
| 22 | Vote | Động từ | Bỏ phiếu | Citizens have the right to vote in elections. |
Công dân có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.
|
| 23 | Political | Tính từ | Chính trị | Political stability is essential for economic growth. |
Sự ổn định chính trị là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
|
| 24 | Candidate | Danh từ | Ứng cử viên | The candidate is campaigning for a Senate seat. |
Ứng cử viên đang vận động cho một ghế trong Thượng viện.
|
| 25 | Voter | Danh từ | Cử tri | Every voter should educate themselves about the issues. |
Mỗi cử tri nên tự giáo dục mình về các vấn đề.
|
Xem thêm: Lộ trình học từ vựng tiếng anh cơ bản hiệu quả trong 30 ngày
Khám phá một số từ vựng tiếng Anh cơ bản
Hướng dẫn lập kế hoạch ghi nhớ 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản nhanh chóng
Lên kế hoạch ôn tập 100 từ cơ bản tiếng Anh sẽ giúp bạn theo dõi tiến độ học của mình, dễ dàng điều chỉnh chiến lược nếu không hiệu quả. Sau đây là 4 bước lập kế hoạch học 100 từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày:
Chia từ vựng theo chủ đề
Việc học từ vựng theo nhóm chủ đề sẽ giúp não bộ ghi nhớ hiệu quả hơn so với học rải rác. Một số chủ đề thông dụng bạn nên ưu tiên gồm: giao tiếp hàng ngày, công việc, trường học, du lịch, ăn uống, gia đình, cảm xúc,…
Ví dụ: Ngày 1 học 10 từ về chủ đề “Công việc”, ngày 2 học 10 từ về “Trường học”, cứ như vậy cho đến khi đủ 100 từ.
Chọn phương pháp học phù hợp
Một trong những cách học từ hiệu quả là kết hợp phương pháp Spaced Repetition (ôn tập cách quãng). Sau khi học từ mới, bạn nên ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để chuyển thông tin vào trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, hãy sử dụng flashcard (giấy hoặc ứng dụng như Anki, Quizlet) để luyện tập chủ động. Một mẹo quan trọng khác là nghe – nhại lại – ghi âm, sau đó so sánh với phát âm gốc để cải thiện ngữ điệu và phản xạ.
Chọn phương pháp học 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản phù hợp
Xem thêm: 10 cách học giao tiếp tiếng Anh cơ bản hiệu quả nhanh nhất
Thực hành sử dụng từ vựng hàng ngày
Muốn ghi nhớ lâu, bạn cần vận dụng từ mới trong ngữ cảnh thực tế. Khi học xong một nhóm từ, bạn nên đặt câu với từng từ, viết một đoạn văn ngắn hoặc nói chuyện trước gương với chính mình.
Nếu có cơ hội, hãy trò chuyện cùng bạn bè, gia sư hoặc tham gia các nhóm học tiếng Anh để sử dụng từ vựng một cách tự nhiên hơn.
Duy trì động lực trong quá trình học
Để có thêm động lực, bạn nên đặt ra các phần thưởng nhỏ cho bản thân mỗi khi hoàn thành mục tiêu. Bạn có thể xem một tập phim yêu thích, ăn món mình thích, hoặc chia sẻ kết quả với bạn bè. Ngoài ra, việc học cùng người khác sẽ giúp bạn có thêm động lực, cam kết và cảm giác trách nhiệm hơn.
Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh cơ bản
Để ứng dụng 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản, chúng ta hãy cùng nhau xem một số bài tập dưới đây nhé!
Như vậy IELTS Arena đã tổng hợp cho bạn 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản và cách cách học hiệu quả. Hy vọng qua bài viết này bạn đã tích lũy thêm được nhiều kiến thức thú vị và có động lực để tiếp tục hành trình chinh phục tiếng Anh. Đừng quên theo dõi fanpage IELTS Arena để cùng chinh phục 7.0+ IELTS nhé.
Xem thêm: Giao tiếp tiếng Anh lưu loát với khóa học phát âm chuyên sâu
