Trong IELTS, từ vựng chủ đề Education luôn là nhóm từ vựng quan trọng, xuất hiện nhiều trong cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Việc nắm chắc từ vựng IELTS theo chủ đề Education không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên mà còn ghi điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource.

Bài viết đã tổng hợp là danh sách TOP 100+ từ vựng IELTS về Education thông dụng nhất kèm giải nghĩa và ví dụ chi tiết để bạn dễ áp dụng. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Từ vựng về hệ thống giáo dục (Education system & institutions)

Trong phần này, bạn sẽ học các từ vựng IELTS chủ đề Education liên quan đến hệ thống trường học, cơ sở giáo dục và chương trình đào tạo. Đây là các từ vựng thường gặp trong chủ đề Education IELTS ở bài Speaking và Writing Task 2.

STT Từ vựng Giải nghĩa Ví dụ
1 curriculum chương trình giảng dạy The new curriculum includes more practical subjects like financial literacy. (Chương trình giảng dạy mới bổ sung nhiều môn thực tế như kiến thức tài chính.)
2 syllabus đề cương môn học Our biology syllabus now requires students to complete a small research project. (Đề cương môn sinh học của chúng tôi yêu cầu học sinh làm một nghiên cứu nhỏ.)
3 compulsory education giáo dục bắt buộc In my hometown, compulsory education lasts until grade nine. (Ở quê tôi, giáo dục bắt buộc kéo dài đến hết lớp 9.)
4 primary education giáo dục tiểu học Primary education often lays the foundation for lifelong learning habits. (Giáo dục tiểu học thường đặt nền tảng cho thói quen học tập suốt đời.)
5 secondary education giáo dục trung học Many students in secondary education struggle to balance schoolwork and hobbies. (Nhiều học sinh trung học gặp khó khăn trong việc cân bằng học tập và sở thích.)
6 higher education giáo dục bậc cao Higher education gives students the chance to specialize in their fields. (Giáo dục bậc cao cho sinh viên cơ hội chuyên sâu vào lĩnh vực của mình.)
7 private school trường tư thục My cousin attends a private school where classes are limited to twenty students. (Em họ tôi học trường tư thục với sĩ số chỉ 20 học sinh/lớp.)
8 public school trường công lập Public schools in rural areas are often short of teaching staff. (Trường công lập ở vùng quê thường thiếu giáo viên.)
9 boarding school trường nội trú At a boarding school, students learn independence by living away from family. (Ở trường nội trú, học sinh học cách tự lập khi sống xa gia đình.)
10 vocational school trường dạy nghề After high school, some of my friends chose vocational schools to learn carpentry. (Sau trung học, vài người bạn tôi chọn trường nghề để học mộc.)
11 community college trường cao đẳng cộng đồng Community colleges can be a stepping stone to universities. (Cao đẳng cộng đồng có thể là bước đệm vào đại học.)
12 graduate school trường đào tạo sau ĐH She applied to a graduate school that focuses on environmental policy. (Cô ấy nộp đơn vào trường sau đại học chuyên nghiên cứu chính sách môi trường.)
13 tuition fees học phí Rising tuition fees force many students to take part-time jobs. (Học phí tăng khiến nhiều sinh viên phải đi làm thêm.)
14 scholarship học bổng With a full scholarship, he could study abroad without financial worries. (Nhờ học bổng toàn phần, anh ấy có thể du học mà không lo gánh nặng tài chính.)
15 state school trường công State schools usually follow the national curriculum strictly. (Trường công thường áp dụng chặt chẽ chương trình học quốc gia.)
16 international school trường quốc tế International schools often celebrate cultural festivals from many countries. (Trường quốc tế thường tổ chức lễ hội văn hóa từ nhiều nước.)
17 academic institution cơ sở học thuật That academic institution is famous for its medical research. (Cơ sở học thuật đó nổi tiếng với nghiên cứu y học.)
18 nursery school trường mẫu giáo My niece loves drawing time at her nursery school. (Cháu gái tôi rất thích giờ vẽ ở trường mẫu giáo.)
19 literacy rate tỷ lệ biết chữ The literacy rate in the region improved after mobile libraries were introduced. (Tỷ lệ biết chữ trong vùng đã cải thiện sau khi có thư viện lưu động.)
20 educational policy chính sách giáo dục The new educational policy encourages schools to use more digital tools. (Chính sách giáo dục mới khuyến khích trường học sử dụng nhiều công cụ số hơn.)
Từ vựng IELTS theo chủ đề Education 

Từ vựng IELTS theo chủ đề Education

Xem thêm: Download trọn bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 giúp “ăn điểm”

2. Từ vựng về học tập và phương pháp học (Learning & studying styles)

Để nâng điểm IELTS, bạn cần biết từ vựng về Education IELTS mô tả cách học, phương pháp học, thói quen học tập. Đây là nhóm từ vựng hữu ích trong phần IELTS Speaking Part 2 khi miêu tả trải nghiệm học tập.

STT Từ vựng Giải nghĩa Ví dụ
1 self-study tự học During self-study, I created flashcards to memorize history dates. (Khi tự học, tôi tạo thẻ ghi nhớ để nhớ ngày tháng lịch sử.)
2 distance learning học từ xa Distance learning allowed her to finish her degree while working full-time. (Học từ xa giúp cô ấy hoàn thành bằng cấp khi vẫn làm việc toàn thời gian.)
3 interactive learning học tương tác Interactive learning activities like debates keep students engaged. (Những hoạt động học tương tác như tranh luận giúp học sinh hứng thú hơn.)
4 rote learning học vẹt Rote learning helped me pass vocabulary quizzes, but I quickly forgot the words. (Học vẹt giúp tôi qua bài kiểm tra từ vựng nhưng tôi nhanh chóng quên từ.)
5 lifelong learning học tập suốt đời My father takes online courses because he believes in lifelong learning. (Cha tôi học các khóa online vì ông tin vào học tập suốt đời.)
6 peer learning học cùng bạn bè Peer learning works well when students share different perspectives. (Học cùng bạn bè hiệu quả khi học sinh chia sẻ nhiều góc nhìn khác nhau.)
7 blended learning học kết hợp (trực tuyến + trực tiếp) Blended learning combines the convenience of online study with classroom interaction. (Học kết hợp mang lại sự tiện lợi của học online cùng sự tương tác trực tiếp.)
8 critical thinking tư duy phản biện Teachers encourage critical thinking by asking open-ended questions. (Giáo viên khuyến khích tư duy phản biện bằng cách đặt câu hỏi mở.)
9 problem-solving skills kỹ năng giải quyết vấn đề Group projects improve students’ problem-solving skills. (Dự án nhóm giúp học sinh rèn kỹ năng giải quyết vấn đề.)
10 analytical skills kỹ năng phân tích Analytical skills are vital for subjects like mathematics and economics. (Kỹ năng phân tích rất quan trọng cho các môn như toán và kinh tế.)
11 note-taking ghi chép bài Effective note-taking helps me review lessons faster. (Việc ghi chép hiệu quả giúp tôi ôn lại bài nhanh hơn.)
12 group discussion thảo luận nhóm Our literature teacher often organizes group discussions after each chapter. (Giáo viên văn của chúng tôi thường tổ chức thảo luận nhóm sau mỗi chương.)
13 memorization techniques kỹ thuật ghi nhớ Using songs as memorization techniques makes learning vocabulary fun. (Dùng bài hát như kỹ thuật ghi nhớ khiến việc học từ vựng vui hơn.)
14 exam preparation ôn thi She made a strict timetable for her exam preparation. (Cô ấy lập thời gian biểu nghiêm ngặt cho việc ôn thi.)
15 active learning học chủ động Active learning encourages students to ask questions during lectures. (Học chủ động khuyến khích học sinh đặt câu hỏi trong giờ học.)
16 independent learner người học độc lập Becoming an independent learner requires discipline and self-motivation. (Trở thành người học độc lập đòi hỏi kỷ luật và động lực tự thân.)
17 study habit thói quen học tập My best study habit is reviewing lessons every night. (Thói quen học tập tốt nhất của tôi là ôn lại bài mỗi tối.)
18 revision ôn lại kiến thức She spent the whole weekend on revision before the final test. (Cô ấy dành cả cuối tuần để ôn bài trước kỳ thi cuối kỳ.)
19 concentration span khoảng thời gian tập trung My concentration span is short, so I take breaks every 20 minutes. (Khả năng tập trung của tôi ngắn, nên tôi nghỉ giải lao mỗi 20 phút.)
20 learning curve quá trình học hỏi His learning curve in programming was steep but rewarding. (Quá trình học lập trình của anh ấy khó nhưng đáng giá.)

3. Từ vựng về kỳ thi, điểm số và đánh giá (Exams & assessment)

Chủ đề từ vựng IELTS theo chủ đề Education không thể thiếu phần thi cử và đánh giá. Đây là các từ vựng rất quen thuộc trong IELTS Writing Task 2 khi bàn luận về áp lực học tập, hệ thống chấm điểm hay cách đánh giá năng lực.

STT Từ vựng Giải nghĩa Ví dụ
1 examination kỳ thi The annual examination was delayed due to a storm. (Kỳ thi thường niên bị hoãn vì bão.)
2 final exam kỳ thi cuối kỳ I stayed up late for a week to prepare for my final exam. (Tôi thức khuya cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
3 mock exam kỳ thi thử Our school organized a mock exam before the national test. (Trường chúng tôi tổ chức thi thử trước kỳ thi quốc gia.)
4 entrance exam kỳ thi đầu vào He passed the entrance exam to a top university. (Anh ấy đỗ kỳ thi đầu vào một trường đại học hàng đầu.)
5 pass with flying colors thi đỗ xuất sắc She passed with flying colors after months of hard work. (Cô ấy thi đỗ xuất sắc sau nhiều tháng nỗ lực.)
6 multiple-choice test bài kiểm tra trắc nghiệm The multiple-choice test included 60 questions in one hour. (Bài trắc nghiệm gồm 60 câu trong một giờ.)
7 essay-based exam kỳ thi tự luận Essay-based exams require strong writing skills. (Kỳ thi tự luận đòi hỏi kỹ năng viết tốt.)
8 grade point average (GPA) điểm trung bình His GPA improved after he retook two failed courses. (Điểm trung bình của anh ấy cải thiện sau khi học lại hai môn trượt.)
9 continuous assessment đánh giá thường xuyên Continuous assessment motivates students to keep learning. (Đánh giá thường xuyên khuyến khích học sinh học đều.)
10 standardized test kỳ thi chuẩn hóa Standardized tests are often criticized for being too rigid. (Các kỳ thi chuẩn hóa thường bị chỉ trích là quá cứng nhắc.)
11 academic performance thành tích học tập Her academic performance declined due to health problems. (Thành tích học tập của cô ấy giảm do vấn đề sức khỏe.)
12 grading system hệ thống chấm điểm Our grading system is based on both exams and projects. (Hệ thống chấm điểm của chúng tôi dựa trên cả bài thi và dự án.)
13 resit an exam thi lại He had to resit the exam because he was sick the first time. (Anh ấy phải thi lại vì lần đầu bị ốm.)
14 assessment criteria tiêu chí đánh giá Teachers use clear assessment criteria to mark essays. (Giáo viên dùng tiêu chí rõ ràng để chấm bài luận.)
15 score highly đạt điểm cao Students who score highly often become role models. (Học sinh đạt điểm cao thường trở thành hình mẫu.)
16 fail an exam trượt kỳ thi Failing an exam does not define your future. (Trượt một kỳ thi không quyết định tương lai bạn.)
17 oral exam kỳ thi vấn đáp The oral exam tested our ability to speak spontaneously. (Kỳ thi vấn đáp kiểm tra khả năng nói tự nhiên của chúng tôi.)
18 open-book exam kỳ thi mở sách An open-book exam still requires deep understanding, not just reading. (Kỳ thi mở sách vẫn đòi hỏi sự hiểu biết sâu chứ không chỉ đọc.)
19 retake a test thi lại bài kiểm tra She had to retake the test because she was absent. (Cô ấy phải thi lại vì vắng mặt.)
20 mark/grade điểm số The teacher gave me a low mark for poor spelling. (Giáo viên chấm tôi điểm thấp vì lỗi chính tả.)
Từ vựng IELTS Education về kỳ thi, điểm số và đánh giá

Từ vựng IELTS Education về kỳ thi, điểm số và đánh giá

Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề hay gặp PDF

4. Từ vựng về giáo viên và học sinh (Teachers & students)

Một phần khác trong từ vựng IELTS Education là từ vựng về giáo viên, học sinh và mối quan hệ thầy trò. Những từ này giúp bạn diễn đạt tự nhiên khi nói về trải nghiệm học tập.

STT Từ vựng Giải nghĩa Ví dụ
1 lecturer giảng viên Our lecturer shared personal stories to make the lecture lively. (Giảng viên kể chuyện cá nhân để bài giảng sinh động.)
2 mentor người hướng dẫn A mentor can shape your career path with wise advice. (Người hướng dẫn có thể định hướng sự nghiệp bằng lời khuyên sáng suốt.)
3 pupil học sinh The pupils decorated their classroom for Teacher’s Day. (Học sinh trang trí lớp nhân ngày Nhà giáo.)
4 teaching assistant trợ giảng The teaching assistant helped us with lab experiments. (Trợ giảng hỗ trợ chúng tôi làm thí nghiệm.)
5 gifted student học sinh năng khiếu Gifted students often need special learning programs. (Học sinh năng khiếu thường cần chương trình học đặc biệt.)
6 headmaster hiệu trưởng The headmaster gave a speech at the graduation ceremony. (Hiệu trưởng phát biểu tại lễ tốt nghiệp.)
7 classmate bạn cùng lớp My classmate lent me his notes before the test. (Bạn cùng lớp cho tôi mượn vở trước kỳ thi.)
8 tutor gia sư She hired a tutor to improve her English pronunciation. (Cô ấy thuê gia sư để cải thiện phát âm tiếng Anh.)
9 discipline kỷ luật The teacher maintained discipline by setting clear rules. (Giáo viên giữ kỷ luật bằng cách đặt ra quy tắc rõ ràng.)
10 attendance điểm danh/đi học Regular attendance is essential for steady progress. (Đi học đầy đủ rất quan trọng để tiến bộ đều.)
11 role model tấm gương Good teachers become role models for their students. (Giáo viên giỏi trở thành tấm gương cho học sinh.)
12 instructor người hướng dẫn The driving instructor was patient with nervous learners. (Giáo viên dạy lái xe rất kiên nhẫn với học viên lo lắng.)
13 student council hội học sinh The student council organizes cultural events each semester. (Hội học sinh tổ chức sự kiện văn hóa mỗi học kỳ.)
14 alumni cựu học sinh The alumni donated funds to build a new library. (Cựu học sinh quyên góp tiền xây thư viện mới.)
15 exchange student sinh viên trao đổi As an exchange student, I stayed with a host family. (Là sinh viên trao đổi, tôi ở cùng gia đình bản xứ.)
16 pedagogy phương pháp giảng dạy Innovative pedagogy makes classes more exciting. (Phương pháp giảng dạy sáng tạo khiến lớp học thú vị hơn.)
17 detention phạt ở lại lớp He got detention for being late three times. (Cậu ấy bị phạt ở lại lớp vì đi muộn ba lần.)
18 peer pressure áp lực từ bạn bè Peer pressure sometimes distracts students from studying. (Áp lực bạn bè đôi khi khiến học sinh xao nhãng việc học.)
19 teacher’s pet học sinh cưng She was often called the teacher’s pet for always helping. (Cô ấy hay bị gọi là học sinh cưng vì luôn giúp thầy cô.)
20 dropout học sinh bỏ học The dropout rate in rural areas is still high. (Tỷ lệ bỏ học ở vùng quê vẫn cao.)

5. Từ vựng về bậc học cao hơn (Higher education & research)

Trong từ vựng IELTS về Education, không thể thiếu các thuật ngữ liên quan đến đại học, nghiên cứu và học thuật nâng cao. Đây là phần quen thuộc trong IELTS Reading & Writing.

STT Từ vựng Giải nghĩa Ví dụ
1 postgraduate sau đại học She is pursuing a postgraduate degree in psychology. (Cô ấy đang học sau đại học ngành tâm lý học.)
2 doctorate (PhD) bằng tiến sĩ He earned his doctorate after five years of research. (Anh ấy nhận bằng tiến sĩ sau 5 năm nghiên cứu.)
3 thesis luận văn Writing a thesis taught me how to manage long projects. (Viết luận văn dạy tôi cách quản lý dự án dài hạn.)
4 dissertation luận án His dissertation focused on climate change impacts. (Luận án của anh ấy tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu.)
5 research paper bài nghiên cứu The research paper was published in an international journal. (Bài nghiên cứu được đăng trên tạp chí quốc tế.)
6 academic conference hội thảo học thuật The academic conference gathered experts from 20 countries. (Hội thảo học thuật quy tụ chuyên gia từ 20 quốc gia.)
7 seminar hội thảo chuyên đề I attended a seminar on digital marketing last week. (Tôi tham dự hội thảo về marketing số tuần trước.)
8 fellowship học bổng nghiên cứu She received a fellowship to study renewable energy. (Cô ấy nhận học bổng nghiên cứu về năng lượng tái tạo.)
9 publication ấn phẩm học thuật His first publication was about artificial intelligence. (Ấn phẩm đầu tiên của anh ấy viết về trí tuệ nhân tạo.)
10 citation trích dẫn The professor asked us to use proper citation in essays. (Giáo sư yêu cầu chúng tôi trích dẫn đúng trong bài luận.)
11 supervisor người hướng dẫn nghiên cứu My supervisor gave helpful feedback on my draft. (Người hướng dẫn nghiên cứu của tôi góp ý hữu ích cho bản thảo.)
12 peer review phản biện khoa học The article went through a strict peer review process. (Bài báo trải qua quá trình phản biện khoa học nghiêm ngặt.)
13 lab experiment thí nghiệm trong phòng lab Our chemistry lab experiment involved testing water quality. (Thí nghiệm hóa học của chúng tôi kiểm tra chất lượng nước.)
14 academic transcript bảng điểm học thuật You need an academic transcript to apply for a scholarship. (Bạn cần bảng điểm học thuật để xin học bổng.)
15 faculty khoa (trong trường Đại học) The Faculty of Engineering opened a new building. (Khoa Kỹ thuật khánh thành tòa nhà mới.)
16 graduate sinh viên tốt nghiệp Graduates often face challenges in finding jobs. (Sinh viên tốt nghiệp thường gặp khó khăn tìm việc.)
17 enrollment sự ghi danh, nhập học Enrollment for the new semester starts next Monday. (Đăng ký nhập học cho học kỳ mới bắt đầu thứ Hai tới.)
18 academic journal tạp chí học thuật This academic journal publishes monthly issues on medicine. (Tạp chí học thuật này phát hành số hàng tháng về y học.)
19 scholarship holder người giữ học bổng As a scholarship holder, she represented her university abroad. (Là người giữ học bổng, cô ấy đại diện trường ra nước ngoài.)
20 intellectual pursuit hoạt động trí tuệ Philosophy is considered an intellectual pursuit. (Triết học được coi là một hoạt động trí tuệ.)

6. Collocations và idioms về Education

Ngoài từ vựng đơn lẻ, chủ đề Education IELTS còn thường xuất hiện collocations và idioms. Sử dụng những cụm này trong Speaking và Writing giúp bài thi tự nhiên, nâng band điểm hiệu quả.

STT Từ vựng Giải nghĩa Ví dụ
1 burn the midnight oil thức khuya học bài He burned the midnight oil to finish his group project. (Anh ấy thức khuya để hoàn thành dự án nhóm.)
2 learn something by heart học thuộc lòng I learned the speech by heart to avoid looking at notes. (Tôi học thuộc lòng bài phát biểu để khỏi nhìn giấy.)
3 broaden knowledge mở rộng kiến thức Traveling abroad broadened my knowledge of world history. (Đi du lịch nước ngoài giúp tôi mở rộng kiến thức lịch sử thế giới.)
4 make progress tiến bộ She made rapid progress after practicing English daily. (Cô ấy tiến bộ nhanh chóng sau khi luyện tiếng Anh hằng ngày.)
5 drop out of school bỏ học He dropped out of school to start his own business. (Anh ấy bỏ học để khởi nghiệp.)
6 hit the books học chăm chỉ I need to hit the books if I want to pass the exam. (Tôi phải học chăm chỉ nếu muốn qua kỳ thi.)
7 pass with flying colors đỗ điểm cao She passed with flying colors and got a scholarship. (Cô ấy đỗ điểm cao và nhận học bổng.)
8 the school of hard knocks bài học từ trải nghiệm He learned leadership from the school of hard knocks. (Anh ấy học lãnh đạo từ trải nghiệm thực tế.)
9 crack the books bắt đầu học Time to crack the books before the midterm. (Đến lúc bắt đầu học trước kỳ thi giữa kỳ.)
10 hit the sack after studying đi ngủ sau khi học I usually hit the sack after studying until midnight. (Tôi thường đi ngủ sau khi học đến nửa đêm.)
11 ace a test làm bài thi xuất sắc She aced the math test despite little preparation. (Cô ấy làm bài toán xuất sắc dù chuẩn bị ít.)
12 brain drain chảy máu chất xám The country faces brain drain as graduates move abroad. (Đất nước đối mặt với chảy máu chất xám khi sinh viên ra nước ngoài.)
13 bookworm mọt sách My brother is a bookworm who spends weekends at the library. (Anh trai tôi là mọt sách, dành cuối tuần ở thư viện.)
14 teacher’s pet học sinh cưng He was called the teacher’s pet for always volunteering. (Cậu ấy bị gọi là học sinh cưng vì luôn xung phong.)
15 put theory into practice áp dụng lý thuyết vào thực tiễn Internships allow students to put theory into practice. (Thực tập cho phép sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tế.)
16 sail through an exam vượt qua kỳ thi dễ dàng She sailed through the driving exam on her first try. (Cô ấy vượt qua kỳ thi lái xe ngay lần đầu.)
17 old school phong cách cũ His teaching style is a bit old school but effective. (Phong cách dạy của ông ấy hơi cổ điển nhưng hiệu quả.)
18 learn the ropes học cách làm quen New teachers need time to learn the ropes. (Giáo viên mới cần thời gian để làm quen công việc.)
19 pass the test of time đứng vững theo thời gian This teaching method has passed the test of time. (Phương pháp dạy này đã đứng vững theo thời gian.)
20 know something inside out hiểu rõ tận tường She knows English grammar inside out after years of study. (Cô ấy hiểu ngữ pháp tiếng Anh tận tường sau nhiều năm học.)

Như vậy, bài viết đã chia sẻ cho bạn bộ từ vựng IELTS chủ đề Education thông dụng nhất. Hy vọng với những kiến thức này, bạn sẽ dễ dàng chinh phục kỳ thi IELTS. Đừng quên theo dõi fanpage IELTS Arena để đón đọc thêm nhiều thông tin hữu ích nhé!

Xem thêm: Khoá học IELTS cho người mới bắt đầu đạt 8.0 IELTS nhanh chóng, hiệu quả