IELTS Writing Task 2 là bài luận yêu cầu thí sinh phân tích và trình bày quan điểm về một chủ đề cụ thể. Việc học từ vựng Writing IELTS theo chủ đề không chỉ giúp hệ thống hóa kiến thức mà còn hỗ trợ thí sinh tiết kiệm thời gian khi lên ý tưởng. Bài viết này tổng hợp bộ từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề phổ biến, kèm theo mẹo học hiệu quả và bài tập thực hành giúp bạn ôn luyện để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.
Danh sách từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề thông dụng
IELTS Writing Task 1 tập trung vào phân tích dữ liệu từ biểu đồ hoặc sơ đồ, trong khi IELTS Writing Task 2 yêu cầu viết bài nghị luận xã hội về các vấn đề đời sống. Do đó, việc học từ vựng Task 2 theo cụm hoặc nhóm chủ đề không chỉ giúp hệ thống hóa kiến thức một cách logic, mà còn tăng khả năng ghi nhớ lâu dài và áp dụng nhanh chóng.
1. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Education (Giáo dục)
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Education (Giáo dục)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| School | Noun | /skuːl/ | Trường học | Cơ bản | The new school in our town offers free coding classes for all ages. (Trường học mới ở thị trấn của chúng tôi mở các lớp học lập trình miễn phí cho mọi lứa tuổi.) |
| Teacher | Noun | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên | Cơ bản | Our teacher encourages us to debate global issues to sharpen our minds. (Giáo viên khuyến khích chúng tôi tranh luận về các vấn đề trên toàn cầu để rèn luyện tư duy.) |
| Student | Noun | /ˈstuː.dnt/ | Học sinh | Cơ bản | Every student in the program receives a mentor to guide their studies. (Mỗi sinh viên trong chương trình đều có một người cố vấn hướng dẫn việc học của mình.) |
| Learn | Verb | /lɜːrn/ | Học | Cơ bản | She learned to analyze data through hands-on projects at university. (Cô đã học cách phân tích dữ liệu thông qua các dự án thực hành tại trường đại học.) |
| Study | Verb | /ˈstʌd.i/ | Nghiên cứu/học tập | Cơ bản | He studies ancient languages to uncover forgotten cultural stories. (Anh ấy nghiên cứu các ngôn ngữ cổ để khám phá những câu chuyện văn hóa bị lãng quên.) |
| Knowledge | Noun | /ˈnɒl.ɪdʒ/ | Kiến thức | Cơ bản | Gaining knowledge about climate science inspired her career choice. (Việc tìm hiểu về khoa học khí hậu đã truyền cảm hứng cho cô lựa chọn con đường sự nghiệp của mình.) |
| Skill | Noun | /skɪl/ | Kỹ năng | Cơ bản | Mastering negotiation skills helped her excel in group projects. (Việc thành thạo kỹ năng đàm phán đã giúp cô ấy nổi bật trong các dự án nhóm.) |
| Exam | Noun | /ɪɡˈzæm/ | Kỳ thi | Cơ bản | The final exam tested our ability to solve real-world problems. (Kỳ thi cuối kỳ kiểm tra khả năng giải quyết các vấn đề thực tế của chúng tôi.) |
| Degree | Noun | /dɪˈɡriː/ | Bằng cấp | Cơ bản | Earning a degree in robotics opened doors to cutting-edge industries. (Việc lấy được bằng về robot mở ra cánh cửa đến với các ngành công nghiệp tiên tiến.) |
| Academic | Adjective | /ˌæk.əˈdem.ɪk/ | Học thuật | Trung cấp | Her academic research on AI ethics won international recognition. (Nghiên cứu học thuật của cô ấy về đạo đức AI đã được quốc tế công nhận.) |
| Discipline | Noun | /ˈdɪs.ə.plɪn/ | Kỷ luật | Trung cấp | Strict discipline in class ensures a focused learning environment. (Kỷ luật nghiêm khắc trong lớp đảm bảo một môi trường học tập trung.) |
| Motivation | Noun | /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃn/ | Động lực | Trung cấp | His motivation to learn stems from a desire to uplift his community. (Động lực học tập của anh ấy bắt nguồn từ mong muốn phát triển cộng đồng.) |
| Curriculum | Noun | /kəˈrɪk.jə.ləm/ | Chương trình học | Trung cấp | The curriculum now includes virtual reality for interactive learning. (Chương trình học hiện nay đã tích hợp thực tế ảo để tăng tính tương tác trong việc học.) |
| Qualification | Noun | /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃn/ | Trình độ | Trung cấp | Her qualifications in sustainable design secured a prestigious job. (Chính nhờ chuyên môn về thiết kế bền vững mà cô đã giành được một công việc danh giá.) |
| Tuition | Noun | /tjuˈɪʃn/ | Học phí | Trung cấp | Subsidized tuition allows more students to pursue higher education. (Học phí được trợ cấp giúp nhiều sinh viên có cơ hội theo đuổi giáo dục đại học.) |
| Extracurricular | Adjective | /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/ | Ngoại khóa | Trung cấp | Extracurricular clubs like debate sharpen students’ public speaking. (Các câu lạc bộ ngoại khóa như tranh biện giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nói trước đám đông.) |
| Literacy | Noun | /ˈlɪt.ər.ə.si/ | Khả năng đọc viết | Trung cấp | Digital literacy is now a core component of modern education. (Hiện nay, kỹ năng số đã trở thành một phần cốt lõi trong giáo dục hiện đại.) |
| Vocational | Adjective | /vəʊˈkeɪ.ʃn.əl/ | Nghề nghiệp | Trung cấp | Vocational courses equip students with practical trade skills. (Các khóa học nghề trang bị cho học sinh những kỹ năng thực tiễn.) |
| Syllabus | Noun | /ˈsɪl.ə.bəs/ | Giáo trình | Trung cấp | The syllabus emphasizes critical thinking over rote memorization. (Giáo trình chú trọng phát triển tư duy phản biện hơn là học thuộc lòng.) |
| Pedagogy | Noun | /ˈped.ə.ɡɒdʒ.i/ | Phương pháp giảng dạy | Nâng cao | Innovative pedagogy transforms traditional classrooms into dynamic hubs. (Phương pháp giảng dạy sáng tạo đã biến lớp học truyền thống thành những không gian học tập năng động.) |
| Cognitive | Adjective | /ˈkɒɡ.nɪ.tɪv/ | Nhận thức | Nâng cao | Cognitive exercises in class boost students’ problem-solving abilities. (Các bài tập tư duy trong lớp giúp nâng cao khả năng giải quyết vấn đề của học sinh.) |
| Mentorship | Noun | /ˈmen.tə.ʃɪp/ | Sự hướng dẫn | Nâng cao | Mentorship from experts guides students toward ambitious careers. (Sự hướng dẫn từ các chuyên gia giúp học sinh hướng tới sự nghiệp đầy tham vọng.) |
| Proficiency | Noun | /prəˈfɪʃn.si/ | Sự thành thạo | Nâng cao | Her proficiency in data analysis earned her a scholarship. (Sự thành thạo trong phân tích dữ liệu đã giúp cô ấy nhận được học bổng.) |
| Holistic | Adjective | /həʊˈlɪs.tɪk/ | Toàn diện
|
Nâng cao | A holistic approach to education nurtures both intellect and empathy. (Một phương pháp giáo dục toàn diện là nuôi dưỡng cả trí tuệ và lòng nhân ái.) |
| Inquisitive | Adjective | /ɪnˈkwɪz.ɪ.tɪv/ | Tò mò | Nâng cao | Inquisitive minds in the classroom spark groundbreaking ideas. (Những bộ óc tò mò trong lớp học khơi nguồn nhiều ý tưởng đột phá.) |
| Erudition | Noun | /ˌer.uˈdɪʃn/ | Sự uyên thâm | Nâng cao | His erudition in literature captivated the entire lecture hall. (Sự uyên bác của anh ấy về văn học đã thu hút toàn bộ khán phòng.) |
| Pedagogical | Adjective | /ˌped.əˈɡɒdʒ.ɪ.kəl/ | Thuộc về giảng dạy | Nâng cao | Pedagogical reforms prioritize student creativity over test scores. (Các cải cách sư phạm ưu tiên sự sáng tạo của học sinh hơn là điểm số kiểm tra.) |
| Autodidactic | Adjective | /ˌɔː.təʊ.daɪˈdæk.tɪk/ | Tự học | Nâng cao | Autodidactic learners thrive in flexible, resource-rich environments. (Những người tự học phát triển mạnh trong môi trường linh hoạt, giàu tài nguyên.) |
| Epistemology | Noun | /ɪˌpɪs.təˈmɒl.ə.dʒi/ | Lý thuyết tri thức | Nâng cao | Studying epistemology helps students question how knowledge is formed. (Việc học về tri thức luận giúp học sinh biết đặt câu hỏi về cách tri thức được hình thành.) |
| Scaffolding learning | Noun | /ˈskæf.əldɪd ˈlɜː.nɪŋ/ | Giảng dạy theo phương pháp dàn giáo | Nâng cao | Scaffolded learning empowers students to tackle complex topics step-by-step. (Phương pháp học có sự hỗ trợ giúp học sinh tự tin chinh phục những chủ đề phức tạp một cách tuần tự.) |
2. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Environment (Môi trường)
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Environment (Môi trường)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| Nature | Noun | /ˈneɪ.tʃər/ | Thiên nhiên | Cơ bản | Exploring nature through hiking teaches us to value green spaces. (Khám phá thiên nhiên qua những chuyến đi bộ đường dài dạy chúng ta trân trọng những không gian xanh..) |
| Pollution | Noun | /pəˈluː.ʃn/ | Ô nhiễm | Cơ bản | Factory pollution is choking the rivers in our province. (Khí thải từ các nhà máy đang làm ô nhiễm nghiêm trọng các con sông trong tỉnh chúng ta.) |
| Waste | Noun | /weɪst/ | Rác thải | Cơ bản | Community cleanups reduce waste in our local parks. (Các hoạt động dọn dẹp cộng đồng giúp giảm rác thải ở những công viên địa phương.) |
| Recycle | Verb | /ˌriːˈsaɪ.kl/ | Tái chế | Cơ bản | Schools now recycle paper to promote eco-friendly habits. (Hiện nay các trường học tái chế giấy để khuyến khích thói quen sống xanh.) |
| Energy | Noun | /ˈen.ə.dʒi/ | Năng lượng | Cơ bản | Solar energy powers the new eco-village sustainably. (Năng lượng mặt trời cung cấp điện bền vững cho khu sinh thái mới.) |
| Forest | Noun | /ˈfɒr.ɪst/ | Rừng | Cơ bản | Protecting forests ensures wildlife has a safe habitat. (Bảo vệ rừng đảm bảo động vật hoang dã có môi trường sống an toàn.) |
| Climate | Noun | /ˈklaɪ.mət/ | Khí hậu | Cơ bản | The shifting climate demands urgent action from governments. (Biến đổi khí hậu đòi hỏi các chính phủ phải hành động khẩn cấp.) |
| Emissions | Noun | /ɪˈmɪʃ.ənz/ | Khí thải | Trung cấp | Cutting emissions requires innovation in transport systems. (Cắt giảm khí thải đòi hỏi sự đổi mới trong các hệ thống giao thông.) |
| Sustainability | Noun | /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ | Tính bền vững | Trung cấp | Sustainability drives the design of our city’s new parks. (Tính bền vững là yếu tố chủ đạo trong thiết kế các công viên mới của thành phố chúng ta.) |
| Resource | Noun | /rɪˈzɔːs/ | Tài nguyên | Trung cấp | Conserving water resources is critical in arid regions. (Bảo tồn tài nguyên nước là điều quan trọng ở các vùng khô cằn.) |
| Conservation | Noun | /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃn/ | Bảo tồn | Trung cấp | Conservation efforts saved the rare mountain leopard. (Những nỗ lực bảo tồn đã cứu được loài báo núi quý hiếm.) |
| Ecosystem | Noun | /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ | Hệ sinh thái | Trung cấp | Coastal ecosystems thrive when pollution is controlled. (Hệ sinh thái ven biển phát triển khi ô nhiễm được kiểm soát.) |
| Biodiversity | Noun | /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ | Đa dạng sinh học | Trung cấp | Biodiversity in coral reefs supports global marine life. (Đa dạng sinh học ở rạn san hô hỗ trợ đời sống biển toàn cầu.) |
| Renewable | Adjective | /rɪˈnjuː.ə.bl/ | Có thể tái tạo | Trung cấp | Renewable energy projects create jobs in rural areas. (Các dự án năng lượng tái tạo đã tạo ra việc làm ở vùng nông thôn.) |
| Contamination | Noun | /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃn/ | Sự ô nhiễm | Trung cấp | Soil contamination threatens our organic farms. (Ô nhiễm đất đe dọa đến các trang trại hữu cơ của chúng tôi.) |
| Greenhouse effect | Noun | /ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/ | Hiệu ứng nhà kính | Trung cấp | The greenhouse effect intensifies heatwaves in urban areas. (Hiệu ứng nhà kính làm gia tăng sóng nhiệt ở các khu vực đô thị.) |
| Carbon footprint | Noun | /ˈkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ | Lượng khí thải carbon do con người, sản xuất thải ra môi trường | Trung cấp | My carbon footprint shrank after switching to cycling. (Lượng khí thải carbon của tôi đã giảm sau khi chuyển sang đạp xe.) |
| Deforestation | Noun | /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃn/ | Phá rừng | Trung cấp | Deforestation in the highlands endangers rare bird species. (Việc phá rừng ở vùng cao nguyên đe dọa các loài chim quý hiếm.) |
| Urbanization | Noun | /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃn/ | Đô thị hóa | Trung cấp | Rapid urbanization destroys wetlands near the city. (Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã phá hủy các vùng đất ngập nước gần thành phố.) |
| Degradation | Noun | /ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃn/ | Sự suy thoái | Nâng cao | Land degradation reduces the fertility of our farmlands. (Sự suy thoái đất làm giảm độ màu mỡ của đất nông nghiệp.) |
| Mitigation | Noun | /ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃn/ | Giảm thiểu | Nâng cao | Mitigation strategies curb the impact of rising sea levels. (Các chiến lược giảm thiểu có thể hạn chế tác động của mực nước biển dâng cao.) |
| Ecological | Adjective | /ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ | Thuộc về sinh thái | Nâng cao | Ecological restoration revived the polluted lake. (Phục hồi sinh thái đã làm sống lại hồ nước bị ô nhiễm.) |
| Sustainable development | Noun | /səˌsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ | Phát triển bền vững | Nâng cao | Sustainable development ensures prosperity without harming nature. (Phát triển bền vững đảm bảo thịnh vượng mà không gây hại cho thiên nhiên.) |
| Overexploitation | Noun | /ˌəʊ.vərˌek.splɔɪˈteɪ.ʃn/ | Khai thác quá mức | Nâng cao | Overexploitation of fisheries risks marine ecosystem collapse. (Khai thác quá mức các ngư trường có nguy cơ làm sụp đổ hệ sinh thái biển.) |
| Biodegradable | Adjective | /ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bl/ | Phân hủy sinh học | Nâng cao | Biodegradable packaging reduces landfill waste significantly. (Bao bì phân hủy sinh học giúp giảm đáng kể lượng rác thải chôn lấp.) |
| Anthropogenic | Adjective | /ˌæn.θrə.pəˈdʒen.ɪk/ | Do con người gây ra | Nâng cao | Anthropogenic noise pollution disrupts wildlife migration. (Ô nhiễm tiếng ồn do con người gây ra làm gián đoạn quá trình di cư của động vật hoang dã.) |
| Remediation | Noun | /rɪˌmiː.diˈeɪ.ʃn/ | Khắc phục | Nâng cao | Soil remediation restored the contaminated industrial site. (Việc phục hồi đất đã cải tạo khu công nghiệp từng bị ô nhiễm) |
| Pristine | Adjective | /ˈprɪs.tiːn/ | Nguyên sơ | Nâng cao | The pristine valley remains untouched by industrial activity. (Thung lũng nguyên sơ vẫn chưa bị ảnh hưởng bởi hoạt động công nghiệp.) |
| Cataclysmic | Adjective | /ˌkæt.əˈklɪz.mɪk/ | Thảm khốc | Nâng cao | Cataclysmic floods devastated the coastal ecosystem. (Lũ lụt thảm khốc đã tàn phá hệ sinh thái ven biển.) |
| Planetary boundaries | Noun | /ˈplæn.ɪ.tər.i ˈbaʊn.dər.iz/ | Giới hạn hành tinh | Nâng cao | Exceeding planetary boundaries risks irreversible environmental harm. (Vượt quá giới hạn hành tinh có nguy cơ gây ra tác hại không thể khắc phục đối với môi trường.) |
3. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Technology (Công nghệ)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| Computer | Noun | /kəmˈpjuː.tər/ | Máy tính | Cơ bản | My computer runs simulations for our science club’s projects. (Máy tính của tôi chạy mô phỏng cho các dự án của câu lạc bộ khoa học.) |
| Internet | Noun | /ˈɪn.tə.net/ | Mạng internet | Cơ bản | The internet connects rural students to global learning resources. (Internet giúp học sinh vùng quê kết nối với các nguồn học tập toàn cầu.) |
| Device | Noun | /dɪˈvaɪs/ | Thiết bị | Cơ bản | Her wearable device tracks fitness goals in real time. (Thiết bị đeo của cô ấy theo dõi mục tiêu thể dục theo thời gian thực.) |
| Software | Noun | /ˈsɒft.weər/ | Phần mềm | Cơ bản | New software streamlines our team’s project management. (Phần mềm mới giúp đơn giản hóa việc quản lý dự án của nhóm chúng tôi.) |
| Digital | Adjective | /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ | Kỹ thuật số | Cơ bản | Digital classrooms make learning accessible for remote students. (Lớp học kỹ thuật số giúp học sinh ở xa tiếp cận việc học dễ dàng hơn.) |
| Gadget | Noun | /ˈɡædʒ.ɪt/ | Thiết bị công nghệ | Cơ bản | This gadget monitors air quality in real time. (Thiết bị này theo dõi chất lượng không khí theo thời gian thực.) |
| Innovation | Noun | /ˌɪn.əˈveɪ.ʃn/ | Sự đổi mới | Trung cấp | Innovation in robotics transformed our factory’s efficiency. (Đổi mới trong lĩnh vực robot đã làm tăng hiệu suất nhà máy của chúng tôi.) |
| Network | Noun | /ˈnet.wɜːk/ | Mạng lưới | Trung cấp | Our city’s network supports seamless smart home integration. (Mạng lưới của thành phố chúng tôi hỗ trợ việc tích hợp nhà thông minh một cách liền mạch.) |
| Automation | Noun | /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃn/ | Tự động hóa | Trung cấp | Automation in agriculture boosts crop yields sustainably. (Tự động hóa trong nông nghiệp giúp tăng năng suất cây trồng một cách bền vững.) |
| Data | Noun | /ˈdeɪ.tə/ | Dữ liệu | Trung cấp | Analyzing data helps predict urban traffic patterns. (Phân tích dữ liệu giúp dự đoán mô hình giao thông đô thị.) |
| Cybersecurity | Noun | /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/ | An ninh mạng | Trung cấp | Strong cybersecurity protects our online voting system. (An ninh mạng mạnh mẽ bảo vệ hệ thống bỏ phiếu trực tuyến của chúng tôi.) |
| Artificial intelligence | Noun | /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ | Trí tuệ nhân tạo | Trung cấp | AI designs personalized learning plans for students. (AI xây dựng kế hoạch học tập cá nhân hóa cho học sinh.) |
| Connectivity | Noun | /ˌkɒn.ekˈtɪv.ə.ti/ | Kết nối | Trung cấp | High-speed connectivity empowers remote workers. (Kết nối tốc độ cao hỗ trợ người làm việc từ xa.) |
| Algorithm | Noun | /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ | Thuật toán | Trung cấp | The algorithm optimizes delivery routes for eco-friendly logistics. (Thuật toán tối ưu hóa tuyến đường giao hàng để đảm bảo hậu cần thân thiện với môi trường.) |
| Bandwidth | Noun | /ˈbænd.wɪdθ/ | Băng thông | Trung cấp | Increased bandwidth supports our virtual reality training. (Việc tăng băng thông hỗ trợ đắc lực cho quá trình đào tạo thực tế ảo của chúng tôi.) |
| Virtual reality | Noun | /ˌvɜː usability.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/ | Thực tế ảo | Trung cấp | Virtual reality labs simulate surgical procedures for trainees. (Phòng thí nghiệm thực tế ảo mô phỏng các ca phẫu thuật cho học viên.) |
| Cloud computing | Noun | /klaʊd kəmˈpjuː.tɪŋ/ | Điện toán đám mây | Trung cấp | Cloud computing secures our research data remotely. (Điện toán đám mây bảo mật dữ liệu nghiên cứu của chúng tôi từ xa.) |
| Disruption | Noun | /dɪsˈrʌp.ʃn/ | Sự gián đoạn | Nâng cao | Digital disruption reshaped the retail industry overnight. (Sự gián đoạn kỹ thuật số đã định hình lại ngành bán lẻ chỉ trong một đêm.) |
| Obsolescence | Noun | /ˌɒb.səˈles.əns/ | Sự lỗi thời | Nâng cao | Rapid obsolescence challenges tech companies to innovate. (Sự lỗi thời nhanh chóng đặt ra thách thức đổi mới cho các công ty công nghệ.) |
| Biotechnology | Noun | /ˌbaɪ.əʊ.tekˈnɒl.ə.dʒi/ | Công nghệ sinh học | Nâng cao | Biotechnology creates drought-resistant crops for farmers. (Công nghệ sinh học tạo ra các loại cây trồng chịu hạn cho nông dân.) |
| Encryption | Noun | /ɪnˈkrɪp.ʃn/ | Mã hóa | Nâng cao | Encryption safeguards our app’s user communications. (Mã hóa bảo vệ thông tin liên lạc của người dùng trên ứng dụng của chúng tôi.) |
| Technological advancement | Noun | /ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ədˈvɑːns.mənt/ | Tiến bộ công nghệ | Nâng cao | Technological advancements revolutionized telemedicine. (Tiến bộ công nghệ đã cách mạng hóa y học từ xa.) |
| Digital divide | Noun | /ˈdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/ | Khoảng cách số | Nâng cao | Bridging the digital divide empowers rural entrepreneurs. (Thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số giúp trao quyền cho các doanh nhân ở vùng nông thôn.) |
| Augmented reality | Noun | /ɔːɡˌmen.tɪd riˈæl.ə.ti/ | Thực tế tăng cường | Nâng cao | Augmented reality enhances museum tours with interactive displays. (Thực tế tăng cường giúp nâng cao trải nghiệm tham quan bảo tàng bằng màn hình tương tác.) |
| Quantum computing | Noun | /ˈkwɒn.təm kəmˈpjuː.tɪŋ/ | Điện toán lượng tử | Nâng cao | Quantum computing accelerates drug discovery processes. (Máy tính lượng tử giúp đẩy nhanh quá trình khám phá thuốc.) |
| Ubiquitous | Adjective | /juːˈbɪk.wɪ.təs/ | Phổ biến | Nâng cao | Ubiquitous sensors monitor urban air quality in real time. (Các cảm biến có mặt ở khắp mọi nơi giúp theo dõi chất lượng không khí đô thị theo thời gian thực.) |
| Paradigm shift | Noun | /ˈpær.ə.daɪm ʃɪft/ | Sự thay đổi mô hình | Nâng cao | The rise of decentralized finance represents a paradigm shift in how we manage wealth. (Sự trỗi dậy của tài chính phi tập trung thể hiện một sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta quản lý tài sản.) |
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Technology (Công nghệ)
Xem thêm: TOP 5 trang web luyện thi ielts miễn phí không nên bỏ qua
4. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Health (Sức khỏe)
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Health (Sức khỏe)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| Doctor | Noun | /ˈdɒk.tər/ | Bác sĩ | Cơ bản |
The doctor advised a plant-based diet to improve heart health. (Bác sĩ khuyên áp dụng chế độ ăn chay để cải thiện sức khỏe tim mạch.)
|
| Hospital | Noun | /ˈhɒs.pɪ.tl/ | Bệnh viện | Cơ bản |
Our local hospital introduced free yoga sessions for patients. (Bệnh viện địa phương tổ chức các buổi yoga miễn phí dành cho bệnh nhân.)
|
| Medicine | Noun | /ˈmed.ɪ.sɪn/ | Thuốc | Cơ bản |
Herbal medicine is gaining popularity in rural clinics. (Thuốc thảo dược ngày càng được ưa chuộng tại các phòng khám nông thôn.)
|
| Diet | Noun | /ˈdaɪ.ət/ | Chế độ ăn | Cơ bản |
A balanced diet boosts energy for daily tasks. (Chế độ ăn cân đối giúp tăng cường năng lượng cho công việc hàng ngày.)
|
| Exercise | Verb/Noun | /ˈek.sə.saɪz/ | Tập thể dục | Cơ bản |
She exercises daily to maintain mental clarity. (Cô ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ tinh thần minh mẫn.)
|
| Disease | Noun | /dɪˈziːz/ | Bệnh tật | Cơ bản |
Preventive measures can reduce the spread of infectious diseases. (Các biện pháp phòng ngừa giúp hạn chế sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.)
|
| Treatment | Noun | /ˈtriːt.mənt/ | Điều trị | Cơ bản |
The new treatment shortened recovery time for patients. (Phương pháp điều trị mới giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.)
|
| Nutrition | Noun | /njuˈtrɪʃn/ | Dinh dưỡng | Trung cấp |
Schools now teach nutrition to promote healthy eating habits. (Các trường học hiện giảng dạy về dinh dưỡng để khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh.)
|
| Mental health | Noun | /ˈmen.tl helθ/ | Sức khỏe tinh thần | Trung cấp |
Workshops on mental health reduce workplace stress. (Các hội thảo về sức khỏe tinh thần giúp giảm căng thẳng nơi làm việc.)
|
| Vaccine | Noun | /ˈvæk.siːn/ | Vắc-xin | Trung cấp |
The vaccine campaign protected our village from outbreaks. (Chiến dịch tiêm vắc-xin đã bảo vệ ngôi làng khỏi các đợt bùng phát dịch.)
|
| Hygiene | Noun | /ˈhaɪ.dʒiːn/ | Vệ sinh | Trung cấp |
Improved hygiene in schools lowered illness rates. (Việc cải thiện vệ sinh tại trường học đã giảm tỷ lệ mắc bệnh.)
|
| Obesity | Noun | /əʊˈbiː.sə.ti/ | Béo phì | Trung cấp |
Community programs tackle obesity through fitness challenges. (Các chương trình cộng đồng đối phó với béo phì thông qua các thử thách thể dục.)
|
| Therapy | Noun | /ˈθer.ə.pi/ | Liệu pháp | Trung cấp |
Art therapy helps children express complex emotions. (Liệu pháp nghệ thuật hỗ trợ trẻ em bày tỏ những cảm xúc phức tạp.)
|
| Well-being | Noun | /ˌwelˈbiː.ɪŋ/ | Sức khỏe tổng thể | Trung cấp |
Green spaces in cities enhance residents’ well-being. (Không gian xanh tại thành phố nâng cao chất lượng sống của cư dân.)
|
| Epidemic | Noun | /ˌep.ɪˈdem.ɪk/ | Dịch bệnh | Trung cấp |
Rapid response teams contained the epidemic effectively. (Các đội phản ứng nhanh đã kiểm soát dịch bệnh một cách hiệu quả.)
|
| Immunity | Noun | /ɪˈmjuː.nə.ti/ | Miễn dịch | Trung cấp |
A strong immunity shielded her from seasonal flu. (Hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp cô ấy tránh được cúm theo mùa.)
|
| Sedentary | Adjective | /ˈsed.ən.tər.i/ | Ít vận động | Trung cấp |
Sedentary lifestyles contribute to chronic back pain. (Lối sống ít vận động gây ra chứng đau lưng mãn tính.)
|
| Chronic | Adjective | /ˈkrɒn.ɪk/ | Mãn tính | Trung cấp |
Chronic stress requires long-term management strategies. (Căng thẳng mãn tính cần các chiến lược quản lý lâu dài.)
|
| Prognosis | Noun | /prɒɡˈnəʊ.sɪs/ | Tiên lượng | Nâng cao |
An early prognosis improved her chances of recovery. (Tiên lượng sớm giúp tăng cơ hội hồi phục của cô ấy.)
|
| Holistic | Adjective | /həʊˈlɪs.tɪk/ | Toàn diện | Nâng cao |
Holistic care addresses both physical and emotional needs. (Chăm sóc toàn diện đáp ứng cả nhu cầu thể chất lẫn tinh thần.)
|
| Preventive | Adjective | /prɪˈven.tɪv/ | Phòng ngừa | Nâng cao |
Preventive screenings caught the illness in its early stages. (Sàng lọc phòng ngừa phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu.)
|
| Pathology | Noun | /pəˈθɒl.ə.dʒi/ | Bệnh học | Nâng cao |
Advances in pathology revealed new causes of rare diseases. (Những tiến bộ trong bệnh học đã khám phá nguyên nhân mới của các bệnh hiếm gặp.)
|
| Geriatrics | Noun | /ˌdʒer.iˈæt.rɪks/ | Lão khoa | Nâng cao |
Geriatrics training equips nurses for elderly care. (Đào tạo lão khoa trang bị cho y tá kỹ năng chăm sóc người cao tuổi.)
|
| Psychosomatic | Adjective | /ˌsaɪ.kəʊ.səˈmæt.ɪk/ | Tâm lý ảnh hưởng cơ thể | Nâng cao |
Psychosomatic symptoms often stem from unresolved stress. (Triệu chứng tâm lý ảnh hưởng cơ thể thường xuất phát từ căng thẳng chưa được giải quyết.)
|
| Morbidity | Noun | /mɔːˈbɪd.ə.ti/ | Tỷ lệ mắc bệnh | Nâng cao |
High morbidity rates overburdened the healthcare system. (Tỷ lệ mắc bệnh cao gây áp lực lớn lên hệ thống y tế.)
|
| Epidemiology | Noun | /ˌep.ɪ.diː.miˈɒl.ə.dʒi/ | Dịch tễ học | Nâng cao |
Epidemiology studies guided our city’s pandemic response. (Nghiên cứu dịch tễ học định hướng phản ứng đại dịch của thành phố.)
|
| Palliative | Adjective | /ˈpæl.i.ə.tɪv/ | Giảm nhẹ | Nâng cao |
Palliative care eased the patient’s chronic pain. (Chăm sóc giảm nhẹ giúp bệnh nhân giảm đau mãn tính.)
|
| Nosocomial | Adjective | /ˌnɒs.əˈkəʊ.mi.əl/ | Lây nhiễm trong bệnh viện | Nâng cao |
Nosocomial infections prompted stricter hospital protocols. (Nhiễm trùng bệnh viện dẫn đến các quy định nghiêm ngặt hơn.)
|
| Panacea | Noun | /ˌpæn.əˈsiː.ə/ | Phương thuốc vạn năng | Nâng cao |
No panacea exists for tackling mental health challenges. (Không có phương thuốc vạn năng nào để giải quyết các vấn đề sức khỏe tinh thần.)
|
| Homeostasis | Noun | /ˌhəʊ.mi.əʊˈsteɪ.sɪs/ | Cân bằng nội môi | Nâng cao |
Homeostasis ensures the body adapts to extreme conditions. (Cân bằng nội môi giúp cơ thể thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.)
|
5. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Society (Xã hội)
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Society (Xã hội)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| Community | Noun | /kəˈmjuː.nə.ti/ | Cộng đồng | Cơ bản |
Our community organizes weekly cleanups to beautify the park. (Cộng đồng của chúng tôi tổ chức dọn dẹp hàng tuần để làm đẹp công viên.)
|
| Culture | Noun | /ˈkʌl.tʃər/ | Văn hóa | Cơ bản |
Local culture shapes the way we celebrate festivals. (Văn hóa địa phương định hình cách chúng ta tổ chức các lễ hội.)
|
| Family | Noun | /ˈfæm.əl.i/ | Gia đình | Cơ bản |
Families in our town gather annually for a storytelling night. (Các gia đình ở thị trấn chúng tôi tụ họp mỗi năm để kể chuyện.)
|
| Equality | Noun | /ɪˈkwɒl.ə.ti/ | Bình đẳng | Cơ bản |
Promoting equality ensures fair opportunities for all. (Thúc đẩy bình đẳng đảm bảo cơ hội công bằng cho mọi người.)
|
| Tradition | Noun | /trəˈdɪʃn/ | Truyền thống | Cơ bản |
obal traditions inspire our community’s art exhibitions. (Các truyền thống cổ xưa truyền cảm hứng cho các triển lãm nghệ thuật của cộng đồng chúng tôi.)
|
| Crime | Noun | /kraɪm/ | Tội phạm | Cơ bản |
Rising crime rates led to more neighborhood patrols. (Tỷ lệ tội phạm gia tăng khiến khu phố tăng cường tuần tra.)
|
| Diversity | Noun | /daɪˈvɜː.sə.ti/ | Sự đa dạng | Trung cấp |
Cultural diversity enriches our city’s food festivals. (Sự đa dạng văn hóa làm phong phú thêm các lễ hội ẩm thực của thành phố.)
|
| Poverty | Noun | /ˈpɒv.ə.ti/ | Nghèo đói | Trung cấp |
Community kitchens help alleviate poverty in our district. (Các bếp ăn cộng đồng giúp giảm nghèo đói ở khu vực của chúng tôi.)
|
| Discrimination | Noun | /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃn/ | Phân biệt đối xử | Trung cấp |
Campaigns against discrimination united our school’s students. (Các chiến dịch chống phân biệt đối xử đã đoàn kết học sinh trường chúng tôi.)
|
| Charity | Noun | /ˈtʃær.ə.ti/ | Từ thiện | Trung cấp |
Local charities provide books to underprivileged children. (Các tổ chức từ thiện địa phương cung cấp sách cho trẻ em khó khăn.)
|
| Cohesion | Noun | /kəʊˈhiː.ʒn/ | Sự gắn kết | Trung cấp |
Social cohesion strengthens our town’s disaster response. (Sự gắn kết xã hội giúp thị trấn chúng tôi ứng phó tốt hơn với thiên tai.)
|
| Norm | Noun | /nɔːm/ | Chuẩn mực | Trung cấp |
Respecting elders is a cherished norm in our society. (Tôn trọng người lớn tuổi là một chuẩn mực được trân trọng trong xã hội chúng tôi.)
|
| Inequality | Noun | /ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/ | Bất bình đẳng | Trung cấp |
Economic inequality restricts access to quality education. (Bất bình đẳng kinh tế hạn chế cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng.)
|
| Integration | Noun | /ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃn/ | Hội nhập | Trung cấp |
Immigrant integration programs foster cultural harmony. (Các chương trình hội nhập người nhập cư thúc đẩy sự hòa hợp văn hóa.)
|
| Alienation | Noun | /ˌeɪ.li.əˈneɪ.ʃn/ | Sự xa lánh | Trung cấp |
Urban alienation drives youth to seek online communities. (Sự xa lánh ở đô thị khiến thanh niên tìm đến các cộng đồng trực tuyến.)
|
| Demographics | Noun | /ˌdem.əˈɡræf.ɪks/ | Nhân khẩu học | Trung cấp |
Changing demographics shape our city’s housing policies. (Sự thay đổi nhân khẩu học định hình chính sách nhà ở của thành phố chúng tôi.)
|
| Pluralism | Noun | /ˈplʊə.rəl.ɪ.zəm/ | Đa nguyên | Nâng cao |
Pluralism encourages diverse voices in our town hall debates. (Chủ nghĩa đa nguyên khuyến khích sự đa dạng tiếng nói trong các cuộc tranh luận tại hội trường.)
|
| Prejudice | Noun | /ˈpredʒ.ə.dɪs/ | Định kiến | Trung cấp |
Education campaigns aim to eliminate prejudice in schools. (Các chiến dịch giáo dục hướng đến xóa bỏ định kiến trong trường học.)
|
| Civic | Adjective | /ˈsɪv.ɪk/ | Công dân | Nâng cao |
Civic participation boosted our community’s recycling efforts. (Sự tham gia của công dân đã thúc đẩy nỗ lực tái chế của cộng đồng chúng tôi.)
|
| Marginalization | Noun | /ˌmɑː.dʒɪ.nəl.aɪˈzeɪ.ʃn/ | Sự bị gạt ra lề | Nâng cao |
Marginalization of rural voices hinders policy development. (Sự gạt ra lề tiếng nói nông thôn cản trở việc xây dựng chính sách.)
|
| Patriarchy | Noun | /ˈpeɪ.tri.ɑː.ki/ | Chế độ phụ hệ | Nâng cao |
Patriarchy limits women’s leadership roles in our region. (Chế độ phụ hệ hạn chế vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong khu vực chúng tôi.)
|
| Stratification | Noun | /ˌstræt.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃn/ | Phân tầng xã hội | Nâng cao |
Social stratification fuels tensions in urban centers. (Phân tầng xã hội làm gia tăng căng thẳng tại các trung tâm đô thị.)
|
| Collectivism | Noun | /kəˈlek.tɪ.vɪ.zəm/ | Chủ nghĩa tập thể | Nâng cao |
Collectivism drives our village’s communal farming projects. (Chủ nghĩa tập thể thúc đẩy các dự án nông nghiệp cộng đồng của làng chúng tôi.)
|
| Egalitarian | Adjective | /ɪˌɡæl.ɪˈteə.ri.ən/ | Bình đẳng | Nâng cao |
Egalitarian policies ensure fair resource distribution. (Chính sách bình đẳng đảm bảo phân phối tài nguyên công bằng.)
|
| Anomie | Noun | /ˈæn.ə.mi/ | Mất chuẩn mực | Nâng cao |
Anomie in urban areas fuels social disconnection. (Sự mất chuẩn mực ở khu vực đô thị làm gia tăng sự ngắt kết nối xã hội.)
|
| Meritocracy | Noun | /ˌmer.ɪˈtɒk.rə.si/ | Chế độ trọng tài | Nâng cao |
A meritocracy rewards talent in our tech startups. (Chế độ trọng tài tôn vinh tài năng trong các công ty khởi nghiệp công nghệ của chúng tôi.)
|
| Parochial | Adjective | /pəˈrəʊ.ki.əl/ | Hẹp hòi | Nâng cao |
Parochial views hinder our town’s global partnerships. (Quan điểm hẹp hòi cản trở các quan hệ đối tác toàn cầu của thị trấn chúng tôi.)
|
| Hegemony | Noun | /hɪˈɡem.ə.ni/ | Sự thống trị | Nâng cao |
Media hegemony shapes public opinion in our city. (Sự thống trị của truyền thông định hình dư luận trong thành phố chúng tôi.)
|
| Social capital | Noun | /ˈsəʊ.ʃl ˈkæp.ɪ.tl/ | Vốn xã hội | Nâng cao |
Social capital strengthens our neighborhood’s resilience. (Vốn xã hội củng cố khả năng phục hồi của khu phố chúng tôi.)
|
| Intersectionality | Noun | /ˌɪn.təˌsek.ʃənˈæl.ə.ti/ | Tính giao thoa | Nâng cao |
Intersectionality informs our approach to social justice. (Tính giao thoa định hướng cách tiếp cận công lý xã hội của chúng tôi.)
|
6. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Economy (Kinh tế)
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Economy (Kinh tế)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| Money | Noun | /ˈmʌn.i/ | Tiền | Cơ bản |
Saving money helps families plan for future education. (Tiết kiệm tiền hỗ trợ các gia đình chuẩn bị cho việc học tập trong tương lai.)
|
| Job | Noun | /dʒɒb/ | Công việc | Cơ bản |
New jobs in green energy attract young professionals. (Các công việc mới trong lĩnh vực năng lượng xanh thu hút những chuyên gia trẻ.)
|
| Business | Noun | /ˈbɪz.nɪs/ | Doanh nghiệp | Cơ bản |
Local businesses thrive with community support. (Các doanh nghiệp địa phương phát triển nhờ sự ủng hộ của cộng đồng.)
|
| Trade | Noun | /treɪd/ | Thương mại | Cơ bản |
Cross-border trade boosts our region’s economy. (Thương mại xuyên biên giới thúc đẩy nền kinh tế khu vực của chúng tôi.)
|
| Market | Noun | /ˈmɑː.kɪt/ | Thị trường | Cơ bản |
The night market draws tourists to our town. (Chợ đêm thu hút du khách đến với thị trấn của chúng tôi.)
|
| Profit | Noun | /ˈprɒf.ɪt/ | Lợi nhuận | Cơ bản |
Eco-friendly products generate high profits for startups. (Sản phẩm thân thiện với môi trường mang lại lợi nhuận cao cho các công ty khởi nghiệp.)
|
| Investment | Noun | /ɪnˈvest.mənt/ | Đầu tư | Trung cấp |
Investment in tech hubs spurs innovation locally. (Đầu tư vào trung tâm công nghệ thúc đẩy đổi mới tại địa phương.)
|
| Inflation | Noun | /ɪnˈfleɪ.ʃn/ | Lạm phát | Trung cấp |
Inflation forced families to cut non-essential spending. (Lạm phát khiến các gia đình phải cắt giảm chi tiêu không cần thiết.)
|
| Unemployment | Noun | /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ | Thất nghiệp | Trung cấp |
Vocational training reduces unemployment in our district. (Đào tạo nghề giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực của chúng tôi.)
|
| Revenue | Noun | /ˈrev.ən.juː/ | Doanh thu | Trung cấp |
Tax revenue funds our city’s public libraries. (Doanh thu từ thuế tài trợ cho các thư viện công cộng của thành phố.)
|
| Entrepreneur | Noun | /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ | Doanh nhân | Trung cấp |
Young entrepreneurs launched a sustainable fashion brand. (Những doanh nhân trẻ đã ra mắt một thương hiệu thời trang bền vững.)
|
| Globalization | Noun | /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃn/ | Toàn cầu hóa | Trung cấp |
Globalization opened markets for our local artisans. (Toàn cầu hóa mở ra thị trường cho các nghệ nhân địa phương.)
|
| Recession | Noun | /rɪˈseʃn/ | Suy thoái | Trung cấp |
The recession hit small businesses hardest in our town. (Suy thoái kinh tế ảnh hưởng nặng nề nhất đến các doanh nghiệp nhỏ ở thị trấn chúng tôi.)
|
| Monetary | Adjective | /ˈmɒn.ɪ.tər.i/ | Tiền tệ | Trung cấp |
Monetary policies stabilized our currency’s value. (Chính sách tiền tệ giúp ổn định giá trị đồng tiền của chúng tôi.)
|
| Fiscal | Adjective | /ˈfɪs.kəl/ | Tài chính | Trung cấp |
Fiscal reforms reduced our city’s budget deficit. (Cải cách tài chính đã giảm thâm hụt ngân sách của thành phố.)
|
| Capitalism | Noun | /ˈkæp.ɪ.təl.ɪ.zəm/ | Chủ nghĩa tư bản | Trung cấp |
Capitalism drives competition in our tech sector. (Chủ nghĩa tư bản thúc đẩy cạnh tranh trong lĩnh vực công nghệ của chúng tôi.)
|
| Subsidies | Noun | /ˈsʌb.sɪ.diz/ | Trợ cấp | Trung cấp |
Subsidies for farmers boosted local food production. (Trợ cấp cho nông dân đã tăng sản lượng thực phẩm địa phương.)
|
| Disparity | Noun | /dɪˈspær.ə.ti/ | Sự chênh lệch | Trung cấp |
Income disparity limits access to healthcare services. (Chênh lệch thu nhập hạn chế khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế.)
|
| Productivity | Noun | /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ | Năng suất | Trung cấp |
Automation increased productivity in our factories. (Tự động hóa đã nâng cao năng suất trong các nhà máy của chúng tôi.)
|
| Liquidity | Noun | /lɪˈkwɪd.ə.ti/ | Thanh khoản | Nâng cao |
High liquidity ensures our startups’ financial flexibility. (Thanh khoản cao đảm bảo sự linh hoạt tài chính cho các công ty khởi nghiệp.)
|
| Stagnation | Noun | /stæɡˈneɪ.ʃn/ | Sự trì trệ | Nâng cao |
Economic stagnation halted our town’s infrastructure projects. (Sự trì trệ kinh tế khiến các dự án cơ sở hạ tầng của thị trấn bị đình trệ.)
|
| Austerity | Noun | /ɒˈster.ə.ti/ | Thắt lưng buộc bụng | Nâng cao |
Austerity measures sparked protests in our capital. (Các biện pháp thắt lưng buộc bụng đã gây ra các cuộc biểu tình ở thủ đô.)
|
| Speculation | Noun | /ˌspek.jəˈleɪ.ʃn/ | Đầu cơ | Nâng cao |
Financial speculation inflated housing prices locally. (Đầu cơ tài chính làm giá nhà ở địa phương tăng vọt.)
|
| Protectionism | Noun | /prəˈtek.ʃən.ɪ.zəm/ | Chủ nghĩa bảo hộ | Nâng cao |
Protectionism shielded our farmers from cheap imports. (Chủ nghĩa bảo hộ bảo vệ nông dân khỏi hàng nhập khẩu giá rẻ.)
|
| Deregulation | Noun | /ˌdiː.reɡ.jəˈleɪ.ʃn/ | Bãi bỏ quy định | Nâng cao |
Deregulation encouraged startups in our tech valley. (Bãi bỏ quy định khuyến khích các công ty khởi nghiệp trong thung lũng công nghệ.)
|
| Oligopoly | Noun | /ˌɒl.ɪˈɡɒp.əl.i/ | Độc quyền nhóm | Nâng cao |
An oligopoly controls our region’s energy market. (Một nhóm độc quyền kiểm soát thị trường năng lượng khu vực của chúng tôi.)
|
| Boom-and-bust | Noun | /ˌbuːm.ənˈbʌst/ | Chu kỳ bùng nổ và suy thoái | Nâng cao |
Boom-and-bust cycles disrupt our town’s job market. (Chu kỳ bùng nổ và suy thoái làm gián đoạn thị trường việc làm của thị trấn.)
|
| Neoliberalism | Noun | /ˌniː.əʊˈlɪb.ər.əl.ɪ.zəm/ | Chủ nghĩa tân tự do | Nâng cao |
Neoliberalism reshaped our city’s trade policies. (Chủ nghĩa tân tự do đã định hình lại chính sách thương mại của thành phố.)
|
| Economic disparity | Noun | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk dɪˈspær.ə.ti/ | Chênh lệch kinh tế | Nâng cao |
Economic disparity fuels unrest in our urban centers. (Chênh lệch kinh tế gây bất ổn ở các trung tâm đô thị.)
|
| Pareto efficiency | Noun | /pəˈriː.təʊ ɪˈfɪʃn.si/ | Hiệu quả Pareto | Nâng cao |
Pareto efficiency guides our city’s resource allocation. (Hiệu quả Pareto định hướng việc phân bổ tài nguyên của thành phố.)
|
7. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Crime (Tội phạm)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| Crime | Noun | /kraɪm/ | Tội phạm | Cơ bản |
Street crime dropped after our town installed more lights. (Tội phạm đường phố giảm đáng kể sau khi thị trấn lắp thêm đèn đường.)
|
| Police | Noun | /pəˈliːs/ | Cảnh sát | Cơ bản |
The police launched a campaign to educate youth about safety. (Cảnh sát triển khai chiến dịch giáo dục thanh niên về an toàn.)
|
| Law | Noun | /lɔː/ | Luật pháp | Cơ bản |
New laws protect residents from online scams. (Luật mới bảo vệ cư dân khỏi các vụ lừa đảo trực tuyến.)
|
| Prison | Noun | /ˈprɪz.ən/ | Nhà tù | Cơ bản |
Our prison offers coding classes to aid rehabilitation. (Nhà tù của chúng tôi cung cấp các lớp học lập trình để hỗ trợ cải tạo.)
|
| Theft | Noun | /θeft/ | Trộm cắp | Cơ bản |
Bicycle theft surged in our city’s crowded areas. (Nạn trộm cắp xe đạp gia tăng ở các khu vực đông đúc của thành phố.)
|
| Murder | Noun | /ˈmɜː.dər/ | Giết người | Cơ bản |
The murder case shocked our peaceful village. (Vụ án giết người gây sốc cho ngôi làng yên bình của chúng tôi.)
|
| Arrest | Verb | /əˈrest/ | Bắt giữ | Cơ bản |
The suspect was arrested near the market last night. (Nghi phạm bị bắt gần chợ vào tối qua.)
|
| Justice | Noun | /ˈdʒʌs.tɪs/ | Công lý | Cơ bản |
Community forums promote justice through open dialogue. (Các diễn đàn cộng đồng thúc đẩy công lý thông qua đối thoại cởi mở.)
|
| Punishment | Noun | /ˈpʌn.ɪʃ.mənt/ | Hình phạt | Cơ bản |
Stricter punishments deter illegal dumping in our town. (Hình phạt nghiêm khắc hơn ngăn chặn việc xả rác trái phép ở thị trấn.)
|
| Victim | Noun | /ˈvɪk.tɪm/ | Nạn nhân | Cơ bản |
Victims of fraud receive free counseling in our city. (Nạn nhân của các vụ lừa đảo được tư vấn miễn phí tại thành phố.)
|
| Offender | Noun | /əˈfen.dər/ | Kẻ phạm tội | Trung cấp |
Young offenders join art programs to rebuild their lives. (Những kẻ phạm tội trẻ tuổi tham gia các chương trình nghệ thuật để làm lại cuộc đời.)
|
| Court | Noun | /kɔːt/ | Tòa án | Trung cấp |
The court ruled in favor of stricter cybercrime laws. (Tòa án phán quyết ủng hộ các đạo luật nghiêm khắc hơn về tội phạm mạng.)
|
| Evidence | Noun | /ˈev.ɪ.dəns/ | Bằng chứng | Trung cấp |
Digital evidence helped solve the hacking case. (Bằng chứng số đã giúp giải quyết vụ tấn công mạng.)
|
| Fraud | Noun | /frɔːd/ | Gian lận | Trung cấp |
Financial fraud targeted elderly residents in our district. (Gian lận tài chính nhắm vào người cao tuổi ở khu vực của chúng tôi.)
|
| Assault | Noun | /əˈsɔːlt/ | Tấn công | Trung cấp |
Community patrols reduced assaults in our neighborhood. (Các đội tuần tra cộng đồng đã giảm các vụ tấn công ở khu phố.)
|
| Conviction | Noun | /kənˈvɪk.ʃn/ | Kết án | Trung cấp |
The conviction brought closure to the victim’s family. (Bản án mang lại sự an ủi cho gia đình nạn nhân.)
|
| Juvenile | Adjective | /ˈdʒuː.vən.aɪl/ | Thiếu niên | Trung cấp |
Juvenile crime rates fell after mentorship programs started. (Tỷ lệ tội phạm vị thành niên giảm sau khi các chương trình cố vấn được triển khai.)
|
| Recidivism | Noun | /rɪˈsɪd.ɪ.vɪ.zəm/ | Tái phạm | Nâng cao |
Job training lowers recidivism among former inmates. (Đào tạo nghề giúp giảm tỷ lệ tái phạm ở những người từng bị giam.)
|
| Deterrence | Noun | /dɪˈter.əns/ | Răn đe | Nâng cao |
Visible cameras provide deterrence against shoplifting. (Camera dễ thấy giúp răn đe hành vi trộm cắp ở cửa hàng.)
|
| Prosecution | Noun | /ˌprɒs.ɪˈkjuː.ʃn/ | Truy tố | Nâng cao |
The prosecution presented compelling digital evidence. (Bên truy tố đưa ra bằng chứng số thuyết phục.)
|
| Rehabilitation | Noun | /ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃn/ | Cải tạo | Nâng cao |
Rehabilitation programs teach inmates sustainable farming. (Các chương trình cải tạo dạy tù nhân kỹ thuật canh tác bền vững.)
|
| Criminology | Noun | /ˌkrɪm.ɪˈnɒl.ə.dʒi/ | Tội phạm học | Nâng cao |
Criminology research informs our city’s safety policies. (Nghiên cứu tội phạm học định hướng các chính sách an toàn của thành phố.)
|
| Mitigating | Adjective | /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪ.tɪŋ/ | Giảm nhẹ | Nâng cao |
Mitigating factors led to a lighter sentence. (Các yếu tố giảm nhẹ dẫn đến bản án nhẹ hơn.)
|
| Felony | Noun | /ˈfel.ə.ni/ | Tội nghiêm trọng | Nâng cao |
The felony charge stemmed from repeated offenses. (Cáo buộc tội nghiêm trọng xuất phát từ các hành vi phạm tội lặp lại.)
|
| Misdemeanor | Noun | /ˌmɪs.dɪˈmiː.nər/ | Tội nhẹ | Nâng cao |
Vandalism is treated as a misdemeanor in our town. (Hành vi phá hoại được xem là tội nhẹ ở thị trấn của chúng tôi.)
|
| Acquittal | Noun | /əˈkwɪt.əl/ | Tha bổng | Nâng cao |
The acquittal relieved the defendant’s family. (Việc tha bổng khiến gia đình bị cáo nhẹ nhõm.)
|
| Vigilantism | Noun | /ˌvɪdʒ.ɪˈlæn.tɪ.zəm/ | Tự xử | Nâng cao |
Vigilantism undermines our community’s legal system. (Hành vi tự xử làm suy yếu hệ thống pháp luật của cộng đồng.)
|
| Penology | Noun | /piːˈnɒl.ə.dʒi/ | Hình phạt học | Nâng cao |
Penology studies guide our prison reform efforts. (Nghiên cứu hình phạt học định hướng nỗ lực cải cách nhà tù của chúng tôi.)
|
| Restorative justice | Noun | /rɪˌstɒr.ə.tɪv ˈdʒʌs.tɪs/ | Công lý phục hồi | Nâng cao |
Restorative justice reunites offenders with their communities. (Công lý phục hồi gắn kết lại những kẻ phạm tội với cộng đồng của họ.)
|
| White-collar crime | Noun | /ˌwaɪtˈkɒl.ər kraɪm/ | Tội phạm cổ cồn trắng | Nâng cao |
White-collar crime eroded trust in our local banks. (Tội phạm cổ cồn trắng làm suy giảm niềm tin vào các ngân hàng địa phương.)
|
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Crime (Tội phạm)
Xem thêm: Download trọn bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 giúp “ăn điểm”
8. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Globalization (Toàn cầu hóa)
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Globalization (Toàn cầu hóa)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| World | Noun | /wɜːld/ | Thế giới | Cơ bản |
Our world is more connected through digital platforms. (Thế giới của chúng ta ngày càng kết nối nhờ các nền tảng số.)
|
| Trade | Noun | /treɪd/ | Thương mại | Cơ bản |
Global trade brings exotic fruits to our markets. (Thương mại toàn cầu mang các loại trái cây ngoại lai đến chợ của chúng tôi.)
|
| Culture | Noun | /ˈkʌl.tʃər/ | Văn hóa | Cơ bản |
Global culture influences our youth’s fashion trends. (Văn hóa toàn cầu ảnh hưởng đến xu hướng thời trang của giới trẻ.)
|
| Market | Noun | /ˈmɑː.kɪt/ | Thị trường | Cơ bản |
International markets boost our town’s craft exports. (Thị trường quốc tế thúc đẩy xuất khẩu hàng thủ công của thị trấn.)
|
| Economy | Noun | /ɪˈkɒn.ə.mi/ | Kinh tế | Cơ bản |
The global economy shapes our local job opportunities. (Nền kinh tế toàn cầu định hình cơ hội việc làm tại địa phương.)
|
| Migration | Noun | /maɪˈɡreɪ.ʃn/ | Di cư | Cơ bản |
Migration to cities fuels our region’s diversity. (Di cư đến các thành phố làm tăng sự đa dạng của khu vực chúng tôi.)
|
| Technology | Noun | /tekˈnɒl.ə.dʒi/ | Công nghệ | Cơ bản |
Technology accelerates our integration into global networks. (Công nghệ đẩy nhanh sự hội nhập của chúng tôi vào các mạng lưới toàn cầu.)
|
| Communication | Noun | /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃn/ | Giao tiếp | Cơ bản |
Instant communication connects our artisans to global buyers. (Giao tiếp tức thời kết nối các nghệ nhân của chúng tôi với người mua toàn cầu.)
|
| Multinational | Adjective | /ˌmʌl.tiˈnæʃn.əl/ | Đa quốc gia | Trung cấp |
Multinational firms create jobs in our coastal towns. (Các công ty đa quốc gia tạo việc làm tại các thị trấn ven biển.)
|
| Integration | Noun | /ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃn/ | Hội nhập | Trung cấp |
Economic integration strengthens our trade partnerships. (Hội nhập kinh tế củng cố các mối quan hệ đối tác thương mại.)
|
| Interdependence | Noun | /ˌɪn.tə.dɪˈpen.dəns/ | Phụ thuộc lẫn nhau | Trung cấp |
Interdependence drives our region’s supply chains. (Sự phụ thuộc lẫn nhau thúc đẩy chuỗi cung ứng của khu vực.)
|
| Outsourcing | Noun | /ˈaʊtˌsɔː.sɪŋ/ | Thuê ngoài | Trung cấp |
Outsourcing IT services boosts our startup’s efficiency. (Thuê ngoài dịch vụ CNTT nâng cao hiệu quả cho công ty khởi nghiệp.)
|
| Homogenization | Noun | /həˌmɒdʒ.ən.aɪˈzeɪ.ʃn/ | Đồng hóa | Nâng cao |
Cultural homogenization dilutes our village’s traditions. (Sự đồng hóa văn hóa làm mờ đi các truyền thống của làng chúng tôi.)
|
| Transnational | Adjective | /ˌtrænzˈnæʃn.əl/ | Xuyên quốc gia | Nâng cao |
Transnational policies regulate our fishing industry. (Chính sách xuyên quốc gia điều tiết ngành đánh bắt cá của chúng tôi.)
|
| Liberalization | Noun | /ˌlɪb.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃn/ | Tự do hóa | Nâng cao |
Trade liberalization benefits our textile exporters. (Tự do hóa thương mại mang lại lợi ích cho các nhà xuất khẩu dệt may.)
|
| Global village | Noun | /ˌɡləʊ.bəl ˈvɪl.ɪdʒ/ | Làng toàn cầu | Trung cấp |
The global village connects our farmers to world markets. (Làng toàn cầu kết nối nông dân của chúng tôi với thị trường thế giới.)
|
| Cultural exchange | Noun | /ˈkʌl.tʃər.əl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Giao lưu văn hóa | Trung cấp |
Cultural exchange programs enrich our school’s curriculum. (Các chương trình giao lưu văn hóa làm phong phú chương trình học của trường.)
|
| Economic disparity | Noun | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk dɪˈspær.ə.ti/ | Chênh lệch kinh tế | Nâng cao |
Economic disparity challenges our region’s unity. (Chênh lệch kinh tế thách thức sự thống nhất của khu vực.)
|
| Sovereignty | Noun | /ˈsɒv.rɪn.ti/ | Chủ quyền | Nâng cao |
Globalization tests our nation’s economic sovereignty. (Toàn cầu hóa thử thách chủ quyền kinh tế của quốc gia chúng tôi.)
|
| Cosmopolitan | Adjective | /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/ | Quốc tế | Nâng cao |
Cosmopolitan cities host our region’s tech expos. (Các thành phố quốc tế tổ chức các triển lãm công nghệ của khu vực.)
|
| Neoliberal | Adjective | /ˌniː.əʊˈlɪb.ər.əl/ | Tân tự do | Nâng cao |
Neoliberal reforms opened our ports to global trade. (Cải cách tân tự do đã mở các cảng của chúng tôi cho thương mại toàn cầu.)
|
| Interconnectivity | Noun | /ˌɪn.tə.kə.nekˈtɪv.ə.ti/ | Kết nối | Nâng cao |
Interconnectivity powers our city’s smart grid system. (Sự kết nối hỗ trợ hệ thống lưới điện thông minh của thành phố.)
|
| Cultural imperialism | Noun | /ˈkʌl.tʃər.əl ɪmˈpɪə.ri.ə.lɪ.zəm/ | Đế quốc văn hóa | Nâng cao |
Cultural imperialism threatens our indigenous music. (Đế quốc văn hóa đe dọa âm nhạc bản địa của chúng tôi.)
|
| Global governance | Noun | /ˌɡləʊ.bəl ˈɡʌv.ən.əns/ | Quản trị toàn cầu | Nâng cao |
Global governance shapes our climate agreements. (Quản trị toàn cầu định hình các thỏa thuận khí hậu của chúng tôi.)
|
| Diaspora | Noun | /daɪˈæs.pər.ə/ | Cộng đồng người di cư | Nâng cao |
Our diaspora funds cultural festivals back home. (Cộng đồng người di cư tài trợ cho các lễ hội văn hóa tại quê nhà.)
|
| Transcultural | Adjective | /trænsˈkʌl.tʃər.əl/ | Xuyên văn hóa | Nâng cao |
Transcultural art exhibitions unite our diverse city. (Các triển lãm nghệ thuật xuyên văn hóa gắn kết thành phố đa dạng của chúng tôi.)
|
| Supranational | Adjective | /ˌsuː.prəˈnæʃn.əl/ | Siêu quốc gia | Nâng cao |
Supranational trade blocs regulate our exports. (Các khối thương mại siêu quốc gia điều tiết hàng xuất khẩu của chúng tôi.)
|
| Global supply chain | Noun | /ˌɡləʊ.bəl səˈplaɪ tʃeɪn/ | Chuỗi cung ứng toàn cầu | Nâng cao |
The global supply chain supports our textile industry. (Chuỗi cung ứng toàn cầu hỗ trợ ngành dệt may của chúng tôi.)
|
| Cultural hybridity | Noun | /ˈkʌl.tʃər.əl haɪˈbrɪd.ə.ti/ | Lai tạp văn hóa | Nâng cao |
Cultural hybridity defines our city’s fusion cuisine. (Sự lai tạp văn hóa định nghĩa ẩm thực kết hợp của thành phố.)
|
| Glocalization | Noun | /ˌɡləʊ.kəl.aɪˈzeɪ.ʃn/ | Toàn cầu hóa địa phương | Nâng cao |
Glocalization adapts global apps to our local language. (Toàn cầu hóa địa phương điều chỉnh các ứng dụng toàn cầu sang ngôn ngữ địa phương.)
|
9. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Culture (Văn hóa)
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Culture (Văn hóa)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| Tradition | Noun | /trəˈdɪʃn/ | Truyền thống | Cơ bản |
Our tradition of lantern-making lights up the festival. (Truyền thống làm lồng đèn của chúng tôi làm sáng bừng lễ hội.)
|
| Festival | Noun | /ˈfes.tɪ.vl/ | Lễ hội | Cơ bản |
The harvest festival showcases our village’s dances. (Lễ hội mùa màng giới thiệu những điệu múa đặc trưng của làng.)
|
| Language | Noun | /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | Ngôn ngữ | Cơ bản |
Preserving our language strengthens cultural identity. (Việc bảo tồn ngôn ngữ củng cố bản sắc văn hóa của chúng tôi.)
|
| Art | Noun | /ɑːt/ | Nghệ thuật | Cơ bản |
Street art in our town reflects local history. (Nghệ thuật đường phố ở thị trấn phản ánh lịch sử địa phương.)
|
| Music | Noun | /ˈmjuː.zɪk/ | Âm nhạc | Cơ bản |
Folk music unites generations in our community. (Âm nhạc dân gian gắn kết các thế hệ trong cộng đồng của chúng tôi.)
|
| Custom | Noun | /ˈkʌs.təm/ | Phong tục | Cơ bản |
Wedding customs in our region celebrate family bonds. (Phong tục cưới hỏi ở khu vực của chúng tôi tôn vinh mối quan hệ gia đình.)
|
| Heritage | Noun | /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ | Di sản | Cơ bản |
Our heritage sites attract global tourists yearly. (Các di sản văn hóa của chúng tôi thu hút du khách toàn cầu mỗi năm.)
|
| Belief | Noun | /bɪˈliːf/ | Niềm tin | Cơ bản |
Ancient beliefs shape our community’s rituals. (Những niềm tin cổ xưa định hình các nghi lễ của cộng đồng.)
|
| Cuisine | Noun | /kwɪˈziːn/ | Ẩm thực | Trung cấp |
Our cuisine blends spices from coastal trade routes. (Ẩm thực của chúng tôi kết hợp gia vị từ các tuyến thương mại ven biển.)
|
| Identity | Noun | /aɪˈden.tə.ti/ | Bản sắc | Trung cấp |
Art workshops reinforce our youth’s cultural identity. (Các hội thảo nghệ thuật củng cố bản sắc văn hóa của giới trẻ.)
|
| Folklore | Noun | /ˈfəʊk.lɔːr/ | Văn hóa dân gian | Trung cấp |
Folklore stories inspire our town’s theater plays. (Những câu chuyện dân gian truyền cảm hứng cho các vở kịch của thị trấn.)
|
| Ritual | Noun | /ˈrɪtʃ.u.əl/ | Nghi lễ | Trung cấp |
Harvest rituals honor our agricultural roots. (Nghi lễ mùa màng tôn vinh cội nguồn nông nghiệp của chúng tôi.)
|
| Symbolism | Noun | /ˈsɪm.bəl.ɪ.zəm/ | Biểu tượng | Trung cấp |
Symbolism in our art reflects spiritual values. (Biểu tượng trong nghệ thuật của chúng tôi phản ánh các giá trị tâm linh.)
|
| Ethnicity | Noun | /eθˈnɪs.ə.ti/ | Dân tộc | Trung cấp |
Our city celebrates ethnicity through music fairs. (Thành phố của chúng tôi tôn vinh sự đa dạng dân tộc qua các hội chợ âm nhạc.)
|
| Aesthetic | Noun | /esˈθet.ɪk/ | Thẩm mỹ | Trung cấp |
The aesthetic of our pottery draws global collectors. (Thẩm mỹ của đồ gốm chúng tôi thu hút các nhà sưu tập toàn cầu.)
|
| Patrimony | Noun | /ˈpæt.rɪ.mə.ni/ | Di sản văn hóa | Nâng cao |
Our patrimony includes ancient irrigation systems. (Di sản văn hóa của chúng tôi bao gồm các hệ thống tưới tiêu cổ xưa.)
|
| Indigenous | Adjective | /ɪnˈdɪdʒ.ə.nəs/ | Bản địa | Nâng cao |
Indigenous dances headline our cultural festival. (Các điệu múa bản địa là điểm nhấn của lễ hội văn hóa.)
|
| Multicultural | Adjective | /ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/ | Đa văn hóa | Trung cấp |
Multicultural schools foster tolerance among students. (Trường học đa văn hóa khuyến khích sự khoan dung giữa học sinh.)
|
| Acculturation | Noun | /əˌkʌl.tʃəˈreɪ.ʃn/ | Tiếp biến văn hóa | Nâng cao |
Acculturation blends our cuisine with global flavors. (Tiếp biến văn hóa hòa quyện ẩm thực của chúng tôi với hương vị toàn cầu.)
|
| Ethnocentrism | Noun | /ˌeθ.nəʊˈsen.trɪ.zəm/ | Chủ nghĩa dân tộc | Nâng cao |
Ethnocentrism limits our town’s cultural exchanges. (Chủ nghĩa dân tộc hạn chế các hoạt động giao lưu văn hóa của thị trấn.)
|
| Cultural relativism | Noun | /ˈkʌl.tʃər.əl ˈrel.ə.tɪ.vɪ.zəm/ | Tương đối văn hóa | Nâng cao |
Cultural relativism guides our museum’s exhibits. (Tương đối văn hóa định hướng các triển lãm của bảo tàng chúng tôi.)
|
| Syncretism | Noun | /ˈsɪŋ.krə.tɪ.zəm/ | Sự hòa trộn văn hóa | Nâng cao |
Syncretism defines our city’s unique music genre. (Sự hòa trộn văn hóa định nghĩa thể loại âm nhạc độc đáo của thành phố.)
|
| Cultural diffusion | Noun | /ˈkʌl.tʃər.əl dɪˈfjuː.ʒn/ | Lan tỏa văn hóa | Nâng cao |
Cultural diffusion brought tea ceremonies to our shores. (Lan tỏa văn hóa mang nghi thức trà đạo đến vùng đất của chúng tôi.)
|
| Hegemony | Noun | /hɪˈɡem.ə.ni/ | Sự thống trị | Nâng cao |
Global media hegemony overshadows our local films. (Sự thống trị của truyền thông toàn cầu làm lu mờ các bộ phim địa phương.)
|
| Intangible heritage | Noun | /ɪnˌtæn.dʒə.bl ˈher.ɪ.tɪdʒ/ | Di sản phi vật thể | Nâng cao |
Our intangible heritage includes oral poetry traditions. (Di sản phi vật thể của chúng tôi bao gồm truyền thống thơ ca truyền miệng.)
|
| Cultural appropriation | Noun | /ˈkʌl.tʃər.əl əˌprəʊ.priˈeɪ.ʃn/ | Chiếm đoạt văn hóa | Nâng cao |
Cultural appropriation sparked debates at our art fair. (Chiếm đoạt văn hóa gây ra tranh cãi tại hội chợ nghệ thuật của chúng tôi.)
|
| Ethnography | Noun | /eθˈnɒɡ.rə.fi/ | Dân tộc học | Nâng cao |
Ethnography studies preserve our tribe’s oral history. (Nghiên cứu dân tộc học bảo tồn lịch sử truyền miệng của bộ tộc chúng tôi.)
|
| Cultural capital | Noun | /ˈkʌl.tʃər.əl ˈkæp.ɪ.tl/ | Vốn văn hóa | Nâng cao |
Cultural capital elevates our city’s global status. (Vốn văn hóa nâng cao vị thế toàn cầu của thành phố chúng tôi.)
|
| Subculture | Noun | /ˈsʌbˌkʌl.tʃər/ | Tiểu văn hóa | Nâng cao |
The skateboarding subculture thrives in our urban parks. (Tiểu văn hóa trượt ván phát triển mạnh ở các công viên đô thị.)
|
| Cultural pluralism | Noun | /ˈkʌl.tʃər.əl ˈplʊə.rəl.ɪ.zəm/ | Đa nguyên văn hóa | Nâng cao |
Cultural pluralism defines our city’s vibrant arts scene. (Đa nguyên văn hóa định hình khung cảnh nghệ thuật sôi động của thành phố.)
|
10. Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Urbanization (Đô thị hóa)
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa | Trình độ | Ví dụ |
| City | Noun | /ˈsɪt.i/ | Thành phố | Cơ bản |
Our city’s skyline glows with eco-friendly buildings. (Đường chân trời của thành phố rực sáng với những tòa nhà thân thiện với môi trường.)
|
| Population | Noun | /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃn/ | Dân số | Cơ bản |
The population boom strained our city’s water supply. (Sự bùng nổ dân số gây áp lực lớn lên nguồn cung cấp nước của thành phố.)
|
| Building | Noun | /ˈbɪl.dɪŋ/ | Tòa nhà | Cơ bản |
New buildings in our city use solar-powered designs. (Các tòa nhà mới ở thành phố sử dụng thiết kế năng lượng mặt trời.)
|
| Traffic | Noun | /ˈtræf.ɪk/ | Giao thông | Cơ bản |
Traffic jams delay workers in our urban core. (Tắc nghẽn giao thông khiến người lao động ở trung tâm thành phố bị trễ giờ.)
|
| Housing | Noun | /ˈhaʊ.zɪŋ/ | Nhà ở | Cơ bản |
Affordable housing projects support our city’s workers. (Các dự án nhà ở giá rẻ hỗ trợ người lao động trong thành phố.)
|
| Road | Noun | /rəʊd/ | Đường phố | Cơ bản |
Wider roads in our city ease daily commuting. (Những con đường rộng hơn ở thành phố giúp việc đi lại hàng ngày dễ dàng hơn.)
|
| Suburb | Noun | /ˈsʌb.ɜːb/ | Ngoại ô | Cơ bản |
Suburbs offer families quieter living spaces. (Ngoại ô mang đến cho các gia đình không gian sống yên tĩnh hơn.)
|
| Migration | Noun | /maɪˈɡreɪ.ʃn/ | Di cư | Cơ bản |
Rural migration fuels our city’s labor market. (Di cư từ nông thôn thúc đẩy thị trường lao động của thành phố.)
|
| Development | Noun | /dɪˈvel.əp.mənt/ | Phát triển | Cơ bản |
Urban development prioritizes green public spaces. (Phát triển đô thị ưu tiên các không gian công cộng xanh.)
|
| Pollution | Noun | /pəˈluː.ʃn/ | Ô nhiễm | Cơ bản |
Urban pollution prompts our city’s clean air policies. (Ô nhiễm đô thị thúc đẩy các chính sách không khí sạch của thành phố.)
|
| Infrastructure | Noun | /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ | Cơ sở hạ tầng | Trung cấp |
Modern infrastructure eases commuting in our metropolis. (Cơ sở hạ tầng hiện đại giúp việc đi lại ở đại đô thị trở nên thuận tiện hơn.)
|
| Congestion | Noun | /kənˈdʒes.tʃən/ | Tắc nghẽn | Trung cấp |
Congestion taxes reduced car use in our city. (Thuế tắc nghẽn đã giảm lượng xe hơi lưu thông trong thành phố.)
|
| Sanitation | Noun | /ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃn/ | Vệ sinh | Trung cấp |
Improved sanitation protects our urban waterways. (Vệ sinh được cải thiện giúp bảo vệ các tuyến đường thủy trong thành phố.)
|
| Urban planning | Noun | /ˈɜː.bən ˈplæn.ɪŋ/ | Quy hoạch đô thị | Trung cấp |
Urban planning integrates bike lanes into our city. (Quy hoạch đô thị đưa các làn đường xe đạp vào thành phố.)
|
| Skyscraper | Noun | /ˈskaɪˌskreɪ.pər/ | Nhà chọc trời | Trung cấp |
Skyscrapers in our city use energy-saving glass. (Các nhà chọc trời ở thành phố sử dụng kính tiết kiệm năng lượng.)
|
| Slum | Noun | /slʌm/ | Khu ổ chuột | Trung cấp |
Slum upgrades provide clean water to residents. (Việc nâng cấp khu ổ chuột mang lại nước sạch cho cư dân.)
|
| Sprawl | Noun | /sprɔːl/ | Sự lan rộng | Trung cấp |
Urban sprawl threatens our region’s farmland. (Sự lan rộng đô thị đe dọa đất nông nghiệp của khu vực.)
|
| Overcrowding | Noun | /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪŋ/ | Quá tải | Trung cấp |
Overcrowding strains our city’s public transport. (Tình trạng quá tải gây áp lực lên hệ thống giao thông công cộng của thành phố.)
|
| Commuting | Noun | /kəˈmjuː.tɪŋ/ | Di chuyển | Trung cấp |
Long commuting times frustrate our city’s workers. (Thời gian di chuyển dài khiến người lao động trong thành phố mệt mỏi.)
|
| Metropolis | Noun | /məˈtrɒp.ə.lɪs/ | Đại đô thị | Trung cấp |
Our metropolis hosts an annual tech innovation summit. (Đại đô thị của chúng tôi tổ chức hội nghị thượng đỉnh đổi mới công nghệ hàng năm.)
|
| Gentrification | Noun | /ˌdʒen.trɪ.fɪˈkeɪ.ʃn/ | Quý tộc hóa | Nâng cao |
Gentrification displaced artists from our city’s old quarter. (Quý tộc hóa khiến các nghệ sĩ phải rời khỏi khu phố cổ của thành phố.)
|
| Smart city | Noun | /smɑːt ˈsɪt.i/ | Thành phố thông minh | Nâng cao |
Our smart city uses AI to optimize energy use. (Thành phố thông minh của chúng tôi sử dụng AI để tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.)
|
| Urban decay | Noun | /ˈɜː.bən dɪˈkeɪ/ | Suy thoái đô thị | Nâng cao |
Urban decay prompted our city’s renovation projects. (Sự suy thoái đô thị thúc đẩy các dự án cải tạo của thành phố.)
|
| Resilience | Noun | /rɪˈzɪl.i.əns/ | Khả năng phục hồi | Nâng cao |
Urban resilience protects our city from floods. (Khả năng phục hồi đô thị bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt.)
|
| Urban sprawl | Noun | /ˈɜː.bən sprɔːl/ | Lan rộng đô thị | Nâng cao |
Urban sprawl endangers our region’s biodiversity. (Sự lan rộng đô thị đe dọa đa dạng sinh học của khu vực.)
|
| Transit-oriented | Adjective | /ˈtræn.zɪt ˈɔː.ri.en.tɪd/ | Hướng giao thông | Nâng cao |
Transit-oriented designs reduce our city’s car reliance. (Thiết kế hướng giao thông giảm sự phụ thuộc vào xe hơi của thành phố.)
|
| Urban agglomeration | Noun | /ˈɜː.bən əˌɡlɒm.əˈreɪ.ʃn/ | Tụ cư đô thị | Nâng cao |
Urban agglomeration drives our region’s economic growth. (Tụ cư đô thị thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của khu vực.)
|
| Car-centric | Adjective | /kɑːr ˈsen.trɪk/ | Lấy xe làm trung tâm | Nâng cao |
Car-centric planning worsens our city’s air quality. (Kế hoạch lấy xe làm trung tâm làm suy giảm chất lượng không khí của thành phố.)
|
| Urban metabolism | Noun | /ˈɜː.bən mɪˈtæb.əl.ɪ.zəm/ | Chuyển hóa đô thị | Nâng cao |
Urban metabolism studies guide our city’s waste management. (Nghiên cứu chuyển hóa đô thị định hướng quản lý chất thải của thành phố.)
|
| Placemaking | Noun | /ˈpleɪsˌmeɪ.kɪŋ/ | Tạo dựng không gian | Nâng cao |
Placemaking initiatives transform our city’s public squares. (Các sáng kiến tạo dựng không gian làm thay đổi các quảng trường công cộng của thành phố.)
|
Từ vựng IELTS Writing Task 2 chủ đề Urbanization (Đô thị hóa)
5 tips học từ vựng IELTS Writing Task 2 nhớ lâu, áp dụng được ngay
Bạn chăm chỉ học thuộc nghĩa của từ vựng cho IELTS Writing Task 2 nhưng không nhớ được lâu để sử dụng thành thạo khi viết bài. Trong phần này, IELTS Arena sẽ chia sẻ cho bạn các mẹo học hay, nhớ từ vựng lâu.
1. Khai thác công dụng tối đa của từ điển
Một điều 99% các bạn học tiếng Anh thường làm đó là tra từ điển khi gặp những từ không biết nghĩa. Điều này rất tốt tuy nhiên nếu chỉ ghi chú lại mỗi ý nghĩa của từ thì cách học này chưa tối ưu và cũng khiến bạn dễ quên cách dùng thực tế trong thời gian ngắn.
Vì vậy ngoài ghi chú lại ý nghĩa của từ, bạn nên dùng từ điển Anh-Anh như Oxford hoặc Cambridge để xem collocations đi kèm cũng như các câu mẫu ví dụ. Qua đó bạn sẽ ghi nhớ từ lâu hơn cũng như hiểu rõ cách dùng từ trong từng ngữ cảnh, giúp câu tự nhiên và đáp ứng được tiêu chí Lexical Resource (dùng trường từ vựng phong phú).
2. Học từ vựng IELTS Writing theo chủ đề
Đề bài trong Task 2 thường là bàn luận, thể hiện quan điểm về một chủ đề nhất định, nên nếu bạn học từ vựng một cách ngẫu nhiên, thì rất khó liên kết để áp dụng vào bài viết. Vì vậy bạn hãy nhóm từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 2 theo chủ đề như giáo dục, sức khỏe,… Điều này giúp bạn dễ dàng sử dụng từ đúng ngữ cảnh, không lan man, lạc đề và đáp ứng tiêu chí Task Achievement (trả lời được vào trọng tâm của đề).
Bên cạnh việc học từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề, bạn cũng nên học các cụm từ nối để dùng được trong mọi chủ đề để nâng cao điểm số. Lý do bởi giám khảo sẽ đánh giá mức độ sử dụng đa dạng, chính xác và linh hoạt các từ liên kết trong bài luận của bạn, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Coherence and Cohesion (chiếm 25% tổng điểm bài viết).
Học từ vựng IELTS Writing theo chủ đề giúp vốn từ vựng của bạn đa dạng và phong phú
Tải ngay bộ từ nối trong IELTS Writing Task 2 TẠI ĐÂY
3. Nắm được cách paraphase đúng chuẩn
Biết cách paraphase là chìa khóa giúp bạn đạt được điểm cao trong phần thi Writing. Đối với Task 2, bạn phải nắm được kỹ thuật paraphrase từ vựng và cấu trúc. Đối với từ vựng, bạn có thể sử dụng những từ đồng nghĩa hoặc chuyển sang dùng các collocation/idiom tương tự.
Ví dụ: Thay vì lặp lại “She was sad”, bạn có thể sử dụng “She was feeling blue”.
Còn để paraphase được cấu trúc, điều quan trọng nhất là bạn phải nắm vững được ngữ pháp, đây là nền tảng để xây dựng được một bài viết mạch lạc và logic, ghi điểm với người chấm.
Nắm được cách paraphase từ vựng IELTS Writing Task 2 và ngữ pháp giúp bạn ghi điểm cao hơn
Xem thêm: [TẢI FREE] Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản cho người mới học
4. Tránh dùng một số từ đặc biệt
IELTS Writing là một bài thi học thuật nên bạn cần tránh sử dụng các thể rút gọn (contractions) như don’t, can’t, shouldn’t,… vì sẽ khiến bài viết giảm đi tính trang trọng. Thay vào đó, bạn nên viết đầy đủ là do not, can not, should not,… Điều này giúp bài viết đáp ứng tiêu chí học thuật của IELTS, tạo ấn tượng tốt với giám khảo.
5. Luyện viết trên web
Sau ngày 29/3/2025, kỳ thi IELTS chuyển hoàn toàn sang thi trên máy tính. Nếu chưa quen với việc gõ phím, bạn sẽ tốn nhiều thời gian để thao tác, thậm chí gây xao nhãng khi làm bài. Để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi quan trọng này, việc luyện tập kỹ năng đánh máy là điều cần thiết.
Thực hành viết trên máy tính không chỉ giúp bạn làm quen với thao tác mà còn mang lại nhiều lợi ích khác. Bạn sẽ dễ dàng nhận diện và sửa chữa các lỗi thường gặp như sai chính tả, sai ngữ pháp hay chia thì chưa chính xác.
Để hỗ trợ quá trình này, bạn có thể tận dụng các công cụ trực tuyến hữu ích như Grammarly hay Google Docs để kiểm tra và sửa lỗi chính tả, ngữ pháp. Bên cạnh đó, việc nhận được sự hướng dẫn và chấm bài chi tiết từ các giáo viên giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn cải thiện giọng văn, sự tự nhiên khi viết.
Thầy cô giúp bạn chấm và sửa lỗi giúp tiến bộ nhanh chóng, tăng band điểm
Bài tập vận dụng từ vựng IELTS Writing Task 2 chuẩn format đề thi
Dưới đây là bài tập giúp bạn rèn luyện từ vựng và kỹ năng paraphrase cho IELTS Writing Task 2. Các bài tập mô phỏng format đề thi, tập trung vào việc sử dụng từ vựng học thuật, collocations và cấu trúc câu.
Bài tập 1: Viết lại các câu dưới đây sao cho nghĩa không đổi
1. Nowadays, lots of young people want to live in big cities.
a. Th….. days, numerous young p….. choose to r….. in large urban areas.
b. At p….., a large number of young i…… opt t….. settle i…… major m…… regions.
2. Using renewable energy can reduce pollution levels.
c. The u….. of renewable energy sources can l….. to a r…… in pollution levels.
d. Pollution r….. can be achieved b….. utilizing renewable energy.
3. The government should spend more on public transport to ease traffic.
e. It is n….. for the government to allocate more funds to public transportation in order to d….. traffic jams.
f. By investing more i…. public transport, the g….. can help alleviate traffic congestion.
Đáp án:
a. These days, numerous young persons choose to reside in large urban areas.
b. At present, a large number of young individuals opt to settle in major metropolitan regions.
c. The use of renewable energy sources can lead to a reduction in pollution levels.
d. Pollution reduction can be achieved by utilizing renewable energy.
e. It is necessary for the government to allocate more funds to public transportation in order to decrease traffic jams.
f. By investing more in public transport, the government can help alleviate traffic congestion.
Bài tập 2: Sửa lỗi dùng từ không phù hợp trong đoạn văn dưới đây
Many cities don’t have enough space for housing cause of overpopulation. It’s super hard to fix this, and governments gotta do something quick. People are mad about traffic jams, and they really want better public transport.
Đáp án:
- Câu 1: “don’t” → contraction, thay bằng “do not”.
- Câu 1: “cause” → không trang trọng, thay bằng “because”.
- Câu 2: “super” → không học thuật, thay bằng “extremely”.
- Câu 2: “gotta” → không trang trọng, thay bằng “must”.
- Câu 3: “mad” → không học thuật, thay bằng “frustrated”.
- Câu 3: “really” → lặp từ, thay bằng “strongly”.
Bài tập 3: Điền từ nối thích hợp hợp đã cho vào đoạn văn dưới đây
Certain individuals argue that safeguarding the environment is the duty of governments, as they possess the authority to enforce regulations. 1……… others believe that citizens must contribute to conservation efforts through daily actions, such as reducing waste. 2…….. a collective effort is essential to address environmental challenges effectively. While governments can implement policies to mitigate pollution, individuals’ actions, like adopting sustainable practices, significantly enhance these efforts. 3……… both parties must collaborate to ensure a healthier planet.
Đáp án:
- Conversely
- In my view
- Therefore
Vậy là IELTS Arena đã tổng hợp chi tiết về bộ từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề phổ biến. Đồng thời chúng mình cũng chia sẻ cách học từ vựng Writing IELTS cực kỳ hiệu quả. Để nhận thêm nhiều tài liệu học IELTS hữu ích, bạn hãy theo dõi fanpage IELTS Arena nhé!