Đối với những người muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh, việc học theo chủ đề là một phương pháp cực kỳ hữu ích. IELTS Arena đã biên soạn 101 bài tiếng Anh giao tiếp cơ bản full được chia theo chủ đề thông dụng, ai cũng có thể học được, giúp bạn làm quen với những từ vựng và mẫu câu hay được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người mất gốc
Để chinh phục tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới học, ngoài việc học thuộc từ vựng, ngữ pháp bạn cần phải có phương pháp đúng đắn. Sau đây là một số cách giúp bạn học tiếng Anh giao tiếp đạt hiệu quả nhanh hơn.
Có lộ trình học tiếng Anh giao tiếp cơ bản rõ ràng
Một trong những lý do khiến nhiều người học tiếng Anh giao tiếp mãi không tiến bộ là do thiếu một lộ trình bài bản. Bạn nên thiết lập một kế hoạch học tập phù hợp với trình độ của mình.
Ví dụ, nếu bắt đầu từ con số 0, bạn hãy dành thời gian làm quen với bảng phiên âm quốc tế (IPA) để phát âm chuẩn ngay từ đầu. Sau đó, tập trung vào những mẫu câu giao tiếp cơ bản như chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi thăm sức khỏe…
Khi đã nắm vững nền tảng, bạn có thể mở rộng vốn từ vựng theo từng chủ đề và thực hành giao tiếp thường xuyên hơn. Một lộ trình rõ ràng sẽ giúp bạn học có hệ thống và không cảm thấy chán nản giữa chừng.
Đọc thêm: Lộ trình học từ vựng tiếng anh cơ bản hiệu quả trong 30 ngày
Học theo chủ đề để dễ ứng dụng vào thực tế
Thay vì học rời rạc từng từ vựng hoặc mẫu câu riêng lẻ, bạn nên học theo chủ đề để dễ dàng áp dụng vào cuộc sống. Khi học tiếng Anh giao tiếp cơ bản theo chủ đề, bạn nên ghi lại các mẫu câu quan trọng, sau đó đặt câu và luyện tập với bạn bè hoặc tự nói trước gương để nhớ lâu hơn.
Một số chủ đề người bắt đầu nên học như:
- Chào hỏi và giới thiệu bản thân – Dùng khi gặp gỡ người mới.
- Gọi món tại nhà hàng – Giúp bạn tự tin khi đi ăn ở nước ngoài.
- Hỏi đường và di chuyển – Cực kỳ hữu ích khi đi du lịch.
- Giao tiếp công sở – Giúp bạn làm việc hiệu quả hơn trong môi trường quốc tế.
Học 101 bài tiếng Anh giao tiếp cơ bản full theo chủ đề dễ dàng
Luyện tập theo các thì cơ bản để sử dụng đúng ngữ cảnh
Để nói tiếng Anh trôi chảy, bạn cần nắm vững các thì cơ bản, đặc biệt là thì hiện tại đơn (Present Simple), thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), thì quá khứ đơn (Past Simple) và thì tương lai đơn (Future Simple). Đây là những thì được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
- Thì hiện tại đơn: Bray works in a bank. (Bray làm việc tại một ngân hàng.)
- Thì hiện tại tiếp diễn: She is painting a beautiful sunset at the moment. (Cô ấy đang vẽ một bức tranh hoàng hôn tuyệt đẹp ngay lúc này.)
- Thì quá khứ đơn: We watched an old movie together last Friday. (Chúng tôi đã xem một bộ phim cũ cùng nhau vào thứ Sáu tuần trước.)
- Thì tương lai đơn: My school will be rebuilt after I’ve graduated. (Trường tôi sẽ được xây lại sau khi tôi tốt nghiệp.)
Bạn có thể luyện tập bằng cách đặt câu với mỗi thì, sau đó tự nói thành tiếng để ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp và áp dụng vào thực tế một cách tự nhiên.
Kết hợp nghe – nói – đọc – viết để cải thiện toàn diện
Nhiều người chỉ tập trung vào một kỹ năng khi học tiếng Anh giao tiếp cơ bản. Nhưng muốn nói trôi chảy, bạn cần kết hợp cả 4 kỹ năng để cải thiện toàn diện và nâng cao khả năng giao tiếp một cách tự nhiên.
- Nghe: Bắt đầu với những đoạn hội thoại ngắn, phim có phụ đề, podcast hoặc bản tin bằng tiếng Anh. Bạn có thể nghe đi nghe lại nhiều lần để quen với cách phát âm và ngữ điệu.
- Nói: Luyện nói hàng ngày bằng cách tự nói chuyện với mình trước gương, nhại lại lời thoại trong phim hoặc tham gia các nhóm học tiếng Anh trực tuyến.
- Đọc: Đọc sách, báo, bài viết đơn giản để mở rộng vốn từ vựng và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
- Viết: Viết nhật ký bằng tiếng Anh, ghi lại những câu giao tiếp quan trọng hoặc tham gia các diễn đàn để trao đổi bằng tiếng Anh.
Thực hành với bài tập sau mỗi bài học để nhớ lâu hơn
1. Giao tiếp cơ bản hàng ngày (Daily Basic Conversations)
Đôi nét về bản thân (About Yourself)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Full name | /fʊl neɪm/ | Họ và tên đầy đủ | My full name is Daniel Carter, but you can call me Dan. (Tên đầy đủ của tôi là Daniel Carter, nhưng bạn có thể gọi tôi là Dan.) |
| Nickname | /ˈnɪk.neɪm/ | Biệt danh | My nickname is Sunny because I always smile. (Biệt danh của tôi là Sunny vì tôi luôn cười.) |
| Occupation | /ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən/ | Nghề nghiệp |
Choosing the right occupation requires both self-awareness and practical experience (Chọn đúng nghề nghiệp đòi hỏi cả sự tự nhận thức và kinh nghiệm thực tế.) |
| Hometown | /ˈhoʊm.taʊn/ | Quê quán |
The sunsets in my hometown feel warmer than anywhere else. (Những buổi hoàng hôn ở quê tôi dường như ấm áp hơn bất cứ nơi nào khác.) |
| Age | /eɪdʒ/ | Tuổi | I am 27 years old this year. (Tôi năm nay 27 tuổi.) |
| Background | /ˈbæk.ɡraʊnd/ | Lý lịch, nền tảng |
His background in engineering helps him solve problems creatively. (Nền tảng kỹ thuật của anh ấy giúp anh ấy giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.) |
| Personality | /ˌpɜː.sənˈæl.ɪ.ti/ | Tính cách |
Traveling to different places has added new layers to my personality. (Việc đi du lịch đến nhiều nơi đã góp phần tạo thêm nhiều khía cạnh cho tính cách của tôi.) |
| Interest | /ˈɪn.trəst/ | Sở thích |
Her interest in astronomy grew after she saw a meteor shower. (Sở thích về thiên văn học của cô ấy lớn dần sau khi cô ấy nhìn thấy một trận mưa sao băng.) |
| Strength | /streŋθ/ | Điểm mạnh, sức mạnh |
True strength is not just physical but also mental resilience. (Điểm mạnh thực sự không chỉ là thể chất mà còn là sự kiên cường về tinh thần.) |
| Weakness | /ˈwiːk.nəs/ | Điểm yếu |
Recognizing your own weakness is the first step toward self-improvement. (Nhận ra điểm yếu của bản thân là bước đầu tiên để phát triển bản thân.) |
Chào hỏi và làm quen (Greetings and Making Friends)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Greeting | /ˈɡriː.tɪŋ/ | Lời chào | A warm greeting makes a good first impression. (Một lời chào nồng nhiệt tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp.) |
| Handshake | /ˈhænd.ʃeɪk/ | Bắt tay |
Their handshake sealed the deal on the new partnership. (Cái bắt tay của họ đã khẳng định thỏa thuận về sự hợp tác mới.) |
| Introduce | /ˌɪn.trəˈdjuːs/ | Giới thiệu |
Let me introduce a new way to simplify this process. (Hãy để tôi giới thiệu một cách mới để đơn giản hóa quy trình này.) |
| Small talk | /smɔːl tɔːk/ | Cuộc trò chuyện ngắn, chuyện phiếm | I’m not good at small talk, but I enjoy deep conversations. (Tôi không giỏi chuyện phiếm, nhưng tôi thích những cuộc trò chuyện sâu sắc.) |
| Acquaintance | /əˈkweɪn.təns/ | Người quen |
A brief conversation turned a stranger into an acquaintance. (Một cuộc trò chuyện ngắn đã biến một người lạ thành một người quen.) |
| Icebreaker | /ˈaɪsˌbreɪ.kər/ | Hoạt động mở đầu cuộc trò chuyện | A fun game can be a great icebreaker at any gathering. (Một trò chơi vui nhộn có thể là cách phá mở đầu tuyệt vời trong bất kỳ buổi gặp gỡ nào.) |
| Common interest | /ˈkɒm.ən ˈɪn.trəst/ | Sở thích chung |
A common interest in photography brought us together. (Cùng chung sở thích nhiếp ảnh đã đưa chúng tôi đến với nhau.) |
| Compliment | /ˈkɒm.plɪ.mənt/ | Lời khen |
A sincere compliment can brighten someone’s entire day. (Một lời khen chân thành có thể làm bừng sáng cả một ngày của ai đó.) |
| Farewell | /ˌfeəˈwel/ | Lời tạm biệt | We said our farewells before she moved abroad. (Chúng tôi chào tạm biệt nhau trước khi cô ấy ra nước ngoài.) |
| First impression | /ˈfɜːst ɪmˈpreʃ.ən/ | Ấn tượng đầu tiên |
My first impression of the city was its vibrant energy. (Ấn tượng đầu tiên của tôi về thành phố là năng lượng sôi động của nó.) |
Nói về sở thích (Talking About Hobbies)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hobby | /ˈhɒb.i/ | Sở thích | Gardening started as a hobby but soon became my daily therapy. (Làm vườn ban đầu chỉ là một sở thích nhưng dần trở thành liệu pháp tinh thần hằng ngày của tôi.) |
| Passion | /ˈpæʃ.ən/ | Đam mê | She speaks about her passion for music with a bright smile. (Cô ấy nói về niềm đam mê âm nhạc với một nụ cười rạng rỡ.) |
| Collect | /kəˈlekt/ | Sưu tầm | He loves to collect old coins. (Anh ấy thích sưu tầm tiền xu cổ.) |
| Gardening | /ˈɡɑː.dən.ɪŋ/ | Làm vườn | Gardening teaches me patience as I wait for each seed to grow. (Làm vườn dạy tôi sự kiên nhẫn khi chờ từng hạt giống nảy mầm.) |
| Photography | /fəˈtɒɡ.rə.fi/ | Nhiếp ảnh | She takes photography classes every weekend. (Cô ấy tham gia lớp học nhiếp ảnh vào mỗi cuối tuần.) |
| Adventure | /ədˈven.tʃər/ | Phiêu lưu, mạo hiểm | He enjoys adventure sports like rock climbing. (Anh ấy thích các môn thể thao mạo hiểm như leo núi đá.) |
| Music | /ˈmjuː.zɪk/ | Âm nhạc | Music fills the quiet moments of my day with emotion. (Âm nhạc lấp đầy những khoảnh khắc yên tĩnh trong ngày của tôi bằng cảm xúc.) |
| Crafting | /ˈkrɑːftɪŋ/ | Thủ công | He spends his weekends crafting wooden furniture in his workshop. (Anh ấy dành cuối tuần để chế tác đồ nội thất bằng gỗ trong xưởng của mình.) |
| Cooking | /ˈkʊk.ɪŋ/ | Nấu ăn |
Cooking brings people together, especially when shared over a homemade meal. (Nấu ăn gắn kết mọi người lại với nhau, đặc biệt khi được chia sẻ qua một bữa ăn tự tay làm.) |
| Traveling | /ˈtræv.əl.ɪŋ/ | Du lịch | She enjoys traveling to remote places where she can truly relax. (Cô ấy thích đi du lịch đến những nơi xa xôi, nơi cô có thể thực sự thư giãn.) |
Hỏi và chỉ đường (Asking for and Giving Directions)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Intersection | /ˌɪn.təˈsek.ʃən/ | Ngã tư | At the intersection of two roads, we found a small café that became our regular stop. (Tại giao lộ của hai con đường, chúng tôi tìm thấy một quán cà phê nhỏ trở thành điểm dừng chân quen thuộc của mình.) |
| Roundabout | /ˈraʊnd.ə.baʊt/ | Bùng binh |
She felt lost when the GPS took her to a roundabout with no clear signs. (Cô ấy cảm thấy lạc đường khi GPS dẫn cô ấy đến một vòng xoay không có biển chỉ dẫn rõ ràng.) |
| Landmark | /ˈlænd.mɑːk/ | Địa danh, cột mốc | The museum is a famous landmark in this city. (Bảo tàng là một địa danh nổi tiếng ở thành phố này.) |
| Pedestrian | /pəˈdes.tri.ən/ | Người đi bộ | The pedestrian walkway is beautifully lined with trees, making it a peaceful place to stroll. (Lối đi bộ được bao quanh bởi những hàng cây, tạo nên một không gian yên bình để dạo chơi.) |
| Crosswalk | /ˈkrɒs.wɔːk/ | Vạch sang đường | The crosswalk is marked clearly with bright white stripes for safety. (Vạch qua đường được đánh dấu rõ ràng với những sọc trắng sáng để đảm bảo an toàn.) |
| Go straight | /ɡəʊ streɪt/ | Đi thẳng | If you go straight, you’ll eventually see the museum on your right. (Nếu bạn đi thẳng, cuối cùng bạn sẽ thấy bảo tàng bên tay phải.) |
| Turn left | /tɜːn left/ | Rẽ trái | Turn left at the corner, and the park will be just ahead. (Rẽ trái ở góc phố, và công viên sẽ ngay phía trước.) |
| Turn right | /tɜːn raɪt/ | Rẽ phải | After the park, turn right and you’ll see the bookstore. (Sau công viên, rẽ phải và bạn sẽ thấy cửa hàng sách.) |
| Traffic jam | /ˈtræf.ɪk dʒæm/ | Tắc đường | We decided to take the side streets to avoid the traffic jam on the highway. (Chúng tôi quyết định đi đường phụ để tránh tắc đường trên cao tốc.) |
| Destination | /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ | Điểm đến | Her dream destination is a quiet beach where she can relax and unwind. (Điểm đến mơ ước của cô ấy là một bãi biển yên tĩnh, nơi cô có thể thư giãn và nghỉ ngơi.) |
Mua sắm và thanh toán (Shopping and Payment)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Price tag | /praɪs tæɡ/ | Nhãn giá | The price tag says this shirt costs $20. (Nhãn giá ghi rằng chiếc áo này có giá 20 đô.) |
| Discount | /ˈdɪs.kaʊnt/ | Giảm giá | The store offers a special discount on all winter clothing this week. (Cửa hàng cung cấp giảm giá đặc biệt cho tất cả các loại trang phục mùa đông trong tuần này.) |
| Bargain | /ˈbɑː.ɡɪn/ | Mặc cả, món hời | She found a great bargain on a vintage watch at the flea market. (Cô ấy tìm được một món hời tuyệt vời với chiếc đồng hồ cổ ở chợ trời.) |
| Shopping cart | /ˈʃɒp.ɪŋ kɑːt/ | Giỏ hàng | My shopping cart is full of fresh fruits. (Giỏ hàng của tôi đầy trái cây tươi.) |
| Cashier | /kæʃˈɪər/ | Thu ngân | As a cashier, he interacts with customers all day long. (Là một nhân viên thu ngân, anh ấy giao tiếp với khách hàng suốt cả ngày.) |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Biên lai |
I always keep my receipt in case I need to return an item. (Tôi luôn giữ lại hóa đơn phòng khi cần trả lại món hàng.) |
| Credit card | /ˈkrɛd.ɪt kɑːd/ | Thẻ tín dụng | Using a credit card for everyday purchases can help build your credit score. (Sử dụng thẻ tín dụng cho các giao dịch hàng ngày có thể giúp bạn xây dựng điểm tín dụng.) |
| Fitting room | /ˈfɪt.ɪŋ ruːm/ | Phòng thử đồ | She spent a few minutes in the fitting room before deciding which dress to buy. (Cô ấy đã dành vài phút trong phòng thử đồ trước khi quyết định mua chiếc váy nào.) |
| Exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Đổi hàng | The exchange of ideas during the conference sparked many innovative solutions. (Việc trao đổi ý tưởng trong hội nghị đã thúc đẩy nhiều giải pháp sáng tạo.) |
| Out of stock | /aʊt ʌv stɒk/ | Hết hàng | The item you want is currently out of stock, but it will be restocked soon. (Sản phẩm bạn muốn hiện đang hết hàng, nhưng sẽ sớm được cung cấp lại.) |
2. Giao tiếp trong công việc (Workplace Communication)
Hỏi và trả lời về công việc (Talking About Jobs and Careers)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Occupation | /ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən/ | Nghề nghiệp | Her occupation as a photographer allows her to capture the beauty of everyday life. (Nghề nhiếp ảnh gia của cô ấy giúp cô ấy ghi lại vẻ đẹp của cuộc sống hàng ngày. |
| Full-time | /ˈfʊl.taɪm/ | Toàn thời gian | She has been working full-time at a marketing agency. (Cô ấy đang làm việc toàn thời gian tại một công ty marketing.) |
| Part-time | /ˈpɑːt.taɪm/ | Bán thời gian | Many students choose part-time work to gain experience and earn extra income. (Nhiều sinh viên chọn công việc bán thời gian để có kinh nghiệm và kiếm thêm thu nhập.) |
| Responsibilities | /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.tiz/ | Trách nhiệm công việc | Balancing personal and professional responsibilities can be challenging at times. (Cân bằng giữa trách nhiệm cá nhân và công việc đôi khi có thể là một thử thách.) |
| Job satisfaction | /dʒɒb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ | Mức độ hài lòng công việc | Job satisfaction is important for long-term career growth. (Sự hài lòng trong công việc rất quan trọng để phát triển sự nghiệp lâu dài.) |
| Workplace | /ˈwɜːk.pleɪs/ | Nơi làm việc | A positive workplace environment can boost employee productivity. (Môi trường làm việc tích cực có thể tăng năng suất làm việc của nhân viên.) |
| Promotion | /prəˈməʊ.ʃən/ | Thăng chức | He got a promotion after three years of hard work. (Anh ấy được thăng chức sau ba năm làm việc chăm chỉ.) |
| Commute | /kəˈmjuːt/ | Quãng đường đi làm | Her daily commute takes over an hour, but she enjoys listening to podcasts during the ride. (Quá trình đi lại hàng ngày của cô ấy mất hơn một giờ, nhưng cô ấy thích nghe podcast trong lúc di chuyển.) |
| Career path | /kəˈrɪər pɑːθ/ | Lộ trình sự nghiệp | She is considering a career path in finance. (Cô ấy đang cân nhắc một lộ trình sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.) |
| Work-life balance | /wɜːk laɪf ˈbæl.əns/ | Cân bằng giữa công việc với cuộc sống | Achieving work-life balance is crucial for maintaining long-term productivity and happiness. (Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng để duy trì năng suất và hạnh phúc lâu dài.) |
Cách viết email chuyên nghiệp (Writing Professional Emails)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Subject line | /ˈsʌb.dʒekt laɪn/ | Dòng tiêu đề email | A clear subject line makes your email more effective. (Một dòng tiêu đề rõ ràng giúp email của bạn hiệu quả hơn.) |
| Salutation | /ˌsæl.jʊˈteɪ.ʃən/ | Lời chào đầu email | The salutation should be formal when addressing a new client. (Lời chào đầu email nên trang trọng khi gửi cho khách hàng mới.) |
| Attachment | /əˈtætʃ.mənt/ | Tệp đính kèm | The attachment of the file took longer than expected due to the large size. (Việc đính kèm tệp tin mất nhiều thời gian hơn dự kiến do kích thước lớn.) |
| CC (Carbon Copy) | /ˌsiːˈsiː/ | Gửi bản sao cho người khác | I CC’d my manager to keep him informed. (Tôi đã gửi bản sao cho quản lý để anh ấy nắm được thông tin.) |
| BCC (Blind Carbon Copy) | /ˌbiː.siːˈsiː/ | Gửi bản sao ẩn | Use BCC to send emails without revealing recipients. (Sử dụng BCC để gửi email mà không hiển thị người nhận.) |
| Formal tone | /ˈfɔː.məl təʊn/ | Giọng điệu trang trọng | A formal tone is necessary when writing to senior executives. (Giọng điệu trang trọng là cần thiết khi viết cho các giám đốc cấp cao.) |
| Follow-up email | /ˈfɒl.əʊ.ʌp ˈiː.meɪl/ | Email theo dõi | I sent a follow-up email to check on the project status. (Tôi đã gửi email theo dõi để kiểm tra tình trạng dự án.) |
| Closing remark | /ˈkləʊ.zɪŋ rɪˈmɑːk/ | Lời kết email | Always include a polite closing remark in your email. (Luôn thêm một lời kết lịch sự vào email của bạn.) |
| Signature | /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ | Chữ ký email | My email signature includes my name and contact details. (Chữ ký email của tôi bao gồm tên và thông tin liên hệ.) |
| Professionalism | /prəˈfeʃ.ən.əl.ɪ.zəm/ | Sự chuyên nghiệp | Professionalism in email communication builds trust with clients. (Sự chuyên nghiệp trong giao tiếp qua email giúp xây dựng niềm tin với khách hàng.) |
Giao tiếp trong cuộc họp (Communication in Meetings)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Agenda | /əˈdʒen.də/ | Chương trình họp | The meeting agenda was sent to all participants in advance. (Chương trình họp đã được gửi đến tất cả người tham dự trước đó.) |
| Minutes | /ˈmɪn.ɪts/ | Biên bản cuộc họp | I glanced at the minutes of the previous session to catch up. (Tôi lướt qua biên bản của phiên họp trước để theo kịp.) |
| Chairperson | /ˈtʃeə.pɜː.sən/ | Chủ tọa cuộc họp | The chairperson opened the meeting by addressing key issues. (Chủ tọa cuộc họp bắt đầu bằng cách đề cập đến các vấn đề chính.) |
| Consensus | /kənˈsen.səs/ | Sự đồng thuận | Finding a consensus among such diverse opinions can be challenging. (Việc tìm ra sự đồng thuận giữa những quan điểm đa dạng như vậy có thể là một thử thách.) |
| Motion | /ˈməʊ.ʃən/ | Đề xuất chính thức | He put forward a motion to change the budget allocation. (Anh ấy đưa ra một đề xuất thay đổi phân bổ ngân sách.) |
| Adjourn | /əˈdʒɜːn/ | Hoãn hoặc kết thúc họp | The meeting was adjourned until next week to allow more time for discussion. (Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau để có thêm thời gian thảo luận.) |
| Action items | /ˈæk.ʃən ˈaɪ.təmz/ | Các nhiệm vụ sau họp | We listed the action items that need to be completed before the next meeting. (Chúng tôi đã liệt kê các nhiệm vụ cần hoàn thành trước cuộc họp tiếp theo.) |
| Raise a point | /reɪz ə pɔɪnt/ | Nêu một ý kiến | She raised a point about improving customer service. (Cô ấy nêu ý kiến về việc cải thiện dịch vụ khách hàng.) |
| Wrap up | /ræp ʌp/ | Kết thúc cuộc họp | Let’s wrap up the meeting with a quick review of the main points. (Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp bằng một bản tóm tắt nhanh các điểm chính.) |
| Follow-up | /ˈfɒl.əʊ.ʌp/ | Hoạt động tiếp theo sau họp | I will send a follow-up email with the key takeaways. (Tôi sẽ gửi email tiếp theo với những điểm quan trọng đã thảo luận.) |
Trình bày ý kiến và phản hồi (Expressing Opinions and Giving Feedback)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Constructive | /kənˈstrʌk.tɪv/ | Mang tính xây dựng | Constructive criticism helps employees improve their work. (Phản hồi mang tính xây dựng giúp nhân viên cải thiện công việc.) |
| Perspective | /pəˈspek.tɪv/ | Góc nhìn | From my perspective, this approach is more efficient. (Theo góc nhìn của tôi, cách tiếp cận này hiệu quả hơn.) |
| Acknowledge | /əkˈnɒl.ɪdʒ/ | Công nhận | He acknowledged the team’s effort in completing the project. (Anh ấy công nhận nỗ lực của nhóm trong việc hoàn thành dự án.) |
| Disagree | /ˌdɪs.əˈɡriː/ | Không đồng ý | She disagrees on the approach but is open to finding a compromise. (Cô ấy không đồng ý với phương pháp nhưng sẵn sàng tìm ra sự thỏa hiệp.) |
| Suggestion | /səˈdʒes.tʃən/ | Gợi ý, đề xuất | I appreciate your suggestion, but I have a different approach in mind. (Tôi trân trọng gợi ý của bạn, nhưng tôi có một phương pháp khác trong đầu.) |
| Clarify | /ˈklær.ɪ.faɪ/ | Làm rõ | Could you clarify what you mean by “cost reduction”? (Bạn có thể làm rõ ý của mình khi nói “giảm chi phí” không?) |
| Supportive | /səˈpɔː.tɪv/ | Mang tính hỗ trợ | His feedback was very supportive and encouraging. (Phản hồi của anh ấy rất mang tính hỗ trợ và khích lệ.) |
| Elaborate | /ɪˈlæb.ə.reɪt/ | Giải thích chi tiết | Can you elaborate on your point about customer experience? (Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về quan điểm của bạn về trải nghiệm khách hàng không?) |
| Reconsider | /ˌriː.kənˈsɪd.ər/ | Xem xét lại | The manager decided to reconsider the initial plan. (Quản lý quyết định xem xét lại kế hoạch ban đầu.) |
| Justify | /ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/ | Giải thích lý do | He had to justify his decision to change the deadline. (Anh ấy phải giải thích lý do thay đổi thời hạn.) |
Phỏng vấn xin việc (Job Interview Conversations)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Qualifications | /ˌkwɒ.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/ | Bằng cấp, trình độ | Her qualifications in marketing made her the ideal candidate for the job. (Chứng chỉ về marketing của cô ấy khiến cô trở thành ứng viên lý tưởng cho công việc này.) |
| Strengths | /streŋθs/ | Điểm mạnh | By recognizing your strengths, you can achieve more in life. (Bằng cách nhận ra điểm mạnh của mình, bạn có thể đạt được nhiều điều hơn trong cuộc sống. |
| Weaknesses | /ˈwiːk.nəs.ɪz/ | Điểm yếu | I am working on improving my public speaking skills as it’s one of my weaknesses. (Tôi đang cải thiện kỹ năng nói trước công chúng vì đó là một điểm yếu của tôi.) |
| Relevant | /ˈrel.ə.vənt/ | Liên quan | My previous experience is highly relevant to this position. (Kinh nghiệm trước đây của tôi rất liên quan đến vị trí này.) |
| Work ethic | /wɜːk ˈeθ.ɪk/ | Đạo đức làm việc | A good work ethic is the foundation of long-term success.(Một tinh thần làm việc tốt là nền tảng của thành công lâu dài.) |
| Career goals | /kəˈrɪər ɡəʊlz/ | Mục tiêu nghề nghiệp | My career goal is to become a senior analyst within five years. (Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là trở thành nhà phân tích cấp cao trong vòng năm năm.) |
| Leadership | /ˈliː.də.ʃɪp/ | Kỹ năng lãnh đạo | True leadership isn’t about power, but about guiding others to success. (Lãnh đạo thực sự không phải về quyền lực, mà là dẫn dắt người khác đến thành công.) |
| Salary expectation | /ˈsæl.ə.ri ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ | Mong muốn về lương | Before applying for the job, I need to consider my salary expectation carefully. (Trước khi nộp đơn cho công việc, tôi cần xem xét kỹ lưỡng mức lương mong đợi của mình.) |
| Work environment | /wɜːk ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ | Môi trường làm việc | A positive work environment encourages employees to innovate and collaborate. (Môi trường làm việc tích cực khuyến khích nhân viên sáng tạo và hợp tác.) |
3. Du lịch và dịch vụ (Travel and Services)
Đặt phòng khách sạn (Booking a Hotel Room)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Reservation | /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ | Đặt chỗ | I made a reservation under the name “David Tran,” but I need to change it to “Lisa Nguyen.”(Tôi đã đặt phòng dưới tên “David Tran,” nhưng tôi cần đổi thành “Lisa Nguyen.”) |
| Check-in | /tʃek ɪn/ | Thủ tục nhận phòng | Excuse me, what time is the earliest I can check in? (Xin lỗi, tôi có thể nhận phòng sớm nhất vào lúc nào?) |
| Suite | /swiːt/ | Phòng cao cấp | We booked the honeymoon suite, but we’d like a room with a garden view instead. (Chúng tôi đã đặt phòng tuần trăng mật, nhưng chúng tôi muốn phòng có hướng vườn thay thế.) |
| Complimentary | /ˌkɒmplɪˈmen.tər.i/ | Miễn phí, đi kèm | Are the spa services complimentary for all guests, or only for VIP members? (Dịch vụ spa có miễn phí cho tất cả khách không, hay chỉ dành cho hội viên VIP?) |
| Amenities | /əˈmen.ɪ.tiz/ | Tiện nghi | The hotel amenities include an infinity pool, a meditation room, and a rooftop garden. (Tiện nghi khách sạn gồm có hồ bơi vô cực, phòng thiền và vườn trên mái.) |
| Housekeeping | /ˈhaʊsˌkiː.pɪŋ/ | Dịch vụ dọn phòng | I requested extra pillows from housekeeping, but they haven’t arrived yet. (Tôi đã yêu cầu thêm gối từ dịch vụ dọn phòng, nhưng chúng vẫn chưa được mang đến.) |
| Deposit | /dɪˈpɒz.ɪt/ | Tiền đặt cọc | Do I get my deposit back if I check out a day earlier than planned? (Tôi có được hoàn tiền đặt cọc nếu tôi trả phòng sớm một ngày không?) |
| Cancellation | /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ | Hủy đặt phòng | If I cancel my reservation today, will I be charged a cancellation fee? (Nếu tôi hủy đặt phòng hôm nay, tôi có bị tính phí không?) |
| Room service | /ruːm ˈsɜː.vɪs/ | Dịch vụ phòng | Can I order breakfast from room service at 5 AM? (Tôi có thể gọi bữa sáng từ dịch vụ phòng lúc 5 giờ sáng không?) |
| Bellboy | /ˈbel.bɔɪ/ | Nhân viên hành lý | The bellboy carried our bags to the penthouse and recommended a great seafood restaurant nearby. (Nhân viên hành lý đã mang túi của chúng tôi lên căn hộ áp mái và giới thiệu một nhà hàng hải sản tuyệt vời gần đó.) |
Hỏi về phương tiện giao thông (Asking About Transportation)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Commute | /kəˈmjuːt/ | Đi lại hàng ngày | My daily commute takes an hour, but I use that time to listen to audiobooks. (Quãng đường đi làm hằng ngày của tôi mất một giờ, nhưng tôi tận dụng thời gian đó để nghe sách nói.) |
| Fare | /feər/ | Giá vé | Is the train fare cheaper if I buy a monthly pass? (Giá vé tàu có rẻ hơn nếu tôi mua vé tháng không?) |
| Subway | /ˈsʌb.weɪ/ | Tàu điện ngầm | The subway in Tokyo is so efficient that you rarely have to wait more than five minutes. (Tàu điện ngầm ở Tokyo hiệu quả đến mức bạn hiếm khi phải chờ quá năm phút.) |
| Shuttle | /ˈʃʌt.əl/ | Xe trung chuyển | Does this shuttle go directly to the terminal, or does it stop at other hotels first? (Xe trung chuyển này đi thẳng đến nhà ga hay dừng ở các khách sạn khác trước?) |
| Timetable | /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ | Lịch trình | According to the timetable, the last bus leaves at 11:45 PM. (Theo lịch trình, chuyến xe buýt cuối cùng khởi hành lúc 11:45 tối.) |
| Rush hour | /rʌʃ aʊər/ | Giờ cao điểm | I avoid taking the subway during rush hour because it gets way too crowded. (Tôi tránh đi tàu điện ngầm vào giờ cao điểm vì nó quá đông.) |
| Transfer | /ˈtræn.sfɜːr/ | Chuyển tiếp | You’ll have to transfer to the green line at Central Station. (Bạn sẽ phải chuyển sang tuyến màu xanh tại ga Trung tâm.) |
| Pedestrian | /pɪˈdes.tri.ən/ | Người đi bộ | This bridge is only for pedestrians, so no bicycles are allowed. (Cây cầu này chỉ dành cho người đi bộ, nên xe đạp không được phép đi qua.) |
| Ticket booth | /ˈtɪk.ɪt buːð/ | Quầy bán vé | The ticket booth closes at 10 PM, so make sure to buy your pass before then. (Quầy bán vé đóng cửa lúc 10 giờ tối, vì vậy hãy mua vé trước thời gian đó.) |
| Car rental | /kɑː ˈren.təl/ | Thuê xe hơi | Do you have any electric cars available for rental? (Bạn có xe điện nào cho thuê không?) |
Đặt vé máy bay (Booking a Flight Ticket)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| One-way ticket | /ˈwʌn.weɪ ˈtɪk.ɪt/ | Vé một chiều | I bought a one-way ticket because I haven’t decided when to return. (Tôi mua vé một chiều vì tôi chưa quyết định khi nào sẽ quay về.) |
| Round-trip ticket | /ˌraʊnd ˈtrɪp ˈtɪk.ɪt/ | Vé khứ hồi | The round-trip ticket to Paris was only $200 during the promotion. (Vé khứ hồi đi Paris chỉ có 200 đô trong thời gian khuyến mãi.) |
| Economy class | /ɪˈkɒn.ə.mi klɑːs/ | Hạng phổ thông | I usually fly economy class, but this time I upgraded to business class. (Tôi thường bay hạng phổ thông, nhưng lần này tôi nâng cấp lên hạng thương gia.) |
| Business class | /ˈbɪz.nɪs klɑːs/ | Hạng thương gia | Flying business class made the long trip feel much more comfortable. (Bay hạng thương gia làm cho chuyến đi dài trở nên thoải mái hơn rất nhiều.) |
| Baggage allowance | /ˈbæɡ.ɪdʒ əˈlaʊ.əns/ | Hạn mức hành lý | The baggage allowance for international flights is usually 23kg per bag. (Hạn mức hành lý cho các chuyến bay quốc tế thường là 23kg mỗi kiện.) |
| Stopover | /ˈstɒpˌəʊ.vər/ | Điểm dừng (quá cảnh) | Our flight has a 5-hour stopover in Dubai before heading to London. (Chuyến bay của chúng tôi có điểm dừng 5 giờ tại Dubai trước khi đến London.) |
| Direct flight | /daɪˈrekt flaɪt/ | Chuyến bay thẳng | I prefer direct flights to avoid the hassle of layovers. (Tôi thích bay thẳng để tránh rắc rối của việc quá cảnh.) |
| Boarding pass | /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ | Thẻ lên máy bay | Can I show my boarding pass on my phone instead of printing it? (Tôi có thể trình thẻ lên máy bay trên điện thoại thay vì in ra không?) |
| Departure time | /dɪˈpɑː.tʃər taɪm/ | Giờ khởi hành | The departure time has been delayed by 30 minutes due to weather conditions. (Giờ khởi hành bị trễ 30 phút do điều kiện thời tiết.) |
| Flight attendant | /flaɪt əˈten.dənt/ | Tiếp viên hàng không | The flight attendant kindly helped me find space for my carry-on bag. (Tiếp viên hàng không đã nhiệt tình giúp tôi tìm chỗ để hành lý xách |
Hội thoại tại sân bay (Airport Conversations)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Check-in counter | /ˈtʃek.ɪn ˈkaʊn.tər/ | Quầy làm thủ tục | The check-in counter for international flights is on the second floor. (Quầy làm thủ tục cho các chuyến bay quốc tế nằm ở tầng hai.) |
| Security check | /sɪˈkjʊə.rɪ.ti tʃek/ | Kiểm tra an ninh | Please remove your laptop and liquids for the security check. (Vui lòng lấy máy tính xách tay và chất lỏng ra để kiểm tra an ninh.) |
| Customs | /ˈkʌs.təmz/ | Hải quan | Do I need to declare anything at customs if I’m bringing food? (Tôi có cần khai báo gì với hải quan nếu tôi mang theo thực phẩm không?) |
| Immigration | /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ | Nhập cảnh | Immigration took longer than expected because of the long lines. (Thủ tục nhập cảnh mất nhiều thời gian hơn dự kiến vì hàng dài người chờ.) |
| Duty-free | /ˌdjuː.ti ˈfriː/ | Miễn thuế | I bought a bottle of perfume at the duty-free shop before boarding. (Tôi đã mua một chai nước hoa ở cửa hàng miễn thuế trước khi lên máy bay.) |
| Gate | /ɡeɪt/ | Cổng ra máy bay | Your flight departs from Gate 23B in Terminal 2. (Chuyến bay của bạn khởi hành từ cổng 23B ở nhà ga số 2.) |
| Delayed | /dɪˈleɪd/ | Bị trễ | My flight got delayed due to heavy snowfall in the destination city. (Chuyến bay của tôi bị trễ do tuyết rơi dày ở thành phố điểm đến.) |
| Lost and found | /lɒst ænd faʊnd/ | Quầy tìm đồ thất lạc | The library has a lost and found section for items left behind by visitors. (Thư viện có một khu vực đồ bị thất lạc dành cho những vật dụng bị bỏ quên của khách tham quan.) |
| Announcement | /əˈnaʊns.mənt/ | Thông báo | There was an announcement about a gate change, but I missed it. (Có một thông báo về việc đổi cổng lên máy bay, nhưng tôi đã bỏ lỡ.) |
| Baggage claim | /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/ | Khu vực nhận hành lý | After landing, we headed straight to baggage claim to collect our suitcases. (Sau khi hạ cánh, chúng tôi đi thẳng đến khu nhận hành lý để lấy va li.) |
Mua đồ lưu niệm (Buying Souvenirs)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Souvenir | /ˈsuː.vən.ɪər/ | Đồ lưu niệm | I always buy a small souvenir from each country I visit. (Tôi luôn mua một món đồ lưu niệm nhỏ từ mỗi quốc gia tôi ghé thăm.) |
| Handicraft | /ˈhæn.dɪ.krɑːft/ | Đồ thủ công | This shop sells beautiful local handicrafts made by artisans. (Cửa hàng này bán những món đồ thủ công tuyệt đẹp do nghệ nhân địa phương làm.) |
| Postcard | /ˈpəʊst.kɑːd/ | Bưu thiếp | I sent my friend a postcard from the Grand Canyon. (Tôi đã gửi cho bạn tôi một tấm bưu thiếp từ hẻm núi Grand Canyon.) |
| Magnet | /ˈmæɡ.nɪt/ | Nam châm | The ancient ruins became a magnet for history enthusiasts from around the world. (Những di tích cổ trở thành một nam châm thu hút những người đam mê lịch sử từ khắp nơi trên thế giới.) |
| Keychain | /ˈkiː.tʃeɪn/ | Móc khóa | My brother got me a keychain with the Eiffel Tower on it. (Anh trai tôi đã mua cho tôi một móc khóa có hình tháp Eiffel.) |
| Bargain | /ˈbɑː.ɡɪn/ | Mặc cả | I managed to bargain and got this silk scarf at half price. (Tôi đã mặc cả và mua chiếc khăn lụa này với giá chỉ bằng một nửa.) |
| Price tag | /praɪs tæɡ/ | Nhãn giá | There’s no price tag on this statue. How much does it cost? (Không có nhãn giá trên bức tượng này. Nó giá bao nhiêu?) |
| Handmade | /ˈhænd.meɪd/ | Làm thủ công | This handmade pottery was crafted by a famous local artist. (Chiếc bình gốm thủ công này do một nghệ sĩ địa phương nổi tiếng làm ra.) |
| Discount | /ˈdɪs.kaʊnt/ | Giảm giá | I was able to get a discount because I signed up for their newsletter. (Tôi đã nhận được giảm giá vì đăng ký nhận bản tin của họ.) |
| Authentic | /ɔːˈθen.tɪk/ | Chính gốc, thật | I prefer buying authentic souvenirs instead of mass-produced items. (Tôi thích mua đồ lưu niệm chính gốc hơn là hàng sản xuất hàng loạt.) |
4. Giao tiếp trong nhà hàng & Quán cà phê (Restaurant & Café Conversations)
Đặt bàn tại nhà hàng (Making a Restaurant Reservation)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Reservation | /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ | Đặt chỗ trước | I’d like to make a reservation for three at 6:45 PM under the name Oliver. (Tôi muốn đặt bàn cho ba người vào lúc 6:45 tối dưới tên Oliver.) |
| Available | /əˈveɪ.lə.bəl/ | Còn trống | Is there a quiet corner table available for two? (Có bàn nào ở góc yên tĩnh cho hai người không?) |
| Party size | /ˈpɑːr.ti saɪz/ | Số lượng khách | Our party size is six, do you have a table big enough for us? (Nhóm của chúng tôi có sáu người, nhà hàng có bàn đủ lớn không?) |
| Outdoor seating | /ˈaʊt.dɔːr ˈsiː.tɪŋ/ | Chỗ ngồi ngoài trời | We prefer outdoor seating if the weather is nice. (Chúng tôi thích ngồi ngoài trời nếu thời tiết đẹp.) |
| Private room | /ˈpraɪ.vət ruːm/ | Phòng riêng | Can we book a private room for a small family gathering? (Chúng tôi có thể đặt phòng riêng cho buổi họp mặt gia đình nhỏ không?) |
| High chair | /haɪ tʃeər/ | Ghế cao cho trẻ em | Could you prepare a high chair for our toddler? (Bạn có thể chuẩn bị một ghế cao cho bé nhà tôi không?) |
| Special occasion | /ˈspeʃ.əl əˈkeɪ.ʒən/ | Dịp đặc biệt | A surprise gift would make this special occasion even more memorable. (Một món quà bất ngờ sẽ làm dịp đặc biệt này trở nên đáng nhớ hơn.) |
| Waiting list | /ˈweɪ.tɪŋ lɪst/ | Danh sách chờ | The restaurant is full, but they put us on the waiting list for a table. (Nhà hàng đã kín chỗ, nhưng họ đã đưa chúng tôi vào danh sách chờ.) |
| Confirmation | /ˌkɒn.fɜːˈmeɪ.ʃən/ | Xác nhận đặt chỗ | The confirmation of the meeting time came through late last night. (Sự xác nhận về thời gian cuộc họp được gửi đến muộn vào tối qua.) |
| Cancel | /ˈkæn.səl/ | Hủy đặt chỗ | I want to cancel my dinner reservation for tonight. (Tôi cần hủy đặt bàn ăn tối nay.) |
Gọi món và yêu cầu đặc biệt (Ordering Food and Making Special Requests)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Appetizer | /ˈæp.ə.taɪ.zɚ/ | Món khai vị | I’ll have the seafood soup as an appetizer. (Tôi sẽ gọi súp hải sản làm món khai vị.) |
| Main course | /meɪn kɔːrs/ | Món chính | Could you recommend a light main course? (Bạn có thể gợi ý một món chính nhẹ nhàng không?) |
| Side dish | /saɪd dɪʃ/ | Món ăn kèm | I’d like a side dish of steamed vegetables. (Tôi muốn một phần rau hấp ăn kèm.) |
| Dressing | /ˈdres.ɪŋ/ | Nước sốt salad | Can I have the salad with dressing on the side? (Tôi có thể lấy salad với nước sốt để riêng không?) |
| Well-done | /wel dʌn/ | Chín kỹ (thịt) | The chef’s steak was perfectly well-done, with just the right amount of seasoning. (Miếng bít tết của đầu bếp được nấu chín vừa đủ, với gia vị hoàn hảo.) |
| Dairy-free | /ˈdeə.ri friː/ | Không chứa sữa | Is this pasta dairy-free? (Món mì này có chứa sữa không?) |
| Nut allergy | /nʌt ˈæl.ɚ.dʒi/ | Dị ứng hạt | I have a nut allergy, please make sure my dish doesn’t contain any nuts. (Tôi bị dị ứng hạt, vui lòng đảm bảo món của tôi không có hạt.) |
| Extra spicy | /ˈek.strə ˈspaɪ.si/ | Cay hơn bình thường | I love spicy food, so please make it extra spicy! (Tôi thích đồ ăn cay, nên hãy làm món này cay hơn nhé!) |
| Gluten-free | /ˈɡluː.tən friː/ | Không chứa gluten | I started baking gluten-free cakes to accommodate my friend’s dietary needs. (Tôi bắt đầu nướng bánh không chứa gluten để phù hợp với chế độ ăn của bạn tôi.) |
| Substitution | /ˌsʌb.stɪˈtuː.ʃən/ | Đổi nguyên liệu | Can I have a substitution for the mashed potatoes? (Tôi có thể đổi khoai tây nghiền thành món khác không?) |
Hỏi về thực đơn (Asking About the Menu)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Menu | /ˈmen.juː/ | Thực đơn | I noticed the menu has a lot of seafood dishes. Do you have a section for vegetarians? (Tôi thấy thực đơn có nhiều món hải sản. Nhà hàng có phần dành riêng cho người ăn chay không?) |
| Special | /ˈspeʃ.əl/ | Món đặc biệt | I wanted to find a special gift that would show my appreciation. (Tôi muốn tìm một món quà đặc biệt để bày tỏ lòng biết ơn.) |
| Ingredients | /ɪnˈɡriː.di.ənts/ | Nguyên liệu | The secret to a perfect dish lies in choosing the right ingredients. (Bí quyết để món ăn hoàn hảo nằm ở việc chọn nguyên liệu phù hợp.) |
| Vegetarian | /ˌvedʒ.əˈter.i.ən/ | Chay | The restaurant offers a variety of vegetarian dishes to suit different tastes. (Nhà hàng cung cấp nhiều món ăn chay để phù hợp với sở thích khác nhau.) |
| Vegan | /ˈviː.ɡən/ | Thuần chay | Does your vegan burger come with any sauce? I want to make sure it’s dairy-free. (Burger thuần chay của bạn có kèm sốt không? Tôi muốn chắc chắn rằng nó không có sữa.) |
| Gluten-free | /ˈɡluː.tən friː/ | Không chứa gluten | The café just launched a delicious gluten-free cake that everyone loves. (Quán cà phê vừa ra mắt một chiếc bánh không gluten ngon tuyệt mà ai cũng yêu thích.) |
| Spicy | /ˈspaɪ.si/ | Cay | I love spicy food, but my friend prefers mild flavors. Can we adjust the spice level? (Tôi thích đồ ăn cay, nhưng bạn tôi thích vị nhẹ hơn. Chúng tôi có thể điều chỉnh mức độ cay không?) |
| Mild | /maɪld/ | Nhẹ (không cay) | Is this curry mild enough for kids? My nephew doesn’t eat anything too spicy.(Món cà ri này có đủ nhẹ cho trẻ em không? Cháu tôi không ăn được đồ quá cay.) |
| Portion size | /ˈpɔːr.ʃən saɪz/ | Kích thước khẩu phần | I don’t eat much. Is the portion size small, or should I share it with a friend? (Tôi ăn không nhiều. Khẩu phần này có nhỏ không, hay tôi nên chia sẻ với một người bạn?) |
| Recommended | /ˌrek.əˈmend.ɪd/ | Được khuyên dùng | If it’s my first time here, what’s the most recommended dish I should try? (Nếu đây là lần đầu tôi đến, món nào được khuyên dùng nhất mà tôi nên thử?) |
Thanh toán và tip (Paying the Bill and Tipping)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bill | /bɪl/ | Hóa đơn | Can we split the bill evenly among four people? (Chúng tôi có thể chia hóa đơn đều cho bốn người không?) |
| Service charge | /ˈsɜː.vɪs tʃɑːrdʒ/ | Phí dịch vụ | When booking online, always check if a service charge is included in the price. (Khi đặt chỗ trực tuyến, luôn kiểm tra xem có bao gồm phí phục vụ trong giá hay không.) |
| Cash payment | /kæʃ ˈpeɪ.mənt/ | Thanh toán bằng tiền mặt | I only have cash. Do you accept cash payments? (Tôi chỉ có tiền mặt. Nhà hàng có nhận thanh toán bằng tiền mặt không?) |
| Credit card | /ˈkred.ɪt kɑːrd/ | Thẻ tín dụng | She forgot her credit card at home and had to pay in cash. (Cô ấy quên thẻ tín dụng ở nhà và phải trả bằng tiền mặt.) |
| Tip | /tɪp/ | Tiền boa | I left a generous tip because the waiter was really attentive. (Tôi đã để lại tiền boa hào phóng vì nhân viên phục vụ rất chu đáo.) |
| Round up | /raʊnd ʌp/ | Làm tròn số tiền | Can you round up the bill to the nearest dollar? (Bạn có thể làm tròn hóa đơn lên số gần nhất không?) |
| Split the bill | /splɪt ðə bɪl/ | Chia tiền hóa đơn | We usually split the bill, but today I’ll cover it. (Chúng tôi thường chia hóa đơn, nhưng hôm nay tôi sẽ thanh toán.) |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Biên lai | The receipt confirmed that my purchase was successful. (Biên lai xác nhận rằng giao dịch của tôi đã thành công.) |
| Contactless payment | /ˈkɒn.tækt.ləs ˈpeɪ.mənt/ | Thanh toán không tiếp xúc | I prefer using contactless payment for hygiene reasons. (Tôi thích dùng thanh toán không tiếp xúc vì lý do vệ sinh.) |
| Overcharge | /ˌoʊ.vɚˈtʃɑːrdʒ/ | Tính phí quá cao | I think I was overcharged for the drinks. Can you check? (Tôi nghĩ rằng tôi bị tính phí quá cao cho đồ uống. Bạn có thể kiểm tra không?) |
Phàn nàn về dịch vụ (Complaining About Service)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Cold food | /koʊld fuːd/ | Thức ăn bị nguội | My steak is cold. Could you heat it up, please? (Bít tết của tôi bị nguội. Bạn có thể làm nóng lại giúp tôi không?) |
| Undercooked | /ˌʌn.dɚˈkʊkt/ | Chưa chín | This chicken is undercooked. Can I get a new one? (Món gà này chưa chín. Tôi có thể đổi món khác không?) |
| Overcooked | /ˌoʊ.vɚˈkʊkt/ | Nấu quá chín | The fish is overcooked and too dry to eat. (Cá bị nấu quá chín và quá khô để ăn.) |
| Wrong order | /rɒŋ ˈɔːr.dɚ/ | Sai món | I ordered pasta, but I was served a burger instead. (Tôi gọi món mì, nhưng thay vào đó tôi lại được phục vụ một chiếc bánh burger.) |
| Long wait | /lɔːŋ weɪt/ | Chờ đợi lâu | It was a long wait, but the surprise at the end was worth it. (Đó là một sự chờ đợi dài, nhưng phần thưởng cuối cùng thật đáng giá.) |
| Rude staff | /ruːd stæf/ | Nhân viên thô lỗ | The waiter was rude when I asked about the menu. (Nhân viên phục vụ đã thô lỗ khi tôi hỏi về thực đơn.) |
| Dirty table | /ˈdɝː.ti ˈteɪ.bəl/ | Bàn bẩn | Can someone clean this table? It’s still dirty from the previous customers. (Có ai có thể dọn bàn này không? Nó vẫn còn bẩn từ khách trước.) |
| Loud environment | /laʊd ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ | Môi trường ồn ào | Working in a loud environment can be exhausting, but it also helps me build focus under pressure. (Làm việc trong môi trường ồn ào có thể mệt mỏi, nhưng nó cũng giúp tôi rèn luyện khả năng tập trung dưới áp lực.) |
| No reservation record | /noʊ ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən ˈrek.ɚd/ | Không có hồ sơ đặt bàn | I made a reservation, but they said they couldn’t find it. (Tôi đã đặt bàn, nhưng họ nói họ không tìm thấy thông tin đặt của tôi.) |
| Overpriced | /ˌoʊ.vɚˈpraɪst/ | Giá quá cao | This meal was overpriced for the portion size we got. (Bữa ăn này có giá quá cao so với khẩu phần chúng tôi nhận được.) |
5. Sức khỏe và khám bệnh (Health and Medical Conversations)
Hẹn lịch khám với bác sĩ (Scheduling a Doctor’s Appointment)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Appointment | /əˈpɔɪnt.mənt/ | Cuộc hẹn khám bệnh |
I booked an appointment for Friday because my stomach pain has worsened. (Tôi đã đặt lịch hẹn vào thứ Sáu vì cơn đau dạ dày của tôi trở nên tệ hơn.)
|
| Available slots | /əˈveɪ.lə.bəl slɒts/ | Khung giờ trống |
The doctor’s available slots are filling up quickly, so I need to decide soon. (Các khung giờ trống của bác sĩ đang nhanh chóng kín lịch, nên tôi cần quyết định sớm.)
|
| Receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | Nhân viên lễ tân |
The receptionist told me the earliest appointment was in three days. (Nhân viên lễ tân nói với tôi rằng lịch hẹn sớm nhất là trong ba ngày nữa.)
|
| Consultation | /ˌkɒn.səlˈteɪ.ʃən/ | Buổi tư vấn, khám bệnh |
My consultation lasted longer than expected because the doctor needed more tests. (Buổi tư vấn của tôi kéo dài hơn dự kiến vì bác sĩ cần làm thêm xét nghiệm.)
|
| Reschedule | /ˌriːˈʃed.juːl/ | Dời lịch hẹn |
I had to reschedule my check-up since I got called into work. (Tôi phải dời lịch khám vì tôi bị gọi đi làm.)
|
| Follow-up | /ˈfɒl.əʊ.ʌp/ | Tái khám |
My follow-up appointment is next Tuesday to review my test results. (Buổi tái khám của tôi vào thứ Ba tới để xem lại kết quả xét nghiệm.)
|
| Walk-in | /wɔːk ɪn/ | Khám không cần hẹn trước |
This hospital allows walk-in patients only in the morning. (Bệnh viện này chỉ nhận bệnh nhân không hẹn trước vào buổi sáng.)
|
| Symptoms | /ˈsɪmp.təmz/ | Triệu chứng bệnh |
When scheduling my visit, I was asked to describe my symptoms briefly. (Khi đặt lịch khám, tôi được yêu cầu mô tả ngắn gọn các triệu chứng của mình.)
|
| Referral | /rɪˈfɜː.rəl/ | Giấy giới thiệu khám chuyên khoa |
My doctor gave me a referral for a dermatologist due to my persistent skin condition. (Bác sĩ của tôi đã đưa tôi giấy giới thiệu đến bác sĩ da liễu vì tình trạng da kéo dài của tôi.)
|
| Cancellation fee | /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən fiː/ | Phí hủy lịch hẹn |
I canceled my appointment an hour before, but luckily there was no cancellation fee. (Tôi đã hủy lịch hẹn một giờ trước, nhưng may mắn là không có phí hủy.)
|
Mô tả triệu chứng bệnh (Describing Symptoms)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fever | /ˈfiː.vər/ | Sốt |
I woke up with a high fever and chills, so I called in sick. (Tôi thức dậy với cơn sốt cao và ớn lạnh, nên tôi đã xin nghỉ làm.)
|
| Fatigue | /fəˈtiːɡ/ | Mệt mỏi, kiệt sức |
I feel fatigue even after sleeping for eight hours straight. (Tôi vẫn cảm thấy mệt mỏi dù đã ngủ liền tám tiếng.)
|
| Nausea | /ˈnɔː.zi.ə/ | Buồn nôn |
The nausea started suddenly after I drank a glass of milk. (Cơn buồn nôn bắt đầu đột ngột sau khi tôi uống một ly sữa.)
|
| Dizziness | /ˈdɪz.i.nəs/ | Chóng mặt |
I experienced dizziness when I stood up too fast from the couch. (Tôi cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh từ ghế sofa.)
|
| Shortness of breath | /ˈʃɔːrt.nəs əv breθ/ | Khó thở |
Climbing just a few steps makes me feel shortness of breath these days. (Chỉ leo vài bậc thang cũng khiến tôi cảm thấy khó thở những ngày này.)
|
| Rash | /ræʃ/ | Phát ban |
I noticed a red rash on my arms after wearing the new sweater. (Tôi nhận thấy một vết phát ban đỏ trên tay sau khi mặc chiếc áo len mới.)
|
| Cough | /kɒf/ | Ho |
I have a dry cough that keeps me awake at night. (Tôi bị ho khan khiến tôi không ngủ được vào ban đêm.)
|
| Sore throat | /sɔːr θrəʊt/ | Đau họng |
Drinking hot ginger tea helps soothe my sore throat. (Uống trà gừng nóng giúp làm dịu cơn đau họng của tôi.)
|
| Chills | /tʃɪlz/ | Ớn lạnh |
Even with two blankets, I still get chills at night. (Dù có hai cái chăn, tôi vẫn bị ớn lạnh vào ban đêm.)
|
| Swelling | /ˈswel.ɪŋ/ | Sưng tấy |
The swelling in my ankle got worse after walking too much. (Vết sưng ở mắt cá chân của tôi trở nên tệ hơn sau khi đi bộ quá nhiều.)
|
Mua thuốc tại hiệu thuốc (Buying Medicine at a Pharmacy)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Prescription | /prɪˈskrɪp.ʃən/ | Đơn thuốc | I need to pick up my prescription for allergy medicine. (Tôi cần lấy đơn thuốc cho thuốc dị ứng.) |
| Over-the-counter | /ˌoʊ.vɚ.ðəˈkaʊn.tɚ/ | Thuốc không kê đơn | Over-the-counter products are often more affordable than prescription ones. (Sản phẩm không kê đơn thường có giá phải chăng hơn so với thuốc kê đơn.) |
| Dosage | /ˈdəʊ.sɪdʒ/ | Liều lượng | The pharmacist explained the correct dosage for my medication. (Dược sĩ đã giải thích liều lượng đúng của thuốc cho tôi.) |
| Side effects | /saɪd ɪˈfekts/ | Tác dụng phụ | The medication helped alleviate the symptoms, but it came with some unexpected side effects. (Thuốc giúp giảm triệu chứng, nhưng lại có một số tác dụng phụ không mong muốn.) |
| Expiration date | /ˌek.spɪˈreɪ.ʃən deɪt/ | Ngày hết hạn | The product’s expiration date is printed on the bottom of the box. (Hạn sử dụng của sản phẩm được in ở dưới đáy hộp.) |
| Antibiotics | /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪks/ | Kháng sinh | The doctor prescribed antibiotics to help fight the bacterial infection. (Bác sĩ đã kê đơn kháng sinh để giúp chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn.) |
| Pain reliever | /peɪn rɪˈliː.vər/ | Thuốc giảm đau | I need a mild pain reliever for my headache. (Tôi cần một loại thuốc giảm đau nhẹ cho chứng đau đầu.) |
| Allergy medicine | /ˈæl.ɚ.dʒi ˈmed.ɪ.sɪn/ | Thuốc dị ứng | She takes allergy medicine every morning to avoid sneezing attacks. (Cô ấy uống thuốc dị ứng mỗi sáng để tránh những cơn hắt xì.) |
| Syrup | /ˈsɪr.əp/ | Siro | My child prefers cough syrup over pills. (Con tôi thích siro ho hơn là viên thuốc.) |
| Tablets | /ˈtæb.ləts/ | Viên thuốc | The doctor recommended tablets for managing the condition more effectively. (Bác sĩ đã khuyên dùng thuốc viên để quản lý tình trạng này hiệu quả hơn.) |
Lời khuyên về sức khỏe (Giving and Receiving Health Advice)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hydration | /haɪˈdreɪ.ʃən/ | Cung cấp nước | Proper hydration is key to maintaining energy throughout the day. (Cung cấp đủ nước là yếu tố quan trọng để duy trì năng lượng suốt cả ngày.) |
| Balanced diet | /ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ | Chế độ ăn cân bằng | You should maintain a balanced diet with more vegetables. (Bạn nên duy trì chế độ ăn cân bằng với nhiều rau hơn.) |
| Exercise routine | /ˈek.sɚ.saɪz ruːˈtiːn/ | Thói quen tập thể dục | Developing a regular exercise routine boosts immunity. (Duy trì thói quen tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường miễn dịch.) |
| Rest | /rest/ | Nghỉ ngơi | After a long day, all I need is a quiet place to rest my mind. (Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi cần là một nơi yên tĩnh để thư giãn tâm trí.) |
| Supplements | /ˈsʌp.lɪ.mənts/ | Thực phẩm bổ sung | Do I need any vitamin supplements for better health? (Tôi có cần bổ sung vitamin để có sức khỏe tốt hơn không?) |
| Stress management | /stres ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ | Kiểm soát căng thẳng | Practicing meditation helps with stress management. (Thực hành thiền giúp kiểm soát căng thẳng.) |
| Proper posture | /ˈprɒp.ər ˈpɒs.tʃər/ | Tư thế đúng | Maintaining proper posture while working can reduce back pain. (Giữ tư thế đúng khi làm việc có thể giảm đau lưng.) |
| Screen time | /skriːn taɪm/ | Thời gian sử dụng màn hình | Too much screen time can negatively impact your sleep patterns. (Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thói quen giấc ngủ của bạn.) |
| Breathing exercises | /ˈbriː.ðɪŋ ˈek.sə.saɪzɪz/ | Bài tập thở | She practiced breathing exercises every morning to improve her focus. (Cô ấy luyện tập các bài tập thở mỗi sáng để cải thiện sự tập trung.) |
| Regular check-ups | /ˈreɡ.jə.lər ˈtʃek.ʌps/ | Kiểm tra sức khỏe định kỳ | Regular check-ups are essential for preventing serious illnesses. (Kiểm tra sức khỏe định kỳ là cần thiết để ngăn ngừa bệnh tật nghiêm trọng.) |
Hỏi về bảo hiểm y tế (Asking About Health Insurance)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Coverage | /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ | Phạm vi bảo hiểm | The company’s coverage of health insurance has been praised by many employees. (Chế độ bảo hiểm sức khỏe của công ty đã nhận được lời khen từ nhiều nhân viên.) |
| Insurance premium | /ˈpriː.mi.əm/ | Phí bảo hiểm | To lower your insurance premium, consider increasing your deductible amount. (Để giảm phí bảo hiểm, hãy xem xét việc tăng mức khấu trừ của bạn.) |
| Deductible | /dɪˈdʌk.tɪ.bl̩/ | Khoản khấu trừ | I need to pay the deductible before my insurance covers costs. (Tôi cần trả khoản khấu trừ trước khi bảo hiểm chi trả chi phí.) |
| Co-payment | /ˈkəʊˌpeɪ.mənt/ | Đồng chi trả | Is there a co-payment for specialist visits? (Có khoản đồng chi trả nào cho các buổi khám chuyên khoa không?) |
| Out-of-pocket | /ˈaʊt.əvˌpɒk.ɪt/ | Chi phí tự chi trả | I had to pay out-of-pocket for the medical treatment since my insurance didn’t cover it. (Tôi phải tự chi trả chi phí điều trị y tế vì bảo hiểm của tôi không chi trả.) |
| Network provider | /ˈnet.wɜːrk prəˈvaɪ.dər/ | Nhà cung cấp trong mạng lưới | Is this hospital a network provider? (Bệnh viện này có nằm trong mạng lưới bảo hiểm không?) |
| Claim | /kleɪm/ | Yêu cầu bồi thường | She decided to file a claim for compensation after the accident left her with serious injuries. (Cô ấy quyết định nộp yêu cầu bồi thường sau khi tai nạn khiến cô bị thương nặng.) |
| Exclusions | /ɪkˈskluː.ʒənz/ | Loại trừ bảo hiểm | What exclusions are listed in my health policy? (Những khoản nào bị loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm của tôi?) |
| Pre-existing condition | /ˌpriː.ɪɡˈzɪs.tɪŋ kənˈdɪʃ.ən/ | Bệnh tồn tại trước khi mua bảo hiểm | Insurance companies may not cover treatments for pre-existing conditions. (Các công ty bảo hiểm có thể không chi trả cho các phương pháp điều trị bệnh lý có sẵn.) |
| Lifetime limit | /ˈlaɪf.taɪm ˈlɪm.ɪt/ | Giới hạn trọn đời | My insurance policy has a lifetime limit on certain treatments. (Hợp đồng bảo hiểm của tôi có giới hạn trọn đời đối với một số điều trị.) |
6. Giao tiếp trong tình huống xã hội (Social Situations)
Mời ai đó tham gia sự kiện (Inviting Someone to an Event)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Invitation | /ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/ | Lời mời |
I sent an invitation to my colleagues for the company’s annual dinner. (Tôi đã gửi lời mời đến đồng nghiệp của mình cho bữa tiệc thường niên của công ty.)
|
| RSVP | /ˌɑːr.es.viːˈpiː/ | Xác nhận tham dự |
Please RSVP by Friday so we can finalize the number of guests. (Vui lòng xác nhận tham dự trước thứ Sáu để chúng tôi chốt số lượng khách.)
|
| Venue | /ˈven.juː/ | Địa điểm tổ chức |
The wedding venue is a beautiful garden by the river. (Địa điểm tổ chức đám cưới là một khu vườn tuyệt đẹp bên sông.)
|
| Formal | /ˈfɔːr.məl/ | Trang trọng, chính thức |
This is a formal gala, so please wear evening attire. (Đây là một buổi tiệc trang trọng, vì vậy vui lòng mặc trang phục dạ hội.)
|
| Informal | /ɪnˈfɔːr.məl/ | Thân mật, không trang trọng |
Our gathering is informal, so just come in comfortable clothes. (Buổi tụ tập của chúng tôi khá thân mật, nên cứ mặc quần áo thoải mái là được.)
|
| Plus one | /plʌs wʌn/ | Người đi cùng |
You can bring a plus one if you don’t want to come alone. (Bạn có thể đưa một người đi cùng nếu không muốn đi một mình.)
|
| Potluck | /ˈpɒt.lʌk/ | Tiệc góp món |
The potluck gathering was a great way to try new dishes and bond with friends. (Buổi tụ tập góp món là một cách tuyệt vời để thử những món ăn mới và gắn kết với bạn bè.) |
| Reception | /rɪˈsep.ʃən/ | Tiệc chiêu đãi |
The reception will start immediately after the award ceremony. (Tiệc chiêu đãi sẽ bắt đầu ngay sau lễ trao giải.)
|
| Itinerary | /aɪˈtɪn.ə.rer.i/ | Lịch trình sự kiện |
The itinerary includes speeches, dinner, and live performances. (Lịch trình sự kiện bao gồm bài phát biểu, tiệc tối và các màn trình diễn trực tiếp.)
|
| Dress code | /dres kəʊd/ | Quy định trang phục | The company’s dress code encourages smart-casual attire for a professional yet comfortable look. (Quy định trang phục của công ty khuyến khích phong cách thông minh, thoải mái nhưng vẫn chuyên nghiệp.) |
Chúc mừng và gửi lời cảm ơn (Congratulating and Expressing Gratitude)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Congratulations | /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃənz/ | Chúc mừng | I just wanted to send my congratulations on your recent achievement! (Tôi chỉ muốn gửi lời chúc mừng bạn về thành tựu gần đây của bạn!) |
| Appreciate | /əˈpriː.ʃi.eɪt/ | Trân trọng, cảm kích | I truly appreciate the support you’ve given me throughout the project. (Tôi thực sự trân trọng sự hỗ trợ mà bạn đã dành cho tôi trong suốt dự án.) |
| Proud | /praʊd/ | Tự hào | The community was proud of the charity event that brought everyone together. (Cộng đồng cảm thấy tự hào về sự kiện từ thiện đã kết nối mọi người lại với nhau.) |
| Grateful | /ˈɡreɪt.fəl/ | Biết ơn | I’m grateful for the simple moments that bring joy to my life. (Tôi cảm thấy biết ơn những khoảnh khắc đơn giản mang lại niềm vui cho cuộc sống của mình.) |
| Best wishes | /best ˈwɪʃ.ɪz/ | Lời chúc tốt đẹp |
Sending my best wishes for your new chapter in life. (Gửi lời chúc tốt đẹp nhất cho chương mới trong cuộc đời bạn.)
|
| Heartfelt | /ˈhɑːrt.felt/ | Chân thành | She gave a heartfelt speech that moved everyone in the room. (Cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành khiến mọi người trong phòng xúc động.) |
| Honored | /ˈɒn.əd/ | Vinh dự | I feel truly honored to be part of this amazing team. (Tôi cảm thấy thật sự vinh dự khi là một phần của đội ngũ tuyệt vời này.) |
| Achievement | /əˈtʃiːv.mənt/ | Thành tựu | Each small success is an important achievement on the path to our goals. (Mỗi thành công nhỏ đều là một thành tựu quan trọng trên con đường đạt được mục tiêu của chúng ta.) |
| Thanks a bunch | /θæŋks ə bʌntʃ/ | Cảm ơn rất nhiều |
Thanks a bunch for always being there when I needed help. (Cảm ơn rất nhiều vì bạn luôn ở bên khi tôi cần giúp đỡ.)
|
| Warmest regards | /ˈwɔːr.mɪst rɪˈɡɑːrdz/ | Trân trọng |
Warmest regards and congratulations on your new job. (Trân trọng và chúc mừng bạn với công việc mới.)
|
Đưa ra lời khuyên và gợi ý (Giving Suggestions and Advice)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Suggest | /səˈdʒest/ | Gợi ý |
I suggest taking a short break before continuing your work. (Tôi gợi ý bạn nghỉ ngơi một chút trước khi tiếp tục công việc.)
|
| Recommend | /ˌrek.əˈmend/ | Khuyên, đề xuất | If you’re looking for a good book, I recommend reading something by this author. (Nếu bạn đang tìm một cuốn sách hay, tôi khuyên bạn nên đọc sách của tác giả này.) |
| Advisable | /ədˈvaɪ.zə.bəl/ | Nên làm, đáng làm |
It is advisable to drink enough water during hot weather. (Bạn nên uống đủ nước trong thời tiết nóng.)
|
| Worth | /wɜːrθ/ | Đáng giá, đáng để làm |
It’s worth learning a new language if you plan to travel a lot. (Rất đáng để học một ngôn ngữ mới nếu bạn dự định đi du lịch nhiều.)
|
| Consider | /kənˈsɪd.ər/ | Cân nhắc |
You should consider investing in quality shoes for better foot support. (Bạn nên cân nhắc đầu tư vào đôi giày chất lượng để hỗ trợ bàn chân tốt hơn.)
|
| Perhaps | /pɚˈhæps/ | Có lẽ, có thể |
Perhaps you should try a different approach to solve this issue. (Có lẽ bạn nên thử một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề này.)
|
| Ideal | /aɪˈdiː.əl/ | Lý tưởng |
The ideal time for exercise is in the morning when your energy is high. (Thời gian lý tưởng để tập thể dục là vào buổi sáng khi bạn có nhiều năng lượng.)
|
| Wise | /waɪz/ | Khôn ngoan, sáng suốt | His wise decisions during the crisis saved the company from collapse.(Những quyết định sáng suốt của anh ấy trong thời gian khủng hoảng đã cứu công ty khỏi sự sụp đổ.) |
| Must | /mʌst/ | Cần phải, nên làm |
You must visit this museum when you’re in town; it’s amazing! (Bạn nhất định phải ghé thăm bảo tàng này khi ở thị trấn; nó thật tuyệt vời!)
|
| Avoid | /əˈvɔɪd/ | Tránh |
Try to avoid using your phone before bed for better sleep. (Cố gắng tránh dùng điện thoại trước khi đi ngủ để ngủ ngon hơn.)
|
Cách từ chối lịch sự (Politely Declining Invitations)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Decline | /dɪˈklaɪn/ | Từ chối |
I have to decline the invitation as I have prior commitments. (Tôi phải từ chối lời mời vì tôi đã có kế hoạch trước đó.)
|
| Unfortunately | /ʌnˈfɔːr.tʃən.ət.li/ | Không may | Unfortunately, we ran out of time before finishing the project. (Thật không may, chúng tôi đã hết thời gian trước khi hoàn thành dự án.) |
| Prior commitment | /ˈpraɪ.ɚ kəˈmɪt.mənt/ | Kế hoạch đã có từ trước | She had to decline the invitation due to a prior commitment. (Cô ấy phải từ chối lời mời vì có một kế hoạch trước đó.) |
| Appreciate…but | /əˈpriː.ʃi.eɪt bʌt/ | Trân trọng nhưng từ chối | I appreciate your help, but I need to try doing this on my own. (Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, nhưng tôi cần thử làm điều này một mình.) |
| Maybe next time | /ˈmeɪ.bi nekst taɪm/ | Hẹn lần sau nhé | I didn’t get the chance to visit, but maybe next time I’ll have more time. (Tôi chưa có cơ hội ghé thăm, nhưng có thể lần sau tôi sẽ có nhiều thời gian hơn.) |
| I wish I could | /aɪ wɪʃ aɪ kʊd/ | Ước gì tôi có thể đi |
I wish I could join you, but I have work to finish. (Ước gì tôi có thể đi cùng bạn, nhưng tôi còn công việc phải hoàn thành.)
|
| Another time | /əˈnʌð.ɚ taɪm/ | Dịp khác nhé |
Let’s do it another time when I’m less busy. (Làm vào dịp khác khi tôi ít bận hơn nhé.)
|
| Have to pass | /hæv tu pæs/ | Phải từ chối |
I’ll have to pass this time, but thanks for inviting me! (Lần này tôi phải từ chối, nhưng cảm ơn vì đã mời tôi nhé!)
|
| Not feeling well | /nɒt ˈfiː.lɪŋ wel/ | Không được khỏe |
I’d love to come, but I’m not feeling well today. (Tôi rất muốn đi, nhưng hôm nay tôi không được khỏe.)
|
| Hope you have fun | /hoʊp juː hæv fʌn/ | Chúc bạn vui vẻ | I hope you have fun at the party and make lots of new friends! (Chúc bạn vui vẻ tại buổi tiệc và kết thêm nhiều bạn mới!) |
Nói về các sự kiện quan trọng (Talking About Special Occasions)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Anniversary | /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ | Ngày kỷ niệm |
Our wedding anniversary is next month, and we’re planning a trip. (Kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi là vào tháng tới, và chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi.)
|
| Birthday | /ˈbɜːrθ.deɪ/ | Sinh nhật |
My brother’s birthday is coming up, and I still need to buy a gift. (Sinh nhật của anh trai tôi sắp đến, và tôi vẫn cần mua một món quà.)
|
| Celebration | /ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/ | Lễ kỷ niệm, tiệc mừng |
The town holds a big celebration every year on this day. (Thị trấn tổ chức một buổi lễ lớn hàng năm vào ngày này.)
|
| Graduation | /ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/ | Lễ tốt nghiệp |
My parents are flying in for my graduation ceremony. (Bố mẹ tôi sẽ bay đến để tham dự lễ tốt nghiệp của tôi.)
|
| Festival | /ˈfes.tə.vəl/ | Lễ hội | Every year, the festival lights up the streets, making the whole town feel alive. (Mỗi năm, lễ hội thắp sáng các con phố, làm cho cả thị trấn trở nên sôi động. |
| Engagement | /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ | Lễ đính hôn |
Their engagement party will be held at a beachfront resort. (Tiệc đính hôn của họ sẽ được tổ chức tại một khu nghỉ dưỡng ven biển.)
|
| Reunion | /rɪˈjuː.njən/ | Buổi họp mặt |
Our class reunion is scheduled for next summer. (Buổi họp mặt lớp chúng tôi được lên lịch vào mùa hè tới.)
|
| Holiday | /ˈhɑː.lə.deɪ/ | Ngày lễ |
We usually spend the holiday season with our family. (Chúng tôi thường dành kỳ nghỉ lễ bên gia đình.)
|
| Special day | /ˈspeʃ.əl deɪ/ | Ngày đặc biệt |
This is a special day for our company as we celebrate 10 years of success. (Hôm nay là một ngày đặc biệt với công ty chúng tôi khi chúng tôi kỷ niệm 10 năm thành công.)
|
| New Year’s Eve | /ˌnuː jɪrz ˈiːv/ | Đêm giao thừa | On New Year’s Eve, the city center was filled with people celebrating. (Vào đêm giao thừa, trung tâm thành phố chật kín người đang ăn mừng.) |
7. Các thì cơ bản trong tiếng Anh giao tiếp (Basic English Tenses in Conversations)
| Thì | Dùng khi nào | Cấu trúc | Ví dụ thực tế |
| Hiện tại đơn | Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, thời gian biểu, công việc hàng ngày. Dùng để miêu tả tính cách, sở thích hoặc sở thích cá nhân. |
Khẳng định: S + V(s/es) + O Phủ định: S + do/does not + V + O Nghi vấn: Do/Does + S + V + O? |
My grandmother wakes up at 5 AM and waters the plants every morning. (Bà tôi thức dậy lúc 5 giờ sáng và tưới cây mỗi sáng.)
|
| Hiện tại tiếp diễn | Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Diễn tả kế hoạch trong tương lai gần. Diễn tả tình huống tạm thời. |
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing + O Phủ định: S + am/is/are not + V-ing + O Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing + O? |
We are having dinner at a Japanese restaurant tonight. (Chúng tôi sẽ ăn tối tại một nhà hàng Nhật tối nay.)
|
| Quá khứ đơn | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Thường đi kèm với yesterday, last week, last year, in 2020, a few days ago. |
Khẳng định: S + V-ed/ V2 + O Phủ định: S + did not + V + O Nghi vấn: Did + S + V + O? |
He forgot to bring his passport and missed his flight. (Anh ấy quên mang theo hộ chiếu và bị lỡ chuyến bay.)
|
| Tương lai đơn | Dùng để nói về quyết định tức thời. Dự đoán hoặc đưa ra lời hứa, lời đề nghị, sự chắc chắn về tương lai. Thường đi kèm với tomorrow, next week, in the future, soon, someday. |
Khẳng định: S + will + V + O Phủ định: S + will not (won’t) + V + O Nghi vấn: Will + S + V + O? |
The weather looks bad. I think it will rain soon. (Thời tiết trông có vẻ xấu. Tôi nghĩ trời sắp mưa.)
|
Đọc thêm: Trọn bộ 12 thì tiếng Anh cơ bản: Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Bài tập ứng dụng 101 bài tiếng anh giao tiếp cơ bản full vào thực tế
Sau khi đã tìm hiểu 101 bài tiếng Anh giao tiếp cơ bản full, chúng ta hãy cùng làm bài tập để củng cố phần kiến thức này nhé!
Bài tập 1: Điền từ phù hợp trong bảng vào chỗ trống
| prior commitment | festival | appreciate but | reunion | decline |
| another time | engagement | Maybe next time | not feeling well | hope you have |
- I really wanted to join the hiking trip, but I had a _______ that I couldn’t cancel.
- She smiled and said, “_______,” when I asked her to join the team dinner next week.
- I truly _______ your offer, but I won’t be able to make it this time.
- He was looking forward to the concert, but unfortunately, he’s _______ today and has to stay home.
- We had such a great time at the beach last summer—let’s do it _______ soon!
- I won’t be in town for your birthday party, but I _______ a fantastic celebration!
- My best friend just announced her _______ last night, and we’re all so happy for her!
- Every year, the town hosts a grand _______ to honor its cultural heritage.
- They invited me to their anniversary dinner, but I had to _______ due to work commitments.
- We should organize a family _______ next year so we can all catch up.
Đáp án
- prior commitment
- Maybe next time
- appreciate but
- not feeling well
- another time
- hope you have fun
- engagement
- festival
- decline
- reunion
Bài tập 2: Xác định đúng thì được sử dụng
-
My mother always drinks milk tea in the morning.
Thì: __________ -
We are watching a documentary about wildlife conservation.
Thì: __________ -
She visited her grandparents in the countryside last weekend.
Thì: __________ -
A charitable event will be organized by Marie next month.
Thì: __________ -
The sun rises in the east and sets in the west.
Thì: __________ -
Right now, the kids are playing outside with their new toys.
Thì: __________ -
He found an old letter while cleaning the attic.
Thì: __________ -
Once dinner is over, I will support you with your assignments.
Thì: __________ -
Lisa teaches English at a community center every Friday.
Thì: __________ -
This weekend, we are organizing a surprise celebration for our closest friend.
Thì: __________
Đáp án
1. “Always” (luôn luôn) là trạng từ chỉ tần suất, cho thấy hành động này là thói quen lặp đi lặp lại → Dùng thì hiện tại đơn
2. “Are watching” thể hiện hành động đang diễn ra ngay bây giờ → Dùng thì hiện tại tiếp diễn
3. “Last weekend” (cuối tuần trước) chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ → Dùng thì quá khứ đơn
4. “Next month” (tháng sau) chỉ một thời điểm trong tương lai → Dùng thì tương lai đơn
5. Đây là một chân lý hiển nhiên (Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây), không thay đổi → Dùng thì hiện tại đơn
6. “Right now” (ngay bây giờ) là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn → Dùng thì hiện tại tiếp diễn
7. Hành động “found” đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ → Dùng thì quá khứ đơn
8. Đây là một quyết định đưa ra ngay lúc nói → Dùng thì tương lai đơn
9. Every Friday” (mỗi thứ Sáu) chỉ hành động lặp đi lặp lại theo lịch trình → Dùng thì hiện tại đơn
10. Mặc dù hành động “organizing” chưa xảy ra ngay lúc nói, nhưng nó đã có kế hoạch và chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần → Dùng thì hiện tại tiếp diễn
Bài tập 3: Hoàn thành đoạn hội thoại
Sarah had been feeling unwell for a few days, so she decided to book an (1) __________ with her doctor. When she called the clinic, the (2) __________ informed her that the next (3) __________ was available on Wednesday afternoon.
On the day of her visit, Sarah described her (4) __________ to the doctor, mentioning that she had been experiencing (5) __________, dizziness, and occasional (6) __________. After a thorough (7) __________, the doctor prescribed some (8) __________ and advised her to get plenty of (9) __________. He also recommended a (10) __________ appointment in two weeks to monitor her recovery.
Đáp án
- appointment
- receptionist
- available slot
- symptoms
- fatigue
- cough
- consultation
- antibiotics
- rest
- follow-up
Bài tập 4: Tìm lỗi sai (nếu có) và sửa cho đúng
- Yesterday, my sister buys a new dress for the party.
- Listen! The birds sing beautifully in the trees.
- They was playing football when it suddenly started to rain.
- She don’t eat meat because she is vegetarian.
- I think it rains tomorrow, so don’t forget your umbrella.
- When I arrived, they have finished their dinner already.
- My parents are usually watching the news before going to bed.
- He didn’t used to like spicy food, but now he loves it.
- By the time you wake up, I cook breakfast for you.
- She writes an email to her boss at the moment, so she can’t talk.
Đáp án
- buys → bought (Quá khứ đơn, vì có “yesterday”).
- sing → are singing (Hành động đang diễn ra → Hiện tại tiếp diễn).
- was → were (“They” số nhiều → dùng were).
- don’t → doesn’t (Chủ ngữ “She” → dùng does).
- rains → will rain (Dự đoán tương lai → Tương lai đơn).
- have finished → had finished (Hành động hoàn thành trước một mốc trong quá khứ → Quá khứ hoàn thành).
- are usually watching → usually watch (Thói quen → Hiện tại đơn).
- used to → use to (Sau “didn’t”, động từ về nguyên mẫu).
- cook → will have cooked (Hành động hoàn thành trước một mốc trong tương lai → Tương lai hoàn thành).
- writes → is writing (Đang diễn ra → Hiện tại tiếp diễn).