Trong số các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế phổ biến hiện nay, PTE và IELTS là hai lựa chọn được nhiều người quan tâm khi có nhu cầu du học, làm việc hoặc định cư. Tuy cùng mục đích đánh giá năng lực tiếng Anh, nhưng mỗi kỳ thi lại có cấu trúc, thang điểm và cách chấm khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn so sánh PTE và IELTS chi tiết, đồng thời chia sẻ bảng quy đổi PTE và IELTS để bạn dễ dàng lựa chọn chứng chỉ phù hợp.
Giải đáp chi tiết về kỳ thi PTE và IELTS
IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi tiếng Anh lâu đời, được công nhận rộng rãi tại hơn 145 quốc gia, phù hợp cho cả mục đích học thuật và định cư. PTE Academic (Pearson Test of English) là bài thi hoàn toàn trên máy tính do Pearson tổ chức, hiện ngày càng phổ biến nhờ tính minh bạch, chấm điểm bằng AI, và có kết quả nhanh chóng (chỉ từ 24 – 48 giờ).
Cả hai kỳ thi đều đánh giá bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, nhưng cách thức tổ chức và chấm điểm có sự khác biệt rõ rệt. Cùng tìm hiểu nhé!
1. So sánh độ khó PTE và IELTS
Khi so sánh PTE và IELTS, nhiều thí sinh nhận định rằng cả hai kỳ thi đều có những khó khăn riêng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Tuy nhiên, cách tổ chức, hình thức thi và cách chấm điểm khiến mức độ thử thách của PTE và IELTS có sự khác biệt đáng kể.
-
Với PTE:
PTE được tổ chức hoàn toàn trên máy tính với 4 phần Listening, Reading, Speaking và Writing (thi cùng nhau), Reading, Listening. Điều này mang lại sự minh bạch và chấm điểm khách quan, nhưng cũng có thể gây khó khăn cho những bạn chưa quen thao tác máy tính hoặc chưa nắm rõ định dạng đề. Bài thi PTE thường kéo dài khoảng 2 giờ 20 – 3 giờ, với nhiều nhiệm vụ tích hợp, đòi hỏi xử lý thông tin nhanh và liên tục. Vì chấm điểm bằng AI, thang điểm PTE và IELTS khi quy đổi cho thấy PTE có thể dễ đạt điểm hơn nếu nắm vững mẹo làm bài.
-
Với IELTS:
IELTS cũng được tổ chức thi trên máy tính nhưng phần thi Nói vẫn là buổi phỏng vấn trực tiếp với giám khảo. Tổng thời gian thi IELTS khoảng 2 giờ 45 phút (chưa tính phần Speaking). Nhiều thí sinh cho rằng bài thi IELTS khó hơn PTE ở Writing và Speaking, do yêu cầu tính học thuật và khả năng lập luận cao.
Nhìn chung, mức độ khó của PTE và IELTS phụ thuộc vào kỹ năng và phong cách học tập của mỗi người. Dù chọn kỳ thi nào, bạn cũng nên tham khảo thêm bảng quy đổi PTE và IELTS để đặt mục tiêu điểm rõ ràng và có kế hoạch ôn luyện hợp lý.
So sánh PTE và IELTS về độ khó
2. Cách tính điểm và tiêu chí chấm của PTE và IELTS
- Về cách tính điểm:
Đới với IELTS: Thang điểm từ 0 – 9.0 đánh giá dựa trên độ chính xác, tính logic và khả năng ngôn ngữ.
Còn với PTE: Thang điểm từ 10 – 90 với cách chấm chi tiết theo từng kỹ năng nhỏ (micro-skills), kết quả khách quan hơn
- Về tiêu chí chấm điểm
Bài thi IELTS được chấm bởi giám khảo thật trong kỹ năng Speaking và Writing nên có sự đánh giá khách quan. Các tiêu chí đánh giá tập trung vào độ chính xác ngữ pháp, vốn từ vựng, khả năng phát triển ý tưởng và sự tự nhiên trong giao tiếp.
Còn với PTE, tất cả phần thi được chấm dựa trên thuật toán và dữ liệu ngôn ngữ. Các tiêu chí bao gồm phát âm, độ trôi chảy, ngữ pháp, từ vựng và khả năng hiểu ngữ cảnh. Điều này giúp kết quả khách quan và nhanh chóng, nhưng đôi khi thí sinh cảm thấy “máy móc” và khó thể hiện sự linh hoạt trong giao tiếp.
Cấu trúc của PTE và IELTS
Xem thêm: Thang điểm IELTS và cách tính điểm IELTS Overall chuẩn nhất
3. Cách quy đổi điểm PTE sang IELTS
| PTE Academic (bản gốc) | PTE Academic (mới cập nhật) | IELTS |
| < 29* | < 22* | 0 -> 4.0 |
| 30 | 23 | 4.5 |
| 36 | 29 | 5.0 |
| 42 | 36 | 5.5 |
| 50 | 46 | 6.0 |
| 58 | 56 | 6.5 |
| 65 | 66 | 7.0 |
| 73 | 76 | 7.5 |
| 79 | 84 | 8.0 |
| 83 | 89 | 8.5 |
| 86 | N/A | 9.0 |
4. Ưu và nhược điểm của chứng chỉ IELTS và PTE
- Với chứng chỉ PTE
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Được công nhận rộng rãi: Được nhiều trường đại học, tổ chức quốc tế và cơ quan di trú (Úc, New Zealand, Canada…) chấp nhận, mở rộng cơ hội du học và định cư. | Thi hoàn toàn trên máy tính: Gây khó khăn cho thí sinh chưa quen thao tác trên máy hoặc cảm thấy áp lực khi phải nói trước màn hình. |
| Chấm điểm minh bạch, công bằng: Toàn bộ kỳ thi được chấm bằng AI, loại bỏ yếu tố chủ quan từ giám khảo, mang lại kết quả khách quan, đáng tin cậy. | Ít phổ biến hơn IELTS: Dù được công nhận rộng rãi, nhưng PTE vẫn hạn chế ở một số quốc gia hoặc trường học khi so với IELTS. |
| Thời gian có kết quả nhanh: Nhận điểm sau 24–48 giờ, lợi thế lớn cho thí sinh cần gấp chứng chỉ. | Áp lực xử lý thông tin cao: PTE yêu cầu thí sinh làm nhiều nhiệm vụ liên tiếp trong một phần thi, dễ gây căng thẳng. |
| Chi phí hợp lý: Lệ phí (~4.100.000 VND) thường rẻ hơn IELTS; đăng ký sớm còn tiết kiệm hơn. | |
| Gửi điểm linh hoạt: Có thể gửi kết quả đến nhiều trường, tổ chức quốc tế mà không giới hạn số lần, thuận tiện hơn IELTS. |
- Với chứng chỉ IELTS
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Độ phổ biến và uy tín cao: IELTS là chứng chỉ tiếng Anh lâu đời, được hơn 140 quốc gia và hàng nghìn trường đại học, tổ chức quốc tế công nhận. | Thời gian có kết quả lâu: Thi máy tính mất 5–7 ngày, thi giấy có thể lâu hơn; chậm hơn PTE (1–2 ngày). |
| Nhiều hình thức thi: Có thể chọn thi trên giấy hoặc trên máy tính, linh hoạt hơn PTE (chỉ thi máy). | Đánh giá mang tính chủ quan: Phần Speaking và Writing do giám khảo chấm, dễ chịu ảnh hưởng từ yếu tố cảm xúc cá nhân. |
| Kỹ năng Nói trực tiếp: Speaking được thi trực tiếp với giám khảo, thuận lợi cho người tự tin giao tiếp và muốn thể hiện tự nhiên. | Chi phí cao: Lệ phí IELTS tại Việt Nam là 4.664.000 VND thường cao hơn PTE, chưa kể phí gửi điểm đến nhiều trường. |
| Nguồn tài liệu phong phú: Có nhiều giáo trình, khóa học, đề mẫu, cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm rộng rãi, giúp luyện thi dễ dàng. | Áp lực thời gian thi dài: Tổng thời gian 2h45’ (chưa tính Speaking), đòi hỏi khả năng tập trung cao, dễ gây mệt mỏi. |
Chứng chỉ nào phù hợp với bạn hơn?
Sau khi đã so sánh PTE và IELTS về cấu trúc, độ khó và bảng quy đổi điểm, điều quan trọng tiếp theo là lựa chọn chứng chỉ nào phù hợp với bạn hơn. Mỗi thí sinh sẽ có mục tiêu và điều kiện khác nhau, vì vậy nên cân nhắc kỹ các yếu tố sau:
1. Mục tiêu du học và định cư
Nếu bạn đang có kế hoạch du học hoặc định cư ở các quốc gia như Anh, Mỹ, Úc, Canada, New Zealand, thì cả hai chứng chỉ IELTS và PTE đều được chấp nhận. Tuy nhiên:
-
IELTS có độ phủ sóng cao hơn, được hầu hết các trường đại học, cao đẳng và cơ quan chính phủ công nhận. Đây là lựa chọn an toàn cho những ai chưa chắc chắn về quốc gia hay trường muốn đăng ký.
-
PTE cũng ngày càng được công nhận rộng rãi, đặc biệt tại Úc và New Zealand trong hồ sơ định cư. Thời gian có kết quả nhanh của PTE (24–48h) cũng là lợi thế nếu bạn cần nộp hồ sơ gấp.
Do đó, nếu muốn “chắc ăn”, bạn có thể chọn IELTS; còn nếu ưu tiên tốc độ, tính minh bạch trong chấm điểm và mục tiêu định cư tại Úc hoặc New Zealand, PTE sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.
2. Năng lực tiếng Anh hiện tại
Độ khó của PTE và IELTS có sự khác biệt:
-
IELTS phù hợp với những bạn mạnh về giao tiếp trực tiếp, bởi phần Speaking là phỏng vấn với giám khảo thật. Đây cũng là ưu điểm nếu bạn muốn thể hiện sự tự tin và khả năng tương tác tự nhiên.
-
PTE phù hợp hơn với những bạn quen làm việc trên máy tính, xử lý thông tin nhanh và thích cách chấm điểm khách quan. Tuy nhiên, áp lực thao tác trên máy có thể là trở ngại với những ai chưa quen.
Vì vậy, bạn nên tự đánh giá khả năng Nghe – Nói – Đọc – Viết của bản thân, cùng với phong cách học tập, để chọn chứng chỉ phù hợp hơn.
3. Ngân sách và thời gian ôn luyện
-
Chi phí thi IELTS thường cao hơn, đặc biệt nếu phải. gửi kết quả đến nhiều trường. Ngoài ra, thời gian ôn luyện IELTS có thể kéo dài hơn do nguồn tài liệu phong phú và cách chấm thi chịu ảnh hưởng từ giám khảo.
-
Chi phí thi PTE thường thấp hơn một chút, lại có lợi thế gửi kết quả miễn phí, không giới hạn số lần. Thời gian luyện thi PTE cũng có thể ngắn hơn nhờ hệ thống chấm điểm minh bạch, giúp bạn dễ điều chỉnh chiến lược làm bài.
Nếu ngân sách hạn chế và cần chứng chỉ nhanh, PTE có lợi thế hơn. Nhưng nếu bạn muốn một chứng chỉ “đa năng” và lâu đời, IELTS vẫn là lựa chọn đáng tin cậy.
Lưu ý khi đăng ký thi tín chỉ IELTS và PTE
Trước khi quyết định thi chứng chỉ nào, bạn nên chú ý một số điểm quan trọng sau:
-
Kiểm tra yêu cầu đầu vào của trường, tổ chức hoặc cơ quan di trú bạn hướng đến. Có nơi chỉ chấp nhận IELTS, có nơi chấp nhận cả IELTS và PTE.
-
Đặt lịch thi sớm để tiết kiệm chi phí và có nhiều lựa chọn về ngày thi, đặc biệt với PTE khi lệ phí đăng ký sớm thường rẻ hơn.
-
Xem xét thời gian nhận kết quả: IELTS thi máy tính thường mất 5 – 7 ngày, còn PTE chỉ mất 1 – 2 ngày. Nếu bạn cần chứng chỉ gấp, PTE sẽ thuận lợi hơn.
-
Thử thi thử cả hai (IELTS và PTE) để đánh giá mức độ phù hợp với bản thân, từ đó chọn được kỳ thi giúp bạn đạt điểm cao nhất.
Thi thử tại IELTS Arena – Điểm thi IELTS duy nhất của IDP tại quận Cầu Giấy
Nếu bạn muốn kiểm tra trình độ IELTS hiện tại trước khi đăng ký kỳ thi chính thức, hãy đăng ký tham gia thi thử IELTS tại Arena. Trụ sở chính tại 54 Trương Công Giai của IELTS Arena là điểm thi IELTS IDP duy nhất tại quận Cầu Giấy. Đây sẽ là bước đệm vững chắc giúp bạn định hướng lộ trình học tập và đạt band điểm mong muốn.
- Thi thử theo đúng format IELTS quốc tế: Mô phỏng sát kỳ thi thật, giúp làm quen áp lực phòng thi.
- Nhận kết quả nhanh chỉ sau 48h: Phân tích chi tiết từng kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking.
- Feedback trực tiếp từ giảng viên 7.5 – 8.5+: Chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu và gợi ý cách cải thiện rõ ràng.
- Định hướng lộ trình học tập cá nhân hóa: Giúp bạn rút ngắn thời gian ôn luyện và đạt mục tiêu band điểm nhanh hơn.
Với kỳ thi thử tại IELTS Arena, bạn sẽ không chỉ biết chính xác trình độ hiện tại mà còn có kế hoạch cụ thể để tự tin bước vào kỳ thi IELTS chính thức.
Hy vọng phần so sánh PTE và IELTS cùng với bảng quy đổi chi tiết trong bài viết đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn để đưa ra quyết định. Điều quan trọng nhất là chọn chứng chỉ phù hợp nhất với mục tiêu và năng lực hiện tại của bản thân. Để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích, lịch thi thử nhanh chóng, bạn hãy theo dõi fanpage của IELTS Arena nhé!
Xem thêm: Khoá luyện thi IELTS bám sát cấu trúc đề, kiến thức cập nhật, cam kết đầu ra rõ ràng bằng văn bản