Hiểu và sử dụng thành thạo những từ nối trong Writing IELTS Task 1 là chìa khóa giúp bài mô tả số liệu của bạn mạch lạc, logic và đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Coherence & Cohesion. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các cụm từ dùng trong Writing IELTS Task 1, đi kèm cách dùng thực tế và ví dụ dễ hiểu, giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng ngay vào bài thi.
Nếu bạn đang tìm một bộ các từ vựng trong IELTS Writing Task 1 hữu ích, thì đây chính là bài viết dành cho bạn. Hãy cùng khám phá các nhóm từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 1 và cách sử dụng hiệu quả để sẵn sàng chinh phục band điểm cao.
Từ nối là gì? Vì sao cần dùng trong IELTS Writing Task 1
Trong bài thi học thuật, đặc biệt là Task 1, thí sinh thường tập trung mô tả số liệu mà quên mất rằng sự liên kết trong bài viết cũng là tiêu chí chấm điểm quan trọng. Những từ nối trong Writing IELTS Task 1 chính giúp liên kết các ý mạch lạc, mạch bài viết rõ ràng và dễ theo dõi hơn.
Khi bạn sử dụng đúng các cụm từ dùng trong Writing IELTS Task 1, giám khảo không chỉ đánh giá cao khả năng diễn đạt mà còn nhận thấy bạn nắm chắc cấu trúc, chuyển ý linh hoạt và hiểu bản chất của dữ liệu. Đây là điểm quan trọng bạn cần nắm được để cải thiện tiêu chí Coherence & Cohesion.
Việc trang bị đầy đủ các từ vựng trong IELTS Writing Task 1, đặc biệt là từ nối và từ mô tả xu hướng, sẽ giúp bạn viết nhanh hơn, chính xác hơn và tự tin khi gặp bất kỳ dạng đề nào.
Giải đáp lý do cần dùng từ nối trong Writing IELTS Task 1
Xem thêm: Các dạng IELTS Writing Task 1 Academic/General và cách làm
Phân loại những từ nối trong Writing IELTS Task 1 kèm cách dùng
Khi nắm vững các nhóm từ nối này, việc triển khai ý trong bài Writing Task 1 sẽ trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những từ nối trong Writing IELTS Task 1 kèm cách dùng, kèm ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn áp dụng dễ dàng vào cả dạng biểu đồ, quy trình hay mô tả bản đồ.
1. Từ nối thêm ý (Additionally, Moreover, In addition…)
Nhóm từ nối này dùng để mở rộng thông tin, bổ sung dữ liệu hoặc nhấn mạnh điểm quan trọng.
| Từ/ cụm từ | Nghĩa | Cách dùng ví dụ |
|---|---|---|
| Additionally | Thêm vào đó | Additionally, the number increased sharply. |
| Moreover | Hơn nữa | Moreover, sales rose by 20%. |
| Furthermore | Hơn nữa | Furthermore, the figure doubled in 2015. |
| In addition | Thêm vào đó | In addition, the rate continued to grow. |
| Also | Cũng | The proportion also climbed steadily. |
| Besides | Ngoài ra | Besides, other categories saw a drop. |
| As well as | Cũng như | The chart shows men as well as women. |
| Another point is | Một điểm nữa là | Another point is the rapid rise in 2020. |
| What’s more | Thêm vào đó | What’s more, the gap widened significantly. |
| Likewise | Tương tự | Likewise, France experienced growth. |
| Similarly | Tương tự | Similarly, exports surged. |
| Plus | Thêm nữa | Plus, the figure hit a peak. |
| Along with | Cùng với | Along with Japan, Korea also increased. |
| Combined with | Kết hợp với | Combined with other data, the trend is clear. |
| Not to mention | Chưa kể đến | Not to mention the decline after 2019. |
| Equally | Tương tự | Equally, energy usage rose. |
| Additionally to that | Thêm vào đó | Additionally to that, profits soared. |
| Apart from that | Ngoài ra | Apart from that, all others dropped. |
| In the same way | Theo cùng cách đó | In the same way, sales improved. |
| Coupled with | Cùng với | Coupled with rising demand, prices increased. |
2. Từ nối so sánh (Similarly, Likewise, In comparison…)
Dùng để so sánh hai đối tượng, hai quốc gia hoặc hai mốc thời gian.
| Từ/ cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Similarly | Tương tự | Similarly, the number rose. |
| Likewise | Tương tự | Likewise, Canada saw an increase. |
| In comparison | So với | In comparison, Germany remained stable. |
| Compared to | So với | Compared to 2010, the figure doubled. |
| Compared with | So với | Compared with women, men spent more. |
| In contrast | Trái lại | In contrast, rural areas declined. |
| On the contrary | Ngược lại | On the contrary, exports fell. |
| While | Trong khi | While A rose, B decreased. |
| Whereas | Trong khi | A rose, whereas B dropped. |
| By contrast | Ngược lại | By contrast, the US remained unchanged. |
| Unlike | Không giống | Unlike 2010, 2020 was higher. |
| Conversely | Ngược lại | Conversely, imports plunged. |
| Relative to | So với | Relative to men, women consumed more. |
| In relation to | Liên quan đến | In relation to other sectors… |
| Just as | Giống như | Just as 2015, 2016 saw growth. |
| Differing from | Khác với | Differing from 2020, 2021 was stable. |
| Similar to | Giống như | Similar to the UK, France rose. |
| Equivalent to | Tương đương | The rate is equivalent to 15%. |
| In much the same way | Gần giống | It increased in much the same way. |
| At the same rate | Cùng tốc độ | Both rose at the same rate. |
3. Từ nối đối lập (However, On the other hand, Whereas…)
Dùng để nêu sự trái ngược giữa hai số liệu hoặc hai xu hướng.
| Từ/ cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| However | Tuy nhiên | However, the figure dropped later. |
| On the other hand | Ngược lại | On the other hand, exports rose. |
| While | Trong khi | While A rose, B fell. |
| Whereas | Trong khi | A increased, whereas B declined. |
| Although | Mặc dù | Although it rose, the growth was small. |
| Even though | Mặc dù | Even though it peaked, it fell later. |
| Despite | Dù | Despite the rise, profits stayed low. |
| In spite of | Mặc dù | In spite of the increase, demand fell. |
| Nevertheless | Tuy vậy | Nevertheless, the figure remained low. |
| Nonetheless | Tuy nhiên | Nonetheless, growth continued. |
| Yet | Tuy nhiên | Yet, the rate stayed stable. |
| Alternatively | Thay vào đó | Alternatively, it could decline. |
| Instead | Thay vì | Instead, the number remained unchanged. |
| Regardless of | Bất kể | Regardless of price, demand rose. |
| Even so | Dù vậy | Even so, the decline was small. |
| But | Nhưng | But sales dropped. |
| Conversely | Ngược lại | Conversely, imports surged. |
| On the contrary | Ngược lại | On the contrary, spending decreased. |
| In contrast | Trái ngược | In contrast, the US saw no change. |
| Otherwise | Nếu không | Otherwise, growth might slow. |
4. Từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả (Because of, Therefore, As a result…)
Dạng khá hiếm trong Task 1 nhưng rất hữu ích khi bạn cần giải thích thay đổi.
| Từ/ cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Because of | Bởi vì | Because of high demand… |
| Due to | Do | Due to economic growth… |
| Owing to | Do, nhờ | Owing to increased interest… |
| As a result | Kết quả là | As a result, sales doubled. |
| Therefore | Do đó | Therefore, the figure fell. |
| Consequently | Do đó | Consequently, profits declined. |
| Hence | Vì vậy | Hence, the gap widened. |
| Thus | Do đó | Thus, the trend reversed. |
| For this reason | Vì lý do này | For this reason, numbers rose. |
| Resulting in | Dẫn đến | Resulting in a sharp increase. |
| Leading to | Dẫn đến | Leading to a drop in 2019. |
| So | Vì thế | So the figure peaked. |
| Accordingly | Theo đó | Accordingly, exports increased. |
| That is why | Đó là lý do | That is why spending rose. |
| Due to the fact that | Bởi vì | Due to the fact that demand rose… |
| Because | Bởi vì | Because the price dropped… |
| Since | Vì | Since income grew… |
| As | Vì | As more people used cars… |
| For | Vì | For the number fell sharply. |
| In effect | Thực chất | In effect, the chart shows a decline. |
5. Từ nối chỉ trình tự/thời gian (Firstly, Then, Finally…)
Những loại từ chỉ trình tự/thời gian dùng trong Writing IELTS Task1 đặc biệt quan trọng trong dạng Process và Map.
| Từ/ cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Firstly | Đầu tiên | Firstly, water enters the tank. |
| Initially | Ban đầu | Initially, the figure was low. |
| Then | Sau đó | Then it increased gradually. |
| Next | Tiếp theo | Next, it flows to the filter. |
| After that | Sau đó | After that, numbers rose. |
| Subsequently | Sau đó | Subsequently, it peaked. |
| Meanwhile | Trong khi đó | Meanwhile, exports grew. |
| At the same time | Đồng thời | At the same time, imports fell. |
| Eventually | Cuối cùng | Eventually, it reached 70%. |
| Finally | Cuối cùng | Finally, the process ends. |
| Afterwards | Sau đó | Afterwards, the rate dropped. |
| During | Trong suốt | During the period, sales rose. |
| Throughout | Xuyên suốt | Throughout the decade… |
| Earlier | Trước đó | Earlier, it was higher. |
| Later | Sau đó | Later, it declined. |
| Prior to | Trước khi | Prior to 2020, numbers fell. |
| Following | Sau | Following the peak… |
| Over time | Theo thời gian | Over time, the figure surged. |
| Over the period | Trong giai đoạn | Over the period, it rose steadily. |
| In the end | Cuối cùng | In the end, data stabilized. |
6. Từ nối kết luận/tổng hợp (Overall, In summary, To conclude)
Những từ nối kết luận hay tổng hợp thường được dùng trong đoạn Overview (tổng quan), phần quan trọng nhất của Task 1.
| Từ/ cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Overall | Tổng quan | Overall, the trend was upward. |
| In summary | Tóm lại | In summary, A rose while B fell. |
| To conclude | Kết luận | To conclude, the chart shows… |
| In general | Nhìn chung | In general, numbers increased. |
| Generally speaking | Nói chung | Generally speaking, sales grew. |
| In short | Ngắn gọn | In short, the process is simple. |
| All in all | Nhìn chung | All in all, it increased. |
| To sum up | Tóm lại | To sum up, the figures changed. |
| On the whole | Nhìn chung | On the whole, growth was steady. |
| Overall speaking | Nhìn tổng thể | Overall speaking, A dominated. |
| Ultimately | Cuối cùng | Ultimately, it reached a peak. |
| Essentially | Về cơ bản | Essentially, the chart shows growth. |
| Broadly speaking | Nhìn rộng ra | Broadly speaking, both rose. |
| In the main | Chủ yếu | In the main, the rate declined. |
| Fundamentally | Về cơ bản | Fundamentally, the trend reversed. |
| In essence | Bản chất | In essence, B was higher. |
| In conclusion | Kết luận | In conclusion, A grew. |
| Summing up | Tóm lại | Summing up, numbers varied. |
| Overall, it can be seen that | Có thể thấy rằng | Overall, it can be seen that A led. |
| It is clear that | Rõ ràng rằng | It is clear that B fell. |
7. Từ nối mô tả xu hướng số liệu (Increase, Decline, Fluctuate, Remain stable…)
Đây là nhóm quan trọng nhất trong từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 1, vì biểu đồ chiếm phần lớn cấu trúc đề Task 1.
| Từ/ cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Increase | Tăng | Sales increased sharply. |
| Rise | Tăng | The number rose steadily. |
| Grow | Tăng | It grew to 60%. |
| Climb | Leo lên | The figure climbed gradually. |
| Surge | Tăng mạnh | It surged in 2020. |
| Rocket | Tăng vọt | Prices rocketed to a peak. |
| Jump | Nhảy vọt | Demand jumped rapidly. |
| Soar | Tăng vọt | Profits soared in August. |
| Decrease | Giảm | The rate decreased slightly. |
| Decline | Giảm | It declined over time. |
| Drop | Giảm | Sales dropped by 10%. |
| Fall | Giảm | The number fell sharply. |
| Plunge | Giảm mạnh | It plunged to 5%. |
| Plummet | Giảm mạnh | Figures plummeted after 2019. |
| Fluctuate | Dao động | Prices fluctuated widely. |
| Vary | Thay đổi | The data varied throughout. |
| Remain stable | Giữ ổn định | It remained stable at 40%. |
| Stay unchanged | Không đổi | It stayed unchanged for years. |
| Hit a peak | Đạt đỉnh | It hit a peak in 2018. |
| Reach a low point | Chạm đáy | It reached a low point of 3%. |
Mẹo ghi nhớ và luyện tập sử dụng từ nối hiệu quả
Cùng tìm hiểu các mẹo giúp bạn ghi nhớ và luyện tập các từ nối và từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 1 hiệu quả, đồng thời rèn luyện khả năng kết nối ý tưởng linh hoạt.
-
Phân loại và học theo nhóm từ nối
Khi học những từ nối trong Writing IELTS Task 1, hãy chia chúng thành nhóm: thêm ý, so sánh, đối lập, nguyên nhân – kết quả, trình tự, kết luận, mô tả xu hướng số liệu. Việc học theo nhóm giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng đúng ngữ cảnh.
-
-
Ví dụ, khi mô tả tăng giảm, ưu tiên dùng bảng từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 1 như increase, decline, fluctuate… để mô tả xu hướng.
-
Khi đưa ra ý bổ sung, học cách dùng các cụm từ dùng trong Writing IELTS Task 1 như Additionally, Moreover, In addition….
-
-
Tạo flashcard theo từng nhóm
Ghi mỗi từ hoặc cụm từ vào flashcard, phía sau viết nghĩa, ví dụ mô tả biểu đồ.
-
Ví dụ, flashcard cho từ nối nguyên nhân – kết quả: “Therefore – Do đó – As a result, sales increased.”
-
Việc ôn flashcard theo nhóm giúp bạn ghi nhớ lâu dài những từ nối trong Writing IELTS Task 1 và từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 1.
-
Thực hành viết theo chủ đề biểu đồ
Lấy biểu đồ Line, Bar, Pie hoặc Table, viết 100-150 từ, yêu cầu:
-
-
Dùng ít nhất 5 từ nối từ các nhóm khác nhau.
-
Sử dụng 5-10 từ trong bảng các từ vựng trong IELTS Writing Task 1 để mô tả xu hướng.
-
Viết xong, tự đọc lại để kiểm tra mức độ logic, tự nhiên và đa dạng từ nối.
-
-
Tập đặt câu theo mẫu cụ thể
-
Ví dụ, mẫu câu dùng từ nối thêm ý: “Additionally, the number of students increased sharply in 2020.”
-
Mẫu câu dùng từ nối đối lập: “However, exports declined during the same period.”
-
Việc tạo mẫu câu giúp bạn nhớ chính xác cách dùng các cụm từ dùng trong Writing IELTS Task 1 và không lẫn lộn các nhóm từ nối.
-
-
Tự chỉnh sửa bài viết
Sau khi viết, bạn nên tự đọc và thay thế:
-
-
Những từ nối lặp đi lặp lại bằng từ đồng nghĩa khác từ bảng những từ nối trong Writing IELTS Task 1.
-
Kiểm tra xem bạn đã dùng đủ các từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 1 để mô tả xu hướng số liệu hay chưa.
Cách này giúp bài viết mạch lạc, tự nhiên và giàu từ vựng.
-
-
Đọc bài mẫu Band 8-9 và phân tích
-
Ghi chú các từ nối trong Writing IELTS Task 1 mà tác giả dùng.
-
Xem cách họ kết hợp các cụm từ dùng trong Writing IELTS Task 1 và các từ vựng trong IELTS Writing Task 1 để mô tả số liệu, so sánh, đối lập.
-
Áp dụng cấu trúc đó vào bài viết của bạn để nâng cao kỹ năng và tăng sự tự tin.
-
Tham khảo các bài mẫu để ứng dụng hiệu quả các từ nối trong IELTS Writing Task 1
Xem thêm: 20+ IELTS Writing Task 1 bài mẫu band 8+ theo từng dạng đề
-
Luyện tập hàng ngày theo mini-task
-
Mỗi ngày chọn một biểu đồ nhỏ, viết đoạn 80–100 từ, bắt buộc:
-
Dùng tối thiểu 3 nhóm từ nối khác nhau.
-
Dùng ít nhất 5 từ từ bảng từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 1.
-
-
Dần dần, bạn sẽ tự động rải đều các từ nối và từ vựng, giúp bài Writing Task 1 trôi chảy, logic và học thuật.
-
Việc nắm chắc những từ nối trong Writing IELTS Task 1 sẽ giúp bạn tạo ra một bài viết rõ ràng, logic và đúng chuẩn học thuật. Để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích, hãy theo dõi fanpage của IELTS Arena nhé
Xem thêm: Khoá luyện thi IELTS chất lượng, hiệu quả, cam kết đầu ra bằng văn bản