Phản xạ ngôn ngữ kém, mất nhiều thời gian để phản hồi hay không biết nói gì khi ai đó hỏi là trở ngại rất lớn của nhiều bạn trong việc giao tiếp bằng ngoại ngữ. Để giúp các bạn cải thiện kỹ năng Speaking, IELTS Arena đã tổng hợp 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất, cực kỳ dễ nhớ, dễ học. Cùng khám phá ngay nhé!

1. 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản phổ biến

Để đánh giá việc học IELTS, ngoại ngữ có hiệu quả hay không, chúng ta không thể chỉ nhìn vào lượng từ vựng đã tiếp thu, mà còn phải đánh giá được khả năng ứng dụng vào giao tiếp. Vậy nên nếu học các câu giao tiếp đơn lẻ sẽ không tối ưu hiệu quả học tập vì bạn sẽ khó hình dung được ngữ cảnh áp dụng. Chính vì vậy, chúng ta hãy cùng học 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản đã được chia theo 10 chủ đề nhé.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản phổ biến

1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản phổ biến

1.1. Chủ đề chào hỏi 

Hello! Xin chào!
How are you? Bạn khỏe không?
Good morning! Chào buổi sáng!
Good afternoon! Chào buổi chiều!
Good evening! Chào buổi tối!
How’s everything? Mọi chuyện thế nào?
How have you been? Dạo này bạn thế nào?
I’m fine, thank you. Tôi khỏe, cảm ơn.
What’s your name? Tên bạn là gì?
Where are you from? Bạn đến từ đâu?
My name is [Name]. Tên tôi là [Tên].
I’m from [Country/City]. Tôi đến từ [Quốc gia/Thành phố].
I live in [City/Street]. Tôi sống ở [Thành phố/Đường].
I’m a [Job/Profession]. Tôi là [Nghề nghiệp].
I work at [Company]. Tôi làm việc tại [Công ty].
Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn.
It’s a pleasure to meet you. Thật vui khi được gặp bạn.
Where are you from? Bạn đến từ đâu?
I’m from [City/Country]. Tôi đến từ [Thành phố/Quốc gia].
How long have you been living here? Bạn sống ở đây bao lâu rồi?
This is my friend, [Name]. Đây là bạn tôi, [Tên].
I’d like you to meet my colleague, [Name]. Tôi muốn bạn gặp đồng nghiệp của tôi, [Tên].
Let me introduce myself. Để tôi giới thiệu về bản thân.
I’m pleased to meet you. Rất hân hạnh được gặp bạn.
Do you know [Name]? Bạn có biết [Tên] không?
This is my brother/sister. Đây là anh/em trai/chị/em gái tôi.
We met at [place/event]. Chúng tôi gặp nhau tại [nơi/sự kiện].
I have a [number] year-old daughter/son. Tôi có một đứa con [số tuổi] tuổi.
I’m married. Tôi đã kết hôn.
I’m single. Tôi còn độc thân.
I’m engaged. Tôi đã đính hôn.
I’m not married yet. Tôi chưa kết hôn.
I’m [age] years old. Tôi [số tuổi] tuổi.
I was born in [place]. Tôi sinh ra ở [nơi].
I’m still a student. Tôi vẫn là sinh viên.
I’ve been working for [company] for [number] years. Tôi đã làm việc cho [công ty] [số năm] năm.
I’m here on vacation/business. Tôi đến đây để nghỉ mát/công tác.
I live in a small apartment. Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
I enjoy meeting new people. Tôi thích gặp gỡ những người mới.
I’m interested in [hobby]. Tôi quan tâm đến [sở thích].
I love [hobby]. Tôi yêu thích [sở thích].
I’m into [hobby]. Tôi thích [sở thích].
I like to travel. Tôi thích đi du lịch.
I don’t like [hobby]. Tôi không thích [sở thích].
I prefer [hobby] to [hobby]. Tôi thích [sở thích] hơn [sở thích].
My favorite food is [food]. Món ăn yêu thích của tôi là [món ăn].
I have [number] brothers and [number] sisters. Tôi có [số lượng] anh/chị em trai và [số lượng] chị/em gái.
I’m the eldest/youngest in my family. Tôi là anh/chị cả/em út trong gia đình.
I have a pet. Tôi có nuôi thú cưng.
I enjoy [activity]. Tôi thích [hoạt động].
I’m passionate about [topic]. Tôi đam mê về [chủ đề].
I’m currently studying at [university]. Tôi hiện đang học tại [trường đại học].
I graduated from [university]. Tôi đã tốt nghiệp từ [trường đại học].
I speak [language]. Tôi nói [ngôn ngữ].
I am learning [language]. Tôi đang học [ngôn ngữ].
I’ve been to [place]. Tôi đã từng đến [nơi].
I want to visit [place] someday. Tôi muốn thăm [nơi] một ngày nào đó.
I’m interested in learning new languages. Tôi quan tâm đến việc học các ngôn ngữ mới.
I’ve been living here for [time period]. Tôi đã sống ở đây được [thời gian].
I’m from a small town. Tôi đến từ một thị trấn nhỏ.
I enjoy spending time with my family. Tôi thích dành thời gian với gia đình.
My parents are [occupation]. Bố mẹ tôi là [nghề nghiệp].
I don’t have any children. Tôi không có con cái.
My brother/sister is a [occupation]. Anh/chị tôi là [nghề nghiệp].
I love spending time outdoors. Tôi thích dành thời gian ngoài trời.
I like watching movies in my free time. Tôi thích xem phim trong thời gian rảnh.
I’m a big fan of [topic]. Tôi là một fan hâm mộ lớn của [chủ đề].
I enjoy [activity] on weekends. Tôi thích [hoạt động] vào cuối tuần.
I usually go to [place] on weekends. Cuối tuần tôi thường đi [nơi].
I’ve been to [place] many times. Tôi đã đến [nơi] nhiều lần.
My favorite color is [color]. Màu yêu thích của tôi là [màu sắc].
I’ve been working as a [profession] for [time]. Tôi đã làm công việc [nghề nghiệp] trong [thời gian].
I have a degree in [field]. Tôi có bằng [lĩnh vực].
I’m a student at [school/university]. Tôi là sinh viên của [trường].
I’m studying [subject]. Tôi đang học [môn học].
I have a part-time job. Tôi có một công việc bán thời gian.
I’m currently looking for a job. Tôi hiện đang tìm việc.
I work full-time as a [job]. Tôi làm việc toàn thời gian với công việc [nghề].
I’m an intern at [company]. Tôi là thực tập sinh tại [công ty].
I’d love to work in [industry]. Tôi rất muốn làm việc trong ngành [ngành nghề].
I have [number] years of experience in [field]. Tôi có [số năm] kinh nghiệm trong [lĩnh vực].
I’m passionate about my work. Tôi đam mê công việc của mình.
I want to become a [job] in the future. Tôi muốn trở thành [nghề] trong tương lai.
My dream job is to be a [profession]. Công việc mơ ước của tôi là trở thành [nghề nghiệp].
I’m originally from [place], but now I live in [place]. Tôi gốc ở [nơi], nhưng giờ tôi sống ở [nơi].
I’m good at [skill]. Tôi giỏi về [kỹ năng].
My hobby is [hobby]. Sở thích của tôi là [sở thích].
I’d like to introduce my family. Tôi muốn giới thiệu về gia đình của mình.
I’m the middle child in my family. Tôi là con giữa trong gia đình.
I love meeting people from different cultures. Tôi thích gặp gỡ những người từ các nền văn hóa khác nhau.
Hi my friend! Chào bạn của tôi
It’s nice to see you again. Rất vui được gặp lại bạn.
How’s your day going? Ngày của bạn thế nào?
Long time no see! Lâu rồi không gặp!
What’s new with you? Có gì mới không?
How’s everything? Mọi thứ thế nào rồi?
It’s been a while. Đã lâu rồi nhỉ.
Good to see you! Rất vui được gặp bạn!
What have you been up to? Dạo này bạn làm gì rồi?
How’s life treating you? Mọi chuyện vẫn ổn chứ

1.2. Sức khỏe tâm lý và cảm xúc

How are you feeling today? Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
I’m feeling stressed. Tôi đang cảm thấy căng thẳng.
I’ve been feeling anxious lately. Dạo này tôi cảm thấy lo lắng.
I’m struggling to focus. Tôi gặp khó khăn trong việc tập trung.
Do you want to talk about it? Bạn có muốn nói về điều đó không?
I’ve been feeling down. Tôi đang cảm thấy buồn.
You can always share with me. Bạn luôn có thể chia sẻ với tôi.
I feel overwhelmed. Tôi cảm thấy quá tải.
What’s been on your mind? Bạn đang suy nghĩ điều gì?
I think I need a break. Tôi nghĩ mình cần nghỉ ngơi.
I’m here if you need someone to talk to. Tôi luôn ở đây nếu bạn cần nói chuyện.
I’ve been feeling lonely. Tôi cảm thấy cô đơn.
Take it one step at a time. Hãy làm mọi thứ từng bước một.
It’s okay to feel this way. Cảm giác như vậy là bình thường mà.
Do you think you’re sleeping enough? Bạn nghĩ mình ngủ đủ chưa?
I’ve been having trouble sleeping. Tôi đang gặp khó khăn trong việc ngủ.
How do you usually cope with stress? Thông thường bạn đối phó với căng thẳng thế nào?
Have you tried meditating? Bạn đã thử thiền chưa?
Sometimes, a walk helps clear my mind. Đôi khi, đi bộ giúp tôi thư giãn đầu óc.
Talking to someone might help. Nói chuyện với ai đó có thể giúp bạn đấy.
I’ve been feeling really emotional. Tôi đang cảm thấy rất nhạy cảm.
It’s okay to ask for help. Hỏi xin sự giúp đỡ là điều bình thường.
What makes you feel this way? Điều gì khiến bạn cảm thấy như vậy?
Have you considered seeing a therapist? Bạn đã nghĩ đến việc gặp chuyên gia tâm lý chưa?
I think I need some time for myself. Tôi nghĩ mình cần chút thời gian cho bản thân.
Don’t be too hard on yourself. Đừng quá khắt khe với bản thân.
You’ve been through a lot. Bạn đã trải qua nhiều thứ rồi.
I’ve been feeling a bit better today. Hôm nay tôi cảm thấy khá hơn một chút.
How do you usually handle difficult days? Bạn thường làm gì để vượt qua những ngày khó khăn?
I think I need to talk to someone. Tôi nghĩ mình cần nói chuyện với ai đó.
I’m here to listen. Tôi ở đây để lắng nghe bạn.
Have you been eating well? Bạn có ăn uống đầy đủ không?
Remember to take care of yourself. Nhớ chăm sóc bản thân nhé.
It’s okay to cry. Khóc cũng không sao đâu.
Do you need a hug? Bạn có cần một cái ôm không?
How do you usually relax? Bạn thường làm gì để thư giãn?
I’ve been feeling really unmotivated. Tôi cảm thấy rất thiếu động lực.
Have you been exercising regularly? Bạn có tập thể dục thường xuyên không?
I’m having a hard time dealing with this. Tôi đang rất khó đối phó với chuyện này.
It’s okay to take things slowly. Làm mọi thứ chậm lại cũng không sao đâu.
I’ve been trying to focus on the positives. Tôi đang cố tập trung vào những điều tích cực.
Do you need some time alone? Bạn có cần chút thời gian ở một mình không?
What helps you feel better? Điều gì giúp bạn cảm thấy tốt hơn?
Let’s take a deep breath together. Hãy hít thở sâu cùng nhau nào.
You’re not alone in this. Bạn không cô đơn đâu.
Do you want to go for a walk? Bạn có muốn đi dạo không?
I’ve been feeling really frustrated. Tôi đang cảm thấy rất bực bội.
It’s important to express your feelings. Việc thể hiện cảm xúc rất quan trọng.
Have you been taking time to relax? Bạn có dành thời gian để thư giãn không?
I think I need to prioritize my mental health. Tôi nghĩ mình cần ưu tiên sức khỏe tâm lý.
Let’s take this one day at a time. Hãy làm mọi thứ từng ngày một thôi.
I feel like I’m not enough. Tôi cảm thấy mình không đủ tốt.
You’re doing your best, and that’s enough. Bạn đang làm tốt nhất rồi, và thế là đủ.
I think I need to set some boundaries. Tôi nghĩ mình cần đặt ra vài giới hạn.
Have you tried journaling? Bạn đã thử viết nhật ký chưa?
I’ve been feeling very emotional lately. Gần đây tôi cảm thấy rất dễ xúc động.
Do you want to try some breathing exercises? Bạn có muốn thử vài bài tập thở không?
It’s okay to take a mental health day. Dành một ngày để chăm sóc sức khỏe tâm lý là bình thường.
I feel like I’m stuck in a rut. Tôi cảm thấy mình đang bị mắc kẹt.
Let’s focus on what we can control. Hãy tập trung vào những gì chúng ta có thể kiểm soát.
I’m trying to let go of negative thoughts. Tôi đang cố buông bỏ những suy nghĩ tiêu cực.
You deserve to take care of yourself. Bạn xứng đáng được chăm sóc bản thân.
I’m proud of you for opening up. Tôi tự hào vì bạn đã chia sẻ.
What’s been bothering you the most? Điều gì khiến bạn lo lắng nhất?
Sometimes, it’s okay to not be okay. Đôi khi, không ổn cũng không sao cả.
I’ve been feeling a lot of pressure. Tôi cảm thấy rất áp lực.
Let’s try to take it easy today. Hôm nay hãy thư giãn một chút nhé.
Have you been drinking enough water? Bạn đã uống đủ nước chưa?
I think I need to disconnect for a while. Tôi nghĩ mình cần ngắt kết nối một lúc.
Small steps lead to big changes. Những bước nhỏ sẽ dẫn đến thay đổi lớn.
I’m grateful for your support. Tôi biết ơn sự hỗ trợ của bạn.
How do you usually start your day? Bạn thường bắt đầu ngày mới như thế nào?
I’ve been trying to focus on self-care. Tôi đang cố tập trung vào việc chăm sóc bản thân.
What’s one thing that makes you happy? Một điều gì khiến bạn hạnh phúc?
Let’s focus on one thing at a time. Hãy tập trung vào một việc tại một thời điểm.
I’ve been feeling really drained lately. Gần đây tôi cảm thấy rất kiệt sức.
Remember, you’re stronger than you think. Nhớ rằng, bạn mạnh mẽ hơn bạn nghĩ.
What’s been your biggest challenge? Thách thức lớn nhất của bạn là gì?
Have you been spending time with loved ones? Bạn đã dành thời gian cho người thân chưa?
I’m trying to be kinder to myself. Tôi đang cố gắng tử tế hơn với bản thân.
Let’s focus on progress, not perfection. Hãy tập trung vào sự tiến bộ, không phải sự hoàn hảo.
Have you been avoiding anything lately? Gần đây bạn có tránh điều gì không?
You’re allowed to rest. Bạn được phép nghỉ ngơi mà.
I’m here for you, no matter what. Tôi luôn ở đây vì bạn, bất kể chuyện gì xảy ra.
Have you tried talking to a trusted friend? Bạn đã thử nói chuyện với một người bạn đáng tin cậy chưa?
I think it’s important to take it easy. Tôi nghĩ điều quan trọng là thư giãn một chút.
What’s one positive thing that happened today? Điều tích cực nào đã xảy ra hôm nay?
Let’s try to focus on the present moment. Hãy cố gắng tập trung vào hiện tại.
Have you been practicing gratitude? Bạn đã thực hành lòng biết ơn chưa?
I’m learning to accept myself. Tôi đang học cách chấp nhận bản thân.
It’s okay to prioritize yourself sometimes. Đôi khi ưu tiên bản thân là điều bình thường.
What’s been your biggest accomplishment recently? Thành tựu lớn nhất gần đây của bạn là gì?
Remember, feelings are temporary. Hãy nhớ rằng cảm xúc chỉ là tạm thời.
How can I best support you right now? Tôi có thể hỗ trợ bạn tốt nhất bằng cách nào?
Have you been spending time in nature? Bạn đã dành thời gian ngoài thiên nhiên chưa?
Let’s celebrate small victories. Hãy ăn mừng những chiến thắng nhỏ.
I’m here to help you figure things out. Tôi ở đây để giúp bạn tìm ra mọi thứ.
It’s okay to take a step back and recharge. Lùi lại một bước và nạp năng lượng là hoàn toàn ổn.
Remember, progress is more important than perfection. Hãy nhớ rằng tiến bộ quan trọng hơn sự hoàn hảo.
Have you considered joining a support group? Bạn đã nghĩ đến việc tham gia một nhóm hỗ trợ chưa?

1.3. Chủ đề mua sắm

How much is this? Cái này bao nhiêu tiền?
Can I try it on? Tôi có thể thử nó không?
Do you have this in a larger size? Các bạn có kích cỡ lớn hơn không?
I’m just looking, thank you. Tôi chỉ đang xem thôi, cảm ơn.
Where is the fitting room? Phòng thay đồ ở đâu?
I’d like to buy this. Tôi muốn mua cái này.
Can I pay by credit card? Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
What’s the price of this? Cái này giá bao nhiêu?
Do you have a discount? Bạn có giảm giá không?
I’ll take it. Tôi sẽ lấy cái này.
Do you have this in another color? Bạn có cái này màu khác không?
Can I get a receipt, please? Tôi có thể lấy hóa đơn được không?
What time do you close? Bạn đóng cửa lúc mấy giờ?
What time do you open? Bạn mở cửa lúc mấy giờ?
Is this on sale? Cái này đang giảm giá phải không?
Can I return this if it doesn’t fit? Tôi có thể trả lại nếu nó không vừa không?
What is your return policy? Chính sách đổi trả của bạn là gì?
Do you offer home delivery? Bạn có giao hàng tận nhà không?
Where can I find [item]? Tôi có thể tìm [mặt hàng] ở đâu?
Do you have any special discounts today? Hôm nay có giảm giá đặc biệt nào không?
Can you gift wrap this? Bạn có thể gói quà cái này không?
I’m looking for a gift for someone. Tôi đang tìm quà cho ai đó.
How much does this cost per kilogram? Cái này giá bao nhiêu một cân?
Can you show me something similar? Bạn có thể cho tôi xem thứ tương tự không?
Is there a changing room here? Ở đây có phòng thử đồ không?
Can I get a refund? Tôi có thể hoàn lại tiền không?
Do you have any recommendations? Bạn có đề xuất gì không?
Is there a warranty for this product? Sản phẩm này có bảo hành không?
Can I pay in cash? Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?
Do you have this in stock? Bạn còn hàng cái này không?
What is the best-selling product here? Sản phẩm bán chạy nhất ở đây là gì?
Is this handmade? Đây có phải đồ thủ công không?
Can I have a closer look at this? Tôi có thể xem kỹ hơn cái này không?
Do you have any organic products? Bạn có sản phẩm hữu cơ không?
Can I see the price tag? Tôi có thể xem bảng giá không?
I’m looking for a specific brand. Tôi đang tìm một thương hiệu cụ thể.
Is there a sale happening now? Hiện tại có đang khuyến mãi không?
Can I reserve this item? Tôi có thể đặt giữ hàng này không?
Can I buy this online? Tôi có thể mua cái này trực tuyến không?
Are these items new arrivals? Đây có phải là hàng mới về không?
Can I try another size? Tôi có thể thử cỡ khác không?
Do you have a smaller/bigger size? Bạn có cỡ nhỏ hơn/lớn hơn không?
Can I place a bulk order? Tôi có thể đặt hàng số lượng lớn không?
Do you offer free shipping? Bạn có giao hàng miễn phí không?
What materials is this made of? Cái này được làm từ chất liệu gì?
Can I exchange this for a different item? Tôi có thể đổi cái này lấy món khác không?
Does this come in a set? Cái này có theo bộ không?
Are there any hidden charges? Có chi phí ẩn nào không?
Can I pay in installments? Tôi có thể trả góp không?
Is there a guarantee for this product? Sản phẩm này có bảo hành không?
Are there any seasonal discounts? Có khuyến mãi theo mùa không?
Can I get a better deal? Tôi có thể nhận giá tốt hơn không?
Can I see other models? Tôi có thể xem mẫu khác không?
Does this come in a gift box? Cái này có hộp quà không?
Is this a local product? Đây có phải là sản phẩm địa phương không?
Do you have this in bulk packages? Bạn có cái này dạng đóng gói số lượng lớn không?
Is this suitable for kids? Cái này có phù hợp cho trẻ em không?
Can you help me carry this? Bạn có thể giúp tôi mang cái này không?
Is this safe for allergies? Cái này có an toàn cho người bị dị ứng không?
Do you accept international cards? Bạn có chấp nhận thẻ quốc tế không?
What is the expiry date on this product? Hạn sử dụng của sản phẩm này là khi nào?
Can you recommend something cheaper? Bạn có thể giới thiệu món nào rẻ hơn không?
Is this price negotiable? Giá này có thể thương lượng không?
What are your most popular items? Những sản phẩm phổ biến nhất của bạn là gì?
How long does it take for delivery? Giao hàng mất bao lâu?
Do you have loyalty points or membership? Bạn có chương trình tích điểm hoặc thẻ thành viên không?
What’s the return period? Thời gian đổi trả là bao lâu?
Do you provide after-sale services? Bạn có cung cấp dịch vụ hậu mãi không?
Is there a discount for bulk purchases? Có giảm giá cho mua số lượng lớn không?
Can you hold this item for me? Bạn có thể giữ món này cho tôi không?
Can I see the ingredients list? Tôi có thể xem danh sách thành phần không?
Do you have imported products? Bạn có sản phẩm nhập khẩu không?
Is this waterproof? Cái này có chống nước không?
What are the available colors? Những màu nào có sẵn?
How does this work? Cái này hoạt động như thế nào?
Can you show me how to use this? Bạn có thể chỉ tôi cách sử dụng không?
Can you recommend a cheaper alternative? Bạn có thể giới thiệu một lựa chọn rẻ hơn không?
Are there any additional fees for this? Có phí phụ thu nào không?
Does this come with accessories? Cái này có đi kèm phụ kiện không?
Can I place an order in advance? Tôi có thể đặt hàng trước không?
Are there any reviews for this product? Có đánh giá nào về sản phẩm này không?
Does this have a money-back guarantee? Cái này có đảm bảo hoàn tiền không?
How do I clean/maintain this? Tôi nên vệ sinh/bảo quản cái này như thế nào?
Can I customize this product? Tôi có thể tùy chỉnh sản phẩm này không?
Is there a discount for first-time customers? Có giảm giá cho khách hàng mới không?
Can I pay by credit card? Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Do you have this in a larger size? Bạn có cái này cỡ lớn hơn không?
Is there a discount for this item? Món này có giảm giá không?
Do you have any special offers today? Hôm nay có chương trình khuyến mãi nào không?
Can I try this on? Tôi có thể thử cái này không?
Where is the fitting room? Phòng thử đồ ở đâu vậy?
Do you offer gift wrapping? Bạn có dịch vụ gói quà không?
What is your return policy? Chính sách đổi trả của bạn là gì?
Can I exchange this if it doesn’t fit? Tôi có thể đổi nếu nó không vừa không?
Are these on sale? Những món này có đang giảm giá không?
Can I see something in a different color? Tôi có thể xem món này với màu khác không?
How long will the sale last? Đợt giảm giá này kéo dài bao lâu?
Do you sell online? Bạn có bán hàng trực tuyến không?
Can I get a receipt, please? Làm ơn cho tôi xin hóa đơn.
Do you have this in stock? Bạn còn món này trong kho không?

1.4. Chủ đề đi du lịch

Where is the nearest hotel? Khách sạn gần nhất ở đâu?
How do I get to the airport? Làm thế nào để đến sân bay?
Can you recommend a good restaurant? Bạn có thể giới thiệu nhà hàng tốt không?
How far is it from here? Từ đây đến đó xa không?
What time does the train leave? Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
I’m lost. Can you help me? Tôi bị lạc. Bạn có thể giúp tôi không?
How long does it take to get there? Đi đến đó mất bao lâu?
Is there a bus to the city center? Có xe buýt đến trung tâm thành phố không?
What’s the best way to get around? Cách di chuyển tốt nhất là gì?
Can I walk to the beach from here? Tôi có thể đi bộ đến bãi biển từ đây không?
Where is the nearest airport? Sân bay gần nhất ở đâu?
How do I get to the train station? Làm thế nào để đến ga tàu?
What time is the next bus? Khi nào có chuyến xe buýt tiếp theo?
Can I have a map of the city, please? Cho tôi xin bản đồ thành phố được không?
How much is a ticket to this destination? Vé đến điểm này giá bao nhiêu?
Do I need to book tickets in advance? Tôi có cần đặt vé trước không?
Where can I buy a SIM card? Tôi có thể mua SIM điện thoại ở đâu?
Can you recommend a good hotel nearby? Bạn có thể giới thiệu khách sạn tốt gần đây không?
What time is check-in at the hotel? Mấy giờ nhận phòng khách sạn?
Is breakfast included? Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?
Can I leave my luggage here? Tôi có thể gửi hành lý ở đây không?
How far is it from here to the city center? Từ đây đến trung tâm thành phố bao xa?
What are the must-see attractions here? Những địa điểm nào ở đây không thể bỏ qua?
How do I get to the nearest beach? Làm thế nào để đến bãi biển gần nhất?
Are there any guided tours available? Có tour du lịch có hướng dẫn nào không?
Do you have information about local events? Bạn có thông tin về các sự kiện địa phương không?
Can you recommend a good restaurant nearby? Bạn có thể giới thiệu nhà hàng tốt gần đây không?
Is tipping common here? Ở đây có phổ biến việc để lại tiền tip không?
What is the local specialty? Đặc sản địa phương là gì?
Can I have the menu, please? Cho tôi xin thực đơn được không?
Is there a vegetarian option? Có món ăn chay không?
How much is a bottle of water? Một chai nước giá bao nhiêu?
Can I pay in cash or by card? Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
Is it safe to drink tap water here? Ở đây uống nước máy có an toàn không?
What’s the best way to get around the city? Cách tốt nhất để di chuyển trong thành phố là gì?
Is there public transportation nearby? Có phương tiện công cộng gần đây không?
Can I rent a car here? Tôi có thể thuê xe ở đây không?
Do I need an international driving license? Tôi có cần bằng lái xe quốc tế không?
Where can I park my car? Tôi có thể đậu xe ở đâu?
Is this area safe to walk around at night? Khu vực này đi bộ vào ban đêm có an toàn không?
Where is the nearest ATM? Máy ATM gần nhất ở đâu?
Can I exchange currency here? Tôi có thể đổi tiền ở đây không?
What’s the local currency? Tiền tệ địa phương là gì?
Can you show me on the map? Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
Is there a pharmacy nearby? Có hiệu thuốc nào gần đây không?
I need some medicine for a headache. Tôi cần thuốc đau đầu.
How long does it take to get there? Đi đến đó mất bao lâu?
Can you recommend a place to shop? Bạn có thể giới thiệu nơi mua sắm không?
What souvenirs are popular here? Những món quà lưu niệm nào phổ biến ở đây?
Is there a market nearby? Có khu chợ nào gần đây không?
What time does the museum open? Bảo tàng mở cửa lúc mấy giờ?
Are there any free attractions? Có địa điểm tham quan miễn phí nào không?
Can I take pictures here? Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
What’s the best time to visit? Thời gian tốt nhất để tham quan là khi nào?
Do I need a visa to enter this country? Tôi có cần visa để vào nước này không?
Where is the immigration counter? Quầy làm thủ tục nhập cảnh ở đâu?
How long can I stay on this visa? Tôi có thể ở lại bao lâu với visa này?
Where can I get a taxi? Tôi có thể bắt taxi ở đâu?
Do you have Uber or Grab here? Ở đây có Uber hoặc Grab không?
How much does it cost to go to the airport? Đi đến sân bay hết bao nhiêu tiền?
Can you help me with my luggage? Bạn có thể giúp tôi với hành lý không?
Where is the boarding gate? Cổng lên máy bay ở đâu?
What’s the baggage allowance? Hành lý được phép mang theo là bao nhiêu?
Do I need to declare anything? Tôi có cần khai báo gì không?
How do I connect to the airport Wi-Fi? Làm thế nào để kết nối Wi-Fi sân bay?
Where can I charge my phone? Tôi có thể sạc điện thoại ở đâu?
Is there a first aid station here? Ở đây có trạm y tế không?
Can I get a taxi to this address? Tôi có thể gọi taxi đến địa chỉ này không?
What’s the weather like today? Thời tiết hôm nay thế nào?
Do I need to bring an umbrella? Tôi có cần mang ô không?
Are there any hiking trails nearby? Có đường mòn leo núi nào gần đây không?
Is there an entrance fee? Có phí vào cổng không?
What’s the emergency number here? Số điện thoại khẩn cấp ở đây là gì?
Where can I buy a train ticket? Tôi có thể mua vé tàu ở đâu?
Is it cheaper to buy a round-trip ticket? Mua vé khứ hồi có rẻ hơn không?
Can I cancel or change my booking? Tôi có thể hủy hoặc thay đổi đặt chỗ không?
Where can I find tourist information? Tôi có thể tìm thông tin du lịch ở đâu?
Are there lockers for luggage storage? Có tủ khóa để cất hành lý không?
What’s the local emergency number? Số điện thoại khẩn cấp địa phương là gì?
Are there any family-friendly attractions? Có địa điểm nào phù hợp cho gia đình không?
Can I pay in dollars, or do I need local currency? Tôi có thể thanh toán bằng đô la, hay cần đổi sang tiền địa phương?
Where can I buy travel insurance? Tôi có thể mua bảo hiểm du lịch ở đâu?
What’s the best way to experience the local culture? Cách tốt nhất để trải nghiệm văn hóa địa phương là gì?
Do you have a local guidebook? Bạn có sách hướng dẫn địa phương không?
Is there Wi-Fi available here? Ở đây có Wi-Fi không?
Where is the departure gate? Cổng khởi hành ở đâu?
What’s the best way to get to the mountains? Cách tốt nhất để đến núi là gì?
Can I rent a bicycle here? Tôi có thể thuê xe đạp ở đây không?
Are there any local festivals happening now? Hiện tại có lễ hội địa phương nào không?
Can you recommend a scenic route to take? Bạn có thể gợi ý một tuyến đường có cảnh đẹp không?
Is there a local guide who speaks English? Có hướng dẫn viên địa phương nào nói tiếng Anh không?
Where can I rent camping equipment? Tôi có thể thuê dụng cụ cắm trại ở đâu?
Are there any restrictions for tourists here? Có hạn chế nào dành cho khách du lịch ở đây không?
What’s the best place to watch the sunset? Nơi nào tốt nhất để ngắm hoàng hôn?
Do I need a permit to visit this area? Tôi có cần giấy phép để tham quan khu vực này không?
Where is the nearest tourist police station? Trạm cảnh sát du lịch gần nhất ở đâu?
Can I take public transportation to this destination? Tôi có thể đi phương tiện công cộng đến điểm này không?
Are there any local walking tours available? Có tour đi bộ tham quan địa phương nào không?
What’s the best time to visit the local market? Thời điểm tốt nhất để đến chợ địa phương là khi nào?
Is there a lost and found office here? Ở đây có văn phòng đồ thất lạc không?

1.5. Chủ đề làm việc

What time do you start work? Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
I have a meeting at 3 PM. Tôi có cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
Where is the conference room? Phòng hội nghị ở đâu?
Can we discuss this later? Chúng ta có thể thảo luận sau không?
I’ll send you the report by email. Tôi sẽ gửi báo cáo cho bạn qua email.
Do you have any questions? Bạn có câu hỏi nào không?
I need to finish this by tomorrow. Tôi cần hoàn thành cái này trước ngày mai.
Let’s schedule a call for next week. Chúng ta hãy lên lịch gọi vào tuần sau.
Can you help me with this task? Bạn có thể giúp tôi với công việc này không?
I’ll be out of the office all day. Tôi sẽ vắng mặt cả ngày hôm nay.
What are my main responsibilities? Trách nhiệm chính của tôi là gì?
Who should I report to? Tôi nên báo cáo cho ai?
Can you explain the tasks in detail? Bạn có thể giải thích chi tiết các nhiệm vụ không?
When is the deadline for this project? Thời hạn của dự án này là khi nào?
Can I have a copy of the schedule? Tôi có thể nhận một bản sao lịch trình không?
How should I prioritize these tasks? Tôi nên ưu tiên các nhiệm vụ này như thế nào?
Are there any team meetings scheduled? Có cuộc họp nhóm nào được lên lịch không?
What is the dress code in the office? Quy định trang phục ở văn phòng là gì?
Can I get some feedback on my performance? Tôi có thể nhận phản hồi về hiệu suất làm việc của mình không?
What’s the best way to communicate with the team? Cách tốt nhất để giao tiếp với nhóm là gì?
Can I get a briefing on the new project? Tôi có thể nhận thông tin tóm tắt về dự án mới không?
Is there any training program for new employees? Có chương trình đào tạo nào cho nhân viên mới không?
How can I access the company’s resources? Làm thế nào để tôi truy cập tài nguyên của công ty?
What’s the procedure for requesting leave? Thủ tục xin nghỉ phép là gì?
Is there a specific format for reports? Có định dạng cụ thể nào cho báo cáo không?
Do we need to submit daily updates? Chúng ta có cần gửi cập nhật hàng ngày không?
Can you show me how to use this software? Bạn có thể chỉ tôi cách sử dụng phần mềm này không?
What time should I arrive at the office? Tôi nên đến văn phòng lúc mấy giờ?
Are there any overtime requirements? Có yêu cầu làm thêm giờ không?
How do I log my working hours? Làm thế nào để tôi ghi lại giờ làm việc của mình?
Who can I contact for technical support? Tôi có thể liên hệ với ai để được hỗ trợ kỹ thuật?
Where is the break room? Phòng nghỉ ở đâu?
Do we have a fixed lunch break time? Chúng ta có thời gian nghỉ trưa cố định không?
How do I book a meeting room? Làm thế nào để tôi đặt phòng họp?
What’s the company’s policy on remote work? Chính sách làm việc từ xa của công ty là gì?
Can you review this document for me? Bạn có thể xem lại tài liệu này giúp tôi không?
Is there a specific tool we use for project management? Chúng ta sử dụng công cụ cụ thể nào để quản lý dự án không?
How can I track the progress of the project? Làm thế nào để tôi theo dõi tiến độ dự án?
What’s the approval process for this? Quy trình phê duyệt cho việc này là gì?
Who handles payroll issues? Ai phụ trách các vấn đề về lương?
Do we have a deadline extension option? Chúng ta có tùy chọn gia hạn thời hạn không?
Can you introduce me to the team members? Bạn có thể giới thiệu tôi với các thành viên trong nhóm không?
Where can I find the company’s policies? Tôi có thể tìm chính sách của công ty ở đâu?
Do we have any upcoming events or conferences? Chúng ta có sự kiện hoặc hội nghị nào sắp tới không?
How do I join the company’s internal network? Làm thế nào để tôi tham gia mạng nội bộ của công ty?
What are the goals for this quarter? Mục tiêu cho quý này là gì?
Who will be leading this project? Ai sẽ lãnh đạo dự án này?
Is there a deadline for submitting expenses? Có thời hạn để nộp các chi phí không?
What’s the process for reimbursement? Quy trình hoàn trả chi phí là gì?
Do I need to attend this meeting? Tôi có cần tham gia cuộc họp này không?
Can you share the agenda for the meeting? Bạn có thể chia sẻ chương trình nghị sự cho cuộc họp không?
Where can I find the meeting minutes? Tôi có thể tìm biên bản cuộc họp ở đâu?
Can I update my contact information? Tôi có thể cập nhật thông tin liên lạc của mình không?
How do I submit a proposal? Làm thế nào để tôi nộp một đề xuất?
Is there a template for this type of work? Có mẫu cho loại công việc này không?
How do I request more resources for my team? Làm thế nào để tôi yêu cầu thêm tài nguyên cho nhóm của mình?
Is there a probation period for new hires? Có thời gian thử việc cho nhân viên mới không?
How often are performance reviews held? Các buổi đánh giá hiệu suất được tổ chức bao lâu một lần?
What’s the company’s vision and mission? Tầm nhìn và sứ mệnh của công ty là gì?
Are there any opportunities for promotion? Có cơ hội thăng tiến nào không?
Can I attend this training session? Tôi có thể tham dự buổi đào tạo này không?
How do I handle client complaints? Làm thế nào để tôi xử lý khiếu nại của khách hàng?
Who can approve my request? Ai có thể phê duyệt yêu cầu của tôi?
How do I handle confidential information? Làm thế nào để tôi xử lý thông tin mật?
Where can I access my payslips? Tôi có thể truy cập phiếu lương của mình ở đâu?
Can you clarify the company’s code of conduct? Bạn có thể làm rõ quy tắc ứng xử của công ty không?
Do I need to attend this workshop? Tôi có cần tham gia hội thảo này không?
What’s the process for requesting time off? Quy trình xin nghỉ phép là gì?
Is there a specific software we use for communication? Chúng ta sử dụng phần mềm nào để giao tiếp không?
How can I prepare for the presentation? Làm thế nào để tôi chuẩn bị cho bài thuyết trình?
Are there any safety guidelines I should follow? Có hướng dẫn an toàn nào mà tôi cần tuân thủ không?
Who is responsible for team coordination? Ai chịu trách nhiệm điều phối nhóm?
What’s the best way to handle tight deadlines? Cách tốt nhất để xử lý thời hạn gấp là gì?
Can I delegate this task to someone else? Tôi có thể giao nhiệm vụ này cho người khác không?
Are there any upcoming audits? Có cuộc kiểm tra nào sắp tới không?
How do I resolve a conflict in the workplace? Làm thế nào để tôi giải quyết mâu thuẫn trong công việc?
Are there any opportunities for team-building activities? Có hoạt động xây dựng đội nhóm nào không?
How do I access the company’s intranet? Làm thế nào để tôi truy cập mạng nội bộ của công ty?
Can I have a copy of the company’s org chart? Tôi có thể nhận một bản sơ đồ tổ chức của công ty không?
What’s the standard procedure for reporting issues? Quy trình tiêu chuẩn để báo cáo vấn đề là gì?
Do we have a backup plan for this project? Chúng ta có kế hoạch dự phòng cho dự án này không?
How do I stay updated on company news? Làm thế nào để tôi cập nhật tin tức của công ty?
Is there a mentorship program here? Có chương trình cố vấn nào ở đây không?
How do I ensure I’m meeting the company’s expectations? Làm thế nào để tôi đảm bảo rằng tôi đáp ứng được kỳ vọng của công ty?
Can I set up a one-on-one meeting with my manager? Tôi có thể sắp xếp một cuộc họp riêng với quản lý không?
How do I update my profile in the system? Làm thế nào để tôi cập nhật hồ sơ của mình trong hệ thống?
When is the next team meeting? Cuộc họp nhóm tiếp theo là khi nào?
Can you provide more details about this project? Bạn có thể cung cấp thêm chi tiết về dự án này không?
Who should I contact for technical support? Tôi nên liên hệ với ai để được hỗ trợ kỹ thuật?
Where can I find the company handbook? Tôi có thể tìm sách hướng dẫn công ty ở đâu?
How do I submit my expense report? Làm thế nào để tôi nộp báo cáo chi phí?
What tools do we use for communication? Chúng ta sử dụng công cụ nào để giao tiếp?
Can I work from home today? Hôm nay tôi có thể làm việc từ xa không?
What is the procedure for submitting a leave request? Quy trình nộp yêu cầu nghỉ phép là gì?
Can I get a copy of the latest meeting notes? Tôi có thể nhận bản sao biên bản cuộc họp mới nhất không?
What’s the company’s policy on sick leave? Chính sách nghỉ ốm của công ty là gì?
How do I register for a training session? Làm thế nào để tôi đăng ký tham gia buổi đào tạo?
Can you clarify the guidelines for this task? Bạn có thể làm rõ hướng dẫn cho nhiệm vụ này không?
Is there a feedback system for employees? Có hệ thống phản hồi cho nhân viên không?
What is the process for requesting a raise? Quy trình yêu cầu tăng lương là gì?

1.6. Chủ đề xin chỉ đường

Excuse me, can you help me find my way? Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi chỉ đường được không?
How do I get to the nearest bus stop? Làm thế nào để tôi đến bến xe buýt gần nhất?
Could you tell me the way to the station? Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga không?
Is it far from here? Nó có xa từ đây không?
How long does it take to walk there? Đi bộ đến đó mất bao lâu?
Can you point me in the direction of the airport? Bạn có thể chỉ cho tôi hướng đến sân bay không?
Which way is the nearest subway station? Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
I’m lost. Can you help me? Tôi bị lạc. Bạn có thể giúp tôi không?
Can you give me directions to the nearest hotel? Bạn có thể chỉ đường đến khách sạn gần nhất không?
Is this the right way to the museum? Đây có phải là đường đúng đến bảo tàng không?
How do I get to the shopping mall from here? Làm thế nào để tôi đến trung tâm mua sắm từ đây?
Can you show me the way to the library? Bạn có thể chỉ đường đến thư viện không?
Where is the nearest restroom? Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
Can I walk there, or do I need to take a taxi? Tôi có thể đi bộ đến đó hay cần phải đi taxi?
How do I get to the nearest park? Làm thế nào để tôi đến công viên gần nhất?
Is there a direct bus to the airport? Có xe buýt trực tiếp đến sân bay không?
What’s the fastest way to get to the city center? Cách nhanh nhất để đến trung tâm thành phố là gì?
Could you tell me where the nearest pharmacy is? Bạn có thể chỉ tôi nhà thuốc gần nhất ở đâu không?
Which way is the nearest convenience store? Tiệm tiện lợi gần nhất ở đâu?
Where can I find a taxi stand? Tôi có thể tìm bến taxi ở đâu?
How far is the hospital from here? Bệnh viện cách đây bao xa?
Is there a subway station nearby? Có ga tàu điện ngầm gần đây không?
Do I need to cross the street? Tôi có cần phải băng qua đường không?
Can I walk to the beach from here? Tôi có thể đi bộ đến bãi biển từ đây không?
Can you give me directions to the nearest supermarket? Bạn có thể chỉ đường đến siêu thị gần nhất không?
Is this the right way to the train station? Đây có phải là đường đến ga tàu không?
Can you tell me how to get to the post office? Bạn có thể chỉ tôi cách đến bưu điện không?
Which way is the main road? Đường chính ở đâu?
How do I get to the next intersection? Làm thế nào để tôi đến ngã tư tiếp theo?
Is there a landmark nearby? Có điểm mốc nào gần đây không?
How do I get to the nearest ATM? Làm thế nào để tôi đến cây ATM gần nhất?
Can you recommend a good place to eat around here? Bạn có thể giới thiệu một quán ăn tốt gần đây không?
Is it possible to walk to the airport? Có thể đi bộ đến sân bay không?
Can you tell me the quickest route? Bạn có thể chỉ cho tôi con đường nhanh nhất không?
Is it safe to walk around here at night? Đi bộ quanh đây vào ban đêm có an toàn không?
Can I take a taxi to the hotel from here? Tôi có thể đi taxi đến khách sạn từ đây không?
How far is it to the city center? Cách trung tâm thành phố bao xa?
Can you show me where I am on the map? Bạn có thể chỉ cho tôi vị trí của tôi trên bản đồ không?
What’s the best way to get to the airport from here? Cách tốt nhất để đến sân bay từ đây là gì?
How long does it take to get to the hotel? Mất bao lâu để đến khách sạn?
Where can I get a taxi from here? Tôi có thể lấy taxi ở đâu từ đây?
Can you help me find the best route? Bạn có thể giúp tôi tìm con đường tốt nhất không?
Is this the right street for the hospital? Đây có phải là con phố đúng đến bệnh viện không?
Are there any traffic jams on this route? Có tắc đường nào trên tuyến đường này không?
How do I get to the airport from here? Làm thế nào để tôi đến sân bay từ đây?
Can I reach the bus station from here? Tôi có thể đến bến xe buýt từ đây không?
How do I get to the nearest school? Làm thế nào để tôi đến trường gần nhất?
Which direction do I need to go? Tôi cần đi theo hướng nào?
Are there any public transportation options nearby? Có phương tiện công cộng nào gần đây không?
How far is it to the beach from here? Cách bãi biển từ đây bao xa?
Can you tell me how to get to the train station? Bạn có thể chỉ tôi cách đến ga tàu không?
Can you tell me if I am on the right track? Bạn có thể cho tôi biết tôi có đi đúng đường không?
How do I get to the nearest bus terminal? Làm thế nào để tôi đến bến xe buýt gần nhất?
What’s the best way to get to the shopping district? Cách tốt nhất để đến khu mua sắm là gì?
Is there a street with shops nearby? Có con phố nào gần đây có cửa hàng không?
Can you guide me to the best tourist attractions around here? Bạn có thể hướng dẫn tôi đến các điểm tham quan du lịch tốt nhất quanh đây không?
Is it better to take a taxi or public transportation? Tốt hơn là đi taxi hay phương tiện công cộng?
Where’s the nearest shopping mall? Trung tâm mua sắm gần nhất ở đâu?
How far is it to the museum from here? Cách bảo tàng từ đây bao xa?
What’s the best route to get to the park? Con đường tốt nhất để đến công viên là gì?
How can I get to the city center by subway? Làm thế nào để tôi đến trung tâm thành phố bằng tàu điện ngầm?
Are there any shortcuts to get to the office? Có đường tắt nào để đến văn phòng không?
How do I get to the city’s historical area? Làm thế nào để tôi đến khu vực lịch sử của thành phố?
Can you tell me where the tourist information center is? Bạn có thể chỉ tôi trung tâm thông tin du lịch ở đâu không?
What’s the best way to get to the museum? Cách tốt nhất để đến bảo tàng là gì?
Can I walk to the restaurant from here? Tôi có thể đi bộ đến nhà hàng từ đây không?
What’s the shortest way to the station? Cách ngắn nhất để đến ga là gì?
Are there any signs for directions nearby? Có biển chỉ dẫn gần đây không?
Can I get to the park by walking? Tôi có thể đến công viên bằng cách đi bộ không?
How do I reach the bus terminal? Làm thế nào để tôi đến bến xe buýt?
Do I have to pay for public transport here? Tôi có phải trả phí cho phương tiện công cộng ở đây không?
How do I get to the station? Làm thế nào để đến ga tàu?
Where is the nearest bus stop? Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
Can you show me on the map? Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
Is it far from here? Nó có xa từ đây không?
Turn left at the corner. Rẽ trái ở góc đường.
Go straight and then turn right. Đi thẳng rồi rẽ phải.
It’s on the left. Nó ở bên trái.
How far is the airport from here? Sân bay cách đây bao xa?
Could you give me directions to the hotel? Bạn có thể chỉ đường đến khách sạn không?
I’m looking for the museum. Tôi đang tìm bảo tàng.
How far is it from here to the station? Từ đây đến ga bao xa?
Where can I find the nearest bus stop? Tôi có thể tìm bến xe buýt gần nhất ở đâu?
Which way is the nearest train station? Ga tàu gần nhất ở đâu?
Is there a taxi stand around here? Xung quanh đây có bến taxi không?
Can you tell me if this is the right street? Bạn có thể cho tôi biết đây có phải là con phố đúng không?
Is this the right way to the airport? Đây có phải là đường đúng đến sân bay không?
Can you show me the quickest route? Bạn có thể chỉ cho tôi con đường nhanh nhất không?
How do I get to the nearest post office? Làm thế nào để tôi đến bưu điện gần nhất?
Can you give me directions to the museum? Bạn có thể chỉ đường đến bảo tàng không?
Which way is the shopping mall? Trung tâm mua sắm ở đâu?
Is there a pharmacy near here? Có hiệu thuốc gần đây không?
How far is it to the nearest hospital? Bệnh viện gần nhất ở đâu?
Can I walk to the subway station from here? Tôi có thể đi bộ đến ga tàu điện ngầm từ đây không?
How do I get to the nearest restaurant? Làm thế nào để tôi đến nhà hàng gần nhất?
Is there a place to eat around here? Xung quanh đây có nơi nào để ăn không?
Can I get a bus to the city center from here? Tôi có thể bắt xe buýt đến trung tâm thành phố từ đây không?
How do I get to the nearest park by car? Làm thế nào để tôi lái xe đến công viên gần nhất?
Where is the nearest ATM from here? Cây ATM gần nhất ở đâu?
How long does it take to walk to the hotel? Đi bộ đến khách sạn mất bao lâu?

1.7. Chủ đề hỏi thăm sức khỏe

How are you feeling? Bạn cảm thấy thế nào?
Are you okay? Bạn ổn không?
I’m not feeling well. Tôi không khỏe.
Do you have a fever? Bạn có bị sốt không?
You should see a doctor. Bạn nên đi khám bác sĩ.
Take some rest. Nghỉ ngơi một chút đi.
Drink plenty of water. Uống nhiều nước nhé.
How long have you been sick? Bạn bị ốm bao lâu rồi?
Have you taken any medicine? Bạn đã uống thuốc gì chưa?
I hope you feel better soon. Chúc bạn mau khỏe lại.
Are you feeling better? Bạn cảm thấy khá hơn chưa?
Have you been feeling sick lately? Gần đây bạn có cảm thấy ốm không?
Do you have any pain? Bạn có bị đau ở đâu không?
Is everything okay with your health? Sức khỏe của bạn có ổn không?
How long have you been feeling this way? Bạn đã cảm thấy như thế này bao lâu rồi?
Are you getting enough rest? Bạn có nghỉ ngơi đủ không?
Have you been taking your medicine? Bạn có đang uống thuốc không?
How are you feeling after your treatment? Sau khi điều trị, bạn cảm thấy thế nào?
Do you need to see a doctor? Bạn có cần đi gặp bác sĩ không?
How often do you go for checkups? Bạn đi khám sức khỏe bao lâu một lần?
How is your recovery going? Quá trình hồi phục của bạn thế nào rồi?
Is there anything I can do to help? Có điều gì tôi có thể làm giúp bạn không?
Are you eating well? Bạn có ăn uống đầy đủ không?
How’s your appetite? Cảm giác thèm ăn của bạn thế nào?
Have you lost or gained weight recently? Gần đây bạn có giảm hay tăng cân không?
Are you getting enough sleep? Bạn có ngủ đủ giấc không?
Are you feeling stressed? Bạn có cảm thấy căng thẳng không?
Do you feel tired all the time? Bạn có cảm thấy mệt mỏi suốt cả ngày không?
Are you experiencing any dizziness? Bạn có cảm thấy chóng mặt không?
Are you drinking enough water? Bạn có uống đủ nước không?
Have you had any recent medical tests? Bạn có làm các xét nghiệm y tế gần đây không?
Are you managing your stress well? Bạn có đang kiểm soát căng thẳng tốt không?
Have you been feeling depressed? Bạn có cảm thấy trầm cảm không?
How’s your blood pressure? Huyết áp của bạn thế nào?
How do you feel physically? Bạn cảm thấy thể chất thế nào?
Is there anything wrong with your back? Lưng của bạn có vấn đề gì không?
How’s your breathing? Hơi thở của bạn thế nào?
Are you taking care of your health? Bạn có chăm sóc sức khỏe của mình không?
Do you have any allergies? Bạn có dị ứng gì không?
How’s your heart? Tim của bạn thế nào?
Have you been exercising regularly? Bạn có tập thể dục thường xuyên không?
How’s your vision? Thị lực của bạn thế nào?
Have you been feeling any pain in your joints? Bạn có cảm thấy đau khớp không?
Are you getting enough vitamins? Bạn có nhận đủ vitamin không?
Do you have any problems with your digestion? Bạn có gặp vấn đề gì với hệ tiêu hóa không?
Have you experienced any headaches lately? Gần đây bạn có bị đau đầu không?
How is your blood sugar level? Mức đường huyết của bạn thế nào?
Are you feeling nauseous? Bạn có cảm thấy buồn nôn không?
How are your legs? Chân của bạn thế nào?
Do you have any chronic conditions? Bạn có mắc bệnh mãn tính nào không?
Are you still coughing? Bạn vẫn còn ho không?
Have you been feeling any chest pain? Bạn có cảm thấy đau ngực không?
How is your mental health? Sức khỏe tinh thần của bạn thế nào?
Do you have any trouble sleeping? Bạn có gặp khó khăn khi ngủ không?
Are you feeling any better than yesterday? Bạn có cảm thấy khá hơn so với ngày hôm qua không?
Do you need more rest? Bạn có cần thêm thời gian nghỉ ngơi không?
How’s your skin? Làn da của bạn thế nào?
Have you seen a doctor recently? Bạn có gặp bác sĩ gần đây không?
Are you experiencing any muscle pain? Bạn có cảm thấy đau cơ không?
Do you feel weak or fatigued? Bạn có cảm thấy yếu hoặc mệt mỏi không?
How’s your overall health? Tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn thế nào?
Are you taking any medication? Bạn có đang uống thuốc gì không?
Have you tried any natural remedies? Bạn có thử phương pháp tự nhiên nào không?
Do you need assistance with anything? Bạn có cần giúp đỡ gì không?
How’s your dental health? Sức khỏe răng miệng của bạn thế nào?
Are you feeling more energized? Bạn có cảm thấy năng lượng hơn không?
Do you feel any tightness in your chest? Bạn có cảm thấy căng thẳng ở ngực không?
Are you feeling more relaxed today? Hôm nay bạn có cảm thấy thư giãn hơn không?
Are you having trouble breathing? Bạn có gặp khó khăn trong việc thở không?
Do you need a doctor’s note? Bạn có cần giấy chứng nhận của bác sĩ không?
How’s your immune system? Hệ miễn dịch của bạn thế nào?
Are you feeling emotionally okay? Bạn có cảm thấy ổn về mặt cảm xúc không?
Are you recovering well? Bạn đang hồi phục tốt không?
Do you have any new health concerns? Bạn có lo ngại gì về sức khỏe gần đây không?
How’s your hearing? Thính giác của bạn thế nào?
Are you avoiding stress? Bạn có tránh được căng thẳng không?
Do you have any trouble with your memory? Bạn có gặp khó khăn với trí nhớ không?
Are you eating enough fruits and vegetables? Bạn có ăn đủ trái cây và rau xanh không?
How often do you get headaches? Bạn thường xuyên bị đau đầu không?
Do you feel any tightness in your neck? Bạn có cảm thấy căng ở cổ không?
How’s your digestion? Hệ tiêu hóa của bạn thế nào?
Do you experience any shortness of breath? Bạn có gặp khó khăn về hơi thở không?
Are you getting regular checkups? Bạn có khám sức khỏe định kỳ không?
How’s your stress level? Mức độ căng thẳng của bạn thế nào?
Are you drinking enough fluids? Bạn có uống đủ chất lỏng không?
How’s your energy level? Mức năng lượng của bạn thế nào?
Do you have any skin conditions? Bạn có vấn đề gì về da không?
How’s your appetite today? Cảm giác thèm ăn của bạn hôm nay thế nào?
Have you had a physical exam recently? Bạn có khám sức khỏe tổng quát gần đây không?
Are you feeling more active? Bạn có cảm thấy năng động hơn không?
How are your feet? Bàn chân của bạn thế nào?
Have you been feeling fatigued lately? Gần đây bạn có cảm thấy kiệt sức không?
Do you need any help with your health? Bạn có cần sự trợ giúp gì về sức khỏe không?
Have you had any health issues lately? Gần đây bạn có vấn đề gì về sức khỏe không?
How’s your mental clarity? Tinh thần của bạn thế nào?
Are you feeling more alert today? Hôm nay bạn có cảm thấy tỉnh táo hơn không?
How are you managing your health? Bạn đang kiểm soát sức khỏe của mình như thế nào?
Are you taking care of your mental health? Bạn có chăm sóc sức khỏe tâm thần của mình không?
How is your blood circulation? Sự tuần hoàn máu của bạn thế nào?
Do you feel any discomfort in your body? Bạn có cảm thấy khó chịu ở đâu không?

1.8. Chủ đề giao tiếp trong tình huống khẩn cấp

There’s been an accident. Đã xảy ra tai nạn.
I need help immediately! Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức!
Where is the nearest hospital? Bệnh viện gần nhất ở đâu?
My phone has been stolen. Điện thoại của tôi bị mất cắp.
Someone’s hurt! Có người bị thương!
Is there a fire exit? Có cửa thoát hiểm không?
Can you call the police? Bạn có thể gọi cảnh sát không?
I’m lost and need assistance. Tôi bị lạc và cần sự giúp đỡ.
There’s a fire! Có cháy!
Help! Cứu tôi với!
Call the ambulance! Gọi xe cứu thương!
Where is the nearest safe place? Nơi an toàn gần nhất ở đâu?
Is anyone here a doctor? Có ai ở đây là bác sĩ không?
I’m feeling very sick! Tôi cảm thấy rất mệt!
Please hurry! Làm ơn nhanh lên!
I’ve been in an accident! Tôi bị tai nạn!
I need to get to the hospital immediately! Tôi cần đến bệnh viện ngay lập tức!
Can you call for help? Bạn có thể gọi giúp không?
Is there a pharmacy around here? Có hiệu thuốc nào quanh đây không?
Someone is injured! Có người bị thương!
Can you help me? Bạn có thể giúp tôi không?
I’ve been bitten by a snake! Tôi bị rắn cắn!
Where can I find the nearest first aid kit? Tôi có thể tìm bộ dụng cụ y tế gần nhất ở đâu?
I need water! Tôi cần nước!
Can you give me directions to the nearest ER? Bạn có thể chỉ đường đến phòng cấp cứu gần nhất không?
My friend is unconscious! Bạn tôi bị ngất!
It’s an emergency! Đây là tình huống khẩn cấp!
Call the police! Gọi cảnh sát!
I need an ambulance right now! Tôi cần xe cứu thương ngay lập tức!
Where is the nearest police station? Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?
I think I’ve broken my leg! Tôi nghĩ tôi bị gãy chân!
My phone isn’t working! Điện thoại của tôi không hoạt động!
I’ve lost my wallet, can you help me? Tôi đã mất ví, bạn có thể giúp tôi không?
My house is on fire! Nhà tôi đang cháy!
Call a fire truck! Gọi xe cứu hỏa!
I’m having a heart attack! Tôi bị đau tim!
Someone is choking! Có người bị hóc!
I need a doctor! Tôi cần gặp bác sĩ!
I need a hospital! Tôi cần đến bệnh viện!
Please don’t leave me alone! Làm ơn đừng để tôi một mình!
I have a severe allergic reaction! Tôi bị phản ứng dị ứng nặng!
I’ve been poisoned! Tôi bị ngộ độc!
I’ve cut myself badly! Tôi bị cắt rất sâu!
Please help me stop the bleeding! Làm ơn giúp tôi cầm máu!
Is there a hospital nearby? Có bệnh viện nào gần đây không?
Where can I get a taxi in an emergency? Tôi có thể lấy taxi trong tình huống khẩn cấp ở đâu?
My car broke down! Xe của tôi bị hỏng!
Please keep calm! Làm ơn giữ bình tĩnh!
I’ve lost my passport! Tôi đã mất hộ chiếu!
I need to report an emergency! Tôi cần báo cáo tình huống khẩn cấp!
Can you help me find my way to the embassy? Bạn có thể giúp tôi tìm đường đến đại sứ quán không?
Someone is missing! Có người mất tích!
I can’t breathe! Tôi không thể thở!
I need a stretcher! Tôi cần một chiếc cáng!
I’m bleeding! Tôi bị chảy máu!
Call the emergency number! Gọi số khẩn cấp!
I can’t move my arm! Tôi không thể cử động cánh tay!
I’ve lost consciousness! Tôi đã mất ý thức!
Where can I get some medicine quickly? Tôi có thể mua thuốc ở đâu nhanh nhất?
My skin is burning! Da tôi đang bị bỏng!
Please come quickly! Làm ơn đến nhanh lên!
Someone is unconscious and not breathing! Có người bị ngất và không thở!
My friend has fainted! Bạn tôi bị ngất!
Is there a fire extinguisher here? Có bình cứu hỏa ở đây không?
There is a traffic accident ahead! Phía trước có tai nạn giao thông!
Can you get me some cold water? Bạn có thể mang cho tôi nước lạnh không?
I need to find a safe place! Tôi cần tìm một nơi an toàn!
Where is the nearest emergency exit? Lối thoát khẩn cấp gần nhất ở đâu?
I need to escape from here! Tôi cần thoát khỏi đây!
I’m feeling dizzy! Tôi cảm thấy chóng mặt!
Someone is having a seizure! Có người đang bị co giật!
I’ve had a car accident! Tôi đã gặp tai nạn ô tô!
My child is missing! Con tôi bị mất tích!
Call a locksmith! Gọi thợ sửa khóa!
Is there a shelter nearby? Có nơi trú ẩn nào gần đây không?
Where is the nearest safe place? Nơi an toàn gần nhất ở đâu?
My wallet was stolen! Ví của tôi bị mất cắp!
Is there a hospital with emergency services? Có bệnh viện nào có dịch vụ cấp cứu không?
Can you help me call a taxi? Bạn có thể giúp tôi gọi taxi không?
I’ve been robbed! Tôi bị cướp!
Someone is in danger! Có người đang gặp nguy hiểm!
I’ve lost my keys! Tôi đã mất chìa khóa!
Can you help me get a doctor quickly? Bạn có thể giúp tôi gặp bác sĩ nhanh chóng không?
I can’t find my way out! Tôi không thể tìm đường ra!
Please stay with me! Làm ơn ở lại với tôi!
Where is the nearest exit? Lối ra gần nhất ở đâu?
I have a headache! Tôi bị đau đầu!
Is there anyone here who can help? Có ai ở đây có thể giúp tôi không?
I’m allergic to this! Tôi bị dị ứng với cái này!
Can you help me get some air? Bạn có thể giúp tôi lấy không khí không?
Please don’t leave me alone! Làm ơn đừng để tôi một mình!
I’ve sprained my ankle! Tôi bị bong gân mắt cá chân!
Someone is bleeding badly! Có người bị chảy máu nặng!
I need to call my family! Tôi cần gọi cho gia đình!
There’s a fire nearby! Có hỏa hoạn gần đây!
I’m going to faint! Tôi sắp ngất rồi!
Can you help me get some help? Bạn có thể giúp tôi gọi người giúp không?
Where can I find a public phone? Tôi có thể tìm điện thoại công cộng ở đâu?
I’ve been stung by a bee! Tôi bị ong đốt!
I need to leave now! Tôi cần rời đi ngay bây giờ!

1.9. Chủ đề kinh doanh

What is your business about? Doanh nghiệp của bạn làm về lĩnh vực gì?
How long has your company been in business? Công ty của bạn đã hoạt động bao lâu rồi?
Who are your main competitors? Những đối thủ chính của bạn là ai?
What is your target market? Thị trường mục tiêu của bạn là gì?
How many employees do you have? Công ty của bạn có bao nhiêu nhân viên?
Can I get a business card? Tôi có thể lấy một danh thiếp được không?
What products or services do you offer? Bạn cung cấp những sản phẩm hoặc dịch vụ gì?
Do you have any new products coming soon? Bạn có sản phẩm mới nào sắp ra mắt không?
How do you differentiate yourself from competitors? Bạn phân biệt công ty mình như thế nào so với đối thủ?
What is your company’s mission? Sứ mệnh của công ty bạn là gì?
Do you have a business plan? Bạn có một kế hoạch kinh doanh không?
How do you market your products? Bạn tiếp thị sản phẩm của mình như thế nào?
What’s the best way to reach you? Cách tốt nhất để liên lạc với bạn là gì?
What’s the biggest challenge your business is facing? Thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp của bạn đang gặp phải là gì?
How do you handle customer complaints? Bạn xử lý phàn nàn của khách hàng như thế nào?
What sets your business apart from others? Điều gì làm cho doanh nghiệp của bạn khác biệt với những doanh nghiệp khác?
How do you see the future of your industry? Bạn thấy tương lai của ngành công nghiệp của bạn như thế nào?
What kind of company culture do you have? Bạn có văn hóa công ty như thế nào?
Are you open to partnerships or collaborations? Bạn có sẵn sàng hợp tác với các đối tác khác không?
What is your pricing strategy? Chiến lược giá của bạn là gì?
Do you offer any discounts or promotions? Bạn có cung cấp các chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi không?
How do you handle your supply chain? Bạn quản lý chuỗi cung ứng như thế nào?
Are you currently seeking investors? Hiện tại bạn có đang tìm kiếm nhà đầu tư không?
How did you come up with the idea for your business? Bạn đã nghĩ ra ý tưởng kinh doanh này như thế nào?
What is your biggest accomplishment so far? Thành tựu lớn nhất của bạn cho đến nay là gì?
Do you have any competitors in other countries? Bạn có đối thủ cạnh tranh ở các quốc gia khác không?
How do you handle cash flow management? Bạn quản lý dòng tiền như thế nào?
Are you planning to expand your business? Bạn có kế hoạch mở rộng doanh nghiệp không?
What kind of clients do you usually work with? Bạn thường làm việc với khách hàng nào?
What’s your strategy for customer retention? Chiến lược giữ chân khách hàng của bạn là gì?
How do you measure the success of your business? Bạn đo lường sự thành công của doanh nghiệp như thế nào?
Do you offer after-sales service? Bạn có cung cấp dịch vụ hậu mãi không?
How do you ensure product quality? Bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
Do you have a marketing team? Bạn có đội ngũ marketing không?
How do you stay competitive in the market? Bạn duy trì sự cạnh tranh trong thị trường như thế nào?
Can you describe your ideal customer? Bạn có thể mô tả khách hàng lý tưởng của mình không?
What’s your approach to customer feedback? Cách tiếp cận phản hồi từ khách hàng của bạn là gì?
How do you handle negative reviews? Bạn xử lý những đánh giá tiêu cực như thế nào?
Are you involved in any trade associations? Bạn có tham gia vào các hiệp hội thương mại nào không?
What kind of marketing works best for your business? Loại hình marketing nào hiệu quả nhất cho doanh nghiệp của bạn?
Do you provide training for your employees? Bạn có cung cấp đào tạo cho nhân viên không?
How do you ensure your employees are motivated? Bạn đảm bảo nhân viên của mình có động lực như thế nào?
What kind of customer service do you provide? Bạn cung cấp dịch vụ khách hàng loại nào?
Do you handle customer service in-house or outsource? Bạn xử lý dịch vụ khách hàng trong công ty hay thuê ngoài?
How do you track your business performance? Bạn theo dõi hiệu suất kinh doanh của mình như thế nào?
How do you manage inventory? Bạn quản lý tồn kho như thế nào?
What’s the best advice you’ve received in business? Lời khuyên tốt nhất bạn nhận được trong kinh doanh là gì?
Do you have any long-term goals for your business? Bạn có mục tiêu dài hạn nào cho doanh nghiệp không?
How do you protect your intellectual property? Bạn bảo vệ tài sản trí tuệ của mình như thế nào?
Are you planning to introduce new services? Bạn có kế hoạch giới thiệu dịch vụ mới không?
Do you have a digital marketing strategy? Bạn có chiến lược marketing kỹ thuật số không?
How do you handle business negotiations? Bạn xử lý các cuộc đàm phán kinh doanh như thế nào?
What motivates you to keep going in business? Điều gì thúc đẩy bạn tiếp tục trong công việc kinh doanh?
What’s the most important lesson you’ve learned? Bài học quan trọng nhất bạn học được là gì?
How do you keep track of business expenses? Bạn theo dõi chi phí kinh doanh như thế nào?
What’s your approach to innovation in business? Cách tiếp cận đổi mới trong kinh doanh của bạn là gì?
Do you have a business mentor? Bạn có người cố vấn kinh doanh không?
What do you do to manage business risks? Bạn làm gì để quản lý rủi ro kinh doanh?
Do you prefer online or offline marketing? Bạn thích marketing trực tuyến hay ngoại tuyến?
What’s your approach to social media marketing? Cách tiếp cận marketing trên mạng xã hội của bạn là gì?
How do you handle legal matters in business? Bạn xử lý các vấn đề pháp lý trong kinh doanh như thế nào?
How do you keep your employees happy? Bạn giữ cho nhân viên của mình vui vẻ như thế nào?
What’s your pricing model? Mô hình giá của bạn là gì?
Do you have a customer loyalty program? Bạn có chương trình khách hàng thân thiết không?
How do you ensure timely delivery of products? Bạn đảm bảo giao hàng đúng hạn như thế nào?
What’s your biggest challenge in the industry? Thách thức lớn nhất của bạn trong ngành là gì?
Do you offer international shipping? Bạn có cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế không?
How do you manage your online presence? Bạn quản lý sự hiện diện trực tuyến của mình như thế nào?
Do you accept online payments? Bạn có chấp nhận thanh toán trực tuyến không?
How do you evaluate your competitors? Bạn đánh giá đối thủ cạnh tranh như thế nào?
Do you offer any flexible payment options? Bạn có cung cấp các phương thức thanh toán linh hoạt không?
How do you attract new customers? Bạn thu hút khách hàng mới như thế nào?
Do you have any customer referrals? Bạn có chương trình giới thiệu khách hàng không?
What kind of advertising do you use? Bạn sử dụng loại hình quảng cáo nào?
How do you assess customer satisfaction? Bạn đánh giá sự hài lòng của khách hàng như thế nào?
How do you stay updated with industry trends? Bạn làm gì để cập nhật xu hướng ngành?
Do you use any software for managing your business? Bạn có sử dụng phần mềm để quản lý doanh nghiệp không?
How do you build relationships with suppliers? Bạn xây dựng mối quan hệ với các nhà cung cấp như thế nào?
What’s your business philosophy? Triết lý kinh doanh của bạn là gì?
How do you ensure compliance with regulations? Bạn đảm bảo tuân thủ các quy định như thế nào?
Do you have a crisis management plan? Bạn có kế hoạch quản lý khủng hoảng không?
How do you monitor market trends? Bạn theo dõi xu hướng thị trường như thế nào?
Do you have any sustainability initiatives? Bạn có sáng kiến bảo vệ môi trường nào không?
What’s your approach to corporate social responsibility? Cách tiếp cận trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp của bạn là gì?
How do you manage customer expectations? Bạn quản lý kỳ vọng của khách hàng như thế nào?
How do you handle business expansion? Bạn xử lý việc mở rộng kinh doanh như thế nào?
What kind of financing options do you offer? Bạn cung cấp những lựa chọn tài chính nào?
How do you handle business partnerships? Bạn xử lý các mối quan hệ đối tác kinh doanh như thế nào?
Do you have a customer service hotline? Bạn có đường dây nóng hỗ trợ khách hàng không?
What are your key performance indicators (KPIs)? Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) của bạn là gì?
How do you handle product returns? Bạn xử lý việc trả hàng như thế nào?
How do you ensure data security in your business? Bạn đảm bảo an toàn dữ liệu trong doanh nghiệp như thế nào?
Do you have any strategic plans for the next year? Bạn có kế hoạch chiến lược nào cho năm tới không?
What is your approach to employee development? Cách tiếp cận phát triển nhân viên của bạn là gì?
How do you handle customer inquiries? Bạn xử lý các câu hỏi của khách hàng như thế nào?
Do you offer customized services? Bạn có cung cấp dịch vụ tùy chỉnh không?
How do you ensure customer loyalty? Bạn đảm bảo sự trung thành của khách hàng như thế nào?
How do you handle seasonal demand fluctuations? Bạn xử lý sự biến động nhu cầu theo mùa như thế nào?
What are the biggest risks for your business? Những rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp của bạn là gì?
How do you handle customer objections? Bạn xử lý sự phản đối của khách hàng như thế nào?

1.10. Chủ đề sự kiện và lễ hội

Are you attending the event this weekend? Bạn có tham gia sự kiện cuối tuần này không?
What time does the festival start? Lễ hội bắt đầu vào lúc mấy giờ?
Where is the event taking place? Sự kiện diễn ra ở đâu?
Do I need to buy tickets in advance? Tôi có cần mua vé trước không?
How much are the tickets? Vé có giá bao nhiêu?
Can I get a discount for the tickets? Tôi có thể được giảm giá vé không?
What’s the dress code for the event? Quy định về trang phục của sự kiện là gì?
Who is the guest speaker at the conference? Ai là diễn giả chính tại hội nghị?
Are there any special performances at the festival? Lễ hội có buổi biểu diễn đặc biệt nào không?
What activities are planned for the event? Các hoạt động nào sẽ được tổ chức trong sự kiện?
Will there be food and drinks at the festival? Lễ hội có cung cấp thức ăn và đồ uống không?
Can I bring my children to the event? Tôi có thể đưa trẻ em đến sự kiện không?
How long will the event last? Sự kiện kéo dài bao lâu?
Is there parking available at the venue? Có bãi đậu xe tại địa điểm tổ chức không?
Do I need to register for the event? Tôi có cần đăng ký tham gia sự kiện không?
Can I participate in the competition? Tôi có thể tham gia cuộc thi không?
Are there any workshops during the event? Có hội thảo nào trong sự kiện không?
What’s the best time to arrive at the event? Thời gian tốt nhất để đến sự kiện là khi nào?
Is there a dress code for the gala? Có quy định trang phục cho buổi tiệc không?
Can I take photos during the event? Tôi có thể chụp ảnh trong sự kiện không?
Is the event accessible for people with disabilities? Sự kiện có dễ dàng tiếp cận đối với người khuyết tật không?
Are pets allowed at the event? Sự kiện có cho phép mang thú cưng không?
Where can I find the event schedule? Tôi có thể tìm thấy lịch trình sự kiện ở đâu?
Will there be any live streaming of the event? Sự kiện có được phát trực tiếp không?
Is there a VIP section at the event? Có khu vực VIP tại sự kiện không?
Are tickets available at the door? Vé có bán tại cửa vào sự kiện không?
Will the event be held outdoors or indoors? Sự kiện sẽ được tổ chức ngoài trời hay trong nhà?
Are there any sponsors for the event? Sự kiện có nhà tài trợ nào không?
Is there a souvenir shop at the event? Có cửa hàng quà lưu niệm tại sự kiện không?
Can I bring my own food and drinks? Tôi có thể mang thức ăn và đồ uống của mình không?
What’s the theme of this year’s festival? Chủ đề của lễ hội năm nay là gì?
Do you need volunteers for the event? Bạn có cần tình nguyện viên cho sự kiện không?
Are there any after-parties for the event? Có buổi tiệc sau sự kiện không?
Will there be any fireworks at the event? Sự kiện có bắn pháo hoa không?
How do I get to the event venue? Làm sao để đến địa điểm tổ chức sự kiện?
Is there a shuttle bus to the event? Có xe buýt đưa đón đến sự kiện không?
Is there a public transportation option to get there? Có phương tiện công cộng nào đến được sự kiện không?
Can I cancel my registration for the event? Tôi có thể hủy đăng ký tham gia sự kiện không?
Can I bring a guest to the event? Tôi có thể mang theo khách đến sự kiện không?
How do I get event updates? Làm sao để nhận thông báo cập nhật về sự kiện?
Can I get a refund for my ticket? Tôi có thể được hoàn tiền cho vé không?
Are there any cultural performances during the event? Lễ hội có biểu diễn văn hóa nào không?
Can I get a map of the event venue? Tôi có thể lấy bản đồ của địa điểm tổ chức sự kiện không?
Are there any kids’ activities at the event? Sự kiện có hoạt động dành cho trẻ em không?
Is the event suitable for families? Sự kiện có phù hợp với gia đình không?
Will there be any celebrities at the event? Có người nổi tiếng nào tham gia sự kiện không?
What time does the event end? Sự kiện kết thúc vào lúc mấy giờ?
Is there an age limit for the event? Sự kiện có giới hạn độ tuổi không?
Can I volunteer to help at the event? Tôi có thể tình nguyện giúp đỡ trong sự kiện không?
What kind of entertainment will there be? Sự kiện sẽ có những chương trình giải trí gì?
Are there any discounts for group bookings? Có giảm giá cho đặt vé nhóm không?
What’s the dress code for the gala dinner? Quy định trang phục cho bữa tiệc tối là gì?
Are there any charity events at the festival? Lễ hội có sự kiện từ thiện nào không?
How do I become a sponsor for the event? Làm sao để trở thành nhà tài trợ cho sự kiện?
Are there any networking opportunities at the event? Sự kiện có cơ hội kết nối mạng không?
Can I buy tickets online? Tôi có thể mua vé trực tuyến không?
Will the event be rescheduled if it rains? Nếu trời mưa, sự kiện có được hoãn lại không?
Can I attend multiple sessions during the event? Tôi có thể tham gia nhiều phiên của sự kiện không?
What kind of food will be served at the event? Sự kiện sẽ phục vụ món ăn gì?
How do I contact the event organizers? Làm sao để liên lạc với ban tổ chức sự kiện?
Is there a waiting list for tickets? Có danh sách chờ vé không?
How many people are expected at the event? Dự kiến có bao nhiêu người tham dự sự kiện?
Will there be a media coverage of the event? Sự kiện có được đưa tin trên phương tiện truyền thông không?
Can I share the event on social media? Tôi có thể chia sẻ sự kiện lên mạng xã hội không?
What is the purpose of this event? Mục đích của sự kiện này là gì?
How do I apply for a speaker slot at the event? Làm sao để đăng ký làm diễn giả tại sự kiện?
How can I become a vendor at the event? Làm sao để trở thành nhà cung cấp tại sự kiện?
What are the highlights of this festival? Những điểm nổi bật của lễ hội này là gì?
Are there any special guest performances? Có các buổi biểu diễn khách mời đặc biệt không?
How do I register for the festival? Làm sao để đăng ký tham gia lễ hội?
Are there any family packages for the event? Có gói gia đình cho sự kiện không?
Will there be any workshops for professionals? Sự kiện có hội thảo cho các chuyên gia không?
Are there any media partnerships for the event? Sự kiện có các đối tác truyền thông nào không?
How do I participate in the raffle? Làm sao để tham gia rút thăm trúng thưởng?
Can I get a souvenir from the event? Tôi có thể lấy một món quà lưu niệm từ sự kiện không?
How do I get access to VIP areas? Làm sao để có quyền vào khu vực VIP?
Is there an opening ceremony for the event? Có lễ khai mạc cho sự kiện không?
What kind of performances are planned? Những buổi biểu diễn nào sẽ được tổ chức?
What should I bring to the event? Tôi nên mang gì đến sự kiện?
What time should I arrive for the opening ceremony? Tôi nên đến lúc mấy giờ cho lễ khai mạc?
Is there a photo booth at the event? Sự kiện có gian chụp ảnh không?
Can I exchange my ticket for another date? Tôi có thể đổi vé sang ngày khác không?
Is there a group discount available for the event?
Có giảm giá cho nhóm tham gia sự kiện không?
How do I get the event brochure? Làm sao để lấy tờ rơi sự kiện?
Are there any early bird tickets available? Có vé ưu đãi cho người mua sớm không?
Can I bring my own camera to the event?
Tôi có thể mang máy ảnh của mình đến sự kiện không?
What is the main attraction of the festival? Điểm thu hút chính của lễ hội là gì?
Will there be any outdoor activities? Sự kiện có hoạt động ngoài trời không?
How do I cancel my ticket? Làm sao để hủy vé của tôi?
Is there a special reception for VIPs? Có buổi tiếp đón đặc biệt cho VIP không?
Can I book a private tour for the event? Tôi có thể đặt tour riêng cho sự kiện không?
Is there a designated smoking area at the event?
Sự kiện có khu vực dành cho người hút thuốc không?
Will there be any live music performances?
Sự kiện có biểu diễn âm nhạc trực tiếp không?
What’s the parking situation like at the event? Tình hình đậu xe tại sự kiện như thế nào?
Can I get a printed copy of the event schedule?
Tôi có thể lấy bản sao in của lịch trình sự kiện không?
Is there a waiting area for guests?
Sự kiện có khu vực chờ dành cho khách không?
Are there any interactive exhibits at the event? Sự kiện có triển lãm tương tác nào không?
Is there a dress code for the opening ceremony?
Có quy định trang phục cho lễ khai mạc không?
Will there be any themed decorations at the event? Sự kiện có trang trí theo chủ đề không?
How do I get a refund if the event is canceled?
Làm sao để tôi được hoàn tiền nếu sự kiện bị hủy?

Xem thêm: 101 bài tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày hay dùng – có PDF

2. Cách học sâu nhớ lâu 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản

1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản chính là bước đệm giúp bạn giao tiếp thành thạo. Nhưng để ghi nhớ lâu và ứng dụng trong giao tiếp thành thạo bạn cần áp dụng 5 phương pháp học sau đây:

2.1. Nắm vững cấu trúc S-V-O

Một câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh bao gồm Subject – Verb – Object, tức là Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn hiểu và ghi nhớ câu nhanh chóng. Khi học 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản, hãy chú ý đến cách cấu trúc câu được hình thành, không chỉ học thuộc lòng mà còn phải hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng. Cấu trúc câu đơn giản giúp bạn dễ dàng biến những câu giao tiếp thành phản xạ tự nhiên khi sử dụng tiếng Anh.

2.2. Trò chuyện với người bản xứ

Một trong những cách học 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản hiệu quả nhất là thực hành trực tiếp. Hãy tìm cơ hội trò chuyện với người bản xứ, qua các ứng dụng học ngôn ngữ như Tandem, HelloTalk hoặc tham gia các nhóm trao đổi ngôn ngữ. Việc trò chuyện với người bản xứ không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng nói, mà còn giúp bạn làm quen với cách sử dụng các câu giao tiếp trong tình huống thực tế. Điều này giúp bạn nhớ lâu và sử dụng câu giao tiếp một cách tự nhiên.

Cách học sâu nhớ lâu 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản

Cách học sâu nhớ lâu 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản

2.3. Nói trước gương và ghi âm

Khi học 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản, việc tự nói trước gương là một cách hữu ích giúp bạn phát triển kỹ năng phát âm và tự tin hơn khi nói. Hãy tự tạo các tình huống giao tiếp và luyện tập các câu trong gương. Đồng thời, ghi âm lại giọng nói của mình để nghe lại và sửa lỗi phát âm. Việc này không chỉ giúp bạn luyện tập ngữ điệu mà còn tạo ra một thói quen tự sửa sai, giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

2.4. Chia thời gian hợp lý

Học 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản không thể nhanh được trong thời gian ngắn vì vậy việc chia nhỏ thời gian học là rất quan trọng. Thay vì cố gắng học thuộc tất cả 1000 câu trong một lần, bạn có thể chia thành các nhóm nhỏ, ví dụ mỗi ngày học 20 câu, mỗi tuần học một chủ đề cụ thể. Điều này giúp bạn không bị quá tải và có thời gian để ôn lại, từ đó củng cố kiến thức và ghi nhớ lâu dài.

2.5. Sử dụng ứng dụng hỗ trợ

Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng học 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản, chẳng hạn như Duolingo, Memrise, hoặc Anki. Các ứng dụng này không chỉ giúp bạn luyện tập từ vựng mà còn có thể giúp bạn học các câu giao tiếp thông qua các trò chơi, bài tập tương tác. Bên cạnh đó, bạn có thể sử dụng các ứng dụng học phát âm như Elsa Speak hoặc Speechling để cải thiện kỹ năng nghe và nói của mình. Chúng giúp bạn luyện tập liên tục và ghi nhớ lâu hơn thông qua các phương pháp khoa học.

Xem thêm: 9+ cách tự học tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại nhà dễ áp dụng

3. Mẫu hội thoại ứng dụng 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản

Học 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản sẽ giúp vốn từ vựng của bạn phong phú nhưng để ứng dụng được thành thạo vào giao tiếp bạn cần phải luyện tập thường xuyên qua các bài tập, hội thoại thực tế.

1. Chào hỏi 
A: Hi! How are you today? A: Chào! Bạn hôm nay thế nào?
B: I’m good, thank you! And you? B: Mình khỏe, cảm ơn! Còn bạn thì sao?
A: I’m doing well, just a bit tired. A: Mình cũng ổn, chỉ là hơi mệt một chút.
B: I understand! Have you been busy lately? B: Mình hiểu mà! Dạo này bạn có bận không?
A: Yeah, work’s been hectic. How about you? A: Ừ, công việc khá căng thẳng. Còn bạn thì sao?
B: Same here, lots of meetings! B: Mình cũng vậy, có nhiều cuộc họp!
2. Mua sắm 
A: Excuse me, how much is this shirt? A: Xin lỗi, chiếc áo này giá bao nhiêu?
B: It’s $25. B: Nó giá 25 đô la.
A: Can I try it on? A: Tôi có thể thử nó được không?
B: Of course, the fitting rooms are over there. B: Dĩ nhiên, phòng thay đồ ở phía bên kia.
A: Thank you! B: Cảm ơn bạn!
B: You’re welcome! Let me know if you need anything else. B: Không có gì! Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì thêm nhé.
3. Đi du lịch
A: Hi, could you tell me how to get to the train station? A: Chào, bạn có thể chỉ cho tôi cách đến ga tàu không?
B: Sure! Go straight down this street and take the first left. The station will be on your right. B: Chắc chắn rồi! Đi thẳng xuống con phố này và rẽ trái ở ngã tư đầu tiên. Ga tàu sẽ ở bên tay phải của bạn.
A: Thank you so much! A: Cảm ơn bạn rất nhiều!
B: No problem, enjoy your trip! B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
4. Làm việc
A: Good morning! How’s your project going? A: Chào buổi sáng! Dự án của bạn tiến triển thế nào rồi?
B: It’s going well, but I’m having trouble with the report. B: Mọi thứ ổn, nhưng tôi đang gặp khó khăn với báo cáo.
A: I can help with that! What part are you struggling with? A: Tôi có thể giúp đỡ bạn! Bạn gặp vấn đề ở phần nào vậy?
B: The data analysis section is confusing. B: Phần phân tích dữ liệu làm tôi rối.
A: Let’s take a look together. A: Hãy cùng xem qua phần đó nhé.
5. Xin chỉ đường
A: Excuse me, could you tell me where the nearest bus stop is? A: Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi biết trạm xe buýt gần nhất ở đâu không?
B: Sure, just go straight and take the second right. It’s at the corner. B: Chắc chắn rồi, đi thẳng và rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai. Trạm xe buýt ở góc đường.
A: Thank you! A: Cảm ơn bạn!
B: You’re welcome, have a good day! B: Không có gì, chúc bạn một ngày tốt lành!
6. Hỏi thăm sức khỏe
A: Hey, you look a bit pale. Are you feeling okay? A: Này, bạn trông hơi xanh xao. Bạn có ổn không?
B: I’ve been feeling sick for the past couple of days. B: Mấy ngày qua tôi cảm thấy không khỏe.
A: Oh no, do you need to see a doctor? A: Ôi không, bạn có cần đi khám bác sĩ không?
B: I think so. I’ll make an appointment. B: Tôi nghĩ vậy. Tôi sẽ đặt lịch khám.
A: Take care of yourself, and feel better soon! A: Hãy chăm sóc bản thân và mau khỏe lại nhé!
7. Giao tiếp trong tình huống khẩn cấp
A: Hello, I need help! There’s been an accident. A: Xin chào, tôi cần giúp đỡ! Có tai nạn xảy ra.
B: Where are you? What happened? B: Bạn ở đâu? Chuyện gì đã xảy ra?
A: I’m at the corner of Elm Street and Maple Avenue. A car crashed into a tree. A: Tôi ở góc đường Elm và Maple. Một chiếc xe đã đâm vào cây.
B: Stay calm, we’re sending an ambulance right now. Stay with the injured person until help arrives. B: Hãy giữ bình tĩnh, chúng tôi đang gửi xe cấp cứu ngay bây giờ. Hãy ở lại với người bị thương cho đến khi trợ giúp đến.
A: Thank you, I will! A: Cảm ơn bạn, tôi sẽ làm vậy!
8. Kinh doanh
A: Hi, I’m calling about the proposal we discussed last week. A: Chào, tôi gọi về bản đề xuất mà chúng ta đã thảo luận tuần trước.
B: Yes, I remember. Have you had a chance to review the details? B: Vâng, tôi nhớ rồi. Bạn đã có cơ hội xem xét các chi tiết chưa?
A: Yes, everything looks good. I just had a few questions about the timeline. A: Vâng, mọi thứ đều ổn. Tôi chỉ có một vài câu hỏi về tiến độ.
B: Of course, let me explain the schedule. B: Dĩ nhiên, để tôi giải thích về lịch trình.
A: Great, let’s move forward with the plan! A: Tuyệt vời, chúng ta sẽ tiến hành theo kế hoạch!
9. Sự kiện và lễ hội
A: Are you going to the music festival this weekend? A: Bạn có đi lễ hội âm nhạc vào cuối tuần này không?
B: Yes, I am! I’m really looking forward to it. B: Có chứ! Tôi thật sự mong đợi nó.
A: Me too! Who’s performing? A: Tôi cũng vậy! Ai sẽ biểu diễn?
B: There’s a great lineup – my favorite band is playing on Saturday. B: Có một danh sách biểu diễn tuyệt vời – ban nhạc yêu thích của tôi sẽ biểu diễn vào thứ Bảy.
A: That sounds amazing! I can’t wait. A: Nghe thật tuyệt vời! Tôi không thể chờ đợi được nữa.
10. Gia đình và bạn bè
A: How’s your family? A: Gia đình bạn thế nào rồi?
B: They’re doing great, thanks for asking! My sister just got a new job. B: Họ đều ổn, cảm ơn vì đã hỏi! Chị tôi mới nhận được công việc mới.
A: That’s awesome! What’s she doing now? A: Tuyệt vời quá! Chị ấy làm gì vậy?
B: She’s working as a graphic designer for a tech company. B: Chị ấy làm thiết kế đồ họa cho một công ty công nghệ.
A: Wow, that’s exciting! I hope she enjoys it. A: Ôi, thật thú vị! Hy vọng chị ấy sẽ thích công việc đó.

Xem thêm: Khóa học tiếng anh cơ bản của IELTS Arena

Vậy là IELTS Arena đã tổng hợp cho bạn 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp cải thiện được kỹ năng giao tiếp bằng ngoại ngữ của bạn. Đừng quên theo dõi các bài viết trên Fanpage của IELTS Arena để nhận thêm nhiều thông tin hữu ích khác nhé!