Công nghệ là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên trong kỳ thi IELTS, đặc biệt ở cả Speaking lẫn Writing. Việc nắm chắc từ vựng chủ đề Technology không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc mà còn ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource (kho từ vựng đa dạng).
Trong bài viết này, IELTS Arena sẽ chia sẻ danh sách từ vựng thông dụng, collocations kèm ví dụ minh họa cũng như các bài mẫu band 7.0+ thuộc chủ đề Technology giúp vốn kiến thức của bạn thêm phong phú. Cùng tìm hiểu nhé!
Từ vựng IELTS chủ đề Technology thông dụng kèm ví dụ
Trong phần này, IELTS Arena sẽ chia sẻ một số từ vựng IELTS về technology thường gặp kèm ví dụ giúp bạn dễ áp dụng hơn trong bài thi.
| STT | Từ vựng | Giải nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Artificial Intelligence (AI) | Trí tuệ nhân tạo | AI can now compose simple songs that sound surprisingly human. (AI hiện có thể sáng tác những bài hát đơn giản nghe khá giống con người.) |
| 2 | Breakthrough | Bước đột phá | The vaccine was a scientific breakthrough that saved millions of lives. (Vắc-xin là một bước đột phá khoa học cứu sống hàng triệu người.) |
| 3 | Cutting-edge | Tân tiến, hiện đại | Cutting-edge robots are being used to explore deep oceans. (Những robot hiện đại đang được sử dụng để khám phá đại dương sâu thẳm.) |
| 4 | Digital literacy | Kỹ năng công nghệ số | Digital literacy helps students spot fake news online. (Kỹ năng số giúp học sinh phát hiện tin giả trên mạng.) |
| 5 | E-commerce | Thương mại điện tử | E-commerce allows farmers to sell fruit directly to city buyers. (Thương mại điện tử cho phép nông dân bán trái cây trực tiếp cho khách thành phố.) |
| 6 | Innovation | Sự đổi mới | Innovation in solar panels makes electricity cheaper for villages. (Đổi mới trong pin mặt trời giúp điện rẻ hơn cho các làng quê.) |
| 7 | Cybersecurity | An ninh mạng | Banks invest heavily in cybersecurity to prevent hacking. (Ngân hàng đầu tư mạnh vào an ninh mạng để ngăn chặn tin tặc.) |
| 8 | Automation | Tự động hóa | Automation in restaurants helps serve meals faster. (Tự động hóa trong nhà hàng giúp phục vụ món ăn nhanh hơn.) |
| 9 | Wearable devices | Thiết bị đeo thông minh | Wearable devices remind users to drink water regularly. (Thiết bị đeo thông minh nhắc người dùng uống nước đều đặn.) |
| 10 | Biotechnology | Công nghệ sinh học | Biotechnology creates rice that survives floods. (Công nghệ sinh học tạo ra giống lúa chịu ngập.) |
| 11 | Virtual reality (VR) | Thực tế ảo | Virtual reality lets architects walk inside their designs. (Thực tế ảo cho phép kiến trúc sư bước vào bản thiết kế của mình.) |
| 12 | Cloud computing | Điện toán đám mây | Cloud computing enables startups to store data cheaply. (Điện toán đám mây giúp startup lưu trữ dữ liệu giá rẻ.) |
| 13 | Machine learning | Máy học | Machine learning predicts which songs you may enjoy. (Máy học dự đoán những bài hát bạn có thể thích.) |
| 14 | Renewable energy | Năng lượng tái tạo | Renewable energy is replacing coal in many regions. (Năng lượng tái tạo đang thay thế than đá ở nhiều khu vực.) |
| 15 | Robotics | Công nghệ robot | Robotics has made surgery safer and more accurate. (Công nghệ robot khiến phẫu thuật an toàn và chính xác hơn.) |
| 16 | Digital divide | Khoảng cách số | The digital divide stops rural children from online learning. (Khoảng cách số ngăn trẻ em nông thôn học trực tuyến.) |
| 17 | Drone technology | Công nghệ máy bay không người lái | Drone technology delivers medicine to remote villages. (Công nghệ drone giao thuốc đến các ngôi làng hẻo lánh.) |
| 18 | 3D printing | In 3D | 3D printing allows doctors to design custom prosthetics. (In 3D cho phép bác sĩ thiết kế chân tay giả riêng biệt.) |
| 19 | Blockchain | Chuỗi khối | Blockchain ensures transparent online transactions. (Công nghệ chuỗi khối đảm bảo giao dịch trực tuyến minh bạch.) |
| 20 | Big data | Dữ liệu lớn | Big data predicts traffic jams in real time. (Dữ liệu lớn dự đoán tắc đường theo thời gian thực.) |
| 21 | Data security | An ninh dữ liệu | Data security became a concern after the company lost customer records. (An ninh dữ liệu trở thành mối lo sau khi công ty mất hồ sơ khách hàng.) |
| 22 | Social media platform | Nền tảng mạng xã hội | A new social media platform is trending among teenagers this year. (Một nền tảng mạng xã hội mới đang thịnh hành trong giới trẻ năm nay.) |
| 23 | Digital device | Thiết bị kỹ thuật số | I carry three digital devices daily: a phone, a tablet, and a smartwatch. (Tôi mang theo ba thiết bị kỹ thuật số hằng ngày: điện thoại, máy tính bảng và đồng hồ thông minh.) |
| 24 | Encryption | Mã hóa | Encryption ensures that private messages cannot be read by hackers. (Mã hóa đảm bảo tin nhắn riêng tư không bị tin tặc đọc trộm.) |
| 25 | Innovation hub | Trung tâm đổi mới sáng tạo | Our city opened an innovation hub to support young tech startups. (Thành phố tôi mở trung tâm đổi mới sáng tạo để hỗ trợ startup công nghệ trẻ.) |
Collocations và cụm từ hay gặp trong chủ đề Technology kèm ví dụ
Bên cạnh từ đơn lẻ, collocations về technology sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn. Cùng xem các cụm từ nhé!
| STT | Từ vựng | Giải nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Cutting-edge technology | Công nghệ tiên tiến nhất | The company invested in cutting-edge technology to stay ahead of competitors. (Công ty đầu tư vào công nghệ tiên tiến để dẫn đầu đối thủ.) |
| 2 | Technological advancement | Tiến bộ công nghệ | Technological advancement has made remote work more efficient. (Tiến bộ công nghệ giúp làm việc từ xa hiệu quả hơn.) |
| 3 | Digital footprint | Dấu vết kỹ thuật số | Be careful with your digital footprint when posting online. (Hãy cẩn thận với dấu vết kỹ thuật số của bạn khi đăng bài trực tuyến.) |
| 4 | User-friendly interface | Giao diện thân thiện với người dùng | The app became popular thanks to its user-friendly interface. (Ứng dụng trở nên phổ biến nhờ giao diện thân thiện với người dùng.) |
| 5 | Information age | Kỷ nguyên thông tin | We are living in the information age where knowledge is just a click away. (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên thông tin, nơi kiến thức chỉ cách một cú nhấp chuột.) |
| 6 | Data-driven decision | Quyết định dựa trên dữ liệu | Managers now rely on data-driven decisions to increase efficiency. (Các nhà quản lý hiện dựa vào quyết định dựa trên dữ liệu để tăng hiệu quả.) |
| 7 | High-speed internet | Internet tốc độ cao | High-speed internet is essential for video conferencing. (Internet tốc độ cao rất cần thiết cho hội nghị trực tuyến.) |
| 8 | Online privacy | Quyền riêng tư trực tuyến | Online privacy is a growing concern for social media users. (Quyền riêng tư trực tuyến là mối lo ngày càng lớn với người dùng mạng xã hội.) |
| 9 | Digital divide | Khoảng cách số | The digital divide makes it harder for rural students to access online resources. (Khoảng cách số khiến học sinh vùng quê khó tiếp cận tài nguyên trực tuyến.) |
| 10 | Smart home devices | Thiết bị nhà thông minh | Smart home devices allow people to control lights and locks remotely. (Thiết bị nhà thông minh cho phép mọi người điều khiển đèn và khóa từ xa.) |
| 11 | Access information easily | Tiếp cận thông tin dễ dàng | Children today can access information easily with voice assistants. (Trẻ em ngày nay có thể tiếp cận thông tin dễ dàng bằng trợ lý giọng nói.) |
| 12 | Go viral on social media | Lan truyền trên mạng xã hội | A charity video went viral on social media overnight. (Một video từ thiện lan truyền mạnh trên mạng xã hội chỉ sau một đêm.) |
| 13 | Data privacy concerns | Lo ngại quyền riêng tư dữ liệu | Data privacy concerns rise as apps collect personal habits. (Lo ngại quyền riêng tư tăng khi ứng dụng thu thập thói quen cá nhân.) |
| 14 | Replace manual work | Thay thế lao động thủ công | Robots are built to replace manual work in dangerous mines. (Robot được chế tạo để thay thế lao động thủ công trong hầm mỏ nguy hiểm.) |
| 15 | Scientific research and technology | Nghiên cứu khoa học và công nghệ | Scientific research and technology drive space exploration. (Nghiên cứu khoa học và công nghệ thúc đẩy khám phá vũ trụ.) |
| 16 | Technological gap | Khoảng cách công nghệ | The technological gap makes rural schools less competitive. (Khoảng cách công nghệ khiến trường nông thôn kém cạnh tranh.) |
| 17 | Information overload | Quá tải thông tin | Students face information overload when searching online. (Học sinh bị quá tải thông tin khi tìm kiếm trên mạng.) |
| 18 | State-of-the-art equipment | Thiết bị tối tân | The lab has state-of-the-art equipment for experiments. (Phòng thí nghiệm có thiết bị tối tân cho các thí nghiệm.) |
| 19 | Keep up with technology | Theo kịp công nghệ | Employees must keep up with technology to stay valuable. (Nhân viên phải theo kịp công nghệ để giữ giá trị trong công việc.) |
| 20 | Digital transformation | Chuyển đổi số | Digital transformation helps banks serve customers online. (Chuyển đổi số giúp ngân hàng phục vụ khách hàng trực tuyến.) |
| 21 | Technological innovation | Đổi mới công nghệ | Technological innovation created eco-friendly vehicles. (Đổi mới công nghệ đã tạo ra phương tiện thân thiện với môi trường.) |
| 22 | Online security threats | Mối đe dọa an ninh mạng | Online security threats include phishing and ransomware. (Mối đe dọa an ninh mạng gồm lừa đảo và mã độc tống tiền.) |
| 23 | Dependence on technology | Sự phụ thuộc vào công nghệ | Our dependence on technology makes blackouts disruptive. (Sự phụ thuộc vào công nghệ khiến mất điện trở nên nghiêm trọng.) |
| 24 | Widen knowledge gap | Mở rộng khoảng cách kiến thức | Technology can widen the knowledge gap between rich and poor. (Công nghệ có thể mở rộng khoảng cách kiến thức giữa giàu và nghèo.) |
| 25 | Social networking sites | Mạng xã hội | Social networking sites change how teenagers build friendships. (Mạng xã hội thay đổi cách thanh thiếu niên xây dựng tình bạn.) |
| 26 | High-tech gadgets | Thiết bị công nghệ cao | High-tech gadgets are popular gifts during holidays. (Thiết bị công nghệ cao là quà tặng phổ biến trong dịp lễ.) |
| 27 | Enhance productivity | Tăng năng suất | Smart apps enhance productivity by automating routine work. (Ứng dụng thông minh tăng năng suất bằng cách tự động hóa công việc lặp lại.) |
| 28 | Technological revolution | Cuộc cách mạng công nghệ | The technological revolution has reshaped how people shop. (Cuộc cách mạng công nghệ đã định hình lại cách con người mua sắm.) |
| 29 | Online learning platforms | Nền tảng học trực tuyến | Online learning platforms give students access to global courses. (Nền tảng học trực tuyến giúp học sinh tiếp cận các khóa học toàn cầu.) |
Collocations, từ vựng IELTS chủ đề Technology
Xem thêm: 100+ từ vựng IELTS chủ đề Education giúp nâng band điểm
Bài mẫu IELTS chủ đề Technology (Band 7.0+)
1. Bài mẫu Speaking về từ vựng chủ đề Technology
Speaking Part 1: Technology in daily life
Question: Do you use technology often in your daily life?
Sample Answer (Band 7.0+):
Absolutely. Technology is embedded in almost every aspect of my routine. For example, I rely on fitness apps to track my health, use e-wallets for cashless payments, and even manage my studies through online platforms. Without these tools, I would find it hard to stay organized and efficient.
Ghi chú từ vựng nổi bật:
- Fitness apps (ứng dụng thể dục)
- Cashless payments (thanh toán không tiền mặt)
- Stay organized (giữ mọi việc có tổ chức)
Bài mẫu chủ đề từ vựng Technology IELTS
Xem thêm: TOP 7 nguồn luyện Speaking IELTS uy tín và hiệu quả
Speaking Part 2: Cue card sample
Describe a piece of technology that you find useful.
Sample Answer (Band 7.0+):
One technological device that I find incredibly useful is my noise-cancelling headset. I first bought it last year when online classes became the norm during the pandemic. The headset blocks out background noise, which makes it much easier for me to concentrate on lectures. Another reason I love it is that it helps me relax by listening to calming music after a stressful day. Without this device, my productivity and well-being would probably be affected.
Ghi chú từ vựng nổi bật:
- Noise-cancelling headset (tai nghe chống ồn)
- Background noise (tiếng ồn xung quanh)
- Productivity (năng suất làm việc)
- Well-being (sự thoải mái, sức khỏe tinh thần)
Speaking Part 3: Technology and society
Question: What problems can technology cause in the workplace?
Sample Answer (Band 7.0+):
One major issue is over-reliance on machines. Employees may lose essential problem-solving skills if they depend too much on automation. Another concern is the invasion of privacy, since digital platforms often collect sensitive personal data. Therefore, while technology boosts efficiency, it also raises ethical challenges that companies must address carefully.
Ghi chú từ vựng nổi bật:
- Over-reliance (sự phụ thuộc quá mức)
- Automation (tự động hóa)
- Invasion of privacy (xâm phạm quyền riêng tư)
- Ethical challenges (thách thức đạo đức)
2. Bài mẫu Writing về từ vựng chủ đề Technology
Some people think that the rapid development of technology brings more problems than benefits. To what extent do you agree or disagree?
Sample Essay (Band 7.0+):
Introduction:
It is undeniable that technology has advanced at an unprecedented pace in recent decades. While some argue that this progress creates more drawbacks than advantages, I believe the benefits of technology far outweigh its disadvantages.
Ghi chú từ vựng nổi bật:
- Unprecedented pace (tốc độ chưa từng có)
- Drawbacks (hạn chế, mặt tiêu cực)
- Far outweigh (vượt trội hơn hẳn)
Body 1:
On the one hand, modern technology can cause several issues. Excessive screen time, for example, often leads to health problems such as eye strain and sleep disorders. Moreover, automation and artificial intelligence may replace certain jobs, leaving low-skilled workers unemployed. These negative effects are real and need to be addressed by both governments and individuals.
Ghi chú từ vựng nổi bật:
- Excessive screen time (thời gian nhìn màn hình quá nhiều)
- Eye strain (mỏi mắt)
- Sleep disorders (rối loạn giấc ngủ)
- Low-skilled workers (lao động ít kỹ năng)
Body 2:
On the other hand, the advantages of technology are more significant. Digital tools have revolutionized education, allowing students to access information instantly and learn from anywhere in the world. Similarly, medical technology has saved countless lives through advanced diagnostic equipment and robotic surgery. Furthermore, technology fosters global connections, enabling people to communicate across continents in real time.
Ghi chú từ vựng nổi bật:
- Digital tools (công cụ số)
- Revolutionize education (cách mạng hóa giáo dục)
- Diagnostic equipment (thiết bị chẩn đoán)
- Robotic surgery (phẫu thuật bằng robot)
- Global connections (kết nối toàn cầu)
Conclusion:
In conclusion, although technology presents certain challenges, its positive impact on education, healthcare, and communication is undeniable. I strongly believe that with proper management, the benefits of technology will continue to outweigh its drawbacks.
Ghi chú từ vựng nổi bật:
- Present challenges (gây ra thách thức)
- Positive impact (tác động tích cực)
- Proper management (quản lý hợp lý)
Bài mẫu Writing về từ vựng chủ đề Technology
Xem thêm: Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 giúp tăng band
Bài tập luyện từ vựng IELTS chủ đề Technology
Bài 1: Nối các thuật ngữ với định nghĩa đúng
| 1. Artificial Intelligence (AI) | A. Công nghệ giúp ngăn chặn tin tặc và bảo vệ dữ liệu. |
| 2. Digital divide | B. Khoảng cách giữa người có và không có quyền truy cập công nghệ. |
| 3. Cybersecurity | C. Chuỗi khối đảm bảo giao dịch trực tuyến minh bạch. |
| 4. Wearable devices | D. Thiết bị đeo trên người như đồng hồ thông minh. |
| 5. Blockchain | E. Trí tuệ nhân tạo giúp máy tính mô phỏng tư duy con người. |
Đáp án:
- E
- B
- A
- D
- C
Bài 3: Chọn từ vựng phù hợp để hoàn thành câu
-
Banks invest a lot in ________ to prevent hacking.
a) Blockchain
b) Cybersecurity
c) Robotics -
A charity video ________ on social media overnight.
a) went viral
b) made innovation
c) kept up -
________ allows doctors to design custom prosthetics.
a) Cloud computing
b) 3D printing
c) Big data -
Students in remote villages face the ________ because of poor internet access.
a) digital divide
b) technological gap
c) data-driven decision -
My new laptop has ________ that makes it faster and easier to use.
a) automation
b) a user-friendly interface
c) online privacy
Đáp án:
- cybersecurity
- digital literacy
- cloud computing
- home
- digital divide
Bài 4: Điền từ phù hợp trong danh sách (AI, automation, wearable devices, blockchain, cloud computing)
- ________ can now compose music that sounds human-like.
- Many factories use ________ to replace repetitive manual tasks.
- My watch is part of ________ because it tracks my heartbeat.
- Banks apply ________ to ensure transparent online transactions.
- Small startups use ________ to store data cheaply.
Đáp án:
- AI
- automation
- wearable devices
- blockchain
- cloud computing
Bài 5: Dịch các câu sau sang tiếng Việt
- Big data can predict customer behavior more accurately.
- Cutting-edge robots are used to explore deep oceans.
- Online privacy is a growing concern for social media users.
- Cloud computing allows students to access files anywhere.
- Virtual reality lets architects walk inside their designs.
Đáp án:
- Dữ liệu lớn có thể dự đoán hành vi khách hàng chính xác hơn.
- Những robot hiện đại được dùng để khám phá đại dương sâu thẳm.
- Quyền riêng tư trực tuyến là mối lo ngày càng lớn với người dùng mạng xã hội.
- Điện toán đám mây cho phép sinh viên truy cập tài liệu ở bất cứ đâu.
- Thực tế ảo cho phép kiến trúc sư bước vào bản thiết kế của mình.