Khi thi IELTS Listening, nhiều thí sinh không đạt điểm cao vì sai chính tả, không nhận diện được chính xác thông tin, nhất là khi nghe những từ vựng IELTS khó. Điều này ảnh hưởng rất lớn đến điểm số.
Trong bài viết này, IELTS Arena sẽ chia sẻ danh sách các từ vựng IELTS dễ sai trong phần Listening cũng như mẹo học hiệu quả để giúp bạn ghi nhớ từ nhanh và lâu và các tài liệu, công cụ hỗ trợ giúp bạn chinh phục mục tiêu.
Top 30 từ vựng IELTS khó trong Listening
Muốn cải thiện điểm số phần Listening, bạn cần ghi nhớ nhiều với từ vựng IELTS khó, đặc biệt là những từ có cách phát âm dễ nhầm, nhiều nghĩa hoặc thường bị “bẫy” trong bài thi. Việc học kỹ những từ vựng IELTS khó không chỉ giúp bạn nghe hiểu trọn vẹn hơn mà còn hỗ trợ tốt cho phần điền từ (gap-fill) – dạng câu hỏi thường xuyên xuất hiện trong bài thi.
| STT | Từ vựng | Cách phát âm (IPA) | Cách viết sai |
| 1 | conscious | /ˈkɒn.ʃəs/ | concious, consious |
| 2 | disappear | /ˌdɪs.əˈpɪə(r)/ | dissapear, disapear |
| 3 | exciting | /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ | exiting, exiciting |
| 4 | boring | /ˈbɔː.rɪŋ/ | boaring, bording |
| 5 | rhythm | /ˈrɪð.əm/ | rythm, rythmh |
| 6 | immediately | /ɪˈmiː.di.ət.li/ | imediately, immediatly |
| 7 | necessary | /ˈnes.ə.ser.i/ | neccessary, necesary |
| 8 | original | /əˈrɪdʒ.ən.əl/ | orignal, orginal |
| 9 | realistic | /ˌrɪəˈlɪs.tɪk/ | relistic, realistik |
| 10 | receive | /rɪˈsiːv/ | recieve, receve |
| 11 | February | /ˈfeb.ru.ə.ri/ | Febuary, Febraury |
| 12 | tendency | /ˈten.dən.si/ | tendancy, tendecy |
| 13 | obesity | /əʊˈbiː.sə.ti/ | obecity, obisity |
| 14 | marriage | /ˈmær.ɪdʒ/ | marige, marraige |
| 15 | solar | /ˈsəʊ.lər/ | soler, sollar |
| 16 | fuel | /ˈfjuː.əl/ | fual, feul |
| 17 | friendly | /ˈfrend.li/ | freindly, friendy |
| 18 | until | /ənˈtɪl/ | untill, untiil |
| 19 | beautiful | /ˈbjuː.tɪ.fəl/ | beautifull, beutiful |
| 20 | highway | /ˈhaɪ.weɪ/ | higway, hiway |
| 21 | percentage | /pəˈsen.tɪdʒ/ | percentige, persentage |
| 22 | million | /ˈmɪl.jən/ | millon, milian |
| 23 | thousand | /ˈθaʊ.zənd/ | thausand, thosand |
| 24 | hundred | /ˈhʌn.drəd/ | hunderd, hundrad |
| 25 | fluctuate | /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ | fluctcuate, fluctuat |
| 26 | peak | /piːk/ | peek, peack |
| 27 | recover | /rɪˈkʌv.ər/ | recouver, recoever |
| 28 | musician | /mjuˈzɪʃ.ən/ | musicion, musitian |
| 29 | computer | /kəmˈpjuː.tər/ | comptuer, compouter |
| 30 | software | /ˈsɒft.weər/ | softwear, softwere |
| 31 | video | /ˈvɪd.i.əʊ/ | vedio, vido |
| 32 | murder | /ˈmɜː.dər/ | murdr, murdor |
| 33 | topic | /ˈtɒp.ɪk/ | topik, toppic |
| 34 | temporary | /ˈtem.pər.ər.i/ | temprary, temporery |
| 35 | unfortunately | /ʌnˈfɔː.tʃən.ət.li/ | unfortunatly, unfortnately |
| 36 | disadvantage | /ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒ/ | disadventage, disadantage |
| 37 | argument | /ˈɑːɡ.jə.mənt/ | arguement, agument |
| 38 | Wednesday | /ˈwenz.deɪ/ | Wensday, Wendesday |
| 39 | neighbour (BrE) | /ˈneɪ.bər/ | neighboor, nieghbour |
| 40 | foreign | /ˈfɒr.ən/ | foriegn, forein |
| 41 | opportunity | /ˌɒp.əˈtʃuː.nə.ti/ | oppertunity, oportunity |
| 42 | because | /bɪˈkəz/, /bɪˈkɔːz/ | becouse, becuase |
Bí quyết học từ vựng để đạt band 7+ trong Listening
Biết từ vựng IELTS khó là chưa đủ, bạn cần biết cách áp dụng chúng vào thực tế bài thi. Nhiều bạn học thuộc lòng nhưng khi thi thật lại không thể nhớ ra hoặc ghi sai từ do tâm lý phòng thi. Vì vậy, phần này sẽ chia sẻ các mẹo học từ vựng trong IELTS Listening hiệu quả giúp bạn dễ dàng nâng band.
1. Học theo ngữ cảnh
Đừng học từ đơn lẻ. Hãy học từ vựng IELTS Listening qua các đoạn hội thoại, mô tả hoặc đoạn transcript trong sách Cambridge. Việc này giúp bạn ghi nhớ từ vựng theo tình huống thực tế, dễ áp dụng và tăng khả năng phản xạ khi nghe.
2. Kết hợp nghe – chép chính tả
Chọn các bài nghe trong IELTS Listening, nghe và ghi lại toàn bộ transcript. Bạn sẽ phát hiện các từ vựng listening IELTS khó nhận diện, từ đó luyện lại phát âm, ghi nhớ mặt chữ và cải thiện tốc độ nhận biết.
Việc nghe chép chính tả sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nhận diện âm thanh, chính tả và luyện tập được khả năng đánh máy. Nhất là khi bạn luyện tập trên các web trực tuyến như Daily Dictation, Listen a minute, Wele learn,…
Bí quyết học từ vựng để đạt band 7+ trong Listening
3. Bắt chước phát âm lại
Nếu học từ vựng IELTS, một mẹo rất hữu ích là hãy thử bắt chước cách phát âm của người bản xứ. Bạn không nên quá áp lực việc phải phát âm thật hay ngay từ đầu đâu mà nên nghe thật kỹ, thật chậm, sau đó lặp lại, càng giống càng tốt. Đây là cách hiệu quả để bạn làm quen với ngữ điệu tự nhiên của người bản xứ.
Ngoài ra, khi luyện kỹ năng Speaking, bạn có thể chèn những từ vựng khó mà mình đã học vào câu trả lời. Việc sử dụng từ trong ngữ cảnh nói thật sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và tự tin hơn khi gặp lại từ đó trong bài thi Listening.
4. Luyện tập với đề IELTS thật, đặc biệt dạng Gap-fill
Một cách giúp bạn học các từ vựng trong IELTS Listening hiệu quả là hãy luyện tập với các đề thi thật, đặc biệt là dạng Gap-fill (điền từ). Khi nghe từ trong đúng ngữ cảnh của bài thi, bạn sẽ thấy dễ nhớ hơn rất nhiều so với việc học đơn lẻ.
Song song đó, bạn nên tạo Flashcard cho từng từ, với 3 phần đơn giản: Từ – nghĩa – ví dụ. Nếu có thể, hãy thêm cả phần phiên âm IPA và những lỗi sai thường gặp, để tránh bị mất điểm do chính tả.
Tài liệu và công cụ hỗ trợ học từ vựng IELTS Listening
Để học hiệu quả hơn, bạn nên sử dụng các nguồn tài liệu và công cụ phù hợp. Dưới đây là một số nguồn gợi ý giúp bạn luyện tập từ vựng IELTS khó một cách khoa học.
1. Tài liệu Cambridge IELTS (1 – 19)
Đây là bộ tài liệu “gối đầu giường” cho mọi sĩ tử IELTS. Các bài Listening trong sách chứa rất nhiều từ vựng trong IELTS Listening thực tế. Hãy chú ý ghi lại những từ mình nghe không rõ hoặc sai chính tả.
Trang web này cung cấp phát âm Anh – Anh và Anh – Mỹ, ví dụ sử dụng thực tế, rất phù hợp để luyện nghe và hiểu ngữ nghĩa từ vựng IELTS Listening.
Tài liệu và công cụ hỗ trợ học từ vựng IELTS Listening
Xem thêm: Tải đề thi Listening IELTS miễn phí có đáp án [Audio + PDF]
2. App học từ vựng
Bạn có thể tìm sẵn bộ từ IELTS Listening Vocabulary hoặc tự tạo bộ từ từ vựng Listening IELTS riêng. Mỗi ngày học 5 – 10 từ, kết hợp với nghe và phát âm theo giọng đọc từ các audio để tăng khả năng ghi nhớ, cải thiện kỹ năng Speaking.
Để được kiểm tra khả năng ghi nhớ ý nghĩa của các từ vựng đã học, bạn có thể dùng ứng dụng như Anki/Quizlet. Sau khi học xong từ vựng của mỗi chủ đề, bạn nên dùng ứng dụng để ôn tập lại thường xuyên.
3. Website luyện nghe
Các trang web như IELTS Liz, TED, Breaking News English,… cung cấp bài luyện nghe chất lượng cao. Bạn nên ghi chú lại các từ vựng IELTS khó trong nội dung, đặc biệt là các từ học thuật hoặc mang tính mô tả chi tiết.
Vậy là bài viết này đã tổng hợp các từ vựng IELTS khó trong Listening cũng như các cách học để đạt được band 7.0+ IELTS. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn chinh phục aim nhanh chóng và đừng quên theo dõi fanpage IELTS Arena để nhận thêm nhiều tài liệu hay!
Xem thêm: Khóa luyện thi IELTS Arena bám sát đề thi thực, nâng band cả 4 kỹ năng