Bạn có biết rằng 80% các cuộc hội thoại hàng ngày chỉ xoay quanh những từ vựng quen thuộc. Thực tế, chỉ với khoảng 1000 từ, bạn đã có thể giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Anh.

Vì vậy, nếu nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng, bạn sẽ tự tin trò chuyện trong mọi tình huống. Hãy cùng IELTS Arena học ngay danh sách 1000 từ vựng theo chủ đề nhé!

Trọn bộ 1000 từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng theo chủ đề

Dưới đây là 1000 từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng, được chia thành hơn 30 chủ đề phổ biến, giúp bạn dễ dàng học và sử dụng trong đời sống hàng ngày.

1. Chào hỏi và giới thiệu bản thân

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 Hello /həˈloʊ/ Xin chào Dùng trong mọi tình huống để chào hỏi. A1
2 Hi /haɪ/ Chào (thân mật) Dùng khi chào bạn bè, người quen. A1
3 Good morning /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/ Chào buổi sáng Dùng khi gặp ai đó vào buổi sáng. A1
4 Good afternoon /ɡʊd ˌæftərˈnuːn/ Chào buổi chiều Dùng từ 12h trưa đến khoảng 6h chiều. A1
5 Good evening /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/ Chào buổi tối Dùng khi gặp ai đó vào buổi tối. A1
6 Nice to meet you /naɪs tuː miːt juː/ Rất vui được gặp bạn Dùng khi gặp ai đó lần đầu. A1
7 How are you? /haʊ ɑːr juː/ Bạn khỏe không? Câu hỏi xã giao khi chào hỏi. A1
8 I’m fine, thank you /aɪm faɪn, θæŋk juː/ Tôi khỏe, cảm ơn Trả lời phổ biến khi được hỏi “How are you?”. A1
9 What’s your name? /wɒts jɔːr neɪm/ Tên bạn là gì? Dùng khi muốn biết tên người khác. A1
10 My name is… /maɪ neɪm ɪz/ Tên tôi là… Câu trả lời khi được hỏi tên. A1
11 Where are you from? /wɛər ɑːr juː frʌm/ Bạn đến từ đâu? Hỏi về quê quán, quốc tịch. A1
12 I’m from… /aɪm frʌm/ Tôi đến từ… Trả lời khi được hỏi quê quán. A1
13 Take care /teɪk keər/ Bảo trọng Lời chào khi tạm biệt, chúc ai đó mạnh khỏe. A2
14 See you later /siː juː ˈleɪtər/ Hẹn gặp lại Dùng khi tạm biệt ai đó nhưng sẽ gặp lại sau. A2
15 Introduce /ˌɪntrəˈduːs/ Giới thiệu Dùng khi tự giới thiệu hoặc giới thiệu người khác. A2
16 Long time no see /lɒŋ taɪm noʊ siː/ Lâu rồi không gặp Dùng khi gặp lại người quen sau một thời gian dài. B1
17 Acquaintance /əˈkweɪntəns/ Người quen Dùng khi nói về một người không quá thân thiết. B1
18 Small talk /smɔːl tɔːk/ Cuộc trò chuyện xã giao Dùng trong những cuộc trò chuyện ngắn, không quá sâu sắc. B1
19 Farewell /ˌfeəˈwel/ Lời tạm biệt Dùng khi rời đi hoặc chia tay ai đó. B1
20 Casual greeting /ˈkæʒuəl ˈɡriːtɪŋ/ Lời chào thân mật Dùng với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết. B1
21 Engage in conversation /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌkɒnvərˈseɪʃən/ Bắt chuyện Dùng khi chủ động nói chuyện với ai đó. B2
22 Icebreaker /ˈaɪsˌbreɪkər/ Câu mở đầu cuộc trò chuyện Dùng để phá vỡ không khí ngượng ngùng khi gặp gỡ. B2
23 Firm handshake /fɜːrm ˈhændʃeɪk/ Cái bắt tay chắc chắn Dùng để tạo ấn tượng tốt khi gặp ai đó. B2
24 Make eye contact /meɪk aɪ ˈkɒntækt/ Giao tiếp bằng mắt Dùng khi cần tạo sự tự tin và thiện cảm khi trò chuyện. B2
25 Pleased to meet you /pliːzd tuː miːt juː/ Rất vui được gặp bạn Dùng trong các tình huống trang trọng khi gặp ai đó lần đầu. B2
26 Greeting etiquette /ˈɡriːtɪŋ ˈetɪket/ Nghi thức chào hỏi Quy tắc về cách chào hỏi trong các tình huống khác nhau. C1
27 Formal greeting /ˈfɔːrməl ˈɡriːtɪŋ/ Lời chào trang trọng Dùng trong môi trường công việc hoặc những sự kiện quan trọng. C1
28 Social etiquette /ˈsoʊʃl ˈetɪket/ Nghi thức xã giao Dùng khi nói về các quy tắc ứng xử trong giao tiếp xã hội. C1
29 Cordial /ˈkɔːrdʒəl/ Thân mật, chân thành Dùng khi mô tả một cuộc trò chuyện ấm áp, lịch sự. C1
30 Networking /ˈnetwɜːrkɪŋ/ Kết nối, giao lưu Dùng khi nói về việc tạo dựng mối quan hệ trong công việc và cuộc sống. C1

2. Gia đình và các mối quan hệ

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh  Trình độ (CEFR)
1 father /ˈfɑːðər/ cha Dùng để nói về bố của mình hoặc của người khác. A1
2 mother /ˈmʌðər/ mẹ Dùng khi nhắc đến mẹ ruột hoặc mẹ của ai đó. A1
3 parent /ˈpɛrənt/ phụ huynh Dùng khi đề cập chung đến bố mẹ hoặc vai trò của họ. A1
4 son /sʌn/ con trai Dùng khi nói về con trai của một người. A1
5 daughter /ˈdɔːtər/ con gái Dùng khi nhắc đến con gái của ai đó. A1
6 sibling /ˈsɪblɪŋ/ anh chị em ruột Dùng khi muốn nói chung về anh chị em mà không phân biệt giới tính. A2
7 brother /ˈbrʌðər/ anh trai/em trai Dùng để gọi hoặc nói về anh/em trai. A1
8 sister /ˈsɪstər/ chị gái/em gái Dùng để chỉ chị/em gái. A1
9 spouse /spaʊs/ vợ hoặc chồng Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về vợ/chồng. B1
10 husband /ˈhʌzbənd/ chồng Dùng để chỉ người chồng trong mối quan hệ hôn nhân. A1
11 wife /waɪf/ vợ Dùng để chỉ người vợ trong hôn nhân. A1
12 relative /ˈrɛlətɪv/ họ hàng Dùng khi nói chung về các thành viên trong gia đình ngoài bố mẹ và anh chị em. A2
13 cousin /ˈkʌzən/ anh chị em họ Dùng khi nhắc đến con của cô, dì, chú, bác. A1
14 uncle /ˈʌŋkəl/ chú, bác, cậu Dùng để nói về anh/em trai của bố hoặc mẹ. A1
15 aunt /ænt/ cô, dì, thím Dùng khi nói về chị/em gái của bố hoặc mẹ. A1
16 nephew /ˈnɛfjuː/ cháu trai Dùng khi nói về con trai của anh/chị/em ruột. A2
17 niece /niːs/ cháu gái Dùng khi nói về con gái của anh/chị/em ruột. A2
18 grandparent /ˈɡrænˌpɛrənt/ ông bà Dùng để chỉ ông nội/ngoại hoặc bà nội/ngoại. A2
19 grandfather /ˈɡrændˌfɑːðər/ ông Dùng khi nói về ông nội hoặc ông ngoại. A1
20 grandmother /ˈɡrænˌmʌðər/ bà Dùng khi nói về bà nội hoặc bà ngoại. A1
21 grandchild /ˈɡrænˌtʃaɪld/ cháu nội/cháu ngoại Dùng khi nói chung về cháu của ông bà. B1
22 in-laws /ɪn lɔːz/ gia đình bên chồng/vợ Dùng khi nói về các thành viên gia đình của vợ hoặc chồng. B1
23 stepfather /ˈstɛpˌfɑːðər/ cha dượng Dùng khi nói về người cha không phải ruột thịt nhưng kết hôn với mẹ. B1
24 stepmother /ˈstɛpˌmʌðər/ mẹ kế Dùng để chỉ người vợ mới của bố, không phải mẹ ruột. B1
25 half-brother /ˈhæf ˌbrʌðər/ anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha Dùng khi có cùng một người cha hoặc một người mẹ nhưng không cùng cả hai. B2
26 half-sister /ˈhæf ˌsɪstər/ chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha Dùng để chỉ chị em ruột có cùng một cha hoặc một mẹ. B2
27 extended family /ɪkˈstɛndɪd ˈfæmɪli/ đại gia đình Dùng để nói về gia đình lớn bao gồm họ hàng. B2
28 household /ˈhaʊsˌhoʊld/ hộ gia đình Dùng để chỉ những người sống chung một nhà. C1
29 ancestry /ˈænsɛstri/ dòng dõi, tổ tiên Dùng khi nghiên cứu hoặc nói về nguồn gốc tổ tiên. C1
30 matriarch /ˈmeɪtriˌɑrk/ nữ chủ gia đình Dùng khi nói về người phụ nữ đứng đầu gia đình. C2

3. Bạn bè và giao tiếp xã hội

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 friend /frɛnd/ bạn bè Dùng để chỉ một người mình quen biết và có mối quan hệ thân thiết. A1
2 classmate /ˈklæsmeɪt/ bạn cùng lớp Khi nói về những người học chung lớp. A1
3 neighbor /ˈneɪbər/ hàng xóm Khi nói về người sống gần nhà mình. A1
4 teammate /ˈtiːm.meɪt/ đồng đội Khi nói về người cùng trong một đội thể thao hoặc làm việc nhóm. A1
5 group /ɡruːp/ nhóm Khi chỉ một tập thể người có chung sở thích hoặc hoạt động chung. A1
6 colleague /ˈkɒliːɡ/ đồng nghiệp Khi nói về những người làm chung công ty hoặc tổ chức. A2
7 acquaintance /əˈkweɪntəns/ người quen Khi muốn nói về người mình biết nhưng không thân thiết. A2
8 best friend /bɛst frɛnd/ bạn thân nhất Khi muốn chỉ người bạn thân thiết nhất với mình. A2
9 chit-chat /ˈtʃɪtʃæt/ cuộc trò chuyện phiếm Khi nói về những cuộc trò chuyện ngắn không quá nghiêm túc. A2
10 small talk /smɔːl tɔːk/ chuyện phiếm xã giao Khi nói về những cuộc hội thoại ngắn trong các sự kiện xã hội. B1
11 companion /kəmˈpænjən/ bạn đồng hành Khi nói về người cùng đi du lịch, làm việc hoặc sống chung. B1
12 mentor /ˈmɛntɔːr/ người cố vấn Khi nói về ai đó có kinh nghiệm hướng dẫn và giúp đỡ mình. B1
13 networking /ˈnɛtˌwɜrkɪŋ/ xây dựng quan hệ Khi nói về việc kết nối với nhiều người vì mục tiêu công việc hoặc xã hội. B2
14 peer /pɪər/ bạn đồng trang lứa Khi muốn nói về người có cùng độ tuổi, cấp bậc hoặc hoàn cảnh. B2
15 banter /ˈbæn.tər/ cuộc nói chuyện vui vẻ, trêu đùa Khi nói về những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, vui vẻ, có sự trêu ghẹo giữa bạn bè. B2
16 bond /bɒnd/ mối quan hệ gắn kết Khi muốn diễn tả sự kết nối sâu sắc giữa bạn bè hoặc gia đình. B2
17 acquaintance network /əˈkweɪntəns ˈnɛtwɜrk/ mạng lưới người quen Khi muốn nói về những mối quan hệ xã hội không quá thân thiết nhưng có lợi ích trong công việc. B2
18 extrovert /ˈɛkstrəˌvɜːrt/ người hướng ngoại Khi muốn mô tả người thích giao tiếp và gặp gỡ người khác. C1
19 introvert /ˈɪntrəˌvɜːrt/ người hướng nội Khi nói về người thích sự riêng tư và không thích giao tiếp quá nhiều. C1
20 social circle /ˈsoʊʃəl ˈsɜːrkəl/ vòng tròn quan hệ Khi muốn nói về nhóm người quen biết và thường xuyên giao tiếp với nhau. C1
21 rapport /ræˈpɔːr/ sự hòa hợp Khi muốn nói về sự kết nối và hiểu nhau giữa hai người. C1
22 bromance /ˈbroʊ.mæns/ tình bạn thân thiết giữa nam giới Khi nói về tình bạn thân thiết giữa hai người đàn ông. C1
23 sisterhood /ˈsɪs.tɚ.hʊd/ tình chị em thân thiết Khi nói về sự gắn bó giữa những người phụ nữ. C1
24 deep conversation /diːp ˌkɒnvərˈseɪʃən/ cuộc trò chuyện sâu sắc Khi muốn nói về những cuộc trò chuyện có ý nghĩa, bàn luận về cảm xúc hoặc triết lý sống. C1
25 long-lost friend /lɒŋ lɒst frɛnd/ bạn lâu năm không gặp Khi nhắc đến một người bạn cũ đã lâu không liên lạc nhưng giờ gặp lại. C1
26 diplomacy /dɪˈploʊməsi/ sự khéo léo trong giao tiếp Khi nói về khả năng xử lý tình huống xã hội một cách tinh tế. C2
27 clique /kliːk/ nhóm bạn thân thiết Khi muốn nói về một nhóm nhỏ thân thiết, thường không mở rộng ra người ngoài. C2
28 camaraderie /ˌkæməˈrɑːdəri/ tình bạn thân thiết Khi muốn mô tả sự gắn bó, đồng hành giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp. C2
29 confidant /ˈkɒnfɪdænt/ người tri kỷ, tâm giao Khi nói về một người mà mình tin tưởng, chia sẻ bí mật hoặc tâm sự. C2
30 soulmate /ˈsoʊl.meɪt/ tri kỷ Khi muốn nói về một người có sự kết nối sâu sắc với mình. C2

4. Nghề nghiệp và công việc

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 job /dʒɒb/ công việc, nghề nghiệp Khi nói về công việc cụ thể mà ai đó làm. A1
2 work /wɜːrk/ công việc, việc làm Khi nói chung về công việc hoặc hoạt động nghề nghiệp. A1
3 employee /ɪmˈplɔɪiː/ nhân viên Khi nói về người làm việc cho một công ty. A1
4 employer /ɪmˈplɔɪər/ người sử dụng lao động Khi nói về người hoặc công ty thuê nhân viên. A1
5 salary /ˈsæləri/ lương Khi nói về số tiền cố định mà nhân viên nhận được hàng tháng. A2
6 wage /weɪdʒ/ tiền công Khi nói về số tiền được trả theo giờ, ngày hoặc tuần. A2
7 profession /prəˈfeʃən/ nghề nghiệp Khi nói về một công việc cần chuyên môn và đào tạo. B1
8 career /kəˈrɪər/ sự nghiệp Khi nói về toàn bộ quá trình làm việc của một người. B1
9 colleague /ˈkɒliːɡ/ đồng nghiệp Khi nói về người làm việc chung trong một công ty. B1
10 manager /ˈmænɪdʒər/ quản lý Khi nói về người giám sát và điều hành công việc. B1
11 intern /ˈɪntɜːrn/ thực tập sinh Khi nói về người làm việc tạm thời để học hỏi kinh nghiệm. B2
12 freelancer /ˈfriːlɑːnsər/ người làm việc tự do Khi nói về người làm việc mà không có hợp đồng dài hạn với một công ty. B2
13 entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜːr/ doanh nhân Khi nói về người khởi nghiệp và điều hành một công ty. B2
14 unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ thất nghiệp Khi nói về tình trạng không có việc làm. B2
15 resignation /ˌrezɪɡˈneɪʃən/ sự từ chức Khi nói về việc nhân viên quyết định rời bỏ công ty. C1
16 workload /ˈwɜːrkloʊd/ khối lượng công việc Khi nói về số lượng công việc mà ai đó phải làm. C1
17 promotion /prəˈmoʊʃən/ sự thăng chức Khi nói về việc được tăng chức vụ trong công ty. C1
18 redundancy /rɪˈdʌndənsi/ sự sa thải do dư thừa Khi nói về việc mất việc vì công ty không còn cần vị trí đó nữa. C2
19 pension /ˈpɛnʃən/ lương hưu Khi nói về khoản tiền nhận được sau khi nghỉ hưu. C2
20 corporate /ˈkɔːrpərət/ thuộc về tập đoàn Khi nói về những vấn đề liên quan đến các công ty lớn. C2
21 negotiation /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ sự đàm phán Khi nói về quá trình thương lượng giữa các bên. C2
22 outsource /ˈaʊtsɔːrs/ thuê ngoài Khi nói về việc thuê công ty bên ngoài thực hiện một phần công việc. C2
23 probation /prəˈbeɪʃən/ thử việc Khi nói về khoảng thời gian nhân viên mới làm việc để đánh giá khả năng. C2
24 hierarchy /ˈhaɪərɑːrki/ hệ thống cấp bậc Khi nói về sự sắp xếp vị trí và quyền lực trong công ty. C2
25 overtime /ˈoʊvərtaɪm/ làm thêm giờ Khi nói về việc làm việc ngoài giờ quy định. C2
26 recruit /rɪˈkruːt/ tuyển dụng Khi nói về việc tuyển nhân viên mới cho công ty. C2
27 expertise /ˌɛkspərˈtiːz/ chuyên môn Khi nói về trình độ và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. C2
28 networking /ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/ tạo dựng mối quan hệ Khi nói về việc kết nối với những người trong ngành nghề để phát triển công việc. C2
29 appraisal /əˈpreɪzəl/ đánh giá năng lực Khi nói về quá trình xem xét hiệu suất làm việc của nhân viên. C2
30 downsizing /ˈdaʊnsaɪzɪŋ/ thu hẹp quy mô công ty Khi nói về việc giảm số lượng nhân viên hoặc chi phí trong công ty. C2

5. Giáo dục và học tập

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 school /skuːl/ trường học Khi nói về nơi học tập cho trẻ em. A1
2 student /ˈstjuːdənt/ học sinh, sinh viên Khi nói về người đang học tại trường. A1
3 teacher /ˈtiːtʃər/ giáo viên Khi nói về người dạy học trong trường. A1
4 classroom /ˈklɑːsruːm/ phòng học Khi nói về nơi học tập trong trường. A1
5 homework /ˈhoʊmwɜːrk/ bài tập về nhà Khi nói về công việc học sinh cần làm ngoài giờ học. A1
6 subject /ˈsʌbdʒɪkt/ môn học Khi nói về các lĩnh vực học tập như toán, văn. A2
7 exam /ɪɡˈzæm/ kỳ thi Khi nói về bài kiểm tra đánh giá kiến thức. A2
8 textbook /ˈtɛkstbʊk/ sách giáo khoa Khi nói về sách dùng để học trong trường. A2
9 diploma /dɪˈploʊmə/ bằng cấp Khi nói về chứng chỉ hoàn thành khóa học. B1
10 lecture /ˈlɛktʃər/ bài giảng Khi nói về bài giảng của giáo sư tại đại học. B1
11 assignment /əˈsaɪnmənt/ bài tập lớn Khi nói về công việc được giao trong lớp học. B1
12 scholarship /ˈskɒləʃɪp/ học bổng Khi nói về tài trợ tài chính cho việc học. B2
13 curriculum /kəˈrɪkjʊləm/ chương trình học Khi nói về kế hoạch giảng dạy của trường. B2
14 research /rɪˈsɜːrtʃ/ nghiên cứu Khi nói về quá trình tìm hiểu kiến thức chuyên sâu. B2
15 academic /ˌækəˈdɛmɪk/ học thuật Khi nói về những gì liên quan đến giáo dục và nghiên cứu. C1
16 plagiarism /ˈpleɪdʒərɪzəm/ đạo văn Khi nói về hành vi sao chép nội dung mà không trích nguồn. C1
17 dissertation /ˌdɪsərˈteɪʃən/ luận án Khi nói về bài nghiên cứu lớn để lấy bằng cao học. C1
18 pedagogy /ˈpɛdəɡɒdʒi/ phương pháp giảng dạy Khi nói về nghệ thuật và khoa học dạy học. C2
19 thesis /ˈθiːsɪs/ luận văn Khi nói về bài nghiên cứu để lấy bằng đại học hoặc sau đại học. C2
20 literacy /ˈlɪtərəsi/ khả năng đọc viết Khi nói về mức độ hiểu biết và kỹ năng chữ viết. C2
21 tuition /tjuˈɪʃən/ học phí Khi nói về số tiền phải trả cho việc học. C2
22 seminar /ˈsɛmɪnɑːr/ hội thảo chuyên đề Khi nói về cuộc thảo luận học thuật nhỏ. C2
23 mentorship /ˈmɛntɔːrʃɪp/ sự hướng dẫn Khi nói về việc được cố vấn trong học tập hoặc công việc. C2
24 alumni /əˈlʌmnaɪ/ cựu sinh viên Khi nói về những người đã tốt nghiệp từ một trường học. C2
25 e-learning /ˈiːˌlɜːrnɪŋ/ học trực tuyến Khi nói về việc học qua internet. C2
26 aptitude /ˈæptɪtjuːd/ năng khiếu Khi nói về khả năng tự nhiên của ai đó đối với một lĩnh vực. C2
27 syllabus /ˈsɪləbəs/ đề cương môn học Khi nói về danh sách nội dung học tập trong một khóa học. C2
28 extracurricular /ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlər/ ngoại khóa Khi nói về các hoạt động ngoài chương trình học chính. C2
29 valedictorian /ˌvælɪdɪkˈtɔːriən/ thủ khoa Khi nói về học sinh có thành tích cao nhất trong khóa học. C2
30 tenure /ˈtɛnjər/ nhiệm kỳ giảng dạy Khi nói về thời gian làm việc lâu dài của giáo sư tại trường đại học. C2

6. Mua sắm và thương mại

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về chủ đề mua sắm và thương mại

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về chủ đề mua sắm và thương mại

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 shop /ʃɒp/ cửa hàng Khi nói về nơi mua sắm nhỏ. A1
2 price /praɪs/ giá cả Khi nói về số tiền phải trả. A1
3 buy /baɪ/ mua Khi nói về hành động mua hàng. A1
4 sell /sɛl/ bán Khi nói về việc cung cấp hàng hóa. A1
5 cash /kæʃ/ tiền mặt Khi nói về phương thức thanh toán. A1
6 market /ˈmɑːrkɪt/ chợ Khi nói về nơi bán nhiều mặt hàng khác nhau. A2
7 customer /ˈkʌstəmər/ khách hàng Khi nói về người mua hàng. A2
8 discount /ˈdɪskaʊnt/ giảm giá Khi nói về việc giảm giá sản phẩm. A2
9 receipt /rɪˈsiːt/ biên lai Khi nói về giấy tờ chứng nhận thanh toán. B1
10 refund /ˈriːfʌnd/ hoàn tiền Khi nói về việc trả lại tiền mua hàng. B1
11 wholesale /ˈhoʊlseɪl/ bán buôn Khi nói về việc mua bán với số lượng lớn. B1
12 shopping mall /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ trung tâm thương mại Khi nói về khu vực mua sắm lớn. B1
13 supply /səˈplaɪ/ cung cấp Khi nói về việc phân phối hàng hóa. B2
14 demand /dɪˈmænd/ nhu cầu Khi nói về lượng hàng hóa mà khách hàng muốn mua. B2
15 inventory /ˈɪnvənˌtɔːri/ hàng tồn kho Khi nói về số lượng hàng hóa có sẵn trong kho. B2
16 profit /ˈprɒfɪt/ lợi nhuận Khi nói về số tiền kiếm được sau khi trừ chi phí. B2
17 e-commerce /ˈiːˌkɒmɜːrs/ thương mại điện tử Khi nói về việc mua bán hàng hóa trực tuyến. C1
18 transaction /trænˈzækʃən/ giao dịch Khi nói về quá trình mua bán diễn ra. C1
19 franchise /ˈfrænˌtʃaɪz/ nhượng quyền thương mại Khi nói về việc mở một chi nhánh theo thương hiệu có sẵn. C1
20 brand loyalty /brænd ˈlɔɪəlti/ sự trung thành với thương hiệu Khi nói về việc khách hàng thường xuyên mua hàng từ một thương hiệu nhất định. C1
21 margin /ˈmɑːrdʒɪn/ lợi nhuận biên Khi nói về chênh lệch giữa giá bán và chi phí sản xuất. C2
22 negotiation /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ đàm phán Khi nói về việc thương lượng giá cả hoặc hợp đồng. C2
23 monopoly /məˈnɒpəli/ độc quyền Khi nói về một công ty kiểm soát hoàn toàn một thị trường. C2
24 depreciation /dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/ sự mất giá Khi nói về sự giảm giá trị của một tài sản hoặc tiền tệ. C2
25 liquidation /ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/ thanh lý Khi nói về việc bán hết hàng tồn kho hoặc đóng cửa doanh nghiệp. C2
26 outsourcing /ˈaʊtsɔːrsɪŋ/ gia công bên ngoài Khi nói về việc thuê công ty khác làm một phần công việc kinh doanh. C2
27 markup /ˈmɑːrkʌp/ mức tăng giá Khi nói về việc tăng giá bán so với giá gốc. C2
28 fiscal /ˈfɪskl/ tài chính công Khi nói về các chính sách tài chính của chính phủ. C2
29 invoice /ˈɪnvɔɪs/ hóa đơn Khi nói về chứng từ liệt kê hàng hóa/dịch vụ và giá tiền. C2
30 retail /ˈriːteɪl/ bán lẻ Khi nói về việc bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng. C2

7. Du lịch và phương tiện giao thông

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 bus /bʌs/ xe buýt Khi nói về phương tiện giao thông công cộng phổ biến. A1
2 taxi /ˈtæksi/ xe taxi Khi nói về phương tiện di chuyển cá nhân có tính phí. A1
3 train /treɪn/ tàu hỏa Khi nói về phương tiện giao thông chạy trên đường ray. A1
4 ticket /ˈtɪkɪt/ vé Khi nói về giấy phép để đi tàu, xe, máy bay,… A1
5 hotel /hoʊˈtɛl/ khách sạn Khi nói về nơi lưu trú tạm thời khi đi du lịch. A1
6 luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý Khi nói về đồ đạc mang theo khi đi du lịch. A2
7 passport /ˈpæspɔːrt/ hộ chiếu Khi nói về giấy tờ cần thiết để đi nước ngoài. A2
8 guide /ɡaɪd/ hướng dẫn viên Khi nói về người hỗ trợ du khách trong chuyến đi. A2
9 sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ tham quan Khi nói về hoạt động khám phá địa điểm du lịch. B1
10 itinerary /aɪˈtɪnəreri/ lịch trình Khi nói về kế hoạch chi tiết cho chuyến đi. B1
11 departure /dɪˈpɑːrtʃər/ sự khởi hành Khi nói về thời gian và địa điểm bắt đầu chuyến đi. B1
12 arrival /əˈraɪvl/ sự đến nơi Khi nói về thời điểm và địa điểm kết thúc chuyến đi. B1
13 accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ chỗ ở Khi nói về nơi nghỉ trong chuyến du lịch. B2
14 tourist /ˈtʊrɪst/ khách du lịch Khi nói về người đi du lịch đến địa điểm khác. B2
15 cruise /kruːz/ du thuyền Khi nói về hình thức du lịch trên biển bằng tàu lớn. B2
16 excursion /ɪkˈskɜːrʒən/ chuyến tham quan ngắn Khi nói về chuyến đi ngắn trong ngày. B2
17 turbulence /ˈtɜːrbjələns/ nhiễu động không khí Khi nói về hiện tượng rung lắc trên máy bay. C1
18 transit /ˈtrænzɪt/ quá cảnh Khi nói về điểm dừng trung gian trong hành trình. C1
19 customs /ˈkʌstəmz/ hải quan Khi nói về thủ tục kiểm tra hành lý khi nhập cảnh. C1
20 jet lag /dʒɛt læɡ/ mệt mỏi do lệch múi giờ Khi nói về sự mệt mỏi sau chuyến bay dài xuyên múi giờ. C1
21 visa /ˈviːzə/ thị thực Khi nói về giấy phép nhập cảnh vào một quốc gia. C2
22 all-inclusive /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/ trọn gói Khi nói về dịch vụ du lịch bao gồm toàn bộ chi phí. C2
23 layover /ˈleɪˌoʊvər/ điểm dừng tạm thời Khi nói về điểm dừng giữa các chuyến bay. C2
24 overbooked /ˌoʊvərˈbʊkt/ đặt chỗ quá số lượng Khi nói về tình trạng chỗ ngồi bị đặt quá giới hạn. C2
25 hospitality /ˌhɑːspɪˈtæləti/ lòng hiếu khách Khi nói về dịch vụ tiếp đón và chăm sóc khách du lịch. C2
26 metropolitan /ˌmɛtrəˈpɑːlɪtən/ thuộc về đô thị lớn Khi nói về những thành phố lớn có mật độ dân số cao. C2
27 backpacker /ˈbækˌpækər/ khách du lịch ba lô Khi nói về những người đi du lịch với ngân sách tiết kiệm. C2
28 sustainable tourism /səˈsteɪnəbl ˈtʊrɪzəm/ du lịch bền vững Khi nói về du lịch không ảnh hưởng xấu đến môi trường và văn hóa địa phương. C2
29 itinerary disruption /aɪˈtɪnəreri dɪsˈrʌpʃən/ gián đoạn lịch trình Khi nói về những sự cố làm thay đổi kế hoạch du lịch. C2
30 fare evasion /fer ɪˈveɪʒən/ trốn vé Khi nói về hành động đi phương tiện công cộng mà không trả tiền. C2

8. Nhà cửa và đồ gia dụng

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 house /haʊs/ ngôi nhà Khi nói về nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân. A1
2 room /ruːm/ phòng Khi nói về các không gian trong một ngôi nhà. A1
3 door /dɔːr/ cửa Khi nói về lối ra vào trong nhà. A1
4 window /ˈwɪndoʊ/ cửa sổ Khi nói về phần kính trên tường giúp lấy sáng và thông gió. A1
5 kitchen /ˈkɪtʃɪn/ nhà bếp Khi nói về nơi nấu ăn trong nhà. A1
6 bathroom /ˈbæθruːm/ phòng tắm Khi nói về nơi tắm rửa, vệ sinh cá nhân. A1
7 living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ phòng khách Khi nói về không gian chung trong nhà để tiếp khách hoặc thư giãn. A1
8 furniture /ˈfɜːrnɪtʃər/ đồ nội thất Khi nói về các vật dụng như bàn, ghế, giường trong nhà. A2
9 lamp /læmp/ đèn Khi nói về thiết bị chiếu sáng. A2
10 fridge /frɪdʒ/ tủ lạnh Khi nói về thiết bị dùng để bảo quản thực phẩm. A2
11 bed /bɛd/ giường ngủ Khi nói về nơi để ngủ trong phòng ngủ. A2
12 curtain /ˈkɜːrtn/ rèm cửa Khi nói về vật dụng che cửa sổ để tránh ánh sáng hoặc bảo vệ sự riêng tư. A2
13 wardrobe /ˈwɔːrdroʊb/ tủ quần áo Khi nói về nơi để cất giữ quần áo. B1
14 balcony /ˈbælkəni/ ban công Khi nói về không gian mở rộng ra bên ngoài nhà. B1
15 heating /ˈhiːtɪŋ/ hệ thống sưởi Khi nói về hệ thống làm ấm không gian trong nhà. B1
16 ceiling /ˈsiːlɪŋ/ trần nhà Khi nói về phần trên cùng bên trong của một căn phòng. B1
17 air conditioner /eər kənˈdɪʃənər/ máy điều hòa Khi nói về thiết bị làm mát không khí. B2
18 dishwasher /ˈdɪʃwɑːʃər/ máy rửa bát Khi nói về thiết bị tự động rửa bát đĩa. B2
19 attic /ˈætɪk/ gác mái Khi nói về không gian phía trên cùng của ngôi nhà. B2
20 basement /ˈbeɪsmənt/ tầng hầm Khi nói về không gian dưới mặt đất của một ngôi nhà. B2
21 renovation /ˌrenəˈveɪʃən/ sự cải tạo Khi nói về quá trình sửa chữa hoặc nâng cấp nhà cửa. C1
22 insulation /ˌɪnsəˈleɪʃən/ vật liệu cách nhiệt Khi nói về các vật liệu giữ nhiệt hoặc cách âm cho nhà. C1
23 architecture /ˈɑːrkɪtektʃər/ kiến trúc Khi nói về phong cách thiết kế và xây dựng nhà cửa. C1
24 mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/ khoản vay thế chấp Khi nói về khoản vay mua nhà từ ngân hàng. C1
25 real estate /ˈriːəl ɪˈsteɪt/ bất động sản Khi nói về nhà đất và thị trường mua bán nhà. C1
26 plumbing /ˈplʌmɪŋ/ hệ thống ống nước Khi nói về hệ thống dẫn nước trong nhà. C2
27 thermostat /ˈθɜːrməstæt/ bộ điều chỉnh nhiệt độ Khi nói về thiết bị kiểm soát nhiệt độ trong nhà. C2
28 home automation /hoʊm ˌɔːtəˈmeɪʃən/ nhà thông minh Khi nói về hệ thống tự động hóa trong gia đình. C2
29 sustainable housing /səˈsteɪnəbl ˈhaʊzɪŋ/ nhà ở bền vững Khi nói về nhà ở thân thiện với môi trường. C2
30 landlord /ˈlændlɔːrd/ chủ nhà Khi nói về người sở hữu và cho thuê nhà. C2

9. Sức khỏe và chăm sóc bản thân

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 health /hɛlθ/ sức khỏe Khi nói về tình trạng thể chất và tinh thần của một người. A1
2 doctor /ˈdɒktər/ bác sĩ Khi nói về người chữa bệnh hoặc tư vấn về sức khỏe. A1
3 hospital /ˈhɒspɪtəl/ bệnh viện Khi nói về nơi cung cấp dịch vụ y tế và điều trị bệnh. A1
4 medicine /ˈmɛdsən/ thuốc Khi nói về chất được dùng để chữa bệnh. A1
5 fever /ˈfiːvər/ sốt Khi nói về triệu chứng cơ thể nóng lên do bệnh. A1
6 headache /ˈhɛdeɪk/ đau đầu Khi nói về cảm giác đau ở vùng đầu. A1
7 exercise /ˈɛksərsaɪz/ tập thể dục Khi nói về hoạt động thể chất để nâng cao sức khỏe. A1
8 diet /ˈdaɪət/ chế độ ăn uống Khi nói về thực phẩm được tiêu thụ để duy trì sức khỏe. A2
9 weight /weɪt/ cân nặng Khi nói về trọng lượng cơ thể. A2
10 injury /ˈɪndʒəri/ chấn thương Khi nói về tổn thương trên cơ thể. A2
11 stress /strɛs/ căng thẳng Khi nói về áp lực về tinh thần hoặc thể chất. A2
12 hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ vệ sinh Khi nói về việc giữ gìn sạch sẽ để bảo vệ sức khỏe. B1
13 treatment /ˈtriːtmənt/ sự điều trị Khi nói về các phương pháp chữa bệnh. B1
14 vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃən/ tiêm chủng Khi nói về việc tiêm vaccine để phòng bệnh. B1
15 immune system /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ hệ miễn dịch Khi nói về cơ chế bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. B1
16 mental health /ˈmɛntl hɛlθ/ sức khỏe tinh thần Khi nói về trạng thái tâm lý và cảm xúc. B2
17 nutrition /nuˈtrɪʃən/ dinh dưỡng Khi nói về chất dinh dưỡng trong thực phẩm. B2
18 dehydration /ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/ mất nước Khi nói về tình trạng thiếu nước trong cơ thể. B2
19 insomnia /ɪnˈsɒmniə/ chứng mất ngủ Khi nói về tình trạng khó ngủ kéo dài. B2
20 chronic disease /ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/ bệnh mãn tính Khi nói về bệnh kéo dài lâu năm như tiểu đường, tim mạch. B2
21 therapy /ˈθɛrəpi/ liệu pháp điều trị Khi nói về phương pháp chữa trị bệnh lý hoặc tinh thần. C1
22 meditation /ˌmɛdɪˈteɪʃən/ thiền định Khi nói về kỹ thuật giúp thư giãn và cải thiện sức khỏe tinh thần. C1
23 rehabilitation /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/ phục hồi chức năng Khi nói về quá trình giúp bệnh nhân phục hồi sau chấn thương hoặc bệnh tật. C1
24 holistic health /həʊˈlɪstɪk hɛlθ/ sức khỏe toàn diện Khi nói về phương pháp chăm sóc sức khỏe kết hợp thể chất, tinh thần và xã hội. C1
25 preventive care /prɪˈvɛntɪv keər/ chăm sóc phòng ngừa Khi nói về các biện pháp y tế giúp ngăn ngừa bệnh tật. C1
26 autoimmune disease /ˌɔːtəʊɪˈmjuːn dɪˈziːz/ bệnh tự miễn Khi nói về bệnh xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể. C2
27 cardiovascular /ˌkɑːdɪəʊˈvæskjʊlər/ thuộc về tim mạch Khi nói về các bệnh liên quan đến tim và hệ tuần hoàn. C2
28 epidemiology /ˌɛpɪˌdiːmiˈɒlədʒi/ dịch tễ học Khi nói về nghiên cứu về sự lan truyền và phòng chống bệnh tật. C2
29 pharmacology /ˌfɑːrməˈkɒlədʒi/ dược lý học Khi nói về nghiên cứu và ứng dụng thuốc. C2
30 genetic disorder /dʒɪˈnɛtɪk dɪsˈɔːrdər/ rối loạn di truyền Khi nói về bệnh di truyền do đột biến gen. C2

10. Ẩm thực và đồ uống

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 food /fuːd/ thức ăn Khi nói chung về các loại thực phẩm. A1
2 drink /drɪŋk/ đồ uống Khi nói về chất lỏng dùng để uống. A1
3 water /ˈwɔːtər/ nước Khi nói về loại đồ uống phổ biến nhất. A1
4 bread /brɛd/ bánh mì Khi nói về một loại thực phẩm làm từ bột mì. A1
5 rice /raɪs/ cơm, gạo Khi nói về loại thực phẩm chính ở nhiều quốc gia châu Á. A1
6 fruit /fruːt/ trái cây Khi nói về các loại quả ăn được. A1
7 vegetable /ˈvɛdʒtəbəl/ rau củ Khi nói về thực phẩm có nguồn gốc thực vật. A1
8 meal /miːl/ bữa ăn Khi nói về các bữa ăn chính trong ngày. A2
9 breakfast /ˈbrɛkfəst/ bữa sáng Khi nói về bữa ăn đầu tiên trong ngày. A2
10 lunch /lʌntʃ/ bữa trưa Khi nói về bữa ăn giữa ngày. A2
11 dinner /ˈdɪnər/ bữa tối Khi nói về bữa ăn cuối trong ngày. A2
12 menu /ˈmɛnjuː/ thực đơn Khi nói về danh sách món ăn tại nhà hàng. B1
13 dessert /dɪˈzɜːrt/ món tráng miệng Khi nói về các món ăn ngọt sau bữa chính. B1
14 appetizer /ˈæpɪˌtaɪzər/ món khai vị Khi nói về món ăn nhẹ trước bữa chính. B1
15 recipe /ˈrɛsɪpi/ công thức nấu ăn Khi nói về hướng dẫn chế biến món ăn. B1
16 seasoning /ˈsiːzənɪŋ/ gia vị Khi nói về các loại muối, tiêu, nước mắm dùng để nấu ăn. B2
17 cuisine /kwɪˈziːn/ ẩm thực Khi nói về phong cách ẩm thực của một quốc gia. B2
18 gourmet /ˈɡʊrmeɪ/ ẩm thực cao cấp Khi nói về thực phẩm và món ăn chất lượng cao. B2
19 fermentation /ˌfɜːrmɛnˈteɪʃən/ quá trình lên men Khi nói về cách chế biến thực phẩm như sữa chua, rượu. B2
20 nutrition /nuˈtrɪʃən/ dinh dưỡng Khi nói về giá trị dinh dưỡng trong thực phẩm. B2
21 organic food /ɔːrˈɡænɪk fuːd/ thực phẩm hữu cơ Khi nói về thực phẩm không dùng hóa chất. C1
22 preservative /prɪˈzɜːrvətɪv/ chất bảo quản Khi nói về hóa chất giúp thực phẩm lâu hỏng. C1
23 food allergy /fuːd ˈælɜːrdʒi/ dị ứng thực phẩm Khi nói về phản ứng tiêu cực của cơ thể với thực phẩm. C1
24 molecular gastronomy /məˈlɛkjʊlər ɡæsˈtrɒnəmi/ ẩm thực phân tử Khi nói về việc sử dụng khoa học để sáng tạo món ăn. C1
25 sustainable eating /səˈsteɪnəbəl ˈiːtɪŋ/ ăn uống bền vững Khi nói về việc ăn uống thân thiện với môi trường. C1
26 culinary art /ˈkʌlɪnəri ɑːrt/ nghệ thuật ẩm thực Khi nói về việc sáng tạo trong nấu ăn. C2
27 umami /uːˈmɑːmi/ vị umami Khi nói về vị thứ năm ngoài ngọt, chua, mặn, đắng. C2
28 fusion cuisine /ˈfjuːʒən kwɪˈziːn/ ẩm thực kết hợp Khi nói về món ăn pha trộn nhiều nền văn hóa. C2
29 gastronomy /ɡæsˈtrɒnəmi/ khoa học ẩm thực Khi nói về nghiên cứu về thực phẩm và nấu ăn. C2
30 food sovereignty /fuːd ˈsɒvrɪnti/ chủ quyền thực phẩm Khi nói về quyền tự quyết về nguồn thực phẩm của một quốc gia. C2

11. Thời gian và lịch trình

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 time /taɪm/ thời gian Khi nói về thời gian chung chung. A1
2 day /deɪ/ ngày Khi nói về một ngày trong tuần hoặc thời gian trong ngày. A1
3 week /wiːk/ tuần Khi nói về bảy ngày liên tiếp. A1
4 month /mʌnθ/ tháng Khi nói về các tháng trong năm. A1
5 year /jɪr/ năm Khi nói về một chu kỳ 12 tháng. A1
6 clock /klɒk/ đồng hồ Khi nói về thiết bị đo thời gian. A1
7 hour /ˈaʊər/ giờ Khi nói về đơn vị thời gian 60 phút. A1
8 minute /ˈmɪnɪt/ phút Khi nói về đơn vị thời gian 60 giây. A1
9 second /ˈsɛkənd/ giây Khi nói về đơn vị thời gian nhỏ nhất. A1
10 morning /ˈmɔːrnɪŋ/ buổi sáng Khi nói về thời gian từ sáng sớm đến trưa. A2
11 afternoon /ˌæftərˈnuːn/ buổi chiều Khi nói về thời gian từ trưa đến tối. A2
12 evening /ˈiːvnɪŋ/ buổi tối Khi nói về thời gian từ hoàng hôn đến khuya. A2
13 night /naɪt/ ban đêm Khi nói về thời gian từ khuya đến sáng. A2
14 schedule /ˈskɛdʒuːl/ lịch trình Khi nói về kế hoạch sắp xếp thời gian. B1
15 appointment /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn Khi nói về việc đặt lịch hẹn với ai đó. B1
16 deadline /ˈdɛdlaɪn/ hạn chót Khi nói về thời hạn hoàn thành công việc. B1
17 timetable /ˈtaɪmˌteɪbəl/ thời gian biểu Khi nói về lịch trình học hoặc làm việc. B1
18 punctual /ˈpʌŋktʃuəl/ đúng giờ Khi nói về việc đến hoặc làm việc đúng giờ. B2
19 postpone /poʊstˈpoʊn/ hoãn lại Khi nói về việc dời lịch sang thời điểm khác. B2
20 reschedule /ˌriːˈskɛdʒuːl/ sắp xếp lại lịch Khi muốn thay đổi thời gian của một kế hoạch. B2
21 procrastinate /proʊˈkræstɪneɪt/ trì hoãn Khi nói về việc chần chừ, kéo dài thời gian làm gì đó. C1
22 efficiency /ɪˈfɪʃənsi/ hiệu suất Khi nói về mức độ hoàn thành công việc trong thời gian có hạn. C1
23 synchronize /ˈsɪŋkrənaɪz/ đồng bộ hóa Khi nói về việc sắp xếp thời gian để phù hợp với nhau. C1
24 contingency /kənˈtɪndʒənsi/ kế hoạch dự phòng Khi nói về phương án thay thế khi có sự cố xảy ra. C1
25 chronology /krəˈnɒlədʒi/ trình tự thời gian Khi nói về thứ tự của các sự kiện trong quá khứ. C2
26 fleeting /ˈfliːtɪŋ/ thoáng qua, ngắn ngủi Khi nói về điều gì đó diễn ra rất nhanh. C2
27 epoch /ˈiːpɒk/ kỷ nguyên Khi nói về một khoảng thời gian quan trọng trong lịch sử. C2
28 perpetual /pərˈpɛtʃuəl/ vĩnh viễn, không ngừng Khi nói về điều gì đó không bao giờ dừng lại. C2
29 procrastination /proʊˌkræstɪˈneɪʃən/ sự trì hoãn Khi nói về việc cố ý kéo dài thời gian để tránh làm việc gì đó. C2
30 chronological order /ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkəl ˈɔːrdər/ thứ tự thời gian Khi nói về cách sắp xếp sự kiện theo trình tự thời gian. C2

12. Thời tiết và mùa trong năm

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 weather /ˈwɛðər/ thời tiết Khi nói về điều kiện thời tiết chung. A1
2 sun /sʌn/ mặt trời Khi nói về ánh sáng mặt trời hoặc thời tiết nắng. A1
3 rain /reɪn/ mưa Khi nói về trời đang có mưa. A1
4 snow /snoʊ/ tuyết Khi nói về trời có tuyết rơi. A1
5 cloud /klaʊd/ mây Khi mô tả bầu trời có mây. A1
6 wind /wɪnd/ gió Khi nói về điều kiện gió trong thời tiết. A1
7 hot /hɒt/ nóng Khi mô tả nhiệt độ cao. A1
8 cold /koʊld/ lạnh Khi mô tả nhiệt độ thấp. A1
9 warm /wɔːrm/ ấm áp Khi nói về thời tiết dễ chịu, không quá nóng hoặc lạnh. A1
10 cool /kuːl/ mát mẻ Khi nói về thời tiết hơi lạnh nhưng không rét. A2
11 storm /stɔːrm/ bão Khi nói về thời tiết xấu với mưa và gió mạnh. A2
12 thunder /ˈθʌndər/ sấm Khi nói về âm thanh lớn trong cơn giông. A2
13 lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ tia chớp Khi nói về ánh sáng lóe lên trong cơn giông. A2
14 fog /fɒɡ/ sương mù Khi nói về tình trạng không khí ẩm và tầm nhìn bị giảm. A2
15 humid /ˈhjuːmɪd/ ẩm ướt Khi nói về không khí có nhiều độ ẩm. B1
16 drought /draʊt/ hạn hán Khi nói về thời gian dài không có mưa. B1
17 flood /flʌd/ lũ lụt Khi nói về nước dâng cao gây ngập lụt. B1
18 hurricane /ˈhʌrɪkən/ cuồng phong, bão lớn Khi nói về một trận bão mạnh ở Đại Tây Dương. B2
19 typhoon /taɪˈfuːn/ bão nhiệt đới Khi nói về một trận bão mạnh ở Thái Bình Dương. B2
20 blizzard /ˈblɪzərd/ bão tuyết Khi nói về một cơn bão có tuyết rơi dày và gió mạnh. B2
21 drizzle /ˈdrɪzl/ mưa phùn Khi nói về mưa nhỏ nhẹ. B2
22 overcast /ˈoʊvərkæst/ u ám Khi nói về bầu trời đầy mây và không có nắng. C1
23 precipitation /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/ lượng mưa Khi nói về lượng nước rơi từ bầu trời, bao gồm mưa, tuyết, mưa đá. C1
24 heatwave /ˈhiːtweɪv/ đợt nắng nóng Khi nói về một thời gian dài có nhiệt độ cao bất thường. C1
25 frost /frɒst/ sương giá Khi nói về lớp băng mỏng hình thành do nhiệt độ lạnh. C1
26 equinox /ˈiːkwɪnɒks/ điểm phân Khi nói về thời điểm ngày và đêm dài bằng nhau. C2
27 solstice /ˈsɒlstɪs/ điểm chí Khi nói về ngày dài nhất (hạ chí) hoặc ngắn nhất (đông chí) trong năm. C2
28 gale /ɡeɪl/ gió mạnh Khi nói về gió rất lớn, thường xuất hiện trong bão. C2
29 vortex /ˈvɔːr.tɛks/ xoáy khí Khi nói về luồng khí chuyển động xoắn ốc, như lốc xoáy. C2
30 atmospheric pressure /ˌætməsˈfɛrɪk ˈprɛʃər/ áp suất khí quyển Khi nói về áp lực không khí tác động lên bề mặt trái đất. C2

13. Công nghệ và Internet

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 computer /kəmˈpjuːtər/ máy tính Khi nói về thiết bị dùng để xử lý dữ liệu. A1
2 internet /ˈɪntərˌnɛt/ mạng internet Khi nói về hệ thống kết nối toàn cầu. A1
3 smartphone /ˈsmɑːrtˌfoʊn/ điện thoại thông minh Khi nói về điện thoại có kết nối internet. A1
4 email /ˈiːmeɪl/ thư điện tử Khi nói về phương thức gửi thư qua internet. A1
5 website /ˈwɛbˌsaɪt/ trang web Khi nói về một địa chỉ trực tuyến có nội dung cụ thể. A1
6 Wi-Fi /ˈwaɪfaɪ/ mạng không dây Khi nói về kết nối internet không dây. A1
7 keyboard /ˈkiːbɔːrd/ bàn phím Khi nói về thiết bị nhập dữ liệu cho máy tính. A1
8 download /ˈdaʊnˌloʊd/ tải xuống Khi nói về việc lưu trữ dữ liệu từ internet về thiết bị. A2
9 upload /ˈʌpˌloʊd/ tải lên Khi nói về việc đưa dữ liệu từ thiết bị lên internet. A2
10 search engine /sɜːrtʃ ˈɛndʒɪn/ công cụ tìm kiếm Khi nói về nền tảng tìm kiếm thông tin trên internet. A2
11 password /ˈpæsˌwɜːrd/ mật khẩu Khi nói về mã bảo mật để đăng nhập tài khoản. A2
12 social media /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ mạng xã hội Khi nói về các nền tảng giao tiếp trực tuyến như Facebook, Twitter. A2
13 app /æp/ ứng dụng Khi nói về phần mềm trên điện thoại hoặc máy tính. B1
14 software /ˈsɔːftwɛr/ phần mềm Khi nói về các chương trình chạy trên máy tính. B1
15 hardware /ˈhɑːrdwɛr/ phần cứng Khi nói về các bộ phận vật lý của máy tính. B1
16 cloud storage /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/ lưu trữ đám mây Khi nói về nơi lưu trữ dữ liệu trực tuyến. B1
17 cyber security /ˈsaɪbər sɪˈkjʊrəti/ an ninh mạng Khi nói về các biện pháp bảo vệ dữ liệu trên internet. B2
18 artificial intelligence /ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ trí tuệ nhân tạo Khi nói về máy móc có khả năng suy nghĩ như con người. B2
19 algorithm /ˈælɡərɪðəm/ thuật toán Khi nói về các bước xử lý dữ liệu của máy tính. B2
20 virtual reality /ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/ thực tế ảo Khi nói về công nghệ mô phỏng môi trường ảo. B2
21 malware /ˈmæl.wɛr/ phần mềm độc hại Khi nói về các chương trình gây hại cho máy tính. C1
22 encryption /ɪnˈkrɪpʃən/ mã hóa Khi nói về việc bảo vệ dữ liệu bằng cách chuyển đổi thành mã. C1
23 phishing /ˈfɪʃɪŋ/ lừa đảo qua mạng Khi nói về các hình thức giả mạo để lấy thông tin cá nhân. C1
24 blockchain /ˈblɒktʃeɪn/ chuỗi khối Khi nói về công nghệ lưu trữ dữ liệu phi tập trung. C1
25 deep learning /diːp ˈlɜːrnɪŋ/ học sâu Khi nói về phương pháp máy học tiên tiến. C1
26 5G /faɪv dʒiː/ mạng 5G Khi nói về công nghệ mạng di động thế hệ mới. C2
27 IoT /aɪ.oʊˈtiː/ Internet vạn vật Khi nói về các thiết bị kết nối internet để tự động hóa. C2
28 data mining /ˈdeɪtə ˈmaɪnɪŋ/ khai thác dữ liệu Khi nói về việc phân tích dữ liệu lớn. C2
29 quantum computing /ˈkwɒntəm kəmˈpjuːtɪŋ/ máy tính lượng tử Khi nói về công nghệ tính toán tiên tiến sử dụng cơ học lượng tử. C2
30 metaverse /ˈmɛtəˌvɜːrs/ vũ trụ ảo Khi nói về không gian kỹ thuật số 3D tương tác. C2

14. Giải trí và thể thao

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 movie /ˈmuːvi/ bộ phim Khi nói về phim điện ảnh hoặc truyền hình. A1
2 music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc Khi nói về nghệ thuật âm thanh. A1
3 game /ɡeɪm/ trò chơi Khi nói về các hoạt động giải trí có luật chơi. A1
4 sport /spɔːrt/ thể thao Khi nói về các hoạt động vận động thi đấu. A1
5 dance /dæns/ nhảy múa Khi nói về biểu diễn hoặc tập luyện nhảy. A1
6 concert /ˈkɑːnsərt/ buổi hòa nhạc Khi nói về sự kiện trình diễn âm nhạc trực tiếp. A2
7 theater /ˈθiːətər/ rạp hát, sân khấu Khi nói về nơi diễn ra các vở kịch hoặc phim. A2
8 player /ˈpleɪər/ cầu thủ, người chơi Khi nói về người tham gia một môn thể thao hoặc trò chơi. A2
9 tournament /ˈtʊrnəmənt/ giải đấu Khi nói về sự kiện thể thao có nhiều vòng thi đấu. A2
10 television /ˈtelɪvɪʒn/ truyền hình Khi nói về phương tiện phát sóng chương trình. A2
11 hobby /ˈhɑːbi/ sở thích Khi nói về các hoạt động giải trí cá nhân. B1
12 photography /fəˈtɑːɡrəfi/ nhiếp ảnh Khi nói về nghệ thuật hoặc sở thích chụp ảnh. B1
13 video game /ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ trò chơi điện tử Khi nói về trò chơi trên máy tính hoặc console. B1
14 adventure /ədˈvɛntʃər/ cuộc phiêu lưu Khi nói về các hoạt động giải trí mang tính thử thách. B1
15 amusement park /əˈmjuːzmənt pɑːrk/ công viên giải trí Khi nói về nơi có trò chơi và hoạt động vui chơi. B1
16 marathon /ˈmærəˌθɑːn/ cuộc chạy marathon Khi nói về cuộc thi chạy dài. B2
17 referee /ˌrɛfəˈriː/ trọng tài Khi nói về người điều khiển trận đấu thể thao. B2
18 audience /ˈɔːdiəns/ khán giả Khi nói về những người xem biểu diễn hoặc sự kiện. B2
19 soundtrack /ˈsaʊndtræk/ nhạc phim Khi nói về nhạc nền của phim hoặc trò chơi. B2
20 choreography /ˌkɔːriˈɑːɡrəfi/ vũ đạo Khi nói về nghệ thuật sắp xếp động tác nhảy. B2
21 championship /ˈtʃæmpiənʃɪp/ giải vô địch Khi nói về cuộc thi thể thao cấp cao nhất. C1
22 virtual reality /ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/ thực tế ảo Khi nói về công nghệ mô phỏng thế giới ảo. C1
23 commentator /ˈkɒmənˌteɪtər/ bình luận viên Khi nói về người tường thuật sự kiện thể thao. C1
24 documentary /ˌdɒkjʊˈmɛntəri/ phim tài liệu Khi nói về phim ghi lại sự kiện có thật. C1
25 exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ triển lãm Khi nói về sự kiện trưng bày nghệ thuật hoặc sản phẩm. C1
26 esports /ˈiːspɔːrts/ thể thao điện tử Khi nói về các cuộc thi game chuyên nghiệp. C2
27 improvisation /ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃn/ ứng biến Khi nói về kỹ thuật biểu diễn mà không có kịch bản trước. C2
28 box office /ˈbɒks ˌɒfɪs/ doanh thu phòng vé Khi nói về lượng vé bán ra của phim. C2
29 biomechanical movement /ˌbaɪoʊməˈkænɪkəl ˈmuːvmənt/ chuyển động cơ sinh học Khi nói về cách cơ thể con người di chuyển trong thể thao. C2
30 avant-garde /ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/ nghệ thuật tiên phong Khi nói về phong cách nghệ thuật đột phá. C2

15. Nghệ thuật và văn hóa

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về chủ đề Nghệ thuật và Văn hóa

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về chủ đề Nghệ thuật và Văn hóa

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 art /ɑːrt/ nghệ thuật Khi nói về hội họa, điêu khắc hoặc sáng tạo. A1
2 painting /ˈpeɪntɪŋ/ tranh vẽ Khi nói về tác phẩm được vẽ bằng sơn. A1
3 music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc Khi nói về giai điệu, nhạc cụ hoặc ca hát. A1
4 dance /dæns/ nhảy múa Khi nói về biểu diễn hoặc sở thích nhảy. A1
5 theater /ˈθiːətər/ sân khấu, kịch nghệ Khi nói về các buổi diễn kịch hoặc phim. A2
6 literature /ˈlɪtrətʃər/ văn học Khi nói về các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật. A2
7 sculpture /ˈskʌlptʃər/ điêu khắc Khi nói về tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật ba chiều. A2
8 photography /fəˈtɑːɡrəfi/ nhiếp ảnh Khi nói về nghệ thuật chụp ảnh. A2
9 exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ triển lãm Khi nói về sự kiện trưng bày tác phẩm nghệ thuật. B1
10 orchestra /ˈɔːrkɪstrə/ dàn nhạc Khi nói về nhóm nhạc cụ biểu diễn cùng nhau. B1
11 abstract /ˈæbstrækt/ trừu tượng Khi nói về nghệ thuật không theo hình dạng cụ thể. B1
12 portrait /ˈpɔːrtrɪt/ tranh chân dung Khi nói về tranh hoặc ảnh vẽ một người. B1
13 contemporary /kənˈtɛmpəreri/ đương đại Khi nói về nghệ thuật hoặc văn hóa hiện đại. B1
14 folklore /ˈfoʊklɔːr/ văn hóa dân gian Khi nói về truyền thống, truyện cổ và tập tục dân gian. B2
15 calligraphy /kəˈlɪɡrəfi/ thư pháp Khi nói về nghệ thuật viết chữ đẹp. B2
16 masterpiece /ˈmæstərpiːs/ kiệt tác Khi nói về tác phẩm nghệ thuật xuất sắc. B2
17 genre /ˈʒɑːnrə/ thể loại Khi nói về phân loại trong nghệ thuật hoặc văn học. B2
18 aesthetics /ɛsˈθɛtɪks/ mỹ học Khi nói về vẻ đẹp và phong cách trong nghệ thuật. B2
19 mural /ˈmjʊrəl/ tranh tường Khi nói về tranh vẽ trên bề mặt lớn như tường. B2
20 heritage /ˈhɛrɪtɪdʒ/ di sản Khi nói về các giá trị văn hóa truyền lại qua thế hệ. C1
21 symbolism /ˈsɪmbəˌlɪzəm/ biểu tượng học Khi nói về cách nghệ thuật thể hiện ý nghĩa qua biểu tượng. C1
22 avant-garde /ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/ nghệ thuật tiên phong Khi nói về phong cách nghệ thuật đột phá. C1
23 installation /ˌɪnstəˈleɪʃən/ nghệ thuật sắp đặt Khi nói về các tác phẩm nghệ thuật không gian ba chiều. C1
24 curator /ˈkjʊreɪtər/ người phụ trách bảo tàng Khi nói về người quản lý các bộ sưu tập nghệ thuật. C1
25 Renaissance /ˈrɛnəsɑːns/ thời kỳ Phục Hưng Khi nói về giai đoạn lịch sử quan trọng trong nghệ thuật. C1
26 surrealism /səˈrɪəˌlɪzəm/ chủ nghĩa siêu thực Khi nói về phong trào nghệ thuật với hình ảnh phi lý. C2
27 impressionism /ɪmˈprɛʃənɪzəm/ trường phái ấn tượng Khi nói về phong cách hội họa với nét cọ tự do và màu sắc sống động. C2
28 neoclassicism /ˌniːoʊˈklæsɪsɪzəm/ chủ nghĩa tân cổ điển Khi nói về phong trào nghệ thuật lấy cảm hứng từ Hy Lạp và La Mã cổ đại. C2
29 fresco /ˈfrɛskoʊ/ tranh bích họa Khi nói về tranh vẽ trên bề mặt tường ướt. C2
30 minimalism /ˈmɪnɪməlɪzəm/ chủ nghĩa tối giản Khi nói về phong cách nghệ thuật sử dụng ít chi tiết. C2

16. Khoa học và khám phá

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 science /ˈsaɪəns/ khoa học Khi nói về lĩnh vực nghiên cứu tự nhiên, xã hội hoặc công nghệ. A1
2 experiment /ɪkˈspɛrɪmənt/ thí nghiệm Khi nói về việc kiểm tra hoặc nghiên cứu điều gì đó trong khoa học. A2
3 discovery /dɪsˈkʌvəri/ khám phá Khi nói về việc tìm ra điều gì đó mới, đặc biệt trong khoa học. A2
4 research /rɪˈsɜːrtʃ/ nghiên cứu Khi nói về quá trình thu thập thông tin để hiểu rõ hơn về một chủ đề. A2
5 laboratory /ˈlæbrətɔːri/ phòng thí nghiệm Khi nói về nơi thực hiện các nghiên cứu khoa học. B1
6 hypothesis /haɪˈpɑːθəsɪs/ giả thuyết Khi nói về một ý tưởng chưa được kiểm chứng trong khoa học. B1
7 scientist /ˈsaɪəntɪst/ nhà khoa học Khi nói về người nghiên cứu các lĩnh vực khoa học. B1
8 physics /ˈfɪzɪks/ vật lý học Khi nói về lĩnh vực khoa học nghiên cứu vật chất và năng lượng. B1
9 chemistry /ˈkɛmɪstri/ hóa học Khi nói về ngành khoa học nghiên cứu các chất và phản ứng hóa học. B1
10 biology /baɪˈɑːlədʒi/ sinh học Khi nói về khoa học nghiên cứu sự sống và sinh vật. B1
11 astronomy /əˈstrɑːnəmi/ thiên văn học Khi nói về khoa học nghiên cứu vũ trụ và các hành tinh. B2
12 genetics /dʒəˈnɛtɪks/ di truyền học Khi nói về ngành khoa học nghiên cứu gen và sự di truyền. B2
13 innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ sự đổi mới, sáng tạo Khi nói về phát minh hoặc cải tiến mới trong khoa học. B2
14 microscope /ˈmaɪkrəˌskoʊp/ kính hiển vi Khi nói về thiết bị dùng để quan sát vật thể nhỏ. B2
15 evolution /ˌɛvəˈluːʃən/ sự tiến hóa Khi nói về quá trình phát triển của sinh vật qua thời gian. B2
16 ecology /ɪˈkɑːlədʒi/ sinh thái học Khi nói về nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường. B2
17 hypothesis /haɪˈpɑːθəsɪs/ giả thuyết Khi nói về một ý tưởng khoa học chưa được chứng minh. C1
18 quantum /ˈkwɑːntəm/ lượng tử Khi nói về vật lý lượng tử hoặc lý thuyết lượng tử. C1
19 artificial intelligence /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ trí tuệ nhân tạo Khi nói về công nghệ AI trong khoa học và công nghệ. C1
20 neuroscience /ˈnjʊrəʊˌsaɪəns/ khoa học thần kinh Khi nói về nghiên cứu bộ não và hệ thần kinh. C1
21 astrophysics /ˌæstroʊˈfɪzɪks/ vật lý thiên văn Khi nói về nghiên cứu về sao, hành tinh và vũ trụ. C1
22 thermodynamics /ˌθɜːrmoʊdaɪˈnæmɪks/ nhiệt động học Khi nói về nghiên cứu về nhiệt độ và năng lượng. C1
23 nanotechnology /ˌnænəʊtɛkˈnɒlədʒi/ công nghệ nano Khi nói về khoa học thao tác vật liệu ở cấp độ nguyên tử. C2
24 robotics /roʊˈbɑːtɪks/ khoa học robot Khi nói về nghiên cứu và phát triển robot. C2
25 genetic engineering /dʒəˈnɛtɪk ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ kỹ thuật di truyền Khi nói về thao tác gen của sinh vật. C2
26 biochemistry /ˌbaɪoʊˈkɛmɪstri/ hóa sinh Khi nói về nghiên cứu hóa học của các sinh vật. C2
27 theoretical physics /ˌθɪəˈrɛtɪkəl ˈfɪzɪks/ vật lý lý thuyết Khi nói về các mô hình toán học trong vật lý. C2
28 paleontology /ˌpeɪliˈɒntələdʒi/ cổ sinh vật học Khi nói về nghiên cứu hóa thạch và sự tiến hóa. C2
29 cryogenics /ˌkraɪoʊˈdʒɛnɪks/ khoa học lạnh sâu Khi nói về nghiên cứu về nhiệt độ cực thấp. C2
30 space exploration /speɪs ˌɛkspləˈreɪʃən/ thám hiểm không gian Khi nói về nghiên cứu và khám phá vũ trụ. C2

17. Tài chính và ngân hàng

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 money /ˈmʌni/ tiền Khi nói về tiền bạc nói chung. A1
2 bank /bæŋk/ ngân hàng Khi nói về tổ chức tài chính giữ tiền và cho vay. A1
3 cash /kæʃ/ tiền mặt Khi nói về tiền giấy và tiền xu. A1
4 price /praɪs/ giá cả Khi nói về số tiền phải trả để mua hàng. A1
5 cost /kɔːst/ chi phí Khi nói về số tiền bỏ ra để mua thứ gì đó. A1
6 save /seɪv/ tiết kiệm Khi nói về việc để dành tiền. A2
7 loan /loʊn/ khoản vay Khi nói về tiền vay từ ngân hàng. A2
8 credit card /ˈkrɛdɪt kɑːrd/ thẻ tín dụng Khi nói về công cụ thanh toán bằng tín dụng. A2
9 debt /dɛt/ nợ Khi nói về số tiền phải trả lại. B1
10 income /ˈɪnkʌm/ thu nhập Khi nói về số tiền kiếm được. B1
11 interest /ˈɪntrəst/ lãi suất Khi nói về tiền lãi từ khoản vay hoặc tiết kiệm. B1
12 deposit /dɪˈpɒzɪt/ tiền gửi ngân hàng Khi nói về việc gửi tiền vào tài khoản. B1
13 withdraw /wɪðˈdrɔː/ rút tiền Khi nói về việc lấy tiền từ tài khoản ngân hàng. B1
14 account /əˈkaʊnt/ tài khoản Khi nói về tài khoản ngân hàng. B1
15 budget /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách Khi nói về kế hoạch chi tiêu tiền. B2
16 mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/ khoản thế chấp Khi nói về khoản vay mua nhà. B2
17 financial /faɪˈnænʃəl/ thuộc tài chính Khi nói về các vấn đề liên quan đến tiền bạc. B2
18 stock /stɒk/ cổ phiếu Khi nói về đầu tư vào thị trường chứng khoán. B2
19 investment /ɪnˈvɛstmənt/ sự đầu tư Khi nói về việc bỏ tiền để sinh lời. B2
20 economy /ɪˈkɒnəmi/ nền kinh tế Khi nói về hệ thống tài chính của một quốc gia. B2
21 insurance /ɪnˈʃʊrəns/ bảo hiểm Khi nói về việc bảo vệ tài chính khỏi rủi ro. B2
22 inflation /ɪnˈfleɪʃən/ lạm phát Khi nói về giá cả tăng lên theo thời gian. B2
23 currency /ˈkʌrənsi/ tiền tệ Khi nói về đơn vị tiền của một quốc gia. B2
24 bankruptcy /ˈbæŋkrʌptsi/ phá sản Khi nói về việc một cá nhân hoặc công ty không thể trả nợ. C1
25 assets /ˈæsɛts/ tài sản Khi nói về những gì một cá nhân hoặc công ty sở hữu. C1
26 liability /ˌlaɪəˈbɪləti/ trách nhiệm tài chính Khi nói về khoản nợ của một công ty. C1
27 revenue /ˈrɛvənuː/ doanh thu Khi nói về số tiền kiếm được từ hoạt động kinh doanh. C1
28 expenditure /ɪkˈspɛndɪtʃər/ chi tiêu Khi nói về số tiền chi ra. C1
29 fiscal /ˈfɪskəl/ thuộc tài chính công Khi nói về tài chính của chính phủ. C2
30 hedge fund /hɛdʒ fʌnd/ quỹ đầu cơ Khi nói về các khoản đầu tư rủi ro cao. C2

18. Môi trường và thiên nhiên

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 air /eər/ không khí Khi nói về không khí xung quanh chúng ta. A1
2 water /ˈwɔːtər/ nước Khi nói về nước trong môi trường tự nhiên. A1
3 tree /triː/ cây Khi nói về thực vật có thân gỗ. A1
4 river /ˈrɪvər/ sông Khi nói về dòng nước chảy tự nhiên. A1
5 mountain /ˈmaʊntɪn/ núi Khi nói về các dãy núi trong tự nhiên. A1
6 forest /ˈfɒrɪst/ rừng Khi nói về khu vực có nhiều cây lớn. A2
7 pollution /pəˈluːʃən/ ô nhiễm Khi nói về sự ô nhiễm không khí, nước, đất. A2
8 recycle /ˌriːˈsaɪkl/ tái chế Khi nói về việc tái sử dụng rác thải. A2
9 climate /ˈklaɪmɪt/ khí hậu Khi nói về điều kiện thời tiết lâu dài. B1
10 ecosystem /ˈiːkoʊsɪstəm/ hệ sinh thái Khi nói về các sinh vật và môi trường sống. B1
11 renewable /rɪˈnuːəbl/ có thể tái tạo Khi nói về năng lượng tái tạo như mặt trời, gió. B1
12 conservation /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ bảo tồn Khi nói về việc bảo vệ môi trường tự nhiên. B1
13 global warming /ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ sự nóng lên toàn cầu Khi nói về biến đổi khí hậu do con người gây ra. B1
14 deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ nạn phá rừng Khi nói về việc chặt phá rừng. B1
15 greenhouse effect /ˈɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/ hiệu ứng nhà kính Khi nói về sự giữ nhiệt của khí quyển Trái Đất. B2
16 biodiversity /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːsɪti/ đa dạng sinh học Khi nói về sự phong phú của các loài sinh vật. B2
17 carbon footprint /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ dấu chân carbon Khi nói về lượng khí CO2 mà con người thải ra. B2
18 ozone layer /ˈoʊzoʊn ˈleɪər/ tầng ozone Khi nói về lớp khí bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím. B2
19 landfill /ˈlændˌfɪl/ bãi rác Khi nói về nơi chôn lấp rác thải. B2
20 sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/ tính bền vững Khi nói về cách sống có lợi cho môi trường. B2
21 contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃən/ sự nhiễm bẩn Khi nói về ô nhiễm đất, nước, không khí. B2
22 erosion /ɪˈroʊʒən/ xói mòn Khi nói về sự bào mòn đất hoặc đá bởi thiên nhiên. C1
23 habitat /ˈhæbɪtæt/ môi trường sống Khi nói về nơi sinh sống của động thực vật. C1
24 endangered /ɪnˈdeɪndʒərd/ có nguy cơ tuyệt chủng Khi nói về các loài động vật, thực vật bị đe dọa. C1
25 emission /ɪˈmɪʃən/ sự phát thải Khi nói về khí thải từ xe cộ, nhà máy. C1
26 depletion /dɪˈpliːʃən/ sự suy giảm Khi nói về việc sử dụng cạn kiệt tài nguyên. C1
27 fossil fuels /ˈfɒsəl ˈfjuːəlz/ nhiên liệu hóa thạch Khi nói về dầu mỏ, than đá, khí đốt tự nhiên. C1
28 overconsumption /ˌoʊvərkənˈsʌmpʃən/ tiêu thụ quá mức Khi nói về việc sử dụng tài nguyên quá mức. C2
29 ecocide /ˈiːkoʊˌsaɪd/ hủy diệt sinh thái Khi nói về sự tàn phá môi trường nghiêm trọng. C2
30 reforestation /ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ trồng rừng Khi nói về việc trồng cây lại sau khi rừng bị chặt phá. C2

19. Xã hội và cuộc sống hàng ngày

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 society /səˈsaɪəti/ xã hội Khi nói về một nhóm người sống cùng nhau. A1
2 family /ˈfæməli/ gia đình Khi nói về những người có quan hệ huyết thống. A1
3 neighbor /ˈneɪbər/ hàng xóm Khi nói về những người sống gần bạn. A1
4 community /kəˈmjuːnəti/ cộng đồng Khi nói về một nhóm người sống chung. A2
5 friendship /ˈfrɛndʃɪp/ tình bạn Khi nói về mối quan hệ giữa bạn bè. A2
6 daily routine /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ thói quen hàng ngày Khi nói về các hoạt động lặp lại mỗi ngày. A2
7 social media /ˌsoʊʃl ˈmiːdiə/ mạng xã hội Khi nói về Facebook, Instagram, TikTok, v.v. B1
8 lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ phong cách sống Khi nói về cách mọi người sống hằng ngày. B1
9 tradition /trəˈdɪʃən/ truyền thống Khi nói về phong tục, tập quán của xã hội. B1
10 responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ trách nhiệm Khi nói về nghĩa vụ của một người. B1
11 etiquette /ˈɛtɪkɛt/ phép lịch sự Khi nói về cách cư xử phù hợp trong xã hội. B2
12 gender equality /ˈdʒɛndər ɪˈkwɒləti/ bình đẳng giới Khi nói về quyền của nam và nữ. B2
13 volunteering /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/ hoạt động tình nguyện Khi nói về việc giúp đỡ cộng đồng. B2
14 urbanization /ˌɜːrbənɪˈzeɪʃən/ đô thị hóa Khi nói về sự phát triển của các thành phố. B2
15 social issues /ˈsoʊʃəl ˈɪʃuːz/ vấn đề xã hội Khi nói về các vấn đề như nghèo đói, thất nghiệp. B2
16 discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ phân biệt đối xử Khi nói về bất công trong xã hội. C1
17 integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ sự hội nhập Khi nói về việc hòa nhập với cộng đồng. C1
18 digital divide /ˈdɪdʒɪtəl dɪˈvaɪd/ khoảng cách số Khi nói về sự chênh lệch trong tiếp cận công nghệ. C1
19 work-life balance /wɜːrk laɪf ˈbæləns/ cân bằng công việc – cuộc sống Khi nói về việc duy trì sức khỏe tinh thần. C1
20 consumerism /kənˈsjuːmərɪzəm/ chủ nghĩa tiêu dùng Khi nói về việc mua sắm quá mức. C1
21 homelessness /ˈhoʊmləsnəs/ tình trạng vô gia cư Khi nói về những người không có nhà ở. C1
22 crime rate /kraɪm reɪt/ tỷ lệ tội phạm Khi nói về số lượng tội phạm trong xã hội. C1
23 cultural norms /ˈkʌltʃərəl nɔːrmz/ chuẩn mực văn hóa Khi nói về các quy tắc ứng xử trong xã hội. C2
24 civic engagement /ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ sự tham gia công dân Khi nói về việc tham gia các hoạt động cộng đồng. C2
25 populism /ˈpɒpjʊlɪzəm/ chủ nghĩa dân túy Khi nói về các phong trào chính trị. C2
26 multiculturalism /ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/ đa văn hóa Khi nói về sự đa dạng văn hóa trong xã hội. C2
27 gentrification /ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃən/ sự thay đổi đô thị Khi nói về sự cải tạo khu vực cũ trong thành phố. C2
28 digital nomad /ˈdɪdʒɪtəl ˈnoʊmæd/ người du mục kỹ thuật số Khi nói về những người làm việc online khi di chuyển. C2
29 existential crisis /ˌɛɡzɪˈstɛnʃəl ˈkraɪsɪs/ khủng hoảng hiện sinh Khi nói về nỗi hoài nghi về ý nghĩa cuộc sống. C2
30 meritocracy /ˌmɛrɪˈtɒkrəsi/ chế độ nhân tài Khi nói về hệ thống đánh giá dựa trên năng lực. C2

20. Chính trị và luật pháp

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 government /ˈɡʌvərnmənt/ chính phủ Khi nói về hệ thống quản lý quốc gia. A1
2 law /lɔː/ luật pháp Khi nói về các quy tắc được chính phủ ban hành. A1
3 vote /voʊt/ bầu cử, bỏ phiếu Khi nói về việc tham gia bầu cử. A2
4 election /ɪˈlekʃən/ cuộc bầu cử Khi nói về quá trình bầu chọn lãnh đạo. A2
5 democracy /dɪˈmɒkrəsi/ dân chủ Khi nói về hệ thống chính trị. B1
6 constitution /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ hiến pháp Khi nói về văn bản luật cao nhất của một nước. B1
7 politician /ˌpɒlɪˈtɪʃən/ chính trị gia Khi nói về người làm trong lĩnh vực chính trị. B1
8 parliament /ˈpɑːrləmənt/ nghị viện, quốc hội Khi nói về cơ quan lập pháp của một quốc gia. B2
9 judiciary /dʒuˈdɪʃəri/ hệ thống tư pháp Khi nói về tòa án và cơ quan thực thi pháp luật. B2
10 corruption /kəˈrʌpʃən/ tham nhũng Khi nói về các hành vi bất hợp pháp của quan chức. B2
11 civil rights /ˈsɪvəl raɪts/ quyền công dân Khi nói về các quyền cơ bản của mỗi người. B2
12 legislature /ˈlɛdʒɪsleɪtʃər/ cơ quan lập pháp Khi nói về tổ chức tạo ra luật. C1
13 authoritarian /ɔːˌθɒrɪˈteəriən/ độc tài Khi nói về chế độ chính trị kiểm soát chặt chẽ. C1
14 referendum /ˌrɛfəˈrɛndəm/ trưng cầu dân ý Khi nói về cuộc bỏ phiếu trực tiếp về một vấn đề. C1
15 impeachment /ɪmˈpiːtʃmənt/ luận tội Khi nói về việc xét xử một lãnh đạo. C1
16 sovereignty /ˈsɒvrɪnti/ chủ quyền Khi nói về quyền tự quyết của một quốc gia. C1
17 bureaucracy /bjʊəˈrɒkrəsi/ quan liêu Khi nói về hệ thống hành chính rườm rà. C1
18 lobbying /ˈlɒbiɪŋ/ vận động hành lang Khi nói về việc tác động đến chính sách. C1
19 constitutional /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəl/ thuộc về hiến pháp Khi nói về các vấn đề liên quan đến hiến pháp. C2
20 jurisprudence /ˌdʒʊərɪsˈpruːdəns/ khoa học pháp lý Khi nói về lý thuyết và triết lý của luật pháp. C2
21 felony /ˈfɛləni/ trọng tội Khi nói về các tội nghiêm trọng như giết người. C2
22 arbitration /ˌɑːrbɪˈtreɪʃən/ trọng tài Khi nói về phương pháp giải quyết tranh chấp. C2
23 litigation /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/ kiện tụng Khi nói về quá trình giải quyết tranh chấp tại tòa án. C2
24 martial law /ˈmɑːrʃəl lɔː/ thiết quân luật Khi nói về tình trạng chính quyền quân đội kiểm soát đất nước. C2
25 extradition /ˌɛkstrəˈdɪʃən/ dẫn độ Khi nói về việc giao một tội phạm về nước họ xét xử. C2
26 defamation /ˌdɛfəˈmeɪʃən/ phỉ báng, vu khống Khi nói về hành vi làm tổn hại danh tiếng của ai đó. C2
27 treason /ˈtriːzən/ phản quốc Khi nói về hành vi chống lại chính phủ của mình. C2
28 gerrymandering /ˈdʒɛrimændərɪŋ/ sắp xếp khu vực bầu cử bất hợp pháp Khi nói về hành động thao túng bản đồ bầu cử. C2
29 habeas corpus /ˌheɪbiəs ˈkɔːrpəs/ quyền không bị giam giữ trái phép Khi nói về quyền pháp lý của một người bị bắt giữ. C2
30 autocracy /ɔːˈtɒkrəsi/ chế độ chuyên chế Khi nói về hệ thống chính trị tập trung quyền lực vào một người. C2

21. Động vật và thế giới hoang dã

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1 animal /ˈænɪml/ động vật Dùng để chỉ các sinh vật sống A1
2 forest /ˈfɔːrɪst/ rừng Khu vực có cây cối và động vật A1
3 zoo /zuː/ sở thú Nơi nuôi và bảo tồn động vật A1
4 dog /dɒɡ/ chó Một loài động vật nuôi phổ biến A1
5 cat /kæt/ mèo Một loài động vật nuôi phổ biến A1
6 elephant /ˈɛlɪfənt/ voi Một loài động vật lớn, có vòi A2
7 lion /ˈlaɪən/ sư tử Một loài động vật ăn thịt lớn A2
8 bird /bɜːd/ chim Loài động vật có cánh và thường bay A2
9 fish /fɪʃ/ cá Loài động vật sống dưới nước A2
10 wild /waɪld/ hoang dã Động vật sống tự do trong thiên nhiên A2
11 endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng Động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng B1
12 predator /ˈprɛdətə(r)/ thú săn mồi Loài động vật săn các loài động vật khác B1
13 herbivore /ˈhɜːbɪvɔːr/ động vật ăn cỏ Loài động vật chỉ ăn thực vật B1
14 mammal /ˈmæml/ động vật có vú Loài động vật nuôi con bằng sữa B1
15 insect /ˈɪnsɛkt/ côn trùng Loài động vật nhỏ, thường có cánh B1
16 habitat /ˈhæbɪtæt/ môi trường sống Nơi sống tự nhiên của động vật B2
17 ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ hệ sinh thái Môi trường tự nhiên bao gồm động vật, thực vật, và các yếu tố khác B2
18 poaching /ˈpəʊtʃɪŋ/ săn trộm Hành động săn bắt động vật trái phép B2
19 conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃən/ bảo tồn Việc bảo vệ động vật và môi trường sống B2
20 endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ loài động vật nguy cấp Loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng B2
21 biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/ đa dạng sinh học Đặc điểm về sự đa dạng của các loài sinh vật B2
22 migration /maɪˈɡreɪʃən/ sự di cư Sự di chuyển của động vật giữa các vùng B2
23 sanctuary /ˈsæŋktʃuəri/ khu bảo tồn Nơi bảo vệ động vật hoang dã khỏi nguy cơ C1
24 extinction /ɪkˈstɪŋkʃən/ tuyệt chủng Loài động vật không còn tồn tại nữa C1
25 endangered animal /ɪnˈdeɪndʒəd ˈænɪml/ động vật nguy cấp Loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng C1
26 conservationist /ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ nhà bảo tồn Người tham gia vào hoạt động bảo vệ động vật C1
27 deforestation /ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃən/ nạn phá rừng Việc chặt phá rừng không kiểm soát C1
28 nocturnal /nɒkˈtɜːnəl/ hoạt động về đêm Loài động vật hoạt động chủ yếu vào ban đêm C2
29 threatened /ˈθrɛtənd/ bị đe dọa Loài động vật đang gặp nguy hiểm về số lượng C2
30 habitat destruction /ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃən/ sự phá hủy môi trường sống Sự mất mát của môi trường sống tự nhiên C2

22. Cảm xúc và tâm trạng

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1 happy /ˈhæpi/ hạnh phúc Cảm giác vui vẻ, thỏa mãn A1
2 sad /sæd/ buồn Cảm giác buồn bã, không vui A1
3 angry /ˈæŋɡri/ giận dữ Cảm giác tức giận, khó chịu A1
4 surprised /səˈpraɪzd/ ngạc nhiên Cảm giác bất ngờ, không dự đoán trước A2
5 excited /ɪkˈsaɪtɪd/ hào hứng, phấn khích Cảm giác vui mừng, mong đợi A2
6 nervous /ˈnɜːvəs/ lo lắng, hồi hộp Cảm giác căng thẳng, lo sợ A2
7 confused /kənˈfjuːzd/ bối rối Cảm giác không hiểu rõ chuyện gì đang xảy ra B1
8 proud /praʊd/ tự hào Cảm giác hãnh diện về thành tích của mình B1
9 disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ thất vọng Cảm giác không hài lòng về kết quả nào đó B1
10 frustrated /frʌˈstreɪtɪd/ thất vọng, tức giận Cảm giác bực bội, không thể làm gì được B1
11 anxious /ˈæŋkʃəs/ lo âu, lo lắng Cảm giác sợ hãi về điều gì đó chưa xảy ra B2
12 depressed /dɪˈprɛstɪd/ trầm cảm, buồn rầu Cảm giác buồn chán kéo dài, thiếu hy vọng B2
13 content /kənˈtɛnt/ hài lòng, mãn nguyện Cảm giác yên bình, thỏa mãn B2
14 overwhelmed /ˌəʊvərˈwɛlməd/ choáng ngợp Cảm giác không thể chịu đựng được áp lực B2
15 optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ lạc quan Cảm giác tin tưởng vào tương lai B2
16 pessimistic /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/ bi quan Cảm giác không tin tưởng vào tương lai B2
17 joyful /ˈdʒɔɪfəl/ vui vẻ Cảm giác cực kỳ hạnh phúc và vui vẻ C1
18 ecstatic /ɪkˈstætɪk/ cực kỳ vui sướng Cảm giác hạnh phúc tột độ C1
19 melancholic /ˌmɛlənˈkɒlɪk/ u sầu, hoài niệm Cảm giác buồn, có chút lãng mạn, tiếc nuối C1
20 blissful /ˈblɪsfʊl/ hạnh phúc, vui sướng Cảm giác vô cùng hạnh phúc và yên bình C1
21 serene /sɪˈriːn/ thanh thản, bình yên Cảm giác yên bình và an lạc C2
22 guilty /ˈɡɪlti/ cảm thấy tội lỗi Cảm giác xấu hổ vì đã làm điều sai trái C2
23 nostalgic /nɒsˈtældʒɪk/ hoài niệm Cảm giác tiếc nuối, nhớ về quá khứ C2
24 compassionate /kəmˈpæʃənət/ cảm thông, từ bi Cảm giác đồng cảm với người khác C2
25 vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ dễ bị tổn thương Cảm giác yếu đuối, dễ bị tổn thương C2
26 embarrassed /ɪmˈbærəsd/ xấu hổ Cảm giác khó chịu khi làm gì đó sai C2
27 overwhelmed /ˌəʊvərˈwɛlməd/ choáng ngợp Cảm giác quá tải với những điều đang xảy ra C2
28 sentimental /ˌsɛntɪˈmɛntl/ nhiều tình cảm, sướt mướt Cảm giác xúc động vì các kỷ niệm hay sự kiện đặc biệt C2
29 passionate /ˈpæʃənət/ nhiệt huyết, đam mê Cảm giác yêu thích mãnh liệt về điều gì đó C2
30 indifferent /ɪnˈdɪfrənt/ thờ ơ, lãnh đạm Cảm giác không quan tâm hoặc không cảm thấy gì đặc biệt C2

23. Đặc điểm tính cách và con người

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 healthy /ˈhɛlθi/ khỏe mạnh Liên quan đến trạng thái sức khỏe tốt A1
2 exercise /ˈeksəsaɪz/ bài tập thể dục Hành động vận động cơ thể để duy trì sức khỏe A1
3 doctor /ˈdɒktə(r)/ bác sĩ Người chăm sóc sức khỏe, điều trị bệnh A1
4 medicine /ˈmɛdɪsɪn/ thuốc Chất giúp chữa trị bệnh A1
5 pain /peɪn/ cơn đau Cảm giác khó chịu, nhức nhối trong cơ thể A1
6 treatment /ˈtriːtmənt/ điều trị Quá trình chữa bệnh A2
7 infection /ɪnˈfɛkʃən/ nhiễm trùng Sự xâm nhập của vi khuẩn vào cơ thể A2
8 recovery /rɪˈkʌvəri/ sự phục hồi Quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh A2
9 vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃən/ tiêm chủng Việc tiêm phòng bệnh A2
10 injury /ˈɪndʒəri/ chấn thương Sự tổn thương cơ thể do tai nạn hoặc sự cố A2
11 immune /ɪˈmjuːn/ miễn dịch Khả năng cơ thể chống lại bệnh tật B1
12 fatigue /fəˈtiːɡ/ mệt mỏi Cảm giác thiếu sức lực do làm việc hoặc bệnh B1
13 diagnosis /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ chẩn đoán Quy trình xác định bệnh lý B1
14 prevention /prɪˈvɛnʃən/ phòng ngừa Các biện pháp giảm nguy cơ mắc bệnh B1
15 treatment plan /ˈtriːtmənt plæn/ kế hoạch điều trị Lộ trình điều trị cho bệnh nhân B1
16 symptom /ˈsɪmptəm/ triệu chứng Dấu hiệu hoặc chỉ số của bệnh lý B1
17 chronic /ˈkrɒnɪk/ mãn tính Liên quan đến bệnh kéo dài, lâu dài B2
18 diet /ˈdaɪət/ chế độ ăn uống Các loại thực phẩm được tiêu thụ trong một chế độ ăn B2
19 surgery /ˈsɜːdʒəri/ phẫu thuật Can thiệp y tế để chữa trị bệnh bằng cách mổ xẻ B2
20 antibiotic /ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/ kháng sinh Thuốc dùng để tiêu diệt vi khuẩn B2
21 rehabilitation /ˌriːhæbɪˈteɪʃən/ phục hồi chức năng Quá trình giúp người bệnh lấy lại sức khỏe hoặc khả năng hoạt động B2
22 mental health /ˈmɛntəl hɛlθ/ sức khỏe tinh thần Trạng thái tâm lý và cảm xúc của con người B2
23 stress /strɛs/ căng thẳng Cảm giác lo lắng, căng thẳng về tinh thần B2
24 wellness /ˈwɛlnɪs/ sức khỏe tổng thể Trạng thái khỏe mạnh về cả thể chất và tinh thần B2
25 exercise routine /ˈɛksəsaɪz ruːˈtiːn/ thói quen tập luyện Các bài tập thể dục được thực hiện định kỳ C1
26 holistic /həʊˈlɪstɪk/ toàn diện Chăm sóc sức khỏe toàn diện, bao gồm thể chất và tinh thần C1
27 alternative therapy /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈθɛrəpi/ liệu pháp thay thế Phương pháp điều trị không phải y học truyền thống C1
28 inflammation /ˌɪnfləˈmeɪʃən/ viêm Phản ứng của cơ thể với tổn thương, khiến vùng bị viêm tấy lên C1
29 rehabilitation center /ˌriːhæbɪˈteɪʃən ˈsɛntə(r)/ trung tâm phục hồi chức năng Nơi giúp phục hồi sức khỏe, điều trị bệnh nhân C2
30 well-being /ˈwɛl biːɪŋ/ sức khỏe tốt Trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh và hài lòng về cuộc sống C2

24. Trường học và Đại học

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 man /mæn/ đàn ông Người thuộc giới tính nam A1
2 woman /ˈwɪmən/ phụ nữ Người thuộc giới tính nữ A1
3 friend /frɛnd/ bạn bè Người có mối quan hệ thân thiết A1
4 family /ˈfæmɪli/ gia đình Nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc pháp lý A1
5 partner /ˈpɑːtnə(r)/ bạn đời, đối tác Người đồng hành trong mối quan hệ yêu đương hoặc công việc A2
6 child /ʧaɪld/ đứa trẻ Con cái trong gia đình A2
7 love /lʌv/ tình yêu Cảm giác yêu thương, sự quan tâm đặc biệt A2
8 marriage /ˈmærɪdʒ/ hôn nhân Mối quan hệ vợ chồng A2
9 divorce /dɪˈvɔːs/ ly hôn Quyết định pháp lý chấm dứt hôn nhân B1
10 relationship /rɪˈleɪʃənʃɪp/ mối quan hệ Liên kết giữa hai hay nhiều người B1
11 affair /əˈfeə(r)/ mối quan hệ ngoài luồng Mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân B1
12 respect /rɪˈspɛkt/ sự tôn trọng Hành động hoặc thái độ đối xử với người khác một cách kính trọng B1
13 betrayal /bɪˈtreɪəl/ sự phản bội Hành động không trung thực trong mối quan hệ B2
14 flirt /flɜːt/ tán tỉnh Hành động hoặc hành vi thể hiện sự quan tâm tình cảm B2
15 trust /trʌst/ lòng tin Niềm tin vào người khác trong mối quan hệ B2
16 communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ giao tiếp Quá trình trao đổi thông tin giữa các cá nhân B2
17 affair /əˈfeə(r)/ mối quan hệ ngoài luồng Mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân B2
18 conflict /ˈkɒnflɪkt/ mâu thuẫn Tình trạng không đồng tình hoặc xung đột trong mối quan hệ B2
19 reconciliation /ˌrɛkənˌsɪlɪˈeɪʃən/ sự hòa giải Quá trình làm dịu hoặc sửa chữa mâu thuẫn B2
20 partner-in-crime /ˈpɑːtnə(r) ɪn kraɪm/ bạn đồng hành Bạn rất thân thiết và cùng nhau chia sẻ mọi điều B2
21 romance /rəʊˈmæns/ tình cảm lãng mạn Quan hệ tình yêu với yếu tố lãng mạn C1
22 soulmate /ˈsəʊlmeɪt/ tri kỷ Người bạn đời, người có sự kết nối sâu sắc C1
23 companionship /kəmˈpænjənʃɪp/ sự đồng hành Mối quan hệ gần gũi, thân thiết giữa hai người C1
24 commitment /kəˈmɪtmənt/ cam kết Quyết định gắn bó lâu dài với một người C1
25 intimacy /ˈɪntɪməsi/ sự thân mật Mối quan hệ gần gũi về thể xác và cảm xúc C1
26 monogamy /məˈnɒɡəmi/ chế độ một vợ một chồng Quan hệ tình yêu chỉ với một đối tác trong suốt cuộc đời C1
27 infidelity /ˌɪnfɪˈdɛləti/ sự không chung thủy Việc không trung thực trong quan hệ tình cảm C2
28 toxic /ˈtɒksɪk/ độc hại Liên quan đến môi trường hoặc mối quan hệ có hại C2
29 love affair /lʌv əˈfeə(r)/ cuộc tình Mối quan hệ tình cảm giữa hai người C2
30 polyamory /ˌpɒliˈæməri/ đa thê Mối quan hệ tình cảm giữa nhiều người cùng một lúc C2

25. Giao tiếp trong doanh nghiệp

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 business /ˈbɪznɪs/ kinh doanh Hoạt động mua bán, giao dịch hàng hóa A1
2 company /ˈkʌmpəni/ công ty Tổ chức thực hiện các hoạt động kinh doanh A1
3 customer /ˈkʌstəmə(r)/ khách hàng Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ A1
4 product /ˈprɒdʌkt/ sản phẩm Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra A1
5 sale /seɪl/ bán hàng Quá trình bán sản phẩm hoặc dịch vụ A1
6 price /praɪs/ giá Số tiền phải trả để mua hàng hóa A1
7 shop /ʃɒp/ cửa hàng Nơi bán lẻ các sản phẩm A1
8 advertisement /ˌædvəˈtɪzmənt/ quảng cáo Hành động hoặc bài viết nhằm giới thiệu sản phẩm A2
9 discount /ˈdɪskaʊnt/ giảm giá Sự giảm giá của sản phẩm hoặc dịch vụ A2
10 invoice /ˈɪnvɔɪs/ hóa đơn Tài liệu ghi rõ các giao dịch mua bán A2
11 marketing /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ tiếp thị Hoạt động quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ A2
12 profit /ˈprɒfɪt/ lợi nhuận Sự chênh lệch giữa thu nhập và chi phí A2
13 transaction /trænˈzækʃən/ giao dịch Sự trao đổi hàng hóa hoặc tiền bạc B1
14 entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜːr/ doanh nhân Người khởi nghiệp và điều hành công ty B1
15 contract /ˈkɒntrækt/ hợp đồng Văn bản pháp lý xác nhận các thỏa thuận giữa các bên B1
16 supplier /səˈplaɪə(r)/ nhà cung cấp Người hoặc công ty cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ B1
17 revenue /ˈrɛvənjuː/ doanh thu Tổng thu nhập từ việc bán hàng B1
18 market share /ˈmɑːrkɪt ʃɛə(r)/ thị phần Tỷ lệ của một công ty trên tổng thị trường B1
19 competition /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ sự cạnh tranh Cuộc đua giữa các công ty để giành thị phần B1
20 shareholder /ˈʃɛə(r)ˌhəʊldə(r)/ cổ đông Người sở hữu cổ phiếu trong một công ty B2
21 expansion /ɪksˈpænʃən/ mở rộng Quá trình mở rộng quy mô hoạt động hoặc thị trường B2
22 brand /brænd/ thương hiệu Tên gọi hoặc biểu tượng đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm B2
23 retail /ˈriːteɪl/ bán lẻ Hoạt động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng B2
24 strategy /ˈstrætədʒi/ chiến lược Kế hoạch dài hạn nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh B2
25 stock /stɒk/ cổ phiếu Số lượng hàng hóa có sẵn hoặc cổ phần trong công ty B2
26 franchise /ˈfræntʃaɪz/ nhượng quyền Hệ thống cho phép người khác sử dụng thương hiệu và mô hình kinh doanh B2
27 merger /ˈmɜːdʒə(r)/ sáp nhập Việc kết hợp hai công ty thành một công ty lớn hơn B2
28 affiliate /əˈfɪlɪət/ chi nhánh Công ty con hoặc đối tác kinh doanh của công ty khác C1
29 shareholder value /ˈʃɛə(r)ˌhəʊldə(r) ˈvæljuː/ giá trị cổ đông Lợi ích mà cổ đông nhận được từ công ty, bao gồm lợi nhuận và tăng trưởng giá trị cổ phiếu C1
30 globalization /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/ toàn cầu hóa Quá trình kết nối các nền kinh tế và thị trường toàn cầu C2

26. Các ngày lễ và sự kiện quan trọng

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Giải thích Trình độ
1 New Year’s Eve /njuː jɪərz iːv/ Đêm giao thừa Đêm cuối cùng trong năm, đón chào năm mới B2
2 National holiday /ˈnæʃənl ˈhɒlədeɪ/ Ngày lễ quốc gia Ngày lễ chính thức của một quốc gia B2
3 Public holiday /ˈpʌblɪk ˈhɒlədeɪ/ Ngày lễ công cộng Ngày nghỉ được quy định bởi chính phủ hoặc cơ quan chức năng B2
4 Christmas /ˈkrɪs·məs/ Lễ Giáng sinh Ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su A2
5 Thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ Lễ Tạ ơn Ngày lễ truyền thống tại Mỹ để cảm tạ mùa màng và các phước lành B2
6 Valentine’s Day /ˈvælənˌtaɪnz deɪ/ Ngày lễ tình nhân Ngày lễ để kỷ niệm tình yêu giữa các cặp đôi B2
7 Easter /ˈiːstər/ Lễ Phục sinh Lễ kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su B2
8 Independence Day /ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ/ Ngày Độc lập Ngày quốc gia kỷ niệm sự độc lập khỏi các nước khác B2
9 Halloween /ˌhæləˈwiːn/ Lễ hội Halloween Lễ hội vào ngày 31 tháng 10, thường gắn liền với hóa trang và các hoạt động ma quái B2
10 Lunar New Year /ˈluːnə(r) njuː jɪə/ Tết Nguyên đán Ngày đầu năm âm lịch, thường được kỷ niệm tại các quốc gia Đông Á B2
11 Labour Day /ˈleɪbə deɪ/ Ngày Lao động Ngày để tôn vinh lao động, thường diễn ra vào tháng 5 B2
12 Diwali /dɪˈwɑːli/ Lễ hội Diwali Lễ hội ánh sáng của người Ấn Độ, biểu tượng của chiến thắng của ánh sáng trên bóng tối B2
13 Mother’s Day /ˈmʌðərz deɪ/ Ngày của Mẹ Ngày tôn vinh những người mẹ và vai trò của họ trong gia đình B2
14 Father’s Day /ˈfɑːðərz deɪ/ Ngày của Cha Ngày tôn vinh những người cha và vai trò của họ trong gia đình B2
15 Chinese New Year /ˈʧaɪniːz njuː jɪə/ Tết Nguyên Đán Trung Quốc Ngày lễ đón năm mới theo lịch Trung Quốc B2
16 Remembrance Day /rɪˈmɛmbərəns deɪ/ Ngày tưởng niệm Ngày tưởng nhớ các quân nhân hy sinh trong chiến tranh B2
17 Mardi Gras /ˈmɑːdi ɡrɑː/ Lễ hội Mardi Gras Lễ hội tại New Orleans, Mỹ, với các cuộc diễu hành và sự kiện văn hóa B2
18 Hanukkah /ˈhænəkə/ Lễ Hanukkah Lễ hội ánh sáng của người Do Thái, kéo dài 8 ngày B2
19 Bastille Day /bæˈstiːl deɪ/ Ngày Quốc khánh Pháp Ngày kỷ niệm sự kiện Bastille, đánh dấu sự bắt đầu của cuộc cách mạng Pháp B2
20 Boxing Day /ˈbɒksɪŋ deɪ/ Ngày lễ tặng quà sau Giáng sinh Ngày lễ tặng quà sau Giáng sinh, thường diễn ra ở Anh và các quốc gia trong khối Thịnh vượng chung B2
21 Veterans Day /ˈvɛtərənz deɪ/ Ngày Cựu chiến binh Ngày kỷ niệm và tôn vinh những cựu chiến binh B2
22 International Women’s Day /ˌɪntəˈnæʃənl ˈwɪmɪnz deɪ/ Ngày Quốc tế Phụ nữ Ngày tôn vinh quyền lợi và đóng góp của phụ nữ B2
23 Autumn equinox /ˈɔːtəm ˈiːkwɪnɒks/ Điểm phân thu Thời điểm trong năm khi ngày và đêm có độ dài bằng nhau C1
24 Winter solstice /ˈwɪntə ˈsɒlstɪs/ Đông chí Ngày ngắn nhất trong năm, khi mặt trời ở xa nhất trên bầu trời C1
25 Spring festival /sprɪŋ ˈfɛstɪvl/ Lễ hội mùa xuân Lễ hội đón chào mùa xuân, thường được tổ chức ở nhiều nền văn hóa C1
26 Harvest festival /ˈhɑːvɪst ˈfɛstɪvl/ Lễ hội thu hoạch Lễ hội kỷ niệm mùa thu hoạch, tôn vinh thành quả lao động nông nghiệp C1
27 Victory Day /ˈvɪktəri deɪ/ Ngày Chiến thắng Ngày kỷ niệm chiến thắng trong một cuộc chiến tranh C1
28 Saint Patrick’s Day /seɪnt ˈpætrɪks deɪ/ Ngày lễ Thánh Patrick Ngày lễ của người Ireland, kỷ niệm Thánh Patrick B2
29 Summer solstice /ˈsʌmə ˈsɒlstɪs/ Hạ chí Ngày dài nhất trong năm, khi mặt trời đạt cực điểm ở trên bầu trời C1
30 Father’s Day /ˈfɑːðərz deɪ/ Ngày của Cha Ngày để tôn vinh cha, thể hiện lòng biết ơn và kính trọng B2

27. Thời trang và phong cách sống

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 Casual /ˈkæʒuəl/ Thoải mái, giản dị Dùng để mô tả trang phục không trang trọng, thoải mái. A1
2 Birthday /ˈbɜːθdeɪ/ Sinh nhật Dùng để nói về ngày kỷ niệm sinh của một người. A1
3 Holiday /ˈhɒlɪdeɪ/ Ngày lễ Dùng để nói về những ngày nghỉ chính thức. A1
4 Fashion /ˈfæʃən/ Thời trang Dùng để nói về xu hướng thời trang, phong cách ăn mặc. A1
5 Brand /brænd/ Thương hiệu Dùng để chỉ một nhãn hiệu, công ty sản xuất sản phẩm nổi tiếng. A2
6 Sneakers /ˈsniːkəz/ Giày thể thao Dùng để chỉ loại giày thể thao, thường mang khi tập thể dục. A2
7 Scarf /skɑːf/ Khăn choàng Dùng để chỉ món phụ kiện thường được đeo quanh cổ, nhất là trong mùa lạnh. A2
8 Denim /ˈdɛnɪm/ Vải bò Dùng để chỉ chất liệu vải, thường được sử dụng để may quần jeans. A2
9 Casual wear /ˈkæʒuəl wɛə/ Trang phục thường ngày Dùng để chỉ trang phục không chính thức, thoải mái. A2
10 Parade /pəˈreɪd/ Cuộc diễu hành Dùng khi nói về các sự kiện diễu hành, đặc biệt trong các dịp lễ. A2
11 Celebration /ˌsɛlɪˈbreɪʃən/ Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng Dùng khi nói về các hoạt động vui mừng, đặc biệt là vào dịp lễ. B1
12 Memorial /mɪˈmɔːrɪəl/ Đài tưởng niệm Dùng khi nói về các buổi lễ tưởng niệm người đã khuất. B1
13 Fashionable /ˈfæʃənəbl/ Hợp thời trang Dùng khi nói về người hoặc món đồ phù hợp với xu hướng hiện tại. B1
14 National Day /ˈnæʃənəl deɪ/ Ngày Quốc khánh Dùng khi nói về ngày lễ quốc gia, kỷ niệm ngày thành lập đất nước. B1
15 Designer /dɪˈzaɪnər/ Nhà thiết kế Dùng khi nói về những người sáng tạo ra các bộ sưu tập thời trang nổi tiếng. B1
16 Independence Day /ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ/ Ngày độc lập Dùng khi nói về ngày lễ kỷ niệm sự kiện giành độc lập của một quốc gia. B1
17 Tailor /ˈteɪlər/ Thợ may Dùng khi nói về người làm ra các bộ đồ may đo theo yêu cầu. B2
18 Luxury /ˈlʌkʃəri/ Sang trọng Dùng khi nói về các sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, đắt tiền. B2
19 Elegant /ˈɛlɪɡənt/ Thanh lịch Dùng khi nói về phong cách ăn mặc thanh thoát, lịch sự. B2
20 Trend /trɛnd/ Xu hướng Dùng khi nói về các xu hướng thời trang hoặc thói quen mới. B1
21 Bonfire Night /ˈbɒnfaɪə naɪt/ Lễ hội lửa trại Dùng khi nói về lễ hội ở Anh, kỷ niệm sự kiện Gunpowder Plot. B2
22 Memorial service /mɪˈmɔːrɪəl ˈsɜːvɪs/ Lễ tưởng niệm Dùng khi nói về các buổi lễ được tổ chức để tưởng niệm những người đã qua đời. B2
23 Diwali /dɪˈwɑːli/ Lễ hội ánh sáng Dùng khi nói về lễ hội lớn của người Hindu, tổ chức vào mùa thu. B2
24 Eid /iːd/ Lễ Eid Dùng khi nói về lễ hội quan trọng trong đạo Hồi, kỷ niệm sự kết thúc của Ramadan. B2
25 Boxing Day /ˈbɒksɪŋ deɪ/ Ngày lễ sau Giáng sinh Dùng khi nói về ngày lễ vào ngày 26 tháng 12, sau lễ Giáng sinh. B2
26 Fashion week /ˈfæʃən wiːk/ Tuần lễ thời trang Dùng khi nói về các sự kiện giới thiệu bộ sưu tập thời trang mới. C1
27 Tailored /ˈteɪlərd/ Được may đo Dùng khi nói về trang phục được thiết kế riêng và may đo. C1
28 Haute couture /əʊt kuːˈtjʊər/ Thời trang cao cấp Dùng khi nói về thời trang cao cấp, thiết kế độc đáo, đắt tiền. C1
29 Red carpet /rɛd ˈkɑːpɪt/ Thảm đỏ Dùng khi nói về sự kiện lớn, nơi các nhân vật nổi tiếng tham gia, thường có thảm đỏ. C1
30 Chic /ʃiːk/ Sang trọng Dùng khi nói về phong cách thanh thoát, tinh tế, hợp thời trang. C2

28. An toàn và khẩn cấp

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 Fire /faɪə/ Lửa Dùng khi nói về hiện tượng cháy hoặc ngọn lửa. A1
2 Alarm /əˈlɑːm/ Báo động Dùng khi nói về tín hiệu cảnh báo hoặc hệ thống báo động. A1
3 Rescue /ˈrɛskjuː/ Cứu hộ Dùng khi nói về việc cứu người khỏi tình huống nguy hiểm. A2
4 Emergency /ɪˈmɜːdʒənsi/ Tình huống khẩn cấp Dùng khi nói về các tình huống cần sự can thiệp ngay lập tức. A2
5 First aid /ˈfɜːst eɪd/ Sơ cứu Dùng khi nói về việc cứu trợ y tế ban đầu. A2
6 Rescue team /ˈrɛskjuː tiːm/ Đội cứu hộ Dùng khi nói về nhóm người có trách nhiệm cứu hộ trong tình huống khẩn cấp. A2
7 Evacuate /ɪˈvækjʊeɪt/ Di tản Dùng khi nói về hành động sơ tán người dân trong trường hợp nguy hiểm. B1
8 Siren /ˈsaɪrən/ Còi báo động Dùng khi nói về tiếng còi báo động trong các tình huống khẩn cấp. B1
9 Hazard /ˈhæzəd/ Mối nguy hiểm Dùng khi nói về một yếu tố nguy hiểm trong môi trường. B1
10 Alert /əˈlɜːt/ Cảnh báo Dùng khi nói về trạng thái sẵn sàng và cảnh giác đối với nguy hiểm. B1
11 Fire extinguisher /ˈfaɪə ɪksˈtɪŋɡwɪʃə/ Bình chữa cháy Dùng khi nói về thiết bị dùng để dập tắt lửa. B1
12 Lifeline /ˈlaɪflaɪn/ Dây cứu sinh Dùng khi nói về vật dụng hoặc biện pháp cứu người trong tình huống nguy hiểm. B2
13 CPR (Cardiopulmonary Resuscitation) /ˌsɪˈpiːˈɑːr/ Hồi sức tim phổi Dùng khi nói về kỹ thuật sơ cứu để hồi sinh người bị ngừng tim. B2
14 Hazardous /ˈhæzədəs/ Nguy hiểm Dùng khi nói về điều gì đó có thể gây hại hoặc nguy hiểm. B2
15 Search and rescue /sɜːʧ ənd ˈrɛskjuː/ Tìm kiếm và cứu nạn Dùng khi nói về các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ người mất tích. B2
16 Earthquake /ˈɜːθkweɪk/ Động đất Dùng khi nói về hiện tượng địa chấn dưới lòng đất. B2
17 Flood /flʌd/ Lũ Dùng khi nói về tình trạng ngập nước do mưa lớn hoặc vỡ đập. B2
18 Storm /stɔːm/ Bão Dùng khi nói về hiện tượng thời tiết mạnh mẽ với gió mạnh và mưa lớn. B2
19 Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/ Lốc xoáy Dùng khi nói về hiện tượng thời tiết có gió mạnh xoáy thành hình ống. B2
20 Emergency services /ɪˈmɜːdʒənsi ˈsɜːvɪsɪz/ Dịch vụ khẩn cấp Dùng khi nói về các dịch vụ y tế, cứu hộ, cứu hỏa trong trường hợp khẩn cấp. B2
21 Ambulance /ˈæmbjʊləns/ Xe cứu thương Dùng khi nói về phương tiện di chuyển để cấp cứu bệnh nhân. B2
22 Safety gear /ˈseɪfti ɡɪə/ Trang thiết bị bảo hộ Dùng khi nói về các dụng cụ bảo vệ trong môi trường nguy hiểm. B2
23 Fire drill /ˈfaɪə drɪl/ Tập huấn phòng cháy chữa cháy Dùng khi nói về buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy. B2
24 Emergency exit /ɪˈmɜːdʒənsi ˈɛksɪt/ Cửa thoát hiểm Dùng khi nói về lối thoát ra ngoài khi có sự cố. B2
25 Fire alarm /ˈfaɪə əˈlɑːm/ Báo cháy Dùng khi nói về hệ thống cảnh báo cháy. B2
26 Safety protocol /ˈseɪfti ˈprəʊtəkɒl/ Quy trình an toàn Dùng khi nói về các quy trình cần tuân thủ để đảm bảo an toàn. B2
27 Evacuation plan /ɪˌvækjʊˈeɪʃən plæn/ Kế hoạch di tản Dùng khi nói về kế hoạch rút lui hoặc sơ tán trong trường hợp khẩn cấp. C1
28 Disaster management /dɪˈzɑːstə ˈmænɪdʒmənt/ Quản lý thảm họa Dùng khi nói về việc điều phối và ứng phó với các thảm họa thiên nhiên. C1
29 Contingency plan /kənˈtɪndʒənsi plæn/ Kế hoạch dự phòng Dùng khi nói về kế hoạch ứng phó với tình huống bất ngờ. C1
30 Emergency response /ɪˈmɜːdʒənsi rɪˈspɒns/ Phản ứng khẩn cấp Dùng khi nói về hành động nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp. C2

29. Giao tiếp qua Email và tin nhắn

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 Email /ˈiːmeɪl/ Thư điện tử Dùng khi nói về hình thức gửi thư qua Internet. A1
2 Message /ˈmɛsɪdʒ/ Tin nhắn Dùng khi nói về thông điệp gửi qua điện thoại hoặc email. A1
3 Attach /əˈtætʃ/ Đính kèm Dùng khi nói về việc gửi tài liệu kèm theo email. A2
4 Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ Chủ đề Dùng khi nói về tiêu đề của email hoặc tin nhắn. A2
5 Reply /rɪˈplaɪ/ Trả lời Dùng khi trả lời một email hoặc tin nhắn. A2
6 Forward /ˈfɔːwəd/ Chuyển tiếp Dùng khi chuyển tiếp một email cho người khác. A2
7 Recipient /rɪˈsɪpɪənt/ Người nhận Dùng khi nói về người nhận email hoặc tin nhắn. B1
8 Inbox /ˈɪnbɒks/ Hộp thư đến Dùng khi nói về nơi nhận thư hoặc tin nhắn. B1
9 Spam /spæm/ Thư rác Dùng khi nói về email không mong muốn hoặc quảng cáo. B1
10 Signature /ˈsɪɡnətʃər/ Chữ ký Dùng khi nói về thông tin được thêm vào cuối email, như tên và chức danh. B1
11 Notification /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/ Thông báo Dùng khi nói về thông báo qua email hoặc tin nhắn. B1
12 Attachment /əˈtætʃmənt/ Tệp đính kèm Dùng khi nói về tài liệu được gửi kèm trong email. B1
13 Formal /ˈfɔːməl/ Chính thức Dùng khi nói về phong cách viết email lịch sự, trang trọng. B2
14 Informal /ɪnˈfɔːməl/ Không chính thức Dùng khi nói về phong cách viết email thân mật, không trang trọng. B2
15 Clarify /ˈklærɪfaɪ/ Làm rõ Dùng khi muốn yêu cầu giải thích hoặc làm rõ thông tin trong email. B2
16 Deadline /ˈdɛdlaɪn/ Hạn chót Dùng khi nói về thời gian cuối cùng để hoàn thành công việc hoặc gửi email. B2
17 Confirmation /ˌkɒnfəˈmeɪʃən/ Xác nhận Dùng khi gửi thông báo xác nhận thông tin qua email. B2
18 Query /ˈkwɪəri/ Câu hỏi Dùng khi yêu cầu thông tin hoặc sự giải thích qua email. B2
19 Response /rɪˈspɒns/ Phản hồi Dùng khi nói về việc trả lời một email hoặc tin nhắn. B2
20 Attachments /əˈtætʃmənts/ Các tệp đính kèm Dùng khi nói về nhiều tệp đính kèm trong một email. B2
21 CC (Carbon Copy) /ˈsiːˈsiː/ Bản sao Dùng khi gửi email đến nhiều người và muốn họ thấy ai là người nhận chính. B2
22 BCC (Blind Carbon Copy) /ˈbiːˈsiːˈsiː/ Bản sao ẩn Dùng khi gửi email đến nhiều người mà không để lộ người nhận. B2
23 Acknowledgement /əkˈnɒlɪdʒmənt/ Sự thừa nhận Dùng khi xác nhận đã nhận được email hoặc thông tin. B2
24 Priority /praɪˈɒrəti/ Ưu tiên Dùng khi nói về độ quan trọng của email cần xử lý trước. B2
25 Query /ˈkwɪəri/ Thắc mắc Dùng khi hỏi một câu hỏi qua email hoặc tin nhắn. C1
26 Disclaimer /dɪsˈkleɪmə/ Cảnh báo Dùng khi thông báo về những điều khoản hoặc thông tin không chịu trách nhiệm qua email. C1
27 Enquiry /ɪnˈkwaɪəri/ Yêu cầu thông tin Dùng khi yêu cầu thông tin về sản phẩm, dịch vụ qua email. C1
28 Respondent /rɪˈspɒndənt/ Người trả lời Dùng khi nói về người trả lời câu hỏi trong cuộc khảo sát hoặc email. C1
29 Out of office /aʊt ɒv ˈɒfɪs/ Ngoài văn phòng Dùng khi thông báo bạn không có mặt tại văn phòng và không thể trả lời email ngay. C1
30 Follow up /ˈfɒləʊ ʌp/ Theo dõi Dùng khi muốn tiếp tục một cuộc trao đổi email hoặc thông tin trước đó. C2

30. Đàm phán và thương lượng

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 Bargain /ˈbɑːɡɪn/ Thỏa thuận Dùng khi nói về việc thương lượng để có được điều kiện tốt hơn. A1
2 Agreement /əˈɡriːmənt/ Thỏa thuận Dùng khi nói về sự đồng ý về các điều kiện trong cuộc đàm phán. A1
3 Deal /diːl/ Giao dịch Dùng khi nói về các thỏa thuận, đặc biệt trong kinh doanh. A1
4 Proposal /prəˈpəʊzl/ Đề xuất Dùng khi nói về một kế hoạch hoặc ý tưởng được đưa ra để thảo luận. A2
5 Counteroffer /ˈkaʊntərˌɒfər/ Đề nghị phản hồi Dùng khi nói về một đề xuất trái ngược với đề xuất ban đầu. B1
6 Negotiator /nɪˈɡəʊʃieɪtə/ Người đàm phán Dùng khi nói về người tham gia vào cuộc đàm phán. B1
7 Consensus /kənˈsɛnsəs/ Sự đồng thuận Dùng khi nói về sự đồng ý chung giữa các bên trong cuộc đàm phán. B1
8 Terms /tɜːmz/ Điều khoản Dùng khi nói về các điều kiện hoặc quy tắc trong hợp đồng hoặc thỏa thuận. B1
9 Concession /kənˈsɛʃən/ Nhượng bộ Dùng khi nói về hành động nhượng bộ trong cuộc đàm phán. B1
10 Settlement /ˈsɛtəlmənt/ Giải quyết Dùng khi nói về việc đạt được thỏa thuận cuối cùng. B1
11 Compromise /ˈkɒmprəmaɪz/ Thỏa hiệp Dùng khi nói về việc đạt được sự đồng thuận thông qua nhượng bộ. B1
12 Mediation /ˌmiːdɪˈeɪʃən/ Hòa giải Dùng khi nói về việc dùng bên thứ ba để giải quyết tranh chấp. B2
13 Contract /ˈkɒntrækt/ Hợp đồng Dùng khi nói về tài liệu chính thức ghi lại các điều kiện của thỏa thuận. B2
14 Bargaining power /ˈbɑːɡɪnɪŋ ˈpaʊə/ Sức mạnh đàm phán Dùng khi nói về khả năng tạo ra ảnh hưởng trong cuộc đàm phán. B2
15 Agreement in principle /əˈɡriːmənt ɪn ˈprɪnsəpl/ Thỏa thuận nguyên tắc Dùng khi nói về sự đồng ý sơ bộ trước khi đi vào chi tiết. B2
16 Terms of reference /tɜːmz əv ˈrɛfərəns/ Điều khoản tham chiếu Dùng khi nói về các điều khoản được đưa ra trong đàm phán hoặc hợp đồng. B2
17 Final offer /ˈfaɪnəl ˈɒfə/ Đề nghị cuối cùng Dùng khi nói về đề nghị cuối cùng trong cuộc đàm phán. B2
18 Stipulate /ˈstɪpjʊleɪt/ Quy định Dùng khi nói về việc xác định rõ điều kiện trong hợp đồng hoặc thỏa thuận. B2
19 Binding agreement /ˈbaɪndɪŋ əˈɡriːmənt/ Thỏa thuận có tính ràng buộc Dùng khi nói về thỏa thuận có hiệu lực pháp lý. C1
20 Settlement agreement /ˈsɛtəlmənt əˈɡriːmənt/ Thỏa thuận giải quyết Dùng khi nói về thỏa thuận đạt được sau khi đàm phán để giải quyết tranh chấp. C1
21 Negotiation skills /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən skɪlz/ Kỹ năng đàm phán Dùng khi nói về khả năng tham gia và thực hiện đàm phán hiệu quả. C1
22 Terms and conditions /tɜːmz ənd kənˈdɪʃənz/ Điều khoản và điều kiện Dùng khi nói về các yêu cầu và quy định trong một hợp đồng. C1
23 Win-win situation /wɪn wɪn ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ Tình huống đôi bên cùng có lợi Dùng khi nói về một kết quả đàm phán mà tất cả các bên đều hài lòng. C1
24 Trade-off /ˈtreɪd ɒf/ Sự đánh đổi Dùng khi nói về việc phải hy sinh một điều gì đó để có được điều khác. C1
25 Resolution /ˌrɛzəˈluːʃən/ Sự giải quyết Dùng khi nói về sự kết thúc của cuộc đàm phán hoặc tranh chấp. C2
26 Concessions /kənˈsɛʃənz/ Sự nhượng bộ Dùng khi nói về các hành động nhượng bộ trong đàm phán. C2
27 Diplomatic /ˌdɪpləˈmætɪk/ Ngoại giao Dùng khi nói về thái độ hoặc hành động liên quan đến đàm phán ngoại giao. C2
28 Power dynamics /ˈpaʊə daɪˈnæmɪks/ Động lực quyền lực Dùng khi nói về sự phân chia quyền lực trong cuộc đàm phán. C2
29 Arbitration /ˌɑːbɪˈtreɪʃən/ Trọng tài Dùng khi nói về quá trình giải quyết tranh chấp thông qua bên thứ ba. C2
30 Mediation process /ˌmiːdɪˈeɪʃən ˈprəʊsɛs/ Quá trình hòa giải Dùng khi nói về các bước trong việc hòa giải tranh chấp. C2

31. Phỏng vấn và tuyển dụng

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 Candidate /ˈkændɪdət/ Ứng viên Dùng khi nói về người tham gia vào quá trình phỏng vấn tuyển dụng. A1
2 Interview /ˈɪntəvjuː/ Buổi phỏng vấn Dùng khi nói về cuộc phỏng vấn tuyển dụng. A2
3 Recruit /rɪˈkruːt/ Tuyển dụng Dùng khi nói về hành động tuyển dụng nhân sự. A2
4 Resume /rɪˈzeɪm/ Sơ yếu lý lịch Dùng để chỉ tài liệu mô tả thông tin cá nhân và kinh nghiệm nghề nghiệp. B1
5 Job offer /dʒɒb ˈɒfə/ Lời mời làm việc Dùng khi nói về đề nghị nhận việc từ nhà tuyển dụng. B1
6 Recruiter /rɪˈkruːtə/ Người tuyển dụng Dùng khi nói về người hoặc công ty chuyên thực hiện tuyển dụng. B1
7 Screening /ˈskriːnɪŋ/ Sàng lọc ứng viên Dùng khi nói về quá trình chọn lọc ứng viên từ hồ sơ và phỏng vấn. B2
8 Qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ Trình độ, bằng cấp Dùng để nói về các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu công việc mà ứng viên cần có. B2
9 Interview panel /ˈɪntəvjuː ˈpænl/ Ban phỏng vấn Dùng để nói về nhóm người thực hiện phỏng vấn ứng viên. B2
10 Applicant /ˈæplɪkənt/ Người xin việc Dùng để chỉ những người tham gia vào một quá trình tuyển dụng. B2
11 References /ˈrɛfərənsɪz/ Thư giới thiệu hoặc người giới thiệu Dùng khi nói về người hoặc tài liệu chứng minh kinh nghiệm làm việc của ứng viên. B2
12 Probation period /prəˈbeɪʃən ˈpɪərɪəd/ Thời gian thử việc Dùng khi nói về giai đoạn thử nghiệm trong công việc mới. B2
13 Skill set /skɪl sɛt/ Bộ kỹ năng Dùng để nói về những kỹ năng cụ thể mà ứng viên có trong công việc. B2
14 Full-time position /fʊl taɪm pəˈzɪʃən/ Vị trí làm việc toàn thời gian Dùng khi nói về một công việc không có giờ giấc linh hoạt, yêu cầu làm việc cả ngày. B2
15 Part-time position /ˈpɑːt taɪm pəˈzɪʃən/ Vị trí làm việc bán thời gian Dùng khi nói về công việc có thời gian làm việc không đầy đủ, thường ít giờ hơn. B2
16 Salary /ˈsæləri/ Lương Dùng để chỉ tiền lương mà nhân viên nhận được từ công việc. B2
17 Benefits /ˈbɛnɪfɪts/ Phúc lợi Dùng khi nói về các quyền lợi thêm ngoài lương, như bảo hiểm, ngày nghỉ. B2
18 Job description /dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/ Mô tả công việc Dùng để nói về thông tin chi tiết về công việc và các yêu cầu. B2
19 Onboarding /ˈɒnbɔːdɪŋ/ Đào tạo hội nhập Dùng khi nói về quá trình giới thiệu nhân viên mới với công ty và công việc. B2
20 Talent acquisition /ˈtælənt ˌækwɪˈzɪʃən/ Thu hút nhân tài Dùng khi nói về chiến lược tuyển dụng nhân viên có tài năng. C1
21 Negotiation skills /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən skɪlz/ Kỹ năng đàm phán Dùng khi nói về khả năng thương lượng và đạt được thỏa thuận trong tuyển dụng. C1
22 Background check /ˈbækɡraʊnd tʃɛk/ Kiểm tra lý lịch Dùng khi nói về quá trình kiểm tra thông tin cá nhân của ứng viên. C1
23 Job satisfaction /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ Sự hài lòng với công việc Dùng để nói về mức độ thoải mái và hạnh phúc của nhân viên với công việc của mình. C1
24 Redundancy /rɪˈdʌndənsi/ Sự thừa nhân lực, cắt giảm lao động Dùng khi nói về tình huống công ty phải cắt giảm nhân viên vì lý do tài chính. C1
25 Outplacement /ˌaʊtˈpleɪsmənt/ Hỗ trợ tìm việc sau khi bị sa thải Dùng khi nói về dịch vụ hỗ trợ nhân viên tìm công việc mới sau khi bị sa thải. C1
26 Performance review /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/ Đánh giá hiệu suất làm việc Dùng khi nói về cuộc họp để đánh giá kết quả làm việc của nhân viên. C1
27 Job market /dʒɒb ˈmɑːrkɪt/ Thị trường lao động Dùng khi nói về tình hình tuyển dụng và nhu cầu lao động trên thị trường. C1
28 Employer brand /ɪmˈplɔɪə brænd/ Thương hiệu nhà tuyển dụng Dùng để nói về hình ảnh và danh tiếng của công ty trong mắt ứng viên. C2
29 Workforce /ˈwɜːrkfɔːrs/ Lực lượng lao động Dùng để nói về tổng thể các nhân viên trong một công ty hoặc ngành nghề. C2
30 Corporate culture /ˈkɔːpərət ˈkʌltʃər/ Văn hóa doanh nghiệp Dùng để nói về các giá trị, hành vi và phong cách làm việc của một công ty. C2

32. Lịch sử và địa lý

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ngữ cảnh Trình độ (CEFR)
1 History /ˈhɪstəri/ Lịch sử Dùng khi nói về quá khứ, sự kiện trong thời gian dài đã qua. A1
2 Geography /dʒiˈɒɡrəfi/ Địa lý Dùng khi nói về các đặc điểm vật lý của Trái đất và các quốc gia. A1
3 Continent /ˈkɒntɪnənt/ Châu lục Dùng khi nói về một trong các đại lục trên thế giới. A2
4 Capital /ˈkæpɪtl/ Thủ đô Dùng khi nói về thành phố là trung tâm chính trị, hành chính. A2
5 Climate /ˈklaɪmət/ Khí hậu Dùng khi nói về điều kiện thời tiết trong một khu vực lớn. A2
6 Landmark /ˈlændmɑːrk/ Địa danh Dùng khi nói về các công trình nổi bật và quan trọng trong lịch sử hoặc địa lý. B1
7 Heritage /ˈhɛrɪtɪdʒ/ Di sản Dùng khi nói về những giá trị văn hóa, lịch sử truyền lại từ thế hệ trước. B1
8 Tradition /trəˈdɪʃən/ Truyền thống Dùng khi nói về các phong tục tập quán, hành vi qua nhiều thế hệ. B1
9 Civilization /ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/ Nền văn minh Dùng khi nói về một xã hội phát triển cao với nền tảng văn hóa và xã hội phức tạp. B1
10 Empire /ˈɛmpaɪə/ Đế chế Dùng khi nói về một quốc gia hoặc lãnh thổ rộng lớn, thường được điều hành bởi một hoàng đế. B1
11 Revolution /ˌrɛvəˈluːʃən/ Cách mạng Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong chính trị hoặc xã hội. B2
12 Landmark /ˈlændmɑːrk/ Địa danh, biểu tượng Dùng khi nói về những nơi, công trình đặc trưng. B2
13 Ancient /ˈeɪnʃənt/ Cổ đại Dùng khi nói về các nền văn minh hoặc sự kiện xảy ra rất lâu trước đây. B2
14 Exploration /ˌɛkspləˈreɪʃən/ Khám phá Dùng khi nói về hành động khám phá các vùng đất mới hoặc tìm hiểu về thế giới. B2
15 Geography /dʒiˈɒɡrəfi/ Địa lý Dùng khi nói về nghiên cứu về các yếu tố tự nhiên của Trái đất. B2
16 Coastline /ˈkəʊstlaɪn/ Đường bờ biển Dùng khi nói về đường viền của đất liền tiếp xúc với biển. B2
17 Peninsula /pəˈnɪnsjʊlə/ Bán đảo Dùng khi nói về một vùng đất nhô ra biển nhưng vẫn nối với đất liền. B2
18 Desert /ˈdɛzət/ Sa mạc Dùng khi nói về vùng đất khô cằn, ít mưa và nhiệt độ cao. B2
19 River basin /ˈrɪvə ˈbeɪsən/ Lưu vực sông Dùng khi nói về vùng đất mà nước sông chảy qua và thoát ra biển. B2
20 Plateau /ˈplæteɪəʊ/ Cao nguyên Dùng khi nói về một vùng đất bằng phẳng nhưng có độ cao lớn hơn so với khu vực xung quanh. B2
21 Civilization /ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/ Nền văn minh Dùng khi nói về một nền văn hóa phát triển trong một khu vực lớn. B2
22 Revolution /ˌrɛvəˈluːʃən/ Cách mạng Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong xã hội hoặc chính trị. B2
23 Geography /dʒiˈɒɡrəfi/ Địa lý Dùng khi nói về các đặc điểm và cấu trúc của hành tinh. B2
24 Empire /ˈɛmpaɪə/ Đế chế Dùng khi nói về một quốc gia hoặc lãnh thổ rộng lớn, thường được điều hành bởi một hoàng đế. C1
25 Archaeology /ˌɑːkiˈɒlədʒi/ Khảo cổ học Dùng khi nói về việc nghiên cứu lịch sử qua các hiện vật vật lý. C1
26 Civilization /ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/ Nền văn minh Dùng khi nói về một xã hội phát triển với các yếu tố văn hóa và xã hội. C1
27 Empire /ˈɛmpaɪə/ Đế chế Dùng khi nói về sự thống trị của một quốc gia rộng lớn. C1
28 Ancient /ˈeɪnʃənt/ Cổ xưa Dùng khi nói về những nền văn minh hoặc sự kiện xảy ra hàng nghìn năm trước. C2
29 Industrial revolution /ɪnˌdʌstrɪəl rɪˈvɪlʌʃən/ Cách mạng công nghiệp Dùng khi nói về giai đoạn quan trọng trong lịch sử khi công nghệ sản xuất được đổi mới. C2
30 Globalization /ˌɡləʊbələˈzeɪʃən/ Toàn cầu hóa Dùng khi nói về quá trình gia tăng kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia trên toàn cầu. C2

Đọc thêm: Tài liệu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mất gốc FREE

Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả

Việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng mà còn phải biết cách vận dụng chúng vào thực tế. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng khám phá những phương pháp học từ vựng hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ lâu dài và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Phương pháp học trực quan

Phương pháp học trực quan rất hữu ích trong việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Thay vì chỉ học bằng cách đọc hoặc viết, bạn có thể sử dụng các hình ảnh, video và audio để kích thích trí nhớ.

Ví dụ, khi học từ vựng về các chủ đề như “thực phẩm”, bạn có thể xem các video hướng dẫn về cách nấu ăn hoặc hình ảnh về các món ăn. Khi nhìn thấy hình ảnh của món ăn cùng với từ vựng liên quan, não bộ của bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế.

Kỹ thuật ghi nhớ

Một trong những kỹ thuật hữu ích nhất để học từ vựng tiếng Anh giao tiếp là flashcards (thẻ học) và spaced repetition (lặp lại theo khoảng thời gian). Flashcards giúp bạn nhanh chóng ôn lại từ vựng, mỗi thẻ chứa một từ vựng và nghĩa của nó.

Bạn có thể tự tạo flashcards trên các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet, giúp ôn tập mỗi ngày. Phương pháp Spaced repetition giúp bạn nhớ lâu hơn bằng cách lặp lại từ vựng theo chu kỳ, từ đó tăng cường khả năng ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày mà bạn học.

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả

Học qua ví dụ thực tế

Để từ vựng trở nên hữu ích và dễ nhớ, việc học qua ví dụ thực tế là rất quan trọng. Bạn có thể kết hợp bài tập hoặc ví dụ minh họa trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Chẳng hạn, khi học từ vựng về “gặp gỡ bạn bè”, hãy áp dụng vào kịch bản hội thoại như “How are you today?” (Bạn hôm nay thế nào?) hoặc “Let’s grab a coffee!” (Chúng ta đi uống cà phê nhé!). Việc học qua các tình huống thực tế giúp bạn dễ dàng vận dụng từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong những tình huống đời thực.

Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày

Bên cạnh việc học từ vựng qua các phương pháp, thực hành là một phần không thể thiếu trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Thực hành giúp bạn củng cố và vận dụng những gì đã học vào thực tế. Trong phần này, hãy cùng làm bài tập thực hành giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong các tình huống cụ thể.

Bài tập: Dịch tiếng Việt sang tiếng Anh

  1. Tôi thích tham gia các hoạt động cộng đồng để giúp đỡ những người xung quanh.
  2. Việc học hỏi và tiếp thu kiến thức mới là rất quan trọng trong cuộc sống.
  3. Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.
  4. Tôi tự hào về những thành tích mà mình đã đạt được trong công việc.
  5. Bạn có thể giúp tôi phân tích tình huống này không?
  6. Cảnh vật trên đỉnh núi thật tuyệt vời, tôi đã tận hưởng mọi khoảnh khắc.
  7. Sức khỏe tốt là điều thiết yếu để có thể làm việc hiệu quả.
  8. Tôi sẽ tham gia vào buổi họp vào cuối tuần này để thảo luận về dự án mới.
  9. Mọi người đều muốn có một cuộc sống hạnh phúc và đầy đủ.
  10. Anh ấy đã rất vui khi được nhận nuôi một chú chó từ trại cứu hộ.

Đáp án (gợi ý)

  1. I like to participate in community activities to help those around me.
  2. Learning and acquiring new knowledge is very important in life.
  3. Water is an essential element for life on Earth.
  4. I take pride in the achievements I have made in my work.
  5. Can you help me break down this situation?
  6. The scenery on top of the mountain was amazing, I took in every moment.
  7. Good health is essential for being able to work effectively.
  8. I will take part in the meeting this weekend to discuss the new project.
  9. Everyone wants to have a happy and fulfilling life.
  10. He was very happy to adopt a dog from the shelter.

Như vậy, bài viết này đã cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hữu ích. Việc làm quen và nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp và tự tin hơn khi trò chuyện thực tế. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn hãy bình luận ở dưới để IELTS Arena giải đáp nhanh chóng nhé!