1000 từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày thông dụng (PDF)
01/03/2025
Nội dung chính
Bạn có biết rằng 80% các cuộc hội thoại hàng ngày chỉ xoay quanh những từ vựng quen thuộc. Thực tế, chỉ với khoảng 1000 từ, bạn đã có thể giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Anh.
Vì vậy, nếu nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng, bạn sẽ tự tin trò chuyện trong mọi tình huống. Hãy cùng IELTS Arena học ngay danh sách 1000 từ vựng theo chủ đề nhé!
Trọn bộ 1000 từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng theo chủ đề
Dưới đây là 1000 từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng, được chia thành hơn 30 chủ đề phổ biến, giúp bạn dễ dàng học và sử dụng trong đời sống hàng ngày.
1. Chào hỏi và giới thiệu bản thân
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
Hello
/həˈloʊ/
Xin chào
Dùng trong mọi tình huống để chào hỏi.
A1
2
Hi
/haɪ/
Chào (thân mật)
Dùng khi chào bạn bè, người quen.
A1
3
Good morning
/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
Chào buổi sáng
Dùng khi gặp ai đó vào buổi sáng.
A1
4
Good afternoon
/ɡʊd ˌæftərˈnuːn/
Chào buổi chiều
Dùng từ 12h trưa đến khoảng 6h chiều.
A1
5
Good evening
/ɡʊd ˈiːvnɪŋ/
Chào buổi tối
Dùng khi gặp ai đó vào buổi tối.
A1
6
Nice to meet you
/naɪs tuː miːt juː/
Rất vui được gặp bạn
Dùng khi gặp ai đó lần đầu.
A1
7
How are you?
/haʊ ɑːr juː/
Bạn khỏe không?
Câu hỏi xã giao khi chào hỏi.
A1
8
I’m fine, thank you
/aɪm faɪn, θæŋk juː/
Tôi khỏe, cảm ơn
Trả lời phổ biến khi được hỏi “How are you?”.
A1
9
What’s your name?
/wɒts jɔːr neɪm/
Tên bạn là gì?
Dùng khi muốn biết tên người khác.
A1
10
My name is…
/maɪ neɪm ɪz/
Tên tôi là…
Câu trả lời khi được hỏi tên.
A1
11
Where are you from?
/wɛər ɑːr juː frʌm/
Bạn đến từ đâu?
Hỏi về quê quán, quốc tịch.
A1
12
I’m from…
/aɪm frʌm/
Tôi đến từ…
Trả lời khi được hỏi quê quán.
A1
13
Take care
/teɪk keər/
Bảo trọng
Lời chào khi tạm biệt, chúc ai đó mạnh khỏe.
A2
14
See you later
/siː juː ˈleɪtər/
Hẹn gặp lại
Dùng khi tạm biệt ai đó nhưng sẽ gặp lại sau.
A2
15
Introduce
/ˌɪntrəˈduːs/
Giới thiệu
Dùng khi tự giới thiệu hoặc giới thiệu người khác.
A2
16
Long time no see
/lɒŋ taɪm noʊ siː/
Lâu rồi không gặp
Dùng khi gặp lại người quen sau một thời gian dài.
B1
17
Acquaintance
/əˈkweɪntəns/
Người quen
Dùng khi nói về một người không quá thân thiết.
B1
18
Small talk
/smɔːl tɔːk/
Cuộc trò chuyện xã giao
Dùng trong những cuộc trò chuyện ngắn, không quá sâu sắc.
B1
19
Farewell
/ˌfeəˈwel/
Lời tạm biệt
Dùng khi rời đi hoặc chia tay ai đó.
B1
20
Casual greeting
/ˈkæʒuəl ˈɡriːtɪŋ/
Lời chào thân mật
Dùng với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.
B1
21
Engage in conversation
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌkɒnvərˈseɪʃən/
Bắt chuyện
Dùng khi chủ động nói chuyện với ai đó.
B2
22
Icebreaker
/ˈaɪsˌbreɪkər/
Câu mở đầu cuộc trò chuyện
Dùng để phá vỡ không khí ngượng ngùng khi gặp gỡ.
B2
23
Firm handshake
/fɜːrm ˈhændʃeɪk/
Cái bắt tay chắc chắn
Dùng để tạo ấn tượng tốt khi gặp ai đó.
B2
24
Make eye contact
/meɪk aɪ ˈkɒntækt/
Giao tiếp bằng mắt
Dùng khi cần tạo sự tự tin và thiện cảm khi trò chuyện.
B2
25
Pleased to meet you
/pliːzd tuː miːt juː/
Rất vui được gặp bạn
Dùng trong các tình huống trang trọng khi gặp ai đó lần đầu.
B2
26
Greeting etiquette
/ˈɡriːtɪŋ ˈetɪket/
Nghi thức chào hỏi
Quy tắc về cách chào hỏi trong các tình huống khác nhau.
C1
27
Formal greeting
/ˈfɔːrməl ˈɡriːtɪŋ/
Lời chào trang trọng
Dùng trong môi trường công việc hoặc những sự kiện quan trọng.
C1
28
Social etiquette
/ˈsoʊʃl ˈetɪket/
Nghi thức xã giao
Dùng khi nói về các quy tắc ứng xử trong giao tiếp xã hội.
C1
29
Cordial
/ˈkɔːrdʒəl/
Thân mật, chân thành
Dùng khi mô tả một cuộc trò chuyện ấm áp, lịch sự.
C1
30
Networking
/ˈnetwɜːrkɪŋ/
Kết nối, giao lưu
Dùng khi nói về việc tạo dựng mối quan hệ trong công việc và cuộc sống.
C1
2. Gia đình và các mối quan hệ
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
father
/ˈfɑːðər/
cha
Dùng để nói về bố của mình hoặc của người khác.
A1
2
mother
/ˈmʌðər/
mẹ
Dùng khi nhắc đến mẹ ruột hoặc mẹ của ai đó.
A1
3
parent
/ˈpɛrənt/
phụ huynh
Dùng khi đề cập chung đến bố mẹ hoặc vai trò của họ.
A1
4
son
/sʌn/
con trai
Dùng khi nói về con trai của một người.
A1
5
daughter
/ˈdɔːtər/
con gái
Dùng khi nhắc đến con gái của ai đó.
A1
6
sibling
/ˈsɪblɪŋ/
anh chị em ruột
Dùng khi muốn nói chung về anh chị em mà không phân biệt giới tính.
A2
7
brother
/ˈbrʌðər/
anh trai/em trai
Dùng để gọi hoặc nói về anh/em trai.
A1
8
sister
/ˈsɪstər/
chị gái/em gái
Dùng để chỉ chị/em gái.
A1
9
spouse
/spaʊs/
vợ hoặc chồng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về vợ/chồng.
B1
10
husband
/ˈhʌzbənd/
chồng
Dùng để chỉ người chồng trong mối quan hệ hôn nhân.
A1
11
wife
/waɪf/
vợ
Dùng để chỉ người vợ trong hôn nhân.
A1
12
relative
/ˈrɛlətɪv/
họ hàng
Dùng khi nói chung về các thành viên trong gia đình ngoài bố mẹ và anh chị em.
A2
13
cousin
/ˈkʌzən/
anh chị em họ
Dùng khi nhắc đến con của cô, dì, chú, bác.
A1
14
uncle
/ˈʌŋkəl/
chú, bác, cậu
Dùng để nói về anh/em trai của bố hoặc mẹ.
A1
15
aunt
/ænt/
cô, dì, thím
Dùng khi nói về chị/em gái của bố hoặc mẹ.
A1
16
nephew
/ˈnɛfjuː/
cháu trai
Dùng khi nói về con trai của anh/chị/em ruột.
A2
17
niece
/niːs/
cháu gái
Dùng khi nói về con gái của anh/chị/em ruột.
A2
18
grandparent
/ˈɡrænˌpɛrənt/
ông bà
Dùng để chỉ ông nội/ngoại hoặc bà nội/ngoại.
A2
19
grandfather
/ˈɡrændˌfɑːðər/
ông
Dùng khi nói về ông nội hoặc ông ngoại.
A1
20
grandmother
/ˈɡrænˌmʌðər/
bà
Dùng khi nói về bà nội hoặc bà ngoại.
A1
21
grandchild
/ˈɡrænˌtʃaɪld/
cháu nội/cháu ngoại
Dùng khi nói chung về cháu của ông bà.
B1
22
in-laws
/ɪn lɔːz/
gia đình bên chồng/vợ
Dùng khi nói về các thành viên gia đình của vợ hoặc chồng.
B1
23
stepfather
/ˈstɛpˌfɑːðər/
cha dượng
Dùng khi nói về người cha không phải ruột thịt nhưng kết hôn với mẹ.
B1
24
stepmother
/ˈstɛpˌmʌðər/
mẹ kế
Dùng để chỉ người vợ mới của bố, không phải mẹ ruột.
B1
25
half-brother
/ˈhæf ˌbrʌðər/
anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha
Dùng khi có cùng một người cha hoặc một người mẹ nhưng không cùng cả hai.
B2
26
half-sister
/ˈhæf ˌsɪstər/
chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha
Dùng để chỉ chị em ruột có cùng một cha hoặc một mẹ.
B2
27
extended family
/ɪkˈstɛndɪd ˈfæmɪli/
đại gia đình
Dùng để nói về gia đình lớn bao gồm họ hàng.
B2
28
household
/ˈhaʊsˌhoʊld/
hộ gia đình
Dùng để chỉ những người sống chung một nhà.
C1
29
ancestry
/ˈænsɛstri/
dòng dõi, tổ tiên
Dùng khi nghiên cứu hoặc nói về nguồn gốc tổ tiên.
C1
30
matriarch
/ˈmeɪtriˌɑrk/
nữ chủ gia đình
Dùng khi nói về người phụ nữ đứng đầu gia đình.
C2
3. Bạn bè và giao tiếp xã hội
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
friend
/frɛnd/
bạn bè
Dùng để chỉ một người mình quen biết và có mối quan hệ thân thiết.
A1
2
classmate
/ˈklæsmeɪt/
bạn cùng lớp
Khi nói về những người học chung lớp.
A1
3
neighbor
/ˈneɪbər/
hàng xóm
Khi nói về người sống gần nhà mình.
A1
4
teammate
/ˈtiːm.meɪt/
đồng đội
Khi nói về người cùng trong một đội thể thao hoặc làm việc nhóm.
A1
5
group
/ɡruːp/
nhóm
Khi chỉ một tập thể người có chung sở thích hoặc hoạt động chung.
A1
6
colleague
/ˈkɒliːɡ/
đồng nghiệp
Khi nói về những người làm chung công ty hoặc tổ chức.
A2
7
acquaintance
/əˈkweɪntəns/
người quen
Khi muốn nói về người mình biết nhưng không thân thiết.
A2
8
best friend
/bɛst frɛnd/
bạn thân nhất
Khi muốn chỉ người bạn thân thiết nhất với mình.
A2
9
chit-chat
/ˈtʃɪtʃæt/
cuộc trò chuyện phiếm
Khi nói về những cuộc trò chuyện ngắn không quá nghiêm túc.
A2
10
small talk
/smɔːl tɔːk/
chuyện phiếm xã giao
Khi nói về những cuộc hội thoại ngắn trong các sự kiện xã hội.
B1
11
companion
/kəmˈpænjən/
bạn đồng hành
Khi nói về người cùng đi du lịch, làm việc hoặc sống chung.
B1
12
mentor
/ˈmɛntɔːr/
người cố vấn
Khi nói về ai đó có kinh nghiệm hướng dẫn và giúp đỡ mình.
B1
13
networking
/ˈnɛtˌwɜrkɪŋ/
xây dựng quan hệ
Khi nói về việc kết nối với nhiều người vì mục tiêu công việc hoặc xã hội.
B2
14
peer
/pɪər/
bạn đồng trang lứa
Khi muốn nói về người có cùng độ tuổi, cấp bậc hoặc hoàn cảnh.
B2
15
banter
/ˈbæn.tər/
cuộc nói chuyện vui vẻ, trêu đùa
Khi nói về những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, vui vẻ, có sự trêu ghẹo giữa bạn bè.
B2
16
bond
/bɒnd/
mối quan hệ gắn kết
Khi muốn diễn tả sự kết nối sâu sắc giữa bạn bè hoặc gia đình.
B2
17
acquaintance network
/əˈkweɪntəns ˈnɛtwɜrk/
mạng lưới người quen
Khi muốn nói về những mối quan hệ xã hội không quá thân thiết nhưng có lợi ích trong công việc.
B2
18
extrovert
/ˈɛkstrəˌvɜːrt/
người hướng ngoại
Khi muốn mô tả người thích giao tiếp và gặp gỡ người khác.
C1
19
introvert
/ˈɪntrəˌvɜːrt/
người hướng nội
Khi nói về người thích sự riêng tư và không thích giao tiếp quá nhiều.
C1
20
social circle
/ˈsoʊʃəl ˈsɜːrkəl/
vòng tròn quan hệ
Khi muốn nói về nhóm người quen biết và thường xuyên giao tiếp với nhau.
C1
21
rapport
/ræˈpɔːr/
sự hòa hợp
Khi muốn nói về sự kết nối và hiểu nhau giữa hai người.
C1
22
bromance
/ˈbroʊ.mæns/
tình bạn thân thiết giữa nam giới
Khi nói về tình bạn thân thiết giữa hai người đàn ông.
C1
23
sisterhood
/ˈsɪs.tɚ.hʊd/
tình chị em thân thiết
Khi nói về sự gắn bó giữa những người phụ nữ.
C1
24
deep conversation
/diːp ˌkɒnvərˈseɪʃən/
cuộc trò chuyện sâu sắc
Khi muốn nói về những cuộc trò chuyện có ý nghĩa, bàn luận về cảm xúc hoặc triết lý sống.
C1
25
long-lost friend
/lɒŋ lɒst frɛnd/
bạn lâu năm không gặp
Khi nhắc đến một người bạn cũ đã lâu không liên lạc nhưng giờ gặp lại.
C1
26
diplomacy
/dɪˈploʊməsi/
sự khéo léo trong giao tiếp
Khi nói về khả năng xử lý tình huống xã hội một cách tinh tế.
C2
27
clique
/kliːk/
nhóm bạn thân thiết
Khi muốn nói về một nhóm nhỏ thân thiết, thường không mở rộng ra người ngoài.
C2
28
camaraderie
/ˌkæməˈrɑːdəri/
tình bạn thân thiết
Khi muốn mô tả sự gắn bó, đồng hành giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
C2
29
confidant
/ˈkɒnfɪdænt/
người tri kỷ, tâm giao
Khi nói về một người mà mình tin tưởng, chia sẻ bí mật hoặc tâm sự.
C2
30
soulmate
/ˈsoʊl.meɪt/
tri kỷ
Khi muốn nói về một người có sự kết nối sâu sắc với mình.
C2
4. Nghề nghiệp và công việc
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
job
/dʒɒb/
công việc, nghề nghiệp
Khi nói về công việc cụ thể mà ai đó làm.
A1
2
work
/wɜːrk/
công việc, việc làm
Khi nói chung về công việc hoặc hoạt động nghề nghiệp.
A1
3
employee
/ɪmˈplɔɪiː/
nhân viên
Khi nói về người làm việc cho một công ty.
A1
4
employer
/ɪmˈplɔɪər/
người sử dụng lao động
Khi nói về người hoặc công ty thuê nhân viên.
A1
5
salary
/ˈsæləri/
lương
Khi nói về số tiền cố định mà nhân viên nhận được hàng tháng.
A2
6
wage
/weɪdʒ/
tiền công
Khi nói về số tiền được trả theo giờ, ngày hoặc tuần.
A2
7
profession
/prəˈfeʃən/
nghề nghiệp
Khi nói về một công việc cần chuyên môn và đào tạo.
B1
8
career
/kəˈrɪər/
sự nghiệp
Khi nói về toàn bộ quá trình làm việc của một người.
B1
9
colleague
/ˈkɒliːɡ/
đồng nghiệp
Khi nói về người làm việc chung trong một công ty.
B1
10
manager
/ˈmænɪdʒər/
quản lý
Khi nói về người giám sát và điều hành công việc.
B1
11
intern
/ˈɪntɜːrn/
thực tập sinh
Khi nói về người làm việc tạm thời để học hỏi kinh nghiệm.
B2
12
freelancer
/ˈfriːlɑːnsər/
người làm việc tự do
Khi nói về người làm việc mà không có hợp đồng dài hạn với một công ty.
B2
13
entrepreneur
/ˌɒntrəprəˈnɜːr/
doanh nhân
Khi nói về người khởi nghiệp và điều hành một công ty.
B2
14
unemployment
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
thất nghiệp
Khi nói về tình trạng không có việc làm.
B2
15
resignation
/ˌrezɪɡˈneɪʃən/
sự từ chức
Khi nói về việc nhân viên quyết định rời bỏ công ty.
C1
16
workload
/ˈwɜːrkloʊd/
khối lượng công việc
Khi nói về số lượng công việc mà ai đó phải làm.
C1
17
promotion
/prəˈmoʊʃən/
sự thăng chức
Khi nói về việc được tăng chức vụ trong công ty.
C1
18
redundancy
/rɪˈdʌndənsi/
sự sa thải do dư thừa
Khi nói về việc mất việc vì công ty không còn cần vị trí đó nữa.
C2
19
pension
/ˈpɛnʃən/
lương hưu
Khi nói về khoản tiền nhận được sau khi nghỉ hưu.
C2
20
corporate
/ˈkɔːrpərət/
thuộc về tập đoàn
Khi nói về những vấn đề liên quan đến các công ty lớn.
C2
21
negotiation
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
sự đàm phán
Khi nói về quá trình thương lượng giữa các bên.
C2
22
outsource
/ˈaʊtsɔːrs/
thuê ngoài
Khi nói về việc thuê công ty bên ngoài thực hiện một phần công việc.
C2
23
probation
/prəˈbeɪʃən/
thử việc
Khi nói về khoảng thời gian nhân viên mới làm việc để đánh giá khả năng.
C2
24
hierarchy
/ˈhaɪərɑːrki/
hệ thống cấp bậc
Khi nói về sự sắp xếp vị trí và quyền lực trong công ty.
C2
25
overtime
/ˈoʊvərtaɪm/
làm thêm giờ
Khi nói về việc làm việc ngoài giờ quy định.
C2
26
recruit
/rɪˈkruːt/
tuyển dụng
Khi nói về việc tuyển nhân viên mới cho công ty.
C2
27
expertise
/ˌɛkspərˈtiːz/
chuyên môn
Khi nói về trình độ và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.
C2
28
networking
/ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/
tạo dựng mối quan hệ
Khi nói về việc kết nối với những người trong ngành nghề để phát triển công việc.
C2
29
appraisal
/əˈpreɪzəl/
đánh giá năng lực
Khi nói về quá trình xem xét hiệu suất làm việc của nhân viên.
C2
30
downsizing
/ˈdaʊnsaɪzɪŋ/
thu hẹp quy mô công ty
Khi nói về việc giảm số lượng nhân viên hoặc chi phí trong công ty.
C2
5. Giáo dục và học tập
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
school
/skuːl/
trường học
Khi nói về nơi học tập cho trẻ em.
A1
2
student
/ˈstjuːdənt/
học sinh, sinh viên
Khi nói về người đang học tại trường.
A1
3
teacher
/ˈtiːtʃər/
giáo viên
Khi nói về người dạy học trong trường.
A1
4
classroom
/ˈklɑːsruːm/
phòng học
Khi nói về nơi học tập trong trường.
A1
5
homework
/ˈhoʊmwɜːrk/
bài tập về nhà
Khi nói về công việc học sinh cần làm ngoài giờ học.
A1
6
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
môn học
Khi nói về các lĩnh vực học tập như toán, văn.
A2
7
exam
/ɪɡˈzæm/
kỳ thi
Khi nói về bài kiểm tra đánh giá kiến thức.
A2
8
textbook
/ˈtɛkstbʊk/
sách giáo khoa
Khi nói về sách dùng để học trong trường.
A2
9
diploma
/dɪˈploʊmə/
bằng cấp
Khi nói về chứng chỉ hoàn thành khóa học.
B1
10
lecture
/ˈlɛktʃər/
bài giảng
Khi nói về bài giảng của giáo sư tại đại học.
B1
11
assignment
/əˈsaɪnmənt/
bài tập lớn
Khi nói về công việc được giao trong lớp học.
B1
12
scholarship
/ˈskɒləʃɪp/
học bổng
Khi nói về tài trợ tài chính cho việc học.
B2
13
curriculum
/kəˈrɪkjʊləm/
chương trình học
Khi nói về kế hoạch giảng dạy của trường.
B2
14
research
/rɪˈsɜːrtʃ/
nghiên cứu
Khi nói về quá trình tìm hiểu kiến thức chuyên sâu.
B2
15
academic
/ˌækəˈdɛmɪk/
học thuật
Khi nói về những gì liên quan đến giáo dục và nghiên cứu.
C1
16
plagiarism
/ˈpleɪdʒərɪzəm/
đạo văn
Khi nói về hành vi sao chép nội dung mà không trích nguồn.
C1
17
dissertation
/ˌdɪsərˈteɪʃən/
luận án
Khi nói về bài nghiên cứu lớn để lấy bằng cao học.
C1
18
pedagogy
/ˈpɛdəɡɒdʒi/
phương pháp giảng dạy
Khi nói về nghệ thuật và khoa học dạy học.
C2
19
thesis
/ˈθiːsɪs/
luận văn
Khi nói về bài nghiên cứu để lấy bằng đại học hoặc sau đại học.
C2
20
literacy
/ˈlɪtərəsi/
khả năng đọc viết
Khi nói về mức độ hiểu biết và kỹ năng chữ viết.
C2
21
tuition
/tjuˈɪʃən/
học phí
Khi nói về số tiền phải trả cho việc học.
C2
22
seminar
/ˈsɛmɪnɑːr/
hội thảo chuyên đề
Khi nói về cuộc thảo luận học thuật nhỏ.
C2
23
mentorship
/ˈmɛntɔːrʃɪp/
sự hướng dẫn
Khi nói về việc được cố vấn trong học tập hoặc công việc.
C2
24
alumni
/əˈlʌmnaɪ/
cựu sinh viên
Khi nói về những người đã tốt nghiệp từ một trường học.
C2
25
e-learning
/ˈiːˌlɜːrnɪŋ/
học trực tuyến
Khi nói về việc học qua internet.
C2
26
aptitude
/ˈæptɪtjuːd/
năng khiếu
Khi nói về khả năng tự nhiên của ai đó đối với một lĩnh vực.
C2
27
syllabus
/ˈsɪləbəs/
đề cương môn học
Khi nói về danh sách nội dung học tập trong một khóa học.
C2
28
extracurricular
/ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlər/
ngoại khóa
Khi nói về các hoạt động ngoài chương trình học chính.
C2
29
valedictorian
/ˌvælɪdɪkˈtɔːriən/
thủ khoa
Khi nói về học sinh có thành tích cao nhất trong khóa học.
C2
30
tenure
/ˈtɛnjər/
nhiệm kỳ giảng dạy
Khi nói về thời gian làm việc lâu dài của giáo sư tại trường đại học.
C2
6. Mua sắm và thương mại
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về chủ đề mua sắm và thương mại
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
shop
/ʃɒp/
cửa hàng
Khi nói về nơi mua sắm nhỏ.
A1
2
price
/praɪs/
giá cả
Khi nói về số tiền phải trả.
A1
3
buy
/baɪ/
mua
Khi nói về hành động mua hàng.
A1
4
sell
/sɛl/
bán
Khi nói về việc cung cấp hàng hóa.
A1
5
cash
/kæʃ/
tiền mặt
Khi nói về phương thức thanh toán.
A1
6
market
/ˈmɑːrkɪt/
chợ
Khi nói về nơi bán nhiều mặt hàng khác nhau.
A2
7
customer
/ˈkʌstəmər/
khách hàng
Khi nói về người mua hàng.
A2
8
discount
/ˈdɪskaʊnt/
giảm giá
Khi nói về việc giảm giá sản phẩm.
A2
9
receipt
/rɪˈsiːt/
biên lai
Khi nói về giấy tờ chứng nhận thanh toán.
B1
10
refund
/ˈriːfʌnd/
hoàn tiền
Khi nói về việc trả lại tiền mua hàng.
B1
11
wholesale
/ˈhoʊlseɪl/
bán buôn
Khi nói về việc mua bán với số lượng lớn.
B1
12
shopping mall
/ˈʃɒpɪŋ mɔːl/
trung tâm thương mại
Khi nói về khu vực mua sắm lớn.
B1
13
supply
/səˈplaɪ/
cung cấp
Khi nói về việc phân phối hàng hóa.
B2
14
demand
/dɪˈmænd/
nhu cầu
Khi nói về lượng hàng hóa mà khách hàng muốn mua.
B2
15
inventory
/ˈɪnvənˌtɔːri/
hàng tồn kho
Khi nói về số lượng hàng hóa có sẵn trong kho.
B2
16
profit
/ˈprɒfɪt/
lợi nhuận
Khi nói về số tiền kiếm được sau khi trừ chi phí.
B2
17
e-commerce
/ˈiːˌkɒmɜːrs/
thương mại điện tử
Khi nói về việc mua bán hàng hóa trực tuyến.
C1
18
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
Khi nói về quá trình mua bán diễn ra.
C1
19
franchise
/ˈfrænˌtʃaɪz/
nhượng quyền thương mại
Khi nói về việc mở một chi nhánh theo thương hiệu có sẵn.
C1
20
brand loyalty
/brænd ˈlɔɪəlti/
sự trung thành với thương hiệu
Khi nói về việc khách hàng thường xuyên mua hàng từ một thương hiệu nhất định.
C1
21
margin
/ˈmɑːrdʒɪn/
lợi nhuận biên
Khi nói về chênh lệch giữa giá bán và chi phí sản xuất.
C2
22
negotiation
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
đàm phán
Khi nói về việc thương lượng giá cả hoặc hợp đồng.
C2
23
monopoly
/məˈnɒpəli/
độc quyền
Khi nói về một công ty kiểm soát hoàn toàn một thị trường.
C2
24
depreciation
/dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/
sự mất giá
Khi nói về sự giảm giá trị của một tài sản hoặc tiền tệ.
C2
25
liquidation
/ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/
thanh lý
Khi nói về việc bán hết hàng tồn kho hoặc đóng cửa doanh nghiệp.
C2
26
outsourcing
/ˈaʊtsɔːrsɪŋ/
gia công bên ngoài
Khi nói về việc thuê công ty khác làm một phần công việc kinh doanh.
C2
27
markup
/ˈmɑːrkʌp/
mức tăng giá
Khi nói về việc tăng giá bán so với giá gốc.
C2
28
fiscal
/ˈfɪskl/
tài chính công
Khi nói về các chính sách tài chính của chính phủ.
C2
29
invoice
/ˈɪnvɔɪs/
hóa đơn
Khi nói về chứng từ liệt kê hàng hóa/dịch vụ và giá tiền.
C2
30
retail
/ˈriːteɪl/
bán lẻ
Khi nói về việc bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng.
C2
7. Du lịch và phương tiện giao thông
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
bus
/bʌs/
xe buýt
Khi nói về phương tiện giao thông công cộng phổ biến.
A1
2
taxi
/ˈtæksi/
xe taxi
Khi nói về phương tiện di chuyển cá nhân có tính phí.
A1
3
train
/treɪn/
tàu hỏa
Khi nói về phương tiện giao thông chạy trên đường ray.
A1
4
ticket
/ˈtɪkɪt/
vé
Khi nói về giấy phép để đi tàu, xe, máy bay,…
A1
5
hotel
/hoʊˈtɛl/
khách sạn
Khi nói về nơi lưu trú tạm thời khi đi du lịch.
A1
6
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý
Khi nói về đồ đạc mang theo khi đi du lịch.
A2
7
passport
/ˈpæspɔːrt/
hộ chiếu
Khi nói về giấy tờ cần thiết để đi nước ngoài.
A2
8
guide
/ɡaɪd/
hướng dẫn viên
Khi nói về người hỗ trợ du khách trong chuyến đi.
A2
9
sightseeing
/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
tham quan
Khi nói về hoạt động khám phá địa điểm du lịch.
B1
10
itinerary
/aɪˈtɪnəreri/
lịch trình
Khi nói về kế hoạch chi tiết cho chuyến đi.
B1
11
departure
/dɪˈpɑːrtʃər/
sự khởi hành
Khi nói về thời gian và địa điểm bắt đầu chuyến đi.
B1
12
arrival
/əˈraɪvl/
sự đến nơi
Khi nói về thời điểm và địa điểm kết thúc chuyến đi.
B1
13
accommodation
/əˌkɑːməˈdeɪʃn/
chỗ ở
Khi nói về nơi nghỉ trong chuyến du lịch.
B2
14
tourist
/ˈtʊrɪst/
khách du lịch
Khi nói về người đi du lịch đến địa điểm khác.
B2
15
cruise
/kruːz/
du thuyền
Khi nói về hình thức du lịch trên biển bằng tàu lớn.
B2
16
excursion
/ɪkˈskɜːrʒən/
chuyến tham quan ngắn
Khi nói về chuyến đi ngắn trong ngày.
B2
17
turbulence
/ˈtɜːrbjələns/
nhiễu động không khí
Khi nói về hiện tượng rung lắc trên máy bay.
C1
18
transit
/ˈtrænzɪt/
quá cảnh
Khi nói về điểm dừng trung gian trong hành trình.
C1
19
customs
/ˈkʌstəmz/
hải quan
Khi nói về thủ tục kiểm tra hành lý khi nhập cảnh.
C1
20
jet lag
/dʒɛt læɡ/
mệt mỏi do lệch múi giờ
Khi nói về sự mệt mỏi sau chuyến bay dài xuyên múi giờ.
C1
21
visa
/ˈviːzə/
thị thực
Khi nói về giấy phép nhập cảnh vào một quốc gia.
C2
22
all-inclusive
/ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/
trọn gói
Khi nói về dịch vụ du lịch bao gồm toàn bộ chi phí.
C2
23
layover
/ˈleɪˌoʊvər/
điểm dừng tạm thời
Khi nói về điểm dừng giữa các chuyến bay.
C2
24
overbooked
/ˌoʊvərˈbʊkt/
đặt chỗ quá số lượng
Khi nói về tình trạng chỗ ngồi bị đặt quá giới hạn.
C2
25
hospitality
/ˌhɑːspɪˈtæləti/
lòng hiếu khách
Khi nói về dịch vụ tiếp đón và chăm sóc khách du lịch.
C2
26
metropolitan
/ˌmɛtrəˈpɑːlɪtən/
thuộc về đô thị lớn
Khi nói về những thành phố lớn có mật độ dân số cao.
C2
27
backpacker
/ˈbækˌpækər/
khách du lịch ba lô
Khi nói về những người đi du lịch với ngân sách tiết kiệm.
C2
28
sustainable tourism
/səˈsteɪnəbl ˈtʊrɪzəm/
du lịch bền vững
Khi nói về du lịch không ảnh hưởng xấu đến môi trường và văn hóa địa phương.
C2
29
itinerary disruption
/aɪˈtɪnəreri dɪsˈrʌpʃən/
gián đoạn lịch trình
Khi nói về những sự cố làm thay đổi kế hoạch du lịch.
C2
30
fare evasion
/fer ɪˈveɪʒən/
trốn vé
Khi nói về hành động đi phương tiện công cộng mà không trả tiền.
C2
8. Nhà cửa và đồ gia dụng
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
house
/haʊs/
ngôi nhà
Khi nói về nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân.
A1
2
room
/ruːm/
phòng
Khi nói về các không gian trong một ngôi nhà.
A1
3
door
/dɔːr/
cửa
Khi nói về lối ra vào trong nhà.
A1
4
window
/ˈwɪndoʊ/
cửa sổ
Khi nói về phần kính trên tường giúp lấy sáng và thông gió.
A1
5
kitchen
/ˈkɪtʃɪn/
nhà bếp
Khi nói về nơi nấu ăn trong nhà.
A1
6
bathroom
/ˈbæθruːm/
phòng tắm
Khi nói về nơi tắm rửa, vệ sinh cá nhân.
A1
7
living room
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
phòng khách
Khi nói về không gian chung trong nhà để tiếp khách hoặc thư giãn.
A1
8
furniture
/ˈfɜːrnɪtʃər/
đồ nội thất
Khi nói về các vật dụng như bàn, ghế, giường trong nhà.
A2
9
lamp
/læmp/
đèn
Khi nói về thiết bị chiếu sáng.
A2
10
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
Khi nói về thiết bị dùng để bảo quản thực phẩm.
A2
11
bed
/bɛd/
giường ngủ
Khi nói về nơi để ngủ trong phòng ngủ.
A2
12
curtain
/ˈkɜːrtn/
rèm cửa
Khi nói về vật dụng che cửa sổ để tránh ánh sáng hoặc bảo vệ sự riêng tư.
A2
13
wardrobe
/ˈwɔːrdroʊb/
tủ quần áo
Khi nói về nơi để cất giữ quần áo.
B1
14
balcony
/ˈbælkəni/
ban công
Khi nói về không gian mở rộng ra bên ngoài nhà.
B1
15
heating
/ˈhiːtɪŋ/
hệ thống sưởi
Khi nói về hệ thống làm ấm không gian trong nhà.
B1
16
ceiling
/ˈsiːlɪŋ/
trần nhà
Khi nói về phần trên cùng bên trong của một căn phòng.
B1
17
air conditioner
/eər kənˈdɪʃənər/
máy điều hòa
Khi nói về thiết bị làm mát không khí.
B2
18
dishwasher
/ˈdɪʃwɑːʃər/
máy rửa bát
Khi nói về thiết bị tự động rửa bát đĩa.
B2
19
attic
/ˈætɪk/
gác mái
Khi nói về không gian phía trên cùng của ngôi nhà.
B2
20
basement
/ˈbeɪsmənt/
tầng hầm
Khi nói về không gian dưới mặt đất của một ngôi nhà.
B2
21
renovation
/ˌrenəˈveɪʃən/
sự cải tạo
Khi nói về quá trình sửa chữa hoặc nâng cấp nhà cửa.
C1
22
insulation
/ˌɪnsəˈleɪʃən/
vật liệu cách nhiệt
Khi nói về các vật liệu giữ nhiệt hoặc cách âm cho nhà.
C1
23
architecture
/ˈɑːrkɪtektʃər/
kiến trúc
Khi nói về phong cách thiết kế và xây dựng nhà cửa.
C1
24
mortgage
/ˈmɔːrɡɪdʒ/
khoản vay thế chấp
Khi nói về khoản vay mua nhà từ ngân hàng.
C1
25
real estate
/ˈriːəl ɪˈsteɪt/
bất động sản
Khi nói về nhà đất và thị trường mua bán nhà.
C1
26
plumbing
/ˈplʌmɪŋ/
hệ thống ống nước
Khi nói về hệ thống dẫn nước trong nhà.
C2
27
thermostat
/ˈθɜːrməstæt/
bộ điều chỉnh nhiệt độ
Khi nói về thiết bị kiểm soát nhiệt độ trong nhà.
C2
28
home automation
/hoʊm ˌɔːtəˈmeɪʃən/
nhà thông minh
Khi nói về hệ thống tự động hóa trong gia đình.
C2
29
sustainable housing
/səˈsteɪnəbl ˈhaʊzɪŋ/
nhà ở bền vững
Khi nói về nhà ở thân thiện với môi trường.
C2
30
landlord
/ˈlændlɔːrd/
chủ nhà
Khi nói về người sở hữu và cho thuê nhà.
C2
9. Sức khỏe và chăm sóc bản thân
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
health
/hɛlθ/
sức khỏe
Khi nói về tình trạng thể chất và tinh thần của một người.
A1
2
doctor
/ˈdɒktər/
bác sĩ
Khi nói về người chữa bệnh hoặc tư vấn về sức khỏe.
A1
3
hospital
/ˈhɒspɪtəl/
bệnh viện
Khi nói về nơi cung cấp dịch vụ y tế và điều trị bệnh.
A1
4
medicine
/ˈmɛdsən/
thuốc
Khi nói về chất được dùng để chữa bệnh.
A1
5
fever
/ˈfiːvər/
sốt
Khi nói về triệu chứng cơ thể nóng lên do bệnh.
A1
6
headache
/ˈhɛdeɪk/
đau đầu
Khi nói về cảm giác đau ở vùng đầu.
A1
7
exercise
/ˈɛksərsaɪz/
tập thể dục
Khi nói về hoạt động thể chất để nâng cao sức khỏe.
A1
8
diet
/ˈdaɪət/
chế độ ăn uống
Khi nói về thực phẩm được tiêu thụ để duy trì sức khỏe.
A2
9
weight
/weɪt/
cân nặng
Khi nói về trọng lượng cơ thể.
A2
10
injury
/ˈɪndʒəri/
chấn thương
Khi nói về tổn thương trên cơ thể.
A2
11
stress
/strɛs/
căng thẳng
Khi nói về áp lực về tinh thần hoặc thể chất.
A2
12
hygiene
/ˈhaɪdʒiːn/
vệ sinh
Khi nói về việc giữ gìn sạch sẽ để bảo vệ sức khỏe.
B1
13
treatment
/ˈtriːtmənt/
sự điều trị
Khi nói về các phương pháp chữa bệnh.
B1
14
vaccination
/ˌvæksɪˈneɪʃən/
tiêm chủng
Khi nói về việc tiêm vaccine để phòng bệnh.
B1
15
immune system
/ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/
hệ miễn dịch
Khi nói về cơ chế bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
B1
16
mental health
/ˈmɛntl hɛlθ/
sức khỏe tinh thần
Khi nói về trạng thái tâm lý và cảm xúc.
B2
17
nutrition
/nuˈtrɪʃən/
dinh dưỡng
Khi nói về chất dinh dưỡng trong thực phẩm.
B2
18
dehydration
/ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/
mất nước
Khi nói về tình trạng thiếu nước trong cơ thể.
B2
19
insomnia
/ɪnˈsɒmniə/
chứng mất ngủ
Khi nói về tình trạng khó ngủ kéo dài.
B2
20
chronic disease
/ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/
bệnh mãn tính
Khi nói về bệnh kéo dài lâu năm như tiểu đường, tim mạch.
B2
21
therapy
/ˈθɛrəpi/
liệu pháp điều trị
Khi nói về phương pháp chữa trị bệnh lý hoặc tinh thần.
C1
22
meditation
/ˌmɛdɪˈteɪʃən/
thiền định
Khi nói về kỹ thuật giúp thư giãn và cải thiện sức khỏe tinh thần.
C1
23
rehabilitation
/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/
phục hồi chức năng
Khi nói về quá trình giúp bệnh nhân phục hồi sau chấn thương hoặc bệnh tật.
C1
24
holistic health
/həʊˈlɪstɪk hɛlθ/
sức khỏe toàn diện
Khi nói về phương pháp chăm sóc sức khỏe kết hợp thể chất, tinh thần và xã hội.
C1
25
preventive care
/prɪˈvɛntɪv keər/
chăm sóc phòng ngừa
Khi nói về các biện pháp y tế giúp ngăn ngừa bệnh tật.
C1
26
autoimmune disease
/ˌɔːtəʊɪˈmjuːn dɪˈziːz/
bệnh tự miễn
Khi nói về bệnh xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể.
C2
27
cardiovascular
/ˌkɑːdɪəʊˈvæskjʊlər/
thuộc về tim mạch
Khi nói về các bệnh liên quan đến tim và hệ tuần hoàn.
C2
28
epidemiology
/ˌɛpɪˌdiːmiˈɒlədʒi/
dịch tễ học
Khi nói về nghiên cứu về sự lan truyền và phòng chống bệnh tật.
C2
29
pharmacology
/ˌfɑːrməˈkɒlədʒi/
dược lý học
Khi nói về nghiên cứu và ứng dụng thuốc.
C2
30
genetic disorder
/dʒɪˈnɛtɪk dɪsˈɔːrdər/
rối loạn di truyền
Khi nói về bệnh di truyền do đột biến gen.
C2
10. Ẩm thực và đồ uống
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
food
/fuːd/
thức ăn
Khi nói chung về các loại thực phẩm.
A1
2
drink
/drɪŋk/
đồ uống
Khi nói về chất lỏng dùng để uống.
A1
3
water
/ˈwɔːtər/
nước
Khi nói về loại đồ uống phổ biến nhất.
A1
4
bread
/brɛd/
bánh mì
Khi nói về một loại thực phẩm làm từ bột mì.
A1
5
rice
/raɪs/
cơm, gạo
Khi nói về loại thực phẩm chính ở nhiều quốc gia châu Á.
A1
6
fruit
/fruːt/
trái cây
Khi nói về các loại quả ăn được.
A1
7
vegetable
/ˈvɛdʒtəbəl/
rau củ
Khi nói về thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
A1
8
meal
/miːl/
bữa ăn
Khi nói về các bữa ăn chính trong ngày.
A2
9
breakfast
/ˈbrɛkfəst/
bữa sáng
Khi nói về bữa ăn đầu tiên trong ngày.
A2
10
lunch
/lʌntʃ/
bữa trưa
Khi nói về bữa ăn giữa ngày.
A2
11
dinner
/ˈdɪnər/
bữa tối
Khi nói về bữa ăn cuối trong ngày.
A2
12
menu
/ˈmɛnjuː/
thực đơn
Khi nói về danh sách món ăn tại nhà hàng.
B1
13
dessert
/dɪˈzɜːrt/
món tráng miệng
Khi nói về các món ăn ngọt sau bữa chính.
B1
14
appetizer
/ˈæpɪˌtaɪzər/
món khai vị
Khi nói về món ăn nhẹ trước bữa chính.
B1
15
recipe
/ˈrɛsɪpi/
công thức nấu ăn
Khi nói về hướng dẫn chế biến món ăn.
B1
16
seasoning
/ˈsiːzənɪŋ/
gia vị
Khi nói về các loại muối, tiêu, nước mắm dùng để nấu ăn.
B2
17
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực
Khi nói về phong cách ẩm thực của một quốc gia.
B2
18
gourmet
/ˈɡʊrmeɪ/
ẩm thực cao cấp
Khi nói về thực phẩm và món ăn chất lượng cao.
B2
19
fermentation
/ˌfɜːrmɛnˈteɪʃən/
quá trình lên men
Khi nói về cách chế biến thực phẩm như sữa chua, rượu.
B2
20
nutrition
/nuˈtrɪʃən/
dinh dưỡng
Khi nói về giá trị dinh dưỡng trong thực phẩm.
B2
21
organic food
/ɔːrˈɡænɪk fuːd/
thực phẩm hữu cơ
Khi nói về thực phẩm không dùng hóa chất.
C1
22
preservative
/prɪˈzɜːrvətɪv/
chất bảo quản
Khi nói về hóa chất giúp thực phẩm lâu hỏng.
C1
23
food allergy
/fuːd ˈælɜːrdʒi/
dị ứng thực phẩm
Khi nói về phản ứng tiêu cực của cơ thể với thực phẩm.
C1
24
molecular gastronomy
/məˈlɛkjʊlər ɡæsˈtrɒnəmi/
ẩm thực phân tử
Khi nói về việc sử dụng khoa học để sáng tạo món ăn.
C1
25
sustainable eating
/səˈsteɪnəbəl ˈiːtɪŋ/
ăn uống bền vững
Khi nói về việc ăn uống thân thiện với môi trường.
C1
26
culinary art
/ˈkʌlɪnəri ɑːrt/
nghệ thuật ẩm thực
Khi nói về việc sáng tạo trong nấu ăn.
C2
27
umami
/uːˈmɑːmi/
vị umami
Khi nói về vị thứ năm ngoài ngọt, chua, mặn, đắng.
C2
28
fusion cuisine
/ˈfjuːʒən kwɪˈziːn/
ẩm thực kết hợp
Khi nói về món ăn pha trộn nhiều nền văn hóa.
C2
29
gastronomy
/ɡæsˈtrɒnəmi/
khoa học ẩm thực
Khi nói về nghiên cứu về thực phẩm và nấu ăn.
C2
30
food sovereignty
/fuːd ˈsɒvrɪnti/
chủ quyền thực phẩm
Khi nói về quyền tự quyết về nguồn thực phẩm của một quốc gia.
C2
11. Thời gian và lịch trình
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
time
/taɪm/
thời gian
Khi nói về thời gian chung chung.
A1
2
day
/deɪ/
ngày
Khi nói về một ngày trong tuần hoặc thời gian trong ngày.
A1
3
week
/wiːk/
tuần
Khi nói về bảy ngày liên tiếp.
A1
4
month
/mʌnθ/
tháng
Khi nói về các tháng trong năm.
A1
5
year
/jɪr/
năm
Khi nói về một chu kỳ 12 tháng.
A1
6
clock
/klɒk/
đồng hồ
Khi nói về thiết bị đo thời gian.
A1
7
hour
/ˈaʊər/
giờ
Khi nói về đơn vị thời gian 60 phút.
A1
8
minute
/ˈmɪnɪt/
phút
Khi nói về đơn vị thời gian 60 giây.
A1
9
second
/ˈsɛkənd/
giây
Khi nói về đơn vị thời gian nhỏ nhất.
A1
10
morning
/ˈmɔːrnɪŋ/
buổi sáng
Khi nói về thời gian từ sáng sớm đến trưa.
A2
11
afternoon
/ˌæftərˈnuːn/
buổi chiều
Khi nói về thời gian từ trưa đến tối.
A2
12
evening
/ˈiːvnɪŋ/
buổi tối
Khi nói về thời gian từ hoàng hôn đến khuya.
A2
13
night
/naɪt/
ban đêm
Khi nói về thời gian từ khuya đến sáng.
A2
14
schedule
/ˈskɛdʒuːl/
lịch trình
Khi nói về kế hoạch sắp xếp thời gian.
B1
15
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
cuộc hẹn
Khi nói về việc đặt lịch hẹn với ai đó.
B1
16
deadline
/ˈdɛdlaɪn/
hạn chót
Khi nói về thời hạn hoàn thành công việc.
B1
17
timetable
/ˈtaɪmˌteɪbəl/
thời gian biểu
Khi nói về lịch trình học hoặc làm việc.
B1
18
punctual
/ˈpʌŋktʃuəl/
đúng giờ
Khi nói về việc đến hoặc làm việc đúng giờ.
B2
19
postpone
/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại
Khi nói về việc dời lịch sang thời điểm khác.
B2
20
reschedule
/ˌriːˈskɛdʒuːl/
sắp xếp lại lịch
Khi muốn thay đổi thời gian của một kế hoạch.
B2
21
procrastinate
/proʊˈkræstɪneɪt/
trì hoãn
Khi nói về việc chần chừ, kéo dài thời gian làm gì đó.
C1
22
efficiency
/ɪˈfɪʃənsi/
hiệu suất
Khi nói về mức độ hoàn thành công việc trong thời gian có hạn.
C1
23
synchronize
/ˈsɪŋkrənaɪz/
đồng bộ hóa
Khi nói về việc sắp xếp thời gian để phù hợp với nhau.
C1
24
contingency
/kənˈtɪndʒənsi/
kế hoạch dự phòng
Khi nói về phương án thay thế khi có sự cố xảy ra.
C1
25
chronology
/krəˈnɒlədʒi/
trình tự thời gian
Khi nói về thứ tự của các sự kiện trong quá khứ.
C2
26
fleeting
/ˈfliːtɪŋ/
thoáng qua, ngắn ngủi
Khi nói về điều gì đó diễn ra rất nhanh.
C2
27
epoch
/ˈiːpɒk/
kỷ nguyên
Khi nói về một khoảng thời gian quan trọng trong lịch sử.
C2
28
perpetual
/pərˈpɛtʃuəl/
vĩnh viễn, không ngừng
Khi nói về điều gì đó không bao giờ dừng lại.
C2
29
procrastination
/proʊˌkræstɪˈneɪʃən/
sự trì hoãn
Khi nói về việc cố ý kéo dài thời gian để tránh làm việc gì đó.
C2
30
chronological order
/ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkəl ˈɔːrdər/
thứ tự thời gian
Khi nói về cách sắp xếp sự kiện theo trình tự thời gian.
C2
12. Thời tiết và mùa trong năm
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
weather
/ˈwɛðər/
thời tiết
Khi nói về điều kiện thời tiết chung.
A1
2
sun
/sʌn/
mặt trời
Khi nói về ánh sáng mặt trời hoặc thời tiết nắng.
A1
3
rain
/reɪn/
mưa
Khi nói về trời đang có mưa.
A1
4
snow
/snoʊ/
tuyết
Khi nói về trời có tuyết rơi.
A1
5
cloud
/klaʊd/
mây
Khi mô tả bầu trời có mây.
A1
6
wind
/wɪnd/
gió
Khi nói về điều kiện gió trong thời tiết.
A1
7
hot
/hɒt/
nóng
Khi mô tả nhiệt độ cao.
A1
8
cold
/koʊld/
lạnh
Khi mô tả nhiệt độ thấp.
A1
9
warm
/wɔːrm/
ấm áp
Khi nói về thời tiết dễ chịu, không quá nóng hoặc lạnh.
A1
10
cool
/kuːl/
mát mẻ
Khi nói về thời tiết hơi lạnh nhưng không rét.
A2
11
storm
/stɔːrm/
bão
Khi nói về thời tiết xấu với mưa và gió mạnh.
A2
12
thunder
/ˈθʌndər/
sấm
Khi nói về âm thanh lớn trong cơn giông.
A2
13
lightning
/ˈlaɪtnɪŋ/
tia chớp
Khi nói về ánh sáng lóe lên trong cơn giông.
A2
14
fog
/fɒɡ/
sương mù
Khi nói về tình trạng không khí ẩm và tầm nhìn bị giảm.
A2
15
humid
/ˈhjuːmɪd/
ẩm ướt
Khi nói về không khí có nhiều độ ẩm.
B1
16
drought
/draʊt/
hạn hán
Khi nói về thời gian dài không có mưa.
B1
17
flood
/flʌd/
lũ lụt
Khi nói về nước dâng cao gây ngập lụt.
B1
18
hurricane
/ˈhʌrɪkən/
cuồng phong, bão lớn
Khi nói về một trận bão mạnh ở Đại Tây Dương.
B2
19
typhoon
/taɪˈfuːn/
bão nhiệt đới
Khi nói về một trận bão mạnh ở Thái Bình Dương.
B2
20
blizzard
/ˈblɪzərd/
bão tuyết
Khi nói về một cơn bão có tuyết rơi dày và gió mạnh.
B2
21
drizzle
/ˈdrɪzl/
mưa phùn
Khi nói về mưa nhỏ nhẹ.
B2
22
overcast
/ˈoʊvərkæst/
u ám
Khi nói về bầu trời đầy mây và không có nắng.
C1
23
precipitation
/prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/
lượng mưa
Khi nói về lượng nước rơi từ bầu trời, bao gồm mưa, tuyết, mưa đá.
C1
24
heatwave
/ˈhiːtweɪv/
đợt nắng nóng
Khi nói về một thời gian dài có nhiệt độ cao bất thường.
C1
25
frost
/frɒst/
sương giá
Khi nói về lớp băng mỏng hình thành do nhiệt độ lạnh.
C1
26
equinox
/ˈiːkwɪnɒks/
điểm phân
Khi nói về thời điểm ngày và đêm dài bằng nhau.
C2
27
solstice
/ˈsɒlstɪs/
điểm chí
Khi nói về ngày dài nhất (hạ chí) hoặc ngắn nhất (đông chí) trong năm.
C2
28
gale
/ɡeɪl/
gió mạnh
Khi nói về gió rất lớn, thường xuất hiện trong bão.
C2
29
vortex
/ˈvɔːr.tɛks/
xoáy khí
Khi nói về luồng khí chuyển động xoắn ốc, như lốc xoáy.
C2
30
atmospheric pressure
/ˌætməsˈfɛrɪk ˈprɛʃər/
áp suất khí quyển
Khi nói về áp lực không khí tác động lên bề mặt trái đất.
C2
13. Công nghệ và Internet
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
computer
/kəmˈpjuːtər/
máy tính
Khi nói về thiết bị dùng để xử lý dữ liệu.
A1
2
internet
/ˈɪntərˌnɛt/
mạng internet
Khi nói về hệ thống kết nối toàn cầu.
A1
3
smartphone
/ˈsmɑːrtˌfoʊn/
điện thoại thông minh
Khi nói về điện thoại có kết nối internet.
A1
4
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử
Khi nói về phương thức gửi thư qua internet.
A1
5
website
/ˈwɛbˌsaɪt/
trang web
Khi nói về một địa chỉ trực tuyến có nội dung cụ thể.
A1
6
Wi-Fi
/ˈwaɪfaɪ/
mạng không dây
Khi nói về kết nối internet không dây.
A1
7
keyboard
/ˈkiːbɔːrd/
bàn phím
Khi nói về thiết bị nhập dữ liệu cho máy tính.
A1
8
download
/ˈdaʊnˌloʊd/
tải xuống
Khi nói về việc lưu trữ dữ liệu từ internet về thiết bị.
A2
9
upload
/ˈʌpˌloʊd/
tải lên
Khi nói về việc đưa dữ liệu từ thiết bị lên internet.
A2
10
search engine
/sɜːrtʃ ˈɛndʒɪn/
công cụ tìm kiếm
Khi nói về nền tảng tìm kiếm thông tin trên internet.
A2
11
password
/ˈpæsˌwɜːrd/
mật khẩu
Khi nói về mã bảo mật để đăng nhập tài khoản.
A2
12
social media
/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/
mạng xã hội
Khi nói về các nền tảng giao tiếp trực tuyến như Facebook, Twitter.
A2
13
app
/æp/
ứng dụng
Khi nói về phần mềm trên điện thoại hoặc máy tính.
B1
14
software
/ˈsɔːftwɛr/
phần mềm
Khi nói về các chương trình chạy trên máy tính.
B1
15
hardware
/ˈhɑːrdwɛr/
phần cứng
Khi nói về các bộ phận vật lý của máy tính.
B1
16
cloud storage
/klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/
lưu trữ đám mây
Khi nói về nơi lưu trữ dữ liệu trực tuyến.
B1
17
cyber security
/ˈsaɪbər sɪˈkjʊrəti/
an ninh mạng
Khi nói về các biện pháp bảo vệ dữ liệu trên internet.
B2
18
artificial intelligence
/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtɛlɪdʒəns/
trí tuệ nhân tạo
Khi nói về máy móc có khả năng suy nghĩ như con người.
B2
19
algorithm
/ˈælɡərɪðəm/
thuật toán
Khi nói về các bước xử lý dữ liệu của máy tính.
B2
20
virtual reality
/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/
thực tế ảo
Khi nói về công nghệ mô phỏng môi trường ảo.
B2
21
malware
/ˈmæl.wɛr/
phần mềm độc hại
Khi nói về các chương trình gây hại cho máy tính.
C1
22
encryption
/ɪnˈkrɪpʃən/
mã hóa
Khi nói về việc bảo vệ dữ liệu bằng cách chuyển đổi thành mã.
C1
23
phishing
/ˈfɪʃɪŋ/
lừa đảo qua mạng
Khi nói về các hình thức giả mạo để lấy thông tin cá nhân.
C1
24
blockchain
/ˈblɒktʃeɪn/
chuỗi khối
Khi nói về công nghệ lưu trữ dữ liệu phi tập trung.
C1
25
deep learning
/diːp ˈlɜːrnɪŋ/
học sâu
Khi nói về phương pháp máy học tiên tiến.
C1
26
5G
/faɪv dʒiː/
mạng 5G
Khi nói về công nghệ mạng di động thế hệ mới.
C2
27
IoT
/aɪ.oʊˈtiː/
Internet vạn vật
Khi nói về các thiết bị kết nối internet để tự động hóa.
C2
28
data mining
/ˈdeɪtə ˈmaɪnɪŋ/
khai thác dữ liệu
Khi nói về việc phân tích dữ liệu lớn.
C2
29
quantum computing
/ˈkwɒntəm kəmˈpjuːtɪŋ/
máy tính lượng tử
Khi nói về công nghệ tính toán tiên tiến sử dụng cơ học lượng tử.
C2
30
metaverse
/ˈmɛtəˌvɜːrs/
vũ trụ ảo
Khi nói về không gian kỹ thuật số 3D tương tác.
C2
14. Giải trí và thể thao
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
movie
/ˈmuːvi/
bộ phim
Khi nói về phim điện ảnh hoặc truyền hình.
A1
2
music
/ˈmjuːzɪk/
âm nhạc
Khi nói về nghệ thuật âm thanh.
A1
3
game
/ɡeɪm/
trò chơi
Khi nói về các hoạt động giải trí có luật chơi.
A1
4
sport
/spɔːrt/
thể thao
Khi nói về các hoạt động vận động thi đấu.
A1
5
dance
/dæns/
nhảy múa
Khi nói về biểu diễn hoặc tập luyện nhảy.
A1
6
concert
/ˈkɑːnsərt/
buổi hòa nhạc
Khi nói về sự kiện trình diễn âm nhạc trực tiếp.
A2
7
theater
/ˈθiːətər/
rạp hát, sân khấu
Khi nói về nơi diễn ra các vở kịch hoặc phim.
A2
8
player
/ˈpleɪər/
cầu thủ, người chơi
Khi nói về người tham gia một môn thể thao hoặc trò chơi.
A2
9
tournament
/ˈtʊrnəmənt/
giải đấu
Khi nói về sự kiện thể thao có nhiều vòng thi đấu.
A2
10
television
/ˈtelɪvɪʒn/
truyền hình
Khi nói về phương tiện phát sóng chương trình.
A2
11
hobby
/ˈhɑːbi/
sở thích
Khi nói về các hoạt động giải trí cá nhân.
B1
12
photography
/fəˈtɑːɡrəfi/
nhiếp ảnh
Khi nói về nghệ thuật hoặc sở thích chụp ảnh.
B1
13
video game
/ˈvɪdioʊ ɡeɪm/
trò chơi điện tử
Khi nói về trò chơi trên máy tính hoặc console.
B1
14
adventure
/ədˈvɛntʃər/
cuộc phiêu lưu
Khi nói về các hoạt động giải trí mang tính thử thách.
B1
15
amusement park
/əˈmjuːzmənt pɑːrk/
công viên giải trí
Khi nói về nơi có trò chơi và hoạt động vui chơi.
B1
16
marathon
/ˈmærəˌθɑːn/
cuộc chạy marathon
Khi nói về cuộc thi chạy dài.
B2
17
referee
/ˌrɛfəˈriː/
trọng tài
Khi nói về người điều khiển trận đấu thể thao.
B2
18
audience
/ˈɔːdiəns/
khán giả
Khi nói về những người xem biểu diễn hoặc sự kiện.
B2
19
soundtrack
/ˈsaʊndtræk/
nhạc phim
Khi nói về nhạc nền của phim hoặc trò chơi.
B2
20
choreography
/ˌkɔːriˈɑːɡrəfi/
vũ đạo
Khi nói về nghệ thuật sắp xếp động tác nhảy.
B2
21
championship
/ˈtʃæmpiənʃɪp/
giải vô địch
Khi nói về cuộc thi thể thao cấp cao nhất.
C1
22
virtual reality
/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/
thực tế ảo
Khi nói về công nghệ mô phỏng thế giới ảo.
C1
23
commentator
/ˈkɒmənˌteɪtər/
bình luận viên
Khi nói về người tường thuật sự kiện thể thao.
C1
24
documentary
/ˌdɒkjʊˈmɛntəri/
phim tài liệu
Khi nói về phim ghi lại sự kiện có thật.
C1
25
exhibition
/ˌɛksɪˈbɪʃən/
triển lãm
Khi nói về sự kiện trưng bày nghệ thuật hoặc sản phẩm.
C1
26
esports
/ˈiːspɔːrts/
thể thao điện tử
Khi nói về các cuộc thi game chuyên nghiệp.
C2
27
improvisation
/ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃn/
ứng biến
Khi nói về kỹ thuật biểu diễn mà không có kịch bản trước.
C2
28
box office
/ˈbɒks ˌɒfɪs/
doanh thu phòng vé
Khi nói về lượng vé bán ra của phim.
C2
29
biomechanical movement
/ˌbaɪoʊməˈkænɪkəl ˈmuːvmənt/
chuyển động cơ sinh học
Khi nói về cách cơ thể con người di chuyển trong thể thao.
C2
30
avant-garde
/ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/
nghệ thuật tiên phong
Khi nói về phong cách nghệ thuật đột phá.
C2
15. Nghệ thuật và văn hóa
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về chủ đề Nghệ thuật và Văn hóa
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
art
/ɑːrt/
nghệ thuật
Khi nói về hội họa, điêu khắc hoặc sáng tạo.
A1
2
painting
/ˈpeɪntɪŋ/
tranh vẽ
Khi nói về tác phẩm được vẽ bằng sơn.
A1
3
music
/ˈmjuːzɪk/
âm nhạc
Khi nói về giai điệu, nhạc cụ hoặc ca hát.
A1
4
dance
/dæns/
nhảy múa
Khi nói về biểu diễn hoặc sở thích nhảy.
A1
5
theater
/ˈθiːətər/
sân khấu, kịch nghệ
Khi nói về các buổi diễn kịch hoặc phim.
A2
6
literature
/ˈlɪtrətʃər/
văn học
Khi nói về các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật.
A2
7
sculpture
/ˈskʌlptʃər/
điêu khắc
Khi nói về tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật ba chiều.
A2
8
photography
/fəˈtɑːɡrəfi/
nhiếp ảnh
Khi nói về nghệ thuật chụp ảnh.
A2
9
exhibition
/ˌɛksɪˈbɪʃən/
triển lãm
Khi nói về sự kiện trưng bày tác phẩm nghệ thuật.
B1
10
orchestra
/ˈɔːrkɪstrə/
dàn nhạc
Khi nói về nhóm nhạc cụ biểu diễn cùng nhau.
B1
11
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
Khi nói về nghệ thuật không theo hình dạng cụ thể.
B1
12
portrait
/ˈpɔːrtrɪt/
tranh chân dung
Khi nói về tranh hoặc ảnh vẽ một người.
B1
13
contemporary
/kənˈtɛmpəreri/
đương đại
Khi nói về nghệ thuật hoặc văn hóa hiện đại.
B1
14
folklore
/ˈfoʊklɔːr/
văn hóa dân gian
Khi nói về truyền thống, truyện cổ và tập tục dân gian.
B2
15
calligraphy
/kəˈlɪɡrəfi/
thư pháp
Khi nói về nghệ thuật viết chữ đẹp.
B2
16
masterpiece
/ˈmæstərpiːs/
kiệt tác
Khi nói về tác phẩm nghệ thuật xuất sắc.
B2
17
genre
/ˈʒɑːnrə/
thể loại
Khi nói về phân loại trong nghệ thuật hoặc văn học.
B2
18
aesthetics
/ɛsˈθɛtɪks/
mỹ học
Khi nói về vẻ đẹp và phong cách trong nghệ thuật.
B2
19
mural
/ˈmjʊrəl/
tranh tường
Khi nói về tranh vẽ trên bề mặt lớn như tường.
B2
20
heritage
/ˈhɛrɪtɪdʒ/
di sản
Khi nói về các giá trị văn hóa truyền lại qua thế hệ.
C1
21
symbolism
/ˈsɪmbəˌlɪzəm/
biểu tượng học
Khi nói về cách nghệ thuật thể hiện ý nghĩa qua biểu tượng.
C1
22
avant-garde
/ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/
nghệ thuật tiên phong
Khi nói về phong cách nghệ thuật đột phá.
C1
23
installation
/ˌɪnstəˈleɪʃən/
nghệ thuật sắp đặt
Khi nói về các tác phẩm nghệ thuật không gian ba chiều.
C1
24
curator
/ˈkjʊreɪtər/
người phụ trách bảo tàng
Khi nói về người quản lý các bộ sưu tập nghệ thuật.
C1
25
Renaissance
/ˈrɛnəsɑːns/
thời kỳ Phục Hưng
Khi nói về giai đoạn lịch sử quan trọng trong nghệ thuật.
C1
26
surrealism
/səˈrɪəˌlɪzəm/
chủ nghĩa siêu thực
Khi nói về phong trào nghệ thuật với hình ảnh phi lý.
C2
27
impressionism
/ɪmˈprɛʃənɪzəm/
trường phái ấn tượng
Khi nói về phong cách hội họa với nét cọ tự do và màu sắc sống động.
C2
28
neoclassicism
/ˌniːoʊˈklæsɪsɪzəm/
chủ nghĩa tân cổ điển
Khi nói về phong trào nghệ thuật lấy cảm hứng từ Hy Lạp và La Mã cổ đại.
C2
29
fresco
/ˈfrɛskoʊ/
tranh bích họa
Khi nói về tranh vẽ trên bề mặt tường ướt.
C2
30
minimalism
/ˈmɪnɪməlɪzəm/
chủ nghĩa tối giản
Khi nói về phong cách nghệ thuật sử dụng ít chi tiết.
C2
16. Khoa học và khám phá
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
science
/ˈsaɪəns/
khoa học
Khi nói về lĩnh vực nghiên cứu tự nhiên, xã hội hoặc công nghệ.
A1
2
experiment
/ɪkˈspɛrɪmənt/
thí nghiệm
Khi nói về việc kiểm tra hoặc nghiên cứu điều gì đó trong khoa học.
A2
3
discovery
/dɪsˈkʌvəri/
khám phá
Khi nói về việc tìm ra điều gì đó mới, đặc biệt trong khoa học.
A2
4
research
/rɪˈsɜːrtʃ/
nghiên cứu
Khi nói về quá trình thu thập thông tin để hiểu rõ hơn về một chủ đề.
A2
5
laboratory
/ˈlæbrətɔːri/
phòng thí nghiệm
Khi nói về nơi thực hiện các nghiên cứu khoa học.
B1
6
hypothesis
/haɪˈpɑːθəsɪs/
giả thuyết
Khi nói về một ý tưởng chưa được kiểm chứng trong khoa học.
B1
7
scientist
/ˈsaɪəntɪst/
nhà khoa học
Khi nói về người nghiên cứu các lĩnh vực khoa học.
B1
8
physics
/ˈfɪzɪks/
vật lý học
Khi nói về lĩnh vực khoa học nghiên cứu vật chất và năng lượng.
B1
9
chemistry
/ˈkɛmɪstri/
hóa học
Khi nói về ngành khoa học nghiên cứu các chất và phản ứng hóa học.
B1
10
biology
/baɪˈɑːlədʒi/
sinh học
Khi nói về khoa học nghiên cứu sự sống và sinh vật.
B1
11
astronomy
/əˈstrɑːnəmi/
thiên văn học
Khi nói về khoa học nghiên cứu vũ trụ và các hành tinh.
B2
12
genetics
/dʒəˈnɛtɪks/
di truyền học
Khi nói về ngành khoa học nghiên cứu gen và sự di truyền.
B2
13
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
sự đổi mới, sáng tạo
Khi nói về phát minh hoặc cải tiến mới trong khoa học.
B2
14
microscope
/ˈmaɪkrəˌskoʊp/
kính hiển vi
Khi nói về thiết bị dùng để quan sát vật thể nhỏ.
B2
15
evolution
/ˌɛvəˈluːʃən/
sự tiến hóa
Khi nói về quá trình phát triển của sinh vật qua thời gian.
B2
16
ecology
/ɪˈkɑːlədʒi/
sinh thái học
Khi nói về nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường.
B2
17
hypothesis
/haɪˈpɑːθəsɪs/
giả thuyết
Khi nói về một ý tưởng khoa học chưa được chứng minh.
C1
18
quantum
/ˈkwɑːntəm/
lượng tử
Khi nói về vật lý lượng tử hoặc lý thuyết lượng tử.
C1
19
artificial intelligence
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/
trí tuệ nhân tạo
Khi nói về công nghệ AI trong khoa học và công nghệ.
C1
20
neuroscience
/ˈnjʊrəʊˌsaɪəns/
khoa học thần kinh
Khi nói về nghiên cứu bộ não và hệ thần kinh.
C1
21
astrophysics
/ˌæstroʊˈfɪzɪks/
vật lý thiên văn
Khi nói về nghiên cứu về sao, hành tinh và vũ trụ.
C1
22
thermodynamics
/ˌθɜːrmoʊdaɪˈnæmɪks/
nhiệt động học
Khi nói về nghiên cứu về nhiệt độ và năng lượng.
C1
23
nanotechnology
/ˌnænəʊtɛkˈnɒlədʒi/
công nghệ nano
Khi nói về khoa học thao tác vật liệu ở cấp độ nguyên tử.
C2
24
robotics
/roʊˈbɑːtɪks/
khoa học robot
Khi nói về nghiên cứu và phát triển robot.
C2
25
genetic engineering
/dʒəˈnɛtɪk ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/
kỹ thuật di truyền
Khi nói về thao tác gen của sinh vật.
C2
26
biochemistry
/ˌbaɪoʊˈkɛmɪstri/
hóa sinh
Khi nói về nghiên cứu hóa học của các sinh vật.
C2
27
theoretical physics
/ˌθɪəˈrɛtɪkəl ˈfɪzɪks/
vật lý lý thuyết
Khi nói về các mô hình toán học trong vật lý.
C2
28
paleontology
/ˌpeɪliˈɒntələdʒi/
cổ sinh vật học
Khi nói về nghiên cứu hóa thạch và sự tiến hóa.
C2
29
cryogenics
/ˌkraɪoʊˈdʒɛnɪks/
khoa học lạnh sâu
Khi nói về nghiên cứu về nhiệt độ cực thấp.
C2
30
space exploration
/speɪs ˌɛkspləˈreɪʃən/
thám hiểm không gian
Khi nói về nghiên cứu và khám phá vũ trụ.
C2
17. Tài chính và ngân hàng
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
money
/ˈmʌni/
tiền
Khi nói về tiền bạc nói chung.
A1
2
bank
/bæŋk/
ngân hàng
Khi nói về tổ chức tài chính giữ tiền và cho vay.
A1
3
cash
/kæʃ/
tiền mặt
Khi nói về tiền giấy và tiền xu.
A1
4
price
/praɪs/
giá cả
Khi nói về số tiền phải trả để mua hàng.
A1
5
cost
/kɔːst/
chi phí
Khi nói về số tiền bỏ ra để mua thứ gì đó.
A1
6
save
/seɪv/
tiết kiệm
Khi nói về việc để dành tiền.
A2
7
loan
/loʊn/
khoản vay
Khi nói về tiền vay từ ngân hàng.
A2
8
credit card
/ˈkrɛdɪt kɑːrd/
thẻ tín dụng
Khi nói về công cụ thanh toán bằng tín dụng.
A2
9
debt
/dɛt/
nợ
Khi nói về số tiền phải trả lại.
B1
10
income
/ˈɪnkʌm/
thu nhập
Khi nói về số tiền kiếm được.
B1
11
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất
Khi nói về tiền lãi từ khoản vay hoặc tiết kiệm.
B1
12
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
tiền gửi ngân hàng
Khi nói về việc gửi tiền vào tài khoản.
B1
13
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút tiền
Khi nói về việc lấy tiền từ tài khoản ngân hàng.
B1
14
account
/əˈkaʊnt/
tài khoản
Khi nói về tài khoản ngân hàng.
B1
15
budget
/ˈbʌdʒɪt/
ngân sách
Khi nói về kế hoạch chi tiêu tiền.
B2
16
mortgage
/ˈmɔːrɡɪdʒ/
khoản thế chấp
Khi nói về khoản vay mua nhà.
B2
17
financial
/faɪˈnænʃəl/
thuộc tài chính
Khi nói về các vấn đề liên quan đến tiền bạc.
B2
18
stock
/stɒk/
cổ phiếu
Khi nói về đầu tư vào thị trường chứng khoán.
B2
19
investment
/ɪnˈvɛstmənt/
sự đầu tư
Khi nói về việc bỏ tiền để sinh lời.
B2
20
economy
/ɪˈkɒnəmi/
nền kinh tế
Khi nói về hệ thống tài chính của một quốc gia.
B2
21
insurance
/ɪnˈʃʊrəns/
bảo hiểm
Khi nói về việc bảo vệ tài chính khỏi rủi ro.
B2
22
inflation
/ɪnˈfleɪʃən/
lạm phát
Khi nói về giá cả tăng lên theo thời gian.
B2
23
currency
/ˈkʌrənsi/
tiền tệ
Khi nói về đơn vị tiền của một quốc gia.
B2
24
bankruptcy
/ˈbæŋkrʌptsi/
phá sản
Khi nói về việc một cá nhân hoặc công ty không thể trả nợ.
C1
25
assets
/ˈæsɛts/
tài sản
Khi nói về những gì một cá nhân hoặc công ty sở hữu.
C1
26
liability
/ˌlaɪəˈbɪləti/
trách nhiệm tài chính
Khi nói về khoản nợ của một công ty.
C1
27
revenue
/ˈrɛvənuː/
doanh thu
Khi nói về số tiền kiếm được từ hoạt động kinh doanh.
C1
28
expenditure
/ɪkˈspɛndɪtʃər/
chi tiêu
Khi nói về số tiền chi ra.
C1
29
fiscal
/ˈfɪskəl/
thuộc tài chính công
Khi nói về tài chính của chính phủ.
C2
30
hedge fund
/hɛdʒ fʌnd/
quỹ đầu cơ
Khi nói về các khoản đầu tư rủi ro cao.
C2
18. Môi trường và thiên nhiên
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
air
/eər/
không khí
Khi nói về không khí xung quanh chúng ta.
A1
2
water
/ˈwɔːtər/
nước
Khi nói về nước trong môi trường tự nhiên.
A1
3
tree
/triː/
cây
Khi nói về thực vật có thân gỗ.
A1
4
river
/ˈrɪvər/
sông
Khi nói về dòng nước chảy tự nhiên.
A1
5
mountain
/ˈmaʊntɪn/
núi
Khi nói về các dãy núi trong tự nhiên.
A1
6
forest
/ˈfɒrɪst/
rừng
Khi nói về khu vực có nhiều cây lớn.
A2
7
pollution
/pəˈluːʃən/
ô nhiễm
Khi nói về sự ô nhiễm không khí, nước, đất.
A2
8
recycle
/ˌriːˈsaɪkl/
tái chế
Khi nói về việc tái sử dụng rác thải.
A2
9
climate
/ˈklaɪmɪt/
khí hậu
Khi nói về điều kiện thời tiết lâu dài.
B1
10
ecosystem
/ˈiːkoʊsɪstəm/
hệ sinh thái
Khi nói về các sinh vật và môi trường sống.
B1
11
renewable
/rɪˈnuːəbl/
có thể tái tạo
Khi nói về năng lượng tái tạo như mặt trời, gió.
B1
12
conservation
/ˌkɒnsərˈveɪʃən/
bảo tồn
Khi nói về việc bảo vệ môi trường tự nhiên.
B1
13
global warming
/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
sự nóng lên toàn cầu
Khi nói về biến đổi khí hậu do con người gây ra.
B1
14
deforestation
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/
nạn phá rừng
Khi nói về việc chặt phá rừng.
B1
15
greenhouse effect
/ˈɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/
hiệu ứng nhà kính
Khi nói về sự giữ nhiệt của khí quyển Trái Đất.
B2
16
biodiversity
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːsɪti/
đa dạng sinh học
Khi nói về sự phong phú của các loài sinh vật.
B2
17
carbon footprint
/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
dấu chân carbon
Khi nói về lượng khí CO2 mà con người thải ra.
B2
18
ozone layer
/ˈoʊzoʊn ˈleɪər/
tầng ozone
Khi nói về lớp khí bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím.
B2
19
landfill
/ˈlændˌfɪl/
bãi rác
Khi nói về nơi chôn lấp rác thải.
B2
20
sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
tính bền vững
Khi nói về cách sống có lợi cho môi trường.
B2
21
contamination
/kənˌtæmɪˈneɪʃən/
sự nhiễm bẩn
Khi nói về ô nhiễm đất, nước, không khí.
B2
22
erosion
/ɪˈroʊʒən/
xói mòn
Khi nói về sự bào mòn đất hoặc đá bởi thiên nhiên.
C1
23
habitat
/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống
Khi nói về nơi sinh sống của động thực vật.
C1
24
endangered
/ɪnˈdeɪndʒərd/
có nguy cơ tuyệt chủng
Khi nói về các loài động vật, thực vật bị đe dọa.
C1
25
emission
/ɪˈmɪʃən/
sự phát thải
Khi nói về khí thải từ xe cộ, nhà máy.
C1
26
depletion
/dɪˈpliːʃən/
sự suy giảm
Khi nói về việc sử dụng cạn kiệt tài nguyên.
C1
27
fossil fuels
/ˈfɒsəl ˈfjuːəlz/
nhiên liệu hóa thạch
Khi nói về dầu mỏ, than đá, khí đốt tự nhiên.
C1
28
overconsumption
/ˌoʊvərkənˈsʌmpʃən/
tiêu thụ quá mức
Khi nói về việc sử dụng tài nguyên quá mức.
C2
29
ecocide
/ˈiːkoʊˌsaɪd/
hủy diệt sinh thái
Khi nói về sự tàn phá môi trường nghiêm trọng.
C2
30
reforestation
/ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃən/
trồng rừng
Khi nói về việc trồng cây lại sau khi rừng bị chặt phá.
C2
19. Xã hội và cuộc sống hàng ngày
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
society
/səˈsaɪəti/
xã hội
Khi nói về một nhóm người sống cùng nhau.
A1
2
family
/ˈfæməli/
gia đình
Khi nói về những người có quan hệ huyết thống.
A1
3
neighbor
/ˈneɪbər/
hàng xóm
Khi nói về những người sống gần bạn.
A1
4
community
/kəˈmjuːnəti/
cộng đồng
Khi nói về một nhóm người sống chung.
A2
5
friendship
/ˈfrɛndʃɪp/
tình bạn
Khi nói về mối quan hệ giữa bạn bè.
A2
6
daily routine
/ˈdeɪli ruːˈtiːn/
thói quen hàng ngày
Khi nói về các hoạt động lặp lại mỗi ngày.
A2
7
social media
/ˌsoʊʃl ˈmiːdiə/
mạng xã hội
Khi nói về Facebook, Instagram, TikTok, v.v.
B1
8
lifestyle
/ˈlaɪfstaɪl/
phong cách sống
Khi nói về cách mọi người sống hằng ngày.
B1
9
tradition
/trəˈdɪʃən/
truyền thống
Khi nói về phong tục, tập quán của xã hội.
B1
10
responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
trách nhiệm
Khi nói về nghĩa vụ của một người.
B1
11
etiquette
/ˈɛtɪkɛt/
phép lịch sự
Khi nói về cách cư xử phù hợp trong xã hội.
B2
12
gender equality
/ˈdʒɛndər ɪˈkwɒləti/
bình đẳng giới
Khi nói về quyền của nam và nữ.
B2
13
volunteering
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/
hoạt động tình nguyện
Khi nói về việc giúp đỡ cộng đồng.
B2
14
urbanization
/ˌɜːrbənɪˈzeɪʃən/
đô thị hóa
Khi nói về sự phát triển của các thành phố.
B2
15
social issues
/ˈsoʊʃəl ˈɪʃuːz/
vấn đề xã hội
Khi nói về các vấn đề như nghèo đói, thất nghiệp.
B2
16
discrimination
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/
phân biệt đối xử
Khi nói về bất công trong xã hội.
C1
17
integration
/ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
sự hội nhập
Khi nói về việc hòa nhập với cộng đồng.
C1
18
digital divide
/ˈdɪdʒɪtəl dɪˈvaɪd/
khoảng cách số
Khi nói về sự chênh lệch trong tiếp cận công nghệ.
C1
19
work-life balance
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/
cân bằng công việc – cuộc sống
Khi nói về việc duy trì sức khỏe tinh thần.
C1
20
consumerism
/kənˈsjuːmərɪzəm/
chủ nghĩa tiêu dùng
Khi nói về việc mua sắm quá mức.
C1
21
homelessness
/ˈhoʊmləsnəs/
tình trạng vô gia cư
Khi nói về những người không có nhà ở.
C1
22
crime rate
/kraɪm reɪt/
tỷ lệ tội phạm
Khi nói về số lượng tội phạm trong xã hội.
C1
23
cultural norms
/ˈkʌltʃərəl nɔːrmz/
chuẩn mực văn hóa
Khi nói về các quy tắc ứng xử trong xã hội.
C2
24
civic engagement
/ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
sự tham gia công dân
Khi nói về việc tham gia các hoạt động cộng đồng.
C2
25
populism
/ˈpɒpjʊlɪzəm/
chủ nghĩa dân túy
Khi nói về các phong trào chính trị.
C2
26
multiculturalism
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/
đa văn hóa
Khi nói về sự đa dạng văn hóa trong xã hội.
C2
27
gentrification
/ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃən/
sự thay đổi đô thị
Khi nói về sự cải tạo khu vực cũ trong thành phố.
C2
28
digital nomad
/ˈdɪdʒɪtəl ˈnoʊmæd/
người du mục kỹ thuật số
Khi nói về những người làm việc online khi di chuyển.
C2
29
existential crisis
/ˌɛɡzɪˈstɛnʃəl ˈkraɪsɪs/
khủng hoảng hiện sinh
Khi nói về nỗi hoài nghi về ý nghĩa cuộc sống.
C2
30
meritocracy
/ˌmɛrɪˈtɒkrəsi/
chế độ nhân tài
Khi nói về hệ thống đánh giá dựa trên năng lực.
C2
20. Chính trị và luật pháp
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
government
/ˈɡʌvərnmənt/
chính phủ
Khi nói về hệ thống quản lý quốc gia.
A1
2
law
/lɔː/
luật pháp
Khi nói về các quy tắc được chính phủ ban hành.
A1
3
vote
/voʊt/
bầu cử, bỏ phiếu
Khi nói về việc tham gia bầu cử.
A2
4
election
/ɪˈlekʃən/
cuộc bầu cử
Khi nói về quá trình bầu chọn lãnh đạo.
A2
5
democracy
/dɪˈmɒkrəsi/
dân chủ
Khi nói về hệ thống chính trị.
B1
6
constitution
/ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/
hiến pháp
Khi nói về văn bản luật cao nhất của một nước.
B1
7
politician
/ˌpɒlɪˈtɪʃən/
chính trị gia
Khi nói về người làm trong lĩnh vực chính trị.
B1
8
parliament
/ˈpɑːrləmənt/
nghị viện, quốc hội
Khi nói về cơ quan lập pháp của một quốc gia.
B2
9
judiciary
/dʒuˈdɪʃəri/
hệ thống tư pháp
Khi nói về tòa án và cơ quan thực thi pháp luật.
B2
10
corruption
/kəˈrʌpʃən/
tham nhũng
Khi nói về các hành vi bất hợp pháp của quan chức.
B2
11
civil rights
/ˈsɪvəl raɪts/
quyền công dân
Khi nói về các quyền cơ bản của mỗi người.
B2
12
legislature
/ˈlɛdʒɪsleɪtʃər/
cơ quan lập pháp
Khi nói về tổ chức tạo ra luật.
C1
13
authoritarian
/ɔːˌθɒrɪˈteəriən/
độc tài
Khi nói về chế độ chính trị kiểm soát chặt chẽ.
C1
14
referendum
/ˌrɛfəˈrɛndəm/
trưng cầu dân ý
Khi nói về cuộc bỏ phiếu trực tiếp về một vấn đề.
C1
15
impeachment
/ɪmˈpiːtʃmənt/
luận tội
Khi nói về việc xét xử một lãnh đạo.
C1
16
sovereignty
/ˈsɒvrɪnti/
chủ quyền
Khi nói về quyền tự quyết của một quốc gia.
C1
17
bureaucracy
/bjʊəˈrɒkrəsi/
quan liêu
Khi nói về hệ thống hành chính rườm rà.
C1
18
lobbying
/ˈlɒbiɪŋ/
vận động hành lang
Khi nói về việc tác động đến chính sách.
C1
19
constitutional
/ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəl/
thuộc về hiến pháp
Khi nói về các vấn đề liên quan đến hiến pháp.
C2
20
jurisprudence
/ˌdʒʊərɪsˈpruːdəns/
khoa học pháp lý
Khi nói về lý thuyết và triết lý của luật pháp.
C2
21
felony
/ˈfɛləni/
trọng tội
Khi nói về các tội nghiêm trọng như giết người.
C2
22
arbitration
/ˌɑːrbɪˈtreɪʃən/
trọng tài
Khi nói về phương pháp giải quyết tranh chấp.
C2
23
litigation
/ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/
kiện tụng
Khi nói về quá trình giải quyết tranh chấp tại tòa án.
C2
24
martial law
/ˈmɑːrʃəl lɔː/
thiết quân luật
Khi nói về tình trạng chính quyền quân đội kiểm soát đất nước.
C2
25
extradition
/ˌɛkstrəˈdɪʃən/
dẫn độ
Khi nói về việc giao một tội phạm về nước họ xét xử.
C2
26
defamation
/ˌdɛfəˈmeɪʃən/
phỉ báng, vu khống
Khi nói về hành vi làm tổn hại danh tiếng của ai đó.
C2
27
treason
/ˈtriːzən/
phản quốc
Khi nói về hành vi chống lại chính phủ của mình.
C2
28
gerrymandering
/ˈdʒɛrimændərɪŋ/
sắp xếp khu vực bầu cử bất hợp pháp
Khi nói về hành động thao túng bản đồ bầu cử.
C2
29
habeas corpus
/ˌheɪbiəs ˈkɔːrpəs/
quyền không bị giam giữ trái phép
Khi nói về quyền pháp lý của một người bị bắt giữ.
C2
30
autocracy
/ɔːˈtɒkrəsi/
chế độ chuyên chế
Khi nói về hệ thống chính trị tập trung quyền lực vào một người.
C2
21. Động vật và thế giới hoang dã
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
animal
/ˈænɪml/
động vật
Dùng để chỉ các sinh vật sống
A1
2
forest
/ˈfɔːrɪst/
rừng
Khu vực có cây cối và động vật
A1
3
zoo
/zuː/
sở thú
Nơi nuôi và bảo tồn động vật
A1
4
dog
/dɒɡ/
chó
Một loài động vật nuôi phổ biến
A1
5
cat
/kæt/
mèo
Một loài động vật nuôi phổ biến
A1
6
elephant
/ˈɛlɪfənt/
voi
Một loài động vật lớn, có vòi
A2
7
lion
/ˈlaɪən/
sư tử
Một loài động vật ăn thịt lớn
A2
8
bird
/bɜːd/
chim
Loài động vật có cánh và thường bay
A2
9
fish
/fɪʃ/
cá
Loài động vật sống dưới nước
A2
10
wild
/waɪld/
hoang dã
Động vật sống tự do trong thiên nhiên
A2
11
endangered
/ɪnˈdeɪndʒəd/
nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng
Động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng
B1
12
predator
/ˈprɛdətə(r)/
thú săn mồi
Loài động vật săn các loài động vật khác
B1
13
herbivore
/ˈhɜːbɪvɔːr/
động vật ăn cỏ
Loài động vật chỉ ăn thực vật
B1
14
mammal
/ˈmæml/
động vật có vú
Loài động vật nuôi con bằng sữa
B1
15
insect
/ˈɪnsɛkt/
côn trùng
Loài động vật nhỏ, thường có cánh
B1
16
habitat
/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống
Nơi sống tự nhiên của động vật
B2
17
ecosystem
/ˈiːkəʊsɪstəm/
hệ sinh thái
Môi trường tự nhiên bao gồm động vật, thực vật, và các yếu tố khác
B2
18
poaching
/ˈpəʊtʃɪŋ/
săn trộm
Hành động săn bắt động vật trái phép
B2
19
conservation
/ˌkɒnsəˈveɪʃən/
bảo tồn
Việc bảo vệ động vật và môi trường sống
B2
20
endangered species
/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/
loài động vật nguy cấp
Loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng
B2
21
biodiversity
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/
đa dạng sinh học
Đặc điểm về sự đa dạng của các loài sinh vật
B2
22
migration
/maɪˈɡreɪʃən/
sự di cư
Sự di chuyển của động vật giữa các vùng
B2
23
sanctuary
/ˈsæŋktʃuəri/
khu bảo tồn
Nơi bảo vệ động vật hoang dã khỏi nguy cơ
C1
24
extinction
/ɪkˈstɪŋkʃən/
tuyệt chủng
Loài động vật không còn tồn tại nữa
C1
25
endangered animal
/ɪnˈdeɪndʒəd ˈænɪml/
động vật nguy cấp
Loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng
C1
26
conservationist
/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/
nhà bảo tồn
Người tham gia vào hoạt động bảo vệ động vật
C1
27
deforestation
/ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃən/
nạn phá rừng
Việc chặt phá rừng không kiểm soát
C1
28
nocturnal
/nɒkˈtɜːnəl/
hoạt động về đêm
Loài động vật hoạt động chủ yếu vào ban đêm
C2
29
threatened
/ˈθrɛtənd/
bị đe dọa
Loài động vật đang gặp nguy hiểm về số lượng
C2
30
habitat destruction
/ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃən/
sự phá hủy môi trường sống
Sự mất mát của môi trường sống tự nhiên
C2
22. Cảm xúc và tâm trạng
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
happy
/ˈhæpi/
hạnh phúc
Cảm giác vui vẻ, thỏa mãn
A1
2
sad
/sæd/
buồn
Cảm giác buồn bã, không vui
A1
3
angry
/ˈæŋɡri/
giận dữ
Cảm giác tức giận, khó chịu
A1
4
surprised
/səˈpraɪzd/
ngạc nhiên
Cảm giác bất ngờ, không dự đoán trước
A2
5
excited
/ɪkˈsaɪtɪd/
hào hứng, phấn khích
Cảm giác vui mừng, mong đợi
A2
6
nervous
/ˈnɜːvəs/
lo lắng, hồi hộp
Cảm giác căng thẳng, lo sợ
A2
7
confused
/kənˈfjuːzd/
bối rối
Cảm giác không hiểu rõ chuyện gì đang xảy ra
B1
8
proud
/praʊd/
tự hào
Cảm giác hãnh diện về thành tích của mình
B1
9
disappointed
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
thất vọng
Cảm giác không hài lòng về kết quả nào đó
B1
10
frustrated
/frʌˈstreɪtɪd/
thất vọng, tức giận
Cảm giác bực bội, không thể làm gì được
B1
11
anxious
/ˈæŋkʃəs/
lo âu, lo lắng
Cảm giác sợ hãi về điều gì đó chưa xảy ra
B2
12
depressed
/dɪˈprɛstɪd/
trầm cảm, buồn rầu
Cảm giác buồn chán kéo dài, thiếu hy vọng
B2
13
content
/kənˈtɛnt/
hài lòng, mãn nguyện
Cảm giác yên bình, thỏa mãn
B2
14
overwhelmed
/ˌəʊvərˈwɛlməd/
choáng ngợp
Cảm giác không thể chịu đựng được áp lực
B2
15
optimistic
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/
lạc quan
Cảm giác tin tưởng vào tương lai
B2
16
pessimistic
/ˌpɛsɪˈmɪstɪk/
bi quan
Cảm giác không tin tưởng vào tương lai
B2
17
joyful
/ˈdʒɔɪfəl/
vui vẻ
Cảm giác cực kỳ hạnh phúc và vui vẻ
C1
18
ecstatic
/ɪkˈstætɪk/
cực kỳ vui sướng
Cảm giác hạnh phúc tột độ
C1
19
melancholic
/ˌmɛlənˈkɒlɪk/
u sầu, hoài niệm
Cảm giác buồn, có chút lãng mạn, tiếc nuối
C1
20
blissful
/ˈblɪsfʊl/
hạnh phúc, vui sướng
Cảm giác vô cùng hạnh phúc và yên bình
C1
21
serene
/sɪˈriːn/
thanh thản, bình yên
Cảm giác yên bình và an lạc
C2
22
guilty
/ˈɡɪlti/
cảm thấy tội lỗi
Cảm giác xấu hổ vì đã làm điều sai trái
C2
23
nostalgic
/nɒsˈtældʒɪk/
hoài niệm
Cảm giác tiếc nuối, nhớ về quá khứ
C2
24
compassionate
/kəmˈpæʃənət/
cảm thông, từ bi
Cảm giác đồng cảm với người khác
C2
25
vulnerable
/ˈvʌlnərəbl/
dễ bị tổn thương
Cảm giác yếu đuối, dễ bị tổn thương
C2
26
embarrassed
/ɪmˈbærəsd/
xấu hổ
Cảm giác khó chịu khi làm gì đó sai
C2
27
overwhelmed
/ˌəʊvərˈwɛlməd/
choáng ngợp
Cảm giác quá tải với những điều đang xảy ra
C2
28
sentimental
/ˌsɛntɪˈmɛntl/
nhiều tình cảm, sướt mướt
Cảm giác xúc động vì các kỷ niệm hay sự kiện đặc biệt
C2
29
passionate
/ˈpæʃənət/
nhiệt huyết, đam mê
Cảm giác yêu thích mãnh liệt về điều gì đó
C2
30
indifferent
/ɪnˈdɪfrənt/
thờ ơ, lãnh đạm
Cảm giác không quan tâm hoặc không cảm thấy gì đặc biệt
C2
23. Đặc điểm tính cách và con người
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
healthy
/ˈhɛlθi/
khỏe mạnh
Liên quan đến trạng thái sức khỏe tốt
A1
2
exercise
/ˈeksəsaɪz/
bài tập thể dục
Hành động vận động cơ thể để duy trì sức khỏe
A1
3
doctor
/ˈdɒktə(r)/
bác sĩ
Người chăm sóc sức khỏe, điều trị bệnh
A1
4
medicine
/ˈmɛdɪsɪn/
thuốc
Chất giúp chữa trị bệnh
A1
5
pain
/peɪn/
cơn đau
Cảm giác khó chịu, nhức nhối trong cơ thể
A1
6
treatment
/ˈtriːtmənt/
điều trị
Quá trình chữa bệnh
A2
7
infection
/ɪnˈfɛkʃən/
nhiễm trùng
Sự xâm nhập của vi khuẩn vào cơ thể
A2
8
recovery
/rɪˈkʌvəri/
sự phục hồi
Quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh
A2
9
vaccination
/ˌvæksɪˈneɪʃən/
tiêm chủng
Việc tiêm phòng bệnh
A2
10
injury
/ˈɪndʒəri/
chấn thương
Sự tổn thương cơ thể do tai nạn hoặc sự cố
A2
11
immune
/ɪˈmjuːn/
miễn dịch
Khả năng cơ thể chống lại bệnh tật
B1
12
fatigue
/fəˈtiːɡ/
mệt mỏi
Cảm giác thiếu sức lực do làm việc hoặc bệnh
B1
13
diagnosis
/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/
chẩn đoán
Quy trình xác định bệnh lý
B1
14
prevention
/prɪˈvɛnʃən/
phòng ngừa
Các biện pháp giảm nguy cơ mắc bệnh
B1
15
treatment plan
/ˈtriːtmənt plæn/
kế hoạch điều trị
Lộ trình điều trị cho bệnh nhân
B1
16
symptom
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
Dấu hiệu hoặc chỉ số của bệnh lý
B1
17
chronic
/ˈkrɒnɪk/
mãn tính
Liên quan đến bệnh kéo dài, lâu dài
B2
18
diet
/ˈdaɪət/
chế độ ăn uống
Các loại thực phẩm được tiêu thụ trong một chế độ ăn
B2
19
surgery
/ˈsɜːdʒəri/
phẫu thuật
Can thiệp y tế để chữa trị bệnh bằng cách mổ xẻ
B2
20
antibiotic
/ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/
kháng sinh
Thuốc dùng để tiêu diệt vi khuẩn
B2
21
rehabilitation
/ˌriːhæbɪˈteɪʃən/
phục hồi chức năng
Quá trình giúp người bệnh lấy lại sức khỏe hoặc khả năng hoạt động
B2
22
mental health
/ˈmɛntəl hɛlθ/
sức khỏe tinh thần
Trạng thái tâm lý và cảm xúc của con người
B2
23
stress
/strɛs/
căng thẳng
Cảm giác lo lắng, căng thẳng về tinh thần
B2
24
wellness
/ˈwɛlnɪs/
sức khỏe tổng thể
Trạng thái khỏe mạnh về cả thể chất và tinh thần
B2
25
exercise routine
/ˈɛksəsaɪz ruːˈtiːn/
thói quen tập luyện
Các bài tập thể dục được thực hiện định kỳ
C1
26
holistic
/həʊˈlɪstɪk/
toàn diện
Chăm sóc sức khỏe toàn diện, bao gồm thể chất và tinh thần
C1
27
alternative therapy
/ɔːlˈtɜːnətɪv ˈθɛrəpi/
liệu pháp thay thế
Phương pháp điều trị không phải y học truyền thống
C1
28
inflammation
/ˌɪnfləˈmeɪʃən/
viêm
Phản ứng của cơ thể với tổn thương, khiến vùng bị viêm tấy lên
C1
29
rehabilitation center
/ˌriːhæbɪˈteɪʃən ˈsɛntə(r)/
trung tâm phục hồi chức năng
Nơi giúp phục hồi sức khỏe, điều trị bệnh nhân
C2
30
well-being
/ˈwɛl biːɪŋ/
sức khỏe tốt
Trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh và hài lòng về cuộc sống
C2
24. Trường học và Đại học
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
man
/mæn/
đàn ông
Người thuộc giới tính nam
A1
2
woman
/ˈwɪmən/
phụ nữ
Người thuộc giới tính nữ
A1
3
friend
/frɛnd/
bạn bè
Người có mối quan hệ thân thiết
A1
4
family
/ˈfæmɪli/
gia đình
Nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc pháp lý
A1
5
partner
/ˈpɑːtnə(r)/
bạn đời, đối tác
Người đồng hành trong mối quan hệ yêu đương hoặc công việc
A2
6
child
/ʧaɪld/
đứa trẻ
Con cái trong gia đình
A2
7
love
/lʌv/
tình yêu
Cảm giác yêu thương, sự quan tâm đặc biệt
A2
8
marriage
/ˈmærɪdʒ/
hôn nhân
Mối quan hệ vợ chồng
A2
9
divorce
/dɪˈvɔːs/
ly hôn
Quyết định pháp lý chấm dứt hôn nhân
B1
10
relationship
/rɪˈleɪʃənʃɪp/
mối quan hệ
Liên kết giữa hai hay nhiều người
B1
11
affair
/əˈfeə(r)/
mối quan hệ ngoài luồng
Mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân
B1
12
respect
/rɪˈspɛkt/
sự tôn trọng
Hành động hoặc thái độ đối xử với người khác một cách kính trọng
B1
13
betrayal
/bɪˈtreɪəl/
sự phản bội
Hành động không trung thực trong mối quan hệ
B2
14
flirt
/flɜːt/
tán tỉnh
Hành động hoặc hành vi thể hiện sự quan tâm tình cảm
B2
15
trust
/trʌst/
lòng tin
Niềm tin vào người khác trong mối quan hệ
B2
16
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
giao tiếp
Quá trình trao đổi thông tin giữa các cá nhân
B2
17
affair
/əˈfeə(r)/
mối quan hệ ngoài luồng
Mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân
B2
18
conflict
/ˈkɒnflɪkt/
mâu thuẫn
Tình trạng không đồng tình hoặc xung đột trong mối quan hệ
B2
19
reconciliation
/ˌrɛkənˌsɪlɪˈeɪʃən/
sự hòa giải
Quá trình làm dịu hoặc sửa chữa mâu thuẫn
B2
20
partner-in-crime
/ˈpɑːtnə(r) ɪn kraɪm/
bạn đồng hành
Bạn rất thân thiết và cùng nhau chia sẻ mọi điều
B2
21
romance
/rəʊˈmæns/
tình cảm lãng mạn
Quan hệ tình yêu với yếu tố lãng mạn
C1
22
soulmate
/ˈsəʊlmeɪt/
tri kỷ
Người bạn đời, người có sự kết nối sâu sắc
C1
23
companionship
/kəmˈpænjənʃɪp/
sự đồng hành
Mối quan hệ gần gũi, thân thiết giữa hai người
C1
24
commitment
/kəˈmɪtmənt/
cam kết
Quyết định gắn bó lâu dài với một người
C1
25
intimacy
/ˈɪntɪməsi/
sự thân mật
Mối quan hệ gần gũi về thể xác và cảm xúc
C1
26
monogamy
/məˈnɒɡəmi/
chế độ một vợ một chồng
Quan hệ tình yêu chỉ với một đối tác trong suốt cuộc đời
C1
27
infidelity
/ˌɪnfɪˈdɛləti/
sự không chung thủy
Việc không trung thực trong quan hệ tình cảm
C2
28
toxic
/ˈtɒksɪk/
độc hại
Liên quan đến môi trường hoặc mối quan hệ có hại
C2
29
love affair
/lʌv əˈfeə(r)/
cuộc tình
Mối quan hệ tình cảm giữa hai người
C2
30
polyamory
/ˌpɒliˈæməri/
đa thê
Mối quan hệ tình cảm giữa nhiều người cùng một lúc
C2
25. Giao tiếp trong doanh nghiệp
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
business
/ˈbɪznɪs/
kinh doanh
Hoạt động mua bán, giao dịch hàng hóa
A1
2
company
/ˈkʌmpəni/
công ty
Tổ chức thực hiện các hoạt động kinh doanh
A1
3
customer
/ˈkʌstəmə(r)/
khách hàng
Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ
A1
4
product
/ˈprɒdʌkt/
sản phẩm
Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra
A1
5
sale
/seɪl/
bán hàng
Quá trình bán sản phẩm hoặc dịch vụ
A1
6
price
/praɪs/
giá
Số tiền phải trả để mua hàng hóa
A1
7
shop
/ʃɒp/
cửa hàng
Nơi bán lẻ các sản phẩm
A1
8
advertisement
/ˌædvəˈtɪzmənt/
quảng cáo
Hành động hoặc bài viết nhằm giới thiệu sản phẩm
A2
9
discount
/ˈdɪskaʊnt/
giảm giá
Sự giảm giá của sản phẩm hoặc dịch vụ
A2
10
invoice
/ˈɪnvɔɪs/
hóa đơn
Tài liệu ghi rõ các giao dịch mua bán
A2
11
marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
tiếp thị
Hoạt động quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ
A2
12
profit
/ˈprɒfɪt/
lợi nhuận
Sự chênh lệch giữa thu nhập và chi phí
A2
13
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
Sự trao đổi hàng hóa hoặc tiền bạc
B1
14
entrepreneur
/ˌɒntrəprəˈnɜːr/
doanh nhân
Người khởi nghiệp và điều hành công ty
B1
15
contract
/ˈkɒntrækt/
hợp đồng
Văn bản pháp lý xác nhận các thỏa thuận giữa các bên
B1
16
supplier
/səˈplaɪə(r)/
nhà cung cấp
Người hoặc công ty cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ
B1
17
revenue
/ˈrɛvənjuː/
doanh thu
Tổng thu nhập từ việc bán hàng
B1
18
market share
/ˈmɑːrkɪt ʃɛə(r)/
thị phần
Tỷ lệ của một công ty trên tổng thị trường
B1
19
competition
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/
sự cạnh tranh
Cuộc đua giữa các công ty để giành thị phần
B1
20
shareholder
/ˈʃɛə(r)ˌhəʊldə(r)/
cổ đông
Người sở hữu cổ phiếu trong một công ty
B2
21
expansion
/ɪksˈpænʃən/
mở rộng
Quá trình mở rộng quy mô hoạt động hoặc thị trường
B2
22
brand
/brænd/
thương hiệu
Tên gọi hoặc biểu tượng đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm
B2
23
retail
/ˈriːteɪl/
bán lẻ
Hoạt động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng
B2
24
strategy
/ˈstrætədʒi/
chiến lược
Kế hoạch dài hạn nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh
B2
25
stock
/stɒk/
cổ phiếu
Số lượng hàng hóa có sẵn hoặc cổ phần trong công ty
B2
26
franchise
/ˈfræntʃaɪz/
nhượng quyền
Hệ thống cho phép người khác sử dụng thương hiệu và mô hình kinh doanh
B2
27
merger
/ˈmɜːdʒə(r)/
sáp nhập
Việc kết hợp hai công ty thành một công ty lớn hơn
B2
28
affiliate
/əˈfɪlɪət/
chi nhánh
Công ty con hoặc đối tác kinh doanh của công ty khác
C1
29
shareholder value
/ˈʃɛə(r)ˌhəʊldə(r) ˈvæljuː/
giá trị cổ đông
Lợi ích mà cổ đông nhận được từ công ty, bao gồm lợi nhuận và tăng trưởng giá trị cổ phiếu
C1
30
globalization
/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/
toàn cầu hóa
Quá trình kết nối các nền kinh tế và thị trường toàn cầu
C2
26. Các ngày lễ và sự kiện quan trọng
STT
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Giải thích
Trình độ
1
New Year’s Eve
/njuː jɪərz iːv/
Đêm giao thừa
Đêm cuối cùng trong năm, đón chào năm mới
B2
2
National holiday
/ˈnæʃənl ˈhɒlədeɪ/
Ngày lễ quốc gia
Ngày lễ chính thức của một quốc gia
B2
3
Public holiday
/ˈpʌblɪk ˈhɒlədeɪ/
Ngày lễ công cộng
Ngày nghỉ được quy định bởi chính phủ hoặc cơ quan chức năng
B2
4
Christmas
/ˈkrɪs·məs/
Lễ Giáng sinh
Ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su
A2
5
Thanksgiving
/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/
Lễ Tạ ơn
Ngày lễ truyền thống tại Mỹ để cảm tạ mùa màng và các phước lành
B2
6
Valentine’s Day
/ˈvælənˌtaɪnz deɪ/
Ngày lễ tình nhân
Ngày lễ để kỷ niệm tình yêu giữa các cặp đôi
B2
7
Easter
/ˈiːstər/
Lễ Phục sinh
Lễ kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su
B2
8
Independence Day
/ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ/
Ngày Độc lập
Ngày quốc gia kỷ niệm sự độc lập khỏi các nước khác
B2
9
Halloween
/ˌhæləˈwiːn/
Lễ hội Halloween
Lễ hội vào ngày 31 tháng 10, thường gắn liền với hóa trang và các hoạt động ma quái
B2
10
Lunar New Year
/ˈluːnə(r) njuː jɪə/
Tết Nguyên đán
Ngày đầu năm âm lịch, thường được kỷ niệm tại các quốc gia Đông Á
B2
11
Labour Day
/ˈleɪbə deɪ/
Ngày Lao động
Ngày để tôn vinh lao động, thường diễn ra vào tháng 5
B2
12
Diwali
/dɪˈwɑːli/
Lễ hội Diwali
Lễ hội ánh sáng của người Ấn Độ, biểu tượng của chiến thắng của ánh sáng trên bóng tối
B2
13
Mother’s Day
/ˈmʌðərz deɪ/
Ngày của Mẹ
Ngày tôn vinh những người mẹ và vai trò của họ trong gia đình
B2
14
Father’s Day
/ˈfɑːðərz deɪ/
Ngày của Cha
Ngày tôn vinh những người cha và vai trò của họ trong gia đình
B2
15
Chinese New Year
/ˈʧaɪniːz njuː jɪə/
Tết Nguyên Đán Trung Quốc
Ngày lễ đón năm mới theo lịch Trung Quốc
B2
16
Remembrance Day
/rɪˈmɛmbərəns deɪ/
Ngày tưởng niệm
Ngày tưởng nhớ các quân nhân hy sinh trong chiến tranh
B2
17
Mardi Gras
/ˈmɑːdi ɡrɑː/
Lễ hội Mardi Gras
Lễ hội tại New Orleans, Mỹ, với các cuộc diễu hành và sự kiện văn hóa
B2
18
Hanukkah
/ˈhænəkə/
Lễ Hanukkah
Lễ hội ánh sáng của người Do Thái, kéo dài 8 ngày
B2
19
Bastille Day
/bæˈstiːl deɪ/
Ngày Quốc khánh Pháp
Ngày kỷ niệm sự kiện Bastille, đánh dấu sự bắt đầu của cuộc cách mạng Pháp
B2
20
Boxing Day
/ˈbɒksɪŋ deɪ/
Ngày lễ tặng quà sau Giáng sinh
Ngày lễ tặng quà sau Giáng sinh, thường diễn ra ở Anh và các quốc gia trong khối Thịnh vượng chung
B2
21
Veterans Day
/ˈvɛtərənz deɪ/
Ngày Cựu chiến binh
Ngày kỷ niệm và tôn vinh những cựu chiến binh
B2
22
International Women’s Day
/ˌɪntəˈnæʃənl ˈwɪmɪnz deɪ/
Ngày Quốc tế Phụ nữ
Ngày tôn vinh quyền lợi và đóng góp của phụ nữ
B2
23
Autumn equinox
/ˈɔːtəm ˈiːkwɪnɒks/
Điểm phân thu
Thời điểm trong năm khi ngày và đêm có độ dài bằng nhau
C1
24
Winter solstice
/ˈwɪntə ˈsɒlstɪs/
Đông chí
Ngày ngắn nhất trong năm, khi mặt trời ở xa nhất trên bầu trời
C1
25
Spring festival
/sprɪŋ ˈfɛstɪvl/
Lễ hội mùa xuân
Lễ hội đón chào mùa xuân, thường được tổ chức ở nhiều nền văn hóa
C1
26
Harvest festival
/ˈhɑːvɪst ˈfɛstɪvl/
Lễ hội thu hoạch
Lễ hội kỷ niệm mùa thu hoạch, tôn vinh thành quả lao động nông nghiệp
C1
27
Victory Day
/ˈvɪktəri deɪ/
Ngày Chiến thắng
Ngày kỷ niệm chiến thắng trong một cuộc chiến tranh
C1
28
Saint Patrick’s Day
/seɪnt ˈpætrɪks deɪ/
Ngày lễ Thánh Patrick
Ngày lễ của người Ireland, kỷ niệm Thánh Patrick
B2
29
Summer solstice
/ˈsʌmə ˈsɒlstɪs/
Hạ chí
Ngày dài nhất trong năm, khi mặt trời đạt cực điểm ở trên bầu trời
C1
30
Father’s Day
/ˈfɑːðərz deɪ/
Ngày của Cha
Ngày để tôn vinh cha, thể hiện lòng biết ơn và kính trọng
B2
27. Thời trang và phong cách sống
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
Casual
/ˈkæʒuəl/
Thoải mái, giản dị
Dùng để mô tả trang phục không trang trọng, thoải mái.
A1
2
Birthday
/ˈbɜːθdeɪ/
Sinh nhật
Dùng để nói về ngày kỷ niệm sinh của một người.
A1
3
Holiday
/ˈhɒlɪdeɪ/
Ngày lễ
Dùng để nói về những ngày nghỉ chính thức.
A1
4
Fashion
/ˈfæʃən/
Thời trang
Dùng để nói về xu hướng thời trang, phong cách ăn mặc.
A1
5
Brand
/brænd/
Thương hiệu
Dùng để chỉ một nhãn hiệu, công ty sản xuất sản phẩm nổi tiếng.
A2
6
Sneakers
/ˈsniːkəz/
Giày thể thao
Dùng để chỉ loại giày thể thao, thường mang khi tập thể dục.
A2
7
Scarf
/skɑːf/
Khăn choàng
Dùng để chỉ món phụ kiện thường được đeo quanh cổ, nhất là trong mùa lạnh.
A2
8
Denim
/ˈdɛnɪm/
Vải bò
Dùng để chỉ chất liệu vải, thường được sử dụng để may quần jeans.
A2
9
Casual wear
/ˈkæʒuəl wɛə/
Trang phục thường ngày
Dùng để chỉ trang phục không chính thức, thoải mái.
A2
10
Parade
/pəˈreɪd/
Cuộc diễu hành
Dùng khi nói về các sự kiện diễu hành, đặc biệt trong các dịp lễ.
A2
11
Celebration
/ˌsɛlɪˈbreɪʃən/
Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
Dùng khi nói về các hoạt động vui mừng, đặc biệt là vào dịp lễ.
B1
12
Memorial
/mɪˈmɔːrɪəl/
Đài tưởng niệm
Dùng khi nói về các buổi lễ tưởng niệm người đã khuất.
B1
13
Fashionable
/ˈfæʃənəbl/
Hợp thời trang
Dùng khi nói về người hoặc món đồ phù hợp với xu hướng hiện tại.
B1
14
National Day
/ˈnæʃənəl deɪ/
Ngày Quốc khánh
Dùng khi nói về ngày lễ quốc gia, kỷ niệm ngày thành lập đất nước.
B1
15
Designer
/dɪˈzaɪnər/
Nhà thiết kế
Dùng khi nói về những người sáng tạo ra các bộ sưu tập thời trang nổi tiếng.
B1
16
Independence Day
/ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ/
Ngày độc lập
Dùng khi nói về ngày lễ kỷ niệm sự kiện giành độc lập của một quốc gia.
B1
17
Tailor
/ˈteɪlər/
Thợ may
Dùng khi nói về người làm ra các bộ đồ may đo theo yêu cầu.
B2
18
Luxury
/ˈlʌkʃəri/
Sang trọng
Dùng khi nói về các sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, đắt tiền.
B2
19
Elegant
/ˈɛlɪɡənt/
Thanh lịch
Dùng khi nói về phong cách ăn mặc thanh thoát, lịch sự.
B2
20
Trend
/trɛnd/
Xu hướng
Dùng khi nói về các xu hướng thời trang hoặc thói quen mới.
B1
21
Bonfire Night
/ˈbɒnfaɪə naɪt/
Lễ hội lửa trại
Dùng khi nói về lễ hội ở Anh, kỷ niệm sự kiện Gunpowder Plot.
B2
22
Memorial service
/mɪˈmɔːrɪəl ˈsɜːvɪs/
Lễ tưởng niệm
Dùng khi nói về các buổi lễ được tổ chức để tưởng niệm những người đã qua đời.
B2
23
Diwali
/dɪˈwɑːli/
Lễ hội ánh sáng
Dùng khi nói về lễ hội lớn của người Hindu, tổ chức vào mùa thu.
B2
24
Eid
/iːd/
Lễ Eid
Dùng khi nói về lễ hội quan trọng trong đạo Hồi, kỷ niệm sự kết thúc của Ramadan.
B2
25
Boxing Day
/ˈbɒksɪŋ deɪ/
Ngày lễ sau Giáng sinh
Dùng khi nói về ngày lễ vào ngày 26 tháng 12, sau lễ Giáng sinh.
B2
26
Fashion week
/ˈfæʃən wiːk/
Tuần lễ thời trang
Dùng khi nói về các sự kiện giới thiệu bộ sưu tập thời trang mới.
C1
27
Tailored
/ˈteɪlərd/
Được may đo
Dùng khi nói về trang phục được thiết kế riêng và may đo.
C1
28
Haute couture
/əʊt kuːˈtjʊər/
Thời trang cao cấp
Dùng khi nói về thời trang cao cấp, thiết kế độc đáo, đắt tiền.
C1
29
Red carpet
/rɛd ˈkɑːpɪt/
Thảm đỏ
Dùng khi nói về sự kiện lớn, nơi các nhân vật nổi tiếng tham gia, thường có thảm đỏ.
C1
30
Chic
/ʃiːk/
Sang trọng
Dùng khi nói về phong cách thanh thoát, tinh tế, hợp thời trang.
C2
28. An toàn và khẩn cấp
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
Fire
/faɪə/
Lửa
Dùng khi nói về hiện tượng cháy hoặc ngọn lửa.
A1
2
Alarm
/əˈlɑːm/
Báo động
Dùng khi nói về tín hiệu cảnh báo hoặc hệ thống báo động.
A1
3
Rescue
/ˈrɛskjuː/
Cứu hộ
Dùng khi nói về việc cứu người khỏi tình huống nguy hiểm.
A2
4
Emergency
/ɪˈmɜːdʒənsi/
Tình huống khẩn cấp
Dùng khi nói về các tình huống cần sự can thiệp ngay lập tức.
A2
5
First aid
/ˈfɜːst eɪd/
Sơ cứu
Dùng khi nói về việc cứu trợ y tế ban đầu.
A2
6
Rescue team
/ˈrɛskjuː tiːm/
Đội cứu hộ
Dùng khi nói về nhóm người có trách nhiệm cứu hộ trong tình huống khẩn cấp.
A2
7
Evacuate
/ɪˈvækjʊeɪt/
Di tản
Dùng khi nói về hành động sơ tán người dân trong trường hợp nguy hiểm.
B1
8
Siren
/ˈsaɪrən/
Còi báo động
Dùng khi nói về tiếng còi báo động trong các tình huống khẩn cấp.
B1
9
Hazard
/ˈhæzəd/
Mối nguy hiểm
Dùng khi nói về một yếu tố nguy hiểm trong môi trường.
B1
10
Alert
/əˈlɜːt/
Cảnh báo
Dùng khi nói về trạng thái sẵn sàng và cảnh giác đối với nguy hiểm.
B1
11
Fire extinguisher
/ˈfaɪə ɪksˈtɪŋɡwɪʃə/
Bình chữa cháy
Dùng khi nói về thiết bị dùng để dập tắt lửa.
B1
12
Lifeline
/ˈlaɪflaɪn/
Dây cứu sinh
Dùng khi nói về vật dụng hoặc biện pháp cứu người trong tình huống nguy hiểm.
B2
13
CPR (Cardiopulmonary Resuscitation)
/ˌsɪˈpiːˈɑːr/
Hồi sức tim phổi
Dùng khi nói về kỹ thuật sơ cứu để hồi sinh người bị ngừng tim.
B2
14
Hazardous
/ˈhæzədəs/
Nguy hiểm
Dùng khi nói về điều gì đó có thể gây hại hoặc nguy hiểm.
B2
15
Search and rescue
/sɜːʧ ənd ˈrɛskjuː/
Tìm kiếm và cứu nạn
Dùng khi nói về các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ người mất tích.
B2
16
Earthquake
/ˈɜːθkweɪk/
Động đất
Dùng khi nói về hiện tượng địa chấn dưới lòng đất.
B2
17
Flood
/flʌd/
Lũ
Dùng khi nói về tình trạng ngập nước do mưa lớn hoặc vỡ đập.
B2
18
Storm
/stɔːm/
Bão
Dùng khi nói về hiện tượng thời tiết mạnh mẽ với gió mạnh và mưa lớn.
B2
19
Tornado
/tɔːˈneɪdəʊ/
Lốc xoáy
Dùng khi nói về hiện tượng thời tiết có gió mạnh xoáy thành hình ống.
B2
20
Emergency services
/ɪˈmɜːdʒənsi ˈsɜːvɪsɪz/
Dịch vụ khẩn cấp
Dùng khi nói về các dịch vụ y tế, cứu hộ, cứu hỏa trong trường hợp khẩn cấp.
B2
21
Ambulance
/ˈæmbjʊləns/
Xe cứu thương
Dùng khi nói về phương tiện di chuyển để cấp cứu bệnh nhân.
B2
22
Safety gear
/ˈseɪfti ɡɪə/
Trang thiết bị bảo hộ
Dùng khi nói về các dụng cụ bảo vệ trong môi trường nguy hiểm.
B2
23
Fire drill
/ˈfaɪə drɪl/
Tập huấn phòng cháy chữa cháy
Dùng khi nói về buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy.
B2
24
Emergency exit
/ɪˈmɜːdʒənsi ˈɛksɪt/
Cửa thoát hiểm
Dùng khi nói về lối thoát ra ngoài khi có sự cố.
B2
25
Fire alarm
/ˈfaɪə əˈlɑːm/
Báo cháy
Dùng khi nói về hệ thống cảnh báo cháy.
B2
26
Safety protocol
/ˈseɪfti ˈprəʊtəkɒl/
Quy trình an toàn
Dùng khi nói về các quy trình cần tuân thủ để đảm bảo an toàn.
B2
27
Evacuation plan
/ɪˌvækjʊˈeɪʃən plæn/
Kế hoạch di tản
Dùng khi nói về kế hoạch rút lui hoặc sơ tán trong trường hợp khẩn cấp.
C1
28
Disaster management
/dɪˈzɑːstə ˈmænɪdʒmənt/
Quản lý thảm họa
Dùng khi nói về việc điều phối và ứng phó với các thảm họa thiên nhiên.
C1
29
Contingency plan
/kənˈtɪndʒənsi plæn/
Kế hoạch dự phòng
Dùng khi nói về kế hoạch ứng phó với tình huống bất ngờ.
C1
30
Emergency response
/ɪˈmɜːdʒənsi rɪˈspɒns/
Phản ứng khẩn cấp
Dùng khi nói về hành động nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
C2
29. Giao tiếp qua Email và tin nhắn
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
Email
/ˈiːmeɪl/
Thư điện tử
Dùng khi nói về hình thức gửi thư qua Internet.
A1
2
Message
/ˈmɛsɪdʒ/
Tin nhắn
Dùng khi nói về thông điệp gửi qua điện thoại hoặc email.
A1
3
Attach
/əˈtætʃ/
Đính kèm
Dùng khi nói về việc gửi tài liệu kèm theo email.
A2
4
Subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
Chủ đề
Dùng khi nói về tiêu đề của email hoặc tin nhắn.
A2
5
Reply
/rɪˈplaɪ/
Trả lời
Dùng khi trả lời một email hoặc tin nhắn.
A2
6
Forward
/ˈfɔːwəd/
Chuyển tiếp
Dùng khi chuyển tiếp một email cho người khác.
A2
7
Recipient
/rɪˈsɪpɪənt/
Người nhận
Dùng khi nói về người nhận email hoặc tin nhắn.
B1
8
Inbox
/ˈɪnbɒks/
Hộp thư đến
Dùng khi nói về nơi nhận thư hoặc tin nhắn.
B1
9
Spam
/spæm/
Thư rác
Dùng khi nói về email không mong muốn hoặc quảng cáo.
B1
10
Signature
/ˈsɪɡnətʃər/
Chữ ký
Dùng khi nói về thông tin được thêm vào cuối email, như tên và chức danh.
B1
11
Notification
/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/
Thông báo
Dùng khi nói về thông báo qua email hoặc tin nhắn.
B1
12
Attachment
/əˈtætʃmənt/
Tệp đính kèm
Dùng khi nói về tài liệu được gửi kèm trong email.
B1
13
Formal
/ˈfɔːməl/
Chính thức
Dùng khi nói về phong cách viết email lịch sự, trang trọng.
B2
14
Informal
/ɪnˈfɔːməl/
Không chính thức
Dùng khi nói về phong cách viết email thân mật, không trang trọng.
B2
15
Clarify
/ˈklærɪfaɪ/
Làm rõ
Dùng khi muốn yêu cầu giải thích hoặc làm rõ thông tin trong email.
B2
16
Deadline
/ˈdɛdlaɪn/
Hạn chót
Dùng khi nói về thời gian cuối cùng để hoàn thành công việc hoặc gửi email.
B2
17
Confirmation
/ˌkɒnfəˈmeɪʃən/
Xác nhận
Dùng khi gửi thông báo xác nhận thông tin qua email.
B2
18
Query
/ˈkwɪəri/
Câu hỏi
Dùng khi yêu cầu thông tin hoặc sự giải thích qua email.
B2
19
Response
/rɪˈspɒns/
Phản hồi
Dùng khi nói về việc trả lời một email hoặc tin nhắn.
B2
20
Attachments
/əˈtætʃmənts/
Các tệp đính kèm
Dùng khi nói về nhiều tệp đính kèm trong một email.
B2
21
CC (Carbon Copy)
/ˈsiːˈsiː/
Bản sao
Dùng khi gửi email đến nhiều người và muốn họ thấy ai là người nhận chính.
B2
22
BCC (Blind Carbon Copy)
/ˈbiːˈsiːˈsiː/
Bản sao ẩn
Dùng khi gửi email đến nhiều người mà không để lộ người nhận.
B2
23
Acknowledgement
/əkˈnɒlɪdʒmənt/
Sự thừa nhận
Dùng khi xác nhận đã nhận được email hoặc thông tin.
B2
24
Priority
/praɪˈɒrəti/
Ưu tiên
Dùng khi nói về độ quan trọng của email cần xử lý trước.
B2
25
Query
/ˈkwɪəri/
Thắc mắc
Dùng khi hỏi một câu hỏi qua email hoặc tin nhắn.
C1
26
Disclaimer
/dɪsˈkleɪmə/
Cảnh báo
Dùng khi thông báo về những điều khoản hoặc thông tin không chịu trách nhiệm qua email.
C1
27
Enquiry
/ɪnˈkwaɪəri/
Yêu cầu thông tin
Dùng khi yêu cầu thông tin về sản phẩm, dịch vụ qua email.
C1
28
Respondent
/rɪˈspɒndənt/
Người trả lời
Dùng khi nói về người trả lời câu hỏi trong cuộc khảo sát hoặc email.
C1
29
Out of office
/aʊt ɒv ˈɒfɪs/
Ngoài văn phòng
Dùng khi thông báo bạn không có mặt tại văn phòng và không thể trả lời email ngay.
C1
30
Follow up
/ˈfɒləʊ ʌp/
Theo dõi
Dùng khi muốn tiếp tục một cuộc trao đổi email hoặc thông tin trước đó.
C2
30. Đàm phán và thương lượng
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
Bargain
/ˈbɑːɡɪn/
Thỏa thuận
Dùng khi nói về việc thương lượng để có được điều kiện tốt hơn.
A1
2
Agreement
/əˈɡriːmənt/
Thỏa thuận
Dùng khi nói về sự đồng ý về các điều kiện trong cuộc đàm phán.
A1
3
Deal
/diːl/
Giao dịch
Dùng khi nói về các thỏa thuận, đặc biệt trong kinh doanh.
A1
4
Proposal
/prəˈpəʊzl/
Đề xuất
Dùng khi nói về một kế hoạch hoặc ý tưởng được đưa ra để thảo luận.
A2
5
Counteroffer
/ˈkaʊntərˌɒfər/
Đề nghị phản hồi
Dùng khi nói về một đề xuất trái ngược với đề xuất ban đầu.
B1
6
Negotiator
/nɪˈɡəʊʃieɪtə/
Người đàm phán
Dùng khi nói về người tham gia vào cuộc đàm phán.
B1
7
Consensus
/kənˈsɛnsəs/
Sự đồng thuận
Dùng khi nói về sự đồng ý chung giữa các bên trong cuộc đàm phán.
B1
8
Terms
/tɜːmz/
Điều khoản
Dùng khi nói về các điều kiện hoặc quy tắc trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
B1
9
Concession
/kənˈsɛʃən/
Nhượng bộ
Dùng khi nói về hành động nhượng bộ trong cuộc đàm phán.
B1
10
Settlement
/ˈsɛtəlmənt/
Giải quyết
Dùng khi nói về việc đạt được thỏa thuận cuối cùng.
B1
11
Compromise
/ˈkɒmprəmaɪz/
Thỏa hiệp
Dùng khi nói về việc đạt được sự đồng thuận thông qua nhượng bộ.
B1
12
Mediation
/ˌmiːdɪˈeɪʃən/
Hòa giải
Dùng khi nói về việc dùng bên thứ ba để giải quyết tranh chấp.
B2
13
Contract
/ˈkɒntrækt/
Hợp đồng
Dùng khi nói về tài liệu chính thức ghi lại các điều kiện của thỏa thuận.
B2
14
Bargaining power
/ˈbɑːɡɪnɪŋ ˈpaʊə/
Sức mạnh đàm phán
Dùng khi nói về khả năng tạo ra ảnh hưởng trong cuộc đàm phán.
B2
15
Agreement in principle
/əˈɡriːmənt ɪn ˈprɪnsəpl/
Thỏa thuận nguyên tắc
Dùng khi nói về sự đồng ý sơ bộ trước khi đi vào chi tiết.
B2
16
Terms of reference
/tɜːmz əv ˈrɛfərəns/
Điều khoản tham chiếu
Dùng khi nói về các điều khoản được đưa ra trong đàm phán hoặc hợp đồng.
B2
17
Final offer
/ˈfaɪnəl ˈɒfə/
Đề nghị cuối cùng
Dùng khi nói về đề nghị cuối cùng trong cuộc đàm phán.
B2
18
Stipulate
/ˈstɪpjʊleɪt/
Quy định
Dùng khi nói về việc xác định rõ điều kiện trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
B2
19
Binding agreement
/ˈbaɪndɪŋ əˈɡriːmənt/
Thỏa thuận có tính ràng buộc
Dùng khi nói về thỏa thuận có hiệu lực pháp lý.
C1
20
Settlement agreement
/ˈsɛtəlmənt əˈɡriːmənt/
Thỏa thuận giải quyết
Dùng khi nói về thỏa thuận đạt được sau khi đàm phán để giải quyết tranh chấp.
C1
21
Negotiation skills
/nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən skɪlz/
Kỹ năng đàm phán
Dùng khi nói về khả năng tham gia và thực hiện đàm phán hiệu quả.
C1
22
Terms and conditions
/tɜːmz ənd kənˈdɪʃənz/
Điều khoản và điều kiện
Dùng khi nói về các yêu cầu và quy định trong một hợp đồng.
C1
23
Win-win situation
/wɪn wɪn ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
Tình huống đôi bên cùng có lợi
Dùng khi nói về một kết quả đàm phán mà tất cả các bên đều hài lòng.
C1
24
Trade-off
/ˈtreɪd ɒf/
Sự đánh đổi
Dùng khi nói về việc phải hy sinh một điều gì đó để có được điều khác.
C1
25
Resolution
/ˌrɛzəˈluːʃən/
Sự giải quyết
Dùng khi nói về sự kết thúc của cuộc đàm phán hoặc tranh chấp.
C2
26
Concessions
/kənˈsɛʃənz/
Sự nhượng bộ
Dùng khi nói về các hành động nhượng bộ trong đàm phán.
C2
27
Diplomatic
/ˌdɪpləˈmætɪk/
Ngoại giao
Dùng khi nói về thái độ hoặc hành động liên quan đến đàm phán ngoại giao.
C2
28
Power dynamics
/ˈpaʊə daɪˈnæmɪks/
Động lực quyền lực
Dùng khi nói về sự phân chia quyền lực trong cuộc đàm phán.
C2
29
Arbitration
/ˌɑːbɪˈtreɪʃən/
Trọng tài
Dùng khi nói về quá trình giải quyết tranh chấp thông qua bên thứ ba.
C2
30
Mediation process
/ˌmiːdɪˈeɪʃən ˈprəʊsɛs/
Quá trình hòa giải
Dùng khi nói về các bước trong việc hòa giải tranh chấp.
C2
31. Phỏng vấn và tuyển dụng
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
Candidate
/ˈkændɪdət/
Ứng viên
Dùng khi nói về người tham gia vào quá trình phỏng vấn tuyển dụng.
A1
2
Interview
/ˈɪntəvjuː/
Buổi phỏng vấn
Dùng khi nói về cuộc phỏng vấn tuyển dụng.
A2
3
Recruit
/rɪˈkruːt/
Tuyển dụng
Dùng khi nói về hành động tuyển dụng nhân sự.
A2
4
Resume
/rɪˈzeɪm/
Sơ yếu lý lịch
Dùng để chỉ tài liệu mô tả thông tin cá nhân và kinh nghiệm nghề nghiệp.
B1
5
Job offer
/dʒɒb ˈɒfə/
Lời mời làm việc
Dùng khi nói về đề nghị nhận việc từ nhà tuyển dụng.
B1
6
Recruiter
/rɪˈkruːtə/
Người tuyển dụng
Dùng khi nói về người hoặc công ty chuyên thực hiện tuyển dụng.
B1
7
Screening
/ˈskriːnɪŋ/
Sàng lọc ứng viên
Dùng khi nói về quá trình chọn lọc ứng viên từ hồ sơ và phỏng vấn.
B2
8
Qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
Trình độ, bằng cấp
Dùng để nói về các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu công việc mà ứng viên cần có.
B2
9
Interview panel
/ˈɪntəvjuː ˈpænl/
Ban phỏng vấn
Dùng để nói về nhóm người thực hiện phỏng vấn ứng viên.
B2
10
Applicant
/ˈæplɪkənt/
Người xin việc
Dùng để chỉ những người tham gia vào một quá trình tuyển dụng.
B2
11
References
/ˈrɛfərənsɪz/
Thư giới thiệu hoặc người giới thiệu
Dùng khi nói về người hoặc tài liệu chứng minh kinh nghiệm làm việc của ứng viên.
B2
12
Probation period
/prəˈbeɪʃən ˈpɪərɪəd/
Thời gian thử việc
Dùng khi nói về giai đoạn thử nghiệm trong công việc mới.
B2
13
Skill set
/skɪl sɛt/
Bộ kỹ năng
Dùng để nói về những kỹ năng cụ thể mà ứng viên có trong công việc.
B2
14
Full-time position
/fʊl taɪm pəˈzɪʃən/
Vị trí làm việc toàn thời gian
Dùng khi nói về một công việc không có giờ giấc linh hoạt, yêu cầu làm việc cả ngày.
B2
15
Part-time position
/ˈpɑːt taɪm pəˈzɪʃən/
Vị trí làm việc bán thời gian
Dùng khi nói về công việc có thời gian làm việc không đầy đủ, thường ít giờ hơn.
B2
16
Salary
/ˈsæləri/
Lương
Dùng để chỉ tiền lương mà nhân viên nhận được từ công việc.
B2
17
Benefits
/ˈbɛnɪfɪts/
Phúc lợi
Dùng khi nói về các quyền lợi thêm ngoài lương, như bảo hiểm, ngày nghỉ.
B2
18
Job description
/dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/
Mô tả công việc
Dùng để nói về thông tin chi tiết về công việc và các yêu cầu.
B2
19
Onboarding
/ˈɒnbɔːdɪŋ/
Đào tạo hội nhập
Dùng khi nói về quá trình giới thiệu nhân viên mới với công ty và công việc.
B2
20
Talent acquisition
/ˈtælənt ˌækwɪˈzɪʃən/
Thu hút nhân tài
Dùng khi nói về chiến lược tuyển dụng nhân viên có tài năng.
C1
21
Negotiation skills
/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən skɪlz/
Kỹ năng đàm phán
Dùng khi nói về khả năng thương lượng và đạt được thỏa thuận trong tuyển dụng.
C1
22
Background check
/ˈbækɡraʊnd tʃɛk/
Kiểm tra lý lịch
Dùng khi nói về quá trình kiểm tra thông tin cá nhân của ứng viên.
C1
23
Job satisfaction
/dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/
Sự hài lòng với công việc
Dùng để nói về mức độ thoải mái và hạnh phúc của nhân viên với công việc của mình.
C1
24
Redundancy
/rɪˈdʌndənsi/
Sự thừa nhân lực, cắt giảm lao động
Dùng khi nói về tình huống công ty phải cắt giảm nhân viên vì lý do tài chính.
C1
25
Outplacement
/ˌaʊtˈpleɪsmənt/
Hỗ trợ tìm việc sau khi bị sa thải
Dùng khi nói về dịch vụ hỗ trợ nhân viên tìm công việc mới sau khi bị sa thải.
C1
26
Performance review
/pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/
Đánh giá hiệu suất làm việc
Dùng khi nói về cuộc họp để đánh giá kết quả làm việc của nhân viên.
C1
27
Job market
/dʒɒb ˈmɑːrkɪt/
Thị trường lao động
Dùng khi nói về tình hình tuyển dụng và nhu cầu lao động trên thị trường.
C1
28
Employer brand
/ɪmˈplɔɪə brænd/
Thương hiệu nhà tuyển dụng
Dùng để nói về hình ảnh và danh tiếng của công ty trong mắt ứng viên.
C2
29
Workforce
/ˈwɜːrkfɔːrs/
Lực lượng lao động
Dùng để nói về tổng thể các nhân viên trong một công ty hoặc ngành nghề.
C2
30
Corporate culture
/ˈkɔːpərət ˈkʌltʃər/
Văn hóa doanh nghiệp
Dùng để nói về các giá trị, hành vi và phong cách làm việc của một công ty.
C2
32. Lịch sử và địa lý
STT
Từ vựng
Phiên âm
Ý nghĩa
Ngữ cảnh
Trình độ (CEFR)
1
History
/ˈhɪstəri/
Lịch sử
Dùng khi nói về quá khứ, sự kiện trong thời gian dài đã qua.
A1
2
Geography
/dʒiˈɒɡrəfi/
Địa lý
Dùng khi nói về các đặc điểm vật lý của Trái đất và các quốc gia.
A1
3
Continent
/ˈkɒntɪnənt/
Châu lục
Dùng khi nói về một trong các đại lục trên thế giới.
A2
4
Capital
/ˈkæpɪtl/
Thủ đô
Dùng khi nói về thành phố là trung tâm chính trị, hành chính.
A2
5
Climate
/ˈklaɪmət/
Khí hậu
Dùng khi nói về điều kiện thời tiết trong một khu vực lớn.
A2
6
Landmark
/ˈlændmɑːrk/
Địa danh
Dùng khi nói về các công trình nổi bật và quan trọng trong lịch sử hoặc địa lý.
B1
7
Heritage
/ˈhɛrɪtɪdʒ/
Di sản
Dùng khi nói về những giá trị văn hóa, lịch sử truyền lại từ thế hệ trước.
B1
8
Tradition
/trəˈdɪʃən/
Truyền thống
Dùng khi nói về các phong tục tập quán, hành vi qua nhiều thế hệ.
B1
9
Civilization
/ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/
Nền văn minh
Dùng khi nói về một xã hội phát triển cao với nền tảng văn hóa và xã hội phức tạp.
B1
10
Empire
/ˈɛmpaɪə/
Đế chế
Dùng khi nói về một quốc gia hoặc lãnh thổ rộng lớn, thường được điều hành bởi một hoàng đế.
B1
11
Revolution
/ˌrɛvəˈluːʃən/
Cách mạng
Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong chính trị hoặc xã hội.
B2
12
Landmark
/ˈlændmɑːrk/
Địa danh, biểu tượng
Dùng khi nói về những nơi, công trình đặc trưng.
B2
13
Ancient
/ˈeɪnʃənt/
Cổ đại
Dùng khi nói về các nền văn minh hoặc sự kiện xảy ra rất lâu trước đây.
B2
14
Exploration
/ˌɛkspləˈreɪʃən/
Khám phá
Dùng khi nói về hành động khám phá các vùng đất mới hoặc tìm hiểu về thế giới.
B2
15
Geography
/dʒiˈɒɡrəfi/
Địa lý
Dùng khi nói về nghiên cứu về các yếu tố tự nhiên của Trái đất.
B2
16
Coastline
/ˈkəʊstlaɪn/
Đường bờ biển
Dùng khi nói về đường viền của đất liền tiếp xúc với biển.
B2
17
Peninsula
/pəˈnɪnsjʊlə/
Bán đảo
Dùng khi nói về một vùng đất nhô ra biển nhưng vẫn nối với đất liền.
B2
18
Desert
/ˈdɛzət/
Sa mạc
Dùng khi nói về vùng đất khô cằn, ít mưa và nhiệt độ cao.
B2
19
River basin
/ˈrɪvə ˈbeɪsən/
Lưu vực sông
Dùng khi nói về vùng đất mà nước sông chảy qua và thoát ra biển.
B2
20
Plateau
/ˈplæteɪəʊ/
Cao nguyên
Dùng khi nói về một vùng đất bằng phẳng nhưng có độ cao lớn hơn so với khu vực xung quanh.
B2
21
Civilization
/ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/
Nền văn minh
Dùng khi nói về một nền văn hóa phát triển trong một khu vực lớn.
B2
22
Revolution
/ˌrɛvəˈluːʃən/
Cách mạng
Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong xã hội hoặc chính trị.
B2
23
Geography
/dʒiˈɒɡrəfi/
Địa lý
Dùng khi nói về các đặc điểm và cấu trúc của hành tinh.
B2
24
Empire
/ˈɛmpaɪə/
Đế chế
Dùng khi nói về một quốc gia hoặc lãnh thổ rộng lớn, thường được điều hành bởi một hoàng đế.
C1
25
Archaeology
/ˌɑːkiˈɒlədʒi/
Khảo cổ học
Dùng khi nói về việc nghiên cứu lịch sử qua các hiện vật vật lý.
C1
26
Civilization
/ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/
Nền văn minh
Dùng khi nói về một xã hội phát triển với các yếu tố văn hóa và xã hội.
C1
27
Empire
/ˈɛmpaɪə/
Đế chế
Dùng khi nói về sự thống trị của một quốc gia rộng lớn.
C1
28
Ancient
/ˈeɪnʃənt/
Cổ xưa
Dùng khi nói về những nền văn minh hoặc sự kiện xảy ra hàng nghìn năm trước.
C2
29
Industrial revolution
/ɪnˌdʌstrɪəl rɪˈvɪlʌʃən/
Cách mạng công nghiệp
Dùng khi nói về giai đoạn quan trọng trong lịch sử khi công nghệ sản xuất được đổi mới.
C2
30
Globalization
/ˌɡləʊbələˈzeɪʃən/
Toàn cầu hóa
Dùng khi nói về quá trình gia tăng kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia trên toàn cầu.
Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả
Việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng mà còn phải biết cách vận dụng chúng vào thực tế. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng khám phá những phương pháp học từ vựng hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ lâu dài và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Phương pháp học trực quan
Phương pháp học trực quan rất hữu ích trong việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Thay vì chỉ học bằng cách đọc hoặc viết, bạn có thể sử dụng các hình ảnh, video và audio để kích thích trí nhớ.
Ví dụ, khi học từ vựng về các chủ đề như “thực phẩm”, bạn có thể xem các video hướng dẫn về cách nấu ăn hoặc hình ảnh về các món ăn. Khi nhìn thấy hình ảnh của món ăn cùng với từ vựng liên quan, não bộ của bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế.
Kỹ thuật ghi nhớ
Một trong những kỹ thuật hữu ích nhất để học từ vựng tiếng Anh giao tiếp là flashcards (thẻ học) và spaced repetition (lặp lại theo khoảng thời gian). Flashcards giúp bạn nhanh chóng ôn lại từ vựng, mỗi thẻ chứa một từ vựng và nghĩa của nó.
Bạn có thể tự tạo flashcards trên các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet, giúp ôn tập mỗi ngày. Phương pháp Spaced repetition giúp bạn nhớ lâu hơn bằng cách lặp lại từ vựng theo chu kỳ, từ đó tăng cường khả năng ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày mà bạn học.
Phương pháp học từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả
Học qua ví dụ thực tế
Để từ vựng trở nên hữu ích và dễ nhớ, việc học qua ví dụ thực tế là rất quan trọng. Bạn có thể kết hợp bài tập hoặc ví dụ minh họa trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Chẳng hạn, khi học từ vựng về “gặp gỡ bạn bè”, hãy áp dụng vào kịch bản hội thoại như “How are you today?” (Bạn hôm nay thế nào?) hoặc “Let’s grab a coffee!” (Chúng ta đi uống cà phê nhé!). Việc học qua các tình huống thực tế giúp bạn dễ dàng vận dụng từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong những tình huống đời thực.
Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày
Bên cạnh việc học từ vựng qua các phương pháp, thực hành là một phần không thể thiếu trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Thực hành giúp bạn củng cố và vận dụng những gì đã học vào thực tế. Trong phần này, hãy cùng làm bài tập thực hành giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong các tình huống cụ thể.
Bài tập: Dịch tiếng Việt sang tiếng Anh
Tôi thích tham gia các hoạt động cộng đồng để giúp đỡ những người xung quanh.
Việc học hỏi và tiếp thu kiến thức mới là rất quan trọng trong cuộc sống.
Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.
Tôi tự hào về những thành tích mà mình đã đạt được trong công việc.
Bạn có thể giúp tôi phân tích tình huống này không?
Cảnh vật trên đỉnh núi thật tuyệt vời, tôi đã tận hưởng mọi khoảnh khắc.
Sức khỏe tốt là điều thiết yếu để có thể làm việc hiệu quả.
Tôi sẽ tham gia vào buổi họp vào cuối tuần này để thảo luận về dự án mới.
Mọi người đều muốn có một cuộc sống hạnh phúc và đầy đủ.
Anh ấy đã rất vui khi được nhận nuôi một chú chó từ trại cứu hộ.
Đáp án (gợi ý)
I like to participate in community activities to help those around me.
Learning and acquiring new knowledge is very important in life.
Water is an essential element for life on Earth.
I take pride in the achievements I have made in my work.
Can you help me break down this situation?
The scenery on top of the mountain was amazing, I took in every moment.
Good health is essential for being able to work effectively.
I will take part in the meeting this weekend to discuss the new project.
Everyone wants to have a happy and fulfilling life.
He was very happy to adopt a dog from the shelter.
Như vậy, bài viết này đã cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hữu ích. Việc làm quen và nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp và tự tin hơn khi trò chuyện thực tế. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn hãy bình luận ở dưới để IELTS Arena giải đáp nhanh chóng nhé!
Nhiều người học IELTS chăm chỉ, nắm chắc ngữ pháp và ghi nhớ khá nhiều từ vựng, nhưng điểm Speaking và Writing vẫn khó vượt mốc 6.0–6.5. Một nguyên nhân phổ biến là cách sử dụng ngôn ngữ còn mang tính sách vở, thiếu sự tự nhiên...
Một trong những thách thức lớn nhất trong việc dạy và học tiếng Anh là giữ được sự tập trung và hứng thú của người học. Chính vì vậy, nhiều trung tâm tiếng Anh và giáo viên đã không ngừng tìm kiếm các phương pháp học tiếng...
Bạn đã từng học rất nhiều từ vựng tiếng Anh, làm flashcard, ghi chép cẩn thận nhưng khi bước vào IELTS Speaking hoặc Writing, từ vựng lại biến mất!? Đây là tình trạng phổ biến của người học IELTS – và nguyên nhân không nằm ở khả năng...
Học IELTS không chỉ là đăng ký một khóa học và “cày đề”. Nếu không hiểu đúng ngay từ đầu, rất nhiều người rơi vào cảnh học lâu – tốn tiền – nhưng band điểm không cải thiện. Và sau đây là 5 điều cần biết trước...
Phân tích khách quan về giá trị của IELTS đến năm 2030. Liệu AI có làm giảm tầm quan trọng của IELTS trong tuyển sinh và việc làm? Trước sự bùng nổ của các công cụ dịch thuật AI và sự thay đổi trong quy chế tuyển...
Khám phá phương pháp Blended Learning giúp người học IELTS tối ưu hóa việc học tại trung tâm, trên lớp và công cụ AI để đột phá band điểm hiệu quả. Trong kỷ nguyên số, việc chỉ học tại trung tâm hay chỉ tự học qua AI...