Nhiều bạn muốn tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh nhưng luôn loay hoay không biết bắt đầu từ đâu.Thực tế, bí quyết nằm ở việc nắm vững từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản theo chủ đề và áp dụng chúng vào thực tế. Hiểu được điều đó, IELTS Arena đã tổng hợp 2000+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày, cùng với phương pháp học hiệu quả giúp bạn ghi nhớ lâu và sử dụng thành thạo.
Lý do 90% người Việt học mãi nhưng không thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo
Nhiều người dành hàng năm trời để học tiếng Anh nhưng vẫn không thể giao tiếp trôi chảy. Hãy cùng tìm hiểu những sai lầm phổ biến khiến bạn học mãi mà không thể nói được tiếng Anh thành thạo, dù đã biết rất nhiều từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản.
Học ngữ pháp nhiều nhưng ít luyện nói
Rất nhiều người dành phần lớn thời gian học ngữ pháp mà quên mất rằng giao tiếp cần sự phản xạ. Không luyện tập nói thường xuyên khiến bạn dễ rơi vào tình trạng hiểu nhưng không thể nói được.
Không có môi trường thực hành giao tiếp
Việc không có môi trường để sử dụng những từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày sẽ khiến bạn quên nhanh và không thể phản xạ khi cần. Ngôn ngữ chỉ thực sự trở thành của bạn khi nghe và nói thường xuyên. Nếu chỉ học lý thuyết mà không áp dụng, bạn sẽ mãi loay hoay trong vòng luẩn quẩn của việc học rồi quên.
Không sử dụng các từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày
Nếu bạn muốn tìm một môi trường mọi người tương tác liên tục với nhau bằng tiếng Anh, có lộ trình và người hướng dẫn chi tiết, tỉ mỉ, thì hệ thống Anh ngữ IELTS Arena chính là lựa chọn lý tưởng. Tại đây, giờ học không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn có tính thực hành cao. Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm sẽ trực tiếp hướng dẫn, sửa lỗi 1-1, giúp bạn tiến bộ nhanh chóng và đạt kết quả như mong muốn.
Đọc thêm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp: Nghe, Nói lưu loát sau 3 tháng
Phát âm sai ngay từ đầu nhưng không sửa
Nếu ngay từ đầu bạn phát âm sai, điều này sẽ tạo thành thói quen khó sửa về sau. Điều này làm ảnh hưởng đến việc sử dụng những từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong thực tế.
Học từ vựng đơn lẻ, không theo cụm từ hay ngữ cảnh
Bạn có thể biết rất nhiều từ vựng nhưng nếu không học theo cụm từ, câu hoặc ngữ cảnh, bạn sẽ không thể sử dụng chúng khi cần. Ví dụ, thay vì chỉ học từ “book” (sách), hãy học cả cụm “book a ticket” (đặt vé) để hiểu cách dùng trong thực tế. Học theo ngữ cảnh giúp bạn ghi nhớ tự nhiên hơn và phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp.
Sợ sai, ngại nói, thiếu tự tin khi giao tiếp
Sự thiếu tự tin là rào cản lớn nhất khiến bạn không dám thực hành, và càng ít nói, bạn sẽ càng khó tiến bộ. Hãy mạnh dạn sử dụng những từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong cuộc trò chuyện hằng ngày, dần dần bạn sẽ thấy mình tiến bộ rõ rệt!
Danh sách 2000 từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản thông dụng nhất
Để cải thiện khả năng giao tiếp nhanh chóng, hãy bắt đầu với danh sách những từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản theo 10 chủ đề phổ biến dưới đây!
Chủ đề 1: Chào hỏi và giao tiếp hàng ngày
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Hello | /həˈləʊ/ | Xin chào |
| Hi | /haɪ/ | Chào |
| Good morning | /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/ | Chào buổi sáng |
| Good afternoon | /ɡʊd ˌæftərˈnuːn/ | Chào buổi chiều |
| Good evening | /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/ | Chào buổi tối |
| How are you? | /haʊ ɑːr juː/ | Bạn khỏe không? |
| Nice to meet you | /naɪs tuː miːt juː/ | Rất vui được gặp bạn |
| See you later | /siː juː ˈleɪtər/ | Gặp lại sau nhé |
| Take care | /teɪk keər/ | Bảo trọng |
| Have a nice day | /hæv ə naɪs deɪ/ | Chúc một ngày tốt lành |
| Excuse me | /ɪkˈskjuːz miː/ | Xin lỗi (thu hút sự chú ý) |
| I’m sorry | /aɪm ˈsɒri/ | Tôi xin lỗi |
| Thank you | /ˈθæŋk juː/ | Cảm ơn |
| You’re welcome | /jʊər ˈwɛlkəm/ | Không có gì |
| Please | /pliːz/ | Làm ơn |
| Yes | /jes/ | Vâng |
| No | /nəʊ/ | Không |
| Maybe | /ˈmeɪ.bi/ | Có thể |
| Of course | /əv kɔːrs/ | Tất nhiên |
| What’s your name? | /wɒtʃ jɔːr neɪm/ | Bạn tên là gì? |
Chủ đề 2: Gia đình & bạn bè
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Family | /ˈfæmɪli/ | Gia đình |
| Parents | /ˈpɛərənts/ | Bố mẹ |
| Father | /ˈfɑːðər/ | Bố |
| Mother | /ˈmʌðər/ | Mẹ |
| Brother | /ˈbrʌðər/ | Anh/em trai |
| Sister | /ˈsɪstər/ | Chị/em gái |
| Son | /sʌn/ | Con trai |
| Daughter | /ˈdɔːtər/ | Con gái |
| Husband | /ˈhʌzbənd/ | Chồng |
| Wife | /waɪf/ | Vợ |
| Grandparents | /ˈɡrænˌpɛərənts/ | Ông bà |
| Grandfather | /ˈɡrænˌfɑːðər/ | Ông |
| Grandmother | /ˈɡrænˌmʌðər/ | Bà |
| Cousin | /ˈkʌzən/ | Anh/chị/em họ |
| Uncle | /ˈʌŋkəl/ | Chú, bác |
| Aunt | /ænt/ | Cô, dì |
| Nephew | /ˈnɛfjuː/ | Cháu trai |
| Niece | /niːs/ | Cháu gái |
| Best friend | /bɛst frɛnd/ | Bạn thân |
| Neighbor | /ˈneɪbər/ | Hàng xóm |
Chủ đề 3: Công việc & sự nghiệp
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Job | dʒɑːb | Công việc |
| Career | kəˈrɪr | Sự nghiệp |
| Salary | ˈsæləri | Lương |
| Promotion | prəˈmoʊʃən | Thăng chức |
| Interview | ˈɪntərvjuː | Phỏng vấn |
| Resume | ˈrɛzjʊmeɪ | Sơ yếu lý lịch |
| Employer | ɪmˈplɔɪər | Nhà tuyển dụng |
| Employee | ˌɛmˈplɔɪiː | Nhân viên |
| Colleague | ˈkɑːliːɡ | Đồng nghiệp |
| Office | ˈɔːfɪs | Văn phòng |
| Meeting | ˈmiːtɪŋ | Cuộc họp |
| Task | tæsk | Nhiệm vụ |
| Deadline | ˈdɛdlaɪn | Hạn chót |
| Workload | ˈwɜːrkloʊd | Khối lượng công việc |
| Part-time | pɑːrt taɪm | Bán thời gian |
| Full-time | fʊl taɪm | Toàn thời gian |
| Remote work | rɪˈmoʊt wɜːrk | Làm việc từ xa |
| Training | ˈtreɪnɪŋ | Đào tạo |
| Experience | ɪkˈspɪriəns | Kinh nghiệm |
| Retirement | rɪˈtaɪərmənt | Nghỉ hưu |
Chủ đề 4: Du lịch & phương tiện di chuyển
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Travel | ˈtrævl | Du lịch |
| Tourist | ˈtʊrɪst | Khách du lịch |
| Passport | ˈpæspɔːrt | Hộ chiếu |
| Visa | ˈviːzə | Thị thực |
| Ticket | ˈtɪkɪt | Vé |
| Luggage | ˈlʌɡɪdʒ | Hành lý |
| Airport | ˈɛrpɔːrt | Sân bay |
| Flight | flaɪt | Chuyến bay |
| Hotel | hoʊˈtɛl | Khách sạn |
| Reservation | ˌrɛzərˈveɪʃən | Đặt chỗ |
| Taxi | ˈtæksi | Taxi |
| Bus | bʌs | Xe buýt |
| Train | treɪn | Tàu hỏa |
| Subway | ˈsʌbweɪ | Tàu điện ngầm |
| Car rental | kɑːr ˈrɛntl | Thuê xe hơi |
| Map | mæp | Bản đồ |
| Guide | ɡaɪd | Hướng dẫn viên |
| Destination | ˌdɛstəˈneɪʃən | Điểm đến |
| Landmark | ˈlændmɑːrk | Danh thắng |
| Souvenir | ˌsuːvəˈnɪr | Quà lưu niệm |
Chủ đề 5: Mua sắm & thanh toán
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Price | praɪs | Giá cả |
| Discount | ˈdɪskaʊnt | Giảm giá |
| Sale | seɪl | Đợt giảm giá |
| Cash | kæʃ | Tiền mặt |
| Credit card | ˈkrɛdɪt kɑːrd | Thẻ tín dụng |
| Receipt | rɪˈsiːt | Biên lai |
| Refund | ˈriːfʌnd | Hoàn tiền |
| Store | stɔːr | Cửa hàng |
| Mall | mɔːl | Trung tâm thương mại |
| Brand | brænd | Thương hiệu |
| Customer | ˈkʌstəmər | Khách hàng |
| Shopping cart | ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt | Giỏ hàng |
| Size | saɪz | Kích cỡ |
| Exchange | ɪksˈʧeɪndʒ | Đổi hàng |
| Quality | ˈkwɑːləti | Chất lượng |
| Bargain | ˈbɑːrɡɪn | Mặc cả |
| Expensive | ɪkˈspɛnsɪv | Đắt |
| Cheap | tʃiːp | Rẻ |
| Delivery | dɪˈlɪvəri | Giao hàng |
| Online shopping | ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ | Mua sắm trực tuyến |
Chủ đề 6: Nhà hàng & ăn uống
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Menu | ˈmɛnjuː | Thực đơn |
| Order | ˈɔːrdər | Gọi món |
| Delicious | dɪˈlɪʃəs | Ngon |
| Spicy | ˈspaɪsi | Cay |
| Sweet | swiːt | Ngọt |
| Bitter | ˈbɪtər | Đắng |
| Chef | ʃɛf | Đầu bếp |
| Waiter | ˈweɪtər | Phục vụ nam |
| Waitress | ˈweɪtrəs | Phục vụ nữ |
| Table | ˈteɪbəl | Bàn ăn |
| Bill | bɪl | Hóa đơn |
| Tip | tɪp | Tiền boa |
| Appetizer | ˈæpɪˌtaɪzər | Món khai vị |
| Main course | meɪn kɔːrs | Món chính |
| Dessert | dɪˈzɜːrt | Món tráng miệng |
| Beverage | ˈbɛvərɪdʒ | Đồ uống |
| Soup | suːp | Súp |
| Steak | steɪk | Bít tết |
| Noodles | ˈnuːdlz | Mì |
| Rice | raɪs | Cơm |
Chủ đề 7: Cảm xúc & tính cách
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Happy | ˈhæpi | Hạnh phúc |
| Sad | sæd | Buồn |
| Angry | ˈæŋɡri | Tức giận |
| Nervous | ˈnɜːrvəs | Lo lắng |
| Excited | ɪkˈsaɪtɪd | Hào hứng |
| Confident | ˈkɒnfɪdənt | Tự tin |
| Shy | ʃaɪ | Nhút nhát |
| Friendly | ˈfrɛndli | Thân thiện |
| Honest | ˈɒnɪst | Trung thực |
| Kind | kaɪnd | Tử tế |
| Generous | ˈdʒɛnərəs | Hào phóng |
| Brave | breɪv | Dũng cảm |
| Lazy | ˈleɪzi | Lười biếng |
| Hardworking | ˈhɑːrdˌwɜːrkɪŋ | Chăm chỉ |
| Patient | ˈpeɪʃənt | Kiên nhẫn |
| Impulsive | ɪmˈpʌlsɪv | Bốc đồng |
| Moody | ˈmuːdi | Dễ thay đổi tâm trạng |
| Stubborn | ˈstʌbərn | Cứng đầu |
| Grateful | ˈɡreɪtfʊl | Biết ơn |
| Optimistic | ˌɒptɪˈmɪstɪk | Lạc quan |
Chủ đề 8: Sức khỏe & cơ thể
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Health | hɛlθ | Sức khỏe |
| Body | ˈbɒdi | Cơ thể |
| Doctor | ˈdɒktər | Bác sĩ |
| Medicine | ˈmɛdɪsɪn | Thuốc |
| Fever | ˈfiːvər | Sốt |
| Headache | ˈhɛdeɪk | Đau đầu |
| Cough | kɒf | Ho |
| Sore throat | sɔː θroʊt | Viêm họng |
| Stomachache | ˈstʌməkeɪk | Đau bụng |
| Toothache | ˈtuːθeɪk | Đau răng |
| Injury | ˈɪndʒəri | Chấn thương |
| Allergy | ˈælədʒi | Dị ứng |
| Hospital | ˈhɒspɪtl | Bệnh viện |
| Patient | ˈpeɪʃənt | Bệnh nhân |
| Nurse | nɜːrs | Y tá |
| Treatment | ˈtriːtmənt | Sự điều trị |
| Surgery | ˈsɜːrdʒəri | Phẫu thuật |
| Vaccine | ˈvæksiːn | Vắc-xin |
| Symptom | ˈsɪmptəm | Triệu chứng |
| Recovery | rɪˈkʌvəri | Hồi phục |
Chủ đề 9: Công nghệ & Internet
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Technology | tɛkˈnɒlədʒi | Công nghệ |
| Internet | ˈɪntərˌnɛt | Mạng Internet |
| Computer | kəmˈpjuːtər | Máy tính |
| Laptop | ˈlæpˌtɒp | Máy tính xách tay |
| Smartphone | ˈsmɑːrtˌfoʊn | Điện thoại thông minh |
| Tablet | ˈtæblɪt | Máy tính bảng |
| Software | ˈsɒftweər | Phần mềm |
| Hardware | ˈhɑːrdweər | Phần cứng |
| Wi-Fi | ˈwaɪfaɪ | Kết nối không dây |
| Password | ˈpæswɜːrd | Mật khẩu |
| Social media | ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə | Mạng xã hội |
| ˈiːmeɪl | Thư điện tử | |
| Online | ˈɒnˌlaɪn | Trực tuyến |
| Download | ˈdaʊnloʊd | Tải xuống |
| Upload | ʌpˈloʊd | Tải lên |
| Cloud storage | klaʊd ˈstɔːrɪdʒ | Lưu trữ đám mây |
| AI (Artificial Intelligence) | ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns | Trí tuệ nhân tạo |
| Cybersecurity | ˌsaɪbərsɪˈkjʊrɪti | An ninh mạng |
| Hacker | ˈhækər | Tin tặc |
| Streaming | ˈstriːmɪŋ | Phát trực tuyến |
Chủ đề 10: Thời tiết & thiên nhiên
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Weather | ˈwɛðər | Thời tiết |
| Climate | ˈklaɪmət | Khí hậu |
| Temperature | ˈtɛmprətʃər | Nhiệt độ |
| Forecast | ˈfɔːrkæst | Dự báo thời tiết |
| Sunny | ˈsʌni | Nắng |
| Rainy | ˈreɪni | Mưa |
| Storm | stɔːrm | Bão |
| Snowy | ˈsnoʊi | Có tuyết |
| Cloudy | ˈklaʊdi | Nhiều mây |
| Windy | ˈwɪndi | Có gió |
| Foggy | ˈfɒɡi | Sương mù |
| Thunder | ˈθʌndər | Sấm sét |
| Lightning | ˈlaɪtnɪŋ | Tia chớp |
| Hurricane | ˈhʌrɪkeɪn | Bão lớn |
| Tornado | tɔːrˈneɪdoʊ | Lốc xoáy |
| Drought | draʊt | Hạn hán |
| Flood | flʌd | Lũ lụt |
| Earthquake | ˈɜːrθkweɪk | Động đất |
| Volcano | vɒlˈkeɪnoʊ | Núi lửa |
| Rainbow | ˈreɪnboʊ | Cầu vồng |
Đọc thêm: 100+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản thông dụng nhất
Các lưu ý để học từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản hiệu quả
Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản không chỉ đơn thuần là ghi nhớ từng từ một mà cần có phương pháp khoa học để ghi nhớ lâu dài và ứng dụng dễ dàng. Dưới đây là những phương pháp giúp bạn học những từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản một cách hiệu quả và nhanh chóng.
Học theo phương pháp Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng)
Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) là phương pháp ôn tập từ vựng theo chu kỳ thời gian hợp lý, giúp bạn nhớ lâu hơn và tránh quên nhanh. Cách thực hiện:
- Lần 1: Học từ mới lần đầu.
- Lần 2: Ôn lại sau 1 ngày.
- Lần 3: Ôn lại sau 3 ngày.
- Lần 4: Ôn lại sau 1 tuần.
- Lần 5: Ôn lại sau 1 tháng.
Bằng cách này, từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày sẽ được ghi nhớ một cách tự nhiên mà không cần học vẹt. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet hoặc flashcard để hỗ trợ ôn tập theo phương pháp này.
Ghi chép và sử dụng từ trong tình huống thực tế.
Ghi chép là một bước quan trọng giúp bạn nhớ từ lâu hơn, nhưng quan trọng hơn là cách bạn sử dụng từ đó. Để học hiệu quả:
- Khi gặp những từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản, hãy ghi lại trong sổ tay hoặc ứng dụng ghi chú.
- Viết câu ví dụ liên quan đến cuộc sống của bạn thay vì chỉ ghi nghĩa của từ.
- Thực hành nói những câu này hàng ngày để tạo thói quen sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản hiệu quả
Luyện tập qua hội thoại, bài tập thực hành.
Chỉ học từ vựng mà không thực hành sẽ khiến bạn nhanh quên. Hãy áp dụng các cách sau để luyện tập:
- Nói chuyện với bạn bè hoặc giáo viên: Dùng từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày trong các cuộc trò chuyện nhỏ, kể cả khi bạn chỉ có thể nói những câu đơn giản.
- Tham gia các nhóm học tiếng Anh: Tìm cộng đồng học tiếng Anh trên Facebook, Discord hoặc các nền tảng khác để thực hành giao tiếp.
- Tự nói chuyện một mình: Nếu không có ai để luyện tập, hãy đứng trước gương và tự luyện nói về các chủ đề hàng ngày như công việc, gia đình, thời tiết…
- Làm bài tập từ vựng: Học qua các bài tập điền từ, trắc nghiệm, ghép câu để củng cố kiến thức.
Sử dụng app học từ vựng hoặc flashcard để ghi nhớ nhanh.
Các ứng dụng học từ vựng giúp bạn học thông minh và dễ dàng hơn. Một số app hữu ích bao gồm:
- Anki: Sử dụng thuật toán Spaced Repetition để giúp bạn ôn tập từ vựng hiệu quả.
- Quizlet: Hỗ trợ tạo flashcard với hình ảnh và âm thanh để học nhanh hơn.
- Duolingo, Memrise: Giúp bạn học từ vựng qua trò chơi và bài tập vui nhộn.
Ngoài ra, bạn có thể tự tạo flashcard giấy và mang theo bên mình để ôn tập bất cứ lúc nào. Trên mỗi flashcard, hãy viết từ mới ở một mặt và nghĩa/câu ví dụ ở mặt còn lại để ghi nhớ lâu hơn.
Đọc thêm: 5 phần mềm học tiếng Anh giao tiếp cho người lớn với AI FREE
Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản
Dưới đây là 5 bài tập sáng tạo giúp bạn củng cố từ vựng từ 10 chủ đề đã học. Hãy thử sức và kiểm tra đáp án ở cuối bài nhé!
Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản
Bài 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống
- I need to book a ________ for my flight next week. (ticket / invoice / recipe)
- The weather today is so ________. Let’s go for a walk! (stormy / sunny / exhausted)
- My best friend has a very ________ personality. She always helps others. (selfish / kind / lazy)
- The doctor advised me to take a rest because I have a ________. (headache / keyboard / engine)
- When traveling abroad, it’s important to have your ________ with you. (passport / charger / password)
Đáp án
- ticket
- sunny
- kind
- headache
- passport
Bài 2: Ghép từ với nghĩa đúng từ cột A sang cột B
| A (Từ vựng) |
B (Nghĩa tiếng Việt)
|
| 1. Refund |
a. Máy tính xách tay
|
| 2. Appetite | b. Sự hoàn tiền |
| 3. Suburban | c. Ngoại ô |
| 4. Browse | d. Duyệt web |
| 5. Laptop | e. Sự thèm ăn |
Đáp án
- b (Refund – Hoàn tiền)
- e (Appetite – Sự thèm ăn)
- c (Suburban – Ngoại ô)
- d (Browse – Duyệt web)
- a (Laptop – Máy tính xách tay)
Bài 3: Đọc mô tả sau và đoán xem từ vựng nào phù hợp:
- Đây là một thiết bị giúp bạn làm việc, lướt web, xem phim và chơi game. Nó nhỏ gọn hơn máy tính bàn. → ________
- Khi trời có gió mạnh, mưa lớn và sấm chớp, ta gọi đó là thời tiết gì? → ________
- Đây là một loại phương tiện giao thông công cộng chạy dưới lòng đất. → ________
- Khi mua hàng online, bạn có thể yêu cầu điều này nếu sản phẩm bị lỗi hoặc không đúng mô tả. → ________
- Một cảm giác tích cực khi bạn đạt được điều gì đó hoặc hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng. → ________
Đáp án
- Laptop
- Stormy
- Subway
- Refund
- Proud
Bài 4: Trong mỗi nhóm từ dưới đây, có một từ không liên quan đến các từ còn lại. Hãy chọn từ đó.
- (Train – Taxi – Hotel – Bus)
- (Happy – Excited – Laptop – Sad)
- (Doctor – Engineer – Umbrella – Teacher)
- (Apple – Banana – Cloudy – Grape)
- (Password – Internet – Refund – Website)
Đáp án
- Hotel (Vì các từ khác là phương tiện giao thông)
- Laptop (Vì các từ khác là cảm xúc)
- Umbrella (Vì các từ khác là nghề nghiệp)
- Cloudy (Vì các từ khác là trái cây)
- Refund (Vì các từ khác liên quan đến Internet)
Bài 5: Hoàn thành đoạn hội thoại
A: Excuse me, can you help me find the ________ to the nearest train station?
B: Sure! Walk straight ahead for about 500 meters, then turn left. You will see the station on your right.
A: Thank you so much! By the way, is there a good ________ around here? I’m quite hungry.
B: Yes! There’s a great Italian ________ just a few blocks away. They serve delicious pasta.
A: That sounds great! One more question – do they accept ________, or should I bring cash?
B: They accept both. Enjoy your meal!
Đáp án
- way
- restaurant
- place
- credit cards
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm được các từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản. Để được kiểm tra trình độ và nhận tư vấn lộ trình miễn phí, bạn hãy để lại thông tin trong form dưới đây nhé!