Việc đánh giá trình độ tiếng Anh giao tiếp giúp bạn nhận biết điểm mạnh, điểm yếu của mình để xây dựng kế hoạch luyện tập hiệu quả. Bài viết này, IELTS Arena đã biên soạn các bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản theo nhiều chủ đề phổ biến trong cuộc sống, giúp bạn dễ dàng đánh giá và nâng cao khả năng sử dụng ngoại ngữ.

1. Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày

Giao tiếp hàng ngày yêu cầu phản xạ nhanh và khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo. Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản này sẽ giúp bạn khám phá khả năng của mình và xác định những điểm cần cải thiện.

Bài 1: Chọn câu trả lời đúng trong các đáp án dưới đây

1. A: I just moved to a new apartment. B: ______________

a) How many floors does it have?

b) I don’t like cold weather.

c) Yes, I ate breakfast.

2. A: Do you prefer working in the morning or at night? B: ______________

a) I usually drink tea in the evening.

b) I focus better at night.

c) My favorite color is blue.

3. A: I saw you at the bookstore yesterday! B: ______________

a) Oh really? I was looking for a new novel.

b) Yes, I love cooking pasta.

c) No, I don’t watch TV.

4. A: My phone battery is almost dead. B: ______________

a) You can borrow my charger.

b) The weather is nice today.

c) I enjoy reading history books.

5. A: I’m planning a trip next month. B: ______________

a) That sounds exciting! Where are you going?

b) I don’t have a pet.

c) It’s 7 o’clock now.

Đáp án:

1. a

2. b

3. a

4. a

5. a

Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày

Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày

Bài 2: Hoàn thành hội thoại bằng cách điền từ phù hợp vào chỗ trống

1. A: I love waking up early and watching the _______ rise. B: That sounds peaceful!

2. A: Can you grab a _______ from the kitchen? I need to stir my coffee. B: Sure, here you go.

3. A: I just finished a great book! The story was so _______. B: Really? I’d love to read it next!

4. A: My little brother is learning to _______ a bicycle. B: That’s great! It takes practice, but he’ll get it.

5. A: I need to buy a birthday _______ for my friend. B: How about a nice watch?

Đáp án

1. sun

2. spoon

3. interesting

4. ride

5. gift

Bài 3: Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp

Câu hỏi Câu trả lời
1. How are you? d. I’m fine, thanks.
2. What do you do? c. I’m a teacher.
3. What time do you wake up? a. At 7 AM.
4. Do you like coffee? b. No, I don’t.
5. Where is the nearest ATM?
e. It’s next to the supermarket.

Đáp án:

1. d

2. c

3. a

4. b

5. e

Bài 4: Tìm lỗi sai và sửa lại

1. He don’t have any siblings.

→ ________________

2. My best friend and me went to the concert last night.

→ ________________

3. She enjoys to swim in the ocean.

→ ________________

4. This restaurant more expensive than the one next door.

→ ________________

5. I can’t find my keys nowhere.

→ ________________

Đáp án:

1. He doesn’t have any siblings.

2. My best friend and I went to the concert last night.

3. She enjoys swimming in the ocean.

4. This restaurant is more expensive than the one next door.

5. I can’t find my keys anywhere.

Bài 5: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

1. usually / What / breakfast / for / eat / you / do / ?

2. weekend / go / Where / did / last / you / ?

3. favorite / is / What / your / activity / outdoor / ?

4. speak / languages / can / you / How many / ?

5. today / What’s / plan / your / for / the day / ?

Đáp án:

1. What do you usually eat for breakfast?

2. Where did you go last weekend?

3. What is your favorite outdoor activity?

4. How many languages can you speak?

5. What’s your plan for the day today?

Sau khi hoàn thành bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản, hãy kiểm tra lại số câu đúng để đánh giá khả năng giao tiếp của bạn trong các tình huống hàng ngày.

  • Nếu đạt 90 – 100% câu đúng, bạn đã có nền tảng vững chắc và có thể giao tiếp tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày. Bạn nên tiếp tục duy trì thói quen sử dụng tiếng Anh để nâng cao sự tự tin.
  • Nếu kết quả nằm trong khoảng 50 – 80%, bạn đã nắm được những tình huống phổ biến, nhưng vẫn cần luyện tập thêm để phản xạ nhanh và diễn đạt mượt mà hơn. Bạn có thể ôn tập, thực hành qua hội thoại thực tế hoặc các bài tập giao tiếp.
  • Nếu số câu đúng dưới 50%, bạn có thể bắt đầu với những mẫu câu đơn giản, luyện nghe và thực hành mỗi ngày để cải thiện dần dần. Sự kiên trì sẽ giúp bạn tiến bộ đáng kể.

2. Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong công sở

Trong môi trường công sở chuyên nghiệp, giao tiếp rõ ràng và hiệu quả là yếu tố then chốt giúp công việc đạt được kết quả như ý. Hãy cùng làm bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp cơ bản sau để đánh giá kỹ năng của bạn!

Bài 1: Chọn câu trả lời đúng trong các tình huống công sở

1. A: Can you double-check the figures in the report? B: _______________

a) Sure, I’ll review them now.

b) I don’t like numbers.

c) The weather is nice today.

2. A: We need to finalize the presentation by tomorrow. B: _______________

a) Can we postpone the meeting to next year?

b) I have a cat at home.

c) Understood, I’ll make the necessary edits.

3. A: The client asked for a revised proposal. B: _______________

a) I love reading books.

b) I’ll update the document and send it over.

c) Let’s go to the cafeteria.

4. A: Can you brief the team on this project? B: _______________

a) Of course! I’ll prepare a summary and share it.

b) I don’t like speaking in meetings.

c) My favorite color is blue.

5. A: Let’s schedule a follow-up meeting next week. B: _______________

a) I don’t like calendars.

b) Sounds good. What day works best for you?

c) I prefer eating lunch alone.

Đáp án:

1. a

2. c

3. b

4. a

5. b

Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong công sở

Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong công sở

Bài 2: Sắp xếp các câu sau thành một email chuyên nghiệp:

(1) I’m writing to check on the status of the recent order.

(2) Thank you for your time and assistance.

(3) I hope you are doing well.

(4) Could you please provide an update on when the shipment will arrive?

Đáp án:

3 – 1 – 4 – 2

Bài 3: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành email công sở

Điền vào chỗ trống với từ phù hợp trong các từ sau: assist, update, schedule, review, concern

Subject: Inquiry about Project Timeline

Dear Mr. Parker,

I hope you are doing well. I’m reaching out to (1) ______ you regarding the progress of the project. Could you provide an (2) ______ on the expected completion date? Also, if there are any issues, please let me know so we can (3) ______ a call to discuss them.

Additionally, I would appreciate it if you could (4) ______ the latest draft before submission. If there’s anything I can do to (5) ______ you, please let me know.

Best regards,

Emma

Đáp án:

1. update

2. concern

3. schedule

4. review

5. assist

Bài 4: Chọn phản hồi phù hợp cho từng email công việc

1. Email từ đồng nghiệp: Hey, could you help me check the formatting in the report?

a) Sure! I’ll review it and send feedback.

b) I don’t like editing documents.

c) What’s your favorite song?

2. Email từ sếp: Can you send me a summary of the client meeting?

a) Of course! I’ll send it shortly.

b) I forgot to bring my lunch today.

c) I think the office is too cold.

3. Email từ khách hàng: We haven’t received the invoice yet. Could you check on this?

a) Apologies for the delay. I’ll check and get back to you soon.

b) I don’t handle invoices.

c) I’ll send you a funny meme instead.

Đáp án:

1. a

2. a

3. a

Bài 5: Dưới đây là một email có 6 lỗi sai. Hãy tìm và sửa lỗi.

Subject: Important Meeting Follow-Up

Dear Team,

Thank you for attend today’s meeting. We discuss several key points that needs immediate attention. Please ensure all task assigned are completed by Friday.

Let me knowing if you have any question. I looking forward to our next meeting.

Best,

Michael

Đáp án:

1. attend → attending

2. discuss → discussed

3. needs → need

4. task → tasks

5. Let me knowing → Let me know

6. I looking → I am looking

Giao tiếp hiệu quả trong môi trường công sở là chìa khóa giúp bạn làm việc chuyên nghiệp hơn. Hãy đối chiếu số câu đúng để đánh giá trình độ của mình.

  • Nếu bạn đạt 90 – 100%, bạn đã có kỹ năng giao tiếp vững vàng trong công việc. Bạn nên học thêm các từ vựng chuyên ngành và luyện tập cách diễn đạt chuyên nghiệp hơn.
  • Nếu kết quả nằm trong khoảng 50 – 80%, bạn đã có nền tảng nhưng cần trau dồi thêm để giao tiếp tự tin và tự nhiên hơn. Hãy tập trung vào những tình huống công sở thường gặp để cải thiện khả năng phản xạ.
  • Nếu số câu đúng dưới 50%, điều đó cho thấy bạn cần rèn luyện nhiều hơn để giao tiếp hiệu quả trong công việc. Bắt đầu bằng cách học các mẫu câu cơ bản, luyện tập với đồng nghiệp hoặc tham gia các khóa học tiếng Anh chuyên ngành sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.

Đọc thêm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp: Nghe, Nói lưu loát sau 3 tháng

3. Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản khi đi du lịch

Khi đi du lịch nước ngoài, việc giao tiếp bằng tiếng Anh là điều cần thiết để giúp bạn dễ dàng đặt phòng khách sạn, hỏi đường hay gọi món tại nhà hàng,… Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản khi đi du lịch sẽ giúp bạn kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh thực tế và nâng cao sự tự tin khi trò chuyện với người bản xứ.

Bài 1: Chọn câu trả lời đúng khi đi du lịch

1. A: Can I book a double room for two nights? B:_____________________

a) Of course Do you prefer a sea view?

b) Yes, I like rooms

c) I don’t have a ticket

2. A: How do I get to the train station? B:_____________________

a) Go straight and turn left

b) Yes, I like traveling

c) No, I don’t have a car

3. A: I’d like to order some food. Do you have an English menu? B:_____________________

a) Yes, here you go.

b) No, I don’t like food.

c) It’s on the table.

4. A: How much does it cost to take a taxi to the airport? B:_____________________

a) I don’t have a car.

b) Yes, I like airports.

c) It’s around $20.

5. A: Is there free Wi-Fi at this hotel? B:_____________________

a) No, Wi-Fi is expensive.

b) Yes, the password is on the reception desk.

c) I don’t like the internet.

Đáp án:

1. a

2. c

3. a

4. a

5. b

Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản khi đi du lịch

Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản khi đi du lịch

Bài 2: Điền vào chỗ trống

1. A: Excuse me, where is the nearest __________? B: It’s two blocks away.

2. A: I’d like to buy a __________ ticket to London. B: One-way or round-trip?

3. A: What time is the next train to Paris? B: It leaves at __________.

4. A: Can I check in now? B: Sure, may I see your __________, please?

5. A: I need a taxi to the airport. B: No problem, I will call one for you right __________.

Đáp án:

1. restaurant

2. train

3. 5 PM

4. passport

5. away

Bài 3: Sắp xếp câu thành đoạn hội thoại hợp lý

Hãy sắp xếp các câu sau thành một cuộc hội thoại hoàn chỉnh giữa khách du lịch và nhân viên khách sạn.

(1) Certainly! Your room is 405, and here’s your key card.

(2) Hello! I have a booking under the name Michael Lee.

(3) Thank you! Could you tell me if the hotel has a gym?

(4) Yes, we have a gym on the second floor. It’s open from 4 AM to 11 PM.

(5) Welcome to Ocean View Hotel! May I see your passport and payment confirmation?

(6) Of course! Here they are.

Đáp án:

2 – 5 – 6 – 1 – 3 – 4

Bài 4: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm lỗi và sửa lại cho đúng.

1. Excuse me, where I can find a taxi?

2. I want booking a room for three nights, please.

3. Can you tell me how much is this ticket costs?

4. The restaurant open at 8 AM and close at 10 PM.

5. Can I have a map about the city, please?

Đáp án:

1. Excuse me, where can I find a taxi?

2. I want to book a room for three nights, please.

3. Can you tell me how much this ticket costs?

4. The restaurant opens at 8 AM and closes at 10 PM.

5. Can I have a map of the city, please?

Bài 5: Dịch câu từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh

1. Mình cần tìm một nhà hàng gần đây, bạn có thể giúp không?

2. Tôi muốn đặt một phòng đơn trong ba đêm.

3. Bạn có thể hướng dẫn tôi cách đến trạm xe buýt không?

4. Ở đây có Wi-Fi miễn phí không?

5. Chuyến bay của tôi bị hoãn. Rồi tôi nên làm gì tiếp theo?

Đáp án:

1. Excuse me, could you help me find a nearby restaurant?

2. I’d like to book a single room for three nights.

3. Can you show me the way to the bus station?

4. Is there free Wi-Fi here?

5. My flight has been delayed. What should I do now?

Giao tiếp tốt khi đi du lịch giúp bạn tận hưởng trọn vẹn hành trình và xử lý tình huống một cách dễ dàng. Hãy xem kết quả của mình để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh khi đi nước ngoài.

  • Nếu bạn đạt 90 – 100%, bạn đã có đủ tự tin để giao tiếp khi đi du lịch. Hãy tiếp tục luyện tập để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng nghe nói trong những tình huống thực tế.
  • Nếu kết quả nằm trong khoảng 50 – 80%, bạn đã nắm được những câu giao tiếp quan trọng nhưng vẫn cần luyện tập thêm để phản xạ nhanh hơn. Bạn nên xem các đoạn hội thoại thực tế hoặc tự luyện tập qua các tình huống giả định.
  • Nếu số câu đúng dưới 50%, có lẽ bạn sẽ gặp khó khăn khi giao tiếp ở nước ngoài. Đừng lo lắng, hãy bắt đầu với những mẫu câu đơn giản, tập nghe và thực hành mỗi ngày. Chỉ cần kiên trì, bạn sẽ tự tin hơn trong những chuyến đi sắp tới.

4. Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản khi đi mua sắm

Giao tiếp tốt là chìa khóa giúp bạn tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm mua sắm ở nước ngoài. Hãy thử bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản pdf để đánh giá khả năng của bạn nhé!

Bài 1: Chọn câu đúng trong các đáp án gợi ý

1. A: How much is this dress? B:_____________________

a) It’s $40.

b) It’s a dress.

c) Yes, I like it.

2. A: Do you have this in a smaller size? B:_____________________

a) Yes, we have S, M, and L.

b) No, I don’t like shopping.

c) The shop is over there.

3. A: Can I try this shirt on? B:_____________________

a) Sure, the fitting rooms are at the back.

b) Yes, I have shirts too.

c) No, this is a restaurant.

4. A: Do you accept credit cards? B:_____________________

a) Yes, we accept Visa and Mastercard.

b) No, I don’t have a card.

c) The weather is nice today.

5. A: Is there any discount for this item? B:_____________________

a) Yes, it’s 20% off today.

b) No, I don’t like shopping.

c) Yes, we close at 9 PM.

Đáp án:

1. a

2. a

3. a

4. a

5. a

Bài 2: Điền từ phù hợp vào chỗ trống:

1. A: Do you have this in __________ size? B: Yes, we have S, M, and L.

2. A: Where is the __________ counter? B: It’s at the front of the store.

3. A: Can I get a __________ for this item? B: Sure, here’s your proof of purchase.

4. A: Is there a refund policy? B: Yes, you can return the item within __________ days.

5. A: Do you have any special __________ today? B: Yes, buy one get one free on selected items.

Đáp án:

1. my

2. checkout

3. receipt

4. 7

5. promotions

Bài 3: Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp

Câu hỏi Câu trả lời
1. How much is this bag?
b) It’s $50, but there’s a 10% discount today.
2. Do you accept cash payments?
c) Yes, we accept cash and credit cards.
3. Can I try this on?
a) Yes, the fitting rooms are over there.
4. Do you have this in red?
e) Let me check… Yes, we have it in red and blue.
5. Can I get a receipt?
d) Yes, here’s your proof of purchase.

Đáp án:

1. b

2. c

3. a

4. e

5. d

Bài 4: Dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh

1. Xin lỗi, cửa hàng này có giảm giá không?

2. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

3. Bạn có kích cỡ lớn hơn không?

4. Tôi có thể trả lại sản phẩm này không?

5. Có phòng thử đồ ở đây không?

Đáp án:

1. Excuse me, does this store have any discounts?

2. Can I pay by credit card?

3. Do you have this in a larger size?

4. Can I return this item?

5. Is there a fitting room here?

Bài 5: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.

1. much / this / How / dress / is / ?

2. you / a / have / Do / this / larger size / in / ?

3. buy / get / one / one / free / today / You / can / .

4. try / I / Can / on / this / ?

5. accept / Do / credit / store / this / cards / ?

Đáp án:

1. How much is this dress?

2. Do you have this in a larger size?

3. You can buy one, get one free today.

4. Can I try this on?

5. Does this store accept credit cards?

Sau khi hoàn thành bài kiểm tra, hãy kiểm tra lại số câu đúng để đánh giá trình độ của mình.

  • Nếu đạt 90 – 100% câu trả lời đúng thì bạn đã có nền tảng vững vàng và có thể tự tin giao tiếp khi mua sắm.
  • Nếu kết quả của bạn nằm trong khoảng 50 – 80%, điều đó cho thấy bạn đã nắm được những điểm quan trọng, nhưng vẫn cần luyện tập thêm để phản xạ nhanh và nói trôi chảy hơn. Thực hành thường xuyên qua các tình huống thực tế sẽ giúp bạn cải thiện nhanh chóng
  • Nếu bạn đạt dưới 50%, có lẽ việc giao tiếp vẫn là một thử thách. Bạn nên bắt đầu với những mẫu câu đơn giản và luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng hơn.

Ngoài việc làm bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản để kiểm tra trình độ của mình, bạn cũng cần có phương pháp học hiệu quả để tiến bộ nhanh hơn và rèn luyện thường xuyên qua các tình huống thực tế, luyện nghe và thực hành mỗi ngày.

Đọc thêm: Cách học tiếng Anh giao tiếp cơ bản từ số 0 đến thành thạo

Hy vọng những bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp cơ bản theo chủ đề trên đã giúp bạn đánh giá được khả năng phản xạ và từ đó xây dựng lộ trình học tập phù hợp. Để khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thú vị, đừng quên theo dõi Fanpage IELTS Arena nhé!