Sở hữu nền tảng tiếng Anh tốt là một lợi thế giúp bạn thăng tiến trong sự nghiệp và mở ra những cơ hội việc làm hấp dẫn. Tuy nhiên không phải ai cũng có nhiều thời gian rảnh để tự học hay tham gia những khóa học trong thời gian dài, nhất là những người đi làm bận rộn.

Bài viết của IELTS Arena đã tổng hợp 500 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm thường dùng trong môi trường văn phòng công sở giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng cao khả năng giao tiếp. Cùng tham khảo nhé!

1. Danh sách 500 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm theo tình huống

Bạn thường xuyên cảm thấy bối rối khi giao tiếp bằng tiếng Anh tại nơi công sở, điều này cản trở lớn đến khả năng thăng tiến của bạn. Cùng tham khảo các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm giúp bạn tự tin thể hiện bản thân và tạo ấn tượng tốt với đồng nghiệp, đối tác và cấp trên nhé!

1.1. Đoạn giao tiếp tiếng Anh cơ bản với sếp

Xin nghỉ phép
Could I take a leave of absence on [date]? I have some urgent matters to attend to. Tôi có thể xin nghỉ vào [ngày] được không? Tôi có vài việc gấp cần giải quyết.
I wanted to let you know in advance that I will be taking a day off next week. Tôi muốn báo trước với sếp rằng tuần sau tôi sẽ xin nghỉ một ngày.
May I request a few days off next month to handle some personal affairs? Tôi có thể xin vài ngày nghỉ vào tháng tới để giải quyết một số việc cá nhân được không?
I’d like to apply for leave from [start date] to [end date] if possible. Tôi muốn xin nghỉ từ [ngày bắt đầu] đến [ngày kết thúc] nếu có thể.
Xin nghỉ phép do vấn đề sức khỏe
I’m not feeling well and would like to request a sick day today. Tôi cảm thấy không khỏe và muốn xin nghỉ bệnh hôm nay.
Unfortunately, I’m unwell and may need a few days to recover. Đáng tiếc là tôi không khỏe và có thể cần vài ngày để hồi phục.
I’ve seen a doctor, and they recommended I take some rest. Could I take a sick leave? Tôi đã đi khám và bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi. Tôi có thể xin nghỉ bệnh được không?
I may need to work from home due to a health issue, if that’s possible. Tôi có thể cần làm việc từ xa vì lý do sức khỏe, nếu điều đó có thể được.
I’ll make sure to catch up on any missed work after I recover. Tôi sẽ đảm bảo hoàn thành công việc còn thiếu sau khi hồi phục.
Xin nghỉ phép do việc gia đình
I would like to request a day off to attend to a family matter. Tôi muốn xin nghỉ một ngày để lo việc gia đình.
Could I take leave tomorrow? I have an urgent family commitment. Tôi có thể xin nghỉ ngày mai không? Tôi có việc gia đình gấp cần giải quyết.
I need to take some time off due to a family emergency. I’ll keep you updated. Tôi cần xin nghỉ vì lý do gia đình khẩn cấp. Tôi sẽ báo lại sớm cho sếp.
My family has an important event, and I’d like to take a day off to be with them. Gia đình tôi có một sự kiện quan trọng, và tôi muốn xin nghỉ một ngày để tham dự.
Please let me know if there’s any documentation required for this leave. Xin cho tôi biết nếu cần cung cấp giấy tờ cho việc nghỉ phép này.
Xin phép nghỉ dài hạn
I would like to discuss the possibility of taking an extended leave for [reason]. Tôi muốn trao đổi về khả năng xin nghỉ dài hạn vì [lý do].
Could I apply for leave from [start date] to [end date]? I need to take care of some long-term matters. Tôi có thể xin nghỉ từ [ngày bắt đầu] đến [ngày kết thúc] không? Tôi cần xử lý một số việc dài ngày.
I will ensure all my tasks are covered before I leave, and I’ll delegate responsibilities if needed. Tôi sẽ đảm bảo hoàn thành tất cả nhiệm vụ trước khi nghỉ và sẽ phân công lại công việc nếu cần.
Please let me know if there are any formalities to complete for an extended leave. Xin cho tôi biết nếu có bất kỳ thủ tục nào cần hoàn thành cho việc nghỉ dài hạn.
I understand this might impact our team’s work, so I’m willing to discuss any arrangements needed. Tôi hiểu rằng điều này có thể ảnh hưởng đến công việc của nhóm, vì vậy tôi sẵn sàng trao đổi để sắp xếp phù hợp.
Báo cáo tiến độ công việc
As of today, we have completed [percentage] of the project. Tính đến hôm nay, chúng ta đã hoàn thành [phần trăm] của dự án.
I’m making steady progress and expect to have this phase completed by [date]. Tôi đang tiến triển tốt và dự kiến sẽ hoàn thành giai đoạn này vào [ngày].
I encountered a few challenges, but I have managed to resolve them and am moving forward. Tôi gặp phải một vài khó khăn, nhưng tôi đã giải quyết được và đang tiếp tục tiến lên.
Here’s a summary of the tasks I’ve completed so far and the upcoming steps. Đây là tóm tắt các công việc tôi đã hoàn thành cho đến nay và các bước tiếp theo.
Báo cáo kết quả công việc
I’m pleased to report that we achieved [specific result] for this project. Tôi rất vui khi báo cáo rằng chúng ta đã đạt được [kết quả cụ thể] cho dự án này.
The campaign yielded positive results, with an increase in [specific metric, e.g., sales, engagement]. Chiến dịch mang lại kết quả tích cực, với sự gia tăng về [chỉ số cụ thể, ví dụ: doanh số, mức độ tương tác.
The report shows that we have improved in [area of improvement], as planned. Báo cáo cho thấy chúng ta đã cải thiện trong [lĩnh vực cụ thể] như kế hoạch.
After implementing the changes, we noticed a [percentage] improvement in efficiency. Sau khi áp dụng các thay đổi, chúng tôi nhận thấy hiệu suất đã cải thiện [phần trăm].
The objectives set for this quarter have been met, and we are on track for the next quarter’s goals. Các mục tiêu đặt ra cho quý này đã đạt được, và chúng ta đang đi đúng hướng để đạt mục tiêu quý tới.
Báo cáo các vấn đề gặp phải
I wanted to bring up a challenge we are currently facing with [specific issue]. Tôi muốn đề cập đến một thách thức mà chúng ta đang gặp phải với [vấn đề cụ thể].
We are experiencing some delays due to [reason]. I’m working on a solution to get us back on track. Chúng ta đang gặp một số trì hoãn do [lý do]. Tôi đang tìm giải pháp để đưa dự án quay lại đúng tiến độ.
There’s an issue with [specific task or area], and I’m exploring ways to address it. Có một vấn đề với [nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể], và tôi đang tìm cách giải quyết.
I’ve identified a potential risk in the project and wanted to discuss possible solutions. Tôi đã xác định được một rủi ro tiềm tàng trong dự án và muốn thảo luận về các giải pháp khả thi.
I’m working closely with the team to resolve the issue as quickly as possible. Tôi đang làm việc chặt chẽ với nhóm để giải quyết vấn đề nhanh nhất có thể.
Báo cáo khi hoàn thành nhiệm vụ
I’ve completed the [specific task/project] as requested. Tôi đã hoàn thành [nhiệm vụ/dự án cụ thể] theo yêu cầu.
The task has been successfully completed, and I’m ready to move on to the next assignment. Nhiệm vụ đã được hoàn thành thành công, và tôi sẵn sàng chuyển sang nhiệm vụ tiếp theo.
I wrapped up the project ahead of schedule, and here are the key deliverables. Tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn, và đây là các kết quả chính.
All objectives for this task were met, and I’m available for further assignments if needed. Tất cả mục tiêu cho nhiệm vụ này đã đạt được, và tôi sẵn sàng cho các nhiệm vụ tiếp theo nếu cần.
Here’s a summary of what we achieved and any lessons learned from this project. Đây là tóm tắt về những gì chúng ta đã đạt được và các bài học rút ra từ dự án này.
Cảm ơn khi nhận phản hồi tích cực
Thank you for the feedback. I’m glad to know my work is on the right track. Cảm ơn sếp đã phản hồi. Tôi rất vui khi biết rằng công việc của mình đang đi đúng hướng.
I appreciate the positive feedback and will continue to work hard to maintain this standard. Tôi rất trân trọng phản hồi tích cực và sẽ tiếp tục nỗ lực để duy trì tiêu chuẩn này.
I’m happy to hear that my work met your expectations. I’ll strive to keep delivering quality results. Tôi rất vui khi biết công việc của mình đáp ứng được mong đợi của sếp. Tôi sẽ cố gắng tiếp tục mang lại kết quả chất lượng.
Your feedback is very encouraging. Thank you for recognizing my efforts. Phản hồi của sếp rất khích lệ. Cảm ơn sếp đã ghi nhận nỗ lực của tôi.
Đáp lại phản hồi tiêu cực hoặc góp ý cải thiện
Thank you for the feedback. I’ll take this into account and make necessary improvements. Cảm ơn sếp đã phản hồi. Tôi sẽ ghi nhận và thực hiện những cải tiến cần thiết.
I appreciate your input and will work on the areas you mentioned. Tôi trân trọng những góp ý của sếp và sẽ làm việc trên các điểm mà sếp đã nhắc đến.
Thank you for pointing that out. I’ll make sure to improve in that area. Cảm ơn sếp đã chỉ ra điều đó. Tôi sẽ chắc chắn cải thiện trong lĩnh vực đó.
I understand the feedback and will take steps to address the issues mentioned. Tôi hiểu phản hồi của sếp và sẽ có biện pháp để giải quyết các vấn đề được đề cập.
Thank you for your honest feedback. I’m committed to working on these improvements. Cảm ơn sếp vì phản hồi chân thành. Tôi cam kết sẽ làm việc để cải thiện những điểm này.
Hỏi rõ thêm thật chi tiết để cải thiện
Could you provide more specifics on how I can improve in this area? Sếp có thể cung cấp thêm chi tiết về cách tôi có thể cải thiện trong lĩnh vực này không?
I’d like to understand more about what I can do better. Could you give me some examples? Tôi muốn hiểu rõ hơn về những gì mình có thể làm tốt hơn. Sếp có thể cho tôi vài ví dụ không?
Thank you for the feedback. Could we discuss specific areas where I can improve? Cảm ơn sếp đã phản hồi. Chúng ta có thể thảo luận cụ thể về những điểm mà tôi có thể cải thiện không?
I’m open to feedback and want to make sure I fully understand your suggestions. Tôi luôn sẵn sàng nhận phản hồi và muốn đảm bảo rằng tôi hiểu rõ các đề xuất của sếp.
If possible, could you highlight key areas where I could focus on improving? Nếu có thể, sếp có thể chỉ ra những điểm chính mà tôi nên tập trung cải thiện không?
Thể hiện quyết tâm cải thiện và học hỏi
I’m committed to making these improvements and will keep you updated on my progress. Tôi cam kết thực hiện những cải thiện này và sẽ thường xuyên cập nhật tình hình cho sếp.
I appreciate the feedback and will work hard to apply these suggestions in my future tasks. Tôi rất trân trọng phản hồi và sẽ cố gắng áp dụng những đề xuất này trong các công việc tiếp theo.
I’m determined to improve and will make the necessary adjustments moving forward. Tôi quyết tâm cải thiện và sẽ điều chỉnh những gì cần thiết trong thời gian tới.
I value your feedback and see it as an opportunity to grow and improve. Tôi đánh giá cao phản hồi của sếp và xem đây là cơ hội để phát triển và hoàn thiện.
Thank you for the guidance. I’ll make sure to learn from this and do better in the future. Cảm ơn sếp vì sự hướng dẫn. Tôi sẽ chắc chắn rút kinh nghiệm và làm tốt hơn trong tương lai.
Phát triển nghề nghiệp
I’d like to discuss my career development and potential opportunities within the company. Tôi muốn thảo luận về sự phát triển nghề nghiệp của mình và các cơ hội trong công ty.
Can we have a conversation about my future career path and how I can grow in the company? Chúng ta có thể trò chuyện về con đường nghề nghiệp tương lai của tôi và cách tôi có thể phát triển trong công ty không?
I’d appreciate your input on how I can advance my career here at the company. Tôi rất trân trọng ý kiến của sếp về cách tôi có thể thăng tiến nghề nghiệp tại công ty này.
Lời khuyên về phát triển kỹ năng
What skills do you think I should focus on to advance in my role? Sếp nghĩ tôi nên tập trung vào kỹ năng nào để thăng tiến trong công việc?
Are there any specific areas of my work that I should improve to move forward in my career? Có lĩnh vực cụ thể nào trong công việc của tôi mà tôi cần cải thiện để phát triển sự nghiệp không?
Could you recommend any training programs or courses that would help me grow in my position? Sếp có thể đề xuất bất kỳ chương trình đào tạo hoặc khóa học nào giúp tôi phát triển trong vị trí này không?
Thảo luận về những cơ hội thăng tiến trong công ty
Are there any upcoming opportunities for promotion or additional responsibilities that I can work towards? Có cơ hội thăng tiến hoặc nhận thêm trách nhiệm nào sắp tới mà tôi có thể hướng tới không?
How do you see my career progressing in the next year or two? Sếp nhìn nhận sự nghiệp của tôi sẽ tiến triển như thế nào trong một hoặc hai năm tới?
I’m interested in taking on more leadership roles. Do you see any opportunities for me to do so? Tôi muốn đảm nhận thêm các vai trò lãnh đạo. Sếp có thấy cơ hội nào để tôi làm vậy không?
Thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp dài hạn
What do you think would be a good next step in my career here? Sếp nghĩ bước tiếp theo tốt nhất trong sự nghiệp của tôi tại đây là gì?
I’d like to set long-term career goals. Can we talk about how to achieve them? Tôi muốn đặt ra các mục tiêu nghề nghiệp dài hạn. Chúng ta có thể nói về cách để đạt được chúng không?
What steps do I need to take to reach my full potential within the company? Tôi cần thực hiện những bước nào để phát huy hết tiềm năng của mình trong công ty?
Hỏi về khả năng thăng tiến trong công ty
What opportunities for growth do you see within the company for someone in my position? Sếp thấy những cơ hội phát triển nào trong công ty cho người ở vị trí của tôi?
Is there a clear career path for someone in my role? How can I work towards advancing? Có con đường nghề nghiệp rõ ràng nào cho người ở vị trí của tôi không? Tôi có thể làm gì để tiến tới vị trí cao hơn?
Could you give me some insights into how employees typically advance in the company? Sếp có thể chia sẻ một số thông tin về cách mà các nhân viên thường tiến bộ trong công ty không?
Thể hiện sự cảm ơn
I really appreciate your feedback and advice on how I can grow within the company. Tôi thực sự cảm ơn sự phản hồi và lời khuyên của sếp về cách tôi có thể phát triển trong công ty.
I’m excited about the opportunities ahead and look forward to putting your advice into action. Tôi rất hào hứng với những cơ hội phía trước và mong được áp dụng những lời khuyên của sếp.
Mục tiêu và kỳ vọng công việc
I’d like to discuss my goals for this year and how I can align them with the company’s objectives. Tôi muốn thảo luận về các mục tiêu của mình trong năm nay và cách tôi có thể kết hợp chúng với mục tiêu của công ty.
Could we talk about my performance goals and expectations for the upcoming quarter? Chúng ta có thể nói về các mục tiêu và kỳ vọng công việc của tôi cho quý tới không?
I’m interested in setting clear objectives for myself. Can we go over what’s expected of me in the coming months? Tôi muốn đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho bản thân. Chúng ta có thể trao đổi về những gì kỳ vọng ở tôi trong những tháng tới không?
Thảo luận về các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn
What are the key short-term goals I should focus on to help the team achieve its objectives? Những mục tiêu ngắn hạn quan trọng mà tôi nên tập trung để giúp đội đạt được mục tiêu là gì?
I’d like to set some long-term career goals. How do you think I can progress in this role over the next few years? Tôi muốn đặt ra một số mục tiêu nghề nghiệp dài hạn. Sếp nghĩ tôi có thể tiến triển như thế nào trong vai trò này trong vài năm tới?
What specific targets should I be aiming for in the next few months to meet expectations? Tôi nên nhắm đến những mục tiêu cụ thể nào trong vài tháng tới để đáp ứng kỳ vọng?
Thảo luận kỹ hơn về những nhiệm vụ trong công việc
Can you clarify what the key expectations are for my role in the next performance review? Sếp có thể làm rõ những kỳ vọng chính đối với vai trò của tôi trong lần đánh giá hiệu suất tiếp theo không?
I’d like to understand how my performance will be measured and what criteria will be used to evaluate me. Tôi muốn hiểu cách mà hiệu suất của tôi sẽ được đo lường và các tiêu chí sẽ được sử dụng để đánh giá tôi.
Could you share more details about the metrics or outcomes I should focus on to meet the company’s goals? Sếp có thể chia sẻ thêm chi tiết về các chỉ số hoặc kết quả mà tôi nên tập trung vào để đạt được mục tiêu của công ty không?
Hỏi về sự hỗ trợ trong việc đạt được mục tiêu
What resources or support do you think I will need to successfully achieve these goals? Sếp nghĩ tôi cần những nguồn lực hoặc sự hỗ trợ nào để đạt được những mục tiêu này?
Is there anything I can do to ensure I am meeting the expectations for my role? Có điều gì tôi có thể làm để đảm bảo rằng tôi đang đáp ứng kỳ vọng trong vai trò của mình không?
How can I better align my personal goals with the team’s objectives? Làm thế nào tôi có thể kết hợp các mục tiêu cá nhân của mình với mục tiêu của đội?
Thảo luận về các chỉ số hiệu suất công việc
What key performance indicators (KPIs) will be used to evaluate my progress? Các chỉ số hiệu suất công việc (KPIs) nào sẽ được sử dụng để đánh giá tiến độ của tôi?
Can we set measurable targets so I can track my progress towards meeting the goals? Chúng ta có thể đặt ra các mục tiêu có thể đo lường được để tôi có thể theo dõi tiến độ của mình không?
How will my achievements be evaluated, and what are the criteria for success? Thành tích của tôi sẽ được đánh giá như thế nào, và tiêu chí thành công là gì?
Kết thúc cuộc thảo luận
I really appreciate your feedback and will work hard to meet these expectations. Tôi rất cảm ơn sự phản hồi của sếp và sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng các kỳ vọng này.
Thank you for helping me clarify my goals and expectations. I’m excited to work towards them. Cảm ơn sếp đã giúp tôi làm rõ các mục tiêu và kỳ vọng. Tôi rất hào hứng với việc hướng tới chúng.
I’m looking forward to achieving these goals and contributing to the team’s success. Tôi mong muốn đạt được những mục tiêu này và đóng góp vào sự thành công của đội.
Thảo luận về dự án tương lai
I’d like to discuss some of the upcoming projects and how I can contribute to their success. Tôi muốn thảo luận về một số dự án sắp tới và cách tôi có thể đóng góp vào sự thành công của chúng.
Can we talk about the future projects and my role in them? Chúng ta có thể nói về các dự án trong tương lai và vai trò của tôi trong đó không?
I’m excited about the upcoming projects. Can we go over the plans for the next few months? Tôi rất háo hức về các dự án sắp tới. Chúng ta có thể xem qua các kế hoạch trong vài tháng tới không?
Thảo luận về mục tiêu và kỳ vọng đối với các dự án tương lai
What are the key objectives for the upcoming projects and how can I help achieve them? Mục tiêu chính của các dự án sắp tới là gì và tôi có thể giúp gì để đạt được chúng?
What are the expectations for my involvement in these projects? Kỳ vọng đối với sự tham gia của tôi trong các dự án này là gì?
Can you share more details about the goals and timelines for these upcoming projects? Sếp có thể chia sẻ thêm chi tiết về các mục tiêu và thời gian của các dự án sắp tới không?
Hỏi về các cơ hội trong các dự án tương lai
Are there any leadership opportunities in the upcoming projects that I can take on? Có cơ hội lãnh đạo nào trong các dự án sắp tới mà tôi có thể đảm nhận không?
What are the potential challenges in these future projects, and how can I prepare for them? Những thách thức tiềm năng trong các dự án tương lai là gì và tôi có thể chuẩn bị thế nào?
How can I better position myself to take on more responsibility in these future projects? Làm thế nào tôi có thể chuẩn bị tốt hơn để nhận thêm trách nhiệm trong các dự án tương lai?
Thảo luận về việc phân bổ nguồn lực cho các dự án
What resources will be available for these projects, and how can we ensure they are used efficiently? Những nguồn lực nào sẽ có sẵn cho các dự án này và làm thế nào chúng ta có thể đảm bảo sử dụng chúng một cách hiệu quả?
Are there any specific team members or departments that we should collaborate with for these future projects? Có bộ phận hoặc thành viên nhóm nào mà chúng ta nên hợp tác cho các dự án tương lai không?
How do you plan to allocate the budget for these upcoming projects? Sếp dự định phân bổ ngân sách cho các dự án sắp tới như thế nào?
Lộ trình và kế hoạch thực hiện các dự án
What is the timeline for these projects, and how do you envision the process unfolding? Thời gian cho các dự án này là gì và sếp hình dung quá trình triển khai sẽ diễn ra như thế nào?
How will the progress of these projects be tracked, and how often will we have updates? Cách thức theo dõi tiến độ của các dự án này sẽ như thế nào và bao lâu chúng ta sẽ có cập nhật?
Are there any key milestones or deadlines that we need to focus on for these projects? Có những cột mốc hoặc thời hạn quan trọng nào mà chúng ta cần tập trung vào cho các dự án này không?
Đề xuất ý tưởng hoặc đóng góp cho các dự án trong tương lai
I have some ideas that could potentially benefit these upcoming projects. Can I share them with you? Tôi có một số ý tưởng có thể mang lại lợi ích cho các dự án sắp tới. Tôi có thể chia sẻ chúng với sếp không?
I think we could improve the planning process for these future projects. Do you mind if I suggest a few changes? Tôi nghĩ chúng ta có thể cải thiện quá trình lập kế hoạch cho các dự án tương lai. Sếp có phiền nếu tôi đề xuất một số thay đổi không?
How can I help to ensure the success of these future projects? I’d like to contribute more. Tôi có thể giúp gì để đảm bảo sự thành công của các dự án trong tương lai? Tôi muốn đóng góp nhiều hơn.
Kết thúc cuộc thảo luận
Thank you for sharing the details about the future projects. I’m looking forward to contributing to their success. Cảm ơn sếp đã chia sẻ chi tiết về các dự án tương lai. Tôi mong được đóng góp vào sự thành công của chúng.
I’m excited to be involved in these projects and will do my best to help achieve our goals. Tôi rất hào hứng khi tham gia các dự án này và sẽ cố gắng hết sức để giúp đạt được mục tiêu của chúng ta.
Let’s stay in touch to review the progress of these projects. I’m ready to get started! Chúng ta hãy giữ liên lạc để kiểm tra tiến độ của các dự án này. Tôi sẵn sàng bắt đầu rồi!
Thảo luận về các vấn đề cá nhân trong công việc
I’ve been struggling with balancing my workload lately, and I wanted to see if you have any suggestions. Gần đây tôi gặp khó khăn trong việc cân bằng khối lượng công việc và muốn xem sếp có gợi ý nào không?
I’m feeling a bit overwhelmed with the current tasks. Could we discuss a more manageable workload? Tôi cảm thấy hơi quá tải với các nhiệm vụ hiện tại. Chúng ta có thể thảo luận về khối lượng công việc hợp lý hơn không?
I’ve been dealing with some personal issues and would like to see if there’s any flexibility with my schedule. Tôi đang gặp một số vấn đề cá nhân và muốn xem liệu có thể linh hoạt với lịch làm việc không?
I’ve noticed some burnout recently. I think it might be time for a break or some time off. Gần đây tôi cảm thấy kiệt sức. Có lẽ đã đến lúc tôi cần nghỉ ngơi hoặc xin nghỉ phép.
I’m finding it difficult to stay motivated. Can we talk about how I can improve my focus and productivity? Tôi thấy khó khăn trong việc duy trì động lực. Chúng ta có thể nói về cách tôi có thể cải thiện sự tập trung và năng suất không?

1.2. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm với đồng nghiệp

Chào hỏi thông thường
Hey there! How’s your day been so far? Chào bạn! Hôm nay của bạn thế nào?
Good morning! How are you doing today? Chào buổi sáng! Hôm nay bạn thế nào?
Hello! How’s everything going? Chào bạn! Mọi chuyện thế nào rồi?
Hi! How’s it going? Any exciting plans for today? Chào bạn! Mọi chuyện thế nào? Có kế hoạch gì thú vị trong ngày hôm nay không?
Chào hỏi khi gặp mặt lần đầu hoặc ít gặp nhau
Hi, I don’t think we’ve met before. I’m Lara. Nice to meet you! Chào, tôi nghĩ bọn mình chưa từng gặp nhau trước đây. Tôi là Lara. Rất vui được gặp bạn!
Hi there! It’s been a bit since we caught up. How have you been? Chào nhé, lâu rồi tôi không gặp bạn! Bạn dạo này thế nào?
Hey! It’s been some time since we last talked. How have you been? Chào! Lâu rồi chúng ta chưa trò chuyện. Mọi việc dạo này thế nào?
Hỏi về tình hình công việc
How’s your workload today? Anything interesting you’re working on? Công việc của bạn hôm nay thế nào? Có gì thú vị bạn đang làm không?
How’s everything going with your current project? Mọi chuyện thế nào với dự án hiện tại của bạn?
I see you’ve been busy lately. What’s keeping you occupied? Tôi thấy dạo này bạn bận rộn. Có gì khiến bạn bận vậy?
Mở đầu cuộc trò chuyện về công việc
I wanted to check in with you about [công việc hoặc dự án]. How’s it going? Tôi muốn trao đổi với bạn về [công việc hoặc dự án]. Mọi chuyện thế nào rồi?
I was thinking about the [dự án hoặc vấn đề] we’re working on. Do you have time to discuss it? Tôi đang nghĩ về [dự án hoặc vấn đề] mà chúng ta đang làm. Bạn có thời gian để thảo luận về nó không?
I need your input on something for our project. Do you have a minute? Tôi cần ý kiến của bạn về một vấn đề trong dự án của chúng ta. Bạn có một phút không?
Chào hỏi và đề xuất làm việc cùng nhau
I’ve been working on something that I think you might find interesting. Would you like to hear about it? Tôi đang làm một việc mà tôi nghĩ bạn có thể thấy thú vị. Bạn có muốn nghe về nó không?
I think we could team up for this task. What do you think? Tôi nghĩ chúng ta có thể hợp tác làm việc này. Bạn nghĩ sao?
I was wondering if you’d be interested in working together on [dự án/công việc]. Tôi tự hỏi liệu bạn có muốn cùng tôi làm việc về [dự án/công việc] này không?
Hỏi về tiến độ công việc và dự án
How’s your project going? Are you on track to meet the deadline? Dự án của bạn thế nào rồi? Bạn có kịp tiến độ với hạn chót không?
How are things coming along with the task you’re working on? Công việc bạn đang làm có tiến triển thế nào?
Is there anything I can do to help move things forward with your project? Có gì tôi có thể làm để giúp đẩy nhanh tiến độ dự án của bạn không?
Are there any challenges you’re facing with your current task? Có thử thách nào bạn đang gặp phải trong công việc hiện tại không?
Hỏi về chi tiết hoặc yêu cầu trong công việc
Could you give me an update on where you are with the project? Bạn có thể cập nhật cho tôi về tiến độ dự án không?
I’d love to know more about what you’re working on right now. Can you fill me in? Tôi rất muốn biết thêm về công việc bạn đang làm. Bạn có thể chia sẻ thêm không?
What’s the next step in your project? Is there anything we should be aware of? Bước tiếp theo trong dự án của bạn là gì? Chúng ta có cần chú ý đến điều gì không?
Are you planning any changes to your approach for this project? Bạn có dự định thay đổi cách tiếp cận cho dự án này không?
Hỏi về sự hỗ trợ hoặc tài nguyên cho công việc
Is there anything you need help with to finish your project on time? Có gì bạn cần giúp đỡ để hoàn thành dự án đúng hạn không?
Are you missing any resources or information to move forward with your work? Bạn có thiếu tài nguyên hoặc thông tin nào để tiếp tục công việc không?
Do you need any additional support or feedback on your task? Bạn có cần hỗ trợ hay phản hồi thêm về công việc của mình không?
Quan tâm đến các mục tiêu và cả kết quả của dự án
What are the main goals you’re aiming for with this project? Mục tiêu chính bạn đang hướng tới trong dự án này là gì?
How do you measure success for this project? Are you on track to meet those goals? Bạn đo lường thành công của dự án này như thế nào? Bạn có chắc rằng mình đang đi đúng hướng để hoàn thành mục tiêu không?
What’s the most important outcome you’re hoping for in your current task? Kết quả quan trọng nhất mà bạn hy vọng đạt được trong công việc hiện tại là gì?
Hỏi về sự phối hợp với các nhóm khác
Are you collaborating with other teams on this project? How’s that going? Bạn có đang hợp tác với các nhóm khác trong dự án này không? Mọi thứ thế nào?
Is there anything we can do to improve collaboration between our teams on this project? Có gì chúng ta có thể làm để cải thiện sự hợp tác giữa các nhóm trong dự án này không?
How are you finding the coordination with other departments for this project? Bạn thấy việc phối hợp với các bộ phận khác trong dự án này thế nào?
Hỏi về thời gian và lịch trình
When do you expect to finish this project? Is the timeline still the same? Bạn dự định hoàn thành dự án này khi nào? Thời gian dự kiến vẫn như cũ chứ?
Do you have any concerns about meeting the deadline for this task? Bạn có lo ngại gì về việc hoàn thành công việc này đúng hạn không?
Are you planning any adjustments to the timeline for your project? Bạn có dự định điều chỉnh thời gian hoàn thành dự án không?
Hỏi về các thay đổi hoặc cải tiến trong công việc
Have you made any changes to the project plan since we last talked? Bạn có thay đổi gì trong kế hoạch dự án kể từ lần cuối chúng ta trao đổi không?
Is there anything you think could be improved in the way we’re handling this task? Bạn có nghĩ là có gì cần cải thiện trong cách chúng ta đang xử lý công việc này không?
Are there any new ideas or approaches you’re considering for your project? Có ý tưởng hay cách tiếp cận mới nào mà bạn đang xem xét cho dự án của mình không?
Xin phép và lịch sự
Do you mind if I join this conversation? Bạn có phiền nếu tôi tham gia cuộc trò chuyện này không?
Would it be fine if I left a bit earlier today? Có ổn không nếu hôm nay tôi về sớm hơn một chút?
Could we schedule a meeting for later? Chúng ta có thể lên lịch họp sau không?
Thân thiện và kết nối
Let’s grab a coffee sometime. Chúng ta có thể lên lịch họp sau không?
How was your weekend? Cuối tuần của bạn thế nào?
It’s nice working with you. Thật vui khi làm việc cùng bạn.
Câu hỏi và yêu cầu hỗ trợ
Could you clarify this for me? Bạn có thể giải thích rõ hơn về điều này cho tôi không?
Would you mind explaining how this works? Bạn có phiền giải thích cách hoạt động của việc này không?
Can you help me with this task when you have time? Bạn có thể giúp tôi với công việc này khi có thời gian không?
Do you have a moment? I need to ask you something. Bạn có chút thời gian không? Tôi cần hỏi bạn một việc.
Thảo luận về công việc
I think we should prioritize this task. What do you think? Tôi nghĩ chúng ta nên ưu tiên công việc này. Bạn nghĩ sao?
Did you get a chance to review the report? Bạn có kịp xem qua báo cáo chưa?
I’m not sure how to proceed with this. Do you have any ideas? Tôi không chắc nên làm thế nào tiếp theo. Bạn có ý tưởng nào không?
Let’s touch base after the meeting to finalize the plan. Chúng ta hãy gặp nhau sau cuộc họp để hoàn thiện kế hoạch.
Phản hồi và đề xuất
I’ll take care of that. Thanks for bringing it up! Tôi sẽ lo việc đó. Cảm ơn bạn đã nêu vấn đề này!
I see your point, but I think we should also consider… Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cũng nên cân nhắc…
That sounds like a great idea! Let’s go with it. Nghe có vẻ đây là một ý tưởng hay đó! Chúng ta làm theo nhé.
I’m glad we’re on the same page about this. Tôi vui vì chúng ta cùng quan điểm về vấn đề này.
Khen ngợi và động viên
You handled that situation really well. Bạn đã ứng phó với tình huống đó một cách tuyệt vời.
I really appreciate the hard work you put into this. Tôi thật sự trân trọng công sức bạn đã bỏ ra cho việc này.
You always have such great ideas. Bạn luôn có những ý tưởng tuyệt vời.
Thanks for staying late to finish that task. I really appreciate it. Cảm ơn bạn đã ở lại muộn để hoàn thành công việc đó. Tôi thật sự rất biết ơn.
Hỏi về cảm xúc và hỗ trợ cá nhân 
How are you holding up with everything? Bạn đang cảm thấy thế nào với tất cả công việc này?
I know things are busy right now. Is there anything I can do to help? Tôi biết là công việc đang bận rộn. Có việc gì tôi có thể làm để giúp bạn không?
If you need any help, don’t hesitate to ask. Nếu bạn cần giúp đỡ, đừng ngần ngại hỏi tôi nhé.
Is everything going okay for you today? Mọi thứ có ổn không hôm nay?
Giới thiệu và giao tiếp thân thiện
I don’t think we’ve had a chance to meet properly yet. I’m [your name], nice to meet you! Tôi nghĩ chúng ta chưa có dịp gặp nhau chính thức. Tôi là [tên bạn], rất vui được gặp bạn!
I’ve really enjoyed collaborating with you on this project. Thật tuyệt khi được làm việc cùng bạn trong dự án này.
Looking forward to our next collaboration! Mong những lần hợp tác tiếp theo của chúng ta.
I’ve received a lot of positive feedback about your work. It’s a pleasure to work with you. Tôi nghe nhiều điều tốt về công việc của bạn. Rất vui được làm việc cùng bạn.
Câu giao tiếp khi cần làm rõ hoặc hỏi về công việc
Can you update me on the progress of the task? Bạn có thể cập nhật cho tôi về tiến độ công việc không?
I just wanted to check in and see how things are going with the project. Tôi chỉ muốn kiểm tra xem dự án đang tiến triển thế nào.
Could you walk me through the process? Bạn có thể hướng dẫn tôi qua quy trình này không?
Do you need any additional resources for this? Bạn có cần thêm tài nguyên gì cho công việc này không?
What’s the priority for today? Hôm nay công việc nào là ưu tiên?
Câu giao tiếp trong khi làm việc nhóm 
Let’s collaborate on this and come up with a solution together. Chúng ta hãy cùng hợp tác và đưa ra giải pháp chung.
I think it would be better if we divide the task into smaller parts. Tôi nghĩ tốt hơn là chia công việc thành các phần nhỏ hơn.
Let’s set a time to meet and discuss the next steps. Chúng ta hãy sắp xếp thời gian gặp nhau để thảo luận các bước tiếp theo.
I’m eager to hear your perspective on this. Tôi rất mong muốn được nghe quan điểm của bạn về vấn đề này.
Câu giao tiếp khi bạn không đồng ý
I see where you’re coming from, but I think we should consider another option. Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc một phương án khác.
I’m not sure I agree with that. Could we look at it from another perspective? Tôi không đồng ý với điều đó. Chúng ta có thể xem xét nó từ một góc độ khác không?
It seems like we may need to reconsider our approach. It seems like we may need to reconsider our approach.
Câu giao tiếp khi yêu cầu hoặc đề nghị giúp đỡ
Would you mind helping me out with this task? Bạn có thể giúp tôi một tay với công việc này không?
I’m a bit swamped at the moment, could you assist with this? Hiện tại tôi khá bận, bạn có thể giúp tôi việc này không?
Can you please take care of this while I finish my other task? Bạn có thể xử lý việc này trong khi tôi hoàn thành công việc khác không?
If you’re willing, I’d love to hear your opinion on this. Nếu bạn sẵn lòng, tôi rất muốn nghe ý kiến của bạn về việc này.
Câu giao tiếp khi cần xin lỗi hoặc giải thích
I’m sorry for the delay. I’ve been working on another task. Xin lỗi vì sự chậm trễ. Tôi đang làm một công việc khác.
I didn’t mean to cause any inconvenience. Tôi không có ý làm phiền bạn.
I apologize for any confusion earlier. Let me clarify. Xin lỗi vì sự hiểu lầm trước đó. Để tôi giải thích lại.
Thanks for your patience while I sorted this out. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn trong khi tôi giải quyết việc này.
Câu giao tiếp khi khen ngợi hoặc động viên đồng nghiệp
You’ve been doing an amazing job lately. Keep it up! Dạo này bạn làm việc rất tuyệt vời. Cứ tiếp tục nhé!
Your input really helped us move forward with the project. Thank you! Ý kiến của bạn thật sự giúp chúng ta tiến về phía trước trong dự án. Cảm ơn bạn!
I’m really impressed with how you managed that situation. Tôi rất ấn tượng với cách bạn xử lý tình huống đó.
I really appreciate all your help, thank you for everything. Bạn đã giúp đỡ rất nhiều, cảm ơn bạn vì tất cả!
Câu giao tiếp khi cần xin phép hoặc yêu cầu điều gì đó
Do you mind if I take a break for a few minutes? Bạn có phiền nếu tôi nghỉ vài phút không?
Would it be possible to reschedule the meeting for tomorrow? Có thể thay đổi cuộc họp sang ngày mai không?
Could I leave a little earlier today? Tôi có thể về sớm một chút hôm nay không?
Do you think we could push the deadline back by a day? Bạn nghĩ chúng ta có thể dời hạn chót thêm một ngày không?
Câu giao tiếp khi kết thúc cuộc trò chuyện
I think we’ve covered everything for now. Let’s catch up again soon. Tôi nghĩ chúng ta đã giải quyết hết mọi thứ rồi. Hẹn gặp lại sớm.
Thanks for your time. I’ll follow up with you soon. Cảm ơn bạn đã dành thời gian. Tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm.
It was great working with you on this. Have a great rest of the day! Thật vui khi làm việc cùng bạn trong việc này. Chúc bạn một ngày tuyệt vời!
Let’s stay in touch if anything else comes up. Hãy giữ liên lạc nếu có vấn đề gì khác xảy ra.
Câu giao tiếp khi yêu cầu sự giúp đỡ
Can you lend me a hand with this report? Bạn có thể giúp tôi một tay với báo cáo này được không?
Could you show me how to do this? Bạn có thể chỉ tôi cách làm việc này không?
I’m struggling with this task, could you help me out? Tôi gặp khó khăn với công việc này, bạn có thể giúp tôi không?
Could you offer your insights on this matter? Bạn có phiền chia sẻ kinh nghiệm của bạn về việc này không?
Câu giao tiếp khi cảm ơn
I really appreciate your help today. Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn hôm nay.
Thanks so much for your input. It really made a difference! Cảm ơn bạn rất nhiều vì ý kiến quý báu của bạn. Nó thật sự đã mang lại sự khác biệt
I can’t thank you enough for your assistance. Tôi không biết cảm ơn bạn thế nào cho đủ về sự hỗ trợ này.
I really appreciate you stepping in and handling that! Cảm ơn bạn đã vào cuộc và xử lý việc đó!
Câu giao tiếp khi có sự thay đổi hoặc thông báo
I wanted to inform you that the meeting has been rescheduled. Tôi muốn thông báo với bạn rằng cuộc họp đã được dời lại.
There’s been a slight change in the timeline. Let me know if you have any questions. Thời gian biểu có thay đổi một chút. Hãy cho tôi biết nếu bạn có câu hỏi gì.
I wanted to inform you that I’ll be out of the office tomorrow. Tôi muốn thông báo với bạn là tôi sẽ vắng mặt tại văn phòng vào ngày mai.
We need to adjust the plan because of some new developments. Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch vì một số thay đổi mới.
Câu giao tiếp khi không thể hoàn thành nhiệm vụ
Unfortunately, I won’t be able to finish this by the deadline. Can we extend it? Rất tiếc, tôi không thể hoàn thành việc này đúng hạn. Chúng ta có thể gia hạn không?
I’m afraid I won’t be able to do this today. Can I push it to tomorrow? Tôi e là tôi không thể làm việc này hôm nay. Tôi có thể dời lại sang ngày mai không?
I’ve run into some obstacles, but I’m working on a solution. Tôi gặp phải một số khó khăn, nhưng tôi đang tìm cách giải quyết.
This task is taking longer than expected, but I’ll keep you updated. Công việc này mất nhiều thời gian hơn dự kiến, nhưng tôi sẽ cập nhật cho bạn thường xuyên.
Câu giao tiếp khi đồng nghiệp đang bận rộn
I see you’re busy, can I come back to you later? Tôi thấy bạn đang bận, tôi có thể quay lại hỏi bạn sau không?
I’ll give you some space to focus on this. Let me know if you need anything. Tôi sẽ để bạn có không gian tập trung vào việc này. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì.
When you have a moment, can we discuss this? Khi bạn có chút thời gian, chúng ta có thể thảo luận về việc này được không?
I don’t want to interrupt, but can you help me with something when you’re free? Tôi không muốn làm phiền, nhưng bạn có thể giúp tôi với việc gì đó khi bạn rảnh không?
Câu giao tiếp khi muốn thay đổi kế hoạch
I was thinking about changing the plan a bit. What do you think? Tôi đang nghĩ đến việc thay đổi kế hoạch một chút. Bạn nghĩ sao?
Can we reschedule the meeting for later in the week? Chúng ta có thể thay đổi cuộc họp sang cuối tuần không?
I’d like to propose a different approach. Let’s discuss it when you have time. Tôi muốn đưa ra một phương pháp tiếp cận khác. Chúng ta hãy thảo luận khi bạn có thời gian.
I think it might be better if we push this task to next week. Tôi nghĩ có lẽ tốt hơn nếu chúng ta dời công việc này sang tuần sau.
Câu giao tiếp khi xin phép
Is it okay if I leave early today? I’ve finished all my tasks. Có được không nếu tôi về sớm hôm nay? Tôi đã hoàn thành hết công việc.
Would it be possible for me to take the afternoon off? Có ổn không nếu tôi xin nghỉ buổi chiều?
Do you mind if I take a break for a few minutes? Bạn có phiền nếu tôi nghỉ một chút không?
I need to attend to something personal, would it be okay if I step out for a while? Tôi cần giải quyết việc cá nhân, liệu có ổn không nếu tôi ra ngoài một lúc?
Câu giao tiếp khi muốn thảo luận về ý tưởng mới
I have an idea I’d like to share. When do you have some time to talk? Tôi có một ý tưởng muốn chia sẻ. Khi nào bạn có thời gian để nói chuyện?
Let’s brainstorm some solutions to this problem. Chúng ta hãy cùng suy nghĩ ra một số giải pháp cho vấn đề này.
I’ve been thinking about how we can improve this process. Do you have time to discuss? Tôi đã suy nghĩ về cách chúng ta có thể cải thiện quy trình này. Bạn có thời gian để thảo luận không?
I’d love to hear your thoughts on a new approach I’m considering. Tôi rất muốn nghe ý kiến của bạn về một cách tiếp cận mới mà tôi đang cân nhắc.
Câu giao tiếp khi bạn cần nghỉ ngơi hoặc cần không gian làm việc
I need a quick break. I’ll be back in a few minutes. Tôi cần nghỉ một chút. Tôi sẽ quay lại sau vài phút.
I’m feeling a bit overwhelmed right now. Can I take a moment to reset? Tôi cảm thấy hơi căng thẳng lúc này. Tôi có thể nghỉ một chút để lấy lại tinh thần không?
Could I work from home for the rest of the day? There are a few personal things I need to handle. Tôi có thể làm việc ở nhà phần còn lại của ngày hôm nay không? Tôi có vài việc cá nhân cần giải quyết.
Câu giao tiếp khi cần thông báo tiến độ công việc 
I’m almost done with this task. I’ll send it to you shortly. Tôi gần hoàn thành công việc này rồi. Tôi sẽ gửi cho bạn ngay.
I’ve completed the task, would you like me to send it over now? Tôi đã hoàn thành công việc, bạn muốn tôi gửi ngay không?
I’m still working on it. I’ll keep you posted on my progress. Tôi vẫn đang làm việc đó. Tôi sẽ cập nhật cho bạn tiến độ.
I’ve made some good progress. It’s almost ready for review. Tôi đã tiến bộ khá nhiều. Nó gần như đã sẵn sàng để xem xét.
Câu giao tiếp khi cần làm việc nhóm
Let’s work together to finish this task. Chúng ta hãy phối hợp để hoàn thành nhiệm vụ này.
How about we divide the task into smaller sections and each of us takes one? Chúng ta chia công việc thành các phần nhỏ và mỗi người làm một phần nhé?
Could we have a team meeting to discuss this further? Chúng ta có thể tổ chức một cuộc họp nhóm để thảo luận thêm không?
Let’s collaborate on this and come up with the best solution. Chúng ta cùng hợp tác để đưa ra giải pháp tốt nhất.
Câu giao tiếp khi cần phản hồi hoặc đánh giá công việc
I think this is a great start, but we might need to adjust a few things. Tôi nghĩ đây là một khởi đầu tốt, nhưng có thể chúng ta cần điều chỉnh một vài điểm.
I think the project is moving in the right direction, but we need to fine-tune some details. Tôi nghĩ dự án đang đi đúng hướng, nhưng chúng ta cần chỉnh sửa một vài chi tiết.
This looks great, but let’s double-check it for any errors. Việc này trông tuyệt vời, nhưng chúng ta hãy kiểm tra lại để xem có sai sót nào không.
I like your approach, but I think we should explore more options. Tôi thích cách tiếp cận của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên tìm thêm một vài lựa chọn nữa.
Câu giao tiếp khi chúc mừng hoặc động viên đồng nghiệp
Great job on the presentation! You did an amazing job. Công việc thuyết trình tuyệt vời! Bạn đã làm rất tốt.
Congrats on finishing the project! I knew you’d do great. Chúc mừng bạn đã hoàn thành dự án! Tôi biết bạn sẽ làm tốt mà.
You’re doing awesome! Keep up the good work. Bạn đang làm rất tuyệt vời! Cứ tiếp tục như vậy nhé.
Well done on hitting the target. You really put in the effort. Làm tốt lắm khi đạt được mục tiêu. Bạn đã thực sự nỗ lực.
Câu giao tiếp khi cần hỏi về công ty hoặc thông tin nội bộ
Can you tell me more about the company’s new policy on remote work? Bạn có thể cho tôi biết thêm về chính sách làm việc từ xa mới của công ty không?
Do you know if there’s a team-building event planned for next month? Bạn có biết có sự kiện xây dựng đội nhóm nào được lên kế hoạch vào tháng tới không?
I’m new here, could you explain the workflow for this project? Tôi mới ở đây, bạn có thể giải thích quy trình công việc cho dự án này không?
Is there any update on the budget approval for the project? Có thông tin gì mới về việc phê duyệt ngân sách cho dự án không?
Câu giao tiếp khi muốn tỏ ý kiến hoặc đề xuất
I’d like to suggest a new approach to solving this issue. Tôi muốn đề xuất một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.
What do you think about trying this method instead? Bạn nghĩ sao nếu chúng ta thử phương pháp này thay vì cái kia?
I believe we can improve the current system by adding a few features. Tôi tin rằng chúng ta có thể cải thiện hệ thống hiện tại bằng cách thêm một vài tính năng.
I think it might be more efficient if we use this tool for the task. Tôi nghĩ sẽ hiệu quả hơn nếu chúng ta sử dụng công cụ này cho công việc.
Câu giao tiếp khi cần thể hiện sự quan tâm đến đồng nghiệp
How are you doing today? You seem a bit off. Hôm nay bạn thế nào? Bạn có vẻ không ổn lắm.
I heard you’re working on a new project. How’s it going? Tôi nghe nói bạn đang làm một dự án mới. Mọi việc thế nào rồi?
Are you feeling okay? You seem a bit tired. Bạn có khỏe không? Bạn trông có vẻ hơi mệt.
If you need anything, feel free to ask. I’m happy to help! Nếu bạn cần gì, cứ thoải mái hỏi tôi. Tôi sẵn lòng giúp đỡ!
Câu giao tiếp khi đề xuất tổ chức các hoạt động
How about we organize a lunch break together today? Chúng ta tổ chức ăn trưa chung hôm nay nhé?
Would you be interested in a team outing next weekend? Bạn có muốn tham gia một buổi dã ngoại nhóm vào cuối tuần tới không?
Let’s have a coffee break in the afternoon and discuss this. Chúng ta hãy nghỉ giải lao vào buổi chiều và thảo luận về việc này.
It would be nice to organize a small get-together for the team soon. Sẽ rất tuyệt nếu tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ cho cả nhóm trong thời gian tới.
Câu giao tiếp khi cần từ chối một lời mời 
I’d love to, but I have another commitment at that time. Tôi rất muốn tham gia, nhưng tôi đã có một kế hoạch khác vào thời gian đó.
I appreciate the invitation, but unfortunately, I can’t make it this time. Cảm ơn vì đã mời, nhưng lần này tôi sẽ không thể tham gia được.
I appreciate the invite, but I’m tied up with work right now. Tôi cảm ơn vì lời mời, nhưng hiện tại tôi đang bận với công việc.
I wish I could, but I have an urgent task to finish. Tôi ước gì tôi có thể tham gia, nhưng tôi phải hoàn thành công việc gấp.
Câu giao tiếp khi cần yêu cầu phản hồi
Could you please give me some feedback on this report? Bạn có thể cho tôi ý kiến về báo cáo này không?
What do you think of my presentation? Any suggestions? Bạn nghĩ sao về bài thuyết trình của tôi? Có đề xuất gì không?
I’d appreciate any suggestions for improving this project. Tôi sẽ rất trân trọng nếu nhận được bất kỳ đề xuất nào để cải thiện dự án này.
Could you let me know if there’s anything I could do better? Bạn có thể cho tôi biết nếu có gì tôi cần làm tốt hơn không?

1.3. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm với khách hàng

Chào hỏi và mở đầu cuộc trò chuyện
Good morning/afternoon! How can I assist you today? Chào buổi sáng/chiều! Ngày hôm nay, tôi có thể giúp gì được cho bạn không?
Hi! Thank you for reaching out. How may I help you? Chào bạn! Cảm ơn bạn đã liên hệ. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Hello, it’s a pleasure to assist you. What can I do for you today? Chào bạn, rất vui được giúp đỡ. Hôm nay tôi có thể làm gì cho bạn?
Welcome to [Company Name]. How can I assist you today? Chào mừng bạn đến với [Tên công ty]. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
Xác nhận và làm rõ yêu cầu của khách hàng
Let me make sure I understand your request. You want [summary of request], is that correct? Để tôi chắc chắn rằng tôi hiểu yêu cầu của bạn. Bạn muốn [tóm tắt yêu cầu], đúng không?
Could you please clarify what you need? Bạn có thể làm rõ hơn về yêu cầu của bạn không?
I just want to confirm that I’ve got this right… Tôi chỉ muốn xác nhận rằng tôi hiểu đúng…
Can you provide more details about what you are looking for? Bạn có thể cung cấp thêm chi tiết về điều bạn đang tìm kiếm không?
Giới thiệu sản phẩm/dịch vụ
We offer a variety of options. Let me tell you more about them. Chúng tôi cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau. Để tôi giới thiệu thêm cho bạn.
Our product/service is designed to [mention benefits]. Sản phẩm/dịch vụ của chúng tôi được thiết kế để [đề cập đến lợi ích].
We have a special offer going on right now, would you like to hear about it? Chúng tôi đang có một ưu đãi đặc biệt, bạn có muốn nghe thêm về nó không?
This is one of our most popular items, and here’s why… Đây là một trong những sản phẩm phổ biến nhất của chúng tôi, và lý do là…
Xử lý các vấn đề và hỗ trợ yêu cầu của khách hàng
I’m sorry for the inconvenience. Let me fix that for you right away. Xin lỗi về sự bất tiện này. Để tôi giải quyết ngay cho bạn.
Let me check that for you. I’ll get back to you as soon as I have an answer. Để tôi kiểm tra cho bạn. Tôi sẽ liên lạc lại ngay khi có câu trả lời.
I understand the issue. Let’s find a solution that works for you. Tôi hiểu vấn đề. Hãy cùng tìm giải pháp phù hợp với bạn.
I will make every effort to resolve this as quickly as I can. Tôi sẽ cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề nhanh nhất có thể
Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi
The answer to your question is [provide solution]. Câu trả lời cho câu hỏi của bạn là [cung cấp giải pháp].
I can send you more details via email if you’d like. Tôi có thể gửi thêm thông tin qua email nếu bạn muốn.
Here is the information you requested. Let me know if you need further assistance. Đây là thông tin bạn yêu cầu. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm sự trợ giúp.
I’m happy to help with any other questions you might have. Tôi rất vui được hỗ trợ thêm bất kỳ câu hỏi nào bạn có.
Đưa ra lời khuyên và đề xuất
Based on what you’ve told me, I recommend [suggestion]. Dựa trên những gì bạn đã nói, tôi khuyên bạn nên [đề xuất].
If I may suggest, you could consider [suggestion]. Nếu tôi được phép đề xuất, bạn có thể cân nhắc [đề xuất].
One option you might like is [option]. Would you like more details? Một lựa chọn bạn có thể thích là [lựa chọn]. Bạn muốn biết thêm chi tiết không?
If you’re looking for something more [describe need], this might be the right choice. Nếu bạn đang tìm một cái gì đó [mô tả nhu cầu], đây có thể là lựa chọn phù hợp.
Kết thúc cuộc trò chuyện
Thank you for your time today. Please reach out if you require any further assistance. Chúng tôi rất cảm kích vì bạn đã dành thời gian hôm nay. Nếu cần thêm trợ giúp, đừng ngại liên hệ với chúng tôi.
It was a pleasure assisting you. Have a great day! Rất vui được hỗ trợ bạn. Chúc bạn một ngày tuyệt vời!
Thank you for choosing [Company Name]. We look forward to serving you again soon. Cảm ơn bạn đã tin tưởng và chọn [Tên công ty]. Chúng tôi hy vọng sẽ được phục vụ bạn trong lần tới.
If you have any further questions, don’t hesitate to reach out to us. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
Câu giao tiếp khi theo dõi khách hàng sau dịch vụ
I just wanted to follow up and see how everything is going with your [product/service]. Tôi chỉ muốn theo dõi và xem mọi thứ với [sản phẩm/dịch vụ] của bạn có ổn không.
Is there anything else I can assist you with regarding your recent purchase? Có điều gì khác tôi có thể giúp bạn liên quan đến giao dịch mua hàng gần đây của bạn không?
I hope you’re enjoying [product/service]. Let me know if you have any feedback or questions. Hy vọng bạn đang hài lòng với [sản phẩm/dịch vụ]. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc ý kiến nào, vui lòng cho tôi biết.
Đưa ra lời cảm ơn và kết thúc giao tiếp
Thank you for your business. We truly appreciate it! Cảm ơn bạn đã hợp tác với chúng tôi. Chúng tôi rất trân trọng điều đó!
It’s been a pleasure assisting you. Have a wonderful day ahead! Thật vui khi được hỗ trợ bạn. Chúc bạn một ngày tuyệt vời phía trước!
We value your feedback. Thank you for sharing it with us. Chúng tôi trân trọng phản hồi của bạn. Chúng tôi rất biết ơn vì bạn đã chia sẻ.
Thank you for trusting us. We’re excited to collaborate with you again in the near future. Cảm ơn bạn đã tin tưởng chúng tôi. Chúng tôi mong được hợp tác với bạn lần nữa trong thời gian tới.
Câu giao tiếp khi khách hàng yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật hoặc giải đáp thắc mắc
I’m sorry to hear that you’re experiencing difficulties. Let me help you sort this out. Xin lỗi vì bạn gặp phải khó khăn. Để tôi giúp bạn giải quyết vấn đề này.)
Allow me to guide you through the steps to resolve this. Để tôi hướng dẫn bạn qua các bước để khắc phục vấn đề này.
It seems like there’s an issue with [describe issue]. Let me check into it right away. Có vẻ như có vấn đề với [mô tả vấn đề]. Để tôi kiểm tra ngay.
Thank you for your patience while we look into this. We’ll resolve it as soon as possible. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn trong khi chúng tôi kiểm tra vấn đề này. Chúng tôi sẽ giải quyết ngay khi tình huống cho phép.
I’ll need a few more details to help resolve this for you. Can you provide [ask for specific details]? Tôi cần thêm một số thông tin để giải quyết vấn đề này. Bạn có thể cung cấp [yêu cầu thông tin cụ thể] không?
Câu giao tiếp khi khách hàng yêu cầu hoàn tiền hoặc đổi hàng
I apologize for the inconvenience. Let me assist you with a return/refund process. Xin lỗi về sự bất tiện này. Để tôi hỗ trợ bạn trong quy trình trả lại hàng/hoàn tiền.
We’ll ensure the refund is processed at the earliest opportunity. Chúng tôi sẽ đảm bảo hoàn tất việc hoàn tiền càng sớm càng tốt.
Please allow [time frame] for the refund to be processed. Xin vui lòng đợi [thời gian cụ thể] để quá trình hoàn tiền được thực hiện.
If you are unsatisfied with the product, we can arrange for an exchange or a full refund. Nếu bạn không hài lòng với sản phẩm, chúng tôi có thể sắp xếp đổi hàng hoặc hoàn tiền đầy đủ.
I understand your concern, and I’ll make sure this issue is addressed right away. Tôi hiểu mối quan ngại của bạn, và tôi sẽ đảm bảo vấn đề này được giải quyết ngay lập tức.
Câu giao tiếp khi khách hàng muốn hỏi về các chương trình khuyến mãi, giảm giá
We’re currently offering a promotion. Would you like to know more about it? Chúng tôi đang triển khai chương trình giảm giá hấp dẫn. Bạn có muốn biết thêm về nó không?
Our discounts are available until [end date]. You can take advantage of this offer before it ends! Chương trình giảm giá của chúng tôi có hiệu lực đến [ngày kết thúc]. Bạn có thể tận dụng ưu đãi này trước khi nó kết thúc!
The special offer includes [mention offer details]. Would you like to take advantage of this? Ưu đãi đặc biệt này bao gồm [đề cập chi tiết ưu đãi]. Bạn có muốn nắm bắt lấy cơ hội này không
This item is on sale for a limited time. Get it while the offer lasts! Sản phẩm này đang được giảm giá trong thời gian có hạn. Hãy mua ngay khi còn ưu đãi!
We also offer [mention other products/services] that might interest you. Let me know if you want more details. Chúng tôi cũng có [đề cập các sản phẩm/dịch vụ khác] có thể bạn quan tâm. Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn biết thêm chi tiết.
Câu giao tiếp khi khách hàng phàn nàn về sản phẩm hoặc dịch vụ
I’m sorry to hear that you’re not satisfied. Let me make it right for you. Xin lỗi vì bạn không hài lòng. Hãy để tôi hỗ trợ bạn trong việc giải quyết vấn đề này.
Thank you for bringing this to our attention. We take customer feedback seriously and will address this promptly. Cảm ơn khách hàng đã phản hồi lại cho chúng tôi. Chúng tôi rất coi trọng phản hồi của khách hàng và sẽ giải quyết vấn đề này ngay.
We understand your frustration, and we’ll do everything we can to make this better. Chúng tôi hiểu sự thất vọng của bạn, và chúng tôi sẽ làm mọi thứ có thể để cải thiện tình hình này.
Your feedback is important to us, and we’ll use it to enhance our services moving forward. Phản hồi của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi và chúng tôi sẽ sử dụng nó để cải thiện dịch vụ của mình trong tương lai.
Can you please provide more details about the issue so we can resolve it properly? Bạn có thể cung cấp thêm chi tiết về vấn đề để chúng tôi có thể giải quyết đúng cách không?
Câu giao tiếp khi khách hàng yêu cầu hỗ trợ sau khi mua hàng
Is there anything else I can help you with regarding your purchase? Có điều gì khác tôi có thể giúp bạn liên quan đến giao dịch mua hàng không?
If you need any assistance with the product, feel free to contact us. Nếu bạn cần bất kỳ sự trợ giúp nào về sản phẩm, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
We’re always here if you need further assistance with your order. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ nếu bạn cần thêm sự giúp đỡ về đơn hàng của mình.
Please don’t hesitate to reach out if you have any questions or concerns about the product. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay mối quan ngại nào về sản phẩm.
If you ever need support, our customer service team is available [mention hours of availability]. Nếu bạn cần hỗ trợ, đội ngũ dịch vụ khách hàng của chúng tôi có mặt vào [đề cập thời gian hỗ trợ].
Câu giao tiếp khi khách hàng yêu cầu thay đổi thông tin hoặc điều chỉnh đơn hàng
Let me update that information for you right away. Để tôi cập nhật thông tin này cho bạn ngay lập tức.
I’ll make sure the changes are made to your order. Thank you for letting us know. Tôi sẽ đảm bảo rằng các thay đổi sẽ được thực hiện cho đơn hàng của bạn. Cảm ơn quý khách hàng đã thông báo cho chúng tôi.
I can help you modify your order. What changes would you like to make? Tôi có thể giúp bạn thay đổi đơn hàng. Bạn muốn thay đổi gì?
I’ve updated your order. Is there anything additional I can do for you? Tôi đã cập nhật đơn hàng của bạn. Tôi có thể hỗ trợ cho bạn điều gì khác được không?
Thank you for your patience. Your request has been processed successfully. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn. Yêu cầu của bạn đã được xử lý thành công.
Câu giao tiếp khi kết thúc cuộc trò chuyện với khách hàng 
Thank you for your business. We appreciate your trust in us. Cảm ơn bạn đã cùng chúng tôi hợp tác. Chúng tôi rất biết ơn sự tin tưởng mà bạn dành cho chúng tôi.
It was a pleasure assisting you. If there’s anything else you require, feel free to contact us. Thật vui khi được hỗ trợ bạn. Nếu bạn cần thêm gì, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
We hope you enjoy your [product/service]. Have a great day! Chúng tôi hy vọng bạn sẽ thích [sản phẩm/dịch vụ]. Chúc bạn một ngày tuyệt vời!
If you have any further questions, feel free to reach out anytime. Chúng tôi hy vọng bạn sẽ thích [sản phẩm/dịch vụ]. Chúc bạn một ngày tuyệt vời!
We look forward to serving you again soon. Chúng tôi mong được phục vụ bạn lần nữa trong thời gian tới.
Câu giao tiếp khi khách hàng muốn kiểm tra tình trạng đơn hàng
Your order is currently being processed. It should be shipped out by [date]. Đơn hàng của bạn hiện đang được xử lý. Nó sẽ được gửi đi vào [ngày].
I’ve just checked your order status, and it’s on its way! It should arrive by [date]. Tôi vừa kiểm tra tình trạng đơn hàng của bạn, và nó đang trên đường đến! Sẽ đến vào [ngày].
Let me track your order for you. One moment please. Để tôi theo dõi đơn hàng của bạn. Vui lòng đợi một chút.
I’m happy to inform you that your order has been shipped and is expected to arrive soon. Tôi rất vui khi thông báo với bạn rằng đơn hàng của bạn đã được gửi đi và dự kiến sẽ đến sớm.
I’m sorry for the delay, but your order is expected to be delivered by [date]. Xin lỗi vì sự chậm trễ, nhưng đơn hàng của bạn dự kiến sẽ được giao vào [ngày].
Câu giao tiếp khi khách hàng có yêu cầu đặc biệt
We can certainly accommodate your request. Let me take care of that for you. Chúng tôi chắc chắn sẽ đáp ứng được yêu cầu của quý khách. Để tôi lo liệu việc đó cho bạn.
I’ll make sure to note your special request and pass it along to our team. Tôi sẽ ghi lại yêu cầu đặc biệt của bạn và chuyển nó cho đội ngũ của chúng tôi.
Thank you for letting us know your preferences. We’ll make sure everything is set up accordingly. Cảm ơn bạn đã thông báo sở thích của mình. Chúng tôi sẽ đảm bảo mọi thứ được thiết lập theo yêu cầu của bạn.
I’ll do my best to fulfill your request. Please give me a moment to arrange this. Tôi sẽ cố gắng hết sức để thực hiện yêu cầu của bạn. Vui lòng chờ một chút để tôi sắp xếp.
We’ll ensure that your special request is taken care of. Chúng tôi sẽ đảm bảo rằng yêu cầu đặc biệt của bạn được thực hiện.
Câu giao tiếp khi khách hàng muốn yêu cầu hỗ trợ thêm
Please let me know if you need any additional information. I’m here to help. Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn cần thêm thông tin. Tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn.
If you have any more questions, don’t hesitate to ask. I’ll be happy to assist you. Nếu bạn có thêm câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi. Tôi rất vui khi được hỗ trợ bạn.
Let me know if anything else comes up, I’m happy to help. Đừng ngần ngại liên hệ nếu có vấn đề gì khác xảy ra.
If there’s anything else you need, I’m just a call/email away. Nếu bạn cần gì thêm, tôi chỉ một cuộc gọi/email là có thể giúp được bạn.
We’re happy to provide further assistance. Just let me know how we can help! Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách bất cứ lúc nào. Chỉ cần cho tôi biết tôi có thể giúp gì cho bạn!
Câu giao tiếp khi khách hàng không hài lòng về sản phẩm/dịch vụ
I’m sorry that you’re not satisfied. Let’s work together to resolve this. Xin lỗi vì bạn không hài lòng. Hãy cùng nhau giải quyết vấn đề này.
I understand your frustration, and I’ll do everything I can to make it right. Tôi hiểu sự thất vọng của bạn, và tôi sẽ làm mọi thứ có thể để sửa lại tình hình.
Thank you for your feedback. I’ll pass it along to our team to improve our services. Cảm ơn bạn đã phản hồi. Tôi sẽ chuyển thông tin này đến đội ngũ của chúng tôi để cải thiện dịch vụ.
We apologize for any inconvenience caused. We’ll work to ensure this doesn’t happen again. Chúng tôi xin lỗi về sự bất tiện đã gây ra. Chúng tôi sẽ làm việc để đảm bảo điều này không xảy ra nữa.
I completely understand, and I’ll take immediate steps to fix the situation. Tôi hoàn toàn hiểu, và tôi sẽ thực hiện các bước ngay lập tức để khắc phục tình hình.
Câu giao tiếp khi khách hàng có yêu cầu trả lại hoặc đổi hàng
We can definitely assist you with that. Let me guide you through the return/exchange process. Chúng tôi chắc chắn có thể hỗ trợ bạn với vấn đề đó. Để tôi hướng dẫn bạn qua quy trình trả lại/đổi hàng.
I’ll initiate the return/exchange process for you. Please allow [time frame] for the process to be completed. Tôi sẽ bắt đầu quy trình trả lại/đổi hàng cho bạn. Vui lòng đợi [thời gian] để quy trình được hoàn tất.
If you’re not satisfied with the product, we can help with a return or exchange. Nếu bạn không hài lòng với sản phẩm, chúng tôi có thể hỗ trợ bạn trả lại hoặc đổi sản phẩm.
We understand your concern, and we’ll take care of the return/exchange promptly. Chúng tôi hiểu mối quan ngại của bạn, và chúng tôi sẽ xử lý việc trả lại/đổi hàng ngay lập tức.
To begin the return/exchange process, I’ll need some details from you. Could you please provide [details]? Để bắt đầu quy trình trả lại/đổi hàng, tôi cần một số thông tin từ bạn. Bạn có thể cung cấp [chi tiết] không?
Câu giao tiếp khi khách hàng muốn thay đổi thời gian, lịch hẹn
I can help you reschedule your appointment. When would be a more convenient time for you? Tôi có thể giúp bạn sắp xếp lại lịch hẹn. Khi nào là thời gian thuận tiện hơn cho bạn?
Let me check availability and suggest some new time slots for you. Để tôi kiểm tra lịch trình và đề xuất một số khung giờ mới cho bạn.
I’ll go ahead and update your appointment to [new date/time]. Tôi sẽ tiến hành cập nhật lại lịch hẹn của bạn vào [ngày/giờ mới].
I understand you need to change your appointment. Let me find a suitable time for you. Tôi hiểu bạn cần thay đổi lịch hẹn. Để tôi tìm một thời gian phù hợp cho bạn.
We can adjust your appointment to a later time. Would [new time] work for you? Chúng tôi có thể điều chỉnh lịch hẹn của bạn vào một thời gian muộn hơn. Liệu [thời gian mới] có hợp với bạn không?
Câu giao tiếp khi khách hàng muốn nhận thêm thông tin về sản phẩm
I’d be delighted to provide further information regarding the product. What specific information are you looking for? Tôi rất vui khi cung cấp thêm chi tiết về sản phẩm. Bạn đang tìm thông tin cụ thể nào?
Let me offer you more specifics about this product. Để tôi chia sẻ thêm thông tin về sản phẩm này với bạn.
Would you like to receive a brochure or more detailed specifications? Bạn có muốn nhận một cuốn tài liệu hoặc thông số chi tiết hơn không?
I can send you more information on [product features/benefits]. Would you prefer it by email or through a call? Tôi có thể gửi cho bạn thêm thông tin về [tính năng/lợi ích sản phẩm]. Bạn muốn nhận qua email hay qua cuộc gọi?
If you’d like, I can arrange a demo or trial for you to experience the product first-hand. Nếu bạn muốn, tôi có thể sắp xếp một buổi demo hoặc thử nghiệm để bạn trải nghiệm sản phẩm trực tiếp.

Xem thêm: 101 bài tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày hay dùng – có PDF

2. 5 cách học cấp tốc tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm

Việc học tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm không chỉ giúp bạn tự tin giao tiếp trong công việc mà còn mở ra nhiều cơ hội thăng tiến. Nắm vững ngôn ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận thông tin, tài liệu chuyên môn và hợp tác hiệu quả với đồng nghiệp quốc tế.

Tuy nhiên với quỹ thời gian hạn hẹp, làm thế nào để học tiếng Anh hiệu quả mà không mất quá nhiều thời gian? Đây là 5 cách học cấp tốc tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm mà bạn có thể áp dụng để cải thiện kỹ năng của mình một cách nhanh chóng.

2.1. Học qua tình huống thực tế

Tập trung học tiếng Anh qua các tình huống hàng ngày như họp hành, gọi điện, hoặc viết email công việc. Việc luyện tập với các mẫu câu và từ vựng quen thuộc sẽ giúp bạn nhanh chóng áp dụng vào công việc thực tế.

2.2. Xem video hoặc nghe podcast tiếng Anh

Chọn các video, podcast liên quan đến lĩnh vực làm việc hoặc sở thích cá nhân. Điều này giúp bạn làm quen với cách phát âm, ngữ điệu và từ vựng chuyên ngành, đồng thời rèn luyện kỹ năng nghe và hiểu.

2.3. Đăng ký các lớp học trực tuyến hoặc offline

Hãy tìm các lớp học tiếng Anh giao tiếp dành riêng cho người đi làm. Việc tham gia vào các lớp học này giúp bạn luyện tập với giáo viên và bạn học, cải thiện kỹ năng giao tiếp và phản xạ tự nhiên. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy ngoại ngữ, IELTS Arena có các khóa học IELTS với lộ trình tối ưu hóa theo trình độ và mục tiêu của học viên.

Nếu chưa biết trình độ của mình ở đâu, bạn có thể làm ngay bài kiểm tra TẠI ĐÂY để xác định được năng lực hiện tại.

5 cách học cấp tốc tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm

5 cách học cấp tốc tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm

2.4. Luyện tập qua ứng dụng học tiếng Anh

Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, Memrise, hoặc Babbel để luyện tập từ vựng, cấu trúc câu, và phản xạ nhanh. Các ứng dụng này còn giúp bạn học bất cứ lúc nào, rất phù hợp với người bận rộn.

2.5. Giao tiếp với người nước ngoài

Tìm cơ hội để nói chuyện với người bản ngữ hoặc tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh. Việc này không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn cải thiện phát âm và khả năng sử dụng ngữ pháp đúng cách.

Xem thêm: 10 cách học tiếng Anh giao tiếp cơ bản hiệu quả nhanh nhất

3. Bài tập tiếng Anh giao tiếp cơ bản – đáp án

Để củng cố tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm, bạn hãy cùng làm một số bài tập dưới đây nhé!

Bài 1: Hoàn thành các câu dưới đây với từ hoặc cụm từ thích hợp.

  1. Thank you for reaching out. We are happy to ___________.
  2. I understand that you ___________. Let me ___________.
  3. Your order is expected to ___________.
  4. If you need further assistance, please ___________.
  5. We’ll process your request within ___________.

Bài 2: Dịch các câu từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh.

  1. Đơn hàng của bạn hiện đang được xử lý và sẽ sớm được gửi đi.
  2. Xin vui lòng chờ một chút để tôi kiểm tra thông tin.
  3. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và sẽ hỗ trợ bạn ngay.
  4. Tôi sẽ gửi yêu cầu của bạn cho đội ngũ kỹ thuật để xử lý.
  5. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn trong quá trình này.

Bài 3: Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho từng tình huống.

  1. Khách hàng yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật, bạn sẽ nói:
    • A. I’ll get back to you next week.
    • B. Let me assist you with that right now.
    • C. Please visit our website for details.
  2. Khách hàng phàn nàn về sản phẩm:
    • A. It’s not our problem.
    • B. I’m sorry for the inconvenience. Let me help you resolve this.
    • C. We don’t deal with that.
  3. Khách hàng hỏi về khuyến mãi:
    • A. We don’t have any information for you.
    • B. We have a special discount this week. Would you like to learn more?
    • C. Please contact another department.
  4. Khách hàng muốn đổi sản phẩm:
    • A. I can’t help you.
    • B. I’ll process the exchange for you right away.
    • C. Come back tomorrow.
  5. Khách hàng muốn theo dõi đơn hàng:
    • A. Your order is being processed and will be shipped by [date].
    • B. We don’t provide updates.
    • C. It’s not my responsibility.

Bài 4: Viết một đoạn hội thoại ngắn giữa bạn và khách hàng.

  • Staff: Good afternoon! How _______ you today?
  • Customer: I’d like to know the status of my order.
  • Staff: Let _______ for you. One moment, please.
  • Customer: Thank you.
  • Staff: _______ currently in transit and is expected to arrive by Thursday.

Bài 5: Điền từ thích hợp vào các câu sau.

  1. I’m __________ for the delay. Let me __________ this for you right away.
  2. Would you __________ sharing more __________ about the issue?
  3. We’ll __________ ensure that your request is __________.
  4. I’ll __________ your request with our team for __________.
  5. Please __________ us know if you need any further assistance.

Bài 6: Viết lại bài dịch Tiếng Việt sang Tiếng Anh

  1. Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi rất vui được hỗ trợ bạn.
  2. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và sẽ cố gắng xử lý vấn đề càng sớm càng tốt.
  3. Đơn hàng của bạn đang được xử lý và sẽ được giao trong vòng 3 ngày làm việc.
  4. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào liên quan, bạn đừng ngại khi liên hệ với chúng tôi nhé.
  5. Chúng tôi rất trân trọng ý kiến đóng góp của bạn và sẽ xem xét để cải thiện dịch vụ của mình.

Bài 7: Viết nhanh các phản hồi cho các tình huống bất ngờ.

  1. Khách hàng hỏi về thời gian giao hàng.
  2. Khách hàng phàn nàn về dịch vụ.
  3. Khách hàng muốn thay đổi địa chỉ giao hàng.
  4. Khách hàng yêu cầu cập nhật trạng thái sản phẩm.
  5. Khách hàng hỏi về phương thức thanh toán.

Bài 8: Dịch các câu từ tiếng Anh sang tiếng Việt

  1. We’re happy to inform you that your order has been shipped.
  2. I apologize for the inconvenience. Let me assist you with this.
  3. Your satisfaction is our priority.
  4. Please hold on while I check your request.
  5. We appreciate your patience and understanding.

Bài 9: Tạo câu hỏi phù hợp để hỏi khách hàng nhằm thu thập thêm thông tin trong các trường hợp sau.

  1. Nói khi khách hàng hoặc người dùng đã chờ đợi một khoảng thời gian và bạn muốn thể hiện sự biết ơn vì sự kiên nhẫn của họ, đồng thời cam kết xử lý vấn đề ngay lập tức.
  2. Dùng khi phản hồi lại ý kiến hoặc góp ý của khách hàng, nhằm cho họ thấy rằng phản hồi của họ có giá trị và sẽ được xem xét kỹ lưỡng.
  3. Sử dụng khi thông báo cho khách hàng biết rằng yêu cầu của họ đang được xử lý và sẽ sớm có cập nhật mới.
  4. Hỏi khi bạn cần thêm chi tiết từ khách hàng để cung cấp sự hỗ trợ phù hợp nhất.
  5. Nói khi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến khách hàng vì đã lựa chọn dịch vụ của bạn và khẳng định sự sẵn sàng hỗ trợ họ khi cần thiết.

Bài 10: Viết 5 câu để xử lý các tình huống khó như khách hàng không hài lòng hoặc muốn hủy đơn hàng.

  1. I’m really sorry to hear that you’re not satisfied. Let’s find a solution.
  2. I understand your frustration. We’ll do our best to make this right.
  3. If you’d prefer, I can cancel the order and initiate a refund.
  4. Please allow me a moment to forward this issue to my supervisor.
  5. We truly appreciate your feedback and will take steps to make improvements
Bài tập tiếng Anh giao tiếp cơ bản - đáp án

Bài tập tiếng Anh giao tiếp cơ bản – đáp án

Đáp án gợi ý 

Bài 1: Hoàn thành các câu dưới đây với từ hoặc cụm từ thích hợp.

  1. Thank you for reaching out. We are happy to assist you.
  2. I understand that you are experiencing an issue. Let me help you resolve it.
  3. Your order is expected to arrive within the next few days.
  4. If you need further assistance, please let us know.
  5. We’ll process your request within 24 – 48 hours.

Bài 2: Dịch các câu từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh.

  1. We are processing your order, and it will be shipped to you soon.
  2. Please hold on for a moment while I check the information.
  3. We apologize for the inconvenience and will assist you immediately.
  4. I will forward your request to our technical team for handling.
  5. Thank you for your patience during this process.

Bài 3: Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho từng tình huống.

  1. Let me assist you with that right now.
  2. I’m sorry for the inconvenience. Let me help you resolve this.
  3. We have a special discount this week. Would you like to learn more?
  4. I’ll process the exchange for you right away.
  5. Your order is being processed and will be shipped by [date].

Bài 4: Viết một đoạn hội thoại ngắn giữa bạn và khách hàng.

  • Staff: Good afternoon! How may I assist you today?
  • Customer: Could you update me on the current status of my order?
  • Staff: Let me check that for you. One moment, please.
  • Customer: Thank you.
  • Staff: Your order is currently in transit and is expected to arrive by Thursday.

Bài 5: Điền từ thích hợp vào các câu sau.

  1. I’m sorry for the delay. Let me check this for you right away.
  2. Would you mind sharing more information about the issue?
  3. We’ll make sure that your request is handled.
  4. I’ll share your request with our team for review.
  5. Please let us know if you need any further assistance.

Bài 6: Viết lại bài dịch Tiếng Việt sang Tiếng Anh

  1. Thank you for reaching out to us. We are happy to assist you.
  2. We sincerely apologize for the inconvenience and are committed to resolving the issue as soon as possible.
  3. Your order is being processed and will be delivered within 3 business days.
  4. If you have any further questions, don’t hesitate to contact us.
  5. Thank you for your valuable feedback; we will take it into account to enhance our services.

Bài 7: Viết nhanh các phản hồi cho các tình huống bất ngờ.

  • We apologize for any inconvenience caused by the delay in your order’s delivery. We are currently working to ensure it is dispatched as soon as possible. Thank you for your understanding and patience.
  • I’m sorry for any inconvenience this has caused. We are prioritizing your shipment and will provide an update shortly.
  • We acknowledge the delay and are taking steps to resolve the issue. Please rest assured that we are committed to improving the process.
  • Thank you for reaching out regarding this matter. Your feedback is valuable, and we will ensure to prevent similar delays in the future.
  • We are sorry for the unexpected delay. Your satisfaction is important to us, and we are here to assist with any further questions.

Bài 8: Dịch các câu từ tiếng Anh sang tiếng Việt

  1. Thank you for contacting us. How can we assist you today?
  2. I’m sorry for the inconvenience. Let me resolve this for you.
  3. Your order has been processed and will be delivered soon.
  4. We greatly appreciate your patience and understanding.
  5. Please let me know if there is anything else I can do for you.

Bài 9: Tạo câu hỏi phù hợp để hỏi khách hàng nhằm thu thập thêm thông tin trong các trường hợp sau.

  1. I’m grateful for your patience. Let me address this issue right away.
  2. Your feedback is highly appreciated, and we will consider it carefully.
  3. We are actively working on your inquiry and will update you in the near future.
  4. Could you please specify the assistance you’re looking for?
  5. Thank you for choosing our service. We are here to support you.

Bài 10: Viết 5 câu để xử lý các tình huống khó như khách hàng không hài lòng hoặc muốn hủy đơn hàng.

  • I’m really sorry to hear that you’re not satisfied. Let’s find a solution.
  • I understand your frustration. We’ll do our best to make this right.
  • If you’d like, I can cancel the order and process a refund.
  • Kindly allow me a moment to bring this matter to my supervisor’s attention.
  • We highly value your feedback and will utilize it to make necessary improvements.
Như vậy, bài viết này đã tổng hợp cho bạn 500 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người đi làm. Hy vọng với những kiến thức này bạn sẽ học IELTS dễ dàng, nhanh chóng hòa nhập trong môi trường làm việc quốc tế, tự tin thể hiện bản thân và hình thành phản xạ tự nhiên để đạt được hiệu quả cao trong công việc. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận ở dưới để đội ngũ tư vấn viên của IELTS Arena hỗ trợ bạn sớm nhất!