Với việc ghi nhớ 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng, bạn sẽ sử dụng được tiếng Anh lưu loát trong giao tiếp. Trong bài viết này, IELTS Arena đã tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề kèm file PDF, giúp bạn dễ dàng tự học tại nhà. Cùng khám phá nhé!
Danh sách từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng [PDF]
Việc nằm lòng 3000 từ vựng thông dụng là nền tảng giúp bạn giao tiếp được bằng tiếng Anh nhanh chóng nhất. Việc học nhiều từ mới thuộc các chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng sẽ giúp trình độ của bạn cải thiện rõ rệt. Song song với việc gia tăng vốn từ, khả năng Nghe – Nói – Đọc – Viết của bạn cũng tự động được nâng lên.
1. Từ vựng về gia đình
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình rất thông dụng
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Father | Noun | Cha | My father is a doctor. (Bố tôi là một bác sĩ.) |
| 2 | Mother | Noun | Mẹ | My mother cooks delicious food. (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.) |
| 3 | Brother | Noun | Anh/em trai | I have a younger brother. (Tôi có một em trai.) |
| 4 | Sister | Noun | Chị/em gái | My sister is very kind. (Chị gái tôi rất tốt bụng.) |
| 5 | Grandfather | Noun | Ông | My grandfather tells interesting stories. (Ông tôi kể những câu chuyện thú vị.) |
| 6 | Grandmother | Noun | Bà | My grandmother is 80 years old. (Bà tôi 80 tuổi.) |
| 7 | Son | Noun | Con trai | His son plays football every day. (Con trai anh ấy chơi bóng đá mỗi ngày.) |
| 8 | Daughter | Noun | Con gái | Her daughter is a good student. (Con gái cô ấy là một học sinh giỏi.) |
| 9 | Uncle | Noun | Chú/bác cậu | My uncle lives in the city. (Chú tôi sống ở thành phố.) |
| 10 | Aunt | Noun | Cô/dì/mợ | My aunt is very caring. (Dì tôi rất quan tâm chăm sóc.) |
| 11 | Cousin | Noun | Anh/chị em họ | My cousin is visiting us this weekend. (Anh họ tôi sẽ thăm chúng tôi vào cuối tuần này.) |
| 12 | Nephew | Noun | Cháu trai (con anh/chị) | My nephew is only three years old. (Cháu trai tôi mới ba tuổi.) |
| 13 | Niece | Noun | Cháu gái (con anh/chị) | My niece is very smart for her age. (Cháu gái tôi rất thông minh so với tuổi của nó.) |
| 14 | Husband | Noun | Chồng | Her husband works as an engineer. (Chồng cô ấy làm kỹ sư.) |
| 15 | Wife | Noun | Vợ | His wife is a teacher. (Vợ anh ấy là một giáo viên.) |
| 16 | Relative | Noun | Họ hàng | We are visiting our relatives for the holiday. (Chúng tôi sẽ thăm họ hàng trong kỳ nghỉ.) |
| 17 | Family tree | Noun | Gia phả | The family tree helps us understand our ancestors. (Gia phả giúp chúng ta hiểu về tổ tiên của mình.) |
| 18 | In-law | Noun | Gia đình bên vợ/chồng | My in-laws are very supportive. (Gia đình nhà chồng/vợ tôi rất ủng hộ.) |
| 19 | Sibling | Noun | Anh chị em ruột | I have three siblings. (Tôi có ba anh chị em ruột.) |
| 20 | Step-parent | Noun | Cha mẹ kế | She gets along well with her step-parent. (Cô ấy hòa thuận với cha mẹ kế của mình.) |
| 21 | Step-brother | Noun | Anh/em trai cùng cha/mẹ | He has a step-brother from his father’s second marriage. (Anh ấy có một em trai cùng cha khác mẹ.) |
| 22 | Step-sister | Noun | Chị/em gái cùng cha/mẹ | They live with their step-sister. (Họ sống cùng với em gái cùng cha khác mẹ.) |
| 23 | Divorce | Noun/Verb | Ly hôn | They got a divorce last year. (Họ đã ly hôn vào năm ngoái.) |
| 24 | Adopt | Verb | Nhận nuôi | They decided to adopt a child. (Họ đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.) |
| 25 | Foster parent | Noun | Cha mẹ nuôi tạm thời | He was raised by foster parents. (Anh ấy được nuôi dưỡng bởi cha mẹ nuôi tạm thời.) |
| 26 | Single parent | Noun | Cha mẹ đơn thân | She is a single parent raising two children. (Cô ấy là mẹ đơn thân nuôi hai con.) |
| 27 | Half-brother | Noun | Anh/em trai cùng cha/mẹ | She has a half-brother from her mother’s side. (Cô ấy có một em trai cùng mẹ khác cha.) |
| 28 | Half-sister | Noun | Chị/em gái cùng cha/mẹ | He has a half-sister from his father’s side. (Anh ấy có một chị gái cùng cha khác mẹ.) |
| 29 | Ancestor | Noun | Tổ tiên | We honor our ancestors during the festival. (Chúng tôi tôn kính tổ tiên trong dịp lễ hội.) |
| 30 | Descendant | Noun | Hậu duệ | He is a descendant of a famous historical figure. (Anh ấy là hậu duệ của một nhân vật lịch sử nổi tiếng.) |
2. Từ vựng về trường học
Từ vựng theo chủ đề trường học
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Teacher | Noun | Giáo viên | My teacher explains the lesson very well. (Giáo viên của tôi giảng bài rất hay.) |
| 2 | Student | Noun | Học sinh | Every student should do their homework. (Mỗi học sinh nên làm bài tập về nhà của mình.) |
| 3 | Classroom | Noun | Phòng học | Our classroom is on the second floor. (Lớp học của chúng tôi ở tầng hai.) |
| 4 | Blackboard | Noun | Bảng đen | The teacher wrote the lesson on the blackboard. (Giáo viên đã viết bài học lên bảng.) |
| 5 | Desk | Noun | Bàn học sinh | I always sit at the front desk. (Tôi luôn ngồi ở bàn đầu.) |
| 6 | Homework | Noun | Bài tập về nhà | I have a lot of homework to do tonight. (Tối nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm.) |
| 7 | Exam | Noun | Kỳ thi | We have an important exam next week. (Chúng tôi có một kỳ thi quan trọng vào tuần tới.) |
| 8 | Principal | Noun | Hiệu trưởng | The principal gave a speech at the assembly. (Hiệu trưởng đã phát biểu tại buổi chào cờ.) |
| 9 | Subject | Noun | Môn học | My favorite subject is English. (Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.) |
| 10 | Lesson | Noun | Bài học | Today’s lesson is about world history. (Bài học hôm nay là về lịch sử thế giới.) |
| 11 | Break | Noun | Giờ nghỉ | We have a short break after each class. (Chúng tôi có một khoảng nghỉ ngắn sau mỗi tiết học.) |
| 12 | Uniform | Noun | Đồng phục | All students must wear the school uniform. (Tất cả học sinh phải mặc đồng phục.) |
| 13 | Notebook | Noun | Vở | I write down notes in my notebook. (Tôi ghi chú vào vở của mình.) |
| 14 | Pencil | Noun | Bút chì | I sharpened my pencil before class. (Tôi đã gọt bút chì trước giờ học.) |
| 15 | Pen | Noun | Bút mực | I prefer using a pen to write notes. (Tôi thích dùng bút để ghi chú hơn.) |
| 16 | Schoolbag | Noun | Cặp sách | I pack my schoolbag with books every morning. (Tôi sắp cặp với sách vở mỗi sáng.) |
| 17 | Library | Noun | Thư viện | I borrow books from the school library. (Tôi mượn sách từ thư viện trường.) |
| 18 | Recess | Noun | Giờ ra chơi | We play outside during recess. (Chúng tôi chơi bên ngoài vào giờ ra chơi.) |
| 19 | Schoolyard | Noun | Sân trường | The children are playing in the schoolyard. (Lũ trẻ đang chơi trong sân trường.) |
| 20 | Chalk | Noun | Phấn | The teacher uses white chalk to write on the board. (Giáo viên dùng phấn trắng để viết lên bảng.) |
| 21 | Eraser | Noun | Cục tẩy | I need an eraser to correct my mistakes. (Tôi cần một cục tẩy để sửa lỗi.) |
| 22 | Textbook | Noun | Sách giáo khoa | Our science textbook is very informative. (Sách giáo khoa khoa học của chúng tôi rất nhiều thông tin.) |
| 23 | Grade | Noun | Điểm số | I got a high grade in math. (Tôi được điểm cao trong môn toán.) |
| 24 | Schedule | Noun | Thời khóa biểu | My schedule is full of interesting subjects. (Thời khóa biểu của tôi toàn là các môn học thú vị.) |
| 25 | Science | Noun | Khoa học | Science is one of the main subjects in school. (Khoa học là một trong những môn chính ở trường.) |
| 26 | Mathematics | Noun | Toán học | Mathematics helps improve problem-solving skills. (Toán học giúp cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề.) |
| 27 | Art | Noun | Nghệ thuật | The students enjoy art class every week. (Học sinh rất thích tiết học mỹ thuật mỗi tuần.) |
| 28 | History | Noun | Lịch sử | History teaches us about past civilizations. (Lịch sử dạy chúng ta về các nền văn minh trong quá khứ.) |
| 29 | Geography | Noun | Địa lý | Geography is the study of Earth’s landscapes. (Địa lý là môn nghiên cứu về các cảnh quan trên Trái Đất.) |
| 30 | English | Noun | Tiếng Anh | English is a global language. (Tiếng Anh là một ngôn ngữ toàn cầu.) |
3. Từ vựng về động vật
Từ vựng tiếng Anh chủ đề động vật
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Dog | Noun | Chó |
The dog barked loudly at the stranger. (Con chó sủa to vào người lạ.)
|
| 2 | Cat | Noun | Mèo |
My cat loves to sleep on the sofa. (Con mèo của tôi thích ngủ trên ghế sofa.)
|
| 3 | Elephant | Noun | Voi |
The elephant is the largest land animal. (Con voi là loài động vật sống trên cạn lớn nhất.)
|
| 4 | Tiger | Noun | Hổ |
The tiger hunts alone in the jungle. (Con hổ săn mồi một mình trong rừng.)
|
| 5 | Lion | Noun | Sư tử |
The lion is known as the king of the jungle. (Con sư tử được biết đến là chúa tể sơn lâm.)
|
| 6 | Horse | Noun | Ngựa |
She rode a horse for the first time last week. (Cô ấy cưỡi ngựa lần đầu tiên vào tuần trước.)
|
| 7 | Monkey | Noun | Khỉ |
The monkey swung from tree to tree. (Con khỉ đu từ cây này sang cây khác.)
|
| 8 | Cow | Noun | Bò |
The cow provides milk for the farm. (Con bò cung cấp sữa cho trang trại.)
|
| 9 | Sheep | Noun | Cừu |
The sheep were grazing in the field. (Bầy cừu đang gặm cỏ ngoài đồng.)
|
| 10 | Goat | Noun | Dê |
The goat climbed up the steep hill. (Con dê leo lên ngọn đồi dốc.)
|
| 11 | Bear | Noun | Gấu |
The bear hibernates during the winter. (Con gấu ngủ đông vào mùa đông.)
|
| 12 | Rabbit | Noun | Thỏ |
The rabbit hopped quickly through the garden. (Con thỏ nhảy lon ton qua khu vườn.)
|
| 13 | Wolf | Noun | Sói |
The wolf howled under the full moon. (Con sói tru dưới ánh trăng tròn.)
|
| 14 | Fox | Noun | Cáo |
The fox is known for being clever. (Con cáo được biết đến là loài thông minh.)
|
| 15 | Fish | Noun | Cá |
We saw colorful fish swimming in the coral reef. (Chúng tôi nhìn thấy những con cá đầy màu sắc bơi trong rạn san hô.)
|
| 16 | Shark | Noun | Cá mập |
The shark is one of the most feared predators in the ocean. (Cá mập là một trong những loài săn mồi đáng sợ nhất đại dương.)
|
| 17 | Dolphin | Noun | Cá heo |
The dolphin is known for its intelligence. (Cá heo nổi tiếng vì sự thông minh của nó.)
|
| 18 | Whale | Noun | Cá voi |
The blue whale is the largest animal on Earth. (Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.)
|
| 19 | Eagle | Noun | Đại bàng |
The eagle soared high in the sky. (Con đại bàng sải cánh bay cao trên bầu trời.)
|
| 20 | Owl | Noun | Cú |
The owl is a nocturnal bird. (Con cú là loài chim sống về đêm.)
|
| 21 | Penguin | Noun | Chim cánh cụt |
Penguins live in cold, icy regions. (Chim cánh cụt sống ở những vùng lạnh giá đầy băng tuyết.)
|
| 22 | Kangaroo | Noun | Chuột túi |
The kangaroo hops with its powerful hind legs. (Con chuột túi nhảy bằng đôi chân sau khỏe mạnh.)
|
| 23 | Giraffe | Noun | Hươu cao cổ |
The giraffe uses its long neck to reach leaves in tall trees. (Con hươu cao cổ dùng cổ dài để với tới lá trên cây cao.)
|
| 24 | Zebra | Noun | Ngựa vằn |
The zebra has black and white stripes. (Con ngựa vằn có những sọc trắng đen.)
|
| 25 | Crocodile | Noun | Cá sấu |
The crocodile swims in rivers and lakes. (Con cá sấu bơi trong sông và hồ.)
|
| 26 | Turtle | Noun | Rùa |
Turtles can live both on land and in water. (Rùa có thể sống cả trên cạn và dưới nước.)
|
| 27 | Snake | Noun | Rắn |
The snake slithered through the grass. (Con rắn trườn qua bãi cỏ.)
|
| 28 | Butterfly | Noun | Bướm |
The butterfly fluttered from flower to flower. (Con bướm bay lượn từ hoa này sang hoa khác.)
|
| 29 | Ant | Noun | Kiến |
The ants carried food back to their colony. (Những con kiến mang thức ăn về tổ.)
|
| 30 | Bee | Noun | Ong |
The bee is essential for pollinating flowers. (Con ong rất quan trọng trong việc thụ phấn cho hoa.)
|
4. Từ vựng về thực phẩm
3000 từ vựng tiếng anh theo chủ đề
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Apple | Noun | Táo |
She eats an apple every morning. (Cô ấy ăn một quả táo mỗi sáng.)
|
| 2 | Banana | Noun | Chuối | Bananas are rich in potassium. (Chuối giàu kali.) |
| 3 | Bread | Noun | Bánh mì |
I like to have bread with butter for breakfast. (Tôi thích ăn bánh mì với bơ vào bữa sáng.)
|
| 4 | Chicken | Noun | Thịt gà |
We had grilled chicken for dinner. (Chúng tôi ăn gà nướng vào bữa tối.)
|
| 5 | Rice | Noun | Cơm, gạo |
Rice is a staple food in many Asian countries. (Cơm là thực phẩm chính ở nhiều nước châu Á.)
|
| 6 | Fish | Noun | Cá |
The fish was fresh and delicious. (Con cá tươi và ngon.)
|
| 7 | Beef | Noun | Thịt bò |
He ordered a beef steak at the restaurant. (Anh ấy gọi một miếng bít tết bò ở nhà hàng.)
|
| 8 | Egg | Noun | Trứng |
She made scrambled eggs for breakfast. (Cô ấy làm trứng chiên cho bữa sáng.)
|
| 9 | Salad | Noun | Sa lát |
I had a healthy salad for lunch. (Tôi ăn một món salad lành mạnh cho bữa trưa.)
|
| 10 | Cheese | Noun | Phô mai |
Cheese is often used in sandwiches. (Phô mai thường được dùng trong bánh mì kẹp.)
|
| 11 | Orange | Noun | Cam |
Oranges are a good source of vitamin C. (Cam là nguồn cung cấp vitamin C tốt.)
|
| 12 | Carrot | Noun | Cà rốt |
She chopped some carrots for the soup. (Cô ấy cắt cà rốt để nấu súp.)
|
| 13 | Potato | Noun | Khoai tây |
French fries are made from potatoes. (Khoai tây chiên được làm từ khoai tây.)
|
| 14 | Tomato | Noun | Cà chua |
Tomatoes are used in many Italian dishes. (Cà chua được dùng trong nhiều món ăn Ý.)
|
| 15 | Milk | Noun | Sữa |
I drink a glass of milk every night. (Tôi uống một ly sữa mỗi tối.)
|
| 16 | Pizza | Noun | Bánh pizza |
We ordered a large pepperoni pizza. (Chúng tôi gọi một chiếc pizza pepperoni cỡ lớn.)
|
| 17 | Ice cream | Noun | Kem |
Ice cream is my favorite dessert. (Kem là món tráng miệng yêu thích của tôi.)
|
| 18 | Water | Noun | Nước |
It’s important to drink plenty of water daily. (Uống nhiều nước mỗi ngày là rất quan trọng.)
|
| 19 | Juice | Noun | Nước ép |
I prefer fresh orange juice in the morning. (Tôi thích nước cam tươi vào buổi sáng.)
|
| 20 | Coffee | Noun | Cà phê |
She drinks coffee to stay awake. (Cô ấy uống cà phê để tỉnh táo.)
|
| 21 | Tea | Noun | Trà |
Green tea has many health benefits. (Trà xanh có nhiều lợi ích cho sức khỏe.)
|
| 22 | Cake | Noun | Bánh ngọt |
They baked a chocolate cake for the party. (Họ nướng một chiếc bánh socola cho bữa tiệc.)
|
| 23 | Butter | Noun | Bơ |
I spread butter on my toast every morning. (Tôi phết bơ lên bánh mì nướng mỗi sáng.)
|
| 24 | Sugar | Noun | Đường |
Too much sugar can lead to health problems. (Quá nhiều đường có thể gây ra vấn đề sức khỏe.)
|
| 25 | Salt | Noun | Muối |
Add a pinch of salt to the soup for taste. (Thêm một nhúm muối vào súp để tăng hương vị.)
|
| 26 | Pepper | Noun | Tiêu |
Black pepper is used to season many dishes. (Tiêu đen được dùng để nêm nhiều món ăn.)
|
| 27 | Soup | Noun | Canh |
She made a delicious chicken soup. (Cô ấy nấu một nồi súp gà ngon.)
|
| 28 | Pasta | Noun | Mỳ Ý |
I cooked pasta with tomato sauce for dinner. (Tôi nấu mì ống với sốt cà chua cho bữa tối.)
|
| 29 | Fruit | Noun | Trái cây |
Eating fruit daily is good for your health. (Ăn trái cây mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.)
|
| 30 | Vegetable | Noun | Rau củ |
Vegetables are an essential part of a balanced diet. (Rau củ là phần thiết yếu trong chế độ ăn cân bằng.)
|
5. Từ vựng về quần áo
Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Shirt | Noun | Áo sơ mi |
He wore a white shirt to the interview. (Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đến buổi phỏng vấn.)
|
| 2 | Pants | Noun | Quần dài |
She bought a new pair of black pants. (Cô ấy mua một chiếc quần dài màu đen mới.)
|
| 3 | Jacket | Noun | Áo khoác |
It’s cold outside, so wear a jacket. (Trời lạnh bên ngoài, nên hãy mặc áo khoác.)
|
| 4 | Dress | Noun | Váy |
She wore a beautiful dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc.)
|
| 5 | Skirt | Noun | Chân váy |
The skirt she bought yesterday is blue. (Chiếc váy cô ấy mua hôm qua có màu xanh.)
|
| 6 | T-shirt | Noun | Áo thun |
He likes to wear a T-shirt and jeans on weekends. (Anh ấy thích mặc áo thun và quần jeans vào cuối tuần.)
|
| 7 | Sweater | Noun | Áo len |
I need a sweater because it’s getting cold. (Tôi cần một chiếc áo len vì trời đang lạnh dần.)
|
| 8 | Coat | Noun | Áo choàng |
She wore a long coat during winter. (Cô ấy mặc áo khoác dài trong mùa đông.)
|
| 9 | Jeans | Noun | Quần jeans |
He always wears jeans to work. (Anh ấy luôn mặc quần jeans đi làm.)
|
| 10 | Shorts | Noun | Quần đùi |
It’s hot today, so I am wearing shorts. (Hôm nay trời nóng, nên tôi mặc quần short.)
|
| 11 | Hat | Noun | Mũ |
He put on a hat to protect himself from the sun. (Anh ấy đội mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng.)
|
| 12 | Shoes | Noun | Giày |
She bought a new pair of shoes for the wedding. (Cô ấy mua một đôi giày mới cho đám cưới.)
|
| 13 | Socks | Noun | Tất |
He forgot to wear socks this morning. (Anh ấy quên mang vớ sáng nay.)
|
| 14 | Scarf | Noun | Khăn quàng cổ |
She wore a red scarf with her coat. (Cô ấy quàng một chiếc khăn đỏ cùng áo khoác.)
|
| 15 | Gloves | Noun | Găng tay |
It’s so cold that I need to wear gloves. (Trời lạnh đến mức tôi cần đeo găng tay.)
|
| 16 | Belt | Noun | Thắt lưng |
His belt is made of leather. (Thắt lưng của anh ấy được làm bằng da.)
|
| 17 | Tie | Noun | Cà vạt |
He wore a tie with his suit. (Anh ấy đeo cà vạt cùng với bộ vest.)
|
| 18 | Suit | Noun | Bộ vest |
He bought a new suit for the business meeting. (Anh ấy mua một bộ vest mới cho cuộc họp kinh doanh.)
|
| 19 | Sneakers | Noun | Giày thể thao |
I always wear sneakers when I go running. (Tôi luôn mang giày thể thao khi đi chạy bộ.)
|
| 20 | Boots | Noun | Ủng |
She wore boots because it was raining. (Cô ấy mang ủng vì trời đang mưa.)
|
| 21 | Pajamas | Noun | Đồ ngủ |
I wear pajamas before going to bed. (Tôi mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.)
|
| 22 | Sandals | Noun | Dép xăng đan |
Sandals are comfortable in the summer. (Dép sandal rất thoải mái vào mùa hè.)
|
| 23 | Cap | Noun | Mũ lưỡi trai |
He wears a cap when playing baseball. (Anh ấy đội mũ lưỡi trai khi chơi bóng chày.)
|
| 24 | Blouse | Noun | Áo sơ mi nữ |
She wore a blue blouse to work. (Cô ấy mặc áo kiểu màu xanh đi làm.)
|
| 25 | Swimsuit | Noun | Đồ bơi |
She bought a new swimsuit for her beach vacation. (Cô ấy mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ ở biển.)
|
| 26 | Socks | Noun | Tất |
He always wears clean socks every day. (Anh ấy luôn mang vớ sạch mỗi ngày.)
|
| 27 | Hoodie | Noun | Áo có mũ |
Hoodies are popular among teenagers. (Áo hoodie rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên.)
|
| 28 | Raincoat | Noun | Áo mưa |
He carried a raincoat in case it rained. (Anh ấy mang theo áo mưa phòng khi trời mưa.)
|
| 29 | Watch | Noun | Đồng hồ đeo tay |
He checked his watch to see the time. (Anh ấy xem đồng hồ để biết giờ.)
|
| 30 | Sunglasses | Noun | Kính râm |
Sunglasses protect your eyes from the sun. (Kính râm bảo vệ mắt bạn khỏi ánh nắng mặt trời.)
|
6. Từ vựng về mua sắm
Từ vựng về chủ đề mua sắm
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Customer | Noun | Khách hàng | The customer is always right. (Khách hàng luôn luôn đúng.) |
| 2 | Cashier | Noun | Nhân viên thu ngân |
The cashier gave me the change. (Nhân viên thu ngân đã thối tiền cho tôi.)
|
| 3 | Attendant | Noun | Người phục vụ |
A store attendant helped me find the shoes. (Nhân viên đã giúp tôi tìm giày.)
|
| 4 | Manager | Noun | Giám đốc, quản lý |
I want to speak to the manager. (Tôi muốn nói chuyện với quản lý.)
|
| 5 | Wallet | Noun | Ví tiền |
He lost his wallet at the store. (Anh ấy bị mất ví trong cửa hàng.)
|
| 6 | Purse | Noun | Ví tiền (nữ) |
She keeps her keys in her purse. (Cô ấy để chìa khóa trong ví.)
|
| 7 | Scale | Noun | Cái cân |
Please place the item on the scale. (Vui lòng đặt món hàng lên cân.)
|
| 8 | Counter | Noun | Quầy hàng |
I left my phone on the counter. (Tôi để quên điện thoại trên quầy.)
|
| 9 | Barcode reader | Noun phrase | Máy đọc mã vạch |
The cashier scanned the items using a barcode reader. (Nhân viên quét mã vạch.)
|
| 10 | Receipt | Noun | Biên lai |
Don’t forget to take your receipt. (Đừng quên lấy hóa đơn của bạn.)
|
| 11 | Pay | Verb | Trả tiền | I will pay by credit card. (Tôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng.) |
| 12 | Expensive | Adjective | Đắt | This jacket is too expensive. (Chiếc áo khoác này quá đắt.) |
| 13 | Cheap | Adjective | Rẻ |
These shoes are cheap but comfortable. (Đôi giày này rẻ nhưng thoải mái.)
|
| 14 | Discount | Noun | Giảm giá | We got a 10% discount. (Chúng tôi được giảm giá 10%.) |
| 15 | Sell | Verb | Bán | They sell electronics here. (Họ bán đồ điện tử ở đây.) |
| 16 | Price | Noun | Giá cả | The price is too high. (Giá quá cao.) |
| 17 | Trolley | Noun | Xe đẩy |
Take a trolley for your groceries. (Lấy xe đẩy cho đồ tạp hóa của bạn.)
|
| 18 | Credit card | Noun phrase | Thẻ tín dụng |
I paid with my credit card. (Tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.)
|
| 19 | Cash | Noun | Tiền mặt |
Do you have any cash? (Bạn có mang theo tiền mặt không?)
|
| 20 | Shop | Noun | Cửa hàng |
She opened a new flower shop. (Cô ấy đã mở một cửa hàng hoa mới.)
|
| 21 | Money | Noun | Tiền | He saved a lot of money. (Anh ấy đã tiết kiệm được nhiều tiền.) |
| 22 | Basket | Noun | Rổ, giỏ | Put the fruits in the basket. (Đặt hoa quả vào giỏ.) |
| 23 | Bag | Noun | Túi | She carried a big bag. (Cô ấy mang một cái túi lớn.) |
| 24 | Buy | Verb | Mua | I want to buy a new phone. (Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.) |
| 25 | Greengrocer | Noun | Cửa hàng bán rau quả |
The greengrocer sells fresh vegetables. (Cửa hàng bán rau quả bán rau tươi.)
|
| 26 | Housewares | Noun | Đồ gia dụng | The store sells housewares. (Cửa hàng bán đồ gia dụng.) |
| 27 | Toy store | Noun phrase | Cửa hàng đồ chơi |
The kids love going to the toy store. (Bọn trẻ thích đi cửa hàng đồ chơi.)
|
| 28 | Shopping mall | Noun phrase | Trung tâm mua sắm |
We spent the afternoon at the shopping mall. (Chúng tôi dành buổi chiều ở trung tâm mua sắm.)
|
| 29 | Grocery store | Noun phrase | Cửa hàng tạp hóa | The grocery store is near my house. (Cửa hàng tạp hóa gần nhà tôi.) |
| 30 | Convenience store | Noun phrase | Cửa hàng tiện lợi |
I bought snacks at the convenience store. (Tôi mua đồ ăn vặt ở cửa hàng tiện lợi.)
|
| 31 | Bargain | Noun | Mặc cả |
This coat was a real bargain. (Chiếc áo khoác này thực sự là món hời.)
|
| 32 | Refund | Noun / Verb | Hoàn lại, trả lại |
I asked for a refund because the product was broken. (Tôi yêu cầu hoàn tiền vì sản phẩm bị hỏng.)
|
| 33 | Brochure | Noun | Tập quảng cáo |
The brochure has all the information. (Tập quảng cáo có tất cả thông tin.)
|
| 34 | Liquor store | Noun phrase | Quán rượu |
He went to the liquor store to buy wine. (Anh ấy đến quán rượu để mua rượu vang.)
|
| 35 | Drugstore | Noun | Tiệm thuốc | I bought medicine at the drugstore. (Tôi mua thuốc ở tiệm thuốc.) |
| 36 | Candy store | Noun phrase | Cửa hàng kẹo | The candy store is full of sweets. (Cửa hàng kẹo đầy ắp đồ ngọt.) |
| 37 | Gift shop | Noun phrase | Cửa hàng đồ lưu niệm |
I bought a souvenir at the gift shop. (Tôi mua quà lưu niệm ở cửa hàng.)
|
| 38 | Pet shop | Noun phrase | Tiệm thú cưng | The pet shop sells cats and dogs. (Tiệm thú cưng bán mèo và chó.) |
| 39 | Shoe shop | Noun phrase | Tiệm giày | I bought new boots at the shoe shop. (Tôi mua giày mới ở tiệm giày.) |
| 40 | Meat shop | Noun phrase | Cửa hàng thịt | The meat shop is closed today. (Cửa hàng thịt hôm nay đóng cửa.) |
| 41 | Florist | Noun | Người bán hoa |
The florist arranged a beautiful bouquet. (Người bán hoa cắm một bó hoa đẹp.)
|
| 42 | Butcher | Noun | Người bán thịt | The butcher prepared fresh meat. (Người bán thịt chuẩn bị thịt tươi.) |
7. Từ vựng về phòng ngủ
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Lamp | Noun | Đèn |
The lamp on the desk provides enough light. (Đèn trên bàn cung cấp đủ ánh sáng.)
|
| 2 | Pillowcase | Noun | Bao gối |
I bought a new pillowcase for my bedroom. (Tôi đã mua một cái bao gối mới cho phòng ngủ.)
|
| 3 | Curtain | Noun | Rèm |
The curtains are blue and match the walls. (Rèm màu xanh phù hợp với màu tường.)
|
| 4 | Bed | Noun | Giường |
I bought a comfortable bed last week. (Tôi đã mua một chiếc giường thoải mái tuần trước.)
|
| 5 | Mirror | Noun | Gương |
She looked at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn mình trong gương.)
|
| 6 | Cushion | Noun | Đệm |
The cushions on the sofa are soft. (Những chiếc đệm trên ghế sofa rất mềm.)
|
| 7 | Wardrobe | Noun | Tủ quần áo |
Her wardrobe is full of colorful clothes. (Tủ quần áo của cô ấy đầy quần áo nhiều màu sắc.)
|
| 8 | Fitted carpet | Noun phrase | Thảm lót sàn |
We installed a fitted carpet in the living room. (Chúng tôi đã lắp thảm lót sàn trong phòng khách.)
|
| 9 | Dressing table | Noun phrase | Bàn trang điểm |
She keeps her makeup on the dressing table. (Cô ấy để đồ trang điểm trên bàn trang điểm.)
|
| 10 | Wallpaper | Noun | Giấy dán tường |
The wallpaper has a floral pattern. (Giấy dán tường có hoa văn hoa.)
|
| 11 | Pillow | Noun | Gối |
He threw the pillow across the room. (Anh ấy ném cái gối qua phòng.)
|
| 12 | Carpet | Noun | Tấm thảm |
The carpet is very soft underfoot. (Tấm thảm rất mềm dưới chân.)
|
| 13 | Blind | Noun | Mành, rèm che |
She pulled down the blinds to block the sunlight. (Cô ấy kéo rèm xuống để che ánh sáng mặt trời.)
|
| 14 | Mattress | Noun | Nệm |
The mattress is firm but comfortable. (Chiếc nệm cứng nhưng thoải mái.)
|
| 15 | Bedspread | Noun | Khăn trải giường |
The bedspread matches the curtains perfectly. (Khăn trải giường rất phù hợp với rèm cửa.)
|
| 16 | Blanket | Noun | Tấm chăn, mền |
I wrapped myself in a warm blanket. (Tôi quấn mình trong tấm chăn ấm.)
|
| 17 | Jewelry | Noun | Trang sức |
She loves wearing gold jewelry. (Cô ấy thích đeo trang sức vàng.)
|
| 18 | Alarm clock | Noun phrase | Đồng hồ báo thức |
The alarm clock woke me up early. (Đồng hồ báo thức đã đánh thức tôi dậy sớm.)
|
| 19 | Air conditioner | Noun phrase | Máy điều hòa |
The air conditioner keeps the room cool. (Máy điều hòa giữ cho phòng mát mẻ.)
|
| 20 | Box spring | Noun phrase | Khung lò xo nâng nệm |
The mattress sits on a sturdy box spring. (Chiếc nệm đặt trên khung lò xo chắc chắn.)
|
| 21 | Comforter | Noun | Chăn bông |
She bought a thick comforter for the winter. (Cô ấy đã mua một cái chăn bông dày cho mùa đông.)
|
| 22 | Hanger | Noun | Móc treo (quần áo) |
Please hang your coat on the hanger. (Làm ơn treo áo khoác của bạn lên móc treo.)
|
| 23 | Closet | Noun | Tủ đóng trong tường |
The closet is filled with shoes. (Tủ đóng trong tường đầy giày dép.)
|
| 24 | Comb | Noun | Lược |
He used a comb to style his hair. (Anh ấy dùng lược để tạo kiểu tóc.)
|
| 25 | Light switch | Noun phrase | Công tắc điện |
Turn off the light switch before leaving. (Tắt công tắc điện trước khi ra ngoài.)
|
| 26 | Chest of drawers | Noun phrase | Tủ kéo |
She keeps her clothes in the chest of drawers. (Cô ấy để quần áo trong tủ kéo.)
|
Từ vựng thông dụng về phòng ngủ
Xem thêm: 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản giúp thành thạo giao tiếp
8. Từ vựng về tình bạn
3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề tình bạn
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Classmate | Noun | Bạn cùng lớp |
My classmate helped me with the homework. (Bạn cùng lớp tôi giúp tôi làm bài tập.)
|
| 2 | Schoolmate | Noun | Bạn cùng trường |
I met my schoolmate at the reunion. (Tôi gặp bạn cùng trường tại buổi họp lớp.)
|
| 3 | Roommate | Noun | Bạn cùng phòng |
My roommate is very friendly. (Bạn cùng phòng của tôi rất thân thiện.)
|
| 4 | Soulmate | Noun | Tri kỷ |
They have been soulmates since childhood. (Họ là tri kỷ từ thời thơ ấu.)
|
| 5 | Colleague | Noun | Đồng nghiệp |
She is a colleague from my office. (Cô ấy là đồng nghiệp trong văn phòng của tôi.)
|
| 6 | Comradeship | Noun | Tình bạn, tình đồng chí |
Their comradeship helped them through hard times. (Tình bạn đồng chí giúp họ vượt qua khó khăn.)
|
| 7 | Partner | Noun | Cộng sự |
He is my business partner. (Anh ấy là cộng sự kinh doanh của tôi.)
|
| 8 | Associate | Noun | Bạn đồng liêu, đồng minh |
She is an associate in the company. (Cô ấy là bạn đồng liêu trong công ty.)
|
| 9 | Buddy | Noun | Bạn thân |
He’s my best buddy since school. (Anh ấy là bạn thân nhất của tôi từ hồi học.)
|
| 10 | Ally | Noun | Đồng minh |
The two countries became allies during the war. (Hai nước trở thành đồng minh trong chiến tranh.)
|
| 11 | Companion | Noun | Bạn đồng hành |
He is a faithful companion on my travels. (Anh ấy là bạn đồng hành trung thành trong các chuyến đi.)
|
| 12 | Pal | Noun | Bạn (từ lóng) |
Hey pal, do you want to come to the party? (Này bạn, bạn có muốn đến bữa tiệc không?)
|
| 13 | Friendship | Noun | Tình bạn |
Their friendship lasted many years. (Tình bạn của họ kéo dài nhiều năm.)
|
| 14 | Close | Adjective | Thân thiết |
We have a close relationship. (Chúng tôi có một mối quan hệ thân thiết.)
|
9. Từ vựng về nhà bếp
Từ vựng chủ đề nhà bếp
| STT | Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Dishwasher | Noun | Máy rửa chén |
I put the plates into the dishwasher after dinner. (Tôi cho đĩa vào máy rửa chén sau bữa tối.)
|
| 2 | Dish drainer | Noun phrase | Kệ để chén bát |
The dish drainer is full of clean plates. (Kệ để chén bát đầy đĩa sạch.)
|
| 3 | Steamer | Noun | Nồi hấp |
I cooked the vegetables in the steamer. (Tôi đã nấu rau bằng nồi hấp.)
|
| 4 | Colander | Noun | Cái chao |
Use a colander to drain the pasta. (Dùng cái chao để ráo mì ý.)
|
| 5 | Lid | Noun | Nắp, vung |
Put the lid on the pot while cooking. (Đậy nắp lên nồi khi nấu.)
|
| 6 | Blender | Noun | Máy xay sinh tố |
I made a smoothie with the blender. (Tôi làm sinh tố bằng máy xay.)
|
| 7 | Pot | Noun | Nồi | Boil the water in the pot. (Đun sôi nước trong nồi.) |
| 8 | Toaster | Noun | Lò nướng bánh |
I toasted the bread in the toaster. (Tôi nướng bánh mì trong lò nướng bánh.)
|
| 9 | Dishtowel | Noun | Khăn lau chén |
Use a dishtowel to dry the dishes. (Dùng khăn lau chén để lau khô bát đĩa.)
|
| 10 | Refrigerator | Noun | Tủ lạnh | Put the milk in the refrigerator. (Cho sữa vào tủ lạnh.) |
| 11 | Freezer | Noun | Tủ đông | Store the meat in the freezer. (Bảo quản thịt trong tủ đông.) |
| 12 | Cabinet | Noun | Tủ (có nhiều ngăn) | The plates are in the cabinet. (Đĩa ở trong tủ.) |
| 13 | Microwave | Noun | Lò vi sóng | Heat the soup in the microwave. (Hâm súp trong lò vi sóng.) |
| 14 | Bowl | Noun | Bát, chén | Pour the salad into a bowl. (Đổ salad vào bát.) |
| 15 | Cutting board | Noun phrase | Thớt |
Chop the vegetables on the cutting board. (Thái rau trên thớt.)
|
| 16 | Stove | Noun | Bếp lò | Turn on the stove to cook. (Bật bếp để nấu ăn.) |
| 17 | Coffee maker | Noun phrase | Máy pha cà phê |
I brewed coffee with the coffee maker. (Tôi pha cà phê bằng máy pha cà phê.)
|
| 18 | Oven | Noun | Lò, lò nướng | Bake the cake in the oven. (Nướng bánh trong lò.) |
| 19 | Oven cleaner | Noun phrase | Nước tẩy rửa lò |
Use oven cleaner to clean the oven. (Dùng nước tẩy lò để làm sạch lò.)
|
| 20 | Jar | Noun | Lọ | Store jam in a glass jar. (Bảo quản mứt trong lọ thủy tinh.) |
| 21 | Sink | Noun | Bồn rửa bát | Wash the dishes in the sink. (Rửa bát trong bồn rửa.) |
| 22 | Dish rack | Noun phrase | Khay để ráo chén đĩa |
Put the washed dishes on the dish rack. (Đặt bát đĩa đã rửa lên khay để ráo.)
|
| 23 | Sponge | Noun | Bọt biển |
Use a sponge to clean the dishes. (Dùng bọt biển để rửa bát.)
|
| 24 | Chopstick | Noun | Đũa | She eats with chopsticks. (Cô ấy ăn bằng đũa.) |
| 25 | Pan | Noun | Chảo | Fry the eggs in the pan. (Chiên trứng trong chảo.) |
| 26 | Cooker | Noun | Bếp, nồi nấu |
The rice cooker is on the counter. (Nồi cơm điện đặt trên quầy.)
|
| 27 | Mug | Noun | Cốc lớn | I drink tea from a mug. (Tôi uống trà từ cốc lớn.) |
| 28 | Kettle | Noun | Ấm đun nước | Boil water in the kettle. (Đun nước trong ấm.) |
| 29 | Glass | Noun | Ly | Pour juice into the glass. (Rót nước ép vào ly.) |
| 30 | Teapot | Noun | Ấm pha trà | The teapot is full of hot tea. (Ấm pha trà đầy trà nóng.) |
| 31 | Grill | Noun | Vỉ nướng | Cook the meat on the grill. (Nướng thịt trên vỉ nướng.) |
| 32 | Tray | Noun | Cái khay, cái mâm | Carry the food on a tray. (Mang đồ ăn trên khay.) |
| 33 | Whisk | Noun | Máy đánh trứng |
Use a whisk to beat the eggs. (Dùng máy đánh trứng để đánh trứng.)
|
| 34 | Knife | Noun | Dao | Cut the vegetables with a knife. (Dùng dao thái rau.) |
| 35 | Spoon | Noun | Muỗng, thìa | Stir the soup with a spoon. (Khuấy súp bằng muỗng.) |
10. Từ vựng về đồ trang sức
| STT | Từ vựng | Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Earring | Noun | Bông tai |
She wore a pair of gold earrings. (Cô ấy đeo một đôi bông tai vàng.)
|
| 2 | Necklace | Noun | Dây chuyền |
The necklace is made of pearls. (Dây chuyền làm từ ngọc trai.)
|
| 3 | Bracelet | Noun | Vòng tay |
He gave her a silver bracelet. (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng tay bạc.)
|
| 4 | Brooch | Noun | Trâm cài |
She pinned a brooch on her jacket. (Cô ấy cài một chiếc trâm lên áo khoác.)
|
| 5 | Hair clip | Noun phrase | Kẹp tóc |
Use a hair clip to keep your hair back. (Dùng kẹp tóc để giữ tóc ra sau.)
|
| 6 | Wedding ring | Noun phrase | Nhẫn cưới |
They exchanged wedding rings. (Họ trao nhẫn cưới cho nhau.)
|
| 7 | Jeweler | Noun | Thợ kim hoàn |
The jeweler designed a custom ring. (Thợ kim hoàn thiết kế chiếc nhẫn theo yêu cầu.)
|
| 8 | Jewelry store | Noun phrase | Cửa hàng trang sức |
I bought this necklace at the jewelry store. (Tôi mua dây chuyền này ở cửa hàng trang sức.)
|
| 9 | Anklet | Noun | Vòng chân |
She wore a delicate anklet on her ankle. (Cô ấy đeo một chiếc vòng chân tinh tế.)
|
| 10 | Noble | Adjective | Quý |
He comes from a noble family. (Anh ấy đến từ một gia đình quý tộc.)
|
| 11 | Luxurious | Adjective | Sang trọng, xa hoa |
They stayed at a luxurious hotel. (Họ ở tại một khách sạn sang trọng.)
|
| 12 | Modern | Adjective | Hiện đại |
The store sells modern designs. (Cửa hàng bán các thiết kế hiện đại.)
|
| 13 | Suitable | Adjective | Phù hợp, thích hợp |
This necklace is suitable for formal events. (Dây chuyền này phù hợp cho các sự kiện trang trọng.)
|
| 14 | Twinkle | Verb | Lấp lánh |
The diamonds twinkle in the light. (Những viên kim cương lấp lánh trong ánh sáng.)
|
| 15 | Bead | Noun | Hạt (của chuỗi hạt) |
She strung the beads into a necklace. (Cô ấy xâu các hạt thành dây chuyền.)
|
| 16 | Hair tie | Noun phrase | Dây buộc tóc |
I used a hair tie to make a ponytail. (Tôi dùng dây buộc tóc để buộc tóc đuôi ngựa.)
|
| 17 | Pocket watch | Noun phrase | Đồng hồ bỏ túi |
He checked the time on his pocket watch. (Anh ấy xem giờ trên đồng hồ bỏ túi.)
|
| 18 | Tiepin | Noun | Ghim cà vạt |
He fastened his tie with a silver tiepin. (Anh ấy cài cà vạt bằng ghim bạc.)
|
| 19 | Precious stone | Noun phrase | Đá quý |
The ring is decorated with precious stones. (Chiếc nhẫn được trang trí bằng đá quý.)
|
Từ vựng tiếng Anh thông dụng về chủ đề trang sức
Tải 3000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề PDF TẠI ĐÂY
Cách nhớ nhanh 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng
Nhiều bạn nhanh nản khi học từ vựng tiếng Anh cơ bản vì cảm thấy chúng quá khô khan. Hiểu điều đó, IELTS Arena sẽ gợi ý cho bạn cách học tập vui vẻ, hiệu quả trong phần dưới đây.
1. Cách học các chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng qua bài hát
Cơ chế hoạt động của não bộ dựa trên cơ chế vết hằn, bạn càng để lại ấn tượng sâu như dùng âm nhạc để học tập, kích thích trí nhớ và làm cho việc học dễ dàng và nhanh chóng hơn. Bạn có thể tham khảo 4 bước học từ vựng tiếng Anh thông dụng qua âm nhạc như sau:
- Chọn bài hát: Tìm bài hát tiếng Anh đơn giản, lời rõ ràng, ví dụ: “Shape of You” của Ed Sheeran (chủ đề tình yêu: love, heart, body).
- Nghe và ghi chú: Nghe bài hát 2 – 3 lần, ghi lại 5 – 10 từ vựng mới. Ví dụ: từ “shape” (hình dáng), “heart” (trái tim). Tra nghĩa và phát âm trên từ điển như Cambridge.
- Hát theo: Hát theo lời bài hát, chú ý phát âm từ mới. Dùng ứng dụng như LyricsTraining để vừa học vừa chơi.
- Áp dụng từ vựng: Dùng từ học được trong câu đơn giản, ví dụ: “I love the shape of this flower” (Tôi thích hình dáng của bông hoa này).
2. Cách học chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng qua thơ lục bát
Đối với những bạn có tâm hồn thi sĩ, việc học tiếng Anh có thể trở nên rất bay bổng và sáng tạo những bài thơ lục bát bằng tiếng Anh. Vần điệu dễ nhớ, các từ vựng được lặp lại theo kết cấu câu văn sẽ giúp bạn nhớ lâu từ vựng.
Ví dụ với chủ đề về tình bạn, các bạn có thể biến ý nghĩa chúng thành thơ để dễ nhớ như:
- Schoolmate gặp buổi đoàn viên,
Cùng ôn kỷ niệm, nhớ ngày xưa vui. - Soulmate tri kỷ muôn đời,
Từ thời thơ bé, mãi chẳng rời xa. - Colleague văn phòng gần gũi,
Cùng làm việc tốt, tình thắm thiết tha.

Cách học nhanh 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất
Xem thêm: [TẢI PDF] Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học
3. Học 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng qua phim ảnh
Một cách học được rất nhiều bạn áp dụng và thành công đó là xem phim. Những bộ phim được lấy bối cảnh từ thực tế nên rất dễ dàng để ứng dụng 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản vào giao tiếp hàng ngày. Đồng thời việc xem phim còn tăng kỹ năng Nghe và Nói của các bạn khi được “tắm” trong ngôn ngữ liên tục. Bạn có thể học theo 4 bước dưới đây:
- Chọn bài hát: Tìm bài hát tiếng Anh đơn giản, lời rõ ràng, ví dụ: “Shape of You” của Ed Sheeran (chủ đề tình yêu: love, heart, body).
- Nghe và ghi chú: Nghe bài hát 2 – 3 lần, ghi lại 5 – 10 từ vựng mới. Ví dụ: từ “shape” (hình dáng), “heart” (trái tim). Tra nghĩa và phát âm trên từ điển như Cambridge.
- Hát theo: Hát theo lời bài hát, chú ý phát âm từ mới. Dùng ứng dụng như LyricsTraining để vừa học vừa chơi.
- Áp dụng từ vựng: Dùng từ học được trong câu đơn giản, ví dụ: “I love the shape of this flower” (Tôi thích hình dáng của bông hoa này).
4. Học nhanh 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng với ứng dụng hỗ trợ
Thời đại công nghệ số hiện nay hỗ trợ chúng ta trong việc tiếp thu các kiến thức mớ từng phút, từng giây. Việc học tiếng Anh trở nên tiện lợi hơn bao giờ hết, nếu ngày xưa phải mất hơn 2 tuần để tự làm Flashcard học 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản thì nay chỉ với ứng dụng học từ mới như Lingodeer, Memrise, Quizlet,… giúp bạn làm thẻ chỉ trong vài ngày, tiết kiệm đáng kể thời gian.

Sử dụng app học tập để nhớ lâu 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề
Xem thêm: 9+ cách tự học tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại nhà dễ áp dụng
Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh theo chủ đề – có đáp án
Sau khi đã cùng tìm hiểu 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề để xây dựng nền tảng, chúng ta hãy cùng nhau làm một số bài tập thực hành sau để củng cố kiến thức nhé!

Bài tập thực hành theo chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng – có đáp án
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
| knife | key | kit | keyboard | kettle |
- Be careful with the ______!
- I lost my house ______.
- The ______ is boiling on the stove.
- She has a beautiful ______ on her desk.
- I need a first aid ______ for emergencies.
Đáp án gợi ý
- knife
- key
- kettle
- keyboard
- kit
Bài tập 2: Sử dụng mỗi từ sau để viết một câu
- Key
- Kite
- Knapsack
- Kiosk
- Knife block
Đáp án gợi ý
- I always carry my key in my pocket.
- The children enjoyed flying a kite in the park.
- I packed my backpack and went hiking with my knapsack.
- I bought a drink from the kiosk at the mall.
- The knife block keeps my knives organized.
Bài tập 3: Ghép các từ sau với nghĩa tương ứng
| Cột A | Cột B |
| 1. Earring |
A. Cửa hàng trang sức
|
| 2. Necklace | B. Vòng chân |
| 3, Bracelet | C. Bông tai |
| 4. Brooch |
D. Thợ kim hoàn
|
| 5. Hair clip | E. Vòng tay |
| 6. Wedding ring | F. Dây chuyền |
| 7. Jeweler | G. Nhẫn cưới |
| 8. Jewelry store | H. Trâm cài |
| 9. Anklet | I. Quý tộc |
| 10. Noble | J. Kẹp tóc |
Đáp án gợi ý
| 1. C | 6. G |
| 2. F | 7. D |
| 3. E | 8. A |
| 4. H | 9. B |
| 5. J | 10. I |
Bài tập 4: Chọn từ đúng để hoàn thành câu
- The antique clock was a ______ after negotiating with the vendor.
- The shop agreed to ______ her for the faulty teapot she purchased.
- The ______ showcased the store’s new line of sustainable clothing.
- She maneuvered the ______ through the crowded aisles of the farmers’ market.
- She tucked the ______ into her notebook to track her monthly expenses.
Đáp án gợi ý
- bargain
- refund
- brochure
- trolley
- receipt
Bài tập 5: Viết lại câu sau bằng cách thay thế từ in đậm bằng từ tương ứng
1. The blender roared to life as he made the smoothie.
=> He was making_______________________________.
2. The pot was too small for the pasta.
=> The pot wasn’t________________________________.
3. He poured cereal into a bowl and added milk.
=> Before_______________________________________.
4. She turned off the stove before leaving the house.
=> After_________________________________________.
5. He skillfully picked up peanuts with chopsticks.
=> Using_________________________________________.
Đáp án gợi ý
- He was making the smoothie when the blender roared to life.
- The pot wasn’t big enough to hold the pasta.
- Before he added milk, he poured cereal into a bowl.
- After turning off the stove, she left the house.
- Using chopsticks, he skillfully picked up peanuts.
Bài tập 6: Trả lời các câu hỏi dưới đây
- What do you keep on your keychain?
- Do you own a knapsack? If yes, what do you use it for?
- Have you ever flown a kite? Where?
Đáp án gợi ý
- I keep my house keys and a small flashlight on my keychain.
- Yes, I own a knapsack, and I use it for hiking and traveling.
- Yes, I have flown a kite at the beach with my friends.
Bài tập 7: Hoàn thành đoạn văn bằng cách điền các từ sau vào chỗ trống
| Butterfly | Rabbit | Eagle | Zebra | Crocodile |
At the nature reserve, I had an unforgettable day observing wildlife. First, I saw a majestic (1) __________ gliding high above the cliffs, its sharp eyes scanning for prey. Nearby, a small (2) __________ hopped cautiously through the bushes, nibbling on fresh carrots. In the distance, a group of (3) __________ grazed peacefully on the grassy plains, their distinctive stripes standing out under the sun. At the riverbank, a massive (4) __________ lay still, blending perfectly with the muddy waters. Finally, I spotted a colorful (5) __________ fluttering gently among the wildflowers, adding a touch of beauty to the scene.
Đáp án gợi ý
- Eagle
- Rabbit
- Zebra
- Crocodile
- Butterfly
Học và ghi nhớ 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng PDF là một hành trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và áp dụng đúng phương pháp. Bằng cách chọn lựa các chủ đề từ vựng, sử dụng các phương pháp học sáng tạo và luyện tập qua bài tập thực hành, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững vốn từ cần thiết cho việc giao tiếp hàng ngày. Nếu có thắc mắc, bạn hãy để lại thông tin dưới form, đội ngũ tư vấn viên của IELTS Arena sẽ hỗ trợ nhanh nhất!