Với việc ghi nhớ 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng, bạn sẽ sử dụng được tiếng Anh lưu loát trong giao tiếp. Trong bài viết này, IELTS Arena đã tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề kèm file PDF, giúp bạn dễ dàng tự học tại nhà. Cùng khám phá nhé!

Danh sách từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng [PDF]

Việc nằm lòng 3000 từ vựng thông dụng là nền tảng giúp bạn giao tiếp được bằng tiếng Anh nhanh chóng nhất. Việc học nhiều từ mới thuộc các chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng sẽ giúp trình độ của bạn cải thiện rõ rệt. Song song với việc gia tăng vốn từ, khả năng Nghe – Nói – Đọc – Viết của bạn cũng tự động được nâng lên.

1. Từ vựng về gia đình

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình rất thông dụng

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình rất thông dụng

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Father Noun Cha My father is a doctor. (Bố tôi là một bác sĩ.)
2 Mother Noun Mẹ My mother cooks delicious food. (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.)
3 Brother Noun Anh/em trai I have a younger brother. (Tôi có một em trai.)
4 Sister Noun Chị/em gái My sister is very kind. (Chị gái tôi rất tốt bụng.)
5 Grandfather Noun Ông My grandfather tells interesting stories. (Ông tôi kể những câu chuyện thú vị.)
6 Grandmother Noun Bà My grandmother is 80 years old. (Bà tôi 80 tuổi.)
7 Son Noun Con trai His son plays football every day. (Con trai anh ấy chơi bóng đá mỗi ngày.)
8 Daughter Noun Con gái Her daughter is a good student. (Con gái cô ấy là một học sinh giỏi.)
9 Uncle Noun Chú/bác cậu My uncle lives in the city. (Chú tôi sống ở thành phố.)
10 Aunt Noun Cô/dì/mợ My aunt is very caring. (Dì tôi rất quan tâm chăm sóc.)
11 Cousin Noun Anh/chị em họ My cousin is visiting us this weekend. (Anh họ tôi sẽ thăm chúng tôi vào cuối tuần này.)
12 Nephew Noun Cháu trai (con anh/chị) My nephew is only three years old. (Cháu trai tôi mới ba tuổi.)
13 Niece Noun Cháu gái (con anh/chị) My niece is very smart for her age. (Cháu gái tôi rất thông minh so với tuổi của nó.)
14 Husband Noun Chồng Her husband works as an engineer. (Chồng cô ấy làm kỹ sư.)
15 Wife Noun Vợ His wife is a teacher. (Vợ anh ấy là một giáo viên.)
16 Relative Noun Họ hàng We are visiting our relatives for the holiday. (Chúng tôi sẽ thăm họ hàng trong kỳ nghỉ.)
17 Family tree Noun Gia phả The family tree helps us understand our ancestors. (Gia phả giúp chúng ta hiểu về tổ tiên của mình.)
18 In-law Noun Gia đình bên vợ/chồng My in-laws are very supportive. (Gia đình nhà chồng/vợ tôi rất ủng hộ.)
19 Sibling Noun Anh chị em ruột I have three siblings. (Tôi có ba anh chị em ruột.)
20 Step-parent Noun Cha mẹ kế She gets along well with her step-parent. (Cô ấy hòa thuận với cha mẹ kế của mình.)
21 Step-brother Noun Anh/em trai cùng cha/mẹ He has a step-brother from his father’s second marriage. (Anh ấy có một em trai cùng cha khác mẹ.)
22 Step-sister Noun Chị/em gái cùng cha/mẹ They live with their step-sister. (Họ sống cùng với em gái cùng cha khác mẹ.)
23 Divorce Noun/Verb Ly hôn They got a divorce last year. (Họ đã ly hôn vào năm ngoái.)
24 Adopt Verb Nhận nuôi They decided to adopt a child. (Họ đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.)
25 Foster parent Noun Cha mẹ nuôi tạm thời He was raised by foster parents. (Anh ấy được nuôi dưỡng bởi cha mẹ nuôi tạm thời.)
26 Single parent Noun Cha mẹ đơn thân She is a single parent raising two children. (Cô ấy là mẹ đơn thân nuôi hai con.)
27 Half-brother Noun Anh/em trai cùng cha/mẹ She has a half-brother from her mother’s side. (Cô ấy có một em trai cùng mẹ khác cha.)
28 Half-sister Noun Chị/em gái cùng cha/mẹ He has a half-sister from his father’s side. (Anh ấy có một chị gái cùng cha khác mẹ.)
29 Ancestor Noun Tổ tiên We honor our ancestors during the festival. (Chúng tôi tôn kính tổ tiên trong dịp lễ hội.)
30 Descendant Noun Hậu duệ He is a descendant of a famous historical figure. (Anh ấy là hậu duệ của một nhân vật lịch sử nổi tiếng.)

2. Từ vựng về trường học

Từ vựng theo chủ đề trường học 

Từ vựng theo chủ đề trường học

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Teacher Noun Giáo viên My teacher explains the lesson very well. (Giáo viên của tôi giảng bài rất hay.)
2 Student Noun Học sinh Every student should do their homework. (Mỗi học sinh nên làm bài tập về nhà của mình.)
3 Classroom Noun Phòng học Our classroom is on the second floor. (Lớp học của chúng tôi ở tầng hai.)
4 Blackboard Noun Bảng đen The teacher wrote the lesson on the blackboard. (Giáo viên đã viết bài học lên bảng.)
5 Desk Noun Bàn học sinh I always sit at the front desk. (Tôi luôn ngồi ở bàn đầu.)
6 Homework Noun Bài tập về nhà I have a lot of homework to do tonight. (Tối nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm.)
7 Exam Noun Kỳ thi We have an important exam next week. (Chúng tôi có một kỳ thi quan trọng vào tuần tới.)
8 Principal Noun Hiệu trưởng The principal gave a speech at the assembly. (Hiệu trưởng đã phát biểu tại buổi chào cờ.)
9 Subject Noun Môn học My favorite subject is English. (Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.)
10 Lesson Noun Bài học Today’s lesson is about world history. (Bài học hôm nay là về lịch sử thế giới.)
11 Break Noun Giờ nghỉ We have a short break after each class. (Chúng tôi có một khoảng nghỉ ngắn sau mỗi tiết học.)
12 Uniform Noun Đồng phục All students must wear the school uniform. (Tất cả học sinh phải mặc đồng phục.)
13 Notebook Noun Vở I write down notes in my notebook. (Tôi ghi chú vào vở của mình.)
14 Pencil Noun Bút chì I sharpened my pencil before class. (Tôi đã gọt bút chì trước giờ học.)
15 Pen Noun Bút mực I prefer using a pen to write notes. (Tôi thích dùng bút để ghi chú hơn.)
16 Schoolbag Noun Cặp sách I pack my schoolbag with books every morning. (Tôi sắp cặp với sách vở mỗi sáng.)
17 Library Noun Thư viện I borrow books from the school library. (Tôi mượn sách từ thư viện trường.)
18 Recess Noun Giờ ra chơi We play outside during recess. (Chúng tôi chơi bên ngoài vào giờ ra chơi.)
19 Schoolyard Noun Sân trường The children are playing in the schoolyard. (Lũ trẻ đang chơi trong sân trường.)
20 Chalk Noun Phấn The teacher uses white chalk to write on the board. (Giáo viên dùng phấn trắng để viết lên bảng.)
21 Eraser Noun Cục tẩy I need an eraser to correct my mistakes. (Tôi cần một cục tẩy để sửa lỗi.)
22 Textbook Noun Sách giáo khoa Our science textbook is very informative. (Sách giáo khoa khoa học của chúng tôi rất nhiều thông tin.)
23 Grade Noun Điểm số I got a high grade in math. (Tôi được điểm cao trong môn toán.)
24 Schedule Noun Thời khóa biểu My schedule is full of interesting subjects. (Thời khóa biểu của tôi toàn là các môn học thú vị.)
25 Science Noun Khoa học Science is one of the main subjects in school. (Khoa học là một trong những môn chính ở trường.)
26 Mathematics Noun Toán học Mathematics helps improve problem-solving skills. (Toán học giúp cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề.)
27 Art Noun Nghệ thuật The students enjoy art class every week. (Học sinh rất thích tiết học mỹ thuật mỗi tuần.)
28 History Noun Lịch sử History teaches us about past civilizations. (Lịch sử dạy chúng ta về các nền văn minh trong quá khứ.)
29 Geography Noun Địa lý Geography is the study of Earth’s landscapes. (Địa lý là môn nghiên cứu về các cảnh quan trên Trái Đất.)
30 English Noun Tiếng Anh English is a global language. (Tiếng Anh là một ngôn ngữ toàn cầu.)

3. Từ vựng về động vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề động vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề động vật

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ 
1 Dog Noun Chó
The dog barked loudly at the stranger. (Con chó sủa to vào người lạ.)
2 Cat Noun Mèo
My cat loves to sleep on the sofa. (Con mèo của tôi thích ngủ trên ghế sofa.)
3 Elephant Noun Voi
The elephant is the largest land animal. (Con voi là loài động vật sống trên cạn lớn nhất.)
4 Tiger Noun Hổ
The tiger hunts alone in the jungle. (Con hổ săn mồi một mình trong rừng.)
5 Lion Noun Sư tử
The lion is known as the king of the jungle. (Con sư tử được biết đến là chúa tể sơn lâm.)
6 Horse Noun Ngựa
She rode a horse for the first time last week. (Cô ấy cưỡi ngựa lần đầu tiên vào tuần trước.)
7 Monkey Noun Khỉ
The monkey swung from tree to tree. (Con khỉ đu từ cây này sang cây khác.)
8 Cow Noun Bò
The cow provides milk for the farm. (Con bò cung cấp sữa cho trang trại.)
9 Sheep Noun Cừu
The sheep were grazing in the field. (Bầy cừu đang gặm cỏ ngoài đồng.)
10 Goat Noun Dê
The goat climbed up the steep hill. (Con dê leo lên ngọn đồi dốc.)
11 Bear Noun Gấu
The bear hibernates during the winter. (Con gấu ngủ đông vào mùa đông.)
12 Rabbit Noun Thỏ
The rabbit hopped quickly through the garden. (Con thỏ nhảy lon ton qua khu vườn.)
13 Wolf Noun Sói
The wolf howled under the full moon. (Con sói tru dưới ánh trăng tròn.)
14 Fox Noun Cáo
The fox is known for being clever. (Con cáo được biết đến là loài thông minh.)
15 Fish Noun Cá
We saw colorful fish swimming in the coral reef. (Chúng tôi nhìn thấy những con cá đầy màu sắc bơi trong rạn san hô.)
16 Shark Noun Cá mập
The shark is one of the most feared predators in the ocean. (Cá mập là một trong những loài săn mồi đáng sợ nhất đại dương.)
17 Dolphin Noun Cá heo
The dolphin is known for its intelligence. (Cá heo nổi tiếng vì sự thông minh của nó.)
18 Whale Noun Cá voi
The blue whale is the largest animal on Earth. (Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.)
19 Eagle Noun Đại bàng
The eagle soared high in the sky. (Con đại bàng sải cánh bay cao trên bầu trời.)
20 Owl Noun Cú
The owl is a nocturnal bird. (Con cú là loài chim sống về đêm.)
21 Penguin Noun Chim cánh cụt
Penguins live in cold, icy regions. (Chim cánh cụt sống ở những vùng lạnh giá đầy băng tuyết.)
22 Kangaroo Noun Chuột túi
The kangaroo hops with its powerful hind legs. (Con chuột túi nhảy bằng đôi chân sau khỏe mạnh.)
23 Giraffe Noun Hươu cao cổ
The giraffe uses its long neck to reach leaves in tall trees. (Con hươu cao cổ dùng cổ dài để với tới lá trên cây cao.)
24 Zebra Noun Ngựa vằn
The zebra has black and white stripes. (Con ngựa vằn có những sọc trắng đen.)
25 Crocodile Noun Cá sấu
The crocodile swims in rivers and lakes. (Con cá sấu bơi trong sông và hồ.)
26 Turtle Noun Rùa
Turtles can live both on land and in water. (Rùa có thể sống cả trên cạn và dưới nước.)
27 Snake Noun Rắn
The snake slithered through the grass. (Con rắn trườn qua bãi cỏ.)
28 Butterfly Noun Bướm
The butterfly fluttered from flower to flower. (Con bướm bay lượn từ hoa này sang hoa khác.)
29 Ant Noun Kiến
The ants carried food back to their colony. (Những con kiến mang thức ăn về tổ.)
30 Bee Noun Ong
The bee is essential for pollinating flowers. (Con ong rất quan trọng trong việc thụ phấn cho hoa.)

4. Từ vựng về thực phẩm

3000 từ vựng tiếng anh theo chủ đề

3000 từ vựng tiếng anh theo chủ đề

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Apple Noun Táo
She eats an apple every morning. (Cô ấy ăn một quả táo mỗi sáng.)
2 Banana Noun Chuối Bananas are rich in potassium. (Chuối giàu kali.)
3 Bread Noun Bánh mì
I like to have bread with butter for breakfast. (Tôi thích ăn bánh mì với bơ vào bữa sáng.)
4 Chicken Noun Thịt gà
We had grilled chicken for dinner. (Chúng tôi ăn gà nướng vào bữa tối.)
5 Rice Noun Cơm, gạo
Rice is a staple food in many Asian countries. (Cơm là thực phẩm chính ở nhiều nước châu Á.)
6 Fish Noun Cá
The fish was fresh and delicious. (Con cá tươi và ngon.)
7 Beef Noun Thịt bò
He ordered a beef steak at the restaurant. (Anh ấy gọi một miếng bít tết bò ở nhà hàng.)
8 Egg Noun Trứng
She made scrambled eggs for breakfast. (Cô ấy làm trứng chiên cho bữa sáng.)
9 Salad Noun Sa lát
I had a healthy salad for lunch. (Tôi ăn một món salad lành mạnh cho bữa trưa.)
10 Cheese Noun Phô mai
Cheese is often used in sandwiches. (Phô mai thường được dùng trong bánh mì kẹp.)
11 Orange Noun Cam
Oranges are a good source of vitamin C. (Cam là nguồn cung cấp vitamin C tốt.)
12 Carrot Noun Cà rốt
She chopped some carrots for the soup. (Cô ấy cắt cà rốt để nấu súp.)
13 Potato Noun Khoai tây
French fries are made from potatoes. (Khoai tây chiên được làm từ khoai tây.)
14 Tomato Noun Cà chua
Tomatoes are used in many Italian dishes. (Cà chua được dùng trong nhiều món ăn Ý.)
15 Milk Noun Sữa
I drink a glass of milk every night. (Tôi uống một ly sữa mỗi tối.)
16 Pizza Noun Bánh pizza
We ordered a large pepperoni pizza. (Chúng tôi gọi một chiếc pizza pepperoni cỡ lớn.)
17 Ice cream Noun Kem
Ice cream is my favorite dessert. (Kem là món tráng miệng yêu thích của tôi.)
18 Water Noun Nước
It’s important to drink plenty of water daily. (Uống nhiều nước mỗi ngày là rất quan trọng.)
19 Juice Noun Nước ép
I prefer fresh orange juice in the morning. (Tôi thích nước cam tươi vào buổi sáng.)
20 Coffee Noun Cà phê
She drinks coffee to stay awake. (Cô ấy uống cà phê để tỉnh táo.)
21 Tea Noun Trà
Green tea has many health benefits. (Trà xanh có nhiều lợi ích cho sức khỏe.)
22 Cake Noun Bánh ngọt
They baked a chocolate cake for the party. (Họ nướng một chiếc bánh socola cho bữa tiệc.)
23 Butter Noun Bơ
I spread butter on my toast every morning. (Tôi phết bơ lên bánh mì nướng mỗi sáng.)
24 Sugar Noun Đường
Too much sugar can lead to health problems. (Quá nhiều đường có thể gây ra vấn đề sức khỏe.)
25 Salt Noun Muối
Add a pinch of salt to the soup for taste. (Thêm một nhúm muối vào súp để tăng hương vị.)
26 Pepper Noun Tiêu
Black pepper is used to season many dishes. (Tiêu đen được dùng để nêm nhiều món ăn.)
27 Soup Noun Canh
She made a delicious chicken soup. (Cô ấy nấu một nồi súp gà ngon.)
28 Pasta Noun Mỳ Ý
I cooked pasta with tomato sauce for dinner. (Tôi nấu mì ống với sốt cà chua cho bữa tối.)
29 Fruit Noun Trái cây
Eating fruit daily is good for your health. (Ăn trái cây mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.)
30 Vegetable Noun Rau củ
Vegetables are an essential part of a balanced diet. (Rau củ là phần thiết yếu trong chế độ ăn cân bằng.)

5. Từ vựng về quần áo

Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Shirt Noun Áo sơ mi
He wore a white shirt to the interview. (Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đến buổi phỏng vấn.)
2 Pants Noun Quần dài
She bought a new pair of black pants. (Cô ấy mua một chiếc quần dài màu đen mới.)
3 Jacket Noun Áo khoác
It’s cold outside, so wear a jacket. (Trời lạnh bên ngoài, nên hãy mặc áo khoác.)
4 Dress Noun Váy
She wore a beautiful dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc.)
5 Skirt Noun Chân váy
The skirt she bought yesterday is blue. (Chiếc váy cô ấy mua hôm qua có màu xanh.)
6 T-shirt Noun Áo thun
He likes to wear a T-shirt and jeans on weekends. (Anh ấy thích mặc áo thun và quần jeans vào cuối tuần.)
7 Sweater Noun Áo len
I need a sweater because it’s getting cold. (Tôi cần một chiếc áo len vì trời đang lạnh dần.)
8 Coat Noun Áo choàng
She wore a long coat during winter. (Cô ấy mặc áo khoác dài trong mùa đông.)
9 Jeans Noun Quần jeans
He always wears jeans to work. (Anh ấy luôn mặc quần jeans đi làm.)
10 Shorts Noun Quần đùi
It’s hot today, so I am wearing shorts. (Hôm nay trời nóng, nên tôi mặc quần short.)
11 Hat Noun Mũ
He put on a hat to protect himself from the sun. (Anh ấy đội mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng.)
12 Shoes Noun Giày
She bought a new pair of shoes for the wedding. (Cô ấy mua một đôi giày mới cho đám cưới.)
13 Socks Noun Tất
He forgot to wear socks this morning. (Anh ấy quên mang vớ sáng nay.)
14 Scarf Noun Khăn quàng cổ
She wore a red scarf with her coat. (Cô ấy quàng một chiếc khăn đỏ cùng áo khoác.)
15 Gloves Noun Găng tay
It’s so cold that I need to wear gloves. (Trời lạnh đến mức tôi cần đeo găng tay.)
16 Belt Noun Thắt lưng
His belt is made of leather. (Thắt lưng của anh ấy được làm bằng da.)
17 Tie Noun Cà vạt
He wore a tie with his suit. (Anh ấy đeo cà vạt cùng với bộ vest.)
18 Suit Noun Bộ vest
He bought a new suit for the business meeting. (Anh ấy mua một bộ vest mới cho cuộc họp kinh doanh.)
19 Sneakers Noun Giày thể thao
I always wear sneakers when I go running. (Tôi luôn mang giày thể thao khi đi chạy bộ.)
20 Boots Noun Ủng
She wore boots because it was raining. (Cô ấy mang ủng vì trời đang mưa.)
21 Pajamas Noun Đồ ngủ
I wear pajamas before going to bed. (Tôi mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.)
22 Sandals Noun Dép xăng đan
Sandals are comfortable in the summer. (Dép sandal rất thoải mái vào mùa hè.)
23 Cap Noun Mũ lưỡi trai
He wears a cap when playing baseball. (Anh ấy đội mũ lưỡi trai khi chơi bóng chày.)
24 Blouse Noun Áo sơ mi nữ
She wore a blue blouse to work. (Cô ấy mặc áo kiểu màu xanh đi làm.)
25 Swimsuit Noun Đồ bơi
She bought a new swimsuit for her beach vacation. (Cô ấy mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ ở biển.)
26 Socks Noun Tất
He always wears clean socks every day. (Anh ấy luôn mang vớ sạch mỗi ngày.)
27 Hoodie Noun Áo có mũ
Hoodies are popular among teenagers. (Áo hoodie rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên.)
28 Raincoat Noun Áo mưa
He carried a raincoat in case it rained. (Anh ấy mang theo áo mưa phòng khi trời mưa.)
29 Watch Noun Đồng hồ đeo tay
He checked his watch to see the time. (Anh ấy xem đồng hồ để biết giờ.)
30 Sunglasses Noun Kính râm
Sunglasses protect your eyes from the sun. (Kính râm bảo vệ mắt bạn khỏi ánh nắng mặt trời.)

6. Từ vựng về mua sắm

Từ vựng về chủ đề mua sắm

Từ vựng về chủ đề mua sắm

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Customer Noun Khách hàng The customer is always right. (Khách hàng luôn luôn đúng.)
2 Cashier Noun Nhân viên thu ngân
The cashier gave me the change. (Nhân viên thu ngân đã thối tiền cho tôi.)
3 Attendant Noun Người phục vụ
A store attendant helped me find the shoes. (Nhân viên đã giúp tôi tìm giày.)
4 Manager Noun Giám đốc, quản lý
I want to speak to the manager. (Tôi muốn nói chuyện với quản lý.)
5 Wallet Noun Ví tiền
He lost his wallet at the store. (Anh ấy bị mất ví trong cửa hàng.)
6 Purse Noun Ví tiền (nữ)
She keeps her keys in her purse. (Cô ấy để chìa khóa trong ví.)
7 Scale Noun Cái cân
Please place the item on the scale. (Vui lòng đặt món hàng lên cân.)
8 Counter Noun Quầy hàng
I left my phone on the counter. (Tôi để quên điện thoại trên quầy.)
9 Barcode reader Noun phrase Máy đọc mã vạch
The cashier scanned the items using a barcode reader. (Nhân viên quét mã vạch.)
10 Receipt Noun Biên lai
Don’t forget to take your receipt. (Đừng quên lấy hóa đơn của bạn.)
11 Pay Verb Trả tiền I will pay by credit card. (Tôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng.)
12 Expensive Adjective Đắt This jacket is too expensive. (Chiếc áo khoác này quá đắt.)
13 Cheap Adjective Rẻ
These shoes are cheap but comfortable. (Đôi giày này rẻ nhưng thoải mái.)
14 Discount Noun Giảm giá We got a 10% discount. (Chúng tôi được giảm giá 10%.)
15 Sell Verb Bán They sell electronics here. (Họ bán đồ điện tử ở đây.)
16 Price Noun Giá cả The price is too high. (Giá quá cao.)
17 Trolley Noun Xe đẩy
Take a trolley for your groceries. (Lấy xe đẩy cho đồ tạp hóa của bạn.)
18 Credit card Noun phrase Thẻ tín dụng
I paid with my credit card. (Tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.)
19 Cash Noun Tiền mặt
Do you have any cash? (Bạn có mang theo tiền mặt không?)
20 Shop Noun Cửa hàng
She opened a new flower shop. (Cô ấy đã mở một cửa hàng hoa mới.)
21 Money Noun Tiền He saved a lot of money. (Anh ấy đã tiết kiệm được nhiều tiền.)
22 Basket Noun Rổ, giỏ Put the fruits in the basket. (Đặt hoa quả vào giỏ.)
23 Bag Noun Túi She carried a big bag. (Cô ấy mang một cái túi lớn.)
24 Buy Verb Mua I want to buy a new phone. (Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.)
25 Greengrocer Noun Cửa hàng bán rau quả
The greengrocer sells fresh vegetables. (Cửa hàng bán rau quả bán rau tươi.)
26 Housewares Noun Đồ gia dụng The store sells housewares. (Cửa hàng bán đồ gia dụng.)
27 Toy store Noun phrase Cửa hàng đồ chơi
The kids love going to the toy store. (Bọn trẻ thích đi cửa hàng đồ chơi.)
28 Shopping mall Noun phrase Trung tâm mua sắm
We spent the afternoon at the shopping mall. (Chúng tôi dành buổi chiều ở trung tâm mua sắm.)
29 Grocery store Noun phrase Cửa hàng tạp hóa The grocery store is near my house. (Cửa hàng tạp hóa gần nhà tôi.)
30 Convenience store Noun phrase Cửa hàng tiện lợi
I bought snacks at the convenience store. (Tôi mua đồ ăn vặt ở cửa hàng tiện lợi.)
31 Bargain Noun Mặc cả
This coat was a real bargain. (Chiếc áo khoác này thực sự là món hời.)
32 Refund Noun / Verb Hoàn lại, trả lại
I asked for a refund because the product was broken. (Tôi yêu cầu hoàn tiền vì sản phẩm bị hỏng.)
33 Brochure Noun Tập quảng cáo
The brochure has all the information. (Tập quảng cáo có tất cả thông tin.)
34 Liquor store Noun phrase Quán rượu
He went to the liquor store to buy wine. (Anh ấy đến quán rượu để mua rượu vang.)
35 Drugstore Noun Tiệm thuốc I bought medicine at the drugstore. (Tôi mua thuốc ở tiệm thuốc.)
36 Candy store Noun phrase Cửa hàng kẹo The candy store is full of sweets. (Cửa hàng kẹo đầy ắp đồ ngọt.)
37 Gift shop Noun phrase Cửa hàng đồ lưu niệm
I bought a souvenir at the gift shop. (Tôi mua quà lưu niệm ở cửa hàng.)
38 Pet shop Noun phrase Tiệm thú cưng The pet shop sells cats and dogs. (Tiệm thú cưng bán mèo và chó.)
39 Shoe shop Noun phrase Tiệm giày I bought new boots at the shoe shop. (Tôi mua giày mới ở tiệm giày.)
40 Meat shop Noun phrase Cửa hàng thịt The meat shop is closed today. (Cửa hàng thịt hôm nay đóng cửa.)
41 Florist Noun Người bán hoa
The florist arranged a beautiful bouquet. (Người bán hoa cắm một bó hoa đẹp.)
42 Butcher Noun Người bán thịt The butcher prepared fresh meat. (Người bán thịt chuẩn bị thịt tươi.)

7. Từ vựng về phòng ngủ

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Lamp Noun Đèn
The lamp on the desk provides enough light. (Đèn trên bàn cung cấp đủ ánh sáng.)
2 Pillowcase Noun Bao gối
I bought a new pillowcase for my bedroom. (Tôi đã mua một cái bao gối mới cho phòng ngủ.)
3 Curtain Noun Rèm
The curtains are blue and match the walls. (Rèm màu xanh phù hợp với màu tường.)
4 Bed Noun Giường
I bought a comfortable bed last week. (Tôi đã mua một chiếc giường thoải mái tuần trước.)
5 Mirror Noun Gương
She looked at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn mình trong gương.)
6 Cushion Noun Đệm
The cushions on the sofa are soft. (Những chiếc đệm trên ghế sofa rất mềm.)
7 Wardrobe Noun Tủ quần áo
Her wardrobe is full of colorful clothes. (Tủ quần áo của cô ấy đầy quần áo nhiều màu sắc.)
8 Fitted carpet Noun phrase Thảm lót sàn
We installed a fitted carpet in the living room. (Chúng tôi đã lắp thảm lót sàn trong phòng khách.)
9 Dressing table Noun phrase Bàn trang điểm
She keeps her makeup on the dressing table. (Cô ấy để đồ trang điểm trên bàn trang điểm.)
10 Wallpaper Noun Giấy dán tường
The wallpaper has a floral pattern. (Giấy dán tường có hoa văn hoa.)
11 Pillow Noun Gối
He threw the pillow across the room. (Anh ấy ném cái gối qua phòng.)
12 Carpet Noun Tấm thảm
The carpet is very soft underfoot. (Tấm thảm rất mềm dưới chân.)
13 Blind Noun Mành, rèm che
She pulled down the blinds to block the sunlight. (Cô ấy kéo rèm xuống để che ánh sáng mặt trời.)
14 Mattress Noun Nệm
The mattress is firm but comfortable. (Chiếc nệm cứng nhưng thoải mái.)
15 Bedspread Noun Khăn trải giường
The bedspread matches the curtains perfectly. (Khăn trải giường rất phù hợp với rèm cửa.)
16 Blanket Noun Tấm chăn, mền
I wrapped myself in a warm blanket. (Tôi quấn mình trong tấm chăn ấm.)
17 Jewelry Noun Trang sức
She loves wearing gold jewelry. (Cô ấy thích đeo trang sức vàng.)
18 Alarm clock Noun phrase Đồng hồ báo thức
The alarm clock woke me up early. (Đồng hồ báo thức đã đánh thức tôi dậy sớm.)
19 Air conditioner Noun phrase Máy điều hòa
The air conditioner keeps the room cool. (Máy điều hòa giữ cho phòng mát mẻ.)
20 Box spring Noun phrase Khung lò xo nâng nệm
The mattress sits on a sturdy box spring. (Chiếc nệm đặt trên khung lò xo chắc chắn.)
21 Comforter Noun Chăn bông
She bought a thick comforter for the winter. (Cô ấy đã mua một cái chăn bông dày cho mùa đông.)
22 Hanger Noun Móc treo (quần áo)
Please hang your coat on the hanger. (Làm ơn treo áo khoác của bạn lên móc treo.)
23 Closet Noun Tủ đóng trong tường
The closet is filled with shoes. (Tủ đóng trong tường đầy giày dép.)
24 Comb Noun Lược
He used a comb to style his hair. (Anh ấy dùng lược để tạo kiểu tóc.)
25 Light switch Noun phrase Công tắc điện
Turn off the light switch before leaving. (Tắt công tắc điện trước khi ra ngoài.)
26 Chest of drawers Noun phrase Tủ kéo
She keeps her clothes in the chest of drawers. (Cô ấy để quần áo trong tủ kéo.)
Từ vựng thông dụng về phòng ngủ

Từ vựng thông dụng về phòng ngủ

Xem thêm: 1000 câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản giúp thành thạo giao tiếp

8. Từ vựng về tình bạn

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề tình bạn

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề tình bạn

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Classmate Noun Bạn cùng lớp
My classmate helped me with the homework. (Bạn cùng lớp tôi giúp tôi làm bài tập.)
2 Schoolmate Noun Bạn cùng trường
I met my schoolmate at the reunion. (Tôi gặp bạn cùng trường tại buổi họp lớp.)
3 Roommate Noun Bạn cùng phòng
My roommate is very friendly. (Bạn cùng phòng của tôi rất thân thiện.)
4 Soulmate Noun Tri kỷ
They have been soulmates since childhood. (Họ là tri kỷ từ thời thơ ấu.)
5 Colleague Noun Đồng nghiệp
She is a colleague from my office. (Cô ấy là đồng nghiệp trong văn phòng của tôi.)
6 Comradeship Noun Tình bạn, tình đồng chí
Their comradeship helped them through hard times. (Tình bạn đồng chí giúp họ vượt qua khó khăn.)
7 Partner Noun Cộng sự
He is my business partner. (Anh ấy là cộng sự kinh doanh của tôi.)
8 Associate Noun Bạn đồng liêu, đồng minh
She is an associate in the company. (Cô ấy là bạn đồng liêu trong công ty.)
9 Buddy Noun Bạn thân
He’s my best buddy since school. (Anh ấy là bạn thân nhất của tôi từ hồi học.)
10 Ally Noun Đồng minh
The two countries became allies during the war. (Hai nước trở thành đồng minh trong chiến tranh.)
11 Companion Noun Bạn đồng hành
He is a faithful companion on my travels. (Anh ấy là bạn đồng hành trung thành trong các chuyến đi.)
12 Pal Noun Bạn (từ lóng)
Hey pal, do you want to come to the party? (Này bạn, bạn có muốn đến bữa tiệc không?)
13 Friendship Noun Tình bạn
Their friendship lasted many years. (Tình bạn của họ kéo dài nhiều năm.)
14 Close Adjective Thân thiết
We have a close relationship. (Chúng tôi có một mối quan hệ thân thiết.)

9. Từ vựng về nhà bếp

Từ vựng chủ đề nhà bếp

Từ vựng chủ đề nhà bếp

STT Từ vựng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
1 Dishwasher Noun Máy rửa chén
I put the plates into the dishwasher after dinner. (Tôi cho đĩa vào máy rửa chén sau bữa tối.)
2 Dish drainer Noun phrase Kệ để chén bát
The dish drainer is full of clean plates. (Kệ để chén bát đầy đĩa sạch.)
3 Steamer Noun Nồi hấp
I cooked the vegetables in the steamer. (Tôi đã nấu rau bằng nồi hấp.)
4 Colander Noun Cái chao
Use a colander to drain the pasta. (Dùng cái chao để ráo mì ý.)
5 Lid Noun Nắp, vung
Put the lid on the pot while cooking. (Đậy nắp lên nồi khi nấu.)
6 Blender Noun Máy xay sinh tố
I made a smoothie with the blender. (Tôi làm sinh tố bằng máy xay.)
7 Pot Noun Nồi Boil the water in the pot. (Đun sôi nước trong nồi.)
8 Toaster Noun Lò nướng bánh
I toasted the bread in the toaster. (Tôi nướng bánh mì trong lò nướng bánh.)
9 Dishtowel Noun Khăn lau chén
Use a dishtowel to dry the dishes. (Dùng khăn lau chén để lau khô bát đĩa.)
10 Refrigerator Noun Tủ lạnh Put the milk in the refrigerator. (Cho sữa vào tủ lạnh.)
11 Freezer Noun Tủ đông Store the meat in the freezer. (Bảo quản thịt trong tủ đông.)
12 Cabinet Noun Tủ (có nhiều ngăn) The plates are in the cabinet. (Đĩa ở trong tủ.)
13 Microwave Noun Lò vi sóng Heat the soup in the microwave. (Hâm súp trong lò vi sóng.)
14 Bowl Noun Bát, chén Pour the salad into a bowl. (Đổ salad vào bát.)
15 Cutting board Noun phrase Thớt
Chop the vegetables on the cutting board. (Thái rau trên thớt.)
16 Stove Noun Bếp lò Turn on the stove to cook. (Bật bếp để nấu ăn.)
17 Coffee maker Noun phrase Máy pha cà phê
I brewed coffee with the coffee maker. (Tôi pha cà phê bằng máy pha cà phê.)
18 Oven Noun Lò, lò nướng Bake the cake in the oven. (Nướng bánh trong lò.)
19 Oven cleaner Noun phrase Nước tẩy rửa lò
Use oven cleaner to clean the oven. (Dùng nước tẩy lò để làm sạch lò.)
20 Jar Noun Lọ Store jam in a glass jar. (Bảo quản mứt trong lọ thủy tinh.)
21 Sink Noun Bồn rửa bát Wash the dishes in the sink. (Rửa bát trong bồn rửa.)
22 Dish rack Noun phrase Khay để ráo chén đĩa
Put the washed dishes on the dish rack. (Đặt bát đĩa đã rửa lên khay để ráo.)
23 Sponge Noun Bọt biển
Use a sponge to clean the dishes. (Dùng bọt biển để rửa bát.)
24 Chopstick Noun Đũa She eats with chopsticks. (Cô ấy ăn bằng đũa.)
25 Pan Noun Chảo Fry the eggs in the pan. (Chiên trứng trong chảo.)
26 Cooker Noun Bếp, nồi nấu
The rice cooker is on the counter. (Nồi cơm điện đặt trên quầy.)
27 Mug Noun Cốc lớn I drink tea from a mug. (Tôi uống trà từ cốc lớn.)
28 Kettle Noun Ấm đun nước Boil water in the kettle. (Đun nước trong ấm.)
29 Glass Noun Ly Pour juice into the glass. (Rót nước ép vào ly.)
30 Teapot Noun Ấm pha trà The teapot is full of hot tea. (Ấm pha trà đầy trà nóng.)
31 Grill Noun Vỉ nướng Cook the meat on the grill. (Nướng thịt trên vỉ nướng.)
32 Tray Noun Cái khay, cái mâm Carry the food on a tray. (Mang đồ ăn trên khay.)
33 Whisk Noun Máy đánh trứng
Use a whisk to beat the eggs. (Dùng máy đánh trứng để đánh trứng.)
34 Knife Noun Dao Cut the vegetables with a knife. (Dùng dao thái rau.)
35 Spoon Noun Muỗng, thìa Stir the soup with a spoon. (Khuấy súp bằng muỗng.)

10. Từ vựng về đồ trang sức

STT Từ vựng Từ loại Ý nghĩa Ví dụ
1 Earring Noun Bông tai
She wore a pair of gold earrings. (Cô ấy đeo một đôi bông tai vàng.)
2 Necklace Noun Dây chuyền
The necklace is made of pearls. (Dây chuyền làm từ ngọc trai.)
3 Bracelet Noun Vòng tay
He gave her a silver bracelet. (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng tay bạc.)
4 Brooch Noun Trâm cài
She pinned a brooch on her jacket. (Cô ấy cài một chiếc trâm lên áo khoác.)
5 Hair clip Noun phrase Kẹp tóc
Use a hair clip to keep your hair back. (Dùng kẹp tóc để giữ tóc ra sau.)
6 Wedding ring Noun phrase Nhẫn cưới
They exchanged wedding rings. (Họ trao nhẫn cưới cho nhau.)
7 Jeweler Noun Thợ kim hoàn
The jeweler designed a custom ring. (Thợ kim hoàn thiết kế chiếc nhẫn theo yêu cầu.)
8 Jewelry store Noun phrase Cửa hàng trang sức
I bought this necklace at the jewelry store. (Tôi mua dây chuyền này ở cửa hàng trang sức.)
9 Anklet Noun Vòng chân
She wore a delicate anklet on her ankle. (Cô ấy đeo một chiếc vòng chân tinh tế.)
10 Noble Adjective Quý
He comes from a noble family. (Anh ấy đến từ một gia đình quý tộc.)
11 Luxurious Adjective Sang trọng, xa hoa
They stayed at a luxurious hotel. (Họ ở tại một khách sạn sang trọng.)
12 Modern Adjective Hiện đại
The store sells modern designs. (Cửa hàng bán các thiết kế hiện đại.)
13 Suitable Adjective Phù hợp, thích hợp
This necklace is suitable for formal events. (Dây chuyền này phù hợp cho các sự kiện trang trọng.)
14 Twinkle Verb Lấp lánh
The diamonds twinkle in the light. (Những viên kim cương lấp lánh trong ánh sáng.)
15 Bead Noun Hạt (của chuỗi hạt)
She strung the beads into a necklace. (Cô ấy xâu các hạt thành dây chuyền.)
16 Hair tie Noun phrase Dây buộc tóc
I used a hair tie to make a ponytail. (Tôi dùng dây buộc tóc để buộc tóc đuôi ngựa.)
17 Pocket watch Noun phrase Đồng hồ bỏ túi
He checked the time on his pocket watch. (Anh ấy xem giờ trên đồng hồ bỏ túi.)
18 Tiepin Noun Ghim cà vạt
He fastened his tie with a silver tiepin. (Anh ấy cài cà vạt bằng ghim bạc.)
19 Precious stone Noun phrase Đá quý
The ring is decorated with precious stones. (Chiếc nhẫn được trang trí bằng đá quý.)
Từ vựng tiếng Anh thông dụng về chủ đề trang sức

Từ vựng tiếng Anh thông dụng về chủ đề trang sức

Tải 3000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề PDF TẠI ĐÂY

Cách nhớ nhanh 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Nhiều bạn nhanh nản khi học từ vựng tiếng Anh cơ bản vì cảm thấy chúng quá khô khan. Hiểu điều đó, IELTS Arena sẽ gợi ý cho bạn cách học tập vui vẻ, hiệu quả trong phần dưới đây.

1. Cách học các chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng qua bài hát

Cơ chế hoạt động của não bộ dựa trên cơ chế vết hằn, bạn càng để lại ấn tượng sâu như dùng âm nhạc để học tập, kích thích trí nhớ và làm cho việc học dễ dàng và nhanh chóng hơn. Bạn có thể tham khảo 4 bước học từ vựng tiếng Anh thông dụng qua âm nhạc như sau:

  • Chọn bài hát: Tìm bài hát tiếng Anh đơn giản, lời rõ ràng, ví dụ: “Shape of You” của Ed Sheeran (chủ đề tình yêu: love, heart, body).
  • Nghe và ghi chú: Nghe bài hát 2 – 3 lần, ghi lại 5 – 10 từ vựng mới. Ví dụ: từ “shape” (hình dáng), “heart” (trái tim). Tra nghĩa và phát âm trên từ điển như Cambridge.
  • Hát theo: Hát theo lời bài hát, chú ý phát âm từ mới. Dùng ứng dụng như LyricsTraining để vừa học vừa chơi.
  • Áp dụng từ vựng: Dùng từ học được trong câu đơn giản, ví dụ: “I love the shape of this flower” (Tôi thích hình dáng của bông hoa này).

2. Cách học chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng qua thơ lục bát

Đối với những bạn có tâm hồn thi sĩ, việc học tiếng Anh có thể trở nên rất bay bổng và sáng tạo những bài thơ lục bát bằng tiếng Anh. Vần điệu dễ nhớ, các từ vựng được lặp lại theo kết cấu câu văn sẽ giúp bạn nhớ lâu từ vựng.

Ví dụ với chủ đề về tình bạn, các bạn có thể biến ý nghĩa chúng thành thơ để dễ nhớ như:

  • Schoolmate gặp buổi đoàn viên,
    Cùng ôn kỷ niệm, nhớ ngày xưa vui.
  • Soulmate tri kỷ muôn đời,
    Từ thời thơ bé, mãi chẳng rời xa.
  • Colleague văn phòng gần gũi,
    Cùng làm việc tốt, tình thắm thiết tha.
Cách học nhanh 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất 

Cách học nhanh 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất

Xem thêm: [TẢI PDF] Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học

3. Học 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng qua phim ảnh

Một cách học được rất nhiều bạn áp dụng và thành công đó là xem phim. Những bộ phim được lấy bối cảnh từ thực tế nên rất dễ dàng để ứng dụng 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản vào giao tiếp hàng ngày. Đồng thời việc xem phim còn tăng kỹ năng Nghe và Nói của các bạn khi được “tắm” trong ngôn ngữ liên tục. Bạn có thể học theo 4 bước dưới đây:

  • Chọn bài hát: Tìm bài hát tiếng Anh đơn giản, lời rõ ràng, ví dụ: “Shape of You” của Ed Sheeran (chủ đề tình yêu: love, heart, body).
  • Nghe và ghi chú: Nghe bài hát 2 – 3 lần, ghi lại 5 – 10 từ vựng mới. Ví dụ: từ “shape” (hình dáng), “heart” (trái tim). Tra nghĩa và phát âm trên từ điển như Cambridge.
  • Hát theo: Hát theo lời bài hát, chú ý phát âm từ mới. Dùng ứng dụng như LyricsTraining để vừa học vừa chơi.
  • Áp dụng từ vựng: Dùng từ học được trong câu đơn giản, ví dụ: “I love the shape of this flower” (Tôi thích hình dáng của bông hoa này).

4. Học nhanh 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng với ứng dụng hỗ trợ

Thời đại công nghệ số hiện nay hỗ trợ chúng ta trong việc tiếp thu các kiến thức mớ từng phút, từng giây. Việc học tiếng Anh trở nên tiện lợi hơn bao giờ hết, nếu ngày xưa phải mất hơn 2 tuần để tự làm Flashcard học 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản thì nay chỉ với ứng dụng học từ mới như Lingodeer, Memrise, Quizlet,… giúp bạn làm thẻ chỉ trong vài ngày, tiết kiệm đáng kể thời gian.

Sử dụng app học tập để nhớ lâu 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề 

Sử dụng app học tập để nhớ lâu 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề

Xem thêm: 9+ cách tự học tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại nhà dễ áp dụng

Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh theo chủ đề – có đáp án

Sau khi đã cùng tìm hiểu 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề để xây dựng nền tảng, chúng ta hãy cùng nhau làm một số bài tập thực hành sau để củng cố kiến thức nhé!

Bài tập thực hành theo chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng - có đáp án 

Bài tập thực hành theo chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng – có đáp án

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

knife key kit keyboard kettle
  1. Be careful with the ______!
  2. I lost my house ______.
  3. The ______ is boiling on the stove.
  4. She has a beautiful ______ on her desk.
  5. I need a first aid ______ for emergencies.

Đáp án gợi ý 

  1. knife
  2. key
  3. kettle
  4. keyboard
  5. kit

Bài tập 2: Sử dụng mỗi từ sau để viết một câu

  1. Key
  2. Kite
  3. Knapsack
  4. Kiosk
  5. Knife block

Đáp án gợi ý 

  1. I always carry my key in my pocket.
  2. The children enjoyed flying a kite in the park.
  3. I packed my backpack and went hiking with my knapsack.
  4. I bought a drink from the kiosk at the mall.
  5. The knife block keeps my knives organized.

Bài tập 3: Ghép các từ sau với nghĩa tương ứng

Cột A Cột B
1. Earring
A. Cửa hàng trang sức
2. Necklace B. Vòng chân
3, Bracelet C. Bông tai
4. Brooch
D. Thợ kim hoàn
5. Hair clip E. Vòng tay
6. Wedding ring F. Dây chuyền
7. Jeweler G. Nhẫn cưới
8. Jewelry store H. Trâm cài
9. Anklet I. Quý tộc
10. Noble J. Kẹp tóc

Đáp án gợi ý 

1. C 6. G
2. F 7. D
3. E 8. A
4. H 9. B
5. J 10. I

Bài tập 4: Chọn từ đúng để hoàn thành câu

  1. The antique clock was a ______ after negotiating with the vendor.
  2. The shop agreed to ______ her for the faulty teapot she purchased.
  3. The ______ showcased the store’s new line of sustainable clothing.
  4. She maneuvered the ______ through the crowded aisles of the farmers’ market.
  5. She tucked the ______ into her notebook to track her monthly expenses.

Đáp án gợi ý 

  1. bargain
  2. refund
  3. brochure
  4. trolley
  5. receipt

Bài tập 5: Viết lại câu sau bằng cách thay thế từ in đậm bằng từ tương ứng

1. The blender roared to life as he made the smoothie.

=> He was making_______________________________.

2. The pot was too small for the pasta.

=> The pot wasn’t________________________________.

3. He poured cereal into a bowl and added milk.

=> Before_______________________________________.

4. She turned off the stove before leaving the house.

=> After_________________________________________.

5. He skillfully picked up peanuts with chopsticks.

=> Using_________________________________________.

Đáp án gợi ý 

  1. He was making the smoothie when the blender roared to life.
  2. The pot wasn’t big enough to hold the pasta.
  3. Before he added milk, he poured cereal into a bowl.
  4. After turning off the stove, she left the house.
  5. Using chopsticks, he skillfully picked up peanuts.

Bài tập 6: Trả lời các câu hỏi dưới đây

  1. What do you keep on your keychain?
  2. Do you own a knapsack? If yes, what do you use it for?
  3. Have you ever flown a kite? Where?

Đáp án gợi ý 

  1. I keep my house keys and a small flashlight on my keychain.
  2. Yes, I own a knapsack, and I use it for hiking and traveling.
  3. Yes, I have flown a kite at the beach with my friends.

Bài tập 7: Hoàn thành đoạn văn bằng cách điền các từ sau vào chỗ trống

Butterfly Rabbit Eagle Zebra Crocodile

At the nature reserve, I had an unforgettable day observing wildlife. First, I saw a majestic (1) __________ gliding high above the cliffs, its sharp eyes scanning for prey. Nearby, a small (2) __________ hopped cautiously through the bushes, nibbling on fresh carrots. In the distance, a group of (3) __________ grazed peacefully on the grassy plains, their distinctive stripes standing out under the sun. At the riverbank, a massive (4) __________ lay still, blending perfectly with the muddy waters. Finally, I spotted a colorful (5) __________ fluttering gently among the wildflowers, adding a touch of beauty to the scene.

Đáp án gợi ý 

  1. Eagle
  2. Rabbit
  3. Zebra
  4. Crocodile
  5. Butterfly

Học và ghi nhớ 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng PDF là một hành trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và áp dụng đúng phương pháp. Bằng cách chọn lựa các chủ đề từ vựng, sử dụng các phương pháp học sáng tạo và luyện tập qua bài tập thực hành, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững vốn từ cần thiết cho việc giao tiếp hàng ngày. Nếu có thắc mắc, bạn hãy để lại thông tin dưới form, đội ngũ tư vấn viên của IELTS Arena sẽ hỗ trợ nhanh nhất!

Xem thêm: Khóa học tiếng Anh được thiết kế riêng cho người mất gốc, học chuyên sâu 4 kỹ năng, tự tin sử dụng ngoại ngữ